1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Một số mô hình ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình của con người trong tiếng việt

46 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Một số mô hình ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình của con người trong tiếng việt
Tác giả Lê Lâm Thi
Trường học Trường Đại Học Ngoại Ngữ, Đại Học Huế
Chuyên ngành Ngôn ngữ học
Thể loại Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp cơ sở
Năm xuất bản 2017
Thành phố Huế
Định dạng
Số trang 46
Dung lượng 1,16 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu (10)
  • 2. Tính cấp thiết và mục tiêu của đề tài (16)
  • 3. Đối tượng và phạm vị nghiên cứu (17)
  • 4. Bố cục của bài nghiên cứu (17)
  • CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN (18)
    • 1.1. Ẩn dụ ý niệm (18)
    • 1.2. Quan niệm của người Việt Nam về vẻ đẹp từ truyền thống đến hiện đại (22)
    • CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (23)
      • 2.1. Phạm vi nghiên cứu ngữ liệu (23)
      • 2.3. Phương pháp nghiên cứu (23)
      • 2.3. Quy trình nghiên cứu (24)
    • CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN (25)
      • 3.1. Kết quả thống kê số lượng biểu thức ẩn dụ từ nguồn ngữ liệu (25)
      • 3.2. Tái lập ánh xạ ẩn dụ ý niệm về vẻ đẹp ngoại hình của con người (27)
      • 3.3. Một số mô hình ẩn dụ ý niệm về vẻ đẹp ngoại hình (33)
      • 3.4. Thảo luận (35)
    • CHƯƠNG 4: MỘT SỐ ĐỀ XUẤT VỀ VIỆC ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT ẨN DỤ Ý NIỆM VÀO QUÁ TRÌNH GIẢNG DẠY CÁC HỌC PHẦN LIÊN QUAN ĐẾN NGÔN NGỮ VÀ TIẾNG VIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI (38)
      • 1.1. Ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm vào quá trình giảng dạy các học phần liên quan đến ngôn ngữ (38)
      • 1.2. Ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm vào quá trình giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài (39)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (43)

Nội dung

Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Việc sử dụng ngôn ngữ không chỉ bị chi phối bởi cấu trúc và ngữ nghĩa mà còn phụ thuộc vào văn hóa và cách tri nhận thế giới của cộng đồng W.von Humboldt cho rằng ngôn ngữ phản ánh cách thức riêng của mỗi dân tộc trong việc giải thích thế giới, với mỗi ngôn ngữ tự nhiên biểu hiện một phương thức nhất định để tổ chức và tri giác thế giới Ý nghĩa trong ngôn ngữ tạo thành hệ thống quan điểm, hay "triết học tập thể," ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng người bản ngữ E.Sapir và B.Whorf với giả thuyết Tính tương đối của ngôn ngữ cho rằng đặc tính ngôn ngữ ảnh hưởng đến suy nghĩ của người nói Hiện nay, sự quan tâm đến mối liên hệ giữa văn hóa và ngôn ngữ đang phát triển mạnh mẽ, với nhiều nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ trong mối quan hệ với ý thức, tư duy, văn hóa và đời sống tinh thần của con người.

Trong giao tiếp, ẩn dụ thường được sử dụng một cách tự nhiên, nhưng việc xác định rõ ràng các quy tắc chuyển di ý niệm giữa các lĩnh vực là điều khó khăn Do đó, cần thiết phải tiến hành nghiên cứu về ẩn dụ từ lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận để khám phá các quá trình chuyển di ý niệm này.

Những nghiên cứu vể ẩn dụ ý niệm ở nước ngoài rất phong phú Vào cuối những năm 70 (thế kỉ XX) với công trình Metaphors We live by của George

Lakoff và Mark Johnson đã phát triển lý thuyết tri nhận về ẩn dụ, trong đó họ đưa ra quan niệm mới về chức năng của ngôn ngữ học tri nhận và ẩn dụ tri nhận Hai tác giả nghiên cứu cách con người nhìn nhận thế giới thông qua lăng kính ngôn ngữ và văn hóa dân tộc, từ đó tạo ra một tiền đề quan trọng cho việc hiểu biết sâu sắc hơn về mối liên hệ giữa ngôn ngữ và nhận thức.

Ngôn ngữ học tri nhận đang trải qua những bước phát triển mới về cả lượng và chất, với những vấn đề chính tập trung vào ý niệm và sự ý niệm hóa thế giới, cũng như ẩn dụ ý niệm và các quá trình ẩn dụ hóa Công trình này nhấn mạnh rằng ẩn dụ không chỉ là đặc trưng của ngôn ngữ mà còn phản ánh các quá trình tư duy của con người trong nhiều khía cạnh khác nhau Hệ thống ý niệm mà chúng ta sử dụng hàng ngày để suy nghĩ và hành động chủ yếu cũng mang tính ẩn dụ, cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa ngôn ngữ và tư duy.

"Women, Fire, and Dangerous Things: What Categories Reveal About the Mind" là nghiên cứu của George Lakoff, xuất bản lần đầu năm 1987, tập trung vào ẩn dụ ý niệm và mô hình tri nhận dựa trên ngữ nghĩa Tác giả nhấn mạnh vai trò quan trọng của ẩn dụ trong việc chuyển giao cấu trúc nhận thức từ miền nguồn sang miền đích Nghiên cứu cũng phân tích ảnh hưởng của ẩn dụ tri nhận đến ngữ pháp của một số ngôn ngữ và chỉ ra những hạn chế của các khái niệm triết học cổ điển trong việc giải thích các phương pháp khoa học.

Gibbs và Steen (1997) trong công trình "Metaphor in Cognitive Linguistics" đã tổng hợp các nghiên cứu về đặc tính của ẩn dụ và cách thức hình thành ẩn dụ từ sự ý niệm hóa thế giới của con người Lynne Cameron (2003) trong "Metaphors in Education Discourse" đã nghiên cứu việc sử dụng ẩn dụ trong ngữ cảnh dạy học, coi ẩn dụ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là sự phản ánh cấu trúc ý niệm Cameron cũng dẫn lại kết quả nghiên cứu của Schon (1979) và Reddy (1979), nhấn mạnh rằng việc nghiên cứu ẩn dụ trong ngôn ngữ là chìa khóa để hiểu suy nghĩ và sự ý niệm hóa của con người.

Mô hình "đường kênh" mô tả giao tiếp như một quá trình di chuyển thông tin qua các kênh khác nhau Hai tác giả đề xuất rằng ẩn dụ có thể được hiểu như một sự thay thế cho giao tiếp, đóng vai trò như một "biểu tượng công cụ" hoặc "dạng mẫu" Qua đó, mỗi cá nhân cần nỗ lực để hiểu ý định mà người khác muốn truyền đạt.

3 từ bên trong ngữ cảnh của bản thân chúng ta [Cameron, 2003, 18]

Một công trình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm đáng chú ý là công trình

Trong cuốn sách "Metaphor: A Practical Introduction" của Kővecses (2010), tác giả đã phát triển lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận về ẩn dụ, giải thích các khái niệm cơ bản và phân tích các hệ thống ẩn dụ, nguyên tắc bất biến, trải nghiệm hình ảnh tâm lý, lý thuyết pha trộn không gian, cùng với vai trò của các lược đồ hình ảnh trong suy nghĩ ẩn dụ Ông cũng chỉ ra các miền nguồn phổ biến như cơ thể con người, sức khỏe, động vật, thực vật, và các miền đích như cảm xúc, tinh thần, và xã hội, làm nổi bật cấu trúc ánh xạ ý niệm trong ngôn ngữ.

Các nghiên cứu về ẩn dụ tri nhận cho thấy rằng hệ thống ý niệm của con người được cấu trúc và định nghĩa một cách ẩn dụ Ẩn dụ kết nối hai miền ý niệm: miền nguồn và miền đích Miền nguồn bao gồm các thuộc tính, quá trình và mối quan hệ được lưu giữ trong tâm trí, biểu thị qua các biểu thức ngôn ngữ có liên quan Những biểu thức này thường xuất hiện theo nhóm tương đồng, được gọi là “tập hợp từ vựng” hay “các trường từ vựng” Miền đích là đối tượng hoặc khái niệm mà miền nguồn hướng tới, và nó phản ánh mối quan hệ giữa các thực thể, thuộc tính và quá trình trong miền nguồn.

Trong những năm gần đây, nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm tại Việt Nam đã thu hút được sự quan tâm lớn Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào ba hướng chính: đầu tiên là giới thiệu và làm sáng tỏ lý thuyết về ẩn dụ ý niệm; thứ hai là ứng dụng lý thuyết này vào phân tích ngôn ngữ tiếng Việt; và thứ ba là so sánh các khía cạnh khác nhau của ẩn dụ ý niệm.

4 sánh, đối chiếu, liên hệ ẩn dụ ý niệm giữa tiếng Việt và một ngoại ngữ khác

Nghiên cứu về lý thuyết ẩn dụ ý niệm tại Việt Nam đã có nhiều công trình giá trị, trong đó Lý Toàn Thắng là nhà ngôn ngữ học đầu tiên giới thiệu ngôn ngữ học tri nhận vào Việt ngữ học Công trình "Ngôn ngữ học tri nhận từ lý thuyết đại cương đến thực tiễn tiếng Việt" (2005) đã phân tích sự tri nhận không gian trong ngôn ngữ, tập trung vào các giới từ thể hiện ý niệm không gian trong tương tác với thế giới Đây là nghiên cứu đầu tiên tổng quan các quan điểm quan trọng trong ngôn ngữ học tri nhận, cung cấp khái niệm nền tảng cho việc tìm hiểu ẩn dụ ý niệm Ngoài ra, các công trình khác như "Ngôn ngữ học tri nhận (ghi chép và suy nghĩ)" (2006) và "Khảo luận Ẩn dụ tri nhận" (2009) cũng đóng góp vào lĩnh vực này.

Bài viết của Trần Văn Cơ (2011) nổi bật với việc hệ thống hóa lý thuyết ẩn dụ ý niệm tại Việt Nam, bao gồm các vấn đề trung tâm như: ý niệm và ẩn dụ ý niệm, hoạt động sáng tạo của ẩn dụ tri nhận, kinh nghiệm luận và phương pháp luận trong học thuyết ẩn dụ tri nhận, cùng với việc phân tích phạm trù hóa thế giới thông qua hai tác phẩm kinh điển của Lakoff và Johnson: "Metaphors We Live By" (1980) và "Women, Fire, and The Dangerous Things: What Categories Reveal about The Mind".

Tác giả Nguyễn Đức Tồn trong bài viết trên tạp chí Ngôn ngữ (1987) đã tổng hợp các quan điểm lý thuyết truyền thống về ẩn dụ từ nhiều tác giả khác nhau Qua việc phân tích tỉ mỉ ngữ liệu tiếng Việt, ông đã đưa ra một cách nhìn mới về bản chất của ẩn dụ, nhấn mạnh rằng ẩn dụ không chỉ là phép so sánh ngầm mà còn là cấu trúc sâu sắc của tư duy Ông cho rằng việc hiểu ẩn dụ không chỉ dừng lại ở so sánh, mà cốt lõi là hiểu được sự xếp loại trong tư duy.

Năm yếu tố này cung cấp cho các nhà nghiên cứu cơ sở để xây dựng quy trình tạo ra hình ảnh ẩn dụ và giải thích đúng đắn các nguyên tắc hình thành ẩn dụ.

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm vào phân tích tiếng Việt đang ngày càng phát triển, với nhiều tác giả tập trung vào việc khảo sát các lớp từ liên quan đến không gian, thời gian và cảm xúc Các bài viết nổi bật như "Những giới từ không gian: sự chuyển nghĩa và ẩn dụ" của Nguyễn Đức Dân (2001) và "Sự tri nhận và biểu đạt thời gian trong tiếng Việt qua các ẩn dụ không gian" của Nguyễn Hòa (2007) đã làm rõ mối liên hệ giữa nhận thức không gian và sự tồn tại, vận động của con người Trịnh Sâm trong bài viết "Miền ý niệm sông nước trong tri nhận của người Nam Bộ" (2003) đã chỉ ra những phương thức ý niệm hóa và phạm trù hóa của người Nam Bộ thông qua tri thức dân gian về môi trường sông nước.

Tính cấp thiết và mục tiêu của đề tài

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm ở Việt Nam gần đây, hầu hết đều tập trung vào miền nguồn như động vật, thực vật, nước, lửa, bộ phận cơ thể và cảm giác Chưa có nhiều công trình nghiên cứu từ miền đích để thiết lập lại các cấu trúc ánh xạ Đặc biệt, phạm trù con người là miền đích phổ biến trong các ánh xạ ẩn dụ, nhưng các nghiên cứu hiện tại chỉ chú trọng vào khía cạnh tâm lý, tình cảm, cảm giác và cảm xúc Chưa có đề tài độc lập nào nghiên cứu ánh xạ ẩn dụ từ các miền nguồn khác nhau đến miền đích là vẻ đẹp ngoại hình của con người.

Chúng tôi đã chọn đề tài “Một số mô hình ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình của con người trong tiếng Việt” nhằm nghiên cứu những ẩn dụ ý niệm liên quan đến vẻ đẹp ngoại hình trong giao tiếp hàng ngày và các tác phẩm văn học, tạp chí, phương tiện truyền thông Mục tiêu là phân tích mô hình ánh xạ của các ẩn dụ này để thể hiện tư duy của người Việt, từ đó mang lại ý nghĩa học thuật cho lĩnh vực ngôn ngữ học tri nhận Nghiên cứu sẽ cung cấp một hệ thống ngữ liệu về ẩn dụ ý niệm, giúp phân tích và luận giải, trở thành tài liệu tham khảo hữu ích cho các học phần như Từ vựng – ngữ nghĩa tiếng Việt, Dẫn luận Ngôn ngữ, và các khóa học tiếng Việt cho người nước ngoài tại Khoa.

Đối tượng và phạm vị nghiên cứu

Dựa trên lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận, bài nghiên cứu khám phá các mô hình ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình của con người trong tiếng Việt Nghiên cứu phân tích quá trình chuyển giao khái niệm từ các lĩnh vực khác nhau sang phạm trù vẻ đẹp ngoại hình Mặc dù có nhiều vấn đề thú vị trong ngôn ngữ học tri nhận, bài viết chỉ tập trung vào các mô hình ánh xạ ẩn dụ từ các miền nguồn đến miền đích là vẻ đẹp ngoại hình Do đó, nghiên cứu chủ yếu phân tích ẩn dụ cấu trúc và ẩn dụ bản thể, không đề cập đến ẩn dụ định hướng.

Bố cục của bài nghiên cứu

Ngoài phần mở đầu và phần kết luận, bài nghiên cứu gồm 3 chương:

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và Thảo luận

Chương 4: Một số đề xuất đối với việc ứng dụng kết quả nghiên cứu vào giảng dạy

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Ẩn dụ ý niệm

1.1.1 Khái niệm ẩn dụ ý niệm

George Lakoff, Mark Johnson và các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận đã phát triển một quan điểm mới về ẩn dụ, khác với quan điểm truyền thống Trong khi ngôn ngữ học truyền thống coi ẩn dụ là sự tương đồng giữa hai thực thể trong thế giới khách quan, ngôn ngữ học tri nhận tập trung vào mối quan hệ giữa các thực thể ở cấp độ ý niệm trong tư duy Do đó, ẩn dụ được hiểu như một cơ chế tri nhận, bao gồm một miền mà một phần được

Ánh xạ, hay còn gọi là phóng chiếu, diễn ra khi một miền được hiểu thông qua một miền khác Miền đầu tiên được gọi là miền nguồn (source domain), trong khi miền mà sơ đồ ánh xạ tác động đến được gọi là miền đích (target domain).

Dựa trên những nghiên cứu trước đây về ẩn dụ ý niệm của các nhà ngôn ngữ học, cuốn "Ngôn ngữ học tri nhận - Từ điển" của Trần Văn Cơ đã tổng kết và hệ thống hóa những kiến thức quan trọng trong lĩnh vực này.

Ẩn dụ tri nhận, hay còn gọi là ẩn dụ ý niệm, là một hình thức ý niệm hoá, giúp biểu hiện và hình thành những ý niệm mới, qua đó cung cấp tri thức mới cho con người Nó phản ánh khả năng của con người trong việc nhận diện và tạo ra sự tương đồng giữa các đối tượng khác nhau Ẩn dụ ý niệm cho phép chúng ta nhìn nhận một đối tượng qua lăng kính của một đối tượng khác, đồng thời thể hiện tri thức dưới dạng ngôn ngữ Hơn nữa, nó không chỉ liên quan đến những thực thể riêng lẻ mà còn gắn liền với những không gian tư duy phức tạp, bao gồm các miền kinh nghiệm cảm tính và xã hội.

1.1.2 Cấu trúc của ẩn dụ ý niệm

Trong quan điểm tri nhận, ẩn dụ được hiểu là một cấu trúc chuyển giao từ miền tri nhận nguồn sang miền tri nhận đích, và nó được phân tích thông qua các mối quan hệ có hệ thống.

Ánh xạ tương ứng giữa hai miền ý niệm A và B tạo ra một sự phóng chiếu cấu trúc A lên cấu trúc B Kết quả của quá trình này là cách nhìn của chúng ta về các phạm trù trong miền B được tổ chức dưới dạng của miền A Những ánh xạ tri nhận giữa các miền ý niệm này là phần cốt lõi của lý thuyết ẩn dụ.

Sơ đồ ánh xạ là hệ thống các tương ứng giữa miền nguồn và miền đích, trong đó nhiều yếu tố của miền đích có nguồn gốc từ miền nguồn Khi các tương ứng này được kích hoạt, sơ đồ ánh xạ có khả năng phóng chiếu từ miền nguồn sang miền đích Hiểu một ẩn dụ ý niệm đồng nghĩa với việc nắm bắt hệ thống sơ đồ ánh xạ giữa cặp miền nguồn và miền đích Từ góc độ tri nhận, ẩn dụ không chỉ là phương thức chuyển nghĩa dựa trên sự tương tự giữa hai sự vật, mà còn là ánh xạ toán học dựa trên các điểm tương ứng giữa hai miền.

Ẩn dụ "Tình yêu là chất dinh dưỡng" cho thấy sự tương đồng giữa các khía cạnh của chất dinh dưỡng và tình yêu Sự kết nối này được hình thành thông qua các quá trình chiếu xạ, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò thiết yếu của tình yêu trong cuộc sống.

Chất dinh dưỡng và tình yêu đều là những yếu tố thiết yếu nuôi dưỡng con người, không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần Cảm giác đói và khao khát yêu thương thể hiện sự cần thiết của tình cảm trong cuộc sống Sự nuôi dưỡng từ tình yêu mang lại hiệu quả tích cực, tạo ra những kết quả đáng giá cho tâm hồn Ẩn dụ ý niệm giữa hai miền nguồn và đích cho thấy rằng cả hai thành tố đều phải được cấu trúc hóa theo mô hình trường, với trung tâm là khái niệm chính, từ đó thể hiện sự kết nối giữa nhu cầu tình cảm và sự thỏa mãn.

Ngoại vi bao gồm các yếu tố ngôn ngữ và văn hóa dân tộc, trong đó ẩn dụ ý niệm cần phải tương thích với nhận thức ngôn ngữ và đặc trưng văn hóa của người bản ngữ.

1.1.3 Cơ sở trải nghiệm của ẩn dụ: tính nghiệm thân

Nghiệm thân (embodiment) là một khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ học tri nhận, nhấn mạnh rằng lý trí phát triển nhờ khả năng của thân thể Lakoff và Johnson trong tác phẩm "Metaphors we live by" chỉ ra rằng chúng ta sử dụng các mô hình hình ảnh từ những trải nghiệm thân thể để hiểu các khái niệm trừu tượng Lakoff tiếp tục phát triển ý tưởng này trong "Woman, Fire and Dangerous Things", khẳng định rằng hệ thống ý niệm của chúng ta bắt nguồn từ trải nghiệm thân thể và tri giác Thuật ngữ nghiệm thân được Lakoff chính thức đề cập trong "Philosophy in the Flesh", nơi ông nhấn mạnh rằng con người định hình tư duy thông qua các bộ phận cơ thể và trải nghiệm vật lý Quá trình này liên quan đến sự kết hợp giữa não bộ, các cơ quan cảm giác và hệ thống thần kinh, ảnh hưởng đến hành vi con người trong cả ý thức lẫn vô thức Kết quả nghiên cứu cho thấy lý trí con người là một dạng lý trí động vật, gắn liền với thân thể và cấu trúc phức tạp của não bộ.

1 Nguyên bản tiếng Anh: a physical and social character

Cảm nhận của chúng ta về thực tại chủ yếu phụ thuộc vào cơ thể, đặc biệt là bộ phận cảm xúc và cấu trúc não bộ, điều này cho phép chúng ta nhận biết, di chuyển và tương tác với thế giới xung quanh [Lakoff, 1999, tr.17]

Nghĩa được hình thành từ trải nghiệm, đặc biệt là trải nghiệm cơ thể của con người; trải nghiệm này tương tác với thế giới xung quanh để tạo ra ý nghĩa và hình thành cách hiểu biết của con người về thế giới Do đó, tri nhận của con người cần được xem xét qua tính nghiệm thân, và những hiểu biết cùng giải thích về thế giới chính là đối tượng nghiên cứu của ngữ nghĩa học.

Thuyết ẩn dụ hiện đại cho rằng hệ thống ý niệm của con người chủ yếu mang tính ẩn dụ, với các ánh xạ từ miền cụ thể sang miền trừu tượng Những ánh xạ này không mang tính quy ước mà được hình thành từ bản chất của trải nghiệm thân thể Cụ thể, trải nghiệm của cơ thể không chỉ kích hoạt mà còn tạo nền tảng cho các ẩn dụ về chức năng của con người trong thế giới và cách thức tương tác với nó.

Các nghiên cứu về ngôn ngữ học tri nhận đã ngày càng nhấn mạnh vai trò của tương tác trong việc hình thành nghĩa, khắc phục những phê phán trước đó về việc thiếu chú ý đến khía cạnh văn hóa và xã hội Johnson (1992) chỉ ra rằng sự tương tác này bao gồm các yếu tố sinh học, xã hội, văn hóa, kinh tế, đạo đức và chính trị Những nỗ lực nghiên cứu gần đây đã làm sáng tỏ hơn mối quan hệ giữa con người và thế giới xung quanh Fesmire (1994) cũng đã đưa ra định nghĩa cụ thể về thuật ngữ này, góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về ngôn ngữ học tri nhận.

