ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tƣợng nghiên cứu
2.1.1 Thời gian và địa điểm nghiên cứu
Thời gian thực hiện đề tài từ tháng 4/2013 đến tháng 5/2014 Địa điểm nghiên cứu tại khu lâm sàng khoa Răng Hàm Mặt trường Đại Học Y Dƣợc Cần Thơ
Toàn bộ những bệnh nhân tới khám và làm PHTH tại khu lâm sàng 2 khoa Răng Hàm Mặt trường Đại học Y Dược Cần Thơ
- Những bệnh nhân không đồng ý hợp tác trong quá trình phỏng vấn
- Những bệnh nhân có vấn đề trong giao tiếp và nhận thức
- Những bệnh nhân có bệnh toàn thân.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu mô tả có phân tích dựa trên bảng câu hỏi
Trong đó: n: là cở mẫu nhỏ nhất hợp lý
Trong nghiên cứu này, mức độ tin cậy mong muốn là 95%, tương ứng với giá trị Z=1.96 Tỉ lệ lưu hành của bệnh (p) được lấy là 95.8%, dựa trên kết quả nghiên cứu của Nguyễn Trương Thái Trân (2013), phản ánh tỷ lệ mất răng theo tỷ lệ phần trăm Mức độ chính xác của nghiên cứu được xác định là c=0.05, giúp đảm bảo độ tin cậy cao trong kết quả phân tích.
Vậy cở mẫu (n) ≥ 62 Cỡ mẫu đƣợc chọn là 67
Chọn mẫu thuận tiện: chọn tất cả các bệnh nhân đến làm PHTH tại khu lâm sàng cho tới thỏa công thức chọn mẫu
2.2.3 Nội dung nghiên cứu Ảnh hưởng của hàm giả toàn bộ lên chất lượng cuộc sống của bệnh nhân : dựa trên câu trả lời của bệnh nhân khi đƣợc phỏng vấn theo bộ câu hỏi OHIP-19 đƣợc chia làm 7 lĩnh vực để ghi nhận gồm :
-Giới hạn chức năng -Đau thể chất
-Ảnh hưởng về tâm lý -Rối loạn thể chất -Rối loạn tinh thần -Ảnh hưởng giao tiếp xã hội -Khuyết tật
2.2.4 Phương pháp và kĩ thuật thu thập số liệu
2.2.4.1 Công cụ thu thập thông tin
Bảng câu hỏi có mục điền sẵn về “Đánh giá ảnh hưởng của phục hình toàn hàm lên chất lượng cuộc sống” đã được dịch sang tiếng Việt để thuận tiện cho bệnh nhân tại Khu lâm sàng Khoa Răng Hàm Mặt, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ.
2.3.4.2 Quy trình nghiên cứu : thực hiện đối với từng bệnh nhân đến khám và làm PHTH tại khu lâm sàng
Bước 1: Chọn đối tượng phù hợp với mẫu nghiên cứu
Bước 2: Thông báo mời hợp tác tham gia nghiên cứu
Trong bước 3, bệnh nhân điền đầy đủ thông tin và kí tên vào phiếu chấp thuận tham gia Tiếp theo, nhân viên phát phiếu câu hỏi kèm hướng dẫn giải thích rõ ràng để bệnh nhân hiểu rõ nội dung và quy trình Điều này giúp đảm bảo sự đồng thuận và hiểu biết của bệnh nhân trước khi tiếp tục các bước tiếp theo trong quá trình thăm khám hoặc nghiên cứu.
Bước 4: Sau 1 tuần mang PHTH tái khám hỏi lại bảng câu hỏi
Bước 5: Sau 2 tháng mang PHTH tái khám hỏi lại bảng câu hỏi
2.3.4.3 Thông tin thu thập từ bảng câu hỏi
Sử dụng bảng câu hỏi theo chỉ số OHIP-19 đã dịch ra tiếng Việt
Bảng câu hỏi gồm 2 phần khảo sát : a Phần hành chánh
- Vị trí mang PHTH b Phần nội dung bảng câu hỏi
Nội dung bài viết gồm 19 câu hỏi được chia thành 7 lĩnh vực nhằm đánh giá ảnh hưởng của tình trạng mất răng toàn bộ đến chất lượng cuộc sống và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau 1 tuần đeo PHTH và sau 2 tháng đeo PHTH Các lĩnh vực đánh giá bao gồm giới hạn chức năng, đau thể chất, ảnh hưởng tâm lý, rối loạn thể chất, rối loạn tinh thần, tác động đến giao tiếp xã hội và các khuyết tật đi kèm Phần nội dung này giúp xác định rõ mức độ ảnh hưởng của mất răng toàn bộ và việc đeo PHTH đến các khía cạnh khác nhau của cuộc sống bệnh nhân Bằng cách chia nhỏ các câu hỏi theo từng lĩnh vực, nghiên cứu cung cấp dữ liệu toàn diện nhằm cải thiện chất lượng phục vụ và điều trị cho người bệnh Kết quả thu thập sau 1 tuần và 2 tháng giúp theo dõi sự tiến triển và hiệu quả của phương pháp phục hình trên chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Trong bài viết này, chúng tôi hướng dẫn cách trả lời bảng câu hỏi OHIP [54], nơi đối tượng nghiên cứu được hỏi về mức độ ảnh hưởng hàng tháng của các yếu tố liên quan đến sức khỏe Mỗi câu hỏi có 5 lựa chọn theo thang điểm Likert, giúp đo lường mức độ thường xuyên của các ảnh hưởng trong vòng 1 tháng Các câu trả lời được mã hóa để dễ dàng phân tích dữ liệu và đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đối với sức khỏe người tham gia.
Thang điểm Likert là một loại thang điểm đo lường mức độ đồng ý hoặc không đồng ý của người trả lời đối với các câu hỏi, nhằm thể hiện thái độ tán thành hoặc phản đối một khái niệm nhất định Các câu trả lời sau đó được đánh giá mức độ quan trọng bằng phương pháp thống kê so sánh cặp, giúp phản ánh mức độ ưu tiên và tầm quan trọng của từng câu trả lời trong quá trình phân tích dữ liệu nghiên cứu.
Các câu trả lời về nhân khẩu học được mã hóa và nhập vào bảng tính Microsoft Excel, giúp tổ chức dữ liệu dễ dàng hơn Các câu trả lời liên quan đến OHIP-EDEN cũng được ghi nhận cho từng câu hỏi, đảm bảo tính chính xác trong quá trình phân tích Điểm số cho mỗi lĩnh vực được tính bằng cách nhân số điểm với mức độ quan trọng tương ứng, sau đó tổng hợp các điểm này để xác định điểm tổng cho từng lĩnh vực Cuối cùng, điểm tổng cộng được tính bằng cách cộng tất cả điểm của các lĩnh vực lại với nhau, cung cấp cái nhìn toàn diện về dữ liệu đã thu thập.
Ví dụ: Điểm cho lĩnh vực giới hạn chức năng = (1.253 x điểm câu hỏi 1) + ( 1.181 x điểm câu hỏi 2) … Điểm tổng cộng = FL+P1+P2+D1+D2+D3+H
FL= giới hạn chức năng
P2= ảnh hưởng về tâm lý
D3= ảnh hưởng giao tiếp xã hội
Sau đó số liệu được phân tích theo những bước sau:
Sau khi loại trừ những phiếu câu hỏi không hợp lệ mới nhập và xử lý số liệu
Tỷ lệ của các biến số liên quan đến nhân khẩu học, các yếu tố kinh tế xã hội, tiền sử răng miệng và y khoa đã được phân tích để đánh giá tác động đến chất lượng cuộc sống sau điều trị răng hàm giả Các đánh giá về sự hài lòng với hàm giả cùng với các chỉ số OHIP (bảng chuẩn) và OHIP sau điều trị đã cho thấy rõ sự cải thiện rõ rệt sau khi thực hiện các can thiệp nha khoa Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện các yếu tố liên quan để nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe răng miệng.
Mối quan hệ giữa các biến số về nhân khẩu học và điểm của OHIP sau điều trị được nghiên cứu bằng cách so sánh các điểm trung bình, qua đó cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê Phân tích bằng kiểm định ANOVA được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học đối với điểm OHIP, giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến chất lượng cuộc sống răng miệng sau điều trị.
Nghiên cứu đã phân tích mối quan hệ giữa các biến số về kinh tế xã hội và điểm của OHIP sau điều trị Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể về điểm OHIP giữa các nhóm biến số kinh tế xã hội, được xác nhận thông qua phân tích phương sai (ANOVA) Các biến số như thu nhập, trình độ học vấn và tình trạng lao động đều ảnh hưởng đến điểm OHIP sau điều trị, phản ánh rõ mối liên hệ giữa yếu tố kinh tế xã hội và chất lượng cuộc sống Những phát hiện này góp phần nâng cao hiểu biết về tác động của các yếu tố xã hội đến kết quả chăm sóc sức khỏe răng miệng.
Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa kinh nghiệm mang hàm giả lúc ban đầu, tiền sử mất răng toàn hàm, mức độ hài lòng với hàm giả, tiền sử y khoa và điểm OHIP sau điều trị Các dữ liệu được phân tích bằng cách so sánh điểm trung bình và sử dụng kiểm định ANOVA để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm Kết quả cho thấy rằng các yếu tố như kinh nghiệm mang hàm giả ban đầu và tiền sử mất răng toàn hàm ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hài lòng và điểm OHIP sau điều trị, góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc nha khoa và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Các điểm của OHIP( bảng sau điều trị) đƣợc sử dụng để đánh giá các ảnh hưởng của tất cả các biến số trên
Các điểm OHIP-19 của từng mức độ như rất thường xuyên, thường xuyên và thỉnh thoảng thường được nhóm lại để đánh giá tổng thể ảnh hưởng của các biến số Việc tổng hợp này giúp hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố trong quá trình điều trị, được thể hiện rõ qua các bảng mô tả điểm OHIP của cả bảng chuẩn và bảng sau điều trị.
Trong quá trình phân tích dữ liệu, bước tiếp theo là xác định tác động của hàm giả toàn hàm mới đối với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân T-test được sử dụng để đánh giá sự khác biệt giữa điểm trung bình của các lĩnh vực riêng lẻ, giúp xác định những thay đổi rõ rệt Để so sánh điểm trung bình từng lĩnh vực và điểm trung bình chung giữa ba lần đánh giá của các bệnh nhân, phương pháp MANOVA được áp dụng nhằm phân tích đa biến một cách chính xác và toàn diện hơn.
Trong nghiên cứu này, việc sắp xếp dữ liệu thành bảng hàng ngang giúp kiểm tra mối quan hệ giữa sự hài lòng về hàm giả và các biến số nhân khẩu học cùng các yếu tố kinh tế xã hội Phương pháp này cho phép phân tích chi tiết ảnh hưởng của các biến số như tuổi, giới tính, trình độ học vấn và mức thu nhập đối với mức độ hài lòng của người dùng hàm giả Qua đó, chúng tôi có thể đưa ra các kết luận chính xác về các yếu tố tác động đến sự hài lòng, giúp các chuyên gia hiểu rõ hơn về các yếu tố nhân khẩu học và kinh tế xã hội liên quan Việc sắp xếp dữ liệu theo dạng bảng hàng ngang là bước quan trọng trong quá trình nghiên cứu nhằm làm rõ các mối liên hệ và hỗ trợ đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả phục vụ người bệnh.
Bảng hàng ngang đƣợc sử dụng để kiểm tra mối quan hệ giữa sự hài lòng về hàm giả và mức độ nhận thức của người mang hàm
Đạo đức trong nghiên cứu
Tất cả bệnh nhân đều ký tên vào phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu, cam kết giữ bí mật tuyệt đối các thông tin cá nhân Thông tin nhân khẩu và xã hội học của bệnh nhân được giữ riêng biệt với bảng câu hỏi OHIP-19 nhằm đảm bảo tính riêng tư và chính xác dữ liệu Để kiểm soát sai số trong nghiên cứu, đối tượng tham gia được chọn lọc cẩn thận, đảm bảo những người thực hiện nghiên cứu không liên quan đến quá trình điều trị của bệnh nhân Nghiên cứu này không ảnh hưởng đến hiệu quả cũng như chi phí điều trị của các bệnh nhân tham gia.
KẾT QUẢ
Đặc điểm mẫu nghiên cứu
Mẫu nghiên cứu gồm 67 bệnh nhân, trong đó nam chiếm tỷ lệ 28.4%, nữ chiếm tỷ lệ 71.6%
Biểu đồ 3.1 Đặc điểm về giới tính của bệnh nhân mất răng toàn hàm Bảng 3.1 Tỷ lệ bệnh nhân mất răng toàn hàm theo nhóm tuổi
Số bệnh nhân mất răng toàn hàm giữa các nhóm tuổi là tương đương nhau
Theo bảng 3.2: Trong các bệnh nhân mất răng toàn hàm thì tỷ lệ bênh nhân mất răng ở cả 2 hàm là cao nhất chiếm 65.7%
Bảng 3.2 Vị trí mất răng toàn hàm theo nhóm tuổi
Hàm trên Hàm dưới Hai hàm
Chất lượng cuộc sống của người mất răng toàn bộ
Kết quả bảng 3.3 chỉ ra rằng, tình trạng mất răng toàn bộ hoặc sử dụng hàm giả cũ ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống sinh hoạt hàng ngày Trong đó, cảm giác khó chịu khi ăn nhai là vấn đề phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ 89,5% Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì hoặc cải thiện tình trạng răng miệng để nâng cao Comfort và sức khỏe răng hàm mặt của người bệnh.
Bảng 3.3 Phân bố ảnh hưởng của tình trạng mất răng toàn bộ lên CLCS OHIP Không bao giờ/ hầu nhƣ không bao giờ
Thỉnh thoảng Thường xuyên/ rất thường xuyên
Trung bình Độ lệch chuẩn
Biểu đồ 3.2 Mối liên quan giữa giới tính và CLCS của người mất răng toàn bộ
Kết quả biểu đồ 3.2 cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tác động của các yếu tố theo giới tính, nhấn mạnh rằng đau là yếu tố tác động chung và ảnh hưởng nhiều nhất đối với người mất răng toàn bộ.
Biểu đồ 3.3 Mối liên quan giữa tuổi và CLCS của người mất răng toàn bộ
Kết quả biểu đồ 3.3 cho thấy đau là tác động chung ảnh hưởng lớn nhất đến nhóm người mất răng toàn bộ ở các nhóm tuổi Mức độ ảnh hưởng của đau thay đổi rõ rệt giữa các nhóm tuổi, với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p