1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Luận văn thạc sĩ quản trị công ty và chính sách cổ tức ở việt nam

71 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Quản Trị Công Ty Và Chính Sách Cổ Tức Ở Việt Nam
Tác giả Nguyễn Minh Hằng
Người hướng dẫn P.GS. TS. Lê Thị Lanh
Trường học Trường đại học Kinh tế TP.HCM
Chuyên ngành Quản trị công ty và chính sách cổ tức
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2013
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 71
Dung lượng 797,65 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1. GIỚI THIỆU (10)
  • Chương 2. TỔNG QUAN CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY (12)
    • 2.1. Các lý thuyết và nghiên cứu về chính sách cổ tức (12)
    • 2.2 Tổng quan về quản trị công ty (19)
      • 2.2.1 Khái niệm và vai trò của quản trị công ty (19)
      • 2.2.2. Quản trị công ty ở các công ty niêm yết tại Việt Nam (26)
      • 2.2.3. Chỉ số minh bạch và công khai (TDI) (0)
    • 2.3 Lý thuyết về mối quan hệ của quản trị công ty và chính sách cổ tức (0)
  • Chương 3. DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (38)
    • 3.1 Dữ liệu nghiên cứu (38)
    • 3.2. Xây dựng các biến số và phương pháp nghiên cứu (39)
  • Chương 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (44)
    • 4.1 Thống kê dữ liệu (44)
    • 4.2 Kết quả hồi quy (47)

Nội dung

GIỚI THIỆU

Việt Nam đã chính thức mở cửa từ cuối thập kỷ 80 của thế kỷ XX, kiên trì phát triển kinh tế theo mô hình thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thừa nhận sở hữu tư nhân và khuyến khích kinh tế tư nhân Đồng thời, Việt Nam tích cực hội nhập kinh tế toàn cầu qua việc tham gia WTO và các khu vực mậu dịch tự do như AFTA, ASEAN Các tổ chức kinh tế quốc tế như IMF và WB đã công nhận Việt Nam là một nền kinh tế mới nổi ở Châu Á, bên cạnh các nước như Trung Quốc, Ấn Độ và Malaysia Tuy nhiên, nền kinh tế thị trường và thị trường chứng khoán tại Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn sơ khai, với nhiều hạn chế cần khắc phục.

Quản trị công ty đang trở nên phổ biến tại Việt Nam nhờ vào sự phát triển của nền kinh tế thị trường và hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu Các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp tư nhân, đang nỗ lực nâng cao chất lượng quản trị Tuy nhiên, nhiều nhà quản lý cấp cao vẫn chưa hiểu rõ các quy tắc và lợi ích của quản trị công ty, đặc biệt là các nguyên tắc về sự công bằng, tính minh bạch, tính giải trình và trách nhiệm.

Chính sách cổ tức đóng vai trò quan trọng trong định giá công ty, nhưng vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ tại Việt Nam, đặc biệt là tác động của quản trị công ty lên chính sách này Nghiên cứu gần đây cho thấy quản trị công ty có mối liên hệ mạnh mẽ với hiệu quả hoạt động và chính sách cổ tức ở các nước phát triển, trong khi ở thị trường mới nổi, vấn đề này vẫn chưa được khai thác Black (2001) chỉ ra rằng có thể tìm ra ảnh hưởng đáng kể tại các nền kinh tế mới nổi với quản trị công ty còn yếu kém Do đó, nghiên cứu mối tương quan giữa quản trị công ty và chính sách cổ tức tại Việt Nam sẽ là một đề tài thú vị, đóng góp vào lý thuyết về quản trị công ty và chính sách cổ tức hiện đại Nghiên cứu này còn áp dụng Chỉ số Minh Bạch Công khai (TDI) để đo lường quản trị công ty tại Việt Nam, tương tự như ở một số nước có nền kinh tế mới nổi.

- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức của công ty ở Việt Nam

- Xác định mối tương quan giữa quản trị công ty và chính sách cổ tức của các công ty ở Việt Nam

Phạm vi nghiên cứu: Các công ty cổ phần niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán TP.Hồ Chí Minh từ năm 2008-2012

TỔNG QUAN CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

Các lý thuyết và nghiên cứu về chính sách cổ tức

Chính sách cổ tức quyết định cách phân phối lợi nhuận của công ty, có thể giữ lại để tái đầu tư hoặc chi trả cho cổ đông Lợi nhuận giữ lại là nguồn tài trợ quan trọng cho sự phát triển, có thể thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận tương lai và ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu Trong khi đó, cổ tức mang lại lợi ích tức thời cho cổ đông nhưng có thể hạn chế dòng tiền tái đầu tư, ảnh hưởng đến lợi nhuận trong tương lai Do đó, chính sách cổ tức là quyết định quan trọng của doanh nghiệp Nhiều nghiên cứu tranh luận về tác động của cổ tức đến giá trị doanh nghiệp; một số cho rằng cổ tức làm tăng giá trị cổ phiếu (Gordon, 1963), trong khi khác lại cho rằng nó làm giảm giá trị doanh nghiệp (Pettit, 1972) Tuy nhiên, Miller và Modigliani (1961) lập luận rằng chính sách cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp trong một thị trường vốn hoàn hảo, nơi thông tin được chia sẻ đồng đều và các nhà đầu tư không phân biệt giữa cổ tức và lãi vốn Họ cho rằng tác động của chính sách cổ tức có thể được bù đắp bởi các hình thức tài trợ khác, do đó không làm tăng giá trị cổ phiếu Black (1976) cũng đồng tình rằng không có lý do thuyết phục nào cho việc công ty trả cổ tức tiền mặt cho cổ đông.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các giả định về thị trường hoàn hảo của Miller và Modigliani khó có thể thực hiện trong thực tế, do sự bất cân xứng thông tin giữa cổ đông nội bộ và bên ngoài Điều này dẫn đến việc cổ tức chi trả có thể được coi là tín hiệu cho lợi nhuận tương lai của doanh nghiệp Hiện nay, có nhiều lý thuyết chính giải thích việc công ty chi trả cổ tức tiền mặt cho cổ đông.

Cổ tức giảm rủi ro cho nhà đầu tư (The Bird-in-the-hand)

Lý thuyết cho rằng doanh nghiệp chi trả cổ tức cao nhằm thỏa mãn cổ đông về lợi tức hiện tại, giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư Cổ tức được xem là thu nhập chắc chắn, ít rủi ro hơn so với lợi nhuận hứa hẹn trong tương lai Theo Gordon (1963), quyết định chi trả cổ tức ảnh hưởng đến mức độ rủi ro mà nhà đầu tư cảm nhận, từ đó thay đổi suất chiết khấu dùng để định giá cổ phiếu Cổ tức cao giúp giảm sự bất trắc cho cổ đông, dẫn đến việc họ chiết khấu thu nhập tương lai với tỷ lệ thấp hơn, làm tăng giá trị doanh nghiệp.

Lý thuyết tín hiệu (Signal theory)

Lý thuyết của Lintner (1956) cho rằng các giám đốc tài chính ưu tiên chính sách cổ tức ổn định, với cổ tức phụ thuộc vào lợi nhuận hiện tại và cổ tức năm trước Nghiên cứu của Miller và Modigliani (1961) cũng nhấn mạnh rằng việc chi trả cổ tức có thể truyền tải thông tin về dòng tiền tương lai trong điều kiện thị trường không hoàn hảo.

Lý thuyết này cho rằng các nhà đầu tư coi các thay đổi về cổ tức như một tín hiệu thông tin quan trọng, liên kết chúng với khả năng sinh lợi của doanh nghiệp Cụ thể, việc tăng cổ tức thường được hiểu là dấu hiệu cho thấy lợi nhuận kỳ vọng trong tương lai sẽ tăng, trong khi giảm cổ tức có thể báo hiệu ngược lại.

H Kent Baker và Gary E Powell (1999) khảo sát quan điểm của các nhà quản lý ở 198 công ty cổ phần ở Mỹ, kết quả cho thấy có rất nhiều người trả lời đồng tình với lý thuyết tín hiệu của chính sách cổ tức Lazo (1999) nghiên cứu

Một nghiên cứu với 110 giám đốc từ các công ty S&P 500 cho thấy 90% các công ty sử dụng cổ tức như công cụ phát tín hiệu về triển vọng thu nhập tương lai Mặc dù các giám đốc rất lo lắng khi cắt giảm cổ tức, bất kể lý do cắt giảm là gì, nhưng Brav, Graham, Harvey và Michealy (2005) đã chỉ ra rằng 87% nhà quản lý không coi tính kỷ luật trong việc chi trả cổ tức là yếu tố quan trọng trong việc thiết lập chính sách cổ tức.

Lý thuyết đại diện của Jensen và Meckling (1976) nêu rõ mâu thuẫn lợi ích giữa các nhà quản lý công ty cổ phần và cổ đông, dẫn đến chi phí đại diện trong môi trường thông tin bất cân xứng Khi doanh nghiệp có dòng tiền tự do cao nhưng thiếu cơ hội đầu tư hiệu quả, các nhà quản lý có thể bị cám dỗ đầu tư vào các hoạt động làm giảm giá trị công ty, như mua lại công ty không hiệu quả hoặc mở rộng quy mô không cần thiết Tình huống này được gọi là vấn đề đầu tư quá mức Để giải quyết vấn đề này, lý thuyết đại diện đề xuất gia tăng chi trả cổ tức, giúp giảm dòng tiền tự do mà các nhà quản lý kiểm soát.

Nghiên cứu của Gómes (1996), Fluck (1998) và Majluf (1984) chỉ ra rằng chính sách cổ tức phản ánh mâu thuẫn giữa cổ đông và nhà quản lý doanh nghiệp Grossman và Hart (1980) nhấn mạnh rằng tỷ lệ chi trả cổ tức có thể giảm xung đột trong lý thuyết người đại diện bằng cách hạn chế dòng tiền tự do mà các nhà quản lý có thể sử dụng không vì lợi ích của cổ đông Jensen (1986) cho rằng sự tranh cãi giữa cổ đông và nhà quản lý về việc trả cổ tức tiền mặt thường xảy ra, đặc biệt ở các công ty có dòng tiền lớn Easterbrook (1984) cho rằng việc chi trả cổ tức có thể giảm mâu thuẫn này bằng cách gia tăng sự giám sát từ thị trường vốn, do cổ tức khuyến khích công ty phát hành cổ phiếu phổ thông thường xuyên hơn Sự giám sát từ các ngân hàng đầu tư và nhà đầu tư giúp đảm bảo rằng các nhà quản lý hành động vì lợi ích cao nhất của cổ đông, từ đó giảm khả năng thực hiện các đầu tư không hiệu quả.

Lý thuyết vòng đời doanh nghiệp

Lý thuyết vòng đời doanh nghiệp của Mueller (1972) cho rằng mỗi doanh nghiệp trải qua một vòng đời xác định, ảnh hưởng đến chính sách cổ tức Trong giai đoạn đầu, công ty đầu tư mạnh mẽ vào sáng chế và cải thiện khả năng sinh lợi để xây dựng thị phần, với ít rủi ro về vấn đề đại diện do cơ hội đầu tư phong phú và tỷ lệ sở hữu cao của các nhà điều hành Khi công ty phát triển, nó mở rộng vào thị trường mới và thu hút khách hàng trước khi đối thủ cạnh tranh xuất hiện Tuy nhiên, khi không còn cơ hội đầu tư sinh lợi, công ty nên phân phối thu nhập để tối đa hóa giá trị cổ đông, và khi các hoạt động không còn hiệu quả, việc thanh lý tài sản trở nên cần thiết Nếu nhà quản lý không tập trung vào tối đa hóa giá trị mà thay vào đó mở rộng quy mô để thu lợi cá nhân, chính sách cổ tức có thể không còn tối ưu Nhiều nghiên cứu, như của Denis và Osobov, đã chỉ ra sự hỗ trợ cho chính sách cổ tức theo chu kỳ phát triển của doanh nghiệp.

Lý thuyết về chính sách cổ tức đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư

Baker & Wurgler (2004) lập luận rằng chính sách cổ tức đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư có thể làm tăng giá trị công ty Theo đó, các công ty sẽ điều chỉnh mức cổ tức để nâng cao giá cổ phiếu, thỏa mãn mong đợi của nhà đầu tư khi họ sẵn lòng trả giá cao hơn cho cổ phiếu có cổ tức Trước đó, Talla M Al-Deehani (2003) đã khảo sát ý kiến của các CEO doanh nghiệp niêm yết tại Kuwait và nhận thấy rằng họ đồng thuận với quan điểm này khi xây dựng chính sách cổ tức.

