1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tiểu luận môn phát triển chương trình và tổ chức quá trình đào tạo đại học

34 194 13

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tiểu luận môn phát triển chương trình và tổ chức quá trình đào tạo đại học
Tác giả Người thực hiện
Trường học Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Chuyên ngành Phát triển chương trình và tổ chức quá trình đào tạo đại học
Thể loại Bài tiểu luận
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 34
Dung lượng 216,43 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • PHẦN 1 TRÌNH BÀY CÁC CÁCH TIẾP CẬN TRONG PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH (5)
    • I. GIỚI THIỆU (5)
      • 1. Khái niệm chương trình đào tạo (5)
      • 2. Khái niệm phát triển chương trình đào tạo (6)
      • 3. Mục tiêu của phát triển chương trình đào tạo (8)
      • 4. Vai trò của phát triển chương trình đào tạo (8)
      • 5. Phương pháp tiếp cận trong phát triển chương trình đào tạo (được trình bày chi tiết (9)
    • II. Phương pháp tiếp cận trong phát triển chương trình đào tạo (9)
      • 1. Cách tiếp cận nội dung (9)
      • 2. Cách tiếp cận mục tiêu (9)
      • 3. Cách tiếp cận phát triển Triết Lí (10)
      • 4. Cách tiếp cận phát triển năng lực người học (11)
  • PHẦN 2: XÂY DỰNG ĐỀ CƯƠNG HỌC PHẦN “ LUẬT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ” VÀ CHỈ RA CÁCH TIẾP CẬN CỦA ĐỀ CƯƠNG ĐÓ (12)
    • A. XÂY DỰNG ĐỀ CƯƠNG HỌC PHẦN (12)
    • B. CÁCH TIẾP CẬN CỦA ĐỀ CƯƠNG (32)
      • 3. Cách tiếp cận phương pháp (32)
      • 4. Cách tiếp cận đánh giá (33)

Nội dung

CHUYÊN ĐỀ: TRÌNH BÀY CÁC CÁCH TIẾP CẬN TRONG PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH XÂY DỰNG ĐỀ CƯƠNG HỌC PHẦN “QUẢN TRỊ DỰ ÁN VÀ CHỈ RA CÁCH TIẾP CẬN CỦA ĐỀ CƯƠNG ĐÓ PHẦN 1 : TRÌNH BÀY CÁC CÁCH TIẾP CẬN TRONG PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH I. GIỚI THIỆU 1. Khái niệm chương trình đào tạo Qua nghiên cứu các tài liệu trong và ngoài nước liên quan đến lĩnh vực phát triển chương trình đào tạo, tác giả nhận thấy rằng thuật ngữ chương trình đào tạo có nhiều cách hiểu khác nhau. Theo nghĩa rộng, chương trình đào tạo của một trường là tất cả các khóa học được cung cấp. Ở các nước phát triển, chương trình đào tạo được xác định là tập hợp các học phần mà nhà trường cung cấp, tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn mà sinh viên muốn theo đuổi. Một số quốc gia đang phát triển lại xem chương trình đào tạo là tập hợp các chuyên đề hay môn học được quy định cho khóa học mà người học phải thực hiện để đạt được trình độ giáo dục đó. Ở các trường đại học Việt Nam, chương trình đào tạo được hiểu là một tập hợp các học phần được thiết kế cho một ngành đào tạo nhằm bảo đảm cung cấp cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết cho nghề nghiệp sau này. Ở khía cạnh rộng hơn, chương trình đào tạo còn được hiểu bao gồm cả những chuyên đề không được cung cấp trong nhà trường mà người học được yêu cầu phải tích lũy đủ kiến thức và kỹ năng (ví dụ như các chứng chỉ ngoại ngữ, tin học…). Theo tác giả Phạm Thị Huyền, chương trình đào tạo được hiểu theo cách tiếp cận “đào tạo theo nhu cầu xã hội”. Khi đó, chương trình đào tạo có thể được định nghĩa là một tập hợp tất cả các hoạt động gắn kết với nhau nhằm đạt đến mục tiêu giáo dục của nhà trường, bao gồm các yếu tố đầu vào để thực hiện chương trình đào tạo và mục tiêu đào tạo trên cơ sở kết quả đầu ra, để phát triển khả năng của người được đào tạo, giúp họ có được kiến thức, kỹ năng cũng như cải thiện năng lực tư duy trong thực hiện những yêu cầu công việc ở trình độ được đào tạo (Phạm Thị Huyền, 2011).

