LÝ DO NGHIÊN CỨU
Đồng bằng Sông Cửu Long đang đối mặt với tình trạng xâm nhập mặn và thiếu nước nghiêm trọng, đặc biệt là trong tháng 4/2021, khi có tới 40.000 ha cây ăn quả bị thiếu nước tưới, trong đó Tiền Giang là khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất với 19.000 ha Lưu lượng nước trên sông Mê Kông về ĐBSCL ngày càng giảm, do đó việc tiết kiệm nước ngầm vào mùa khô và sử dụng hợp lý tài nguyên nước trở thành những biện pháp thiết yếu để thích ứng với biến đổi khí hậu Hơn nữa, những người nông dân trong vùng, mặc dù lao động cật lực để sản xuất nông sản chất lượng, vẫn phải đối mặt với sự chèn ép từ các thương lái khi bán sản phẩm.
Hình 1.1 Chu kỳ Nông nghiệp
(Nguồn: Tác giả tổng hợp)
Chúng tôi hiểu rõ những khó khăn mà nông dân phải đối mặt, vì vậy chúng tôi muốn hỗ trợ họ trong việc áp dụng công nghệ số vào quy trình trồng trọt Mục tiêu của chúng tôi là xây dựng một chuỗi cung ứng nông sản khép kín và minh bạch, từ đó nâng cao chất lượng nông sản Việt Nam.
Dự án khởi nghiệp "Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh" là một nền tảng công nghệ chuyển đổi số (Web-App) cung cấp giải pháp nông nghiệp, giúp nông dân cải thiện quy trình chăm sóc và bón phân cho cây trồng Nền tảng này còn hỗ trợ nông dân tối ưu hóa sản xuất, tiết kiệm thời gian quản lý, giảm chi phí (nhân công, điện, nước) và giảm thiểu rủi ro cho khu vườn của họ.
Câu ca dao “Nhất nước, Nhì phân, Tam cần, Tứ giống” thể hiện những yếu tố thiết yếu trong nông nghiệp mà ông bà ta đã đúc kết từ kinh nghiệm Dù công nghệ có tiến bộ đến đâu, bốn yếu tố này vẫn không thể thiếu Eco-House đã phát triển ba loại sản phẩm tương ứng với bốn nhóm giải pháp nhằm giải quyết các vấn đề về nước, phân bón và chăm sóc cây trồng.
Giải pháp "Nhất nước" của Eco-House cung cấp hệ thống tưới tiết kiệm nước, cho phép nông dân quản lý lưu lượng nước từ xa qua Internet (Wifi, 4G) Hệ thống này phù hợp cho nhiều loại cây trồng như lan, xà lách, hoa màu và cây ăn quả Với phương pháp tưới tiết kiệm và bộ điều khiển giám sát từ xa, nông dân có thể theo dõi lưu lượng nước, nhận biết các thay đổi môi trường như mưa, nhiệt độ và độ ẩm, cũng như được cảnh báo khi có sự cố hỏng máy bơm Hệ thống còn đảm bảo an toàn với tính năng chống rò rỉ điện, thông báo tình trạng điện và tự động dừng máy bơm khi trời mưa Ngoài ra, nông dân có thể lập lịch tưới tiêu và theo dõi lịch sử tưới tiêu của vườn, cùng với sự hỗ trợ từ các kỹ sư nông nghiệp.
“Nhì phân” là giải pháp giám sát dinh dưỡng cây trồng, giúp nông dân theo dõi và quản lý chỉ số dinh dưỡng từ xa qua Internet (Wifi, 4G) Giải pháp này cung cấp các tính năng như cảnh báo khi dinh dưỡng không đạt mức cho phép, cảnh báo môi trường bất lợi, và bộ cảm biến thời tiết không dây để dự đoán thời tiết tại vườn Nó cũng đo độ ẩm đất, độ pH, độ dẫn điện EC, hàm lượng N-P-K và nhiệt độ đất Nhờ vào các chỉ số này, khách hàng có thể quản lý khu vườn từ xa và chủ động kết nối với kỹ sư nông nghiệp khi phát hiện chỉ số bất thường.
“Tam cần” là giải pháp toàn diện cho cây trồng, kết hợp dinh dưỡng và hệ thống tưới tiết kiệm nước, sử dụng công nghệ AI để phát hiện bệnh lá nhanh chóng Giải pháp này không chỉ cung cấp đầy đủ tính năng hữu ích cho khu vườn mà còn giúp nông dân giảm thiệt hại do sâu bệnh Dựa trên tư vấn từ chuyên gia nông nghiệp, “Tam cần” hỗ trợ cải tạo khu vườn một cách tiết kiệm nhưng vẫn đạt hiệu quả cao.
“Tứ giống” là giải pháp nông sản sạch, đảm bảo minh bạch cho người tiêu dùng Giải pháp này cho phép người tiêu dùng giám sát hình ảnh nơi trồng sản phẩm, theo dõi chỉ số liên quan đến cây trồng, và kiểm soát thông tin môi trường trồng trọt từ xa Ngoài ra, hệ thống còn cung cấp nhật ký canh tác tự động và đảm bảo đầu ra sản phẩm thông qua Eco-House.
Dự án khởi nghiệp “Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh” nhằm xây dựng nền tảng chuyển đổi số trong nông nghiệp, hỗ trợ nông dân quản lý và giám sát các chỉ số quan trọng như nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng nước và hàm lượng dinh dưỡng trong đất thông qua Internet Dự án còn giúp nông dân điều khiển tưới tiêu, cảnh báo và xử lý sự cố kịp thời, từ đó giảm chi phí và rủi ro, gia tăng năng suất, hướng đến nền nông nghiệp hiện đại và bền vững Ý tưởng dự án cũng tập trung vào việc cung cấp giải pháp phù hợp với túi tiền của người Việt, minh bạch hóa chuỗi cung ứng nông sản, nâng cao chất lượng sản phẩm và phục vụ nhiều mục đích trong nông nghiệp.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Mục tiêu chính của nghiên cứu là phân tích thị trường kinh doanh và xác định các yếu tố tác động đến mô hình kinh doanh Từ đó, xây dựng một mô hình kinh doanh phù hợp cho dự án khởi nghiệp “Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh” tại Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL).
Dự án khởi nghiệp “Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh” tập trung vào ba mục tiêu cụ thể như sau:
Mục tiêu 1: Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến mô hình kinh doanh dự án khởi nghiệp
“Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh”
Mục tiêu 2: Nghiên cứu thị trường cho dự án khởi nghiệp “Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh”
Mục tiêu 3: Xây dựng mô hình kinh doanh phù hợp cho dự án khởi nghiệp “Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh”.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
Đề tài nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến mô hình kinh doanh và thị trường của dự án khởi nghiệp "Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh" tại Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) Đối tượng khảo sát là nông dân có ý định ứng dụng sản phẩm IoT trong lĩnh vực nông nghiệp tại khu vực này.
CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
Dự án khởi nghiệp “Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh” tập trung vào hai câu hỏi cụ thể như sau:
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến mô kình kinh doanh của dự án khởi nghiệp “Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh”
Thị trường nào phù hợp cho dự án khởi nghiệp “Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh”
Mô hình kinh doanh nào phù hợp cho dự án khởi nghiệp “Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh”.
PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.5.1 Phạm vi về thời gian
Dữ liệu thứ cấp cho nghiên cứu được thu thập từ năm 2022 đến năm 2023 để đảm bảo tính thời sự và chính xác Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 11/2022 đến tháng 4/2023 thông qua việc trao đổi ý kiến với giảng viên hướng dẫn và kỹ sư nông nghiệp, cũng như phỏng vấn các nhà nông có ý định sử dụng sản phẩm IoT trong canh tác.
1.5.2 Phạm vi về không gian Đề tài nghiên cứu được thực hiện dựa trên thông tin thu thập từ những kỹ sư nông nghiệp và khảo sát ý kiến nông dân mong muốn sử dụng IoT tại ĐBSCL.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định tính, thông qua khảo sát và phỏng vấn trực tiếp các nông dân tại Tiền Giang, nhằm thu thập ý kiến về việc ứng dụng IoT trong nông nghiệp.
Ý NGHĨA NGHIÊN CỨU
1.7.1 Ý nghĩa khoa học Đề tài nghiên cứu “Dự án khởi nghiệp – Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh” là tài liệu hữu ích cho các bài báo cáo theo hướng ứng dụng tham khảo và hoàn thiện hơn trong các báo cáo trong tương lai Đồng thời, tài liệu giúp làm phong phú thêm nguồn tham khảo đối với các bài báo có liên quan đến lý thuyết về mô hình kinh doanh của doanh nghiệp
1.7.2 Ý nghĩa thực tiễn Đề tài nghiên cứu “Dự án khởi nghiệp – Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh” để xây dựng và đưa ra các giải pháp hữu ích cho mô hình kinh doanh của dự án Đây là tài liệu tham khảo hữu ích giúp những nhà khởi nghiệp tham khảo để có thể đề xuất các giải pháp cho mô hình kinh doanh của mình phù hợp và hiệu quả
CHƯƠNG II THỰC TRẠNG MÔ HÌNH KINH DOANH
2.1.1 Khái niệm Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh
Trong nông nghiệp, Kiến tạo là quá trình phát triển và áp dụng các phương pháp, kỹ thuật mới nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững Quá trình này không chỉ sáng tạo mà còn thích ứng để giải quyết các thách thức trong ngành, bao gồm việc tăng cường sản xuất, bảo vệ môi trường và cải thiện đời sống của người nông dân.
Kiến tạo trong nông nghiệp là việc áp dụng các công nghệ và phương pháp mới để tối ưu hóa tài nguyên, nâng cao sản lượng và chất lượng sản phẩm, đồng thời giảm thiểu tác động xấu đến môi trường và sức khỏe con người.
2.1.1.2 Khái niệm Nông Nghiệp Xanh
Nông Nghiệp Xanh, theo Thu Hường (2022), là nền nông nghiệp ứng dụng công nghệ vào quy trình sản xuất và trồng trọt, giúp nông dân tiết kiệm vật tư, chi phí và thời gian Mục tiêu của Nông Nghiệp Xanh là sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên thiên nhiên nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống, ổn định kinh tế và bảo vệ tài nguyên môi trường cũng như hệ sinh thái nông nghiệp.
Nông Nghiệp Xanh là mô hình nông nghiệp bền vững, tập trung vào việc sử dụng và phát triển nguồn nông sản sạch Mô hình này không chỉ giúp nâng cao năng suất cây trồng cho người nông dân mà còn góp phần bảo vệ môi trường và cải thiện sức khỏe cộng đồng.
2.1.2 Khái niệm về mô hình kinh doanh - Business Modal Canvans
Mô hình kinh doanh của doanh nghiệp, hay còn gọi là mô hình Canvans (Business Model Canvas), là một bản mô tả kế hoạch kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp Mô hình này giúp doanh nghiệp xác định các yếu tố chính tạo nên giá trị chuỗi giá trị, từ đó hỗ trợ trong việc xây dựng và phát triển doanh nghiệp mới hoặc phân tích tình hình hiện tại của doanh nghiệp.
2.1.3 Khái niệm Giải pháp giá trị
Giải pháp giá trị, theo Osterwalder & Pigneur (2010), là mô tả giá trị mà sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại cho một phân khúc khách hàng cụ thể Nó giải thích lý do tại sao khách hàng nên chọn sản phẩm của doanh nghiệp, đồng thời giúp giải quyết vấn đề hoặc thỏa mãn nhu cầu của họ Mục tiêu chính của giải pháp giá trị là tạo sự khác biệt cạnh tranh, thu hút khách hàng và tăng tính khả thi cũng như lợi nhuận cho doanh nghiệp Do đó, giải pháp giá trị đóng vai trò quan trọng trong mô hình kinh doanh và cần được xác định và phát triển kỹ lưỡng để đạt được thành công trong thị trường cạnh tranh hiện nay.
Theo (Osterwalder & Pigneur, 2010), Để góp phần tạo lập giá trị cho phân khúc khách hàng thì một giải pháp giá trị cần hướng đến các tiêu chí như sau:
Sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp cần có tính đột phá, sáng tạo và khác biệt so với đối thủ cạnh tranh, đồng thời phải mang lại hiệu quả cao khi sử dụng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng Để tạo ra giá trị, sản phẩm hoặc dịch vụ cần đáp ứng các nhu cầu cụ thể của khách hàng hoặc phân khúc thị trường Giá cả phải phù hợp với giá trị thực tế mà sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại Thương hiệu cần dễ dàng nhận diện và truyền tải giá trị đến khách hàng, trong khi thiết kế sản phẩm hoặc dịch vụ cần nổi bật, ưu việt và dễ sử dụng để thu hút khách hàng Hơn nữa, sản phẩm hoặc dịch vụ cần giúp khách hàng giảm thiểu chi phí và hạn chế rủi ro Cuối cùng, tính dễ dàng tiếp cận và mua hàng là yếu tố quan trọng để tăng tính tiện lợi cho khách hàng.
2.1.4.1 Khái niệm phân khúc khách hàng
Phân khúc khách hàng là một yếu tố quan trọng trong mô hình kinh doanh của doanh nghiệp (Osterwalder & Pigneur, 2010) Quá trình này bao gồm việc chia khách hàng thành các nhóm dựa trên những đặc điểm cụ thể, nhu cầu và hành vi chung Tùy thuộc vào quy mô và tính chất hoạt động, mỗi doanh nghiệp sẽ có cách phân loại khách hàng khác nhau, có thể là lớn hoặc nhỏ.
Theo Levitt (1960), phân khúc khách hàng là quá trình phân loại khách hàng thành các nhóm có nhu cầu và yêu cầu tương tự Các công ty cần phân tích thông tin như độ tuổi, giới tính, thu nhập, sở thích và nhu cầu sản phẩm để thực hiện phân khúc hiệu quả Việc này giúp họ phát triển các chiến lược sản phẩm và dịch vụ phù hợp với từng nhóm khách hàng.
2.1.4.2 Khái niệm phân tích thị trường
Theo Porter (1985), phân tích thị trường là quá trình nghiên cứu và đánh giá sự cạnh tranh trong một ngành hoặc thị trường cụ thể Quá trình này bao gồm việc xem xét các yếu tố quyết định sự cạnh tranh, như giá cả, sự khác biệt sản phẩm và dịch vụ, kênh phân phối, sự tập trung của đối thủ, khả năng thâm nhập của đối thủ mới và sức mạnh của các nhà cung cấp.
Theo Kotler (1967), phân tích thị trường là quá trình thu thập, xử lý và đánh giá thông tin về thị trường, khách hàng và đối thủ cạnh tranh một cách hệ thống để đưa ra quyết định kinh doanh chiến lược Quá trình này yêu cầu sự phối hợp giữa các bộ phận trong công ty nhằm đảm bảo thông tin được thu thập và xử lý chính xác, hiệu quả.
Bước đầu tiên trong việc nghiên cứu thị trường là thu thập thông tin liên quan đến khách hàng, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm và xu hướng thị trường Các nguồn thông tin hữu ích có thể bao gồm khảo sát khách hàng, phân tích dữ liệu thị trường, nghiên cứu đối thủ cạnh tranh, và các báo cáo ngành.
Bước 2: Đánh giá thông tin thu thập để nắm bắt nhu cầu khách hàng, kích thước và xu hướng thị trường, quy mô thị trường, đối thủ cạnh tranh, cùng các yếu tố bên ngoài tác động đến thị trường.
Bước 3: Tổng hợp các kết quả phân tích để đưa ra các giải pháp kinh doanh phù hợp và xác định cơ hội và thách thức của thị trường
2.1.4.3 Khái niệm khách hàng mục tiêu
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1.1 Khái niệm Kiến Tạo Nền Nông Nghiệp Xanh
Trong nông nghiệp, Kiến tạo là quá trình phát triển và áp dụng các phương pháp, kỹ thuật và hệ thống mới để nâng cao hiệu quả và tính bền vững Quá trình này không chỉ mang tính sáng tạo mà còn cần thích ứng với các thách thức, bao gồm việc tăng cường sản xuất, bảo vệ môi trường và cải thiện đời sống của người nông dân.
Kiến tạo trong nông nghiệp là việc áp dụng công nghệ và phương pháp mới để tối ưu hóa tài nguyên, nâng cao sản lượng và chất lượng sản phẩm, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người.
2.1.1.2 Khái niệm Nông Nghiệp Xanh
Nông Nghiệp Xanh, theo Thu Hường (2022), là nền nông nghiệp ứng dụng công nghệ vào sản xuất và trồng trọt, giúp nông dân tiết kiệm vật tư, chi phí và thời gian Mục tiêu của Nông Nghiệp Xanh là sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên để nâng cao chất lượng cuộc sống, ổn định kinh tế và bảo vệ tài nguyên môi trường cũng như hệ sinh thái nông nghiệp.
Nông Nghiệp Xanh, theo Song Hà (2022), là mô hình nông nghiệp phát triển dựa trên nguồn nông sản sạch, giúp nâng cao năng suất cây trồng, bảo vệ môi trường và cải thiện sức khỏe cho người nông dân.
2.1.2 Khái niệm về mô hình kinh doanh - Business Modal Canvans
Mô hình Canvans (Business Model Canvas) do Osterwalder và Pigneur (2010) phát triển là một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp mô tả kế hoạch kinh doanh và phát triển Mô hình này cho phép doanh nghiệp xác định các yếu tố chính trong chuỗi giá trị, từ đó hỗ trợ trong việc xây dựng, phát triển doanh nghiệp mới hoặc phân tích tình hình hiện tại của doanh nghiệp.
2.1.3 Khái niệm Giải pháp giá trị
Giải pháp giá trị, theo Osterwalder & Pigneur (2010), mô tả giá trị mà sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại cho một phân khúc khách hàng cụ thể Nó giải thích lý do tại sao khách hàng nên chọn sản phẩm của doanh nghiệp, giúp giải quyết vấn đề hoặc thỏa mãn nhu cầu của họ Mục tiêu của giải pháp giá trị là tạo sự khác biệt cạnh tranh, thu hút khách hàng và tăng tính khả thi cũng như lợi nhuận cho doanh nghiệp Đây là một yếu tố quan trọng trong mô hình kinh doanh, cần được xác định và phát triển kỹ lưỡng để đạt được thành công trong thị trường cạnh tranh hiện nay.
Theo (Osterwalder & Pigneur, 2010), Để góp phần tạo lập giá trị cho phân khúc khách hàng thì một giải pháp giá trị cần hướng đến các tiêu chí như sau:
Sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp cần có tính đột phá, sáng tạo và khác biệt so với đối thủ cạnh tranh, đồng thời mang lại hiệu quả cao để đáp ứng nhu cầu khách hàng Để tạo ra giá trị, sản phẩm hoặc dịch vụ phải đáp ứng các nhu cầu cụ thể của từng phân khúc khách hàng và có giá cả phù hợp với giá trị thực tế mà chúng mang lại Thương hiệu cần dễ dàng nhận diện và truyền tải giá trị sản phẩm đến khách hàng, trong khi thiết kế phải nổi bật, ưu việt và dễ sử dụng để thu hút sự chú ý Hơn nữa, sản phẩm hoặc dịch vụ nên giúp khách hàng giảm thiểu chi phí và rủi ro, đồng thời cần dễ dàng tiếp cận và mua sắm để tăng tính tiện lợi cho khách hàng.
2.1.4.1 Khái niệm phân khúc khách hàng
Theo Osterwalder và Pigneur (2010), phân khúc khách hàng là yếu tố quan trọng trong mô hình kinh doanh Quá trình này bao gồm việc chia khách hàng thành các nhóm dựa trên đặc điểm và nhu cầu chung, từ đó giúp doanh nghiệp tiếp cận và phục vụ hiệu quả hơn Mỗi doanh nghiệp sẽ phân loại khách hàng khác nhau tùy thuộc vào quy mô và tính chất hoạt động kinh doanh của mình.
Theo Levitt (1960), phân khúc khách hàng là quá trình phân loại khách hàng thành các nhóm có nhu cầu và yêu cầu tương tự Để thực hiện việc này, các công ty cần phân tích thông tin như độ tuổi, giới tính, thu nhập, sở thích và nhu cầu sản phẩm Qua đó, họ có thể xây dựng các chiến lược phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp với từng nhóm khách hàng.
2.1.4.2 Khái niệm phân tích thị trường
Theo Porter (1985), phân tích thị trường là nghiên cứu và đánh giá sự cạnh tranh trong một ngành hoặc thị trường cụ thể Quá trình này xem xét các yếu tố quyết định cho sự cạnh tranh, bao gồm giá cả, sự khác biệt sản phẩm và dịch vụ, kênh phân phối, sự tập trung của đối thủ, thâm nhập của đối thủ mới và sức mạnh của nhà cung cấp.
Theo Kotler (1967), phân tích thị trường là quá trình thu thập, xử lý và đánh giá thông tin về thị trường, khách hàng và đối thủ cạnh tranh một cách hệ thống nhằm đưa ra quyết định kinh doanh chiến lược Để đạt được hiệu quả, quá trình này cần sự phối hợp giữa các bộ phận trong công ty để đảm bảo thông tin được thu thập và xử lý chính xác.
Bước đầu tiên là thu thập thông tin thị trường, bao gồm dữ liệu về khách hàng, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm và xu hướng thị trường Các nguồn thông tin hữu ích có thể là khảo sát khách hàng, phân tích dữ liệu thị trường, nghiên cứu đối thủ cạnh tranh và các báo cáo ngành.
Bước 2: Đánh giá thông tin thu thập để hiểu nhu cầu khách hàng, kích thước và xu hướng thị trường, quy mô thị trường, đối thủ cạnh tranh, cùng các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến thị trường.
Bước 3: Tổng hợp các kết quả phân tích để đưa ra các giải pháp kinh doanh phù hợp và xác định cơ hội và thách thức của thị trường
2.1.4.3 Khái niệm khách hàng mục tiêu
Khách hàng mục tiêu, theo Theodore Levitt trong bài báo "Marketing Myopia" năm 1960, là nhóm người có nhu cầu, mong muốn và khả năng mua sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp Levitt nhấn mạnh rằng doanh nghiệp nên chú trọng vào nhu cầu của khách hàng mục tiêu và cung cấp giải pháp cho những nhu cầu đó, thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm của mình.
Theo Kotler (1967), khách hàng mục tiêu là nhóm khách hàng tiềm năng mà sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp hướng đến để tối ưu hóa giá trị cho họ Các bước phân tích khách hàng mục tiêu được Kotler thực hiện bao gồm việc xác định và hiểu rõ đối tượng này nhằm phục vụ hiệu quả hơn.
THỰC TRẠNG MÔ HÌNH KINH DOANH
2.2.1 Giới thiệu chung về doanh nghiệp
Eco-House, một công ty khởi nghiệp thành lập năm 2022, kết hợp đội ngũ trẻ sáng tạo với các cố vấn dày dạn kinh nghiệm Công ty chuyên cung cấp giải pháp chuyển đổi số cho nông nghiệp, tập trung vào "Nông nghiệp chính xác" và "Nông nghiệp bền vững" Eco-House giúp nông dân lựa chọn đầu vào phù hợp và tối ưu hóa sản xuất thông qua hình ảnh, cảm biến và phần mềm quản lý trang trại, từ đó nâng cao sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Hình 2.4 Logo của Eco-House
Eco-House đặt mục tiêu trở thành đơn vị tiên phong trong chuyển đổi số nông nghiệp tại Việt Nam Với đầu tư bền vững và công nghệ hiện đại, chúng tôi cam kết xây dựng thương hiệu uy tín hàng đầu cung cấp sản phẩm và giải pháp cho nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt là ứng dụng nền tảng IoAT trong Trồng Trọt và Chăn Nuôi.
IoAT, hay Internet Vạn Vật Nông Nghiệp, là một hệ thống mạng lưới thông minh giúp nông dân đưa ra các giải pháp nông nghiệp hữu ích dựa trên dữ liệu thu thập từ các thiết bị kết nối Công nghệ này, còn được biết đến như trí tuệ nhân tạo, hỗ trợ phân tích dữ liệu nông nghiệp và tự động hóa quản lý tình hình nông nghiệp trong khu vườn.
Mang đến cho khách hàng sản phẩm của người Việt, phục vụ người Việt
Tạo cơ hội thực hành cho sinh viên ngành Nông Nghiệp và Điện tử, giúp rút ngắn khoảng cách giữa chuyên gia và nông dân.
Giúp đỡ các nông trại Việt chuẩn hóa quy trình chăm sóc cây trồng
Tạo thêm nhiều cơ hội cạnh tranh cho nông sản Việt tại thị trường Quốc Tế
Giá trị cốt lõi của dự án khởi nghiệp là “ Giải pháp - Hành động - Thành công”
Giải pháp: Eco-House cam kết cung cấp các giải pháp nông nghiệp mới kết hợp công nghệ hiệu quả và chất lượng nhất đến với các nhà nông
Hành động: Eco-House luôn đặt trách nhiệm của mình lên hàng đầu, dám nghĩ dám làm
Eco-House cam kết áp dụng công nghệ vào nông nghiệp để tạo ra giải pháp hiệu quả, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm Chúng tôi hướng đến việc giảm chi phí và tăng thu nhập cho nông dân, đồng thời đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp và kinh tế xã hội.
Eco-House cam kết hoàn thành mục tiêu tạo ra giá trị cho nhà nông và người tiêu dùng, đồng thời hướng đến thành công trong lĩnh vực nông nghiệp Điều này không chỉ góp phần phát triển nền kinh tế đất nước mà còn nâng cao đời sống của các nhà nông và đáp ứng nhu cầu nông sản của xã hội.
2.2.2 Tính khả thi của dự án
Dịch Covid-19 đã gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế Việt Nam, với GDP giảm 6,02% trong Quý III năm 2021, đạt mức báo động (Tổng Cục Thống Kê, Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý III và 9 tháng năm 2021, 2021)
Hình 2.5 Tốc độ tăng/giảm GDP các quý năm 2021(%)
(Nguồn: Tổng cục thống kê)
Trong bối cảnh nhiều ngành nghề bị ảnh hưởng nặng nề, sản xuất nông nghiệp vẫn duy trì ổn định, trở thành bệ đỡ cho nền kinh tế Với lịch sử văn hóa lúa nước, nông nghiệp luôn được chính phủ chú trọng phát triển Đại dịch không chỉ thách thức nền kinh tế mà còn mở ra cơ hội cho nông dân áp dụng công nghệ hiện đại Theo quyết định số 749/QĐ-TTG của Thủ tướng chính phủ, nông nghiệp được ưu tiên trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025 và định hướng 2030, nhờ vào xu hướng thị trường và tình hình chính trị thuận lợi cho sự phát triển.
2.2.3 Mô hình kinh doanh Canvas
Tổng quan về mô hình kinh doanh của Eco-House như hình dưới đây:
Hình 2.6 Mô hình kinh doanh Business Model Canvas của Eco-House
(Nguồn: Tác giả tổng hợp)
1.8 Kết cấu đề tài nghiên cứu
Bố cục, kết cấu của đề tài gồm 3 chương, cụ thể: Chương I: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương II: Thực trạng mô hình kinh doanh Chương III: Giải pháp kinh doanh