CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ XUẤT KHẨU HÀNG HÓA CỦA
Xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
1.1.1 Khái ni ệ m xu ấ t kh ẩ u hàng hóa c ủ a doanh nghi ệ p
Quan điểm về hàng hóa:
Hàng hóa là một thuật ngữ phổ biến, xuất hiện trong nhiều ấn phẩm với các quan điểm và biến thể khác nhau, tùy thuộc vào mục đích của từng ấn phẩm.
Trong lý thuyết kinh tế cổ điển, nhiều học giả đã trình bày các quan điểm khác nhau về hàng hóa, với một số ý kiến chính đáng chú ý.
Trong kinh tế chính trị Marx-Lenin, hàng hóa được định nghĩa là sản phẩm của lao động thông qua trao đổi và mua bán Hàng hóa có thể là hữu hình hoặc vô hình, như sức lao động Karl Marx nhấn mạnh rằng hàng hóa là đồ vật có khả năng thỏa mãn nhu cầu con người dựa vào các tính chất của nó Để một đồ vật trở thành hàng hóa, cần có: (i) tính ích dụng đối với người dùng; (ii) giá trị kinh tế được chi phí bởi lao động; và (iii) sự hạn chế để đạt được, tức là độ khan hiếm.
David Ricardo cho rằng hàng hóa có hai thuộc tính cơ bản: giá trị sử dụng và giá trị Giá trị sử dụng là ích dụng của hàng hóa đáp ứng nhu cầu của con người, trong khi giá trị là lao động xã hội của người sản xuất được kết tinh trong hàng hóa Khái niệm về hàng hóa cũng được đề cập trong một số văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam.
Theo Điều 3 Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số: 05/2007/QH12 ngày 21/11/2007, hàng hóa được định nghĩa là sản phẩm đưa vào thị trường và tiêu dùng thông qua trao đổi, mua bán, và tiếp thị Sản phẩm là kết quả của quá trình sản xuất hoặc cung ứng dịch vụ với mục đích kinh doanh hoặc tiêu dùng, định nghĩa này tương đồng với quan điểm của kinh tế chính trị Marx-Lenin về hàng hóa.
Theo Điều 4 Luật Giá số: 11/2012/QH13, hàng hóa được định nghĩa là tài sản có thể trao đổi, mua, bán trên thị trường, đáp ứng nhu cầu của con người, bao gồm động sản và bất động sản Định nghĩa này rõ ràng hơn so với khái niệm hàng hóa trong Luật Chất lượng sản phẩm.
Quan điểm về xuất khẩu:
Xuất khẩu là hoạt động bán hàng hóa hoặc dịch vụ của các tổ chức, doanh nghiệp trong nước ra nước ngoài, sử dụng tiền tệ làm phương tiện thanh toán Hoạt động này dựa trên việc mua bán, trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia, bao gồm cả hàng hóa hữu hình và vô hình Khi sản xuất phát triển và việc trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia mang lại nhiều lợi ích, hoạt động xuất khẩu sẽ ngày càng mở rộng ra ngoài biên giới quốc gia và khu chế xuất trong nước.
Xuất khẩu là hoạt động chủ chốt trong ngoại thương, có lịch sử lâu dài và đang phát triển mạnh mẽ Ban đầu, xuất khẩu chỉ là việc trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia, nhưng nay đã tiến bộ đáng kể với nhiều hình thức tổ chức thương mại quốc tế Hiện tại, xuất khẩu diễn ra toàn cầu, bao trùm mọi ngành kinh tế, không chỉ bao gồm hàng hóa hữu hình mà còn cả hàng hóa vô hình với tỷ trọng ngày càng tăng.
Quan điểm về xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp:
Bài viết phân tích các quan điểm liên quan đến hàng hóa và xuất khẩu, từ đó định nghĩa xuất khẩu hàng hóa theo góc nhìn của doanh nghiệp.
Xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp là quá trình mua bán sản phẩm giữa doanh nghiệp và các đối tác quốc tế Doanh nghiệp thực hiện các bước cần thiết để đưa sản phẩm do mình sản xuất hoặc kinh doanh ra thị trường nước ngoài.
Xuất khẩu hàng hoá là hoạt động kinh doanh quốc tế, không chỉ đơn thuần là giao dịch riêng lẻ mà là một hệ thống quan hệ mua bán trong nền thương mại tổ chức cả nội địa và quốc tế Hoạt động này nhằm bán sản phẩm, hàng hoá sản xuất trong nước ra nước ngoài để thu ngoại tệ, từ đó thúc đẩy sản xuất, phát triển hàng hoá, chuyển đổi cơ cấu kinh tế ổn định và nâng cao mức sống của người dân.
1.1.2 Đặ c đ i ể m xu ấ t kh ẩ u hàng hóa c ủ a doanh nghi ệ p
Khách hàng trong hoạt động xuất khẩu hàng hóa chủ yếu là người nước ngoài, do đó, doanh nghiệp xuất khẩu không thể áp dụng các biện pháp giống hệt như khi phục vụ khách hàng trong nước Sự khác biệt về ngôn ngữ, lối sống, mức sống và phong tục tập quán giữa hai loại khách hàng này dẫn đến những nhu cầu và cách thức thoả mãn nhu cầu khác nhau Vì vậy, doanh nghiệp xuất khẩu cần tiến hành nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ nhu cầu của khách hàng nước ngoài, từ đó đưa ra những sản phẩm phù hợp.
Thị trường xuất khẩu thường phức tạp và khó tiếp cận hơn so với thị trường trong nước Điều này là do thị trường xuất khẩu vượt ra ngoài biên giới quốc gia, dẫn đến khoảng cách địa lý xa hơn và nhiều yếu tố ràng buộc hơn.
Hình thức mua bán hiệu quả trong hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp thường là thông qua hợp đồng xuất khẩu với khối lượng lớn, tức là bán buôn.
Hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp vào ngày thứ tư bao gồm các nghiệp vụ như thanh toán, vận chuyển và ký kết hợp đồng, tất cả đều phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro.
1.1.3 Vai tròxu ấ t kh ẩ u hàng hóa c ủ a doanh nghi ệ p
Quản lý xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
1.2.1 Khái ni ệ m qu ả n lý xu ấ t kh ẩ u hàng hóa c ủ a doanh nghi ệ p
Quản lý là hoạt động có mục đích của con người, trong đó một hoặc nhiều người điều phối hành động của những người khác dựa trên các tính toán khoa học để đạt được kết quả mong muốn.
Quản lý là một khái niệm đa dạng, phụ thuộc vào cách tiếp cận khác nhau, thường gắn liền với quyền lực Theo Từ điển tiếng Việt, quản lý được định nghĩa là "tổ chức và điều khiển các hoạt động theo những yêu cầu nhất định", tương đồng với các khái niệm như chỉ đạo và điều hành Đặc biệt, quản lý nhấn mạnh đến việc quản lý con người và xã hội, với biểu hiện rõ nét nhất là quản lý nhà nước Quản lý nhà nước được hiểu là "tổ chức, điều hành các hoạt động kinh tế - xã hội theo pháp luật".
Quản lý được định nghĩa là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực cùng hoạt động của hệ thống xã hội Mục tiêu của quản lý là đạt được hiệu quả và hiệu lực cao một cách bền vững, đặc biệt trong bối cảnh môi trường luôn biến động.
Quản lý tác động lên các nguồn lực và hoạt động của hệ thống xã hội, với đối tượng chính là các mối quan hệ con người bên trong và bên ngoài hệ thống Chủ thể quản lý tác động đến con người, từ đó ảnh hưởng đến các yếu tố vật chất và phi vật chất như vốn, vật tư, máy móc, công nghệ, và thông tin, nhằm tạo ra kết quả cuối cùng cho toàn bộ hoạt động Do đó, quản lý hệ thống xã hội thực chất là quản lý con người, biến sức mạnh của nhiều cá nhân thành sức mạnh chung của hệ thống để đạt được mục tiêu.
Như vậy nếu xét trong phạm vi nghiên cứu của luận văn, khái niệm quản lý xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp được hiểu như sau:
Quản lý xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp là quá trình lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm soát các hoạt động xuất khẩu nhằm đạt được các mục tiêu đề ra Những mục tiêu cơ bản trong xuất khẩu hàng hóa bao gồm doanh thu, lợi nhuận và phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm ở nước ngoài.
1.2.2 M ụ c tiêu và tiêu chí đ ánh giá qu ả n lý xu ấ t kh ẩ u hàng hóa c ủ a doanh nghi ệ p
1.2.2.1 Mục tiêu quản lý xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
Hoạt động quản lý xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp hướng đến 03 mục tiêu cơ bản:
Mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tái sản xuất và phát triển kinh doanh Doanh nghiệp cần tiêu thụ sản phẩm để thu hồi vốn, bù đắp chi phí và tạo ra lợi nhuận, từ đó có nguồn lực để đầu tư cho chu kỳ sản xuất tiếp theo Nếu không tiêu thụ được hàng hóa, doanh nghiệp sẽ gặp phải tình trạng ứ đọng vốn, gia tăng chi phí bảo quản và tồn kho, dẫn đến đình trệ hoạt động sản xuất và không thể thực hiện tái sản xuất.
Thị trường xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp, do đó, mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa là một mục tiêu hàng đầu trong hoạt động quản lý xuất khẩu của các doanh nghiệp.
Để mở rộng thị trường và phát triển hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp cần khẳng định uy tín và chất lượng hàng hóa xuất khẩu Việc cung cấp sản phẩm có chất lượng tốt và sức cạnh tranh cao là yếu tố thiết yếu Đồng thời, doanh nghiệp cần xây dựng và duy trì mối quan hệ với đối tác và khách hàng, coi họ là mục tiêu chính trong hoạt động của mình Những yếu tố này sẽ dần tạo dựng uy tín cho doanh nghiệp, và quản lý hiệu quả là chìa khóa để đảm bảo thành công trong quá trình này.
Củng cố và nâng cao vị thế của doanh nghiệp, mở rộng thị phần tiêu thụ sản phẩm, đồng thời cải thiện hiệu quả hoạt động sản xuất và kinh doanh Quản lý xuất khẩu hàng hóa hiệu quả sẽ góp phần tăng doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Đánh giá vị thế của doanh nghiệp dựa trên phạm vi thị trường mà doanh nghiệp đã xâm nhập và chiếm lĩnh Việc mở rộng thị trường tiêu thụ với quy mô lớn chứng tỏ vị thế cao của doanh nghiệp Mỗi doanh nghiệp cần xây dựng uy tín và tạo ấn tượng tốt về sản phẩm trong mắt khách hàng để tăng cường khả năng tiêu thụ và mở rộng thị trường Qua quản lý hoạt động xuất khẩu hàng hóa, doanh nghiệp có thể nắm bắt sự thay đổi thị hiếu và nhu cầu mới của thị trường, từ đó đề ra các biện pháp phát triển hoạt động xuất khẩu hiệu quả.
1.2.2.2 Tiêu chí đánh giá kết quả quản lý xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
Có nhiều tiêu chí để đánh giá kết quả quản lý xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp, nhưng một số tiêu chí quá phức tạp để thực hiện trong luận văn Do đó, luận văn sẽ chỉ tập trung vào đánh giá một số tiêu chí cơ bản và khả thi trong nghiên cứu.
Thứ nhất, quy mô thị trường xuất khẩu hàng hóa
Để phát triển thị trường xuất khẩu, đặc biệt cho các doanh nghiệp mới, việc mở rộng quy mô địa bàn tiêu thụ sản phẩm là rất quan trọng Sự gia tăng số lượng thị trường cho thấy lượng khách hàng đến với doanh nghiệp ngày càng nhiều, giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả quản lý xuất khẩu Từ đó, doanh nghiệp có thể quyết định nên mở rộng hay thu hẹp địa bàn tiêu thụ sản phẩm.
Thứ hai, sản lượng hàng hóa tiêu thụ
Số lượng sản phẩm hàng hóa bán ra là chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả quản lý xuất khẩu của doanh nghiệp Để đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu, doanh nghiệp cần so sánh tỷ lệ tăng sản lượng năm hiện tại với năm trước, cũng như tỷ lệ tăng trưởng của ngành và đối thủ cạnh tranh.
Thứ ba, doanh thu mảng xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
Doanh thu từ xuất khẩu hàng hóa là tổng số tiền mà doanh nghiệp thu được từ hoạt động xuất khẩu, phản ánh hiệu quả quản lý xuất khẩu hàng hóa trên các thị trường khác nhau.
Có doanh thu tức là sản phẩm hàng hóa của doanh nghiệp đã được thị trường chấp nhận
Thứ tư, lợi nhuận mảng xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
Lợi nhuận từ xuất khẩu hàng hóa là chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả kinh doanh và quản lý xuất khẩu của doanh nghiệp Mặc dù không trực tiếp đo lường kết quả quản lý, lợi nhuận lại liên quan chặt chẽ đến công tác này Do đó, sự tăng trưởng lợi nhuận, cả về số tuyệt đối và tương đối, có thể giúp đánh giá chất lượng hoạt động quản lý xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
1.2.3 N ộ i dung qu ả n lý xu ấ t kh ẩ u hàng hóa c ủ a doanh nghi ệ p
1.2.3.1 Lập kế hoạch xuất khẩu hàng hóa
Theo giáo trình Quản lý học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2012):
- Kế hoạch là tổng thể các mục tiêu, các giải pháp và công cụ để đạt được mục tiêu cho một hệ thống nhất định
TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN LÝ XUẤT KHẨU BÁNH KẸO CỦA CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM ORION
Giới thiệu về Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thực phẩm Orion Vina
2.1.1 L ị ch s ử hình thành và phát tri ể n Công ty Trách nhi ệ m h ữ u h ạ n Th ự c ph ẩ m Orion Vina
Công ty TNHH Thực Phẩm Orion Vina, với 100% vốn đầu tư Hàn Quốc, là doanh nghiệp thực phẩm thứ hai tại Bình Dương, được cấp giấy phép đầu tư số 321/GP-KCN-BD vào ngày 22/09/2005 Đây là nhà máy sản xuất bánh ngọt đầu tiên tại Việt Nam và là chi nhánh thứ 5 của Tập đoàn Orion nổi tiếng thế giới, nổi bật với nhãn hiệu bánh ChocoPie Tại châu Á, Orion Vina là nhà máy lớn thứ 3, chỉ sau các nhà máy ở Trung Quốc và Nga.
Sự ra đời của Orion Việt Nam là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển toàn cầu, nhằm hoàn thiện "Ba trung tâm chính của thị trường Đông Á" Trong đó, Nga đóng vai trò trung tâm của vùng CIS và thị trường Đông Âu, Trung Quốc là khu vực trung tâm cho các thị trường lân cận như Ấn Độ và khu vực Trung Đông, còn Việt Nam được xác định là trung tâm của thị trường Đông Nam Á, góp phần hoàn thiện vành đai Orion Hàn Quốc - Trung Quốc - Việt Nam - Nga.
Trong tương lai, Việt Nam dự kiến sẽ trở thành quốc gia phát triển nhanh nhất trong khối ASEAN Do đó, chiến lược sản xuất của Orion Việt Nam sẽ tập trung vào việc đạt tỷ lệ 50% xuất khẩu và 50% tiêu thụ nội địa.
Công ty TNHH Thực Phẩm Orion Vina hoạt động theo Luật doanh nghiệp, mang tư cách pháp nhân với đầy đủ quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật Công ty sở hữu con dấu, tài sản và tài khoản ngân hàng.
- Địa chỉ: Đường NA3, Lô E-13-CN, KCN Mỹ Phước II - Bến Cát - Bình Dương
- Tên giao dịch: Orion Food Vina Co.LTD
- Diện tích sử dụng cho dự án: 81.765 m2
- Thời hạn hoạt động của doanh nghiệp là: 50 năm kể từ ngày được cấp giấy phép đầu tư
Hiện tại, Orion chiếm khoảng 11% thị phần bánh ngọt tại thị trường bánh kẹo Việt Nam và là doanh nghiệp bánh kẹo nước ngoài hàng đầu tại đây Tập đoàn Orion có kế hoạch phát triển nhà máy sản xuất tại Việt Nam thành nhà máy chính cho sản xuất bánh của họ trên toàn cầu trong tương lai.
2.1.2 C ơ c ấ u t ổ ch ứ c và nhân s ự c ủ a Công ty Trách nhi ệ m h ữ u h ạ n Th ự c ph ẩ m Orion Vina
Dựa trên mục tiêu phát triển sản xuất và hoàn thành nhiệm vụ từ cấp trên, công ty tổ chức cơ cấu theo kiểu trực tuyến chức năng, như được minh họa trong sơ đồ dưới đây.
Hình 2.1: Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Thực phẩm Orion Vina
PGĐ kỹ thuật PGĐ hành chính PGĐ kinh doanh
Phòng kỹ thuật Phòng quản lý nhân sự
Phòng kế hoạch kinh doanh
Nguồn: Báo cáo tổng kết của Công ty TNHH Thực phẩm Orion Vina năm 2016 Chức năng và nhiệm vụ của các bộ phận như sau:
- Chức năng và nhiệm vụ của ban giám đốc:
Giám đốc công ty là người chịu trách nhiệm chính về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, lãnh đạo và chỉ huy đội ngũ cán bộ công nhân viên để thực hiện các hoạt động của công ty theo quy định pháp luật, nhằm đạt được các mục tiêu đề ra.
Phó giám đốc kinh doanh hỗ trợ Giám Đốc trong việc thúc đẩy hoạt động kinh doanh và tìm kiếm thị trường cũng như thị trường đầu ra cho công ty Họ cũng tham mưu cho Giám Đốc về định giá sản phẩm và có thể trực tiếp ký kết các hợp đồng thương mại theo sự ủy quyền của Giám Đốc.
+ Phó giám đốc kỹ thuật: có nhiệm vụ tham mưu giúp cho giám đốc trong các quyết định về sản phẩm
+ Phó giám đốc hành chính: có nhiệm vụ tham mưu giúp giám đốc quản lý nhân sự và tài chính công ty
- Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban
+ Phòng kỹ thuật: Đưa ra quy trình công nghệ cải tiến kỹ thuật, quản lý chất lượng hàng hóa thông qua bộ phận kiểm tra chất lượng
Quản lý tổ mẫu, thông qua tổ bảo trì kiểm tra các máy móc, trang thiết bị của công ty
Quản lý mẫu mã và bản vẽ, đồng thời liên hệ với khách hàng về các vấn đề kỹ thuật Dựa vào các bản vẽ hoặc mẫu sản phẩm, tính toán định mức nguyên vật liệu cần thiết cho sản phẩm.
+ Phòng kế hoạch kinh doanh:
Lập kế hoạch sản xuất kinh doanh của công ty trong ngắn hạn cũng như trong dài hạn
Theo dõi kế hoạch sản xuất của các phân xưởng
Chủ động tìm kiếm và khai thác nguồn cung nguyên vật liệu trên thị trường để đáp ứng kịp thời nhu cầu sản xuất của các xưởng, đảm bảo thực hiện đúng kế hoạch được giao và quản lý hiệu quả kho thành phẩm của công ty.
Soạn thảo, theo dõi và quyết đoán các hợp đồng kinh tế
Chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ tài sản, vốn của công ty
Quản lý các sổ sách chứng từ thu chi, thực hiện nguyên tắc quàn lý tài chánh và hạch toán kế toán theo đúng quy định của nhà nước
Thường xuyên kiểm tra tài chính, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, giảm chi phí sản xuất
Tính toán hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty, báo cáo định kỳ về kết quả tài chính
+ Phòng quản lý nhân sự:
Quản lý hồ sơ công nhân viên toàn diện, điều động và bổ sung nhân sự trong công ty, đồng thời đảm bảo thực hiện các chế độ chính sách cho người lao động theo quy định của nhà nước.
Phân bổ tiền lương tiền thưởng cho các đơn vị theo hiệu quả kinh doanh
Tổ chức nâng lương hàng năm cho công nhân
Quản lý các công trình xây dựng cơ bản và hệ thống nước
Lưu trữ các công văn, đánh máy các tài liệu và cung cấp văn phòng phẩm + Phòng xuất nhập khẩu:
Chịu trách nhiệm trước ban giám đốc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hàng hóa của công ty
Thực hiện và tiếp xúc đàm phán các đơn vị trong và ngoài nước về lĩnh vực hợp đồng hợp tác kinh doanh
Tổ chức quá trình kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa, tìm kiếm khách hàng, nguồn hàng và mở rộng thị trường
Tình hình nhân sự của Công ty TNHH Thực phẩm Orion Vina:
Tính đến ngày 30 tháng 12 năm 2016, công ty có tổng cộng 539 cán bộ công nhân viên, trong đó 436 người làm việc trực tiếp trong sản xuất và 103 người thuộc bộ phận gián tiếp.
Bảng 2.1: Tình hình nhân sự của Công ty TNHH Thực phẩm Orion Vina giai đoạn 2014-2016 Đơn vị: người
Stt Phân loại Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
II Theo trình độ học vấn
5 Đại học và trên đại học 50 9,49 54 10,09 57 10,57
Nguồn: Thông tin từ Phòng quản lý nhân sự Công ty TNHH Thực phẩm Orion Vina
Qua bảng số liệu có thể thấy rằng:
Trong giai đoạn 2014-2016, khoảng 19% nhân viên của Công ty có trình độ Cao đẳng - Đại học, chủ yếu thuộc bộ phận quản lý và các phòng ban, bao gồm nhiều chuyên viên và kỹ thuật viên lành nghề Đối với các xưởng sản xuất, hơn 50% lao động có trình độ trung học phổ thông, trong khi đó, khoảng 14% nhân viên có trình độ trung học cơ sở.
Trong giai đoạn 2014-2016, tỷ lệ lao động tại Công ty cho thấy sự chênh lệch giới tính rõ rệt, với lao động nam chiếm khoảng 40% và lao động nữ chiếm 60% Sự phân bổ này rất phù hợp với lĩnh vực sản xuất bánh kẹo, nơi yêu cầu tính kiên nhẫn, tỉ mỉ và sự chăm chỉ, những phẩm chất thường thấy ở công nhân nữ.
2.1.2 K ế t qu ả ho ạ t độ ng s ả n xu ấ t, kinh doanh c ủ a Công ty Trách nhi ệ m h ữ u h ạ n Th ự c ph ẩ m Orion Vina giai đ o ạ n 2014-2016
Orion Vina chính thức có mặt tại Việt Nam từ tháng 12/2005 và luôn được người tiêu dùng đánh giá cao nhờ chất lượng ổn định Tất cả các nhà máy của Orion Vina đều tuân thủ tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm của AIB - American Institute of Baking, một tiêu chuẩn nghiêm ngặt dành cho sản phẩm bánh nướng Chất lượng sản phẩm là niềm tự hào của Orion Vina.
Đánh giá quản lý xuất khẩu bánh kẹo của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thực phẩm Orion Vina sang thị trường Trung Đông
2.3.1 Đ i ể m m ạ nh trong qu ả n lý xu ấ t kh ẩ u bánh k ẹ o c ủ a Công ty Trách nhi ệ m h ữ u h ạ n Th ự c ph ẩ m Orion Vina sang th ị tr ườ ng Trung Đ ông
Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức trong nền kinh tế, nỗ lực của cán bộ và công nhân viên đã giúp công ty đạt được kết quả xuất khẩu đáng khích lệ, tạo ra nhiều việc làm và nâng cao tinh thần làm việc Điều này không chỉ góp phần hoàn thành kế hoạch của công ty mà còn đóng góp vào nền kinh tế quốc dân Đặc biệt, trong giai đoạn 2014-2016, hoạt động quản lý xuất khẩu bánh kẹo của công ty TNHH thực phẩm Orion Vina sang thị trường Trung Đông đã thể hiện những điểm mạnh nổi bật.
Kế hoạch xuất khẩu bánh kẹo đã trở thành định hướng quan trọng cho hoạt động xuất khẩu của công ty, giúp đánh giá khả năng thực hiện các mục tiêu đề ra Qua đó, công ty có thể điều chỉnh và huy động các nguồn lực cần thiết để phù hợp với thực tế Kế hoạch này cũng gắn kết người lao động với công việc, nâng cao ý thức trách nhiệm của họ Đồng thời, công ty đặc biệt chú trọng đến nghiên cứu và dự báo thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm, và phát triển sản phẩm mới, giúp duy trì thị trường hiện có và mở rộng sang các thị trường mới tại khu vực Trung Đông.
Thứ hai, công ty đã xây dựng và thực hiện hệ thống các chính sách xuất khẩu bánh kẹo linh hoạt, phù hợp với từng thời kỳ:
Công ty tập trung xuất khẩu hai sản phẩm chính là chewing gum và Chocopie, tuy nhiên, sự đa dạng trong từng loại sản phẩm mang lại nhiều lựa chọn hấp dẫn cho khách hàng.
- Về chính sách giá: công ty áp dụng chính sách định giá theo chi phí là phù hợp với đặc trưng của sản phẩm ngành thực phẩm
Chính sách phân phối của Công ty đang có những bước tiến tích cực, với thị trường không ngừng mở rộng Năm 2014, công ty chỉ xuất khẩu sang 03 nước Trung Đông (Iran, UAE, Saudi), nhưng đến năm 2016, số lượng thị trường đã tăng lên 06 nước (bao gồm Qatar, Kuwait, Oman) Đây là tín hiệu khả quan cho hoạt động xuất khẩu bánh kẹo của công ty trong tương lai.
Công ty đã bắt đầu thực hiện công tác kiểm soát việc xuất khẩu bánh kẹo để đánh giá mức độ đạt được các mục tiêu trong kế hoạch đã đề ra.
Trong những năm qua, công ty đã nỗ lực không ngừng để xâm nhập và phát triển thị trường xuất khẩu Nhờ vào chất lượng sản phẩm cao và sự phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng, uy tín của công ty ngày càng được nâng cao trên thị trường quốc tế, từ đó mang lại lợi nhuận và doanh thu cao cho doanh nghiệp.
2.3.2 Đ i ể m y ế u trong qu ả n lý xu ấ t kh ẩ u bánh k ẹ o c ủ a Công ty Trách nhi ệ m h ữ u h ạ n Th ự c ph ẩ m Orion Vina sang th ị tr ườ ng Trung Đ ông
Mặc dù công ty đã chú trọng đến nghiên cứu thị trường xuất khẩu, nhưng hiệu quả thực hiện còn thấp Công ty chưa thiết lập mối quan hệ bền vững với khách hàng ở các thị trường truyền thống như UAE và Iran, và chưa tiến hành điều tra nhu cầu tổng thể để xác định hướng phát triển lâu dài Hệ quả là sản phẩm bánh kẹo của công ty chưa thâm nhập sâu vào thị trường, gây khó khăn trong việc mở rộng xuất khẩu.
Kế hoạch xuất khẩu bánh kẹo của công ty chưa phù hợp với thị trường do thiếu sự tích hợp giữa chiến lược sản phẩm và chiến lược marketing tổng thể Công ty cần cải thiện sự phối hợp giữa các yếu tố chiến lược như sản phẩm, giá cả, phân phối và các kỹ thuật hỗ trợ để nâng cao hiệu quả xuất khẩu.
Thứ ba, các chính sách xuất khẩu bánh kẹo của công ty còn tồn tại những hạn chế nhất định:
Chính sách giá của công ty hiện tại cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh, do công ty áp dụng mức giá dựa trên chi phí Sự biến động của các yếu tố sản xuất, như giá nguyên vật liệu và chi phí điện, xăng dầu, đã dẫn đến việc tăng giá thành sản phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách giá của công ty.
Công ty chưa khai thác sâu các thị trường mục tiêu và chưa mở rộng xuất khẩu bánh kẹo sang nhiều thị trường lân cận Hiện tại, doanh thu xuất khẩu chủ yếu tập trung vào UAE, Iran và Saudi Arabia, trong khi các thị trường khác có tỷ trọng doanh thu rất thấp.
Mạng lưới tiêu thụ sản phẩm của công ty còn hạn chế, với kênh phân phối chủ yếu chỉ tập trung vào việc cung cấp trực tiếp cho các doanh nghiệp đối tác nước ngoài.
Công ty cần cải thiện chính sách xúc tiến bán hàng bằng cách tổ chức tốt hơn các hoạt động hỗ trợ và dịch vụ bán hàng Hiện tại, sự quan tâm đến chính sách này còn hạn chế, dẫn đến hiệu quả chưa đạt yêu cầu.
Hoạt động kiểm soát việc thực hiện kế hoạch xuất khẩu bánh kẹo hiện nay còn đơn giản và thiếu phương pháp kiểm tra, giám sát, đánh giá một cách bài bản và khoa học.
2.3.3 Nguyên nhân c ủ a đ i ể m y ế u trong qu ả n lý xu ấ t kh ẩ u bánh k ẹ o c ủ a Công ty Trách nhi ệ m h ữ u h ạ n Th ự c ph ẩ m Orion Vina sang th ị tr ườ ng Trung Đ ông
Nhân lực trong bộ máy quản lý xuất khẩu bánh kẹo của công ty hiện còn mỏng và năng lực cá nhân hạn chế, điều này ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của các hoạt động quản lý.
Công ty chưa chú trọng đầu tư vào nghiên cứu thị trường, dẫn đến thông tin thu thập thường không chính xác và thiếu đầy đủ Điều này khiến cho việc phản ánh sự tiến triển của thị trường trở nên chậm chạp.