Microsoft Word Document1 BỘ QUỐC PHÒNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM ĐIỆN THẾ MUỘN VÀ RỐI LOẠN NHỊP THẤT Ở BỆNH NHÂN THIẾU MÁU CƠ[.]
TỔNG QUAN
Bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính
Bệnh lý TMCTCB mạn tính, còn gọi là bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính hoặc bệnh động mạch vành mạn, là tình trạng lượng máu đến tim bị giảm sút khiến cơ tim không nhận đủ oxy cần thiết Hội chứng ĐMV mạn (Chronic coronary syndrome) được Bộ Y tế châu Âu đề xuất thay thế thuật ngữ này tại Hội nghị tim mạch Châu Âu (ESC) 2019 Bệnh thường do tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn động mạch vành nuôi tim, gây giảm khả năng bơm máu của cơ tim và dẫn đến các cơn đau tim hoặc rối loạn nhịp tim nghiêm trọng Trên thực tế lâm sàng, bệnh tim thiếu máu cục bộ tồn tại ở hai dạng chính: cấp tính và mạn tính.
Bệnh tim thiếu máu cục bộ cấp tính xảy ra khi một trong các động mạch của tim bị tắc nghẽn đột ngột, gây hạn chế lượng máu và oxy đến cơ tim Tình trạng này rất nguy hiểm và có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực hoặc rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, đòi hỏi cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để phòng tránh các biến chứng nguy hiểm.
Bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính, còn gọi là bệnh động mạch vành ổn định hoặc cơn đau thắt ngực ổn định, đặc trưng bởi những cơn đau ngực xuất hiện khi người bệnh gắng sức Các cơn đau này thường kéo dài trong thời gian ngắn và giảm dần khi người bệnh nghỉ ngơi, phản ánh tình trạng ổn định của các mảng xơ vữa động mạch vành Tuy nhiên, trong quá trình hoạt động, có thể xảy ra nứt các mảng xơ vữa gây hẹp hoặc tắc đột ngột lòng mạch, dẫn đến hội chứng vành cấp (ACS - acute coronary syndrome) Khi hội chứng vành cấp được điều trị ổn định, nó được xem là bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính hoặc đau thắt ngực ổn định, giúp kiểm soát tốt tình trạng bệnh và giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.
TMCTCB mạn tính xảy ra khi lưu lượng máu qua một hoặc nhiều động mạch vành giảm sút, gây cản trở quá trình tiếp nhận oxy của cơ tim Nguyên nhân chủ yếu bao gồm xơ vữa động mạch vành, tạo ra các mảng bám làm hẹp hoặc tắc nghẽn mạch máu, dẫn đến thiếu máu cục bộ và tổn thương cơ tim Các yếu tố nguy cơ như cao huyết áp, tiểu đường, hút thuốc lá, béo phì và lối sống ít vận động cũng góp phần làm tăng khả năng phát triển của bệnh Đặc biệt, TMCTCB mạn tính có thể tiến triển thành các bệnh tim nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời Việc duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát các yếu tố nguy cơ là cách phòng ngừa hiệu quả bệnh lý này.
Xơ vữa động mạch là tình trạng các mảng bám cholesterol tích tụ trên thành động mạch vành (ĐMV), làm dày lên và gây hẹp lòng động mạch Hiện tượng này gây cản trở dòng máu qua động mạch vành, là nguyên nhân phổ biến nhất của thiếu máu cơ tim Việc tích tụ mảng bám cholesterol không chỉ làm giảm lượng máu cung cấp cho cơ tim mà còn tăng nguy cơ gặp các biến chứng tim mạch nguy hiểm Chính vì vậy, kiểm soát mỡ máu và duy trì lối sống lành mạnh là cực kỳ quan trọng trong phòng ngừa xơ vữa động mạch.
Cục máu đông hình thành từ các mảng xơ vữa phát triển trong động mạch, có thể bị vỡ và gây ra tắc nghẽn mạch máu Tình trạng này dẫn đến thiếu máu cơ tim đột ngột, nghiêm trọng và có thể gây nhồi máu cơ tim (NMCT) Trong một số trường hợp hiếm, cục máu đông cũng có thể di chuyển đến động mạch vành từ các nơi khác trong cơ thể, gây nguy hiểm cho sức khỏe tim mạch.
Co thắt động mạch vành là tình trạng tạm thời gây thắt chặt các cơ trong thành động mạch, làm giảm hoặc cản trở lưu lượng máu đến cơ tim Tình trạng này có thể dẫn đến hội chứng Prinzmetal, gây các cơn đau thắt ngực do thiếu máu nuôi dưỡng cơ tim trong thời gian ngắn.
Các nguyên nhân khác gây ra tình trạng này có thể bao gồm yếu tố từ việc gắng sức quá mức, căng thẳng cảm xúc, tác động của thời tiết lạnh hoặc lạm dụng chất kích thích Ngoài ra, ăn quá no hoặc quan hệ tình dục mạnh bạo cũng là những nguyên nhân phổ biến gây ảnh hưởng đến sức khỏe.
Trong bệnh lý TMCTCB mạn tính, cơn đau thắt ngực là triệu chứng lâm sàng quan trọng nhất (xác định bệnh nhân đau ngực kiểu ĐMV)
Vị trí đau thường nằm sau xương ức, là một vùng chứ không phải một điểm cụ thể, và có thể lan rộng lên cổ, vai, tay, hàm, thượng vị và sau lưng Đau thường bắt đầu ở vùng sau xương ức rồi lan lên vai trái, sau đó kéo dài xuống mặt trong của tay trái và có thể truyền xuống các ngón tay.
Cơn đau thắt ngực thường xuất hiện khi người bệnh gắng sức, xúc cảm mạnh, gặp lạnh, sau bữa ăn nhiều hoặc hút thuốc lá, và thường giảm hoặc biến mất nhanh chóng sau vài phút khi các yếu tố kích hoạt giảm Ngoài ra, triệu chứng này cũng có thể xuất hiện tự nhiên, đặc biệt vào ban đêm hoặc khi thay đổi tư thế, hoặc kèm theo nhịp nhanh.
Triệu chứng chính của tình trạng này bao gồm cảm giác thắt lại, bóp nghẹt hoặc đè nặng trước ngực, kèm theo cảm giác bỏng rát, buốt giá Một số người còn trải qua khó thở, mệt lả, đau đầu, buồn nôn, và vã mồ hôi Nhận biết sớm các dấu hiệu này là rất quan trọng để xử lý kịp thời và giảm thiểu các nguy cơ về sức khỏe.
Cơn đau thắt ngực thường kéo dài từ 3 đến 5 phút, có thể lâu hơn nhưng không quá 20 phút, đặc biệt nếu đau kéo dài hơn và xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi, cần cảnh giác với nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc cơn đau thắt ngực không ổn định Những cơn đau do xúc cảm thường kéo dài hơn so với đau do gắng sức, trong khi các cơn đau kéo dài dưới 1 phút có thể nguyên nhân không liên quan đến tim.
Khó thở là dấu hiệu cảnh báo quan trọng, đặc biệt ở những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc bệnh ĐMV Theo khuyến cáo của ESC 2019, khó thở được xem là triệu chứng lâm sàng đáng chú ý bên cạnh tình trạng đau thắt ngực, giúp các bác sĩ nhanh chóng đánh giá mức độ nguy hiểm và xác định phương pháp điều trị phù hợp.
Có những trường hợp không xuất hiện rõ cơn đau, mà chỉ cảm thấy tức ngực, nặng ngực hoặc khó chịu ở vùng ngực Ngoài ra, một số người còn có cảm giác cứng hàm khi gắng sức hoặc hoạt động thể chất Những dấu hiệu này có thể cảnh báo về các vấn đề tim mạch hoặc tình trạng sức khỏe nguy hiểm, do đó cần đặc biệt chú ý và tìm kiếm sự tư vấn y tế kịp thời.
- Ngược lại, một số trường hợp lại có cơn đau giả thắt ngực (nhất là ở nữ giới)
Một số người gặp phải tình trạng đau ngực khi hoạt động gắng sức lần đầu, nhưng sau đó cảm thấy đỡ đau khi tiếp tục hoạt động với cùng cường độ nhờ hiện tượng "hâm nóng" (warming up) Điều này cho thấy quá trình làm ấm cơ thể giúp giảm nguy cơ đau ngực liên quan đến hoạt động thể chất Hiện tượng này thường phản ánh khả năng thích nghi của tim và cơ bắp khi hoạt động dần trở nên quen thuộc hơn.
Phân loại đau thắt ngực
Điện thế muộn và phương pháp ghi điện tâm đồ trung bình tính hiệu 16 1 Định nghĩa ĐTM
Nghiên cứu trên động vật thực nghiệm và bệnh nhân có biểu hiện nhịp nhanh thất đã xác định sự xuất hiện của sóng tần số cao, biên độ thấp tại phần cuối của phức hợp QRS, gọi là ĐTM của thất Sự hiện diện của ĐTM trên điện tâm đồ thể hiện tổn thương trong mô cơ tim thất do thiếu máu cục bộ, gây hoại tử hoặc tổn thương tế bào cơ tim, làm tăng điện trở suất và trì hoãn dẫn truyền điện thế hoạt động của tim ĐTM thường xuất hiện sau cuối phức bộ QRS và giữa đoạn ST, thể hiện hoạt động điện có cường độ thấp do dẫn truyền chậm qua các vùng cơ tim bị tổn thương Đặc biệt, ĐTM chính là các tín hiệu phát sinh từ sợi cơ tim không bắt kịp sóng khử cực chính của thất, xuất hiện sau đoạn cuối của QRS và phản ánh sự dẫn truyền chậm trong mô bệnh lý, là yếu tố tiềm năng dẫn đến vòng vào lại của nhịp nhanh thất.
Hình 1.4 Minh họa ĐTM bình thường và bất thường
1.2.2 Cơ chế phát sinh ĐTM Điện thế muộn sinh ra từ những sợi cơ tim mà cấu trúc gồm các tế bào còn
Dòng điện của tổ chức “sẹo” thường phân bố rời rạc, không đồng bộ, có cường độ yếu, biểu hiện qua các sóng có biên độ thấp và tần số cao, chủ yếu xuất hiện ở phần cuối phức bộ QRS và đoạn ST Biên độ của sóng ĐTM thấp hơn so với QRS từ 100 đến 1000 lần và thường được tính bằng đơn vị microvolt (μV) Tần số của sóng ĐTM có thể lên đến trên 100 Hz, trong khi QRS bình thường có tần số không quá vài chục Hz ĐTM xuất hiện muộn so với sự khử cực bình thường của cơ tim, góp phần vào cơ chế vòng vào lại và được coi như một yếu tố chỉ điểm của rối loạn nhịp tim ĐTM thể hiện sự dẫn truyền muộn trong tim, liên quan đến các vùng cơ tim bị thiếu máu cục bộ hoặc tổn thương, thường gặp ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành mạn tính hoặc suy tim mãn tính Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ cao ĐTM ở bệnh nhân có rối loạn nhịp thất nguy hiểm, khiến nó trở thành một chỉ số quan trọng để dự đoán nguy cơ xuất hiện các rối loạn nhịp thất nghiêm trọng như nhanh thất hay rung thất ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành mạn tính.
Tuy nhiên, ĐTM chỉ trở nên nguy hiểm với điều kiện:
- Rối loạn dẫn truyền đủ chậm
- Duy trì một rối loạn dẫn truyền 1:1 ở tần số cao
Rối loạn dẫn truyền thường dẫn tới điện tâm đồ (ĐTM) xuất hiện trước hoặc cùng lúc với giai đoạn trơ của cơ tim lành lân cận Đặc biệt, khi rối loạn dẫn truyền xảy ra tại những vị trí nguy hiểm trong nội tâm mạc, như vùng xuất phát của vòng vào lại, nguy cơ biến chứng và nguy hiểm tiềm ẩn tăng cao Việc xác định chính xác vị trí rối loạn dẫn truyền trong nội tâm mạc đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị các rối loạn nhịp tim liên quan.
1.2.3.1 Nguyên lý ghi ĐTM Điện tim thông thường có khả năng thu nhận những tín hiệu tạo ra bởi sự hoạt động của cơ nhĩ và thất Còn điện thế của nút xoang, nút nhĩ thất, bó His và các nhánh của nó thì điện tim thông thường không phát hiện được vì điện thế mà chúng sinh ra quá nhỏ Vì thế phải sử dụng hệ thống máy điện tim có khả năng tổng hợp tín hiệu và khuyếch đại cao
Hình 1.5 Sơ đồ hệ trục tọa độ Frank XYZ
Các tín hiệu điện tim được ghi lại và tổng hợp dựa trên hệ trục tọa độ Frank XYZ trong không gian, trong đó trục X là đường thẳng giao của mặt phẳng ngang mức liên sườn IV với mặt phẳng tạo bởi hai đường nách giữa hai bên, còn trục Y là đường thẳng giao của mặt phẳng chính giữa cơ thể (chia đôi xương ức) với mặt phẳng tạo bởi hai đường nách giữa hai bên Trục X và trục Y cắt nhau tại điểm O, và trục Z bắt nguồn từ điểm O, vuông góc với bề mặt cơ thể, đồng thời vuông góc với mặt phẳng tạo bởi hai đường nách giữa hai bên, giúp xác định rõ vị trí và hướng của các tín hiệu điện tim trong không gian ba chiều.
Hình 1.6 Hệ thống đầu thu và lọc tín hiệu
Các máy điện tim thông thường trên lâm sàng thường có hệ số khuyếch đại hàng nghìn lần, và điện tâm đồ được khuyếch đại cao, có thể lên tới hàng triệu lần, giúp phát hiện các tín hiệu điện tim có biên độ thấp Tuy nhiên, sự khuyếch đại này cũng làm tăng độ nhiễu do nhiễu giao thoa điện từ của môi trường và hoạt động điện của cơ ngực, cơ hô hấp Để nâng cao tỷ lệ tín hiệu trên độ nhiễu, kỹ thuật tổng hợp thời gian - trung bình tín hiệu (time domain signal averaging) đang trở thành phương pháp phổ biến nhất Đặc biệt, trong phân tích điện tim thất, các tín hiệu có biên độ thấp (1 đến 40 μV) xuất hiện cuối phần phức bộ QRS trên điện tâm đồ, nhưng thường bị che khuất bởi các sóng nhiễu phát sinh từ các nguồn khác nhau.
+ Hoạt động của cơ xương (khoảng từ 5-10 àV), khi bệnh nhõn thư gión + Sự giao thoa với các dòng điện
Để ghi lại ĐTM chính xác, người ta thường áp dụng phương pháp điện tâm đồ trung bình tín hiệu (SAECG) bằng hệ thống máy điện tim có độ phân giải và khuếch đại cao nhằm giảm thiểu độ nhiễu do nhiệt và điện trường từ điện cực Việc sử dụng các biện pháp kỹ thuật này giúp nâng cao chất lượng ghi nhận tín hiệu điện tim, đảm bảo kết quả chẩn đoán chính xác hơn.
Để cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên sóng nhiễu và dễ dàng phát hiện các tín hiệu điện biên độ thấp, kỹ thuật trung bình tín hiệu được sử dụng, trong đó tín hiệu có thể được trung bình theo không gian hoặc thời gian Hiện nay, các hệ thống máy ghi ĐTM chủ yếu áp dụng phương pháp trung bình theo thời gian để nâng cao chất lượng tín hiệu và giảm thiểu nhiễu.
Yêu cầu của phương pháp:
- Tín hiệu được trung bình phải lặp đi, lặp lại và không biến đổi
Tín hiệu trung bình cần phải được định vị chính xác dựa trên một điểm mốc, chẳng hạn như đỉnh của phức bộ QRS, để dễ dàng xác định thời điểm trong quá trình phân tích Việc sử dụng điểm mốc này giúp cải thiện độ chính xác của thuật toán trung bình và đảm bảo loại bỏ những tín hiệu không liên quan về mặt thời gian, nâng cao hiệu quả xử lý dữ liệu y tế điện tâm đồ.
Trong quá trình trung bình, tín hiệu trung bình và sóng tạp phải độc lập và tiếp tục duy trì tính độc lập để đảm bảo hiệu quả lọc nhiễu Các hệ thống lọc hiện đại ngày nay đã được áp dụng để giảm nhiễu tạp xuống còn dưới 1,0 μV, nâng cao độ chính xác và ổn định của các phép đo [26], [27], [28].
Phân tích về mặt thời gian
Việc phân tích ĐTM đòi hỏi phải thiết lập 3 tham số:
+ HFQRS (The QRS duration based on the filtered high frequency signal): Thời khoảng phức bộ QRS dựa trên tín hiệu tần số cao đã được lọc (tính bằng ms)
LAHF (High-frequency, low-amplitude component at the end of the QRS complex) refers to a high-frequency, low-amplitude signal (< 40 μV) observed at the end of the QRS cycle, measured in milliseconds This parameter helps in assessing cardiac electrical activity and can be significant in diagnosing specific cardiac conditions Proper measurement and analysis of LAHF are crucial for understanding the duration of high-frequency activity associated with the QRS complex.
RMS40 (Root Mean Square value of the high-frequency signal for the 40 ms terminal phase of ventricular activation) represents the average magnitude of high-frequency electrical signals during the final 40 milliseconds of ventricular contraction This parameter, calculated as the RMS of high-frequency components, is essential for assessing ventricular conduction properties Monitoring RMS40 provides valuable insights into cardiac health and can aid in diagnosing various cardiac abnormalities.
Chỉ số RMS 50, do tác giả Denes và cộng sự đề xuất, thể hiện giá trị căn bậc hai trung bình của tín hiệu tần số cao trong 50 ms cuối cùng của hoạt hóa thất Chỉ số này giúp đánh giá chính xác hoạt động điện của tim, đóng vai trò quan trọng trong phân tích ECG Việc sử dụng RMS 50 là công cụ hiệu quả để xác định các biến đổi trong tín hiệu điện tim, hỗ trợ chẩn đoán chính xác các bất thường liên quan đến hoạt động của thất.
1.2.3.3 Tiêu chuẩn đánh giá ĐTM bất thường
Trong những năm 1980-1990, nhiều nghiên cứu về ĐTM đã được công bố, nhấn mạnh vai trò của các thông số điện tâm đồ trong chẩn đoán bất thường Theo Gomes và Kuchar, chỉ cần một trong ba thông số HFQRS, RMS40 hoặc LAHF bất thường là đủ để xác định ĐTM bất thường, góp phần nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán Tuy nhiên, Buckingham lại đề xuất rằng cần ít nhất hai trong số ba thông số này đều bất thường để chẩn đoán ĐTM bất thường một cách chính xác, đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả xét nghiệm.
Bảng dưới đây là tiêu chuẩn các thông số ĐTM do một số tác giả trên Thế giới đã tiến hành nghiên cứu và công bố.
Bảng 1.2 Các thông số ĐTM do một số tác giả công bố
Có nhiều ý kiến tranh luận về tiêu chuẩn xác định ĐTM Đến năm 1995, tại Đại hội Tim mạch Hoa Kỳ (ACC-1995), các chuyên gia đã thống nhất và đưa ra bản đồng thuận về tiêu chuẩn đánh giá ĐTM bất thường Cụ thể, ĐTM được xem là bất thường khi có ít nhất 2 trong 3 thông số sau vượt ngưỡng: HFQRS > 114 ms, RMS40 < 20 àV, LAHF > 38 ms.
Tình hình nghiên cứu về ĐTM trên Thế giới và Việt Nam
1.3.1 Các nghiên cứu về ĐTM trên Thế giới
Những nghiên cứu đầu tiên
Năm 1969, Han được coi là người đầu tiên phát hiện ra hoạt động điện tim (ĐTM) sau cơn nhồi máu cơ tim cấp trên chó Ông ghi nhận hiện tượng kích hoạt liên tục phía sau phức bộ QRS, mở ra những khám phá quan trọng trong chẩn đoán và quản lý bệnh lý tim mạch.
Năm 1982, các tác giả Josephson, Simson và cộng sự đã đạt được đóng góp quan trọng trong lĩnh vực đo và phân tích ĐTM bằng cách sử dụng bộ lọc Butterworth hai chiều Họ còn kết hợp các chuyển đạo lưỡng cực X, Y, Z thành vectơ cường độ, giúp đánh giá ĐTM một cách chính xác và định lượng hơn.
Nghiên cứu trên 78 bệnh nhân mắc nhanh thất liên quan đến bệnh ĐMV đã ghi nhận hoạt động điện tim trong phẫu thuật để đánh giá tần suất và ý nghĩa của các ĐTM Trong đó, 30 bệnh nhân đã được phân tích bằng ECG bề mặt trung bình tín hiệu nhằm xác định mối liên hệ giữa tỷ lệ mắc và thời gian của các tín hiệu điện bị trễ, cùng với biên độ thấp của ĐTM trong quá trình ghi hoạt động điện tim thượng tâm mạc Các tác giả phát hiện có 9 bệnh nhân (chiếm 11,5%) có ĐTM, và những bệnh nhân này không có khác biệt về huyết động so với những người không có ĐTM Ngoài ra, trong số 30 bệnh nhân sử dụng tín hiệu trung bình, 27 người có tín hiệu biên độ thấp cuối 40 mili giây của phức bộ QRS được khuếch đại, cho thấy tần suất và đặc điểm của ĐTM trong quá trình theo dõi điện tâm đồ.
Sự phát triển các nghiên cứu ĐTM
Khoảng những năm 1990 thì các nghiên cứu về ĐTM thực sự bùng nổ trên Thế giới Có rất nhiều nghiên cứu có thể được kể đến:
Nghiên cứu của Breithardt năm 1985 đã làm sáng tỏ cơ chế sinh lý bệnh và ý nghĩa lâm sàng của ĐTM Các cộng sự của ông đã chứng minh sự xuất hiện của ĐTM bất thường ở 132 bệnh nhân trong giai đoạn sớm sau nhồi máu cơ tim cấp tính (NMCT), đặc biệt liên quan đến các biến cố rung thất hoặc nhanh thất trong thời gian nằm viện hoặc sau khi xuất viện.
Các tác giả nhận định rằng trung bình tín hiệu để phát hiện ĐTM của thất là một kỹ thuật mới đầy hứa hẹn trong việc xác định bệnh nhân có nguy cơ loạn nhịp nhanh thất, góp phần nâng cao khả năng chẩn đoán và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm liên quan đến tim mạch.
Năm 1987, tác giả Kuchar đã nghiên cứu khả năng dự đoán các biến cố loạn nhịp nghiêm trọng sau nhồi máu cơ tim bằng các kỹ thuật như điện tâm đồ trung bình tín hiệu, theo dõi Holter và chụp tâm thất hạt nhân phóng xạ Trong nghiên cứu trên 210 bệnh nhân ổn định sau cấp tính nhồi máu cơ tim, các phương pháp này đều có ý nghĩa độc lập trong việc dự đoán rối loạn nhịp thất, đặc biệt khi kết hợp điện tâm đồ trung bình tín hiệu bất thường với phân suất tống máu dưới 40%, tỷ lệ xảy ra rối loạn nhịp là 34% Ngược lại, những bệnh nhân có rối loạn chức năng thất trái nhưng điện tâm đồ trung bình tín hiệu bình thường có nguy cơ biến cố loạn nhịp chỉ 4% Sự kết hợp các biến này đạt độ nhạy 80% và độ đặc hiệu 89%, cho thấy khả năng dự báo chính xác cao trong lâm sàng.
Năm 1996, Steinbigler và cộng sự đã nghiên cứu ĐTM ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim, phát hiện rằng phân tích ĐTM của thất giúp dự đoán nguy cơ xuất hiện các rối loạn nhịp thất nguy hiểm.
Các tác giả phân tích điện tâm đồ bề mặt ở 100 bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim và phân thành hai nhóm: nhóm I gồm 50 bệnh nhân có rối loạn nhịp thất kéo dài, nhóm II gồm 50 bệnh nhân không có rối loạn nhịp thất Kết quả cho thấy, trong nhóm I, 60% bệnh nhân (30/50) có ĐTM khi nghỉ ngơi, trong khi đó ở nhóm II, chỉ có 8% (4/50) có ĐTM khi nghỉ ngơi và thêm 2 bệnh nhân trong số còn lại thể hiện ĐTM bất thường trong quá trình gắng sức Điều này cho thấy gắng sức có thể phát hiện các bất thường ĐTM không rõ khi nghỉ ngơi, giúp nhận biết tác động của gắng sức đối với phân tích ĐTM, từ đó cải thiện chẩn đoán tiền sử bệnh tim mạch.
- Năm 2000, Yakubo và cộng sự đã nghiên cứu ĐTM trên người bình thường ở Nhật Bản Tổng số 482 đối tượng khỏe mạnh bình thường (204 nam;
Nghiên cứu ghi chú rằng, ở nhóm 278 nữ không mắc bệnh tim và có điện tâm đồ bình thường, kết quả ghi SAECG cho thấy HFQRS ở nam giới dài hơn so với nữ (p < 0,001), trong khi RMS40 ở nam giới cũng cao hơn nhóm nữ (p < 0,001) Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về chỉ số LAHF giữa nam và nữ Giới hạn trên của HFQRS (phân vị thứ 90) là 116 ms đối với phụ nữ, còn giới hạn trên của LAHF là 42 ms đối với cả hai giới Tham số RMS40 có giới hạn dưới là 14 mV cho cả nam và nữ Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đó của Yakubo, cho thấy sự phân phối các tham số SAECG không có sự khác biệt rõ ràng giữa các nhóm và chủ yếu dựa trên các nghiên cứu trên dân số người da trắng.
Trong quần thể người khỏe mạnh bình thường, tần suất gặp ĐTM bất thường ở Nhật Bản là khoảng 3,7%, với 18 trường hợp trong 482 người được khảo sát Giới hạn trên của các chỉ số HFQRS và LAHF ở người bình thường tại Nhật Bản tương tự như các giá trị đã ghi nhận ở người da trắng, cho thấy sự nhất quán về mặt sinh lý học trong các nhóm dân tộc này.
Năm 2016, Abdelghani và cộng sự đã nghiên cứu về khả năng dự báo ngừng tim đột ngột dựa trên ECG bề mặt, nhấn mạnh rằng bệnh tim là nguyên nhân chính gây tử vong ở các quốc gia phát triển, với khoảng 50% ca tử vong liên quan đến ngừng tim đột ngột Việc phát hiện sớm bệnh nhân có nguy cơ cao có thể giúp cải thiện tỷ lệ sống sót thông qua cấy máy khử rung tim dự phòng Các tác giả cho rằng, điện thế muộn phát sinh từ các vùng dẫn truyền chậm của cơ tim có thể chỉ ra nguy cơ loạn nhịp thất, nhưng hiện tại chưa có phương pháp nào đủ để phân tầng nguy cơ ngừng tim đột ngột một cách toàn diện Tuy nhiên, một hoặc nhiều tham số ECG bề mặt vẫn có tiềm năng trở thành thành phần quan trọng trong hệ thống phân tầng rủi ro đa yếu tố trong tương lai.
Nghiên cứu năm 2017 của Marstrand và cộng sự đã khám phá mối liên hệ giữa ĐTM và cấu trúc thất ở bệnh nhân rối loạn nhịp thất Các tác giả đã đưa vào mẫu nghiên cứu 42 bệnh nhân nhập viện do nhanh thất hoặc rung thất, sử dụng ghi điện tâm đồ trung bình tín hiệu và chụp cộng hưởng từ tim để thu thập dữ liệu Kết quả cho thấy sự so sánh giữa các bệnh nhân có và không có ĐTM bất thường về mặt lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ tim, qua đó làm sáng tỏ vai trò của ĐTM trong việc đánh giá cấu trúc thất và dự đoán rủi ro rối loạn nhịp.
Trong nghiên cứu, ĐTM bất thường gặp ở 29 bệnh nhân, chiếm tỷ lệ 69% So sánh giữa nhóm có và không có ĐTM cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về kích thước thất phải theo diện tích bề mặt cơ thể (102 mL/m2 so với 92 mL/m2) cũng như phân suất tống máu thất phải (55% so với 58%), cho thấy ĐTM không ảnh hưởng rõ rệt đến các chỉ số chức năng thất phải ở nhóm bệnh nhân này.
Các tác giả kết luận rằng, trong số bệnh nhân mắc rối loạn nhịp tim ác tính, tần suất xuất hiện ĐTM bất thường không khác nhau giữa nhóm có cấu trúc hoặc chức năng thất phải bình thường và nhóm có bất thường trên cộng hưởng từ tim Đặc biệt, ĐTM đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán loạn sản thất phải gây rối loạn nhịp, giúp xác định chính xác tình trạng bệnh và hướng điều trị phù hợp.
Năm 2020, tác giả Gomes công bố kết quả nghiên cứu về ứng dụng lâm sàng của ĐTM, nhấn mạnh rằng mặc dù ECG thông thường cung cấp nhiều thông tin về hoạt động điện của tim, nhưng không ghi lại được các tín hiệu trong phạm vi àV Kỹ thuật trung bình tín hiệu (SAECG) giúp ghi nhận các tín hiệu điện tử nhỏ hơn bằng cách cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên tạp âm và đã được sử dụng để phát hiện điện thế muộn nhằm đánh giá nguy cơ đột tử tim, đặc biệt trong các tình huống lâm sàng khác nhau như bệnh tim thâm nhiễm, loạn sản thất phải, hội chứng Brugada, rung thất sau cắt đốt, và tứ chứng Fallot.
1.3.2 Tại Việt Nam Ở Việt Nam đã có một số nghiên cứu về ĐTM: