1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Đề xuất mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống food truck cho sự phát triển du lịch tỉnh bà rịa vũng tàu khoá luận tốt nghiệp nguyễn hoàng an

63 11 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề xuất mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống food truck cho sự phát triển du lịch tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
Tác giả Nguyễn Hoàng Anh
Người hướng dẫn Th.S Phạm Thu Huyền
Trường học Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu
Chuyên ngành Quản trị kinh doanh / Quản trị du lịch, nhà hàng, khách sạn
Thể loại báo cáo tốt nghiệp
Năm xuất bản 2021
Thành phố Bà Rịa – Vũng Tàu
Định dạng
Số trang 63
Dung lượng 1,11 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KINH DOANH DỊCH VỤ ĂN UỐNG (12)
    • 1.1. Cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ ăn uống (13)
      • 1.1.1. Khái niệm, nguồn gốc, thị trường và vai trò dịch vụ ăn uống (13)
      • 1.1.2. Thúc đẩy phát triển các loại hình dịch vụ ăn uống và dịch vụ khác (16)
      • 1.1.3. Tiêu chuẩn công nhận cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống trong du lịch đạt tiêu chuẩn phục vụ khách du lịch (17)
      • 1.1.4. Quyền và nghĩa vụ của cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống trong du lịch được công nhận đạt tiêu chuẩn phục vụ khách du lịch (18)
    • 1.2. Cơ sở lý luận về vệ sinh An Toàn Thực Phẩm (18)
      • 1.2.1. Trong Luật An Toàn Thực Phẩm năm 2010, một số từ ngữ được hiểu như sau (19)
      • 1.2.2. Nguyên tắc quản lý an toàn thực phẩm (20)
      • 1.2.3. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong kinh doanh dịch vụ ăn uống (20)
      • 1.2.4. Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong kinh doanh thức ăn đường phố (21)
      • 1.2.5. Chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm trong sản xuất, kinh (22)
    • 1.3. Tổng quan mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống Food Truck trên thế giới 15 1. Lịch sử phát triển của mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống Food Truck trên thế giới (24)
      • 1.3.2. Ưu và nhược điểm mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống Food Truck . 16 1.3.3. Đặc điểm xe và một số mô hình xe Food Truck (25)
  • CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG KINH DOANH DỊCH VỤ ĂN UỐNG (12)
    • 2.1. Thực trạng điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu (33)
    • 2.2. Thực trạng dịch vụ du lịch Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu (36)
    • 2.3. Thực trạng kinh doanh dịch vụ ăn uống và vệ sinh An Toàn Thực Phẩm tại Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu (39)
  • CHƯƠNG 3. ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH KINH DOANH DỊCH VỤ ĂN UỐNG (12)
    • 3.1. Định hướng và chiến lược phát triển du lịch Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu (48)
      • 3.1.1. Phát triển du lịch chất lượng cao tại Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu (48)
      • 3.1.2. Các hoạt động xúc tiến phát triển du lịch cộng đồng (52)
      • 3.1.3. Về công tác đảm bảo hạ tầng phục vụ phát triển du lịch (53)
      • 3.1.4. Tổ chức và quản lý (53)
    • 3.2. Xu hướng phát triển mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống Food Truck trong (54)
      • 3.2.1. Đề xuất ý tưởng phát triển mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống Food (54)
      • 3.2.2. Đề xuất phát triển mở rộng mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống xe (59)
  • KẾT LUẬN (32)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (63)

Nội dung

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KINH DOANH DỊCH VỤ ĂN UỐNG

Cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ ăn uống

Theo Bộ Luật du lịch Việt Nam năm 2017, kinh doanh du lịch bao gồm:

 Vận tải khách du lịch

 Dịch vụ du lịch khác

 Trong đó, các loại hình dịch vụ du lịch bao gồm:

 Dịch vụ vui chơi, giải trí

 Dịch vụ chăm sóc sức khỏe

 Dịch vụ liên quan khác phục vụ khách du lịch

1.1.1 Khái niệm, nguồn gốc, thị trường và vai trò dịch vụ ăn uống a) Khái niệm dịch vụ ăn uống

Dịch vụ ăn uống, hay còn gọi là Food and Beverage Service (F&B), là dịch vụ cung cấp đồ ăn và thức uống F&B không chỉ bao gồm các hoạt động của nhà hàng mà còn mở rộng đến khách sạn, khu nghỉ dưỡng và các điểm du lịch, nơi phục vụ nhu cầu ăn uống của khách hàng.

Ngành F&B hay ngành kinh doanh dịch vụ ăn uống cũng xuất phát từ khái niệm trên

Kinh doanh F&B hay kinh doanh dịch vụ ăn uống chính là kinh doanh trong lĩnh vực ẩm thực, nhà hàng, ăn uống…

Doanh nghiệp F&B, hay còn gọi là doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ ăn uống, bao gồm các tổ chức và cơ sở hoạt động trong lĩnh vực ẩm thực, nhà hàng và ăn uống Thuật ngữ F&B (Food and Beverage Service) xuất phát từ việc chỉ định các dịch vụ liên quan đến thực phẩm và đồ uống.