TRÌNH BÀY CÁC CÁCH TIẾP CẬN TRONG PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH

GIỚI THIỆU

1 Khái niệm chương trình đào tạo

Qua nghiên cứu tài liệu trong và ngoài nước về phát triển chương trình đào tạo, tác giả nhận thấy rằng thuật ngữ này có nhiều cách hiểu khác nhau Chương trình đào tạo của một trường thường được hiểu là tổng hợp các khóa học được cung cấp, với các nước phát triển xác định nó là tập hợp các học phần theo lĩnh vực chuyên môn của sinh viên Ngược lại, một số quốc gia đang phát triển coi chương trình đào tạo là các môn học bắt buộc để đạt được trình độ giáo dục Tại các trường đại học Việt Nam, chương trình đào tạo được xem là tập hợp các học phần thiết kế cho một ngành học, nhằm trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết cho nghề nghiệp Ngoài ra, chương trình đào tạo còn bao gồm cả các chuyên đề không được cung cấp trong nhà trường, như chứng chỉ ngoại ngữ và tin học, mà người học cần tích lũy.

Theo Phạm Thị Huyền, chương trình đào tạo được hiểu là "đào tạo theo nhu cầu xã hội", bao gồm tất cả các hoạt động liên kết nhằm đạt mục tiêu giáo dục của nhà trường Chương trình này bao gồm các yếu tố đầu vào và mục tiêu đào tạo dựa trên kết quả đầu ra, nhằm phát triển khả năng của người học, giúp họ có kiến thức, kỹ năng và nâng cao năng lực tư duy để đáp ứng yêu cầu công việc tương ứng với trình độ đào tạo.

Theo tác giả, chương trình đào tạo đại học bao gồm tất cả các học phần và hoạt động mà nhà trường thiết kế nhằm cung cấp cho sinh viên kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết cho chuyên ngành mà họ đã chọn, dựa trên các tài liệu tham khảo trong và ngoài nước cũng như thực tiễn hiện nay.

2 Khái niệm phát triển chương trình đào tạo

Khái niệm phát triển chương trình đào tạo có nhiều cách hiểu khác nhau và chưa thống nhất, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều mô hình phát triển chương trình Điều này ảnh hưởng đến cách tiếp cận trong công tác phát triển chương trình đào tạo đại học.

Phát triển chương trình đào tạo là một quá trình liên tục nhằm hoàn thiện và cải tiến các chương trình hiện có Thuật ngữ "phát triển" không chỉ bao gồm việc xây dựng hay thiết kế chương trình mới, mà còn phản ánh sự thay đổi và bổ sung liên tục Điều này tạo ra một chu trình mà mỗi kết quả đạt được lại trở thành điểm khởi đầu cho những cải tiến tiếp theo, dẫn đến một chương trình đào tạo ngày càng hoàn thiện hơn Các khái niệm như "xây dựng" hay "thiết kế" chỉ dừng lại ở việc tạo ra một chương trình mới mà không nhấn mạnh vào tính liên tục của quá trình phát triển.

Các nghiên cứu về vấn đề phát triển chương trình đào tạo ở Việt Nam trong thời gian qua có thể chia thành một số lĩnh vực như sau:

Trong nghiên cứu lý thuyết về phát triển chương trình đào tạo hiện nay, nhiều nhà nghiên cứu cả trong và ngoài nước như Hilda Taba, John Dewey, Jon Wiles, Joseph Bondi, Lâm Quang Thiệp, Lê Viết Khuyến, Trần Khánh Đức và Nguyễn Đức Chính đều ủng hộ quan điểm tiếp cận phát triển Ngược lại, các phương pháp tiếp cận nội dung và mục tiêu đang bộc lộ nhiều nhược điểm, trở nên lạc hậu và không còn phù hợp với tình hình hiện tại.

Cách tiếp cận phát triển giáo dục theo quan niệm “người học là trung tâm” tập trung vào việc tổ chức bài giảng qua các hoạt động đa dạng, giúp người học tích lũy kinh nghiệm thông qua giải quyết tình huống thực tế Người dạy cần hướng dẫn học viên tìm kiếm thông tin và khuyến khích khả năng giải quyết vấn đề, tạo điều kiện cho sinh viên thực hành và tiếp xúc với thực tiễn Chương trình đào tạo cần được xây dựng với mục tiêu, lộ trình, nguồn lực và các hoạt động cần thiết, và phải linh hoạt thay đổi theo sự biến động của các yếu tố xã hội Điều này cho thấy rằng chương trình đào tạo không phải là một công thức cố định mà cần thích ứng với yêu cầu thực tiễn theo thời gian.

Gần đây, nhiều nhà nghiên cứu như Phạm Thị Huyền và Nguyễn Vũ Bích Hiền đã ủng hộ việc phát triển chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu xã hội, với Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các cơ sở xây dựng “chuẩn đầu ra” cho chương trình của mình Mục tiêu là đào tạo nguồn nhân lực phù hợp với yêu cầu của người sử dụng lao động, trong đó “chuẩn đầu ra” trở thành mục tiêu chính Tuy nhiên, nếu không cẩn thận, cách tiếp cận này có thể dẫn đến việc tạo ra sản phẩm đào tạo đồng nhất, trong khi người học lại khác nhau về năng lực, hoàn cảnh, và văn hóa Việc rèn luyện theo một khuôn mẫu có thể khiến người học trở nên thụ động, thiếu sáng tạo, và không phát huy được khả năng tiềm ẩn của mỗi cá nhân.

Mô hình tiếp cận CDIO (Conceive – Design – Implement – Operate) đang được áp dụng tại một số trường Đại học ở Việt Nam, đặc biệt là các trường thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Quốc gia Tp Hồ Chí Minh Xuất phát từ Viện Công nghệ MIT, CDIO không chỉ là phương pháp phát triển chương trình đào tạo kỹ sư mà còn là giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu xã hội thông qua việc xác định chuẩn đầu ra và thiết kế chương trình cũng như kế hoạch đào tạo một cách hiệu quả.

Mô hình CDIO có thể được áp dụng để xây dựng quy trình chuẩn cho nhiều lĩnh vực đào tạo khác nhau, không chỉ riêng ngành kỹ sư, mà còn cho các lĩnh vực như kinh tế và quản trị kinh doanh Lợi ích nổi bật của mô hình này là kết nối chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và nhu cầu của nhà tuyển dụng, từ đó thu hẹp khoảng cách giữa chương trình học và yêu cầu thực tiễn của thị trường lao động Điều này giúp người học phát triển toàn diện và nhanh chóng thích ứng với môi trường làm việc luôn thay đổi.

3 Mục tiêu của phát triển chương trình đào tạo

Việc phát triển chương trình đào tạo là một yếu tố then chốt trong bất kỳ ngành học nào, nhằm đảm bảo sinh viên có được kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công Quá trình này bao gồm việc xác định nội dung, mục tiêu học tập, phương pháp giảng dạy và đánh giá hiệu quả Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chương trình học tập toàn diện, phù hợp với nhu cầu của sinh viên và yêu cầu của ngành học.

Chương trình đào tạo được phát triển nhằm xây dựng một hệ thống học tập toàn diện và ứng dụng cao, với các mục tiêu cụ thể tập trung vào việc nâng cao hiệu quả giáo dục và khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn.

- Đảm bảo rằng chương trình đào tạo đáp ứng được yêu cầu và nhu cầu của ngành học và công nghiệp liên quan.

- Xác định rõ ràng các mục tiêu học tập để hướng dẫn sinh viên và đo lường sự tiến bộ của họ.

- Lựa chọn và tổ chức nội dung học tập sao cho phù hợp với mục tiêu học tập.

- Chọn phương pháp giảng dạy và đánh giá hiệu quả để đảm bảo sinh viên đạt được mục tiêu học tập.

- Đảm bảo tính ứng dụng và sự linh hoạt của chương trình để thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của ngành học và công nghiệp.

4 Vai trò của phát triển chương trình đào tạo

Phát triển chương trình đào tạo là yếu tố then chốt trong việc nâng cao chất lượng giáo dục, cung cấp cho sinh viên kiến thức chuyên môn và kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động Quá trình này không chỉ giúp sinh viên đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp mà còn thúc đẩy sự phát triển cá nhân, khuyến khích họ rèn luyện kỹ năng mềm và tư duy sáng tạo.

5 Phương pháp tiếp cận trong phát triển chương trình đào tạo (được trình bày chi tiết trong phần II)

Trong quá trình phát triển chương trình đào tạo, có nhiều phương pháp tiếp cận như tiếp cận nội dung, mục tiêu, phát triển và phát triển năng lực người học Mỗi phương pháp này đều có ưu điểm và hạn chế riêng, và việc lựa chọn sẽ phụ thuộc vào yêu cầu và đặc thù của từng chương trình đào tạo cụ thể.

Phương pháp tiếp cận trong phát triển chương trình đào tạo

1 Cách tiếp cận nội dung

Giáo dục được xem là quá trình truyền thụ kiến thức, phản ánh cách tiếp cận cổ điển trong xây dựng chương trình đào tạo, nơi mục tiêu chính là nội dung kiến thức Chương trình đào tạo giống như mục lục sách giáo khoa, với phương pháp giảng dạy tập trung vào việc truyền đạt nhiều kiến thức nhất có thể Tuy nhiên, việc đánh giá kết quả học tập gặp khó khăn do mức độ nông sâu của kiến thức không được thể hiện rõ ràng Trong bối cảnh khoa học và công nghệ phát triển nhanh chóng, chương trình đào tạo theo cách tiếp cận này sẽ gặp bế tắc vì không thể truyền thụ đủ nội dung trong thời gian hạn chế, và kiến thức nhanh chóng trở nên lạc hậu.

2 Cách tiếp cận mục tiêu

Chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên mục tiêu đào tạo rõ ràng, từ đó xác định nội dung, phương pháp giảng dạy và cách đánh giá kết quả học tập Mục tiêu đào tạo được thể hiện qua những thay đổi về hành vi của người học sau khóa học, tập trung vào các lĩnh vực nhận thức, kỹ năng và thái độ Việc xây dựng mục tiêu đào tạo phải đảm bảo tính định lượng để làm tiêu chí đánh giá hiệu quả đào tạo Dựa trên mục tiêu này, người lập chương trình có thể xác định kiến thức cần thiết, phương pháp giảng dạy phù hợp và các phương pháp đánh giá thích hợp nhằm đạt được mục tiêu đề ra.

Với cách tiếp cận mục tiêu, quy trình xây dựng chương trình đào tạo và quy trình đào tạo có thể được chuẩn hóa theo một công nghệ nhất định Điều này dẫn đến việc hình thành các chương trình đào tạo kiểu công nghệ Ưu điểm của việc xây dựng chương trình theo cách này là tính đồng nhất và hiệu quả trong việc triển khai đào tạo.

- Mục tiêu đào tạo cụ thể và chi tiết , tạo thuận lợi cho việc đánh giá hiệu quả và chất lượng của chương trình đào tạo

- Người dạy và người học biết rõ cần phải dạy và học như thế nào để đạt được mục tiêu

- Cho phép xác định được các hình thức đánh giá kết quả học tập của người học

3 Cách tiếp cận phát triển Triết Lí

Chương trình đào tạo là một quá trình và giáo dục là một sụ phát triển( Kelly)

Giáo dục cần phát triển tối đa tiềm năng của mỗi cá nhân, giúp họ chủ động và sáng tạo trong việc đối mặt với thách thức cuộc sống Đây là một quá trình liên tục suốt đời, không chỉ gói gọn trong một mục tiêu cuối cùng Do đó, chương trình đào tạo phải linh hoạt, hỗ trợ người học phát triển các khả năng sẵn có và thích ứng với những thay đổi trong nghề nghiệp và thế giới Sản phẩm đào tạo cần đa dạng, không bị ràng buộc bởi khuôn mẫu cố định, và chú trọng vào việc dạy cách học hơn là chỉ truyền đạt kiến thức.

Cách tiếp cận phát triển trong giáo dục nhấn mạnh quan niệm "người học là trung tâm", với các hoạt động đa dạng giúp học viên tích lũy kinh nghiệm qua việc giải quyết tình huống thực tế Khác với cách tiếp cận mục tiêu chỉ chú trọng vào kết quả học tập, phương pháp này tập trung vào sự tương tác giữa người dạy và người học trong quá trình học Người dạy có vai trò hướng dẫn học viên tìm kiếm thông tin, khuyến khích giải quyết vấn đề và tạo điều kiện cho họ thực hành, từ đó phát triển khả năng phát hiện và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.

Để tạo hứng thú cho người học, quá trình dạy học cần khuyến khích sự tham gia chủ động của họ Người học cần được hướng dẫn và nhận phản hồi thường xuyên từ người dạy Bên cạnh đó, việc cung cấp phương tiện và vật liệu hỗ trợ là rất quan trọng, đồng thời người học cũng nên có nhiều cơ hội thực hành Cuối cùng, người dạy cần áp dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau một cách phù hợp để nâng cao hiệu quả học tập.

4 Cách tiếp cận phát triển năng lực người học

Chương trình đào tạo được xác định rõ ràng thông qua hệ thống năng lực, bao gồm năng lực chung cốt lõi và năng lực chuyên biệt.

- Năng lực chung: tự học, giao tiếp, hợp tác, sử dụng công nghệ thông tin, sử dụng ngôn ngữ, tính toán.

- Năng lực chuyên biệt: tương ứng với các năng lực của chuyên ngành được đào tạo

XÂY DỰNG ĐỀ CƯƠNG HỌC PHẦN “ LUẬT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ” VÀ CHỈ RA CÁCH TIẾP CẬN CỦA ĐỀ CƯƠNG ĐÓ

XÂY DỰNG ĐỀ CƯƠNG HỌC PHẦN

1 Tên học phần: LUẬT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ

3 Trình độ/ hình thức đào tạo (hệ đào tạo): Đại học chính quy

4 Điều kiện tiên quyết của học phần:

Trong quá trình học tập, tôi đã hoàn thành các học phần quan trọng như Lý luận về nhà nước và pháp luật (LAW15A), Luật thương mại 1 (LAW27A), Luật thương mại 2 (LAW46A), Công pháp quốc tế (LAW28A) và Tư pháp quốc tế (LAW45A) Những môn học này đã cung cấp cho tôi kiến thức vững chắc về hệ thống pháp luật và thương mại quốc tế.

- Các học phần song hành: Không

5 Số tín chỉ của học phần: 03 tín chỉ

6 Mô tả ngắn về học phần:

Học phần này trình bày những nội dung cơ bản và quan trọng của pháp luật thương mại quốc tế, tập trung vào cơ cấu và vai trò của các thiết chế chính điều chỉnh hoạt động thương mại quốc tế Nội dung bao gồm hợp đồng, vận tải, bảo hiểm, thanh toán quốc tế và phương thức giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế.

7 Mục tiêu/ chuẩn đầu ra của học phần:

Sau khi hoàn thành học phần này, người học sẽ:

Hiểu biết về pháp luật thương mại quốc tế là rất quan trọng, bao gồm các quy chế pháp lý liên quan đến hợp đồng, bảo hiểm, vận tải và thanh toán quốc tế Bên cạnh đó, việc nắm rõ các vấn đề phát sinh trong hoạt động thương mại quốc tế và các phương thức giải quyết tranh chấp cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công trong giao dịch quốc tế.

8 Các yêu cầu đánh giá người học

Chuẩn đầu ra học phần Yêu cầu đánh giá Tham khảo giáo trình

Nắm, hiểu được những vấn đề lý luận cơ bản về pháp luật thương mại quốc tế

- Nắm được khái niệm, đối tượng điều chỉnh của luật thương mại quốc tế

- Nắm được định nghĩa, đặc điểm, các loại chủ thể trong thương mại quốc tế

- Nắm được nguồn luật điều chỉnh hoạt động thương mại quốc tế

Chương I,II Giáo trình Luật thương mại quốc tế

Một số Điều ước quốc tế, Hiệp định như GATT,

Nắm vững các vấn đề lý luận chung về các thiết chế điều chỉnh hoạt động thương mại quốc tế là rất quan trọng Đặc biệt, cần phân biệt rõ ràng giữa các thiết chế toàn cầu và các thiết chế khu vực để hiểu rõ hơn về vai trò và ảnh hưởng của chúng trong thương mại quốc tế.

-Nắm được khái quát về các thiết chế điều chỉnh hoạt động thương mại quốc tế

-Nắm và phân tích được lịch sử ra đời, vai trò của các thiết chế toàn cầu.

-Nắm được lịch sử ra đời cũng như vai trò của các thiết chế khu vực.

-Nắm được một số hiệp định hợp tác thương mại song phương giữa Việt Nam và một số đối tác.

Chương III Giáo trình Luật thương mại quốc tế

Một số Điều ước, Hiệp định quốc tế Hiến chương LiênHiệp Quốc,GATT

Nắm vững các vấn đề lý luận cơ bản và quy định của luật pháp quốc tế về hợp đồng là rất quan trọng Điều này giúp bạn áp dụng kiến thức để phân tích và giải quyết hiệu quả các tình huống phát sinh trong thực tiễn.

Nắm được những vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng như các nguyên tắc cơ bản của hợp đồng

Nắm được cách thức xác định luật áp dụng cho hợp đồng thương mại quốc tế.

Chương VII Giáo trình Luật thương mại quốc tế.

Bộ quy tắc của UNIDROIT và Công ước Viên 1980

Nấm nắm vững những vấn đề lý luận cơ bản và quy định của luật pháp quốc tế liên quan đến hoạt động vận tải hàng hóa Nhờ vào kiến thức này, Nấm có khả năng phân tích và giải quyết các tình huống phát sinh trong thực tiễn.

Nắm được những vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng vận tải hàng hóa quốc tế

Nắm được các quy định của pháp luật về những phương thức vận tải hàng hóa quốc tế.

Chương IX Giáo trình Luật Thương mại quốc tế

Hiểu rõ các vấn đề lý luận cơ bản và quy định của luật pháp quốc tế liên quan đến bảo hiểm hàng hóa trong thương mại quốc tế sẽ giúp áp dụng kiến thức này vào việc giải quyết các tình huống thực tiễn hiệu quả.

Nêu, phân tích được những vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng bảo hiểm hàng hóa quốc tế

Nắm được các nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm hàng hóa quốc tế.

Chương X Giáo trình Luật Thương mại quốc tế

Luật bảo hiểm hàng hải của Anh 1906

Nắm, hiểu được những vấn đề lý luận cơ bản, quy định của luật pháp quốc tế về hoạt động thanh toán trong thương mại quốc

-Nắm được những vấn đề pháp lý về thanh toán quốc tế cơ bản.

-Nắm được những quy định của pháp luật quốc tế về các phương thức thanh toán trong hoạt động thương mại quốc tế.

Chương VIII Giáo trình Luật Thương mại quốc tế

Gionevo 1931Luật hối phiếu tế Từ đó có thể vận dụng những kiến thức áp dụng vào giải quyết những tình huống mang tính thực tiễn của Anh 1882

Hiểu biết về các vấn đề lý luận cơ bản và quy định của pháp luật quốc tế hiện hành là rất quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế.

Nêu, phân tích được những khái quát về tranh chấp trong thương mại

Năm được những cách thức giải quyết tranh chấp như thông qua thương lượng, hòa giải, thông qua tòa án, thông qua trọng tài

Chương XI Giáo trình luật thương mại quốc tế.

Các công ước như Công ước New York năm

1958, bản quy tắc trọng tài của UNCITRAL 1976

Vận dụng các quy định pháp luật để giải quyết các tình huống thực tiễn

Dựa trên các quy định pháp luật, chúng ta có thể giải quyết hiệu quả những bài tập và tình huống thực tế liên quan đến nội dung đã được trình bày.

9 Đánh giá học phần Để hoàn thành học phần, người học phải đạt được các chuẩn đầu ra của học phần thông qua hoạt động đánh giá của giảng viên Theo quy định hiện hành của HVNH, sinh viên sẽ tham gia 2 lần kiểm tra tích luỹ giữa kỳ và phải tham gia thi kết thúc học phần

Tỷ trọng các lần đánh giá cần được quy định và công bố rõ, cụ thể như sau:

- Kiểm tra giữa kỳ: 02 lần, mỗi lần chiếm tỷ trọng điểm là 15%, trong tổng điểm học phần.

- Thi cuối kỳ: tỷ trọng điểm là 60% trong tổng điểm học phần.

- Điểm chuyên cần: tỷ trọng điểm là 10% trong tổng điểm học phần

Kế hoạch đánh giá học phần như sau:

Chuẩn đầu ra Hình thức kiểm tra, thi Thời điểm

Nắm được những vấn đề lý luận về luật thương mại quốc tế

Cuối buổi thứ 8 (tiết thứ 24 quy chuẩn)

Nắm được những nội dung pháp luật về các thiết chế cơ bản điều chỉnh hoạt động thương mại quốc tế

Nắm được, hiểu và phân tích được những quy định pháp luật về hợp đồng trong hoạt động thương mại quốc tế

Nắm được, hiểu và phân tích được những quy định pháp luật về vận tải, bảo hiểm trong hoạt động thương mại quốc tế

Cuối buổi thứ 15 (tiết thứ 45 quy chuẩn)

Nắm được những nội dung pháp luật về thanh toán trong hoạt động thương mại quốc tế

Nắm được những nội dung pháp luật về tranh chấp và giải quyết tranh chấp trong hoạt động thương mại quốc tế

Giảng viên sẽ tập trung vào việc hướng dẫn học, tư vấn và phản hồi kết quả thảo luận, bài tập lớp, cũng như kiểm tra và lý thuyết chính của từng chương, nhằm nâng cao khả năng ứng dụng của học phần Họ sẽ giới thiệu cách tìm tài liệu và các văn bản luật hiện hành từ website của các cơ quan ban hành Bên cạnh đó, giảng viên sẽ hướng dẫn sinh viên đọc, phân tích và so sánh các quy phạm pháp luật thực định để áp dụng vào các tình huống thực tế.

Sinh viên cần tập trung nghiên cứu lý thuyết và đọc các quy phạm pháp luật thực định để vận dụng vào việc giải quyết các tình huống do giảng viên cung cấp hoặc tự tìm kiếm trong quá trình thảo luận Việc hoàn thành các nhiệm vụ này một cách nghiêm túc, đúng hạn và có tính phản biện là rất quan trọng đối với yêu cầu của giảng viên.

- Trong quá trình học tập, sinh viên được khuyến khích trình bày quan điểm, các ý tưởng, mô hình- công cụ một cách đa dạng.

12 Giáo trình và tài liệu tham khảo

+ PGS.TS Nông Quốc Bình (2010), Giáo trình Luật thương mại quốc tế, NXB CAND

+ PGS.TS Nguyễn Bá Diến (2005), Giáo trình Luật thương mại quốc tế,

NXB Đại học Quốc gia Hà nội

+ PGS.TS Nguyễn Bá Diến (2013), Giáo trình Tư pháp quốc tế, NXB Đại học Quốc gia Hà nội

Tài liệu chuyên sâu và quy định pháp lý:

+ Hiến chương Liên Hiệp Quốc 1945

+ UNCTAD (2001), Trọng tài và các phương thức giải quyết tranh chấp lựa chọn.

+ Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế + Bộ quy tắc của UNIDROIT về mua bán hàng hóa quốc tế

+ Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài

INCOTERMS 2010 của ICC quy định các điều kiện giao hàng quốc tế, trong khi UCP 500 và UCP 600 của ICC hướng dẫn về tín dụng chứng từ Công ước Vacsava 1921 và Công ước Hamburg 1978 điều chỉnh trách nhiệm vận chuyển hàng hóa quốc tế, còn Luật Bảo hiểm hàng hải Anh quốc 1976 quy định về bảo hiểm trong vận tải biển Ngoài ra, các hiệp định đa phương và đa biên của WTO cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại toàn cầu.

Tên chương Mục tiêu/ Chuẩn đầu ra của chương

Nội dung chính Thời lượng

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về luật thương mại quốc tế

Sau khi hoàn thành chương trình chương học, người học có thể nắm được:

-Pháp luật thương mại quốc tế là gi?

-Khái quát chung về pháp luật thương mại quốc tế.

Chủ thể của pháp luật thương mại quốc tế.

-Những văn bản pháp lý nào điều chỉnh hoạt động thương mại quốc tế hiện nay.

Chương 2: Các thiết chế điều chỉnh hoạt động thương mại quốc tế

Sau khi hoàn thành chương trình chương học, người học có thể nắm được:

Hiện nay, trên thế giới có nhiều thiết chế điều chỉnh hoạt động thương mại quốc tế, bao gồm các tổ chức toàn cầu như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và các thiết chế khu vực như Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) Những thiết chế này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các quy tắc và tiêu chuẩn cho thương mại, giúp tăng cường sự hợp tác giữa các quốc gia và thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu Sự hiện diện của các thiết chế này không chỉ đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong giao dịch thương mại, mà còn hỗ trợ các quốc gia trong việc giải quyết tranh chấp và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

-Khái quát các thiết chế điều chỉnh hoạt động thương mại quốc tế

-Các thiết chế toàn cầu

- Các thiết chế khu vực

- Các hiệp định hợp tác thương mại song phương giữa Việt Nam và một số đối tác

Chương 3 : Pháp luật về hợp đồng trong hoạt động thương mại quốc tế

Sau khi hoàn thành chương trình chương học, người học có thể nắm được:

-Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là gi ? Đặc điểm của nó

-Xác định luật áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế

-Nội dung cơ bản của các quy tắc pháp lý điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế

Người học có thể giải quyết được các bài tập tình huống liên quan tới hợp đồng trong thương mại quốc tế

-Khái quát chung về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế

-Nội dung pháp lý cơ bản của hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế

Chương 4 Pháp luật về vận tải quốc tế

Sau khi hoàn thành chương trình chương học, người học có thể nắm được:

-Hợp đồng vận tải hàng hóa quốc tế là gi ? Đặc điểm của nó

-Nội dung cơ bản của các quy tắc pháp lý điều chỉnh hợp đồng vận tải hàng hóa quốc tế

Người học có thể giải quyết được các bài tập tình huống liên quan tới vận tải trong hoạt động thương mại quốc tế

-Khái quát chung về vận tải quốc tế

-Một số quy định về các phương thức vận tải hàng hóa quốc tế

Chương 5 Pháp luật về bảo hiểm hàng hóa trong thương mại quốc tế

Sau khi hoàn thành chương trình chương học, người học có thể nắm

-Khái quát chung về bảo hiểm hàng hóa quốc tế

-Bảo hiểm hàng hóa trong thương mại quốc tế là gi ? Đặc điểm của nó

-Nội dung cơ bản của các quy tắc pháp lý điều chỉnh hoạt động bảo hiểm hàng hóa quốc tế

Người học có khả năng giải quyết các bài tập tình huống liên quan đến bảo hiểm trong thương mại quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực hợp đồng bảo hiểm hàng hóa quốc tế.

Chương 6 Pháp luật về thanh toán trong thương mại quốc tế

Sau khi hoàn thành chương trình chương học, người học có thể nắm được:

-Nội dung cơ bản của các quy tắc pháp lý điều chỉnh hoạt động thanh

-Khái quát chung về vận tải quốc tế

-Một số quy định về các phương thức thanh toán quốc tế cơ bản.

Người học có thể giải quyết được các bài tập tình huống liên quan tới thanh toán trong hoạt động thương mại quốc tế

Chương 7 : Giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế

Sau khi hoàn thành chương trình học, người học có thể nắm được :

CÁCH TIẾP CẬN CỦA ĐỀ CƯƠNG

1 Cách tiếp cận nội dung Đề cương "Luật Thương mại Quốc tế" tiếp cận nội dung bằng cách xác định các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực luật thương mại quốc tế, bao gồm các quy tắc, nguyên tắc và quyền lợi liên quan đến hoạt động thương mại giữa các quốc gia Nội dung đề cương sẽ tập trung vào việc giảng dạy và nghiên cứu các quy định pháp lý, hiểu về quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia, và các vấn đề phát sinh trong thương mại quốc tế.

2 Cách tiếp cận mục tiêu Đề cương "Luật Thương mại Quốc tế" tiếp cận mục tiêu bằng cách xác định mục tiêu học tập, thiết kế hoạt động giảng dạy để đạt được mục tiêu đó và đánh giá kết quả Sinh viên sẽ được khuyến khích hiểu và áp dụng các quy định pháp lý, quyền và nghĩa vụ trong lĩnh vực thương mại quốc tế Họ cũng sẽ được thúc đẩy phát triển kỹ năng phân tích vấn đề và tư duy pháp lý, nhằm áp dụng các quy tắc và nguyên tắc trong các tình huống thực tế trong thương mại quốc tế.

3 Cách tiếp cận phương pháp Đề cương "Luật Thương mại Quốc tế" tiếp cận phương pháp bằng cách sử dụng các phương pháp giảng dạy hiệu quả như thảo luận nhóm, nghiên cứu tài liệu, giảng dạy tương tác và thực hành thực tế Sinh viên sẽ được khuyến khích tham gia vào các hoạt động thảo luận, nghiên cứu và phân tích các vụ việc thực tế liên quan đến thương mại quốc tế Điều này giúp sinh viên hiểu rõ và áp dụng các quy định và nguyên tắc luật thương mại quốc tế vào thực tế kinh doanh và thương mại quốc tế.

4 Cách tiếp cận đánh giá Đề cương "Luật Thương mại Quốc tế" tiếp cận đánh giá bằng cách xác định các tiêu chí và phương pháp đánh giá hiệu quả trong việc đạt được mục tiêu học tập Sinh viên sẽ được đánh giá dựa trên khả năng hiểu và áp dụng các quy định và nguyên tắc luật thương mại quốc tế vào các tình huống thực tế, cũng như khả năng phân tích và giải quyết các vấn đề phát sinh trong thương mại quốc tế Các hình thức đánh giá có thể bao gồm bài kiểm tra, báo cáo, thảo luận nhóm và dự án nghiên cứu.

Ngày đăng: 01/09/2023, 14:32

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
[1] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2007), Quy chế đào tạo đại học và cao đẳng hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quy chế đào tạo đại học và cao đẳng hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ
Tác giả: Bộ Giáo dục và Đào tạo
Năm: 2007
[2] Chính phủ (2011), Chiến lược phát triển giáo dục 2011 2020 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chiến lược phát triển giáo dục 2011 2020
Tác giả: Chính phủ
Năm: 2011
[3] Emmanuel Atanda Adeoye (2006), Curriculum development: theory and practice, Lagos: National Open University of Nigeria Sách, tạp chí
Tiêu đề: Curriculum development: theory and practice
Tác giả: Emmanuel Atanda Adeoye
Nhà XB: National Open University of Nigeria
Năm: 2006
[4] Hoàng Ngọc Vinh (2007), Hướng dẫn dạy và học trong giáo dục đại học Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hướng dẫn dạy và học trong giáo dục đại học
Tác giả: Hoàng Ngọc Vinh
Năm: 2007
[5] Jon Wiles; Joseph Bondi (2005), Xây dựng chương trình học, Nhà Xuất bản Giáo dục Sách, tạp chí
Tiêu đề: Xây dựng chương trình học
Tác giả: Jon Wiles, Joseph Bondi
Nhà XB: Nhà Xuất bản Giáo dục
Năm: 2005

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w