Lịch sử nghiên cứu
Tình hình nghiên cứu trong nước
Trong bài viết “Hình ảnh cái chết trong ‘Mười đêm mộng’ của Natsume
Bài viết phân tích tập truyện ngắn "Mười đêm mộng" của Natsume Soseki, nhấn mạnh rằng cái chết và giấc mộng là hai yếu tố phản ánh hiện thực xã hội đương thời Tác phẩm thể hiện cái nhìn nghiêm túc của Soseki về thực trạng đời sống và các vấn đề nhân sinh như mục đích cuộc đời, tội lỗi không thể gột rửa, và sự lạc lõng Đặc biệt, quan niệm mỹ học về cái chết trong "Mười đêm mộng" có sự khác biệt lớn so với mỹ học truyền thống Nhật Bản, không chỉ là cái chết vì cái đẹp tuyệt đỉnh mà còn mang ý nghĩa về luân hồi, nhân quả và sự vô thường Bài viết độc đáo khi sử dụng góc nhìn mỹ học để khám phá các vấn đề tồn tại của nhân sinh, đồng thời áp dụng tâm lý học hiện đại để làm nổi bật các đặc trưng của con người cá nhân trong sáng tác của Soseki.
Luận văn tốt nghiệp Đại học ngành cử nhân Văn học: Bi kịch cá nhân trong tiểu thuyết “Nỗi lòng” của Natsume Soseki (2013), tác giả Võ Thị Thu
Bình thuộc khoa Ngữ văn, trường Đại học Sư phạm Đà Nẵng đã chỉ ra những bi kịch thời đại trong tác phẩm "Nỗi lòng" Việc phân tích các bi kịch cá nhân một cách riêng lẻ chưa thật sự phù hợp, vì chúng có mối liên hệ chặt chẽ với nhau Cụ thể, các bi kịch như sự xung đột giữa nghĩa vụ và dục vọng, sự sụp đổ niềm tin và bất an trước cuộc sống thực tại, nỗi cô đơn và lạc lõng, cùng bi kịch tha hóa, tự hủy đều phản ánh những nét tương đồng trong tâm trạng con người.
Nguyên nhân dẫn đến bi kịch trong các luận điểm (3) và (4) là (1) và (2) Luận văn kết luận rằng các nhân vật trong tác phẩm của Soseki đại diện cho một thế hệ thanh niên Nhật Bản trong thời kỳ giao thoa văn hóa Âu – Á Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng nhận định này chưa hoàn toàn chính xác.
Natsume Soseki không chỉ tập trung vào hình tượng thanh niên mà còn khắc họa những nhân vật đại diện cho thế hệ cũ, như giáo sư Hirota trong tác phẩm "Sanshiro" và nhân vật tiên sinh trong "Nỗi lòng" Những nhân vật này thể hiện sự khó khăn trong việc hòa nhập với cuộc sống mới trong thời đại chuyển giao, phản ánh rõ nét những mâu thuẫn giữa các thế hệ.
Cũng chọn cách phân tích một tác phẩm của Soseki nhưng tác giả Bùi Thanh Phương trong bài viết “Bút pháp hội họa trong “gối đầu lên cỏ” của
Natsume Soseki đã khắc phục những hạn chế trong luận văn trước đó Bùi Thanh Phương nhấn mạnh rằng tác phẩm của Soseki nổi bật với cái Tôi cô đơn, đặc biệt là nỗi cô đơn của người trí thức trong xã hội tư sản còn ảnh hưởng từ phong kiến Hành trình sáng tác của Soseki thể hiện nỗ lực khẳng định cái tôi Cùng năm, Bùi Thanh Phương hoàn thành luận văn thạc sĩ “Vấn đề con người cá nhân trong các sáng tác thời kỳ đầu của Natsume Soseki” (2013), phân tích con người cá nhân qua bối cảnh văn hóa và lịch sử Nhật Bản thời Minh Trị Luận văn của chúng tôi cũng tiếp cận vấn đề con người cá nhân nhưng theo hướng khác, mặc dù những quan điểm của Bùi Thanh Phương đã giúp chúng tôi có cái nhìn tổng quát hơn về đề tài.
Trong bài báo “Vai trò của Natsume Soseki trong công cuộc sáng tạo văn hóa Nhật Bản đầu thế kỉ XX qua một số sáng tác tiêu biểu” (2020), tác giả Nguyễn Bích Nhã Trúc đã phân tích sâu sắc những bi kịch mà người trí thức Nhật Bản phải đối mặt.
Bài viết phân tích sự tác động qua lại giữa chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa cá nhân trong các tác phẩm của Natsume Soseki, phản ánh vấn đề cốt lõi của xã hội Nhật Bản trong thời kỳ Minh Trị duy tân Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm hiểu sự nghiệp và tư tưởng của Soseki để hiểu rõ hơn về những biến chuyển văn hóa và xã hội trong bối cảnh lịch sử này.
Soseki là chìa khóa để hiểu con đường phát triển của Nhật Bản, từ đó rút ra những bài học quý giá cho việc đổi mới văn học Việt Nam và suy tư về phát triển đất nước dựa trên giá trị nhân văn và tiến bộ Nhận định của tác giả Nguyễn Bích Nhã Trúc phản ánh đúng định hướng mà chúng tôi đang theo đuổi trong đề tài của mình Chúng tôi sẽ tiếp tục phát triển ý tưởng này.
5 Tạp chí Văn học Nghệ thuật số 352, tháng 10 năm 2013
Bài viết này kết nối hình tượng con người cá nhân thời hậu chiến trong các tác phẩm của Murakami Haruki với các vấn đề nghiên cứu Đông Bắc Á, nhằm phác thảo sự giao thoa tư tưởng giữa hai giai đoạn.
Tác giả Lam Anh trong bài viết “Thân phận và sự lựa chọn của trí thức trong công cuộc hiện đại hóa Nhật Bản” (2021) đã tiếp cận hình ảnh người trí thức thời Minh Trị duy tân qua lăng kính giá trị của yoyu, thể hiện sự phức tạp trong vai trò và lựa chọn của trí thức trong bối cảnh hiện đại hóa Nhật Bản.
Natsume Soseki, một trong những trụ cột của văn học Nhật Bản thời Meiji, đã thể hiện sự thoải mái về mặt tinh thần và hướng đến sự phong phú trong văn hóa nghệ thuật qua các tác phẩm của mình Mặc dù thường phản biện xã hội bằng ngôn từ mạnh mẽ, ông không chỉ là một nhà báo sắc sảo mà còn là một tư tưởng gia quan tâm đến những giá trị cốt lõi của đất nước và con người Nhật Bản Soseki đã liên tục cải tiến quan niệm cá nhân để thích ứng với sự thay đổi của thời đại, cho thấy rằng quan niệm về con người của ông không đứng yên mà luôn biến đổi, phản ánh đời sống xã hội Nhật Bản đương thời.
