1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

101 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh
Tác giả Huỳnh Hoàng Diệp
Người hướng dẫn PGS.TS. Trương Đông Lộc
Trường học Trường Đại Học Tây Đô
Chuyên ngành Kinh tế - Tài chính
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2019
Thành phố Cần Thơ
Định dạng
Số trang 101
Dung lượng 1,23 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (12)
    • 1.1. Lý do chọn đề tài (12)
    • 1.2. Mục tiêu nghiên cứu (15)
      • 1.2.1. Mục tiêu chung (15)
      • 1.2.2. Mục tiêu cụ thể (15)
    • 1.3. Câu hỏi nghiên cứu (15)
    • 1.4. Đóng góp luận văn (15)
    • 1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (15)
      • 1.5.1. Đối tượng nghiên cứu (15)
      • 1.5.2. Phạm vi nghiên cứu (15)
    • 1.6. Cấu trúc luận văn (16)
  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN (17)
    • 2.1. Khái niệm cấu trúc vốn (17)
    • 2.2. Các lý thuyết về cấu trúc vốn (18)
      • 2.2.1. Lý thuyết M&M (Modiglani & Miller) (18)
      • 2.2.2. Lý thuyết đánh đổi (Trade–off Theory) (19)
      • 2.2.3. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Oder Theory) (21)
    • 2.3. Lược khảo tài liệu (23)
      • 2.3.1. Các nghiên cứu nước ngoài (23)
      • 2.3.2. Các nghiên cứu trong nước (30)
  • CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (34)
    • 3.1. Qui trình nghiên cứu (34)
    • 3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu (35)
    • 3.3. Phương pháp nghiên cứu (36)
      • 3.3.1. Mô hình nghiên cứu (36)
      • 3.3.3. Kiểm định và lựa chọn mô hình (43)
  • CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN (47)
    • 4.1. Khái quát mẫu nghiên cứu (47)
    • 4.2. Thống kê mô tả các biến (51)
    • 4.3. Phân tích tương quan (55)
    • 4.4. Kết quả phân tích hồi quy (57)
      • 4.4.1. Kết quả phân tích hồi quy theo mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên REM . 46 4.4.2. Kết quả phân tích hồi quy theo mô hình hiệu ứng cố định FEM (57)
    • 4.5. Kiểm định sự phù hợp mô hình (60)
      • 4.5.1. Kiểm định đa cộng tuyến (60)
      • 4.5.2. Kiểm định tự tương quan (61)
    • 4.6. Thảo luận kết quả thực nghiệm (62)
  • CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ (66)
    • 5.1. Kết luận (66)
    • 5.2. Một số khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu (69)
    • 5.3. Hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo (74)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (77)
  • PHỤ LỤC (80)

Nội dung

TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI LUẬN VĂN

Lý do chọn đề tài

Trong bối cảnh kinh tế chính trị có nhiều biến động gần đây, các công ty Việt Nam đang có cơ hội phát triển, nhưng vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là tình trạng giải thể và ngừng hoạt động cao Một trong những vấn đề nổi bật là thiếu vốn sản xuất kinh doanh và khó khăn trong việc tiếp cận vốn vay ngân hàng Nguyên nhân không chỉ đến từ điều kiện kinh tế mà còn do năng lực quản trị tài chính yếu kém, cùng với việc nhiều nhà quản trị chưa chú trọng xây dựng cấu trúc vốn tối ưu cho doanh nghiệp của mình.

Hội nhập kinh tế khu vực và thế giới mang lại nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam trong việc phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm, tiếp nhận công nghệ hiện đại và thu hút nhân lực chất lượng cao Tuy nhiên, sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt yêu cầu doanh nghiệp phải có chiến lược sản xuất kinh doanh hợp lý, đặc biệt là trong quản trị tài chính Để vượt qua khó khăn và phát triển bền vững, các công ty cần nghiêm túc xem xét cấu trúc vốn của mình, đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn vốn hiện có và tìm cách nâng cao giá trị cũng như giải quyết vấn đề thiếu vốn Vấn đề cấu trúc vốn và các yếu tố ảnh hưởng đến nó đang được các nhà quản trị tài chính và nhà nghiên cứu kinh tế đặc biệt chú trọng.

Cấu trúc vốn phù hợp là yếu tố quyết định quan trọng cho mọi công ty, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và tối đa hóa lợi ích cho các bên liên quan Để xác định cấu trúc vốn tối ưu, nhà quản trị tài chính cần xem xét đặc điểm doanh nghiệp và điều kiện kinh tế vĩ mô Cấu trúc vốn khác nhau giữa các ngành, với những ngành có nhu cầu đầu tư vào tài sản cố định cao hơn thường có khả năng sử dụng nợ lớn hơn Doanh nghiệp trong giai đoạn khởi sự hoặc tăng trưởng nên ưu tiên vốn cổ phần, trong khi các doanh nghiệp tài chính mạnh có thể tận dụng nợ để gia tăng lợi ích từ đòn bẩy tài chính Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn tại Việt Nam, như nghiên cứu của Vũ Thị Ngọc Lan và Nguyễn Tiến Dũng (2013), và Đặng Thị Quỳnh Anh và Quách Thị Hải Yến (2014).

Nghiên cứu của Vương Đức Hoàng Quân (2014) và các tác giả quốc tế như Bevan (2000), Antoniou (2002), Huang (2002), Fraser (2006), Alkhatib (2012), Chen (2004), Qayyum (2013), Nguyen (2012), Chechet (2013), Afza (2011) và Amin (2014) cho thấy rằng kết quả nghiên cứu thực nghiệm thường không đồng nhất Điều này phụ thuộc vào phạm vi nghiên cứu và phương pháp áp dụng trong xử lý mô hình.

Mặc dù có nhiều lý thuyết và mô hình về cấu trúc vốn, vẫn chưa có phương pháp cụ thể để xác định cấu trúc vốn tối ưu cho các công ty tại Việt Nam Bài viết này nhằm phát triển một phương pháp giúp nhận diện các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn, kết nối lý thuyết với thực tiễn Qua đó, cung cấp cho các nhà quản trị tài chính cái nhìn rõ ràng để đánh giá và đưa ra quyết định hợp lý về cấu trúc vốn.

Sự bùng nổ thị trường chứng khoán giai đoạn 2006-2007 đã tạo điều kiện cho nhiều doanh nghiệp Việt Nam huy động vốn dễ dàng qua phát hành cổ phiếu Tuy nhiên, việc tăng vốn chủ sở hữu vượt quá nhu cầu đầu tư vào tài sản cố định và lưu động đã làm phá vỡ cấu trúc vốn của nhiều doanh nghiệp, dẫn đến chi phí sử dụng vốn cao và hiệu quả thấp Đồng thời, một số doanh nghiệp đã lợi dụng sự quản lý yếu kém của Ủy ban chứng khoán nhà nước để huy động vốn qua IPO, mặc dù không đủ năng lực để niêm yết, khiến họ phải mất nhiều năm mới có thể lên sàn giao dịch.

Tính đến cuối tháng 9/2017, thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, với chỉ số VN Index vượt mốc 800 điểm nhờ sự tăng giá của các cổ phiếu vốn hóa lớn và thanh khoản thấp Vốn hóa thị trường các cổ phiếu trên sàn TP.HCM đạt 2,06 triệu tỷ đồng, trong khi tổng vốn hóa thị trường chứng khoán đạt 2.738.000 tỷ đồng, tăng 3,6% so với tháng trước và 40,6% so với cuối năm 2016, tương đương 60,8% GDP, mức cao nhất kể từ khi thị trường mở cửa VN-Index đạt 807,13 điểm, tăng 21,4% so với cuối năm 2016, nhờ chính sách của Nhà nước trong việc cổ phần hóa và thoái vốn tại doanh nghiệp Nhà nước Sàn HOSE cũng đang nỗ lực hỗ trợ doanh nghiệp niêm yết, nâng cao giá trị doanh nghiệp và phát triển hạ tầng công nghệ để tạo thuận lợi cho giao dịch Những yếu tố này đã thúc đẩy tác giả nghiên cứu đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh” cho luận văn của mình.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sàn HOSE Dựa trên những yếu tố này, bài viết sẽ đưa ra các khuyến nghị nhằm giúp các công ty xây dựng một cấu trúc vốn hợp lý, từ đó gia tăng giá trị doanh nghiệp.

- Đánh giá thực trạng cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên HOSE

- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên HOSE

- Đề xuất một số khuyến nghị nhằm giúp các công ty xác định một cấu trúc vốn hợp lý để gia tăng giá trị doanh nghiệp.

Câu hỏi nghiên cứu

- Thực trạng cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên HOSE như thế nào?

- Những yếu tố nào có ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các các công ty niêm yết trên HOSE?

- Các công ty niêm yết nên xác định một cấu trúc vốn mục tiêu như thế nào nhằm tối đa hóa giá trị công ty?

Đóng góp luận văn

Đề tài này cung cấp các bằng chứng thực nghiệm quan trọng, khẳng định tính phù hợp của lý thuyết cấu trúc vốn trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay.

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, bài viết sẽ đưa ra những khuyến nghị cụ thể giúp các công ty xác định cấu trúc vốn hợp lý nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE

- Phạm vi về không gian: Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE

- Phạm vi về thời gian:

Giai đoạn nghiên cứu của đề tài này từ năm 2015-2017.

Cấu trúc luận văn

Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 1 của luận văn sẽ trình bày tổng quan về cấu trúc vốn doanh nghiệp từ góc độ quản trị tài chính, kết hợp lý thuyết chung và các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn Mục tiêu chính của chương này là phân tích cấu trúc vốn nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp Đồng thời, chương cũng sẽ tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến cấu trúc vốn của các công ty phi tài chính trong và ngoài nước.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Khái niệm cấu trúc vốn

Cấu trúc vốn là sự kết hợp của nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, cổ phần ưu đãi và cổ phần thường, nhằm tài trợ cho các quyết định đầu tư của doanh nghiệp.

Hầu hết doanh nghiệp đều hướng tới việc thiết lập một cấu trúc vốn tối ưu và dài hạn Đôi khi, họ cũng có nhu cầu điều chỉnh cấu trúc vốn hiện tại để phù hợp với mục tiêu mới.

Theo Damodaran (2003), sự khác biệt giữa nợ vay và vốn cổ phần nằm ở quyền lợi đối với dòng tiền doanh nghiệp Chủ nợ có quyền lợi đối với dòng tiền từ việc chi trả lãi vay và nợ gốc, trong khi cổ đông chỉ nhận quyền lợi sau khi đã thanh toán cho chủ nợ Chủ nợ được ưu tiên nhận tiền trong mọi tình huống, bao gồm cả khi doanh nghiệp thua lỗ, và có quyền lợi khi doanh nghiệp thanh lý tài sản Ngược lại, cổ đông không nhận được gì khi doanh nghiệp thua lỗ và không có quyền ưu tiên trong trường hợp thanh lý tài sản Ngoài ra, lãi vay được khấu trừ thuế trước khi doanh nghiệp nộp thuế thu nhập, trong khi cổ tức cho cổ đông không được khấu trừ thuế và chỉ được chi trả sau khi doanh nghiệp đã đóng thuế Cuối cùng, nợ vay thường có thời hạn thanh toán cố định, trong khi vốn cổ phần không có thời gian tồn tại xác định.

Cổ đông nắm giữ quyền quản trị doanh nghiệp hoàn toàn, trong khi đó, chủ nợ thường chỉ đóng vai trò thụ động hoặc không có ảnh hưởng trong việc quản lý doanh nghiệp.

Một trong những lợi ích lớn nhất của việc sử dụng nợ thay vì vốn chủ sở hữu là lợi ích thuế từ lãi vay, giúp tăng giá trị doanh nghiệp Tuy nhiên, ở những quốc gia có mức thuế thu nhập cá nhân cao, lợi thế này có thể bị giảm hoặc thậm chí trở thành bất lợi.

Nợ thường có chi phí thấp hơn so với vốn cổ phần, do lãi suất ngân hàng và lãi suất trái phiếu thường thấp hơn lãi suất kỳ vọng của nhà đầu tư Việc tăng nợ giúp giảm chi phí trên mỗi đồng tiền mặt, từ đó nâng cao lợi nhuận và giá trị công ty Chính vì lý do này, tỷ số nợ trên vốn cổ phần được gọi là tỷ số đòn bẩy.

Nợ cao tạo ra chi phí hao mòn doanh nghiệp và chi phí phá sản kỳ vọng, khiến các công ty này thường bỏ lỡ cơ hội đầu tư do rủi ro cao Họ cũng có xu hướng giảm chi phí cho nghiên cứu và phát triển, huấn luyện, và xây dựng thương hiệu, dẫn đến việc bỏ qua cơ hội gia tăng giá trị doanh nghiệp Hơn nữa, mức độ nợ cao có thể gây mất khách hàng, nhân viên và nhà cung cấp, đặc biệt khi sản phẩm có vòng đời phục vụ và bảo hành dài Điều này còn dẫn đến chi phí đại diện và các chi phí khác, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững của công ty.

Các lý thuyết về cấu trúc vốn

2.2.1 Lý thuyết M&M (Modiglani & Miller) Đây là nghiên cứu khởi đầu cho các nghiên cứu về cấu trúc vốn hiện đại do Modiglani & Miller đưa ra năm 1958 Với hai trường hợp được nghiên cứu là doanh nghiệp hoạt động trong môi trường không thuế M&M đã đưa ra kết luận quan trọng về cấu trúc vốn của doanh nghiệp

Những giả định của lý thuyết M&M như sau:

- Thị trường tài chính hoàn hảo, tất cả nhà đầu tư có kỳ vọng như nhau về lợi nhuận hoạt động ròng để xác định giá trị doanh nghiệp

Các doanh nghiệp có rủi ro kinh doanh tương đương hoạt động trong cùng một môi trường và có khả năng vay nợ với mức lãi suất giống nhau.

- Doanh nghiệp chia 100% lợi nhuận cho các chủ sở hữu

- Không có chi phí kiệt quệ tài chính do sử dụng nợ

- Không có thuế, nhưng sau đó giả định này cũng đã được loại bỏ

Trong trường hợp không có thuế, giá trị công ty sẽ không bị ảnh hưởng bởi việc công ty vay nợ hay không, tức là cấu trúc vốn không làm thay đổi giá trị của công ty, và không tồn tại cấu trúc vốn nào được coi là tối ưu.

- VU: không có vay nợ

Trong trường hợp có thuế, giá trị của công ty có vay nợ thường cao hơn so với công ty không vay nợ, vì công ty vay nợ được hưởng lợi từ lá chắn thuế.

- VU: không có vay nợ

- B: giá trị các khoản nợ

Các kết luận này được xây dựng dựa trên giả định về thị trường hoàn hảo và không có chi phí tài chính, nhưng những giả định này khó có thể xảy ra trong thực tế, dẫn đến hạn chế trong việc áp dụng lý thuyết M&M.

Theo lập luận của M&M, trong một thị trường vốn hoàn hảo và không có thuế thu nhập doanh nghiệp, giá trị doanh nghiệp không bị ảnh hưởng bởi việc vay nợ hay không Điều này có nghĩa là giá trị thị trường của doanh nghiệp hoàn toàn độc lập với cấu trúc vốn của nó.

Năm 1963, M&M đã mở rộng nghiên cứu về thị trường vốn bất hoàn hảo, nơi chi phí lãi vay được khấu trừ thuế, dẫn đến việc giá trị doanh nghiệp tăng cao hơn với đòn bẫy tài chính Mô hình này nhấn mạnh rằng các doanh nghiệp có lợi nhuận nên tận dụng nợ nhiều hơn để tối ưu hóa lợi ích thuế Tuy nhiên, việc gia tăng nợ cũng kéo theo rủi ro phá sản cao hơn Do đó, cấu trúc vốn tối ưu là mức đòn bẫy cân bằng giữa chi phí phá sản và lợi ích từ việc tài trợ bằng nợ.

2.2.2 Lý thuyết đánh đổi (Trade–off Theory)

Lý thuyết Trade – off Theory được nghiên cứu bởi Kraus & Litzeberger

Theo quan điểm của năm 1973, nhà quản trị doanh nghiệp có thể xác định cấu trúc vốn tối ưu để tối đa hóa giá trị công ty thông qua việc cân nhắc giữa lợi ích và chi phí của việc sử dụng nợ Lợi ích từ nợ chủ yếu đến từ lá chắn thuế nhờ lãi suất vay, trong khi chi phí tiềm tàng liên quan đến nợ bao gồm chi phí kiệt quệ tài chính, như chi phí luật sư trong trường hợp phá sản, chi phí cho kế toán và nhân viên quản trị trong thời gian chờ phá sản, cũng như chi phí do mất khách hàng và nhà cung cấp.

Theo lý thuyết đánh đổi, nhà quản trị có thể tối ưu hóa cấu trúc vốn bằng cách xác định điểm mà mỗi khoản nợ gia tăng đủ để bù đắp cho chi phí kiệt quệ tài chính, trong khi các kế hoạch đầu tư và tài sản của doanh nghiệp giữ nguyên.

Trong thị trường vốn không hoàn hảo, cấu trúc vốn ảnh hưởng đáng kể đến giá trị doanh nghiệp Việc tài trợ bằng nợ có thể gia tăng giá trị doanh nghiệp thông qua lợi ích từ tấm chắn thuế, nhưng đồng thời cũng có thể làm giảm giá trị do chi phí kiệt quệ tài chính.

Theo lý thuyết đánh đổi, cấu trúc vốn tối ưu là sự cân bằng giữa lợi ích từ tấm chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính Khi doanh nghiệp vay nợ thêm, tấm chắn thuế tăng lên, nhưng ở mức nợ trung bình, xác suất kiệt quệ tài chính vẫn thấp Tuy nhiên, khi nợ vượt quá một ngưỡng nhất định, xác suất kiệt quệ tài chính tăng nhanh, dẫn đến chi phí kiệt quệ chiếm tỷ lệ lớn trong giá trị doanh nghiệp Nếu doanh nghiệp không chắc chắn về lợi ích từ tấm chắn thuế, lợi thế thuế của nợ sẽ giảm và có thể biến mất Điểm tối ưu lý thuyết đạt được khi giá trị hiện tại của khoản tiết kiệm thuế từ việc vay nợ bù đắp cho gia tăng chi phí kiệt quệ.

Chi phí kiệt quệ tài chính phát sinh từ rủi ro phá sản, chi phí đại diện và chi phí phát tín hiệu Theo lý thuyết đánh đổi, doanh nghiệp có tỷ lệ đòn bẫy tối ưu, nhưng có thể tạm thời khác với tỷ lệ mục tiêu, và sẽ cố gắng điều chỉnh cấu trúc vốn về mức tối ưu Một số nghiên cứu cho rằng doanh nghiệp điều chỉnh nhanh chóng để đạt được cấu trúc vốn tối ưu, trong khi một số khác cho rằng quá trình điều chỉnh này diễn ra chậm hơn.

Nhiều nghiên cứu ủng hộ lý thuyết cho rằng cấu trúc vốn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, cơ hội tăng trưởng, tài sản cố định và thuế suất Tuy nhiên, một số nghiên cứu lại chỉ ra mối quan hệ ngược chiều giữa nợ và khả năng sinh lợi, điều này không hoàn toàn phù hợp với lý thuyết hiện tại.

Lý thuyết đánh đổi cân bằng lợi thế của nợ vay với chi phí tài chính, cho rằng tỷ lệ nợ mục tiêu có sự khác biệt giữa các doanh nghiệp Những doanh nghiệp sở hữu tài sản hữu hình an toàn và có thu nhập chịu thuế cao thường có tỷ lệ nợ mục tiêu cao hơn Ngược lại, các doanh nghiệp không sinh lợi với tài sản vô hình nhiều rủi ro chủ yếu dựa vào nguồn tài trợ từ vốn cổ phần.

