1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Chọn thanh cái đồng theo dòng trong làm tủ điện

2 4K 18
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 26,57 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bảng sau giúp bạn chọn thanh cái đồng theo dòng của từng hãng để làm tủ điện ACKgmmKg1253x15450.400511.20152003x2575275275MCB0.667512.00252004x2080275275MCB0.71212.1364006x25150410410MCB, MCC,1.33514.0054004x40160485485TCB, DS, MCB, LBS1.42414.2725005x40200550540MCB, MCC,1.7815.346006x40240610600MCB, TCB, VCB, ACB, DS, MCC2.13616.4087006x50300730720MCC2.6718.018008x50400860840ACB, TCB, VCB, DS, MCC, MCB3.56221.3680010x40400830800MCB3.56110.68100010x50500990950MCB4.45113.3510008x604801010970MCC, ACB, VCB, TCB4.272112.816100010x6060011501090MCC, LC5.34116.02120026x4048012201140MCB4.272112.81612008x7560012201160ACB, TCB, VCB, MCC5.34116.02120010x7575013901290LC6.675120.0251600210x50100020101810MCB8.9126.7160010x100100017801620TCB, ACB, VCB, LC8.9126.72000210x60120022802010LC, 10.68132.04200026x7590020901910MCC8.01124.032200210x75150026802290LC, 13.35140.05250028x100160029902560LC14.24142.722700210x100200033102730LC17.8153.43000210x12024003770300ACB, TCB, VCB, DS, LC21.36164.084000310x125375055703960ACB, TCB, VCB, DS, LC33.3751100.1255000315x150675079004790ACB, TCB, VCB, LC60.0751180.2256000415x1509000ACB, LC, BD80.11240.3

Trang 1

dòng chịu đựng (a)

KHốI L−ợng đồng

Trang 2

k/l thùc

Kg 1.2015 2.0025 2.136 4.005 4.272 5.34 6.408 8.01 21.36 10.68 13.35 12.816 16.02 12.816 16.02 20.025 26.7 26.7 32.04 24.03 40.05 42.72 53.4 64.08 100.125 180.225 240.3

Ngày đăng: 13/06/2014, 10:58

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w