CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH
Vốn kinh doanh và nguồn hình thành vốn kinh doanh trong doanh nghiệp
1.1.1 Vốn kinh doanh trong doanh nghiệp
Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp đóng vai trò như "tế bào" của nền kinh tế, có chức năng chính là sản xuất hàng hóa và dịch vụ để thúc đẩy sự phát triển xã hội Vốn là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp mở rộng hoạt động, được thể hiện qua tiền, tài sản và hàng hóa, nhằm đảm bảo mục tiêu sinh lời và duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả Vốn kinh doanh không chỉ gồm tiền tệ mà còn gồm tài sản vật chất và vô hình, luôn biến đổi để phù hợp với yêu cầu phát triển của doanh nghiệp Hiểu rõ vai trò của vốn trong doanh nghiệp là chìa khóa giúp thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững trong nền kinh tế thị trường.
Vậy vốn là gì ? Dưới góc độ khác nhau, khái niệm vốn cũng khác nhau (theo luật tài chính Việt Nam năm 2000).
* Về phương diện kỹ thuật :
Trong doanh nghiệp, vốn là các loại hàng hóa tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh cùng với các nhân tố khác như lao động và tài nguyên thiên nhiên, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị và thúc đẩy phát triển kinh doanh.
- Trong phạm vi nền kinh tế, vốn là hàng hóa để sản xuất ra hàng hóa lớn hơn chính nó về mặt giá trị.
* Về phương diện tài chính :
Trong phạm vi doanh nghiệp, vốn chính là toàn bộ tài sản ban đầu được đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh, thường thể hiện bằng tiền, nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận Việc xác định và quản lý vốn hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động kinh doanh ổn định và phát triển bền vững Do đó, vốn được xem là nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
- Trong phạm vi kinh tế, vốn là khối lượng tiền tệ đưa vào lưu thông nhằm mục đích sinh lời.
Vốn kinh doanh của doanh nghiệp thể hiện dưới dạng tiền, là tổng số tài sản được đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lợi Đây là yếu tố quan trọng phản ánh quy mô hoạt động và khả năng tạo lợi nhuận của doanh nghiệp Quản lý tốt vốn kinh doanh giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định và mở rộng quy mô phát triển.
Phương thức vận động của vốn do phương thức đầu tư kinh doanh quyết định.
Có 3 phương thức vận động của vốn :
- T – H – SX – H’ –T’ Đây là phương thức vận động của vốn trong các doanh nghiệp sản xuất.
- T – H – T’ Đây là phương thức vận động của vốn trong các doanh nghiệp thương mại, dịch vụ.
Phương thức vận động của vốn trong các doanh nghiệp sản xuất diễn ra qua quá trình chu chuyển trung gian và hoạt động đầu tư cổ phiếu, trái phiếu, thể hiện qua phương trình T – T’ Quá trình này bắt đầu từ vốn ứng ra đầu tư (T), sau đó trở về điểm xuất phát với giá trị lớn hơn (T’), phản ánh nguyên lý đầu tư, bảo toàn và phát triển vốn trong quá trình tuần hoàn vốn liên tục.
1.1.1.2 Đặc trưng của vốn kinh doanh trong nền kinh tế thị trường
Trong cơ chế thị trường, doanh nghiệp sử dụng vốn một cách linh hoạt để thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả Mỗi doanh nghiệp tự tìm kiếm và quản lý nguồn vốn trên thị trường theo khả năng tài chính của mình Nhu cầu về vốn thể hiện rõ trong quá trình thành lập doanh nghiệp, trong chu kỳ kinh doanh hàng ngày và khi có nhu cầu đầu tư mở rộng Quản lý tốt vốn là yếu tố quyết định đến thành công và hiệu quả của doanh nghiệp, đòi hỏi nhà quản lý phải hiểu rõ các đặc trưng cơ bản của vốn để nâng cao hiệu quả sử dụng.
Vốn là một loại hàng hóa đặc biệt bởi vì nó có giá trị và giá trị sử dụng như mọi loại hàng hóa khác
Vốn là đại diện cho giá trị của các tài sản, bao gồm cả tài sản hữu hình như đất đai, nhà xưởng, máy móc thiết bị, và tài sản vô hình như bản quyền Điều này có nghĩa rằng vốn được thể hiện bằng tổng giá trị của các tài sản này, phản ánh đúng quy mô và khả năng hoạt động của doanh nghiệp Việc xác định chính xác giá trị tài sản giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả nguồn vốn và đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp để phát triển bền vững.
Mục đích chính của việc vận động vốn kinh doanh là nhằm tối đa hóa khả năng sinh lời Trong quá trình hoạt động, vốn có thể thay đổi hình thái biểu hiện, nhưng điểm xuất phát và đích cuối cùng đều phải là tiền Khi vốn đạt đến đích cuối cùng, giá trị của đồng tiền phải lớn hơn so ban đầu, thể hiện nguyên lý bảo toàn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp.
Vốn có giá trị theo thời gian do sự tồn tại của các yếu tố như lạm phát và khủng hoảng, khiến giá trị của một đồng vốn thay đổi theo từng thời điểm Trong nền kinh tế thị trường, để duy trì giá trị và sinh lời, vốn cần luôn được vận động và đầu tư hiệu quả Các yếu tố bất ổn như lạm phát và khủng hoảng luôn tiềm ẩn, đòi hỏi các hoạt động đầu tư phải linh hoạt và thích nghi để đảm bảo lợi nhuận tối đa Việc hiểu rõ giá trị thời gian của vốn giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư đưa ra quyết định kinh doanh chính xác và hiệu quả hơn.
Vốn phải được gắn với chủ sở hữu nhất định và phải được quản lý chặt chẽ.
1.1.2 Nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp
Trong nền kinh tế thị trường, vốn kinh doanh của doanh nghiệp đến từ nhiều nguồn khác nhau, đòi hỏi doanh nghiệp phải lựa chọn và tổ chức huy động vốn một cách phù hợp Việc phân loại các hình thức huy động vốn dựa vào các tiêu chí khác nhau giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực tài chính và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường Các phương thức gọi vốn đa dạng như vốn chủ sở hữu, vốn vay ngân hàng hay các hình thức phát hành chứng khoán được phân chia rõ ràng dựa trên tính chất, điều kiện và mục đích sử dụng vốn Do đó, hiểu rõ các cách phân loại huy động vốn là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược tài chính hiệu quả và bền vững.
1.1.2.1.Căn cứ vào quan hệ sở hữu
Theo tiêu thức này, thì vốn kinh doanh của doanh nghiệp được hình thành từ nguồn vốn chủ sở hữu và nợ phải trả.
Nguồn vốn chủ sở hữu là phần vốn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, thể hiện quyền tự chủ về tài chính và có tính ổn định cao Doanh nghiệp có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản từ nguồn vốn này, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Tỷ trọng của nguồn vốn chủ sở hữu càng lớn thể hiện sự độc lập về tài chính của doanh nghiệp càng cao, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn vay hoặc các nguồn tài chính bên ngoài.
Vốn chủ sở hữu = Tổng nguồn vốn – Nợ phải trả
Nợ phải trả gồm tất cả các khoản nợ phát sinh trong quá trình kinh doanh mà doanh nghiệp có trách nhiệm thanh toán, bao gồm nợ vay ngân hàng và nợ từ các tổ chức kinh tế khác Việc quản lý khoản nợ này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động kinh doanh ổn định và đảm bảo tài chính lành mạnh Chúng phản ánh quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với các đối tác và tổ chức tài chính, giúp đánh giá khả năng thanh khoản và tình hình tài chính của doanh nghiệp Quản lý tốt nợ phải trả là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro tài chính và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
1.1.2.2 Căn cứ vào thời gian huy động và sử dụng vốn.
Theo tiêu thức này, nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp được chia thành nguồn vốn thường xuyên và nguồn vốn tạm thời.
Nguồn vốn thường xuyên gồm vốn chủ sở hữu và các khoản vốn dài hạn khác, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định tài chính của doanh nghiệp Đây là nguồn vốn có tính chất ổn định và lâu dài, giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong dài hạn.
Nguồn vốn tạm thời là loại vốn ngắn hạn mà doanh nghiệp có thể sử dụng để đáp ứng nhu cầu vốn ngắn hạn phát sinh đột xuất trong hoạt động kinh doanh Đây là giải pháp tài chính linh hoạt giúp doanh nghiệp vượt qua các khoản chi phí phát sinh bất thường, đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra thuận lợi Việc khai thác nguồn vốn tạm thời đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì dòng tiền ổn định, nâng cao hiệu quả quản lý tài chính doanh nghiệp.
Phân loại vốn giúp doanh nghiệp xác định và huy động nguồn vốn phù hợp với thời gian sử dụng tài sản, hỗ trợ lập kế hoạch tài chính hiệu quả Việc này còn giúp hình thành các dự định về tổ chức nguồn vốn trong tương lai và lựa chọn nguồn vốn phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.
1.1.2.3 Căn cứ vào phạm vi huy động vốn.
Theo tiêu thức này thì nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp chia thành hai loại là: nguồn vốn bên trong và nguồn vốn bên ngoài.
Hiệu quả sử dụng vốn trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
1.2.1 Khái niệm về hiệu quả sử dụng vốn
Hiệu quả sử dụng vốn là chỉ tiêu quan trọng thể hiện hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp, phản ánh khả năng quản lý và sử dụng vốn để tối đa hóa lợi nhuận Nó giúp đánh giá mức độ tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu vốn và thời gian sử dụng dựa trên các điều kiện nguồn lực đã xác định Việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn phù hợp với mục tiêu kinh doanh, đảm bảo doanh nghiệp đạt được kết quả tối ưu trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
1.2.2 Một số chỉ tiêu đánh giá tình hình tổ chức và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong doanh nghiệp Đánh giá hiệu quả tổ chức và sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp là một nội dung quan trọng của hoạt động tài chính doanh nghiệp Qua đó mà doanh nghiệp có được căn cứ để đưa ra các quyết định về mặt tài chính để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của mình.
1.2.2.1 Một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong doanh nghiệp.
- Chỉ tiêu vòng quay tổng số vốn kinh doanh là quan hệ giữa doanh thu thuần với vốn kinh doanh bình quân.
Vòng quay tổng số VKD = Doanh thu thuần
Vốn kinh doanh bình quân
Chỉ tiêu này phản ánh số vòng quay vốn kinh doanh của doanh nghiệp trong kỳ, giúp đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản Việc đo lường tần suất luân chuyển vốn cho phép xác định khả năng tối đa hóa lợi nhuận từ tài sản của doanh nghiệp Từ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh hoạt động kinh doanh để nâng cao hiệu suất và tăng lợi nhuận Chỉ tiêu này là yếu tố quan trọng trong phân tích khả năng sinh lời và quản lý tài chính của doanh nghiệp.
- Tỷ suất lợi nhuận vốn kinh doanh là mối quan hệ tỷ lệ giữa lợi nhuận trước thuế hoặc lợi nhuận sau thuế trên vốn kinh doanh.
Tỷ suất lợi nhuận VKD = LNTT hoặc LNST
Vốn kinh doanh bình quân là chỉ tiêu quan trọng đo lường mức độ sinh lời của đồng vốn trong hoạt động kinh doanh, phản ánh khả năng tạo lợi nhuận từ vốn đầu tư Chỉ tiêu này cho biết mỗi đồng vốn kinh doanh luân chuyển trong kỳ mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận, giúp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp Việc phân tích vốn kinh doanh bình quân giúp nhà quản lý tối ưu hóa nguồn vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, đồng thời hỗ trợ trong quá trình lập kế hoạch tài chính và đầu tư.
- Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu : là quan hệ tỷ lệ giữa lợi nhuận sau thuế và vốn chủ sở hữu bình quân.
Tỷ suất lợi nhuận VCSH = Lợi nhuận sau thuế
Vốn chủ sở hữu bình quân
Chỉ tiêu này cho thấy vốn chủ sở hữu sử dụng trong kỳ có thể tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh.
1.2.2.2 Một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cố định.
Kiểm tra tài chính về hiệu quả sử dụng vốn cố định thường được thực hiện thông qua các chỉ tiêu tổng hợp và chỉ tiêu phân tích, trong đó chỉ tiêu tổng hợp đóng vai trò quan trọng để đánh giá tổng quan hiệu quả đầu tư vào vốn cố định của doanh nghiệp.
- Chỉ tiêu hiệu suất sử dụng vốn cố định : là quan hệ tỷ lệ giữa doanh thu thuần với số vốn cố định bình quân trong kỳ.
Hiệu quả sử dụng VCĐ = = Doanh thu thuần
VCĐ bình quân trong kỳ
VCĐ bình quân trong kỳ = VCĐ đầu kỳ + VCĐ cuối kỳ
VCĐ đầu kỳ = NG TSCĐ đầu kỳ - KH lũy kế đầu kỳ
VCĐ cuối kỳ được tính bằng cách lấy NG TSCĐ cuối kỳ trừ đi KH lũy kế cuối kỳ, thể hiện giá trị vốn cố định còn lại tại thời điểm cuối kỳ Chỉ tiêu này phản ánh khả năng tạo ra doanh thu thuần trung bình trên một đồng vốn cố định của doanh nghiệp trong kỳ Việc phân tích VCĐ cuối kỳ giúp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cố định để tạo ra doanh thu, từ đó hỗ trợ đưa ra các quyết định quản trị phù hợp.
- Chỉ tiêu hàm lượng vốn cố định : là đại lượng nghịch đảo của chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn cố định.
Chỉ tiêu này phản ánh để tạo ra một đồng doanh thu thuần trong kỳ cần bao nhiêu đồng vốn cố định.
- Hệ số huy động vốn cố định : là mối quan hệ giữa số vốn đang dùng cho hoạt động kinh doanh với số vốn hiện có của doanh nghiệp.
Chỉ tiêu này đo lường khả năng huy động vốn cố định của doanh nghiệp vào hoạt động kinh doanh, thể hiện mức độ sử dụng vốn cố định hiệu quả Mức chỉ tiêu càng cao cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng vốn cố định một cách tối ưu để đạt hiệu quả kinh doanh cao hơn Đánh giá chỉ tiêu này giúp doanh nghiệp xác định hiệu quả của việc huy động và quản lý vốn cố định trong hoạt động sản xuất và kinh doanh.
Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận vốn cố định thể hiện mối quan hệ tỷ lệ giữa lợi nhuận trước thuế hoặc lợi nhuận sau thuế với vốn cố định bình quân trong kỳ Đây là chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả sử dụng vốn cố định trong doanh nghiệp Tỷ suất lợi nhuận vốn cố định cao cho thấy doanh nghiệp tận dụng tốt các tài sản cố định để sinh lợi Việc phân tích chỉ tiêu này giúp đánh giá khả năng tạo ra lợi nhuận từ các khoản đầu tư vào tài sản cố định, hỗ trợ quyết định đầu tư và quản lý tài chính hiệu quả.
Hàm lượng VCĐ = VCĐ bình quân trong kỳ
Hệ số huy động VCĐ = VCĐ đang sử dụng trong kỳ
VCĐ hiện có của DN
Tỷ suất lợi nhuận VCĐ = LNTT ( LNST )
VCĐ bình quân trong kỳ
Chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lợi của vốn cố định, cho biết bao nhiêu đồng lợi nhuận trước thuế hoặc sau thuế được tạo ra từ mỗi đồng vốn cố định sử dụng trong kỳ, giúp đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản cố định của doanh nghiệp Đây là một chỉ tiêu phân tích quan trọng trong việc đo lường khả năng sinh lợi và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị tài chính.
- Hệ số hao mòn TSCĐ : là mối quan hệ giữa số tiền khấu hao lũy kế TSCĐ ở thời điểm đánh giá với nguyên giá TSCĐ ở thời điểm đó.
Chỉ tiêu này phản ánh mức độ hao mòn của TSCĐ so với thời điểm ban đầu
- Hiệu suất sử dụng TSCĐ : là quan hệ tỷ suất giữa doanh thu thuần và nguyên giá TSCĐ trong kỳ
Chỉ tiêu này phản ánh một đồng TSCĐ trong kỳ tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu thuần.
Kết cấu TSCĐ của doanh nghiệp phản ánh mối quan hệ tỷ lệ giữa giá trị các nhóm loại Tài sản cố định trong tổng giá trị TSCĐ của doanh nghiệp tại thời điểm đánh giá Chỉ tiêu này giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ hợp lý của cơ cấu TSCĐ được trang bị, từ đó xác định tính hiệu quả và khả năng cân đối của các loại tài sản cố định trong hoạt động sản xuất kinh doanh Việc phân tích kết cấu TSCĐ còn hỗ trợ doanh nghiệp điều chỉnh và tối ưu hóa danh mục tài sản cố định để nâng cao hiệu quả sử dụng và giảm thiểu rủi ro tài chính.
Hệ số hao mòn TSCĐ = Số tiền KHLK ở thời điểm đánh giá
NG TSCĐ ở thời điểm đánh giá
Hiệu suất sử dụng TSCĐ = Doanh thu thuần
NG TSCĐ bình quân trong kỳ
1.2.2.3 Một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động.
Tần suất luân chuyển vốn lưu động thể hiện mối quan hệ giữa tổng mức luân chuyển vốn lưu động trong kỳ và số dư bình quân vốn lưu động trong kỳ Đây là chỉ tiêu quan trọng giúp đánh giá hiệu quả quản lý vốn lưu động của doanh nghiệp Việc phân tích số lần luân chuyển vốn lưu động giúp xác định tốc độ vòng quay của vốn, từ đó tối ưu hóa nguồn vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh Đảm bảo vốn lưu động được luân chuyển hợp lý là yếu tố quyết định sự ổn định tài chính và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Số lần luân chuyển VLĐ = Tổng mức luân chuyển VLĐ
Số dư bình quân VLĐ Trong đó : Tổng mức luân chuyển VLĐ trong kỳ = Doanh thu thuần
Số dư VLĐ bình quân = VLĐ đầu kỳ + VLĐ cuối kỳ
= Vđq1/2 + Vcq1 + Vcq2 + Vcq3 + Vcq4/2
Vq1 , Vq2 ,Vq3 , Vq4 là VLĐ bình quân các quý 1 ,2 ,3 ,4
Vq1 là số dư VLĐ đầu quý
Vcq1 , Vcq2 , Vcq3 , Vcq4 là số dư VLĐ cuối quý 1, 2, 3, 4
- Kỳ luân chuyển VLĐ : thể hiện số vòng quay VLĐ được thể hiện trong một kỳ nhất định.
Kỳ luân chuyển VLĐ = 360 ngày
Số vòng quay VLĐ trong kỳ
Chỉ tiêu này phản ánh trung bình một vòng quay VLĐ hết bao nhiêu ngày.
- Mức tiết kiệm VLĐ do tăng tốc độ luân chuyển vốn
+ Mức tiết kiệm VLĐ tuyệt đối = VLĐ năm KH - VLĐ năm BC Mức tiết kiệm tương đối = ( DTBH - thuế ) KH - ( DTBH - thuế )
- Hàm lượng VLĐ : Là quan hệ tỷ lệ giữa VLĐ bình quân trong kỳ với doanh thu thần đạt được trong kỳ.
Hàm lượng VLĐ = VLĐ bình quân
- Tỷ suất lợi nhuận VLĐ : phản ánh một đồng VLĐ có thể tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận trước thuế hoặc lợi nhuận sau thuế.
Tỷ suất lợi nhuận VLĐ = LNTT ( LNST )
Số dư VLĐ bình quân trong kỳ
1.2.2.4 Nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.
Chính sách vĩ mô của Nhà nước có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp, thông qua các cơ chế như quản lý giao vốn và đánh giá tài sản cố định Các chính sách thuế như thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế xuất nhập khẩu đều tác động trực tiếp đến hiệu quả đầu tư và sử dụng TSCĐ của doanh nghiệp Ngoài ra, chính sách cho vay và các biện pháp bảo hộ thị trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng hoặc giảm hiệu quả khai thác và sử dụng tài sản cố định.
- Sự tác động của nền kinh tế có lạm phát , những rủi ro không lường trước được cũng là nguyên nhân ảnh hưởng đến hiêu quả sử dụng vốn.
Thị trường biến động là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường, trong đó thị trường vốn quyết định huy động vốn của doanh nghiệp và thị trường hàng hóa ảnh hưởng đến việc sử dụng vốn Khi nhu cầu về sản phẩm tăng, doanh nghiệp có thể mở rộng sản xuất, tăng doanh thu và lợi nhuận, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn Ngược lại, nếu thị trường tiêu thụ gặp khó khăn do khủng hoảng hoặc lạm phát, nhu cầu giảm, doanh nghiệp đối mặt với rủi ro lớn về tài chính và hoạt động.
Ngoài các yếu tố khách quan tác động đến hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp, còn có những nhân tố chủ quan, như quản lý kém hiệu quả hoặc khả năng điều hành không tốt, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh Việc thiếu sự kiểm soát nội bộ chặt chẽ và chiến lược tài chính không phù hợp cũng là những nguyên nhân chủ quan làm giảm hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp Do đó, các yếu tố chủ quan này cần được nhận diện và kiểm soát chặt chẽ để nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính và tối ưu hóa nguồn vốn doanh nghiệp.
Lựa chọn phương hướng đầu tư là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp Đầu tư vào các sản phẩm, dịch vụ chất lượng cao, cạnh tranh về giá và được thị trường chấp nhận sẽ mang lại doanh thu lớn, trong khi ngược lại sẽ gây ra tình trạng ứ đọng vốn do không tiêu thụ được hàng hóa Xác định chính xác số vốn cần để tránh tình trạng thừa hoặc thiếu vốn trong các giai đoạn kinh doanh, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và sử dụng vốn tối ưu của doanh nghiệp.
THỰC TRẠNG SỬ DỤNG VỐN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN IN SAO VIỆT
Giới thiệu tổng quan về hoạt động kinh doanh của Công ty cổ phần In
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển của Công ty cổ phần In Sao Việt
In ấn là lĩnh vực có lịch sử phát triển lâu đời bắt đầu từ công cụ thủ công như in lưới và dần tiến bộ với các máy móc hiện đại Chính sách mở cửa của chính phủ đã tạo điều kiện pháp lý cho mọi đối tượng tham gia ngành in ấn, dẫn đến sự gia tăng đáng kể các cơ sở in trên toàn quốc trong những năm gần đây, đặc biệt là khối tư nhân năng động và nhạy bén trong nền kinh tế Công ty cổ phần in Sao Việt được thành lập chính thức vào năm 2006 (ban đầu là công ty TNHH in Sao Việt), với trụ sở tại số 9, ngõ 40 Ngụy Như Kon Tum, phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội Công ty chuyên hoạt động in ấn các sản phẩm như sách, báo, lịch, và hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0101913101 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp.
Như vậy công ty mới đi vào hoạt động được gần 6 năm và gặp không ít những khó khăn bởi vì:
- Chi phí ban đầu lớn
- Công nhân lành nghề còn thiếu
- Chất lượng sản phẩm chưa đồng đều
- Nguồn khách hàng thường xuyên còn ít
2.1.2 Cơ cấu tổ chức của Công ty cổ phần In Sao Việt
2.1.2.1.Tổ chức nhân sự của công ty.
Hiện nay , công ty có đội ngũ cán bộ công nhân viên luôn luôn đoàn kết , lao động sáng tạo, hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.
Tổng số cán bộ công nhân viên là 95 người.
- Trong đó: trình độ đại học, cao đẳng 10 người
- Trình độ trung cấp 26 người
- Trình độ phổ thông 59 người
Bảng cơ cấu lao động của công ty Đơn vị tính : người
Nguồn số liệu : Bảng chấm công năm, 2008, 2009, 2010.
- Tổng số lao động năm 2007 là 71 người.
Năm 2008 so với năm 2007 thì tổng số lao động tăng 9 người trong đó :
+ Lao động nam tăng là 6 người.
+ Lao động nữ tăng là 3 người.
- Tổng số lao động năm 2008 là 80 người.
Năm 2009 so với năm 2008 thì tổng số lao động tăng là 8 người trong đó :
- Lao động nam tăng là 5 người
- Lao động nữ tăng là 3 người
Trong các năm qua, tổng số lao động của công ty không tăng đáng kể, phản ánh mức tăng nhẹ về khối lượng công việc Tuy nhiên, số lượng lao động nam đã tăng nhiều hơn so với lao động nữ, cho thấy sự cần thiết mở rộng đội ngũ nam giới để phù hợp với yêu cầu công việc Điều này cho thấy công ty đang từng bước mở rộng quy mô nhân sự, đặc biệt về phía lao động nam để đáp ứng các mục tiêu phát triển kinh doanh.
Năm 2010 có tổng số lao động là 95 người, tăng hơn so với năm 2009 là 7 người
- Số lao động nam tăng là 4 người
- Số lao động nữ tăng là 3 người
Bảng chất lượng lao động của công ty Đơn vị tính : người
Tỷ trọng Đại học, cao đẳng 8 10 9 10,2 10 10,5
Nguồn số liệu : Bảng chấm công năm 2008, 2009, 2010.
Qua bảng chất lượng lao động của công ty cho ta thấy :
Năm 2007, trình độ học vấn của cán bộ công nhân viên tại công ty thể hiện rõ rệt với tỷ lệ người có trình độ đại học và cao đẳng chiếm 9,8% (7 người), trung cấp chiếm 31% (22 người), còn lại phần lớn là lao động phổ thông với 59,2% (42 người) Điều này cho thấy phần lớn cán bộ công nhân viên của công ty có trình độ phổ thông, phản ánh nhu cầu nâng cao trình độ và đào tạo để thúc đẩy phát triển nhân lực trong doanh nghiệp.
Năm 2008, trình độ ĐH, CĐ chiếm 10% tổng số cán bộ công nhân viên, tương đương 8 người, trong khi trình độ trung cấp chiếm 26,2% với 21 người, và trình độ phổ thông chiếm 63,8% với 51 người So sánh với năm 2007, chất lượng lao động của công ty có nhiều chuyển biến tích cực, cụ thể là số cán bộ có trình độ ĐH, CĐ tăng thêm 1 người, trung cấp giảm 1 người, còn trình độ phổ thông tăng thêm 9 người, phản ánh xu hướng nâng cao trình độ nhân lực trong công ty.
Năm 2009, trình độ đại học và cao đẳng của cán bộ công nhân viên chiếm 10,2%, tương đương 9 người, trong khi trình độ trung cấp chiếm 27,3% với 24 người, và trình độ phổ thông chiếm 62,5% với 55 người So với năm 2008, số lượng cán bộ có trình độ đại học, cao đẳng tăng thêm 1 người, trung cấp tăng thêm 3 người, và trình độ phổ thông cũng tăng thêm 4 người, cho thấy sự phát triển về trình độ của đội ngũ nhân viên trong công ty.
Năm 2010, trình độ ĐH, CĐ chiếm 10,5% với 10 người, trung cấp chiếm 27,4% với 26 người, trong khi đó, trình độ phổ thông chiếm 61,1% với 59 người trong tổng số cán bộ công nhân viên của công ty So với năm 2009, số lượng cán bộ có trình độ ĐH, CĐ tăng thêm 1 người, trung cấp tăng 2 người, còn số người có trình độ phổ thông giảm 4 người.
Thông qua bảng chất lượng lao động, có thể thấy trình độ chuyên môn của công ty còn chưa đồng đều, trong đó trình độ lao động phổ thông chiếm đa số so với tổng số cán bộ công nhân viên Mặc dù trình độ chuyên môn của công ty có những chuyển biến qua các năm, nhưng sự thay đổi này vẫn chưa đồng đều và còn hạn chế Tuy nhiên, những nỗ lực của công ty trong việc nâng cao chất lượng lao động thể hiện rõ qua các cố gắng phát triển nguồn nhân lực trong thời gian qua.
2.1.2.2 Bộ máy quản lý của công ty.
Sơ đồ bộ máy quản lý
2.1.2.3 Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban.
Hội đồng cổ đông là cơ quan quyết định cao nhất của công ty, gồm tất cả các cổ đông có quyền biểu quyết Hội đồng cổ đông có trách nhiệm thông qua các quyết định quan trọng của doanh nghiệp, đảm bảo quyền lợi của các cổ đông được bảo vệ Các quyết định của hội đồng cổ đông được thực hiện thông qua các cuộc họp hoặc hình thức lấy ý kiến bằng văn bản Việc này giúp đảm bảo quá trình ra quyết định minh bạch và phù hợp với quy định pháp luật.
Giám đốc là người do hội đồng cổ đông bổ nhiệm và chịu trách nhiệm điều hành hoạt động hàng ngày của công ty Với vai trò là người đại diện theo pháp luật, giám đốc có nhiệm vụ tổ chức thực hiện kế hoạch sản xuất, kinh doanh và các phương án đầu tư của công ty Đây là vị trí nòng cốt trong việc xây dựng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Phó giám đốc có nhiệm vụ hỗ trợ giám đốc điều hành trong các lĩnh vực hoạt động của công ty theo sự phân công của giám đốc Vai trò của họ bao gồm chịu trách nhiệm trước giám đốc về các nhiệm vụ được giao phó Phó giám đốc đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động của công ty diễn ra thuận lợi và hiệu quả.
Phòng QL phân xưởng SXHội đồng cổ đông
Phòng kế toán chịu trách nhiệm thu thập và xử lý thông tin về tình hình vốn, tài sản và tài chính của công ty Vai trò của phòng kế toán giúp cung cấp các dữ liệu chính xác và kịp thời cho Giám đốc và các phòng ban khác, từ đó hỗ trợ hoạt động kinh doanh hiệu quả Điều này đảm bảo các quyết định quản lý tài chính được đưa ra dựa trên thông tin đáng tin cậy, góp phần thúc đẩy sự phát triển của công ty.
- Các phòng chuyên môn nghiệp vụ : có chức năng tham mưu giúp giám đốc quản lý điều hành công việc và thực hiện mục tiêu chiến lược sản xuất.
2.1.2.4 Đặc điểm tổ chức sản xuất của công ty cổ phần in Sao Việt a Lĩnh vực ngành nghề kinh doanh
Công ty cổ phần In Sao Việt chuyên hoạt động trong lĩnh vực in ấn, cung cấp các sản phẩm chủ yếu như sách, báo, lịch nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng Để nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất, công ty luôn không ngừng áp dụng khoa học kỹ thuật tiên tiến nhất Quá trình sản xuất của In Sao Việt được thực hiện bài bản, hiện đại, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng tốt yêu cầu của khách hàng trong ngành in ấn.
Sơ đồ tổ chức sản xuất
Phòng QL phân xưởng SX
Tổ máy Tổ gia công sách Tổ dập xén vào bìa
Quá trình sản xuất của công ty có thể khái quát gồm 3 giai đoạn là chế bản, in và gia công thành phẩm
Công đoạn này là công đoạn trước khi in thường gọi là công đoạn chế bản bao gồm các khâu như:
- Sắp chữ vi tính, sửa bài
- Tách màu điện tử hoặc quang cơ
Quá trình in là bước quan trọng và phụ thuộc nhiều vào công nghệ máy móc hiện đại, gồm các phương pháp in như in Typo, Offset, in ống đồng, in máy tờ rời hoặc máy quấn, in một màu hoặc nhiều màu Mặc dù cấu trúc của từng loại máy in khác nhau, nhưng nguyên lý cơ bản để tạo ra bản in đều dựa trên nguyên tắc của từng phương pháp in đó.
Công đoạn 3: gia công thành phẩm.
Thành phẩm là giai đoạn sau khi in, nơi các tờ giấy riêng lẻ được chuyển thành các sản phẩm hoàn chỉnh như sách, lịch, qua các công đoạn gấp, đóng gáy, dán bìa, cắt xén và đóng gói Quá trình này đảm bảo chất lượng và hình thức của sản phẩm cuối cùng, đáp ứng yêu cầu về thẩm mỹ và tiện dụng Lựa chọn các công đoạn phù hợp giúp nâng cao giá trị của thành phẩm in ấn và đáp ứng thị trường tiêu dùng.
Quá trình công nghệ sản xuất
Sắp chữ trên vi tính
Gấp, đóng, vào bìa, cắt xén, đóng gói
TY - PO Đúc bản chì
In OFFSET In TY PO
Gấp giấy là quá trình sử dụng hàng trăm kiểu gấp phù hợp với thiết kế và kiểu dáng sản phẩm Việc gấp giấy có thể thực hiện bằng các loại máy gấp chuyên dụng hoặc gấp thủ công để đảm bảo độ chính xác và chất lượng cao Chọn phương pháp gấp phù hợp giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất và nâng cao hiệu quả công việc trong ngành in ấn và đóng gói.
Tình hình sử dụng và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của Công ty cổ phần in Sao Việt
2.2.1.Tình hình sử dụng và hiệu quả sử dụng tổng vốn của công ty cổ phần in Sao Việt
2.2.1.1 Tình hình sử dụng tổng vốn. Để đánh giá tình hình sử dụng vốn kinh doanh của Công ty cổ phần in SaoViệt , chúng ta xem xét bảng sau:
Nguồn hình thành vốn Đơn vị tính : đồng
Chỉ tiêu Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010
Số tiền % Số tiền % Số tiền %
Nguồn số liệu : báo cáo tài chính năm 2008, 2009, 2010.
Tổng vốn kinh doanh năm 2010 là 16.965.743.850 tăng hơn so với năm 2009 là 1.506.073.510 tương ứng là 9,74%.
Tổng vốn kinh doanh năm 2009 là 15.459.670.340 tăng hơn so với năm 2008 là 627.206.690 tương ứng là 4,23%.
Số vốn cố định năm 2010 là 8.546.432.120 chiếm 50,37% tổng số vốn kinh doanh, tăng so với năm 2009 là 1.314.975.600 tương ứng tăng 18,2%.
Trong năm 2009, số vốn cố định đạt 7.231.456.520, chiếm 46,78% tổng số vốn kinh doanh, tăng từ 6.965.754.230 (chiếm 46,96%) của năm 2008 Sự tăng trưởng của vốn cố định năm 2009 so với năm 2008 đạt 265.702.290, tương đương mức tăng 3,81%, phản ánh sự đầu tư mở rộng và phát triển hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn này.
Vốn lưu động năm 2010 đạt 8.419.311.730, chiếm 49,63% tổng vốn lưu động, tăng so với năm 2009 là 8.228.213.820, chiếm 53,22% Sự tăng trưởng này cho thấy vốn lưu động năm 2010 đã tăng thêm 191.097.910, tương ứng mức tăng 2,32%, phản ánh sự cải thiện về nguồn lực tài chính của doanh nghiệp trong giai đoạn này.
Trong năm 2009, vốn lưu động đạt 8.228.213.820 đồng, chiếm 53,22% tổng vốn lưu động cả năm, tăng 4,6% so với mức 7.866.709.420 đồng vào năm 2008, chiếm 53,04% Sự tăng trưởng này cho thấy sự mở rộng hoạt động tài chính của doanh nghiệp trong năm 2009 so với năm trước.
Do nguồn vốn năm 2010 tăng nhiều cho nên tương ứng với nó là số nợ cùng tăng theo.
Cụ thể là : năm 2010 nợ ngắn hạn là 8.834.534.540 chiếm 72,09% so với tổng nguồn vốn , năm 2009 nợ ngắn hạn là 8.532.945.350 chiếm 72,72 % so với tổng nguồn vốn.
Trong năm 2009, nợ ngắn hạn của doanh nghiệp đạt 8.532.945.350 đồng, chiếm 72,72% tổng nguồn vốn, tăng 5,18% so với năm 2008 Năm 2008, nợ ngắn hạn là 8.112.321.760 đồng, chiếm 72,23% tổng nguồn vốn Sự tăng trưởng của nợ ngắn hạn từ năm 2008 đến 2009 thể hiện xu hướng tăng cường sử dụng các nguồn vay ngắn hạn để duy trì hoạt động kinh doanh. -Tăng sức mạnh nội dung SEO với công cụ tóm tắt đoạn văn cô đọng, giúp bạn viết lại bài chuẩn xác và nhanh chóng!
Nợ dài hạn năm 2010 là 3.419.794.670 chiếm 27,91% so với tổng nguồn vốn , năm 2009 nợ dài hạn là 3.201.265.010 chiếm 27,28% so với tổng nguồn vốn.
Nợ dài hạn 2010 tăng so với năm 2009 là 218.529.660 tương ứng tăng 6,82 %
Nợ dài hạn năm 2009 đạt 3.201.265.010 đồng, chiếm 27,28% tổng nguồn vốn, tăng 82.948.230 đồng so với năm 2008, tương ứng mức tăng 2,66% Trong khi đó, nợ dài hạn năm 2008 là 3.118.316.780 đồng, chiếm 27,77% tổng nguồn vốn Sự gia tăng nợ dài hạn trong năm 2009 phản ánh xu hướng mở rộng nguồn vốn dài hạn của doanh nghiệp.
Vốn chủ sở hữu năm 2010 đạt 4.711.414.640 đồng, chiếm 27,77% tổng vốn, cho thấy sự tăng trưởng so với năm 2009, khi vốn chủ sở hữu là 3.725.459.980 đồng, chiếm 24,1% Trong giai đoạn từ năm 2008 đến 2009, vốn chủ sở hữu tăng từ 3.601.825.110 đồng lên 3.725.459.980 đồng, tương ứng tỷ lệ tăng 3,43%, thể hiện sự tích cực trong tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Bảng số 5: Tình hình nợ phải trả của công ty Đơn vị tính : đồng
Chỉ tiêu Năm 2008 % Năm 2009 % Năm 2010 %
Nguồn số liệu : báo cáo tài chính măm 2008, 2009, 2010.
Qua bảng tình hình nợ phải trả của công ty ta thấy :
Trong năm 2009, khoản phải trả người bán đạt 1.128.345.960 đồng, chiếm 13,22% tổng nợ phải trả, tăng 13.801.140 đồng, tương đương 1,01% so với năm 2008 Đến năm 2010, khoản phải trả người bán tăng lên 1.234.572.870 đồng, tăng 106.226.910 đồng, tương đương 0,75% so với năm 2009, cho thấy sự ổn định và tăng trưởng nhẹ trong các khoản phải trả này qua các năm.
- Người mua trả trước năm 2010 là 764,634,970 chiếm 8,66% so với tổng nợ phải trả , năm 2009 so với năm 2010 tăng 30,416,580 tương ứng là 0.05%.
Người mua trả trước năm 2009 là 734,218,390 chiếm 8,61% so với tổng nợ phải trả , năm 2009 so với năm 2008 là 21,869,992 tương ứng là 0,17%.
Trong năm 2009, thuế và các khoản nộp ngân sách nhà nước đạt 152,945,760, chiếm 1,79% tổng số nợ phải trả, tăng 28,710,900 (tương đương 0,26%) so với năm 2008 Đến năm 2010, số thuế tăng lên 183,928,910, chiếm 11,01% tổng số nợ phải trả, tăng thêm 30,983,150 (tương đương 9,22%) so với năm trước.
- Phải trả khác năm 2008 là 1,576,057,872 chiếm 19,43% so với tổng số nợ phải trả , năm 2009 là 1.445,835,180 chiếm 16,94% và năm 2010 là 1,136,989,360 chiếm 12,87%.
Trong các khoản nợ phải trả, khoản phải trả khác liên tục giảm trong vòng 3 năm liên tiếp Cụ thể, năm 2008 tỷ lệ này là 19,43%, giảm xuống còn 16,94% vào năm 2009, và tiếp tục giảm xuống còn 12,87% vào năm 2010, thể hiện xu hướng giảm đều đặn qua các năm.
2.2.1.2 Đánh giá hiệu quả sử dụng tổng vốn.
Việc tổ chức và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn chính xác của Công ty đóng vai trò quyết định đối với tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh Thông qua việc phân tích các chỉ số liên quan, doanh nghiệp có thể xác định rõ mức độ hiệu quả của việc sử dụng vốn, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện Đây là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự ổn định tài chính của Công ty trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh.
Tình hình và hiệu quả sử dụng VKD Đơn vị tính : đồng
Chỉ tiêu Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010
Nguồn số liệu : báo cáo tài chính năm 2008, 2009,2010.
Vòng quay tổng vốn trong năm 2008 đạt 1,37 vòng, tăng nhẹ lên 1,38 vòng vào năm 2009 Tuy nhiên, trong năm 2009, vòng quay của vốn chủ sở hữu (VKD) chậm hơn so với năm 2008, giảm 0,01 vòng Đến năm 2010, vòng quay tổng vốn tiếp tục giảm so với năm 2009, chậm hơn 0,06 vòng, thể hiện xu hướng giảm hiệu quả sử dụng vốn qua các năm.
Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu (LNTT/DT) năm 2009 đạt 0,23%, nghĩa là mỗi 100 đồng doanh thu thì có 0,23 đồng lợi nhuận sau thuế, tăng 0,02 đồng so với năm 2008 Năm 2010, tỷ lệ này giảm còn 0,24%, thấp hơn so với năm 2009 khoảng 0,01 đồng.
Chỉ tiêu tỷ suất LNST/DT năm 2009 là 0,16% có nghĩa là cứ 100 đồng DTT thì có là 0,16 đồng LNST , năm 2008 là 0,15 , năm 2010 là 0,164.
Chỉ tiêu tỷ Suất LNTT/VKD năm 2009 là 0,31% có nghĩa là cứ 100đồng VKD thì có 0,31 đồng LNTT Năm 2008 là 0,30% và 0,32% là chỉ tiêu của năm 2010.
Chỉ tiêu tỷ suất LNST/VKD năm 2009 là 0,71% có nghĩa là cứ 100 đồng VKD thì có 0,71 đồng LNST , năm 2010 là 0,66 % giảm hơn so với năm 2008 là 0,06 %
Chỉ tiêu tỷ suất LNST/VCSH năm 2009 là 0,22% có nghĩa là cứ 100 đồng VCSH thì có 0,22 đồng LNST Năm 2010 chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận là 0,21 %, năm
2008 chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận là 0,21 %.
2.2.2 Tình hình sử dụng và hiệu quả sử dụng VCĐ của Công ty cổ phần in Sao Việt
2.2.2.1 Tình hình sử dụng VCĐ của Công ty.
VCĐ là phần quan trọng trong vốn hoạt động kinh doanh của công ty, đòi hỏi quản lý và sử dụng hiệu quả để đảm bảo phát triển bền vững Trong các năm 2008-2010, VCĐ của công ty tăng đều qua các năm, từ 6.965.754.230 đồng (chiếm 46,96%) năm 2008, đến 7.231.456.520 đồng (chiếm 46,78%) năm 2009, và đạt 8.546.432.120 đồng (chiếm 50,37%) năm 2010 Năm 2010, VCĐ tăng 1.314.975.600 đồng so với năm 2009, tương ứng mức tăng 3,59%, cho thấy xu hướng tăng trưởng tích cực của TSCĐ trong công ty.
Tình hình tăng (giảm) TSCĐ Đơn vị tính : đồng
Số tiền % Số tiền % Số tiền %
Nhà cửa vật kiến trúc
Thiết bị dụng cụ quản lý
Nguồn số liệu : báo cáo tài chính năm 2009.
Qua bảng trên cho ta thấy tổng TSCĐ tính đến cuối năm 2009 là
7,231,456,520 tăng hơn đầu năm là 522,698,170 Điều này cho thấy Công ty đã tập trung toàn bộ máy móc thiết bị vào hoạt động sản xuất kinh doanh Trong năm
2009 Công ty có đầu tư về TSCĐ như sau : Đầu tư thêm máy móc thiết bị mới là 454,728,890 chiếm 86,99% tỷ lệ tăng
Trong năm 2009, công ty đã đầu tư thêm 67.969.280 đồng vào thiết bị dụng cụ quản lý, chiếm tỷ lệ tăng 13,01% của TSCĐ Đến cuối năm, giá trị TSCĐ của công ty bao gồm nhà cửa và vật kiến trúc, thể hiện sự mở rộng và cải thiện cơ sở vật chất của doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và hoạt động sản xuất kinh doanh.
1,515,834,420 tương ứng là 20,9% tổng số TSCĐ cuối năm 2009.Máy móc thiết bị là 4,581,163,450Tương ứng là 63,3% tổng số TSCĐ cuối năm 2009.TSCĐ khác là
782,354,750 tương ứng là 11,0% số TSCĐ cuối năm 2009.
NG và giá trị còn lại của TSCĐ năm 2009 Đơn vị tính : đồng
Loại TSCĐ NG TSCĐ Số đã KH Hệ số hao mòn Giá trị còn lại %
Nhà cửa vật kiến trúc
Máy móc thiết bị 4,581,163,450 1,935,470,810 0,42 2,645,692,640 64,0 Thiết bị dụng cụ quản lý
Nguồn số liệu : báo cáo tài chính năm 2009.
Tổng TSCĐ có nguyên giá là 7,231,456,520, hệ số hao mòn là 0,46 và tổng giá trị còn lại của TSCĐ là 4,127,954,891 chiếm hơn một nửa NG TSCĐ.
Đánh giá chung về thực trạng quản lý và sử dụng vốn của Công ty cổ phần In Sao Việt
Doanh thu của công ty liên tục tăng qua các năm, góp phần thúc đẩy ngân sách nhà nước phát triển Cụ thể, năm 2008 doanh thu đạt 20.430.545.670 đồng, năm 2009 tăng lên 21.352.967.358 đồng, và năm 2010 đạt 22.431.513.561 đồng Sự tăng trưởng đều đặn này thể hiện hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty và ảnh hưởng tích cực đến nguồn thu ngân sách quốc gia.
2008 tăng 922,421,680 năm 20110 tăng so với năm 2009 là 1,078,546,210 Mặt khác doanh thu tăng tạo cơ sở cho việc tăng nhanh vòng quay của vốn.
Với VCĐ không ngừng khai thác tối đa công suất của máy móc thiết bị, công ty tập trung huy động tối đa tài sản cố định vào sản xuất để giảm thiểu lãng phí Đồng thời, doanh nghiệp luôn đầu tư vào máy móc thiết bị hiện đại để phù hợp với tiến bộ khoa học kỹ thuật, nâng cao hiệu quả sản xuất và duy trì lợi thế cạnh tranh.
Công ty đá đã triển khai các biện pháp phù hợp để dự trữ và cung cấp nguyên vật liệu, đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục và đúng tiến độ Đồng thời, công ty chú trọng quản lý và thu hồi các khoản phải thu để giảm thiểu lượng vốn bị ứ đọng, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động.
2.3.2.Một số hạn chế và nguyên nhân hạn chế
Hệ số nợ của Công ty là rất lớn, với tổng số nguồn vốn phải trả người bán tăng dần qua các năm: năm 2008 là 990,334,560 chiếm 12,21%, năm 2009 là 1,128,345,960 chiếm 13,22%, và năm 2010 là 1,243,572,870 chiếm 13,97% tổng nợ phải trả Điều này phản ánh rõ mức độ lệ thuộc của Công ty vào các nguồn vốn bên ngoài, gây giảm đi khả năng chủ động tài chính của doanh nghiệp.
Việc bố trí cơ cấu vốn lưu động chưa thực sự hợp lý ở các khâu, đặc biệt là trong hoạt động lưu thông Trong đó, tỷ lệ vốn lưu động dành cho khâu lưu thông chiếm phần lớn, đặc biệt là hàng tồn kho, chiếm tỷ trọng cao so với các yếu tố khác Điều này cho thấy cần điều chỉnh cơ cấu VLĐ để tối ưu hóa dòng tiền và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Hàng tồn kho chiếm tỷ lệ lớn trong tổng vốn lưu động của công ty, với con số lần lượt là 17,1% năm 2008, 13,5% năm 2009 và giảm xuống còn 4,5% năm 2010, phản ánh sự biến động của hàng tồn kho qua các năm Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng quay vòng vốn của doanh nghiệp, gây ra các hạn chế trong việc đầu tư cho hoạt động kinh doanh và làm giảm hiệu quả hoạt động tài chính của công ty Việc quản lý hiệu quả hàng tồn kho là yếu tố then chốt để tối ưu hóa vốn lưu động và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN IN SAO VIỆT
Phương hướng phát triển của công ty trong thời gian tới
Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh khốc liệt ngày nay, chất lượng và uy tín đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng lòng tin và thu hút khách hàng Khách hàng là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp, bao gồm cả Công ty cổ phần In Sao Việt Thành công trong cạnh tranh phụ thuộc vào khả năng duy trì và mở rộng mối quan hệ khách hàng bằng cách đáp ứng tốt nhất các nhu cầu của họ, từ đó nâng cao vị thế cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Trong nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển, các doanh nghiệp cần có chiến lược thích hợp để duy trì và nâng cao hiệu quả kinh tế Công ty cổ phần In Sao Việt không phải là ngoại lệ, được thành lập từ vốn góp ban đầu của các cá nhân, với mục tiêu tăng doanh thu, đóng góp ngân sách nhà nước và nâng cao đời sống cán bộ công nhân viên Mục tiêu này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của công ty mà còn góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế đất nước thông qua nộp ngân sách và cải thiện thu nhập của người lao động Trong bối cảnh ngành in ấn cạnh tranh khốc liệt và yêu cầu ngày càng cao của khách hàng, In Sao Việt đã đề ra các hướng đi chiến lược phù hợp trong năm tới để thích ứng với xu hướng phát triển của thị trường.
- Thưc hiện đa dạng hóa các mặt hàng kinh doanh , nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng.
Công ty không ngừng nỗ lực nhập khẩu các công nghệ mới nhất để đáp ứng tốt nhu cầu khách hàng và khai thác hiệu quả các nhu cầu quen thuộc Đầu tư vào công nghệ tiên tiến giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất kinh doanh và nâng cao dịch vụ khách hàng Bên cạnh đó, công ty hướng tới khai thác các nhu cầu mới để tăng cường hiệu quả hoạt động và mở rộng thị trường Nhờ việc cập nhật công nghệ phù hợp, doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững trong lĩnh vực của mình.
Để nâng cao năng lực đội ngũ kỹ thuật, công ty đang đẩy mạnh công tác nghiên cứu và phát triển, đồng thời tập trung đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên môn cho các kỹ sư và nhân viên kỹ thuật Việc nâng cao trình độ kỹ thuật cho cán bộ công nhân viên đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện chất lượng công việc, nâng cao hiệu quả hoạt động và sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Trong tương lai, công ty hướng đến việc phát triển các hoạt động sản xuất nhằm tạo ra nguồn thu nhập ổn định hơn cho nhân viên, từ đó củng cố nền tảng tài chính và nâng cao đời sống cho đội ngũ nhân sự Việc này giúp công ty mở rộng quy mô sản xuất một cách bền vững, chủ động hơn trong các hoạt động kinh doanh, đáp ứng tốt hơn các cơ hội thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh Đầu tư vào phát triển sản xuất là bước tiến chiến lược nhằm đảm bảo sự phát triển dài hạn và ổn định của công ty trong tương lai.
Dù một công ty hay tổ chức có nguồn tài chính lớn và trang thiết bị hiện đại, nhưng nếu thiếu khả năng quản trị nhân sự hiệu quả, tất cả đều trở nên vô nghĩa Quản trị nhân sự đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng đội ngũ vững mạnh, tăng năng suất và đạt được mục tiêu phát triển bền vững Hiệu quả quản lý nhân sự giúp tối ưu hóa nguồn lực, thúc đẩy sự sáng tạo và giữ chân nhân viên, từ đó góp phần thúc đẩy thành công của tổ chức Vì vậy, doanh nghiệp cần chú trọng đến chiến lược quản trị nhân sự để đảm bảo sự phát triển lâu dài và cạnh tranh trên thị trường.
Trong bối cảnh phát triển chóng mặt của khoa học kỹ thuật, nguồn nhân lực ngày nay được xem là tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp, là chìa khóa dẫn đến thành công Nhận định của Alvin Toffer nhấn mạnh rằng, "Tài sản của các công ty ngày nay không phải là lâu đài hay công xưởng mà nằm trong vỏ não của nhân viên," phản ánh tầm quan trọng của nguồn nhân lực trong sự phát triển bền vững của tổ chức Chính vì vậy, Công ty cổ phần In Sao Việt luôn chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực để đảm bảo mọi thành viên có khả năng thích ứng linh hoạt trong môi trường kinh doanh biến động liên tục.
Công ty tiếp tục kiện toàn tổ chức và sắp xếp công việc phù hợp với nhiệm vụ, khả năng của từng nhân viên để nâng cao hiệu quả hoạt động Về mặt tài chính, công ty hướng đến sử dụng vốn hiệu quả nhất bằng cách tăng vòng quay vốn nhanh, đồng thời rà soát chi tiêu chặt chẽ nhằm tiết kiệm tối đa Công ty chú trọng đầu tư vốn đúng thời điểm, đúng chỗ để thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Dựa trên các tiền đề lý luận về hiệu quả sử dụng vốn và mục tiêu kinh doanh của công ty, chúng tôi đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn Việc tối ưu hóa quản lý tài chính, giảm thiểu chi phí không cần thiết và tăng cường hiệu quả đầu tư sẽ giúp công ty đạt được các mục tiêu kinh doanh đề ra Đồng thời, ứng dụng các công cụ phân tích tài chính hiện đại sẽ hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược chính xác hơn, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty
3.2.1.Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định
3.2.1.1.Lựa chọn phương pháp trích khấu hao và sử dụng quỹ khấu hao hợp lý.
Tài sản cố định trong quá trình sử dụng sẽ bị hao mòn dần theo thời gian, và phần giá trị hao mòn này được phản ánh vào chi phí hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Đặc biệt, các doanh nghiệp có giá trị tài sản cố định cao thường phải chịu chi phí khấu hao lớn, chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí Phần giá trị hao mòn còn được tích lũy vào quỹ khấu hao để chuẩn bị thay thế tài sản cố định đã hết thời hạn sử dụng Do đó, việc tính toán chính xác mức khấu hao tài sản cố định đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty Việc quản lý quỹ khấu hao hợp lý giúp cải thiện và tối ưu hóa sử dụng vốn, đặc biệt là vốn cố định, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Trong công tác khấu hao tài sản cố định, Công ty hiện đang áp dụng phương pháp khấu hao theo đường thẳng, giúp việc tính toán mức khấu hao hàng năm trở nên đơn giản, đảm bảo chi phí hoạt động kinh doanh ổn định Tuy nhiên, phương pháp này không phản ánh chính xác mức độ sử dụng thực tế của tài sản cố định, dẫn đến việc kết thúc khấu hao không phù hợp với thời điểm hao mòn và mất năng lực của tài sản Một số tài sản sử dụng cường độ cao nhanh chóng hỏng nhưng vẫn được khấu hao, trong khi những tài sản sử dụng ít kéo dài thời gian khấu hao, gây ra sai lệch trong chi phí hoạt động Tính toán không chính xác thời gian sử dụng của tài sản có thể dẫn đến thiếu hụt quỹ dự phòng để thay thế tài sản cũ khi hết hạn sử dụng Do đó, Công ty cần chú trọng điều chỉnh công thức tính khấu hao tài sản cố định để phản ánh đúng thực trạng sử dụng và hao mòn của tài sản, nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định.
Vẫn áp dụng phương pháp khấu hao theo đường thắng, nhưng cần điều chỉnh cách tính thời gian sử dụng tài sản cố định dựa trên cường độ làm việc của từng loại thiết bị Các trang thiết bị hoạt động với cường độ cao sẽ được ấn định thời gian thu hồi nguyên giá ngắn hơn, trong khi những thiết bị có cường độ thấp sẽ có thời gian thu hồi vốn lâu hơn Việc xác định cường độ làm việc của thiết bị dựa trên các báo cáo chi tiết về tình hình sử dụng tài sản cố định của công ty để đảm bảo tính chính xác trong quá trình tính khấu hao.
Đồng thời, doanh nghiệp nên áp dụng phương pháp khấu hao nhanh đối với các tài sản cố định quan trọng, có thời gian hoạt động lớn và cường độ làm việc cao để thu hồi vốn đầu tư nhanh chóng và phản ánh đúng mức độ sử dụng của tài sản cố định Việc xác định cường độ làm việc dựa trên số lượng phương tiện, thiết bị cần thiết và số lượng thiết bị hiện có tại doanh nghiệp Những thiết bị được vận hành với cường độ cao sẽ giảm tính năng và công suất nhanh hơn so với cùng loại thiết bị sử dụng ít hơn Phương pháp xác định này giúp mức khấu hao phản ánh chính xác giá trị thay đổi của tài sản cố định, đồng thời đảm bảo quỹ khấu hao đủ để bù đắp chi phí thay thế tài sản khi hết thời hạn sử dụng.
Khi đầu tư mới các thiết bị máy móc bằng vốn vay ngân hàng, công ty phải trả lãi và gốc trong thời hạn ngắn hơn tuổi thọ của tài sản cố định, đòi hỏi phương pháp khấu hao nhanh để phục vụ trả nợ Tuy nhiên, việc trích khấu hao này không phản ánh đúng mức độ sử dụng của tài sản cố định và có thể gây ra khó khăn trong quản lý tài chính của công ty do cơ chế tài chính của ngân hàng Do đó, công ty cần cân nhắc giữa việc áp dụng phương pháp khấu hao phù hợp và khả năng thanh toán để đảm bảo cân đối tài chính ổn định.
Công ty nên điều chỉnh mức khấu hao thực tế theo những định mức khấu hao kế hoạch đã đề ra để phản ánh chính xác tình hình sử dụng tài sản cố định trong kỳ Việc tính toán trước khấu hao theo kế hoạch giúp xác định dự báo chi phí hoạt động kinh doanh, hỗ trợ quá trình lập dự toán lợi nhuận, nhưng không phải là tiêu chuẩn để trích lập khấu hao định kỳ Mức khấu hao thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn mức kế hoạch tùy thuộc vào tình hình sử dụng tài sản cố định, qua đó đảm bảo chi phí khấu hao phù hợp và hợp lý Xác định rõ điều này sẽ giúp nâng cao độ chính xác trong việc theo dõi giá trị tài sản cố định của công ty.
3.2.1.2.Nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư đổi mới tài sản cố định.
Việc đổi mới tài sản cố định là yếu tố thiết yếu giúp công ty tồn tại và phát triển bền vững Đầu tư vào các phương tiện vận tải, thiết bị quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất Việc nâng cấp tài sản cố định không chỉ giúp mở rộng mạng lưới kinh doanh mà còn giảm chi phí đầu tư và vận hành, từ đó tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản Đầu tư đổi mới tài sản cố định góp phần tiết kiệm vốn và nâng cao khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường.
3.2.1.3 Nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản cố định.
Hiệu suất sử dụng tài sản cố định theo thời gian và công suất đóng vai trò quyết định đến hiệu quả sử dụng vốn cố định Thực trạng hiện nay cho thấy tài sản cố định chưa được khai thác hết công suất và thời gian sử dụng còn hạn chế, dẫn đến hiệu quả sử dụng tài sản cố định và vốn chưa đạt mức tối ưu Do đó, các doanh nghiệp cần áp dụng các giải pháp nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản cố định để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và tăng lợi nhuận.
Giải pháp hàng đầu để thúc đẩy phát triển kinh doanh là đẩy mạnh công tác tìm kiếm đối tác và khách hàng mới Doanh nghiệp cần chủ động trong việc tiếp thị sản phẩm, nâng cao hiệu quả quảng bá để mở rộng thị trường Bên cạnh đó, việc tìm kiếm nguồn hàng nhập khẩu với giá ưu đãi giúp giảm chi phí và nâng cao lợi nhuận Tối đa hóa các hoạt động này sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Công ty phải lập kế hoạch kinh doanh thật cụ thể, đăc biệt là kế hoạch tìm kiếm các đối tác nhằm làm giảm chi phí vận chuyển.
3.2.2 Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động
Trong cơ cấu vốn của công ty hiện nay, vốn lưu động chiếm tỷ trọng lớn, chi phối toàn bộ quá trình hoạt động kinh doanh Vốn lưu động thường bị đọng vốn ở nhiều khâu như hàng tồn kho và khoản phải thu do chu kỳ kinh doanh kéo dài Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động, công ty cần giải quyết mâu thuẫn giữa khối lượng vốn lớn và tốc độ luân chuyển nhanh, đảm bảo tối ưu hóa quy trình quản lý vốn và giảm thiểu vốn đọng Việc ứng dụng các giải pháp phù hợp sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động, góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh phát triển bền vững.
3.2.2.1 Đẩy nhanh việc thu hồi công nợ, thúc đẩy hoạt động thanh toán giữa các đối tác.
Phân tích công tác quản lý các khoản phải thu cho thấy công ty đang tồn đọng một số tiền lớn trong công tác thanh toán và công nợ phải thu Rút ngắn thời gian thu hồi nợ không những giúp công ty tiết kiệm chi phí mà còn giảm thiểu các khoản vay ngắn hạn, từ đó nâng cao hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Trong hoạt động kinh doanh, công ty thường phải đầu tư lớn vào việc đặt hàng và vận chuyển hàng hóa, dẫn đến tồn đọng vốn đáng kể Giá thị trường tăng liên tục trong những năm qua khiến công ty gặp khó khăn trong việc duy trì lợi nhuận và phải chịu lỗ lớn Do đó, việc đẩy mạnh thu hồi công nợ là một giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp cải thiện dòng tiền, tăng vốn lưu động và duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả.
3.2.2.2.Thực hiện tốt công tác hoàn thiện hợp đồng quyết toán.
Hợp đồng quyết toán là nền tảng quan trọng trong quá trình thu hồi vốn của doanh nghiệp, do đó doanh nghiệp cần hoàn thiện hợp đồng này một cách chính xác và hợp lý ngay từ bước đầu Việc đề xuất hợp đồng hợp lệ, đúng quy định giúp các đối tác không có lý do để trì hoãn thanh toán, đảm bảo dòng tiền của công ty được duy trì hiệu quả.
Hợp đồng quyết toán được hoàn thiện dựa trên sự thống nhất giữa các bên, xác định rõ các chi phí trực tiếp như nhân công, máy móc thiết bị, cùng với chi phí chung, lãi định mức và các đơn giá chi tiết cho từng phần việc kinh doanh cụ thể.
3.2.2.3 Các biện pháp kinh tế khác Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động các doanh nghiệp ngoài cách sử dụng các giải pháp trên cần áp dụng một số biện pháp tổng hợp như: Đẩy mạnh khâu tiêu thụ hàng hóa, xử lý kịp thời các hàng hóa chậm luân chuyển để giải phóng vốn: thường xuyên xác định phần chênh lệch giá sản xuất ban đầu và giá bán tại thời điểm kiểm tra tài sản lưu động tồn kho để có biện pháp xử lý kịp thời, hiệu quả: Tăng cường việc kiểm tra tài chính đối với việc sử dụng vốn lưu động, thực hiện công việc này thông qua một số chỉ tiêu như: Vòng quay vốn lưu động, sức sinh lợi của vốn lưu động… trên cơ sở đó, biết được rõ tình hình sử dụng vốn lưu động trong doanh nghiệp, phát hiện những vướng mắc nhằm sửa đổi kịp thời, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động.