từ điển tiếng hàn bằng hình ảnh , rất hay để học tiếng hàn.Học mọi nơi mọi lúc,Hãy bắt đầu học từ vựng theo những chuyên đề nhất định liên quan tới cuộc sống hằng ngày vì kiểu gì bạn cũng phải sử dụng tới chúng ,hay học theo chủ đề .bạn hãy thử bắt đầu bằng những chủ đề về thời tiết hay nhưng biểu hiện trạng thái biểu lộ cảm xúc của con nguòi...Hãy đặt cho mình mục tiêu mỗi ngày học vài từ tùy theo khả năng của mình và nhớ ôn tập thường xuyên theo định kì (3 ngày, 1 tuần hay một tháng). Ôn lại từ vựng đã học ít nhất là 3 lần mới có thể nhớ tốt được chúng.Bạn cũng cần luôn mang theo một cuốn sổ nhỏ ghi chép từ vựng mới bên mình để tranh thủ học khi rảnh rỗi.
Trang 1With great helps from Heuju & Sekil Park
By TM Cuong and TQHoai Any commend or suggest please send to minhcuong@gmail.com
1 Action 2
2 Cardinal – Ordinal Number / Counting 6
3 Places - Location 7
4 Room – Location 10
5 Transportation 11
6 Material 12
7 Food - General 13
8 Korean Food 15
9 Kitchen 15
10 Fruit 16
11 Vegetable 17
12 People - Job 18
13 People - Family 21
14 Body Anatomy 22
15 Medical – Disease 24
16 Animal 26
17 Avian - Bird 28
18 Insect 29
19 Fishes – Underwater Animals 30
20 Trees – Flowers 32
21 School – University 34
Trang 225 Hand tools 40
26 Adjectives 40
27 Adverb 41
28 Time 41
29 Position – Direction 43
30 Weather 43
31 Fashion – Clothes - Accessories 44
32 Personal Accessory 45
33 Shapes and Geometry 46
34 Sport 47
35 Shopping - Finance 47
36 Entertainment - Music 48
37 Country 49
38 Greeting /My name is /Good bye 49
39 I am student Are you officer? 50
40 Where are you from? 50
41 What is this? This is…/Is this/Is that? 51
42 This is good / That is expensive /This shirt is 51
43 Doing Something 51
44 What does someone do something? 52
45 Verb in Present Tense (casual form) 52
46 Where is this / Where are we? 52
47 Doing something at somewhere 52
48 Where are you going? 53
49 In the restaurant ( Trong nhà hàng ăn) 53
50 Shopping (đi mua sắm) 53
51 In the market (đi chợ) 55
52 Rent a house / Thuê nhà 55
53 In the hospital /Bệnh viện 55
54 Telephone call / Điện thoại 55
55 In the immigration office 55
56 Call police 55
57 Post office 55
58 Comparison / So sánh 55
59 Max comparison – Best 55
60 If Then / Nếu thì 55
1 Action
공부하다
공부합니다
일하다
일 합니다
가르치다 가르칩니다
Trang 3Học
work Lao động
teachDậy học
먹다 먹습니다 eat ăn
세 수 하 다
세 수 합 니 다 wash hand/ face rửa (tay/mặt)
읽다
신문 을 읽습니다
read
Trang 4사진 을 찍습니다 take photo chụp ảnh
생각하다
think
nghĩ
생각하다 open
mở (cửa)
닫다 닫습니다 close đóng (cửa)
벗 다
벗 습 니 다
take off clothes
cởi (quần áo)
입 다
입 습 니 다 wear mặc (quần áo)
자다 잡니다 sleepngủ
요리하다
밥 를 요리합니다
cook nấu (cơm)
Trang 5놀다 놉니다 play Chơi
meet / discuss gặp gỡ (gặp mặt)
아브다
sick/hurt/have pain
bị thương
대답하다 대답합니다reply/answer/response
phúc đáp
운동하다 운동합니다
do exercise tập thể dục
run
chạy
Jump nhảy
Climb Trèo
Trang 6식사하다 have meal
ăn (theo bữa) 피우다
2 Hai
3 Ba 4
bốn
5 Năm
6 Sáu
7 bẩy 8
Tám
9 Chín
10 십 mười
11 mười một 12
mười hai
13 mười ba
14 mười bốn
18 mười tám 21
hai mốt
45 bốn mươi lăm
67 sáu mươi bẩy
89 tám mươi chín 100
백
một trăm
101 một trăm linh một
134 một trăm ba mươi
tư
199 một trăm chín mươi chín 1,000
천
một nghìn
1200 một nghìn hai trăm
1345 một nghìn ba trăm bốn mươi lăm
1569 một nghìn năm trăm sáu mươi chín 10,000
100,000
một trăm nghìn
123,456 một trăm hai muơi
ba nghìn bốn trăm năm mươi sáu
324,986
ba trăm hai mươi
tư nghìn chín trăm tám mươi sáu
250,000 hai trăm năm mươi
nghìn
Trang 7một triệu hai triệu năm trăm
ngàn
bốn triệu năm trăm ngàn không trăm năm mươi
chín triệu chín trăm chín mươi chín ngàn năm trăm 10,000,000 600,000,000 5,000,000,000 10,000,000,000 -1
trừ (âm) một
-100 trừ (âm) một trăm
0.1 Không phẩy một
0.2 Không phẩy hai 0.3
Không phẩy ba
0.5 Không phẩy năm
0.55 Không phẩy năm mươi lăm
-0.125 trừ (âm) không phẩy một trăm hai mươi lăm 2.4
Hai phẩy bốn (tư)
4.6 bốn phẩy sáu
7.3 bẩy phẩy ba
9.9 Chín phẩy chín
½
một phần hai
1/3 một phần ba
¼ một phần bốn (tư)
1/5 Một phần năm
1st
하나
thứ một (nhất)
2nd둘 thứ hai (nhì)
3rd셋 thứ ba (tam)
4th넷 Thứ tư (bốn, tứ)
5th
다섯
thứ năm (ngũ)
6th여섯 thứ sáu (lục)
7th일곱 thứ bẩy
8th여덟 thứ tám
9th
아홉
thứ chín
10th열 thứ mười
11ththứ mười một
12ththứ mười hai add (+)
cộng
subtract (-) trừ
multiply (x) Nhân
devide (/) Chia equal
bằng
greater than lớn hơn
less than nhỏ hơn
3 Places - Location
Trang 8cinema
rạp chiếu phim
영화관 (극장) theater Nhà hát
영화관 (극장) theater cửa hàng bách hoá
대학교
university
trường đại học
학교 school trường phổ thông
경찰서 police station trạm (đồn) cảnh sát
주유소
gas station
trạm ga
병원 hospital bệnh viện
park
공 원 Công viên
박물관
museum
bảo tàng
공항 airport sân bay
은행 bank ngân hàng
동물원
zoo
공사장 construction site
공장 factory
Trang 9vườn thú Công trường xây dựng Nhà máy
이민국
immigration office
sở di trú
대사관 embassy đại sứ quán
경기장 stadium sân vận động
우 체 국
post office
bưu điện
교 회 church nhà thờ
수 영 장 swimming pool
사무실 office
cơ quan
bar
quán rượu
디스코데크 discotheque rạp hát
운동장 playground sân chơi
Trang 10beach
Bãi biển
산 mountain núi
언덕 hill đồi
계곡 valley
thung lũng
강 river Sông
호 수 lake hồ
섬 island
đảo
다 리 bridge cầu
만 gulf vịnh
도시 city thành phố
시내 downtown khu trung tâm
천문학 Great Wall
4 Room – Location
Trang 11room phòng
bed room giường ngủ
kitchen (nhà) bếp
욕실 bath room
phòng tắm
화 장 실 toilet phòng vệ sinh
도 서 관
library
체육관 gym room phòng tập thể thao
locker người mở khoá
식당 cantin
quầy ăn
학회, 회담, 회의 conference room phòng hội thảo
연 구 실 lab phòng thí nghiệm
5 Transportation
버스 bus
xe buýt
차 car
xe con
트럭 truck
xe tải
Trang 12airplane
máy bay
헬리콥터 helicopter máy bay trực thăng
풍선 balloon khinh khí cầu
기차 train tầu hoả
지하철 subway Tàu điện ngầm
배 ship tầu thủy
카누 canoe canô
페리 ferry phà
스쿠터
scooter
xe máy
오토바이 motorbike
xe máy thể thao
자전거 bicycle
xe đạp
6 Material
Trang 13물 water nước
wood gỗ
plastic nhựa
steel thép
copper đồng
gold vàng
7 Food - General
밥 cooked rice
cơm
밥 cooked rice mì
계 란 egg trứng
계란 후라이 fried egg trứng dán
삶은 달걀(계란) boiled egg trứng luộc
빵 bread bánh mỳ
아이스크림 ice cream kem
버터 butter bơ
Trang 14cheese
Pho mát
소금 salt muối
설탕 sugar đường
자
pizza
Pi da
케잌 cake Bánh
과자(쿠키) cookie Bánh bao
와인
wine
rượu
주스 juice trái cây
커피 coffee
담배 cigarette thuốc lá
Trang 158 Korean Food
김치 kimchi
kim chi (dưa muối)
포크 fork dĩa
젓 가 락
chopstick
đũa
국자 ladle muỗng
칼 knife dao
그릇 bowl bát
접시 plate/dish đĩa
컵 cup cốc
Trang 16tea pot
ấm (bình)
후라이팬 pan chảo
juice maker Máy sinh tố
냄비 cooking pot
nồi
사과 apple quả táo
코코넛 coconut quả dừa
오렌지 orange Quả cam
옥수수
corn ngô
오이 cucumber dưa chuột
바나나 banana chuối
포도 grape nho
sapodilla hồng xiêm
레몬 lemon chanh
Trang 17melon
dưa hấu
토 마 토 tomato
cà chua
고 추 red pepper
ớt đỏ
귤 tangerine
quýt
배 pear lê
앵두 cherry
xe ri
sugar cane
mía
mango xoài
샐러리 celery cần tây
Trang 18생강 ginger
gừng
파 leak hành
무우 radish cây củ cải
당근 carrot
cà rốt
고구마 potato khoai tây
potato quả cà
완두콩
green bean
đậu
garlic tỏi
학생 student/pupil Sinh viên/học sinh
외국학생
foreign student
경찰 police
engineer
kỹ sư
Trang 19sinh viên nước ngoài cảnh sát
회사원
office worker
nhân viên
대통령 president tổng thống
수상 prime minister thủ tướng
요리사
cook
nấu
경비원 guard bảo vệ
가수 singer
worker công nhân
농부
farmer
nông dân
군인 soldier người lính
shop keeper người bán hàng
Trang 20pilot
phi công
의사 doctor bác sĩ
간호사 nurse
manager giám đốc
gangster
kẻ cướp (găng tơ)
강도 robber
kẻ cướp
강도 burglar Tên ăn trộm
비서
secretary
thư ký
fire fighter lính cứu hoả
Trang 2113 People - Family
family
Gian đình
generation thế hệ
society
Xã hội
아버지
father bố
어머니 mother mẹ
아기 baby trẻ em
어린이
child trẻ nhỏ
아들 son con trai
딸 daughter con gái
할아버지
grand father
ông
할머니 grandmother bà
삼촌 uncle chú (bác)
고모 (이모) aunt
cô, dì, thím, mợ (bác)
사촌 nephew
cháu trai
조카 niece cháu gái
남편 husband chồng
Trang 22vợ anh trai chị gái
남동생
younger brother
em trai
여동생 younger sister
em gái
제가 / 내가/ 나는/저는
I Tôi
제/내/나의 my của tôi
우리는 (우리가)
we Chúng ta
남자 man Đàn ông
여자 woman Đàn bà
친구 friend bạn
머리 head đầu
두뇌 brain Não
눈 eyes mắt
코 nose mũi
귀 ears Tai
입술 lips môi
Trang 23teeth
răng
이마 forehead/brow chán
볼 (뺨) cheek má
수염 beard râu
bả vai
가슴 breast vú
손
hand
tay
손가락 finger ngón tay
손톱 nail móng tay, chân
Trang 24palm lòng bàn tay
피부 skin da
위 stomach
dạ dầy
엉덩이
hip hông
허리 waist eo
폐 lung phổi
등뼈 (척추)
spine xương sống
buttock mông đít
고추 penis dương vật (chim, cu, …)
다리 leg cẳng chân
발 foot bàn chân
꼬리 tail đuôi
병원 hospital
bệnh viện
치과의사 dentist nha sĩ
환자 patient bệnh nhân
Trang 25wound
vết thương
열 fever sốt
치과 dental service dịch vu nha khoa
의사
doctor
bác sĩ
사고 accident tai nạn
구급차 (앰뷸런스) ambulance
눈 아프다 have sore eye đau mắt
heart attack
đau tim
말라리아 malaria bệnh sốt rét
Trang 2616 Animal
고양이
cat mèo
개 dog chó
말 horse ngựa
사 자 lion
sư tử
원숭이 monkey khỉ
호랑이 tiger hổ
돼지 pig lợn
소 cow Bò
쥐 mice chuột
얼룩말
zebra ngựa vằn
토끼 rabbit thỏ
코끼리 elephant voi
Trang 27lạc đà
코뿔소 rhinoceros
tê giác
물소 buffalo trâu
여우
fox
cáo
늑대 wolf chó sói
거북이 turtle rùa
용
dragon
rồng
기린 giraffe hươu cao cổ
박쥐 bat rơi
하마
hippopotamus
hà mã
악어 crocodile
cá sấu
뱀 snake rắn
Trang 28rắn hổ mang ếch thằn lằn
공룡 dinosaur
khủng long
두더지 mole chuột chũi
새 bird chim
닭 chicken gà
암탉 hen
gà mái
수탉 cock
gà trống
오리 duck vịt
거위 goose ngỗng
독수리
eagle đại bàng
까마귀 crow quạ
앵무새 parrot vẹt
Trang 29pigeon
bồ câu
swift chim én
올빼미 owl
cú vọ
참새 sparrow
chim sẻ
콘돌 condor kền kền
백조 swan thiên nga
기러기
sea gull
Mòng biển
까치 magpie
개미 ant kiến
모기 mosquito muỗi
메뚜기 locust châu chấu
Trang 30Châu chấu
spider nhện
fly ruồi
벌 bee ong
나비 butterfly bướm
전갈 scorpion
bọ cạp
물고기 (생선)
fish cá
새우 shrimp tôm
게 crab cua
바다가재
lobster tôm hùm
문어 octopus bạch tuộc
오징어 squid mực ống
상어 shark
cá mập
고래 dolphin
cá heo
Trang 31jelly-fish
sứa
조개 shell-fish
산호 coral San hô
참치
tuna
cá ngừ
메기 catfish
cá trê
shark fin
잉어 carp
cá chép
금붕어 gold-fish
cá thu
연어 salmon
Cá hồi
Trang 32cá hồi cá ngựa cá đuối
나무 tree cây
꽃 flower hoa
잔디 grass cỏ
뿌리 root gốc
가지 branch nhánh
씨 seed hạt
나무 wood gỗ
tuber ống
잎 leaf lá
단풍 autumn leaves
lá mùa thu
야자 palm cây cọ
pine tree 소나무 cây thông
oak cây sồi
허브 herb thảo mộc
해초 seaweed tảo biển/rong biển
Trang 33mushroom
nấm
버섯 fungus nấm
인삼 ginseng sâm
장미
rose
hoa hồng
daisy hoa cúc
코스모스 cosmos hoa cosmos
연꽃
lotus / water lily
hoa sen
난초 orchid hoa lan
튤립 tulip hoa tulip
흰 백합
madonna lily
hoa kèn trắng
해바라기 sun flower hoa hướng dương
Trang 3421 School – University
교 실 class room lớp học
연 구 실 lab Phòng thí nghiệm
회의, 학회 conference hội thảo
숙제 (과제)
homework
bài tập về nhà
중간고사 mid-term exam thi giữa kỳ
기말고사 final-exam thi cuối kỳ
점수 score điểm
점수 grade bậc (điểm)
실험 experiment thí nghiệm
결석 absent class
bỏ học (vắng học)
퀴즈 quiz kiểm tra quiz
기숙사 domitory nội trú
school master student affair
phòng sinh viên
장학금 scholarship học bổng
강사 tutor gia sư
지도교수 advisor người hướng dẫn
교수 professor giáo sư
등록금
tuition fee
học phí
Trang 3522 Office Stationary – Study Accesory
책 book sách
공 책 notebook vở
사 전 dictionary
từ điển
종 이 paper Giấy
펜 pen bút
연 필 pencil Bút chì
볼펜 ball-pen
bút bi
봉 투 envelope
Bì thư
우 표 stamp tem
지우개 eraser tẩy
자 ruler thước kẻ
Trang 36Kéo Máy tính photo
지도 atlas map tập bản đồ
타자기
type writer
máy chữ
신 문 news paper báo
집 house Nhà
아파트 apartment phòng
고층빌딩
skybuilding
nhà chọc trời
지하 basement tầng hầm
일층
1st floor tầng một
이층
2nd floor
Tầng hai
옥상 top floor tầng thượng
굴뚝 chimney ống khói
Trang 37furniture
đồ nội thất bằng gỗ
선반 cupboard trạn bát (tủ bát)
창 문 window cửa sổ
유리창
glass window
cửa sổ kính
문 door cửa ra vào
lock khoá
열 쇠
key
chìa khoá
거울 mirror gương
카페트 carpet thảm
쓰레기통
dustbin
thùng rác
빗자루 broom chổi
시계 clock đồng hò treo tường
벽
wall
tường
천장 ceiling trần
마루 floor sàn
Trang 38Công tắc giấy dán tường
hanger
mắc quần áo
desk bàn làm việc
옷 장 clothes cabinet
tủ quần áo
책 장 book shelf giá sách
침 대 bed giường
이불 blanket chăn
베개 pillow gối
냉장고 fridge
tủ lạnh
Trang 39microwave oven
lò vi sóng
세탁기 washing machine máy giặt
청소기 (진공 청소기) vacuum cleaner máy hút bụi
전화기
telephone
điện thoại
핸드폰 mobile điện thoại cầm tay (di
động)
ceiling fan quạt trần
desk fan
quạt bàn
사진기 camera máy ảnh
손목시계 watch đồng hồ
에어컨
air condition
điều hoà
컴퓨터 computer máy tính
랩탑 laptop máy tính sách tay
카세트
casset
đài cat sét
토스터 toaster
lò nướng bánh
복사기 photocopy máy phô tô
Trang 40iron bàn là
로보트 robot rôbốt
차가운 cold lạnh
시원한 cool mát
바람이 부는
windy
gió
축축한 humid ẩm
젖은 wet ẩm
마른 (건조한)
dry khô
느린 slow chậm
빠른 fast Nhanh
딱딱한
hard chịu khó, nặng
부드러운 soft nhẹ
싼 cheap rẻ
Trang 41비싼 expensive
đắt
interesting thú vị
boring buồn tẻ
자주 often/frequently
가끔 seldom/sometimes
처금 little 전혀
decade thập kỷ
year năm
month tháng
Week tuần
day ngày
hour giờ
minute phút
second
Giây
매일 every day Hàng ngày
매주 every week Hàng tuàn
매달 / 매월
every year every hour
Trang 42morning
buổi sáng
낮 daylight ban ngày
afternoon buổi chiều
저녁
evening
buổi tối
밤 night đêm
yesterday
ngày hôm qua
오늘 today hôm nay
tomorrow ngày mai
the day after tomorrow
ngày hôm kia
월요일 monday thứ hai
화요일 tuesday thứ ba
수요일
wednesday
thứ tư
목요일 thursday thứ năm
금요일 friday thứ sáu
Trang 43saturday
thứ bảy
일요일 sunday chủ nhật
마래 weekend cuối tuần
어전 AM buổi sáng
오후 PM buổi chiều
left trái
right phải
center trung tâm above
trên
bottom dưới
middle giữa inside
bên trong
outside bên ngoài
beside bên cạnh front
đằng trước
behind đằng sau
next
kế tiếp north
bắc
south nam
east đông west
tây
south east đông nam
north west tây bắc far
xa
near gần
long dài short
ngắn
날씨 weather
thời tiết
일기예보 weather forecast
dự báo thời tiết
Trang 44비 rain mưa
바람 wind gió
눈 snow tuyết 맑은
sunny
nắng
폭우 storm bão
천둥 thunder sấm 지진
earth quake
động đất
봄 spring mùa xuân
여름 summer mùa hè 가을
autumn
mùa thu
겨울 winter mùa đông
typhoon bão lớn
셔츠
shirt
áo sơ mi
코트 coat
áo khoác
바지 trousers quần
치마 (스커트)
skirt váy
반 바 지 short pan
sock tất
속옷 under wear
áo lót
티셔츠 T-shirt
áo sơ mi cổ chữ T
스웨터 sweater
áo len
Trang 45반지 ring nhẫn
목걸이 neck lace dây truyền
귀걸이 ear ring khuyên tai
모자 hat mũ
운 동 화 sport shoes giầy thể thao
scarf khăn quàng cổ
구 두 shoes giầy
슬리퍼 slipper dép lê
샌들 sandal săng đan
hair comb
lược chải đầu
mirror gương
우 산 umbrella ô
Trang 46안경 glasses
kính
가 방 bag túi sách
휴지 toilet paper giấy vệ sinh
đường tròn/hình tròn
삼각형 triangle hình tam giác
사각형 rectangle hình chữ nhật
정사각형
square
hình vuông
타원 ellipse hình elip
별 star hình sao
육면체
cube hình lập phương
구 sphere hình cầu
기둥 pillar hình trụ
Trang 4734 Sport
축구 soccer
bóng đá
탁구 + (치다) ping pong bóng bàn
배구 volley ball bóng chuyền
농구 basketball
bóng rổ
야구 baseball bóng chày
피구 Korean game
수 영 하 다
swimming
bơi
스키 ski trượt tuyết
play chess chơi cờ
돈 money
tiền
달러 dollar tiền đô la
원 won tiền uôn
Trang 48동전 coin tiền xu
수표 check séc
ATM máy rút tiền ATM 할인
discount
giảm giá (khấu trừ)
offsale hết hàng
도매 wholesale bán buôn/bán sỉ
음 악 music
nhạc
영 화 movie/film phim
노 래 song bài hát
노래방
karaoke
hát ka ra ô kê
춤 dance khiêu vũ
도박 gamble chơi bài
기타 guitar đàn ghi ta
북 drum trống
Trang 49표 ticket vé
한 국 Korea
Hàn Quốc
일 본 Japan Nhật Bản
중 국 China Trung Quốc
스 페 인
Spain Tây Ban Nha
미 국 United States Mỹ
호 주 Australia Úc
독 일 Germany
Trang 50xin chào, công việc của bạn thế nào?
제 이름을 김영숙 입니다: My name is Kim Yong Suk.
Tên tôi là Kim Yong Súc
도마이오: See you again
tôi là sinh viên
학생 입니까? Are you student?
bạn có phải là sinh viên không? (bạn là sinh viên hả?)
아니오, 저는 회사원 입니다 No, I am office worker
Không, tôi là nhân viên văn phòng
네,저는 학생 입니다 Yes, I am student
Vâng, tôi là sinh viên
Both나 and저 mean ‘I’ in English. 저 is used when we address a person considered senior to us in status like teacher. 나 is appropriate among friends.
는 follows a consonant while은 follows a vowel.
윌슨 씨는 and저는but선생님은
어느 나라 사람 입니까? Where are you from?
Trang 5141 What is this? This is…/Is this/Is that?
Đây là cái đồng hồ có phải không? (đây là cái đồng hồ hả?)
저것은 운동화 입니까? Are those sneakers?
Kia là những cái giầy thể thao hả?
네, 운동화 입니다.Yes, they are sneakers.
Vâng, chúng là những cái giầy thể thao?
이것은 구두 입니까? Are thees shoes?
Chúng là nhũng đôi giầy hả?
네, 구두 입니다 Yes they are shoes.
Vâng, chúng là những đôi dầy
아니오,구두 가 아닙니다 No, they are not shoes.
Không, chúng không phải là những đôi dầy
42 This is good / That is expensive /This shirt is
cái này tốt / cái kia đắt / cái áo sơ mi này
공원 을 산책합니다: walk in the park
đi bộ trong công viên
신문 을 읽습니다: read a news paper
đọc báo
구두 를 벗습니다: take off shoes