Tình hình nghiên cứu về Natsume Soseki tại Việt Nam khá muộn và chưa phong phú như ở châu Âu, mặc dù một số tác giả đã có những công trình chất lượng khai thác văn chương của ông Các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào vấn đề chủ nghĩa cá nhân trong sáng tác của Soseki, đồng thời công nhận ông không chỉ là một nhà văn xuất sắc mà còn là người tiên phong trong việc thiết lập tư tưởng Nhật Bản hiện đại So với các nhà văn Nhật Bản nổi bật khác, Soseki ít được chú ý hơn trong giới học thuật Việt Nam Đề tài về con người cá nhân trong bối cảnh Minh Trị duy tân đã được nhiều nhà nghiên cứu khai thác, nhưng vẫn mang tính biến đổi qua từng giai đoạn lịch sử Chúng tôi kết nối quan điểm về con người cá nhân của Soseki với Murakami Haruki nhằm thiết lập một dòng chảy tư tưởng xuyên suốt hai thời đại, giải quyết những thách thức của chủ nghĩa cá nhân trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.
Lịch sử nghiên cứu vấn đề con người cá nhân trong tiểu thuyết của
Murakami được coi là “người đứng trên đường biên giữa văn hóa đương đại của Nhật Bản và Hoa Kỳ,” thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu văn học trong và ngoài nước, đặc biệt là tại Âu - Mỹ Văn chương của ông kết hợp giữa yếu tố thuần túy và đại chúng, phản ánh sự phát triển của xã hội Nhật Bản từ sau chiến tranh đến nay Sự hấp dẫn này đã dẫn đến việc nhiều công trình nghiên cứu về Murakami ra đời trong hơn ba thập kỷ qua, từ nhiều góc độ và lý thuyết khác nhau Các nhà nghiên cứu nổi tiếng đã liên tục công bố các tác phẩm giá trị, giải mã “hiệu ứng Murakami” trên toàn cầu Đề tài của chúng tôi sẽ tập trung vào những công trình liên quan đến con người cá nhân và quan niệm về con người Nhật Bản thời hậu chiến trong sáng tác của Murakami Haruki.
2.2.1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước
In the work "Memory, Mirrors, and Missing Women: Metafictive Narrative Strategies and the Doppelganger Motif in the Fictions of Abe Kobo and Murakami Haruki" (2004), Filipino author Baryon Tensor explores the intricate narrative techniques and thematic elements used by prominent writers Abe Kobo and Haruki Murakami The study delves into the metafictional aspects of their prose, highlighting the recurring motif of the doppelganger and its significance in representing complex identities and experiences Tensor's analysis offers valuable insights into the interplay of memory and perception within the context of contemporary literature.
Posadas (trường Đại học quốc gia Singapore – National University of Singapore) lý giải rằng sự mất tích của các nhân vật nữ và hình ảnh ký ức trong
Chương 4 của luận án tiến sĩ của Midori Tanaka Akins khám phá mối liên hệ giữa thế giới văn học và tác phẩm của Murakami, nhấn mạnh sự cô đơn và mất kết nối trong giao tiếp của người Nhật hiện đại Tác giả chỉ ra rằng các nhân vật của Murakami thường thể hiện khao khát kết nối với người khác Ngoài ra, những thủ pháp nghệ thuật và motif đặc trưng trong sáng tác của Murakami không chỉ làm nổi bật vấn đề mà nhân vật gặp phải mà còn tạo ra tính phổ quát cho thực trạng xã hội Nhật Bản đương thời Bài viết cũng phân tích những thách thức mà cá nhân Nhật Bản phải đối mặt trong giai đoạn hậu chiến.
Nhận thức về thực trạng là bước khởi đầu quan trọng trong quá trình hình thành và hoàn thiện ý thức cá nhân.
Trong bài viết “Thế giới chuyện kể của Murakami Haruki (Murakami Haruki’s Storytelling World”(2005) 8 , Patricia Welch thuộc trường Đại học
Hofstra University đã chỉ ra các yếu tố quan trọng trong việc hình thành phong cách và văn chương của Murakami, nhấn mạnh rằng sự cô đơn và cảm giác bị cô lập trong xã hội Nhật Bản hậu kỳ tư bản là đặc trưng của các nhân vật trong tác phẩm của ông Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào việc hiểu rõ con người cá nhân trong tiểu thuyết Murakami, khi nhấn mạnh rằng mặc dù các nhân vật chính là những người bình thường, họ có khả năng thực hiện những điều phi thường nếu sống có ý nghĩa và sử dụng kiến thức một cách có trách nhiệm Họ cần phải thận trọng trước những câu chuyện không tưởng và chấp nhận rằng đôi khi, chính họ có thể trở thành kẻ thù tồi tệ nhất của chính mình.
Tác giả Welch (2005, tr.59) nhấn mạnh rằng việc tập trung vào hành động của nhân vật là biểu hiện cao nhất của con người cá nhân trong tác phẩm của Murakami Haruki Nhận định này tương đồng với quan điểm về con người cá nhân thời hậu chiến mà chúng tôi trình bày trong đề tài của mình.
J.P Dill thuộc trường đại học Canterbury, tác giả bài viết “Murakami
Haruki và nghiên cứu về sự chữa lành” (Murakami Haruki and the search for self – therapy, 2007) cho rằng văn chương Murakami có thể được xem là một
Haruki Murakami sử dụng nghệ thuật kể chuyện như một phương tiện hiệu quả để chữa lành những tổn thương của người Nhật trong giai đoạn hậu chiến Trong các tác phẩm của ông, Dil chỉ ra rằng những thiết chế chính trị xã hội đã kìm hãm sự phát triển và hoàn thiện bản ngã của người Nhật trong thời kỳ hậu hiện đại Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm phương pháp tự chữa lành trong bối cảnh này.
Murakami được xem như một cuộc tìm kiếm sự cứu rỗi trong bối cảnh Nhật Bản thời kỳ hậu tư bản (Dill, 2007, tr.19) Nghiên cứu về con người cá nhân trong tiểu thuyết của Murakami mà chúng tôi thực hiện tương đồng với quan điểm của J.P Dill, người đã phân tích và lý giải biểu hiện của con người dưới góc nhìn lịch sử - xã hội Luận văn của chúng tôi sẽ tiếp nối và phát triển các ý tưởng của J.P Dill thông qua việc so sánh giữa hai thời đại mà Murakami và Soseki đại diện.
Matthew Carl Strecher, từ Đại học Minnesota Press, trong tác phẩm "Những thế giới bị ngăn cấm của Murakami Haruki" (2014), đã phân tích ý nghĩa sâu xa của các không gian phi thực trong sáng tác của Murakami Ông cho rằng những không gian này được xây dựng nhằm tạo ra thử thách giúp nhân vật vượt qua giới hạn bản thân và hoàn thiện ngã Qua việc nghiên cứu các thế giới phi thực, Strecher chứng minh rằng cả bên trong lẫn bên ngoài tiềm thức đều có sự hiện diện của kinh nghiệm, văn hóa và ngôn ngữ Các không gian phi thực trở thành "người phán xử" cho các nhân vật trong tiểu thuyết của Murakami Trong khi tâm lý học hiện đại và cảm thức mỹ học Nhật Bản thể hiện con người cá nhân trong thời kỳ Minh Trị của Soseki, Murakami lại tiếp cận từ góc độ phân tâm học Các phân tích của Matthew cho thấy việc tìm kiếm bản ngã trong thế giới vô thức là cách để con người vượt qua thử thách và hoàn thiện ý thức cá nhân.
2.2.2 Tình hình nghiên cứu trong nước
Với bài viết Kiểu con người đa ngã trong tiểu thuyết Người tình Sputnik của Murakami Haruki, tác giả Trần Thị Tố Loan nhận định rằng nhân vật của
Murakami được phản ánh từ cảm thức hoang mang của con người hiện đại Bài viết tập trung nghiên cứu tiểu thuyết Người tình Sputnik nhằm chứng minh
Murakami, một cây bút hậu hiện đại, mang sứ mệnh giúp con người tự đấu tranh và hoàn thiện bản ngã Bài viết của Trần Tố Loan (2012) nhận định rằng tác phẩm của Murakami chạm đến những vấn đề nhân loại, đặc biệt là cuộc vật lộn của con người trong hành trình tìm kiếm bản ngã đích thực Bài viết phân tích hai kiểu nhân vật: kiểu nhân vật ám ảnh, tâm hồn bị tổn thương và kiểu con người đa ngã Mặc dù hai kiểu nhân vật này không mới mẻ trong văn học, nhưng yếu tố phi thực mà Murakami sử dụng đã tạo nên sự đặc biệt, thể hiện quan niệm về thế giới và con người trong mỹ học Hậu hiện đại Qua việc phân tích biểu hiện con người cá nhân trong sáng tác của Murakami, mỗi học giả đều thiết lập góc nhìn riêng, nhưng ý thức cá nhân trong mỗi nhân vật vẫn luôn được nhận diện rõ nét Hai công trình của Trần Tố Loan đã mở rộng phạm vi nghiên cứu về quan niệm thế giới và con người trong mỹ học Hậu hiện đại, khai thác quan điểm của Murakami về con người cá nhân thời hậu chiến.
Trong luận văn của Nguyễn Thị Huê Vân về kiểu nhân vật đi tìm bản ngã trong tiểu thuyết của Murakami Haruki, tác giả đã phân tích các dạng thức nhân vật qua hai góc độ: loại hình và chức năng biểu đạt, cùng với tính chất hành động Qua phân tích, tác giả xác định được sáu kiểu nhân vật, bao gồm nhân vật phân thân, nhân vật nghịch dị, nhân vật bi cảm (theo góc độ loại hình và chức năng biểu đạt), và nhân vật dấn thân, nhân vật tha hóa (theo góc độ tính chất hành động) Đặc biệt, tác giả nhấn mạnh rằng “thái độ luôn tiến về phía trước, là sự chủ động truy tìm ý nghĩa của chủ thể và tồn tại, là hành động để xác quyết hình ảnh hiện hữu của mình.”
Thị Huê Vân (2012) đánh giá kiểu nhân vật dấn thân trong tiểu thuyết của Murakami là sự biểu hiện hoàn thiện nhất của việc tìm kiếm bản ngã Quan điểm này cũng được Nguyễn Thị Huê Vân đồng tình với Patricia Welch trong tác phẩm "Thế giới chuyện kể của Murakami Haruki" (2005) Luận văn của chúng tôi sẽ tập trung vào việc chứng minh rằng con người hành động và tìm đường chính là biểu hiện hoàn thiện nhất của con người cá nhân trong sáng tác của Murakami Haruki.
Nhà nghiên cứu Hoàng Thị Hiền Lê từ Đại học Sư phạm Hà Nội trong bài viết về các tiểu thuyết của Murakami Haruki nhấn mạnh rằng mặc dù tác phẩm của Murakami thoát khỏi các chuẩn mực văn học Nhật Bản truyền thống và bị ảnh hưởng bởi văn hóa phương Tây, tinh thần Nhật Bản vẫn luôn hiện hữu Tác giả không chỉ khám phá thế giới nhân vật trong văn chương Murakami mà còn chỉ ra sự giao thoa văn hóa Đông - Tây trong các sáng tác của ông Bài viết cũng nêu bật tâm trạng cô đơn và bế tắc của các nhân vật, phản ánh khát vọng tìm kiếm lý tưởng sống của thế hệ thanh niên Nhật Bản trong bối cảnh đất nước đang trong quá trình đổi mới.
(Hoàng Thị Hiền Lê, 2017, tr.17)
Murakami Haruki là một tên tuổi nổi bật trong nghiên cứu văn học Nhật Bản, với các tác phẩm được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau Tình hình nghiên cứu văn chương Murakami hiện đang ở giai đoạn bão hòa, nhưng sức hút của ông vẫn mạnh mẽ nhờ tình cảm từ độc giả toàn cầu Các nghiên cứu cho thấy dù có nhiều cách tiếp cận, tinh thần chung trong tác phẩm của Murakami vẫn xoay quanh con người cá nhân Nhật Bản trong bối cảnh toàn cầu hóa Tương tự như Natsume Soseki, đề tài con người cá nhân trong tiểu thuyết của Murakami được khai thác sâu sắc Do đó, chúng tôi sẽ chỉ ra nguồn gốc và cách giải quyết của Murakami đối với chủ nghĩa cá nhân trong mối quan hệ với chủ nghĩa dân tộc Nhật Bản.
Các công trình nghiên cứu đã làm nổi bật những đặc trưng của con người cá nhân trong hai giai đoạn lịch sử Nhật Bản qua các tiểu thuyết của Natsume Soseki và Murakami Haruki Mặc dù tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, cả hai tác giả đều hướng đến một vấn đề cốt lõi chung Điều này cho thấy, dù sống trong những thời kỳ khác nhau, Natsume Soseki và Murakami Haruki đều tìm kiếm một lối đi riêng cho con người cá nhân Nhật Bản Luận văn của chúng tôi sẽ kế thừa và kết nối những nghiên cứu trước đó, tạo nên bức tranh toàn cảnh về "Con người cá nhân trong văn học hiện đại Nhật Bản từ tiểu thuyết của Natsume Soseki đến Murakami Haruki".
Phương pháp nghiên cứu
Chúng tôi áp dụng các phương pháp nghiên cứu nhằm khám phá đề tài “Con người cá nhân trong văn học hiện đại Nhật Bản”, từ những tác phẩm tiểu thuyết của Natsume Soseki đến Murakami Haruki.
• Phương pháp so sánh – đối chiếu:
Chúng tôi áp dụng phương pháp so sánh để phân tích quan niệm về con người của Natsume Soseki và Murakami Haruki, từ đó làm rõ những vấn đề cốt lõi của từng giai đoạn lịch sử mà hai nhà văn đại diện Việc đối chiếu này cũng giúp phác họa bức tranh toàn cảnh về quá trình hiện đại hóa xã hội Nhật Bản từ đầu thế kỷ XX đến nay.
• Phương pháp tiếp cận liên ngành:
Sử dụng phương pháp liên ngành lịch sử - văn học, văn hóa – văn học,… để khảo sát và nghiên cứu nhằm phục vụ mục đích đề tài
• Phương pháp lịch sử xã hội:
Chúng tôi đặc biệt chú trọng phương pháp nghiên cứu tiểu thuyết của Natsume Soseki và Murakami Haruki, trong đó phản ánh rõ nét các vấn đề lịch sử xã hội Nhật Bản qua hai thời kỳ Minh Trị Duy Tân và thời hậu chiến.
Dựa vào những sự kiện tiểu sử có ảnh hưởng đến phong cách sáng tác của hai nhà văn, bài viết sẽ làm rõ mối liên hệ giữa cuộc đời và tác phẩm của họ Những trải nghiệm cá nhân và bối cảnh lịch sử đã góp phần hình thành những chủ đề và phong cách độc đáo trong sáng tác, từ đó làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt giữa hai tác giả.
• Phương pháp văn hóa học:
Bài viết này nhằm phát hiện và phân tích những yếu tố đặc trưng của văn hóa Nhật Bản được thể hiện qua tiểu thuyết của hai nhà văn, liên quan chặt chẽ đến đề tài nghiên cứu.
Ý nghĩa đề tài
Chúng tôi mong muốn thông qua kết quả khóa luận, đóng góp một hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu văn học Nhật Bản, đặc biệt là trong việc phân tích tác phẩm của Natsume Soseki và Murakami Haruki.
Chúng tôi tập trung vào việc phân tích các biểu hiện của con người cá nhân trong hai giai đoạn lịch sử Nhật Bản qua các tiểu thuyết của hai nhà văn, nhằm khắc họa bức tranh thực tế của xã hội Nhật Bản thế kỷ XX từ góc nhìn văn học.
Dựa trên những kinh nghiệm từ Nhật Bản, bài viết này nhằm gợi mở những bài học thiết thực cho Việt Nam trong quá trình đổi mới tư tưởng và phát triển đất nước.
Cấu trúc của khóa luận
Khóa luận gồm có ba chương chính ngoài phần mở đầu và kết luận:
NATSUME SOSEKI, MURAKAMI HARUKI VÀ BỐI CẢNH LỊCH SỬ XÃ HỘI NHẬT BẢN THỜI KÌ HIỆN ĐẠI HÓA ĐẦU THẾ KỈ XX VÀ THỜI HẬU CHIẾN SAU NĂM 1945
Natsume Soseki và bối cảnh lịch sử xã hội Nhật Bản thời Minh Trị Duy Tân
1.1.1 Phong trào Minh Trị Duy Tân và sự du nhập của những luồng tư tưởng tự do phương Tây ở Nhật Bản
Giữa thế kỷ XIX, khi chế độ Mạc phủ Tokugawa suy yếu, các cường quốc Âu Mỹ đã yêu cầu Nhật Bản mở cửa thông thương, từ đó làn sóng văn minh phương Tây bắt đầu thâm nhập vào đất nước này, làm thay đổi toàn bộ đời sống của người Nhật Cuộc văn minh khai hóa chủ yếu được thúc đẩy bởi các chí sĩ yêu nước trong giai đoạn chuyển tiếp giữa Mạc phủ Tokugawa và Minh Trị Nhận thức được những yếu kém của quốc gia vào cuối thời Mạc phủ, tầng lớp trí thức Minh Trị đã nghiên cứu hệ thống tư tưởng Châu Âu để áp dụng vào công cuộc canh tân đất nước Từ những năm 1870, nhiều học giả Nhật Bản đã tìm hiểu các tư tưởng phương Tây như John Stuart Mill và Herbert Spencer, và nhận ra rằng tư tưởng phong kiến là nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của triều đại Mạc phủ Để giúp đất nước phát triển, họ cho rằng cần xây dựng con người Nhật Bản theo hướng tiến bộ, hiện đại, dựa trên nền tảng tư tưởng tự do dân chủ của phương Tây, và điều này đòi hỏi phải cải cách hệ thống hiến pháp và dân luật để phân định rõ ranh giới giữa công quyền và dân quyền, nhằm giải quyết các vấn đề xã hội còn tồn tại.
Xã hội Nhật Bản thời kỳ này chia thành hai phái với quan điểm trái ngược: phái lý tưởng, gồm các trí thức yêu nước, ủng hộ đổi mới tư tưởng và cải cách theo mô hình phương Tây, và phái hiện thực, đại diện bởi các quần thần thân cận với Thiên hoàng, phản đối mạnh mẽ Họ hoài nghi về khả năng áp dụng những tư tưởng mới mẻ trong bối cảnh Nhật Bản vừa thoát khỏi chế độ phong kiến.
Sự đối đầu ngày càng gay gắt đã khiến chính phủ phải đối mặt với hai luồng ý kiến khác nhau mà không thể nhanh chóng tìm ra giải pháp hợp lý Do đó, trong khoảng thời gian từ năm thứ 7 đến năm thứ 10 của triều đại Minh Trị, tình hình trở nên phức tạp hơn.
Từ năm 1874 đến 1877, xã hội Nhật Bản trải qua nhiều biến động do xung đột giữa hai phe đối lập, trong khi chính phủ lại phớt lờ nguyện vọng của nhân dân Trong giai đoạn từ năm thứ 7 đến năm thứ 13 Minh Trị (1874 – 1880), nền kinh tế Nhật Bản rơi vào tình trạng suy thoái, cùng với sự gia tăng thuế má đã khiến các chí sĩ yêu nước phải kêu gọi chính phủ nhanh chóng đưa ra các biện pháp cải cách để giải quyết tình hình.
Chính phủ Nhật Bản đã quyết định áp dụng Sàm báng luật 9 để hạn chế quyền tự do ngôn luận và tư tưởng, nhằm đối phó với sự chỉ trích từ dư luận Luật này cho phép tịch thu sách báo, phạt tiền, trục xuất và bắt giam những ai phản đối Tuy nhiên, các trí thức tiến bộ không hề sợ hãi mà vẫn tìm cách đối phó mạnh mẽ Đối mặt với áp lực từ nhân dân và không thể chấp nhận tư tưởng tự do từ phương Tây, chính phủ đã tìm đến bản Hiến pháp Prusse của Đức, nhận thấy những điểm tương đồng về chủ nghĩa dân tộc và tôn trọng Hoàng đế.
22 (1898), bản hiến pháp có tên Đại Nhật Bản Đế quốc ra đời với ba đặc điểm chính:
Năm 1875, chính phủ ban hành Sàm báng luật nhằm đàn áp các cuộc nổi dậy, quy định các điều kiện phạt tù và giam giữ những phần tử đối lập cùng với giới báo chí Từ năm 1875 đến cuối năm 1880, hàng trăm ký giả và nhà chính trị đã bị tù đày dưới ảnh hưởng của bộ luật này.
1 Hiến pháp do nhà vua ban xuống cho nhân dân
2 Nội các không chịu trách nhiệm trước nhân dân, chức tổng lý (thủ tướng) do nhà vua chỉ định
3 Vương quyền là tối cao, Thiên Hoàng là Tổng tư lệnh quân lực
Sau Hiến pháp, đến năm Minh Trị thứ 31(1898), bản Minh Trị Dân luật ra đời với hai đặc tính trọng yếu sau:
1 Sở hữu tư quyền thì hoàn toàn theo tinh thần tân tiến và chủ nghĩa Cá nhân
; chủ nghĩa Tự do châu Âu
2 Thân phận con người thì vẫn giữ nguyên tầm cao độ của gia đình chế thời phong
Sự xung đột giữa Hiến pháp và Dân luật trong thời kỳ Minh Trị đã tạo ra sự hoang mang cho người dân Nhật Bản Họ phải đối mặt với hai thực tại: là cá nhân trong xã hội và tuân theo quy định gia chế trong gia đình, điều này cho thấy gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội Nhật Bản, khác với phương Tây Trong giai đoạn Minh Trị duy tân cho đến trước khi Nhật Bản bại trận trong Thế chiến II, con người Nhật Bản sống trong tình trạng "chìm cả nửa phần dưới xuống cái đầm lầy gia đình chế, còn nửa phần trên thì nhô lên hướng về cái không khí của cá nhân tự do theo tư bản chủ nghĩa mà giơ cả hai tay lên vẫy vẫy một cách vô hy vọng".
Gia đình và quốc gia là hai yếu tố nặng nề trong tinh thần người Nhật Bản, khiến cá nhân chưa được coi trọng trong xã hội tập thể đầu thế kỷ XX Khi bị kiềm hãm, cá nhân tìm kiếm tự do, và chính quyền Minh Trị sử dụng báo chí để kiểm soát và truyền bá tư tưởng Từ năm 1897, báo chí lại tập trung vào vấn đề cá nhân dưới ảnh hưởng của chủ nghĩa dân tộc Giới trí thức lo ngại về tình hình đất nước và nhận thức rằng Nhật Bản cần tôn trọng quyền tự do cá nhân để đạt được văn minh như phương Tây Thái độ của trí thức phân hóa: người thờ ơ, người lưu vong, và người đấu tranh cho tự do Từ năm 1907, chính phủ áp chế tinh thần người dân bằng các quy định hà khắc, bất chấp sự phản kháng từ trí thức Sau chiến tranh, mặc dù tư tưởng tự do phát triển ở nhiều nơi, Nhật Bản vẫn chìm trong bầu không khí ảm đạm, dẫn đến nhiều cuộc biểu tình và bạo động trong giới trí thức và sinh viên những năm 1960-1970.
Sau hai chiến thắng của quân đội Nhật Bản trước triều đình nhà Thanh và Nga, tư tưởng tự do cá nhân bị chèn ép và dần thất thế Xã hội Nhật Bản nhanh chóng thay đổi với sự xuất hiện của nhiều cơ xưởng và cơ sở mậu dịch, tạo ra sự thịnh vượng và niềm tin vào chính phủ Chủ nghĩa dân tộc phát triển mạnh mẽ, trong khi tư tưởng cá nhân tự do bắt đầu bộc phát trong giới tư sản Tuy nhiên, lối sống xa hoa và vật chất khiến giới chí sĩ yêu nước phải lên tiếng phản đối Xung đột gia tăng, buộc chính phủ phải áp dụng các biện pháp đàn áp cứng rắn đối với các tổ chức chống đối, đồng thời cổ động cho thuyết Nhật Bản Thiên hoàng quốc.
Chủ nghĩa dân tộc Nhật Bản, được xây dựng dựa trên lý thuyết siêu đẳng về Thiên hoàng, đã trở thành nguồn gốc cho chủ nghĩa dân tộc chính trị cực đoan trong lịch sử.
Mười năm cuối thời Minh Trị chứng kiến sự xung đột giữa tư tưởng cũ và mới, giữa truyền thống và hiện đại tại Nhật Bản Mặc dù có tiềm năng đưa đất nước thoát khỏi hình ảnh nặng nề dân tộc, nhưng sức ép của chủ nghĩa dân tộc cực đoan đã khiến tư tưởng tự do cá nhân bị suy yếu Thời kỳ Minh Trị duy tân không chỉ là một cuộc phục hưng lịch sử mà còn là thời đại đen tối của sự bóp nghẹt tự do cá nhân Tuy nhiên, tư tưởng tự do vẫn âm thầm tồn tại và phát triển trong tâm thức người dân Nhật Bản, chưa bao giờ bị xóa bỏ.
Tham vọng Đại Đông Á của Nhật Bản đã góp phần hình thành chủ nghĩa quân phiệt và thực dân trong thời kỳ này Trong quá trình cải cách Minh Trị, Nhật Bản nỗ lực học hỏi và áp dụng các thành tựu văn minh phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, với quan niệm rằng một quốc gia hiện đại cần có chủ nghĩa dân chủ và nền kinh tế tự do như Anh quốc Năm 1868, Nhật Bản cử Okubo Toshimichi sang Châu Âu để nghiên cứu các mô hình kinh tế, với lý tưởng “bình đẳng về cơ hội” của nền kinh tế Anh thế kỷ XVIII, thúc đẩy tự do cạnh tranh và tư tưởng tự do trong xã hội Tuy nhiên, sự tự do này cũng dẫn đến những vấn đề tiêu cực như buôn bán lừa đảo và cướp giật tài sản vào cuối thế kỷ XVIII.
Đức, với việc thực hiện các cuộc cải cách kinh tế muộn màng, đã học hỏi từ những sai lầm trong quản lý kinh tế của Anh Để đuổi kịp Anh, Đức áp dụng chính sách quan liêu, tập trung vào các tầng lớp thượng đẳng, khiến người dân mất đi tự do kinh tế và buộc phải trở thành nhân viên trong hệ thống này Khi ở Châu Âu, Okubo nhận thấy mâu thuẫn trong nền kinh tế tự do của Anh và bị cuốn hút bởi chế độ quản lý của Đức Khi trở về Nhật Bản, Okubo đã nhận được sự ủng hộ từ chính phủ Minh Trị và nhanh chóng phát triển kinh tế Nhật Bản theo mô hình quan liêu của Đức Chế độ này, được áp dụng từ năm 1877, không chỉ giúp Nhật Bản trở thành quốc gia phát triển ở Châu Á mà còn làm giảm sự cạnh tranh và ý chí tự do trong quần chúng, củng cố tinh thần tập thể và quyền lực của chính thể đương thời.
Cơ cấu quan liêu công chức ở Nhật Bản có tính chất phân hóa theo chiều dọc, với mỗi bộ chỉ tập trung vào lĩnh vực chuyên môn của mình Điều này dẫn đến việc công chức làm việc vì lợi ích cá nhân, theo đuổi mục tiêu bằng mọi giá Trong giai đoạn Minh Trị đến sau Thế chiến thứ hai, nền kinh tế Nhật Bản hoạt động dựa trên "bản tính phân chia địa bàn" và "ý thức quyền hạn" Sự cạnh tranh gia tăng cùng với quy chế khắt khe đã tạo ra một môi trường sống bất tiện và ngột ngạt Sau chiến tranh, mặc dù đạt được hiệu quả trong phát triển kinh tế, cơ chế quan liêu vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ.
Trong giai đoạn Minh Trị, xã hội Nhật Bản tập trung vào việc phát triển kinh tế, dẫn đến cuộc sống con người trở nên vô nghĩa khi chỉ chạy theo đồng tiền Sự tự tin kinh tế dần chuyển hóa thành tự tin chính trị, tạo ra chủ nghĩa dân tộc Tuy nhiên, nếu chủ nghĩa dân tộc lan rộng, nó có thể gây ra những mối nguy hiểm cho xã hội Khát vọng trở thành cường quốc thế giới là một yếu tố quan trọng trong bối cảnh này.
10 Bài phỏng vấn Eto Shinkichi trong công trình nước Nhật mua cả thế giới, tr.370 (Piere Antonie Donnet
Murakami Haruki và bối cảnh lịch sử Nhật Bản thời hậu chiến
1.2.1 Sự phát triển thần tốc và giai đoạn hậu kì tư bản
Sau thời kỳ duy tân Minh Trị, Nhật Bản tiếp tục phát triển kinh tế và chính trị dựa trên mô hình quan liêu công chức của Đức Trong thời kỳ Đại Chính (1912 – 1926) và Chiêu Hòa (1926 – 1989), Nhật Bản đã sử dụng sức mạnh kinh tế và văn hóa để thực hiện các chiến lược quân sự toàn cầu Trong cuộc Thế chiến thứ I (1914), Nhật Bản đã gây ra tội ác tại Trung Quốc thông qua các cuộc chiến như trận Thanh Đảo (1914) và sự kiện Nam Kinh, Hán Khẩu, Sơn Đông, Tế Nam (1927) Thời kỳ Chiêu Hòa chứng kiến Nhật Bản tiếp tục chinh phục Trung Quốc với các sự kiện tại Mãn Châu (1931), Thượng Hải, Vạn Bảo Sơn, Bình Đỉnh Sơn (1932) và Thành Đô, Hải Bắc (1936).
Năm 1937, Nhật Bản tiến hành hàng loạt cuộc tàn sát người Trung Quốc qua các sự kiện như Đại Hồng Môn và Quảng An Môn, trước khi chính thức liên quân với Đức và Ý tham gia Thế chiến thứ II, thực hiện cuộc thanh trừng tàn bạo nhất trong lịch sử quân sự của mình Giấc mơ thống trị Châu Á của Nhật Bản chỉ chấm dứt sau khi Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki vào năm 1945, dẫn đến việc Nhật Bản bị Mỹ chiếm đóng và chuyển đổi thành một quốc gia dân chủ kiểu Mỹ Dưới sự lãnh đạo của tướng Douglas Mac Arthur, hai đảng cánh tả và cánh hữu tại Nhật Bản đã hợp nhất thành Đảng Xã hội Nhật Bản, đồng thời Đảng Dân chủ tự do ra đời nhằm cân bằng hai phái Sự xuất hiện của Đảng Dân chủ đã tác động đến cơ cấu tổ chức quốc gia, giúp Nhật Bản xóa bỏ chủ nghĩa quân phiệt và thực dân khỏi chính trị Mac Arthur thực hiện nhiều cải cách trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế và văn hóa, giúp Nhật Bản phục hồi hình ảnh quốc gia chỉ trong vòng mười năm Cột mốc quan trọng đánh dấu sự trở lại của Nhật Bản trên trường quốc tế là Thế vận hội Olympic Tokyo 1964, và đến những năm 1970, Nhật Bản đã trở thành siêu cường kinh tế thứ hai trên thế giới.
Cuộc thay đổi này không chỉ chịu ảnh hưởng từ sự chỉ đạo của Mỹ, mà còn bắt nguồn từ những yếu tố cốt lõi không thể thay đổi.
Mac Arthur đã quyết định hướng Nhật Bản theo chủ nghĩa duy vật để xóa bỏ chủ nghĩa duy tâm, dẫn đến việc tập trung vào phát triển kinh tế Tuy nhiên, nền kinh tế Nhật Bản từ giai đoạn Minh Trị đã được thiết lập dựa trên cơ cấu quan liêu công chức kiểu Đức, tạo ra những sai lầm liên tiếp và khiến người Nhật rơi vào guồng quay vật chất Hệ thống phân tầng theo chiều dọc yêu cầu mỗi công ty phải lựa chọn những cá nhân xuất sắc, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giáo dục, dẫn đến việc chú trọng thành tích và thiếu tính sáng tạo Giới trẻ thời hậu chiến phải đánh đổi để có chỗ đứng trong hệ thống, với ước mơ trở thành công chức Trong bối cảnh này, giáo dục tiếp tục "nhồi sọ" học sinh, với áp lực ngày càng lớn từ xã hội đòi hỏi trình độ học vấn cao Mặc dù "tự do cơ hội" được mở rộng, nhưng thực tế không mang lại nhiều cơ hội thực sự cho mọi tầng lớp, nhất là khi ngành công nghiệp hiện đại không còn cần nhiều lao động như trước.
Vào năm 1970, khi Nhật Bản trở thành siêu cường kinh tế, thế hệ trẻ em và học sinh bắt đầu thiếu vắng niềm vui và nụ cười hồn nhiên Giai đoạn kinh tế bong bóng vào những năm 1990 đã dẫn đến lạm phát và suy thoái nặng nề, làm lung lay đời sống người dân và đặt họ trước nguy cơ sụp đổ Nhu cầu xã hội chuyển từ ăn ngon, mặc đẹp sang ăn no, mặc ấm, trong khi đó, việc đạt được những điều cơ bản này trở nên khó khăn Chính phủ đã sử dụng mọi biện pháp để thúc đẩy phát triển kinh tế, dẫn đến việc các tập đoàn và tổ chức chạy đua theo hiệu suất, khiến con người phải chấp nhận "gieo mình" vào hệ thống Trong bối cảnh này, khoảng cách thu nhập giữa những người làm việc trong các công ty lớn và những người làm việc bán thời gian trở nên rõ rệt, phản ánh sự thiếu quan tâm đến sự phát triển lành mạnh của cá nhân trong xã hội.
"Tự chịu trách nhiệm" có nghĩa là mỗi cá nhân nhận lương tương xứng với năng lực, nhưng cũng dễ bị sa thải nếu không đáp ứng yêu cầu Người lao động Nhật Bản hiện nay không chỉ phải đối mặt với áp lực từ quy định công ty mà còn bị tước nhiều quyền lợi về sức khỏe và an sinh xã hội Hệ quả là họ thường lo lắng về giá trị bản thân, trong bối cảnh suy thoái kinh tế dẫn đến bất bình đẳng xã hội Tình trạng phân biệt này không chỉ xảy ra trong kinh tế mà còn ảnh hưởng đến chính trị, y tế, giáo dục và truyền thông, song lại không được xã hội và nhà nước chú trọng Mặc dù Nhật Bản đã vượt qua khủng hoảng và khôi phục vị thế kinh tế, nhưng điều này để lại tổn thương tinh thần cho người dân, phản ánh cái giá phải trả cho sự tham gia vào cạnh tranh toàn cầu.
Chấn thương tâm lí trong quá khứ đã làm giảm niềm tin của người dân Nhật Bản vào đất nước Mặc dù đã từ bỏ chủ nghĩa quân phiệt, Nhật Bản hiện đại vẫn mang nặng tinh thần dân tộc Chính trị của quốc gia này luôn gắn liền với hình ảnh một nền kinh tế phát triển Khi tiến gần đến những mục tiêu của mình, Nhật Bản nhận thức rõ sức mạnh dân tộc Trước đây, sức mạnh này được sử dụng cho mục đích quân sự, nhưng hiện nay, Nhật Bản đã chuyển hướng sang thống trị nền kinh tế toàn cầu Từ thời kỳ Minh Trị đến giai đoạn hậu chiến, đối tượng mà chủ nghĩa dân tộc cực đoan hướng đến đã thay đổi hoàn toàn Trong giai đoạn Minh Trị, Nhật Bản khơi dậy chủ nghĩa dân tộc để thực hiện giấc mộng Đại Đông Á, nhắm đến các quốc gia giàu tài nguyên Tuy nhiên, để phát huy sức mạnh dân tộc, chính phủ trước hết tập trung vào người dân Từ gia đình đến xã hội, tự do cá nhân bị hạn chế, và chiến tranh trở thành trách nhiệm chung của mọi người Thanh niên ra trận, trong khi người già, phụ nữ và trẻ em củng cố hậu phương Thời đó, người dân vẫn đặt niềm tin vào quốc gia và Thiên hoàng, với những người mẹ tự hào về con trai đã hy sinh và mọi người đều hãnh diện về chiến thắng của dân tộc, trong khi nỗi đau thật sự chỉ có những người đã khuất mới cảm nhận được.
Qua đến thời hậu chiến, đặc biệt là sau giai đoạn bong bóng kinh tế năm
Vào năm 1990, kinh tế Nhật Bản một lần nữa thúc đẩy chủ nghĩa dân tộc cực đoan phát triển, nhưng khác với thời Minh Trị, nó không tạo ra các cuộc chiến đẫm máu mà tập trung vào việc xây dựng đất nước thành siêu cường kinh tế Hình ảnh Nhật Bản hiện đại, văn minh nhưng vẫn giữ gìn giá trị truyền thống như trà đạo và samurai đã khiến thế giới nhìn nhận đất nước này với sự ngưỡng mộ, trong khi họ cố gắng quên đi quá khứ và xóa bỏ trách nhiệm về các tội ác chiến tranh Hệ thống chính trị, kinh tế, giáo dục vẫn dựa trên cơ cấu quan liêu của Đức, giống như thời kỳ Minh Trị Người Nhật giờ đây không còn chiến đấu với kẻ thù bên ngoài mà phải đối mặt với chính mình và những người đồng hương để sinh tồn Chủ nghĩa dân tộc đã biến đổi thành một dạng thức chủ nghĩa tập thể cực đoan, dẫn đến việc mất đi bản sắc cá nhân trong một xã hội rập khuôn Mặc dù thế hệ hậu chiến được xem là có ý thức cá nhân mạnh mẽ, nhưng họ vẫn không thể tìm thấy hạnh phúc do sự kìm hãm của chủ nghĩa dân tộc cực đoan Do đó, việc dung hòa ý thức cá nhân với tư tưởng thời Minh Trị trở nên khó khăn, khi kẻ thù không còn ở nước ngoài mà nằm ngay trong chính quyền nội bộ.
Sinh ra trong thời kỳ xã hội Nhật Bản có nhiều biến động, Murakami đã phát triển những suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống từ nhỏ Trong thời gian học trung học và đại học, ông có sở thích với văn hóa phương Tây, đặc biệt là nhạc jazz và văn học Âu Mỹ Từ chối kế thừa công ty gia đình, ông mở một câu lạc bộ nhạc jazz để tự lập Sự nghiệp văn chương của Murakami bắt đầu bất ngờ khi ông nhận ra khả năng viết tiểu thuyết trong một trận bóng chày Tuy nhiên, phong cách viết phương Tây của ông không được công nhận ở quê hương, dẫn đến quyết định sang châu Âu cùng vợ vào năm 1986 Sau năm năm sống ở nhiều quốc gia, ông đã chứng minh tài năng khi trở thành thành viên của hiệp hội các nhà văn Princeton vào năm 1991 Thời gian ở châu Âu giúp Murakami hình thành một thế giới quan độc lập và quan sát Nhật Bản từ cả hai góc độ bên ngoài và bên trong.
Cha của Murakami đã chiến đấu ở Trung Quốc, và những trải nghiệm thời chiến của ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến Murakami, khiến ông cảm nhận được chấn thương từ cha mình Các tiểu thuyết của Murakami thường lấy bối cảnh từ các cuộc chiến giữa Nhật Bản và Trung Quốc, phản ánh mối quan hệ căng thẳng giữa ông và cha do quyết định theo đuổi đam mê cá nhân thay vì tiếp quản công ty gia đình Mặc dù có sự khác biệt tư tưởng, Murakami vẫn kiên định với những lựa chọn của mình, cho thấy ý thức cá nhân mạnh mẽ từ khi còn trẻ Ông cũng phê phán hình ảnh người cha trong xã hội Nhật Bản, cho rằng nó kìm hãm sự phát triển cá nhân Murakami, trưởng thành trong giai đoạn chính trị hỗn loạn của những năm 1960, đã chứng kiến các phong trào sinh viên và mất mát những người bạn thân Những trải nghiệm này đã được ông khắc họa qua tác phẩm "Rừng NaUy", nơi ông chỉ trích cách điều hành của các tổ chức giáo dục tại Nhật Bản, nhấn mạnh sự cần thiết phải bồi dưỡng nguồn nhân lực quốc dân.
Murakami đã trải qua những trải nghiệm sâu sắc, ảnh hưởng lớn đến việc hình thành chủ nghĩa tự thân của ông Mặc dù nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ gia đình, cảm giác lạc lõng và mặc cảm về lịch sử dân tộc đã dẫn đến việc ông tự xây dựng một lớp phòng vệ đặc biệt Điều này giúp ông đối phó với sự ràng buộc và áp lực từ xã hội Nhật Bản.
Thập niên 80 – 90 của thế kỷ XX là giai đoạn Nhật Bản phát triển nhanh chóng nhưng cũng rơi vào bong bóng kinh tế, được phản ánh rõ nét qua các tác phẩm của Murakami Ông đã khắc họa số phận cô đơn và trống rỗng của thế hệ hậu chiến Nhật, đặc biệt là thanh thiếu niên trong xã hội đầy biến động Sự thành công của Murakami không chỉ trong nước mà còn lan rộng ra thế giới, với doanh số sách bán ra kỷ lục 3.500.000 cuốn vào năm 1988 Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng văn chương của ông không thuần túy và chỉ cổ súy lối sống phương Tây Từ năm 1991 đến 1995, Murakami sống và làm việc tại Mỹ, nơi ông nhận ra những mặt tối của xã hội Nhật Bản, bao gồm nạn tự tử, thất nghiệp và tình trạng ly hôn gia tăng Ông chỉ ra rằng giáo dục, kinh tế và chính trị đang đàn áp tinh thần và thể chất của người Nhật, dẫn đến sự tha hóa trong xã hội Người Nhật hiện đại phải đối mặt với hai lựa chọn: cố gắng leo lên vị trí siêu việt trong hệ thống hoặc tách rời để tìm kiếm cơ hội khác Sự tha hóa này không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn liên quan đến trách nhiệm và quyền lực, tạo ra những ràng buộc phức tạp trong xã hội.
Haruki Murakami và Hayao Kawai, một trong những người bạn thân thiết của ông, cùng chia sẻ mối quan tâm về "chủ nghĩa cá nhân" và tương lai của Nhật Bản sau thời kỳ tư bản Kawai, giáo sư tâm lý học và chuyên gia phân tâm học C.Jung, đã có những cuộc đối thoại sâu sắc với Murakami về nhận thức của người Nhật so với tư tưởng phương Tây, cũng như những chấn thương tâm lý dân tộc Ông cho rằng tác phẩm "Kafka bên bờ biển" của Murakami đưa ra giải pháp cho vấn đề chấn thương tâm lý hậu chiến ở Nhật Bản, trong đó sự đau khổ là yếu tố cần thiết cho sự trưởng thành Giải quyết vấn đề tâm lý cá nhân là điều kiện tiên quyết để gỡ bỏ những ràng buộc xã hội, và tư tưởng này cần được truyền đạt cho thế hệ trẻ Nhật Bản Cuối cùng, cả hai thống nhất rằng Nhật Bản cần tự giải phóng khỏi những ám ảnh đau thương của quá khứ để chữa lành chấn thương tâm lý hiện tại Phần tiếp theo sẽ phân tích ảnh hưởng của cơ cấu quan liêu công chức Đức từ thời Minh Trị đến đời sống con người.
Trong xã hội Nhật Bản, việc bổ nhiệm một oyabun mới thường phụ thuộc nhiều vào mối quan hệ cá nhân giữa oyabun và các kobun hơn là năng lực của oyabun đó Vị trí oyabun chỉ được công nhận khi không gây rạn nứt các mối quan hệ hiện có trong nhóm Đặc biệt, nếu oyabun kế vị là con trai của oyabun cũ hoặc là người dưới quyền kỳ cựu, họ sẽ gặp khó khăn trong việc lãnh đạo nhóm như oyabun trước Điều này xảy ra vì để trở thành oyabun, họ cần xây dựng một nhóm kobun thân cận, và những kobun này không phải lúc nào cũng chấp nhận oyabun mới Do đó, tư cách lãnh đạo chủ yếu dựa vào vị trí trong nội bộ nhóm hơn là năng lực và sự cống hiến.
Sự trung thành của các thành viên trong nhóm đối với lãnh đạo bắt nguồn từ vị trí thấp hơn của họ Trong chính trị, để đạt được vị trí lãnh đạo, một oyabun cần xây dựng mối liên kết mạnh mẽ với các kobun Ở Nhật Bản, mối quan hệ này mang tính chất dọc hơn là ngang, và nhiều người không có cống hiến vẫn có thể leo lên đỉnh cao chỉ vì thâm niên Để lãnh đạo hiệu quả, oyabun phải hòa mình vào nhóm đến mức mất đi cá tính Khả năng lãnh đạo của oyabun phụ thuộc vào sự thấu hiểu và hấp dẫn đối với kobun Nếu không thể gắn bó tinh thần với kobun, họ không thể trở thành oyabun thực thụ Sức mạnh của nhóm dựa vào "sức quyến rũ" của oyabun hơn là năng lực thực tế, vì sự quan tâm của người chỉ huy giúp quân lính sẵn sàng hy sinh vì an toàn của lãnh đạo.