NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
1.1 Cơ sở lý thuyết về vấn đề nghiên cứu
1.1.1.1 Khái niệm về hành vi người tiêu dùng
Theo GS.TS Trần Minh Đạo (2009), hành vi người tiêu dùng bao gồm tất cả các hành động mà người tiêu dùng thể hiện trong quá trình tìm hiểu, mua sắm, sử dụng và đánh giá hàng hóa dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu của họ Hành vi này cũng phản ánh cách thức mà người tiêu dùng quyết định sử dụng tài sản của mình, như tiền bạc, thời gian và công sức, trong việc mua sắm và sử dụng hàng hóa, dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu cá nhân.
Theo Philip Kotler (2001), nghiên cứu hành vi người tiêu dùng giúp nhận biết nhu cầu và sở thích của họ Điều này bao gồm việc tìm hiểu người tiêu dùng muốn mua gì, lý do họ chọn sản phẩm hay dịch vụ nào, thương hiệu nào họ ưa chuộng, cũng như các yếu tố như cách thức, địa điểm, thời gian và tần suất mua sắm Những thông tin này rất quan trọng để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, nhằm thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp.
Hành vi của người tiêu dùng bao gồm các quyết định liên quan đến việc mua sắm, như lựa chọn sản phẩm, thời điểm và cách thức mua hàng Mỗi cá nhân và nhóm người tiêu dùng phải đưa ra những quyết định này theo thời gian, ảnh hưởng bởi các yếu tố từ môi trường bên ngoài Suy nghĩ và cảm nhận của con người trong quá trình tiêu dùng là năng động và tương tác, đồng thời cũng tác động trở lại môi trường xung quanh.
Các nhà tiếp thị cần phân tích hành vi khách hàng để hiểu rõ nhu cầu, sở thích và thói quen của họ, từ đó phát triển chiến lược Marketing hiệu quả nhằm thúc đẩy doanh số bán hàng Việc nghiên cứu hành vi khách hàng giúp doanh nghiệp triển khai sản phẩm mới và xây dựng các chiến lược Marketing kích thích mua sắm, chẳng hạn như thiết kế sản phẩm phù hợp với thị hiếu của khách hàng.
Trường Đại học Kinh tế Huế
TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết về vấn đề nghiên cứu
1.1.1.1 Khái niệm về hành vi người tiêu dùng
Theo GS.TS Trần Minh Đạo (2009), hành vi người tiêu dùng bao gồm tất cả các hành động mà người tiêu dùng thể hiện trong quá trình tìm hiểu, mua sắm, sử dụng và đánh giá hàng hóa, dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu của họ Hành vi này cũng có thể được xem là cách mà người tiêu dùng quyết định sử dụng tài sản của mình, bao gồm tiền bạc, thời gian và công sức, liên quan đến việc mua sắm và sử dụng hàng hóa, dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu cá nhân.
Theo Philip Kotler (2001), nghiên cứu hành vi người tiêu dùng là cần thiết để hiểu rõ nhu cầu, sở thích và thói quen của họ Cụ thể, việc tìm hiểu về những gì người tiêu dùng muốn mua, lý do họ chọn sản phẩm hoặc dịch vụ, thương hiệu mà họ ưa chuộng, cũng như cách thức, địa điểm và thời gian mua sắm sẽ giúp xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, nhằm thúc đẩy việc tiêu thụ sản phẩm và dịch vụ.
Hành vi của người tiêu dùng bao gồm nhiều quyết định quan trọng như mua gì, tại sao, khi nào, và nơi nào Mỗi cá nhân và nhóm người tiêu dùng phải liên tục đưa ra những lựa chọn về sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc hoạt động trong suốt thời gian Suy nghĩ và cảm nhận của con người trong quá trình mua sắm rất năng động và tương tác, chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài và cũng tác động trở lại môi trường đó.
Các nhà tiếp thị cần nghiên cứu hành vi khách hàng để hiểu rõ nhu cầu, sở thích và thói quen của họ, từ đó xây dựng chiến lược Marketing phù hợp Việc này không chỉ giúp thúc đẩy khách hàng mua sản phẩm, dịch vụ mà còn hỗ trợ doanh nghiệp trong việc triển khai sản phẩm mới và phát triển các chiến lược Marketing hiệu quả nhằm kích thích hành vi mua hàng.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Khóa luận tốt nghiệp GVHD: THS Võ Phan Nhật Phương
SVTH: Lê Thị Kiều Nga 12 được thiết kế với chức năng, hình dáng, kích thước, bao bì và màu sắc phù hợp với sở thích của khách hàng mục tiêu, nhằm thu hút sự chú ý của họ.