“nghiệm thân” bao hàm cả tác động của đặc trưng văn hóa, xã hội chứ không chỉ là một cơ thể hoàn toàn sinh lý học

Quan niệm của người Việt Nam về vẻ đẹp từ truyền thống đến hiện đại

Quan niệm về vẻ đẹp ngoại hình của người Việt Nam đã thay đổi qua các thời kỳ Người xưa coi người phụ nữ đẹp phải có khuôn mặt trái xoan, lông mày lá liễu, dáng người tròn trịa và mái tóc dài, hàm răng đen Trong khi đó, tiêu chuẩn sắc đẹp hiện đại yêu cầu phụ nữ có khuôn mặt V-line, thân hình gợi cảm, mái tóc phù hợp và hàm răng trắng đều Bên cạnh đó, phong cách ăn mặc, sự tự tin trong giao tiếp và thái độ năng động cũng là những yếu tố quan trọng Dù có sự thay đổi, người phụ nữ Việt Nam vẫn cần có sự hài hòa của "tứ đức" CÔNG, DUNG, NGÔN, HẠNH để được coi là đẹp.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Để tiến hành một đề tài nghiên cứu khoa học, người nghiên cứu cần phối hợp các phương pháp nghiên cứu phù hợp với đặc điểm và yêu cầu của đề tài Việc lựa chọn phương pháp đúng là rất quan trọng, vì nó là con đường dẫn đến việc khám phá đối tượng nghiên cứu Xác định chính xác các phương pháp sẽ giúp quá trình nghiên cứu đạt được kết quả tốt nhất và khách quan Trong chương này, chúng tôi sẽ trình bày về phương pháp nghiên cứu, tập trung vào ba vấn đề chính: phạm vi nghiên cứu ngữ liệu, phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu.

2.1 Phạm vi nghiên cứu ngữ liệu

Chúng tôi đã tiến hành khảo sát, thống kê những biểu thức ẩn dụ trong Từ điển

Thành ngữ Tiếng Việt (2002) của Nguyễn Lực, Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam,

Việc khảo sát ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình của con người qua thành ngữ, tục ngữ, và ca dao là cần thiết, vì văn học dân gian phản ánh kinh nghiệm sống phong phú của các cộng đồng người bản ngữ Ngôn ngữ văn học và ngôn ngữ đời sống thường sinh động hơn so với từ ngữ trong từ điển Do đó, chúng tôi cũng khảo sát các biểu thức ẩn dụ từ tác phẩm văn học, website, báo điện tử và lời bài hát Các ngữ liệu từ tác phẩm văn học và website được đánh số từ V.1 đến V.100 trong Phụ lục, và các ký hiệu này được sử dụng trong quá trình trích dẫn ngữ liệu của luận án, ví dụ: Những người con mắt lá răm / Lông mày lá liễu đáng trăm quan tiền (V.1).

Trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi sử dụng các phương pháp sau:

Chúng tôi đã thu thập một số lượng lớn biểu thức ẩn dụ liên quan đến vẻ đẹp ngoại hình của con người từ nguồn ngữ liệu Sau đó, chúng tôi áp dụng phương pháp thống kê để phân loại các biểu thức này và trình bày chúng trong các bảng tương ứng.

Tiêu chí phân loại ẩn dụ dựa trên ý nghĩa của biểu thức, với các nhóm thể hiện vẻ đẹp toàn thể của con người như "nghiêng nước nghiêng thành" và "chim sa cá lặn", cùng với những biểu thức chỉ vẻ đẹp bộ phận như "mắt phượng mày ngài" và "da trứng gà bốc" Kết quả thống kê sẽ được trình bày dưới dạng bảng, bao gồm số lượng, tỉ lệ và ví dụ cho từng nhóm.

Chúng tôi áp dụng phương pháp thống kê để phân loại các biểu thức ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình của con người dựa trên tiêu chí miền nguồn Việc phân loại này giúp mô tả các ánh xạ giữa hai miền nguồn và đích, cùng với các mô hình ẩn dụ tri nhận về vẻ đẹp ngoại hình trong tiếng Việt Ví dụ, các ẩn dụ liên quan đến thực vật như "mắt lá răm" và "lông mày lá liễu" được xếp vào một nhóm, trong khi các ẩn dụ liên quan đến động vật như "mắt phượng" và "mày ngài" lại được phân loại thành một nhóm khác.

Chúng tôi áp dụng phương pháp miêu tả và phân tích ẩn dụ từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận để phục hồi các ánh xạ ẩn dụ giữa hai miền ý niệm nguồn và đích Mục tiêu là khám phá các cấu trúc ẩn dụ ý niệm nằm sâu bên dưới lớp ngôn ngữ biểu đạt.

Quy trình nghiên cứu đề tài được cụ thể hóa qua các bước sau đây:

1 Khảo sát, thống kê các biểu thức ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình của con người từ nguồn ngữ liệu và phân tích sự chuyển nghĩa ẩn dụ làm cơ sở cho việc xác lập hai miền ý niệm nguồn-đích

2 Thiết lập sự ánh xạ của mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm về vẻ đẹp ngoại hình của con người trong tiếng Việt

3 Nghiên cứu mô hình tri nhận của ẩn dụ ý niệm về vẻ đẹp ngoại hình của con người trong tiếng Việt

4 Đề xuất một số biện pháp ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm vào thực tiễn giảng dạy các học phần liên quan đến ngôn ngữ và tiếng Việt cho người nước ngoài

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1 Kết quả thống kê số lượng biểu thức ẩn dụ từ nguồn ngữ liệu

Trên cơ sở thống kê 100 biểu thức ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình của con người chúng tôi thu một số kết quả như sau:

1 Những biểu thức ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình của con người khá phong phú Chúng tôi tạm chia những ẩn dụ này thành 2 loại: một là những ẩn dụ về vẻ đẹp toàn thể của con người và hai là những ẩn dụ về vẻ đẹp bộ phận (mắt đẹp, tóc đẹp, dáng người đẹp ) Kết quả thống kê số lượng ẩn dụ được trình trong bảng dưới đây:

Bảng 1: Kết quả thống kê những biểu thức ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình của con người trong tiếng Việt

STT Ẩn dụ Số lượng ẩn dụ

21 Hoa nhường nguyệt thẹn; hoa ghen thua thắm, liễu hờn kém xanh; nghiêng nước nghiêng thành,

7 Mặt ngọc mày ngài, Mặt hoa da phấn, Mặt trái xoan,

2.2 Mắt đẹp 25 Những người con mắt lá răm / Lông mày lá liễu đáng trăm quan tiền; Mắt phượng mày ngài, 2.3 Tóc đẹp 17 Mây thua nước tóc tuyết nhường màu da;

Tóc mây gợn sóng đẹp duyên tơ hồng, 2.4 Răng đẹp 5 Miệng cười má đỏ trái hồng /Răng đều hạt bắp là hàng phu nhân,

10 Những người thắt đáy lưng ong/ Đã khéo chiều chồng lại khéo nuôi con,

2.6 Làn da đẹp 9 Da trứng gà bóc, làn da tươi mắt,

2.7 Tay chân đẹp 6 Tay búp măng, tay ngà,

Biểu đồ 1: Tỉ lệ biểu thức ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình của con người trong tiếng Việt

Bảng thống kê chỉ ra rằng ẩn dụ về vẻ đẹp bộ phận con người trong tiếng Việt xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau Đặc biệt, ẩn dụ về đôi mắt đẹp chiếm tỷ lệ cao nhất, lên tới 25% trong số các ẩn dụ được nghiên cứu, trong khi ẩn dụ về răng đẹp chỉ chiếm 5%.

Kết quả thống kê cho thấy nhiều ẩn dụ về vẻ đẹp con người, đặc biệt là sự tương đồng giữa vẻ đẹp của người phụ nữ và hoa Hoa được coi là biểu tượng cho sắc đẹp và sự sống Trong văn học dân gian Việt Nam, có nhiều ẩn dụ như "Mặt hoa da phấn", "Hoa cười ngọc thốt", "Hoa nhường nguyệt thẹn" Các tác phẩm văn học cũng sử dụng hoa để miêu tả vẻ đẹp của phụ nữ, ví dụ như trong "Truyện Kiều" của Nguyễn Du với câu "Hoa ghen thua thắm, liễu hờn kém xanh" Ngoài ra, trong ca dao, đôi mắt đẹp được ví như "mắt lá răm", thể hiện sự phong phú trong cách sử dụng ẩn dụ để ca ngợi vẻ đẹp.

Những người con mắt lá răm / Lông mày lá liễu đáng trăm quan tiền; mắt đẹp là mắt

Vẻ đẹp ngoại hìnhKhuôn mặt đẹpMắt đẹpTóc đẹpRăng đẹpDáng người đẹpLàn da đẹpTay chân đẹp

Đôi mắt đẹp được mô tả qua nhiều hình ảnh ẩn dụ trong văn học như "mắt phượng," "mắt bồ câu," và "mắt ngọc." Những câu thơ thể hiện sự quyến rũ và sức hút của đôi mắt, ví dụ như "Da ngà mắt phượng" và "Đôi mắt bồ câu làm cho phải khổ." Hình ảnh "cổ tay em trắng như thể gương tàu" cùng với "mày tằm mắt phụng" tạo nên một bức tranh sống động về vẻ đẹp và sự tinh tế Tác giả Ngô cũng thể hiện sự ngại ngùng, thẹn thùng khi nhìn vào "đôi mắt ngọc," cho thấy sức mạnh của ánh nhìn trong cảm xúc con người.

Trong thơ ca Việt Nam, hình ảnh đôi mắt và mái tóc thường được miêu tả một cách tinh tế và đầy cảm xúc Nguyễn Bính đã khắc họa vẻ đẹp của đôi mắt qua câu thơ "Cả kinh thành có một người mắt nhung", trong khi Hoa Hồng làm nổi bật đôi mắt nai với "Hàng mi cong vút huyền láy dài" Bên cạnh đó, mái tóc cũng được ẩn dụ hóa thành những hình ảnh tự nhiên như "suối tóc", "tóc mây", và "tóc tơ", thể hiện sự mềm mại và quyến rũ Thiên Ân trong tác phẩm "Suối tóc" đã sử dụng những hình ảnh này để gợi lên cảm xúc yêu thương và sự lãng mạn, với những câu thơ như "Ru em mấy nhành suối tóc" và "Mênh mông một cõi mênh mông", tạo nên một không gian thơ mộng và sâu lắng.

3.2 Tái lập ánh xạ ẩn dụ ý niệm về vẻ đẹp ngoại hình của con người

Chúng tôi đã tiến hành thống kê các biểu thức ẩn dụ thông qua khảo sát nguồn ngữ liệu và thiết lập ánh xạ ẩn dụ ý niệm, trong đó "NGOẠI HÌNH ĐẸP CỦA CON NGƯỜI" ở miền đích tương ứng với hình dáng và đặc điểm của các đối tượng ở miền nguồn Ẩn dụ này được cụ thể hóa qua những biểu thức ngôn ngữ đa dạng.

1 NGOẠI HÌNH ĐẸP CỦA CON NGƯỜI TƯƠNG ỨNG VỚI HÌNH DÁNG, ĐẶC ĐIỂM CỦA THỰC VẬT

Mặt hoa da phấn, con mắt lá răm, tay búp măng, răng đều hạt bắp, má đào, cười nụ, mặt trái xoan,

2 NGOẠI HÌNH ĐẸP CỦA CON NGƯỜI TƯƠNG ỨNG VỚI HÌNH DÁNG CỦA ĐỘNG VẬT

Thắt đáy lưng ong, mắt bồ câu, mắt nai, râu hùm, hàm én, mày ngài, da trứng gà bóc,

3 NGOẠI HÌNH ĐẸP CỦA CON NGƯỜI TƯƠNG ỨNG VỚI HÌNH DÁNG, ĐẶC ĐIỂM CỦA HIỆN TƯỢNG, VẬT CHẤT TỰ NHIÊN

Suối tóc, tóc mây, khuôn trăng đầy đặn nét ngài nở nang, nét đẹp trăng rằm, làn thu thủy, nét xuân sơn, vẻ đẹp rực lửa,

4 NGOẠI HÌNH ĐẸP CỦA CON NGƯỜI TƯƠNG ỨNG VỚI NGOẠI HÌNH, ĐẶC ĐIỂM CỦA CÁC NHÂN VẬT VĂN HỌC

Nàng Kiều, nàng tiên, dáng thiên thần, nàng Tây Thi,

5 NGOẠI HÌNH ĐẸP CỦA CON NGƯỜI TƯƠNG ỨNG VỚI VỊ NGON CỦA ĐỒ ĂN

Ngồi buồn ngửa mặt trông sao / Em giòn anh chỉ ước ao đêm ngày, nét đẹp mặn mà, cô này nhìn ngon quá, nhiều người thèm khát cô ấy,

Tri thức đời thường về thực vật, động vật và hiện tượng tự nhiên đã tạo nên cơ sở cho những ẩn dụ ý niệm về vẻ đẹp ngoại hình của con người Nổi bật trong số đó là sự ánh xạ giữa hình dáng của thực vật và động vật với vẻ đẹp con người.

Bảng 2: Sự ánh xạ từ các miền nguồn khác nhau đến miền đích vẻ đẹp con người trong tiếng Việt

STT Miền nguồn Miền đích Số lượng ẩn dụ

Vẻ đẹp ngoại hình của con người

35 Con mắt lá răm, lông mày lá liễu

2 Động vật 22 Thắt đáy lưng ong, Đôi mắt bồ câu, mày ngài

3 Hiện tượng, vật chất tự nhiên

18 Trăng mười sáu, Khuôn trăng đầy đặn, suối tóc, đường cong rực lửa

4 Nhân vật, điển tích văn học

10 Nàng Kiều, nàng tiên, nghiêng nước nghiêng thành

5 Cảm giác 8 Anh thấy em giòn, muốn kết nhân duyên; Cô nàng này ngon quá

7 Cô nào mặt ngọc má hồng /

Tôi đây muốn kết làm chồng nên chăng?

Biểu đồ 2: Tỉ lệ ánh xạ ẩn dụ theo miền nguồn

Bảng thống kê và sơ đồ chỉ ra rằng nhiều miền nguồn ánh xạ đến vẻ đẹp của con người, trong đó miền nguồn thực vật và động vật chiếm ưu thế Cụ thể, 57% tổng số ẩn dụ được nghiên cứu thuộc loại này, với 35% từ thực vật và 22% từ động vật Chúng tôi sẽ tiến hành phân tích các mô hình tri nhận liên quan đến ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình của con người trong phần tiếp theo.

*Sự ánh xạ từ miền nguồn thực vật và động vật đến miền đích vẻ đẹp ngoại hình của con người

Người Việt nhận thức rõ mối liên hệ chặt chẽ với tự nhiên, thể hiện qua nền văn hóa chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa phương Đông Một trong những đặc trưng nổi bật là sự coi trọng sự thống nhất và hài hòa giữa con người và thiên nhiên Trong triết học phương Đông, thế giới được nhìn nhận không phải là những phần rời rạc mà là một chỉnh thể thống nhất giữa trời, đất và con người Các lý thuyết triết học như “tam tài” (Trời - Đất - Người) và “Thiên Nhân hợp nhất” (Trời với Người là một) luôn được các nhà triết học phương Đông đề cao qua các thời đại.

Thực vật Động vật Hiện tượng, vật chất tự nhiên Nhân vật, điển tích văn học Cảm giác

Người Việt, với nguồn gốc từ nền văn minh nông nghiệp, luôn có mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên, bao gồm cây cỏ và động vật Điều này tạo nên sự liên tưởng mạnh mẽ giữa vẻ đẹp con người và vẻ đẹp của thực vật, động vật Ví dụ, một người phụ nữ đẹp thường được so sánh với hoa, với các hình ảnh như "mặt hoa da phấn" hay "đôi mắt lá răm" Những nét đẹp khác như "đôi mày lá liễu" hay "bàn tay búp măng" cũng thể hiện sự kết nối này Các hình ảnh ẩn dụ từ thiên nhiên không chỉ làm nổi bật vẻ đẹp ngoại hình mà còn phản ánh sự tinh tế trong tâm thức người Việt.

- CÓ HÌNH DÁNG GIỐNG THỰC VẬT LÀ ĐẸP (mắt lá răm, lông mày lá liễu, răng đều hạt bắp, tay búp măng )

- CÓ ĐẶC ĐIỂM GIỐNG THỰC VẬT LÀ ĐẸP: (mặt tươi rói, nụ cười nở hoa, )

- CÓ HÌNH DÁNG GIỐNG ĐỘNG VẬT LÀ ĐẸP (râu hùm, hàm én, mày ngài, thắt đáy lưng ong, vòng eo con kiến, mắt bồ câu, mắt nai )

*Sự ánh xạ từ miền nguồn hiện tượng tự nhiên đến miền đích vẻ đẹp ngoại hình của con người

Trong thế giới tự nhiên, các sự vật và hiện tượng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tư duy con người Người Việt thường liên tưởng đến những thực thể như sông, suối, trăng, sao, mây trong cuộc sống hàng ngày Khi miêu tả vẻ đẹp ngoại hình, hình ảnh thiên nhiên được sử dụng phổ biến, như "Hoa nhường nguyệt thẹn" hay "Chân mày vòng nguyệt có duyên" Những câu thơ của Nguyễn Du và Ngọc Thạch cũng thể hiện sự kết nối giữa con người và thiên nhiên, như "Mắt em là một dòng sông" hay "Tóc mây gợn sóng đẹp duyên tơ hồng".

*Sự ánh xạ từ miền nguồn lửa đến miền đích vẻ đẹp ngoại hình của con người

Mary Catherine Bateson, nhà nhân chủng học văn hóa, đã nói rằng "loài người tư duy bằng các phép ẩn dụ và học qua các câu chuyện." Điều này cho thấy cách con người hiểu về thế giới dựa vào vật chất bên ngoài, mà não bộ có thể phản ánh vào ý thức Ý niệm về lửa là một trong những vật chất được sử dụng rộng rãi để phản ánh các thuộc tính của những đối tượng khác Có nhiều mối liên tưởng sâu sắc giữa lửa và các phạm trù khác trong tư duy, cảm xúc và trí tưởng tượng của người Việt Đặc biệt, trong tâm thức người Việt, sức hấp dẫn của vẻ đẹp bề ngoài thường được liên tưởng đến lửa, với quan niệm rằng sự hấp dẫn của người phụ nữ giống như sức nóng của lửa, có khả năng làm nóng những người xung quanh Các diễn đạt trong tiếng Việt thường phản ánh sự kết nối này.

- Vẻ đẹp bốc lửa, vẻ đẹp rực lửa, đường cong rực lửa, thân hình nóng bỏng

- Kiều nữ bốc lửa bên Cúp FA ở Hà Nội

- Ngắm đường cong bốc lửa của mỹ nhân Nhật Bản

*Sự ánh xạ từ miền nguồn cảm giác đến miền đích vẻ đẹp của con người

Trong tiếng Việt, từ đa nghĩa thể hiện sự phong phú của ngôn ngữ, đặc biệt là các từ chỉ cảm giác như ngon, dở, nóng, lạnh, chua, ngọt Về mặt ngôn ngữ học, việc khám phá những nét tương đồng nhận thức của từ đa nghĩa giúp chúng ta nhận ra hệ thống ẩn dụ ý niệm tương ứng Hệ thống từ đa nghĩa không chỉ là những dẫn ngữ minh họa cho các ẩn dụ mà còn đặc biệt quan trọng đối với các ẩn dụ phức và trừu tượng Ví dụ, câu "Cô ấy có vẻ đẹp ngọt" minh họa cho sự liên kết giữa cảm giác và hình ảnh trong ngôn ngữ.

Cô ấy mang vẻ đẹp mặn mà và thu hút, khiến nhiều người khao khát Các diễn ngữ mô tả vẻ đẹp này đều là những ẩn dụ bản thể, được hình thành từ trải nghiệm vật thể và chất liệu Người Việt thường áp dụng hiện tượng phi vật thể thành vật thể thực thụ để nhận thức với nhiều mục đích khác nhau Trong kho tàng ca dao, tục ngữ Việt Nam, từ "giòn" được sử dụng để chỉ vẻ đẹp của người phụ nữ, như trong các câu thơ thể hiện sự ngưỡng mộ và khát khao, từ việc hái quả cau non đến những hình ảnh lãng mạn về ánh trăng và sao.

MỘT SỐ ĐỀ XUẤT VỀ VIỆC ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT ẨN DỤ Ý NIỆM VÀO QUÁ TRÌNH GIẢNG DẠY CÁC HỌC PHẦN LIÊN QUAN ĐẾN NGÔN NGỮ VÀ TIẾNG VIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI

LÝ THUYẾT ẨN DỤ Ý NIỆM VÀO QUÁ TRÌNH GIẢNG DẠY

CÁC HỌC PHẦN LIÊN QUAN ĐẾN NGÔN NGỮ VÀ TIẾNG VIỆT

1.1 Ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm vào quá trình giảng dạy các học phần liên quan đến ngôn ngữ

Trong các học phần ngôn ngữ tại Khoa, ẩn dụ là một chủ đề được quan tâm, nhưng giáo trình hiện tại chủ yếu tiếp cận ẩn dụ theo cách truyền thống, coi ẩn dụ là biện pháp tu từ dựa trên sự tương đồng Nghiên cứu về ẩn dụ từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận vẫn chưa được chú trọng, dẫn đến các công trình chỉ dừng lại ở ẩn dụ từ vựng và tu từ Do đó, việc áp dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm trong giảng dạy các môn ngôn ngữ cần được cải thiện và chú trọng hơn.

Khung lý thuyết về ẩn dụ ý niệm còn mới mẻ đối với sinh viên, vì vậy giảng viên nên tránh giới thiệu lý thuyết này ngay từ đầu Thay vào đó, họ nên khuyến khích sinh viên tự khám phá các sự ánh xạ Một phương pháp hiệu quả là yêu cầu sinh viên tìm kiếm nhiều biểu thức ẩn dụ liên quan đến vẻ đẹp ngoại hình của con người trong tiếng Việt, thông qua thành ngữ, tục ngữ, ca dao, lối nói hàng ngày, văn học và các phương tiện truyền thông.

Khi đã có ngữ liệu, giảng viên hướng dẫn sinh viên chia nhóm các ẩn dụ theo từng “miền nguồn” Ví dụ, giảng viên có thể yêu cầu sinh viên nhóm các ẩn dụ liên quan đến thực vật như "tay búp măng" và "mắt lá răm", hoặc nhóm các ẩn dụ liên quan đến động vật như "mắt phượng", "mày ngài", và "vòng eo con kiến".

Sau khi xác định các miền nguồn, giảng viên sẽ hướng dẫn sinh viên khám phá các ý niệm thông qua biểu thức ngôn ngữ Điều này được thực hiện bằng cách đặt ra những câu hỏi gợi mở, chẳng hạn như lý do tại sao người Việt lại sử dụng nhiều từ biểu thức ẩn dụ.

Từ "giòn" trong tiếng Việt không chỉ dùng để miêu tả tính chất của món ăn mà còn phản ánh vẻ đẹp của người con gái Trong ẩm thực truyền thống, các món ăn giòn thường rất hấp dẫn và được ưa thích, vì vậy một cô gái được gọi là "giòn" mang vẻ đẹp khỏe mạnh, tinh nghịch và cuốn hút Sự liên kết giữa ẩm thực và vẻ đẹp con người thể hiện qua những câu nói như "Trông em này ngon thế", "Ôi em này hấp dẫn quá", hay "Vẻ đẹp mặn mà của em làm anh lưu luyến" Điều này cho thấy cách mà ngôn ngữ sử dụng hình ảnh ẩm thực để miêu tả sắc đẹp.

Giảng viên có thể củng cố bài học cho sinh viên thông qua các bài tập dạng trò chơi, như yêu cầu sinh viên tìm kiếm các biểu thức ẩn dụ tương ứng với mô hình "SỰ MỀM MẠI LÀ ĐẸP" trong tiếng Việt Bài tập cũng có thể được đảo ngược, trong đó giảng viên cung cấp các biểu thức ẩn dụ và sinh viên sẽ khám phá ý niệm ẩn chứa trong những biểu thức đó.

1.2 Ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm vào quá trình giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài

Trong quá trình giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, việc truyền đạt nghĩa ẩn dụ của từ ngữ thường gặp nhiều khó khăn Nhiều giảng viên chỉ cung cấp nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ, dẫn đến việc sinh viên ghi nhớ một cách máy móc và dễ quên Để cải thiện, việc dạy cấu trúc ý niệm phía sau các ẩn dụ sẽ giúp người học nhớ lâu hơn Đặc biệt, khi giảng dạy thành ngữ, nghĩa ẩn dụ cần được chú trọng Tuy nhiên, nhiều giảng viên vẫn né tránh dạy thành ngữ vì cho rằng chúng quá khó đối với học viên Điều này thể hiện rõ trong nhiều sách giáo trình ngoại ngữ, nơi thành ngữ thường bị lược bỏ.

Bài viết chỉ đưa ra danh sách thành ngữ theo chủ đề hoặc từ khóa, kèm theo bài tập điền vào chỗ trống cho học viên Cách trình bày này chỉ giúp học viên học thuộc lòng nghĩa của thành ngữ trong ví dụ, mà không giúp họ hiểu nguồn gốc của chúng Kết quả là, học viên sẽ gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và áp dụng thành ngữ trong các tình huống giao tiếp khác.

Một số quan điểm cho rằng nghĩa của thành ngữ chỉ có thể học qua ngữ cảnh, nhưng điều này không đủ để giúp học viên nhớ lâu Phân tích cho thấy, phương pháp giảng dạy dựa trên khai thác ẩn dụ ý niệm không chỉ cải thiện khả năng học thành ngữ mà còn làm cho quá trình học tập trở nên thú vị hơn Thành ngữ phản ánh cách con người diễn đạt và ý niệm hóa thế giới, vì vậy khi giáo viên và học viên tập trung vào cấu trúc tri nhận của thành ngữ, họ đang khám phá một thế giới đầy điều lý thú.

Giáo viên không chỉ khuyến khích học viên suy nghĩ về ẩn dụ của từ ngữ mà còn cần cung cấp tri thức văn hóa, đặc biệt là đối với những thành ngữ, tục ngữ, ca dao có tính đặc thù văn hóa cao Sự khác biệt trong miền ý niệm do văn hóa có thể khiến học viên gặp khó khăn với những thành ngữ có nguồn gốc khác nhau Do đó, việc giáo viên dạy ngoại ngữ trang bị thêm tri thức văn hóa cho học viên là rất cần thiết để giúp họ hiểu và áp dụng ngôn ngữ hiệu quả hơn.

Khi dạy thành ngữ "mắt phượng mày ngài" để mô tả vẻ đẹp của người con gái trong tiếng Việt cho người phương Tây, cần cung cấp kiến thức về chim phượng trong văn hóa phương Đông.

PHẦN KẾT LUẬN Đề tài Một số mô hình ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình của con người trong tiếng

Đề tài nghiên cứu ứng dụng lý thuyết ẩn dụ trong ngôn ngữ học tri nhận nhằm phân tích những ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình con người Mục tiêu là làm rõ những ẩn dụ ý niệm về vẻ đẹp trong giao tiếp và văn học, cũng như trên các phương tiện truyền thông tiếng Việt, từ đó phân tích vai trò của chúng trong việc thể hiện tư duy của người Việt Kết quả khảo sát cho thấy các biểu thức ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình trong tiếng Việt phản ánh sâu sắc quan niệm và giá trị văn hóa của xã hội.

1 Có một số lượng lớn những trường hợp chuyển di khái niệm từ nhiều phạm trù khác nhau (động vật,thực vật, hiện tượng tự nhiên, lửa, đồ ăn ) đến phạm trù vẻ đẹp ngoại hình của con người Đây là cơ sở để nghiên cứu, tìm hiểu về một số mô hình ẩn dụ ý niệm về vẻ đẹp ngoại hình của con người trong tiếng Việt

2 Từ việc phân tích sự chuyển nghĩa ẩn dụ, chúng tôi đã tái lập lại những ánh xạ ẩn dụ ý niệm NGOẠI HÌNH ĐẸP CỦA CON NGƯỜI Ở MIỀN ĐÍCH TƯƠNGỨNG VỚIHÌNHDÁNG,ĐẶCĐIỂMCỦACÁCĐỐITƯỢNG ỞMIỀN NGUỒN tiếng Việt Ẩn dụ ý niệm này được cụ thể hóa bằng những ẩn dụ như NGOẠI HÌNH ĐẸP CỦA CON NGƯỜI TƯƠNG ỨNG VỚI HÌNH DÁNG, ĐẶC ĐIỂM CỦA THỰC VẬT, NGOẠI HÌNH ĐẸP CỦA CON NGƯỜI TƯƠNG ỨNG VỚI HÌNH DÁNG CỦA ĐỘNG VẬT, NGOẠI HÌNH ĐẸP CỦA CON NGƯỜI TƯƠNG ỨNG VỚI HÌNH DÁNG, ĐẶC ĐIỂM CỦA HIỆN TƯỢNG, VẬT CHẤT TỰ NHIÊN, NGOẠI HÌNH ĐẸP CỦA CON NGƯỜI TƯƠNG ỨNG VỚI NGOẠI HÌNH, ĐẶC ĐIỂM CỦA CÁC NHÂN VẬT VĂN HỌC, NGOẠI HÌNH ĐẸP CỦA CON NGƯỜI TƯƠNG ỨNG VỚI VỊ NGON CỦA ĐỒ ĂN Từ việc phân tích những ánh xạ, đề tài cũng đã xác lập được một số mô hình ẩn dụ về vẻ đẹp ngoại hình của con người trong tiếng Việt, đó là SỰ MỀM MẠI LÀ ĐẸP, SỰ ĐẦY ĐẶN LÀ ĐẸP, SỰ TƯƠI TẮN LÀ ĐẸP, SỰ NÓNG BỎNG LÀ ĐẸP

3 Kết quả nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm về vẻ đẹp ngoại hình của con người trong tiếng Việt đã cho phép chúng tôi đi đến kết luận về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy và mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa Bức tranh ngôn ngữ cụ thể với ý niệm về vẻ đẹp ngoại hình của con người đã cho thấy đặc thù của tư duy cũng như những nét văn hóa người Việt Từ đó, chúng ta có thể khẳng định rằng việc sử dụng từ ngữ nói riêng và ngôn ngữ nói chung không chỉ bị chi phối bởi tính hệ thống, cấu trúc và ngữ nghĩa của ngôn từ mà còn phụ thuộc vào văn hóa, vào cách tri nhận thế giới khách quan của cộng đồng sử dụng ngôn ngữ Việc sử dụng ngôn ngữ là kết quả của một quá trình lịch sử lâu dài của dân tộc trong việc duy trì và phát huy các giá trị văn hóa, nhận thức và ngôn ngữ

Ngày đăng: 30/08/2023, 17:54

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Trần Văn Cơ. (2007). Ngôn ngữ học tri nhận (ghi chép và suy nghĩ). Hà Nội: NXB Khoa học xã hội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ngôn ngữ học tri nhận (ghi chép và suy nghĩ)
Tác giả: Trần Văn Cơ
Nhà XB: NXB Khoa học xã hội
Năm: 2007
2. Trần Văn Cơ. (2009). Khảo luận ẩn dụ tri nhận. Hà Nội: NXB Khoa học xã hội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Khảo luận ẩn dụ tri nhận
Tác giả: Trần Văn Cơ
Nhà XB: NXB Khoa học xã hội
Năm: 2009
3. Trần Văn Cơ. (2011). Ngôn ngữ học tri nhận - Từ điển. Hà Nội: NXB Khoa học xã hội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ngôn ngữ học tri nhận - Từ điển
Tác giả: Trần Văn Cơ
Nhà XB: NXB Khoa học xã hội
Năm: 2011
4. Nguyễn Đức Dân. (2001). “Những giới từ không gian: sự chuyển nghĩa và ẩn dụ”. T/c NN. Số 3, tr.1-9 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Những giới từ không gian: sự chuyển nghĩa và ẩn dụ
Tác giả: Nguyễn Đức Dân
Nhà XB: T/c NN
Năm: 2001
5. Võ Thị Dung. (2003). Tìm hiểu ẩn dụ tiếng Việt từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận. Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tìm hiểu ẩn dụ tiếng Việt từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận
Tác giả: Võ Thị Dung
Nhà XB: Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học
Năm: 2003
6. Hà Thanh Hải. (2011). Đối chiếu phương thức ẩn dụ nhìn từ lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận trên cứ liệu báo chí kinh tế Anh - Việt. Luận án tiến sĩ Ngữ văn ĐHKHXH&NV Thành phố Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đối chiếu phương thức ẩn dụ nhìn từ lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận trên cứ liệu báo chí kinh tế Anh - Việt
Tác giả: Hà Thanh Hải
Nhà XB: Luận án tiến sĩ Ngữ văn ĐHKHXH&NV Thành phố Hồ Chí Minh
Năm: 2011
7. Nguyễn Hòa. (2007). “Sự tri nhận và biểu đạt thời gian trong tiếng Việt qua các ẩn dụ không gian”. T/c NN. số 7 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sự tri nhận và biểu đạt thời gian trong tiếng Việt qua các ẩn dụ không gian
Tác giả: Nguyễn Hòa
Nhà XB: T/c NN
Năm: 2007
8. Phan Văn Hòa. (2008). “Ẩn dụ so sánh, ẩn dụ dụng học và ẩn dụ ngữ pháp”. T/c NN&ĐS. số 4 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ẩn dụ so sánh, ẩn dụ dụng học và ẩn dụ ngữ pháp
Tác giả: Phan Văn Hòa
Nhà XB: T/c NN&ĐS
Năm: 2008
9. Phan Văn Hòa, Nguyễn Thị Tú Trinh. (2010). “Khảo sát ẩn dụ ý niệm về cuộc đời, cái chết, thời gian trong thơ ca tiếng Anh và tiếng Việt”. Tạp chí Khoa học công nghệ Đại học Đà Nẵng, số 5/(40) 2010, tr.106-113 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Khảo sát ẩn dụ ý niệm về cuộc đời, cái chết, thời gian trong thơ ca tiếng Anh và tiếng Việt
Tác giả: Phan Văn Hòa, Nguyễn Thị Tú Trinh
Nhà XB: Tạp chí Khoa học công nghệ Đại học Đà Nẵng
Năm: 2010
10. Nguyễn Thị Bích Hợp. (2016). Ẩn dụ ý niệm miền “đồ ăn” trong tiếng Việt. Luận án tiến sĩ Ngữ văn. Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ẩn dụ ý niệm miền “đồ ăn” trong tiếng Việt
Tác giả: Nguyễn Thị Bích Hợp
Nhà XB: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Năm: 2016
11. Trịnh Thị Thanh Huệ. (2012). Nghiên cứu so sánh đối chiếu ẩn dụ trong tiếng Việt và tiếng Hán từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận (trên tư liệu tên gọi bộ phận cơ thể người). Luận án tiến sĩ Ngữ văn, Học viện Khoa học xã hội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu so sánh đối chiếu ẩn dụ trong tiếng Việt và tiếng Hán từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận (trên tư liệu tên gọi bộ phận cơ thể người)
Tác giả: Trịnh Thị Thanh Huệ
Nhà XB: Học viện Khoa học xã hội
Năm: 2012
12. Nguyễn Thị Thanh Huyền. (2009). Ẩn dụ tri nhận - Mô hình ẩn dụ cấu trúc trên cứ liệu ca từ Trịnh Công Sơn. Luận văn thạc sĩ, Đại học KHXH&NV Thành phố Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ẩn dụ tri nhận - Mô hình ẩn dụ cấu trúc trên cứ liệu ca từ Trịnh Công Sơn
Tác giả: Nguyễn Thị Thanh Huyền
Nhà XB: Đại học KHXH&NV Thành phố Hồ Chí Minh
Năm: 2009
13. Phan Thế Hưng. (2009). Ẩn dụ dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận (Trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh). Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học, Đại học Sư Phạm Thành phố Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ẩn dụ dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận (Trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh)
Tác giả: Phan Thế Hưng
Nhà XB: Đại học Sư Phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Năm: 2009
14. Ly Lan. (2012). Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận của các từ biểu đạt tình cảm trong tiếng Anh (có liên hệ với tiếng Việt). Luận án tiến sĩ Ngữ văn, Học viện Khoa học xã hội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ngữ nghĩa và cơ sở tri nhận của các từ biểu đạt tình cảm trong tiếng Anh (có liên hệ với tiếng Việt)
Tác giả: Ly Lan
Nhà XB: Học viện Khoa học xã hội
Năm: 2012
15. Trần Thị Mỹ Liên. (2011). Ẩn dụ trong ca từ Trịnh Công Sơn dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận. Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ẩn dụ trong ca từ Trịnh Công Sơn dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận
Tác giả: Trần Thị Mỹ Liên
Nhà XB: Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học
Năm: 2011
16. Phạm Thị Xuân Rớt. (2007). Tìm hiểu phương thức ẩn dụ trong tiếng Việt, luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học. Trường ĐHSP Thành phố Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tìm hiểu phương thức ẩn dụ trong tiếng Việt, luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học
Tác giả: Phạm Thị Xuân Rớt
Nhà XB: Trường ĐHSP Thành phố Hồ Chí Minh
Năm: 2007
17. Trịnh Sâm (2003). “Miền ý niệm sông nước trong tri nhận của người Nam Bộ”. Tạp chí Khoa học ĐHSP Thành phố Hồ Chí Minh. Số 46 (2013). 5-12 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Miền ý niệm sông nước trong tri nhận của người Nam Bộ
Tác giả: Trịnh Sâm
Nhà XB: Tạp chí Khoa học ĐHSP Thành phố Hồ Chí Minh
Năm: 2003
18. Lý Toàn Thắng. (2002). Mấy vấn đề Việt ngữ học và ngôn ngữ học đại cương. Hà Nội: NXB Khoa học xã hội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Mấy vấn đề Việt ngữ học và ngôn ngữ học đại cương
Tác giả: Lý Toàn Thắng
Nhà XB: NXB Khoa học xã hội
Năm: 2002
19. Lý Toàn Thắng. (2005). Ngôn ngữ học tri nhận - Từ lý thuyết đại cương đến thực tiễn tiếng Việt. Hà Nội: NXB Khoa học xã hội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ngôn ngữ học tri nhận - Từ lý thuyết đại cương đến thực tiễn tiếng Việt
Tác giả: Lý Toàn Thắng
Nhà XB: NXB Khoa học xã hội
Năm: 2005
20. Lê Quang Thiêm. (2006).“Về khuynh hướng ngữ nghĩa học tri nhận”. T/c NN. Số 11 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Về khuynh hướng ngữ nghĩa học tri nhận
Tác giả: Lê Quang Thiêm
Nhà XB: T/c NN
Năm: 2006

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm