ỘI DU G
Cơ sở lý luận về quản trị nhân lực của doanh nghiệp
1.1.1 Khái niệm về nhân lực, quản trị nhân lực
1.1.1.1 Khái niệm về nhân lực
Theo giáo trình quản trị nhân lực -N XB đại học kinh tế quốc dân 2012 thì:
N hân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực:
Về mặt thể lực, sức khỏe của con người phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sức vóc, tình trạng sức khỏe, mức sống, thu nhập, chế độ ăn uống, làm việc và nghỉ ngơi Thể lực còn bị ảnh hưởng bởi tuổi tác, thời gian công tác và giới tính.
Trí lực chỉ sự suy nghĩ, hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng, năng khiếu cũng như quan điểm, lòng tin nhân cách của từng con người
Nhân lực đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ quản lý và sử dụng hiệu quả các yếu tố kinh doanh Đây là yếu tố năng động và tích cực trong mọi quy trình sản xuất kinh doanh.
1.1.1.2 Khái niệm quản trị nhân lực
Quản trị nhân lực là quá trình quản lý con người giữa người sử dụng lao động và người lao động, nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp và đồng thời thỏa mãn nhu cầu cá nhân của người lao động.
Quản trị nhân lực bao gồm các hoạt động của tổ chức nhằm thu hút, xây dựng, phát triển, sử dụng, đánh giá, bảo toàn và giữ gìn lực lượng lao động phù hợp với yêu cầu công việc cả về số lượng và chất lượng Từ góc độ tổ chức, quản trị nhân lực là lĩnh vực theo dõi, hướng dẫn, điều chỉnh và kiểm tra sự trao đổi chất giữa các yếu tố như năng lượng, thần kinh và bắp thịt trong quá trình lao động.
Trường Đại học Kinh tế Huế đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra của cải vật chất và tinh thần, đáp ứng nhu cầu của con người và xã hội Mục tiêu của trường là duy trì, bảo vệ và phát triển tiềm năng của con người, góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.
Quản trị nhân lực là một chức năng cơ bản trong quản lý, bao gồm việc hoạch định, tổ chức, chỉ huy, phối hợp và kiểm soát các hoạt động liên quan đến việc thu hút, sử dụng và phát triển người lao động trong tổ chức Hoạt động này bao gồm tuyển dụng, duy trì, phát triển và cung cấp các tiện nghi cho người lao động Theo các định nghĩa hiện đại ở các nước phát triển, quản trị nhân lực nhằm tăng cường hiệu quả đóng góp của cá nhân vào mục tiêu tổ chức, đồng thời đạt được các mục tiêu xã hội và cá nhân.
Quản trị nhân lực là tất cả các hoạt động nhằm thu hút, xây dựng, phát triển và duy trì một lực lượng lao động phù hợp với yêu cầu của tổ chức về số lượng và chất lượng Đối tượng chính của quản trị nhân lực là người lao động, bao gồm cán bộ và công nhân viên, cùng với các vấn đề liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của họ trong tổ chức Không có hoạt động nào của tổ chức đạt hiệu quả nếu thiếu quản trị nhân lực, vì đây là bộ phận thiết yếu trong quản lý kinh doanh Quản trị nhân lực đóng vai trò quyết định trong thành công hay thất bại của các hoạt động sản xuất - kinh doanh.
Quản trị nhân lực là một lĩnh vực thiết yếu trong quản lý tại mọi tổ chức Việc quản lý các nguồn lực khác sẽ không đạt hiệu quả nếu tổ chức không thực hiện quản lý nhân sự một cách tốt nhất.
Quản trị nhân lực tập trung vào người lao động như những cá nhân trong tổ chức, bao gồm các cán bộ nhân viên (CBNV) và các vấn đề liên quan đến công việc, quyền lợi, cũng như nghĩa vụ của họ trong môi trường làm việc.
Trường Đại học Kinh tế Huế
1.1.2 Vai trò của quản trị nhân lực
Nghiên cứu quản trị nhân lực giúp các nhà quản trị cải thiện kỹ năng giao tiếp, nhạy cảm với nhu cầu của nhân viên và đánh giá họ một cách chính xác Điều này không chỉ giúp lôi cuốn nhân viên vào công việc mà còn tránh được sai lầm trong tuyển chọn và sử dụng nhân lực Quản trị nhân lực còn hỗ trợ việc phối hợp trong tổ chức, đưa chiến lược con người trở thành phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh Về mặt xã hội, quản trị nhân lực thể hiện sự quan tâm đến quyền lợi của người lao động, nâng cao giá trị của họ và giải quyết hài hòa mối quan hệ lợi ích giữa tổ chức và nhân viên, góp phần giảm bớt mâu thuẫn giữa tư bản và lao động.
Quản trị nhân lực là yếu tố then chốt trong việc hình thành và duy trì sự phát triển của các tổ chức trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế Tầm quan trọng của quản trị nhân lực xuất phát từ vai trò quyết định của con người trong tổ chức, bởi họ không chỉ là thành phần cấu thành mà còn là động lực vận hành và ảnh hưởng đến sự thành công hay thất bại của tổ chức.
+ Xác định những cơ hội, trở ngại trong thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp;
+ Đưa ra tầm nhìn rộng cho người quản lý cũng như CBN V;
+ Kích thích cách suy nghĩ mới mẻ, ý tưởng sáng tạo;
+ Bồi dưỡng tinh thần, khNn trương và tích cực hành động;
+ Kiểm tra quá trình đầu tư vào hoạt động quản lý;
+ Xây dựng phương châm hoạt động lâu dài vào những vấn đề trọng điểm;
+ Đưa ra chiến lược trong quản trị doanh nghiệp và khai thác sử dụng nhân viên hợp lý;
1.1.3 Các chức năng cơ bản của quản trị nhân lực Để có thể tuyển chọn được đúng người cho đúng việc, trước hết doanh nghiệp phải căn cứ vào kế hoạch sản xuất, kinh doanh và thực trạng sử dụng nhân viên trong doanh nghiệp nhằm xác định những công việc nào cần tuyển thêm người Thực hiện
Trường Đại học Kinh tế Huế cung cấp phân tích công việc, giúp doanh nghiệp xác định số lượng nhân viên cần tuyển và tiêu chuẩn mà ứng viên phải đáp ứng để phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp triển khai chương trình đào tạo cho nhân viên mới nhằm xác định năng lực thực tế và giúp họ làm quen với công việc Ngoài ra, doanh nghiệp cũng thường xuyên lập kế hoạch đào tạo lại khi có thay đổi về nhu cầu sản xuất hoặc công nghệ Nhóm chức năng đào tạo thực hiện các hoạt động như huấn luyện kỹ năng, nâng cao trình độ cho công nhân và cập nhật kiến thức cho cán bộ quản lý Chức năng kích thích, động viên bao gồm các chính sách khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả, giao nhiệm vụ thách thức, và khen thưởng kịp thời cho những cá nhân có sáng kiến Việc xây dựng hệ thống thang bảng lương và áp dụng các chính sách lương bổng, thăng tiến, phúc lợi là rất quan trọng để thu hút và duy trì đội ngũ lao động lành nghề.
Cơ sở thực tiễn về quản trị nhân lực của doanh nghiệp
Tuyển dụng lao động là quá trình nghiên cứu, thu hút và lựa chọn cá nhân phù hợp cho tổ chức Mục tiêu chính của tuyển dụng là xác định những ứng viên thích hợp nhất từ số người tham gia dự tuyển.
Trường Đại học Kinh tế Huế đưa ra các tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể cho vị trí tuyển dụng nhân viên, nhằm đảm bảo chất lượng nhân lực cho các tổ chức Yêu cầu tuyển chọn nhân viên bao gồm các tiêu chí quan trọng cần được đáp ứng.
Tuyển chọn những ứng viên có trình độ chuyên môn phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo năng suất làm việc cao và chất lượng công việc tốt.
- Tuyển chọn được những người có kỷluật có đạo đức và biết gắn bó với công việc của tổchức
Tuyển chọn những ứng viên có sức khỏe tốt và khả năng làm việc bền bỉ giúp trẻ hóa lực lượng lao động và nâng cao trình độ trung bình của nhân viên.
Tuyển dụng nhân lực được thực hiện qua 5 bước:
Để đảm bảo quy trình tuyển dụng hiệu quả, trước tiên cần xác định nhu cầu công việc và nhân lực Điều này bao gồm việc thành lập hội đồng tuyển dụng với quy định rõ ràng về số lượng thành viên và quyền hạn Hội đồng cần nghiên cứu tài liệu liên quan, xác định tiêu chuẩn tuyển dụng, vị trí cần tuyển, cũng như chức năng và nhiệm vụ của vị trí đó Đồng thời, cần làm rõ trình độ, kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết cho ứng viên tại vị trí tuyển dụng.
Hai là thông báo tuyển dụng nhân lực: Các doanh nghiệp có thể áp dụng các phương pháp thông báo tuyển dụng như sau:
Quảng cáo trên báo, đài, các ấn phNm, tạp trí chuyên ngành
Thông qua các Trung tâm giới thiệu việc làm
Thông báo tại cơ quan doanh nghiệp (N iêm yết tại trụ sở cơ quan)
Trên trang web của công ty
Thông báo cần ngắn gọn, rõ ràng và chi tiết, cung cấp đầy đủ thông tin về vị trí công việc, điều kiện ứng tuyển, hồ sơ và giấy tờ cần thiết, cách thức tuyển dụng, cùng với mức lương cơ bản.
Ba là quá trình tiếp nhận và nghiên cứu hồ sơ ứng viên Tất cả hồ sơ xin việc sẽ được ghi vào sổ theo dõi, và ứng viên cần nộp một bộ hồ sơ đầy đủ các giấy tờ cần thiết theo yêu cầu của công ty.
Nghiên cứu hồ sơ giúp ghi lại thông tin quan trọng về các ứng cử viên, đồng thời loại bỏ những ứng cử viên không đáp ứng tiêu chuẩn đề ra.
Trường Đại học Kinh tế Huế đang thực hiện các bước quan trọng nhằm tối ưu hóa quy trình tuyển dụng, từ đó giảm thiểu sai sót và đảm bảo lựa chọn được những ứng viên xuất sắc nhất, phù hợp với yêu cầu của các vị trí công việc mà doanh nghiệp cần.
Hội đồng tuyển dụng tổ chức thi tuyển sau khi xem xét hồ sơ ứng viên nhằm chọn ra những người có năng lực và trình độ phù hợp Các bài kiểm tra sát hạch bao gồm trắc nghiệm và phỏng vấn, giúp đánh giá kiến thức cơ bản và khả năng thực hành của ứng viên Hình thức trắc nghiệm đánh giá các năng lực đặc biệt như nhanh nhẹn, trí nhớ và sự khéo léo Trong khi đó, phỏng vấn giúp tìm hiểu về kinh nghiệm, trình độ, tính cách, khả năng giao tiếp, hòa đồng và làm việc nhóm của ứng viên Việc ghi chép các đặc điểm quan trọng của từng ứng viên là cần thiết để đảm bảo quá trình đánh giá diễn ra chính xác.
Sau khi hoàn thành các bước tuyển dụng, Hội đồng tuyển dụng sẽ lựa chọn những ứng viên xuất sắc và phù hợp với yêu cầu công việc Quyết định tuyển dụng sẽ được đưa ra bởi giám đốc, và hai bên sẽ ký hợp đồng lao động Trong quyết định hoặc hợp đồng cần nêu rõ chức vụ, trách nhiệm công việc, mức lương, thưởng, thời gian làm việc và các chế độ khác liên quan.
1.2.2 Đánh giá nhân lực Đánh giá nhân viên là một trong những vấn đề quan trọng hàng đầu của quản trị nhân lực N ó là chìa khoá cho doanh nghiệp hoạch định, tuyển mộ cũng như phát triển nhân lực và đãi ngộ nhân lực Đánh giá là một thủ tục đã được tiêu chuNn hoá, được tiến hành thường xuyên nhằm thu thập thông tin về khả năng nghền ghiệp, kết quả công tác, nguyện vọng cá nhân và phát triển của mỗi người Đánh giá thành tích công tác là một việc làm rất khó khăn, nó đòi hỏi sự chính xác và công bằng Qua đánh giá biết rõ được năng lực và triển vọng của mỗi người, từ đó có thể đưa ra các quyết định đúng đắn liên quan đến người đó Việc đánh giá thành tích được thực hiện đúng đắn sẽ cải thiện được bầu không khí trong tập thể, mỗi người
Trường Đại học Kinh tế Huế nỗ lực cải thiện chất lượng công việc để nhận được đánh giá tích cực Việc đánh giá thành tích không chỉ nâng cao trách nhiệm của người bị đánh giá mà còn của hội đồng đánh giá Cả hai bên đều cần ý thức về hành vi và lời nói của mình Đánh giá hời hợt và chủ quan có thể gây ra tâm trạng bất bình và lo lắng cho người bị đánh giá, dẫn đến sự không hài lòng Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự tập trung và hiệu suất làm việc, tạo ra mâu thuẫn nội bộ và làm xấu đi không khí chung trong tập thể.
$ội dung của công tác đánh giá nhân lực
Việc đánh giá thành tích trải qua các giai đoạn sau:
Xác định rõ mục đích và mục tiêu đánh giá là bước đầu tiên quan trọng Tiếp theo, cần thiết lập các tiêu chuẩn cụ thể để thực hiện đánh giá Việc đánh giá nhân viên sẽ dựa trên việc so sánh thông tin thu thập được với các tiêu chuẩn đã đề ra Đồng thời, cần xem xét năng lực và phẩm chất của từng nhân viên Cuối cùng, đánh giá mức độ hoàn thiện công việc cũng là một yếu tố không thể thiếu trong quá trình này.
Một số phương pháp đánh giá nhân lực
-Phương pháp đánh giá bảng điểm đồ thị:
Phương pháp này yêu cầu lập bảng liệt kê các chỉ tiêu công việc của nhân viên, sắp xếp từ mức độ kém nhất đến xuất sắc Các chỉ tiêu bao gồm: số lượng, chất lượng, thái độ, hành vi, độ tin cậy, khả năng hợp tác và óc sáng kiến Mỗi nhân viên sẽ được đánh giá và chấm điểm theo từng chỉ tiêu, sau đó tổng hợp lại để đưa ra kết luận chung.
Tổng quan về hoạt động kinh doanh tại khách sạn
1.3.1 Khái niệm về khách sạn, hoạt động kinh doanh khách sạn
1.3.1.1 Khái niệm về khách sạn
Trường Đại học Kinh tế Huế
Có thể nói ngày nay du lịch đã trở thành một hiện tượng kinh tế, xã hội phổ biến
Nhu cầu du lịch ngày càng trở nên thiết yếu trong cuộc sống con người, thúc đẩy sự phát triển của nhiều ngành kinh doanh liên quan Những khu vực có tài nguyên du lịch sẽ tự nhiên hình thành hoạt động kinh doanh du lịch Khách sạn đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác tài nguyên du lịch tại các địa phương, vùng miền hoặc quốc gia.
Khách sạn từ lâu đã trở thành biểu tượng của sự sang trọng và hiện đại, gắn liền với hình ảnh mến khách Chúng không chỉ đáp ứng nhu cầu của du khách mà còn mang đến trải nghiệm vượt trội khi họ rời xa chốn quen thuộc để khám phá những điểm đến mới.
Trong quá trình phát triển, số lượng và chất lượng khách sạn có sự thay đổi đáng kể Bên cạnh các khách sạn lớn, còn xuất hiện nhiều khách sạn vừa và nhỏ với cơ sở vật chất hạn chế Sự khác biệt này dẫn đến cách phục vụ và mức độ cung cấp dịch vụ không đồng đều giữa các khách sạn Điều này cũng là lý do khiến nhiều định nghĩa về khách sạn ra đời.
Theo nhóm tác giả nghiên cứu Mỹ trong cuốn "Welcome to Hospitality" (1995), khách sạn là nơi mà bất kỳ ai có thể thuê buồng ngủ qua đêm Mỗi buồng ngủ cần có ít nhất hai phòng nhỏ, bao gồm phòng ngủ và phòng tắm, cùng với giường, điện thoại và vô tuyến Ngoài dịch vụ buồng ngủ, khách sạn còn có thể cung cấp thêm các dịch vụ khác như vận chuyển hành lý và trung tâm thương mại.
1.3.1.2 Hoạt động kinh doanh của khách sạn
Kinh doanh khách sạn là hoạt động cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống và các dịch vụ bổ sung nhằm đáp ứng nhu cầu của khách du lịch về ăn, nghỉ và giải trí, với mục tiêu tạo ra lợi nhuận Hoạt động này bao gồm hai lĩnh vực chính: kinh doanh lưu trú và kinh doanh ăn uống.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Kinh doanh lưu trú là hoạt động kinh doanh ngoài lĩnh vực sản xuất vật chất
N cung cấp dịch vụ cho thuê buồng ngủ cùng các dịch vụ bổ sung khác, phục vụ khách hàng trong thời gian lưu trú tạm thời tại các điểm du lịch với mục đích sinh lợi.
Kinh doanh ăn uống trong khách sạn là một phần trong kinh doanh khách sạn
N là một phần quan trọng trong ngành dịch vụ, bao gồm các hoạt động chế biến và bán thức ăn để phục vụ nhu cầu tiêu dùng Mục tiêu chính là thỏa mãn nhu cầu ăn uống và giải trí của khách hàng tại các nhà hàng trong khách sạn, đồng thời đảm bảo lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Hoạt động kinh doanh khách sạn là lĩnh vực đòi hỏi dung lượng trực tiếp cao hơn những ngành khác
Khi đề cập đến khách sạn, chúng ta không thể không nhắc đến yếu tố con người, một thành phần quan trọng trong hoạt động kinh doanh khách sạn.
Sở dĩ như vậy là do đặc thù của hoạt động kinh doanh khách sạn:
+ Sản xuất tiêu dùng gần như trùng nhau về thời gian, khó cơ giới hóa trong sản xuất
Mối quan hệ giao tiếp trong ngành du lịch rất quan trọng, trong khi đó, công việc trong khách sạn yêu cầu tính chuyên môn cao, vì vậy việc sai sót hay nhầm lẫn là không thể chấp nhận Áp lực công việc là rất lớn, kéo dài 24/24 giờ trong ngày.
+ N hân viên trong khách sạn phục vụ hầu hết các mặt, đảm nhiệm mọi hoạt động trong khách sạn
- Kinh doanh khách sạn phụ thuộc vào tài nguyên du lịch tại các điểm du lịch
Tài nguyên du lịch là yếu tố quyết định thu hút khách du lịch Những địa điểm có tài nguyên du lịch phong phú sẽ thu hút nhiều khách, trong khi những nơi thiếu tài nguyên sẽ không có khách ghé thăm Đối tượng khách hàng chủ yếu của khách sạn chính là du khách, vì vậy việc phát triển tài nguyên du lịch là rất quan trọng.
Kinh doanh khách sạn sẽ đạt được thành công lớn tại những địa điểm có tài nguyên du lịch phong phú và hấp dẫn Giá trị của tài nguyên du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng và phát triển ngành khách sạn.
Thông số của tài nguyên du lịch, quy mô của khách sạn
Trường Đại học Kinh tế Huế
Đầu tư vào lĩnh vực khách sạn yêu cầu nhà đầu tư phải nghiên cứu kỹ lưỡng các thông số về tài nguyên du lịch cũng như xác định nhóm khách hàng mục tiêu và khách hàng tiềm năng Việc này giúp xác định các chỉ số kỹ thuật cần thiết cho việc xây dựng và thiết kế công trình khách sạn.
Khả năng tiếp nhận của tài nguyên du lịch tại một điểm đến quyết định quy mô của khách sạn trong khu vực đó Giá trị và sức hấp dẫn của tài nguyên du lịch ảnh hưởng đến thứ hạng của khách sạn Khi các điều kiện khách quan tác động làm thay đổi giá trị và sức hấp dẫn của tài nguyên, cần có sự điều chỉnh về cơ sở vật chất kỹ thuật của khách sạn để phù hợp với tình hình mới.
Kinh doanh khách sạn không chỉ dựa vào tài nguyên du lịch của điểm đến mà còn ảnh hưởng đến chúng Các đặc điểm kiến trúc, quy hoạch và cơ sở vật chất kỹ thuật của khách sạn có tác động đến giá trị của tài nguyên du lịch tại các trung tâm du lịch, góp phần làm tăng hoặc giảm giá trị đó.
Hoạt động kinh doanh khách sạn đòi hỏi dung lượng vốn đầu tư lớn
Kinh doanh khách sạn cần vốn đầu tư lớn do yêu cầu về chất lượng cao của sản phẩm dịch vụ Để đáp ứng mong muốn mang lại sự thoải mái tối đa cho khách hàng, các trang thiết bị và cơ sở vật chất kỹ thuật của khách sạn phải đạt tiêu chuẩn cao Điều này giúp khách sạn đạt được mục tiêu cung cấp trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng.
Đặc điểm của lao động trong kinh doanh khách sạn
Nguồn lao động trong khách sạn bao gồm đội ngũ cán bộ nhân viên đang làm việc, đóng góp sức lực và trí tuệ để tạo ra sản phẩm, từ đó đạt được các mục tiêu về doanh thu và lợi nhuận cho khách sạn.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Lao động trong ngành khách sạn và du lịch có tính thời vụ cao, với sự biến động lớn theo mùa Trong mùa cao điểm, lượng khách tăng cao, yêu cầu số lượng lao động lớn và cường độ làm việc mạnh mẽ Ngược lại, trong mùa thấp điểm, chỉ cần một số ít lao động cho các vị trí quản lý, bảo vệ và bảo trì.
Lao động trong ngành khách sạn mang tính công nghiệp hóa cao và yêu cầu kỷ luật nghiêm ngặt Nhân viên cần thực hiện các thao tác kỹ thuật một cách chính xác, nhanh chóng và đồng bộ Tuy nhiên, do sản phẩm chủ yếu là dịch vụ, việc tự động hóa trong khách sạn gặp nhiều khó khăn, dẫn đến việc thay thế lao động trở nên phức tạp và có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của khách sạn.
N goài những đặc tính riêng biệt, lao động trong khách sạn còn mang những đặc điểm của lao động xã hội và lao động trong du lịch
- Đặc điểm cơ cấu độ tuổi và giới tính:
+ Lao động trong khách sạn đòi hỏi phải có độ tuổi trẻ vào khoảng từ 20 – 40 tuổi Độ tuổi này thay đổi theo từng bộ phận của khách sạn
Bộ phận lễ tân: từ 20 – 25 tuổi
Bộ phận nhà hàng, bar: từ 20 – 30 tuổi
Bộ phận buồng: từ 25 – 40 tuổi
+ N goài ra bộ phận có độ tuổi trung bình cao là bộ phận quản lý từ 40 – 50 tuổi
Lao động nữ thường phù hợp với các vị trí phục vụ tại buồng, nhà hàng, bar và lễ tân, trong khi nam giới lại thích hợp hơn cho các công việc quản lý, bảo vệ và bếp.
- Đặc điểm của quá trình tổ chức:
Lao động trong khách sạn có nhiều đặc điểm riêng biệt và chịu ảnh hưởng áp lực
Do đó quá trình tổ chức rất phức tạp cần phải có biện pháp linh hoạt để tổ chức hợp lý
Tổ chức lao động trong khách sạn bị ảnh hưởng bởi tính thời vụ, độ tuổi và giới tính, dẫn đến sự luân chuyển trong công việc Khi một bộ phận cần lao động trẻ, sự thay đổi này càng trở nên rõ rệt.
Trường Đại học Kinh tế Huế hiện đang có đội ngũ nhân viên lớn tuổi, do đó cần xem xét việc chuyển họ sang các bộ phận khác một cách phù hợp và hiệu quả Đây là một trong những vấn đề quan trọng mà các nhà quản lý nhân sự của khách sạn cần chú ý và tìm giải pháp thích hợp.
Các nhân tố ảnh hưởng tới công tác quản trị nguồn nhân lực trong kinh doanh khách sạn
Quy mô và thứ hạng khách sạn ảnh hưởng lớn đến số lượng lao động và quản trị nguồn nhân lực Khách sạn có quy mô lớn thường có nhiều nhân viên hơn và cung cấp đa dạng dịch vụ, dẫn đến công việc chuyên môn phong phú và yêu cầu chuyên môn hóa cao Điều này làm cho công tác quản trị nguồn nhân lực trở nên phức tạp hơn, với sự khác biệt trong tổ chức quản lý như tuyển dụng, đào tạo và phát triển giữa các khách sạn có quy mô và thứ hạng khác nhau.
Thị trường mục tiêu của khách sạn đóng vai trò quan trọng trong việc quản trị nguồn nhân lực, vì mỗi khách sạn đều hướng tới một nhóm khách hàng cụ thể Để đáp ứng nhu cầu và đặc điểm tiêu dùng của thị trường này, quản lý nhân sự cần đưa ra các quyết định phù hợp Chẳng hạn, nếu khách sạn phục vụ chủ yếu khách Trung Quốc, nhân viên cần biết tiếng Trung và hiểu tâm lý của họ để nâng cao chất lượng phục vụ Do đó, quy trình tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân lực cần phải chú trọng đến các tiêu chí phù hợp với mục tiêu của khách sạn.
Kết quả hoạt động kinh doanh của khách sạn là thước đo quan trọng đánh giá hiệu quả và thành công của doanh nghiệp Các nhà quản lý dựa vào kết quả này để đưa ra quyết định, chính sách và chiến lược cho tương lai, bao gồm cả quản trị nguồn nhân lực Khi khách sạn đạt lợi nhuận và có khả năng mở rộng thị trường, điều này cho thấy tiềm năng phát triển bền vững.
Trường Đại học Kinh tế Huế đang cần tăng cường nguồn nhân lực thông qua tuyển dụng và tuyển mộ Ngược lại, khi hoạt động đi xuống, các nhà quản lý thường xem xét việc cắt giảm nhân công hoặc hủy bỏ hợp đồng, nhưng vẫn phải đảm bảo đủ số lượng nhân viên để hoàn thành công việc.
Đội ngũ lao động là yếu tố quyết định đến kết quả kinh doanh của khách sạn Do đó, việc xem xét và bố trí nguồn nhân lực dựa trên trình độ, kinh nghiệm và khả năng là rất quan trọng Các nhà quản trị nguồn nhân lực cần áp dụng cách thức bố trí lao động hợp lý, phù hợp với từng công việc để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của khách sạn.
Các yếu tố kinh tế như tăng trưởng và lạm phát có tác động mạnh mẽ đến hoạt động của doanh nghiệp và quản trị nguồn nhân lực Sự biến động của nền kinh tế yêu cầu các doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch và chiến lược kinh doanh, dẫn đến sự thay đổi trong chính sách quản trị nguồn nhân lực Xu hướng toàn cầu hóa mang đến cơ hội tiếp nhận công nghệ tiên tiến và mở rộng thị trường, nhưng cũng đặt ra thách thức lớn với áp lực cạnh tranh từ quốc tế, mà doanh nghiệp cần chuẩn bị để vượt qua.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và kỹ thuật buộc các doanh nghiệp phải đầu tư lớn về vốn và chi phí đào tạo nhân lực Đồng thời, họ cũng phải đối mặt với thách thức về lao động dư thừa.
Yếu tố môi trường chính trị đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị nguồn nhân lực của doanh nghiệp Các quy định pháp luật yêu cầu doanh nghiệp phải chú trọng đến quyền lợi của nhân viên và bảo vệ môi trường sinh thái.
Yếu tố văn hóa xã hội đóng vai trò quan trọng trong mỗi quốc gia, ảnh hưởng đến tư duy và hành động của con người trong đời sống kinh tế Mỗi nền văn hóa đều mang những đặc trưng riêng, góp phần định hình cách thức mà người dân tương tác và phát triển trong xã hội.
Trường Đại học Kinh tế Huế nghiên cứu các yếu tố văn hóa - xã hội như lối sống, nhân quyền, dân tộc, xu hướng tiết kiệm và tiêu dùng, thái độ đối với chất lượng cuộc sống, và vai trò của phụ nữ trong xã hội, đều có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và quản trị nguồn nhân lực.
Nghiên cứu và cập nhật thường xuyên tình hình thị trường lao động là ưu tiên hàng đầu cho các nhà quản trị nhân lực, đặc biệt liên quan đến chính sách tiền lương và đào tạo Việc nghiên cứu thị trường lao động sẽ giúp hoàn thiện chính sách quản trị nguồn nhân lực, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động.
Mức độ cạnh tranh trên thị trường hiện nay không chỉ nằm ở sản phẩm mà còn ở nhân sự, vì nhân sự là cốt lõi của quản trị Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp cần quản trị nhân sự hiệu quả, coi đây là tài nguyên quý giá nhất Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách nhân sự hợp lý, lãnh đạo và động viên nhân viên kịp thời, cùng với chế độ tiền lương hấp dẫn và cải thiện môi trường làm việc Nếu không thực hiện tốt các chính sách này, doanh nghiệp sẽ dễ dàng mất nhân tài vào tay đối thủ cạnh tranh.
Trường Đại học Kinh tế Huế
CHƯƠ G II: THỰC TRẠ G CÔ G TÁC QUẢ TRN GUỒ HÂ LỰC
TẠI KHÁCH SẠ MƯỜ G THA H GRA D QUẢ G AM
Giới thiệu khái quát về khách sạn Mường Thanh Grand Quảng N am
2.1.1 Giới thiệu về tập đoàn Mường Thanh
Khi nhắc đến Mường Thanh, không thể không nhắc đến bác Lê Thanh Thản, Chủ tịch hội đồng quản trị của tập đoàn Mường Thanh, người đứng đầu chuỗi khách sạn tư nhân lớn nhất Việt Nam.
Mường Thanh, một cái tên quen thuộc với người Việt Nam và du khách quốc tế, đã trải qua hành trình phát triển ấn tượng từ năm 1997 Ban đầu chỉ có một số khách sạn ở vùng ven thủ đô, giờ đây Mường Thanh đã mở rộng với nhiều khách sạn tại các vị trí đắc địa như Mường Thanh Hạ Long và Mường Thanh Cần Thơ Năm 2016, Mường Thanh đã vươn ra thị trường quốc tế với dự án Mường Thanh Luxury Vientiane tại Lào Hệ thống khách sạn tư nhân lớn nhất tại Đông Dương, Mường Thanh hiện sở hữu gần 60 khách sạn với hơn 10.000 phòng, tạo công ăn việc làm cho hơn 10.000 lao động và đóng góp hàng ngàn tỷ đồng vào ngân sách quốc gia mỗi năm Thành công này là kết quả của 30 năm kinh nghiệm, sự đồng lòng và khát vọng phát triển bền vững cho đất nước và con người Việt Nam.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Mường Thanh, hệ thống khách sạn thuần Việt, tự hào sở hữu những giá trị Việt đặc trưng không thể pha trộn Qua thời gian, những giá trị này ngày càng được khẳng định qua 6 Giá trị cốt lõi 3C (Chân thành, Cân bằng, Cam kết) và 3T (Tôn trọng, Thích ứng, Thống nhất), cùng với 5 nguyên tắc tối cao Điều này đã tạo nên bộ mã gen (DNA) riêng biệt của Mường Thanh, xuyên suốt từ khi thành lập cho đến nay.
Tập đoàn Mường Thanh đã đạt được nhiều giải thưởng danh giá trong nước và quốc tế, bao gồm hai lần xác lập Kỷ lục “Chuỗi khách sạn lớn nhất Đông Dương” vào năm 2017 và 2019, cùng với danh hiệu “Southeast Asia’s Large Private Hotelier Brand 2019” Các khách sạn thành viên của Mường Thanh cũng nhận được nhiều giải thưởng lớn từ các tổ chức du lịch hàng đầu thế giới, khẳng định vị thế của thương hiệu trong ngành khách sạn.
Mường Thanh kiên định xây dựng thương hiệu thuần Việt nhằm tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người Việt và củng cố bản sắc dân tộc trong quản lý chuỗi khách sạn Đồng thời, Mường Thanh đóng góp vào sự phát triển kinh tế địa phương qua việc mở rộng đầu tư quy mô lớn tại các vùng kinh tế đang phát triển, góp phần nâng cao vị thế của ngành du lịch Việt Nam với một thương hiệu nội địa có khả năng cạnh tranh với các thương hiệu quốc tế.
2.1.2 Sơ lược Khách sạn Mường Thanh Grand Quảng am
Khách sạn Mường Thanh Grand Quảng Nam tọa lạc tại Thành phố Tam Kỳ, mang đến sự kết nối nhanh chóng đến các tiện ích xung quanh Với vị trí đắc địa, du khách có cơ hội chiêm ngưỡng vẻ đẹp của các địa danh lân cận Khách sạn được đầu tư xây dựng theo tiêu chuẩn 4 sao, cung cấp đầy đủ tiện ích nội và ngoại khu.
Khách sạn Mường Thanh Grand Quảng Ninh đã được Tổng cục Du lịch Việt Nam công nhận đạt tiêu chuẩn 4 sao, với quyết định có hiệu lực trong 5 năm kể từ ngày 23/5/2019.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Tại khách sạn, Quý khách sẽ tận hưởng nhiều dịch vụ tiện ích như dịch vụ phòng 24 giờ, giặt là, giữ hành lý, wifi công cộng, khu vực giải trí chung, khu vực hút thuốc, nhà hàng, quán cà phê và quầy bar Địa chỉ khách sạn là Số 351A, đường Hùng Vương, phường An Xuân, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.
Số điện thoại liên hệ đặt phòng : 0866.091515/0866.010055
2.1.3 Điều kiện kinh doanh của khách sạn Mường Thanh Grand Quảng am
Khám phá Tam Kỳ (Quảng Nam) trở nên dễ dàng khi lưu trú tại Mường Thanh Grand Quảng Nam, nằm ngay trung tâm thành phố Khách sạn cung cấp dịch vụ và tiện nghi hàng đầu, đảm bảo sự thoải mái cho khách hàng Với internet miễn phí, quý khách có thể giữ liên lạc trong suốt kỳ nghỉ Mường Thanh Grand cũng hỗ trợ dịch vụ vận chuyển dễ dàng từ và đến sân bay, bao gồm taxi, cho thuê xe hơi và xe đưa đón, giúp quý khách thuận tiện trong việc lên kế hoạch cho các chuyến đi và tham quan quanh Tam Kỳ.
Nếu quý khách đến bằng xe hơi, khách sạn cung cấp bãi đỗ xe miễn phí ngay tại chỗ Đội ngũ lễ tân luôn sẵn sàng hỗ trợ với các dịch vụ như két sắt, nhận phòng và trả phòng nhanh, giữ hành lý, cùng dịch vụ chăm sóc khách hàng Ngoài ra, dịch vụ du lịch và vé có thể giúp quý khách đặt chỗ cho các buổi trình diễn và chương trình hấp dẫn gần đó Khách sạn cũng cung cấp dịch vụ giặt khô và giặt là tại chỗ, giúp quý khách giữ cho trang phục du lịch luôn sạch sẽ, giảm thiểu lượng đồ đạc cần mang theo.
Cảm thấy lười biếng? Tận hưởng dịch vụ phòng 24 giờ và dọn phòng hàng ngày tại Mường Thanh Grand Quảng Nam để tối ưu hóa thời gian nghỉ ngơi Bạn có thể mua sắm đồ du lịch và đồ lặt vặt ngay tại cửa hàng tiện lợi trong khách sạn mà không cần phải ra ngoài Để đảm bảo sức khỏe, hút thuốc bị cấm trong toàn bộ khuôn viên khách sạn, chỉ được phép tại các khu vực hút thuốc được chỉ định.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Phòng nghỉ của chúng tôi được trang bị đầy đủ tiện nghi để đảm bảo quý khách có một đêm ngủ ngon Một số phòng có rèm che ánh sáng, dịch vụ giặt là và điều hòa không khí Để giải trí, khách có thể tận hưởng truyền hình cáp và phát trực tuyến video trong một số phòng được chọn Ngoài ra, máy pha trà hoặc cà phê, nước đóng chai và tủ lạnh mini chứa đồ uống cũng có sẵn trong một số phòng Quý khách sẽ luôn cảm thấy thoải mái và sạch sẽ với khăn tắm, áo choàng tắm, máy sấy tóc và vật dụng tắm rửa được cung cấp trong các phòng tắm.
Mỗi buổi sáng tại Mường Thanh Grand Quảng Nam, quý khách được thưởng thức bữa sáng miễn phí và một tách cà phê ngon Quán cà phê ngay trong khuôn viên cho phép quý khách tận hưởng cà phê mới pha vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
Nếu bạn không muốn ra ngoài, khách sạn cung cấp nhiều lựa chọn ẩm thực hấp dẫn Thưởng thức một đêm tại quán bar và phòng karaoke của khách sạn sẽ mang đến trải nghiệm thú vị không kém gì một buổi đi chơi với bạn bè.
Máy bán hàng tự động hoạt động 24/7, cho phép quý khách mua đồ ăn nhẹ bất cứ lúc nào Đối với những ai ăn uống kén chọn, Tiện nghi nấu nướng ngoài trời là một điểm cộng Mường Thanh Grand Quảng Nam cung cấp nhiều cơ sở vật chất giải trí tuyệt vời, bao gồm tiệm làm đẹp, mát-xa, xông khô, bồn tắm nước nóng, phòng xông ướt, phòng tắm nắng và spa Hãy thư giãn tại bể bơi của khách sạn và thưởng thức cocktail tại quầy bar bên bể bơi trong không gian thoải mái.
Thực trạng công tác tổ chức và sử dụng nguồn nhân lực tại khách sạn Mường
2.2.1 Đặc điểm về cơ cấu và nhân lực của khách sạn
Trường Đại học Kinh tế Huế
Sơ đồ 2.2 Cơ cấu tổ chức bộ máy Khách sạn Mường Thanh Grand Quảng $am
($guồn: Khách sạn Mường Thanh Grand Quảng $am)
Khách sạn Mường Thanh Grand Quảng Nam hoạt động dựa trên các nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, dân chủ và tôn trọng pháp luật, đảm bảo tổ chức hoạt động chung hiệu quả và minh bạch.
Mỗi bộ phận trong khách sạn cần phải có kiến thức chuyên môn vững vàng Nhân viên và các bộ phận phải xác định rõ chức năng, nhiệm vụ, thao tác kỹ thuật, cách thức giao tiếp và quy trình phục vụ khách cho các dịch vụ như lưu trú, ăn uống, cắt tóc, massage, tennis và phòng hội thảo.
Giám đốc khách sạn được bổ nhiệm bởi Hội đồng Quản trị và có trách nhiệm trực tiếp điều hành, chỉ đạo các phòng ban và tổ chức trực thuộc Người này cũng chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của khách sạn.
Phó giám đốc là người hỗ trợ giám đốc trong các lĩnh vực tài chính và kinh doanh, đồng thời tổ chức mạng lưới hoạt động của khách sạn theo sự phân công của giám đốc.
Bộ phận kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài chính, đảm bảo thực hiện chế độ hạch toán kế toán một cách hiệu quả Họ theo dõi tình hình sử dụng vốn và tình hình thu chi, đồng thời đánh giá kết quả kinh doanh để đảm bảo sự minh bạch và chính xác trong các hoạt động tài chính.
Bộ phận dịch vụ giải trí
Phó giám đốc PTTC&KD
Trường Đại học Kinh tế Huế cung cấp báo cáo và phân tích tình hình tài chính của công ty, đồng thời hỗ trợ tư vấn cho các nhà lãnh đạo trong quá trình quản lý và điều hành.
Bộ phận lễ tân đóng vai trò quan trọng trong việc đón tiếp và thực hiện các thủ tục cho khách hàng Họ không chỉ phối hợp với các bộ phận khác trong khách sạn mà còn liên kết với các dịch vụ bên ngoài để cung cấp cho khách hàng những trải nghiệm lưu trú, ăn uống và các dịch vụ khác Đồng thời, bộ phận này cũng giúp môi giới một số dịch vụ cần thiết cho khách.
Chức năng của bộ phận lễ tân:
+ Giải quyết các yêu cầu về dịch vụ đặt buồng
+ Làm các thủ tục đăng kí khách sạn và trả buồng
+ Giải quyết các thông tin đến và đi cho khách, liên hệ các dịch vụ, các hoạt động với khách
+ Thu ngân: theo dõi tài khoản của khách, xác định tình trạng nợ của khách, lập hoá đơn khi khách trả buồng và tiếp nhận tiền trả của khách
Bộ phận buồng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh khách sạn, phối hợp với bộ phận lễ tân để cung cấp dịch vụ lưu trú Nhiệm vụ của bộ phận buồng bao gồm tổ chức đón tiếp, phục vụ nơi nghỉ ngơi của khách, quản lý việc cho thuê buồng và giám sát quá trình lưu trú của khách.
- Làm vệ sinh, bảo dưỡng, bài trí các buồng, các khu vực công cộng
- Phục vụ các dịch vụ thuộc phạm vi bộ phận buồng
- Giữ yên tĩnh và an toàn tính mạng, tài sản của khách và khách sạn
- Chịu trách nhiệm về toàn bộ tài sản thuộc khu vực buồng
- Kiểm tra, duy trì những số liệu cần thiết về tình hình khách, hệ thống buồng
Để nâng cao chất lượng phục vụ, việc duy trì mối quan hệ chặt chẽ với lễ tân và các bộ phận khác như bộ phận bàn, bar, bếp, kỹ thuật bảo dưỡng, kế toán và bảo vệ là rất quan trọng.
Bộ phận dịch vụ ẩm thực có vai trò quan trọng trong việc đón tiếp và phục vụ các món ăn, đồ uống cho khách hàng, nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu về ăn uống của họ.
- Phục vụ khách ăn uống đúng giờ, đúng quy tắc và đúng động tác quy định
- Tìm hiểu và nắm vững yêu cầu của khách, phối hợp chặt chẽ với bar, bếp để
Trường Đại học Kinh tế Huế
- Tạo môi trường hấp dẫn để khách thưởng thức món ăn, đồ uống
- Duy trì tốt vệ sinh an toàn thực phNm và vệ sinh môi trường
Bộ phận bếp là nơi chế biến các món ăn theo yêu cầu của khách, có trách nhiệm phục vụ thực khách lưu trú và khách địa phương Ngoài ra, bếp cũng đảm nhận việc chế biến các món ăn cho các bữa tiệc lớn nhỏ theo yêu cầu.
- Chế biến các món ăn thơm ngon, hấp dẫn khách hàng
- N ghiên cứu, sáng tạo làm phong phú thực đơn
* Bộ phận kĩ thuật: Đảm bảo sự hoạt động tốt của các trang thiết bị trong khách sạn
Bộ phận an ninh có nhiệm vụ chính là duy trì trật tự và an toàn trong khách sạn, bảo vệ tính mạng cũng như tài sản của cả khách lưu trú và khách sạn.
Bộ phận dịch vụ giải trí cung cấp nhiều dịch vụ bổ sung như cắt tóc, thể dục thẩm mỹ, massage - sauna, karaoke và tennis, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
2.2.1.2 Đặc điểm nguồn nhân lực đang sử dụng tại khách sạn Mường Thanh Grand Quảng $am
Bảng 2.2: Cơ cấu lao động theo hình thức lao động ăm Tổng
Lao động có hợp đồng lao động
Lao động hợp đồng thử việc
Trường Đại học Kinh tế Huế
- Lao động trực tiếp trong khách sạn là tất cả các hoạt động làm việc trực tiếp với khách du lịch
- Lao động gián tiếp là lao động không tiếp xúc trực tiếp với khách
Theo bảng số liệu, lao động tại Khách sạn Mường Thanh Grand Quảng Nam chủ yếu là lao động hợp đồng, với tỷ lệ 78.95% vào năm 2019 Tuy nhiên, tỷ lệ này đã giảm xuống còn 75.63% vào năm 2020 và chỉ còn 66.67% vào năm 2021 do ảnh hưởng của dịch COVID-19, dẫn đến sự sụt giảm 12,28% trong số lao động hợp đồng từ năm 2019 đến 2021 Lao động hợp đồng thử việc chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ, 21.05% vào năm 2019 và 33.33% vào năm 2021 Điều này cho thấy rằng trong mùa du lịch cao điểm, nhu cầu về số lượng nhân viên phục vụ tăng cao để đáp ứng lượng khách đông.
Tỷ lệ lao động trực tiếp của khách sạn đã tăng từ 84.96% năm 2019 lên 84.87% năm 2020 và đạt 85.29% vào năm 2021 Sự gia tăng này phản ánh nhu cầu về số lượng lao động trực tiếp lớn trong ngành khách sạn, nhằm đảm bảo hiệu quả và hợp lý trong hoạt động kinh doanh.
2.2.1.3 Cơ cấu theo độ tuổi và giới tính
Trường Đại học Kinh tế Huế
Bảng 2.3 Cơ cấu lao động theo độ tuổi và giới tính Đơn vị: $gười
Tên bộ phận Tổng số Độ tuổi am Tỷ lệ (%) ữ Tỷ lệ (%)
Đánh giá chung về công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Khách sạn Mường Thanh Grand Quảng N am
2.3.1 Giả thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu của Rosemary Hill và Jim Stewart (2000) chỉ ra rằng các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp quy mô nhỏ bao gồm: tăng trưởng, sự đổi mới, liên kết với kết quả hoạt động kinh doanh, quan điểm của chủ doanh nghiệp, văn hóa, yếu tố ngành, công nghệ, khó khăn trong tuyển dụng, đào tạo, sáng kiến thay đổi, sự mong đợi, sự giúp đỡ từ bên ngoài và tính hợp lý của đào tạo Trong khi đó, nghiên cứu của Henrietta Lake (2008) về nguồn nhân lực ngành chiếu sáng ở Indonesia xác định ba nhóm nhân tố ảnh hưởng: nhóm nhân tố bên ngoài doanh nghiệp như pháp luật lao động, điều kiện thị trường lao động và đặc điểm nguồn cung cấp lao động; nhóm nhân tố quản lý doanh nghiệp bao gồm chính sách, tuyển dụng, đào tạo, quản lý hiệu quả công việc và quản lý thông tin kịp thời.
Công cụ tạo động lực
Cơ hội thăng tiến Điều kiện làm việc
Phụ cấp Lương cơ bản
Trường Đại học Kinh tế Huế môi trường làm việc doanh nghiệp: nơi làm việc, đặc điểm công việc, vị trí nhà máy và nguồn nguyên liệu
Theo Nguyễn Thùy Linh (2014), chất lượng nguồn nhân lực chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố quan trọng, bao gồm giới tính, độ tuổi và thể chất của nhân viên Môi trường và điều kiện đào tạo cũng đóng vai trò then chốt, cùng với các chính sách và chế độ thu hút, đào tạo, sử dụng nhân lực Bên cạnh đó, mức độ đãi ngộ vật chất và tinh thần, ý thức chủ quan của nhân viên, cơ hội phát triển nghề nghiệp, cùng với điều kiện sống cho nhân lực và gia đình họ cũng là những yếu tố quyết định đến chất lượng nguồn nhân lực.
Tác giả Vũ Thị Hà (2016) nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe cho người lao động, cùng với điều kiện và môi trường làm việc Bài viết cũng đề cập đến các chính sách thù lao, đãi ngộ và tạo động lực, cũng như chính sách tuyển dụng và bố trí nhân lực trong doanh nghiệp Ngoài ra, các yếu tố khách quan như nhu cầu lao động quốc tế, chính sách pháp luật của Nhà nước và địa phương, chất lượng hệ thống giáo dục và đào tạo, sự phát triển kinh tế xã hội, thị trường lao động, và hệ thống y tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả lao động.
Nghiên cứu tại khách sạn Mường Thanh Grand Quảng Nam cho thấy chất lượng nguồn nhân lực cần được đánh giá qua các yếu tố như công tác tuyển dụng, mức độ sử dụng lao động, chính sách tiền lương, đào tạo và các chế độ chính sách khác Để đánh giá chính xác chất lượng nguồn nhân lực, tác giả đề xuất xây dựng một mô hình nghiên cứu với 5 thang đo: công tác tuyển dụng, công tác sử dụng lao động, công tác tiền lương và tiền thưởng, chế độ chính sách, cùng với đào tạo và bồi dưỡng.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Sơ đồ 2.2 Mô hình nghiên cứu
($guồn: tác giả tự tổng hợp)
Các giả thuyết nghiên cứu được đặt ra như sau:
Giả thuyết 1: Công tác tuyển dụng (TD) có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng nguồn nhân lực tại Mường Thanh Grand Quảng $am (DG)
Giả thuyết 2: Công tác sử dụng lao động (SD) có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng nguồn nhân lực tại Mường Thanh Grand Quảng $am (DG)
Giả thuyết 3: Công tác tiền lương, thưởng (TL) có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng nguồn nhân lực tại Mường Thanh Grand Quảng $am (DG)
Giả thuyết 4: Chế độ, chính sách (CS) có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng nguồn nhân lực tại Mường Thanh Grand Quảng $am (DG)
Giả thuyết 5: Chính sách đào tạo (DT) có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng nguồn nhân lực tại Mường Thanh Grand Quảng $am (DG)
2.3.2.1 Thống kê mô tả mẫu khảo sát
Trong quá trình điều tra và thu thập dữ liệu thứ cấp, tác giả đã thu được 155 bảng hỏi, tuy nhiên có 5 bảng hỏi không hợp lệ do chứa nhiều giá trị thiếu.
Công tác tuyển dụng (TD)
Công tác sử dụng lao động (SD)
Chế độ, chính sách (CS)
Chính sách đào tạo (DT) Đánh giá chung về chất lượng nguồn nhân lực tại Mường Thanh Grand Quảng am (DG)
Công tác tiền lương, thưởng (TL)
Trường Đại học Kinh tế Huế gặp nhiều mâu thuẫn và thiếu thông tin đầy đủ Tác giả đã tiến hành phân tích dữ liệu từ 150 bảng hỏi hợp lệ, đạt tỷ lệ 96,8% so với số bảng hỏi được phát ra.
Bảng 2.4 Thống kê mô tả mẫu khảo sát ội dung Chi tiết Tần số Tần suất (%)
Hiện tại, đối tượng đang hay đã từng làm việc tại Mường
Quảng am Đã từng 48 32,0 32,0 Đang làm việc 102 68,0 100,0
($guồn: Kết quả xử lý SPSS)
Kết quả phân tích thống kê mô tả cho thấy các đặc điểm sau của mẫu nghiên cứu:
- Về giới tính: Tỷ lệ giới tính trong mẫu nghiên cứu khá chênh lệch với tỷ lệ nam (60%) và tỷ lệ nữ (40%)
Trường Đại học Kinh tế Huế
Trong nghiên cứu, độ tuổi chủ yếu được khảo sát nằm trong khoảng từ 26 đến 40 tuổi, chiếm 48% Tiếp theo là nhóm tuổi từ 41 đến 55 tuổi với tỷ lệ 30%, trong khi nhóm tuổi dưới 25 chiếm 16,7% Nhóm tuổi trên 55 tuổi có tỷ lệ thấp nhất, chỉ chiếm 5,3%.
Khảo sát về tình hình lao động tại Mường Thanh Grand Quảng Nam cho thấy trong số 150 mẫu được khảo sát, có 102 người, chiếm 68%, hiện đang làm việc tại đây Trong khi đó, 32% còn lại là những nhân viên đã từng làm việc tại Mường Thanh Grand Quảng Nam.
Tại Mường Thanh Grand Quảng Nam, có nhiều bộ phận làm việc khác nhau Theo khảo sát 150 người, 16% làm ở bộ phận buồng phòng, 5,3% là lễ tân, 22,7% làm tại nhà hàng, và 10,7% là quản lý Phần còn lại, chiếm 45,3%, làm việc ở các bộ phận khác.
Trong nghiên cứu, phần lớn người tham gia có thu nhập từ 5 đến dưới 15 triệu đồng/tháng, chiếm 54,7% Tiếp theo là nhóm có thu nhập dưới 5 triệu đồng với tỷ lệ 28,7% Nhóm có thu nhập từ 15 đến dưới 30 triệu đồng chiếm 11,3%, trong khi nhóm có thu nhập từ 30 triệu đồng trở lên chỉ chiếm 5,3%.
2.3.2.2 Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha
Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản trị nguồn nhân lực tại khách sạn Mường Thanh Quảng N am bao gồm 6 thang đo:
Bảng 2.5 Kết quả phân tích độ tin cậy các thang đo về đánh giá chất lượng nguồn nhân lực tại khách sạn Mường Thanh Grand Quảng $am
Trung bình thang đo nếu loại biến
Phương sai thang đo nếu loại biến
Hệ số tương quan biến tổng
Cronbach’s Alpha nếu loại biến
Trường Đại học Kinh tế Huế
($guồn: Kết quả xử lý số liệu bằng SPSS )
Các thang đo đều có độ tin cậy Cronbach’s Alpha từ 0,6 đến 0,9, cho thấy tính ổn định cao Hệ số tương quan giữa các biến trong thành phần đều lớn hơn 0,3, và các biến tiêu chí có hệ số Cronbach’s Alpha thấp hơn hệ số Alpha của biến tổng.
Vì vậy, các thang đo trong bài nghiên cứu đều có ý nghĩa thống kê và đạt hệ số tin cậy
Trường Đại học Kinh tế Huế đã đạt được kết quả tốt về mức độ chặt chẽ của các thang đo, đáp ứng hiệu quả các yêu cầu đã đề ra.
2.3.2.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA
Nhằm phân loại các chỉ tiêu và phác thảo mô hình nghiên cứu, nhóm đã tiến hành phân tích nhân tố khám phá EFA cho 23 biến quan sát Phân tích này được thực hiện bằng phương pháp rút trích nhân tố (Principal axis factoring) và phép quay nhân tố (Promax).
Để thực hiện phân tích nhân tố khám phá, cần đảm bảo điều kiện kiểm định KMO với giá trị KMO ≥ 0.5 và kiểm định Bartlett có giá trị sig ≤ 0.05.
Thứ hai, với bảng Pattern Matrix (ma trận xoay), phân tích nhân tố là thích hợp nếu tổng phương sai trích lơn hơn 50%
Bảng 2.6 Ma trận xoay nhân tố - Kết quả EFA hân tố
Trường Đại học Kinh tế Huế
Tổng phương sai giải thích 63,074
($guồn: Kết quả xử lý số liệu bằng SPSS )
Kết quả kiểm định cho thấy trị số KMO đạt 0.785, vượt mức 0.5, trong khi kết quả kiểm định Bartlett’s là 1590,613 với mức ý nghĩa Sig = 0.000, nhỏ hơn 0.05, cho phép bác bỏ giả thuyết Ho về sự không tương quan giữa các biến quan sát Điều này khẳng định rằng mô hình nhân tố không phù hợp và dữ liệu phân tích nhân tố hoàn toàn thích hợp, cho phép tiến hành phân tích nhân tố khám phá EFA và sử dụng kết quả một cách hiệu quả.
Căn cứ để xây dựng giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại khách sạn Mường Thanh Grand Quảng N am
nguồn nhân lực tại khách sạn Mường Thanh Grand Quảng am
3.1.1 Dự báo nhu cầu khách du lịch
Khách hàng ngày càng ưu tiên lựa chọn các khách sạn quy mô lớn để nghỉ ngơi và tổ chức sự kiện, nhờ vào tính chất công việc và thu nhập ngày càng cao Sự lựa chọn này không chỉ dựa vào cơ sở vật chất nổi bật mà còn yêu cầu chất lượng dịch vụ cao.
Những khu nghỉ dưỡng hiện đại không chỉ là nơi thư giãn mà còn trang bị công nghệ tiên tiến, đáp ứng nhu cầu của khách hàng Khách sạn sang trọng với thiết bị hiện đại trở thành lựa chọn hàng đầu, nhờ vào sự phát triển của công nghệ trong ngành khách sạn Các ứng dụng công nghệ giúp tối ưu hóa hoạt động và giảm chi phí, từ quản lý khách hàng đến điều chỉnh hệ thống điện Đặc biệt, các khách sạn 4 và 5 sao không chỉ chú trọng vào dịch vụ phòng mà còn mở rộng thêm nhiều tiện ích khác để thu hút khách Những khách sạn danh tiếng tạo ra phong cách sống riêng, khiến khách hàng cảm thấy gắn bó và tận hưởng kỳ nghỉ Tại đây, khách hàng có thể tin tưởng vào dịch vụ, mang lại trải nghiệm vượt mong đợi và tạo dựng lòng trung thành.
Để đáp ứng nhu cầu và mong muốn ngày càng cao của khách hàng, ngành du lịch cần có những định hướng kịp thời Điều này bao gồm việc phát triển sản phẩm du lịch và đầu tư vào hệ thống hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch, đồng thời kết hợp với công tác đào tạo nhân lực.
Trường Đại học Kinh tế Huế tập trung vào việc phát triển nguồn nhân lực và quảng bá thương hiệu, đồng thời triển khai hợp tác quốc tế trong lĩnh vực du lịch Đào tạo nhân lực là yếu tố thiết yếu để tạo ra dịch vụ khác biệt, góp phần xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và tạo dựng uy tín trong ngành khách sạn, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các doanh nghiệp khách sạn đơn lẻ.
3.1.2 Phương hướng, mục tiêu phát triển du lịch tỉnh Quảng am trong thời gian tới
Khai thác hiệu quả tài nguyên du lịch của tỉnh, tăng cường nguồn lực cho phát triển hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật, đồng thời chủ động hội nhập và kết nối du lịch Quảng Nam với du lịch trong nước và quốc tế, nhằm đảm bảo tốc độ phát triển nhanh và bền vững.
Mở rộng và kết hợp đa dạng các loại hình du lịch như sinh thái, văn hóa lịch sử, tâm linh, nghỉ dưỡng, chữa bệnh và vui chơi giải trí nhằm tạo sự phong phú trong hoạt động du lịch Đồng thời, tập trung phát triển những sản phẩm du lịch độc đáo và hấp dẫn, từng bước xây dựng thương hiệu “du lịch Quảng Nam”.
ĐNy đang tích cực xúc tiến du lịch Quảng Nam ở nước ngoài bằng cách phối hợp với Tổng cục Du lịch và Hiệp hội du lịch Việt Nam Đơn vị này tham gia từ 3 đến 5 hội nghị xúc tiến và hội chợ du lịch tại các thị trường quốc tế truyền thống như Thái Lan, Lào, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Malaysia và Indonesia Đồng thời, ĐNy cũng cung cấp thông tin và ấn phẩm tại các thị trường mới và tiềm năng như Pháp, Đức, Anh và Nga.
Mỹ, Canada, Úc và Ấn Độ đang xác định khách du lịch Trung Quốc là một thị trường tiềm năng Họ đã triển khai mạnh mẽ các chương trình xúc tiến nhằm quảng bá hình ảnh và văn hóa của các điểm đến du lịch, bao gồm du lịch nghỉ dưỡng biển, du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng Đồng thời, các doanh nghiệp du lịch của Quảng Nam và các tỉnh khác cũng được khuyến khích thiết lập cầu nối để tìm kiếm đối tác và ký kết hợp tác trong việc khai thác du lịch.
Trường Đại học Kinh tế Huế
3.2 Định hướng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Khách sạn Mường
Thanh Grand Quảng am đến năm 2025
Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, phát triển nguồn nhân lực là một trong ba khâu đột phá chiến lược của Khách sạn Mường Thanh Grand Quảng Nam và Tập đoàn Mường Thanh Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực không chỉ là nền tảng cho sự phát triển bền vững mà còn gia tăng lợi thế cạnh tranh cho khách sạn Do đó, định hướng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Khách sạn Mường Thanh Grand Quảng Nam được xây dựng một cách cụ thể và rõ ràng.
- Tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành tại các trường Đại học, Cao đẳng đào tạo nghề …
Để thu hút và tuyển dụng những ứng viên có kinh nghiệm từ các nơi khác, đặc biệt là tại các khách sạn lớn ở Hà Nội, TP Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, cần chú trọng đến nhu cầu chuyển đổi công việc của họ.
- Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, nhân viên hiện đang làm việc trong khách sạn có đủ điều kiện và khả năng giữ vị trí làm việc mới
- Các đối tượng trước khi vào làm việc tại khách sạn đều thi tuyển dụng sau một thời gian thử việc, học việc do công ty tổ chức
- Áp dụng tổ chức thi tay nghề cho nhân viên để nâng bậc lương (áp dụng cho 20 nhân viên năm 2022),
- Tiếp tục gửi đi bồi dưỡng kiến thức quản lý khách sạn 02 nhân viên, du lịch 05 nhân viên tại khách sạn 5 sao của Singapore,
Bồi dưỡng kiến thức cho giám đốc khách sạn trong bối cảnh toàn cầu hóa là điều cần thiết, nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo Đồng thời, việc trang bị kỹ năng đàm phán và kiến thức về hợp đồng kinh tế quốc tế cho nhân viên cũng rất quan trọng, giúp họ thích ứng và phát triển trong môi trường kinh doanh toàn cầu.
Mức thu nhập bình quân đầu người vào năm 2022 đạt 7,25 triệu đồng/tháng Để triển khai kế hoạch đào tạo cho khách sạn, dự kiến kinh phí đào tạo sẽ chiếm 2,5% tổng ngân sách.
Trường Đại học Kinh tế Huế dưỡng là 250 người, kinh phí đào tạo bình quân đầu người là 10,4 triệu đồng/người/năm
3.2.2 Dự báo nhu cầu nguồn nhân lực đến năm 2025 Để đảm bảo đội ngũ nguồn nhân lực cho khách sạn Mường Thanh Grand Quảng
Để thực hiện hiệu quả các mục tiêu kinh doanh và chiến lược phát triển của khách sạn, việc dự báo nhu cầu nguồn nhân lực là rất quan trọng Điều này sẽ tạo điều kiện cho công tác đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ, chuyên môn được nâng cao và đạt hiệu quả cao hơn.
Tình hình kinh doanh của khách sạn trong những năm tới sẽ bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi dự báo kinh tế trong và ngoài nước, các thay đổi về chính sách pháp luật, và sự ổn định chính trị Những yếu tố này không chỉ tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của khách sạn mà còn ảnh hưởng đến nhu cầu nhân lực hiện tại và tương lai, cũng như nhu cầu đào tạo và bồi dưỡng nhân lực.
Sự phát triển của khoa học công nghệ đang tạo ra nhu cầu gia tăng về nguồn nhân lực có kỹ năng đặc biệt trong ngành khách sạn, đặc biệt là những nhân viên biết làm chủ và ứng dụng công nghệ Tuy nhiên, ngành khách sạn đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân viên kỹ thuật cao do quá trình đào tạo không theo kịp với sự đổi mới công nghệ Quảng Ninh, với lợi thế và tiềm năng du lịch, đang trở thành thị trường hấp dẫn cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực khách sạn và nhà hàng.
- Theo chiến lược kinh doanh tổng thể của khách sạn Mường Thanh Grand Quảng
Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại khách sạn Mường Thanh Grand Quảng N am
3.3.1 âng cao chất lượng công tác tuyển dụng
Công tác tuyển dụng lao động đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng lao động tại các bộ phận của khách sạn Tuyển dụng hiệu quả giúp giảm thời gian và chi phí đào tạo, đồng thời đảm bảo đội ngũ lao động có độ tuổi và ngoại hình phù hợp, đặc biệt là ở bộ phận đón tiếp Do đó, việc tuyển dụng lao động không chỉ có ý nghĩa lớn mà còn là điều kiện tiên quyết cho công tác tổ chức và quản lý lao động.
Công tác tuyển dụng tại khách sạn Mường Thanh Grand Quảng Nam hiện chưa thực sự khách quan, chủ yếu ưu tiên con em cán bộ trong ngành, trong khi lao động chưa được đào tạo bài bản Mặc dù cán bộ quản lý đều có bằng đại học, nhưng ít người tốt nghiệp từ các trường có liên quan Do đó, khách sạn cần triển khai hình thức tuyển dụng công khai, rõ ràng và đầy đủ để tất cả mọi người đều có cơ hội tham gia thi tuyển.
Khách sạn có thể áp dụng nhiều hình thức tuyển dụng như kiểm tra, phỏng vấn trực tiếp và bài thi tình huống Những phương pháp này đã được các doanh nghiệp trong nước và liên doanh nước ngoài sử dụng, nhờ vào tính khách quan và khoa học của chúng.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Khách sạn cần xây dựng chính sách đổi mới đội ngũ nhân viên, đảm bảo sự phù hợp về độ tuổi và giới tính nhằm đáp ứng tốt nhất yêu cầu của công việc.
3.3.2 Hoàn thiện công tác bố trí, sử dụng lao động
Tăng cường phân công lại nhân viên trong các bộ phận khách sạn để tối ưu hóa hiệu quả công việc Nhân viên sẽ được bố trí vào các chức vụ khác nhau phù hợp với chức năng và nhiệm vụ cụ thể, dưới sự giám sát của ban giám đốc, phó giám đốc và tổ trưởng Việc phân công lao động sẽ dựa trên công việc với thời gian biểu rõ ràng và ca làm việc hợp lý cho từng lĩnh vực.
- Bộ phận lễ tân về thời gian cần bố trí lao động làm việc 24/24h trong ngày chia làm ba ca (sáng, chiều, đêm)
Bộ phận nhà hàng, bao gồm các nhân viên bếp, được quản lý bởi bếp trưởng trong quá trình chế biến món ăn Công việc được tổ chức theo hai ca chính: sáng và chiều, nhằm đảm bảo hiệu quả trong việc phục vụ khách hàng.
Bộ phận lưu trú hoạt động liên tục 24/24h với hai ca chính, trong đó tổ trưởng có trách nhiệm quản lý mọi hoạt động của bộ phận Tổ trưởng cần thể hiện sự quan tâm, động viên và khuyến khích nhân viên nhằm nâng cao hiệu suất làm việc và sự nhiệt tình của họ.
3.3.3 Giải pháp về công tác tiền lương, thưởng
- Xây dựng chính sách lương riêng phù hợp với đặc điểm của từng vị trí công việc khác nhau tại khách sạn Mường Thanh Grand Quảng N am
- Tiếp tục hoàn thiện hệ thống thang, bảng lương phù hợp với các chức danh, vị trí công việc
- Chi trả tiền lương cho nhân viên đúng thời hạn
- Thực hiện tốt chế độ nâng lương cho người nhân viên thông qua việc thi nâng cao tay nghề và kinh nghiệm
- Trích, nộp các khoản trích theo lương đúng quy định của pháp luật
- Có chế độ lương, thưởng đặc biệt dành cho nhân viên giỏi, lao động xuất sắc,
Hàng năm, khách sạn Mường Thanh Grand Quảng Nam tiến hành rà soát mức lương cho toàn bộ cán bộ nhân viên, nhằm đánh giá năng lực và đưa ra quyết định điều chỉnh lương hợp lý hơn.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Ngoài việc trả lương cơ bản, khách sạn nên áp dụng phần lương theo hiệu quả công việc dựa trên bảng đánh giá nhân viên hàng tháng Mức lương cơ bản chỉ chiếm một tỷ lệ nhất định trong tổng lương, phần còn lại sẽ được tính dựa trên hiệu quả lao động của mỗi nhân viên Nếu nhân viên làm việc kém, họ sẽ nhận mức lương thấp hơn 100% lương chuẩn, trong khi nếu họ làm tốt hơn mức quy định, họ sẽ được hưởng lương cao hơn mức lương chuẩn.
Chế độ trả lương linh hoạt sẽ khuyến khích người lao động nâng cao hiệu suất làm việc và đảm bảo tính công bằng trong việc trả lương Mức lương cơ bản giúp tạo cảm giác an tâm cho người lao động, đảm bảo cuộc sống của họ nếu công việc ổn định Đồng thời, phần lương theo hiệu quả công việc sẽ thúc đẩy người lao động nỗ lực hơn để đạt được thu nhập cao hơn, từ đó gia tăng trách nhiệm đối với công việc và thu nhập của mình.
3.3.4 Gia tăng thêm nhiều chế độ, chính sách cho nhân viên và có chế độ đãi ngộ thỏa đáng
Con người đóng vai trò quan trọng trong xã hội và doanh nghiệp, ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm Chất lượng sản phẩm là chỉ tiêu kinh tế tổng hợp, chịu sự chi phối của mọi khâu trong dây chuyền sản xuất Để đạt được sản phẩm chất lượng cao, cần có biện pháp quản lý chặt chẽ ở tất cả các giai đoạn sản xuất và kinh doanh Việc nâng cao chất lượng phục vụ đòi hỏi phải tạo ra ý thức trách nhiệm, kỷ luật và kỷ cương cho cán bộ, nhân viên trong lao động.
Khách sạn Mường Thanh Grand Quảng Nam cần thiết lập quy chế rõ ràng thay vì chỉ dựa vào ý thức tự giác của nhân viên Việc phát cho nhân viên cuốn sổ tay với nội quy khách sạn và quy định cụ thể cho từng bộ phận sẽ giúp họ hiểu rõ trách nhiệm và quyền lợi của mình Như vậy, khi xảy ra sai phạm, nhân viên không thể biện minh rằng họ không biết, đồng thời tạo động lực cho họ phấn đấu và nâng cao ý thức làm việc.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Kết hợp các biện pháp khuyến khích kinh tế để nâng cao năng suất và chất lượng lao động là cần thiết Cần áp dụng chính sách thưởng phạt công bằng, không có ngoại lệ Hàng năm, việc phân loại cán bộ cần được thực hiện hiệu quả nhằm lựa chọn những người có năng lực, đồng thời loại bỏ những người không đủ khả năng, tạo cơ hội cho những nhân tài phát triển.
Việc trang bị thiết bị hiện đại cho nhân viên không chỉ nâng cao hiệu quả công việc mà còn giảm bớt gánh nặng trong công việc của họ.
3.3.5 Hoàn thiện chương trình, nội dung, chính sách đào tạo và phát triển nguồn nhân lực Đào tạo tại chỗ
Ngoài việc đào tạo thông qua các chương trình chính thức, khách sạn có thể cải thiện kỹ năng cho nhân viên bằng cách để cán bộ công nhân viên có chuyên môn cao hướng dẫn và kèm cặp những nhân viên có chuyên môn thấp ngay tại nơi làm việc.
- Tổ chức các cuộc thi tay nghề giữa các nhân viên
- Tổ chức các lớp học ngắn hạn nâng cao nghiệp vụ cho nhân viên
- Mở các lớp hướng dẫn sử dụng bảo quản trang thiết bị kỹ thuật hiện đại
- Tạo điều kiện cho nhân viên vừa làm vừa học các lớp ngoại ngữ, tại chức
- Tổ chức các lớp học mời các giảng viên chuyên ngành khách sạn dạy cho công nhân viên
- Tổ chức trao đổi kinh nghiệm giữa các nhân viên trong từng bộ phận hoặc giữa các bộ phận