Nghiên cứu của Fama và French (2001) chỉ ra rằng có ba nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định chi trả cổ tức của doanh nghiệp: lợi suất, cơ hội đầu tư và quy mô công ty Các công ty lớn với lợi nhuận cao thường có xu hướng trả cổ tức tiền mặt nhiều hơn, trong khi những công ty có nhiều cơ hội đầu tư lại ít chi trả cổ tức hơn Ngoài ra, sự khác biệt trong chính sách cổ tức giữa doanh nghiệp nhỏ và lớn cũng đáng chú ý, bởi doanh nghiệp nhỏ thường ở giai đoạn tăng trưởng nhanh và thiếu vốn để đầu tư Hơn nữa, doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thị trường vốn, và chính sách cổ tức của họ thường phản ánh ưu tiên lợi nhuận của một hoặc vài chủ sở hữu.

Các điều kiện kinh tế vĩ mô và tình hình thị trường vốn của mỗi quốc gia có ảnh hưởng lớn đến quyết định chi trả cổ tức của doanh nghiệp Các nhà quản lý tại các thị trường mới nổi thường điều chỉnh chính sách cổ tức để phản ứng với sự thay đổi trong điều kiện kinh tế và cơ hội đầu tư Do môi trường kinh tế không ổn định, doanh nghiệp ở các quốc gia này thường có chính sách cổ tức kém ổn định hơn, vì họ nhạy cảm hơn với cú sốc kinh tế và khó khăn trong việc tiếp cận vốn quốc tế Khi thị trường nội địa suy giảm, cổ đông phải chấp nhận sự cắt giảm cổ tức Trong bối cảnh thị trường vốn bất ổn, doanh nghiệp thường giữ lại nhiều thu nhập hơn để đối phó với khó khăn trong việc huy động vốn mới Nghiên cứu của Varouj Aivazian et al (2003) cho thấy các công ty ở thị trường mới nổi có chính sách cổ tức kém ổn định hơn so với doanh nghiệp Mỹ.

Nghiên cứu 500 đại diện thị trường cho thấy tác động đáng kể của thị trường vốn đến hành vi chi trả cổ tức của các doanh nghiệp.

Theo Khalil Nimer (2012), một chính sách cổ tức tối ưu cho công ty cần cân bằng giữa tỷ lệ chi trả cổ tức hiện tại và tiềm năng tăng trưởng trong tương lai để tối đa hóa giá trị cổ phiếu Doanh nghiệp cần xem xét nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức, bao gồm sự ổn định của chính sách, cơ hội đầu tư và chi phí của các nguồn vốn thay thế khác.

Tổng quan về quản trị công ty

Sự thay đổi trong môi trường kinh doanh đã làm thay đổi đáng kể hành vi của doanh nghiệp, chuyển từ tổ chức tư nhân đơn giản sang mô hình phức tạp với sự hợp tác của nhiều thành viên Quyền sở hữu doanh nghiệp giờ đây mở rộng ra hàng ngàn cá nhân và tổ chức tài chính Người quản lý hiện đại đại diện cho chủ sở hữu, thực hiện quyền điều phối và kiểm soát mà không nhất thiết phải là người sở hữu doanh nghiệp Quản lý doanh nghiệp được thực hiện bởi các chuyên gia với mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, tức là gia tăng tài sản cho những người họ đại diện Tuy nhiên, nếu người quản lý hành động vì lợi ích cá nhân, doanh nghiệp có thể hoạt động kém hiệu quả và giảm giá trị Do đó, quản trị công ty (Corporate governance) trở thành một hệ thống quan trọng để kết nối quyền lợi giữa người quản lý và cổ đông, đảm bảo doanh nghiệp hoạt động đúng với mục tiêu của chủ sở hữu.

Quản trị công ty hiện nay có nhiều định nghĩa, trong đó đáng chú ý là định nghĩa từ “Các Nguyên tắc Quản trị Công ty” (OECD Principles of Corporate Governance) của OECD vào năm 1999 Theo đó, quản trị công ty là các biện pháp nội bộ nhằm điều hành và kiểm soát công ty, liên quan đến mối quan hệ giữa Ban giám đốc, Hội đồng quản trị và cổ đông với các bên có quyền lợi liên quan Để quản trị công ty hiệu quả, cần khuyến khích Ban giám đốc và Hội đồng quản trị theo đuổi lợi ích của công ty và cổ đông, đồng thời tạo điều kiện cho việc giám sát hoạt động công ty OECD đã xây dựng bộ Nguyên tắc Quản trị công ty với hướng dẫn cho nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp, bao gồm các lĩnh vực như quyền của cổ đông, công bố thông tin, và đã trở thành chuẩn mực quốc tế cho các bên liên quan Bộ Nguyên tắc này bao gồm 5 nhóm nguyên tắc chính, trong đó nhấn mạnh việc đảm bảo một khuôn khổ quản trị công ty hiệu quả, thúc đẩy tính minh bạch và phân định rõ trách nhiệm giữa các cơ quan giám sát, quản lý và thực thi.

Quyền của cổ đông và chức năng sở hữu cơ bản cần được bảo vệ trong khuôn khổ quản trị công ty Đảm bảo sự đối xử bình đẳng giữa các cổ đông, bao gồm cả cổ đông thiểu số và cổ đông nước ngoài, là điều cần thiết Mọi cổ đông phải có cơ hội khiếu nại hiệu quả khi quyền lợi của họ bị xâm phạm.

Vai trò của các Bên có quyền lợi liên quan trong quản trị công ty:

Khuôn khổ quản trị công ty cần thừa nhận quyền lợi của các bên liên quan theo quy định của pháp luật và hợp đồng, đồng thời khuyến khích sự hợp tác tích cực giữa công ty và các bên này nhằm tạo ra tài sản, việc làm và đảm bảo sự ổn định tài chính cho doanh nghiệp.

Công bố thông tin và tính minh bạch là yếu tố then chốt trong khuôn khổ quản trị công ty, đảm bảo thông tin được công bố kịp thời và chính xác về các vấn đề quan trọng như tình hình tài chính, hoạt động, sở hữu và quản trị của công ty.

Hội đồng Quản trị có trách nhiệm đảm bảo khung quản trị công ty phù hợp với định hướng chiến lược, đồng thời giám sát hiệu quả hoạt động quản lý và thực hiện nghĩa vụ đối với công ty cũng như cổ đông.

Quản trị công ty (QTCT) có sự khác biệt rõ rệt giữa các quốc gia do ảnh hưởng của nguồn gốc pháp lý, văn hóa và trình độ phát triển QTCT dựa trên nguyên tắc tách biệt giữa quản lý và sở hữu doanh nghiệp, trong đó cổ đông sở hữu công ty nhưng hoạt động được điều hành bởi các cơ quan như Hội đồng quản trị và Ban giám đốc Mối quan hệ giữa cổ đông và Ban giám đốc rất quan trọng, khi cổ đông cung cấp vốn để nhận lợi suất từ khoản đầu tư, trong khi Ban giám đốc có trách nhiệm điều hành và cung cấp báo cáo tài chính minh bạch Cổ đông bầu ra Hội đồng quản trị để bảo vệ quyền lợi của mình, và Hội đồng này giám sát Ban giám đốc, đảm bảo rằng họ hoạt động vì lợi ích của cổ đông QTCT bao gồm các quy trình, quy tắc và thể chế điều hành nhằm quản lý hiệu quả và phân phối quyền lợi trong công ty Tóm lại, QTCT là mô hình cân bằng quyền lực giữa các bên liên quan, đảm bảo sự phát triển bền vững và lợi ích hợp lý cho tất cả các bên.

Các định nghĩa về Quản trị Chiến lược (QTCT) đã nêu rõ những lợi ích mà nó mang lại cho doanh nghiệp IFC đã nghiên cứu và chỉ ra những lợi ích cụ thể của việc thực hành QTCT hiệu quả, được minh họa qua hình ảnh dưới đây.

