Ngân hàng là một trong những kênh huy động và điều hòa nguồn vốn quan trọng và ngày càng trở nên một định chế tài chính không thể thiếu trong nền kinh tế thị trường. Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam hiện nay, mặc dù các ngân hàng đang gia tăng nguồn thu từ dịch vụ là nguồn thu phi rủi ro, thì hoạt động tín dụng vẫn là lĩnh vực kinh doanh đem lại nguồn thu lớn nhất cho các ngân hàng, nhất là các ngân hàng thương mại có quy mô vừa và nhỏ. Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) là một ngân hàng bậc trung, vừa thoát ra khỏi nguy cơ phá sản vào năm 2003 khi mà khoản lỗ lũy kế lên đến 23 tỷ đồng và phải dùng vốn điều lệ để cấn trừ lỗ. Đến nay, hoạt động kinh doanh của SCB đang phát triển vượt bậc, tất cả các mặt hoạt động đều đang được chấn chỉnh để ngày một hoàn thiện hơn. Tuy nhiên, cũng giống như các ngân hàng thương mại Việt Nam khác, tín dụng vẫn là hoạt động đem lại nguồn thu chính cho SCB. Trong tín dụng không thể loại trừ hoàn toàn các rủi ro tiềm ẩn mà chỉ có thể nhận dạng và kiểm soát chúng một cách chặt chẽ để hạn chế đến mức thấp nhất tổn thất khi rủi ro xảy ra. Do đó đề tài “Phân tích rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng ngân hàng trong ngân hàng SCB” được chọn để nghiên cứu, thực trạng rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng tại SCB và nguyên nhân dẫn đến những rủi ro trong hoạt động tín dụng để làm cơ sở rút ra bài học kinh nghiệm nhằm nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng này.
GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
Lý do chọn đề tài
Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc huy động và điều hòa nguồn vốn trong nền kinh tế thị trường, đặc biệt là trong bối cảnh tài chính Việt Nam hiện nay Mặc dù ngân hàng đang tìm kiếm nguồn thu từ dịch vụ phi rủi ro, hoạt động tín dụng vẫn là nguồn thu chính, đặc biệt đối với các ngân hàng thương mại vừa và nhỏ như Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) SCB đã vượt qua nguy cơ phá sản vào năm 2003 và hiện nay đang phát triển mạnh mẽ với các hoạt động được cải thiện liên tục Tuy nhiên, tín dụng vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro, do đó, nghiên cứu về “Phân tích rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng ngân hàng trong ngân hàng SCB” là cần thiết để nhận diện và kiểm soát các rủi ro này, từ đó nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng tại SCB.
Mục tiêu nghiên cứu
Rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng là hai khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính Rủi ro thanh khoản đề cập đến khả năng của một tổ chức tài chính trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn, trong khi rủi ro tín dụng liên quan đến khả năng của khách hàng trong việc trả nợ Các nguyên nhân dẫn đến rủi ro trong hoạt động tín dụng bao gồm sự biến động của thị trường, quản lý kém, và sự thay đổi trong chính sách tín dụng.
Phản ánh và đánh giá thực trạng rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng của Ngân hàng SCB
Dựa trên những thách thức hiện tại và chiến lược phát triển tương lai, cần rút ra những bài học kinh nghiệm để cải thiện chất lượng tín dụng của Ngân hàng TMCP Sài Gòn.
2 trong quá trình cạnh tranh để hội nhập.
Câu hỏi nghiên cứu
Để giải quyết các vấn đề nghiên cứu đã nêu, nhiệm vụ quan trọng của đề tài này là tìm ra lời giải cho những câu hỏi nghiên cứu đã được đặt ra.
- Thế nào là rủi ro thanh khoản? Những nguyên nhân nào gây ra rủi ro thanh khoản trong ngân hàng? Thực trạng rủi ro thanh khoản hiện nay
- Thế nào là rủi ro tín dụng? Những nguyên nhân nào gây ra rủi ro tín dụng trong ngân hàng? Thực trạng rủi ro tín dụng hiện nay
- Rút ra được bài học kinh nghiệm gì cho cá nhân nói riêng và ngân hàng nói chung.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng trong hoạt động tín dụng của ngân hàng SCB
Phạm vi nghiên cứu của đề tài là hoạt động tín dụng của NHTMCP Sài Gòn từ năm 2020 đến nay
GIỚI THIỆU VỀ NGÂN HÀNG
Sơ lược về Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn – SCB
Tên giao dịch: NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN
Tên viết tiếng nước ngoài: Sai Gon Joint Stock Commercial Bank
Tên tiếng Anh: SAIGON COMMERCIAL BANK
Hội sở chính: 19-21-23-25 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Tp HCM
Vốn điều lệ: Kể từ ngày 30/06/2021, vốn điều lệ của Ngân hàng Thương Mại
Cổ Phần Sài Gòn là 20.020.000.000.000 đồng (Hai mươi nghìn không trăm hai mươi tỷ đồng)
Ngân hàng TMCP Quế Đô, được thành lập vào năm 1992 theo Giấy phép hoạt động số 00018/NH-GP của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Giấy phép thành lập số 308/GP-UB từ UBND TP.HCM, đã chính thức đổi tên thành Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) vào ngày 08/04/2003.
SCB là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hoạt động hiệu quả trong hệ thống tài chính Việt Nam Từ ngày 27/12/2010, vốn điều lệ của SCB đạt 4.184.795.040.000 VNĐ, và đến 30/09/2011, tổng tài sản của ngân hàng này đạt 77.985 tỷ đồng, tăng gần 30% so với đầu năm Mạng lưới hoạt động của SCB bao gồm 132 điểm giao dịch trải dài từ Nam ra Bắc.
SCB cam kết cung cấp các chính sách linh hoạt và dịch vụ đa dạng, đáp ứng nhu cầu của khách hàng Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển và hiệu quả kinh doanh ngày càng cao, khẳng định vị thế là người bạn đồng hành đáng tin cậy, phù hợp với phương châm “Hoàn thiện vì khách hàng”.
Tầm nhìn và sứ mệnh
➢ Tầm nhìn: Tạo ra các giá trị bền vững cho Khách hàng và tổ chức, góp phần vào công cuộc xây dựng và phát triển xã hội
Trở thành đối tác đáng tin cậy thông qua việc luôn cung cấp giải pháp tài chính và chất lượng dịch vụ tối ưu cho Khách hàng
Tạo dựng môi trường làm việc năng động, tận tâm và chú trọng phát triển nguồn nhân lực
Mang lại lợi ích và giá trị bền vững cho cổ đông.
Giá trị cốt lõi
SCB đặt khách hàng làm trung tâm, ưu tiên lợi ích và sự hài lòng của họ trong mọi hoạt động Đồng thời, SCB không ngừng đổi mới và sáng tạo, cải tiến và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, áp dụng công nghệ hiện đại để cung cấp giải pháp tối ưu cho khách hàng.
SCB coi việc phát triển nguồn nhân lực và đầu tư vào con người là nền tảng cho sự phát triển bền vững của tổ chức.
SCB cam kết mang lại lợi ích lâu dài và bền vững cho khách hàng, cổ đông, cán bộ nhân viên, đồng thời đóng góp tích cực vào sự phát triển của cộng đồng.
Hợp tác cùng phát triển: SCB hành động trên tinh thần hợp tác để cùng nhau phát triển
THỰC TRẠNG RỦI RO THANH KHOẢN, RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG SCB
Rủi ro thanh khoản
3.1.1 Khái niệm rủi ro thanh khoản
Rủi ro thanh khoản là một trong những rủi ro nghiêm trọng nhất trong lĩnh vực ngân hàng, không chỉ đe dọa sự an toàn của từng ngân hàng thương mại mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống ngân hàng (Eichberger, Jurgen & Martin Summer, 2005) Đây là loại rủi ro xảy ra khi ngân hàng không thể cung cấp đủ tiền cho nhu cầu thanh khoản ngay lập tức hoặc có thể cung cấp nhưng với chi phí cao Nói cách khác, rủi ro thanh khoản xuất hiện khi ngân hàng gặp khó khăn trong việc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt hoặc không thể vay mượn để đáp ứng các yêu cầu thanh toán.
Theo Ủy ban Basel, rủi ro thanh toán là khả năng một định chế tài chính không thể huy động đủ vốn để thực hiện các nghĩa vụ đến hạn mà không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh hàng ngày và tình hình tài chính của mình.
3.1.2 Nguyên nhân dẫn đến rủi ro thanh khoản
Rủi ro thanh khoản có thể phát sinh từ tài sản nợ, tài sản có hoặc từ các hoạt động ngoại bảng trong bảng cân đối tài sản của ngân hàng thương mại (Valla và Escorbiac, 2006).
Chạy theo lợi nhuận ngắn hạn: theo đuổi mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn mà gia tăng cho vay, đầu tư
Bùng nổ cho vay và sụt giá tài sản: cho vay lớn và tài trợ vốn không hiệu quả dẫn đến bong bóng thị trường
Sự không cân xứng về kỳ hạn giữa tài sản có và tài sản nợ thể hiện ở việc các nguồn vốn huy động thường có kỳ hạn ngắn, trong khi đó lại tài trợ cho những khoản cho vay và đầu tư có kỳ hạn dài.
6 hạn dài hơn, gây ra tình trạng thâm hụt hoặc thặng dư thanh khoản
Ngành kinh doanh tiền tệ đặc biệt yêu cầu ngân hàng thương mại phải luôn sẵn sàng đáp ứng nhu cầu thanh khoản Đặc trưng này là rất quan trọng, vì bất kỳ sự cố nào về thanh khoản đều có thể tạo ra tâm lý lo lắng trong công chúng.
Một số nguyên nhân khác:
Để đảm bảo an toàn thanh toán, cần tính toán liên kết hệ thống giữa các ngân hàng thương mại Sự chênh lệch lãi suất giữa các ngân hàng có thể gây ra tình trạng rút tiền, dẫn đến rủi ro thanh khoản cho ngân hàng.
Quản trị thanh khoản tại các ngân hàng thương mại hiện nay còn nhiều hạn chế, do sự yếu kém trong quản lý tài sản nợ và tài sản có, cùng với việc thiếu hụt các công cụ quản lý hiệu quả Điều này dẫn đến rủi ro thanh khoản cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại.
Khách hàng của ngân hàng thương mại rất nhạy cảm với sự thay đổi của lãi suất, quy định tín dụng, tài sản thế chấp và các công cụ khác, điều này gây khó khăn trong việc điều tiết hiệu quả thanh khoản của ngân hàng.
Chu kỳ kinh tế của quốc gia và tính thời vụ của nó có thể gây ra sự biến động đột ngột trong cung - cầu thanh khoản, dẫn đến việc các ngân hàng thương mại phải đối mặt với rủi ro thanh khoản.
Rủi ro thanh khoản trong hệ thống ngân hàng có thể gia tăng do sự giảm sút tính lỏng của tài sản không ổn định và chỉ số tín nhiệm ngân hàng.
3.1.3 Thực trạng của rủi ro thanh khoản
Rủi ro thanh khoản là một trong những mối quan tâm hàng đầu mà các ngân hàng cần chú ý Khi rủi ro thanh khoản xảy ra, nó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động và sự ổn định của ngân hàng.
Các ngân hàng, bao gồm SCB, cần theo dõi chặt chẽ tình hình thanh khoản để ứng phó kịp thời với rủi ro thanh khoản Việc phân tích và đánh giá tính thanh khoản của ngân hàng SCB dựa trên các tiêu chí và chỉ tiêu thanh khoản cụ thể.
Theo Nghị định 86/2019/NĐ-CP ban hành ngày 14/11/2019, vốn pháp định đối với ngân hàng thương mại là 3.000 tỷ đồng, ngân hàng chính sách là 5.000 tỷ đồng, ngân hàng hợp tác xã là 3.000 tỷ đồng, và chi nhánh ngân hàng nước ngoài là 15 triệu đô la Mỹ (USD).
Theo Nghị định này, các Ngân hàng Thương mại buộc phải có mức vốn điều lệ tối thiểu là 3.000 tỷ đồng áp dụng từ ngày 15/1/2020
Năm 2018, ngân hàng SCB đã nâng vốn điều lệ lên 15.232 tỷ đồng thông qua chào bán cổ phiếu riêng lẻ Đến cuối tháng 06/2021, SCB đã thành công trong việc chào bán 478,8 triệu cổ phiếu ra công chúng, thu hút 4.788 tỷ đồng, nâng vốn điều lệ lên 20.020 tỷ đồng SCB là ngân hàng đầu tiên phát hành cổ phần ra công chúng theo Luật Chứng khoán mới (2019) có hiệu lực từ 01/01/2021, thể hiện tính minh bạch và niềm tin của Nhà đầu tư Việc tăng vốn giúp SCB đa dạng hóa cổ đông, củng cố năng lực tài chính, bổ sung vốn kinh doanh và cải thiện hiệu quả an toàn hoạt động.
Tính đến ngày 31/03/2021, SCB có quy mô tài sản đạt 660.580 tỷ đồng, tăng 13,9% so với cùng kỳ năm trước, giữ vị trí trong Top 5 ngân hàng lớn nhất tại Việt Nam Đặc biệt, SCB là ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân có tài sản lớn nhất Dư nợ cho vay khách hàng cuối quý 1 đạt 351.386 tỷ đồng, tăng 5,5% so với cùng kỳ năm trước.
Lợi nhuận trước thuế của SCB quý 1 đạt gần 267 tỷ đồng, với đóng góp chủ yếu từ hoạt động dịch vụ và kinh doanh tiền tệ
BÀI HỌC KINH NGHIỆM
Từ sự cố rủi ro thanh khoản và tín dụng tại ngân hàng SCB, nhiều bài học kinh nghiệm quý giá đã được rút ra Tình trạng người dân rút tiền hàng loạt tại SCB xuất phát từ "tin đồn thất thiệt" liên quan đến việc di dời chi nhánh, Công ty CP Chứng khoán Tân Việt (TVSI), và tập đoàn Vạn Thịnh Phát, cùng với thông tin sai lệch về lãnh đạo ngân hàng trên mạng xã hội Điều này đã tạo ra tâm lý hoang mang cho khách hàng gửi tiền tiết kiệm Hơn nữa, việc báo cáo sai lệch về lượng tiền mặt và chú trọng quá mức vào tiền mặt đã dẫn đến hiểu lầm rằng "SCB vỡ nợ," khiến nhiều người kéo đến các chi nhánh để rút tiền trước hạn Từ sự kiện này, bốn bài học quan trọng về quản trị rủi ro thanh khoản đã được đúc kết.
Thứ nhất, với những sự việc có diễn biến phức tạp, công tác thu thập dữ liệu, dự báo phải được nâng cao
Thứ hai, truyền thông phải đi trước các vấn đề được xã hội quan tâm
Cần duy trì kỷ cương và kỷ luật nghiêm ngặt trong ngành ngân hàng, đồng thời loại bỏ tư tưởng cạnh tranh không lành mạnh Mặc dù cạnh tranh là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển, nhưng cạnh tranh không lành mạnh là điều không thể chấp nhận.
Thứ tư, cần quan tâm đặc biệt đến tình trạng sở hữu chéo NHNN chi nhánh TP
HCM cảnh báo lãnh đạo các TCTD về rủi ro nghiêm trọng từ việc tập trung tín dụng Đồng thời, nhiều bài học kinh nghiệm trong quản trị rủi ro tín dụng đã được xem xét một cách sâu sắc hơn.
Thứ nhất, ban hành các chiến lược, chính sách về quản lý RRTD và thiết lập một
Việc tổ chức 22 bộ máy quản lý RRTD và quy trình QLRR tương ứng là cần thiết Một bộ máy QLRR chuyên biệt và độc lập với các đơn vị quyết định cấp tín dụng là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hoạt động quản lý RRTD được thực hiện một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.
Để phòng ngừa rủi ro tín dụng (RRTD), các ngân hàng chú trọng vào việc thẩm định dự án và năng lực khách hàng một cách hiệu quả Họ cũng xác định hạn mức cho vay phù hợp cho từng khách hàng, nhóm khách hàng và từng ngành, nhằm hạn chế tình trạng tập trung tín dụng.
Công tác đo lường RRTD được các ngân hàng coi trọng và thể hiện qua việc thiết lập, sử dụng các mô hình, công cụ hiện đại phục vụ lượng hóa RRTD Điều này giúp phân loại khách hàng và khoản vay theo mức độ rủi ro, tạo cơ sở thuận tiện cho việc quản lý, trích lập dự phòng rủi ro (DPRR) và áp dụng các biện pháp quản lý khác phù hợp với đặc điểm của khoản vay.
Việc rà soát và đánh giá thường xuyên các khoản vay là rất quan trọng để ngân hàng phát hiện sớm các vấn đề bất ổn, từ đó kiểm soát rủi ro tín dụng (RRTD) hiệu quả hơn Các ngân hàng thường xuyên tập trung nỗ lực xử lý các khoản nợ có vấn đề nhằm làm sạch danh mục cho vay và duy trì tỷ lệ nợ xấu trong phạm vi khả năng chịu đựng của mình.
Sự việc tại ngân hàng SCB đã mang lại nhiều bài học quý báu, tạo tiền đề cho các giải pháp giải quyết các vấn đề phức tạp trong nền kinh tế và hệ thống ngân hàng Việt Nam Các ngân hàng thương mại cổ phần khác có thể áp dụng những kinh nghiệm này để cải thiện hoạt động của mình, từ đó rút ra nhiều giải pháp thực tiễn SCB đã nhận ra những bài học đắt giá và cần nghiên cứu, triển khai từng bước phù hợp với năng lực và điều kiện của mình, đặc biệt trong bối cảnh đang cơ cấu lại tổ chức và hoạt động.