NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
Trong chương này, nhóm tác giả sẽ tổng hợp tình hình nghiên cứu và các cơ sở lý luận liên quan đến hoạt động tự học cũng như quản lý hoạt động tự học Những thông tin này sẽ hỗ trợ việc quản lý hoạt động tự học của sinh viên một cách hiệu quả hơn.
Tại Việt Nam, nhiều nhà khoa học đã có những nghiên cứu quan trọng về tự học, như Hoàng Anh và Đỗ Thị Châu trong cuốn “Tự học của SV”, đề cập đến động cơ và yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động học tập Nguyễn Cảnh Toàn trong “Quá trình dạy – tự học” đã chia sẻ kinh nghiệm và phương pháp nâng cao hiệu quả tự học, nhấn mạnh việc rèn luyện kỹ năng học tập linh hoạt Các tác giả khác như Lê Khánh Bằng và Vũ Quốc Chung cũng đã đóng góp vào lĩnh vực này, cung cấp những phương pháp tổ chức tự học cho sinh viên đại học.
Tự học đóng vai trò thiết yếu trong quá trình học tập và rèn luyện, giúp người học hội nhập hiệu quả Các biện pháp quản lý và đầu tư nâng cao chất lượng tự học được đề cập trong tài liệu của Nxb ĐHSP Hà Nội Chủ tịch Hồ Chí Minh, một tấm gương sáng về ý chí học tập, đã nhấn mạnh rằng “học tập là một việc suốt đời” và “trong cách học, phải lấy tự học làm cốt.” Tự học không chỉ là yếu tố quyết định tạo nên trí tuệ con người mà còn được Luật Giáo dục 2005 khẳng định qua việc coi trọng bồi dưỡng ý thức tự giác trong học tập và phát triển tư duy sáng tạo.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Nhiều nhà khoa học tại Việt Nam đã đóng góp quan trọng vào nghiên cứu về tự học, như tác giả Hoàng Anh và Đỗ Thị Châu trong cuốn "Tự học của SV", nơi họ phân tích động cơ học tập và các yếu tố ảnh hưởng đến tự học Tác giả Nguyễn Cảnh Toàn trong "Quá trình dạy – tự học" đưa ra kinh nghiệm và phương pháp nhằm nâng cao hiệu quả tự học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rèn luyện kỹ năng học tập linh hoạt Bên cạnh đó, các tác giả như Lê Khánh Bằng và Vũ Quốc Chung cũng đã có những công trình nghiên cứu đáng chú ý về tổ chức phương pháp tự học cho sinh viên đại học.
Tự học đóng vai trò thiết yếu trong quá trình học tập và rèn luyện, giúp hội nhập và nâng cao chất lượng giáo dục Nxb ĐHSP Hà Nội đã nhấn mạnh các biện pháp quản lý và đầu tư hiệu quả cho tự học Chủ tịch Hồ Chí Minh là tấm gương sáng về ý chí tự học, với câu nói “học tập là một việc suốt đời” và “trong cách học, phải lấy tự học làm cốt” Tự học không chỉ quyết định trí tuệ con người mà còn được Luật Giáo dục 2005 khẳng định cần bồi dưỡng ý thức tự giác, năng lực tự học và phát triển tư duy sáng tạo.
Có nhiều nghiên cứu khoa học đăng tải trên các tạp chí chuyên ngành về tự học và quản lý hoạt động tự học Ví dụ, bài viết “Tự học và một số yêu cầu về tự học của SV đáp ứng hình thức đào tạo theo học chế tín chỉ” trên tạp chí Giáo dục, số đặc biệt tháng 10/2019 của nhóm tác giả Đinh Thị Hoa, Lê Hồng Phượng, Đinh Thành Công, cùng với bài “Thực trạng về quản lý hoạt động tự học của SV trường ĐH Khoa học – ĐH Thái Nguyên” trên tạp chí Khoa học và công nghệ - ĐHTN, số 225 tháng 12/2020 của tác giả Phí Đình Khương, Lâm Thùy Dương, đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này.