Ngành F&B đã xuất hiện từ rất lâu nhưng chưa phổ biến và chưa được nghiên cứu, tìm hiểu kỹ về loại hình dịch vụ này

Khái niệm F&B, hay dịch vụ ăn uống, chỉ được nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ IX với những phát minh quan trọng như đồ ăn đóng hộp của Nicholas Appert và kỹ thuật thanh trùng của Louis Pasteur Những phát minh này đã cho phép thực phẩm và đồ uống được bảo quản lâu hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của ngành F&B cho đến ngày nay Tại Việt Nam, F&B được hiểu là dịch vụ ăn uống, phản ánh sự quan trọng của ngành này trong đời sống xã hội.

Thuật ngữ F&B thường được sử dụng phổ biến trong ngành nhà hàng và khách sạn, với F&B Service là bộ phận chịu trách nhiệm đáp ứng nhu cầu ăn uống của du khách Bộ phận này không chỉ cung cấp dịch vụ ăn uống mà còn tổ chức các sự kiện như tiệc sinh nhật, hội nghị và các bữa tiệc theo yêu cầu của khách Đối với các khách sạn lớn, F&B còn quan tâm đến chế độ ăn uống cho nhân viên Trong khi đó, đối với các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống nhỏ lẻ, F&B Service được hiểu là dịch vụ phục vụ khách tại chỗ hoặc mang đi.

Thị trường F&B, giống như nhiều ngành khác, bao gồm cả thị trường mở và thị trường ngách, đặc trưng bởi tính cạnh tranh cao và tốc độ biến động nhanh Danh tiếng của các công ty trong lĩnh vực này chịu ảnh hưởng đáng kể từ hành vi khách hàng Ngoài quy trình 4P (sản phẩm, giá cả, phân phối, chiêu thị), ngành F&B còn yêu cầu quy trình 3P về marketing dịch vụ, bao gồm con người, quy trình và môi trường vật chất Mặc dù có ít rào cản gia nhập, việc phát triển chiến lược rõ ràng trước khi tham gia vào thị trường F&B là rất quan trọng do tốc độ đào thải cao trong ngành này.

Để đáp ứng nhu cầu ăn uống và nâng cao trải nghiệm khách hàng, ngành F&B đóng vai trò then chốt Theo tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu cơ bản của con người bao gồm thở, ăn và uống Trong lĩnh vực ẩm thực, việc đầu tiên là thỏa mãn nhu cầu ăn uống của khách hàng, sau đó là cải thiện trải nghiệm của họ để gia tăng giá trị và nâng cao thương hiệu Khi nhà hàng, khách sạn phục vụ khách hàng tốt, từ chất lượng dịch vụ ăn uống đến sự phục vụ tận tình, hiệu ứng truyền miệng từ khách hàng hài lòng sẽ góp phần nâng cao giá trị thương hiệu.

Ngành F&B luôn trải qua sự đổi mới nhờ vào nhiều yếu tố, bao gồm các sự kiện nổi bật và trào lưu nổi tiếng, cũng như việc tạo ra những sản phẩm mang đậm thương hiệu riêng Những yếu tố này không chỉ giúp tăng cường sự nhận diện thương hiệu mà còn góp phần gia tăng lợi nhuận từ khách hàng.

Quảng cáo không tốn kém có thể giúp thương hiệu được nhiều người biết đến thông qua việc sử dụng mọi phương tiện truyền thông Khi chất lượng dịch vụ ăn uống tốt, khách hàng sẽ tự trở thành kênh quảng bá, giới thiệu thương hiệu đến bạn bè và người thân Nhờ đó, thương hiệu có thể thu hút sự chú ý mà không cần chi phí cho quảng cáo.

 Tạo phễu khách hàng, bán “chéo” dịch vụ khác

Bằng cách kết hợp nhiều dịch vụ chức năng trong cơ sở kinh doanh và áp dụng chiến lược "luôn làm hài lòng" khách hàng, doanh thu sẽ đến từ chi tiêu của khách hàng cho các dịch vụ mà nơi lưu trú cung cấp, đáp ứng những mong muốn của họ.

 Tăng trải nghiệm chăm sóc hậu mãi khách hàng

Sau khi khách hàng sử dụng dịch vụ, việc tiếp tục quan tâm đến họ, chẳng hạn như tặng một món quà nhỏ tri ân, có thể nâng cao trải nghiệm chăm sóc hậu mãi Đây chính là chìa khóa để ghi điểm trong lòng khách hàng và biến họ thành những khách hàng trung thành.

1.1.2 Thúc đẩy phát triển các loại hình dịch vụ ăn uống và dịch vụ khác trong du lịch tại Việt Nam

Nhà nước khuyến khích các tổ chức, cá nhân thực hiện các hoạt động :

Đầu tư và xây dựng chuỗi nhà hàng, khu ẩm thực và lễ hội ẩm thực không chỉ nhằm bảo tồn và phát huy giá trị ẩm thực truyền thống, mà còn tiếp thu những tinh hoa ẩm thực từ khắp nơi trên thế giới.