1.1.1.2 Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng
Mô hình hành vi người tiêu dùng mô tả mối quan hệ giữa các kích thích, "hộp đen ý thức" và phản ứng của người tiêu dùng Philip Kotler đã hệ thống hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng thông qua một mô hình cụ thể.
Các nhân tố kích thích
“Hộp đen ý thức” của người tiêu dùng
Phản ứng người tiêu dùng
Marketing Môi trường Đặc điểm của người tiêu dùng
Tiến trình quyết định mua
-Lựa chọn nhà cung ứng
-Lựa chọn thời gian và địa điểm mua
-Lựa chọn số lƣợng mua
-Kinh tế -Văn hóa -Chính trị -Công nghệ -Cạnh tranh
-Văn hóa -Xã hội -Cá tính -Tâm lý
-Đánh giá -Quyết định -Hành vi mua
Hình 1.1: Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng
(Nguồn: Quản trị Marketing, Philip Kotler, Kevin Keller 2013)
Các kích thích là những tác nhân và lực lượng bên ngoài có khả năng tác động đến hành vi của người tiêu dùng, và chúng được phân thành hai nhóm chính.
Nhóm 1: Các tác nhân kích thích của marketing: sản phẩm, giá bán, cách thức phân phối và các hoạt động xúc tiến Các tác nhân này nằm trong tầm kiểm soát của các doanh nghiệp
Trường Đại học Kinh tế Huế
Khóa luận tốt nghiệp GVHD: THS Võ Phan Nhật Phương
SVTH: Lê Thị Kiều Nga 13
Nhóm 2: Các tác nhân kích thích không thuộc quyền kiểm soát tuyệt đối của các doanh nghiệp, bao gồm: môi trường kinh tế, cạnh tranh, chính trị, văn hóa, xã hội,…
"Hộp đen ý thức" của người tiêu dùng là thuật ngữ chỉ bộ não và cơ chế hoạt động của nó trong việc tiếp nhận và xử lý các kích thích Nó cũng đề xuất các giải pháp để đáp ứng lại những kích thích này Hộp đen ý thức được chia thành hai phần.
Đặc điểm của người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc họ tiếp nhận các kích thích và phản ứng với những tác nhân xung quanh Những yếu tố này ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi tiêu dùng và quyết định mua sắm của họ.
Phần thứ hai của bài viết đề cập đến tiến trình quyết định mua của người tiêu dùng, bao gồm toàn bộ quá trình mà họ thực hiện từ việc hình thành ước muốn, tìm kiếm thông tin, cho đến mua sắm và tiêu dùng sản phẩm Kết quả cuối cùng của hành vi mua sắm sẽ phụ thuộc vào sự trôi chảy của các bước trong lộ trình này.
Phản ứng của người tiêu dùng là những biểu hiện có thể quan sát trong quá trình trao đổi, bao gồm việc tìm kiếm thông tin về sản phẩm và dịch vụ, lựa chọn hàng hóa, nhãn hiệu và nhà cung cấp, cũng như quyết định về thời gian, địa điểm và số lượng mua sắm.
Trong mô hình hành vi người tiêu dùng, việc thu hút sự quan tâm là một nhiệm vụ quan trọng đối với các chuyên gia marketing, yêu cầu họ phải hiểu rõ những diễn biến trong tâm lý và hành vi của khách hàng.
“Hộp đen” ý thức của người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận các kích thích, đặc biệt là từ marketing Khi hiểu được những “bí mật” bên trong “hộp đen” này, marketing có thể chủ động tạo ra những phản ứng mong muốn từ khách hàng Đây là hai nội dung cốt lõi trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng.
1.1.1.3 Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua của khách hàng
Tổng quan về các nghiên cứu trước đây liên quan đến hành vi mua của khách hàng
1.2.1 Các nghiên cứu trên thế giới
• N.Chamhuri và P.J.Batt (2010) đã tiến hành nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn kênh phân phối mặt hàng thịt tươi tại Malaysia”
Nghiên cứu này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn kênh phân phối thịt tươi tại Malaysia, và kết quả cho thấy ba yếu tố chính: (1) sản phẩm, bao gồm độ tươi, chất lượng thịt và thông tin trên bao bì; (2) giá cả, với tính cạnh tranh và khả năng so sánh dễ dàng; (3) địa điểm, liên quan đến khoảng cách và môi trường mua sắm thoải mái.
• Nghiên cứu của Jaravaza và Chitando (2013) về “Vai trò của vị trí cửa hàng trong việc quyết định nơi để mua sắm”
Nghiên cứu chỉ ra rằng địa điểm đặt cửa hàng có tầm quan trọng chiến lƣợc trong hoạt động kinh doanh bán lẻ và thu hút khách hàng
1.2.2 Các nghiên cứu trong nước
• Chu Nguyễn Mộng Ngọc, Phạm Tấn Nhật (2013)
Trường Đại học Kinh tế Huế
SVTH: Lê Thị Kiều Nga 31
Nghiên cứu này nhằm khám phá mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn kênh siêu thị khi mua thực phẩm tươi sống của người tiêu dùng tại TP Hồ Chí Minh Qua phân tích 120 mẫu, kết quả cho thấy có bốn nhân tố chính tác động đến quyết định mua sắm thực phẩm tươi sống tại siêu thị, bao gồm: sản phẩm, giá cả, địa điểm và hoạt động chiêu thị.
• Phan Thị Minh Nga - K40 QTKD Marketing, “Nghiên cứu hành vi khách hàng trước khi quyết định mua máy tính để bàn tại công ty cổ phần
Nghiên cứu "Huetronics" tập trung vào hành vi mua sắm máy tính để bàn của khách hàng tại công ty cổ phần Huetronics ở thành phố Huế Tác giả đã xác định các tiêu chí quan trọng mà khách hàng xem xét khi lựa chọn máy vi tính để bàn.
Khi lựa chọn sản phẩm, người tiêu dùng thường cân nhắc nhiều yếu tố quan trọng như giá tiền, cấu hình và tính năng của máy, cũng như thương hiệu và uy tín của doanh nghiệp Kiểu dáng máy cũng đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua hàng Ngoài ra, dịch vụ bảo hành và chăm sóc khách hàng, cùng với các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, sẽ ảnh hưởng đến sự lựa chọn của khách hàng Cuối cùng, nhãn hiệu của nhà sản xuất cũng là một yếu tố không thể bỏ qua.
Mô hình nghiên cứu
1.3.1 Mô hình nghiên cứu lý thuyết giải thích hành vi tiêu dùng
1.3.1.1 Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action- TRA)
Thuyết hành động hợp lý (TRA) được phát triển từ năm 1967 và đã trải qua nhiều lần điều chỉnh, mở rộng từ đầu những năm 70 bởi Ajzen và Fishbein (1980) Mô hình này tập trung vào mối liên hệ giữa niềm tin, thái độ và hành vi của con người.
Xu hướng tiêu dùng là yếu tố dự đoán chính xác nhất về hành vi mua sắm Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng này, cần xem xét thái độ và chuẩn mực chủ quan của khách hàng.
Trong mô hình TRA, thái độ của người tiêu dùng được xác định qua nhận thức về các thuộc tính của sản phẩm Họ chú ý đến những thuộc tính mang lại lợi ích thiết yếu và có mức độ quan trọng khác nhau Việc xác định trọng số của các thuộc tính này giúp dự đoán chính xác hơn kết quả lựa chọn của người tiêu dùng.
Yếu tố chuẩn chủ quan được đo lường qua những người có liên quan đến người tiêu dùng như gia đình, bạn bè và đồng nghiệp, những người này có thể ảnh hưởng đến quyết định mua sắm Mức độ tác động của yếu tố này đến xu hướng mua của người tiêu dùng phụ thuộc vào sự ủng hộ hay phản đối đối với việc mua và động cơ của người tiêu dùng trong việc làm theo mong muốn của những người có ảnh hưởng Hai yếu tố cơ bản để đánh giá chuẩn chủ quan là mức độ ảnh hưởng của những người có liên quan và động cơ thúc đẩy người tiêu dùng.
Trường Đại học Kinh tế Huế
SVTH: Lê Thị Kiều Nga 32
Mức độ thân thiết của những người có liên quan ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng Niềm tin của người tiêu dùng vào những người này càng cao, xu hướng chọn mua của họ càng bị tác động nhiều hơn Ý định mua hàng của người tiêu dùng sẽ bị ảnh hưởng bởi các mối quan hệ này với những mức độ khác nhau.
Sơ đồ 1.2: Mô hình TRA
Trong mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA), niềm tin của người tiêu dùng về sản phẩm hay thương hiệu ảnh hưởng đến thái độ hướng tới hành vi, từ đó ảnh hưởng đến xu hướng mua sắm Thái độ giúp giải thích lý do dẫn đến xu hướng mua sắm, trong khi xu hướng là yếu tố chính giải thích hành vi tiêu dùng Mô hình TRA kết hợp ba thành phần: nhận thức, cảm xúc và xu hướng, sắp xếp theo thứ tự khác với mô hình thái độ ba thành phần Phương pháp đo lường thái độ trong mô hình TRA tương tự như mô hình thái độ đa thuộc tính.
TRA giải thích chi tiết hơn mô hình đa thuộc tính vì thêm thành phần chuẩn chủ quan
Niềm tin đối với thuộc tính sản phẩm Đo lường niềm tin đối với thuộc tính của sản phẩm
Niềm tin vào những người ảnh hưởng có thể tác động đến quyết định mua sắm của tôi Việc đánh giá niềm tin này liên quan đến các thuộc tính của sản phẩm.
Trường Đại học Kinh tế Huế
SVTH: Lê Thị Kiều Nga 33
Thuyết hành động hợp lý TRA có nhược điểm trong việc dự đoán hành vi của người tiêu dùng, đặc biệt là những hành vi ngoài tầm kiểm soát của họ Mô hình này không xem xét đầy đủ vai trò của các yếu tố xã hội, điều này có thể ảnh hưởng quyết định đến hành vi cá nhân.
Yếu tố xã hội bao gồm tất cả các ảnh hưởng từ môi trường xung quanh cá nhân, có khả năng tác động đến hành vi của họ (Ajzen, 1991) Chỉ dựa vào thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan là không đủ để lý giải hành động của người tiêu dùng.
1.3.1.2 Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB)
Thuyết hành vi dự định (TPB) do Ajzen phát triển vào năm 1991, dựa trên lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Ajzen và Fishbein từ năm 1975 TPB cho rằng hành vi của con người có thể được dự đoán hoặc giải thích thông qua các xu hướng hành vi liên quan đến việc thực hiện hành vi đó.
Các xu hướng hành vi được xác định bởi các nhân tố động cơ, ảnh hưởng đến cách thức hành động của con người Những nhân tố này được định nghĩa qua mức độ nỗ lực mà mỗi cá nhân bỏ ra để thực hiện hành vi đó (Ajzen, 1991).
Sơ đồ 1.3: Mô hình TPB
Xu hướng hành vi được xác định bởi ba yếu tố chính Đầu tiên, thái độ phản ánh đánh giá tích cực hoặc tiêu cực về hành vi Thứ hai, ảnh hưởng xã hội thể hiện sức ép từ môi trường xung quanh đối với việc thực hiện hành vi Cuối cùng, thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận vào mô hình TRA, nhằm làm rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi con người.
Kiểm soát hành vi cảm nhận
Xu hướng hành vi Hành vi thực sự
Trường Đại học Kinh tế Huế
SVTH: Lê Thị Kiều Nga 34
Thành phần kiểm soát hành vi cảm nhận phản ánh mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi, tùy thuộc vào sự sẵn có của các nguồn lực và cơ hội Ajzen cho rằng nhân tố này tác động trực tiếp đến xu hướng thực hiện hành vi, và nếu người thực hiện có cảm nhận chính xác về mức độ kiểm soát của mình, thì nó còn dự đoán được hành vi Mô hình TPB được coi là tối ưu hơn mô hình TRA trong việc dự đoán và giải thích hành vi của người tiêu dùng, vì TPB khắc phục nhược điểm của TRA bằng cách bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận.
Nhƣợc điểm: Mô hình TPB có một số hạn chế trong việc dự đoán hành vi
Các yếu tố quyết định như thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận có thể ảnh hưởng đến ý định hành vi (Ajzen, 1991) Tuy nhiên, còn nhiều yếu tố khác cũng có thể tác động đến hành vi Nghiên cứu cho thấy rằng chỉ một số yếu tố nhất định có ảnh hưởng rõ rệt.
40% sự biến động của hành vi có thể đƣợc giải thích bằng cách sử dụng TPB
Một hạn chế quan trọng là có thể xảy ra khoảng thời gian dài giữa việc đánh giá ý định hành vi và hành vi thực tế (Werner, 2004) Trong khoảng thời gian này, ý định của cá nhân có thể thay đổi.
PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH
QUYẾT ĐỊNH MUA CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI SẢN PHẨM
SƠN BIGBAI TẠI TP ĐÀ NẴNG
2.1 Tổng quan về công ty Cổ Phần Đầu Tƣ Và Xây Dựng HT Bàn Thạch
2.1.1 Giới thiệu tóm tắt về Công ty CP HT Bàn Thạch
Tên công ty: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƢ VÀ XÂY DỰNG HT BÀN THẠCH
Giấy phép kinh doanh: 0401927049 Điện thoại: 0979.068.724
Giám đốc: Huỳnh Bá Thiện Địa chỉ trụ sở chính: 563 Lê Văn Hiến, P Hòa Hải, Q Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
Văn phòng: 95 Nguyễn Xí, P Hòa Minh, Q Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
2.1.2 Quá trình hình thành và phát triển của HT Bàn Thạch
Công ty Cổ phần Đầu tƣ và Xây dựng HT Bàn Thạch mà tiền thân là Tập đoàn HT
Công ty Bàn Thạch, được thành lập từ năm 2018, đã tách ra để hoạt động độc lập trong lĩnh vực xây dựng và thi công hoàn thiện các công trình Đến nay, HT Bàn Thạch đã phát triển nhanh chóng và vững mạnh.
Công ty Cổ phần Nano Tín Phát, cùng với hai nhà máy sản xuất sơn tại Hồ Chí Minh và miền Trung, đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử phát triển của HT Bàn Thạch Với dây chuyền tinh chế sản phẩm độc lập có công suất hàng triệu thùng sơn mỗi năm, công ty cung cấp cho khách hàng, bao gồm doanh nghiệp và người tiêu dùng, những thương hiệu sơn uy tín thông qua mạng lưới phân phối và đại lý bán lẻ rộng lớn.
Trường Đại học Kinh tế Huế
SVTH: Lê Thị Kiều Nga 42
Công ty hợp tác với các nhà cung cấp hàng đầu toàn cầu để đảm bảo nguồn nguyên liệu chất lượng, từ đó tạo ra những sản phẩm sơn tinh tế về màu sắc, bền bỉ theo thời gian và có khả năng cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường.
Với phương châm hiệu quả trong sản xuất, linh hoạt trong thương mại và chuyên nghiệp trong kiểm soát hệ thống chất lượng ISO, HT Bàn Thạch có khả năng nắm bắt cơ hội và định hướng phát triển mạnh mẽ trong hoạt động kinh doanh.
Chiến lược của Công ty tập trung vào phát triển ổn định Nhà máy sản xuất Sơn, mở rộng phân khúc bán lẻ và tăng cường lợi nhuận từ các hoạt động kinh tế khác như thi công hoàn thiện và thiết bị vệ sinh Sự ra đời của Công ty Cổ phần Sogun Việt Nam, chuyên kinh doanh đá phong thủy và hàng tiêu dùng, sẽ tạo ra hoạt động tài chính an toàn và tin cậy, mang lại hiệu quả kinh doanh cho Công ty, phục vụ Khách hàng và góp phần vào sự phát triển của Xã hội.
2.1.3 Tiêu chí hoạt động – Tầm nhìn – Sứ mệnh – Giá trị cốt lõi – Cam kết chất lƣợng
Trở thành một thương hiệu quen thuộc trong lĩnh vực Sản xuất Sơn – Thi công hoàn thiện chuyên nghiệp
Với khát khao chinh phục những tầm cao mới bằng những chiến lƣợc rõ ràng, HT
Bàn Thạch đặt mục tiêu trở thành Tập đoàn đa ngành hàng đầu tại Việt Nam vào năm 2025, với các Nhà máy sản xuất sơn trang trí chất lượng cao và dịch vụ thi công hoàn thiện chuyên nghiệp.
HT Bàn Thạch cam kết "Phụng sự Khách hàng để dẫn đầu!" và nỗ lực xây dựng niềm tin bền vững với khách hàng, đối tác, cộng đồng và nhân viên, nhằm mang lại giá trị cao nhất cho tất cả.
- Cung cấp cho khách hàng các sản phẩm Sơn chất lƣợng, giá cả cạnh tranh, đúng thời hạn và thân thiện với môi trường;
- Học hỏi, xây dựng và hoàn thiện tổ chức để trở thành đối tác tin cậy, chuyên nghiệp và hiệu quả nhất tại thị trường Việt Nam;
- Có trách nhiệm bảo vệ môi trường, đặc biệt trong các hoạt động sản xuất công nghiệp;
Chúng tôi cam kết không sử dụng chì và thủy ngân trong quy trình sản xuất để đảm bảo an toàn tối đa cho người lao động, người tiêu dùng và môi trường.
Trường Đại học Kinh tế Huế
SVTH: Lê Thị Kiều Nga 43
Xây dựng môi trường làm việc hợp tác và phát triển sự nghiệp tối ưu cho tất cả nhân viên là mục tiêu hàng đầu Sự tăng trưởng của công ty gắn liền với việc nâng cao chất lượng cuộc sống và làm việc của từng thành viên.
Công ty Cổ phần Đầu tư & Xây dựng HT Bàn Thạch tạo ra giá trị cho công ty, đối tác, khách hàng và người tiêu dùng thông qua hoạt động sản xuất kinh doanh và hợp tác toàn diện.
Công bằng là yếu tố quan trọng, đảm bảo tất cả nhân viên được đối xử công bằng và công sức của họ được ghi nhận bởi ban lãnh đạo thông qua các chế độ đãi ngộ hợp lý.
An toàn: Cam kết mang đến cho Xã hội những sản phẩm an toàn cho người sử dụng, thân thiện với môi trường
Trách nhiệm: Chúng tôi luôn hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ với Nhà nước cũng như có trách nhiệm đóng góp cho cộng đồng và xã hội
HT Bàn Thạch cam kết mang lại sản phẩm sơn chất lượng cao nhất, với nguồn nguyên liệu thô từ các tập đoàn hóa chất lớn và uy tín trên thế giới như Mỹ, Pháp, Malaysia và Australia Cam kết này còn thể hiện qua trình độ kỹ thuật của cán bộ, công nhân, dây chuyền công nghệ tiên tiến và chế độ bảo hành sản phẩm.
2.1.4 Đặc điểm hoạt động kinh doanh của công ty
Công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ, cung cấp nhiều loại hàng hóa và dịch vụ đa dạng Các loại hàng hóa và dịch vụ chính mà công ty thực hiện bao gồm:
- Sản xuất sơn – bột bả
- Kinh doanh vật liệu xây dựng
- Kinh doanh hàng tiêu dùng
- Kinh doanh đá phong thủy
- Dịch vụ vận chuyển hàng hó
2.1.5 Đặc điểm tổ chức quản lý của công ty
Sơ đồ bộ máy quản lý công ty
Trường Đại học Kinh tế Huế
SVTH: Lê Thị Kiều Nga 44
Sơ đồ 2.1 Bộ máy quản lý của Công Ty HT Bàn Thạch
(Nguồn: Phòng hành chính & nhân sự HT Bàn Thạch)
Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý là một hệ thống gồm nhiều bộ phận với trách nhiệm và quyền hạn khác nhau, nhưng chúng có mối quan hệ chặt chẽ, tạo thành một chỉnh thể thực hiện chức năng quản lý hiệu quả trong doanh nghiệp.
TỔNG GIÁM ĐỐC TRỢ LÝ TGĐ
GIÁM ĐỐC SẢN XUẤT Điều phối đơn hàng
P.kd vật liệu xây dựn g
Xưởn g sản xuất Điều phối sản xuất
Trường Đại học Kinh tế Huế
SVTH: Lê Thị Kiều Nga 45
Cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần HT Bàn Thạch được thiết kế theo mô hình kết hợp giữa quan hệ trực tuyến và quan hệ chức năng, mang lại nhiều lợi ích Mô hình này cho phép Tổng Giám đốc, người đứng đầu công ty, có khả năng chỉ huy và điều hành công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả Các Giám đốc điều hành cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các nhiệm vụ và chiến lược của công ty.