TONG QUAN TAL LIEU ‹: . : -:-: c-ccss< 3 1.1 Một số khái niệm về người cao tuổi và già hóa dân số
Đặc điểm lão hóa và sức khỏe của người cao tuổi
1.2.1 Sự già và đặc điểm quá trình lão hóa
Dù khoa học ngày càng phát triển mạnh mẽ, nhưng đến nay, con người vẫn chưa thể hiểu rõ đầy đủ về nguồn gốc và bản chất của sự già Nhiều lý thuyết đã được xây dựng nhằm giải đáp những câu hỏi liên quan đến quá trình lão hóa và sự tồn tại của tuổi trẻ theo thời gian.
Thuyết Hayfick cho rằng quá trình lão hóa là một quá trình nội tại diễn ra trong tế bào, trong khi thuyết thoái biến nhấn mạnh đến sự suy giảm các hệ thống phục hồi trong tế bào hoặc cơ quan Theo thuyết miễn dịch, lão hóa chủ yếu liên quan đến sự suy giảm chức năng hệ miễn dịch, khiến cơ thể mất dần khả năng tự vệ chống lại các tác nhân gây bệnh, đặc biệt là virus và vi khuẩn Khi tuổi tác càng tăng, khả năng đề kháng của cơ thể càng giảm, dẫn đến nguy cơ cao hơn mắc các bệnh như ung thư.
Tài liệu phục vụ học tập và nghiên cứu khoa học cho thấy các thuyết về quá trình lão hóa có mối liên hệ chặt chẽ và tác động qua lại với nhau, trong đó thiếu oxy mô, biến đổi mô, rối loạn hệ thần kinh và hao tổn mao mạch là những nguyên nhân chính gây ra quá trình lão hóa Các giả thuyết này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế sinh học của lão hóa và cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu về y học phục hồi và chăm sóc sức khỏe.
Quá trình lão hoá ảnh hưởng toàn diện đến cơ thể, gây giảm khả năng thích nghi và thường biểu hiện bằng sự mau mất sức về thể chất và tinh thần Các cơ chế tự điều chỉnh hoạt động trở nên kém hiệu quả, khiến cơ thể nhanh mệt mỏi khi phải gắng sức Đồng thời, cơ thể xuất hiện các cơ chế bù trừ nhằm duy trì sự ổn định và thích nghi với các hình thái cân bằng mới ở mức độ nhất định Tốc độ lão hoá phụ thuộc vào khả năng điều hòa và thích nghi của cơ thể, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tổng thể.
Nguồn gốc của quá trình lão hóa vẫn còn là bí ẩn cho đến thế kỷ 21 Trong khi việc xác định chính xác nguyên nhân gây ra quá trình lão hóa chưa rõ ràng, nghiên cứu nhằm tìm ra các yếu tố liên quan đến việc nâng cao tuổi thọ và chất lượng cuộc sống của người cao tuổi vẫn là công việc mang ý nghĩa vô cùng thiết thực.
1.2.2 Đặc điểm tâm lý, tình cảm của người cao tudi
Khi về già, các tình cảm lớn như nghĩa cả, trách nhiệm, lương tâm, tình đồng chí, đồng đội thường được duy trì và phát triển mạnh mẽ hơn Những cảm xúc này gắn bó chặt chẽ với cuộc sống của người cao tuổi, trở nên bền vững qua thời gian, đặc biệt là tình cảm yêu quê hương, làng xóm, tình nghĩa với láng giềng và bạn già Người cao tuổi thường sống dung hòa với kỷ niệm của quá khứ, nhớ về thời trẻ và những trải nghiệm đã qua Tuy nhiên, tâm lý và cảm xúc của người cao tuổi có thể dễ dàng thay đổi, đôi khi hay cáu gắt vô cớ hoặc dễ cảm thấy buồn dỗi.
NCT thường xuyên đối mặt với tâm lý tự ti, lo sợ bản thân trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội Nhiều người cảm thấy hụt hẫng và tự ti khi về hưu, đặc biệt do nhận thức về vị trí của mình trong xã hội và gia đình ngày càng giảm sút Những cảm xúc này khiến họ dễ rơi vào trạng thái căng thẳng và mất phương hướng trong cuộc sống sau khi nghỉ hưu.
Do suy giảm các giác quan nên NCT đáp ứng chậm với các kích thích
Tài liệu phục vụ học tập, nghiên cứu khoa học bên ngoài có thể gây ra những hậu quả tai hại như hiểu lầm do không nghe rõ, nhận xét không chính xác do mắt kém và rối loạn trí nhớ Người cao tuổi thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với các hoàn cảnh mới và thường sợ các loại nhạc mang tính kích động mạnh, ưa thích các điệu dân ca và bài hát nhẹ nhàng để giảm bớt lo lắng và nâng cao tâm trạng.
1.2.3 Đặc điểm sức khóc của người cao tuôi
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng tuổi già không phải là bệnh, nhưng lại tạo điều kiện cho các bệnh dễ phát sinh và phát triển do khả năng đề kháng và miễn dịch suy giảm Tuổi già làm giảm khả năng tự điều chỉnh thích nghi của cơ thể, hấp thụ và dự trữ dinh dưỡng kém hơn Các bệnh phổ biến ở người cao tuổi khác với giới trẻ, thường liên quan đến mạch máu não, tuần hoàn, thoái khớp, hô hấp và nội tiết, như tai biến mạch máu não, viêm phổi, tăng huyết áp và đái tháo đường type II Trung bình 95% người cao tuổi mắc ít nhất một bệnh mạn tính, với trung bình 2,69 bệnh mỗi người, chủ yếu là các bệnh không lây nhiễm, kéo dài và chậm hồi phục Chính vì vậy, sức khỏe của người già thường yếu, dễ phụ thuộc vào người khác trong sinh hoạt hàng ngày, làm nổi bật tầm quan trọng của phòng bệnh, đặc biệt là các bệnh có nguy cơ cao như tăng huyết áp Việc can thiệp từ bên ngoài như tư vấn, cung cấp kiến thức và giải thích rõ ràng về nguy cơ tăng huyết áp sẽ giúp người cao tuổi nâng cao khả năng phòng chống và kiểm soát bệnh này.
Người cao tuổi có đặc điểm về lứa tuổi và nhu cầu chăm sóc sức khỏe đa dạng, trong đó chủ yếu tập trung vào giáo dục sức khỏe, điều trị các bệnh mãn tính, chăm sóc suốt ngày, phục hồi chức năng, điều dưỡng, dinh dưỡng và các bệnh liên quan đến dinh dưỡng.
(re Tài liệu phục vụ học tập, nghiên cứu khoa học
Chất lượng cuộc sống -. -+ 2+ ©++++veerxerrrerrxrrrrrrrrrrrrrrrrercie 9 1 Khái niệm chất lượng cuộc sống C00100 90 0901 00710918 g2 g 9 2 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
1.3.1 Khái niệm chất lượng cuộc sống
Chất lượng cuộc sống là một khái niệm quan trọng trong khoa học xã hội, phản ánh các khía cạnh đa dạng của đời sống hàng ngày Nó được đo lường dựa trên sự tự đánh giá của cá nhân về điều kiện kinh tế cũng như các kỳ vọng về giáo dục, nhà ở, hỗ trợ xã hội và sức khỏe Vì vậy, chất lượng cuộc sống mang tính chủ quan, phản ánh trải nghiệm thực tế và mong đợi của mỗi người trong xã hội.
Nhiều tác giả đã mô tả CLCS là một khái niệm mang tính chủ quan và đa chiều, nhưng vẫn chưa có định nghĩa thống nhất nào về nó Hiểu biết về CLCS vẫn chỉ dừng lại ở mức độ sơ khai, chủ yếu so sánh giữa các nền văn hóa khác nhau Để vượt qua vấn đề này, cần tìm hiểu khái niệm CLCS từ chính người dân địa phương, dựa trên ý nghĩa họ tự nhận thức và cách họ hiểu theo cuộc sống của mình Khái niệm này phụ thuộc vào người sử dụng, kiến thức, vị trí xã hội cũng như các vấn đề trong xã hội và tổ chức chính trị của họ.
Chất lượng cuộc sống được định nghĩa là sự tương tác mạnh mẽ giữa các yếu tố ngoại cảnh và nhận thức chủ quan của một cá nhân về các yếu tố đó, phản ánh mức độ hài lòng và cảm nhận của người đó về cuộc sống hàng ngày Đây là một khái niệm tổng quát thể hiện mối liên hệ giữa môi trường sống và trải nghiệm cá nhân Việc hiểu rõ về chất lượng cuộc sống giúp nâng cao hiệu quả các chính sách phát triển cộng đồng và cải thiện điều kiện sống của người dân.
Các tổ chức và nhà khoa học đã đưa ra các định nghĩa khác nhau về chất lượng cuộc sống (CLCS) Theo WHOQOL-Group 1998, CLCS là “sự hiểu biết của cá nhân về vai trò của họ trong xã hội trong bối cảnh văn hóa và các giá trị của hệ thống mà họ đang sống, cùng với mối quan hệ của nó với các mục tiêu, kỳ vọng, mong đợi, tiêu chuẩn và mối quan tâm của cuộc sống” Trong khi đó, Flavio định nghĩa CLCS là “mức độ hài lòng với hoàn cảnh cuộc sống hiện tại theo quan niệm của người cao tuổi (NCT)”.
(re Tài liệu phục vụ học tập, nghiên cứu khoa học
Trường đại học Toronto định nghĩa CLCS (Capability Linked Competency Scale) là "mức độ mà một người có được những khả năng quan trọng của con người trong suốt cuộc đời của người đó." Khái niệm này nhấn mạnh vào khả năng phát triển và duy trì các năng lực thiết yếu qua các giai đoạn khác nhau của cuộc sống, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá năng lực cá nhân một cách toàn diện.
Thuật ngữ “chất lượng cuộc sống” là một khái niệm đa chiều, phản ánh nhiều khía cạnh khác nhau của đời sống con người Việc phân tích các chỉ số đo lường chất lượng cuộc sống (CLCS) thu hút sự quan tâm của nhiều ngành và lĩnh vực nghiên cứu khác nhau, nhằm đánh giá và cải thiện các tiêu chí đa dạng để nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng.
1.3.2 Các yếu tố ảnh hướng tới chất lượng cuộc sống
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, Chỉ số Chất lượng cuộc sống (CLCS) được đo lường dựa trên 6 yếu tố cơ bản bao gồm sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần, các mối quan hệ và giao tiếp xã hội, tín ngưỡng và niềm tin, cùng với các điều kiện kinh tế và môi trường sống Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong đánh giá tổng thể chất lượng cuộc sống của mọi người, góp phần thúc đẩy các chính sách nâng cao phúc lợi và sức khoẻ cộng đồng.
Theo đơn vị nghiên cứu CLCS cua trudng dai hoc Toronto, Canada
[75] thi các yếu tố ảnh hưởng tới CLCS được chia ra làm ba phạm vi chính
Phạm vi đầu tiên bao gồm các yếu tố nội tại của bản thân, phản ánh những đặc điểm và khả năng bên trong mỗi người Phạm vi thứ hai đề cập đến mối liên quan và tác động của các yếu tố bên ngoài, ảnh hưởng đến quá trình phát triển cá nhân Cuối cùng, phạm vi thứ ba liên quan đến việc đạt được các mục đích cá nhân, hy vọng, mong muốn và khát vọng của mỗi người để thúc đẩy sự tiến bộ và thành công trong cuộc sống.
Các yếu tố ảnh hưởng đến CLCS được xác định dựa trên hai nhân tố chính là tầm quan trọng và mức độ hài lòng CLCS bao gồm các mối liên hệ quan trọng và ý nghĩa, gắn kết chặt chẽ với từng yếu tố chất lượng riêng biệt, từ đó ảnh hưởng đến sự hài lòng và cảm giác thích thú của cá nhân Nhờ vậy, CLCS đã thích nghi và thâm nhập vào cuộc sống hàng ngày của con người, xuất hiện ở mọi thời điểm và thể hiện trong các quan niệm cá nhân khác nhau.
1.3.3 Khái niệm sức khỏe-thê chất
Trong các yếu tố ảnh hưởng đến Chất lượng cuộc sống (CLCS), sức khỏe là yếu tố quan trọng nhất, bao gồm cả sức khỏe thể chất và sức khỏe tinh thần Một cuộc sống chất lượng không thể đạt được nếu con người thường xuyên mắc bệnh tật, ốm đau hoặc sống trong cảnh tàn tật Sức khỏe thể chất được đo lường qua các chỉ số bệnh tật và tình trạng sức khỏe tổng thể, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nhiều nghiên cứu đã làm rõ mối liên hệ chặt chẽ giữa sức khỏe và chất lượng cuộc sống, trong đó sự ốm yếu ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của người tàn tật Các dấu hiệu liên quan đến bệnh tật đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình trạng sức khỏe, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh như tâm lý, xã hội và kinh tế của người bệnh.
Theo WHO, sức khỏe toàn diện bao gồm cả thể chất và tâm lý, cũng như hoạt động của các bộ phận chức năng của cơ thể, là những yếu tố quan trọng nhất của chăm sóc sức khỏe cộng đồng (CLCS), đặc biệt đối với người cao tuổi Tuy nhiên, sức khỏe không phải là khía cạnh duy nhất của CLCS, vì còn nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
1.3.4 Bộ công cụ đánh giá chất lượng cuộc sống người cao tuôi Để đo lường CLCS, nhiều nghiên cứu trên thế giới đã xây dựng bộ công cụ đánh giá theo nhiều quan điểm với các khía cạnh khác nhau [75],
Bộ câu hỏi của Tổ chức Y tế thế giới (WHOQOL-100) có tính toàn diện cao và chứa nhiều câu hỏi phù hợp để đánh giá Chất lượng cuộc sống của người cao tuổi Việt Nam Thông qua các câu hỏi này, có thể thu thập dữ liệu chính xác và đa chiều về các khía cạnh sức khỏe, tâm lý, xã hội của người cao tuổi Việc áp dụng bộ câu hỏi WHOQOL-100 giúp nâng cao hiểu biết về tình trạng sống và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của NCT Việt Nam, từ đó hỗ trợ các can thiệp phù hợp và hiệu quả hơn.
Bộ công cụ đo lường Chất lượng cuộc sống của Người cao tuổi (CLCS NCT) tại Việt Nam do nhóm nghiên cứu của Trường Đại học Y tế Công cộng phát triển, được tài trợ bởi Quỹ Ford trong giai đoạn 2008-2009 Bộ công cụ này dựa trên tham khảo từ bộ công cụ WHOQOL-100 và kết quả nghiên cứu định tính với các chuyên gia trong lĩnh vực NCT Nó gồm 65 câu hỏi nhằm đánh giá các khía cạnh khác nhau về CLCS của người cao tuổi, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và chính sách đối với cộng đồng người cao tuổi tại Việt Nam.
Chính sách chăm sóc sức khỏe người cao tuổi G1 nhung 12 1.5 Các nghiên cứu về chất lượng cuộc sống người cao tuôi
Các chính sách của Nhà nước hướng tới người cao tuổi nhằm quan tâm, chăm sóc đời sống vật chất, tinh thần và sức khỏe của họ, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho NCT Chính sách này thể hiện sự quan tâm đặc biệt từ chính phủ để đảm bảo NCT được sống vui khỏe, hạnh phúc, đồng thời thúc đẩy các hoạt động chăm sóc và hỗ trợ NCT phát triển bền vững Việc tăng cường các chương trình chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ vật chất cho người cao tuổi góp phần nâng cao phúc lợi xã hội và chất lượng cuộc sống của họ trong cộng đồng.
Khoản 3 điều 37 Hiến pháp nước Việt Nam sửa đổi năm 2013 có nêu
NCT được Nhà nước, gia đình và xã hội tôn trọng, chăm sóc và phát huy vai trò trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, theo quy định tại Khoản 2 điều 59 Điều này thể hiện trách nhiệm của cộng đồng trong việc bảo vệ quyền lợi và phát huy vai trò của những người công tác trong xây dựng đất nước Sự quan tâm và hỗ trợ từ các bên góp phần nâng cao vị thế của NCT trong xã hội Chính sách này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc, tôn vinh và phát huy giá trị của người cao tuổi trong cộng đồng.
Nhà nước đảm bảo bình đẳng về cơ hội để công dân được thụ hưởng các phúc lợi xã hội, góp phần xây dựng hệ thống an sinh xã hội vững mạnh Chính sách trợ giúp đối với người cao tuổi, người khuyết tật, người nghèo và các hoàn cảnh khó khăn khác là một trong những ưu tiên hàng đầu để đảm bảo công bằng xã hội.
Luật Chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân năm 1989 cũng nêu rõ
*NCT được ưu tiên trong khám bệnh, chữa bệnh, được tao điều kiện thuận lợi
(re Tài liệu phục vụ học tập, nghiên cứu khoa học để đóng góp cho xã hội phù hợp với sức khỏe của mình” [44]
Luật Hôn nhân và Gia đình quy định rõ rằng con cái có nghĩa vụ kính trọng, chăm sóc, và nuôi dưỡng cha mẹ Cháu đã thành niên có trách nhiệm nuôi dưỡng ông bà chưa còn khả năng tự lập Các quy định này được nêu trong các chương quan trọng bao gồm Chương IV: Quan hệ giữa cha mẹ và con, Chương V: Quan hệ giữa ông bà nội, ông bà ngoại và cháu, cũng như giữa các thành viên trong gia đình, và Chương VI: Cấp dưỡng, nhằm thúc đẩy nghĩa vụ công dân trong gia đình.
Chính phủ Việt Nam đã ban hành các Nghị định hướng dẫn thi hành, chiến lược và chương trình hành động liên quan đến người cao tuổi (NCT), như Nghị định 67/2007/NĐ-CP ngày 13/4/2007 về chính sách trợ giúp đối tượng bảo trợ xã hội, bao gồm NCT Ngoài ra, Việt Nam đã thực hiện Chương trình hành động quốc gia về NCT giai đoạn 2005-2010 nhằm nâng cao phúc lợi và chăm sóc cho người cao tuổi Chính phủ cũng cam kết thực hiện Chương trình hành động quốc tế Madrid về người cao tuổi nhằm thúc đẩy các chính sách và hoạt động hỗ trợ NCT hiệu quả hơn trong khu vực và toàn cầu.
Quan tâm, chăm sóc và phát huy vai trò NCT, nước ta thành lập Ủy ban
Năm 2004, Việt Nam thành lập Quốc gia về NCT nhằm quản lý nhà nước về công tác người cao tuổi Ủy ban về NCT là tổ chức liên ngành có chức năng hỗ trợ Thủ tướng Chính phủ trong việc chỉ đạo và phối hợp các hoạt động chăm sóc, phát huy vai trò của người cao tuổi Chủ tịch Ủy ban là một Phó Thủ tướng, thể hiện sự quan tâm đặc biệt của nhà nước đối với công tác NCT Việc duy trì hoạt động của Ủy ban nhằm nâng cao chất lượng sống và thúc đẩy vai trò tích cực của người cao tuổi trong xã hội Việt Nam.
Hội Người cao tuổi Việt Nam là tổ chức xã hội quan trọng tại nước ta, hoạt động rộng khắp từ trung ương đến các địa phương, thôn, sóc, bản, góp phần chăm sóc và bảo vệ quyền lợi của người cao tuổi trên toàn quốc.
Chỉ thị 59 ngày 27/9/1995 của Ban Bí thư Trung ương Đảng và Chỉ thị số 117/TTg ngày 27/2/1996 của Chính phủ là những văn bản quan trọng về công tác chăm sóc người cao tuổi (NCT) và hỗ trợ hoạt động cho Hội NCT Việt Nam Các chỉ thị này nhấn mạnh vai trò của Ủy ban nhân dân các cấp trong việc chỉ đạo các cơ quan liên quan thường xuyên quan tâm và thực hiện tốt công tác chăm sóc NCT Để đảm bảo công tác chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi theo Chỉ thị 117/TTg của Chính phủ, cần tập trung vào việc xây dựng các chính sách phù hợp và nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của người cao tuổi trong xã hội.
(re Tài liệu phục vụ học tập, nghiên cứu khoa học
Bộ Y tế đã ban hành Thông tư số 06/BYT ngày 11/5/1996 hướng dẫn các đơn vị thuộc ngành y tế triển khai thực hiện công tác chăm sóc sức khoẻ NCT [6]
Pháp lệnh về Người Cao Tuổi số 23/2000/PL-UBTVQH ban hành ngày 28/4/2000 quy định rõ tiêu chuẩn chăm sóc Người Cao Tuổi Việt Nam Ủy ban Thường vụ Quốc hội nhấn mạnh trách nhiệm của Nhà nước, các cơ quan chính quyền, tổ chức xã hội và cộng đồng trong công tác chăm sóc NCT, đồng thời nhấn mạnh vai trò chủ yếu của chính các gia đình trong việc chăm sóc người cao tuổi.
Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định số 1781/QĐ-TTg ngày 22/11/2012 phê duyệt Chương trình hành động quốc gia về Người cao tuổi Việt Nam giai đoạn 2012-2020 nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo quyền lợi của NCT Đồng thời, ngày 10/01/2013, Chính phủ ban hành Quyết định số 122/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược Quốc gia về bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khoẻ nhân dân giai đoạn 2011-2020, tầm nhìn đến năm 2030 Các chính sách này hướng đến việc đảm bảo cho Người cao tuổi được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản chất lượng cao, sống trong cộng đồng an toàn và phát triển về thể chất, tinh thần.
Nghị định số 30/2002/NĐ-CP ngày 26/3/2002 của Chính phủ quy định hỗ trợ cho người cao tuổi cô đơn, không nơi nương tựa, được xem xét hưởng trợ cấp xã hội tại cộng đồng để đảm bảo chế độ an sinh Người cao tuổi trên 90 tuổi không có lương hưu hoặc trợ cấp xã hội khác sẽ nhận trợ cấp xã hội hàng tháng, trong khi người trên 80 tuổi sẽ được cấp thẻ Bảo hiểm y tế miễn phí, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.
Chính phủ đã ban hành các chính sách hỗ trợ người có công (NCT) nhằm đảm bảo quyền lợi và cuộc sống thuận lợi hơn cho họ Trong đó, Nghị định số đã đóng vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa các chính sách, mang lại ý nghĩa thiết thực đối với NCT Các chính sách này nhằm nâng cao chất lượng sống và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người có công.
67/2007/NĐ-CP về chính sách trợ giúp các đối tượng bảo trợ xã hội [15]
Chính sách này quy định rõ các hình thức hỗ trợ đối với người cao tuổi cô đơn thuộc hộ gia đình nghèo, đặc biệt là các hộ nghèo ở khu vực nông thôn có mức thu nhập bình quân từ 400.000 đồng/người/tháng trở xuống và hộ cận nghèo có thu nhập từ 401.000 đồng trở lên Chính sách nhằm đảm bảo sự chăm sóc, hỗ trợ thiết thực cho người cao tuổi cô đơn, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của họ Các hình thức hỗ trợ bao gồm trợ cấp hàng tháng, ưu đãi về y tế và các dịch vụ xã hội phù hợp, góp phần giảm nghèo và nâng cao phúc lợi xã hội cho các đối tượng dễ bị tổn thương.
(re Tài liệu phục vụ học tập, nghiên cứu khoa học 15
520.000 đồng/người/tháng [58]) được trợ cấp 120 ngàn đồng/tháng
Văn bản có giá trị pháp lý cao nhất là Luật Người cao tuổi đã được
Năm 2009, Quốc hội đã ban hành các quy định rõ ràng về quyền lợi và ưu tiên của Người cao tuổi (NCT), bao gồm các ưu đãi khi đi khám chữa bệnh, mua Bảo hiểm y tế, và tham gia các hoạt động xã hội Điều 6 của Luật Người cao tuổi Việt Nam nhấn mạnh rằng ngày 6 tháng 6 hàng năm là Ngày Người cao tuổi Việt Nam, nhằm tôn vinh và thúc đẩy quyền lợi của người cao tuổi trong xã hội.
Nam”[14], [45] Như vậy cùng với Ngày Quốc tế về NCT (International
Elderly Day-1/10), NCT Việt Nam còn có ngày Người cao tuổi Việt Nam 6/6
Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp cũng đã xây dựng kế hoạch chăm sóc sức khỏe
NCT trong tỉnh giai đoạn 2013-2020 với kinh phí gần 30 tỷ đồng nhằm mục đích nâng cao sức khỏe NCT [49]
Dù nền kinh tế đất nước còn gặp nhiều khó khăn, Chính phủ vẫn tích cực ban hành các chính sách ưu tiên nhằm thúc đẩy phát triển và hỗ trợ cộng đồng Chính sách này nhấn mạnh sự quan tâm đặc biệt đến các lĩnh vực then chốt, góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho sự phục hồi và tăng trưởng bền vững của đất nước.