Đầu tư và phát triển các khu phố mua sắm và trung tâm thương mại, bao gồm chuỗi cửa hàng kinh doanh hàng hóa, đồ lưu niệm và hàng thủ công mỹ nghệ nội địa Đồng thời, thiết lập cửa hàng miễn thuế và tổ chức các chương trình khuyến mại hàng năm để thu hút khách hàng.

Đầu tư vào phát triển dịch vụ du lịch kết hợp với thể thao, dựa trên tài nguyên du lịch và lợi thế địa hình của Việt Nam, là một chiến lược hiệu quả để thu hút khách du lịch Tổ chức các sự kiện thể thao cũng sẽ góp phần nâng cao sức hấp dẫn của điểm đến, tạo ra cơ hội mới cho ngành du lịch.

Xây dựng và tổ chức các chương trình nghệ thuật biểu diễn truyền thống và đương đại nhằm kết nối hệ thống bảo tàng và nhà hát với hoạt động du lịch Khai thác trò chơi dân gian và lễ hội truyền thống để thu hút khách du lịch, đồng thời phát triển các công viên chủ đề và trung tâm giải trí.

 Cung cấp các dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe, chăm sóc sắc đẹp trên cơ sở khai thác giá trị y học cổ truyền, y học hiện đại

 Cung cấp các dịch vụ có liên quan khác theo nhu cầu của khách du lịch và phù hợp với quy định của pháp luật

Nhà nước Việt Nam đang chú trọng phát triển ngành du lịch, đặc biệt là lĩnh vực F&B, bằng cách khuyến khích và thu hút ý tưởng sáng tạo cho các dịch vụ liên quan Mô hình kinh doanh Food Truck, mặc dù không mới trên thế giới, nhưng còn khá xa lạ tại Việt Nam, sẽ góp phần làm mới hình ảnh và nâng tầm thương hiệu du lịch của đất nước.

Cơ sở lý luận về vệ sinh An Toàn Thực Phẩm

Theo Luật An Toàn Thực Phẩm năm 2010, quy định về quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong việc bảo đảm an toàn thực phẩm, bao gồm các điều kiện sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu và xuất khẩu thực phẩm Luật cũng đề cập đến quảng cáo và ghi nhãn thực phẩm, kiểm nghiệm, phân tích nguy cơ, cũng như phòng ngừa và khắc phục sự cố an toàn thực phẩm Thêm vào đó, luật yêu cầu thông tin, giáo dục và truyền thông về an toàn thực phẩm, cùng với trách nhiệm quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.

1.2.1 Trong Luật An Toàn Thực Phẩm năm 2010, một số từ ngữ được hiểu như sau:

- An toàn thực phẩm là việc bảo đảm để thực phẩm không gây hại đến sức khỏe, tính mạng con người

Chế biến thực phẩm là quá trình xử lý thực phẩm tươi sống hoặc đã qua sơ chế, sử dụng cả phương pháp công nghiệp và thủ công, nhằm tạo ra nguyên liệu hoặc sản phẩm thực phẩm.

Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống bao gồm nhiều hình thức như cửa hàng, quầy hàng thực phẩm chế biến sẵn, nhà hàng, cơ sở chế biến suất ăn sẵn, căn tin và bếp ăn tập thể, tất cả đều phục vụ nhu cầu ẩm thực của khách hàng.

Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm bao gồm các quy chuẩn kỹ thuật và quy định liên quan đến thực phẩm, cơ sở sản xuất và hoạt động kinh doanh thực phẩm Những quy định này được ban hành bởi cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền nhằm đảm bảo thực phẩm an toàn cho sức khỏe và tính mạng con người.

Kinh doanh thực phẩm bao gồm các hoạt động như giới thiệu, bảo quản, vận chuyển và buôn bán thực phẩm, nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của thị trường.

- Ngộ độc thực phẩm là tình trạng bệnh lý do hấp thụ thực phẩm bị ô nhiễm hoặc có chứa chất độc

Thực phẩm là những sản phẩm mà con người tiêu thụ dưới dạng tươi sống hoặc đã được chế biến, sơ chế và bảo quản Tuy nhiên, thực phẩm không bao gồm mỹ phẩm, thuốc lá và các chất được sử dụng như dược phẩm.

Thức ăn đường phố là thực phẩm được chế biến sẵn để tiêu thụ ngay, thường được bán rong hoặc bày bán tại các địa điểm công cộng.

Thực phẩm bao gói sẵn là những sản phẩm đã được đóng gói và ghi nhãn đầy đủ, sẵn sàng để bán trực tiếp cho người tiêu dùng nhằm mục đích chế biến thêm hoặc sử dụng ngay lập tức.

1.2.2 Nguyên tắc quản lý an toàn thực phẩm

- Bảo đảm an toàn thực phẩm là trách nhiệm của mọi tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm

Sản xuất và kinh doanh thực phẩm là hoạt động có điều kiện, đòi hỏi tổ chức và cá nhân phải đảm bảo an toàn cho thực phẩm mà họ sản xuất và kinh doanh.

Quản lý an toàn thực phẩm cần tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật và quy định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành, cùng với các tiêu chuẩn do tổ chức và cá nhân sản xuất công bố áp dụng.