Hình 2.1 Các cấp độ và lợi ích tiềm năng của QTCT hiệu quả

Quản trị công ty hiệu quả không chỉ cải thiện hiệu suất kinh doanh mà còn giảm thiểu rủi ro gian lận và nâng cao trách nhiệm của các cán bộ quản lý Việc áp dụng các phương pháp quản trị tốt giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, từ đó ngăn chặn khủng hoảng Hệ thống quản trị chặt chẽ cũng cải thiện công tác giám sát và quản lý, thông qua việc xây dựng hệ thống lương thưởng dựa trên kết quả tài chính Điều này cho phép Ban giám đốc và cổ đông đưa ra quyết định chính xác và kịp thời hơn Nhờ vậy, hiệu quả hoạt động tài chính và kinh doanh được nâng cao, dẫn đến tăng trưởng doanh số và lợi nhuận, đồng thời giảm chi phí và nhu cầu vốn Cuối cùng, một hệ thống quản trị hiệu quả giúp giải quyết các xung đột giữa các cổ đông và cán bộ quản lý, tạo ra môi trường làm việc ổn định và phát triển bền vững.

Cách thức quản trị công ty ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nguồn vốn của doanh nghiệp Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp có thể phát hành cổ phiếu và vay nợ để huy động vốn cho đầu tư và bổ sung vốn lưu động Các chủ nợ và nhà đầu tư sẽ quyết định tham gia hay không dựa trên sự công bằng trong việc chia sẻ thành quả Nếu có sự phân biệt đối xử, họ sẽ rút lui, có thể dẫn đến sự sụp đổ của doanh nghiệp, đặc biệt là tại các công ty niêm yết Niềm tin của nhà đầu tư là yếu tố then chốt; khi niềm tin mất đi, giá cổ phiếu và tương lai doanh nghiệp sẽ bị đe dọa Để thu hút nhà đầu tư, doanh nghiệp cần đảm bảo vận hành minh bạch và hiệu quả, trong khi nhà đầu tư kiểm soát chất lượng quản trị thông qua giá cổ phiếu.

Các công ty được quản trị tốt thường tạo dựng niềm tin vững chắc từ cổ đông và nhà đầu tư, nhờ vào khả năng sinh lời mà không xâm phạm quyền lợi của họ, từ đó giảm yêu cầu về tỷ suất sinh lời Quản trị công ty hiệu quả phải dựa trên nguyên tắc minh bạch, dễ tiếp cận và chính xác trong thông tin Tăng cường tính minh bạch giúp nhà đầu tư tiếp cận thông tin về hoạt động kinh doanh và số liệu tài chính, đồng thời các công ty áp dụng tiêu chuẩn cao trong quản trị thường huy động được vốn với chi phí thấp hơn Cuối cùng, biện pháp quản trị hiệu quả nâng cao uy tín công ty đối với cổ đông và chủ nợ, tạo ra sự tôn trọng quyền lợi của họ và đảm bảo tính minh bạch tài chính, từ đó củng cố niềm tin của công chúng và gia tăng giá trị thương hiệu.

2.2.2 Quản trị công ty ở các công ty niêm yết tại Việt Nam

QTCT là khái niệm mới mẻ tại Việt Nam, với hệ thống quy phạm pháp luật còn đơn giản Luật doanh nghiệp năm 1999 là bộ luật đầu tiên quy định về QTCT cho các công ty trong nước Kể từ đó, khung pháp lý trong lĩnh vực Quản trị công ty tại Việt Nam đã có những cải tiến rõ rệt.

Vào ngày 13/03/2007, Bộ Tài chính Việt Nam đã ban hành Quyết định 12/2007/QĐ-BTC về quy chế quản trị công ty, áp dụng cho các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Mục tiêu của quyết định này là nâng cao hiệu quả quản trị và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của các công ty.

Quy chế Quản trị công ty của Việt Nam được thiết lập nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán và lành mạnh hóa nền kinh tế Quy chế này quy định các nguyên tắc cơ bản để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông, đồng thời thiết lập chuẩn mực về hành vi và đạo đức nghề nghiệp cho các thành viên trong hội đồng quản trị, ban giám đốc, ban kiểm soát và cán bộ quản lý của các công ty niêm yết Bộ Quy chế cũng được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của OECD và áp dụng những thông lệ quốc tế phù hợp với điều kiện Việt Nam, bao gồm quy định về Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, cũng như các biện pháp ngăn ngừa xung đột lợi ích và giao dịch với các bên có quyền lợi liên quan.

Năm 2011, UBCKNN đã công bố dự thảo Thông tư “Hướng dẫn về quản trị công ty áp dụng cho các công ty đại chúng”, nhằm bảo vệ quyền cổ đông với nhiều quy định mới Đáng chú ý, các công ty đại chúng quy mô lớn phải mời kiểm toán viên hoặc đại diện công ty kiểm toán tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên để phát biểu về Báo cáo tài chính nếu có ý kiến ngoại trừ trong báo cáo kiểm toán Ngoài ra, thông tin về các ứng viên HĐQT cần được công bố trước ít nhất một ngày trước khi triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông.

Lý thuyết về mối quan hệ của quản trị công ty và chính sách cổ tức

Bài nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HSX) do tính sẵn có và dễ dàng thu thập, vì các công ty này có nghĩa vụ công khai thông tin định kỳ, thông tin bất thường và thông tin theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước Các doanh nghiệp được lựa chọn dựa trên các tiêu chí cụ thể.

- Nằm trong top 150 các doanh nghiệp có vốn hóa thị trường lớn nhất trên Sàn giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh

- Là công ty đại chúng từ năm 2009 trở về trước và vẫn còn niêm yết trên sàn Chứng khoán đến ngày 28/12/2012

- Không hoạt động trong lĩnh vực đầu tư tài chính

- Công bố đầy đủ thông tin tài chính hàng năm và báo cáo thường niên theo yêu cầu của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Khoảng thời gian lựa chọn để thu thập dữ liệu là 5 năm, từ năm 2008 đến

Trước năm 2012, thị trường chứng khoán Việt Nam chỉ có ít công ty niêm yết với quy mô vốn nhỏ, và các quy định về công bố thông tin cùng tiêu chuẩn quản trị công ty vẫn chưa được hoàn thiện và chuẩn hóa.

Dữ liệu được thu thập từ các nguồn như báo cáo tài chính hàng năm, báo cáo thường niên, và các tài liệu như bản cáo bạch niêm yết, bản cáo bạch phát hành lần đầu, cũng như bản cáo bạch phát hành thêm.

Bản cáo bạch là tài liệu quan trọng cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động của công ty, bao gồm cấu trúc sở hữu, thông tin về Hội đồng quản trị (HĐQT) và Ban giám đốc (BGĐ), cũng như kế hoạch kinh doanh, nhằm giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về công ty.

DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Ngày đăng: 04/09/2023, 00:40

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Bộ Tài chính, 2007. Quyết định Về việc ban hành Quy chế quản trị công ty áp dụng cho các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán/ Trung tâm Giao dịch Chứng khoán. Quyết định số12/2007/QĐ-BTC Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quyết định Về việc ban hành Quy chế quản trị công ty áp dụng cho các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán/ Trung tâm Giao dịch Chứng khoán
Tác giả: Bộ Tài chính
Năm: 2007
3. Erik Berglof – Stijn Claessens, 2006. Thực thi và quản trị công ty tốt ở các nước đang phát triển và các nền kinh tế chuyển đổi Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thực thi và quản trị công ty tốt ở các nước đang phát triển và các nền kinh tế chuyển đổi
Tác giả: Erik Berglof, Stijn Claessens
Năm: 2006
4. Nguyễn Trường Sơn, 2010. Vấn đề quản trị công ty trong các doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Khoa học và Công nghệ, Đại học Đà Nẵng Số 5 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Vấn đề quản trị công ty trong các doanh nghiệp Việt Nam
Tác giả: Nguyễn Trường Sơn
Nhà XB: Tạp chí Khoa học và Công nghệ, Đại học Đà Nẵng
Năm: 2010
5. Tổ chức Tài chính Quốc tế, 2010. Các Nguyên tắc quản trị công ty của OECD Sách, tạp chí
Tiêu đề: Các Nguyên tắc quản trị công ty của OECD
Tác giả: Tổ chức Tài chính Quốc tế
Năm: 2010
6. Tổ chức Tài chính Quốc tế và Ủy Ban chứng khoán Nhà nước, 2010. Cẩm nang quản trị công ty Sách, tạp chí
Tiêu đề: Cẩm nang quản trị công ty
Tác giả: Tổ chức Tài chính Quốc tế, Ủy Ban chứng khoán Nhà nước
Năm: 2010
7. Tổ chức Tài chính Quốc tế, Diễn đàn Quản trị công ty Toàn cầu và Ủy Ban chứng khoán Nhà nước, 2012. Báo cáo thẻ điểm quản trị công ty của Việt Nam Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo thẻ điểm quản trị công ty của Việt Nam
Tác giả: Tổ chức Tài chính Quốc tế, Diễn đàn Quản trị công ty Toàn cầu, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước
Năm: 2012
8. Trần Thị Hải Lý, 2012. Quan điểm của các nhà quản lý doanh nghiệp Việt Nam về chính sách cổ tức với giá trị doanh nghiệp. Tạp chí Phát triển và hội nhập, Số 4(14) Khác

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 2.1. Các cấp độ và lợi ích tiềm năng của QTCT hiệu quả - Luận văn thạc sĩ quản trị công ty và chính sách cổ tức ở việt nam
Hình 2.1. Các cấp độ và lợi ích tiềm năng của QTCT hiệu quả (Trang 23)
Bảng 2.2. Cấu trúc của chỉ số Minh bạch và Công khai (TDI) - Luận văn thạc sĩ quản trị công ty và chính sách cổ tức ở việt nam
Bảng 2.2. Cấu trúc của chỉ số Minh bạch và Công khai (TDI) (Trang 33)
Hình 3.1:  M ật độ phân bố của biến phụ thuộc CD/CF - Luận văn thạc sĩ quản trị công ty và chính sách cổ tức ở việt nam
Hình 3.1 M ật độ phân bố của biến phụ thuộc CD/CF (Trang 40)
Bảng 4.2. Một số thống kê về mẫu tổng quát - Luận văn thạc sĩ quản trị công ty và chính sách cổ tức ở việt nam
Bảng 4.2. Một số thống kê về mẫu tổng quát (Trang 46)
Bảng 4.3. Hệ số tương quan giữa các biến - Luận văn thạc sĩ quản trị công ty và chính sách cổ tức ở việt nam
Bảng 4.3. Hệ số tương quan giữa các biến (Trang 47)
Bảng 4.4. Hồi quy với  biến  phụ  thuộc CD/CF  và  các  biến giải  thích  ngoài  TDI - Luận văn thạc sĩ quản trị công ty và chính sách cổ tức ở việt nam
Bảng 4.4. Hồi quy với biến phụ thuộc CD/CF và các biến giải thích ngoài TDI (Trang 49)
Bảng 4.7. Kết quả kiểm định tương quan cặp giữa các biến trong mô hình 1 - Luận văn thạc sĩ quản trị công ty và chính sách cổ tức ở việt nam
Bảng 4.7. Kết quả kiểm định tương quan cặp giữa các biến trong mô hình 1 (Trang 51)
Bảng 4.8. Kết quả hồi quy với biến phụ thuộc CD/CF và biến độc lập TDI - Luận văn thạc sĩ quản trị công ty và chính sách cổ tức ở việt nam
Bảng 4.8. Kết quả hồi quy với biến phụ thuộc CD/CF và biến độc lập TDI (Trang 53)
Bảng 4.9. Kết quả kiểm định Likelihood-ratio - Luận văn thạc sĩ quản trị công ty và chính sách cổ tức ở việt nam
Bảng 4.9. Kết quả kiểm định Likelihood-ratio (Trang 54)
Bảng 4.11. Kết quả kiểm định tương quan cặp  các biến trong mô hình 2 - Luận văn thạc sĩ quản trị công ty và chính sách cổ tức ở việt nam
Bảng 4.11. Kết quả kiểm định tương quan cặp các biến trong mô hình 2 (Trang 55)
Bảng 4.12: Hồi quy với biến phụ thuộc CD/CF và các chỉ số đơn vị của TDI - Luận văn thạc sĩ quản trị công ty và chính sách cổ tức ở việt nam
Bảng 4.12 Hồi quy với biến phụ thuộc CD/CF và các chỉ số đơn vị của TDI (Trang 55)

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm