NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
TỔNG LƯỢC VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1 Một sốkhái niệm cơ bản liên quan
1.1.1 Khái niệm điểm đến, điểm đến du lịch và điểm đến du lịch địa phương
Khái niệm 'điểm đến du lịch' là một trong những yếu tố cơ bản trong nghiên cứu của đề tài Để hiểu rõ hơn về khái niệm này, cần làm rõ mối quan hệ của nó với một số khái niệm liên quan khác.
‘điểm đến’ và ‘điểm đến du lịchđịa phương’.
Theo từ điển “New Shorter Oxford Dictionary”,điểm đếnđược định nghĩa là
“nơi mà một người hoặc sựvật đi đến, là điểm kết có chủ định của một hành trình”.
Theo từ điển Cambridge Dictionary, điểm đến được định nghĩa là ‘nơi mà một người đi đến hoặc một thứ được gửi tới’ Điều này cho thấy khái niệm điểm đến bao gồm hai yếu tố quan trọng: một địa điểm cụ thể và là đích đến của một chuyến đi hoặc vật phẩm được chuyển giao.
Trong lĩnh vực du lịch, điểm đến được hiểu và định nghĩa theo nhiều cách khác nhau Buhalis (2000) cho rằng điểm đến du lịch là nơi cung cấp một loạt sản phẩm và dịch vụ dưới thương hiệu của chính nó, được xác định theo khu vực địa lý Theo ông, điểm đến bao gồm các yếu tố như tính hấp dẫn, khả năng tiếp cận, các gói dịch vụ có sẵn và dịch vụ bổ sung Định nghĩa này cũng tương đồng với quan điểm của Vanhove (2005), khi ông nhấn mạnh rằng điểm đến du lịch là một khu vực địa lý rõ ràng, nơi du khách có thể trải nghiệm nhiều hoạt động du lịch khác nhau.
Theo quan điểm toàn diện, Porter (1998) định nghĩa các điểm đến là những cụm hoặc vùng tập trung của các công ty và tổ chức có mối quan hệ tương tác lẫn nhau Vanhove (2006) bổ sung rằng khái niệm "cụm" có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Một nhóm các điểm du lịch hấp dẫn, doanh nghiệp và tổ chức có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến ngành du lịch Tuy nhiên, cần hiểu rằng đây là một cách tiếp cận động thái.
Theo Howie (2003:55), điểm đến du lịch có thể được phát triển một cách tự phát hoặc được thúc đẩy một cách chủ động Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và môi trường của điểm đến.
Điểm đến du lịch được hiểu là nơi có ranh giới thực sự hoặc ranh giới trong nhận thức, như ranh giới địa lý của một hòn đảo hay ranh giới chính trị Nó có thể được xác định theo nhiều cách, bao gồm ranh giới hành chính của một địa phương, vùng lãnh thổ, hoặc theo thị trường Tuy nhiên, điểm đến du lịch phải có mức độ phát triển du lịch đủ lớn để đáp ứng nhu cầu của du khách (Gunn, 1994; Bùi Thị Tám, 2012).
Trong những năm gần đây, sự quan tâm đến điểm đến và quản lý điểm đến du lịch đã tăng lên, đặc biệt là khái niệm "điểm đến du lịch địa phương" Tại cấp độ này, các yếu tố của kế hoạch hóa và quản lý được thực thi, giám sát và đánh giá Theo Tổ chức Du lịch Thế giới của Liên Hợp Quốc (2007), điểm đến du lịch địa phương được định nghĩa là không gian vật chất nơi du khách lưu trú ít nhất một đêm, bao gồm các sản phẩm du lịch như dịch vụ hỗ trợ, điểm hấp dẫn và nguồn lực du lịch cho các chuyến đi trong ngày Nó có các giới hạn vật chất và hành chính, ảnh hưởng đến quản lý, hình ảnh và khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Ritchie và Crouch (2003) [83] đã phân biệt rõ hơn một số dạng và cấp độ điểm đến như sau:
- Một vùng lãnh thổ rộng lớn bao gồm nhiều nước (ví dụ Nam Phi, Đông Nam Á)
- Một tỉnhhay chỉnh thể hành chính tương đương
Trường Đại học Kinh tế Huế
- Một địa phương đặc thù (như vùng Flander, Normandy)
- Một thành phố hay thị xã
- Một địa điểm đặc biệt có sức hút lớn (như công viên quốc gia, Nhà thờ Đức
Bà Pari, Disney World là những điểm đến du lịch địa phương phong phú, kết hợp nhiều yếu tố và cộng đồng để tạo ra mạng lưới các điểm đến lớn hơn Điểm đến có thể được hiểu đơn giản là các khu du lịch, đô thị, thôn quê, miền núi, hoặc hải đảo, phục vụ cho các chuyến đi ngắn hoặc dài ngày Ngoài ra, các quốc gia và lục địa cũng được quảng bá như những điểm đến du lịch hấp dẫn, như ví dụ từ Ủy ban lữ hành châu Âu (ETC) và Hiệp hội Lữ hành khu vực Thái Bình Dương.
PATA tiếp thị Châu Âu và khu vực Thái Bình Dương như những điểm đến du lịch Cách xác định của UNWTO phù hợp với quan điểm của các tác giả, cho rằng điểm đến du lịch liên quan đến một ranh giới thực tế, ranh giới trong nhận thức, hoặc ranh giới do thị trường tạo ra.
Điểm đến du lịch có thể được phân loại thành hai cấp độ: điểm đến vĩ mô và điểm đến vi mô Điểm đến vĩ mô bao gồm hàng ngàn điểm đến nhỏ (vi mô), như vùng, tỉnh, thành phố, thị xã, và các điểm viếng thăm trong nội vi của một thị trấn, xã, phường.
Một điểm đến du lịch cần có các yếu tố cơ bản để thu hút du khách và đáp ứng nhu cầu của họ Những yếu tố quan trọng bao gồm: các điểm hấp dẫn du lịch, khả năng tiếp cận, các tiện nghi công cộng và cá nhân, nguồn nhân lực, hình ảnh và đặc trưng của điểm đến, cùng với giá cả hợp lý.
Trong các nghiên cứu về quản lý điểm đến du lịch, thuật ngữ 'điểm đến' thường được hiểu là điểm đến du lịch (Rubies, 2001; Eysteinsson, 2012) Theo phân tích của Porter (1998), các điểm đến được xem như các cụm hoặc nhóm, tức là 'vùng tập trung của các công ty và tổ chức có quan hệ tương tác lẫn nhau' Vanhove (2006) cũng đã giải thích thêm về khái niệm này.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Cụm du lịch được hiểu là một nhóm các điểm đến hấp dẫn, doanh nghiệp và tổ chức có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến ngành du lịch.
Tổng quan về các cách tiếp cận du lịch cho thấy điểm đến du lịch là một không gian vật chất cụ thể, có thể được xác định bởi ranh giới hành chính, ranh giới trong nhận thức hoặc ranh giới do thị trường tạo ra Điểm đến này chứa đựng các điểm hấp dẫn, nguồn lực du lịch, sản phẩm du lịch và hệ thống dịch vụ hỗ trợ.
1.1.2 Khả năng thu hút của điểm đến du lịch
PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ CẤU THÀNH NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA ĐIỂM ĐẾN HUẾ
VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.1 Đặc điểm địa bàn nghiên cứu
Thừa Thiên Huế là một vùng đất đặc biệt của Việt Nam, nổi bật với vị trí địa lý là nơi giao thoa của hai miền khí hậu Vùng đất này mang đậm dấu ấn lịch sử, thơ ca, kiến trúc và nghệ thuật độc đáo, thể hiện rõ sắc thái dân gian Mặc dù diện tích không lớn, Thừa Thiên Huế lại hội tụ nhiều dạng địa hình như đồi núi, đồng bằng, đầm phá, duyên hải, biển và đảo, tạo ra nhiều lợi thế để phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn.
Thừa Thiên Huế, nằm dọc theo vùng duyên hải Bắc Trung Bộ, tiếp giáp với tỉnh Quảng Trị ở phía bắc, thành phố Đà Nẵng ở phía nam, và tỉnh Quảng ở phía tây nam.
Thành phố Huế, nằm ở phía tây dựa vào dãy Trường Sơn và biên giới Việt - Lào, có vị trí địa lý đặc biệt khi phía đông hướng ra biển Huế cách Hà Nội 660 km và cách thành phố Hồ Chí Minh một khoảng cách đáng kể.
Thừa Thiên Huế nằm trên trục giao thông quan trọng Bắc - Nam và hành lang kinh tế Đông - Tây, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu và liên kết với nhiều tỉnh, thành phố trong nước, Lào và quốc tế Với hệ thống giao thông đa dạng bao gồm đường bộ, đường sắt và đường hàng không, Thừa Thiên Huế là nơi giao thoa giữa hai miền Nam Bắc.
Huế, một điểm đến nổi bật trên “con đường di sản miền Trung”, không chỉ nổi tiếng với cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp mà còn là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa Thành phố này quy tụ nhiều di tích lịch sử và văn hóa, cùng với những công trình kiến trúc độc đáo, bảo tồn đa dạng các giá trị văn hóa phi vật thể.
Thừa Thiên Huế sở hữu cấu trúc địa hình đa dạng, bao gồm vùng đồi núi, đồng bằng, vũng biển và đầm phá Địa hình núi chiếm một phần diện tích đáng kể và nằm ở biên giới Việt Nam.
Lào và kộo dài đến Đà Nẵng, với địa hình trung du chiếm khoảng diện tích lớn và độ cao phần lớn dưới 500 m Vùng đồng bằng của tỉnh là một phần của đồng bằng duyên hải.
Trường Đại học Kinh tế Huế
Vùng hải miền Trung kéo dài theo hướng tây bắc - đông nam với bề ngang hẹp, song song với bờ biển Diện tích của vùng đồng bằng này khoảng 1.400 km².
Hệ đầm phá Tam Giang - Cầu Hai, nằm trên lãnh thổ của 45 xã và 5 huyện thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế, có tổng diện tích mặt nước gần 22.000ha Đây là hệ đầm phá lớn nhất khu vực Đông – Nam Á, nổi bật với vai trò là hệ sinh thái đầm phá ven bờ điển hình cho vùng nhiệt đới gió mùa Đặc điểm chuyển tiếp giữa hệ sinh thái biển và lục địa đã tạo nên sự đa dạng sinh học phong phú cho hệ đầm phá này.
Tam Giang – Cầu Hai là một khu vực có tính đa dạng sinh thái phong phú, với nhiều hệ sinh thái, giống loài và nguồn gen quý giá Vì vậy, hệ đầm phá này được coi là món quà thiên nhiên dành tặng cho tỉnh Thừa Thiên Huế, đặc biệt là cho ngành du lịch nơi đây.
Vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa của khu vực này trải qua bốn mùa rõ rệt: mùa xuân mát mẻ và ấm áp, mùa hè nóng bức, mùa thu dịu dàng và mùa đông lạnh giá Nhiệt độ trung bình hàng năm đạt khoảng 25°C, với tổng số giờ nắng lên tới 2000 giờ mỗi năm.
Mùa du lịch lý tưởng tại Huế kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4, khi thời tiết thuận lợi cho các hoạt động tham quan Tuy nhiên, sự xuất hiện của mưa kéo dài trong khoảng thời gian này đã tạo ra tính mùa vụ cho ngành du lịch tại đây.
Hầu hết các sông lớn ở Huế, như sông Ô Lâu và sông Bồ, đều bắt nguồn từ dãy núi Trường Sơn, chảy qua đồng bằng, xuống đầm phá và cuối cùng đổ ra biển.
Sông Hương, với diện tích lưu vực 300 km², là con sông lớn nhất trong mạng lưới sông ngòi của Huế Hệ thống sông ngòi này không chỉ tạo ra nhiều vùng tự nhiên thuận lợi cho phát triển du lịch mà còn giúp kết nối các huyện và thành phố, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông đường thủy phục vụ ngành du lịch Huế.
Điều kiện tự nhiên phong phú của Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển đa dạng các sản phẩm và dịch vụ trong lĩnh vực du lịch, bao gồm du lịch sinh thái, khám phá và nghỉ dưỡng.
2.1.2 Tình hình phát triển kinh tếxã hội của Thừa Thiên Huế
Tình hình kinh tế xã hội trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015-
2017 có nhiều biến động, đặc biệt là năm 2016 Năm 2015 GRDP của tỉnh tăng
Trường Đại học Kinh tế Huế