CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Hoạt động tín dụng của Ngân hàng thương mại
1.1.1 Khái niệm và các hoạt động cơ bản của Ngân hàng thương mại
1.1.1.1 Khái niệm về Ngân hàng thương mại [2]
Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng như một tổ chức trung gian tài chính trong nền kinh tế quốc dân, hoạt động theo định chế trung gian tổng hợp Sự hình thành của NHTM gắn liền với sự phát triển sản xuất và trao đổi hàng hóa, khi nhu cầu trao đổi giữa các vùng lãnh thổ và quốc gia tăng lên Để giải quyết sự khác biệt về tiền tệ, các thương gia chuyên đổi tiền xuất hiện, đồng thời sự phát triển của trao đổi hàng hóa cũng kích thích sản xuất Bên cạnh đó, các nghiệp vụ như giữ tiền hộ và chi trả hộ được phát triển, tạo nền tảng cho hoạt động tín dụng.
Ngân hàng thương mại (NHTM) là một loại hình doanh nghiệp đặc biệt hoạt động trong lĩnh vực tài chính và tín dụng Nhiệm vụ chính của NHTM là huy động vốn từ các doanh nghiệp và từ nguồn tiền nhàn rỗi trong dân cư, sau đó sử dụng số vốn này để cho vay và thu lợi từ chênh lệch lãi suất.
Lịch sử hình thành hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) cho thấy rằng, NHTM chỉ xuất hiện khi nền kinh tế đạt đến một mức độ phát triển nhất định Điều này chứng tỏ sự gắn bó chặt chẽ giữa sự phát triển của hệ thống ngân hàng và sự phát triển kinh tế.
Ngân hàng quốc gia Việt Nam được thành lập vào ngày 05/05/1951 theo sắc lệnh 15/SL của Chủ tịch nước Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa Từ năm 1951 đến 1987, hệ thống ngân hàng một cấp được thiết lập, phù hợp với cơ chế quản lý kế hoạch hóa tập trung Khi Việt Nam chuyển sang nền kinh tế thị trường, cần thiết phải cải cách hệ thống ngân hàng một cấp sang hệ thống ngân hàng hai cấp, bao gồm cấp quản lý và cấp kinh doanh Sau khi Nghị định số 53/HĐBT được ban hành vào ngày 26/03/1998, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã được tổ chức thành một hệ thống thống nhất trên toàn quốc.
Hệ thống Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Việt Nam hoạt động theo chế độ hạch toán kinh tế và kinh doanh xã hội chủ nghĩa Theo Pháp lệnh Ngân hàng số 38 - LTC/HĐNN ngày 24/05/1990, Ngân hàng Thương mại (NHTM) được định nghĩa là tổ chức kinh doanh tiền tệ, chủ yếu nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoàn trả, đồng thời sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nhiệm vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán.
1.1.1.2 Các hoạt động cơ bản của Ngân hàng thương mại
Hoạt động huy động vốn là nghiệp vụ cơ bản và quan trọng nhất của ngân hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoạt động Ngân hàng huy động vốn qua nhiều hình thức như tiền gửi, vay mượn và phát hành giấy tờ có giá Dựa vào nguồn vốn huy động, ngân hàng cho vay nhằm phục vụ nhu cầu phát triển sản xuất và kinh tế địa phương, quốc gia Hoạt động huy động vốn ngày càng mở rộng, nâng cao uy tín ngân hàng và tạo điều kiện cho việc mở rộng quan hệ tín dụng, mang lại lợi nhuận Do đó, các ngân hàng thương mại cần căn cứ vào chiến lược phát triển kinh tế của đất nước và địa phương để đưa ra các hình thức huy động vốn phù hợp, đặc biệt là nguồn vốn trung và dài hạn, nhằm đáp ứng nhu cầu cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Hoạt động sử dụng vốn là nghiệp vụ chính mang lại lợi nhuận cho ngân hàng, và việc sử dụng vốn hiệu quả không chỉ nâng cao uy tín mà còn quyết định năng lực cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường Do đó, ngân hàng cần nghiên cứu và xây dựng chiến lược sử dụng vốn hợp lý để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của mình.
- Ngân hàng tiến hành cho vay
Cho vay là hoạt động then chốt của các ngân hàng thương mại, chiếm từ 60% đến 75% thu nhập Thành công hay thất bại của ngân hàng phụ thuộc vào việc thực hiện kế hoạch tín dụng, trong đó chính sách cho vay đóng vai trò quyết định.
8 vay có thể phân loại bằng nhiều cách, bao gồm: Mục đích, hình thức đảm bảo, kỳ hạn, nguồn gốc và phương pháp hoàn trả
Đầu tư là yếu tố quan trọng trong sự phát triển của xã hội, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều nhu cầu đa dạng Là một chủ thể trong lĩnh vực dịch vụ, các doanh nghiệp cần phải đáp ứng những nhu cầu này một cách hiệu quả.
Ngân hàng (NH) cần nắm bắt thông tin và đa dạng hóa các nghiệp vụ để cung cấp nguồn vốn kịp thời cho nền kinh tế Ngoài cho vay, NH còn đầu tư vào các lĩnh vực khác, chủ yếu là mua bán chứng khoán và góp vốn vào doanh nghiệp Đồng thời, NH cũng đầu tư vào trang thiết bị và tài sản cố định để phục vụ hoạt động kinh doanh.
Lợi nhuận là mục tiêu chính trong sản xuất kinh doanh, nhưng để đạt được, cần chú ý đến nhiều yếu tố quan trọng, trong đó tính an toàn là một yếu tố không thể bỏ qua Ngành ngân hàng là một lĩnh vực kinh doanh có nhiều rủi ro, do đó, việc đảm bảo an toàn trong hoạt động là điều cần thiết để bảo vệ lợi ích của cả ngân hàng và khách hàng.
Ngân hàng không chỉ cho vay và đầu tư để kiếm lợi nhuận, mà còn phải sử dụng một phần nguồn vốn huy động để đảm bảo an toàn thanh toán và tuân thủ các quy định về dự trữ bắt buộc của Ngân hàng Nhà nước.
● Các dịch vụ tài chính khác
- Cung cấp các tài khoản giao dịch: Các tài khoản này cho phép người gửi tiền viết séc thanh toán cho việc mua bán hàng hoá dịch vụ
Ngân hàng chịu trách nhiệm quản lý quỹ cho một công ty kinh doanh, bao gồm việc thu chi và đầu tư phần thặng dư tiền mặt tạm thời vào các chứng khoán có lãi suất và tín dụng ngắn hạn, cho đến khi khách hàng cần tiền mặt để thanh toán.
- Thực hiện trao đổi ngoại tệ: Đây là dịch vụ truyền thống đầu tiên của NH
NH mua bán một loại tiền này lấy một loại tiền khác và hưởng phí dịch vụ
- Bảo quản vật có giá: Các NH thực hiện việc lưu trữ vàng và các vật có giá
9 khác cho khách hàng trong kho bảo quản và khách hàng phải trả phí bản quản
Bảo lãnh là hoạt động mà ngân hàng sử dụng uy tín của mình để đảm bảo cho khách hàng trong việc mua chịu hàng hóa và trang thiết bị, phát hành chứng khoán, cũng như vay vốn từ các tổ chức tín dụng khác.
Ngân hàng cung cấp dịch vụ ủy thác và tư vấn tài chính chuyên nghiệp, với đội ngũ chuyên gia dày dạn kinh nghiệm Nhiều cá nhân và doanh nghiệp tin tưởng giao phó việc quản lý tài sản và hoạt động tài chính cho ngân hàng Đặc biệt, ngân hàng còn được xem như một chuyên gia tư vấn đáng tin cậy trong các lĩnh vực đầu tư, quản lý tài chính, cũng như trong việc thành lập, mua bán và sát nhập doanh nghiệp.
Rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại
1.2.1 Khái niệm, phân loại rủi ro tín dụng
● Khái niệm rủi ro tín dụng [2]
Rủi ro tín dụng (RRTD) trong ngân hàng là nguy cơ mà một khách hàng hoặc nhóm khách hàng không thể trả nợ, dẫn đến thiệt hại lớn cho ngân hàng Đây là loại rủi ro phổ biến nhất trong kinh doanh ngân hàng, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến sự phá sản của ngân hàng.
Hiện nay, nhu cầu vốn để mở rộng sản xuất, cải tiến thiết bị và nâng cao công nghệ ngày càng tăng Để đáp ứng nhu cầu này, các ngân hàng thương mại cần mở rộng quy mô hoạt động tín dụng, dẫn đến việc phát sinh nhiều rủi ro tín dụng hơn.
RRTD là loại rủi ro phức tạp nhất, khó khăn trong việc quản lý và phòng ngừa Nó có thể xảy ra ở bất kỳ đâu và bất cứ lúc nào Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, RRTD sẽ dẫn đến các rủi ro khác.
● Các hình thức của rủi ro tín dụng
Hình 1.1.Các hình thức & hệ quả của rủi ro tín dụng
“Nguồn: Tài liệu tín dụng MB (2008-2010)”
RRTD có thể xảy ra trong bốn trường hợp liên quan đến nợ lãi và nợ gốc, bao gồm không thu được lãi đúng hạn, không thu đủ lãi, không thu được vốn đúng hạn và không thu đủ vốn Ngân hàng sẽ hạch toán vào các khoản mục khác nhau như l
Nợ quá hạn phát sinh
1 Nợ không có khả năng thu hồi
Không thu được lãi đúng hạn
Không thu được vốn đúng hạn
Không thu đủ vốn (Mất vốn) Rủi ro tín dụng
RRTD xuất hiện dưới nhiều hình thức và có sự chuyển biến liên tục, dẫn đến tình trạng nợ không có khả năng thu hồi Khi nghiên cứu về RRTD, các nguy cơ rủi ro như lãi treo và nợ phát sinh được đặc biệt chú trọng Lãi treo đóng băng và nợ quá hạn không thu hồi được được xem là những tình huống rủi ro nghiêm trọng, thường được phân tích để giải quyết hậu quả và rút ra bài học kinh nghiệm.
● Phân loại rủi ro tín dụng
RRTD bao gồm rủi ro danh mục và rủi ro giao dịch, trong đó:
- Rủi ro danh mục chia làm 2 loại là rủi ro nội tại và rủi ro tập trung
+ Rủi ro nội tại xuất phát từ các yếu tố mang tính riêng biệt của mỗi chủ thể đi vay hoặc đặc thù của từng ngành kinh tế
Rủi ro tập trung xảy ra khi mức dư nợ cho vay được dồn vào một số khách hàng, ngành kinh tế, loại cho vay hoặc khu vực địa lý nhất định.
- Rủi ro giao dịch có 3 thành phần: rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm và rủi ro nghiệp vụ
+ Rủi ro lựa chọn là rủi ro liên quan đến thẩm định và phân tích tín dụng + Rủi ro bảo đảm xuất phát từ các tiêu chuẩn bảo đảm
+ Rủi ro nghiệp vụ là rủi ro liên quan đến quản trị hoạt động cho vay
1.2.2 Các tiêu chí phản ánh rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại [11]
Các tiêu chí đánh giá công tác QL RRTD là các chỉ tiêu phản ánh mức độ RRTD của tổ chức tín dụng
● Nợ quá hạn và tỷ lệ nợ quá hạn
Nợ quá hạn là khoản nợ mà khách hàng không trả được khi đến hạn thanh toán đã thoả thuận ghi trên hợp đồng tín dụng
Tỷ lệ nợ quá hạn được xác định như sau [10]:
Tỷ lệ nợ quá hạn so với dư nợ vay = Nợ quá hạn
(1) phản ánh bao nhiêu phần trăm trong tổng dư nợ chưa thanh toán bị quá hạn
Nợ quá hạn và tỷ lệ nợ quá hạn là những chỉ số quan trọng phản ánh mức độ nợ quá hạn của ngân hàng Khi các chỉ số này cao, rủi ro tín dụng của ngân hàng cũng tăng, cho thấy quản lý rủi ro tín dụng chưa hiệu quả.
Nếu các chỉ tiêu tín dụng quá thấp hoặc bằng không, không có nghĩa là ngân hàng không hoạt động tín dụng Thay vào đó, số tiền rủi ro lúc này chính là tổng dư nợ của ngân hàng.
● Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng[10]
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng = Dự phòng rủi ro tín dụng
Tỷ lệ này cho thấy số dư quỹ dự phòng rủi ro của ngân hàng so với tổng dư nợ, phản ánh mức độ chuẩn bị của ngân hàng cho các khoản tổn thất tín dụng Ngân hàng thực hiện việc trích lập quỹ dự phòng rủi ro tín dụng hàng năm từ thu nhập hiện tại để đảm bảo khả năng ứng phó với rủi ro.
Các khoản tín dụng có vấn đề là những khoản vay chưa đến hạn và chưa được xem là nợ quá hạn, nhưng trong quá trình theo dõi, ngân hàng phát hiện khách hàng có dấu hiệu không thể trả nợ Đây là chỉ tiêu định tính phản ánh rủi ro tín dụng (RRTD).
1.2.3 Nguyên nhân gây rủi ro tín dụng
Như đã phân tích ở trên, hoạt động tín dụng mang lại lợi nhuận lớn nhất nhưng đồng thời mang lại rủi ro nặng nề nhất cho NH TM
Tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ chu trình sản xuất và lưu thông hàng hóa, bao gồm cả những hoạt động phi sản xuất, nhấn mạnh sự cần thiết của nguồn vốn tín dụng trong mọi khía cạnh của nền kinh tế.
Ngân hàng (NH) đóng vai trò quan trọng trong mọi doanh nghiệp và lĩnh vực của nền kinh tế, dẫn đến việc Rủi Ro Tín Dụng (RRTD) của NH mang tính tổng hợp và có khả năng xuất hiện cao hơn so với các ngành khác NH Thương Mại không chỉ đối mặt với rủi ro trong việc lựa chọn khách hàng mà còn phải gánh chịu rủi ro từ phía khách hàng RRTD xảy ra khi bên vay không thực hiện đúng thời gian và điều kiện hợp đồng, gây tổn thất tài chính cho người cho vay.
● Nguyên nhân từ phía ngân hàng
Thực tế kinh doanh của NH trong thời gian qua cho thấy RRTD xảy ra là do những nguyên nhân sau:
NH đã áp dụng chính sách tín dụng không phù hợp với tình hình kinh tế hiện tại, đồng thời quy định cho vay còn nhiều sơ hở, tạo điều kiện cho khách hàng lợi dụng và chiếm đoạt vốn của ngân hàng.
Cán bộ ngân hàng cần tuân thủ quy trình cho vay nghiêm ngặt, bao gồm việc đánh giá đầy đủ và chính xác khách hàng trước khi cấp vốn Việc cho vay khống, thiếu tài sản đảm bảo hoặc cho vay vượt tỷ lệ an toàn là những sai phạm nghiêm trọng Hơn nữa, cần có sự kiểm tra và giám sát chặt chẽ về tình hình sử dụng vốn vay của khách hàng để đảm bảo tính minh bạch và an toàn trong hoạt động cho vay.
Trình độ nghiệp vụ của cán bộ tín dụng còn hạn chế, dẫn đến việc đánh giá các dự án và hồ sơ xin vay chưa đạt yêu cầu Điều này gây ra tình trạng cho vay đối với những dự án thiếu tính khả thi.
Quản lý rủi ro tín dụng đối với khách hàng cá nhân của Ngân hàng thương mại
1.3.1 Khái niệm quản lý rủi ro tín dụng đối với khách hàng cá nhân của Ngân hàng thương mại
QL RRTD là quá trình xây dựng và thực hiện các chiến lược, chính sách quản lý tín dụng nhằm đạt được mục tiêu an toàn, hiệu quả và phát triển bền vững Quá trình này tập trung vào việc tăng cường các biện pháp phòng ngừa, hạn chế nợ quá hạn và nợ xấu, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng của ngân hàng.
Vốn chủ sở hữu của ngân hàng so với tổng giá trị tài sản rất nhỏ, do đó chỉ cần một tỷ lệ nhỏ trong danh mục cho vay gặp vấn đề cũng đủ để đẩy ngân hàng vào nguy cơ phá sản Vì vậy, quản lý rủi ro tín dụng là cực kỳ cần thiết cho hoạt động của ngân hàng.
1.3.2 Nội dung quản lý rủi ro tín dụng [12]
1.3.2.1 Xây dựng cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro
Cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro tín dụng (QL RRTD) tại ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và đảm bảo an toàn trong hoạt động tín dụng Việc thiết lập cơ cấu tổ chức một cách hệ thống, phù hợp với tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế sẽ giúp hạn chế rủi ro tín dụng hiệu quả.
Cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro tín dụng cần phải xác định rõ chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận, phân cấp và ủy quyền rõ ràng trong hoạt động của hệ thống Đồng thời, cần làm rõ quyền hạn và trách nhiệm của mỗi bộ phận, nhằm nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra và kiểm soát nội bộ.
Cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại phụ thuộc vào các quy định về chức năng và nhiệm vụ do Ngân hàng Nhà nước ban hành.
1.3.2.2 Thiết lập chính sách tín dụng
Chính sách tín dụng tại các ngân hàng thương mại (NHTM) được quy định bởi Ngân hàng Nhà nước (NHNN), bao gồm các điều khoản quan trọng như đối tượng vay, lãi suất, tài sản đảm bảo, thời gian vay và hạn mức cho vay Chính sách này được thiết lập dựa trên thực trạng của nền kinh tế xã hội.
Nhà nước đã xác định 21 hội và những định hướng phát triển kinh tế xã hội quan trọng Chính sách tín dụng hợp lý không chỉ hỗ trợ sự phát triển đúng hướng của nền kinh tế và xã hội, mà còn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn vay.
1.3.2.3 Lập quy trình quản lý tín dụng
Quy trình tín dụng quy định rõ ràng các bước nghiệp vụ từ nhận và thẩm định hồ sơ đến cho vay, thu nợ, kiểm tra và kiểm soát hoạt động tín dụng Nó cũng phân định trách nhiệm cụ thể của từng bộ phận tham gia vào công tác tín dụng.
Quy trình tín dụng hợp lý giúp quản lý tín dụng hiệu quả, giảm thiểu rủi ro Nó cần xác định rõ người thực hiện và trách nhiệm của cán bộ trong quá trình cho vay, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý của Nhà nước.
1.3.2.4 Đánh giá, phân loại các khoản vay
Trước khi cho vay, cán bộ tín dụng cần có kiến thức vững chắc về khách hàng và hoạt động kinh doanh của họ Việc thường xuyên liên hệ và cập nhật thông tin từ khách hàng là rất quan trọng Các thông tin này sẽ được báo cáo lên Ban lãnh đạo qua báo cáo thẩm định hoặc báo cáo định kỳ.
Trong quá trình giải ngân, điều quan trọng nhất là đảm bảo rằng số tiền vay được sử dụng đúng mục đích và mang lại hiệu quả cao Đồng thời, thời gian thực hiện cần phải hoàn tất đúng hạn và trong giới hạn số tiền quy định.
Sau khi hoàn tất giai đoạn triển khai, cần giám sát chặt chẽ hoạt động và so sánh với kế hoạch kinh doanh Việc kiểm tra tình hình thị trường, bán hàng, sản xuất và tài chính của khách hàng là rất quan trọng Đồng thời, cần thường xuyên đánh giá tình hình tài sản bảo đảm tiền vay và giá trị của các tài sản này.
Sau khi khoản vay được cấp, cán bộ tín dụng cần liên tục theo dõi và giám sát để nhận diện rủi ro Điều này giúp họ đưa ra những giải pháp tối ưu nhằm ngăn ngừa các vấn đề có thể phát sinh.
22 xử lý các khoản tín dụng
Nhóm các dấu hiệu phát sinh rủi ro từ phía khách hàng bao gồm những yếu tố liên quan đến mối quan hệ với ngân hàng và các chỉ số liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng.
Các dấu hiệu cho thấy rủi ro liên quan đến ngân hàng thường bao gồm: sự trì hoãn trong việc kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất tình hình sử dụng vốn vay và tài chính của khách hàng; chậm gửi hoặc trì hoãn báo cáo tài chính; không tuân thủ các quy định trong quan hệ tín dụng; và chậm thanh toán nợ khi đến hạn.
Kinh nghiệm quốc tế về quản lý rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại và bài học rút ra cho Việt Nam
và bài học rút ra cho Việt Nam
1.4.1 Kinh nghiệm của khủng hoảng cho vay dưới chuẩn ở Mỹ [18]
Khủng hoảng cho vay dưới chuẩn ở Mỹ bất ngờ bùng phát giữa năm 2007 mà không có dấu hiệu cảnh báo nào Cuộc khủng hoảng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thống tài chính và nền kinh tế thực, lan rộng đến các trung tâm tài chính lớn như London, Tokyo, Paris và Frankfurt Đây là lần đầu tiên nhiều ngân hàng lớn phải đối mặt với khủng hoảng cho vay thế chấp kiểu này.
Bear Stearns, NH đầu tư lớn thứ 5 của Mỹ, đã thông báo hai trong nhiều quỹ
Nhiều khách hàng đã mất hơn 32% tài sản của mình do sự sụt giảm mạnh giá trị danh mục cho vay đầu tư thế chấp Họ không thể rút tiền và chỉ có thể theo dõi một cách vô vọng sự mất giá của các khoản đầu tư.
Ngân hàng Quốc gia Parisbas (BNP), ngân hàng lớn nhất của Pháp, đã tạm ngừng hoạt động các quỹ bảo hiểm của mình do tình trạng mất thanh khoản trên thị trường chứng khoán thế chấp.
Hai ngân hàng lớn của Trung Quốc, Ngân hàng Công thương Trung Quốc và Ngân hàng Trung Quốc, đã công bố khoản lỗ lên tới 11 tỷ USD do các vấn đề liên quan đến cho vay thế chấp Tại Anh, lần đầu tiên kể từ sau cuộc Đại suy thoái, người dân đã xếp hàng trước cửa ngân hàng Northern Rock để rút tiền.
Khủng hoảng tài chính bắt nguồn từ lĩnh vực cho vay thế chấp dưới chuẩn ở
Vào tháng 8/2007, tỷ lệ thanh toán chậm ở Mỹ đã tăng 36%, đạt mức cao nhất trong 16 năm Năm 2007, tình hình tài chính của các chủ nhà đã chuyển từ “thanh toán chậm” sang “tịch thu tài sản”, với tỷ lệ này gấp đôi so với năm 2006 Mặc dù các khoản vay thế chấp dưới chuẩn chỉ chiếm 16% tổng số vốn vay, nhưng chúng lại chiếm đến 50% các trường hợp vỡ nợ.
Nguồn gốc của khủng hoảng
Môi trường lãi suất tại Mỹ hiện đang ở mức thấp, đặc biệt sau suy thoái kinh tế năm 2001 khi FED liên tục cắt giảm lãi suất Trong hai năm 2003 và 2004, lãi suất chỉ đạo duy trì ở mức 1%, dẫn đến sự giảm mạnh lãi suất trên hầu hết các thị trường tài chính Cụ thể, lãi suất cho khoản vay cố định 30 năm chỉ dao động từ 4% đến 5%, mức thấp nhất trong 40 năm qua.
- Nguồn tiền mặt phong phú: Khối lượng cho vay của tất cả các loại hình tín dụng ngân hàng tăng, dòng vốn nước ngoài chảy vào ổn định
Giá nhà tăng liên tục vào cuối năm 2002 do thu nhập cá nhân tăng, lãi suất cho vay thế chấp thấp và nguồn tín dụng dồi dào Thị trường nhà ở trở nên sôi động, thu hút nhiều nhà đầu tư muốn kiếm lời Nhiều nhà đầu cơ đã thu lợi lớn từ việc mua bán nhà, thậm chí là những căn nhà chưa hoàn thành.
Nhận thức sai về rủi ro trong thị trường bất động sản đã dẫn đến việc người mua nhà không cảm thấy lo lắng, nhờ vào sự gia tăng liên tục của giá nhà, giúp họ dễ dàng trả nợ bằng cách vay thêm Các tổ chức cho vay cũng không giữ lại các khoản nợ trong sổ sách mà bán chúng cho các ngân hàng đầu tư, cho phép những ngân hàng này chuyển đổi nợ thành tài sản được chứng khoán hóa và bán cho nhà đầu tư Hệ quả là, các người cho vay thế chấp liên tục thu được tiền mặt và tiếp tục tạo ra các khoản nợ mới, làm tăng giá nhà và khởi động một chu trình mới.
Vào đầu năm 2006, thị trường nhà đất bắt đầu suy giảm với tình trạng những ngôi nhà mới xây không bán được, dẫn đến sự giảm mạnh giá cả Trong bối cảnh nền kinh tế Mỹ đã trải qua bốn năm tăng trưởng liên tục, lạm phát gia tăng đã xuất hiện cùng với nhiều chỉ số giá khác Để đối phó, FED đã liên tục tăng lãi suất.
Lãi suất tăng đã gây khó khăn cho những người vay nợ dưới chuẩn, khiến nhiều người không còn khả năng thanh toán do tình trạng tài chính hạn hẹp Hệ quả là tỷ lệ nợ quá hạn và vỡ nợ đang có xu hướng gia tăng mạnh mẽ.
Vào tháng 8/2007, giá nhà bắt đầu giảm do chính sách thắt chặt tiền tệ làm tăng lãi suất Sự gia tăng lãi suất khiến giá trị các chứng khoán thu nhập cố định giảm, dẫn đến việc các nhà đầu tư rút vốn và các quỹ đầu cơ thiếu thanh khoản Các ngân hàng nhận thấy hoạt động chứng khoán hoá suy giảm do khối lượng vay thế chấp mới giảm Hệ quả là giá trị danh mục đầu tư giảm, gây ra khoản lỗ lớn trong bảng cân đối kế toán của ngân hàng, dẫn đến thông báo thua lỗ nặng nề sau khi định giá lại danh mục đầu tư.
Theo IMF, tổng giá trị các khoản cho vay thế chấp hiện đạt 495 tỷ USD Khi tính thêm các thua lỗ từ các hình thức nợ khác như vay kinh doanh bất động sản, nợ công ty và các khoản vay LBO, con số này có thể lên tới 945 tỷ USD.
Để đối phó với những hậu quả nghiêm trọng, FED đã thực hiện nhiều đợt cắt giảm lãi suất, giảm từ 5,25% vào tháng 8/2007 xuống 2% vào tháng 4/2008, đồng thời bơm một lượng lớn tiền vào thị trường.
Vào tháng 3 năm 2008, FED đã can thiệp để cứu Bear Stearns khỏi nguy cơ phá sản bằng cách sắp xếp cho J.P Morgan Chase mua lại Hành động bất ngờ này của FED cùng với sự hỗ trợ từ Bộ Tài chính đã giúp thị trường trở nên ổn định ngay lập tức.
Cuộc khủng hoảng đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với các ngân hàng, thị trường tài chính và nền kinh tế Mỹ Tình trạng thiếu hụt tài chính đã tạo áp lực lên các hoạt động kinh tế, dẫn đến mức tăng trưởng GDP của Mỹ chỉ đạt 0.6% trong quý IV năm 2007 và quý I năm 2008, giảm mạnh so với mức 4% của năm 2006 Đặc biệt, tỷ lệ thất nghiệp đã gia tăng liên tục kể từ tháng 4/2008, cho thấy tình hình kinh tế đang gặp nhiều khó khăn.
Mỹ rơi vào suy thoái