1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

những tính từ có đuôi

1 1K 4
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 23,19 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

NHỮNG TÍNH TỪ CÓ ĐUÔI "LY"

Beastly = dang kinh tom

Brotherly = nhu anh em

Comely = duyén dang

Costly = dat do

Cowardly = hen nhat

Friendly = than thién

Ghastly = rung ron

Ghostly = mo ao nhu ma

Godly = sung dao

Goodly = có duyên

Holy = linh thiêng

Homely = giản di

Humanly = trong phạm vi của con người Lively = sinh dong

Lonely = lẻ loi

Lovely = đáng yêu

Lowly = hèn mọn

Manly = nam tính

Masterly = tài giỏi

Miserly = keo kiệt

Scholarly = uyên bác

Shapely = dang dep

Silly = ngé ngan

Timely = dung luc

Ugly = xấu xí

Ungainly = vụng về

Unruly = ngỗ ngược

Unsiechtly = khó coi

Unseemly = không phù hợp

Unworldly = thanh tao

Ngày đăng: 16/06/2014, 16:48

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w