Nhiều đề tài luận văn chuyên ngành quản lý giáo dục đã đề cập đến quản lý hoạt động tự học của sinh viên Chẳng hạn, đề tài “Quản lý hoạt động tự học của sinh viên trường ĐH Thủ Dầu Một tỉnh Bình Dương” do Lê Văn Hải thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Mỹ Trinh, hoàn thành năm 2014 Một ví dụ khác là đề tài của Vũ Thị Lý về “Quản lý hoạt động tự học của sinh viên trong đào tạo theo học chế tín chỉ tại trường ĐH Hòa Bình”, cũng hoàn thành năm 2014 dưới sự hướng dẫn của TS Nguyễn Mai Hương Ngoài ra, Vũ Thị Bích Liên đã hoàn thành đề tài “Quản lý hoạt động tự học của sinh viên trường ĐH Hùng Vương” vào năm 2016 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Kim Long.
[14] cũng là các đề tài nghiên cứu liên quan lĩnh vực tự học
Các đề tài này tập trung vào việc phân tích cơ sở lý luận quản lý hoạt động tự học của sinh viên hiện nay, đồng thời đánh giá thực trạng tự học và quản lý tại các cơ sở giáo dục khác nhau Ngoài ra, các đề tài cũng đã xây dựng hệ thống biện pháp quản lý phù hợp và đánh giá năng lực tự học của sinh viên tại một số trường gần đây.
Vào đầu thế kỷ 20, hệ thống tín chỉ đã được áp dụng rộng rãi tại hầu hết các trường đại học ở Hoa Kỳ Sau đó, nhiều quốc gia như Bắc Mỹ, Nhật Bản, Philippines, Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Ấn Độ, Senegal, Nigeria, và Uganda cũng đã triển khai hệ thống tín chỉ trong các trường đại học của họ Tại Trung Quốc, từ cuối thập niên 80, hệ thống tín chỉ đã dần được áp dụng tại nhiều trường đại học Đặc biệt, vào năm 1999, 29 bộ trưởng giáo dục đại học của các nước trong Liên minh châu Âu đã ký Tuyên ngôn Bologna, nhằm hình thành Không gian Giáo dục Đại học Châu Âu thống nhất vào năm 2010.
Một trong những nội dung quan trọng của Tuyên ngôn là triển khai áp dụng học chế tín chỉ (European Credit Transfer System - ECTS) trong toàn hệ thống giáo dục đại học, nhằm tạo thuận lợi cho việc cơ động hóa và liên thông hoạt động học tập của sinh viên trong khu vực châu Âu và trên thế giới Nhiều nhà khoa học quốc tế đã nghiên cứu và đưa ra những quan điểm riêng về vấn đề tự học theo học chế tín chỉ.
Trong quyển sách “Phương Pháp học tập siêu tốc” của Bobbi Deporter và Mike Hernacki, NXB Tri thức (2007), tác giả đã trình bày rõ ràng về “kĩ thuật học tập” dựa trên việc tự thiết lập và thực hiện “Phương Pháp học tập siêu tốc” Sách nhấn mạnh vai trò tự giác của người học và khẳng định rằng động lực tự học được hình thành từ tình cảm và ý thức của người học.
N.A Rubakin (1862-1946) trong tác phẩm “Tự học như thế nào” đã nhấn mạnh vai trò và thái độ tích cực tự học của học sinh trong việc chiếm lĩnh tri thức NA Rubakin đã thấy rõ vai trò của yếu tố động cơ trong tự học của học sinh Muốn người học học tập có kết quả thì trong dạy học phải giáo dục con người có động cơ đúng đắn trong tự học Ông khẳng định: “Việc giáo dục động cơ đúng đắn là điều kiện cơ bản để học sinh tích cực, chủ động trong tự học” Rubakin kết luận rằng: Hãy mạnh dạn tự mình đặt ra câu hỏi rồi tự mình tìm lấy câu trả lời - đó chính là phương pháp tự học Tuy nhiên, chỉ có động cơ thôi vẫn chưa đủ mà người học cần phải có kỹ năng tự học thì mới tự học có hiệu quả [39]
Nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước đã nghiên cứu về vấn đề tự học của sinh viên, nhưng chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào về quản lý hoạt động tự học của sinh viên Khoa Tiếng Anh, Trường ĐH Mở Hà Nội Do đó, nhóm nghiên cứu đã chọn đề tài “Quản lý hoạt động tự học của sinh viên Khoa Tiếng Anh, Trường ĐH Mở Hà Nội” nhằm đề xuất các biện pháp quản lý, từ đó nâng cao chất lượng tự học tại Khoa Tiếng Anh trong giai đoạn hiện nay.
Một số khái niệm cơ bản của đề tài
1.2.1 Khái niệm tự học, năng lực tự học
Về khái niệm tự học:
Tự học là một khái niệm đã được nghiên cứu và thảo luận từ lâu, cả trong nước và quốc tế, với nhiều quan điểm khác nhau từ các nhà nghiên cứu nổi tiếng.
Theo Đặng Vũ Hoạt và Hà Thị Đức trong cuốn “Lý luận dạy học ĐH”, tự học được coi là một hình thức dạy học cơ bản ở đại học Đây là quá trình tự nhận thức của cá nhân, giúp người học nắm vững kiến thức và kỹ năng thông qua việc tự thực hiện, cả trong và ngoài lớp học, có thể theo hoặc không theo chương trình và sách giáo khoa đã quy định.
Tác giả Bùi Hiền trong từ điển Giáo dục học (2001) đã định nghĩa tự học là quá trình tiếp thu tri thức khoa học và rèn luyện kỹ năng thực hành.
Tác giả Lê Khánh Bằng định nghĩa rằng tự học là quá trình mà mỗi cá nhân tự mình tư duy và vận dụng các khả năng trí tuệ cùng phẩm chất tâm lý để nắm vững một lĩnh vực khoa học nhất định.
Theo Đặng Thành Hưng, tự học là một chiến lược học tập độc lập, không phụ thuộc vào người dạy hay chương trình học cụ thể Người học tự quyết định và tự nguyện thực hiện quá trình học tập, bao gồm mục đích, nội dung, phương pháp, phương tiện, môi trường, điều kiện học tập, cũng như kế hoạch và nguồn lực cần thiết.
Tác giả Nguyễn Hiến Lê định nghĩa tự học là quá trình tự giác và tự nguyện, trong đó mỗi cá nhân tự tìm tòi, học hỏi để mở rộng hiểu biết Tự học bao gồm việc tự lập kế hoạch học tập, chọn lựa nội dung và phương pháp phù hợp, cùng với việc sắp xếp thời gian hợp lý để tiếp thu tri thức, kỹ năng và giá trị làm người.
Tác giả Thái Duy Tuyên định nghĩa tự học là một hoạt động độc lập nhằm chiếm lĩnh kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo Tự học không chỉ là việc sử dụng trí tuệ để quan sát, so sánh, phân tích và tổng hợp, mà còn bao gồm việc phát triển các phẩm chất động cơ và tình cảm Qua đó, người học có thể tiếp thu tri thức trong một lĩnh vực cụ thể hoặc những kinh nghiệm lịch sử, xã hội của nhân loại, biến chúng thành tài sản cá nhân.
Bên cạnh đó các nhà khoa học trên thế giới cũng có nhiều quan điểm về vấn đề tự học:
- “Tự học là khả năng tự kiểm soát quá trình học tập của bản thân” (Benson, P.) [34]
Tự chủ trong học tập được định nghĩa là "sự tự do và khả năng sắp xếp việc học, tự chịu trách nhiệm về các quyết định liên quan đến việc học của bản thân" (Holec, H) [36].
Tự học là quá trình mà người học hoàn toàn chịu trách nhiệm về mọi quyết định liên quan đến việc học của mình và thực hiện những quyết định đó.
Tự học là quá trình tự giác, tích cực và độc lập của mỗi cá nhân trong việc chiếm lĩnh tri thức ở một lĩnh vực cụ thể Hiệu quả của việc tự học phụ thuộc vào kế hoạch và phương pháp phù hợp với bản thân, đồng thời người học cần chịu trách nhiệm với kết quả học tập của mình.
Về khái niệm năng lực tự học:
Theo tác giả Nguyễn Cảnh Toàn trong cuốn “Học và dạy cách học” cho rằng:
Năng lực tự học là một kỹ năng phức hợp, bao gồm các kỹ năng và kỹ xảo kết hợp với động cơ và thói quen, giúp người học đáp ứng hiệu quả các yêu cầu của công việc.
Theo tác giả Nguyễn Cảnh Toàn trong cuốn “Tự học thế nào cho tốt”, năng lực tự học không chỉ bao gồm phương pháp học mà còn cả kỹ năng tác động đến nội dung trong nhiều tình huống và vấn đề khác nhau.
Năng lực tự học là khả năng tự giác và chủ động của mỗi cá nhân trong việc xác định và hoàn thành nhiệm vụ học tập nhằm lĩnh hội tri thức hiệu quả Nó bao gồm việc xác định nhiệm vụ, mục tiêu học tập, lập kế hoạch, thực hiện và điều chỉnh kế hoạch tự học, cũng như đánh giá kết quả đạt được Mặc dù năng lực tự học là phẩm chất sẵn có, nhưng để phát huy hiệu quả, nó cần được rèn luyện qua hoạt động thực tiễn.
1.2.2 Khái niệm quản lý hoạt động tự học của SV
Quản lý đã tồn tại từ lâu, bắt nguồn từ nhu cầu tổ chức và phối hợp hành động trong lao động nhóm Đây là lĩnh vực nghiên cứu của nhiều ngành khoa học, mỗi ngành tiếp cận quản lý từ những góc độ riêng biệt, cung cấp cái nhìn đa dạng về vai trò và tầm quan trọng của quản lý trong xã hội.
9 ra những định nghĩa khác nhau về quản lý, dưới đây là một số quan niệm về “quản lý” của các nhà khoa học:
Theo từ điển Tiếng Việt thì Quản lý là: “Tổ chức, điều khiển hoạt động của một đơn vị, một cơ quan” [17]
Trong cuốn “Đại cương về khoa học quản lý”, Nguyễn Thị Mỹ Lộc và Nguyễn Quốc Chí định nghĩa hoạt động quản lý là sự tác động có định hướng và chủ đích của người quản lý đến người bị quản lý trong tổ chức, nhằm giúp tổ chức vận hành hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra.
Vai trò, đặc điểm của vấn đề tự học của SV ĐH
1.3.1 Hoạt động tự học ở nhà trường ĐH
Học tại đại học yêu cầu sinh viên tiếp thu một khối lượng kiến thức lớn và phức tạp, đồng thời cần có thời gian tự học và nghiên cứu đáng kể Hiện nay, hầu hết các trường đại học ở Việt Nam áp dụng hệ thống đào tạo theo tín chỉ, dẫn đến thời gian trên giảng đường của sinh viên giảm đi.
Sinh viên (SV) ngày càng dành nhiều thời gian cho việc tự học, điều này giúp họ chiếm lĩnh tri thức một cách tự giác và độc lập Quá trình tự học không chỉ nâng cao chất lượng đào tạo mà còn làm nổi bật vai trò quan trọng của tự học trong hoạt động dạy và học tại các trường đại học.
Hoạt động tự học của SV ở trường ĐH có thể diễn ra ở mọi lúc mọi nơi Cứ khi nào
SV tận dụng tối đa khả năng nhận thức của mình để thực hiện các hoạt động tìm tòi và khám phá một cách tự giác Khi đối diện với các hiện tượng của thế giới khách quan, họ đang tiến hành quá trình tự học.
Tự học ở bậc đại học là hình thức học tập độc lập, mang tính cá nhân cao và gắn liền với quá trình dạy học Nội dung tự học rất đa dạng, bao gồm các hoạt động học tập của cá nhân hoặc tập thể sinh viên ngoài giờ học chính khóa, như đọc sách, ghi chép theo cách riêng, làm bài tập và tham gia các hoạt động thực tế.
Cốt lõi của việc học tự học là mối quan hệ giữa dạy và học, trong đó dạy chỉ là yếu tố bên ngoài, còn tự học chính là yếu tố quyết định nội lực của người học.
Quá trình dạy học có ý nghĩa quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến việc học Học sinh cần trở thành chủ thể, tự mình chiếm lĩnh tri thức và chân lý thông qua hành động của bản thân Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tổ chức và hỗ trợ để học sinh tự học Một giáo viên giỏi là người giúp học sinh biết cách tự học, trong khi một học sinh xuất sắc là người biết tự học một cách sáng tạo suốt đời.
1.3.2 Đặc trưng và các hình thức tự học ở nhà trường ĐH
Trong giai đoạn hiện nay, mục tiêu đào tạo của các trường ĐH là bồi dưỡng đội ngũ cán bộ khoa học kỹ thuật có trình độ và lý tưởng cách mạng, với quyết tâm vươn tới đỉnh cao của văn hoá và khoa học Việc tự học của sinh viên (SV) trở nên quan trọng và nặng nề hơn, khác với tự học của học sinh phổ thông, khi SV phải tự trang bị kiến thức vững vàng về chuyên ngành và những hiểu biết khác theo yêu cầu cuộc sống Tại ĐH, phương pháp học tập chủ yếu là tự học, không có sự kiểm tra hàng ngày từ giáo viên, do đó SV tự đề ra và thực hiện kế hoạch học tập của mình Nhiều SV cho biết rằng 50% kiến thức là do tự học, và hoạt động này diễn ra liên tục, đòi hỏi SV phải tìm tòi tài liệu và lựa chọn thông tin phù hợp Tính tự giác và nỗ lực trong tự học của SV ĐH cao hơn học sinh phổ thông, giúp họ làm chủ thời gian và phương pháp học, từ đó nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và chuẩn bị cho tương lai với sự tự tin tuyệt đối.
Quang Huy trong bài viết “Tự học ở bậc ĐH” đã chỉ ra rằng có nhiều phương pháp tự học, bao gồm tự mày mò, tự học không cần thầy hướng dẫn và tự học có sự hướng dẫn của thầy Đối với sinh viên, hoạt động tự học thường gắn liền với sự hỗ trợ của giảng viên và diễn ra trong hai phạm vi: tự học trên lớp và tự học ngoài giờ.
Tự học đề cao tính cá nhân và độc lập, nhưng không có nghĩa là học một mình Tính độc lập trong tự học vẫn cần sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau.
Hình thức của tự học ở ĐH bao gồm:
Hình thức học 1 cho phép sinh viên tự khám phá theo sở thích và hứng thú của mình mà không cần sách vở hay sự hướng dẫn của giáo viên Người học hoàn toàn chủ động trong việc lựa chọn nội dung và hình thức học tập phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh cá nhân.
Hình thức tự nghiên cứu của các nhà khoa học thể hiện đỉnh cao của hoạt động tự học, dẫn đến sự sáng tạo và phát minh ra tri thức khoa học mới Dạng tự học này cần có niềm khao khát và say mê khám phá tri thức, cùng với một vốn tri thức rộng và sâu Ở trình độ này, người học có thể tổ chức hoạt động hiệu quả mà không cần thầy hay sách, chỉ dựa vào thực tiễn.
* Hình thức 2: Tự học có sách nhưng không có giáo viên bên cạnh Ở hình thức tự học này có thể diễn ra ở hai mức:
Tự học là một quá trình quan trọng trong việc phát triển tư duy và kiến thức Đầu tiên, sinh viên cần tự học từ sách mà không có sự hướng dẫn trực tiếp của thầy, điều này giúp họ thấm nhuần kiến thức và hướng đến việc xây dựng một xã hội học tập suốt đời Thứ hai, việc tự học có thể diễn ra với sự hỗ trợ từ thầy ở xa, thông qua các phương tiện trao đổi thông tin hiện đại hoặc truyền thống, giúp giải đáp thắc mắc và đánh giá kết quả học tập.
Hình thức học này yêu cầu người học có tính tự giác và tích cực cao, tuân thủ chỉ dẫn của giáo viên, tự sắp xếp kế hoạch học tập, và huy động các điều kiện vật chất cũng như năng lực cá nhân để ôn tập, củng cố, mở rộng và hoàn thiện kiến thức nhằm hoàn thành nhiệm vụ được giao.
* Hình thức 3: Tự học có sách, có sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên
Hình thức tự học diễn ra trong giờ lên lớp dưới sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên, nhằm giúp sinh viên tự tổ chức và thiết kế hoạt động học của mình Qua các biện pháp quản lý và định hướng, giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sinh viên thực hiện các nhiệm vụ học tập thông qua tự nghiên cứu, tự kiểm tra và tự hoàn chỉnh Kết quả tự học phụ thuộc vào mối quan hệ biện chứng giữa người học và người dạy, trong đó tính tích cực, tự giác và khả năng tự tổ chức của sinh viên là yếu tố quyết định.
Nhiệm vụ quan trọng của người thầy trong hình thức tự học là tạo ra môi trường thuận lợi để học sinh phát huy tính tự giác, tích cực và độc lập trong việc hoàn thành nhiệm vụ học tập Người thầy cần hình thành phương pháp tự học cho sinh viên, giúp họ có khả năng tự học và tự hoàn thành các nhiệm vụ học tập Sinh viên có thể tự học trong khi nghe giảng hoặc thông qua các hoạt động thảo luận nhóm như hội thảo và seminar.
Đặc trưng của hoạt động giảng dạy và tự học của SV chuyên ngành Tiếng Anh
Hoạt động dạy tiếng Anh khác biệt với việc sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày Đây là quá trình giáo dục diễn ra trong môi trường trường học, do giáo viên thực hiện, nhằm tổ chức và điều khiển hoạt động học tập tiếng Anh của học sinh.
Học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, không chỉ đơn thuần là tiếp thu kiến thức về ngôn ngữ và văn hóa mà còn bao gồm việc phát triển các kỹ năng ngôn ngữ cần thiết để giao tiếp hiệu quả Trong quá trình học tiếng Anh, bốn kỹ năng cơ bản mà người học cần chú trọng là nghe, nói, đọc và viết.
Nói, đọc và viết cần kết hợp với kiến thức về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, cũng như văn hóa và lịch sử của quốc gia sử dụng ngôn ngữ đó.
Theo Nguyễn Xuân Long từ ĐH Sư phạm - ĐH Quốc gia Hà Nội, hoạt động dạy ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, có hai đặc điểm và đặc trưng chính.
Hoạt động dạy ngoại ngữ, mặc dù được thực hiện theo cơ chế sáng tạo, không tạo ra ngôn ngữ mới mà là tái tạo những ngôn ngữ đã tồn tại và đang được các dân tộc sử dụng Mục tiêu của việc dạy ngoại ngữ không phải là để cho giáo viên mà là để giúp học sinh tiếp cận và sử dụng ngôn ngữ đó một cách hiệu quả.
Hoạt động dạy ngoại ngữ có những đặc trưng quan trọng liên quan đến đối tượng, động cơ, mục đích và điều kiện Đối tượng chính là ngôn ngữ cần học, trong khi hoạt động dạy học đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng động cơ và mục đích học tập cho người học, giúp họ tiếp thu ngoại ngữ hiệu quả Các điều kiện cần thiết cho quá trình dạy học ngoại ngữ bao gồm đặc điểm của giáo viên, khả năng và thái độ của người học, phương pháp học tập, tài liệu học tập, và môi trường ngôn ngữ.
1.4.2 Đặc trưng của hoạt động tự học của SV chuyên ngành Tiếng Anh
Việc học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, là quá trình chuyển biến từ "không có" đến "có" hoặc từ "có ít" đến "có nhiều hơn" Đây là sự phát triển về khả năng hiểu biết, tiếp nhận, tái tạo và sử dụng tiếng Anh như một công cụ giao tiếp Theo tác giả Nguyễn Xuân Long từ ĐH Sư phạm - ĐH Quốc gia Hà Nội, hoạt động học ngoại ngữ nhằm thay đổi chủ thể của quá trình học tập và phát triển kỹ năng ngôn ngữ.
Hoạt động học ngoại ngữ không chỉ giúp học sinh tiếp thu tri thức và kỹ năng ngôn ngữ mà còn trang bị phương pháp học hiệu quả Để thành công trong việc học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, người học cần chủ động và sáng tạo trong quá trình học tập để phát triển năng lực ngôn ngữ của bản thân.
Nhiều sinh viên tại các trường đại học, đặc biệt là Khoa tiếng Anh – Trường ĐH Mở Hà Nội, vẫn chưa thực hiện việc tự học tiếng Anh một cách hiệu quả Mặc dù họ nhận thức được tầm quan trọng của tự học và có động lực rõ ràng, nhưng phần lớn chưa chuyển hóa động lực thành hành động học tập tích cực và thiếu phương pháp tự học hiệu quả Thực tế cho thấy, sinh viên chưa nhận được sự hướng dẫn đầy đủ và khoa học về cách tự học.
Khác với các môn học khác, Tiếng Anh có thể tự học đạt kết quả cao thông qua nhiều phương pháp Để tự học hiệu quả, sinh viên cần biết khai thác thông tin trên internet và làm quen với công nghệ hiện đại Sự tự tin và chủ động trong giao tiếp là rất quan trọng, cùng với khả năng tự định hướng nguồn tài liệu cần thiết Sinh viên nên tìm hiểu các thư mục, mục lục thư viện, và các nguồn tra cứu như bách khoa thư, từ điển giải nghĩa, sổ tay và cẩm nang để phục vụ cho việc học tập của mình.
Học tiếng Anh cần sự kiên trì và liên tục, đặc biệt trong bối cảnh đào tạo tín chỉ với thời gian học trên lớp bị cắt giảm Sinh viên cần dành thời gian tự học bên ngoài lớp để sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong giao tiếp và đọc hiểu tài liệu chuyên môn Họ có thể tự học tại nhiều nơi như giảng đường, thư viện, hoặc nhà ở Tham gia các hoạt động ngoại khóa như làm hướng dẫn viên du lịch tình nguyện, tham gia câu lạc bộ tiếng Anh và các dự án liên quan cũng là cách tốt để cải thiện kỹ năng Để đạt hiệu quả cao trong việc tự học, sinh viên cần được giáo viên trang bị kiến thức về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp và các bài tập luyện kỹ năng nghe, nói, đọc.
Sinh viên nên tự nghiên cứu, luyện tập và giải quyết các bài tập để nâng cao kỹ năng Giáo viên cần tổ chức các buổi thảo luận và thuyết trình bằng tiếng Anh, tạo cơ hội cho sinh viên rèn luyện và phát triển khả năng ngôn ngữ của mình.
Giáo viên có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sinh viên qua 19 buổi luyện tập, giúp họ sửa chữa lỗi sai và truyền đạt kinh nghiệm học tập cũng như nghiên cứu Bên cạnh đó, giáo viên còn giới thiệu các hướng nghiên cứu và phương pháp tìm kiếm tài liệu hiệu quả, từ đó góp phần tích cực vào quá trình tự học của sinh viên.
1.4.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động tự học của SV chuyên ngành Tiếng Anh
Động cơ học tập đúng đắn và mạnh mẽ là yếu tố quyết định sự thành công trong việc học Hình thành động cơ học tập tốt sẽ thúc đẩy hiệu quả học tập của người học.
Các tác động của giáo viên, gia đình, tất cả các phương pháp sẽ trở nên vô nghĩa nếu bản thân người học không muốn, không chịu học tập
Chương trình đào tạo theo học chế tín chỉ mang lại cho sinh viên sự chủ động trong việc lựa chọn kiến thức và lập kế hoạch học tập phù hợp với khả năng cá nhân Sinh viên có thể điều chỉnh tiến độ học tập, học nhanh hơn hoặc muộn hơn so với lịch trình thông thường, đồng thời có thể rút ngắn thời gian học nếu đạt kết quả tốt Vì vậy, việc xây dựng một kế hoạch học tập hợp lý là rất quan trọng.