BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ LÊ VĂN CẦU NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ THOÁI HÓA CỘT SỐNG CỔ BẰNG KÉO GIÃN CỘT SỐNG CỔ TẠI TRUNG TÂM CHỈ[.]
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Tất cả các bệnh nhân thoái hóa cột sống cổ đều đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về lâm sàng và cận lâm sàng để được điều trị Quá trình điều trị diễn ra tại Trung tâm Chỉnh hình và phục hồi chức năng Cần Thơ trong giai đoạn từ tháng 5/2013 đến tháng 5/2014 Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu và an toàn cho người bệnh.
-Bệnh nhân được chẩn đoán xác định thoái hóa cột sống cổ dựa vào tiêu chuẩn lâm sàng và cận lâm sàng [8], [22]
+Có biểu hiện lâm sàng thoái hóa cột sống cổ, bao gồm ít nhất 2 trong các hội chứng sau:
Hội chứng cột sống cổ
Hội chứng rễ thần kinh cổ
Hội chứng giao cảm cổ sau
Hội chứng thực vật dinh dưỡng
Hội chứng chèn ép tủy cổ
+Chụp phim X-quang quy ước cột sống cổ thẳng, nghiêng, chếch 3/4 phải, trái xác định có hình ảnh thoái hóa cột sống cổ: Đặc xương dưới sụn
Mất đường cong sinh lý
-Bệnh nhân có chỉ định kéo giãn cột sống bằng máy kéo tự động
-Bệnh nhân tự nguyện tham gia đầy đủ trong quá trình nghiên cứu
Bệnh nhân có tiền sử liên quan đến chấn thương cột sống cổ gây tổn thương và chèn ép tủy, cùng các bệnh lý bẩm sinh tại cột sống và vùng tủy, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng vận động và thần kinh.
-Bệnh nhân nghi ngờ có bệnh ung thư, lao cột sống
Bệnh nhân nghiện rượu, ma túy hoặc gặp các bệnh lý tâm thần thường gặp khó khăn trong quá trình hợp tác điều trị Các trường hợp viêm đốt sống, loãng xương nặng cũng thể hiện rõ trên phim X-quang, với các dấu hiệu như lún xẹp hoặc vỡ thân đốt sống.
-Chấn thương cấp tính phần mềm vùng kéo
-Một số bệnh lý phối hợp: bệnh tim mạch, viêm đa khớp, tai biến mạch máu não, đang tăng huyết áp
-Bệnh nhân bỏ không tiếp tục điều trị hết liệu trình [10].
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu theo phương pháp tiến cứu Thử nghiệm lâm sàng theo chiều dọc có so sánh trước và sau điều trị
Chọn mẫu: thuận tiện Chọn tất cả các bệnh nhân thỏa mãn tiêu chuẩn chọn, đến khi đủ số lượng 30 bệnh nhân
Chúng tôi sẽ lần lượt nghiên cứu các nội dung sau:
2.2.4.1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
- Tuổi: chia thành 4 nhóm tuổi: dưới 50; 50-59; 60-69; ≥70
- Nghề nghiệp: công nhân viên; làm ruộng; nội trợ; nghề khác
+ Nghề nghiệp được gọi là lao động nặng: nông dân, công nhân, lái xe, buôn bán (phải gánh, mang vác, đội hàng nhiều)
+ Nghề nghiệp được gọi là lao động nhẹ: giáo viên, nhân viên hành chính văn phòng, bác sỹ, dược sĩ, thợ may, nội trợ
- Thời gian mắc bệnh: dưới 3 tháng; từ 3-12 tháng; trên 12 tháng
2.2.4.2 Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng thoái hóa cột sống cổ
Hội chứng lâm sàng liên quan đến cột sống cổ gồm có hội chứng cột sống cổ, hội chứng rễ thần kinh cổ, hội chứng giao cảm cổ sau, hội chứng thực vật dinh dưỡng và hội chứng chèn ép tủy cổ Các triệu chứng của các hội chứng này đều xuất phát từ các tổn thương hay áp lực lên cấu trúc cột sống cổ, gây ra rối loạn chức năng và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh Việc nhận biết các hội chứng lâm sàng này đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán chính xác và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
+Đặc điểm đau: đau cột sống cổ cấp; đau cột sống cổ mạn
Các triệu chứng cơ năng của bệnh gồm đau phần cột sống cổ lan lên vùng chẩm, kèm theo tê liệt vùng chẩm và cảm giác tê bì Bệnh nhân có thể gặp phải các triệu chứng như chóng mặt, ù tai, đau mỏi vùng bả vai, tê cánh tay một bên hoặc cả hai bên Ngoài ra, còn xuất hiện những triệu chứng khác như đau ngực, cảm giác nghẹn cổ và vã mồ hôi, cho thấy mức độ nghiêm trọng cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Triệu chứng thực thể của bệnh gồm có điểm đau tại cột sống cổ và điểm đau cạnh cột sống cổ, kèm theo hạn chế tầm vận động của cột sống cổ như gập, duỗi, nghiêng trái, nghiêng phải, xoay trái, xoay phải Ngoài ra, người bệnh còn gặp phải giảm phản xạ gân xương như phản xạ cơ nhị đầu cánh tay, trâm quay, và cơ tam đầu cánh tay, cho thấy các rối loạn liên quan đến hệ thần kinh và cơ xương vùng cổ.
-Đặc điểm cận lâm sàng:
+ Dấu hiệu X–quang: thoái hoá C II –C III; thoái hoá C III –C IV; thoái hoá
Thoái hóa các đốt sống cổ như C IV – C V, C V – C VI và C VI – C VII đều gây ra các vấn đề về cột sống cổ, bao gồm thoái hóa toàn bộ các đốt sống Các triệu chứng điển hình còn bao gồm hẹp khe liên đốt tại các mức C III – C IV, C IV – C V, C V – C VI và C VI – C VII, gây ảnh hưởng đến chức năng và độ linh hoạt của cột sống cổ Ngoài ra, bệnh còn xuất hiện gai đốt sống, đặc xương dưới sụn và mất đường cong sinh lý bình thường của cột sống cổ, làm suy yếu cấu trúc và gây đau nhức kéo dài.
+ Vị trí tổn thương theo đoạn đốt sống: CI–CIII; CIV–CVII.
2.2.4.3 Đánh giá kết quả điều trị
+ Số ngày bệnh nhân điều trị
+So sánh trước và sau điều trị
●Mức độ cải thiện đau thang điểm Likert: đau rất ít; đau ít; đau vừa; đau nhiều; đau dữ dội
●Mức độ cải thiện tầm vận động cột sống cổ: gập; duỗi, nghiêng trái; nghiêng phải; xoay trái; xoay phải
●Mức độ cải thiện chức năng: không ảnh hưởng; ảnh hưởng ít; trung bình; nhiều; rất nhiều
●Mức độ cải thiện chung: tốt; khá; trung bình; kém
2.2.5 Kỹ thuật thu nhập số liệu nghiên cứu
+ Mẫu bệnh án nghiên cứu
+ Thước đo tầm vận động khớp
+ Máy kéo giãn cột sống cổ
-Trực tiếp hỏi bệnh, thăm khám, đo tầm vận động khớp cho bệnh nhân trước và sau điều trị
-Phát phiếu đánh giá mức độ đau, bảng câu hỏi NPQ trước và sau điều trị để tất cả bệnh nhân tự đánh giá và điền vào
-Quan sát, đánh giá và tham khảo tất cả kết quả chụp X-quang cột sống cổ
-Các kỹ thuật khám và điều trị:
+Đo tầm vận động cột sống cổ:
Phương pháp đo tầm vận động của khớp dựa trên kỹ thuật đo chính xác và ghi nhận dữ liệu từ các khớp, giúp đánh giá chức năng vận động một cách hiệu quả Phương pháp này được phát triển và áp dụng bởi Viện Hàn Lâm các nhà phẫu thuật chỉnh hình, nhằm cải thiện quá trình chẩn đoán và điều trị các vấn đề về khớp Việc đo tầm vận động không chỉ hỗ trợ trong việc xác định mức độ tổn thương mà còn giúp lập kế hoạch phục hồi phù hợp, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân Các kỹ thuật đo lường chính xác và hệ thống ghi chép dữ liệu đóng vai trò then chốt trong quá trình theo dõi tiến triển của bệnh lý khớp.
Năm 1964, Mỹ đề ra phương pháp đo lường khớp được hội nghị Vancouver tại Canada thông qua, và hiện nay được quốc tế công nhận là tiêu chuẩn Phương pháp này xác định tất cả các cử động của khớp đều được đo từ vị trí Zero khởi đầu để đảm bảo độ chính xác và nhất quán trong chẩn đoán và điều trị.
Đo độ gấp-duỗi cổ là phương pháp quan trọng, trong đó người đo đứng phía bên bệnh nhân, hai cành của thước đi qua đỉnh đầu để đảm bảo độ chính xác Bệnh nhân ở tư thế thẳng góc với mặt đất, có thể đứng hoặc ngồi, và thực hiện cúi hoặc ngửa cổ lần lượt để đo Cành cố định ở vị trí khởi điểm, trong khi cành di động theo hướng đi của đỉnh đầu, giúp đánh giá phạm vi gấp-duỗi cổ Thông thường, phạm vi gập có thể đạt được cằm chạm vào ngực, còn phạm vi duỗi đến mức ụ chẩm nằm ngang, phản ánh độ linh hoạt của cổ.
Để đo độ nghiêng bên, người đo đứng phía sau bệnh nhân và đặt thước đo ở mỏm gai đốt cổ VII (CVII) Cành cố định của thước nằm ngang song song với mặt đất, trong khi cành di động trùng với trục đứng của cơ thể, giúp xác định chính xác góc nghiêng Góc đo được thể hiện là góc giữa cành cố định nằm ngang và cành di động, theo hướng đường nối từ điểm gốc đến điểm khác trên cơ thể Phương pháp này giúp đánh giá chính xác độ lệch nghiêng bên và đảm bảo kết quả đo đạt mức chính xác cao.
CVII đến đỉnh đầu bệnh nhân
Đo cử động xoay cổ là phương pháp đo chính xác, người đo đứng phía sau và sử dụng thước đo đặt tại điểm giao nhau của đường nối đỉnh hai tai và đường giữa thân Thước có hai cành chập lại, đặt theo hướng nối đỉnh đầu qua đỉnh mũi, giúp theo dõi sự chuyển động xoay của đầu Khi bệnh nhân xoay đầu sang các bên, cành di động của thước sẽ di chuyển theo hướng đỉnh mũi, còn cành cố định giữ nguyên vị trí, giúp đánh giá hiệu quả phạm vi vận động của cổ.
● Chuẩn bị đèn: dùng loại đèn đứng Slovakia T7a8, OSRAM Theratherm 230V–250W, sản xuất năm 2008 Kiểm tra điện thế nguồn, thử đèn, vị trí đèn an toàn và thuận lợi
Để chuẩn bị cho quá trình điều trị, cần giải thích rõ cho bệnh nhân về quy trình và yêu cầu nằm sấp với hai tay xuôi theo thân hoặc tựa đầu vào thành ghế, đảm bảo người thoải mái và dễ chịu Trong lần điều trị đầu tiên, cần kiểm tra cảm giác nóng lạnh của bệnh nhân và vùng da cần điều trị để đảm bảo tạo cảm giác ấm mà không gây nóng rát, giúp xác định phản ứng của da trước khi tiến hành điều trị chính.
● Tiến hành điều trị: khoảng cách từ đèn đến vùng điều trị khoảng 50cm, chiếu thẳng góc với mặt da thời gian 15 phút, ngày 1 lần [13]
+ Xoa bóp vùng cổ vai:
Để chuẩn bị bệnh nhân cho liệu trình, bệnh nhân ngồi quay lưng, hai tay ôm vai ghế tựa để lộ rõ vùng cổ vai, trong khi kỹ thuật viên đứng phía sau giải thích các bước cần thiết Trong quá trình điều trị, kỹ thuật viên thực hiện xoa bằng cách vuốt toàn bộ cơ vai từ hai bả vai lên trên và từ cổ gáy xuống dưới, sử dụng các đầu ngón tay, góc bàn tay hoặc mô ngón tay út, ngón cái để xoa tròn trên da vùng đau Đồng thời, kỹ thuật viên thực hiện bóp bằng cách dùng ngón cái và các ngón tay còn lại để bóp thịt hoặc gân ở cổ vai, có thể phối hợp bóp bằng hai tay hoặc năm ngón tay, vừa bóp vừa nhẹ nhàng kéo thịt lên, điều chỉnh lực bóp phù hợp với từng đối tượng nhằm mang lại hiệu quả tối ưu.
+ Kéo giãn cột sống cổ bằng máy TM 300:
● Cân trọng lượng bệnh nhân trước lúc kéo
Người bệnh nằm ngửa, sau đó buộc đai kéo vào cằm, cổ và đầu để đảm bảo lực kéo tạo thành góc 20-30 độ với mặt bàn Cần chú ý không để đai sát cổ nhằm tránh gây ngạt thở, cũng như không để đai xa gáy để tránh gây đau xương hàm dưới khi kéo.
Lực kéo giãn cột sống cổ dựa vào trọng lượng cơ thể và sức chịu đựng của người bệnh, với mức kéo thường tăng từ 5-8 kg (tương đương 1/10–1/7 trọng lượng cơ thể đối với người nặng 50 kg) Quá trình kéo dài khoảng 20 phút cho mỗi lần, và bệnh nhân nên thực hiện mỗi ngày một lần Sau khi kéo giãn, bệnh nhân cần nghỉ ngơi khoảng 15 phút để đảm bảo sự phục hồi và giảm thiểu rủi ro tổn thương.
- Đánh giá mức độ đau: dựa vào thang điểm Likert 11 điểm [2]
- Đánh giá ảnh hưởng của đau đối với chức năng sinh hoạt:
Dựa vào bảng câu hỏi NPQ (Northwick Pack Neck Pain Questionaire) Gồm có 8 câu hỏi (phụ lục 2)
- Bệnh nhân được theo dõi và đánh giá tình trạng vào viện và trước khi xuất viện
- Tiêu chuẩn đánh giá kết quả phục hồi chức năng thoái hóa cột sống cổ dựa vào các chỉ tiêu sau:
Đánh giá mức độ giảm đau được thực hiện dựa trên thang điểm nhìn Likert 11 điểm, trong đó điểm số từ 0 đến 10 thể hiện mức độ đau khác nhau Cụ thể, điểm 0 tương ứng với cảm giác đau rất ít, trong khi điểm 10 biểu thị cơn đau dữ dội nhất Bảng 2.1 cung cấp phân loại các mức độ đau và cách chấm điểm phù hợp theo thang nhìn Likert 11 điểm, giúp đánh giá chính xác mức độ đau của bệnh nhân.
Phân loại Mức độ đau Thang điểm
+ Đánh giá ảnh hưởng của đau với chức năng sinh hoạt :
Bảng câu hỏi NPQ (Northwick Park Neck Pain Questionnaire) là công cụ đánh giá mức độ đau và tác động của đau vùng cổ đối với chức năng sinh hoạt hàng ngày của người bệnh Đây là phương pháp đơn giản, dễ sử dụng trong lâm sàng, giúp theo dõi triệu chứng cổ trong thời gian một cách khách quan NPQ được xây dựng và ứng dụng rộng rãi tại bệnh viện Northwick Park, Middlesex, Anh, mang lại hiệu quả trong việc đánh giá tình trạng người bệnh một cách chính xác.
Đạo đức trong nghiên cứu
Nghiên cứu được tiến hành sau khi đề cương được Hội đồng xét duyệt đề cương của Trường Đại học Y Dược Cần Thơ thông qua
Tất cả các đối tượng tham gia đều được giải thích rõ về nội dung nghiên cứu, đảm bảo sự hiểu biết đầy đủ trước khi đồng ý tham gia Bệnh nhân tự nguyện tham gia vào nghiên cứu, thể hiện rõ quyền rút khỏi nghiên cứu bất cứ lúc nào mà không gặp bất kỳ trở ngại nào Việc cung cấp thông tin minh bạch và tôn trọng quyền của người tham gia là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính đạo đức và hiệu quả của nghiên cứu.
Thông tin cá nhân và bệnh lý của các đối tượng tham gia nghiên cứu được đảm bảo giữ bí mật tuyệt đối, nhằm bảo vệ quyền riêng tư của người tham gia Mục tiêu chính của nghiên cứu là nâng cao sức khỏe và bảo vệ sức khỏe bệnh nhân, tuyệt đối không vì mục đích thương mại hay xâm phạm quyền lợi cá nhân Các dữ liệu thu thập đều được xử lý một cách cẩn trọng, đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định về nghiên cứu y tế Nghiên cứu hướng đến việc cung cấp những giải pháp y tế hiệu quả, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng bệnh nhân.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
Biểu đồ 3.1 Phân bố bệnh nhân theo giới
Trong nhóm đối tượng nghiên cứu, tỉ lệ bệnh nhân nam: 33,3%, trong khi tỉ lệ bệnh nhân nữ là 66,7% Như vậy tỉ lệ nam/nữ=1/2
Bảng 3.1: Phân bố bệnh nhân theo tuổi
Theo khảo sát, phân chia độ tuổi của bệnh nhân thành 4 nhóm tuổi cho thấy, nhóm dưới 50 tuổi chiếm tỷ lệ lớn nhất với 36,7%, tiếp theo là nhóm từ 50 đến 59 tuổi chiếm 50%, nhóm từ 60 đến 69 tuổi chiếm 3,3%, và nhóm từ 70 tuổi trở lên chiếm 10%.
Bảng 3.2 Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp
Theo thống kê có 4 nhóm đối tượng được nghiên cứu là công nhân viên chiếm 43,3%, nông dân 16,7%, nội trợ chiếm 23,3%, nhóm đối tượng khác 16,7%
Lao động nhẹ Lao động nặng
Biểu đồ 3.2 Phân bố theo mức độ nặng nhọc của công việc
Trong nghiên cứu cho thấy nhóm đối tượng lao động nhẹ là 40% Nhóm đối tượng lao động nặng là 60%
Bảng 3.3 Thời gian bị đau đến khi bắt đầu điều trị
Trong nghiên cứu cho thấy thời gian lúc xuất hiện đau đến khi điều trị: dưới 3 tháng chiếm 6,6%, từ 3-12 tháng 56,7%, trên 12 tháng chiếm 36,7% Trung bình 11,6±7,8 tháng; 95% KTC: 8,7-14,5.
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
HC rễ thần kinh cổ
HC động mạch đốt sống
HC thực vật dinh dưỡng
HC chèn ép tủy cổ
Biểu đồ 3.3 Các hội chứng lâm sàng
Trong 5 hội chứng lâm sàng, hội chứng cột sống cổ chiếm 100%, hội chứng rễ thần kinh cổ chiếm 80%, hội chứng động mạch đốt sống chiếm
66,7%, hội chứng thực vật dinh dưỡng chiếm 23,3%, hội chứng chèn ép tủy cổ chiếm 0,0%
Bảng 3.4 Đặc điểm đau Đặc điểm đau n % Đau cột sống cổ cấp 07 23,3 Đau cột sống cổ mạn 23 76,7
Trong nghiên cứu về đặc điểm đau của bệnh thoái hóa cột sống cổ, có thể thấy rằng đau cột sống cổ cấp chiếm tỷ lệ 23,3%, trong khi đó, đau cột sống cổ mạn chiếm đa số với tỷ lệ 76,7% Các triệu chứng đau mạn tính thường xuyên ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, đòi hỏi các phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả Nhận biết rõ đặc điểm của các loại đau giúp nâng cao khả năng chẩn đoán và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.
100 Đau tại cột sống cổ Đau lan lên vùng chẩm
Chóng mặt Ù tai Đau mỏi vùng bả vai
Tê cánh tay một bên
Tê cánh tay hai bên Đau ngực
Nghẹn cổ, vã mồ hôi
Biểu đồ 3.4 Triệu chứng cơ năng Nhận xét:
Trong nghiên cứu về triệu chứng cơ năng liên quan đến cột sống cổ, tỷ lệ đau cổ chiếm 100%, đau lan lên vùng chẩm đạt 96,7%, tê bì vùng chẩm khoảng 33,3%, chóng mặt là 63,3%, ù tai chiếm 16,7%, đau mỏi vùng bả vai lên tới 86,7%, tê cánh tay một bên là 76,7%, tê cả hai bên cánh tay đạt 63,3%, trong đó có 10% bệnh nhân xuất hiện đau ngực Ngoài ra, triệu chứng nghẹt cổ và vã mồ hôi cũng gặp ở 26,7% các trường hợp.
Bảng 3.5 Triệu chứng thực thể
Triệu chứng thực thể n % Điểm đau tại cột sống cổ 30 100 Điểm đau cạnh cột sống cổ 29 96,7
Hạn chế tầm vận động cột sống cổ
Giảm phản xạ gân xương
Nghiên cứu về triệu chứng thực thể cho thấy đau tại cột sống cổ chiếm 100%, trong khi đó đau cạnh cột sống cổ đạt tỷ lệ 96,7% Các bệnh nhân cũng thường gặp hạn chế trong các動 tác như gập và duỗi cổ đều chiếm 100%, hạn chế nghiêng trái và phải lần lượt là 80%, còn hạn chế xoay trái và phải đều là 66,7% Ngoài ra, giảm phản xạ cơ nhị đầu xảy ra ở 66,7% các trường hợp, phản xạ trâm quay giảm ở 40%, và phản xạ cơ nhị đầu giảm ở 33,3%, cho thấy những dấu hiệu thực thể đặc trưng liên quan đến tổn thương cột sống cổ.
3.2.2.Đặc điểm cận lâm sàng
Thoái hóa tất cả các đốt sống 05 16,7
Hẹp khe liên đốt C III –C IV 05 16,7
Hẹp khe liên đốt C IV –C V 14 46,7
Hẹp khe liên đốt C V –C VI 21 70,0
Hẹp khe liên đốt C VI –C VII 05 16,7
Gai đốt sống 27 90,0 Đặc xương dưới sụn 22 73,3
Mất đường cong sinh lý 11 36,7
Trong nghiên cứu về cận lâm sàng qua dấu hiệu X-quang cho thấy: tỉ lệ thoái hóa C II –C III chiếm 33,3%, thoái hoá C III –C IV chiếm 50%, thoái hoá C IV –
Các tổn thương cột sống phổ biến nhất là C V chiếm 96,7%, thoái hóa C V–C VI đạt 93,3%, và thoái hóa C VI–C VII là 86,7% Trong đó, thoái hóa tất cả các đốt sống chiếm tỷ lệ 16,7% Các phương pháp chẩn đoán cho thấy hẹp khe liên đốt C III–C IV chiếm 16,7%, C IV–C V chiếm 46,7%, C V–C VI chiếm 70%, và C VI–C VII chiếm 16,7% Tỷ lệ gai cột sống khảo sát đạt 90%, đặc xương dưới sụn chiếm 73,3%, và mất đường cong sinh lý chiếm 36,7%.
Biểu đồ 3.5 Vị trí tổn thương theo đoạn đốt sống cổ
Theo nghiên cứu cho thấy tỉ lệ tổn thương đoạn cột sống cổ ở CI –CIII là 33,3%, ở CIV–CVII là 100%.
Đánh giá kết quả điều trị
Bảng 3.7 Số ngày bệnh nhân điều trị n Số ngày trung bình Độ lệch chuẩn
Số ngày bệnh nhân điều trị
Theo nghiên cứu số ngày trung bình bệnh nhân điều trị là 53,6±34,4 số ngày tối đa 157 ngày, số ngày tối thiểu 20 ngày
3.3.2.Mức độ cải thiện đau
Bảng 3.8 Mức độ cải thiện đau theo thang điểm Likert 11 điểm
Trước điều trị Sau điều trị Mức độ đau n % n %
F p Đau rất ít (Mức 0–1) 0 0 0 0 Đau ít (Mức 2–3) 0 0 11 36,7 Đau vừa (Mức 4–6) 0 0 19 63,3 Đau nhiều (Mức 7–8) 30 100 0 0 Đau dữ dội (Mức 9–10) 0 0 0 0
Nghiên cứu cho thấy, trước khi điều trị, tỷ lệ bệnh nhân gặp các mức độ đau khác nhau rất rõ ràng: 0% không đau, 0% đau nhẹ, 100% đau vừa, 0% đau nhiều, và 0% đau dữ dội Sau khi điều trị, tỷ lệ bệnh nhân có các mức độ đau thay đổi đáng kể: 0% không đau, 36,7% đau nhẹ, 66,7% đau vừa, không có trường hợp đau nhiều hoặc đau dữ dội Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê rõ rệt với p