Quản lý an toàn thực phẩm là một quá trình cần thiết trong suốt chuỗi sản xuất và kinh doanh thực phẩm, dựa trên việc phân tích các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.

- Quản lý an toàn thực phẩm phải bảo đảm phân công, phân cấp rõ ràng và phối hợp liên ngành

- Quản lý an toàn thực phẩm phải đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xã hội

1.2.3 Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong kinh doanh dịch vụ ăn uống a) Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với nơi chế biến, kinh doanh dịch vụ ăn uống

 Bếp ăn được bố trí bảo đảm không nhiễm chéo giữa thực phẩm chưa qua chế biến và thực phẩm đã qua chế biến

 Có đủ nước đạt quy chuẩn kỹ thuật phục vụ việc chế biến, kinh doanh

 Có dụng cụ thu gom, chứa đựng rác thải, chất thải bảo đảm vệ sinh

 Cống rãnh ở khu vực cửa hàng, nhà bếp phải thông thoát, không ứ đọng

 Nhà ăn phải thoáng, mát, đủ ánh sáng, duy trì chế độ vệ sinh sạch sẽ, có biện pháp để ngăn ngừa côn trùng và động vật gây hại

 Có thiết bị bảo quản thực phẩm, nhà vệ sinh, rửa tay và thu dọn chất thải, rác thải hàng ngày sạch sẽ

Người đứng đầu đơn vị có bếp ăn tập thể phải đảm bảo an toàn thực phẩm Điều này bao gồm việc tuân thủ các điều kiện cần thiết để bảo đảm an toàn thực phẩm cho cơ sở chế biến và kinh doanh dịch vụ ăn uống.

 Có dụng cụ, đồ chứa đựng riêng cho thực phẩm sống và thực phẩm chín

 Dụng cụ nấu nướng, chế biến phải bảo đảm an toàn vệ sinh

 Dụng cụ ăn uống phải được làm bằng vật liệu an toàn, rửa sạch, giữ khô

Để đảm bảo an toàn thực phẩm, cần tuân thủ các quy định về sức khỏe cũng như kiến thức và thực hành của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm Đồng thời, các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong quá trình chế biến và bảo quản cũng rất quan trọng.

 Sử dụng thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm phải rõ nguồn gốc và bảo đảm an toàn, lưu mẫu thức ăn

 Thực phẩm phải được chế biến bảo đảm an toàn, hợp vệ sinh

Thực phẩm phải được trưng bày trong tủ kính hoặc thiết bị bảo quản đạt tiêu chuẩn vệ sinh, bảo vệ khỏi bụi bẩn, mưa, nắng, cũng như ngăn chặn sự xâm nhập của côn trùng và động vật gây hại Ngoài ra, thực phẩm cần được đặt trên bàn hoặc giá cao hơn mặt đất để đảm bảo an toàn.

THỰC TRẠNG KINH DOANH DỊCH VỤ ĂN UỐNG

Thực trạng điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Bà Rịa Vũng Tàu thuộc vùng Đông Nam Bộ, nằm trong vùng trọng điểm kinh tế phía Nam Lãnh thổ gồm hai phần: phần đất liền và hải đảo

Bà Rịa Vũng Tàu là tỉnh giáp ranh với thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Thuận và một phần biển Đông, sở hữu bờ biển dài 305,4 km và hơn 100.000 km² thềm lục địa Tỉnh nằm trên các trục giao thông quan trọng, với hệ thống cảng biển, sân bay và mạng lưới đường sông, đường biển phát triển Các quốc lộ 51, 55, 56 cùng hệ thống đường tỉnh lộ, huyện lộ là những tuyến đường chính kết nối Bà Rịa Vũng Tàu với các tỉnh thành trong nước và quốc tế Về địa hình, phần đất liền có xu hướng dốc ra biển, nhưng vẫn có một số núi cao gần bờ, với độ cao lớn nhất khoảng 500m.

Tỉnh có 96% diện tích nằm trên bậc thềm cao nguyên Di Linh thuộc vùng Đông Nam Bộ, với độ nghiêng từ tây bắc xuống đông nam và giáp biển Đông Quần đảo Côn Đảo, chiếm 4% diện tích của tỉnh, bao gồm 16 đảo lớn nhỏ, trong đó đảo Côn Sơn là lớn nhất với diện tích 57,5 km2, cách Vũng Tàu khoảng 180 km.

Tỉnh có hơn 75% diện tích là đồi núi và thung lũng thấp, với hơn 50 ngọn núi cao trên 100m Khi tiếp giáp biển, địa hình tạo thành nhiều vũng, vịnh, mũi, bán đảo và đảo Nổi bật là những ngọn núi có độ cao trên 400 - 500m như núi Ông Trịnh, núi Chúa và núi Thánh Giá.

4 loại đặc trưng (đồng bằng hẹp, các núi, gò đồi, thềm lục địa) c) Khí hậu

Bà Rịa Vũng Tàu nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình khoảng 27°C và sự biến động nhiệt độ trong năm không lớn Khu vực này có lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 1.600 mm, phân bố không đồng đều, tạo ra hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11 và mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4.

Khí hậu Bà Rịa Vũng Tàu mát mẻ, lý tưởng cho du lịch và phát triển cây công nghiệp dài ngày như tiêu, điều, cao su, cà phê Điều này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển đa dạng của lâm nghiệp và tài nguyên nước trong khu vực.

Nguồn nước mặt tại Bà Rịa Vũng Tàu chủ yếu được cung cấp bởi ba con sông lớn: sông Thị Vải, sông Dinh và sông Ray Trên các sông này, có ba hồ chứa lớn, bao gồm hồ Đá Đen, hồ sông Ray và hồ Châu Pha.

Nguồn nước ngầm của tỉnh rất phong phú, với trữ lượng khai thác tập trung chủ yếu tại ba khu vực: Bà Rịa – Long Điền, Phú Mỹ – Mỹ Xuân và Long Đất – Long Điền Ngoài ba vùng này, khả năng khai thác nước ngầm còn rải rác ở các khu vực khác Nước ngầm nằm ở độ sâu khoảng 60-90 m, với dung lượng dòng chảy trung bình, giúp việc khai thác trở nên dễ dàng Các nguồn nước ngầm này đảm bảo cung cấp đủ nước cho nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt của người dân.

Bà Rịa Vũng Tàu có diện tích 197.514 ha, được phân loại thành 4 loại đất: đất rất tốt với độ phì cao (chủ yếu là đất phù sa và đất xám), đất tốt, đất trung bình và đất nhiễm phèn, mặn, xói mòn Đánh giá cho thấy nhóm đất phục vụ sản xuất nông - lâm nghiệp chiếm 60% tổng diện tích, tỷ trọng này cao so với nhiều tỉnh thành khác Nhóm đất này bao gồm đất phù sa, đất xám, đất đen và đất đỏ vàng, tạo điều kiện cho tỉnh phát triển nền nông nghiệp mạnh mẽ Tuy nhiên, cũng có một tỷ trọng đáng kể đất không thuận lợi cho nông nghiệp như đất cát, đất nhiễm phèn, mặn và đất xói mòn.

Diện tích rừng tại Bà Rịa Vũng Tàu không lớn, với chỉ 19,7% diện tích tự nhiên có khả năng trồng rừng Hiện tại, vùng này có khoảng 30.186 ha đất rừng và 8.664 ha đất lâm nghiệp chưa được trồng rừng.

Tỉnh hiện có hai khu rừng nguyên sinh quan trọng là khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu – Phước Bửu và vườn quốc gia Côn Đảo Tuy nhiên, tài nguyên rừng đang giảm sút nghiêm trọng; trước đây, rừng có hơn 700 loài gỗ và thảo mộc cùng với hơn 200 loài động vật, trong đó nhiều loài quý hiếm Hiện nay, hầu hết các loại gỗ và động vật quý hiếm đã gần như biến mất.

Rừng Bà Rịa Vũng Tàu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cảnh quan và bảo vệ môi trường, đồng thời thúc đẩy phát triển du lịch Mặc dù việc khai thác rừng để lấy gỗ và nguyên liệu không phải là hoạt động chính, nhưng tài nguyên khoáng sản trong khu vực vẫn cần được chú trọng.

Bà Rịa Vũng Tàu là vùng đất giàu tài nguyên khoáng sản, nổi bật với dầu mỏ, khí thiên nhiên và các khoáng sản phục vụ xây dựng Khu vực này được xem là có tiềm năng lớn về dầu mỏ và khí thiên nhiên tại Việt Nam.

Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu sở hữu nguồn tài nguyên dầu khí phong phú, với trữ lượng đủ lớn để phát triển ngành công nghiệp dầu khí thành mũi nhọn trong chiến lược công nghiệp quốc gia, góp phần đưa tỉnh trở thành trung tâm khai thác và chế biến dầu khí hàng đầu tại Việt Nam.

Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu sở hữu nguồn khoáng sản đa dạng và chất lượng cao, phục vụ cho các lĩnh vực xây dựng, giao thông, thuỷ lợi và xuất khẩu Các mỏ khoáng sản thường nằm gần các trục đường giao thông, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác.

Bà Rịa Vũng Tàu sở hữu bờ biển dài 305,4 km, với khoảng 70 km bãi cát thoai thoải và nước biển trong xanh, lý tưởng cho hoạt động tắm biển quanh năm Ngoài ra, Vịnh Giành Rái rộng khoảng 50 km² có tiềm năng để phát triển hệ thống cảng hàng hải.

Thực trạng dịch vụ du lịch Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

a) Cơ sở lưu trú, lượng khách du lịch và doanh thu từ du lịch của Tỉnh

Trong những năm gần đây, thương hiệu du lịch Bà Rịa Vũng Tàu đã ngày càng được khẳng định, thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước Điểm nổi bật không chỉ nằm ở cảnh quan thiên nhiên và khí hậu mà còn ở chất lượng dịch vụ, cơ sở lưu trú, sự thân thiện của người dân và môi trường xanh - sạch - đẹp Sức hút của Bà Rịa Vũng Tàu đối với du khách hàng năm là rất lớn.

Theo thống kê từ Sở Du lịch, năm 2019, tỉnh đã đón khoảng 15,55 triệu lượt khách, tăng 15,19% so với năm trước Trong đó, khách lưu trú đạt 3,71 triệu lượt, với hơn 500 ngàn lượt khách quốc tế, tăng hơn 17% Tổng doanh thu du lịch đạt 16.558 tỷ đồng, tăng 16,16% so với cùng kỳ Tỉnh có trên 2000 cơ sở lưu trú với hơn 16.000 phòng phục vụ nhu cầu du lịch.

Năm 2020, Bà Rịa Vũng Tàu đặt mục tiêu đón 18 triệu du khách, tăng hơn 15% so với năm 2019, với tổng doanh thu du lịch đạt 19.160 tỷ đồng Tuy nhiên, do ảnh hưởng phức tạp của dịch bệnh Covid-19, lượng khách du lịch đã giảm mạnh, gây tác động lớn đến nguồn thu từ ngành du lịch.

Tại Hội nghị đánh giá tổng kết năm 2020 và triển khai nhiệm vụ ngành du lịch năm 2021, Ông Trịnh Hàng – Giám đốc Sở Du lịch tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu đã chỉ ra rằng, năm 2020, ngành du lịch tỉnh gặp nhiều khó khăn do tác động của đại dịch Covid-19, khiến lượng khách du lịch và doanh thu giảm mạnh so với năm 2019 Cụ thể, khách lưu trú giảm 27,75%, khách quốc tế giảm 64,13% và doanh thu từ cơ sở lưu trú giảm 23,15% Tuy nhiên, với nỗ lực của toàn ngành, Sở du lịch đã chủ động triển khai nhiều đề án và chương trình phát triển du lịch, kích cầu du lịch nội địa, nâng cao chất lượng dịch vụ, và phát triển sản phẩm mới cho khách du lịch Đồng thời, Sở cũng thực hiện các biện pháp kiểm soát dịch bệnh và hỗ trợ doanh nghiệp, ký kết với Tổng Công ty Hàng không Việt Nam để kết nối các tuyến bay nội địa, giới thiệu Bà Rịa Vũng Tàu là điểm đến an toàn.

Theo Sở Du lịch tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu, trong năm qua, tỉnh đã đón 1,738 triệu lượt khách, tăng 15% so với cùng kỳ, với tổng doanh thu đạt 1.675 tỷ đồng, tăng 6,4% Tuy nhiên, so với trước dịch COVID-19, lượng khách và doanh thu du lịch toàn tỉnh vẫn giảm hơn 30% và 26,7% do ảnh hưởng của các biện pháp giãn cách xã hội và sự đóng cửa kéo dài của các hoạt động du lịch, vui chơi, giải trí.

Sở Du lịch tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu đã gửi nhiều văn bản tới các doanh nghiệp du lịch, yêu cầu họ thường xuyên theo dõi và cập nhật chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ Đồng thời, các đơn vị cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và khuyến cáo của Bộ để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong hoạt động du lịch.

Y tế và các cơ quan chức năng về việc đảm bảo phòng, chống lây nhiễm COVID-

Các doanh nghiệp lữ hành quốc tế đã tạm dừng tổ chức tour du lịch đến các khu vực có nguy cơ lây nhiễm cao theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới và Bộ Y tế, đồng thời không đón khách du lịch từ vùng dịch vào Việt Nam Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng triển khai biện pháp phòng, chống dịch bệnh cho khách khi đi du lịch nước ngoài và cung cấp thông tin đầy đủ để du khách có thể chủ động phối hợp trong công tác phòng, chống dịch.

Các cơ sở kinh doanh lưu trú và dịch vụ du lịch tại Bà Rịa Vũng Tàu cần phục vụ khách chu đáo, không phân biệt đối xử, nhằm bảo vệ thương hiệu du lịch của tỉnh Đặc biệt, khi phát hiện khách du lịch có triệu chứng ốm sốt, nhất là từ các khu vực có ca nhiễm COVID-19, cần nhanh chóng báo cáo cho cơ quan y tế địa phương và Sở Du lịch để phối hợp phòng, chống dịch bệnh, ngăn ngừa lây nhiễm.

Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu đang tích cực thu hút đầu tư vào các lĩnh vực kinh tế chủ chốt như công nghiệp, cảng biển, du lịch và nông nghiệp công nghệ cao Đặc biệt, trong lĩnh vực du lịch, tỉnh đã thu hút tổng cộng 114 dự án đầu tư trong nước và 16 dự án đầu tư nước ngoài Hiện tại, 50 dự án đã đi vào hoạt động, 35 dự án đang trong quá trình xây dựng, và 45 dự án đang hoàn tất thủ tục pháp lý.

Nhiều dự án du lịch chất lượng cao như khu nghỉ dưỡng Vietsovpetro, Hồ Tràm Strip, và Sixsenses Côn Đảo đã nâng cao doanh thu và lượng khách cho ngành du lịch tỉnh Các khu du lịch như suối khoáng nóng Bình Châu và Sanctuary Hồ Tràm cũng góp phần tạo ra môi trường du lịch sạch đẹp, an toàn và văn minh, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách.