Lý thuyết đánh đổi giải thích sự khác biệt trong cấu trúc vốn giữa các ngành, ví dụ như doanh nghiệp công nghệ cao thường sử dụng nợ ít do tài sản rủi ro và vô hình, trong khi các hãng hàng không vay nhiều nhờ tài sản hữu hình và an toàn Tuy nhiên, lý thuyết này không lý giải được việc các doanh nghiệp sinh lợi nhất trong cùng ngành lại có cấu trúc vốn bảo thủ nhất, mặc dù theo lý thuyết, lợi nhuận cao nên dẫn đến khả năng vay nợ nhiều hơn và đạt được tỷ lệ mục tiêu cao hơn.

Lược khảo tài liệu

2.3.1 Các nghiên cứu nước ngoài

Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của công ty, với các quan điểm và lập luận khác nhau Các nhà nghiên cứu đã phân tích và đánh giá các mối quan hệ giữa các nhân tố này, cho thấy rằng tác động đến cấu trúc vốn có thể theo chiều hướng tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào bản chất của từng yếu tố và dữ liệu thu thập được.

Nghiên cứu của Marsh (1982) về bảo mật của các công ty Anh từ 1959 đến 1974 chỉ ra rằng các công ty chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện thị trường và lịch sử giá cả khi lựa chọn giữa nợ và vốn chủ sở hữu Nghiên cứu cũng cho thấy các công ty có xu hướng chọn công cụ tài chính dựa trên mục tiêu về mức nợ Hơn nữa, các mức nợ mục tiêu này được xác định bởi quy mô công ty, rủi ro phá sản và thành phần tài sản.

Nghiên cứu của Friend và các cộng sự (1988) chỉ ra rằng quyết định về cấu trúc vốn phần nào bị ảnh hưởng bởi lợi ích của người quản lý, với tỷ lệ nợ có mối quan hệ tiêu cực đến cổ phần của ban quản lý Điều này cho thấy rằng rủi ro nợ cao hơn đối với quản lý so với các nhà đầu tư công, dẫn đến việc họ có xu hướng duy trì tỷ lệ nợ thấp Nếu không có cổ đông lớn nào không chịu trách nhiệm, khả năng tăng nợ sẽ bị hạn chế, cho thấy rằng sự tồn tại của các cổ đông lớn không có trách nhiệm có thể giúp đồng nhất lợi ích giữa quản lý và nhà đầu tư công.

Chang (1999) chỉ ra rằng các mô hình chi phí phá sản truyền thống đã gặp phải nhiều chỉ trích vì không thể giải thích được sự đa dạng của nợ so với tỷ lệ tài sản thực quan sát được Cụ thể, chi phí phá sản ước tính dường như không đủ cao để lý giải việc một số công ty lớn như IBM lại vay rất ít (Miller, 1977) Trong khi mô hình này cho rằng chi phí phá sản cao không cần thiết để tạo ra tỷ lệ nợ trên tài sản thấp, thì ngược lại, chi phí phá sản cao lại dẫn đến tỷ lệ nợ trên tài sản cao hơn.

Bevan và cộng sự (2000) phân tích cấu trúc vốn của 822 công ty thuộc

Tại Vương Quốc Anh, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích hồi quy cho thấy rằng cấu trúc vốn, được đo lường qua tỷ lệ nợ trên tổng tài sản, có mối quan hệ thuận với qui mô của công ty (tài sản cố định/tổng tài sản), trong khi lại có mối tương quan nghịch với lợi nhuận và mức độ cơ hội tăng trưởng của doanh nghiệp.

Booth và các cộng sự (2001) đã thực hiện một nghiên cứu sử dụng dữ liệu mới để đánh giá tính phù hợp của lý thuyết cấu trúc vốn trên nhiều quốc gia với các cấu trúc tổ chức khác nhau Nghiên cứu phân tích lựa chọn cấu trúc vốn của các công ty ở 10 nước đang phát triển, bao gồm Ấn Độ, Pakistan, Thái Lan, Malaysia, Thổ Nhĩ Kỳ, Zimbabwe, Mexico, Brazil, Jordan và Hàn Quốc, và cung cấp bằng chứng cho thấy các lựa chọn này bị ảnh hưởng bởi các biến tương tự như ở các quốc gia phát triển Dữ liệu gốc được thu thập từ công ty tài chính quốc tế (IFC), bao gồm bảng cân đối kế toán và báo cáo thu nhập của các công ty lớn nhất tại mỗi quốc gia từ năm 1980.

Vào năm 1990, dữ liệu thu thập không đầy đủ từ mọi quốc gia cho thấy rằng công ty có tỷ lệ sinh lời cao thường đi kèm với tỷ lệ nợ thấp, bất kể cách xác định tỷ lệ nợ Tài sản hữu hình có ảnh hưởng khác nhau đến quyết định về tổng nợ và nợ dài hạn Cụ thể, tỷ lệ tài sản hữu hình trong tổng tài sản càng cao thì tỷ lệ nợ dài hạn càng lớn, trong khi tỷ lệ tổng nợ lại giảm Điều này cho thấy rằng khi tài sản hữu hình của một công ty tăng lên một phần trăm, tỷ lệ nợ dài hạn có thể tăng, nhưng tỷ lệ tổng nợ lại giảm, cho thấy sự thay thế nợ dài hạn cho nợ ngắn hạn là không đáng kể.

Nghiên cứu của Antoniou và các cộng sự (2002) tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các tập đoàn châu Âu, dựa trên dữ liệu từ các công ty Pháp, Đức và Anh Các tác giả đã áp dụng phương pháp bình phương bé nhất (OLS) và mô hình GMM để phân tích dữ liệu chéo Kết quả cho thấy cấu trúc vốn có mối tương quan thuận với quy mô công ty, nhưng lại nghịch với chỉ tiêu giá trị thị trường so với giá trị sổ sách, cấu trúc kỳ hạn của lãi suất và giá cổ phiếu trên thị trường Ngoài ra, tỷ lệ tài sản cố định và thuế suất cũng ảnh hưởng đến cấu trúc vốn Nghiên cứu kết luận rằng việc lựa chọn cấu trúc vốn không chỉ dựa vào đặc tính của công ty mà còn chịu ảnh hưởng từ môi trường và truyền thống kinh doanh nơi công ty hoạt động.

Huang và cộng sự (2002) đã tiến hành nghiên cứu về các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty, dựa trên cơ sở dữ liệu thị trường và dữ liệu kế toán từ hơn một số công ty Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định cấu trúc vốn trong môi trường kinh doanh hiện nay.

Nghiên cứu trên 1.000 công ty Trung Quốc niêm yết cho thấy tỷ lệ nợ trên tổng tài sản có mối quan hệ thuận với quy mô công ty, lá chắn thuế và tài sản cố định, trong khi lại tỷ lệ nghịch với lợi nhuận và ngành nghề kinh doanh Ngoài ra, cơ cấu sở hữu cũng ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc vốn của các công ty này.

Nghiên cứu của Wen và các cộng sự (2002) đã phân tích mối quan hệ giữa đặc trưng của Ban quản trị và cấu trúc vốn của các công ty niêm yết tại Trung Quốc, sử dụng phương pháp hồi quy trên 180 quan sát từ 60 công ty trong giai đoạn 1996-1998 Kết quả cho thấy, giám đốc thường ưu tiên tỷ lệ nợ thấp hơn khi phải đối mặt với các chính sách quản lý chặt chẽ từ Hội đồng quản trị Tuy nhiên, chỉ có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ nợ và thành phần Hội đồng quản trị cũng như kinh nghiệm điều hành của tổng giám đốc, trong khi số lượng thành viên Hội đồng và thù lao cho CEO không ảnh hưởng đến cấu trúc vốn.

Nghiên cứu của Chen và cộng sự (2004) đã phân tích dữ liệu của hơn 11.000 công ty niêm yết trên toàn cầu từ 1990 đến 1996 để tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến đòn bẩy doanh nghiệp Tác giả sử dụng nhiều chỉ số như tỷ lệ vốn thị trường, tỷ lệ vốn sổ sách và tỷ lệ nợ sổ sách, cùng với dữ liệu từ bảy quốc gia: Canada, Đan Mạch, Đức, Ý, Thụy Điển, Vương Quốc Anh và Hoa Kỳ Kết quả cho thấy quy mô doanh nghiệp, lợi nhuận, cấu trúc tài sản, và tỷ lệ giá trị sổ sách thị trường so với giá trị sổ sách kế toán có mối quan hệ quan trọng với quyết định cấu trúc vốn Cụ thể, cấu trúc tài sản có mối quan hệ tích cực với đòn bẩy, trong khi lợi nhuận lại có mối quan hệ ngược chiều Các công ty có lợi nhuận cao thường vay ít hơn, trong khi quy mô công ty có mối quan hệ tích cực với đòn bẩy Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sự thay đổi trong tỷ lệ giá trị sổ sách và thị trường ảnh hưởng tiêu cực đến đòn bẩy thị trường ở hầu hết các quốc gia, ngoại trừ Đan Mạch Những phát hiện này phù hợp với lý thuyết cấu trúc vốn truyền thống, như lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết đánh đổi, cho thấy rằng các công ty có rủi ro thường vay ít hơn.

Nghiên cứu của Gaud và các cộng sự (2005) đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn thông qua bảng danh sách 104 công ty niêm yết tại sở giao dịch chứng khoán Thụy Sĩ Kết quả thực nghiệm được thực hiện trong giai đoạn này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định cấu trúc vốn của các doanh nghiệp.

Kết quả nghiên cứu từ giai đoạn 1991-2000 cho thấy quy mô công ty và tầm quan trọng của tài sản hữu hình có ảnh hưởng tích cực đến tỷ lệ đòn bẩy, trong khi tốc độ tăng trưởng và lợi nhuận lại tác động tiêu cực Lý thuyết đánh đổi và trật tự phân hạng đã giải thích cấu trúc vốn của các công ty Thụy Sĩ, với thêm bằng chứng hỗ trợ cho các lý thuyết này Phân tích cũng chỉ ra rằng các công ty Thụy Sĩ điều chỉnh tỷ lệ nợ theo mục tiêu, nhưng quá trình này diễn ra chậm hơn so với nhiều quốc gia khác.

Nghiên cứu của Fraser và các cộng sự (2006) chỉ ra rằng ở các nước đang phát triển, sự bảo hộ của nhà nước có ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty Qua phân tích hồi quy và dữ liệu chéo từ 257 công ty Malaysia trong 10 năm, họ phát hiện rằng các công ty được nhà nước bảo hộ thường sử dụng nợ nhiều hơn so với những công ty ít được bảo hộ Hơn nữa, tỷ lệ nợ của các công ty này có mối quan hệ tỷ lệ thuận với quy mô và lợi nhuận của công ty.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Ngày đăng: 29/08/2023, 22:40

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Afza, T. & Hussain, A. (2011), “Determinants of capital structure across selected manufacturing sectors of Pakistan”, International Journal of Humanities and Social Science, 1(12), pp. 254-262 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Determinants of capital structure across selected manufacturing sectors of Pakistan”, "International Journal of Humanities and Social Science
Tác giả: Afza, T. & Hussain, A
Năm: 2011
2. Alkhatib, K. (2012), “The Determinants of Leverage of Listed Companies”, International Journal of Buisiness and Social Science , 3(24), 78- 84 Sách, tạp chí
Tiêu đề: The Determinants of Leverage of Listed Companies”, "International Journal of Buisiness and Social Science
Tác giả: Alkhatib, K
Năm: 2012
3. Antoniou, A., Guney, Y. & Paudyal, K. (2002), “Determinants of corporate capital structure: Evidence from European countries”, University of Durham, Working paper, pp. 1-8 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Determinants of corporate capital structure: Evidence from European countries”, University of Durham, "Working paper
Tác giả: Antoniou, A., Guney, Y. & Paudyal, K
Năm: 2002
4. Awan, A. G. & Amin, M. S. (2014), “Determinants of capital structure”, EJAAFR: European Journal of Accounting Auditing and Finance Research, 2(9), pp. 22-41 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Determinants of capital structure”, EJAAFR: "European Journal of Accounting Auditing and Finance Research
Tác giả: Awan, A. G. & Amin, M. S
Năm: 2014
6. Booth, L., Aivazian, V., Demirguc-Kunt, A. & Maksimovic, V. (2001), “Capital structures in developing countries”, The Journal of Finance, 56(1), pp.87-130 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Capital structures in developing countries”, "The Journal of Finance
Tác giả: Booth, L., Aivazian, V., Demirguc-Kunt, A. & Maksimovic, V
Năm: 2001
7. Chang, C. (1999), “Capital structure as optimal contracts”, The North American Journal of Economics and Finance, 10(2), pp. 363-385 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Capital structure as optimal contracts”, "The North American Journal of Economics and Finance
Tác giả: Chang, C
Năm: 1999
8. Chechet, IL., Garba, S. L. & Odudu, AS. (2013), “Determinants of capital structure in the Nigerian chemical and paints sector”, International Journal of Humanities Social Science, 3(15), pp. 247-263 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Determinants of capital structure in the Nigerian chemical and paints sector”, "International Journal of Humanities Social Science
Tác giả: Chechet, IL., Garba, S. L. & Odudu, AS
Năm: 2013
9. Chen, Y. & Hammes, K. (2004), “Capital structure - theory and empirical results: a panel data analysis’”, SSRN Electronic Journal Sách, tạp chí
Tiêu đề: Capital structure - theory and empirical results: a panel data analysis’”
Tác giả: Chen, Y. & Hammes, K
Năm: 2004
10. Farrar, D. & Glauber, R. (1967), “Multicollinearity in Regression Analysis: The Problem Revisited”. Review of Economics and Statistics, 49:92- 107 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Multicollinearity in Regression Analysis: The Problem Revisited”. "Review of Economics and Statistics
Tác giả: Farrar, D. & Glauber, R
Năm: 1967
11. Fraser, DR., Zhang, H. & Derashid, C. (2006), “Capital structure and political patronage: the case of Malaysia”, Journal of Banking and Finance, 30(4), pp. 1291-1308 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Capital structure and political patronage: the case of Malaysia”, "Journal of Banking and Finance
Tác giả: Fraser, DR., Zhang, H. & Derashid, C
Năm: 2006
12. Friend, I. & Lang, L. H. P. (1988), “An empirical test of the impact of managerial self-interest on corporate capital structure”, The Journal of Finance, 43(2), pp. 271-281 Sách, tạp chí
Tiêu đề: An empirical test of the impact of managerial self-interest on corporate capital structure”, "The Journal of Finance
Tác giả: Friend, I. & Lang, L. H. P
Năm: 1988
13. Gaud, P., Jani, E., Hoesli, M. & Bender, A. (2005), “The capital structure of Swiss companies: an empirical analysis using dynamic panel data”, European Financial Management, 11(1), pp. 51-69 Sách, tạp chí
Tiêu đề: The capital structure of Swiss companies: an empirical analysis using dynamic panel data”, "European Financial Management
Tác giả: Gaud, P., Jani, E., Hoesli, M. & Bender, A
Năm: 2005
14. Huang, S. & Song, F. (2002), “The determinants of the capital structure: evidence from China”, The University of Hong Kong, Working paper, pp. 2-7 Sách, tạp chí
Tiêu đề: The determinants of the capital structure: evidence from China”, The University of Hong Kong, "Working paper
Tác giả: Huang, S. & Song, F
Năm: 2002
15. Marsh, P. (1982), “The Choice between Equity and Debt: An Empirical Study”, The Journal of Finance, 37 (1), pp. 121-144 Sách, tạp chí
Tiêu đề: The Choice between Equity and Debt: An Empirical Study”, "The Journal of Finance
Tác giả: Marsh, P
Năm: 1982
16. Myers, S. C. (1977), “Determinants of Corporate Borrowing”, Journal of Financial Economics, 5(2), pp. 147-175 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Determinants of Corporate Borrowing”, "Journal of Financial Economics
Tác giả: Myers, S. C
Năm: 1977
18. Qayyum, S. (2013), “Determinants of capital structure: an empirical study of cement industry of Pakistan”, IJCRB: Interdisciplinary Journal of Contemporary Research in Business, 4(11), pp. 784-795 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Determinants of capital structure: an empirical study of cement industry of Pakistan”, IJCRB: "Interdisciplinary Journal of Contemporary Research in Business
Tác giả: Qayyum, S
Năm: 2013
19. Wen, Y., Rwegasira, K. & Bilderbeek, J. (2002), “Corporate governance and capital structure decisions of the Chinese listed firms”, Corporate Governance: An International Review, 10(2), pp. 75-83.Tài liệu tiếng Việt Sách, tạp chí
Tiêu đề: Corporate governance and capital structure decisions of the Chinese listed firms”, "Corporate Governance: An International Review
Tác giả: Wen, Y., Rwegasira, K. & Bilderbeek, J
Năm: 2002
1. Lan Anh (2016), Chứng khoán 2017: Đón đầu cơ hội nâng hạng thị trường, https://bizlive.vn/chung-khoan/chung-khoan-2017-don-dau-co-hoi-nang-hang-thi-truong-2282412.html Link
2. Hà Thanh (2017), Vốn hóa thị trường chứng khoán tương đương 60,8% GDP, https://ndh.vn/chung-khoan/vuot-120-ty-usd-von-hoa-thi-truong-chung-khoan-viet-nam-a-tuong-uong-60-gdp-1113747.html Link
4. Tín Nguyễn (2017), 7 lĩnh vực đầu tư đáng quan tâm trong năm 2017, https://ndh.vn/chung-khoan/7-linh-vuc-au-tu-ang-quan-tam-trong-nam-2017-1193003.html Link

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 2.1: Tóm tắt các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới - Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh
Bảng 2.1 Tóm tắt các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới (Trang 29)
Bảng 2.2: Tóm tắc các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trong nước - Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh
Bảng 2.2 Tóm tắc các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Trang 32)
Hình 3.1: Khung nghiên cứu của đề tài - Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh
Hình 3.1 Khung nghiên cứu của đề tài (Trang 34)
Bảng 3.1: Tóm tắc diễn giải các biến độc lập và kỳ vọng - Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh
Bảng 3.1 Tóm tắc diễn giải các biến độc lập và kỳ vọng (Trang 38)
Bảng 4.1: Cơ cấu các công ty niêm yết theo ngành nghề năm 2017 - Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh
Bảng 4.1 Cơ cấu các công ty niêm yết theo ngành nghề năm 2017 (Trang 47)
Bảng 4.2: Tổng hợp thống kê mô tả các chỉ tiêu liên quan mẫu nghiên cứu 2015- - Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh
Bảng 4.2 Tổng hợp thống kê mô tả các chỉ tiêu liên quan mẫu nghiên cứu 2015- (Trang 51)
Bảng 4.3: Lợi nhuận trước thuế trên tổng tài sản - Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh
Bảng 4.3 Lợi nhuận trước thuế trên tổng tài sản (Trang 52)
Bảng 4.8: Tốc độ tăng trưởng của doanh thu trong mẫu nghiên cứu - Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh
Bảng 4.8 Tốc độ tăng trưởng của doanh thu trong mẫu nghiên cứu (Trang 55)
Bảng 4.10: Hệ số tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình - Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh
Bảng 4.10 Hệ số tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình (Trang 56)
Bảng 4.13: Tổng hợp kết quả phân tích hồi quy theo FEM và REM - Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh
Bảng 4.13 Tổng hợp kết quả phân tích hồi quy theo FEM và REM (Trang 59)
Bảng 4.14: Hệ số VIF của mô hình - Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh
Bảng 4.14 Hệ số VIF của mô hình (Trang 61)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w