ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Thời gian và địa điểm nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện tại bệnh viện Lao và Bệnh phổi Cần Thơ từ tháng
Thiết kế nghiên cứu
Cỡ mẫu
Lấy hết bệnh nhân trong khoảng thời gian nghiên cứu từ tháng 8/2014 đến tháng 4/2015, dự kiến khoảng 30 mẫu.
Phương pháp chọn mẫu
Trong quá trình chọn mẫu nghiên cứu, chúng tôi ưu tiên chọn tất cả bệnh nhân đủ tiêu chuẩn chẩn đoán lao màng não, đảm bảo tính toàn diện của dữ liệu Đồng thời, các bệnh nhân không phù hợp hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn loại ra khỏi danh sách trong thời gian nghiên cứu đã được loại bỏ để đảm bảo độ chính xác của kết quả Việc lựa chọn mẫu thuận tiện giúp tăng tính khả thi và phản ánh chính xác thực tế lâm sàng của bệnh nhân mắc lao màng não.
Các biến số nghiên cứu
2.6.1 Đặc điểm chung và các yếu tố nguy cơ đối tƣợng nghiên cứu
- Tuổi: gồm những bệnh nhân thuộc các nhóm:
- Nghề nghiệp: lao động trí óc, lao động chân tay, nội trợ, hết tuổi lao động (>60 tuổi)
- Tôn giáo: đạo Phật, Thiên chúa giáo, Hòa Hảo, Cao Đài, khác ( ghi rõ)
- Học vấn: mù chữ, cấp I, cấp II, cấp III
- Tiền sử điều trị lao [5]:
+ Chưa điều trị lao: Lao mới: người bệnh chưa bao giờ dùng thuốc hoặc mới dùng thuốc kháng lao dưới 1 tháng
Người đã điều trị đủ phác đồ thuốc chống lao trước đây và hiện đang chẩn đoán bị lao phổi AFB(-) hoặc các dạng lao ngoài phổi khác Điều trị thành công trước đó đảm bảo người bệnh đã kiểm soát tốt bệnh, nhưng vẫn cần theo dõi và đánh giá để phòng ngừa tái phát hoặc biến chứng mới Việc xác định chính xác tình trạng bệnh sau điều trị giúp xây dựng kế hoạch chăm sóc và điều trị phù hợp, giảm nguy cơ lây nhiễm và đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
+ Đang điều trị: người đang sử dụng thuốc kháng lao trên 1 tháng
Lao bỏ trị là tình trạng người bệnh không sử dụng thuốc điều trị trong suốt hơn 2 tháng liên tục, gây nguy cơ tái phát bệnh Khi bệnh tái phát, người bệnh phải bắt đầu lại quá trình điều trị từ đầu, dựa trên kết quả xét nghiệm AFB(+) trong đờm Việc duy trì điều trị liên tục là yếu tố quan trọng để đạt hiệu quả cao trong chữa trị bệnh Lao.
+Đái tháo đường: tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường theo ADA 2014 [18]
1/HbA1C ≥ 6,5% hoặc 2/Đường huyết lúc đói ≥ 126 mg/dL hoặc 3/Đường huyết sau 2 giờ trong nghiệm pháp dung nạp glucose ≥ 200 mg/dL hoặc đường huyết bất kì > 200 mg/dL
Theo quy định của Bộ Y tế và kết luận của Trung tâm y tế dự phòng, HIV là vấn đề cần được kiểm tra và chuẩn đoán chính xác để đảm bảo sức khỏe cộng đồng Bệnh bạch cầu cấp được chẩn đoán dựa trên lâm sàng, cận lâm sàng và đặc biệt quan trọng là tủy đồ blast trong tủy xương >20%, giúp xác định dòng tổn thương huyết học và phân loại theo hệ thống FAB.
Suy tủy là tình trạng lâm sàng đặc trưng bởi biểu hiện da xanh, xuất huyết và các xét nghiệm cận lâm sàng cho thấy giảm ba dòng tế bào máu, tủy xương nghèo tế bào và không thấy sự hiện diện của tế bào ác tính trong tủy.
Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch lâu dài, bao gồm corticosteroid, thuốc gây độc tế bào, kháng thể đa dòng và đơn dòng, đóng vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh lý như ung thư, bệnh về máu, bệnh thận và các ca ghép tạng.
2.6.2 Đặc điểm về lâm sàng
Lý do vào viện của bệnh nhân thường liên quan đến các triệu chứng chính như đau đầu, sốt, rối loạn tri giác, buồn nôn và nôn Những biểu hiện này là những dấu hiệu quan trọng cần được ghi nhận để xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh Việc nhận biết chính xác các triệu chứng giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và đề xuất phương pháp điều trị phù hợp Trong quá trình khám, có thể lựa chọn có hoặc không ghi nhận từng biểu hiện cụ thể của bệnh nhân để đảm bảo quá trình chẩn đoán diễn ra chính xác và toàn diện.
- Thời gian từ lúc có triệu chứng đầu tiên đến khi được chẩn đoán lao màng não: tính bằng ngày
Triệu chứng cơ năng của bệnh là những biểu hiện chủ quan do người bệnh hoặc người nhà mô tả, gồm có sốt, đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa, rối loạn tri giác, táo bón, và một số biểu hiện khác Các triệu chứng này giúp bác sĩ đánh giá tình trạng bệnh và đưa ra chẩn đoán chính xác.
+ Sốt: ghi nhận nhiệt độ của bệnh nhân đo ở nách: có (>37,5 0 C) hoặc không + Mức độ sốt: sốt nhẹ (37,6-38 0 C), sốt vừa (38,1-39 0 C), sốt cao và rất cao (>39 0 C)
Đau đầu là biểu hiện thường gặp với đặc điểm đau âm ỉ hoặc dữ dội, tập trung tại khu vực trán và gáy, có thể lan tỏa hoặc khu trú, xuất hiện liên tục hoặc từng cơn Triệu chứng đau đầu thường tăng lên khi có yếu tố kích thích như âm thanh hoặc ánh sáng, giúp nhận biết mức độ nghiêm trọng và các nguyên nhân gây bệnh.
Nôn có thể xuất hiện dưới dạng nôn vọt, thường xảy ra khi thay đổi tư thế và không liên quan đến bữa ăn Các đặc điểm của nôn như tính chất nôn vọt không có các đặc điểm như nôn liên tục hoặc kèm theo triệu chứng khác Đánh giá chính xác các biểu hiện của nôn giúp chẩn đoán và điều trị phù hợp, đảm bảo phân biệt các loại nôn khác nhau để cung cấp phương pháp xử lý hiệu quả nhất.
- Chỉ số BMI: gầy, bình thường, thừa cân-béo phì
+ Mạch: bắt mạch quay, đếm trọn 1 phút
Để đo nhiệt độ cơ thể chính xác, sử dụng nhiệt kế thủy ngân, cặp vào nách của bệnh nhân và giữ trong vòng 5 phút Sau đó, đọc kết quả dựa trên thang nhiệt độ bằng Celsius trên nhiệt kế, rồi cộng thêm 0,5 độ để có kết quả chính xác nhất.
+ Nhịp thở: đếm trong vòng 1 phút, xác định 1 nhịp thở bằng quan sát di động ngực bụng
- Tri giác: tính theo thang điểm Glassgow
- Dấu màng não: cổ gượng, cổ cứng, dấu hiệu Kernig, Brudzinski [16]
Cổ cứng, cổ gượng là triệu chứng khi đặt bàn tay dưới đầu bệnh nhân, nâng đầu lên khiến cằm không gập sát ngực được Nếu thử nghiêng đầu sang trái hoặc phải mà cổ vẫn cứng, cần loại trừ các bệnh về cột sống để chẩn đoán chính xác.
Dấu hiệu Kernig là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng trong chẩn đoán các bệnh liên quan đến màng não Khi khám, bệnh nhân nằm ngửa, chân duỗi thẳng, bác sĩ từ từ nâng chân bệnh nhân khỏi mặt giường Nếu khi nâng đến một độ cao nhất định, gối gập lại và góc tạo giữa chân và mặt giường khi bắt đầu gập gối nhỏ hơn 70 độ, thì gọi là dấu hiệu Kernig dương tính Dấu hiệu này thường liên quan đến viêm màng não hoặc viêm tủy thế.
Dấu hiệu Brudzinski là một triệu chứng quan trọng trong chẩn đoán các bệnh liên quan đến viêm màng não hoặc tổn thương hệ thần kinh trung ương Khi bệnh nhân nằm duỗi thẳng hai chân, bác sĩ nâng đầu bệnh nhân gấp về phía trước, và dấu hiệu Brudzinski trở nên dương tính khi hai chân gấp lại, bao gồm cẳng chân gấp vào đùi và đùi gấp vào hông Đây là một phản ứng phản hồi của cơ thể khi có hiện tượng viêm nhiễm hoặc kích thích màng não, giúp hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn.
Các dấu hiệu thần kinh khác bao gồm bí tiểu, tiêu tiểu không tự chủ, rối loạn vận nhãn, liệt mặt, nuốt nghẹn, liệt chi, sụp mi, rối loạn tri giác, động kinh và rối loạn tâm thần Những triệu chứng này có thể xuất hiện hoặc không, tùy thuộc vào mức độ và vị trí tổn thương thần kinh Việc nhận biết các dấu hiệu thần kinh này giúp chẩn đoán chính xác và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
Bí tiểu xảy ra do mất đồng bộ giữa cơ tống nước tiểu và cơ thắt niệu đạo, thường do sự tăng co bất thường của cơ thắt niệu đạo khi đi tiểu Triệu chứng điển hình bao gồm sờ nắn thấy khối cầu mềm, cong lồi lên trên, gây cảm giác mắc tiểu, đau tức khi ấn vào Trong trường hợp bí tiểu do nguyên nhân thần kinh, bệnh nhân thường mất cảm giác buồn đi tiểu; khi ấn lên khối cầu bàng quang, không có cảm giác đau tức mà nước tiểu tự tràn ra lỗ niệu đạo, biểu hiện là tiểu không kiểm soát kiểu tràn đầy Quá trình đặt thông tiểu giúp nước tiểu chảy ra, khiến khối cầu xẹp xuống và biến mất, giúp giảm triệu chứng bí tiểu.
+ Tiêu tiểu không tự chủ: không thể nhịn tiểu được, tiểu nhiều lần, tiểu dầm, không nhịn được đại tiện [16]
Phương pháp thu thập số liệu
Hỏi bệnh, khám lâm sàng, ghi nhận từ hồ sơ bệnh án, theo dõi bệnh và điền các thông tin thu thập được vào bệnh án nghiên cứu
2.7.1 Cách tính chỉ số khối cơ thể
BMI= Cân nặng/(chiều cao) 2
Đo cân bệnh nhân được thực hiện bằng bàn cân Trung Quốc có thước đo chiều cao gắn kèm, với kết quả ghi bằng kilogram (kg) có sai số không quá 100g; bệnh nhân chỉ mặc quần áo mỏng, không đi giày dép hay đội mũ để đảm bảo độ chính xác Đo chiều cao được thực hiện bằng thước đo chiều cao gắn liền với cân, yêu cầu bệnh nhân đứng thẳng, hai gót chân sát mặt sau của bàn cân, đầu thẳng, mắt nhìn thẳng, sau đó kéo thước đo vuông góc đến đỉnh đầu để đọc kết quả bằng mét (m), với sai số không quá 0,5 cm Sau khi đo, chỉ số BMI được tính theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới dành cho khu vực Châu Á-Thái Bình Dương năm 2000 để đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân một cách chính xác.
Xếp loại Gầy Bình thường Thừa cân Béo phì độ 1 Béo phì độ 2
Tất cả các bệnh nhân đều được đo huyết áp bằng máy đo huyết áp đồng hồ đã được hiệu chỉnh với huyết áp thủy ngân để đảm bảo độ chính xác Trước khi tiến hành đo, người bệnh đều được nghỉ ngơi ít nhất 5 phút để ổn định huyết áp Việc này giúp đảm bảo kết quả đo huyết áp phản ánh chính xác tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Huyết áp của bệnh nhân được đo ở tư thế nằm hoặc ngồi, đảm bảo đo chính xác và thoải mái Quá trình đo huyết áp bao gồm thực hiện 2 lần cách nhau 5 phút và lấy trung bình cộng để đảm bảo độ chính xác Nếu hai lần đo có sự chênh lệch quá 5mmHg, cần thực hiện thêm 1-2 lần đo nữa rồi lấy trung bình cộng cuối cùng Việc đo huyết áp đúng cách giúp chẩn đoán chính xác và theo dõi tốt tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Chẩn đoán và phân độ tăng huyết áp theo JNC-VII năm 2004 dựa trên tiền sử bệnh nhân đã được chẩn đoán hoặc hiện đang điều trị thuốc hạ huyết áp Bệnh nhân được chẩn đoán tăng huyết áp khi mức huyết áp tâm thu từ 140 mmHg trở lên hoặc huyết áp tâm trương từ 90 mmHg trở lên Điều này giúp xác định chính xác mức độ bệnh để có phương pháp điều trị phù hợp.
Bảng 2.4 Phân độ tăng huyết áp theo JNC-VII [27]
Tiền tăng huyết áp 120-139 hoặc 80-89
Tăng huyết áp gđ 1 140-159 hoặc 90-99
Tăng huyết áp gđ 2 > 160 hoặc > 100
2.7.3 Xét nghiệm công thức máu
Tiến hành xét nghiệm tại phòng xét nghiệm của Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Cần Thơ, trong đó mẫu máu được lấy ngay khi bệnh nhân nhập viện Kết quả phân tích được thực hiện trên máy và dựa trên các chỉ số huyết học tiêu chuẩn của người Việt Nam để đánh giá chính xác sức khỏe của bệnh nhân.
+ Số lượng hồng cầu: Nam : 4,7 – 6,1.10 12 /L
+Nồng độ Hb: Nam : 13 – 18 g/dL
Nữ : 12 – 16 g/dL + Số lượng bạch cầu: 4500 – 10500/mm 3
2.7.4 Xét nghiệm điện giải đồ
Xét nghiệm điện giải đồ tại phòng xét nghiệm Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Cần Thơ giúp đánh giá chính xác tình trạng điện giải trong cơ thể Kết quả xét nghiệm được so sánh với các giá trị bình thường để xác định sự cân bằng điện giải, góp phần chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến rối loạn điện giải Việc phân tích kết quả dựa trên tiêu chuẩn chuẩn mực giúp bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, đảm bảo sức khỏe của bệnh nhân.
Xét nghiệm đàm tại phòng xét nghiệm Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Cần Thơ sử dụng kỹ thuật nhuộm Ziehl-Neelsen để tìm vi khuẩn lao, giúp xác định kết quả BK (+) hay BK (-) Kết quả xét nghiệm đàm đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán chính xác bệnh lao và hướng điều trị phù hợp Phương pháp này là tiêu chuẩn trong xét nghiệm lao phổi, đảm bảo độ chính xác cao và hiệu quả trong phát hiện vi khuẩn lao.
2.7.6 Chọc dò và xét nghiệm dịch não tuỷ
Tiến hành chọc dò tuỷ sống sớm sau khi bệnh nhân vào viện, trước khi điều trị thuốc kháng lao và cách xa thời gian truyền dịch
Chọc dịch não tủy tại khe liên đốt sống thắt lưng, thường là L4 – L5, giúp quan sát màu sắc và đo áp lực dịch để chuẩn đoán Bình thường, dịch não tủy (DNT) trong suốt, không màu, với áp lực từ 100 – 150 mm H₂O khi nằm, tương đương 60 – 70 giọt/phút, là các triệu chứng phản ánh tình trạng bình thường của hệ thần kinh trung ương Quá trình lấy 3-4 ml dịch để xét nghiệm giúp đánh giá chính xác các bất thường có thể xảy ra.
Xét nghiệm sinh hoá được thực hiện tại phòng xét nghiệm Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Cần Thơ nhằm đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe Kết quả xét nghiệm được so sánh với các giá trị bình thường gồm protein từ 0,2-0,4 g/L, đường từ 2,8-4,2 mmol/L, và muối từ 120-130 mmol/L để đưa ra nhận định chính xác về tình trạng bệnh nhân.
+ Xét nghiệm tế bào được gửi đi làm giải phẫu bệnh đánh giá kết quả bằng cách so sánh với giá trị bình thường: 3 – 5 bạch cầu /mm 3 [38].
Đạo đức trong nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y học, đảm bảo quyền lợi và an toàn của bệnh nhân Bệnh nhân được cung cấp đầy đủ thông tin về mục đích và quy trình nghiên cứu, đồng thời đưa ra sự đồng ý tự nguyện tham gia Các thông tin cá nhân của bệnh nhân được bảo mật tuyệt đối, không ảnh hưởng đến sức khỏe hay quyền lợi của họ Tất cả dữ liệu thu thập và báo cáo đều được đảm bảo chính xác, minh bạch và trung thực theo tiêu chuẩn nghiên cứu y học.
KẾT QUẢ
Đặc điểm chung của bệnh nhân lao màng não
Bảng 3.1 Đặc điểm tuổi của đối tƣợng nghiên cứu
Nhóm tuổi Tần suất Tỉ lệ (%)
Trung bình Trung vị Giá trị lớn nhất Giá trị nhỏ nhất
Nhận xét: Trong 39 bệnh nhân lao màng não, bệnh phân bố ở tất cả các nhóm tuổi
Tỉ lệ mắc bệnh cao nhất ở lứa tuổi trên 60, chiếm 53,8%, cho thấy tuổi tác là yếu tố nguy cơ chính Trong khi đó, hai nhóm tuổi còn lại có tỷ lệ mắc bệnh phân bố tương đối đều nhau, gồm nhóm từ 41-60 tuổi với 25,6% và nhóm≤40 tuổi với 20,5% Tuổi trung bình của bệnh nhân trong nghiên cứu là một yếu tố quan trọng để đánh giá sự phân bổ của bệnh theo nhóm tuổi.
56,51±19,619, bệnh nhân có tuổi nhỏ nhất là 13 tuổi, tuổi lớn nhất là 88 tuổi
Biểu đồ 3.1 Phân bố bệnh theo giới
Nhận xét: Tỉ lệ nam mắc bệnh cao hơn nữ chiếm 66,7 %, tỉ lệ nam:nữ là 2:1
Biểu đồ 3.2 Phân bố nghề nghiệp của bệnh nhân
Bệnh chủ yếu tập trung ở nhóm người trong độ tuổi hết lao động, chiếm tỷ lệ 53,8% Ngoài ra, nhóm lao động chân tay cũng chiếm tỷ lệ đáng kể với 33,3%, trong khi nhóm lao động trí óc có tỷ lệ thấp, chỉ đạt 12,8%.
Biểu đồ 3.3 Phân bố bệnh nhân theo trình độ học vấn
Trong tổng số bệnh nhân bị lao màng não, phần lớn là bệnh nhân ở cấp độ I với tỷ lệ 59%, cho thấy mức độ nhẹ và thường được phát hiện sớm Bệnh nhân cấp II chiếm tỷ lệ khá cao là 20,5%, trong khi các trường hợp mù chữ và cấp độ III ít gặp hơn, lần lượt chỉ chiếm 12,8% và 7,7% Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chú ý đến các dấu hiệu ban đầu để phát hiện bệnh sớm và nâng cao hiệu quả điều trị.
Lao động trí óc Lao động chân tay Hết tuổi lao động
Biểu đồ 3.4 Phân bố bệnh nhân lao màng não theo nơi cƣ trú
Nhận xét: Biểu đồ trên cho thấy tỉ lệ bệnh nhân lao màng não sống ở nông thôn (74,4%) gấp 3 lần số bệnh nhân lao màng não sống ở thành thị (25,6%)
3.1.6 Tiền sử điều trị lao
Biểu đồ 3.5 Phân bố theo tiền sử điều trị lao của đối tƣợng nghiên cứu
Trong nghiên cứu, có 92,3% bệnh nhân lao não chưa từng điều trị bệnh, trong khi tỷ lệ bệnh nhân đã điều trị đủ phác đồ và bỏ trị lần lượt là 5,1% và 2,6% Điều này cho thấy phần lớn bệnh nhân gặp phải các vấn đề chưa được kiểm soát tốt, cần nâng cao công tác phòng ngừa và điều trị bệnh lao để giảm tỷ lệ mắc bệnh nặng như lao màng não.
Chưa điều trị lao Đã điều trị đủ phác đồ Lao bỏ trị
Bảng 3.2 Phân bố bệnh nhân lao màng não theo cơ địa miễn dịch
Số BN Suy giảm miễn dịch Không suy giảm miễn dịch HIV Đái tháo đường Sd UCMD kéo dài Tổng
Trong nghiên cứu, chỉ có 17,9% bệnh nhân lao màng não mắc yếu tố suy giảm miễn dịch, cho thấy tỷ lệ này khá thấp Đặc biệt, đái tháo đường là yếu tố suy giảm miễn dịch phổ biến nhất, chiếm đến 71,5% trong nhóm bệnh nhân này Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát tốt bệnh đái tháo đường để giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng nặng như lao màng não.
Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân lao màng não
Bảng 3.3 Lý do nhập viện của bệnh nhân
Lý do nhập viện Tần số Tỉ lệ (%)
Phần lớn bệnh nhân phải nhập viện do đau đầu, chiếm tỷ lệ 66,7% Ngoài ra, sốt và rối loạn tri giác cũng là những lý do chính khiến người bệnh nhập viện, lần lượt đạt 46,2% và 33,3% Trong khi đó, tỷ lệ bệnh nhân nhập viện vì buồn nôn và nôn khá thấp, chỉ khoảng 12,8%.
Bảng 3.4 Thời gian chẩn đoán lao màng não
Giá trị nhỏ nhất Thời gian chẩn đoán
Biểu đồ 3.6 Thời gian từ lúc có triệu chứng đầu tiên đến thời điểm chẩn đoán lao màng não
Trung bình thời gian chẩn đoán lao màng não của các bệnh nhân là 16,62 ngày với độ lệch chuẩn 14,84, trong khi median là 13 ngày Thời gian chẩn đoán sớm nhất là 3 ngày và muộn nhất là 90 ngày Có đến 61,5% bệnh nhân được chẩn đoán trong khoảng từ 10 đến 20 ngày, cho thấy khoảng thời gian chẩn đoán trung bình khá hợp lý Tuy nhiên, vẫn còn 23,1% bệnh nhân được chẩn đoán trong vòng 10 ngày, và chỉ 15,4% được chẩn đoán sau 20 ngày, phản ánh sự chẩn đoán đúng và kịp thời trong phần lớn các trường hợp.
Bảng 3.5 Triệu chứng cơ năng của bệnh nhân
Triệu chứng cơ năng Tần số Tỉ lệ (%)
Dấu hiệu cơ năng nổi bật nhất của bệnh nhân khi nhập viện là sốt với tỷ lệ 97,4%, đi kèm với triệu chứng đau đầu chiếm 84,6% Ngoài ra, các triệu chứng thường gặp khác bao gồm thay đổi tri giác (43,6%), mệt mỏi (30,8%), nôn (30,8%) và yếu liệt chi xảy ra ở mức thấp (10,3%), góp phần giúp đánh giá chính xác tình trạng bệnh nhân.
Biểu đồ 3.7 BMI của bệnh nhân lao màng não
Trong nghiên cứu trên, biểu đồ cho thấy có tổng cộng 39 bệnh nhân mắc lao màng não, trong đó 22 người có chỉ số BMI nằm trong giới hạn bình thường (18,5-23), chiếm tỷ lệ lớn nhất Ngoài ra, có 11 bệnh nhân bị gầy với BMI dưới 18,5, phản ánh tỷ lệ người có trọng lượng thấp trong nhóm bệnh nhân này Chỉ có 6 bệnh nhân thừa cân béo phì (BMI trên 23), cho thấy tỷ lệ ít hơn nhiều so với các nhóm còn lại.
3.2.5 Tri giác thời điểm nhập viện
Biểu đồ 3.8 Phân bố bệnh nhân theo điểm Glassgow thời điểm nhập viện
Nhận xét: Tại thời điểm nhập viện có 30 bệnh nhân có điểm Glassgow >12 điểm, rất ít bệnh nhân (2 bệnh nhân) có điểm Glassgow thấp từ 8-5 điểm
Số bệnh nh ân Điểm Glassgow
Bảng 3.6 Dấu màng não của đối tƣợng nghiên cứu
Dấu thần kinh Tần suất dương tính Tỉ lệ dương tính (%)
Nhận xét: Tất cả bệnh nhân đều có dấu Kernig và Brudzinski dương tính Tỉ lệ bệnh nhân cổ gượng cao hơn tỉ lệ bệnh nhân cổ cứng (61,5% và 38,5%)
3.2.7 Dấu thần kinh thời điểm nhập viện
Bảng 3.7 Dấu thần kinh thời điểm nhập viện của bệnh nhân lao màng não
Nhóm bệnh nhân Số bệnh nhân
Dấu thần kinh Tần suất
Tiêu tiểu không tự chủ 12 36,4
Trong số 39 bệnh nhân lao màng não, có 18 bệnh nhân mắc các dấu thần kinh, chiếm tỷ lệ 46,2% Các dấu thần kinh phổ biến nhất là tiêu tiểu không tự chủ, chiếm 36,4%, tiếp theo là liệt chi với tỷ lệ 23,1% Các dấu hiệu thần kinh khác như liệt vận nhãn, nuốt nghẹn và co giật rất hiếm gặp, chỉ khoảng 3%.
Bảng 3.8 Thời gian điều trị nội trú của đối tƣợng nghiên cứu
Giá trị nhỏ nhất Thời gian điều trị
Thời gian trung bình điều trị nội trú của bệnh nhân lao màng não là 11,31 ± 8,395 ngày Thời gian điều trị nội trú của các bệnh nhân này có trung vị chưa được đề cập rõ ràng, phản ánh sự biến đổi lớn trong thời gian nằm viện của bệnh nhân Việc theo dõi thời gian điều trị giúp đánh giá hiệu quả chăm sóc y tế và lập kế hoạch điều trị phù hợp cho bệnh nhân lao màng não.
9 ngày, thời gian điều trị ngắn nhất là 3 ngày, dài nhất là 42 ngày
Biểu đồ 3.9 Phân bố bệnh nhân lao màng não theo số ngày điều trị
Nhận xét: Có 53,8% bệnh nhân điều trị nội trú trong vòng 10 ngày, ít bệnh nhân điều trị nội trú trên 20 ngày chiếm tỉ lệ 7,7%.
Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân lao màng não
Bảng 3.9 Đặc điểm sinh hóa và tế bào dịch não tủy
Chỉ số Trung bình Tối đa Tối thiểu
Số lượng tế bào (tb/mm 3 ) 155,56 1100 12
Protein dịch não tủy tăng nhẹ, trung bình là 1,95 g/L, cho thấy khả năng biến đổi trong thành phần sinh học của dịch não tủy Nồng độ muối chloride giảm còn trung bình 110,18 mmol/L, phản ánh sự mất cân bằng điện giải trong cơ thể Số lượng tế bào trong dịch não tủy tăng trung bình là 155,56 tế bào/mm³, chủ yếu là lymphocyte chiếm ưu thế với tỷ lệ trung bình 90,97%, gợi ý khả năng viêm hoặc phản ứng miễn dịch.
< 10 ngày 10-20 ngày >20 ngày số trường hợp khác như nồng độ protein bình thường (0,3g/L), nồng độ muối tăng (123mmol/L), tế bào tăng ngưỡng rất cao (1100 tb / mm 3 ), Neutrophil tăng đến 55%
3.3.2 Tỉ lệ nồng độ glucose DNT/glucose máu thời điểm chọc dò
Biểu đồ 3.10 Tỉ lệ nồng độ glucose dịch não tủy/glucose máu tại thời điểm chọc dò của bệnh nhân lao màng não
Nhận xét: Tỉ lệ nồng độ glucose dịch não tủy/ nồng độ glucose máu thời điểm chọc dò