MỤC LỤC CHƯƠNG I TỔNG QUAN VỀ PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH 6 1 1 Khái niệm, đối tượng và ý nghĩa của phân tích hoạt động kinh doanh 6 1 1 1 Khái niệm 6 1 1 2 Đối tượng nghiên cứu của môn học 7 1 1 3[.]
TỔNG QUAN VỀ PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Khái niệm, đối tượng và ý nghĩa của phân tích hoạt động kinh doanh
Phân tích là quá trình phân giải và chia nhỏ một sự vật, hiện tượng hoặc vấn đề thành các bộ phận cấu thành, nhằm mục đích xem xét và hiểu rõ hơn về chúng Qua việc phân tích, chúng ta có thể nhận thấy sự tương tác và tác động lẫn nhau giữa các bộ phận đó.
Phân tích hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp là quá trình chia nhỏ các hoạt động, kết quả và yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh thành các bộ phận khác nhau Bằng cách áp dụng các phương pháp nghiên cứu như so sánh, liên hệ và tổng hợp, doanh nghiệp có thể rút ra những quy luật và xu hướng phát triển trong kết quả kinh doanh Mục tiêu cuối cùng là tìm ra các biện pháp kinh doanh hiệu quả hơn để nâng cao hiệu suất hoạt động của các đơn vị kinh tế.
Kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được thể hiện qua chỉ tiêu lợi nhuận Để hiểu rõ lợi nhuận năm nay tăng hay giảm so với năm trước và nguyên nhân phía sau sự thay đổi này, chúng ta cần phân tích các bộ phận cấu thành chỉ tiêu lợi nhuận.
Lợi nhuận của doanh nghiệp được xác định bằng chênh lệch giữa Tổng doanh thu và Tổng chi phí, do đó, sự biến động của lợi nhuận phụ thuộc vào hai yếu tố chính: Doanh thu và Chi phí Doanh thu chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sản lượng và giá cả, trong khi Tổng chi phí bị tác động bởi giá vốn hàng bán và chi phí ngoài sản xuất Phân tích chi tiết các yếu tố này giúp xác định các nhân tố chi phối lợi nhuận, từ đó đưa ra biện pháp nâng cao lợi nhuận thông qua việc tăng doanh thu và tiết kiệm chi phí.
Hình 1.1: Quá trình phân tích hoạt động kinh doanh
1.1.2 Đối tượng nghiên cứu của môn học
Mỗi môn học trong khoa học Kinh tế đều tập trung vào những đối tượng nghiên cứu riêng biệt, điều này giải thích vì sao có sự đa dạng trong các môn học thuộc lĩnh vực này Sự khác biệt về đối tượng nghiên cứu là nền tảng để hiểu rõ hơn về sự phong phú của các lĩnh vực trong Kinh tế học.
Phân tích kinh doanh là một lĩnh vực khoa học độc lập, tập trung vào việc nghiên cứu kết quả kinh doanh của các đơn vị kinh tế Đối tượng nghiên cứu bao gồm các chỉ tiêu kinh tế và sự ảnh hưởng của các nhân tố kinh tế đến kết quả này.
Kết quả kinh doanh phản ánh hiệu quả của từng khâu sản xuất và giai đoạn kinh doanh, bao gồm việc chuẩn bị các yếu tố đầu vào như lao động, đất đai, nhà xưởng và vốn Việc đảm bảo số lượng và chất lượng của các yếu tố này, cũng như tỷ lệ kết hợp giữa chúng, là rất quan trọng để đạt được thành công trong kinh doanh.
Kết quả kinh doanh phản ánh quá trình mua sắm hàng hóa và nguyên vật liệu đầu vào, cũng như hoạt động mua bán hàng hóa trong tiêu thụ sản phẩm.
Thu thập thông tin (Khảo sát thực tế) Sử dụng các thông tin số liệu
Xác định và tính toán mức độ AH của các nhân tố
Tổng hợp hầu hết các sự kiện, nhân tố
Kết quả và hiệu quả đạt được Kết luận Định hướng hoạt động tiếp theo
Kết quả kinh doanh là sự tổng hợp của toàn bộ quá trình hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm các yếu tố như đánh giá điều kiện kinh doanh, chuẩn bị sản xuất, sản xuất, tiêu thụ và phân phối Kết quả tài chính này phản ánh hiệu quả hoạt động và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
1.1.3 Ý nghĩa của phân tích kinh doanh trong hệ thống quản lý doanh nghiệp
Trong môi trường kinh doanh thị trường, các doanh nghiệp cần phải có lãi để tồn tại và phát triển Để đạt hiệu quả cao nhất, việc xác định phương hướng và mục tiêu đầu tư là rất quan trọng, cùng với việc sử dụng hợp lý các nguồn lực sẵn có Do đó, doanh nghiệp cần phân tích các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tác động của từng yếu tố đến kết quả kinh doanh.
Mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đều liên kết chặt chẽ với nhau, vì vậy việc phân tích kinh doanh một cách toàn diện là cần thiết để đánh giá chính xác các hoạt động kinh tế Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tình trạng thực tế của mình và tổng hợp mức độ hoàn thành các mục tiêu thông qua hệ thống chỉ tiêu kinh tế, kỹ thuật và tài chính.
Phân tích hoạt động kinh doanh là công cụ thiết yếu để đánh giá tình hình và kết quả hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời xác định nguồn gốc vấn đề phát sinh Qua đó, giúp doanh nghiệp tìm ra các biện pháp thực tiễn nhằm cải thiện hoạt động kinh tế và quản lý, từ đó tối ưu hóa tiềm năng sản xuất kinh doanh và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phân tích hoạt động kinh doanh cho phép các nhà quản lý đánh giá chính xác năng lực và hạn chế của doanh nghiệp, từ đó xác định mục tiêu và chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn.
Phân tích hoạt động kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định quản trị ngắn hạn và dài hạn Để đảm bảo quyết định chính xác, nhà quản lý cần thông tin về quy trình sản xuất, bao gồm tình hình hoàn thành kế hoạch, tiến độ sản xuất và việc sử dụng nguyên vật liệu Những quyết định này được xây dựng dựa trên kết quả của phân tích hoạt động kinh doanh.
Tài liệu phân tích hoạt động kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo xu hướng phát triển và giúp doanh nghiệp đề phòng, hạn chế rủi ro trong sản xuất kinh doanh.
Chỉ tiêu kinh tế và nhân tố kinh tế
1.2.1 Chỉ tiêu kinh tế, cách phân loại chỉ tiêu kinh tế
Chỉ tiêu kinh tế là yếu tố xác định nội dung và phạm vi nghiên cứu của hoạt động kinh tế Nó bao gồm hai thành phần chính: nội dung kinh tế, giúp xác định bản chất của hoạt động, và phạm vi nghiên cứu, đề cập đến không gian và thời gian liên quan.
Bên cạnh đó, một chỉ tiêu được ghi thành hai thành phần Phần tên gọi và trị số của chỉ tiêu Ví dụ:
Doanh thu thuần của doanh nghiệp A trong năm 2006 đạt 10 tỷ đồng, phản ánh kết quả hoạt động tiêu thụ sau khi đã trừ đi các khoản giảm trừ liên quan Chỉ tiêu này rõ ràng chỉ áp dụng cho doanh nghiệp A, không phải cho bất kỳ doanh nghiệp nào khác như B hay C Thêm vào đó, thời gian nghiên cứu chỉ rõ doanh thu này là của năm 2006, không phải của các năm khác như 2000 hay x2.
Một điểm quan trọng cần lưu ý là trị số của chỉ tiêu thường xuyên biến đổi tùy thuộc vào phạm vi nghiên cứu Khi không gian và thời gian thay đổi, trị số của chỉ tiêu cũng sẽ thay đổi theo.
Sự trùng hợp về trị số của các chỉ tiêu giữa các doanh nghiệp trong cùng một thời gian, hoặc trị số của chỉ tiêu qua các thời gian giống nhau, chỉ là sự ngẫu nhiên.
Trong nghiên cứu kinh tế, có nhiều loại chỉ tiêu khác nhau Việc áp dụng các chỉ tiêu này vào phân tích hoạt động kinh doanh cần được lựa chọn dựa trên cơ sở phân loại hợp lý.
1.2.1.2 Phân loại chỉ tiêu kinh tế a) Phân loại chỉ tiêu theo tính chất của chỉ tiêu
Chỉ tiêu số lượng là yếu tố quan trọng phản ánh quy mô và khối lượng hoạt động sản xuất kinh doanh của một đơn vị kinh tế, bao gồm tổng diện tích đất đai, tổng số công nhân trong doanh nghiệp và tổng tài sản.
Chỉ tiêu chất lượng là yếu tố quyết định trong hoạt động kinh tế, phản ánh bản chất của quá trình sản xuất kinh doanh Ví dụ, chỉ tiêu năng suất lao động đánh giá hiệu quả sử dụng lao động, trong khi chỉ tiêu giá thành sản xuất sản phẩm phản ánh tình hình đầu tư chi phí Ngoài ra, chỉ tiêu còn được phân loại theo phương pháp tính, giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố đầu vào trong sản xuất.
Chỉ tiêu số tuyệt đối, tương tự như chỉ tiêu số lượng, phản ánh quy mô và khối lượng hoạt động sản xuất kinh doanh của một đơn vị kinh tế Ví dụ về các chỉ tiêu này bao gồm tổng số công nhân trong doanh nghiệp, vốn ngắn hạn, vốn dài hạn và tổng công suất thiết bị.
Chỉ tiêu số tương đối là chỉ tiêu thể hiện mối quan hệ so sánh giữa các bộ phận trong tổng thể hoặc giữa nhiều chỉ tiêu khác nhau Ví dụ điển hình bao gồm cơ cấu doanh thu, cơ cấu chi phí sản xuất và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
- Chỉ tiêu bình quân: loại chỉ tiêu này dùng để khái quát hoá chung vấn đề nghiên cứu.
Trị số của chỉ tiêu phản ánh xu hướng của hoạt động kinh tế, với đặc điểm chung của số bình quân là làm giảm thiểu chênh lệch giữa các trị số cá biệt Số bình quân phải nằm trong khoảng giữa trị số lớn nhất và nhỏ nhất Việc sử dụng số bình quân trong điều tra chọn mẫu là rất quan trọng, vì nó là cơ sở để tính toán các tham số như Phương sai và Độ lệch Các tham số này, cùng với Số bình quân, là những đặc trưng quan trọng của các dãy số điều tra.
1.2.2 Nhân tố kinh tế, cách phân loại nhân tố kinh tế
Nhân tố kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra ảnh hưởng và dẫn đến những kết quả nhất định Các yếu tố này có thể được đo lường một cách định lượng hoặc không định lượng Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả luôn tồn tại trong lĩnh vực kinh tế.
Doanh thu thuần của doanh nghiệp B trong năm 2006 là D0 và năm 2007 là D1, với chênh lệch doanh thu Δ D được tính bằng D1 - D0 Giá trị Δ D có thể là âm, dương hoặc bằng không, và sự thay đổi này được xác định bởi hai yếu tố chính: nhân tố giá bán và nhân tố khối lượng sản phẩm Phương pháp xác định và tính toán cụ thể cho từng nhân tố sẽ được trình bày trong phần tiếp theo.
Mối quan hệ nhân quả giữa lượng mưa và năng suất cây trồng là điều rõ ràng, nhưng việc xác định mức độ ảnh hưởng cụ thể của lượng mưa đến năng suất không hề đơn giản Trong số nhiều nguyên nhân tác động đến năng suất cây trồng, việc đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của lượng mưa vẫn là một thách thức lớn.
1.2.2.2 Phân loại nhân tố kinh tế a) Phân loại theo tính chất của nhân tố
Theo cách phân loại này, nhân tố kinh tế có thể được phân thành hai loại Nhân tố số lượng và Nhân tố chất lượng.
Nhân tố số lượng đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh quy mô và độ lớn của nguyên nhân gây ra kết quả trong các hoạt động kinh tế Chẳng hạn, số lượng công nhân trong một doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến các chỉ tiêu như tổng tiền lương bình quân, tổng tài sản và doanh thu bán hàng, từ đó tác động đến lợi nhuận của doanh nghiệp.
Nhân tố chất lượng là yếu tố quyết định đến hoạt động kinh tế, như giá bán sản phẩm ảnh hưởng đến doanh thu và năng suất cây trồng liên quan đến sản lượng trong ngành trồng trọt Việc phân loại nhân tố này theo tính tất yếu giúp hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong các phân tích kinh tế.
Dựa theo cách phân loại này, nhân tố kinh tế được phân thành nhân tố chủ quan và nhân tố khách quan.
Phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh
Phương pháp so sánh là một công cụ hữu ích trong phân tích hoạt động kinh doanh, giúp chỉ ra xu hướng và mức độ biến động của các chỉ tiêu kinh tế Để đảm bảo tính chính xác và khoa học của phương pháp này, cần thực hiện các bước phân tích một cách chặt chẽ.
Bước 1: Lựa chọn các tiêu chuẩn để so sánh
Đầu tiên, cần xác định chỉ tiêu của một kỳ để làm căn cứ so sánh, gọi là kỳ gốc Việc lựa chọn kỳ gốc phù hợp sẽ phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu cụ thể.
Kỳ gốc là năm trước: Muốn thấy được xu hướng phát triển của đối tượng phân tích.
Kỳ gốc là năm kế hoạch (hay là định mức): Muốn thấy được việc thực hiện các định mức đã đề ra có đúng theo dự kiến hay không.
Kỳ gốc được hiểu là chỉ tiêu trung bình của ngành, khu vực hoặc quốc tế, giúp xác định vị trí của doanh nghiệp trên thị trường và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Kỳ gốc là năm thực hiện: Là chỉ tiêu thực hiện trong kỳ hạch toán hay kỳ báo cáo.
Để phép so sánh có ý nghĩa, các chỉ tiêu cần so sánh phải đảm bảo tính chất so sánh về không gian và thời gian.
Các chỉ tiêu cần được tính toán trong cùng một khoảng thời gian hạch toán, cụ thể là cùng tháng, quý hoặc năm, và phải đảm bảo tính đồng nhất trên cả ba khía cạnh.
Cùng phản ánh nội dung kinh tế
Cùng một phương pháp hạch toán
Cùng một đơn vị đo lường
Để đảm bảo tính nhất quán trong phân tích kinh tế, các chỉ tiêu kinh tế cần được quy đổi về cùng một quy mô tương tự, chẳng hạn như theo bộ phận, phân xưởng hoặc ngành nghề cụ thể.
Bước 3: Kỹ thuật so sánh Để đáp ứng cho các mục tiêu so sánh, người ta thường sử dụng các kỹ thuật so sánh sau:
So sánh bằng số tuyệt đối là phép trừ giữa trị số của kỳ phân tích và kỳ gốc, cho thấy khối lượng và quy mô của các hiện tượng kinh tế.
So sánh bằng số tương đối là phương pháp phân tích thông qua việc chia trị số của kỳ phân tích với kỳ gốc Kết quả từ phép so sánh này giúp thể hiện tốc độ phát triển và mức độ phổ biến của các chỉ tiêu kinh tế.
Ví dụ: Có số liệu tại một doanh nghiệp sau:
Bảng 1.1: Bảng phân tích biến động các khoản mục ĐVT: 1000 đồng
STT Khoản mục Kế hoạch Thực hiện
Số tuyệt đối Số tương đối
So sánh tình hình thực hiện (TH) so với kế hoạch (KH):
Doanh thu: đạt 130%, vượt 30% (30 triệu đồng)
Giá vốn hàng bán: đạt 132,5%, vượt 32,5% (26 triệu đồng)
Chi phí hoạt động: đạt 131%, vượt 31% (3,720 triệu đồng)
Lợi nhuận: đạt 103,5%, vượt 3,5% (0,28 triệu đồng)
Chúng ta phân tích về tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu để có kết luận cuối cùng:
Tỷ suất lợi nhuận KH = (8.000/100.000)x100% = 8%
Tỷ suất lợi nhuận TH = (8.280/130.000)x100% = 6,37%
Trong kỳ thực hiện, doanh thu đã vượt kế hoạch 30% Tuy nhiên, giá vốn hàng bán và chi phí hoạt động tăng trưởng nhanh hơn doanh thu, với mức tăng lần lượt là 32,5% và 31% Điều này dẫn đến lợi nhuận chỉ tăng không đáng kể.
Mặt khác, tỷ trọng của chi phí so với doanh thu qua 2 kỳ như sau:
Tỷ trọng chi phí trong kỳ thực hiện vượt so với kế hoạch: 93,63% - 92% = 1,63%, đã làm cho tỷ suất lợi nhuận giảm đi tương ứng 6,37% - 8% = -1,63%.
Kết luận của quản trị:
Phải tìm cách kiểm soát và tiết kiệm chi phí kinh doanh
Giữ tốc độ tăng chi phí kinh doanh thấp hơn tốc độ tăng doanh thu, nhằm nâng cao kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh.
So sánh bằng số bình quân là một hình thức đặc biệt của so sánh bằng số tuyệt đối, thể hiện tính chất chung về mặt số lượng Phương pháp này nhằm phản ánh đặc điểm chung của một đơn vị kinh tế, một bộ phận, hoặc một tổng thể có cùng tính chất.
So sánh mức biến động tương đối có điều chỉnh theo quy mô chung:
Mức biến động tương đối được xác định bằng cách so sánh trị số trong kỳ phân tích với trị số trong kỳ gốc, với điều kiện đã được điều chỉnh theo một hệ số của chỉ tiêu liên quan Chỉ tiêu này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định quy mô của chỉ tiêu phân tích.
Mức biến động tương đối = Kỳ thực hiện – (Kỳ gốc x Hệ số điều chỉnh)
Ta có công thức xác định cụ thể cho từng đối tượng:
Biến động doanh thu = Doanh thu TH – (Doanh thu KH x Chỉ số giá)
Biến động quỹ lương = Quỹ lương TH – (Quỹ lương KH x %hoàn thành DT)
Trong quý I năm 2009, doanh nghiệp X đã chi tổng mức tiền lương cho công nhân thực tế là 300 triệu đồng, vượt mức dự kiến 200 triệu đồng Doanh nghiệp đã hoàn thành kế hoạch sản xuất với sản lượng đạt 160% Để tính mức biến động tương đối, ta sử dụng hệ số điều chỉnh H và tổng mức tiền lương F1 cho kỳ thực hiện và F0 cho kỳ kế hoạch.
F0.H là tổng tiền lương của công nhân trong kỳ kế hoạch, đã được điều chỉnh dựa trên mức độ hoàn thành kế hoạch sản xuất sản phẩm.
Vận dụng công thức ta tính được:
Tổng mức tiền lương thực tế của công nhân sản xuất đã tiết kiệm được 20 triệu đồng so với kế hoạch, giảm 6,3% Nếu doanh nghiệp X hoàn thành 100% kế hoạch sản phẩm, tổng mức chi cho lương công nhân sẽ là 200 triệu đồng Tuy nhiên, với việc hoàn thành 160% kế hoạch sản lượng, doanh nghiệp được phép chi 320 triệu đồng, nhưng thực tế chỉ chi 300 triệu đồng, dẫn đến khoản tiết kiệm.
20 triệu đồng chi phí tiền lương công nhân, với số giảm tương đối là -6,3% (93,7% - 100%).
Phương pháp chỉ số được áp dụng để phân tích các nhân tố có quan hệ tích số và thương số trong chỉ tiêu phân tích Không cần thiết phải sắp xếp các nhân tố theo thứ tự từ số lượng đến chất lượng Nguyên tắc chính khi phân tích các nhân tố là đảm bảo tính chính xác và sự liên kết giữa các yếu tố.
Khi nghiên cứu nhân tố số lượng, thì cố định nhân tố chất lượng ở kỳ gốc.
Khi nghiên cứu nhân tố chất lượng, thì cố định nhân tố số lượng ở kỳ phân tích.
Ví dụ: Phân tích sự biến động doanh thu của công ty A qua hai năm là năm 20x1 và năm
Bảng 1.2: Tình hình tiêu thụ của công ty A, năm 20x1 và năm 20x2
Loại hàng Số lượng Đơn giá (1000đ/sản phẩm) Doanh thu (1000đ)
DT0 ; DT1 là doanh thu của công ty năm 20x1; năm 20x2;
P0i, P1i lần lượt là giá bán của sản phẩm thứ i của công ty năm 20x1 và 20x2;
Q0i, Q1i lần lượt là khối lượng tiêu thụ của sản phẩm thứ i của công ty năm 20x1 và năm 20x2.
Phân loại và tổ chức thực hiện phân tích hoạt động kinh doanh
Hệ thống phân tích trong nghiên cứu nội dung bao gồm các yếu tố liên quan như chi tiết, so sánh, liên hệ, loại trừ và hồi quy Nhiệm vụ của tổ chức phân tích hoạt động kinh doanh là tạo mối liên hệ giữa các yếu tố này trong các lĩnh vực cụ thể như sản xuất, cung ứng, tiêu thụ, chi phí và tài chính Mục tiêu là đánh giá chính xác tình hình kinh doanh và xác định tiềm năng khai thác trong kỳ tới Qua đó, tổ chức phân tích vận dụng tổng hợp các phương pháp để đánh giá kết quả, chỉ ra sai lầm và tìm biện pháp khắc phục những thiếu sót trong kinh doanh.
Để tổ chức phân tích hiệu quả, cần xác định quy trình và mục tiêu phân tích, đồng thời tổ chức lực lượng thực hiện các quy trình đã xây dựng Việc này giúp phân chia công việc thành những loại chính, từ đó nâng cao hiệu quả của quá trình phân tích.
Lựa chọn cách kết hợp các loại hình phân tích phù hợp với mục tiêu và nội dung phân tích.
Tổ chức lực lượng cán bộ và phương tiện thực hiện mục tiêu phân tích đã nêu.
Xây dựng quy trình tổ chức phân tích phù hợp với mục tiêu và lực lượng cùng các điều kiện hiện có.
Tổ chức phân tích cần được cải tiến thường xuyên để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin cho quản lý kinh doanh, đây là nội dung công việc chủ yếu của tổ chức này.
1.4.1 Phân loại các loại hình phân tích hoạt động kinh doanh
Phân loại theo thời điểm phân tích
Phân tích trước kinh doanh: Phân tích các dự án, kế hoạch, dự toán để thẩm định, dự báo tình hình kinh doanh cho kỳ sau.
Phân tích trong kinh doanh, hay còn gọi là phân tích hiện hành, là quá trình đánh giá và điều chỉnh kịp thời những bất hợp lý trong hoạt động kinh doanh Việc thực hiện phân tích đồng thời với quá trình kinh doanh giúp doanh nghiệp nhận diện và xử lý các vấn đề phát sinh, từ đó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
Phân tích sau kinh doanh là quá trình đánh giá kết quả thực hiện của tất cả các dự án, kế hoạch và dự toán nhằm xác định hiệu quả hoạt động Qua đó, doanh nghiệp có thể dự báo tình hình tương lai và tìm ra những biện pháp tối ưu cho các chiến lược kinh doanh tiếp theo.
Phân loại theo thời hạn phân tích
Phân tích thường xuyên là quá trình thực hiện phân tích hàng ngày nhằm cung cấp thông tin kịp thời cho các nhà quản trị, hỗ trợ họ trong việc đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả Hình thức phân tích này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự chính xác và kịp thời của thông tin, góp phần vào sự thành công của các hoạt động kinh doanh.
Phân tích định kỳ là quá trình đánh giá toàn diện hoặc từng khía cạnh của hoạt động kinh doanh trong các khoảng thời gian đã được xác định trước.
Phân loại theo nội dung phân tích
Phân tích toàn bộ: Việc phân tích sẽ tiến hành nghiên cứu tất cả các mặt hoạt động của doanh nghiệp và các đơn vị trong doanh nghiệp.
Phân tích chuyên đề là quá trình nghiên cứu sâu vào các yếu tố sản xuất, như tình hình sử dụng lao động và máy móc thiết bị Đồng thời, nó cũng bao gồm việc phân tích nhu cầu thị trường, chẳng hạn như xác định khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp.
1.4.2 Tổ chức phân tích hoạt động kinh doanh
Phân tích hoạt động kinh doanh được tiến hành như sau: a) Chuẩn bị
Lập kế hoạch phân tích
Xác định nội dung phân tích: Phân tích toàn bộ hoạt động hay một số vấn đề cần quan tâm.
Xác định phạm vi phân tích: Tùy theo mục đích để xác định phạm vi phân tích toàn doanh nghiệp hay bộ phận của doanh nghiệp.
Xác định thời gian thực hiện
Phân công người thực hiện
Sưu tầm và kiểm tra tài liệu:
Tài liệu phân tích gồm có: Kế hoạch, định mức, dự toán, báo cáo thống kê, báo cáo kế toán tài chính, kế toán quản trị
Tài liệu trước khi sử dụng để phân tích phải được kiểm tra về tính chính xác, hợp pháp, b) Tiến hành phân tích
Xử lý tài liệu thu thập được và lập bảng số liệu phân tích là bước quan trọng trong việc tính toán các chỉ tiêu và kết quả so sánh Qua đó, chúng ta có thể xác định ảnh hưởng của các nhân tố khác nhau đến kết quả phân tích.
Báo cáo phân tích cần bao gồm bảng tổng hợp đánh giá chung và đánh giá chi tiết kết quả, đồng thời chỉ ra nguyên nhân ảnh hưởng đến kết quả Cuối cùng, kết luận và đề xuất biện pháp thực hiện cho kỳ sau cũng là phần không thể thiếu trong báo cáo kết quả phân tích.
Báo cáo phân tích được trình bày cho những đối tượng cần thiết, cùng trao đổi để thống nhất về biện pháp thực hiện.
Bài 1: Chọn câu trả lời thích hợp
1 Phân tích hoạt động kinh doanh là: a Phân chia hoạt động kinh doanh, kết quả kinh doanh, các nhân tố ảnh hưởng và xem xét một cách độc lập. b Đánh giá một cách tổng quát toàn bộ hoạt động trong mối quan hệ tác động của các nhân tố ảnh hưởng. c Phân chia hoạt động kinh doanh, kết quả kinh doanh và xem xét trong mối quan hệ tác động lẫn nhau cùng với sự tác động của các nhân tố ảnh hưởng. d Ba câu a, b, c đều sai.
2 Kết quả phân tích hoạt động kinh doanh giúp được các đối tượng quan tâm: a Cơ quan Nhà nước có thông tin để hoạch định các chính sách điều tiết kinh tế hợp lý. b Cổ đông, người có ý định đầu tư, nhà cung cấp, tổ chức tài chính tín dụng có thông tin để quyết định đầu tư, cho vay, bán chịu. c Nhà quản trị doanh nghiệp có thông tin để cải thiện hoạt động, ra quyết định kinh doanh đạt hiệu quả cao hơn. d Ba câu a, b c đều đúng.
3 Phương pháp chi tiết sử dụng trong phân tích hoạt động kinh doanh: a Chi tiết hóa hoạt động kinh doanh để đánh giá. b Cung cấp thông tin chi tiết về tình hình kết quả từng bộ phận, từng giai đoạn kinh doanh. c Giúp nhà quản trị nhận biết hoạt động kinh doanh một cách tỉ mỉ sẽ quản lý tốt hơn. d Ba câu a, b, c đều đúng.
4 Phân tích hoạt động cung cấp cho nhà quản trị: a Tình hình hoạt động và hiệu quả hoạt động đạt được như thế nào? b Kết quả đạt được của từng mục tiêu trong kế hoạch kinh doanh. c Tình hình hoạt động, hiệu quả đạt được, nguyên nhân ảnh hưởng, thuận lợi, khó khăn liên quan đến kinh doanh và biện pháp kinh doanh thích hợp cho kì sau. d.Tình hình hoạt động, hiệu quả đạt được, nguyên nhân ảnh hưởng, thuận lợi, khó khăn liên quan đến kinh doanh.
5 Sử dụng phương pháp so sánh trong phân tích hoạt động kinh doanh: a Phải đồng nhất về nội dung, phương pháp, đơn vị tính của chỉ tiêu gốc và thực tế. b Chỉ cần đồng nhất về phương pháp, đơn vị tính, không đòi hỏi đồng nhất về nội dung của chỉ tiêu gốc và thực tế. c Chỉ cần đồng nhất về đơn vị tính của chỉ tiêu gốc và thực tế d Ba câu a, b, c đều sai.
PHÂN TÍCH KẾT QUẢ SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP
Ý nghĩa, nhiệm vụ của phân tích kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh
Quá trình sản xuất cần đạt được các mục tiêu trong kế hoạch sản xuất như số lượng chi tiết, số lượng sản phẩm, và chất lượng sản phẩm Kết quả sản xuất thể hiện quy mô và trình độ tổ chức, quản lý của doanh nghiệp, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện kế hoạch lợi nhuận Do đó, phân tích kết quả sản xuất là điều cần thiết cho nhà quản trị.
+ Đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch sản xuất
Hoàn thành kế hoạch sản xuất không chỉ ảnh hưởng đến việc thực hiện các kế hoạch khác mà còn quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Phân tích kết quả sản xuất giúp nhận diện lợi thế và khó khăn, cũng như nguyên nhân ảnh hưởng đến việc thực hiện kế hoạch sản xuất và tình hình cung ứng nguyên vật liệu, lao động, máy móc thiết bị Từ đó, có thể thu thập thông tin cần thiết để xây dựng kế hoạch và đề ra biện pháp cải thiện cho kế hoạch sản xuất kỳ sau.
+ Đánh giá tình hình tổ chức và quản lý sản xuất
Để đạt được hiệu quả cao trong sản xuất, cần tổ chức quy trình hợp lý, phân công lao động phù hợp với năng lực và trình độ của từng nhân viên, đồng thời thực hiện kiểm tra và điều động sản xuất kịp thời.
Quản lý sản xuất hiệu quả thông qua các biện pháp tích cực và hợp lý, kết hợp với việc sử dụng các biện pháp kinh tế, sẽ tạo ra sự gắn kết giữa lợi ích và trách nhiệm của từng người lao động Điều này không chỉ ảnh hưởng tích cực đến tâm lý của người lao động mà còn giúp nâng cao hiệu suất sản xuất.
Phân tích kết quả sản xuất giúp phát hiện những điểm hợp lý và bất hợp lý trong tổ chức và quản lý sản xuất Qua đó, xác định nguyên nhân ảnh hưởng để tìm ra biện pháp tổ chức và quản lý hiệu quả hơn, nhằm cải thiện kế hoạch sản xuất cho kỳ tiếp theo.
+ Phát hiện năng lực sản xuất tiềm tàng.
Phân tích kết quả sản xuất là công cụ quan trọng giúp nhà quản trị nhận diện những tiềm năng sẵn có của doanh nghiệp và các lợi thế trong quy trình sản xuất, từ đó có thể phát huy tối đa hiệu quả hoạt động.
Nhiệm vụ chính của doanh nghiệp sản xuất là tạo ra và tiêu thụ sản phẩm nhằm thu lợi nhuận, đồng thời phải đạt được các mục tiêu kế hoạch sản xuất về số lượng và chất lượng sản phẩm Kết quả sản xuất được thể hiện qua quy mô sản xuất và trình độ tổ chức quản lý của doanh nghiệp Để phân tích kết quả sản xuất, cần chú trọng vào bốn nhiệm vụ chủ yếu.
Thu thập số liệu về các chỉ tiêu sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp là rất quan trọng Điều này bao gồm thông tin từ các bộ phận như phân xưởng sản xuất, phòng thống kê, kế toán và các phòng ban nghiệp vụ khác Việc nắm bắt đầy đủ các số liệu này giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định kịp thời.
Phân tích tình hình thực hiện kế hoạch cho từng chỉ tiêu trong toàn bộ các chỉ tiêu phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh là rất quan trọng Việc này giúp đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra những kết luận cụ thể dựa trên các kết quả phân tích.
Phân tích các nguyên nhân ảnh hưởng đến việc hoàn thành kế hoạch sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm cả yếu tố tích cực và tiêu cực Những yếu tố tích cực có thể là sự cải thiện trong quy trình sản xuất, tăng cường năng lực quản lý và sự hỗ trợ từ công nghệ mới Ngược lại, các yếu tố tiêu cực như biến động thị trường, khó khăn trong chuỗi cung ứng và cạnh tranh gay gắt cũng có thể cản trở doanh nghiệp đạt được các chỉ tiêu đề ra Việc hiểu rõ các nguyên nhân này sẽ giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược phù hợp nhằm tối ưu hóa kết quả sản xuất kinh doanh.
Cung cấp tài liệu phân tích kết quả sản xuất kinh doanh và dự báo tình hình, chiến lược kinh doanh sắp tới, cùng với ý kiến từ bộ phận chuyên môn và kiến nghị của người lao động dành cho lãnh đạo doanh nghiệp.
Phân tích môi trường kinh doanh và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp
2.2.1 Phân tích môi trường và thị trường kinh doanh của doanh nghiệp
Phân tích môi trường kinh doanh tập trung vào việc xem xét các yếu tố khách quan như nhu cầu và hành vi của khách hàng, sự cạnh tranh từ các đối thủ, khả năng cung ứng của nhà cung cấp, cũng như tác động của môi trường kinh tế và chính trị đến hoạt động kinh doanh.
Môi trường kinh doanh được chia thành hai loại chính: môi trường vi mô và môi trường vĩ mô Môi trường vi mô bao gồm những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp, trong khi môi trường vĩ mô đề cập đến các yếu tố rộng lớn hơn như tình hình kinh tế, bao gồm lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp và tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Môi trường vi mô bao gồm các yếu tố nội bộ và bên ngoài doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất và mức độ cạnh tranh trong ngành Những nguyên nhân này đóng vai trò quyết định trong việc xác định sự cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh.
Hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp gắn liền với việc sản xuất và tiêu thụ, trong đó khách hàng là yếu tố quan trọng nhất trong môi trường vi mô Nhu cầu và đặc điểm của khách hàng quyết định quy mô và cơ cấu thị trường của doanh nghiệp Khách hàng mục tiêu không phải là tất cả mọi người mà là nhóm cụ thể mà doanh nghiệp hướng tới, như trong kinh doanh quần áo, nhà phân phối có thể chọn khách hàng theo lứa tuổi, giới tính và thu nhập Ví dụ, một nhà phân phối có thể tập trung vào thanh niên để bán quần áo, trong khi một nhà phân phối khác lại nhắm đến trẻ em sơ sinh để bán đồ lót, thường là phụ nữ đến mua cho cháu nhỏ Điều quan trọng là nhà kinh doanh cần nhận diện rõ đặc điểm của nhóm khách hàng mục tiêu này.
Để đánh giá khách hàng mục tiêu, doanh nghiệp cần phân tích thu nhập của họ và xem xét liệu giá hàng hóa mà doanh nghiệp cung cấp có phù hợp với nhu cầu của khách hàng hay không Ngoài ra, cần xác định có mặt hàng nào khác cạnh tranh về giá với doanh nghiệp Cũng cần lưu ý đến số lượng khách hàng, liệu họ có tập trung hay phân tán, cùng với các yếu tố kỳ vọng của khách hàng để đưa ra chiến lược phù hợp.
Khi đánh giá các đối tượng khách hàng, có thể phân thành 5 loại thị trường khách hàng:
Thị trường khách hàng tiêu dùng bao gồm các hộ gia đình và cá nhân tham gia mua sắm hàng hóa tiêu dùng Mối quan hệ giữa tiêu dùng và thu nhập được thể hiện qua một hàm số cụ thể.
Trong đó, C là hàm số tiêu dùng, là tiêu dùng tự định, MPC là khuynh hướng tiêu dùng cận biên, YD là thu nhập có thể đem tiêu dùng.
Thị trường khách hàng bao gồm các nhà sản xuất, trong đó khách hàng là những nhà đầu tư Họ mua sắm các yếu tố đầu vào cần thiết và chuẩn bị cho hoạt động sản xuất kinh doanh với mục tiêu chính là tối đa hóa lợi nhuận.
Thị trường các nhà buôn bán trung gian bao gồm cá nhân và tổ chức hoạt động như những trung gian thương mại, với nhiệm vụ cung cấp hàng hoá và mục tiêu chính là kiếm lợi nhuận.
Thị trường khách hàng chủ yếu bao gồm các cơ quan Nhà nước, nơi mà các tổ chức Nhà nước thực hiện việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ phục vụ cho lĩnh vực quốc phòng, nhu cầu công cộng, hoặc cung cấp cho những đối tượng cần thiết.
Thị trường quốc tế, gồm các khách hàng là người tiêu dùng, các nhà đầu tư, các cơ quan của nước ngoài. Đối thủ cạnh tranh
Theo quan điểm của hiện đại, đối thủ cạnh tranh có thể được phân chia thành 5 áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp:
Sự đe dọa từ đối thủ tiềm ẩn trong ngành không chỉ đến từ các công ty hiện tại, mà còn từ những doanh nghiệp khác có khả năng gia nhập thị trường trong tương lai, driven by kỳ vọng về lợi nhuận cao trong ngành.
Sức ép từ khách hàng ngày càng tăng, với những yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn chất lượng và sự an toàn của sản phẩm, đặc biệt trong các lĩnh vực như thực phẩm, đồ uống và thuốc chữa bệnh.
Sự đe dọa từ sản phẩm thay thế, đặc biệt trong ngành công nghiệp điện tử và thông tin, ngày càng gia tăng Chẳng hạn, điện thoại di động đã dần thay thế máy điện thoại cố định và các thiết bị nhắn tin truyền thống, tạo ra những thay đổi lớn trong thói quen sử dụng công nghệ của người tiêu dùng.
Sức ép từ nhà cung cấp là một yếu tố quan trọng trong thị trường, khi họ cũng theo đuổi lợi nhuận và có khả năng liên kết để chi phối nguồn cung cấp đầu vào Điều này dẫn đến việc họ đặt ra các điều kiện trước khi giao hàng và điều kiện thanh toán, đặc biệt trong các ngành như năng lượng và công nghệ cao.
Thứ năm: Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong ngành
Sự gia tăng số lượng đối thủ, đặc biệt là các doanh nghiệp lớn trong ngành, dẫn đến mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt Chẳng hạn, trong lĩnh vực cung cấp điện thoại di động tại Việt Nam, các tập đoàn bán lẻ lớn từ nước ngoài cũng đang chiếm lĩnh thị trường thông qua hệ thống siêu thị.
Cạnh tranh là cuộc chiến giữa các doanh nghiệp để duy trì vị thế trên thị trường và tối đa hóa lợi nhuận Các hình thức cạnh tranh bao gồm giá bán, dịch vụ hậu mãi, chất lượng sản phẩm, giá cả và quy mô sản xuất lớn.
Phân tích quy mô kết quả sản xuất
0 người bán buôn Người sản xuất
Người tiêu dùng cuối cùng
Người bán buôn Đại lý Người bán lẻ
Hình 2.2 Các kênh phân phối
2.3.1 Hệ thống chỉ tiêu phân tích
Kết quả sản xuất mà doanh nghiệp tạo ra ở trong kỳ có thể được đánh giá bằng các thước đo khác nhau.
Thước đo thời gian lao động
Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích kết quả sản xuất theo quy mô thông qua thước đo giá trị, một công cụ có nhiều ưu điểm nổi bật Các chỉ tiêu được sử dụng trong thước đo này sẽ giúp đánh giá hiệu quả và năng suất sản xuất một cách chính xác.
Giá trị sản xuất (tổng giá trị sản lượng): Là tất cả những gì mà doanh nghiệp làm được ở trong kỳ.
Chỉ tiêu Giá trị sản xuất bao gồm các yếu tố sau:
Yếu tố 1: Giá trị thành phẩm, bao gồm:
+ Giá trị thành phẩm sản xuất từ nguyên liệu của doanh nghiệp.
+ Giá trị thành phẩm sản xuất từ nguyên liệu của khách hàng (gia công)
+ Giá trị bán thành phẩm đã bán cho bên ngoài hoặc các bộ phận trong doanh nghiệp không thực hiện hoạt động sản xuất
Yếu tố 2 : Giá trị công việc có tính chất công nghiệp.
Giá trị công việc (một công đoạn sản xuất) thực hiện cho bên ngoài và các bộ phận trong doanh nghiệp không thực hiện hoạt động sản xuất.
Công việc có tính chất công nghiệp là một hình thức của sản phẩm công nghiệp, nhằm khôi phục hoặc gia tăng giá trị sử dụng mà không làm thay đổi giá trị sử dụng ban đầu của sản phẩm.
Công việc có tính chất công nghiệp không tạo ra sản phẩm mới mà chỉ gia tăng giá trị sử dụng của sản phẩm hiện có Do đó, chỉ giá trị của công việc công nghiệp mới được tính vào giá trị sản xuất, không bao gồm giá trị ban đầu của sản phẩm Giá trị này được xác định dựa trên khối lượng công việc hoặc sản phẩm và đơn giá cố định cho khối lượng công việc đó.
Yếu tố 3 : Giá trị của phụ phẩm, thứ phẩm, phế phẩm, phế liệu thu hồi Yếu tố này bao gồm:
Giá trị của phụ phẩm, hay còn gọi là sản phẩm song song, được hình thành trong quá trình sản xuất công nghiệp, điển hình như trong hoạt động xay xát, nơi sản phẩm chính là gạo và đồng thời tạo ra cám.
+ Giá trị của những thứ phẩm: là những sản phẩm không đủ tiêu chuẩn quy cách chất lượng và không được nhập kho thành phẩm.
+ Giá trị của những phế phẩm, phế liệu thu hồi trong quá trình sản xuất công nghiệp tạo ra.
Sản phẩm thường không được bao gồm trong bảng giá cố định, vì vậy việc xác định giá cố định cần dựa vào doanh thu theo hướng dẫn chung.
Yếu tố 4 : Giá trị của hoạt động cho thuê máy móc thiết bị (MMTB) trong dây chuyền sản xuất công nghiệp của doanh nghiệp.
Yếu tố này xuất hiện khi máy móc thiết bị (MMTB) trong dây chuyền sản xuất của doanh nghiệp không được sử dụng và cho thuê ra ngoài Thông thường, hoạt động cho thuê MMTB không được ghi nhận trong bảng cố định, vì vậy cần dựa vào doanh thu để tính toán giá trị cố định.
Yếu tố 5 : Giá trị chênh lệch giữa cuối kỳ và đầu kỳ của bán thành phẩm, sản phẩm dở dang trong công nghiệp.
Yếu tố này được tính bằng cách lấy số dư cuối kỳ trừ số dư đầu kỳ của chi phí sản xuất dở dang trên tài khoản kế toán “giá thành sản xuất”, nhằm quy đổi về giá cố định theo hướng dẫn.
Giá trị sản lượng hàng hóa: Phản ánh toàn bộ khối lượng sản phẩm, công tác hoàn thành trong kỳ có thể tiến hành tiêu thụ trên thị trường.
Giá trị sản lượng hàng hóa tiêu thụ (doanh thu): Phản ánh khối lượng sản phẩm hàng hóa hoàn thành và đã được tiêu thụ trong kỳ.
2.3.2 Phân tích quy mô của kết quả sản xuất
Sử dụng phương pháp so sánh để đánh giá khái quát kết quả sản xuất về mặt quy mô.
Phân tích các yếu tố cấu thành để tìm nguyên nhân gây nên sự biến động về quy mô sản xuất kinh doanh.
Phân tích quy mô kết quả sản xuất cần xem xét mối liên hệ giữa các chỉ tiêu để hiểu rõ sự tác động lẫn nhau giữa chúng Đặc biệt, việc phân tích kết quả sản xuất theo các yếu tố cấu thành sẽ giúp làm nổi bật những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất.
Phương pháp phân tích được áp dụng là so sánh chỉ tiêu giá trị sản xuất và giá trị sản xuất hàng hóa giữa kỳ thực hiện và kỳ kế hoạch, nhằm đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch sản xuất Đồng thời, cần phân tích kết quả sản xuất trong mối quan hệ giữa các chỉ tiêu để có cái nhìn tổng quan và chính xác hơn về hiệu quả hoạt động sản xuất.
Ta có mối quan hệ giữa các chỉ tiêu được xác định qua công thức sau:
Hay: DT = GTSX x hệ số SX x hệ số TT
Phương pháp phân tích sử dụng so sánh giá trị hàng hóa tiêu thụ giữa kỳ thực hiện và kỳ kế hoạch, liên kết với chỉ tiêu tổng giá trị sản xuất, hệ số sản xuất và hệ số tiêu thụ Đồng thời, cần phân tích kết quả sản xuất trong mối liên hệ với giá trị đầu tư để đánh giá hiệu quả kinh tế.
Phương pháp phân tích được áp dụng là so sánh mức biến động tương đối của kết quả sản xuất, cụ thể là giá trị sản xuất, đã được điều chỉnh theo quy mô chung và giá trị đầu tư Việc sử dụng số tương đối giúp đánh giá chính xác hơn về hiệu quả sản xuất trong bối cảnh biến động kinh tế.
Kết quả sản xuất thực tế
Kết quả sản xuất kỳ gốc x Đầu t ư t hự c t ế Đầu t ư k ỳ g ố c ˗ Số tuyệt đối:
Mức biến động tương đối KQSX
= Kết quả sản xuất thực tế - Kết quả sản xuất kỳ gốc x Đầu tư thực tế Đầu tư kỳ gốc
Ví dụ: Phân tích quy mô kết quả sản xuất của một doanh nghiệp có tài liệu sau:
Bảng 2.1: Tình hình sản xuất của doanh nghiệp ĐVT: Triệu đồng
1 Giá trị thành phẩm sản xuất bằng NVL của DN 750 740 -10 -1,33
2 Giá trị chế biến SP bằng NVL của người đặt hàng 15 16 +1 +6,67
3 Giá trị công việc có tính chất công nghiệp 25 24 -1 -4,00
Giá trị sản xuất hàng hóa (1 + 2 + 3) (I) 790 780 -10 -1,27
4 Giá trị NVL của khách hàng 45 56 +11 +24,40
5 Giá trị chênh lệch giữa CK và ĐK SP đang chế tạo 40 48 +8 +20
6 Giá trị SP tự chế tạo dùng và sản xuất tiêu thụ khác 5 11 +6 +120
Giá trị sản xuất hàng hóa tiêu thụ 780 764 -16 -2,05
Giá trị đầu tư cho sản xuất 604 634,2 30,2 +5,00
Bài giải: a) Phân tích kết quả sản xuất theo các yếu tố cấu thành
* Chỉ tiêu giá trị sản xuất hàng hóa:
* Chỉ tiêu tổng giá trị sản xuất (GO):
∆ GO = 895 – 880 = +15 (triệu đồng)Nhận xét:
Giá trị sản xuất hàng hóa thực hiện của DN giảm so với kế hoạch là 1,27% (98,73% - 100%), tương ứng giảm một lượng là 10 triệu đồng.
Tổng giá trị sản xuất của doanh nghiệp trong kỳ thực hiện đã tăng 1,7% so với kế hoạch, đạt 101,7% so với 100%, tương ứng với mức tăng 15 triệu đồng Phân tích kết quả sản xuất cần xem xét mối quan hệ giữa các chỉ tiêu để hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
+ Tổng giá trị sản xuất: 895 tr.đ
+ Giá trị hàng hóa tiêu thụ: 764 tr.đ
+ Hệ số sản xuất hàng hóa: GTSX hàng hóa tổng giátrị sản xuất = 780 895 = 0,871
+ Hệ số tiêu thụ hàng hóa: ¿ hàng hóa tiêu thụ
GTSX hàng hóa = 764 780 = 0,979 GTSX hàng hóa tiêu thụ = 895 x 0,871 x 0,979
+ Tổng giá trị sản xuất: 880 tr.đ
+ Giá trị hàng hóa tiêu thụ: 780 tr.đ
+ Hệ số sản xuất hàng hóa: GTSX hàng hóa tổng giátrị sản xuất = 790 880 = 0,898
+ Hệ số tiêu thụ hàng hóa: ¿ hàng hóa tiêu thụ
GTSX hàng hóa = 780 790 = 0,987 GTSX hàng hóa tiêu thụ = 880 x 0,898 x 0,987
Hệ số sản xuất hàng hóa thực hiện so với kế hoạch giảm 0,027, với giá trị thực tế đạt 0,871 so với kế hoạch 0,898 Nguyên nhân chính của sự giảm này là do giá trị sản phẩm đang chế tạo còn tồn đọng cao hơn so với kế hoạch đề ra.
Hệ số hàng hóa tiêu thụ thực hiện so với kế hoạch giảm 0,008 (từ 0,979 xuống 0,987) do lượng sản phẩm sản xuất còn tồn đọng trong kho cao hơn so với mục tiêu kế hoạch.
Chất lượng quản lý sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong năm qua chưa đạt mục tiêu kế hoạch đề ra Cần phân tích kết quả sản xuất liên quan đến giá trị đầu tư để hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động.
895 – 880 x 1,05 = -29 (triệu đồng) Điều này chứng tỏ chi phí đầu tư cho 1 triệu đồng giá trị sản xuất thực hiện so với kế hoạch giảm.
Phân tích các mối quan hệ cân đối chủ yếu trong sản xuất của doanh nghiệp
2.4.1 Phân tích kết quả sản xuất theo mặt hàng
Việc sản xuất hàng hóa tại doanh nghiệp là yếu tố then chốt để đạt được kế hoạch về sản lượng và doanh thu, đồng thời thực hiện các đơn đặt hàng đã ký Khi phân tích kết quả sản xuất theo từng mặt hàng, doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp với tính chất hoạt động và đặc điểm riêng của mình, đặc biệt đối với các doanh nghiệp sản xuất mặt hàng không ổn định.
Các doanh nghiệp cần điều chỉnh các loại sản phẩm để phù hợp với thị trường và mức tiêu dùng xã hội, nhằm tăng lợi nhuận Khi phân tích, điều quan trọng là phải xem xét chu kỳ sống của sản phẩm.
Chu kỳ sống của sản phẩm là khái niệm thể hiện sự biến động doanh thu tiêu thụ của sản phẩm trong suốt quá trình phát triển của nó trên thị trường.
Dựa vào chu kỳ sống của sản phẩm, cần tiến hành xác định những điểm cụ thể sau:
Sản phẩm đang ở chu kỳ sống nào
Tình hình sản xuất và tiêu thụ trong chu kỳ sống đó.
Có những biện pháp cần thiết để tiêu thụ sản phẩm nhiều hơn trong chu kỳ sống đó.
Có những biện pháp cho chu kỳ sống tiếp theo của sản phẩm
Có những phương án kịp thời để chuyển đổi mặt hàng khi cần thiết.
Mỗi sản phẩm đều có chu kỳ sống riêng, gắn liền với thị trường nhất định; một sản phẩm có thể tồn tại lâu dài ở thị trường này nhưng lại không thể phát triển ở thị trường khác Do đó, để xây dựng xu hướng sản xuất kinh doanh và dự đoán tương lai, doanh nghiệp cần nhận diện giai đoạn hiện tại của sản phẩm trong chu kỳ sống của nó Chu kỳ sống của sản phẩm có thể được khái quát qua từng giai đoạn cụ thể.
Giai đoạn 1: Triển khai sản phẩm Đặc trưng của giai đoạn này:
+ Số lượng sản phẩm hàng hoá của doanh nghiệp được bắt đầu đưa vào thị trường nhưng tiêu thụ rất chậm chạp.
+ Sản phẩm hàng hoá của doanh nghiệp đang ít người biết đến.
+ Chi phí sản xuất kinh doanh tính cho một đơn vị sản phẩm khá lớn.
+ Các chi phí nhằm hoàn thiện sản phẩm còn khá lớn, chi phí quảng cáo, giới thiệu sản phẩm hàng hoá của doanh nghiệp rất cao.
Trong giai đoạn này của chu kỳ sống sản phẩm, doanh nghiệp có thể chưa đạt được lợi nhuận, thậm chí có thể đang thua lỗ Do đó, nhiệm vụ quan trọng mà các doanh nghiệp cần tập trung vào là
Tăng cường quảng cáo, giữ bí mật công nghệ, thiết bị
Tăng cường chi phí thiết lập các kênh phân phối.
Tiếp tục thăm dò thị trường, linh hoạt trong các phương thức bán hàng, tăng cường công tác tiếp thị.
Giai đoạn 2: Giai đoạn trưởng thành
+ Tiêu thụ sản phẩm hàng hoá của doanh nghiệp tăng nhanh do thị trường đã chấp nhận.
+ Chi phí sản xuất kinh doanh và chi phí quảng cáo tính cho một đơn vị sản phẩm hàng hoá giảm nhanh.
Tuy vậy, chi phí về thị trường, triển khai phát triển và hoàn thiện sản phẩm còn khá lớn.
Nhiệm vụ của doanh nghiệp trong thời kỳ này là tăng cường về số lượng sản phẩm hàng hoá để đáp ứng nhu cầu hàng hoá tăng nhanh.
Giai đoạn 3: Giai đoạn chín muồi
+ Lượng hàng hóa tiêu thụ nhiều nhất
+ Chi phí sản xuất kinh doanh tính cho một đơn vị sản phẩm hang hóa là thấp nhất. + Lãi tính cho một đơn vị sản phẩm là cao nhất.
+ Quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp tương đối ổn định.
Giữ vững chất lượng hàng hóa, tăng cường quảng cáo Nên kéo dài thời kỳ này.
Khi tiêu thụ sản phẩm hàng hóa chững lại, các doanh nghiệp cần áp dụng chính sách và biện pháp hiệu quả để khai thác thị trường trong giai đoạn tiếp theo.
Giai đoạn 4: Giai đoạn suy thoái
+ Lượng hàng tiêu thụ giảm, nếu không giảm mức sản xuất kinh doanh hàng hoá thì khối lượng ế sẽ lớn.
+ Chi phí sản xuất kinh doanh tính cho một đơn vị sản phẩm hàng hoá tăng nhanh, làm cho tổng mức lợi nhuận của doanh nghiệp giảm nhanh
Doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả kinh doanh bằng cách giảm lượng hàng sản xuất và hạ giá bán, đồng thời tăng cường quảng cáo và khuyến mại Thay đổi địa điểm bán hàng, linh hoạt trong khâu thanh toán, và chấm dứt mặt hàng cũ để thay thế bằng mặt hàng mới cũng là những biện pháp quan trọng Việc cải tiến mẫu mã và chuyển giao công nghệ sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra bước nhạy trong thị trường.
Nghiên cứu phân tích chu kỳ sống của sản phẩm hàng hoá có một ý nghĩa hết sức quan trọng với mọi nhà kinh doanh.
Nghiên cứu chu kỳ sống của sản phẩm là yếu tố quan trọng giúp hiểu rõ vấn đề phát triển sản phẩm mới Điều này đảm bảo rằng sản phẩm được ra mắt đúng thời điểm, thay thế những hàng hoá đã cũ và không còn đáp ứng nhu cầu của thị trường.
- Từ sơ đồ chu kỳ sống của sản phẩm doanh nghiệp có thể quyết định khi nào đổi mới, cải tiến hay thay thế sản phẩm mới.
Doanh nghiệp có thể giới thiệu một sản phẩm hoàn toàn mới dựa trên sản phẩm hiện có, nhằm làm già cỗi sản phẩm một cách có kế hoạch Có ba phương pháp chính để thực hiện quá trình này.
Làm già cỗi theo chức năng là việc giới thiệu sản phẩm mới có giá trị sử dụng cao hơn và nhiều tính năng hơn so với sản phẩm cũ Chẳng hạn, quạt điện giờ đây không chỉ đơn thuần là làm mát mà còn tích hợp thêm đèn ngủ và chức năng hẹn giờ Tương tự, điện thoại di động ngày nay không chỉ phục vụ cho việc nghe gọi và nhắn tin mà còn được trang bị camera, khả năng nghe nhạc và xem tivi, mang lại trải nghiệm phong phú hơn cho người dùng.
Làm già cỗi theo chất lượng bằng cách cung cấp sản phẩm có chất lượng vượt trội so với sản phẩm cũ, sử dụng nguyên vật liệu cao cấp hơn Các lĩnh vực áp dụng bao gồm điện tử, bán dẫn, vi mạch (vi xử lý), PLC (Điều khiển logic lập trình) và CNC (Điều khiển số bằng máy tính).
+ Làm già cỗi theo mốt: Tuy sản phẩm còn tốt nhưng hình thức không đẹp được thay thế mốt hơn … mũ, áo Jacket, các loại mỹ phẩm, v.v.
Sự ra đời và phát triển của doanh nghiệp thường gắn liền với một sản phẩm chủ yếu, do đó để duy trì tăng trưởng bền vững, doanh nghiệp cần kéo dài giai đoạn tăng trưởng và ngăn chặn suy thoái thông qua việc cải tiến quản lý, tái cấu trúc và đổi mới sản phẩm.
Doanh nghiệp không thể tránh khỏi nguy cơ suy thoái sản phẩm, dẫn đến việc cần chuyển đổi sang mặt hàng khác Đối với những doanh nghiệp sản xuất mặt hàng ổn định, việc đánh giá tình hình thực hiện sản phẩm được thực hiện thông qua thước đo hiện vật và thước đo giá trị.
Thước đo hiện vật là công cụ so sánh giữa số lượng thực tế và số lượng kế hoạch của từng loại sản phẩm Nếu tất cả các sản phẩm đều đạt kế hoạch, doanh nghiệp sẽ được coi là đã hoàn thành kế hoạch mặt hàng Ngược lại, nếu có bất kỳ sản phẩm nào không đạt kế hoạch sản xuất, kết luận sẽ là doanh nghiệp không hoàn thành kế hoạch sản xuất mặt hàng.
Để so sánh tình hình thực hiện kế hoạch sản xuất mặt hàng giữa các doanh nghiệp và các thời kỳ khác nhau, cần thiết phải sử dụng thước đo giá trị và tính toán tỷ lệ phần trăm hoàn thành kế hoạch sản xuất.
Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch mặt hàng Giá trị các mặt hàng thực tế trong kế hoạch Giá trị các mặt hàng kế hoạch x 100 (%)
Phân tích kết quả sản xuất về mặt chất lượng
Chất lượng sản phẩm là yếu tố quan trọng phản ánh kết quả sản xuất Để đảm bảo chất lượng, cần áp dụng nhiều phương pháp phân tích khác nhau, tùy thuộc vào loại sản phẩm và đối tượng sản xuất.
2.5.1 Phân tích chất lượng sản phẩm có phân chia thứ hạng
Trong các doanh nghiệp sản xuất, sản phẩm được phân loại thành nhiều cấp độ khác nhau, như vải may mặc, gạch, xi măng và các sản phẩm nông nghiệp như trà và cà phê, với các loại đặc biệt, loại 1, loại 2, và loại 3 Để đánh giá chất lượng sản phẩm trong quá trình phân tích, có thể áp dụng một trong ba phương pháp, trong đó có phương pháp tỷ trọng.
Phương pháp này thích hợp cho doanh nghiệp có sản phẩm được phân loại thành hai hoặc ba hạng, chẳng hạn như loại 1, loại 2 và loại 3 Việc đánh giá chất lượng sản phẩm trở nên phức tạp hơn khi sản phẩm có nhiều hạng khác nhau.
Để đánh giá sự biến động về chất lượng sản phẩm giữa kỳ phân tích và kỳ gốc, trước tiên cần tính toán tỷ trọng của từng loại phẩm cấp trong tổng thể ở cả hai kỳ Tiếp theo, so sánh sự thay đổi tỷ trọng của từng phẩm cấp giữa hai kỳ này Nếu tỷ trọng sản phẩm phẩm cấp cao trong kỳ phân tích tăng lên so với kỳ gốc, trong khi tỷ trọng sản phẩm phẩm cấp thấp giảm đi, thì có thể khẳng định rằng chất lượng sản phẩm trong kỳ phân tích được cải thiện so với kỳ gốc.
Ví dụ: Tại một doanh nghiệp sản xuất sản phẩm gạch ốp lát có tài liệu như sau:
Bảng 2.4: Tình hình sản xuất sản phẩm gạch lát nền tại một doanh nghiệp trong năm 2010
Thứ hạng Sản lượng (nghìn m 2 )
Yêu cầu: Hãy phân tích chất lượng sản phẩm bằng phương pháp tỷ trọng?
Bảng 2.5 Bảng tính tỷ trọng sản phẩm
Kế hoạch Thực hiện Chênh lệch
Sản phẩm loại A1 ghi nhận xu hướng tăng trưởng, từ 50% trong kế hoạch lên 54,05% trong thực hiện, với chênh lệch tăng 4,05% Ngược lại, sản phẩm loại A2 và A3 có xu hướng giảm, với A2 giảm từ 30,91% xuống 29,73% (chênh lệch giảm 1,18%) và A3 giảm từ 19,09% xuống 16,22% (chênh lệch giảm 2,87%) Do đó, chất lượng sản phẩm thực hiện đã được cải thiện so với kế hoạch.
Kết quả phân tích trên ảnh hưởng rất nhiều đến việc định giá bán và quyết định kinh doanh khác của doanh nghiệp.
* Ưu, nhược điểm của phương pháp:
Ưu điểm: Đơn giản, dễ hiểu.
+ Chỉ sử dụng với sản phẩm chia từ 2, 3 loại phẩm cấp
+ Chưa chỉ ra được mối quan hệ giữa chất lượng sản phẩm với kết quả sản xuất kinh doanh. b) Phương pháp đơn giá bình quân
Phương pháp này dựa trên mối quan hệ giữa chất lượng sản phẩm và đơn giá bán, và chỉ được áp dụng khi giá bán phù hợp với chất lượng sản phẩm.
* Ưu điểm của phương pháp: Phương pháp này đã khắc phục được nhược điểm của phương pháp tỷ trọng.
* Bước 1: Xác định đơn giá bình quân từng kỳ theo công thức:
Khối lượng SP từng loại Đơn giá SP từng loại theo Đơn giá theo cấp chất lượng x cấp chất lượng bình quân (P) Toàn bộ khối lượng sản phẩm
* Bước 2: So sánh đơn giá bình quân kỳ phân tích với kỳ gốc để đưa ra kết luận về chất lượng sản phẩm.
- Nếu P 1 > P 0 thì phản ánh chất lượng sản phẩm kỳ phân tích cao hơn kỳ gốc.
- Nếu P 1 < P0 thì phản ánh chất lượng sản phẩm kỳ phân tích thấp hơn kỳ gốc
- Nếu P 1 = P 0 thì phản ánh chất lượng sản phẩm kỳ phân tích bằng với kỳ gốc.
* Bước 3: Xác định ảnh hưởng của chất lượng sản phẩm thay đổi đến giá trị sản lượng theo công thức:
Giá trị sản lượng được xác định dựa trên đơn giá và sản lượng, trong đó sự thay đổi về sản lượng do chất lượng được tính bằng chênh lệch giữa bình quân kỳ và bình quân x kỳ phân sản phẩm Công thức phân tích cho sự thay đổi này là ΔQ = q.pq.pG, phản ánh sự biến động trong kỳ gốc.
Ví dụ: Vẫn ví dụ trên, nếu đơn giá cố định của sản phẩm loại A1 là 65.000đ/ , loại A2 là
Yêu cầu: Hãy sử dụng phương pháp đơn giá bình quân để phân tích chất lượng sản phẩm? Bài giải:
Bảng 2.6: Bảng tổng hợp sản lượng sản xuất và đơn giá Thứ hạng Sản lượng (nghìn m 2 ) Đơn giá cố định (đ/m 2 )
Tổng 1.100 1.110 ˗ Đơn giá bình quân kỳ kế hoạch:
= 62.545(đ/m 2 ) ˗ Đơn giá bình quân kỳ thực hiện:
Vì P 1 > P 0 : nên chất lượng sản phẩm thực tế cao hơn kế hoạch.
Giá trị sản lượng tăng lên do chất lượng sản phẩm thay đổi là:
Như vậy chất lượng thực tế cao hơn kế hoạch đã làm cho giá trị sản lượng tăng lên: 294.545 nghìn đồng. c) Phương pháp hệ số phẩm cấp bình quân
Cơ sở và điều kiện áp dụng tương tự phương pháp đơn giá bình quân Đây là phương pháp có ưu điểm lớn nhất nên thường được sử dụng
* Bước 1: Xác định hệ số phẩm cấp bình quân từng kỳ theo công thức sau:
Khối lượng SP Đơn giá SP từng
Hệ số phẩm cấp từng loại theo cấp CL x loại theo cấp CL bình quân = ≤ 1
(H ) Khối lượng SP Đơn giá SP loại có từng loại theo cấp CL x chất lượng cao nhất
+ Nếu H = 1 thì toàn bộ sản phẩm là loại 1.
+ Nếu H < 1: hệ số này càng nhỏ hơn 1 thì điều đó chứng tỏ khối lượng sản phẩm thứ hạng càng nhiều bấy nhiêu.
* Bước 2: So sánh hệ số phẩm cấp bình quân kỳ phân tích với kỳ gốc để đưa ra kết luận về chất lượng sản phẩm
+ Nếu H 1 >H 0 chứng tỏ chất lượng sản phẩm trong sản xuất kỳ phân tích cao hơn kỳ gốc.
Nếu H1 nhỏ hơn H0, điều này cho thấy chất lượng sản phẩm trong kỳ phân tích thấp hơn so với kỳ gốc Ngược lại, nếu H1 bằng H0, chất lượng sản phẩm trong kỳ phân tích được xác định là tương đương với kỳ gốc.
* Bước 3: Xác định được ảnh hưởng của chất lượng sản phẩm thay đổi đến giá trị sản lượng.
Giá trị sản lượng tăng(giảm) do chất lượng sản phẩm thay đổi
Hệ số phẩm cấp bình quân kỳ thực tế
Hệ số phẩm cấp bình quân kỳ gốc x sản lượng thực tế x đơn giá loại cao nhất
Ví dụ: Với số liệu ở ví dụ trên hãy dùng phương pháp hệ số phẩm cấp bình quân để phân tích chất lượng sản phẩm?
Bài giải: ˗ Hệ số phẩm cấp bình quân kỳ kế hoạch:
= 0,962 ˗ Hệ số phẩm cấp bình quân kỳ thực hiện:
Vì: H 1 > H 0 : chứng tỏ chất lượng sản phẩm trong kỳ thực hiện cao hơn kế hoạch.
Giá trị sản lượng tăng lên do chất lượng sản phẩm thay đổi là:
2.5.2 Phân tích chất lượng sản phẩm không phân chia thứ hạng
Có 2 loại sản phẩm hỏng:
+ Sản phẩm hỏng có thể sửa chữa được
+ Sản phẩm hỏng không thể sửa chữa được a) Đánh giá chất lượng sản phẩm đối với từng loại sản phẩm
Tỷ lệ sai hỏng Sản lượng sản phẩm hỏng từng loại
(từng loại = x 100% sản phẩm) Số lượng sản phẩm từng loại
Chi phí thiệt hại về
Tỷ lệ sai hỏng sản phẩm hỏng từng loại
(từng loại = x 100% sản phẩm) Giá thành công xưởng của loại sản phẩm đó
Trong đó: t i : tỷ lệ sai hỏng loại sản phẩm thứ i c i : chi phí thiệt hại sản phẩm hỏng loại sản phẩm i z i : giá thành công xuởng của sản phẩm thứ i
Chi phí thiệt hại liên quan đến sản phẩm hỏng bao gồm cả chi phí sản xuất cho những sản phẩm không thể sửa chữa và chi phí sửa chữa cho các sản phẩm có thể phục hồi thành chính phẩm.
Chỉ tiêu sản xuất càng nhỏ cho thấy chất lượng sản phẩm càng cao, ngược lại cũng đúng Việc so sánh hai chỉ tiêu này giữa năm trước và năm nay sẽ giúp đánh giá chính xác tình hình chất lượng sản phẩm Đánh giá tổng thể chất lượng sản phẩm của toàn doanh nghiệp là cần thiết để hiểu rõ hơn về hiệu quả sản xuất.
Ta sử dụng chỉ tiêu tỷ lệ sai hỏng bình quân:
Tỷ lệ sai hỏng bình quân Tổng chi phí thiệt hại về
Tổng giá thành công xưởng của SP hàng hóa
Chỉ tiêu này càng nhỏ sẽ càng chứng tỏ chất lượng sản phẩm chung cho toàn doanh nghiệp càng cao và ngược lại.
Đánh giá chất lượng sản phẩm dựa vào tỷ lệ sai hỏng cá biệt Khi tỷ lệ sai hỏng cá biệt gia tăng, chất lượng sản phẩm sẽ giảm xuống, và ngược lại, nếu tỷ lệ này giảm, chất lượng sẽ được cải thiện.
Để xác định sự biến động của tỷ lệ sai hỏng bình quân giữa hai kỳ, cần phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến động này Việc hiểu rõ các nhân tố tác động sẽ giúp cải thiện quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.
+ ĐTPT: ΔQ=q.pq.pT = T - T SH SH1 SH0
Nếu: ΔQ=q.pq.pT < 0 SH thì chất lượng sản phẩm kỳ phân tích tốt hơn kỳ trước và ngược lại.
+ Ở đây các nhân tố ảnh hưởng đến sự biến động của ΔQ=q.pq.pT SH là:
Tỷ lệ sai hỏng cá biệt
Các nhân tố này ảnh hưởng đến tỷ lệ sai hỏng bình quân theo cách tích số Bằng phương pháp thay thế liên hoàn, chúng ta có thể xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến tỷ lệ này.
Do nhân tố kết cấu mặt hàng: ΔQ=q.pq.pT SH(kc) n
Do nhân tố tỷ lệ sai hỏng cá biệt: ΔQ=q.pq.pT SH(t i ) = n
(%) + Tổng hợp các kết quả và rút ra nhận xét. ΔQ=q.pq.pT SH = ΔQ=q.pq.pT SH (kc) + ΔQ=q.pq.pT SH (t i )
Để tối ưu hóa sản xuất, cần tăng cường sản xuất các sản phẩm có tỷ lệ sai hỏng thấp và giảm sản xuất các sản phẩm có tỷ lệ sai hỏng cao, nhằm đảm bảo ΔQ=q.pq.pT SH < 0 Điều này không chỉ đơn thuần là nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn liên quan đến việc thay đổi cơ cấu sản phẩm.
Ví dụ: Phân tích tình hình biến động về chất lượng sản phẩm của toàn doanh nghiệp giữa 2 kỳ:
Bảng 2.7: Tình hình sản phẩm hỏng của doanh nghiệp ĐVT: triệu đồng
Giá thành sản xuất của sản phẩm Thiệt hại sản phẩm hỏng
Kỳ trước Kỳ này Kỳ trước Kỳ này
Bài giải: Từ số liệu trên, ta có bảng sau:
Bảng 2.8: Xác định tỷ lệ sai hỏng của sản phẩm
Giá thành sản xuất của sản phẩm (triệu đồng)
Thiệt hại sản phẩm hỏng (triệu đồng)
Tỷ lệ sai hỏng cá biệt (%)
Tỷ lệ sai hỏng bình quân (%) Kỳ trước z 0
Kỳ này z 1 Kỳ trước c 0 Kỳ này c 1
Tổng 700 1.300 2,6 3,95 0,37 0,30 Đối tượng phân tích: ΔQ=q.pq.pT SH = 0,30 – 0,37 = -0,07 (%) < 0 chứng tỏ chất lượng sản phẩm kỳ này tốt hơn kỳ trước.
Tỷ lệ sai hỏng bình quân của sản phẩm A và B trong kỳ này đã giảm 0,07% so với kỳ trước, nhờ vào sự ảnh hưởng của các yếu tố sau đây.
+ Do sự thay đổi về cơ cấu sản phẩm: ΔQ=q.pq.pT SH(kc) = 500 x 0,2% + 800 x 0,5% - 0,37% = 0,38% - 0,37% = +0,01%
500 + 800 + Do sự thay đổi về tỷ lệ sai hỏng cá biệt: ΔQ=q.pq.pT SH(ti) = 0,30% - 0,38% = -0,08%
Tổng hợp sự ảnh hưởng của cả 2 nhân tố: ΔQ=q.pq.pT SH= ΔQ=q.pq.pT SH (kc) + ΔQ=q.pq.pT SH (ti)
PHÂN TÍCH MỘT SỐ YẾU TỐ SẢN XUẤT KINH DOANH
3.1 Ý nghĩa và nhiệm vụ phân tích Để tiến hành sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp phải sử dụng kết hợp các yếu tố cân đối, đồng bộ mới đem lại kết quả cao, chi phí sản xuất thấp, nhờ đó, mới nâng cao được hiệu quả kinh doanh Cho nên, phân tích tình hình sử dụng các yếu tố sản xuất kinh doanh là rất quan trọng.
Phân tích việc sử dụng các yếu tố sản xuất trong hoạt động kinh doanh giúp đánh giá hiệu quả quản lý sản xuất của doanh nghiệp Việc này không chỉ phản ánh khả năng tổ chức mà còn chỉ ra những điểm mạnh và yếu trong quy trình sản xuất.
Phân tích tình hình sử dụng các yếu tố sản xuất giúp nhận diện mối quan hệ giữa chúng và kết quả hoạt động kinh doanh Qua đó, có thể xác định các nguyên nhân tác động tích cực đến hiệu quả sử dụng các yếu tố, cũng như những yếu tố còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng khai thác năng lực sản xuất của doanh nghiệp.
Tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để khai thác tiềm năng sản xuất của doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa lợi nhuận.
Thu thập số liệu và tài liệu liên quan đến việc sử dụng các yếu tố sản xuất là rất quan trọng trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Việc này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hiệu quả sử dụng tài nguyên và tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ đó nâng cao năng suất và lợi nhuận.
Áp dụng các phương pháp phân tích kinh doanh giúp chúng ta xem xét kỹ lưỡng từng yếu tố sản xuất, từ đó phát hiện các nguyên nhân tác động tích cực và tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh.
Phân tích mối quan hệ tổng hợp của việc sử dụng các yếu tố sản xuất với kết quả kinh doanh.
Phân tích tình hình sử dụng lao động vào sản xuất kinh doanh
Trong ba yếu tố của quá trình sản xuất, lao động của con người là yếu tố quyết định nhất Việc khai thác tối đa nguồn lao động, cả về số lượng và thời gian, cùng với việc phát huy khả năng kỹ thuật của người lao động, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng sản lượng, giảm chi phí sản xuất, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao lợi nhuận cho doanh nghiệp.
3.2 Phân tích tình hình lao động
3.2.1 Phân tích tình hình sử dụng số lượng lao động
Số lượng và chất lượng lao động là yếu tố quyết định quy mô sản xuất kinh doanh Khi phân tích tình hình sử dụng lao động, cần xác định mức tiết kiệm hay lãng phí để tối ưu hóa việc tổ chức sử dụng lao động Việc áp dụng phương pháp so sánh giúp xác định mức biến động tuyệt đối và tương đối về việc hoàn thành kế hoạch sử dụng lao động.
+ Mức biến động tuyệt đối:
Tỷ lệ % hoàn thành kế hoạch sử dụng số lượng lao động T 1
T1, T0: Số lượng lao động kỳ thực tế, kỳ kế hoạch
Kết quả phân tích chỉ cho thấy sự thay đổi số lượng lao động giữa kỳ thực tế và kế hoạch, mà chưa đánh giá tình hình sử dụng lao động một cách hiệu quả hay lãng phí Việc sử dụng lao động có tác động trực tiếp đến năng suất, do đó, lao động cần phải liên kết chặt chẽ với kết quả sản xuất.
+ Mức biến động tương đối:
Tỷ lệ % hoàn thành kế hoạch sử dụng số lượng lao động T 1
Q1, Q0: Sản lượng sản phẩm kỳ thực tế, kỳ kế hoạch
T0 (Q1/Q0): Số lượng lao động kế hoạch nhưng đã được điều chỉnh theo Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch sản lượng sản phẩm (Q1/Q0).
- Số tuyệt đối: Δ T = T1 – T0 x (Q1/Q0) Ý nghĩa: ∆ T cho biết mức tiết kiệm hay lãng phí lao động của doanh nghiệp giữa kỳ thực hiện và kỳ kế hoạch.
Ví dụ: Tài liệu về một doanh nghiệp X có số liệu như sau:
Bảng 3.1 tình hình thực hiện kế hoạch sản xuất và sử dụng công nhân của doanh nghiệp X
Chỉ tiêu Đvt KH TH So sánh
Sản lượng sản phẩm tấn 5.000 5.200 104,00 + 200
Số công nhân l động BQ trong danh sách người 1.500 1.525 101,67 + 25
Năng suất lao động bình quân tấn/người 3,33 3,41 102,3 +0,08
Yêu cầu: Phân tích tình hình sử dụng lao động tại Doanh nghiệp
- Mức biến động tương đối:
Doanh nghiệp đã hoàn thành vượt mức kế hoạch, tiết kiệm 35 lao động, tương đương giảm 2,24% Nguyên nhân chính là do năng suất lao động bình quân tăng cao hơn so với kế hoạch.
3.2.2 Phân tích tổ chức nhân công lao động sản xuất
+ Phân tích số lượng và chất lượng lao động của ca sản xuất
Công việc kiểm tra, đánh giá cần được thực hiện ngay từ đầu ca sản xuất theo 2 chỉ tiêu:
Hệ số lao động có mặt theo yêu cầu = Số lao động có mặt tham gia ca sản xuất
Số lao động theo yêu cầu của ca sản xuất phản ánh khả năng đáp ứng số lượng lao động cần thiết Hệ số này càng gần 1, số lượng lao động càng đầy đủ, đảm bảo yêu cầu sản xuất Ngược lại, nếu hệ số nhỏ hơn 1, điều đó cho thấy số lao động hiện có không đủ cho ca sản xuất.
Hệ số đảm nhiệm công việc của lao động = Năng lực lao động tham gia sản xuất (bậc thợ BQ)
Yêu cầu công việc của ca sản xuất (bậc công việc BQ)
Hệ số lao động lớn hơn hoặc nhỏ hơn 1 đều gây bất lợi cho doanh nghiệp Nếu hệ số lớn hơn 1, lao động có tay nghề sẽ bị lãng phí, trong khi hệ số nhỏ hơn 1 sẽ ảnh hưởng đến chất lượng công việc trong ca sản xuất, dẫn đến chi phí khắc phục cao cho doanh nghiệp.
Sau khi thực hiện kiểm tra và phân tích từng bộ phận trong quy trình sản xuất, các nhà quản lý cần nhanh chóng điều chỉnh để cân bằng giữa yêu cầu sản xuất và khả năng lao động Điều này sẽ hỗ trợ tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Hệ số bậc thợ bình quân được xác định bằng công thức (theo phương pháp tính bình quân gia quyền):
Hệ số bậc thợ bình quân ( H )
Trong đó: ti: Số lượng lao động bậc thợ loại i (i = 1, n ) hi: Bậc thợ loại i (i = 1, n )
+ Phân tích, đánh giá các điều kiện của ca sản xuất:
Hệ số huy động thiết bị cho ca sản xuất = Số lượng thiết bị huy động thực tế cho ca sản xuất
Số lượng thiết bị cần huy động cho ca sản xuất phải được tính toán chính xác Hệ số huy động thiết bị càng gần 1 cho thấy việc huy động là hợp lý, trong khi hệ số lớn hơn 1 cho thấy sự thừa thãi và lãng phí Ngược lại, nếu hệ số nhỏ hơn 1, điều này cho thấy việc huy động chưa đủ, có thể dẫn đến tình trạng công nhân không thể sản xuất do thiếu máy móc.
Hệ số đảm bảo nguyên liệu, năng lượngcho ca sản xuất
Lượng nguyên liệu, năng lượng cung cấp thực tế cho ca sản xuất Lượng nguyên liệu, năng lượng yêu cầu cung cấp cho ca sản xuất
Cần kiểm tra và đánh giá sự cân đối giữa các điều kiện sản xuất và lượng lao động tham gia Nếu phát hiện mất cân đối, cần nhanh chóng điều chỉnh để đảm bảo yêu cầu sản xuất, tránh lãng phí và giảm thiểu chi phí không cần thiết.
+ Phân tích tình hình phân công lao động sản xuất
PHÂN TÍCH CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH SẢN PHẨM
4.1 Ý nghĩa và nhiệm vụ của phân tích chi phí kinh doanh và giá thành sản phẩm
Chi phí sản xuất kinh doanh là tổng hợp các khoản chi phí liên quan đến lao động sống và lao động vật hoá mà doanh nghiệp đã đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định, như tháng, quý hoặc năm.
Giá thành sản phẩm phản ánh bằng tiền tất cả các chi phí mà doanh nghiệp đã chi ra, không phân biệt thời gian, nhưng liên quan đến khối lượng công việc và sản phẩm hoàn thành trong kỳ.
Tính toán chi phí sản xuất kinh doanh chính xác giúp doanh nghiệp xác định giá thành và định giá sản phẩm hiệu quả Phân tích giá thành sản phẩm cung cấp thông tin quan trọng để kiểm tra việc thực hiện mục tiêu tiết kiệm chi phí và điều chỉnh định mức chi phí sản xuất.
Việc phân tích chi phí kinh doanh và giá thành sản phẩm giúp nhà quản trị hình dung rõ ràng về hiệu quả hoạt động sản xuất của doanh nghiệp.
+ Thông qua phân tích chi phí và giá thành có thể đánh giá được khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
+ Thu thập các thông tin về chi phí sản xuất, giá thành, giá bán của sản phẩm, hàng hóa mà doanh nghiệp đang kinh doanh trong kỳ.
+ Vận dụng các phương pháp phân tích, phân tích đánh giá các nhân tố đang ảnh hưởng đến giá thành, giá bán sản phẩm hàng hóa của doanh nghiệp.
+ Nghiên cứu xu thế biến động của giá thành, giá bán đơn vị sản phẩm hàng hóa theo thời gian kinh doanh của doanh nghiệp.
Cung cấp thông tin quan trọng về giá thành và giá bán sản phẩm hàng hóa là yếu tố thiết yếu cho quản trị doanh nghiệp, giúp đưa ra quyết định chính xác về chi phí và lựa chọn mức giá bán hợp lý nhất cho sản phẩm.
+ Căn cứ vào khoản mục chi phí, gồm: Chi phí sản xuất và chi phí ngoài sản xuất
+ Căn cứ vào mối quan hệ giữa chi phí sản xuất với khối lượng sản phẩm: chi phí cố định (định phí) và chi phí biến đổi (biến phí).
Dựa vào yếu tố chi phí, có thể phân tích các thành phần quan trọng trong sản xuất kinh doanh như sau: chi phí nguyên liệu và nhiên liệu được sử dụng trong kỳ, không bao gồm số không dùng đến nhập lại kho và phế liệu thu hồi; chi phí tiền lương cùng các khoản phụ cấp; chi phí cho bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn và trợ cấp thất nghiệp; chi phí khấu hao tài sản cố định; chi phí dịch vụ mua ngoài; và các chi phí khác bằng tiền.
+ Phân loại chi phí theo thẩm quyền ra quyết định: chi phí kiểm soát được và chi phí không kiểm soát được.
Chi phí được phân loại theo các loại chi phí sử dụng trong việc lựa chọn phương án, bao gồm chi phí chênh lệch, chi phí cơ hội và chi phí chìm Chi phí chênh lệch phản ánh sự khác biệt giữa các phương án, trong khi chi phí cơ hội thể hiện giá trị bị mất đi khi chọn một phương án thay vì phương án khác Cuối cùng, chi phí chìm là những chi phí đã phát sinh và không thể thu hồi, ảnh hưởng đến quyết định trong tương lai.
4.1.5 Phân loại giá thành sản phẩm
+ Căn cứ vào tài liệu tính toán: Giá thành sản phẩm được chia làm 3 loại giá thành kế hoạch, giá thành thực tế, giá thành định mức.
Giá thành sản phẩm được phân thành hai loại dựa trên các giai đoạn của quá trình sản xuất kinh doanh và phạm vi chi phí phát sinh, bao gồm giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ.
4.2 Phân tích chung tình hình thực hiện kế hoạch chi phí và giá thành sản phẩm
4.2.1 Phân tích chung tình hình thực hiện kế hoạch chi phí
+ Tình hình thực hiện chi phí:
Chỉ tiêu phân tích: sự biến động về chi phí thực hiện so với chi phí kế hoạch
Phương pháp phân tích: Phương pháp so sánh
Tỷ lệ hoàn Chi phí thực hiện thành KH thực = x 100(%) hiện chi phí Chi phí kế hoạch
Hệ số >100(%): Chi phí thực hiện lớn hơn kế hoạch
Hệ số < 100(%): Chi phí thực hiện nhỏ hơn kế hoạch
Số tuyệt đối : Mức chênh lệch = chi phí thực hiện – chi phí kế hoạch
Chỉ tiêu phân tích: Hiệu quả kinh doanh trên 100 đồng chi phí bỏ ra ở kỳ thực hiện so với kỳ kế hoạch
Phương pháp phân tích: Phương pháp so sánh
+ Mức tiết kiệm chi phí
Mức tiết kiệm chi phí hay đây chính là mức biến động tương đối của chi phí khi có sự điều chỉnh của doanh thu.
Chỉ tiêu phân tích: Mức tiết kiệm hay bội chi về chi phí
Phương pháp phân tích: phương pháp so sánh bằng số tuyệt đối mức biến động của chi phí có điều chỉnh theo tỷ lệ hoàn thành doanh thu
Tiết kiệm (-) bội chi (+) = Chi phí TH – Chi phí KH x Tỷ lệ % hoàn thành DT
= Doanh thu TH x (Tỷ suất CP TH – Tỷ suất CP KH)
Ví dụ: Tại công ty CP Xi măng Hà Tiên 1 năm 2010 có tài liệu như sau:
Bảng 4.1: Tình hình thực hiện chi phí tại công ty CP Xi măng Hà Tiên 1 ĐVT: triệu đồng
Chỉ tiêu Kế hoạch Thực hiện
Yêu cầu : Phân tích chung về tình hình thực hiện kế hoạch chi phí ?
+ Tình hình thực hiện chi phí:
+ Mức tiết kiệm chi phí:
Mức TK chi phí = chi phí thực hiện – chi phí kế hoạch x Tỷ lệ hoàn thành KHDT
4.2.2 Phân tích chung tình hình thực hiện kế hoạch giá thành a) Phân tích tình hình biến động giá thành đơn vị o Chỉ tiêu phân tích: tỷ lệ hoàn thành kế hoạch giá thành đơn vị sản phẩm o Phương pháp phân tích: Ta sử dụng phương pháp so sánh :
Tỷ lệ thực hiện kế hoạch giá thành đơn vị: 1 0
Z x100(%) Trong đó: Z1, Z0 : giá thành đơn vị sản phẩm kỳ thực tế, kế hoạch (kỳ gốc).
Số tuyệt đối được tính bằng ΔQ=q.pq.pZ = Z - Z 1 0 Đối với các sản phẩm có giá thành ổn định qua nhiều năm, việc so sánh giá thành thực tế qua các kỳ giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng hạ giá thành Đồng thời, doanh nghiệp cũng có thể xác định những thời kỳ giá thành tăng hoặc giảm và tìm ra nguyên nhân cũng như biện pháp để hạ giá thành cho các loại sản phẩm này.
Ví dụ : Có tài liệu về giá thành sản phẩm của công ty CP Xi măng Hà Tiên 1 như sau:
Bảng 4.2: Phân tích tình hình thực hiện giá thành đơn vị Đơn vị: ng.đ/tấn
Giá thành đơn vị TH so với NT TH so với KH Năm trước
Phân tích tình hình biến động tổng giá thành được thực hiện thông qua chỉ tiêu tỷ lệ hoàn thành kế hoạch giá thành của toàn bộ sản phẩm Để tiến hành phân tích, chúng ta áp dụng phương pháp so sánh nhằm đánh giá sự biến động này một cách hiệu quả.
R: là tỷ lệ phần trăm thực hiện kế hoạch giá thành của toàn bộ sản phẩm hàng hoá.
Q1i: số lượng hàng hoá thứ (i) thực tế sản xuất trong kỳ.
Z1i, Z0i: giá thành thực tế và giá thành kế hoạch của sản phẩm hàng hóa thứ (i).
Nếu R < 100(%): doanh nghiệp đã tiết kiệm được chi phí và hạ giá thành sản phẩm.
Nếu R > 100(%): doanh nghiệp chưa tiết kiệm được chi phí và hạ giá thành sản phẩm.
Ví dụ: Tại công ty Xi măng Hà Tiên có tài liệu sau:
Bảng 4.3: Tình hình thực hiện kế hoạch giá thành sản phẩm
Giá thành đơn vị (ng.đ) Sản lượng (tấn)
Yêu cầu : Hãy phân tích tình hình thực hiện kế hoạch tổng giá thành của DN trên ?
+ Số tương đối: Tỷ lệ thực hiện kế hoạch giá thành của toàn bộ sản phẩm hàng hoá n
R >100%: doanh nghiệp chưa hoàn thành kế hoạch tiết kiệm chi phí và hạ giá thành sản phẩm.
Vì vậy doanh nghiệp chưa tiết kiệm được chi phí
4.3 Phân tích tình hình hoàn thành kế hoạch hạ giá thành của sản phẩm hàng hoá của doanh nghiệp
4.3.1 Phân tích tình hình hoàn thành kế hoạch hạ giá thành của sản phẩm so sánh được
Sản phẩm có thể so sánh được là những sản phẩm đã được doanh nghiệp sản xuất trong nhiều năm, cho phép đánh giá giá thành dựa trên chỉ tiêu giá thành ở năm trước Việc thực hiện kế hoạch hạ thấp giá thành cho những sản phẩm này là rất quan trọng, giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định và cạnh tranh trên thị trường.
* Mức hạ thấp giá thành: M n i i ti i=1 x ( - )
Mức hạ thấp giá thành kế hoạch: Mo n
Mức hạ thấp giá thành thực tế: M1 n
Q Q : lần lượt là khối lượng của sản phẩm loại i thực tế sản xuất ở năm nay và khối lượng kế hoạch do doanh nghiệp tạo ra.
Z Z : lần lượt là giá thành một đơn vị thực tế và giá thành đơn vị kế hoạch của sản phẩm loại i trong năm nay.
Zti: giá thành một đơn vị thực tế của sản phẩm loại i được sản xuất ở năm trước.
1 0 ΔQ=q.pq.pM=M -M : cho biết mức tiết kiệm thực tế của doanh nghiệp cao hơn so với mức tiết kiệm xây dựng theo kế hoạch là bao nhiêu.
* Tỷ lệ hạ thấp giá thành:
)x 100(%): tỷ lệ hạ thấp giá thành kế hoạch
)x 100(%): tỷ lệ hạ thấp giá thành thực tế
Doanh nghiệp đã hoàn thành kế hoạch hạ thấp giá thành sản phẩm, với ΔQ=q.pq.pT=T -T ΔQ=q.pq.pM và ΔQ=q.pq.pT