GIỚI THIỆU
Lý do chọn đề tài
Hệ thống tài chính châu Á đã phát triển mạnh mẽ trong thập kỷ qua, nâng cao hiệu quả huy động vốn nhàn rỗi và hỗ trợ các khu vực kinh tế cần đầu tư Sự phát triển này có tác động tích cực đến nền kinh tế (Levine.R, 1997), nhưng cũng gây ra lo ngại khi phát triển quá nóng, đặc biệt sau những hậu quả nghiêm trọng từ khủng hoảng tài chính năm 2008 và những năm 1930.
Theo các nhà làm chính sách, sự phát triển tài chính có ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương, với mục tiêu tác động đến các biến số kinh tế vĩ mô như sản lượng và lạm phát Hệ thống tài chính đóng vai trò kết nối giữa chính sách tiền tệ và nền kinh tế thực thông qua cơ chế truyền dẫn Do đó, bất kỳ sự thay đổi nào trong cấu trúc hoặc điều kiện của hệ thống tài chính đều có khả năng ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách tiền tệ.
Theo lý thuyết về kênh tín dụng trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ, ma sát tài chính ảnh hưởng đến độ mạnh của cơ chế này, từ đó tác động đến hiệu quả của chính sách Cụ thể, ở các quốc gia có mức độ ma sát tài chính cao, cơ chế lan truyền chính sách tiền tệ qua kênh tín dụng sẽ mạnh hơn Ma sát tài chính được định nghĩa là những yếu tố tạo ra sự chênh lệch giữa chi phí sử dụng vốn nội bộ và chi phí sử dụng vốn bên ngoài, bao gồm chi phí thực thi hợp đồng và tình trạng bất cân xứng thông tin giữa người đi vay và ngân hàng.
Tác giả nghiên cứu "Tác động của phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính đến hiệu quả chính sách tiền tệ: Nghiên cứu thực nghiệm tại châu Á" nhằm đóng góp vào lý thuyết và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa các yếu tố tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ Mặc dù châu Á là khu vực kinh tế phát triển năng động, nhưng vẫn thiếu các nghiên cứu liên quan đến chủ đề này Kết quả nghiên cứu sẽ có ý nghĩa quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách trong việc đạt được mục tiêu của chính sách tiền tệ.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm khám phá mối quan hệ giữa sự phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính, ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách tiền tệ, với hai mục tiêu chính là ổn định lạm phát và tăng trưởng sản lượng tại các nền kinh tế châu Á trong giai đoạn 2004-2016.
Câu hỏi nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu kể trên, nghiên cứu này sẽ đi trả lời những câu hỏi nghiên cứu sau:
- Phát triển tài chính ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả của chính sách tiền tệ ở 02 mục tiêu về ổn định giá cả và tăng trưởng sản lượng ?
Cấu trúc hệ thống tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách tiền tệ, đặc biệt là trong hai mục tiêu chính là ổn định giá cả và tăng trưởng sản lượng Một hệ thống tài chính vững mạnh giúp cải thiện khả năng truyền tải chính sách tiền tệ, từ đó tăng cường hiệu quả trong việc kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Ngược lại, một cấu trúc tài chính yếu kém có thể làm giảm khả năng thực hiện các mục tiêu này, dẫn đến những biến động không mong muốn trong nền kinh tế Do đó, việc hiểu rõ mối liên hệ giữa cấu trúc tài chính và chính sách tiền tệ là rất cần thiết để đạt được sự ổn định và phát triển bền vững.
- Ma sát tài chính ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả của chính sách tiền tệ ở
02 mục tiêu về ổn định giá cả và tăng trưởng sản lượng ?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của chính sách tiền tệ, được đánh giá qua hai mục tiêu chính là ổn định giá cả và tăng trưởng sản lượng Đối tượng nghiên cứu bao gồm 10 nền kinh tế châu Á: Trung Quốc, Việt Nam, Malaysia, Nhật Bản, Indonesia, Hàn Quốc, Philippines, Thái Lan, Đài Loan và Hồng Kông.
Phạm vi nghiên cứu là hiệu quả chính sách tiền tệ các nền kinh tế khu vực châu Á giai đoạn 2004-2016.
Khung phân tích, phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng với mô hình hồi quy dữ liệu bảng để phân tích mối quan hệ giữa phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách tiền tệ Các phương pháp ước lượng dữ liệu bảng sẽ được lựa chọn dựa trên các kiểm định cần thiết.
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu vĩ mô từ 10 quốc gia châu Á trong giai đoạn 2004-2016 Tất cả thông tin được thu thập từ các nguồn thứ cấp uy tín như World Bank và IMF.
Đóng góp của nghiên cứu
Bài nghiên cứu này áp dụng một phương pháp ước lượng mới để xem xét mối quan hệ giữa phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính đối với hiệu quả chính sách tiền tệ Đây là nghiên cứu đầu tiên tập trung vào các nền kinh tế châu Á, khu vực đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ nhất của hệ thống tài chính trong thời gian gần đây.
Ý nghĩa đề tài nghiên cứu
Nghiên cứu này kỳ vọng sẽ đóng góp vào lĩnh vực khoa học và thực tiễn thông qua việc đạt được các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra.
Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa khoa học quan trọng bằng cách bổ sung các bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính đối với hiệu quả của chính sách tiền tệ Điều này đặc biệt có giá trị trong bối cảnh các nền kinh tế khu vực châu Á, nơi mà hai mục tiêu chính của chính sách tiền tệ là ổn định giá cả và tăng trưởng sản lượng.
Nghiên cứu này mang lại thông tin quý giá cho các nhà điều hành chính sách tiền tệ ở châu Á, giúp họ hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách tiền tệ Nhờ vào những kết quả này, các nhà làm chính sách có thể đưa ra những biện pháp can thiệp phù hợp để đạt được các mục tiêu chính sách một cách hiệu quả.
Cấu trúc bài nghiên cứu
Nghiên cứu này bao gồm 05 chương, bắt đầu với chương 1 giới thiệu lý do chọn đề tài, mục tiêu và phương pháp nghiên cứu Chương 2 tập trung vào cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, từ đó phát triển các giả thuyết nghiên cứu chính Chương 3 trình bày chi tiết về phương pháp và mô hình nghiên cứu cùng cách đo lường các biến Chương 4 sẽ công bố kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa phát triển tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ Cuối cùng, chương 5 tổng kết các phát hiện và đưa ra các hàm ý chính sách.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT, TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Chính sách tiền tệ
Chính sách tiền tệ là phương thức mà ngân hàng trung ương can thiệp vào cung tiền và lãi suất để đạt được mục tiêu ổn định giá cả và tăng trưởng kinh tế Các công cụ khác nhau được sử dụng để điều chỉnh các yếu tố này, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững cho nền kinh tế quốc gia.
Các nhà điều hành chính sách tiền tệ thường phải đối mặt với mối quan hệ giữa số lượng tiền trong nền kinh tế (M), mức giá (P) và sản lượng (Y), được thể hiện qua công thức của nhà kinh tế Irving Fisher.
M*V=P*Y (2.1) Trong đó: + M là cung tiền ra nền kinh tế
+ V là vòng quay của tiền + P là trung bình mức giá + Y là sản lượng thực trong nền kinh tế
Việc tăng cung tiền của ngân hàng nhà nước, nếu không làm thay đổi sản lượng thực của nền kinh tế, sẽ dẫn đến tình trạng lạm phát gia tăng Cung tiền có nhiều định nghĩa khác nhau như M1, M2, tùy thuộc vào tính thanh khoản, trong khi cầu tiền lại phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân liên quan đến phòng ngừa rủi ro, tiêu dùng và đầu tư (Friedman, 1956) Cung và cầu tiền xác định mức lãi suất cân bằng trên thị trường tiền tệ Do đó, ngân hàng nhà nước có thể điều chỉnh cung tiền hoặc lãi suất chính sách để tác động đến lãi suất thị trường, đây là cách thức thực hiện chính sách tiền tệ (Friedman, 1981).
Mối quan hệ giữa lãi suất và sản lượng thực được mô tả trong mô hình IS-LM, thể hiện trạng thái cân bằng trên thị trường tiền tệ và hàng hóa Mô hình này, dựa trên giả định về giá cả cứng nhắc, giải thích sự tương tác giữa mức giá và sản lượng Khi ngân hàng trung ương tăng cung tiền, đường LM dịch chuyển sang bên phải, dẫn đến điểm cân bằng nền kinh tế dịch chuyển sang ngang và xuống dưới, với mức sản lượng cao hơn và lãi suất thấp hơn Điều này làm rõ cơ chế mà ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ, cho thấy cách thay đổi cung tiền hoặc lãi suất ảnh hưởng đến các biến kinh tế thực.
Ngân hàng trung ương là tổ chức có đặc quyền in tiền và đóng vai trò quan trọng như ngân hàng của chính phủ, người cho vay cuối cùng cho các ngân hàng thương mại, và quản lý hệ thống thanh toán quốc gia Ngoài ra, ngân hàng trung ương còn có trách nhiệm giám sát toàn bộ hệ thống ngân hàng và thực hiện chính sách tiền tệ của quốc gia.
2.1.3 Mục tiêu chính sách tiền tệ
Ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ với các mục tiêu như đạt sản lượng tiềm năng, tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên và ổn định hệ thống tài chính Hai mục tiêu quan trọng nhất là thúc đẩy tăng trưởng sản lượng và duy trì ổn định giá cả.
Ngân hàng trung ương không chỉ hướng tới các mục tiêu chính như kiểm soát lạm phát và thất nghiệp, mà còn cần chú trọng đến các mục tiêu trung gian như lượng cung tiền và lãi suất liên ngân hàng Tuy nhiên, các nhà điều hành chính sách tiền tệ thường phải đối mặt với sự đánh đổi giữa mục tiêu lạm phát và thất nghiệp, điều này được thể hiện qua lý thuyết đường con Phillips.
2.1.4 Công cụ chính sách tiền tệ
Một số công cụ chủ yếu được ngân hàng trung ương các nước sử dụng trong quá trình điều chính sách tiền tệ bao gồm:
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là công cụ mà ngân hàng trung ương sử dụng để điều chỉnh cung tiền trong nền kinh tế thông qua hệ thống ngân hàng Khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lượng cung tiền trong nền kinh tế sẽ giảm, ảnh hưởng đến khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại.
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc Số nhân tạo tiền Cung tiền Lãi suất thị trường
Nghiệp vụ thị trường mở cho phép ngân hàng trung ương điều chỉnh lượng tiền trong lưu thông thông qua việc mua hoặc bán trái phiếu chính phủ Hành động này ảnh hưởng trực tiếp đến cung tiền trong nền kinh tế, giúp thực hiện các mục tiêu của chính sách tiền tệ.
Nghiệp vụ thị trường mở Cơ sở tiền Cung tiền Lãi suất thị trường
Lãi suất chiết khấu là công cụ quan trọng mà ngân hàng trung ương sử dụng để điều chỉnh cung tiền trong nền kinh tế Khi lãi suất chiết khấu tăng, nó khuyến khích người dân tiết kiệm, dẫn đến việc giảm lượng cung tiền Ngược lại, khi lãi suất giảm, hoạt động chi tiêu có thể gia tăng, làm tăng lượng cung tiền trong nền kinh tế.
Lãi suất chiết khấu, cung tiền và lãi suất thị trường đều ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế Hiện nay, các ngân hàng trung ương trên thế giới còn áp dụng những công cụ mới như gói nới lỏng định lượng (QE) và chính sách lạm phát mục tiêu để điều chỉnh nền kinh tế.
Gói nới lỏng định lượng (QE) là một công cụ chính sách tiền tệ mới xuất hiện từ đầu những năm 2000, được ngân hàng trung ương các quốc gia như Hoa Kỳ, Nhật Bản và Anh sử dụng để cung cấp lượng tiền lớn cho nền kinh tế thông qua việc mua bán trái phiếu và tài sản tài chính xấu mà không quan tâm đến lãi suất Công cụ này tạo thanh khoản cho các tài sản tài chính không thu hút được nhà đầu tư, đặc biệt hiệu quả trong bối cảnh giảm phát hoặc khi lãi suất gần bằng 0, khiến các biện pháp giảm lãi suất truyền thống trở nên vô hiệu Nhật Bản là quốc gia đầu tiên áp dụng QE khi đối mặt với tình trạng đình lạm đầu những năm 2000 Trong giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, nhiều ngân hàng trung ương như FED và Ngân hàng Anh đã tiếp tục sử dụng công cụ này, mặc dù hiệu quả của nó vẫn còn là chủ đề tranh cãi Tại Nhật, QE đã góp phần phục hồi tăng trưởng kinh tế, trong khi tại Mỹ, hiệu quả của gói nới lỏng định lượng trị giá hàng nghìn tỷ USD từ 2008-2012 vẫn đang được xem xét và tranh luận.
Chính sách lạm phát mục tiêu, lần đầu tiên được New Zealand áp dụng vào năm 1989, đã trở thành công cụ quan trọng trong quản lý chính sách tiền tệ của nhiều quốc gia như Tây Ban Nha, Anh và Canada Ngân hàng trung ương thường công bố mức lãi suất mục tiêu và sử dụng các công cụ như cung tiền và lãi suất tái chiết khấu để đạt được mục tiêu này Để thành công, ngân hàng trung ương cần phải độc lập, minh bạch và có trách nhiệm trong việc thực hiện chính sách Hành động của ngân hàng trung ương sẽ ảnh hưởng đến kỳ vọng lạm phát của người dân, từ đó hình thành lạm phát trong nền kinh tế.
Ngân hàng trung ương thường sử dụng nhiều công cụ để điều hành chính sách tiền tệ, nhưng không phải lúc nào chính sách này cũng ảnh hưởng rõ rệt đến các biến số vĩ mô như mức giá và tăng trưởng sản lượng (Mengesha, L G., Holmes, M J., 2013).
2.1.5 Sự không hiệu quả của chính sách tiền tệ
Khi nền kinh tế suy thoái, ngân hàng trung ương thường áp dụng chính sách tiền tệ mở rộng để khuyến khích đầu tư và tiêu dùng, từ đó tăng tổng cầu Tuy nhiên, trong tình trạng bẫy thanh khoản với lãi suất gần 0, người dân có xu hướng giữ tiền mặt thay vì đầu tư, khiến chính sách tiền tệ trở nên kém hiệu quả trong việc kích thích tăng trưởng kinh tế.
Truyền dẫn chính sách tiền tệ
Truyền dẫn chính sách tiền tệ là quá trình mà ngân hàng nhà nước thực hiện các hành động can thiệp vào lãi suất chính sách hay cung tiền, từ đó tác động đến các biến số vĩ mô khác như giá tài sản, lãi suất thị trường, tiêu dùng cá nhân và đầu tư Mục tiêu cuối cùng của quá trình này là điều chỉnh các mức giá, sản lượng và thất nghiệp Tuy nhiên, quá trình truyền dẫn chính sách tiền tệ phụ thuộc vào điều kiện kinh tế và xã hội của từng quốc gia, dẫn đến sự khác biệt trong cách thức tác động của chính sách tiền tệ Ví dụ, tại Anh, chính sách tiền tệ tác động đến lãi suất thị trường, tỷ giá, giá tài sản và kỳ vọng thị trường trước khi ảnh hưởng đến sản lượng và mức giá Trong khi đó, tại Mỹ, chính sách tiền tệ chỉ tác động đến cung tín dụng, giá tài sản, tỷ giá và lãi suất.
2.2.2 Các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ
Truyền dẫn chính sách tiền tệ khác nhau giữa các quốc gia, nhưng có một số kênh chủ yếu được công nhận, bao gồm kênh lãi suất, kênh giá tài sản, kênh tín dụng, kênh tỷ giá hối đoái và kênh kỳ vọng (Dabla-Norris, E., & Floerkemeier, H., 2006).
Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ qua kênh lãi suất diễn ra khi ngân hàng trung ương thay đổi cung tiền hoặc lãi suất chính sách, từ đó tác động trực tiếp đến lãi suất thực trên thị trường Sự thay đổi lãi suất thực ảnh hưởng đến cầu đầu tư và tiêu dùng của doanh nghiệp và người tiêu dùng trong nền kinh tế Khi đầu tư và tiêu dùng thay đổi, tổng cầu cũng sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến sự thay đổi trong sản lượng cuối cùng của nền kinh tế Theo lý thuyết kinh tế Keynes, quyết định đầu tư và tiêu dùng hàng hóa lâu bền phụ thuộc vào lãi suất thực; khi lãi suất thực tăng, đầu tư có xu hướng giảm và người dân tiết kiệm nhiều hơn, từ đó làm giảm tiêu dùng và ảnh hưởng trực tiếp đến tổng cầu.
Chính sách tiền tệ thông qua lãi suất thực có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cầu tiêu dùng và đầu tư trong nền kinh tế Khi ngân hàng trung ương tác động đến lãi suất thực, nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định chi tiêu và đầu tư của người tiêu dùng và doanh nghiệp, từ đó tác động đến tổng cầu.
Kênh tỷ giá đóng vai trò quan trọng trong việc ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá hối đoái và các hoạt động xuất nhập khẩu Điều này dẫn đến tác động lớn đến tổng cầu của nền kinh tế, đặc biệt là ở các quốc gia có độ mở kinh tế cao, nơi kênh tỷ giá thể hiện rõ ràng vai trò trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ.
Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương thông qua việc điều chỉnh cung tiền và lãi suất chính sách ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất thực trong nền kinh tế, làm cho đồng tiền quốc gia trở nên kém hấp dẫn hơn hoặc hấp dẫn hơn đối với nhà đầu tư nước ngoài, dẫn đến sự biến động của tỷ giá Sự thay đổi giá trị đồng tiền nội địa sẽ tác động trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu, một thành phần quan trọng trong mô hình tổng cầu của nền kinh tế mở theo trường phái Keynes Do đó, chính sách tiền tệ có thể tác động đến tỷ giá hối đoái và từ đó ảnh hưởng đến cán cân xuất nhập khẩu, góp phần điều chỉnh tổng cầu của nền kinh tế.
Kênh giá tài sản liên quan đến hai cơ chế truyền dẫn chính: lý thuyết hệ số Tobin’ Q và hiệu ứng về của cải Những cơ chế này cho thấy sự thay đổi trong chính sách tiền tệ có thể ảnh hưởng đến giá tài sản, và ngược lại, biến động giá tài sản sẽ tác động đến quyết định tiêu dùng và đầu tư của cả hộ gia đình và doanh nghiệp trong nền kinh tế.
Lý thuyết Tobin’s Q, được giới thiệu bởi Brainard và Tobin vào năm 1968, giải thích tác động của chính sách tiền tệ lên giá tài sản tài chính và các biến số vĩ mô trong nền kinh tế Hệ số Q được tính bằng tỷ lệ giữa tổng giá trị thị trường của công ty và giá trị thay thế của tài sản hữu hình Khi hệ số Q lớn hơn 1, nghĩa là giá trị thị trường vượt qua giá trị thay thế, công ty nên đầu tư vào tài sản mới vì giá mua rẻ hơn giá thị trường Điều này dẫn đến việc huy động thêm vốn để tăng đầu tư, từ đó làm tăng tổng cầu và cuối cùng nâng cao sản lượng của nền kinh tế.
Chính sách tiền tệ giá tài sản hệ số Q đầu tư tổng cầu Liên quan đến hiệu ứng của cải được phát triển bởi (Ando, A., & Modigliani, F.,
Tài sản và sự giàu có của một hộ gia đình có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tiêu dùng của họ Khi ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng, lãi suất giảm, dẫn đến việc giá các loại tài sản tài chính tăng lên Hộ gia đình sở hữu tài sản tài chính sẽ cảm thấy giàu có hơn, từ đó thúc đẩy họ gia tăng tiêu dùng hiện tại Sự gia tăng này sẽ làm tăng tổng cầu của nền kinh tế và cuối cùng, sản lượng kinh tế cũng sẽ tăng theo.
Chính sách tiền tệ giá tài sản tình trạng giàu có tiêu dùng
Kênh tín dụng bao gồm nhiều cơ chế truyền dẫn như kênh cho vay ngân hàng, kênh bảng cân đối kế toán, kênh mức giá không kỳ vọng, kênh dòng tiền mặt và kênh hiệu ứng thanh khoản hộ gia đình Những kênh này chủ yếu tập trung vào việc phân tích tác động của chính sách tiền tệ đối với hệ thống ngân hàng thương mại cũng như bảng cân đối kế toán của các công ty và hộ gia đình (Ciccarelli, M., Maddaloni, A., & Peydró, J.-L., 2014).
Kênh cho vay ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho các công ty trong nền kinh tế, đặc biệt khi họ chọn vay từ ngân hàng Ngân hàng thương mại trở thành những chủ thể chính trong việc thực hiện chính sách tiền tệ thông qua cấp tín dụng cho các lĩnh vực khác nhau Khi ngân hàng trung ương thay đổi chính sách tiền tệ, ví dụ như trong thời kỳ mở rộng, tín dụng được bơm vào nền kinh tế, hỗ trợ các công ty và hộ gia đình trong quyết định đầu tư và tiêu dùng Sự gia tăng đầu tư và tiêu dùng này sẽ dẫn đến tăng tổng cầu và cuối cùng nâng cao sản lượng của nền kinh tế.
Chính sách tiền tệ lượng tín dụng ngân hàng cung cấp đầu tư, tiêu dùng
Kênh bảng cân đối kế toán chịu ảnh hưởng từ tình trạng bất cân xứng thông tin trên thị trường tín dụng, hình thành cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ Khi ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt, lãi suất tăng, kéo theo giá tài sản tài chính giảm Tình trạng bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp, hộ gia đình và ngân hàng khiến doanh nghiệp có xu hướng thực hiện các dự án rủi ro cao, dẫn đến rủi ro đạo đức và lựa chọn ngược Kết quả là doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ phá sản cao hơn, ngân hàng khó thu hồi nợ, từ đó hạn chế tín dụng ra thị trường Hệ quả là doanh nghiệp giảm tiêu dùng và đầu tư, làm giảm tổng cầu và sản lượng của nền kinh tế.
Kênh dòng tiền đề cập đến sự chênh lệch giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra của một công ty Khi ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng, dòng tiền của doanh nghiệp sẽ được cải thiện, dẫn đến chất lượng bảng cân đối kế toán tăng lên và điểm tín dụng cũng được nâng cao Điều này khiến các ngân hàng thương mại có xu hướng cung cấp thêm tín dụng cho doanh nghiệp.
Chính sách tiền tệ lãi suất dòng tiền cung tín dụng đầu tư
Kênh mức giá không được kỳ vọng xuất hiện khi có sự thay đổi bất ngờ trong chính sách tiền tệ, ảnh hưởng đến mức giá chung của nền kinh tế Khi đó, các khoản nghĩa vụ nợ cố định trên hợp đồng cho vay sẽ giảm giá trị thực do mức giá tăng, trong khi tài sản thực của doanh nghiệp không bị tác động, dẫn đến việc tăng tài sản ròng Điều này nâng cao điểm số tín dụng của doanh nghiệp, tạo động lực cho các ngân hàng thương mại cho vay nhiều hơn (Bernanke.BS; Gertler.M, 1995).
Chính sách tiền tệ mức giá tài sản ròng cung tín dụng đầu tư
Hiệu ứng thanh khoản hộ gia đình là cơ chế truyền dẫn thể hiện tác động của chính sách tiền tệ đến tiêu dùng của các hộ gia đình và cá nhân Khi ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng, lãi suất giảm, dẫn đến giá tài sản tài chính tăng Điều này khuyến khích các hộ gia đình sở hữu nhiều tài sản tài chính hơn, từ đó thúc đẩy họ chi tiêu nhiều hơn cho hàng hóa lâu bền và bất động sản Kết quả là tổng cầu của nền kinh tế tăng lên (Christiano, 1991).
Chính sách tiền tệ lãi suất thanh khoản hộ gia đình tiêu dùng
Phát triển tài chính
Phát triển tài chính là quá trình mở rộng quy mô, nâng cao hiệu quả, đảm bảo sự ổn định và cải thiện các phương thức tiếp cận trong hệ thống tài chính, bao gồm tất cả các định chế tài chính trung gian trong nền kinh tế.
- Sự phát triển trong quy mô được hiểu là quy mô tương đối của thị trường tài chính so với tổng thể nền kinh tế
Hiệu quả của thị trường tài chính được thể hiện qua việc giảm thiểu các hành vi bóp méo, tạo ra một môi trường cạnh tranh hoàn hảo Thông tin được công khai và chi phí giao dịch được hạn chế tối đa, từ đó đảm bảo chất lượng dịch vụ tài chính cao nhất với chi phí thấp nhất có thể.
Tính ổn định của thị trường tài chính thể hiện khả năng tự chịu đựng và phục hồi của toàn bộ thị trường trước các cú sốc từ bên ngoài.
Khả năng tiếp cận trong thị trường tài chính đề cập đến việc các tác nhân kinh tế có nhu cầu về dịch vụ tài chính có thể dễ dàng tiếp cận mà không gặp phải rào cản nào, bao gồm cả chi phí và phi chi phí.
Cấu trúc tài chính hiện nay được phân chia thành hai hệ thống chính: hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng và hệ thống tài chính dựa vào thị trường Đức và Nhật Bản là ví dụ điển hình của hệ thống tài chính phụ thuộc vào ngân hàng, nơi ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc huy động và phân bổ nguồn vốn cho nền kinh tế Ngược lại, Anh và Hoa Kỳ lại có hệ thống tài chính dựa vào thị trường chứng khoán, nơi mà thị trường này chiếm ưu thế trong việc huy động tiết kiệm và quản lý rủi ro doanh nghiệp.
Ma sát tài chính trong thị trường tín dụng đề cập đến sự chênh lệch giữa chi phí sử dụng vốn bên ngoài và vốn nội bộ của doanh nghiệp, thường do thông tin bất cân xứng giữa bên cho vay và người đi vay, cũng như các chi phí thực thi hợp đồng Những yếu tố này gây ra sự hạn chế trong việc phân bổ hiệu quả nguồn lực, đặc biệt là vốn, và phát sinh thêm chi phí trong quá trình này Ví dụ, người cho vay phải đối mặt với chi phí để giảm thiểu rủi ro lựa chọn bất lợi, khi người vay có khả năng không trả nợ cao Hơn nữa, sau khi khoản vay được giải ngân, người vay cũng phải chịu thêm chi phí giám sát việc sử dụng vốn, do chỉ họ biết rõ tình hình và tính khả thi của dự án Để giảm thiểu rủi ro, người cho vay cần đầu tư vào các chi phí giám sát và định giá dự án của người vay.
2.6 Mối quan hệ giữa phát triển tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ
Mối liên hệ giữa phát triển tài chính và hiệu quả của chính sách tiền tệ có thể được làm rõ thông qua các lý thuyết về cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ.
Trong bài viết này, tác giả sẽ sử dụng lý thuyết kênh cho vay ngân hàng và kênh lãi suất để phân tích mối quan hệ giữa phát triển tài chính và hiệu quả của chính sách tiền tệ.
Kênh cho vay ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, khi mà các doanh nghiệp và hộ gia đình phụ thuộc chủ yếu vào nguồn vốn tín dụng từ ngân hàng Khi các ngân hàng thương mại hạn chế nguồn tín dụng, điều này sẽ gây khó khăn cho doanh nghiệp và hộ gia đình trong việc duy trì hoạt động của họ (Gertler, M., & Gilchrist, S., 1993).
Khi phát triển tài chính đạt mức cao, hộ gia đình và doanh nghiệp có nhiều lựa chọn huy động vốn hơn, bao gồm cả thị trường chứng khoán, thay vì chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng Điều này có thể vi phạm điều kiện tồn tại của kênh cho vay ngân hàng trong các cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ, dẫn đến hiệu quả của chính sách tiền tệ bị suy giảm.
Lý thuyết về kênh lãi suất chỉ ra rằng lãi suất thị trường thường phản ứng chậm với các thay đổi trong lãi suất chính sách của ngân hàng trung ương, đặc biệt trong những thị trường tài chính kém phát triển (Toolsema et al., 2001) Nghiên cứu của Franklin và Gale (2002) cho thấy, ở các quốc gia có hệ thống tài chính phát triển như Mỹ và Anh, kênh lãi suất đóng vai trò là kênh truyền dẫn quan trọng nhất trong các cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ.
2.6.2 Mối quan hệ giữa phát triển tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ
Sự phát triển tài chính ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách tiền tệ là một chủ đề được nghiên cứu nhiều Nghiên cứu của Yong Ma và Xingkai Lin (2016) dựa trên dữ liệu của 41 nền kinh tế toàn cầu từ quý 1 năm 2005 đến quý 4 năm 2011 cho thấy có mối tương quan ngược chiều giữa phát triển tài chính và hiệu quả của chính sách tiền tệ Điều này cho thấy rằng, ở những quốc gia có hệ thống tài chính phát triển, việc điều hành chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương trở nên khó khăn hơn.
Nghiên cứu của Aysun.U và Hepp.R (2011) chỉ ra rằng sự phát triển tài chính có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến kênh cho vay, một trong những cơ chế quan trọng trong việc truyền dẫn chính sách tiền tệ.
Nghiên cứu của Ma (2018) đã phân tích dữ liệu từ 49 quốc gia trong giai đoạn 1980-2014, xác nhận mối quan hệ ngược chiều giữa phát triển tài chính và hiệu quả của chính sách tiền tệ.
Một số nghiên cứu cho thấy sự phát triển của thị trường tài chính và các định chế tài chính trung gian có thể thúc đẩy hiệu quả của chính sách tiền tệ Cụ thể, nghiên cứu của Mylonas, Schich và Wehinger (2000) chỉ ra rằng hiệu quả của chính sách tiền tệ gia tăng khi hệ thống tài chính phát triển, đặc biệt qua kênh tài sản Hơn nữa, nghiên cứu của Stefan và Felix (2006) trên 37 quốc gia cho thấy sự phát triển của hệ thống tài chính đóng góp mạnh mẽ vào việc thực thi hiệu quả chính sách tiền tệ.
Mối quan hệ giữa cấu trúc hệ thống tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ
Mối quan hệ giữa cấu trúc hệ thống tài chính và hiệu quả của chính sách tiền tệ được phân tích qua lý thuyết kênh cho vay ngân hàng, đóng vai trò quan trọng trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ.
-Lý thuyết về kênh cho vay ngân hàng:
Lý thuyết kênh cho vay ngân hàng nhấn mạnh rằng để cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ hoạt động hiệu quả, hệ thống tài chính của quốc gia cần dựa chủ yếu vào kênh ngân hàng Khi nguồn cung tín dụng từ ngân hàng thương mại bị gián đoạn, hoạt động sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp và hộ gia đình sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng (Gertler, M., & Gilchrist, S., 1993) Sự phát triển của thị trường chứng khoán như một nguồn cung cấp vốn cạnh tranh với ngân hàng có thể làm giảm hiệu quả của cơ chế này Do đó, cấu trúc tài chính có tác động trực tiếp đến hiệu quả của chính sách tiền tệ.
2.7.2 Mối quan hệ giữa cấu trúc hệ thống tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ
Gần đây, nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ giữa cấu trúc hệ thống tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ Theo Sander và Kleimeier (2004), hệ thống ngân hàng tập trung ở châu Âu làm tăng hiệu quả kênh cho vay ngân hàng trong truyền dẫn chính sách tiền tệ Ngược lại, Gomez, Vasquez và Zea (2005) phát hiện rằng khi thị trường chứng khoán chiếm ưu thế hơn ngân hàng, hiệu quả chính sách tiền tệ trong ngắn hạn đối với các biến kinh tế vĩ mô sẽ giảm sút.
Nghiên cứu của Loutskina và Strahan (2009) chỉ ra rằng khi hệ thống tài chính chủ yếu dựa vào thị trường chứng khoán, hiệu quả của kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ thông qua cho vay ngân hàng giảm sút Sự phát triển của thị trường chứng khoán cung cấp nhiều lựa chọn huy động vốn cho doanh nghiệp và hộ gia đình, khiến họ không còn phụ thuộc nhiều vào tín dụng từ ngân hàng thương mại Do đó, vai trò của kênh cho vay ngân hàng trong việc truyền dẫn chính sách tiền tệ đã giảm đi đáng kể.
Mặc dù có những ý kiến trái chiều, nhưng các nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng kênh truyền dẫn liên quan đến bảng cân đối kế toán, một phần của kênh cho vay ngân hàng, cho thấy hiệu quả hơn trong việc truyền dẫn chính sách tiền tệ trong hệ thống tài chính chủ yếu dựa vào thị trường chứng khoán.
Mối quan hệ giữa ma sát tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ
Mối liên hệ giữa ma sát tài chính và hiệu quả của chính sách tiền tệ được lý giải qua lý thuyết kênh tín dụng trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ.
- Lý thuyết về kênh tín dụng
Kênh tín dụng trong cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ hoạt động chủ yếu qua hai hình thức: kênh bảng cân đối kế toán và kênh cho vay ngân hàng Khi các nhà điều hành chính sách tiền tệ thay đổi lãi suất, giá trị tài sản ròng của người đi vay sẽ bị ảnh hưởng, từ đó tác động đến tài sản thế chấp của ngân hàng Sự bất cân xứng thông tin giữa người đi vay và cho vay dẫn đến chi phí giám sát cao cho ngân hàng, khiến họ hạn chế cung cấp tín dụng Đối với kênh cho vay ngân hàng, ma sát tài chính tăng cao làm gia tăng chi phí vốn bên ngoài cho doanh nghiệp, đồng thời khiến họ gặp khó khăn trong việc huy động vốn, dẫn đến việc phụ thuộc nhiều hơn vào các ngân hàng Do đó, kênh cho vay ngân hàng trở nên hiệu quả hơn trong bối cảnh ma sát tài chính cao.
2.8.2 Mối quan hệ giữa ma sát tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ
Theo lý thuyết kênh tín dụng, ma sát tài chính có mối quan hệ đồng biến với mức độ truyền dẫn chính sách tiền tệ, từ đó nâng cao hiệu quả tác động lên các biến số vĩ mô của nền kinh tế (Aysun.U, Brady.R, Honig.A, 2013).
Nghiên cứu của Bernanke và Gertler (1995) chỉ ra rằng việc tăng giá trị phần bù trong huy động vốn bên ngoài doanh nghiệp có khả năng nâng cao hiệu quả của chính sách tiền tệ trong nền kinh tế thực.
Tóm lại, các yếu tố như ma sát tài chính, cấu trúc hệ thống tài chính và mức độ phát triển tài chính có ảnh hưởng khác nhau đến hiệu quả của chính sách tiền tệ đối với các biến thực trong nền kinh tế.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu này xây dựng các giả thuyết như sau:
H1a: Ma sát tài chính có tác động tích cực lên hiệu quả của chính sách tiền tệ ở mục tiêu tăng trưởng sản lượng
H1b: Ma sát tài chính có tác động tích cực lên hiệu quả của chính sách tiền tệ ở mục tiêu ổn định giá cả
H2a: Hệ thống tài chính dựa chủ yếu trên ngân hàng sẽ làm tăng hiệu quả của chính sách tiền tệ ở mục tiêu tăng trưởng sản lượng
H2b: Hệ thống tài chính dựa chủ yếu trên ngân hàng sẽ làm tăng hiệu quả của chính sách tiền tệ ở mục tiêu ổn định giá cả
H3a: Phát triển tài chính có mối quan hệ ngược chiều đối với hiệu quả của chính sách tiền tệ đối với mục tiêu tăng trưởng sản lượng
H3b: Phát triển tài chính có mối quan hệ ngược chiều đối với hiệu quả của chính sách tiền tệ đối với mục tiêu ổn định giá cả
Bảng 2.1 thể hiện mối tương quan giữa phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính, ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách tiền tệ theo giả thuyết nghiên cứu.
Hiệu quả chính sách tiền tệ Ổn định giá cả Tăng trưởng sản lượng
Cấu trúc tài chính dựa vào ngân hàng
Nguồn: Tác giả tự vẽ
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu
Nhằm đạt được mục tiêu nghiên cứu ban đầu, nghiên cứu này được tác giả thực hiện theo quy trình cụ thể sau đây:
Hình 3.1: Quy trình nghiên cứu
Nguồn: Tác giả tự vẽ
Tìm hiểu vấn đề nghiên cứu
Xác định mục tiêu nghiên cứu
Xác định cơ sở lý thuyết và xây dựng phương trình hồi quy
Thu thập dữ liệu và xử lý
Nghiên cứu định lượng và diễn giải kết quả
Mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm làm rõ mối quan hệ giữa phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính với hiệu quả của chính sách tiền tệ, tập trung vào hai mục tiêu chính là tăng trưởng sản lượng và ổn định giá cả Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các công trình của Yong Ma và Xingkai Lin.
Năm 2016, tác giả đã tham khảo bài nghiên cứu mới nhất của Ma (2018) và thực hiện những điều chỉnh cần thiết để phù hợp với mục tiêu nghiên cứu cũng như sự sẵn có của bộ dữ liệu trong mô hình Dựa trên những thông tin này, mô hình nghiên cứu được xác định dưới đây dựa trên bộ dữ liệu bảng tiêu chuẩn nhằm chứng minh mối quan hệ giữa cung tiền và các biến vĩ mô như sản lượng và giá cả.
Dpj,t = g0 + ∑ $ "%&g " / Dp (,*+" + ∑ , "%- g (,*+" 1 Dm (,*+" + u p j,t (2) Trong công thức này, các ký tự nhỏ phía dưới hệ số j và t đại diện cho quốc gia và năm tương ứng Các hệ số b0 và g0 là các hệ số chặn trong mỗi phương trình (1).
Biến số phụ thuộc trong phương trình (1) là Dy, đại diện cho tốc độ tăng trưởng sản lượng thực, được tính bằng cách lấy tổng sản lượng nội địa (GDP) năm nay trừ đi GDP năm trước, sau đó chia cho GDP năm trước Trong phương trình (2), biến phụ thuộc là Dp, tỷ lệ lạm phát, được đo bằng cách lấy chỉ số giá tiêu dùng (CPI) năm nay trừ đi CPI năm trước và chia cho CPI năm trước Các biến độc lập bao gồm biến trễ của biến phụ thuộc và tốc độ tăng trưởng cung tiền M2, ký hiệu là Dm Tương tự, Dm được tính bằng cách lấy tổng lượng cung tiền M2 năm nay trừ đi tổng lượng cung tiền M2 năm trước và chia cho tổng lượng cung tiền M2 năm trước.
Như vậy, Dy và Dm đã được xác định dựa trên công thức sau đây:
Q đại diện cho các độ trễ phù hợp trong tăng trưởng sản lượng và tỷ lệ lạm phát, trong khi R thể hiện các độ trễ thích hợp của tỷ lệ tăng trưởng cung tiền Kết quả ước lượng tổng hệ số ∑ $ "%&b " # cho thấy tác động của tốc độ tăng trưởng sản lượng trong những năm trước đến tốc độ tăng trưởng của năm hiện tại Tương tự, tổng hệ số ước lượng ∑ $ "%&g " / phản ánh ảnh hưởng của tỷ lệ lạm phát trong quá khứ đến tỷ lệ lạm phát của năm hiện tại Cuối cùng, phần dư trong mỗi phương trình, u y j,t và u p j,t, lần lượt biểu thị cho các cú sốc về sản lượng và lạm phát đối với từng quốc gia.
Dựa trên tiêu chuẩn từ nghiên cứu của Karras (1999) và Yong Ma cùng Xingkai Lin (2016), phương trình 1 và 2 được xem là các phương trình rút gọn cho tăng trưởng sản lượng và lạm phát Nghiên cứu này tiến hành tách phần sai số trong các phương trình này thành: \( u_{y_{j,t}} = u_{y_j} + w_{y_{j,t}} \) và \( u_{p_{j,t}} = u_{p_j} + w_{p_{j,t}} \).
Trong nghiên cứu này, u y j và u p j biểu thị các hiệu ứng cố định giữa các quốc gia Nghiên cứu dựa trên kỹ thuật kinh tế lượng từ Karras (1999) và Ma (2018) để xây dựng các biến tương tác nhằm đánh giá tác động của phát triển tài chính, cấu trúc tài chính và ma sát tài chính lên hiệu quả chính sách tiền tệ đối với sản lượng và lạm phát Cụ thể, hệ số của biến tốc độ tăng trưởng cung tiền được mô hình hóa để tạo ra các biến tương tác Mức độ phát triển tài chính (fdj,t) của quốc gia j trong năm t được đo bằng tổng giá trị tín dụng nội địa và vốn hóa thị trường chứng khoán chia cho GDP Trong khi đó, cấu trúc tài chính (fsj,t) được tính bằng tổng giá trị vốn hóa thị trường chứng khoán chia cho tổng giá trị tín dụng nội địa Phương pháp đo lường này dựa trên tiêu chuẩn của Allen và Gale (2000) cùng với Ma (2018).
Tín dụng nội địa là tổng tất cả các khoản tín dụng mà các trung gian tài chính cung cấp cho cả khu vực chính phủ và tư nhân trong nền kinh tế Vốn hóa thị trường chứng khoán đại diện cho tổng giá trị của tất cả các cổ phiếu niêm yết trên sàn giao dịch Biến số fd đo lường tổng thể hệ thống tài chính của một quốc gia, bao gồm các định chế tài chính như ngân hàng và công ty bảo hiểm, cũng như thị trường chứng khoán; giá trị lớn hơn của fd cho thấy mức độ phát triển tài chính cao hơn Biến fs, tỷ số giữa giá trị vốn hóa thị trường chứng khoán và tín dụng nội địa, cho thấy hệ thống tài chính của quốc gia phụ thuộc nhiều hơn vào thị trường chứng khoán khi có giá trị lớn hơn.
Bằng cách kết hợp các phương trình từ các nghiên cứu trước đó, phương trình hồi quy chính được thiết lập nhằm đánh giá tác động của phát triển tài chính và cấu trúc tài chính lên hiệu quả của chính sách tiền tệ, dựa trên nghiên cứu của Yong Ma và Xingkai Lin (2016).
Dyj,t=b0+∑ $ "%&b " # Dy (,*+" + ∑ (q , "%- " 1 Dm (,*+" +q " 31 fd (,*+" Dm (,*+" + q " 35 fs (,*+" Dm (,*+" ) + u (,* # (5)
Dpj,t=g0+ ∑ $ "%&g " / Dp (,*+" +∑ (f , "%- " 1 Dm (,*+" +f " 31 fd (,*+" Dm (,*+" +f " 35 fs (,*+" Dm (,*+" ) +u (,* / (6)
Biến phụ thuộc trong nghiên cứu này bao gồm Dyi,t, thể hiện tốc độ tăng trưởng sản lượng của quốc gia j trong năm t, và Dpj,t, đại diện cho tỷ lệ lạm phát của quốc gia j trong năm t Các biến độc lập gồm Dmj,t, phản ánh tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 của quốc gia j trong năm t, cùng với các biến tương tác fd (* Dm (* và fs (* Dm (*, được tạo ra từ sự kết hợp giữa phát triển tài chính và tỷ lệ tăng trưởng cung tiền, cũng như cấu trúc tài chính và tỷ lệ tăng trưởng cung tiền của quốc gia j trong năm t Các sai số u (* # và u (* / xuất hiện trong hai phương trình Tổng hệ số ∑ , "%- q " 31 biểu diễn tác động của phát triển tài chính đến hiệu quả chính sách tiền tệ, trong khi tổng hệ số ∑ , "%- q " 35 phản ánh ảnh hưởng của cấu trúc tài chính đến hiệu quả chính sách tiền tệ, cả hai đều liên quan đến mục tiêu tăng trưởng sản lượng và ổn định giá cả.
Bảng 3.1: Bảng dấu kỳ vọng của hệ số hồi quy trong phương trình (5) và (6)
Mã biến Tên biến Dấu kỳ vọng
Dm Tốc độ tăng trưởng cung tiền
+ fd*∆m Biến tương tác phát triển tài chính
- fs*∆m Biến tương tác cấu trúc tài chính
Nguồn: Tác giả tự vẽ
Nghiên cứu này mở rộng mô hình đánh giá tác động của phát triển tài chính và cấu trúc tài chính lên hiệu quả chính sách tiền tệ, tập trung vào hai mục tiêu chính là tăng trưởng sản lượng và ổn định giá cả Dựa trên nghiên cứu của Yong Ma và Xingkai Lin (2016), mô hình sẽ tiếp tục khảo sát ảnh hưởng của ma sát tài chính đến hiệu quả của chính sách tiền tệ.
Dyj,t=b0+∑ $ "%&b " # Dy (,*+" + ∑ (q , "%- " 1 Dm (,*+" +q " @ABCD 𝑅𝑒𝑐𝑜𝑣 (,*+" Dm (,*+" ) + u (,* # (7)
Trong nghiên cứu này, tác giả phân tích mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng sản lượng thực (Dyj,t) và tỷ lệ lạm phát (Dpj,t) của quốc gia j trong năm t, cùng với tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 (Dmj,t) Biến tỷ lệ thu hồi nợ (Recov) được sử dụng để thể hiện tác động của ma sát tài chính lên hiệu quả chính sách tiền tệ, do nó phản ánh khả năng thu hồi giá trị từ các khoản vay trong trường hợp doanh nghiệp phá sản Tỷ lệ thu hồi nợ cao cho thấy ma sát tài chính thấp, ngược lại, tỷ lệ thấp chỉ ra ma sát tài chính cao Nghiên cứu này dựa trên phương pháp đo lường tác động của ma sát tài chính tương tự như trong các nghiên cứu trước đó (Aysun.U, Brady.R, Honig.A, 2013).
Biến tương tác 𝑅𝑒𝑐𝑜𝑣(,*Dm (,* được hình thành bằng cách nhân tỷ lệ thu hồi nợ với tốc độ tăng trưởng cung tiền của quốc gia j trong năm t Tổng hệ số ∑ , "%- q " @ABCD sẽ phản ánh tác động của tỷ lệ thu hồi nợ đối với hiệu quả của chính sách tiền tệ, liên quan đến hai mục tiêu chính là tăng trưởng sản lượng và ổn định giá cả.
Bảng 3.2: Bảng dấu kỳ vọng của hệ số hồi quy trong phương trình (7) và (8)
Mã biến Tên biến Dấu kỳ vọng
Recov*∆m Biến tương tác tỷ lệ thu hồi nợ -
Nguồn: Tác giả tự vẽ
Dữ liệu nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu chéo từ 10 quốc gia châu Á trong giai đoạn 2004-2010 để ước lượng các phương trình hồi quy (5), (6), (7) và (8) với kiểu dữ liệu bảng động Số lượng quốc gia và khung thời gian được chọn dựa trên tính khả dụng của dữ liệu Tất cả dữ liệu đều là thứ cấp, thu thập từ các nguồn uy tín như WorldBank, IMF và báo cáo Doing Business Để đảm bảo tính cân bằng của bảng dữ liệu, nghiên cứu đã loại bỏ các quốc gia thiếu dữ liệu trong một số năm, nhằm tăng cường tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Bảng 3.3: Bảng tổng hợp các biến trong mô hình và cách thức đo lường
Ký hiệu Tên biến Đo lường Nguồn
Dy Tỷ lệ tăng trưởng sản lượng
Dp Tỷ lệ lạm phát
Dm Tốc độ tăng trưởng cung tiền
IMF fd Phát triển tài chính
(Tín dụng nội địa + vốn hoá TTCK) (,*
Worldbank fs Cấu trúc tài chính
Giá trị vốn hoá TTCK Tín dụng nội địa
Recov Tỷ lệ thu hồi nợ
Tỷ lệ thu hồi nợ tính cents/1USD Doing
Nguồn: Tác giả tự tổng hợp
Các bước tiến hành xử lý số liệu và tiến hành hồi quy
Tác giả thu thập dữ liệu thô từ các nguồn uy tín như Worldbank và IMF dựa trên các biến số từ phương trình hồi quy, sử dụng Excel để xử lý dữ liệu Sau khi hoàn tất, bộ dữ liệu được nhập vào phần mềm Stata để thực hiện các bước hồi quy Các mô hình ước lượng cho dữ liệu bảng bao gồm mô hình ước lượng bình quân nhỏ nhất gộp (PLS), mô hình hồi quy với ảnh hưởng cố định (FEM) và mô hình hồi quy với ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM) Theo tác giả (Yong Ma; Xingkai Lin, 2016), khi có biến trễ biến phụ thuộc, kết quả hồi quy từ PLS và REM là tương đồng Để giải quyết vấn đề nội sinh tiềm tàng, nghiên cứu cũng áp dụng hồi quy bằng phương pháp GMM hệ thống (System-GMM) Kết quả hồi quy từ ba mô hình FEM, REM và System-GMM sẽ được trình bày trong phần kết quả nghiên cứu.