1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Bài phát biểu của george marshall năm 1947 và donald trump năm 2016

112 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bài phát biểu của George Marshall Năm 1947 và Donald Trump Năm 2016: Bối Cảnh Và Những Ảnh Hưởng Trong Định Hướng Chính Sách Đối Ngoại Của Mỹ
Tác giả Nguyễn Thị Lan
Người hướng dẫn TS. Hà Bích Liên
Trường học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Lịch sử Thế giới
Thể loại Luận văn Thạc sĩ
Năm xuất bản 2022
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 112
Dung lượng 4,52 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1. BỐI CẢNH VÀ NỘI DUNG BÀI PHÁT BIỂU CỦA (20)
    • 1.1. Bối cảnh lịch sử (20)
      • 1.1.1. Thế giới (20)
      • 1.1.2. Ở châu Âu (21)
      • 1.1.3. Bối cảnh tại Mĩ (23)
    • 1.2. Nội dung bài phát biểu của George Marshall (25)
      • 1.2.1. Ý tưởng ban đầu (25)
      • 1.2.2. Nội dung bài phát biểu (28)
  • Chương 2. BỐI CẢNH VÀ NỘI DUNG BÀI PHÁT BIỂU CỦA DONALD (34)
    • 2.1. Bối cảnh lịch sử (34)
      • 2.1.1. Thế giới (34)
      • 2.1.2. Tại Mĩ (35)
    • 2.2. Nội dung bài phát biểu (39)
  • Chương 3. NHỮNG ẢNH HƯỞNG TRONG ĐỊNH HƯỚNG CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA MĨ QUA HAI BÀI PHÁT BIỂU (48)
    • 3.1. Ảnh hưởng từ bài phát biểu của Marshall đến định hướng chính sách đối ngoại của Mĩ sau CTTG II (48)
      • 3.1.1. Sự ra đời của Kế hoạch Marshall và những tác động của nó (48)
      • 3.1.2. Xu thế ngoại giao đa phương của Mĩ sau chiến tranh thế giới thứ hai (60)
      • 3.2.1. Định hướng chính sách đối ngoại của Mĩ giai đoạn 2017-2021 (65)
      • 3.2.2. Donald Trump với sự thay đổi xu thế đối ngoại của Mĩ giai đoạn 2017-2021 (78)
  • KẾT LUẬN (19)

Nội dung

BỐI CẢNH VÀ NỘI DUNG BÀI PHÁT BIỂU CỦA

Bối cảnh lịch sử

Tháng 8 năm 1945 chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc để lại dấu ấn vô cùng sâu sắc đối với lịch sử nhân loại trong thế kỉ XX “Cuộc chiến tranh này có quy mô to lớn và sự tàn phá ghê gớm trên tất cả mọi khía cạnh của đời sống và nền văn minh loài người Nó tác động đến phạm vi từng nước và cục diện thế giới, ảnh hưởng sâu xa tới sự phát triển của lịch sử sau chiến tranh”(Đỗ Thanh Bình, Nguyễn Công Khanh, Ngô Minh Oanh, 2007) Trong bối cảnh mới, các nước đều phải điều chỉnh chiến lược phát triển của mình cho phù hợp với xu thế phát triển chung của nhân loại, đồng thời khẳng định vị thế của mình trên trường quốc tế

Với sự bại trận của phe Trục, hệ thống thế giới Vexai-Oasinhton đã chấm dứt, mở ra trật tự thế giới mới qua các cuộc gặp gỡ của “Ba ông lớn” (Anh, Liên Xô, Mĩ), tạo nên trật tự 2 cực Ianta Sự thay đổi này đã làm biến đổi cơ bản cấu trúc của hệ thống thế giới, dẫn đến sự đối lập giữa hai cực Liên Xô và Mĩ, làm phá vỡ sự thống nhất bề nổi của phe Đồng minh Quan hệ đồng minh đã chuyển sang thế đối đầu, như dự đoán của nhà xã hội học chính trị Alexis de Tocqueville, rằng người Mĩ và người Nga sẽ thống trị số phận của một nửa nhân loại Trong Chiến tranh Lạnh, hai cường quốc bắt đầu cuộc chiến giành quyền bá chủ cuối cùng của thế kỷ XX, ảnh hưởng mạnh mẽ đến quan hệ quốc tế sau chiến tranh.

Sau chiến tranh, quan hệ quốc tế chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ về tương quan lực lượng giữa các quốc gia Nhiều nước châu Âu và Nhật Bản bị tàn phá nặng nề, kể cả Anh và Pháp, mặc dù họ là những nước thắng trận Châu Âu bị chia thành hai nửa Đông Âu và Tây Âu, phụ thuộc vào sự ảnh hưởng của hai siêu cường Liên Xô và Mỹ Sự phân chia này đã ảnh hưởng lớn đến việc hoạch định chính sách của các cường quốc, nhằm xác lập ảnh hưởng của họ trong bối cảnh hậu chiến.

Sau chiến tranh, châu Âu trở thành vùng đất hoang tàn, chịu ảnh hưởng nặng nề từ sự tàn phá của xung đột, với 49.257.000 người thiệt mạng theo thống kê của Liên Hợp Quốc năm 1965 Cuộc chiến đã làm đổ vỡ mọi mặt đời sống xã hội, kinh tế và chính trị, dẫn đến một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng Liên Xô là quốc gia chịu thiệt hại nặng nề nhất, với thiệt hại kinh tế lên tới 30%, trong khi các nước Đức, Ý, và Nhật phải bồi thường chiến phí Dù Anh và Pháp là những nước chiến thắng, họ cũng không thoát khỏi tổn thất và tàn phá nặng nề.

Năm 1946, tổng sản phẩm của Tây Đức chỉ đạt 70% so với năm 1937, trong khi Nhật Bản còn thấp hơn, chỉ đạt 30% Tỉ trọng của các nước tư bản trong tổng khối lượng xuất khẩu toàn cầu giảm mạnh: Anh giảm từ 11,3% (1937) xuống 9,8% (1947), Pháp từ 4,1% xuống 4%, và Nhật từ 5,2% xuống chỉ còn 0,4% Tương tự, tỉ trọng công nghiệp cũng sụt giảm: Anh từ 12,5% (1937) xuống 11,7% (1948), Pháp từ 6% xuống 4,1%, và Nhật từ 4,8% xuống 1,5% (Lê Văn Quang, 1998)

Nền kinh tế châu Âu sau chiến tranh rơi vào tình trạng bế tắc và tuyệt vọng, với phần lớn các quốc gia tham chiến kiệt quệ về tài chính Hai năm sau chiến tranh, kinh tế châu Âu vẫn chưa phục hồi, sản lượng nông nghiệp chỉ đạt 83% mức năm 1938, sản xuất công nghiệp 88%, và xuất khẩu chỉ đạt 59% Châu Âu phải đối mặt với tình huống khó khăn khi các trung tâm công nghiệp và dân cư quan trọng không thể tự phục hồi để đạt được mức sống trước chiến tranh (Coussy & Price, 1957)

Ba yếu tố chính gây ra khủng hoảng kinh tế châu Âu sau chiến tranh bao gồm sản xuất thấp, lạm phát cao và sự thiếu khả năng chi trả cho các mặt hàng thiết yếu nhập khẩu, đặc biệt từ Hoa Kỳ.

Sau chiến tranh, những khó khăn kinh tế dẫn đến bất ổn chính trị-xã hội ở châu Âu, đặc biệt là tại Đức, nơi chứng kiến sự chia rẽ sâu sắc giữa Liên Xô và các cường quốc phương Tây Mối quan hệ Mỹ-Liên Xô trở nên căng thẳng khi Tổng thống Truman công bố học thuyết của mình, khởi đầu cho Chiến tranh Lạnh Tình trạng khó khăn kinh tế và nỗi lo lắng kéo dài khiến tinh thần của người dân Tây Âu xuống thấp Tại Anh, quốc đảo phụ thuộc vào ngoại thương, việc chiến tranh làm tê liệt hàng hải và buộc phải thanh lý đầu tư nước ngoài đã làm gia tăng khó khăn kinh tế Thêm vào đó, thời tiết khắc nghiệt những năm 1946-47 với nhiệt độ xuống dưới 0 độ và tuyết rơi kỷ lục đã gây tê liệt hệ thống giao thông và ảnh hưởng lớn đến sản xuất.

Nước Đức, là kẻ chủ mưu và cũng là nước bại trận trong chiến tranh, chịu đựng sự tàn phá nặng nề hơn bất kỳ quốc gia nào khác Hầu hết các thành phố và thị trấn đều không thoát khỏi các cuộc ném bom của Đồng Minh và sự tàn phá có chủ ý của Đức Quốc xã khi rút lui Bên cạnh đó, khoảng 10 triệu người Đức từ các vùng lãnh thổ bị Ba Lan sáp nhập rơi vào tình trạng bất mãn Hàng triệu người phải đối mặt với cuộc sống bế tắc, thiếu thốn các nhu cầu thiết yếu như thực phẩm, nơi ở và y tế Đến cuối năm, ba phần tư các nhà máy còn lại ở phía Tây đã bị đóng cửa, càng làm gia tăng khó khăn cho người dân.

1946 “Vào đầu năm 1947, sản lượng công nghiệp ở Đức chỉ bằng 27% sản lượng trước chiến tranh Nó chưa đạt 2/3 mức năm 1938”(Coussy & Price, 1957)

Pháp, mặc dù là nước thắng trận trong chiến tranh, nhưng đã phải chịu đựng sự tàn phá nặng nề Cuối năm 1946, nước này có sự phục hồi đáng kể, nhưng nhiều ngành nghề vẫn đang trong tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng, đặc biệt là sản lượng sắt thép giảm sút Ngành công nghiệp Pháp không thể đáp ứng đủ nhu cầu hàng hóa cho đất nước Thêm vào đó, thời tiết khắc nghiệt trong mùa đông 1946-1947 đã phá hủy khoảng 3 đến 4 triệu mẫu Anh lúa mì, gây thêm khó khăn cho người nông dân.

Thảm cảnh sau chiến tranh là một thách thức lớn đối với các nhà chức trách ở mỗi quốc gia Việc khôi phục kinh tế và ổn định đời sống nhân dân trở thành nhiệm vụ cấp bách để đưa đất nước phát triển trở lại Trong bối cảnh châu Âu lúc bấy giờ, việc tìm ra giải pháp hiệu quả để vượt qua khó khăn là một bài toán đầy thử thách.

Châu Âu là châu lục phát triển năng động, chiếm tỉ trọng kinh tế thế giới lớn

Khủng hoảng kinh tế - chính trị ở châu Âu ảnh hưởng sâu sắc đến nền kinh tế - chính trị toàn cầu Để thế giới có thể phát triển ổn định trở lại, việc khôi phục trạng thái bình thường cho châu Âu là nhiệm vụ quan trọng, đặc biệt là đối với các quốc gia lớn.

Mỹ là cường quốc duy nhất có cơ sở hạ tầng không bị thiệt hại trong Thế chiến thứ hai, tham chiến muộn hơn các quốc gia châu Âu và ít bị ảnh hưởng bởi chiến tranh Trong giai đoạn đầu, Mỹ thu lợi lớn từ việc buôn bán vũ khí và phương tiện chiến tranh cho các nước tham chiến Là nước thắng trận và mạnh nhất lúc bấy giờ, lợi nhuận sau chiến tranh của Mỹ rất to lớn, giúp họ xây dựng một nền kinh tế vững chắc với nguồn dự trữ vàng lớn và công nghệ hiện đại Sau chiến tranh, Mỹ trở thành quốc gia giàu mạnh nhất, chiếm ưu thế về mọi mặt trong thế giới tư bản chủ nghĩa.

Khối lượng sản phẩm công nghiệp của Mĩ năm 1946 vượt năm 1937 tới 14%

Tỉ trọng xuất khẩu của Mỹ trong tổng khối lượng xuất khẩu toàn cầu tăng mạnh từ 14.2% lên 32.5% vào năm 1947, trong khi tỉ trọng sản xuất công nghiệp cũng tăng từ 41.4% (năm 1937) lên 56.4% vào năm 1948 Đến tháng 8 năm 1949, dự trữ vàng của Mỹ đã tăng từ khoảng 4.5 tỷ đô la lên 24.8 tỷ đô la, chiếm 2/3 tổng dự trữ vàng của thế giới tư bản.

Mỹ hiện nay nổi bật hơn hẳn các quốc gia khác về kinh tế, quân sự và chính trị, thể hiện tham vọng bá chủ thế giới ngày càng rõ rệt Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho Mỹ trong việc triển khai nhanh chóng các kế hoạch toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh quan hệ quốc tế đang có lợi cho cả hai phía: giữa Mỹ và các nước đồng minh tư bản chủ nghĩa, cũng như giữa Mỹ và Liên Xô cùng các nước xã hội chủ nghĩa Mỹ đã xác định bốn mục tiêu chính cho kế hoạch toàn cầu của mình.

- Phát triển nước Mĩ hùng mạnh về các mặt kinh tế, quân sự, chính trị, làm chỗ dựa cho việc thực hiện tham vọng làm bá chủ thế giới

- Ngăn chặn, đẩy lùi Liên Xô và phong trào cộng sản quốc tế

- Khống chế đồng minh phương Tây trong quỹ đạo Mĩ Tăng cường vai trò của Mĩ trong hệ thống TBCN trên thế giới

Nội dung bài phát biểu của George Marshall

1.2.1 Ý tưởng ban đầu Ý tưởng về kế hoạch tái thiết đã từng xuất hiện ở Mĩ từ cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933 Bằng việc thực hiện chính sách Kinh tế mới (New Deal) đã giúp Mĩ không những vượt qua khủng hoảng mà còn phát triển mạnh mẽ Giờ đây, trong bối cảnh mới sau chiến tranh thế giới thứ hai, họ muốn áp dụng bài học này cho châu Âu trong cơn khủng hoảng Rât nhiều nhà hoạch định chính sách của Mĩ tin rằng, sự phục hồi châu Âu là điều cần thiết cho lợi ích lâu dài của Mĩ

Trong mùa đông năm 1946-47, chủ đề tái thiết châu Âu được thảo luận sôi nổi, với nhiều kế hoạch phục hồi đã được đề xuất ngay cả trước khi diễn văn của Marshall ra đời.

Sau chiến tranh, các ý tưởng và kế hoạch chủ yếu tập trung vào việc khôi phục nước Đức, nhưng chưa đạt được sự thống nhất Vào ngày 6 tháng 9 năm 1946, ngoại trưởng Mỹ James F Byrnes đã trình bày bài phát biểu "Tuyên bố chính sách cho nước Đức" tại Nhà hát Opera ở Stuttgart Cựu tổng thống Herbert Hoover cũng đã đưa ra quan điểm nghiêm túc về chính sách chiếm đóng Đức thông qua loạt báo cáo "Chương trình kinh tế của Tổng thống cho Đức và Áo," được Tổng thống Harry S Truman ủy thác.

Kế hoạch Morgenthau, theo tên Bộ trưởng Tài chính Mĩ là Henry Morgenthau,

Kế hoạch ban đầu dự kiến trích một khoản bồi thường lớn từ Đức để tái thiết các quốc gia bị tàn phá và ngăn chặn sự phục hồi của Đức Tuy nhiên, tại Hội nghị Potsdam, các nhà hoạch định chính sách Mỹ đã quyết định từ bỏ kế hoạch này, chuyển hướng sang một chính sách mới sẽ được hình thành vào năm 1947.

Kế hoạch Monnet, do viên chức Pháp Jean Monnet đề xuất sau Thế chiến II, nhằm tái thiết nước Pháp bằng cách trao quyền kiểm soát các khu vực than và thép của Đức ở Ruhr và Saar Mục tiêu là sử dụng nguồn tài nguyên này để tăng sản lượng công nghiệp của Pháp lên 150% so với trước chiến tranh Kế hoạch này đã được Charles de Gaulle phê duyệt vào đầu năm 1946.

Kế hoạch này sẽ vĩnh viễn hạn chế năng lực kinh tế của Đức và gia tăng sức mạnh của Pháp, nhưng hầu hết các kế hoạch đều bị bác bỏ Một số ý tưởng vẫn tồn tại trong chỉ thị JSC 1067, là nền tảng cho chính sách chiếm đóng của Mỹ cho đến tháng 7 năm 1947.

Trong bối cảnh phục hồi châu Âu tại Washington, ý tưởng của nhân viên hoạch định chiến lược George Kennan đã có ảnh hưởng lớn đến bài phát biểu của Marshall Ông đề xuất các nguyên tắc quan trọng để khắc phục tình trạng kinh tế châu Âu dưới sự đe dọa của chủ nghĩa cộng sản, nhấn mạnh sự cần thiết phải có hành động chung từ các quốc gia châu Âu trong một chương trình phục hồi toàn diện Đồng thời, Hoa Kỳ cam kết cung cấp viện trợ hữu nghị cho châu Âu nhằm hỗ trợ quá trình này.

Những khuyến nghị của Kennan và bài diễn văn nổi tiếng của Acheson về hội nhập và viện trợ châu Âu đã nhanh chóng được đưa vào các tuyên bố công của Bộ Ngoại giao, góp phần quan trọng vào nội dung bài phát biểu của Marshall.

Bản ghi nhớ của William Clayton, thư ký của Marshall, có ảnh hưởng lớn đến bài phát biểu của ông Được viết cho Acheson và Marshall sau các chuyến công tác châu Âu, bản ghi nhớ đề xuất khoản viện trợ khoảng 6-7 tỷ USD mỗi năm trong 3 năm cho châu Âu Khoản chi này là cần thiết để ngăn chặn sự hỗn loạn kinh tế, xã hội và chính trị, đồng thời ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản và sự sụp đổ của thương mại xuất khẩu.

Mỹ đã đạt được mục tiêu đa phương hóa, tương tự như Kennan, người tin rằng mọi kế hoạch phục hồi cần phải khuyến khích sự hình thành “một liên minh kinh tế châu Âu”.

Vào ngày 28 tháng 5 năm 1947, Kennan, Clayton và các lãnh đạo khác đã gặp Marshall để thảo luận về khuyến nghị của Clayton, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác kinh tế ở châu Âu Tất cả đều đồng thuận với cách tiếp cận này, và mục tiêu "liên minh kinh tế" đã trở thành nền tảng cho các quyết định tiếp theo.

Sau cuộc thảo luận, Charles E Bohlen, trợ lý đặc biệt của Marshall, đã soạn thảo bài phát biểu cho Marshall vào ngày 5 tháng 6 năm 1947 tại Đại học Harvard Bài phát biểu này đã trở thành một điểm nhấn quan trọng trong chính sách đối ngoại của Mỹ sau chiến tranh, đồng thời nâng cao vai trò lịch sử của Marshall trong bối cảnh đó.

Marshall đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một lực lượng toàn cầu, hợp tác với các cường quốc Đồng minh và lãnh đạo cuộc chiến nhằm thống nhất chỉ huy Ông đã chia sẻ nguồn lực và ưu tiên sản xuất với các lực lượng Đồng minh trên toàn thế giới, đồng thời tìm kiếm các biện pháp để bảo vệ lợi ích của Mỹ trong khi hỗ trợ các lợi ích của Đồng minh.

Vào ngày 5/6/1947, trong buổi lễ trao bằng Tiến sĩ danh dự luật học cho tướng George C Marshall tại Đại học Harvard, Hiệu trưởng đã so sánh ông với George Washington, người sáng lập nước Mỹ Ông nhấn mạnh rằng cả hai đều là những chiến tướng vĩ đại, có khả năng tự kiềm chế và cống hiến hết mình cho sự nghiệp dân chủ của đất nước.

Marshall không chỉ là một vị tướng quân sự xuất sắc mà còn là một nhà chính trị tài năng, hướng tới chính sách đối ngoại nhằm thúc đẩy nền dân chủ và hòa bình tại châu Âu và toàn cầu Trong bối cảnh châu Âu đang chịu đựng hậu quả nặng nề sau chiến tranh, việc nhanh chóng thay đổi tình hình là cần thiết để duy trì ổn định chính trị, điều này cũng ảnh hưởng lớn đến Mỹ.

BỐI CẢNH VÀ NỘI DUNG BÀI PHÁT BIỂU CỦA DONALD

Bối cảnh lịch sử

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, chính trị thế giới đã trải qua những biến đổi lớn, đặc biệt trong quan hệ quốc tế Vị thế của các quốc gia và nhóm nước đã có sự thay đổi đáng kể, dẫn đến sự hình thành trật tự thế giới đa cực thay vì trật tự đơn cực mà Mỹ mong muốn Mặc dù vậy, Mỹ vẫn nỗ lực khẳng định vị thế hàng đầu của mình thông qua các chiến lược đối ngoại.

Bước vào thế kỷ XXI, toàn cầu hóa trở thành xu thế chủ đạo trong quan hệ quốc tế, tạo nên một cộng đồng thống nhất với các quốc gia dân tộc là những thành phần cấu thành quan trọng Do đó, sự phát triển của mỗi quốc gia và khu vực ngày càng phụ thuộc vào việc tăng cường giao lưu và hợp tác quốc tế.

Thế kỷ XXI chứng kiến nhiều biến cố lớn, dẫn đến sự tái cấu trúc trật tự thế giới, đặc biệt là sự gia tăng tần suất chiến tranh Sau sự kiện 11/9/2001, Mỹ đã tăng cường cuộc chiến chống khủng bố, phát động chiến tranh ở Afghanistan và Iraq bất chấp sự phản đối từ nhiều quốc gia lớn Năm 2011, Mỹ đứng đầu NATO kích động các biến động chính trị trong “Mùa xuân Arab” tại Trung Đông và Bắc Phi Những sự kiện này kéo dài nhiều năm, khiến Mỹ rơi vào tình trạng khủng hoảng cả về đối nội lẫn đối ngoại.

Mặc dù Mỹ vẫn giữ vị trí cường quốc số một thế giới, nhưng sự suy giảm thế mạnh của quốc gia này trên trường quốc tế là không thể phủ nhận Mỹ đang cố gắng duy trì trật tự thế giới mà mình đứng đầu thông qua nhiều biện pháp, nhưng kết quả vẫn chưa khả quan Trong khi đó, Trung Quốc ngày càng lớn mạnh và theo đuổi tham vọng xây dựng trật tự thế giới theo sự đồng thuận của Bắc Kinh Sự phát triển này của Trung Quốc cũng dẫn đến việc mở rộng sức mạnh ra biển, gây ra các tranh chấp trên biển Đông và biển Hoa Đông, tạo ra căng thẳng chính trị với các nước Đông Nam Á.

Việc các quốc gia nhận thức được tầm quan trọng chiến lược của biển trong kinh tế và quốc phòng đã dẫn đến chính sách "tiến ra biển" Sự trỗi dậy của Trung Quốc và những hành động vi phạm luật pháp quốc tế của nước này đang gây ra nhiều lo ngại về hòa bình ở nhiều khu vực trên thế giới.

Tiến trình toàn cầu hóa hiện đang đối mặt với nhiều thách thức, khi một số quốc gia nhận ra những mặt trái như vi phạm bản quyền, nhập cư bất hợp pháp, thao túng tiền tệ và các biện pháp cấm vận đơn phương trái với quy định của WTO Điều này đã dẫn đến sự điều chỉnh chính sách theo hướng gia tăng chủ nghĩa bảo hộ và chủ nghĩa dân tộc, gây ra những hệ lụy trong quan hệ quốc tế.

Thế kỉ XXI chứng kiến làn sóng di cư ồ ạt đến châu Âu, biến nơi đây thành thiên đường cho những người dân từ các quốc gia gặp khó khăn, chiến tranh và bất ổn Tuy nhiên, làn sóng di cư này đã gây ra nhiều thách thức lớn về văn hóa và tôn giáo cho châu Âu, dẫn đến tình trạng bất ổn chính trị-xã hội do các chính sách trục xuất người di cư Để chấm dứt tình trạng này, cần phải giải quyết các vấn đề về chiến tranh và khủng bố, một trách nhiệm mà cộng đồng quốc tế phải gánh vác trong tương lai.

Xuất phát từ những vấn đề chính trị và khủng hoảng nợ công Hy Lạp, Anh đã quyết định rời khỏi EU do người dân không muốn gánh thêm chi phí ngân sách trong thời kỳ kinh tế khó khăn Sự kiện này không chỉ gây ra cú sốc toàn cầu mà còn phản ánh sự phát triển của chủ nghĩa dân túy, ảnh hưởng lớn đến quan hệ quốc tế trong bối cảnh biến động thế giới.

Mỹ là một siêu cường thế giới, có ảnh hưởng lớn đến các mối quan hệ quốc tế Mỗi chính sách và động thái của Mỹ đều tác động mạnh mẽ đến các quốc gia khác Vị thế chính trị của Mỹ đã được khẳng định từ lâu, đặc biệt là từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.

Trong bối cảnh đầy biến động của thế giới những năm đầu thế kỉ XXI, nước

Mỹ đang trải qua một giai đoạn đặc biệt trong lịch sử, với kì bầu cử tổng thống thứ 45 diễn ra vào năm 2016, đối mặt với nhiều thách thức và vấn đề quan trọng.

Kinh tế Mĩ đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008, để lại hậu quả nặng nề và kéo dài Mặc dù đã qua 8 năm, nền kinh tế vẫn trong tình trạng suy giảm mạnh với tỉ lệ thất nghiệp cao và thâm hụt ngân sách gia tăng Từ năm 2009, tốc độ tăng trưởng kinh tế Mĩ ở mức thấp nhất kể từ sau chiến tranh lạnh, chỉ đạt trung bình 2% mỗi năm, và thâm hụt ngân sách xuất hiện lần đầu tiên trong năm năm qua.

Mặc dù Mỹ vẫn là nền kinh tế lớn nhất thế giới, nhưng với tốc độ phát triển hiện tại của quốc gia này và sự tăng trưởng nhanh chóng của các nước khác, Mỹ đang gặp khó khăn trong việc duy trì vị trí dẫn đầu Nền kinh tế Trung Quốc đang ngày càng thu hẹp khoảng cách với Mỹ trong giai đoạn này.

Theo Bloomberg, vào năm 2008, quy mô kinh tế Mỹ gấp khoảng 4,2 lần kinh tế Trung Quốc Tuy nhiên, khoảng cách này đang thu hẹp nhanh chóng, với tỷ lệ chỉ còn 1,9 lần vào năm 2012 và 1,6 lần vào năm 2015 Dự đoán của Bloomberg cho thấy đến năm 2025, Trung Quốc sẽ hoàn toàn san lấp độ chênh lệch về quy mô với kinh tế Mỹ (Donald Trump, 2016).

Sự phục hồi của nền kinh tế Mỹ đã tạo ra nhiều việc làm, nhưng tỷ lệ thất nghiệp 5% vẫn chưa đáp ứng kỳ vọng của người lao động Do đó, giải quyết vấn đề việc làm và thu nhập sẽ là thách thức lớn cho nước Mỹ trong thời gian tới.

Sau khi Obama rời Nhà Trắng, vấn đề phân biệt sắc tộc tại Mỹ trở nên trầm trọng với sự chia rẽ chủng tộc đáng kể Một cuộc thăm dò vào tháng 7 năm 2016 cho thấy gần 70% người Mỹ cho rằng quan hệ chủng tộc đã xấu đi Đồng thời, khoảng cách giàu nghèo gia tăng, tỉ lệ nghèo đói ở trẻ em da đen đạt mức kỷ lục và người da đen ngày càng mất vị thế trong các ngành kinh tế chủ chốt.

Nội dung bài phát biểu

Bài phát biểu của Trump tại Câu lạc bộ Kinh tế New York, một diễn đàn phi đảng phái hàng đầu của Mỹ về các vấn đề kinh tế, xã hội và chính trị, đã thu hút sự chú ý lớn Câu lạc bộ này đã mời hàng nghìn khách mời nổi tiếng, tạo nên một truyền thống và tầm ảnh hưởng to lớn trong xã hội Mỹ Theo ông Michael, sự kiện này tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng của Câu lạc bộ trong việc định hình các vấn đề then chốt của đất nước.

R Pence - ứng cử viên Thống đốc và Phó Tổng thống Indiana: đây là một địa điểm lịch sử và lâu đời - nơi mà những người không chỉ dẫn dắt thành phố vĩ đại này mà còn phần lớn nền kinh tế năng động của Mĩ trong nhiều thập kỷ của lịch sử dân tộc mình theo nhiều cách khác nhau

Trong vai trò người giới thiệu Tổng thống tiếp theo của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, Michael R Pence đã trình bày những kế hoạch và định hướng tương lai của Donald Trump đối với nước Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh giữa tháng 9 năm nay.

Năm 2016, nền kinh tế Mỹ phục hồi yếu kém nhất kể từ cuộc Đại suy thoái, với tỷ lệ tăng trưởng chậm chạp và tỷ lệ tham gia lao động thấp nhất từ thập niên 1970 Số người nghèo đói gia tăng so với năm 2009, khiến nhiều người nhớ lại cuộc khủng hoảng kinh tế những năm 1970 Tại diễn đàn lịch sử, Michael R Pence khẳng định ứng cử viên Tổng thống Đảng Cộng hòa sẽ vạch ra một tầm nhìn kinh tế mới, nhằm đưa đất nước trở nên vĩ đại, mạnh mẽ và thịnh vượng trở lại Tầm nhìn của Trump sẽ giải phóng tiềm năng vô hạn của nền kinh tế Mỹ, thúc đẩy sự phát triển thông qua việc trao quyền cho các gia đình và doanh nghiệp, khuyến khích đầu tư và sản xuất ngay tại Mỹ.

Trong phần mở đầu bài phát biểu, Donald Trump nhấn mạnh sự ủng hộ từ các bang trong chiến dịch tranh cử, đặc biệt là những khu vực mà Đảng của ông đang chiếm ưu thế như Ohio, Bắc Carolina và Florida Đây là những tín hiệu tích cực cho quá trình vận động tranh cử của ông.

Bài phát biểu nêu bật kế hoạch phục hồi kinh tế Mĩ với những con số và chi tiết cụ thể, khẳng định rằng vào năm 2016, Mĩ đã mất vị thế nền kinh tế hàng đầu thế giới Kế hoạch này đầy tham vọng và hướng tới tương lai, nhằm tạo ra hàng triệu việc làm, tăng lương và thu nhập cho người dân Mĩ, đồng thời khai thác tiềm năng chưa được phát huy của người lao động và ước mơ của họ.

Trump đã chỉ ra nhiều vấn đề nghiêm trọng trong nền kinh tế Mỹ, nêu rõ những sai lầm của chính quyền hiện tại và đề xuất các biện pháp nhằm khắc phục những khó khăn mà đất nước đang đối mặt.

Không còn quan tâm đến thế giới, bài diễn văn nhấn mạnh đến lợi ích của nước

Mỹ coi trọng lợi ích quốc gia trên hết, bắt đầu từ việc tạo ra việc làm cho các tầng lớp thấp trong xã hội, đặc biệt là người da trắng sống ở nông thôn với trình độ học vấn hạn chế Ông nhấn mạnh rằng nhiều nhà lãnh đạo đã lãng quên nhiệm vụ bảo vệ công ăn việc làm, tiền lương và phúc lợi cho người lao động.

Mĩ trước bất kỳ sự quan tâm nào khác

Trong bài phát biểu, Trump nhấn mạnh tình trạng thất nghiệp nghiêm trọng tại Mỹ do sự dịch chuyển việc làm ra khỏi nước, dẫn đến sự sụp đổ của cơ sở hạ tầng Ông hứa hẹn sẽ tạo ra một cú sốc tích cực cho nền kinh tế, với mục tiêu tạo ra 25 triệu việc làm mới trong thập kỷ tới.

Nước Mĩ hiện đang đối mặt với tỉ lệ thất nghiệp cao, gây khó khăn cho người lao động Nhiều công nhân mất việc do các công ty chuyển dịch sản xuất đến miền nam Hoa Kỳ Tại Flint, vào năm 1970, có hơn 80.000 lao động làm việc cho GM, nhưng hiện nay chỉ còn dưới 8.000 người Gần đây, Ford cũng đã thông báo chuyển toàn bộ hoạt động sản xuất ô tô cỡ nhỏ sang Mexico.

Sự chuyển dịch việc làm ra khỏi quốc gia do nguồn lao động rẻ đã dẫn đến tình trạng mất việc làm gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người dân Hệ quả là giá trị tài sản cũng sụt giảm theo thời gian, gây ra nhiều khó khăn cho cộng đồng.

Trump bác bỏ những lo ngại về sự sụt giảm việc làm và mức sống của người dân, nhấn mạnh rằng chỉ cần phân chia và phân phối lại các nguồn lực hạn chế của đất nước Ông hứa hẹn về một tương lai tươi sáng cho người lao động, với việc làm sẽ không ngừng gia tăng tại Mỹ, sự phục hồi của cơ sở hạ tầng và việc xây dựng cộng đồng an toàn, thịnh vượng.

Để đạt được điều này, nước Mỹ cần thay đổi chính sách toàn cầu hiện tại, vốn đã dẫn đến việc chuyển giao nhiều việc làm và tài sản ra khỏi đất nước, và thay thế nó bằng một chính sách mới mang tính chất chủ nghĩa Mỹ.

Mọi quyết định chính sách cần phải được đánh giá qua một tiêu chí quan trọng: liệu nó có khả năng tạo ra nhiều việc làm hơn và nâng cao mức lương cho người dân Mỹ hay không?

Biện pháp hiệu quả nhất mà Trump đề xuất bao gồm giảm thuế, loại bỏ các quy định cản trở, khai thác tiềm năng năng lượng và đàm phán thương mại theo phương châm “nước Mỹ trên hết” Những chính sách này hứa hẹn sẽ tạo ra hàng triệu việc làm và thúc đẩy sự thịnh vượng cho nước Mỹ.

NHỮNG ẢNH HƯỞNG TRONG ĐỊNH HƯỚNG CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA MĨ QUA HAI BÀI PHÁT BIỂU

Ngày đăng: 31/08/2023, 18:37

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm