ii ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA TIẾNG TRUNG Giảng viên hướng dẫn: PGS.TS.. v TÓM TẮT KHÓA LUẬN Trong quá trình học tiếng Trung bốn năm, tác giả nhận thấy sâu sắc sự khó k
Trang 1i
顺化大学 顺花外国语大学
中文系 _ _
毕业论文
题目:
顺化大学下属外国语大学 中文系二年级学生汉语声调偏误分析
指导老师 : 廖灵专博士、副教授 编写学生 : 梁氏明芳
2023 年 4 月于顺花
Trang 2ii
ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
KHOA TIẾNG TRUNG
Giảng viên hướng dẫn: PGS.TS LIÊU LINH CHUYÊN Sinh viên thực hiện: LƯƠNG THỊ MINH PHƯƠNG
Huế,tháng 4 năm 2023
Trang 3iii
LỜI CAM ĐOAN
Tôi xin cam đoan toàn bộ kết quả nghiên cứu trong luận văn tốt nghiệp này là sản phẩm cá nhân của tôi và được hoàn thiện với sự trung thực
Tất cả sự giúp đỡ cho việc xây dựng cơ sở lý luận của sản phẩm nghiên cứu này đều được trích dẫn đầy đủ và ghi nguồn gốc rõ ràng ở phần tài liệu tham khảo
Huế, ngày 15 tháng 04 năm 2023
Sinh viên thực hiện
(ký và ghi rõ họ tên)
Trang 4iv
摘要 在四年学习汉语的过程中,笔者深深地体会到汉语声调的难度。笔者认为对于顺化大学下属外国语大学中文系学生学习汉语的学生,学习和掌握汉语声调是一件特别困难的事情。为此,笔者进行了一项调查,旨在发现顺化大学下属外国语大学中文系二年级学生学习汉语语音的过程中存在的声调偏误。同时,从汉语与越南语声调对比,指出汉语声调和越南语声调共同点和差异。笔者想找出偏误原因和提出教学建议。
本文对顺化外国语大学中文系二年级 40 名学生进行了调查。全论文的主要内容包括三章:
第一章,理论基础。提出声调和偏误的一些概念,也给出汉语声调与越南声调特点。
第而章,汉语声调越南声调对比与偏误结果分析。笔者根据理论基础,进行汉语声调越南声调对比,找出汉语声调和越南语声调共同点和差异。此外, 根据调查的数据,笔者也进行分析顺化大学下属外国语大学中文系二年级学生声调偏误。
第三章,偏误原因分析与声调教学建议。基于学生声调偏误情况,总结一些声调偏误的原因。从此笔者对顺化外国语大学中文系二年级学生提出一些声调教学建议。
Trang 5v
TÓM TẮT KHÓA LUẬN
Trong quá trình học tiếng Trung bốn năm, tác giả nhận thấy sâu sắc sự khó khăn của thanh điệu tiếng Hán Tác giả cho rằng việc học và nắm vững thanh điệu tiếng Hán là một việc khá khó khăn đối với sinh viên Khoa Tiếng Trung, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế Vì lý do đó, tác giả đã tiến hành khảo sát nhằm phát hiện những lỗi ngữ điệu của sinh viên năm thứ 2 Khoa Tiếng Trung trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế trong quá trình học ngữ âm tiếng Trung Quốc Đồng thời, từ việc so sánh thanh điệu tiếng Hán và tiếng Việt, nhằm chỉ ra những điểm giống và khác nhau giữa thanh điệu tiếng Hán và thanh điệu tiếng Việt Tác giả muốn tìm ra nguyên nhân dẫn đến sai lệch và đưa ra những gợi ý dạy học
Bài luận này tiến hành khảo sát 40 sinh viên năm thứ 2 khoa Tiếng Trung trường Đại học Ngoại ngữ Huế Nội dung chính của toàn bộ khóa luận bao gồm 3 chương:
Chương thứ nhất, cơ sở lý luận Đề xuất một số khái niệm về thanh điệu, lỗi sai, đồng thời nêu đặc điểm của thanh điệu tiếng Hán và thanh điệu tiếng Việt
Chương thứ hai, so sánh thanh điệu tiếng Hán với thanh điệu tiếng Việt
và phân tích các lỗi sai Dựa trên cơ sở lý luận, tác giả so sánh thanh điệu tiếng Hán và thanh điệu tiếng Việt để tìm ra những điểm giống và khác nhau giữa thanh điệu tiếng Hán và thanh điệu tiếng Việt Ngoài ra, dựa trên số liệu khảo sát, tác giả còn phân tích các lỗi ngữ điệu của sinh viên năm thứ 2 khoa tiếng Trung trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
Chương thứ 3, phân tích nguyên nhân lỗi và kiến nghị dạy thanh điệu Căn
cứ vào các lỗi về thanh điệu của học sinh, tiến hành tóm tắt nguyên nhân mắc một
số lỗi thanh điệu Từ đó, tác giả đưa ra một số kiến nghị cho việc dạy thanh điệu cho sinh viên năm thứ 2 khoa tiếng Trung, trường Đại học Ngoại ngữ Huế
Trang 6vi
感谢语 四年的大学生活就快走入尾声,我的校园生活就要划上句号,心中是无尽的难舍与眷恋。从这里走出,对我的人生来说,将是踏上一个新的征程,要把所学的知识应用到实际工作中去。
在此,首先我要感谢顺化大学下属外国语大学中文系。 感谢顺滑外国语大学与中文系为我们提供了良好的学习环境,给我们最好的老师和条件。同时,我非常感谢学校给我机会作这本论文,完成我的学习计划。
其次,我要感谢我在顺化大学下属外国语大学中文系的恩师们,感谢老师四年对我孜孜不倦的教诲,对我们成长的关心和爱护。尤其要感谢我的导师廖灵专老师,谢谢您对我论文从选题到构思再到定稿中的每个环节给予的细心的指导,您给出的建议对论文的完成起到了关键性的作用。您认真负责的工作态度,严谨的治学精神和深厚的理论水平都使我收益匪浅。再次向我的导师廖灵专教授表示深深的敬意和感谢!
最后, 我要感谢家人和亲朋好友一直以来对我求学过程的支持和理解,感谢我的父母,四年来,你们付出了巨大的牺牲和努力,是我求学道路上的坚强后盾。我非常感谢你们!
Trang 7vii
目录
LỜI CAM ĐOAN iii
摘要 iv
TÓM TẮT KHÓA LUẬN v
感谢语 vi
目录 vii
前言 1
一、选题意义 1
二、研究目的 2
三、文献综述 2
四、研究范围 4
五、研究方法 5
六、操作步骤 6
内容 7
第一章 理论基础 7
1.1 声调与声调的一些概念 7
1.1.1 什么是声调? 7
1.1.2.声调的一些概念 7
1.1.2.1.五度标记法 7
1.1.2.2.调值 8
1.1.2.3.变调 8
1.2.偏误与偏误分析 8
1.2.1 什么是偏误 8
1.2.2.偏误分析 9
1.3.汉语声调与越南声调特点 10
Trang 8viii
1.3.1 汉语声调特点 10
1.3.1.1.汉语声调的描写 10
1.3.1.2 汉语声调变调现象 12
1.3.2 越南语声调特点 16
1.3.2.1.越南声调的区分 16
1.3.2.2.越南声调的描写 17
第二章 汉语声调越南声调对比与偏误结果分析 21
2.1 汉语声调与越南声调对比 21
2.1.1 越南语声调与汉语声调的共同点 22
2.1.2.越南语声调与汉语声调的不同点 22
2.2 偏误结果及其分析 24
2.2.1 单音节偏误结果及其分析 24
2.2.1.1.调查结果 24
2.2.1.2.结果分析 24
2.2 2.双音节偏误结果及其分析 25
2.2.2.1.调查结果 25
2.2.2.2 结果分析 26
第三章 偏误原因分析与声调教学建议 30
3.1.偏误原因分析 30
3.1.1 受母语负迁移 30
3.1.2.教师的影响 32
3.1.3 学习阶段的影响 32
3.1.4 个人因素的影响 33
3.2.声调教学建议 34
3.2.1 单音节的声调教学 34
Trang 9ix
3.2.2 双音节的声调教学 36
3.2.3 声调练习 37
结语 39
参考材料 i
附录 iii
Trang 101
前言
一、选题意义
近几年来,世界的“汉语热”在越南的热度颇为强烈,选择汉语作为第二语言的越南人也迅速增加。学生选择汉语作为第二语言学习的原因有所不同,有的是因为喜欢中国、 想了解中国文化、历史、语言等方面,有的是为了以 后能找到一份好的工作。不管原因如何,选择学习汉语的越南学生都有共同的目的,就是把汉语学好, 能够流利、道地使用汉语。
南语和汉语的共同点是两者都有声调,所以越南学生进修汉语音调会有必然的“先天优势”。然而另外一方面来看,南语的声调系统对越南学生来说是一个“双刃剑”: 利在于越南语声调与汉语声调的调型很像,因此越南学生对汉语声调不存在陌生感; 但不利的是相似的调型使得越南学生经常把越南语声调的发音习惯带到汉语里面。
因此在此次研究中,我会对汉语声调系统与越南语声调系统进行对比, 找出两者的重要异同。 同时总结归纳出顺化大学下属外国语大学中文系二年级学生的汉语声调常见的偏误并偏误根源,从而找出适合他们的教学建议。选择二年级学生的是因为我认为在这个阶段他们才刚刚认识汉语,如果在一开始就打好基础,那么到后面就会发展得更好;反过来如果在初级阶段就出现偏误而没有得到及时的纠正的话,到中高级阶段这些偏误就开始“石化”,那就更难纠正了。所以在这阶段我们需要注重汉语声调教学方法。
Trang 112
我希望这本论文能够给顺化大学下属外国语大学中文系二年级提供一定的帮助,让他们能够意识地避免并改善汉语声调偏误。同时,我也希望这本论文能给各位老师在教学过程当中一定的帮助。
二、研究目的
在汉语学习过程当中,汉语声调仍然是越南学生的一个学习难点。研究过越南学生 声调偏误的语言学者都指出,越南学生所犯的偏误是有规律可循的,而且偏误的顽固性也比较强。所以可以说能完全克服越南学生的声调偏误不是一件容易做的事情。本文旨在通过过往学者的学术理论成果并结合自己研究对汉越声调系统与学生的汉语声调偏误并偏误原因。从而找到有利于顺化大学下属外国语大学中文系二年级学生相应的声调教学方法来帮助学生减少声调偏误。我也希望这本论文会让每个学生从一开始就意识到声调错误的规律性,从而认真地学习汉语声调,避免到中高级阶段还出现偏误。本论文和前人所研究的文献相比有一个比较新颖的地方。前人的研究对象一般是初级、中级、高级三个阶段的学生;也包含多种对象,如各国留学生,越南留学生与越南的学生,研究范围比较广大,这样调查会比较全面。但这本论文将研究对象缩小,只对于顺化大学下属外国语大学中文系二年级学生, 希望研究结果会更仔细、更有针对性。
三、文献综述
近年来学习汉语的人越来越多。因此,汉语已成为教学界, 语言学家注重的话题。目前,关于语音问题不是一个很新鲜的 话题了。语言学家对汉语语音方面研究已取得较好的成果。有 很多学者研究过这个题材,如:
Trang 123
潘武俊英(2007)对标准汉语普通话、标准越语和越南学生汉语中介语的音高进行分析研究,探索三者各自声调的音高搭配特征。重点研究标准汉语与越南学生汉语中介语静动态声调的语音特征。笔者使用单音节和双音节的词语作为定量调查语料。录音对象分成三类:讲标准普通话的中国人 20 位,以研究标准汉语的声调;讲标准越语的越南人
20 位,以研究标准越语的声调;学汉语的越南人 63 位,以研究越南人的汉语中介语声调。
黎明清(2010)从对外汉语教学的角度来 研究越南学生学习汉语普通话的声调偏误,通过“中介语”的理论来描写并分析越南学生的汉语声调发音情况,即越汉中介语的声调系统。经过作者的考察发现,越南学生在汉语的声调学习当中就存在“母语迁移”的现象,就是第二语言学习者常遇到的问题。作者提出越南和中国有很多共性这使得越南学生在学习汉语普通话上有很大的优势,然而这些优势同时也成为一定的障碍。
吕氏玄庄(2011)以初级阶段越南学生为研究对象,作者对他们汉语声调学习的实际情况进行收集并深入细致地分析其偏误的规律和特点。笔者从静态和语流这两个方面考察越南学生的汉语声调听辨偏误和发音偏误。通过调查的结果分析,笔者进行分析并总结偏误规律及特征,同时找出偏误重点、难点。作者认为导致声调偏误主要有两种原因: 听辨能力不强与越南学生的母语—越南语的干扰。此外,笔者也同时从汉语本身之难、教学者的教学法、学习者的学习法这三个方面寻找影响越南学生汉语声调学习的其他因素。然后, 笔者根据偏误规律及特征提出有效的纠正方法以及有针对性的汉语声调教学对策。
Trang 134
丁崇明、荣晶(2012)出版《现代汉语音教程》- 是北京大学出版社外国学生汉语本科语言知识规划教材。他们对以汉语为第二语言学习者系统讲授现代汉语语音知识。学生通过学习该教程,一是系统地学习现代汉语语音知识,二是全面提高普通话语音能力,三是纠正发音上的偏误。
孙小晴(2015)运用偏误分析理论、中介语理论对辽宁工程技术大学汉语初中级水平的越南留学生单字调的发音进行声学分析。笔者通过分析相关数据找到其声调方面的偏误,提出相关教学对策。 笔者对近年来各国留学生声调偏误实验研究进行概述。笔者为越南留学生单字调声学统计分析,然后与北京话进行对比分析,归纳总结出越南留学生汉语单字调习得的偏误情况。从而提出重视声调教学,强调学生声调意识、明确学生错误类型,进行有针对性的训练、丰富教学手段以及弱化方言环境的教学策略。
雷闻馨(2021)运用对比分析的方法分析了两位教师的声调教学视频,经过总结与反思得到一个有效与有趣相结合的声调教学方案。作者的目的是帮助学生为学好汉语语音奠定基础,解决外国学生学习汉语很久依旧存在洋腔洋调的问题。 教学方案的原是让学生学好声调,减少偏误,让学生的汉语声调发音更加标准。
除了以上的研究论文以外还有其他的论文,许多作者对汉语声调教学方法进行研究。
四、研究范围
声调是一个非常广泛的主题,它本身拥有很多值得进行研究之处。由于时间仓促,材料不够丰富,并且本人的汉语水平有限,此论 文具
Trang 145
体集中对汉语声调系统与越南语声调系统进行对比, 找出两者的重要异同。调查、分析、总结归纳出学生在发音声调常见的偏误与它们的原因,从而提出适合他们的教学建议。
五、研究方法
在研究过程当中,所使用的研究方法主要是:
(1) 文献研读法:
收集、整理、研读关于论文题目,例如:汉语声调,越南语声调,汉语声调偏误以及教学声调方法的材料,以便于增加笔者本人的基础知识,明确研究方向,为研究工 作打下良好的基础。
(2) 对照阐发法
对越南语音调的特色和汉语音调的特色进行对照,找出两种语言的共同 点和不同点。
(3) 调查分析法
设计发音字表。发音字表包括两种:单音节发音字表和双音节发音字表。每个字表都有合理、均匀分布的四种声调与它们的组合。之后让接受调查者一边看着调查表一边大声读出来并且用录音 工具将其录下来。之后对调查资料进行分析研究,归纳总结出具体数据。
(4) 偏误分析法
对调查得出的偏误数据进行统计和分析,总结出初级越南学生汉语声调的偏 误情况,哪种偏误最普遍,哪种相当少一些,为什么出现这样的情况,从而探讨设计 一些教学策略。
Trang 156
六、操作步骤
第一步骤: 跟老师探讨以后,选好研究题材,确定研究对象,研究范围、研究方法
第二步骤:论文定稿: 搜索材料。从书本,前者的论文、科学研究工程进行查找、 阅读与声调相关的资料。
第三步骤: 分析、研究与整理材料。 对初级汉语水平学生的汉语声调教学方法进行写论文初稿。
第四步骤:撰写论文:用自己已收集的资料开始着手写论文。在撰写的过程当中,要与指导老师互相讨论论文写作的方案。
第五步骤:要不断地补充、修改、做出最后的总结以完成此毕业论文。
Trang 167
内容 第一章 理论基础
1.1 声调与声调的一些概念
1.1.1 什么是声调?
声调是“某些语言中每一个音节所固有的能区别意义的相对音高”。从物理性质的 角度来看,声调是音节的高低升降变化。声调同音长、音强都有关系,但它的性质主要 决定于音高。声调的区分决定于音高的区分,而音高的区分从生理的角度来看是由于发 音时声带的松紧。声带越紧,在一定的时间内颤动的次数越多,声音就越高。声带越松, 在一定的时间内颤动的次数越少,声音就越低。在发音的过程中,“声带可以自始至终 保持一定的松紧度,也可以先松后紧,或先紧后松,也可以松紧相间,这样造成的种种 不同的音高变化,就构成种种不同的声调”。从语言学的角度来看,声调的价值是“区 别意义”。 声调之所以能区别意义,因本身是一种音位。任何一种语言的音节都有音高,但
不 是所有的音高都是声调。
1.1.2.声调的一些概念
语言分为两大类有声调的语言和没声调的语言。“声调一个音节高低升降的变 化。”声调具有区别词的意义的价值。声调是汉语语音学的重要部分,想学好汉语必 须将汉语声调学好。
1.1.2.1.五度标记法
“五度标记法是用五度竖标来标记调值相对音高走势的一种方法。画一条竖线为 坐标,分作四格五度,表示声调的相对音高,并在竖线的
Trang 178
左侧画一条反映音高变化的 走势的短线或点,表示音高升降变化的格式。根据音高变化的走势,或平或升或降或 弯曲,制成五度标调符号,有时也采用两位或三位数字表示,这叫做调值数码法。”
1.1.2.2.调值
调值是一个音节的高低升降曲直长短的变化格式。调值决定于音高。调值的音高 的发音特点是持续的、渐变的,不中断,不突变。
1.1.2.3.变调
变调是指音节的声调在与其他音节组合会有一些变化,调值与单独发音时有所改 变,最常见为:两个上声在一起第一个上声由 214 调值
读成 35,上声在阴平、阳平和去声前面调值由 214 变成 21;去声与去声组合时,前一个去声不保持51 调值而变成 53
1.2.偏误与偏误分析
1.2.1 什么是偏误
1970 年代以前主要是传统的偏误分析。传统的偏误分析的目标跟教学的联系非常 的紧密。因为缺乏解释偏误(error)的理论框架,所以还没有人认真考虑过应当怎样 去定义“偏误(error)”并采用心理学概念来对其进行解释。1980 年代以后,开始有 不少学者关心到底什么是偏误?
Dulay 和 Burt(1982)将偏误定义为(转引自 Brown 2005a:205):
“an error is a noticeable deviation from the adult grammar of a native speaker, reflecting the interlanguage competence of the learner”, 意思是偏误是与母语者的成人语法的明显偏差,反映了学习者的中介语能力。
Trang 18那么,到底如何定义偏误呢?目前学界比较认同的对偏误的理解是: 偏误是指第二语言学习者在使用语言时不自觉地对目的语的偏离,是以目的语 为标准表现出来的错误或不完善之处。这种错误是成系统的、有规律的,反应了说话 人的语言能力,属于语言能力范畴
1.2.2.偏误分析
偏误分析(error analysis): 特指求学者在学习第二语言上产生的系列偏误, 然后对其进行系统的分析,获悉偏误的产生原因,从而探究其规律和学习过程 的事件。而偏误在我们学习语言这个范畴内,特指我们学习者在学习和使用第 二语言上不自觉得和目的语产生偏差。相比目的语的标准来说产生错误或则不 是那么的准确。但是错误的种类往往是有规律可循,呈系统化的。
偏误分析的类型归类:
Trang 1910
(1)前体系偏误:顾名思义,就是在全部目标语语言系统构成以前的偏误。这 个阶段的求学者由于词汇量、语法、语调等各个方面都没有进行系统规律的掌 握,处于一个初期探索阶段,万事开头难,难免会在摸索的过程中出现各种失 误。
(2)体系偏误:是门生在进修第二语言的过程当中,已经有了必然的知识沉淀。 不管是在整个词库,语句,语音的系列知识中,都逐渐发现了目的语的系统规 律,初步构建了自己学习的体系。但即便如此,可能在自己运用这些系统规律 的时候,仍然不能做到完全正确,因而在这个阶段也会出现偏误。
(3)后体系偏误:我们求学者在自己的语的规律并且体系构建之后,在实际 运用过程中依旧产生的偏差,叫做后系统偏误。虽然在这个过程中,求学者的 第二语言水平已经处于中高级阶段,普遍上没有什么错误,出现的偏差失误相 |对前两个系统较少,但有时候偏误也是仍然存在的。
Trang 2112
(4) 去声(第四声)
由最高音降到最低音,即由 5 度降到 1 度,是个全降的调子,也称高降调。调值:51
1.3.1.2 汉语声调变调现象
在汉语语流,有一些音节的音调发生了定势性的转变,与单独的读音调值 有区别,这类现象称之为汉语变调。音节的变调大部分是由承受后面一个音节 的影响导致。在汉语普通话中常见的变调情况主要有以下几种:
Trang 22一概调值都转化 35,位置处在后方一个保存上声的调值 214
例如:
远景美好(35-35-35-214)
Trang 24AA+儿:慢慢儿地、 快快儿地 、满满儿地
Trang 2516
ABB: 单音节形容词的叠音后缀,不管原来是什么声调的字,后两个音节一般变为阴平 55 调值,例如:“白生生、冷飕飕、亮堂堂、明晃晃、直挺挺、 黑洞洞、绿油油、沉甸甸、黄澄澄”
但也有仍念原调的,例如:“软绵绵、金灿灿”。
双音节形容词堆叠后,第二个音节变成轻声,第三、四个音节也多数读 55 调值。朗诵时如发音者显现比较肃静正式的语气或在书面语一样平常可以不变。 例如:
AABB:欢欢喜喜、高高兴兴、快快乐乐,认认真真、老老实实、清清楚楚、 干净净。
1.3.2 越南语声调特点
1.3.2.1.越南声调的区分
1947 年,语言学家 K.PIKE 总结并提出了世界声调的系统有两个标准:音域和旋律 (音调)。从此,语言家便引用 K.PIKE 的两个标准来分析越南声调的系 统。按照音域的尺度,越南音调属于两个音域:高音域和低音域。平声、跌声 和锐声是越南音调中的高音域;玄声、问声和重声则是越南音调中的低音域。 根据音调的标准,越南声调分成两类:调子平整和音调不平整。调子平整包括平声和玄声;调子不平整包括跌声、问声、锐声、重声。根据不平直来划分可 以分成两个是类别:“折转”(跌声和问声),“不折转”(锐声和重声)。
根据 DUANTHIENTHUAT 在【NGUAM TIENG VIET】(越南语音)
的观 察:ma 和 mà: mã 和 mả; má 和 mạ 的音节是通过有差别的词素表达形式来 辨别越南音调的类型。它们的区别表现如下:
Trang 2617
(1)语音高度的方面: ma,mã,má 在高度发音: mà, mả,mạ 在低高度发 音。所以语音的高度和音域的特征是区分越南声调的第一个因素。
(2)在以上的音节中,属同音域的音节在同时间内的发音却又有高度变迁的 对立。ma, mã, má 都属于高音域的音节,但 ma 的高度发音几乎始终不变,也就是声调轮廊(语调轮廊)的高度变迁完全平整(平坦),
而 mã, má 发音时 从开始到结束都出现高低起伏的转变(差异),也就是声调轮廊(语调轮廊) 的高度变迁不平整。有人说那些高度变迁的不同正是音调的对立。mà,mả, mạ 这些音节都属于低音域而音调却不同。mà的音调平整,而 mả, mạ 的音调不平整。这些特点对音调的区分具备决断性作用的感知。
(3) 虽然如此,在同属音域和音调的音节中,如 mả 和 má (高音域,调子 不平整)与 mả 和 mạ (低音域,音调不平整)又出现另一层语音对立。在发 mă、mả 时,声调轮廊(语调轮廊)先往下再往上转变,而发
音 má 和 mạ 时, 声调轮廊(语调轮廊)只单纯往上升或者往下落而已。声调轮廓具有复杂性、 转向性叫做“折转”,声调轮廊简单、顺向叫做
“不折转”。我们用“Ngã 跌声” (阳上), “Sắc 锐声”(阴去/阴入)和
“Hỏi 问声”(阴上)、“Nặng 重声”(阳去阳入)等标志来对声调进行辨别。
1.3.2.2.越南声调的描写
( không dấu), 玄声(huyền ),问声(hỏi),跌声(ngã),锐声(sắc),重声(nặng)。下 图为越南声调走向写照图。
Trang 2718
(1) 平声
平声有高度起点最高,从头到尾都同一个高度,特点是最高而平,基本上没有升降的变化,即由4 度到 4 度。调型是半高平调,调值:44
(2) 玄声
玄声发声的出发点低于平声,降调,由 3 度降到 2 度。调型是中降调,调值:32
Trang 2819
(3) 问声
问声的高度出发点跟玄声不异,在低音域结断。高度从起点慢慢下降,然后又升高,终点的高度跟起点相同,即由 3 度降到 2 度再升到
3 度。调型中降 半回落升调,调值:323
(4) 跌声
跌声有高度起点跟玄声高度起点相同,起点在低音域但结束在高音域。音 调起伏变化大,起音上升一度后突然下降两度,最后再升到最高,整体要完成三 个转折变化。调型是中降低回升高调,调值:3425
Trang 2920
(5) 锐声
锐声起点低于平声,起调在较高音初持平,然后上升至最高音,调型是高声调,调值:445
(6) 重声
重声的起点比玄声低一点,在很低的音域结束,即由 3 度降到 1度。调型 为下降调,调值 331,或 31
Trang 31(2) 越南语声调和汉语声调都由音高来决定。音高的升降曲折变化造成了声调的不同 调值。声调的类别归入于调值。有几种调值就有几种调类。
(3)越南语声调和汉语声调都可以用“五度标记法”来表示调值。
2.1.2.越南语声调与汉语声调的不同点
(1) 从上面声调描写的图来看,越南声调和汉语声调的调型有一些相似。 但差别更多。在汉语声调有 4 个调类,但越南语有 6 个调类。两个语言的调类 都有不同的调值体现:
Trang 3223
a) 平调。汉语和越南语差不多相似。汉语的阴平调值 55)和越南
语 的平声(调值 44)都有共同点是最高而平。但在汉语阴平比越南语的起点要高 一度。
b) 升调。汉语阳平(调值 35)和越南语的说声(调值 445)都有调值 的终点是在5 度。但在起点,越南语的说声比汉语的阳平要高一度。
c) 曲折调。越南语的曲折调比较多,表现很复杂。汉语的曲折调有上声(调值 214,越南语有问声(调值 323)、跌声(调值 325)。汉语的上声和越南语的特点都是先降后升,但从调值来看问声的起点比汉语高一度,而终点比汉语上声低一度。另外,越南曲折调还有跌声。跌声的特点是先升后降在升,起点是在3 度,升到 4 度后,又降到 2 度最后又
升到5 度。在调值来看汉语曲 折调比越南语曲折调比较明显。
d) 降调。在汉语去声(调值 51)和越南语的玄声(调值 32)、重声(调
值31) 都是降调。但它们的不同点是在调值,在汉语去声是从 5 度降到
1 度, 而越南语这两个声调起点都从 3 度开始降,玄声是从 3 度降到 2度、重声是从3 度降到 1 度。
(2)变调现象。在汉语语流当中还有些音节的声调起了一定的变化,
与单 读时调值不同,这种变化叫做变调。在汉语普通话中,常见的变调
有:上声的 变调、去声的变调、“一 不”变调等。但是在越南普通话没有变调的现象。
Trang 33“姓”、“色”、“受”、“大”。这些词对学生来说比 较常用的,但学生有可能是因为录音时心里紧张或有可能是不记得是第一声还是第四
Trang 3425
声而出错。此外, 有一些错误不是因为声调的混淆而是因为看错而读错的。上声发音偏误比较低,占 1.25%。最低是阳平发音偏误与 0.5%。总体来说,单音节发音偏误主要是阴平和去声(比例分别是 3%和 5.25%)。这很大关系是因为他们没 有把握好两者的发音标准。汉语的阴平属于高平调,调值为 55;去声的调值为 51,属 于全降调。越南语里只有半平调(横声,调值为 44)和半降调(玄声 32 和重声 31) 因此阴平和去声这两个声调的调值对越南学生来说是比较陌生的。正因为这样,学生 在发阴平和去声时经常把越南语的发音习惯带到汉语里面导致把 55 高的阴平发
成 44 或 33;把 51 全将的去声发成了半降因,这使得阴平和去声更接近,更容易出现相混 象。此外,学生在学生词的时候没有注意所学的词是第一声还是第四声,造成很多非 常熟悉的词也分不清是阴平还是去声。
Trang 3526
2.2.2.2 结果分析
双音节的偏误率比单音节高了不少,总偏误率为 21.1%,比单音节高一倍左右。这 个调查结果证明单音节发音好未必意味着双音节也发音好。其中偏误情况跟单音节是 一样的,很大比例出现在阴平和去声。最多的是去声占 12.5%(主要是将去声读成平调); 第二是阴平占 7.5%
(大多是将阴平读成降调 )。换句话说将阴平和去声弄混是二年级大学生的最大偏误。其他比例 比较小的,分别是阳平占 0.4%和上声占 0.7%。
因为阴平和去声的发音偏误是最突出,所以我决定继续仔细分析者两种发音偏误。下面是分析结果:
Trang 3627
从上面的表格可以看出来,阴平作为第一个音节被发成降调的比率远远高于作为第二个音节(分别为 77.7%和 23.3%)。原因主要是学生太注重后面的音节所以没有太 注意前面音节的声调。第一声和第四声本来就容易混淆,现在不注意就更容易出错 了。其中阴平与阳平的组合偏误率最高,在 72 次偏误中该组合占了 33 次(45.8%), 说明阴平+阳平是初级学生最容易出错的组合,其次是阴+去和上声+阴平的偏误, 比例为19.4%和 16.7%。
电视(9) 阴+去 9 7.5% 鸡蛋(6)、医院(3) 阳+去 11 9.2% 颜色(6)、难过(5) 上+去 8 6.7% 准备(5)、请假
(2)、努力(1)
Trang 3728
前人研究结果指出,去声发音偏误是越南学生偏误比率最多的类型。调查 结果也显示同样的情况。二年级大学去声发音偏误的次数远远高于阴平发音偏误的次数(分别是 120 次和 72 次)。每张调查字表中有 24个去声词,总共出现次数为 960 次, 其中去声发音偏误的次数为 120 次。其中,偏误比较多的字为:“大、唱、概、介、教”,这些字对学生来说是比较常用的但偏误次数却很多,原因可能是以为是第一声所以念成平调。在与其他声 调组合在一起,去声+去声的偏误次数最多。这个很容易理解,因为学生本来就容易将 去声读成阴平,现在两个去声在一起那么偏误初心的可能就更大了。另外,去声+上声 和去+阴平组合的比例也相当高的(分别为 18.3%和 20%),可能原因是学生太注重后 面上声的发音而忽略前面的音节发音。
阴平和去声作为第一个音节的偏误比例高于其作为后一个音节。有的学生表示,他们知道前面是阴平但由于想把重音放在后一个音节而将阴平读短快,没想到读起来就成了降调。 有的是因为想强调后面的音节而将前面的去声发得很轻,听起来就像平调。所以出现 该情况的原因之一是因为学生太在乎后面音节的发音而忽略前面音节的调值。当然主 要的原因还是学生在发音过程中分不清一个字是阴平还是去声。去声与阴平混淆的出 现得很频繁并且具有很强烈的顽固性。调查对象的结果不仅在偏误类型相似,而 且出现偏误多的词也一样:阴平偏误主要为:“非、帮、鸡” 等;去声偏误主要是“电、视、概、教” 这些字。通过调查发现,在语流中这两个偏误更为严重,比单音节多了很多。其中,就去声与阴平混淆的情况来说,去声 在前被念成阴平的比率比去声在后多很多。此外,去声发音不够降在双音节发音时 也表现很明显。我们都知道汉语
Trang 3829
双音节的重音主要放在第二个音节(带轻声的词除 外)。学生因此发音时太注意后一个音节所以忽略前一个音节的声调标准调值。有的 学生说在发单音节时如果刻意的将去声读成全降调会比较容易,但当去声与其他
音节 组成词组发音时就很难降下去,尤其是去声在前面。但实际上,不管是去声在前面还 是后面的音节,很多学生都没有将它读得标准(从 5度降到 1 度)。此外,在发音的过程当中,虽然调型是对的但调值还存在偏误。
Trang 3930
第三章 偏误原因分析与声调教学建议
3.1.偏误原因分析
越南学生有一个很大的优势是母语本身就有声调系统,因此声调对他们来说并不 陌生,那么为什么在学习过程当中他们发音还是频频出错呢? 我通过参考前人的有关文献,调查结果以及自己在学习过程当中的经历总结出以下几种原因。
3.1.1 受母语负迁移
很多学者表示越南学生学习、使用汉语声调时出现偏误是因为受越南语声调特点 的干扰。越南语也有声调系统且调型与汉语有很多相同之处,在第二章我已将两者 进行对比,提出一些相同点和不同点。根据上面的对比表,再借鉴前人所研究的结果以来说明母语对越南学生在发汉语声调的干扰。学生在没有弄清楚目的语和母语声调的区别的情况下
发音 时很容易出现中介语。“凡学过第二语言的人都有共同的体会,最容易犯的偏误往往 可以在自己的母语中找到痕迹”。
Trang 4031
首先可以举出求学者在读音上的问题来具体说明。例子,他们经常把汉语的阴平(5)发音成越南语的横声(44)或更低为 33,跟越南人接触久的人一听就知道是“越南版”的中文。汉语的去声下降幅度很 大,从最高的五度迅速降到最低的一度;越南语的重声和玄声是属于半降声,下
降幅 度与速度都比去声小。越南学生因为受重声和玄声的影响,发去声时总是没有完全降 下来。根据研究,将阴平和去声弄混的比例是比较大的。导致这种偏误的 原因是因为把平声读的低于标准调值和去声不够降形成两个接近的中介语使两者更为 接近,更容易混淆。此外,因为受问声的干扰,越南学生在发音上声时也出现不标准 现象。越南语的问声的调值是 323,曲折幅度比中文的上声要小很多。越南学生发上声 时缩小其曲折幅度导致经常发成不标准调值。阳平出现偏误的原因也离不开越南语声 调发音特点的强烈影响。他们经常用越南语的锐声(45)的调值来发阳平调。
除汉语单音节字以外,越南语对汉语双音节字又会有什么影响呢?我们知 道当单音节组合成为双音节时,会受到语义、语法、韵律、惯性等多种因素的 影响。调值和调型两个方面显而易见都会发生变化。其中汉语和越南语之间有一个非常明显的差别是:汉语双音节词前一个音节读重音,而越南语则是落在 后一个音节。这就导致越南大学生在读阴平双字调时,往往会给阴平声加重, 调值却有所下降,特别是当阴平在双音节后方位置时。可以说由于越南语同样 是声调语言,所以越南学生在初学汉语时相比其他国家学生还是具备一定优势。 但由于汉语声调始终和越南声调存在差别,所以对我们的学习也会构成一定障 碍,产生出副作用。