Tình hình an ninh và trật tự tại các khu điểm du lịch đã được cải thiện rõ rệt, với sự giảm thiểu các tệ nạn xã hội và hiện tượng mất an toàn Điều này đạt được nhờ nỗ lực lãnh đạo và chỉ đạo của các cấp ủy, chính quyền địa phương.

Cộng đồng dân cư ở các khu vực du lịch trọng điểm đã có sự thay đổi rõ rệt về nhận thức và cách ứng xử, thể hiện sự giao tiếp văn minh và thân thiện hơn với du khách.

ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH KINH DOANH DỊCH VỤ ĂN UỐNG

Định hướng và chiến lược phát triển du lịch Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

Nghị quyết số 09-NQ/TU ngày 27/12/2017 của Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu đề ra quan điểm phát triển du lịch chất lượng cao giai đoạn 2017-2020, với định hướng đến năm 2023 Mục tiêu là nâng cao giá trị du lịch, thu hút đầu tư và phát triển bền vững, nhằm tạo ra sản phẩm du lịch đa dạng và đáp ứng nhu cầu của du khách.

Xác định và phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn là một chiến lược quan trọng, ưu tiên cho du lịch chất lượng cao và đa dạng hóa các sản phẩm, dịch vụ du lịch Nhiệm vụ này đòi hỏi sự chung tay của các cấp, ngành, tổ chức xã hội, doanh nghiệp du lịch và toàn thể nhân dân.

Phát triển du lịch bền vững là yếu tố quan trọng để bảo vệ môi trường sinh thái, đồng thời phát huy giá trị của các di tích lịch sử và văn hóa Điều này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về bảo tồn di sản mà còn đảm bảo quốc phòng, an ninh và trật tự an toàn xã hội.

Phát triển du lịch nội địa và quốc tế song song, tỉnh chú trọng thu hút khách cao cấp và du khách quốc tế, nhằm khẳng định vai trò là trung tâm du lịch của vùng Đồng thời, tỉnh tăng cường liên kết với các tỉnh, thành phố trong nước cũng như khu vực và quốc tế.

Huy động sức mạnh cộng đồng và toàn hệ thống chính trị là yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy hoạt động du lịch Điều này không chỉ tạo ra sự tham gia tích cực mà còn phát huy vai trò và tạo động lực phát triển du lịch tỉnh theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại và có trọng tâm, trọng điểm.

Kết hợp hài hòa lợi ích của nhà nước, doanh nghiệp du lịch và người dân, đặc biệt chú trọng đến quyền lợi của cộng đồng tại các khu vực phát triển du lịch Mục tiêu là đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng cho tất cả các bên liên quan.

Ngành du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tỷ trọng đóng góp vào GRDP toàn tỉnh, với mục tiêu phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

- Quy hoạch không gian phát triển du lịch và tổ chức quản lý tốt quy hoạch không gian du lịch

Đến năm 2030, tỉnh phấn đấu để du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ cho các ngành và lĩnh vực khác Để đạt được mục tiêu này, cần xác định rõ nhiệm vụ và triển khai các giải pháp hiệu quả.

- Nâng cao nhận thức về vị trí, vai trò của ngành du lịch

Các cấp chính quyền và các sở, ngành liên quan đang triển khai giải pháp tăng cường truyền thông về du lịch để nâng cao ý thức của người dân, doanh nghiệp và cộng đồng, đặc biệt là những người làm trong lĩnh vực du lịch Mục tiêu là xây dựng và bảo vệ hình ảnh, môi trường, góp phần phát triển bền vững và nâng cao uy tín, thương hiệu du lịch của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Đồng thời, việc đưa giáo dục về du lịch vào hệ thống giáo dục phổ thông cũng được thực hiện xuyên suốt.

- Xây dựng mới, rà soát điều chỉnh các quy hoạch hiện có, tạo quỹ đất cho các nhà đầu tư phát triển du lịch

Tiếp tục nghiên cứu và điều chỉnh Quy hoạch phố du lịch Bãi Sau nhằm tạo điểm nhấn quan trọng cho tuyến du lịch ven biển Khu vực bên ngoài đường Thùy Vân cần đảm bảo có đủ ba không gian: không gian tắm biển, không gian dịch vụ và không gian cảnh quan Đồng thời, cần nghiên cứu tạo quỹ đất cho các nhà đầu tư phát triển du lịch và lập bản đồ thu hút, kêu gọi đầu tư vào lĩnh vực này.

- Tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp và cộng đồng phát triển du lịch

Triển khai nhanh chóng các chính sách ưu đãi du lịch nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và nhà đầu tư, tháo gỡ khó khăn kịp thời Tích cực hỗ trợ dự án du lịch tại tỉnh, ưu tiên thực hiện các chính sách hỗ trợ và phổ biến kiến thức khởi nghiệp trong lĩnh vực này Cần có giải pháp nâng cao hiệu quả và tạo điều kiện cho người dân tham gia kinh doanh, hưởng lợi từ du lịch, đồng thời phát triển du lịch cộng đồng Xây dựng Đề án cơ cấu lại ngành du lịch, tập trung vào đầu tư hạ tầng và phát triển du lịch chất lượng cao, đảm bảo môi trường an toàn và thân thiện Hàng năm, tổ chức gặp gỡ, đối thoại để hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân trong phát triển du lịch.

- Huy động các nguồn lực đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật ngành du lịch

Cần ưu tiên bố trí ngân sách cho việc xây dựng quy hoạch du lịch, đồng thời đầu tư vào đào tạo và nâng cao trình độ cho đội ngũ cán bộ, công chức trong lĩnh vực du lịch, cũng như tăng cường công tác tuyên truyền và quảng bá nhằm xúc tiến phát triển du lịch hiệu quả.

- Phát triển sản phẩm du lịch chất lượng cao, gắn với xây dựng thương hiệu du lịch tỉnh Bà Rịa -Vũng Tàu

Kế hoạch phát triển sản phẩm du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn 2017 – 2020 tập trung vào các lĩnh vực như du lịch nghỉ dưỡng biển, MICE, du lịch sinh thái chất lượng cao, văn hóa, lịch sử, tâm linh, du lịch đường sống và cộng đồng Mục tiêu là kiểm soát và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ du lịch theo hướng hiện đại và khác biệt, đảm bảo tính độc đáo và hấp dẫn Đồng thời, vận động các doanh nghiệp du lịch đầu tư để nâng cao chất lượng và đa dạng hóa các loại hình dịch vụ, tạo ra những sản phẩm đặc sắc và thu hút du khách.

- Tăng cường xúc tiến quảng bá du lịch

Xây dựng chiến lược thị trường khách du lịch đến năm 2020, định hướng đến năm 2025, với kế hoạch tuyên truyền, quảng bá và hợp tác phát triển du lịch trong và ngoài nước, đảm bảo tính chuyên nghiệp và phù hợp với nhu cầu của từng thị trường Đồng thời, cần chọn lọc và đăng cai tổ chức các sự kiện, chương trình quốc tế để khuyến khích doanh nghiệp khởi nghiệp tham gia “Giải thưởng du lịch Việt Nam”, cùng với việc xây dựng kế hoạch hàng năm cho “Giải thưởng du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu”.

- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Hàng năm, kế hoạch đào tạo nhân lực du lịch được xây dựng và thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển, tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Đặc biệt, chú trọng đến trình độ chuyên môn, ngoại ngữ, nhận thức chính trị, trách nhiệm công dân, ý thức nghề nghiệp và văn hóa giao tiếp Đồng thời, chủ động liên kết với các viện, trường đại học và cao đẳng chuyên ngành du lịch để thu hút và đào tạo sinh viên tốt nghiệp xuất sắc, phục vụ cho các cơ quan và doanh nghiệp du lịch trong tỉnh.

- Tăng cường năng lực và hiệu quả quản lý nhà nước về du lịch, liên kết phát triển du lịch

Ngày đăng: 31/08/2023, 10:03

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 1.3.1: Thông số kỹ thuật Xe Food Truck T30 - Đề xuất mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống food truck cho sự phát triển du lịch tỉnh bà rịa   vũng tàu khoá luận tốt nghiệp nguyễn hoàng an
Bảng 1.3.1 Thông số kỹ thuật Xe Food Truck T30 (Trang 28)
Bảng 1.3.2: Thông số kỹ thuật Xe Food truck VP950 - Đề xuất mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống food truck cho sự phát triển du lịch tỉnh bà rịa   vũng tàu khoá luận tốt nghiệp nguyễn hoàng an
Bảng 1.3.2 Thông số kỹ thuật Xe Food truck VP950 (Trang 29)
Hình 1.3.3, hình 1.3.4 và hình 1.3.5: hình thực tế xe VP950 - Đề xuất mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống food truck cho sự phát triển du lịch tỉnh bà rịa   vũng tàu khoá luận tốt nghiệp nguyễn hoàng an
Hình 1.3.3 hình 1.3.4 và hình 1.3.5: hình thực tế xe VP950 (Trang 30)
Bảng 3.2.1.1: Chi phí đầu tư ban đầu mô hình kinh doanh Food Truck - Đề xuất mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống food truck cho sự phát triển du lịch tỉnh bà rịa   vũng tàu khoá luận tốt nghiệp nguyễn hoàng an
Bảng 3.2.1.1 Chi phí đầu tư ban đầu mô hình kinh doanh Food Truck (Trang 56)
Bảng 3.2.1.2: Bảng xây dựng thực đơn mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống  Food Truck - Đề xuất mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống food truck cho sự phát triển du lịch tỉnh bà rịa   vũng tàu khoá luận tốt nghiệp nguyễn hoàng an
Bảng 3.2.1.2 Bảng xây dựng thực đơn mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống Food Truck (Trang 57)
Hình 3.2.1.2: Mô hình xúc tiến hỗn hợp chiêu thị  mô hình  kinh doanh dịch - Đề xuất mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống food truck cho sự phát triển du lịch tỉnh bà rịa   vũng tàu khoá luận tốt nghiệp nguyễn hoàng an
Hình 3.2.1.2 Mô hình xúc tiến hỗn hợp chiêu thị mô hình kinh doanh dịch (Trang 58)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w