1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Phương pháp học dịch nói từ ngữ xưng hô tiếng hán sang tiếng việt của sinh viên năm thứ 3 4 khoa tiếng trung trường đại học ngoại ngữ đại học huế

76 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phương pháp học dịch nói từ ngữ xưng hô tiếng Hán sang tiếng Việt của sinh viên năm thứ 3 4 khoa tiếng Trung trường đại học ngoại ngữ đại học huế
Người hướng dẫn T.S Võ Trung Định
Trường học Trường Đại Học Ngoại Ngữ, Đại Học Huế
Chuyên ngành Tiếng Trung
Thể loại Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp cơ sở
Năm xuất bản 2018
Thành phố Thừa Thiên Huế
Định dạng
Số trang 76
Dung lượng 0,92 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Lý do chọn đề tài (13)
  • 2. Mục tiêu của đề tài (13)
  • 3. Đối tượng nghiên cứu (13)
  • 4. Phạm vi nghiên cứu (13)
  • CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN (17)
    • 1.1 Dịch thuật và các phương pháp dịch thuật (17)
      • 1.1.1 Định nghĩa dịch thuật (17)
      • 1.1.2 Các phương pháp dịch thuật (18)
    • 1.2 Đặc trưng của từ xưng hô tiếng Hán và tiếng Việt (19)
      • 1.2.1 Đặc trưng từ xưng hô tiếng Việt (20)
        • 1.2.1.1 Đại từ nhân xưng (20)
        • 1.2.1.2 Từ xưng hô chỉ quan hệ thân tộc (23)
        • 1.2.1.3 Xưng hô trong trường học (25)
        • 1.2.1.4 Từ xưng hô chỉ chức danh, chức vụ (26)
        • 1.2.1.5 Họ tên (27)
      • 1.2.2 Đặc trưng từ xưng hô trong tiếng Hán (28)
        • 1.2.2.1 Đại từ nhân xưng ( 人称代词 ) (28)
        • 1.2.2.2 Cách xưng hô chỉ quan hệ thân tộc (29)
        • 1.2.2.3 Xưng hô trong trường học (33)
        • 1.2.2.4 Từ xưng hô chỉ chức danh, chỉ chức vụ (33)
        • 1.2.2.5 Họ tên (34)
    • 1.3 Đặc trưng dịch nói đối với nhóm từ xưng hô (35)
  • CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (36)
    • 2.1 Đối tượng nghiên cứu (36)
    • 2.2 Khách thể nghiên cứu (36)
    • 2.3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu (36)
    • 2.4 Công cụ nghiên cứu (36)
    • 2.5 Phương pháp nghiên cứu (36)
      • 2.5.1 Phương pháp nghiên cứu lí luận (36)
      • 2.5.2 Phương pháp điều tra (36)
      • 2.5.3 Phương pháp thống kê, phân tích (37)
      • 2.5.4 Phương pháp so sánh (37)
      • 2.5.5 Phương pháp tổng hợp (37)
    • 2.6 Quá trình triển khai nghiên cứu (37)
  • CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN (39)
    • 3.1 Khảo sát thực trạng dịch nói từ ngữ xưng hô từ tiếng Hán sang tiếng Việt đối với sinh viên Biên Phiên dịch năm 3, 4 (39)
      • 3.1.1 Khảo sát thực trạng (39)
      • 3.1.2 Kết quả khảo sát (39)
      • 3.1.3 Phân tích nguyên nhân (53)
    • 3.2 Những lỗi sai thường gặp và kĩ xảo dịch nói từ xưng hô từ tiếng Hán sang tiếng Việt (57)
      • 3.2.1 Tổng kết những lỗi sai thường gặp (57)
      • 3.2.2 Giải pháp khắc phục (58)
      • 3.2.3 Kĩ xảo dịch nói từ ngữ xưng hô từ tiếng Hán sang tiếng Việt (61)
  • CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT (64)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (70)
  • PHỤ LỤC (72)

Nội dung

Mục tiêu của đề tài

- Tìm hiểu các hình thức xưng hô trong tiếng Hán và tiếng Việt

- Nét tương đồng và dị biệt của từ ngữ xưng hô giữa hai nước

- Thói quen xưng hô khi giao tiếp của người Trung Quốc và các hình thức dịch nói tương ứng sang tiếng Việt

- Sửa lỗi sai khi dịch nói từ ngữ xưng hô.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Dịch thuật và các phương pháp dịch thuật

Ngôn ngữ là biểu tượng văn hóa đặc trưng của mỗi quốc gia, nhưng cũng có thể tạo ra rào cản giao tiếp giữa các nước Để thu hẹp khoảng cách này, cần có những người trung gian, như phiên dịch viên, để chuyển tải nội dung và tư tưởng từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, nhằm phá vỡ bức tường "sự bất đồng về ngôn ngữ" Ngành dịch thuật ra đời từ nhu cầu này, và nhiều học giả đã đưa ra các định nghĩa khác nhau về nó, phản ánh sự đa dạng trong cách hiểu và giải thích về dịch thuật.

Theo Hartman & Stock (1972): dịch là thay thế một văn bản trong một ngôn ngữ bằng một văn bản tương đương trong ngôn ngữ thứ hai

Nida và Taber (1974) định nghĩa dịch thuật là quá trình tái tạo thông điệp từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ tiếp nhận, đảm bảo sự tương đương tự nhiên và chính xác, tập trung vào nghĩa trước tiên và sau đó là phong cách.

Theo Larson (1998), dịch thuật là quá trình nghiên cứu từ vựng, cấu trúc ngữ pháp, hoàn cảnh giao tiếp và ngữ cảnh văn hóa của văn bản gốc Quá trình này bao gồm phân tích văn bản để xác định nghĩa và sử dụng từ vựng cùng cấu trúc ngữ pháp phù hợp trong ngôn ngữ đích nhằm tái lập ý nghĩa tương đương.

Phạm Trung Anh trong “Giáo trình dịch thực dụng” định nghĩa rằng dịch thuật là quá trình chuyển tải thông tin từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác Mục đích của dịch thuật là giúp độc giả hiểu rõ nội dung và tư tưởng của tác phẩm gốc, đồng thời tạo ra sự đồng cảm từ phía độc giả của nguyên tác.

Trương Kim trong tác phẩm “Nguyên lý dịch văn học” định nghĩa dịch thuật là công cụ giao tiếp giữa hai ngôn ngữ, nhằm thúc đẩy sự tiến bộ về chính trị, kinh tế và văn hóa Nhiệm vụ của dịch thuật là chuyển đổi một cách logic và nghệ thuật những hình ảnh, âm thanh của thế giới hiện thực trong tác phẩm gốc sang ngôn ngữ khác.

Dịch thuật là quá trình chuyển tải nội dung và tư tưởng giữa các ngôn ngữ, yêu cầu người dịch không chỉ chính xác về ngữ nghĩa và ngữ pháp mà còn phải phù hợp với văn hóa và thói quen sử dụng của ngôn ngữ đích.

1.1.2 Các phương pháp dịch thuật

Theo Hùng Văn Hoa (熊文华,2007), dịch thuật có 12 phương pháp, cụ thể là:

Phương pháp dịch trực tiếp (直译法) là kỹ thuật dịch giữ nguyên nội dung và hình thức của văn bản gốc Điều này có nghĩa là các yếu tố như số lượng từ, cấu trúc câu, vị trí từ ngữ, và cách diễn đạt trong bản dịch cần phải tương đồng với văn bản gốc.

- Phương pháp dịch nghĩa(意译法): là dịch dựa vào ý nghĩa của từ đó

- Phương pháp dịch xuôi(顺译法): là trong quá trình dịch lấy ngôn ngữ mẹ đẻ làm ngôn ngữ đích

- Phương pháp dịch ngược(逆译法): là trong quá trình dịch lấy ngôn ngữ mẹ đẻ làm ngôn ngữ nguồn

Phương pháp dịch tăng thêm (增译法) là kỹ thuật dịch thuật mà trong đó số lượng từ ngữ trong bản dịch vượt quá văn bản gốc, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Phương pháp dịch tỉnh lược (省译法) là kỹ thuật dịch thuật giúp giảm số lượng từ ngữ trong bản dịch so với văn bản gốc, đồng thời vẫn giữ nguyên ý nghĩa và nội dung của văn bản đó.

Phương pháp dịch kết hợp (合译法) là kỹ thuật dịch thuật cho phép người dịch gộp hai hoặc nhiều câu ngắn thành một câu duy nhất mà không làm thay đổi ý nghĩa và nội dung ban đầu.

Phương pháp dịch tách biệt (拆译法) là kỹ thuật giúp xử lý các câu dài, dịnh ngữ và các thành phần phụ trong tác phẩm gốc bằng cách chia nhỏ thành từng câu ngắn hơn Tuy nhiên, việc tách rời này vẫn phải đảm bảo giữ nguyên nội dung và ý nghĩa của văn bản gốc.

Phương pháp dịch lặp lại (重复法) là kỹ thuật dịch thuật dựa vào cấu trúc ngữ pháp và biện pháp tu từ của ngôn ngữ đích, cho phép dịch giả lặp lại các từ ngữ hoặc kết cấu để đảm bảo tính chính xác và sự mạch lạc của bản dịch.

Phương pháp dịch phủ định (正说反译法) là kỹ thuật sử dụng câu phủ định để chuyển ngữ câu khẳng định trong văn bản gốc, đảm bảo không làm thay đổi nội dung của thông điệp.

Phương pháp dịch khẳng định, hay còn gọi là phản nói chính dịch, là kỹ thuật sử dụng câu khẳng định để chuyển ngữ các câu phủ định trong văn bản gốc mà vẫn giữ nguyên nội dung.

- Phương pháp dịch hoàn nguyên đại từ(代词还原法): là phương pháp dùng để dịch những câu có nhiều đại từ chỉ vật hoặc chỉ người

Theo Vương Cát Ngọc trong “Giáo trình lý thuyết dịch nói giản minh”(简 明口译教程), dịch nói có 3 phương pháp sau:

Phương pháp dịch khái quát (概括简译法) là kỹ thuật mà người dịch tổng hợp những nội dung và quan điểm chính của người nói, sau đó truyền đạt lại một cách ngắn gọn và rõ ràng cho người nghe.

- Phương pháp dịch chính xác từng đoạn(分段精译法) là phương pháp dịch chính xác từng đoạn, từng câu của văn bản gốc

Đặc trưng của từ xưng hô tiếng Hán và tiếng Việt

Trong hệ thống ngôn ngữ, từ ngữ xưng hô đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày Việc sử dụng từ xưng hô phù hợp giúp cuộc trò chuyện trở nên thân mật và gần gũi hơn, đồng thời thể hiện sự lịch sự và tôn trọng theo văn hóa từng quốc gia Mỗi quốc gia có những chuẩn mực riêng về xưng hô, tạo nên sự đa dạng và độc đáo trong giao tiếp Trong tiếng Việt và tiếng Trung, số lượng từ xưng hô phong phú, và việc lựa chọn từ sao cho thể hiện được tính lịch sự là một thách thức không nhỏ Các từ xưng hô không chỉ phản ánh mối quan hệ giữa người nói và người nghe mà còn thể hiện phẩm chất và nhân cách của mỗi cá nhân.

1.2.1 Đặc trưng từ xưng hô tiếng Việt

1.2.1.1 Đại từ nhân xưng Đại từ nhân xưng dùng để chỉ và đại diện hay thay thế cho một danh từ chỉ người hay chỉ vật khi ta không muốn đề cập trực tiếp hoặc lặp lại không cần thiết những danh từ ấy Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất (chỉ người đang nói):

- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít: tôi, tao, mình, tớ,

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều bao gồm: chúng tôi, chúng tao, bọn mình, bọn tao Trong khi đó, đại từ nhân xưng ngôi thứ hai được sử dụng để chỉ người đang giao tiếp cùng với bản thân mình.

- Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít: bạn, cậu, mày, anh, chị, em

Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số nhiều bao gồm các từ như "các bạn," "các cậu," "chúng mày," và "bọn mày." Trong khi đó, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba được dùng để chỉ những người không tham gia vào cuộc giao tiếp nhưng vẫn được nhắc đến trong đó.

- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít: anh ấy, cô ấy, nó, hắn,

- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều: họ, chúng nó, bọn họ,

Trong tiếng Việt, các từ xưng hô thân tộc thường được thêm "chúng" để hình thành đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, ví dụ như: chúng em, chúng cháu, chúng con.

Trước các từ xưng hô thân tộc, thường thêm “các” để tạo thành đại từ nhân xưng ngôi thứ hai Khi kết hợp với “ấy, ta”, chúng trở thành đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, ví dụ như anh ta, cô ấy, bà ấy, chị ấy, và có thể kết hợp với “nó”.

“mày”, “mình” tạo thành đại từ nhân xưng ngôi thứ hai Ví dụ:

- Chị ấy đã đi làm rồi

- Anh ta là bác sỹ

Đại từ nhân xưng không chỉ xác định ngôi mà còn thể hiện thái độ và tình cảm, bày tỏ mối quan hệ giữa người nói và người nghe, có thể là tốt hay xấu, chính thức hay không chính thức, thân mật hay xa lạ.

Trong tiếng Việt, các đại từ như "tôi," "chúng tôi," "chúng ta," và "họ" đều mang tính trung tính Tuy nhiên, các đại từ khác có thể thể hiện những sắc thái tình cảm khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp và hoàn cảnh cụ thể.

Tao, mày, tớ, chúng mày trong một số trường hợp nó thể hiện mối quan hệ giữa những người giao tiếp rất là gần gũi, thân mật Ví dụ:

- Sao mày lâu thế, tao đợi mày cả tiếng đồng hồ rồi (2 người bạn thân thiết)

Trong một số tình huống, hành vi của một số người có thể bị coi là bất lịch sự, tạo cảm giác rằng họ thiếu văn hóa và có sự bất đồng trong cách ứng xử.

- Mày có trả nợ cho tao không hả thằng kia

- Chúng mày đừng có thách tao

Hắn, nó thường thể hiện sự miệt thị, coi thương đối với người nghe

- Hắn không phải là người tử tế

- Nó dám hỗn láo với tao

Ngữ điệu của người nói đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa Một từ có thể mang nhiều sắc thái tình cảm khác nhau chỉ nhờ vào ngữ điệu khi xưng hô.

Các từ Người, các người, các ngài thường thể hiện sự tôn trọng, kính trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ của người nói với người nghe Ví dụ:

- Chủ tịch Hồ Chí Minh-Người là vị anh hùng của dân tộc Việt Nam

- Tôi xin trình bày đến các ngài quan điểm của tôi

Khi giao tiếp với người lớn tuổi, việc tự xưng là "cháu" hoặc "con" không chỉ thể hiện sự kính trọng mà còn tạo cảm giác gần gũi và thân mật.

Bạn bè với nhau thường dùng mày, tao để xưng hô nhằm thể hiện sự thân mật chứ ít khi dùng tôi

Trong giao tiếp, việc lựa chọn danh từ chỉ ngôi phù hợp với vai trò của người giao tiếp là rất quan trọng Các từ xưng hô trong gia đình thường được sử dụng như đại từ chỉ ngôi, kết hợp giữa các danh từ chỉ quan hệ thân thuộc hàng trên (như cô, chú, gì, bác, anh, chị) và hàng dưới (như em, cháu, con) để tạo sự gần gũi và thân mật trong mối quan hệ.

- Bà chị đi đâu đấy?

- Ông cháu đã ăn chưa?

Vai giao tiếp “ông” và “cháu” ngoài dùng để chỉ quan hệ trong gia đình, thì

“ông”, “cháu” trong một số trường hợp xét về mặt tuổi tác, được sử dụng để thay thế “tôi”, “bạn” ở ngôi thứ nhất và ngôi thứ hai Ví dụ:

- Cháu chào ông ạ! Hôm nay Mai có nhà không ông?

- Mai vừa đi mua sách rồi cháu

Trong giao tiếp xã hội, việc lựa chọn từ xưng hô phù hợp phụ thuộc vào vị thế xã hội và mức độ thân mật giữa các bên tham gia.

Từ xưng hô “mình” có thể được hiểu là đại từ chỉ ngôi thứ nhất và ngôi thứ hai Ngôi thứ nhất thường được sử dụng trong mối quan hệ bạn bè, trong khi ngôi thứ hai thường xuất hiện trong mối quan hệ vợ chồng Khi nói về nhóm, người ta sử dụng “chúng mình”.

- Các cậu ở lại, mình đi trước nhé (ngôi thứ nhất số ít)

- Mình ơi, mình đi đâu về vậy? (ngôi thứ hai số ít)

- Chúng mình đi công vên chơi đi (ngôi thứ nhất số nhiều)

Các danh từ chức danh như thầy, cô, giám đốc, chủ tịch không chỉ mang ý nghĩa riêng mà còn thay thế cho các đại từ nhân xưng, thể hiện rõ vai trò, địa vị xã hội và mối quan hệ giữa các nhân vật trong giao tiếp.

Đặc trưng dịch nói đối với nhóm từ xưng hô

Các nhóm từ xưng hô có những đặc điểm riêng biệt tùy thuộc vào từng lĩnh vực, và dịch nói từ xưng hô hướng đến nhiều đối tượng khác nhau như chính trị gia, lãnh đạo nhà nước, nhà kinh tế và người dân bình thường Những đối tượng này đến từ nhiều tầng lớp xã hội với địa vị khác nhau.

Phạm vi và quy mô của việc sử dụng từ xưng hô rất đa dạng, không giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể nào mà ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống xã hội Nó có thể chỉ diễn ra trong không gian gia đình với vài người, nhưng cũng có thể mở rộng đến các cuộc trao đổi giữa lãnh đạo nhà nước với hàng trăm người Tùy thuộc vào bối cảnh, không khí giao tiếp có thể căng thẳng, nghiêm túc, chú trọng đến phép lịch sự, hoặc cũng có thể ấm cúng, thân mật trong môi trường gia đình.

Vì vậy đối với người phiên dịch cũng tùy từng trường hợp mà sẽ cảm thấy áp lực lớn hay nhỏ

Dịch nói có tính chất lưu động, yêu cầu người dịch di chuyển đến nhiều địa điểm khác nhau Công việc này không chỉ đa dạng về phạm vi và quy mô mà còn liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, khiến cho việc dịch nói từ xưng hô trở nên vất vả và thách thức.

Trong cuộc hội thoại hay một câu văn sẽ có rất nhiều từ xưng hô xuất hiện

Ngữ điệu của người nói và người phiên dịch đóng vai trò quyết định trong việc truyền tải sắc thái biểu cảm của từ xưng hô Ngữ điệu giúp người phiên dịch nhận diện cảm xúc mà người nói muốn thể hiện, từ đó lựa chọn từ xưng hô phù hợp cho bản dịch chính xác Trong dịch nói, người phiên dịch không chỉ truyền đạt nội dung mà còn phải chuyển tải sắc thái tình cảm đến người nghe Việc lựa chọn đại từ nhân xưng cần dựa trên từng tình huống cụ thể, và xác định ngữ cảnh là yếu tố then chốt để nhận biết mối quan hệ, vai vế và địa vị xã hội của các nhân vật trong cuộc hội thoại, từ đó đảm bảo việc dịch đại từ được chính xác.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Đối tượng nghiên cứu

Từ xưng hô tiếng Hán và tiếng Việt

Khách thể nghiên cứu

Sinh viên năm 3, năm 4 Khoa tiếng Trung, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu này được thực hiện từ tháng 01 năm 2018 đến tháng 12 năm

2018 Chúng tôi chọn các sinh viên năm 3, năm 4 Khoa tiếng Trung, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế.

Công cụ nghiên cứu

Trong nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng phiếu điều tra để kiểm tra và đánh giá khả năng dịch các từ xưng hô giữa tiếng Hán và tiếng Việt Để hoàn thiện đề tài, chúng tôi còn cần sự hỗ trợ từ các công cụ tra cứu trực tuyến, cũng như từ sách, báo, tài liệu và giáo trình liên quan đến nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu

2.5.1 Phương pháp nghiên cứu lí luận

Trong nghiên cứu này, chúng tôi áp dụng phương pháp nghiên cứu lý luận để thu thập tài liệu về từ xưng hô trong tiếng Hán và tiếng Việt Chúng tôi làm rõ các khái niệm cơ bản và phân tích tài liệu chuyên môn nhằm giải quyết vấn đề nghiên cứu Quá trình thu thập tài liệu diễn ra qua internet và các phương tiện thông tin đại chúng, với việc chọn lọc nguồn tài liệu một cách khách quan để phục vụ cho đề tài của chúng tôi.

Chúng tôi đã tiến hành một cuộc điều tra để đánh giá thực trạng học tập và khả năng dịch thuật của sinh viên năm 3 và năm 4 thuộc các lớp Biên.

Phiên dịch Khoa tiếng Trung tập trung vào nhóm từ xưng hô, nghiên cứu đối tượng là sinh viên năm 3 và năm 4 với trình độ kiến thức khác nhau Để đảm bảo tính chính xác cho kết quả điều tra, chúng tôi đã thiết kế phiếu điều tra bao gồm các câu hỏi lý thuyết, phần trắc nghiệm khách quan và thực hành dịch.

2.5.3 Phương pháp thống kê, phân tích

Bảng số liệu điều tra được sử dụng để xử lý định lượng các tài liệu thu thập, nhằm phân tích và đánh giá khả năng dịch nói của sinh viên năm 3 và 4 chuyên ngành Biên Phiên dịch.

Bài viết tiến hành so sánh các từ xưng hô trong tiếng Hán và tiếng Việt, từ đó chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ này, bao gồm phương thức kết cấu và số lượng từ xưng hô Mục tiêu là tìm ra nguyên nhân dẫn đến những lỗi sai thường gặp của sinh viên trong việc sử dụng các từ xưng hô.

Dựa trên dữ liệu thu thập và kết quả từ bảng điều tra, chúng tôi đã tổng hợp và rút ra những kết luận chung để xác định các phương pháp cơ bản nhằm nâng cao kỹ năng dịch nói và sử dụng từ ngữ xưng hô cho sinh viên Khoa tiếng Trung.

Quá trình triển khai nghiên cứu

Trong quá trình thực hiện nghiên cứu, chúng tôi đã gặp một số thuận lợi và khó khăn Tuy nhiên, chúng tôi đã hoàn thành đề tài và đạt được những kết quả nhất định, không có mục nào bị bỏ qua Kết quả nghiên cứu được phân chia thành ba chương cụ thể.

- Nhận được sự tận tình giúp đỡ của giáo viên hướng dẫn

- Các bạn sinh viên trong Khoa nhiệt tình hỗ trợ trong quá trình khảo sát

- Có khá nhiều bài báo, tài liệu liên quan đến đề tài

- Đây là lần đầu làm nghiên cứu khoa học nên còn gặp nhiều lúng túng, sai sót

- Lịch học của các bạn sinh viên khác nhau, khó khăn trong việc tiến hành khảo sát

- Nhiều tài liệu tham khảo tiếng Trung có nội dung khó đọc, khó hiểu

Bố cục của đề tài nghiên cứu khoa học:

Chương 1: Cơ sở lý luận Trong chương này chúng tôi chủ yếu đề cập đến các khái niệm dịch thuật, các phương pháp dịch thuật và đặc điểm của từ xưng hô trong tiếng Hán và tiếng Việt, đặc diểm dịch đối với nhóm từ xưng hô, đây là những cơ sở lý luận giúp chúng tôi đi sâu làm rõ hơn những nội dung ở các chương tiếp theo

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu Trong chương này nói rõ các nội dung như đối tượng nghiên cứu, phương pháp tiếp cận và điều tra, công cụ nghiên cứu và quá trình triển khai

Chương 3: Kết quả và thảo luận Tiến hành phát phiếu điều tra, từ kết quả của phiếu điều tra chúng tôi đi sâu phân tích nguyên nhân của những lỗi sai mà các sinh viên Biên Phiên dịch năm 3, 4 Khoa tiếng Trung gặp phải và tổng kết những lỗi sai, từ đó đưa ra những giải pháp khắc phục và kĩ xảo dịch nói từ ngữ xưng hô từ tiếng Hán sang tiếng Việt

Chương 4: Đề xuất Chương này chúng tôi đưa ra một số phương pháp học tốt và nâng cao lượng từ vựng đối với nhóm từ xưng hô tiếng Hán cũng như tiếng Việt, sau đó là đưa ra một số phương pháp dịch đối với nhóm từ này.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Khảo sát thực trạng dịch nói từ ngữ xưng hô từ tiếng Hán sang tiếng Việt đối với sinh viên Biên Phiên dịch năm 3, 4

Chúng tôi đã thực hiện khảo sát với 102 sinh viên năm 3 và 70 sinh viên năm 4 thuộc các lớp Biên Phiên dịch khóa 2016-2020 và 2015-2019 tại Khoa tiếng Trung, Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế Trong tổng số 172 sinh viên tham gia, có 71 sinh viên đã hoàn thành phiếu điều tra Mục tiêu khảo sát là đánh giá thực trạng dịch nói liên quan đến nhóm từ xưng hô của sinh viên Biên Phiên dịch năm 3 và 4, thông qua phiếu điều tra được thiết kế với hai phần.

Phần một : Bao gồm các thông tin như : Họ tên, lớp, khoa

Phần hai của bài viết bao gồm các câu hỏi khảo sát thực trạng dịch nói của đối tượng nghiên cứu Nó được chia thành ba phần nhỏ: phần một chứa các câu hỏi chung, phần hai là các câu hỏi trắc nghiệm và phần ba tập trung vào các câu thực hành dịch.

3.1.2 Kết quả khảo sát Ở phần I Câu hỏi chung chúng tôi đưa ra 5 câu hỏi lý thuyết nhằm khảo sát sự hiểu biết về từ xưng hô trong tiếng Hán và tiếng Việt và những khó khăn và thuận lợi trong quá trình dịch từ xưng hô của các bạn sinh viên Kết quả cụ thể như sau:

Bảng 2: Kết quả điều tra phần câu hỏi tự luận của sinh viên năm 4

Câu hỏi Trả lời Tỉ lệ phần trăm Không trả lời Tỉ lệ phần trăm

Bảng 3: Kết quả điều tra phần câu hỏi tự luận của sinh viên năm 3

Câu hỏi Trả lời Tỷ lệ phần trăm Không trả lời Tỷ lệ phần trăm

Biểu đò 1: Kết quả điều tra phần câu hỏi tự luận của sinh viên năm 4

Câu 1 Câu 2 Câu 3 Câu 4 Câu 5

Trả lờiKhông trả lời

Biểu đồ 2: Kết quả điều tra phần câu hỏi tự luận của sinh viên năm 3

Trong khảo sát về cách xưng hô trong tiếng Việt, 68 trong số 71 sinh viên năm 3 đã tham gia trả lời câu hỏi, chủ yếu liệt kê các từ xưng hô thân tộc như anh, chị, em, cô, chú Một số ít sinh viên mở rộng thêm với các từ như bạn, tôi, cậu, mình Đối với sinh viên năm 4, tất cả 56 bạn tham gia đều trả lời, với các từ xưng hô đa dạng hơn như anh, chị, em, bạn, cậu, mày, ông, bà, bố, mẹ, cô, gì, chú, bác Kết quả cho thấy sinh viên chỉ nắm vững từ xưng hô thân tộc và đại từ nhân xưng, trong khi sự hiểu biết về các từ xưng hô chỉ chức danh, chức vụ và giao tiếp xã hội còn hạn chế.

Câu hỏi thứ hai mà chúng tôi đặt ra là: “Bạn có thể liệt kê những từ xưng hô trong tiếng Hán?” Trong số 71 bạn, có 68 bạn tham gia trả lời, và các câu trả lời chủ yếu là các đại từ nhân xưng như 我 (tôi), 你 (bạn), và 我们 (chúng tôi).

Câu 1 Câu 2 Câu 3 Câu 4 Câu 5

Trả lờiKhông trả lời

Trong bài viết này, chúng ta khám phá các đại từ nhân xưng trong tiếng Trung như: bạn (你们), anh ấy (他), cô ấy (她), và họ (他们), cùng với các từ xưng hô thân tộc như mẹ (妈妈), bố (爸爸), chị (姐姐), ông nội (爷爷), bà nội (奶奶), anh (哥哥), em trai (弟弟), em gái (妹妹), cháu trai (孙子), và cháu gái (孙女) Chỉ có 3 trong số 68 bạn tham gia khảo sát đã đề cập đến các từ như chồng (先生), tiểu thư (小姐), và cụ (老人家) Đặc biệt, sinh viên năm 4 thường sử dụng đại từ nhân xưng tôi (我) trong câu trả lời của họ.

Bạn, ngài, các bạn, chúng tôi, anh ấy, nó, họ và các từ xưng hô thân tộc như bố, mẹ, đều là những cách gọi khác nhau trong tiếng Trung, thể hiện mối quan hệ và sự tôn trọng trong giao tiếp.

Trong một khảo sát về cách xưng hô, sinh viên năm 3 đã đưa ra những đáp án phong phú, bao gồm xưng hô bằng họ tên, chức vụ, mối quan hệ thân tộc và giao tiếp xã hội Tuy nhiên, nhiều sinh viên chỉ liệt kê những từ xưng hô phổ biến mà họ thường nghe trong phim ảnh và sách giáo khoa, mà chưa đề cập đến các từ xưng hô như cháu trai, cháu gái hay cách xưng hô giữa bạn bè và trong xã hội Khi được hỏi về sự khác biệt giữa cách xưng hô của người Việt và người Hán, 90% sinh viên năm 3 cho rằng xưng hô trong tiếng Việt phong phú hơn nhiều so với tiếng Hán Họ chỉ ra rằng tiếng Hán thường khó hiểu nếu không có ngữ cảnh rõ ràng, trong khi tiếng Việt phân biệt ngôi và thứ bậc một cách rõ ràng hơn 96,2% sinh viên năm 4 cũng đồng tình rằng tiếng Việt có nhiều cách xưng hô hơn so với tiếng Hán, chỉ sử dụng đơn giản là 我 (tôi) và 你 (bạn).

Trong nghiên cứu của chúng tôi, câu hỏi về thuận lợi khi dịch từ ngữ xưng hô giữa tiếng Hán và tiếng Việt đã thu hút sự quan tâm của sinh viên Trong số 56 sinh viên năm 4, có 45 người tham gia trả lời, trong khi đó, 51 trong tổng số 71 sinh viên năm 3 cũng đã góp ý Kết quả cho thấy 54,9% sinh viên năm 3 cho rằng dịch từ xưng hô tiếng Hán sang tiếng Việt có nhiều sự lựa chọn hơn Ngược lại, 33,3% sinh viên năm 4 cảm thấy dịch từ tiếng Việt sang tiếng Hán dễ hơn do số lượng từ xưng hô hạn chế, chỉ gồm 我 và 你 Bên cạnh đó, 24,4% cho rằng sự phong phú của từ xưng hô tiếng Việt tạo điều kiện thuận lợi hơn khi dịch từ Hán sang Việt Cuối cùng, 20% sinh viên nhận định rằng sự tương đồng giữa xưng hô trong hai ngôn ngữ giúp quá trình dịch trở nên dễ dàng hơn Tổng hợp lại, sinh viên năm 4 thấy rằng việc sử dụng 我 và 你 khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Hán là thuận lợi, trong khi đó, sinh viên năm 3 lại có nhiều sự lựa chọn hơn khi dịch ngược lại.

Câu hỏi khảo sát về khó khăn trong việc dịch thuật từ ngữ xưng hô giữa tiếng Hán và tiếng Việt đã thu hút sự tham gia của 52 sinh viên năm 3 và 47 sinh viên năm 4 Trong số 52 sinh viên năm 3, 37 bạn (chiếm 71,1%) cho biết họ gặp khó khăn do sự đa dạng của từ xưng hô trong tiếng Việt, khiến việc lựa chọn từ phù hợp với ngữ cảnh trở nên khó khăn Tương tự, trong số 47 sinh viên năm 4, 36 bạn cũng bày tỏ những khó khăn tương tự khi dịch thuật.

Việc chọn từ xưng hô phù hợp thường gặp khó khăn nếu thiếu ngữ cảnh cụ thể Nhiều sinh viên vẫn bối rối trong việc lựa chọn từ xưng hô do vốn từ hạn chế và sự khác biệt trong cấu trúc ngữ pháp giữa tiếng Việt và tiếng Hán Để khắc phục tình trạng này, nhóm khuyến nghị rằng trong dịch viết, các bạn nên nghiên cứu kỹ nội dung tác phẩm gốc trước khi dịch Đối với dịch nói, việc nắm bắt nội dung cuộc hội thoại và ngữ điệu của người nói sẽ giúp xác định và sử dụng từ xưng hô một cách chính xác hơn.

Trong phần II, nhóm đã đưa ra 16 câu hỏi, bao gồm 9 câu dịch từ tiếng Việt sang tiếng Hán và 7 câu dịch từ tiếng Hán sang tiếng Việt Sinh viên sẽ chọn đáp án A hoặc B bằng cách khoanh tròn Nếu chọn đúng, sinh viên sẽ nắm rõ phương thức kết cấu từ xưng hô trong tiếng Việt và tiếng Hán, cũng như cách sử dụng chúng Ngược lại, nếu trả lời sai hoặc không trả lời, điều đó cho thấy sinh viên chưa nắm vững phương thức này, có thể nhầm lẫn giữa các từ xưng hô và hạn chế về từ vựng, dẫn đến việc chưa hiểu rõ cách sử dụng từ xưng hô trong cả hai ngôn ngữ.

Bảng 4: Kết quả khảo sát phần trắc nghiệm của sinh viên năm 4

Câu hỏi Trả lời đúng Tỉ lệ phần trăm Trả lời sai Tỉ lệ phần trăm

Bảng 5: Kết quả khảo sát phần trắc nghiệm của sinh viên năm 3

Câu hỏi Trả lời đúng Tỉ lệ phần trăm Trả lời sai Tỉ lệ phần trăm

Biểu đồ 3: Kết quả khảo sát phần trắc nghiệm của sinh viên năm 4

Trả lời đúngTrả lời sai

Biểu đồ 4: Kết quả khảo sát phần trắc nghiệm của sinh viên năm 3

Theo kết quả trên chúng tôi nhận thấy rằng vẫn có nhiều bạn đưa ra các đáp án sai, cụ thể là:

Câu 1: “Bà ngoại ơi, cháu muốn ăn kem.” Với 4 đáp án là A 奶奶,我想吃冰

淇淋。, B 外婆,孫子想吃冰淇淋。, C 奶奶,孫子想吃冰淇淋。,D 外婆,

我想吃冰淇淋。, đáp án đúng mà chúng tôi đưa ra là: D

Trong một khảo sát về từ vựng xưng hô, 53 trong số 56 sinh viên năm 4 đã trả lời đúng, chiếm 94,6%, trong khi chỉ có 59 trên 71 sinh viên năm 3 trả lời đúng, đạt 83% Điều này cho thấy sinh viên năm 3 vẫn còn 50,7% nhầm lẫn giữa các từ xưng hô, mặc dù đây là những từ khá thông dụng.

Hôm nay, tôi sẽ qua giúp ông bà dọn nhà Đáp án chính xác là A: "今天我会过来帮你们打扫房间." Các lựa chọn khác không phù hợp với ngữ cảnh hoặc không chính xác về cách diễn đạt.

Trong số 56 sinh viên năm 4, có 39 sinh viên trả lời đúng câu hỏi, chiếm tỷ lệ 69,7% Tương tự, trong tổng số 71 sinh viên năm, có 55 sinh viên cũng đã trả lời đúng câu hỏi.

Trả lời đúngTrả lời sai

Những lỗi sai thường gặp và kĩ xảo dịch nói từ xưng hô từ tiếng Hán sang tiếng Việt

3.2.1 Tổng kết những lỗi sai thường gặp

Thông qua kết quả điều tra, nhóm nhận thấy được một số lỗi cơ bản mà các bạn gặp phải như sau:

Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc dịch các đại từ nhân xưng từ tiếng Hán sang tiếng Việt do nhầm lẫn giữa các từ xưng hô và chưa nắm vững nghĩa của chúng Mặc dù mỗi từ xưng hô trong tiếng Hán có nghĩa tương đương khi dịch sang tiếng Việt, nhưng sinh viên vẫn chưa thành thạo trong việc sử dụng đúng các từ này.

Trong quá trình dịch, việc không nắm rõ các tầng nghĩa gốc của từ xưng hô là lỗi phổ biến mà nhiều người mắc phải Lỗi này có thể dẫn đến sự hiểu nhầm nghiêm trọng, khiến người nghe không nắm bắt đúng ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt.

Trong quá trình dịch, việc lạm dụng cách xưng hô “我,你” cho thấy sinh viên vẫn còn hạn chế về từ vựng tiếng Hán Nhiều trường hợp, họ không biết từ xưng hô tương đương, dẫn đến việc luôn dịch thành “我-你” Chẳng hạn, trong câu “Bà nó ơi, giúp tôi pha tách trà nhé”, cách dịch đúng là “老太婆,给我泡一杯茶吧。” thay vì “你给我泡一杯茶吧。” Việc dịch sai này có thể khiến người nghe cảm thấy như bị ra lệnh và không phản ánh đúng mối quan hệ giữa hai người trong cuộc hội thoại, cụ thể là giữa vợ và chồng.

Trong tiếng Hán, các thành phần phụ như 阿 và 小 thường được sử dụng trước tên hoặc họ, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, người học không nên dịch chúng thành a, tiểu, mà nên giữ nguyên để phản ánh đúng ý nghĩa Những từ này thường nhắm đến đối tượng nhỏ tuổi hơn người nói Đối với từ 老, có thể dịch là "lão" để thể hiện sự tôn trọng hoặc độ tuổi lớn hơn.

Từ "ông" được sử dụng để chỉ những người đàn ông lớn tuổi, và khi dịch các thành phần phụ sang tiếng Việt, chúng không có nghĩa và không phù hợp với văn hóa xưng hô Ví dụ, câu “小俊你把这杯水给爷爷。” nên được dịch là “Tuấn ơi, đưa cho ông cốc nước.” Tương tự, câu “老张今天我们一起去喝酒吧。” phải dịch là “Ông Trương ơi, hôm nay chúng ta đi uống rượu cùng nhau nhé.”

Trong tiếng Việt, cách xưng hô thường thể hiện sự lịch sự và tôn trọng, với các thành phần như “thưa, bẩm” hoặc từ xưng hô kèm theo “ơi” Việc thiếu sót các thành phần này trong giao tiếp có thể dẫn đến cảm giác như người nói đang ra lệnh, tạo ra khoảng cách giữa các bên trong cuộc hội thoại.

Vào thứ sáu, khi dịch các từ xưng hô chỉ chức vụ, cần lưu ý rằng người nói thường không đề cập đến chức vụ ngay sau tên, họ Tuy nhiên, trong các cuộc hội kiến giữa các lãnh đạo quốc gia, việc không nhắc đến chức vụ là phổ biến Do đó, người dịch cần linh hoạt và chủ động thêm từ chỉ chức vụ khi dịch để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng.

3.2.2 Giải pháp khắc phục Để công việc dịch thuật đạt được hiểu quả, tránh những lỗi sai trong quá trình dịch, nhóm nghiên cứu xin đưa ra một số giải pháp khắc phục như sau:

Người dịch cần tập trung cao độ để lắng nghe và xác định từ xưng hô, đồng thời nắm bắt nội dung mà người nói truyền đạt Việc này giúp nhận diện các thông tin quan trọng như mối quan hệ, giới tính và địa vị xã hội của người nói.

My mother, who is 40 years old, may be an ordinary farmer, but she possesses a kind heart She readily offers help to those in need whenever she sees someone facing difficulties.

Nếu người phiên dịch không chú ý lắng nghe, họ có thể dịch sai ý nghĩa, ví dụ: "Tuy cô ấy chỉ là một người nông dân bình thường, nhưng cô ấy lại có một trái tim lương thiện, khi mà người khác gặp khó khăn, cô ấy sẽ không do dự mà giúp đỡ họ." Tuy nhiên, khi lắng nghe cẩn thận, câu đúng sẽ là: "Tuy mẹ tôi chỉ là một người nông dân bình thường, nhưng bà lại có một trái tim lương thiện, khi người khác gặp khó khăn, mẹ sẽ không do dự mà giúp đỡ họ."

Khi dịch các nhóm từ xưng hô giữa tiếng Việt và tiếng Hán, cần chú ý đến ngữ pháp và cấu trúc từ xưng hô của cả hai ngôn ngữ Cấu trúc trung tâm ngữ trong tiếng Hán thường yêu cầu đảo ngược vị trí khi dịch sang tiếng Việt Ví dụ, "我的叔叔" sẽ trở thành "chú của tôi" và "阿玉的爸爸" sẽ là "bố của Ngọc" Tương tự, trong câu "陈经理是一个善良的人", cách dịch chính xác phải là "giám đốc Trần là một người tốt bụng" thay vì "Trần giám đốc là một người tốt bụng".

Khi dịch giữa tiếng Trung và tiếng Việt, cần lưu ý rằng người Trung Quốc thường sử dụng các phụ tố như 阿, 小, 老 trước tên Khi dịch sang tiếng Việt, những phụ tố này phải được lược bỏ vì không có tương ứng, ví dụ câu “阿海不是我的室友” dịch thành “Hải không phải là bạn cùng phòng của mình” Ngược lại, khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Hán, chúng ta cần thêm các phụ tố này, như trong câu “Hà đã đi rồi” có thể dịch thành “小河已经走了”.

Khi dịch từ xưng hô từ tiếng Hán sang tiếng Việt, cần chú ý đến ngữ cảnh và các vai giao tiếp Tiếng Hán thường sử dụng đại từ nhân xưng đa dạng, vì vậy việc xác định mối quan hệ giữa các nhân vật là rất quan trọng Ví dụ, từ 你 không chỉ có nghĩa là "bạn" mà còn có thể là "anh", "chị", "em" tùy theo ngữ cảnh Tương tự, 我 không chỉ là "tôi" mà còn có thể mang nghĩa "bố", "mẹ", "ông", "bà" trong những tình huống khác nhau Khi dịch câu như “我喜欢你”, không nên dịch đơn giản là “tôi thích bạn”, mà cần chuyển ngữ phù hợp hơn như “anh thích em” hoặc “em thích anh” để phản ánh đúng tính chất lãng mạn của hoàn cảnh.

Khi dịch các từ chỉ chức danh và nghề nghiệp, cần chú ý đặc biệt vì chúng không chỉ phản ánh nghề nghiệp mà còn thể hiện học vấn và địa vị xã hội Ví dụ, trong tiếng Việt, khi giới thiệu thầy giáo/bác sĩ/giám đốc Nguyễn Văn Nam, người ta sẽ nói “Đây là thầy/bác sĩ/giám đốc Nam”, trong khi tiếng Trung sẽ là 这是阮老师/医生/经理 Nếu chỉ giới thiệu đơn giản “Đây là anh Nam”, thì tiếng Trung phải là 这是阮先生 Việc chọn từ ngữ phù hợp là cần thiết để thể hiện sự kính trọng và tôn trọng giữa người nói và người nghe Trong một số trường hợp, có thể lược bỏ chức danh và chỉ sử dụng họ tên, nhưng cần phải cẩn thận với ngữ cảnh Ví dụ, câu “Nguyễn Phú Trung nhấn mạnh: Việt Nam- Trung Quốc nên duy trì qua lại mật thiết, tăng cường sự tin tưởng lẫn nhau về mặt chính trị” cần được dịch chính xác là “Tổng bí thư Nguyễn Phú Trung nhấn mạnh: Việt Nam- Trung Quốc nên duy trì qua lại mật thiết, tăng cường sự tin tưởng lẫn nhau về mặt chính trị.”

Ngày đăng: 30/08/2023, 17:54

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
[1] Phó Thành Cật (2007), So sánh lớp từ xưng hô giữa tiếng Hán hiện đại với tiếng Việt (Kiêm bàn về lớp từ xưng hô với văn hoá truyền thống Trung-Việt), Tạp chí Nghiên cứu Trung Quốc Sách, tạp chí
Tiêu đề: So sánh lớp từ xưng hô giữa tiếng Hán hiện đại với tiếng Việt (Kiêm bàn về lớp từ xưng hô với văn hoá truyền thống Trung-Việt)
Tác giả: Phó Thành Cật
Nhà XB: Tạp chí Nghiên cứu Trung Quốc
Năm: 2007
[2] Phạm Ngọc Hàm (2004), Đặc điểm cấu trúc và hoạt động của đại từ nhân xưng tiếng Hán (trong sự so sánh với tiếng Việt), Đề tài khoa học cấp ĐHQG Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đặc điểm cấu trúc và hoạt động của đại từ nhân xưng tiếng Hán (trong sự so sánh với tiếng Việt)
Tác giả: Phạm Ngọc Hàm
Nhà XB: Đề tài khoa học cấp ĐHQG
Năm: 2004
[3] Phạm Ngọc Hàm (2007), Đối chiếu từ xưng hô gia đình trong tiếng Hán và tiếng Việt, Đề tài khoa học cấp ĐHQG Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đối chiếu từ xưng hô gia đình trong tiếng Hán và tiếng Việt
Tác giả: Phạm Ngọc Hàm
Nhà XB: Đề tài khoa học cấp ĐHQG
Năm: 2007
[4] Nguyễn Văn Khang (2014), Giao tiếp từ xưng hô tiếng Việt bằng từ thân tộc và việc sử dụng chúng trong giao tiếp công quyền. Kỷ yếu khoa học Đại học Thăng Long Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giao tiếp từ xưng hô tiếng Việt bằng từ thân tộc và việc sử dụng chúng trong giao tiếp công quyền
Tác giả: Nguyễn Văn Khang
Nhà XB: Kỷ yếu khoa học Đại học Thăng Long
Năm: 2014
[5] Đinh Trọng Lạc (chủ biên)- Nguyễn Thái Hòa (2002), Phong cách học tiếng Việt, Nhà xuất bản Giáo Dục Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phong cách học tiếng Việt
Tác giả: Đinh Trọng Lạc, Nguyễn Thái Hòa
Nhà XB: Nhà xuất bản Giáo Dục
Năm: 2002
[6] Hoàng Kim Ngọc, (2011), Từ xưng hô và văn hóa giao tiếp. http://dlib.huc.edu.vn/bitstream Sách, tạp chí
Tiêu đề: Từ xưng hô và văn hóa giao tiếp
Tác giả: Hoàng Kim Ngọc
Năm: 2011
[7] Lê Hoàng Sang, (2013), Đặc điểm ngôn ngữ văn hoá từ xưng hô trong gia đình của tiếng Việt và tiếng Trung, Đề tài khoa học cấp trường ĐHNN, ĐH Huế Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đặc điểm ngôn ngữ văn hoá từ xưng hô trong gia đình của tiếng Việt và tiếng Trung
Tác giả: Lê Hoàng Sang
Nhà XB: Đề tài khoa học cấp trường ĐHNN, ĐH Huế
Năm: 2013
[9] 范仲英( 1994 ),《实用翻译教程》,外语教学与研究出版社。[10] 崔希亮( 1996 ),《现代汉语称谓系统与对外汉语教学》,语言教学与 Sách, tạp chí
Tiêu đề: 实用翻译教程
Tác giả: 范仲英
Nhà XB: 外语教学与研究出版社
Năm: 1994

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w