Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Bệnh nhân đến khám tại phòng khám mắt bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ từ tháng 3/2011 đến tháng 8/2011
Bệnh nhân trên 18 tuổi hợp tác tốt và đồng ý tham gia nghiên cứu
− Bệnh lý viêm nhiễm phần trước nhãn cầu: viêm loét giác mạc, viêm kết mạc cấp tính
− Đã được phẫu thuật trên giác mạc hay nội nhãn
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu mô tả cắt ngang
2.2.2 Cỡ mẫu Áp dụng công thức tính cỡ mẫu cho một tỉ lệ như sau:
Z: hệ số tin cậy Với α là mức ý nghĩa thống kê Chọn α = 0,05 Khi đó Z1-α/2 = 1,96 p: tỉ lệ tăng nhãn áp Theo thống kê của Viện Mắt Trung Ương (10/2006-9/2008) tỉ lệ tăng nhãn áp là 8,1% tổng số bệnh nhân điều trị ngoại trú [5] Chọn p=8,1% d: sai số cho phép = 0,05
Trong nghiên cứu, hệ số thiết kế (C) được đặt là 2, giúp điều chỉnh cho sự phức tạp của quá trình thu thập dữ liệu Áp dụng công thức tính cỡ mẫu phù hợp, số lượng người tham gia dự kiến là 115 người, nhằm đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả Với tỷ lệ mất mẫu dự trù khoảng 5%, tổng số đối tượng nghiên cứu cần thiết là 387 người để đảm bảo dữ liệu đầy đủ và phản ánh đúng mục tiêu nghiên cứu.
Chúng tôi thu thập tất cả các bệnh nhân đến khám tại phòng khám mắt của Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ trong khoảng thời gian nghiên cứu để đảm bảo đủ số lượng mẫu Việc này giúp đảm bảo tính đại diện và độ chính xác của dữ liệu trong nghiên cứu về các bệnh về mắt Dữ liệu thu thập sẽ phục vụ mục đích phân tích, đánh giá tình hình bệnh lý và đề xuất các phương pháp điều trị phù hợp Quá trình này tuân thủ các tiêu chuẩn nghiên cứu khoa học, nhằm nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
- Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
+ Tuổi: chia làm 3 nhóm: 18 – 39 tuổi; 40 – 49 tuổi; ≥ 50 tuổi
+ Nghề nghiệp: Học sinh; công nhân; nông dân; công nhân viên chức; lao động làm thuê; nghề khác
+ Trình độ học vấn: Mù chữ; tiểu học; trung học cơ sở; trung học phổ thông; đại học; khác
+ Địa dư: nông thôn, thành thị
Khách hàng đến khám vì các triệu chứng như nhìn mờ, đau mắt và đỏ mắt Các vấn đề này có thể liên quan đến các nguyên nhân khác nhau, bao gồm viêm nhiễm, tổn thương mắt hoặc các bệnh lý về mắt cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời Việc xác định chính xác lý do gây ra các triệu chứng này rất quan trọng để đảm bảo chăm sóc mắt đúng cách và phòng ngừa các biến chứng.
+ Soi đáy mắt: bình thường, bất thường
+ Nhãn áp: ≤ 21mmHg; > 21 - 26mmHg; > 26 - 30mmHg; > 30mmHg + Soi góc tiền phòng: không soi, độ 1, độ 2, độ 3, độ 4
- Tình hình tăng nhãn áp
+ Tỉ lệ tăng nhãn áp chung
+ Tỉ lệ tăng nhãn áp theo giới tính
+ Tỉ lệ tăng nhãn áp theo tuổi
+ Tỉ lệ tăng nhãn áp theo lý do nhập viện
+ Tỉ lệ tăng nhãn áp theo mức độ NA
+ Tỉ lệ tăng nhãn áp theo nghề nghiệp
+ Tỉ lệ tăng nhãn áp theo nơi cư trú
+ Trình độ học vấn trong bệnh TNA
+ Tỉ lệ bệnh trong nhóm có NA cao
- Các yếu tố liên quan đến bệnh TNA
+ Mối liên quan giữa TNA và giới
+ Mối liên quan giữa TNA và tuổi
+ Mối liên quan giữa TNA và tiền căn gia đình
+ Mối liên quan giữa TNA và tiền sử THA
+ Mối liên quan giữa TNA và tiền sử bệnh tim mạch
+ Mối liên quan giữa TNA và tiền sử đái tháo đường
+ Mối liên quan giữa TNA và tiền sử hút thuốc lá
+ Mối liên quan giữa TNA và sử dụng corticoid
2.2.5 Kỹ thuật thu thập số liệu
Bệnh nhân được nghỉ ngơi tại phòng khám 10 - 15 phút trước khi khám
− Phiếu thu thập số liệu
− Bảng đo thị lực Snellen, hộp kính
− Sinh hiển vi khám bán phần trước của hãng OPTICON Nhật Bản
+ Đây là phương tiện đo nhãn áp phổ biến hiện nay Ưu điểm: tương đối chính xác, dễ sử dụng, giá thành thấp, ít lây nhiễm cho bệnh nhân
– Đèn soi đáy mắt trực tiếp (Đèn HEINE –Đức)
Hình 2.1: Đèn soi đáy mắt
(Nguồn: Bệnh học glaucom [3] ) + Ưu điểm: Gọn nhẹ, dễ sử dụng mọi nơi mọi lúc
Nhìn chi tiết cực sau rất tốt vì có độ phóng đại 15 lần và cho ảnh ảo thuận chiều
Bệnh nhân dễ chịu, dễ hợp tác [3]
− Kính sinh hiển vi và kính Volk +90Ds: trong trường hợp môi trường trong suốt bị vẩn đục đèn soi đáy mắt khó quan sát
− Kính soi góc tiền phòng Golmann (Đức sản xuất) có cấu tạo gồm một thấu kính và một gương phẳng
Hình 2.2: Kính soi góc tiền phòng
− Máy đo huyết áp đồng hồ hiệu SAKURA của Nhật Bản, được chuẩn hóa theo máy đo huyết áp thủy ngân
− Thuốc tê C Dicain 1%, Lacrinorm Gel 0.2%
Bạn cần chọn tất cả các bệnh nhân phù hợp đủ điều kiện tham gia nghiên cứu dựa trên điều tra bệnh sử và khám lâm sàng toàn diện Sau đó, bệnh nhân sẽ được giải thích rõ ràng về nội dung và các bước của nghiên cứu, đảm bảo họ hiểu rõ quy trình Cuối cùng, bệnh nhân phải xác nhận sự tự nguyện đồng ý tham gia nghiên cứu để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định đạo đức trong nghiên cứu y học.
− Phương pháp đo huyết áp:
Để đo huyết áp chính xác, bệnh nhân nên nghỉ ngơi 5 phút trong tư thế nằm ngửa, dùng máy đo phù hợp với chiều rộng băng đo bằng 2/3 chiều dài cánh tay, quấn băng cách nếp khuỷu tay khoảng 2,5cm Huyết áp được lấy bằng cách đo tay trái hai lần cách nhau từ 3 đến 5 phút, sử dụng phương pháp nghe tiếng động mạch qua tiếng Korotkoff HATT được xác định khi nghe tiếng đập đầu tiên (pha 1), còn HATTr được chọn khi tiếng đập hoàn toàn mất (pha V).
+ Tiêu chuẩn chẩn đoán cao huyết áp (WHO/1999):
Tăng huyết áp: huyết áp tâm thu ≥ 140mmHg và huyết áp tâm trương ≥ 90mmHg
Tăng huyết áp tâm thu: HA tâm thu ≥ 140mmHg và HA tâm trương < 90mmHg
Tăng HA tâm trương: HA tâm trương ≥ 90mmHg và HA tâm thu < 140mmHg
− Phương pháp đo nhãn áp:
Trước khi đo nhãn áp, cần nhỏ thuốc tê và đặt nhãn áp kế lên trên giác mạc để đọc kết quả chính xác, thực hiện lặp lại 3 lần và lấy trung bình cộng Để đảm bảo độ chính xác, kiểm tra sự chuyển động của thanh trụ trong lõi bằng cách đặt nhãn áp kế lên bộ phận kiểm tra có sẵn ở hộp đựng; nếu kim không ở chỉ số 0, cần tháo thanh trụ bên trong để khắc phục vấn đề.
Hình 2.3: Đo nhãn áp bằng nhãn áp kế Schiotz
Tiêu chuẩn đánh giá tăng nhãn áp là NA cao trên 21mmHg ở hai lần đo liên tiếp theo tiêu chuẩn của tác giả Kanski Đây cũng là tiêu chuẩn được áp dụng rộng rãi hiện nay trên toàn thế giới để chẩn đoán và xác định mức độ bệnh lý về mắt.
– Phương pháp soi góc tiền phòng:
+ Chỉ định soi góc tiền phòng: khi nhãn áp cao > 21mmHg
+ Chuần bị đối tượng: Đối tượng được đo được gây tê trên bề mặt giác mạc, kết mạc bằng thuốc tê nhỏ mắt C Dicaine 1%
Nhỏ Lacrinorm Gel 2 giọt vào mặt lõm kính soi góc
Ban đầu, sử dụng đèn khe sáng mở rộng giúp quan sát toàn bộ góc trước một cách rõ ràng Sau đó, áp dụng đèn khe hẹp cắt quang học để chuẩn đoán chính xác tình trạng góc mở của góc, đảm bảo chẩn đoán hiệu quả và chính xác hơn trong quy trình khám bệnh lý mắt.
Soi góc dưới trước là lựa chọn lý tưởng nhờ dễ quan sát và phạm vi xem rộng hơn so với các vị trí khác của góc Trong khi đó, việc xem góc phía thái dương và mũi gặp khó khăn hơn, cần sử dụng kính hiển vi và đèn khe thẳng trục để đảm bảo độ chính xác cao.
Bảo quản kính Goldmann: sau khi soi xong rửa kính sạch bằng xà bông nước và lau khô bằng gòn sạch
Hình 2.4: Hình ảnh soi góc tiền phòng
Tiêu chuẩn đánh giá góc theo ETIENNE gồm 5 mức độ phân loại dựa trên cấu trúc của góc quan sát được khi soi góc Đây là phương pháp phân loại phổ biến hiện nay trong lâm sàng vì dễ dàng thực hiện và mang lại kết quả đánh giá tương đối chính xác.
Độ IV: thấy được thể mi
Độ III: thấy được cựa củng mạc
Độ II: thấy ống Schlemm
Độ 0: không thấy cấu trúc nào của góc (Độ IV là góc mở)
− Phương pháp soi đáy mắt:
Bệnh nhân được nhỏ dãn đồng tử bằng thuốc Tropicamide (thương hiệu Mydriacyl hoặc Mydriaticum 1%), giúp mở rộng đồng tử nhanh chóng trong vòng 10-15 phút, giúp tiết kiệm thời gian chờ đợi Thời gian tác dụng kéo dài từ 45-60 phút, giảm nguy cơ cơn tăng áp cấp ở bệnh nhân có cơ địa glaucoma góc đóng cấp Thuốc này là lựa chọn hiệu quả để thực hiện các thủ thuật khám mắt và chẩn đoán thị lực một cách an toàn và nhanh chóng.
Tư thế khám đối diện với bệnh nhân, dùng mắt phải để khám mắt phải và dùng mắt trái để khám mắt trái
Để ngón trỏ tiếp xúc với khấc điều chỉnh độ kính và cầm cán đèn bằng các ngón còn lại
Để quan sát đáy mắt và nhận biết rõ gai thị, bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân liếc nhẹ vào phía trong khoảng 15 độ hoặc yêu cầu mắt còn lại của bệnh nhân nhìn về phía lỗ tai của bác sĩ.
+ Tiêu chuẩn đánh giá: Các dấu hiệu đáy mắt của bệnh glaucom theo nhãn khoa lâm sàng sau đại học [3]
Những dấu hiệu tỏa lan:
Lõm đĩa mất cân xứng
Lõm đĩa lan rộng tiến triển
Những dấu hiệu khu trú:
Vành thần kinh thu hẹp (khuyết)
Lõm đĩa kéo dài theo chiều dọc
Bạc màu ở một khu vực
Tổn hại lớp sợi thần kinh
Những dấu hiệu ít đặc hiệu hơn:
Các mạch máu dạt về phía mũi
Loại trừ các mạch máu ở bờ lõm
Hình 2.5: Hình ảnh tổn thương đáy mắt của bệnh Glaucom
- Phương pháp xác định các yếu tố liên quan đến TNA:
Tiền căn gia đình là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ bệnh tăng nhãn áp và glaucom, do đó, bác sĩ thường tiến hành phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân để xác định xem gia đình nội hệ thứ nhất, bao gồm bố hoặc mẹ, có tiền căn mắc các bệnh này hay không.
Tiền sử tăng huyết áp được xác định thông qua phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân về lịch sử điều trị và kiểm tra đơn thuốc điều trị tăng huyết áp Trong trường hợp bệnh nhân không rõ về tiền sử tăng huyết áp nhưng có kết quả huyết áp cao khi đo, bệnh nhân sẽ được hướng dẫn khám chuyên khoa tim mạch Nếu sau khi chẩn đoán bởi bác sĩ tim mạch xác định bệnh nhân bị tăng huyết áp, thì họ sẽ được ghi nhận là có tiền sử tăng huyết áp để đảm bảo chẩn đoán chính xác và phù hợp.
Đạo đức trong nghiên cứu
Nghiên cứu này được thực hiện sau khi đề cương nghiên cứu được Hội đồng phê duyệt, dựa trên đề cương thạc sĩ y học của Trường Đại học Y Dược Cần Thơ Quá trình nghiên cứu đã đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y học, với sự cam kết tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đạo đức để bảo vệ quyền lợi của người tham gia.
− Nghiên cứu được Ban giám đốc và Phòng khám Mắt của Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ chấp thuận
Các đối tượng nghiên cứu đều được thông báo rõ ràng về mục đích và nội dung của nghiên cứu, nhằm đảm bảo họ tự nguyện tham gia và hợp tác tích cực Đồng thời, các đối tượng có quyền từ chối tham gia hoặc chấm dứt việc tham gia bất cứ lúc nào trong quá trình nghiên cứu, đảm bảo tính tự do và quyền kiểm soát của họ trong nghiên cứu.
− Phương pháp lấy mẫu hoàn toàn không gây tổn hại cho người tham gia
Khi phát hiện đối tượng nghiên cứu mắc bệnh, người nghiên cứu sẽ tư vấn sức khỏe và hướng dẫn họ đến cơ sở y tế điều trị phù hợp, đảm bảo chăm sóc y tế kịp thời và hiệu quả.
− Các thông tin cần giữ kín đều được tôn trọng và đảm bảo bí mật
−Các đối tượng nghiên cứu được hỗ trợ một phần quà
Qua thăm khám mắt của 387 đối tượng tại phòng khám Mắt của Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ, chúng tôi có kết quả như sau:
3.1 ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA MẪU NGHIÊN CỨU
Bảng 3.1 Giới tính trong mẫu nghiên cứu Đặc điểm Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Tỉ lệ bệnh nhân nữ đến khám tại phòng khám là 62,3%; bệnh nhân nam chiếm 37,7%.
Bảng 3.2 Tuổi trong mẫu nghiên cứu Đặc điểm Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Trong mẫu nghiên cứu, tuổi trung bình của bệnh nhân là 51,5 tuổi, với độ tuổi trẻ nhất là 18 và cao nhất là 90 tuổi Khoảng 56,1% bệnh nhân nằm trong nhóm trên 50 tuổi, cho thấy tần suất mắc bệnh cao ở nhóm người trung niên và cao tuổi.
18 - 39 tuổi là 22,7% và từ 40 - 49 tuối là 21,2%
Bảng 3.3 Lý do nhập viện trong mẫu nghiên cứu Đặc điểm Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Nhìn mờ 208 53,7 Đau mắt 51 13,2 Đỏ mắt 23 5,9
Nhìn mờ và đau mắt 22 5,7
Nhìn mờ và đỏ mắt 02 0,5
Nhìn mờ, đau mắt và đỏ mắt 02 0,5
Nhìn mờ và lý do khác 15 3,9 Đau và đỏ mắt 08 2,1 Đau mắt và lý do khác 03 0,8 Đỏ mắt và lý do khác 01 0,3
Các nguyên nhân chính gây nhìn mờ bao gồm chiếm tỷ lệ 53,7%, trong đó nhìn mờ đi kèm đỏ mắt chiếm 5,7% Ngoài ra, các lý do khác dẫn đến khám bệnh chiếm tỷ lệ 3,9% Đau mắt là nguyên nhân được ghi nhận với tỷ lệ 13,2%, trong khi đỏ mắt chỉ chiếm 5,9% Khi hai triệu chứng này kết hợp, tỷ lệ gặp phải là 2,1%.
Bảng 3.4 Nghề nghiệp trong mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Trong cơ cấu lao động, nghề nghiệp học sinh chiếm tỷ lệ 5,4%, trong khi công nhân chiếm 11,6% Nông dân vẫn chiếm tỷ lệ lớn nhất với 29,7%, còn công nhân viên chức chiếm khoảng 15,0% Người làm thuê là bệnh nhân chiếm 6,2%, còn những nghề nghiệp khác của bệnh nhân chiếm tỷ lệ 32%, cho thấy sự đa dạng về nghề nghiệp trong cộng đồng.
Bảng 3.5 Nơi cư trú trong mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%) Địa dư Nông thôn 188 48,6
Theo kết quả của bảng 3.5 có 48,6% bệnh nhân đến khám là người sống ở nông thôn và 51,4% là người sống ở thành thị
Bảng 3.6 Trình độ học vấn trong mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Trung học phổ thông 61 15,8 Đại học 60 15,5
Kết quả từ bảng 3.6 cho thấy, tỷ lệ bệnh nhân có trình độ học vấn cấp tiểu học chiếm 38,8%, trong khi đó, người học trung học cơ sở chiếm 23% Bệnh nhân có trình độ đại học đạt tỷ lệ 15,5%, còn tỷ lệ mù chữ là 4,9% Các số liệu này phản ánh mức độ học vấn của bệnh nhân và ảnh hưởng đến các yếu tố liên quan đến chăm sóc sức khỏe.
Bảng 3.7 Kết quả soi đáy mắt trong mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Soi đáy mắt Không tổn thương 355 91,7
Theo kết quả của bảng 3.7, trong tổng số 387 bệnh nhân được soi đáy mắt, có 8,3% phát hiện tổn thương glaucom, trong khi phần còn lại là 91,7% không có dấu hiệu tổn thương glaucoma.
Bảng 3.8 Kết quả nhãn áp trong mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Khoảng 82,2% bệnh nhân có nhãn áp ≤ 21 mmHg, trong khi đó, 17,8% có nhãn áp cao trên 21 mmHg Cụ thể, tỷ lệ bệnh nhân có nhãn áp từ 21 - 26 mmHg chiếm 12,7%, nhãn áp > 26 - 30 mmHg là 1,3%, còn lại khoảng 3,9% có nhãn áp > 30 mmHg.
Bảng 3.9 Kết quả soi góc tiền phòng trong mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Không soi 318 82,2 Độ 0 2 5,0 Độ 1 4 1,0 Độ 2 8 2,1 Độ 3 0 0 Độ 4 55 14,2
Trong nghiên cứu có 318 bệnh nhân có nhãn áp ≤ 21 mmHg, không có chỉ định thực hiện soi góc tiền phòng Chỉ 69 bệnh nhân, chiếm tỉ lệ 17,8%, cần thực hiện soi góc tiền phòng; trong đó, góc tiền phòng độ 0 chiếm 5,0%, còn góc độ 1 chiếm tỷ lệ đáng chú ý, cho thấy sự cần thiết trong việc chỉ định điểu trị dựa trên độ mở của góc tiền phòng.
1,0%; góc tiền phòng độ 2 là 2,1%; góc tiền phòng độ 4 có tỉ lệ tới 14,2%; còn góc tiền phòng độ 3 thì không ghi nhận có trong mẫu
Bảng 3.10 Tỉ lệ các bệnh có nhãn áp cao trong mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Bệnh tăng nhãn áp chiếm tỉ lệ là 10,6 %
Biểu đồ 3.1 Bệnh tăng nhãn áp Bệnh tăng nhãn áp 10,6% (KTC 95%: 7,4%-13,8%)
Từ bảng 3.10 cho ta thấy trong mẫu nghiên cứu này, tỉ lệ bệnh tăng nhãn áp được ghi nhận là 10,6% với 41/387 bệnh nhân
Bảng 3.11 Tỉ lệ tăng nhãn áp theo giới Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
15/41 bệnh nhân là nam, chiếm 36,6%, bị bệnh tăng nhãn áp; và 26/41 bệnh nhân nữ bị tăng nhãn áp, chiếm tỉ lệ 63,4%
Bảng 3.12.Tỉ lệ tăng nhãn áp theo tuổi Đặc điểm Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Tuổi trung bình của bệnh tăng nhãn áp trong mẫu này là 56,8 tuổi, với độ tuổi trẻ nhất là 18 và cao nhất là 82 Khoảng 75,6% bệnh nhân mắc tăng nhãn áp trên 50 tuổi, cho thấy tỉ lệ cao ở nhóm tuổi trung niên và cao tuổi Trong đó, bệnh nhân từ 18-39 tuổi chiếm 12,2%, còn từ 40-49 tuổi cũng chiếm 12,2%, phản ánh rằng bệnh tăng nhãn áp dù phổ biến ở người lớn tuổi, vẫn có thể gặp ở các nhóm tuổi trẻ hơn.
Bảng 3.13.Tỉ lệ tăng nhãn áp theo lý do vào viện Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Nhìn mờ 26 63,4 Đau mắt 4 9,8 Đỏ mắt 2 4,9
Nhìn mờ và đau mắt 6 14,6
Nhìn mờ và lý do khác 1 2,4
Nhìn mờ chiếm tỉ lệ 63,4%; lý do đau mắt chiếm 9,8%; lý do vừa nhìn mờ vừa đau mắt chiếm tỉ lệ 14,6%; Lý do khác chiếm tỉ lệ 2,4%
Bảng 3.14 Tỉ lệ tăng nhãn áp theo mức độ nhãn áp Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Bảng 3.14 thể hiện kết quả đo nhãn áp của các bệnh nhân bị tăng nhãn áp, trong đó hơn 80% bệnh nhân có nhãn áp từ 21 đến 26mmHg Ngoài ra, tỷ lệ bệnh nhân có nhãn áp trên 26 đến 30mmHg chiếm khoảng 4,9%, trong khi đó, những người có nhãn áp trên 30mmHg chiếm khoảng 14,7% Những số liệu này giúp đánh giá mức độ tăng nhãn áp và hỗ trợ trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh.
Bảng 3.15.Tỉ lệ tăng nhãn áp theo nghề nghiệp Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Trong số các bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tăng nhãn áp, học sinh chiếm tỷ lệ 2,4%, công nhân 7,3%, nông dân chiếm tới 36,6%, công nhân viên chức 14,7%, người làm thuê 7,3%, và các nghề khác chiếm 31,7%.
Bảng 3.16 Tỉ lệ tăng nhãn áp theo nơi cư trú Đặc tính
Tần số (n) Tỉ lệ (%) Địa dư Nông thôn 28 68,3
Trong 41 bệnh nhân bệnh tăng nhãn áp thì người ở nông thôn chiếm tỉ lệ là 68,3%; người ở thành thị chiếm tỉ lệ là 31,7%
Bảng 3.17 Tỉ lệ tăng nhãn áp theo trình độ học vấn Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Trung học phổ thông 3 7,3 Đại học 5 12,2
Bệnh nhân có học vấn ở cấp tiểu học chiếm 36,6% trong bệnh tăng nhãn áp; tình trạng mù chữ trong nhóm bệnh nhân này là 19,5%
Bảng 3.18 Tỉ lệ các bệnh trong nhóm có nhãn áp cao Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Bệnh tăng nhãn áp chiếm tỷ lệ cao trong nhóm bệnh có nhãn áp cao, với tỷ lệ 59,4% Trong đó, bệnh Glaucom góc mở chiếm đến 29%, còn bệnh Glaucom góc đóng chiếm 11,6% Nhờ đó, việc đánh giá chính xác tỷ lệ bệnh tăng nhãn áp giúp nâng cao hiểu biết và quản lý tốt các loại glaucoma phổ biến hiện nay.
3.3 CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN BỆNH TĂNG NHÃN ÁP
Bảng 3.19 Mối liên quan giữa bệnh tăng nhãn áp và giới Đặc điểm Tổng số
Tần số (Tỉ lệ %) OR
Trong nghiên cứu, tỷ lệ bệnh nhân mắc bệnh tăng nhãn áp là 10,3%, thấp hơn so với tỷ lệ của nữ giới là 10,8% Tuy nhiên, sự khác biệt này không mang ý nghĩa thống kê với giá trị p = 0,873 (χ² = 0,025; OR = 1,05; Khoảng tin cậy 95%: 0,54 – 2,08), cho thấy không có sự chênh lệch đáng kể giữa hai nhóm.
Bảng 3.20 Mối liên quan giữa bệnh tăng nhãn áp và tuổi Đặc điểm Tổng số
Tần số (tỉ lệ %) OR
Kết quả nghiên cứu
Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu
Bảng 3.1 Giới tính trong mẫu nghiên cứu Đặc điểm Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Tỉ lệ bệnh nhân nữ đến khám tại phòng khám là 62,3%; bệnh nhân nam chiếm 37,7%.
Bảng 3.2 Tuổi trong mẫu nghiên cứu Đặc điểm Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Trong mẫu nghiên cứu, tuổi trung bình của bệnh nhân là 51,5 tuổi, với độ tuổi thấp nhất là 18 và cao nhất là 90 tuổi Có tới 56,1% bệnh nhân trên 50 tuổi, cho thấy tỷ lệ người trưởng thành cao trong nhóm nghiên cứu này Điều này cho thấy sự phân bổ tuổi đa dạng và tầm ảnh hưởng của các bệnh lý liên quan đến lứa tuổi trung niên trở lên, góp phần nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe trong nhóm dân số này.
18 - 39 tuổi là 22,7% và từ 40 - 49 tuối là 21,2%
Bảng 3.3 Lý do nhập viện trong mẫu nghiên cứu Đặc điểm Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Nhìn mờ 208 53,7 Đau mắt 51 13,2 Đỏ mắt 23 5,9
Nhìn mờ và đau mắt 22 5,7
Nhìn mờ và đỏ mắt 02 0,5
Nhìn mờ, đau mắt và đỏ mắt 02 0,5
Nhìn mờ và lý do khác 15 3,9 Đau và đỏ mắt 08 2,1 Đau mắt và lý do khác 03 0,8 Đỏ mắt và lý do khác 01 0,3
Theo dữ liệu, nguyên nhân gây nhìn mờ chiếm tới 53,7%, trong đó nhìn mờ đi kèm với đỏ mắt chiếm 5,7% Các lý do khác dẫn đến khám mắt gồm có nhìn mờ cùng các yếu tố khác với tỷ lệ 3,9% Đau mắt là nguyên nhân phổ biến thứ hai, chiếm 13,2%, trong khi đỏ mắt chỉ chiếm 5,9% Ngoài ra, có khoảng 2,1% trường hợp các nguyên nhân kết hợp giữa đau mắt và đỏ mắt, làm tăng nguy cơ về các vấn đề về thị lực và cần được khám và điều trị kịp thời.
Bảng 3.4 Nghề nghiệp trong mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Trong cơ cấu nghề nghiệp, nông dân chiếm tỷ lệ lớn nhất là 29,7%, phản ánh vai trò quan trọng của ngành nông nghiệp trong nền kinh tế Tiếp theo, nghề công nhân chiếm 11,6%, cho thấy sự đóng góp của lực lượng lao động trong sản xuất công nghiệp Nghề công nhân viên chức chiếm 15,0%, thể hiện sự phát triển của các dịch vụ và công việc hành chính Các học sinh chiếm tỷ lệ 5,4%, đặc trưng cho nhóm đang học tập chuẩn bị bước vào thị trường lao động Người làm thuê, bao gồm bệnh nhân làm nghề khác, chiếm 6,2%, còn 32% còn lại là những người làm các nghề khác không được phân loại rõ ràng.
Bảng 3.5 Nơi cư trú trong mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%) Địa dư Nông thôn 188 48,6
Theo kết quả của bảng 3.5 có 48,6% bệnh nhân đến khám là người sống ở nông thôn và 51,4% là người sống ở thành thị
Bảng 3.6 Trình độ học vấn trong mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Trung học phổ thông 61 15,8 Đại học 60 15,5
Kết quả của bảng 3.6 cho thấy, tỷ lệ bệnh nhân có học vấn cấp tiểu học chiếm 38,8%, cao nhất trong các nhóm trình độ học vấn, trong khi đó, nhóm có trình độ trung học cơ sở chiếm 23% Bệnh nhân có trình độ đại học chiếm 15,5%, phản ánh mức độ học vấn trung bình khá trong cộng đồng Ngoài ra, tỷ lệ mù chữ là 4,9%, cho thấy còn một số lượng nhỏ người không biết đọc, biết viết.
Bảng 3.7 Kết quả soi đáy mắt trong mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Soi đáy mắt Không tổn thương 355 91,7
Kết quả từ bảng 3.7 cho thấy, trong tổng số 387 bệnh nhân được soi đáy mắt, có 8,3% mắc tổn thương glaucom, trong khi đó, 91,7% không phát hiện tổn thương glaucom trên đáy mắt.
Bảng 3.8 Kết quả nhãn áp trong mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Khoảng 82,2% bệnh nhân có nhãn áp ≤ 21 mmHg, trong khi đó, 17,8% bệnh nhân gặp nhãn áp cao > 21 mmHg Cụ thể, tỷ lệ bệnh nhân có nhãn áp từ > 21 - 26 mmHg chiếm 12,7%, còn những người có nhãn áp > 26 - 30 mmHg chỉ đạt 1,3% Các trường hợp có nhãn áp > 30 mmHg chiếm tỷ lệ 3,9%, cho thấy sự phân bố rõ ràng của mức độ tăng nhãn áp trong bệnh nhân.
Bảng 3.9 Kết quả soi góc tiền phòng trong mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Không soi 318 82,2 Độ 0 2 5,0 Độ 1 4 1,0 Độ 2 8 2,1 Độ 3 0 0 Độ 4 55 14,2
Trong số 318 bệnh nhân có nhãn áp ≤ 21 mmHg, chỉ 69 bệnh nhân (17,8%) được chỉ định soi góc tiền phòng Trong đó, tỉ lệ bệnh nhân có góc tiền phòng độ 0 chiếm khoảng 5,0%, còn góc tiền phòng độ 1 chiếm tỷ lệ đáng kể, cho thấy sự phân bố không đồng đều của các mức độ góc tiền phòng trong nhóm này.
1,0%; góc tiền phòng độ 2 là 2,1%; góc tiền phòng độ 4 có tỉ lệ tới 14,2%; còn góc tiền phòng độ 3 thì không ghi nhận có trong mẫu
Bảng 3.10 Tỉ lệ các bệnh có nhãn áp cao trong mẫu nghiên cứu Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Bệnh tăng nhãn áp chiếm tỉ lệ là 10,6 %.
Bệnh tăng nhãn áp
Biểu đồ 3.1 Bệnh tăng nhãn áp Bệnh tăng nhãn áp 10,6% (KTC 95%: 7,4%-13,8%)
Từ bảng 3.10 cho ta thấy trong mẫu nghiên cứu này, tỉ lệ bệnh tăng nhãn áp được ghi nhận là 10,6% với 41/387 bệnh nhân
Bảng 3.11 Tỉ lệ tăng nhãn áp theo giới Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
15/41 bệnh nhân là nam, chiếm 36,6%, bị bệnh tăng nhãn áp; và 26/41 bệnh nhân nữ bị tăng nhãn áp, chiếm tỉ lệ 63,4%
Bảng 3.12.Tỉ lệ tăng nhãn áp theo tuổi Đặc điểm Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Tuổi trung bình của bệnh nhân tăng nhãn áp trong mẫu nghiên cứu này là 56,8 tuổi, với độ tuổi từ 18 đến 82 tuổi Khoảng 75,6% bệnh nhân mắc bệnh trên 50 tuổi, cho thấy tần suất bệnh tăng rõ rệt ở nhóm người cao tuổi Trong đó, tỷ lệ bệnh nhân trong độ tuổi 18-39 là 12,2%, và như vậy, bệnh tăng nhãn áp chủ yếu ảnh hưởng đến người trên 40 tuổi Đây là thông tin quan trọng trong việc nhận biết nhóm nguy cơ cao của bệnh tăng nhãn áp để có các biện pháp chẩn đoán và điều trị phù hợp.
Bảng 3.13.Tỉ lệ tăng nhãn áp theo lý do vào viện Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Nhìn mờ 26 63,4 Đau mắt 4 9,8 Đỏ mắt 2 4,9
Nhìn mờ và đau mắt 6 14,6
Nhìn mờ và lý do khác 1 2,4
Nhìn mờ chiếm tỉ lệ 63,4%; lý do đau mắt chiếm 9,8%; lý do vừa nhìn mờ vừa đau mắt chiếm tỉ lệ 14,6%; Lý do khác chiếm tỉ lệ 2,4%
Bảng 3.14 Tỉ lệ tăng nhãn áp theo mức độ nhãn áp Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Bảng 3.14 thể hiện kết quả đo nhãn áp của các bệnh nhân bị tăng nhãn áp, trong đó tỷ lệ bệnh nhân có nhãn áp từ 21 đến 26mmHg chiếm đến 80,4% Ngoài ra, có 4,9% trường hợp có nhãn áp từ 26 đến 30mmHg, trong khi đó, tỷ lệ những bệnh nhân có nhãn áp trên 30mmHg là 14,7% Các số liệu này cho thấy phần lớn bệnh nhân bị tăng nhãn áp có nhãn áp trong khoảng từ 21 đến 26mmHg.
Bảng 3.15.Tỉ lệ tăng nhãn áp theo nghề nghiệp Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Trong các bệnh nhân đến khám và chẩn đoán là tăng nhãn áp, tỷ lệ học sinh chiếm 2,4%, công nhân 7,3%, nông dân lên tới 36,6%, công nhân viên chức 14,7%, người làm thuê 7,3%, và những người làm các nghề khác chiếm 31,7%.
Bảng 3.16 Tỉ lệ tăng nhãn áp theo nơi cư trú Đặc tính
Tần số (n) Tỉ lệ (%) Địa dư Nông thôn 28 68,3
Trong 41 bệnh nhân bệnh tăng nhãn áp thì người ở nông thôn chiếm tỉ lệ là 68,3%; người ở thành thị chiếm tỉ lệ là 31,7%
Bảng 3.17 Tỉ lệ tăng nhãn áp theo trình độ học vấn Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Trung học phổ thông 3 7,3 Đại học 5 12,2
Bệnh nhân có học vấn ở cấp tiểu học chiếm 36,6% trong bệnh tăng nhãn áp; tình trạng mù chữ trong nhóm bệnh nhân này là 19,5%
Bảng 3.18 Tỉ lệ các bệnh trong nhóm có nhãn áp cao Đặc tính Tần số (n) Tỉ lệ (%)
Trong nhóm bệnh có nhãn áp cao, bệnh tăng nhãn áp chiếm tỷ lệ lớn nhất đạt 59,4%, cho thấy đây là bệnh cần được chú trọng trong chẩn đoán và điều trị Bệnh glaucom góc mở chiếm tỷ lệ 29%, trong khi glaucom góc đóng chiếm 11,6%, phản ánh phân bố các dạng bệnh glaucom phổ biến và cách tiếp cận phù hợp trong quản lý bệnh tăng nhãn áp.
Các yếu tố liên quan đến bệnh tăng nhãn áp
Bảng 3.19 Mối liên quan giữa bệnh tăng nhãn áp và giới Đặc điểm Tổng số
Tần số (Tỉ lệ %) OR
Trong nghiên cứu, tỷ lệ bệnh nhân bị tăng nhãn áp là 10,3%, thấp hơn so với tỷ lệ mắc bệnh của nữ giới là 10,8% Tuy nhiên, sự khác biệt này không mang ý nghĩa thống kê với giá trị p = 0,873 (χ² = 0,025; OR = 1,05; Khoảng tin cậy 95%: 0,54 – 2,08), cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ mắc bệnh giữa hai nhóm.
Bảng 3.20 Mối liên quan giữa bệnh tăng nhãn áp và tuổi Đặc điểm Tổng số
Tần số (tỉ lệ %) OR
Nhóm tuổi từ 40-49 có tỷ lệ mắc bệnh tăng nhãn áp là 6,1%, cao hơn so với nhóm tuổi từ 18-39 với tỷ lệ 5,7% Tuy nhiên, sự khác biệt này không mang ý nghĩa thống kê với p = 0,908, cho thấy tuổi tác không phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp trong quần thể nghiên cứu.
Nhóm tuổi trên 50 có tỷ lệ mắc bệnh tăng nhãn áp là 14,3%, cao hơn nhiều so với nhóm tuổi từ 18 đến 39 tuổi, chỉ 5,7% Sự chênh lệch này cho thấy nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp tăng rõ rệt theo tuổi và có ý nghĩa thống kê quan trọng Do đó, việc nâng cao ý thức kiểm tra mắt định kỳ cho nhóm trên 50 tuổi là rất cần thiết để phòng ngừa và phát hiện bệnh sớm.
Bảng 3.21 Mối liên quan giữa bệnh tăng nhãn áp và tiền căn gia đình bị glaucoma thuộc thế hệ thứ nhất Đặc điểm Tổng số
Tần số (Tỉ lệ %) OR
Bệnh nhân có tiền căn gia đình bị glaucom thuộc thế hệ thứ nhất chiếm 33,3%, trong khi nhóm bệnh nhân không có tiền căn gia đình bị glaucom thế hệ thứ nhất chỉ là 7,6%, sự khác biệt này mang ý nghĩa thống kê với p < 0,001 Những bệnh nhân có tiền căn gia đình bị glaucom thế hệ thứ nhất có nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp cao gấp 6,1 lần so với những người không có tiền căn gia đình bị glaucom cùng thế hệ.
Bảng 3.22 Mối liên quan giữa bệnh tăng nhãn áp và tiền sử cao huyết áp Đặc điểm Tổng số
Tần số (Tỉ lệ %) OR
Theo các dữ liệu, tỷ lệ bệnh nhân có tiền sử cao huyết áp mắc bệnh tăng nhãn áp là 18,5%, trong khi tỷ lệ này đối với nhóm bệnh nhân không có tiền sử cao huyết áp là 8,5% Sự khác biệt giữa hai nhóm này có ý nghĩa thống kê với p-value là 0,009 (< 0,05), cho thấy mối liên hệ đáng kể giữa tiền sử cao huyết áp và nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp Bệnh nhân có tiền sử cao huyết áp có nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp cao gấp 2,5 lần so với nhóm không có tiền sử cao huyết áp.
Bảng 3.23 Mối liên quan giữa bệnh tăng nhãn áp và tiền sử bệnh lý tim mạch Đặc điểm Tổn g số
Tần số (Tỉ lệ %) OR
Bệnh nhân có tiền sử bệnh lý tim mạch có tỷ lệ mắc bệnh tăng nhãn áp là 13,3%, trong khi nhóm không có tiền sử bệnh tim mạch có tỷ lệ là 10,1% Tuy nhiên, sự chênh lệch này không có ý nghĩa thống kê với p = 0,453, cho thấy không có mối liên hệ rõ ràng giữa tiền sử bệnh lý tim mạch và khả năng mắc bệnh tăng nhãn áp.
Bảng 3.24 Mối liên quan giữa bệnh tăng nhãn áp và tiền sử đái tháo đường Đặc điểm Tổng số
Tần số (Tỉ lệ %) OR
Tiền căn đái tháo đường
Bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường mắc bệnh tăng nhãn áp với tỷ lệ 24%, trong khi đó nhóm bệnh nhân không có tiền sử đái tháo đường có tỷ lệ mắc là 9,7%, sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với p < 0,05 (p= 0,037) Ngoài ra, bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường có nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp gấp 3 lần (KTC 95% 1,11 - 7,88) so với những người không có tiền sử đái tháo đường, cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa đái tháo đường và tăng nhãn áp.
Bảng 3.25 Mối liên quan giữa bệnh tăng nhãn áp và tiền sử hút thuốc lá Đặc điểm Tổng số
Tần số (Tỉ lệ % OR
Các bệnh nhân có tiền sử hút thuốc lá có nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp cao hơn đáng kể so với những người không hút thuốc, với tỷ lệ mắc bệnh là 17,3% so với 9% Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với p = 0,035 (p < 0,05) Ngoài ra, các bệnh nhân hút thuốc có khả năng mắc bệnh tăng nhãn áp cao gấp 2,1 lần so với nhóm không hút thuốc (OR = 2,13; khoảng tin cậy 95%: 1,04 - 4,34), cho thấy hút thuốc là một yếu tố nguy cơ đáng chú ý của bệnh tăng nhãn áp.
Bảng 3.26 Mối liên quan giữa bệnh tăng nhãn áp và tiền sử sử dụng corticoid Đặc điểm Tổng số
Tần số (Tỉ lệ %) OR
Tiền sử sử dụng corticoid
Trong nghiên cứu, tỷ lệ mắc bệnh tăng nhãn áp ở các bệnh nhân có tiền sử sử dụng corticoid là 27,6%, so với chỉ 9,2% ở nhóm bệnh nhân không có tiền sử sử dụng corticoid Kết quả này cho thấy việc sử dụng corticoid làm tăng nguy cơ phát triển bệnh tăng nhãn áp đáng kể (p = 0,006), đặc biệt là ở những người có tiền sử điều trị corticoid trước đó.
Bàn luận
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
Trong mẫu nghiên cứu tuổi trung bình là 51,5 tuổi, tỉ lệ bệnh nhân trên
Trong khảo sát này, người ở độ tuổi 50 chiếm tỷ lệ cao nhất là 56,1%, thường gặp các bệnh lý về mắt Tỷ lệ mắc bệnh giữa nhóm tuổi 18-39 và 40-49 không có sự khác biệt đáng kể, lần lượt là 22,7% và 21,2% Kết quả ghi nhận bệnh nhân trẻ nhất là 18 tuổi và lớn nhất là 90 tuổi, phù hợp với nghiên cứu của Nguyễn Thảo Hương, với tuổi trung bình là 48,7±12,0, thấp nhất 24 tuổi và cao nhất 77 tuổi.
Trong tổng số bệnh nhân đến khám, tỷ lệ nữ chiếm 62,3%, trong khi nam chỉ chiếm 37,7%, thể hiện sự chênh lệch rõ rệt giữa giới tính Sự khác biệt này không phản ánh chính xác tỷ lệ giới trong cộng đồng do mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên theo phương pháp cắt ngang và hạn chế về số lượng mẫu, không đủ để đại diện cho tỷ lệ nam nữ thực tế.
Trong khảo sát, bệnh nhân thành thị chiếm tỷ lệ cao nhất là 51,4%, trong khi nghề nông chiếm 29,7%, phản ánh sự phân bố dân cư và nghề nghiệp ảnh hưởng đến các bệnh về thị lực Đa số người trong mẫu nghiên cứu đều trên 50 tuổi, đối tượng thường mắc các bệnh gây giảm thị lực như đục thủy tinh thể và bệnh đáy mắt võng mạc do các bệnh lý võng mạc đái tháo đường Nguyên nhân chính gây mù và giảm thị lực là nhìn mờ chiếm tỷ lệ cao nhất với 53,7%, tiếp theo là đau mắt với 13,2%, trong khi đỏ mắt chiếm tỷ lệ thấp nhất là 5,9%, cho thấy các vấn đề về mắt thường liên quan đến tuổi tác và bệnh lý võng mạc.
Tỉ lệ đỏ mắt chiếm tỷ lệ thấp nhất là 5,9%, do trong quá trình chọn mẫu, chúng tôi đã loại bỏ các bệnh nhân mắc các bệnh lý viêm nhiễm phần trước nhãn cầu gây đỏ mắt như viêm kết mạc cấp và viêm loét giác mạc.
Theo nghiên cứu ở Mỹ trong khoảng 5 năm gần đây cho thấy tổn thương glaucom xảy ra ở 2,6 - 3% bệnh nhân có nhãn áp từ 21 - 25mmHg, 12
Trong nghiên cứu này, tỷ lệ tiến triển thành glaucoma góc mở là 25% ở nhóm có nhãn áp trên 30mmHg, với 26% ở nhóm có nhãn áp từ 26-30mmHg và 42% ở nhóm có nhãn áp trên 30mmHg Các dữ liệu này cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa mức nhãn áp cao và nguy cơ phát triển glaucoma góc mở Đồng thời, mẫu nghiên cứu được chia thành 4 nhóm để thuận tiện cho các bước nghiên cứu tiếp theo khi có điều kiện mở rộng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, nhóm nhãn áp ≤ 21mmHg (nhãn áp trong giới hạn bình thường) chiếm tỷ lệ lớn nhất là 82,2% Trong khi đó, bệnh nhân có nhãn áp cao chiếm tỷ lệ 17,8%, trong đó nhãn áp > 21 - 26mmHg chiếm 12,7%, nhãn áp > 26 - 30mmHg chiếm 1,3%, và nhãn áp > 30mmHg chỉ chiếm 3,9%.
Tỉ lệ nhãn áp > 21mmHg (nhãn áp cao) trong mẫu nghiên cứu được xem là khá cao so với tỷ lệ 4-7% dân số trên 40 tuổi có mức nhãn áp trên 21mmHg theo nghiên cứu của Kanski Tuy nhiên, do mẫu nghiên cứu của chúng tôi chủ yếu được thu thập tại phòng khám mắt và có quy mô nhỏ, nên không thể đại diện chính xác cho toàn bộ cộng đồng Ngoài ra, tỉ lệ này có thể cao hơn do mẫu nghiên cứu của chúng tôi bao gồm các đối tượng có độ tuổi rộng trên 18 tuổi, góp phần làm tăng tỷ lệ nhãn áp cao trong mẫu.
Chỉ những bệnh nhân nào có nhãn áp cao > 21mmHg mới có chỉ định soi góc tiền phòng Trong mẫu nghiên cứu bao gồm 387 bệnh nhân thì chỉ có
Trong số 69 bệnh nhân chỉ định soi góc, tỷ lệ cao nhất là góc tiền phòng độ 4, chiếm 14,2%, thể hiện rằng góc mở có tỷ lệ phổ biến hơn Tiếp đến là góc tiền phòng độ 0 với tỷ lệ 5%, trong khi không ghi nhận trường hợp nào có góc tiền phòng độ 3 trong mẫu Điều này cho thấy tỷ lệ góc mở (độ 4) vượt trội so với các loại góc đóng và hẹp như độ 3, độ 2, độ 1, độ 0, phản ánh xu hướng chung của tình trạng góc tiền phòng trong nhóm bệnh nhân này.
Trong nghiên cứu của chúng tôi, tất cả bệnh nhân đều đã được đo nhãn áp và thực hiện soi đáy mắt để phát hiện các bất thường Kết quả cho thấy, trong số 387 bệnh nhân được khám đáy mắt, có đến 91,7% (355 bệnh nhân) có đáy mắt bình thường, trong khi đó 8,3% (32 bệnh nhân) có đáy mắt bất thường, bao gồm các tổn thương liên quan đến bệnh glaucoma hoặc dạng glaucoma, còn các tổn thương do các bệnh lý khác như tăng huyết áp, đái tháo đường, viêm võng mạc trung tâm đều được xếp vào loại bình thường và chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong mẫu nghiên cứu.
Kết hợp kết quả soi đáy mắt và soi góc tiền phòng cùng với đo nhãn áp giúp chẩn đoán chính xác các bệnh lý mắt Ba bệnh phổ biến được xác định từ các thăm khám này là tăng nhãn áp, glaucoma góc mở và glaucoma góc đóng Tỉ lệ tăng nhãn áp cao nhất, chiếm 10,6%, tiếp theo là glaucoma góc mở với 5,2%, trong khi glaucoma góc đóng có tỉ lệ thấp hơn là 2,1% Kết quả này phù hợp với tỷ lệ phát hiện qua các phương pháp thăm khám này, chứng minh tính hiệu quả của sự kết hợp trong chẩn đoán các bệnh lý mắt.
Bệnh tăng nhãn áp
4.2.1 Tỉ lệ bệnh tăng nhãn áp trong mẫu nghiên cứu
Trong mẫu nghiên cứu này, tỉ lệ bệnh tăng nhãn áp được ghi nhận là 10,6% với 41/387 bệnh nhân So sánh tỉ lệ bệnh tăng nhãn áp với các nghiên cứu trước đó, các tác giả khác cũng đưa ra các con số tương tự hoặc cao hơn, cho thấy sự phổ biến của bệnh này trong cộng đồng bệnh nhân Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và quản lý hiệu quả bệnh tăng nhãn áp để tránh các biến chứng nghiêm trọng về thị lực.
Bảng 4.1 So sánh tỷ lệ bệnh tăng nhãn áp và các tác giả khác
Tác giả Bệnh tăng nhãn áp
Kết quả từ bảng trên cho thấy tỷ lệ mắc bệnh tăng nhãn áp trong mẫu nghiên cứu khá cao so với nghiên cứu của tác giả Bell, điều này đem lại ý nghĩa thống kê quan trọng trong phân tích dữ liệu.
Sự khác biệt giữa kết quả của chúng tôi và tác giả Bell có thể do sự khác nhau trong dân số chọn mẫu Mẫu nghiên cứu của chúng tôi nhỏ hơn (n = 387 bệnh nhân) và chỉ tập trung vào các bệnh nhân có bệnh lý về mắt tại phòng khám mắt Bệnh viện Đa khoa Trung Ương, trong khi nghiên cứu của Bell khảo sát trên nhóm người bình thường không có bệnh lý về mắt với quy mô lớn hơn nhiều, lên đến 3641 bệnh nhân.
Tỉ lệ này thấp hơn nhiều so với tỷ lệ của tác giả Nguyễn Thảo Hương [2], điều này có ý nghĩa thống kê quan trọng Sự khác biệt này phản ánh kết quả nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thảo Hương, người đã thực hiện nghiên cứu tại khoa GLaucoma của Bệnh viện Mắt Thành phố.
Trong nghiên cứu của Hồ Chí Minh, họ tập trung chọn những bệnh nhân mới đến khám hoặc đang điều trị ngoại trú tại khoa này, nhằm đảm bảo độ chính xác và tính phản ánh của dữ liệu Tuy nhiên, số lượng mẫu của nghiên cứu chỉ gồm 78 bệnh nhân, thấp hơn so với quy mô mẫu của nghiên cứu của chúng tôi, cho thấy khả năng mở rộng và độ tin cậy của kết quả.
Mặc dù tỷ lệ bệnh nhân tăng nhãn áp trong nghiên cứu của chúng tôi cao hơn so với số liệu của Viện Mắt Trung Ương năm 2008, sự khác biệt này không mang ý nghĩa thống kê Theo số liệu của Viện Mắt Trung Ương, trong khoảng thời gian từ tháng 10/2006 đến tháng 9/2008, có 2.600 bệnh nhân tăng nhãn áp đến điều trị, chiếm tỷ lệ 8,1% trong tổng số bệnh nhân khám, cho thấy tỉ lệ tăng nhãn áp tại bệnh viện là khoảng 8,1% Vì mẫu nghiên cứu của Viện Mắt Trung Ương lớn hơn nhiều so với mẫu của chúng tôi, nên tỷ lệ 8,1% là tỷ lệ chung của bệnh viện.
4.2.2 Đặc điểm dân số kinh tế xã hội của bệnh nhân tăng nhãn áp
Trong số các bệnh nhân đến khám và chẩn đoán mắc tăng nhãn áp, tỷ lệ học sinh chiếm 2,4%, công nhân là 7,3%, nông dân chiếm đến 36,6%, công nhân viên chức là 14,7%, người làm thuê chiếm 7,3%, và các ngành nghề khác chiếm 31,7%, như được trình bày trong bảng 3.15.
Trong 41 bệnh nhân tăng nhãn áp thì người ở nông thôn chiếm tỉ lệ là 68,3%; người ở thành thị chiếm tỉ lệ là 31,7% Bệnh nhân có học vấn ở cấp tiểu học chiếm 36,6% trong tăng nhãn áp; tình trạng mù chữ trong nhóm bệnh nhân này là 19,5%
Nghiên cứu chỉ ra rằng nghề nông và trình độ học vấn thấp chiếm tỷ lệ cao nhất trong số bệnh nhân mắc tăng nhãn áp tại Bệnh viện Đa Khoa Trung Ương, do nhiều bệnh nhân đến từ các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long, nơi phần lớn người dân làm nông nghiệp Tuy nhiên, nhóm bệnh nhân này thường có điều kiện kinh tế và trình độ văn hóa hạn chế, khiến việc điều trị và duy trì theo dõi kéo dài bệnh lý tăng nhãn áp trở nên khó khăn và tốn kém Nếu không được điều trị đúng cách hoặc không tuân thủ chế độ điều trị, bệnh lý có thể gây tổn thương không hồi phục cho thần kinh mắt, dẫn đến tiến triển thành glaucom – một bệnh lý gây mất thị lực vĩnh viễn Do đó, bệnh nhân cần hiểu rõ tầm quan trọng của bệnh để hợp tác tốt trong quá trình điều trị, nhằm ngăn chặn biến chứng và bảo vệ thị lực của bản thân.
Các nghiên cứu tại Mỹ trong vòng 5 năm gần đây cho thấy tỷ lệ tổn thương do glaucoma tăng cao tỷ lệ thuận với mức độ tăng nhãn áp Cụ thể, khoảng 2,6 - 3% bệnh nhân có nhãn áp từ 21-25mmHg bị tổn thương glaucoma, trong khi đó, tỷ lệ này lên đến 12-26% ở những bệnh nhân có nhãn áp từ 26-30mmHg Đáng chú ý, hơn 40% các trường hợp có nhãn áp trên 30mmHg gặp phải tổn thương liên quan đến glaucoma, cho thấy mức nhãn áp càng cao thì nguy cơ tổn thương càng lớn.
4.2.3 Giới tính của tăng nhãn áp
Trong mẫu nghiên cứu này, tỷ lệ bệnh nhân nam bị tăng nhãn áp chiếm 36,6%, trong khi tỷ lệ bệnh nhân nữ mắc bệnh cao hơn, chiếm 63,4% Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đó của Nguyễn Thảo Hương (2009) tại Bệnh viện Mắt thành phố Hồ Chí Minh, trong đó tỷ lệ tăng nhãn áp ở nữ chiếm 76,2%, cao hơn nhiều so với nam chiếm 23,8% Ngoài ra, nghiên cứu của Biện Thị Cẩm Vân (2011) cũng xác nhận tỷ lệ tăng nhãn áp cao hơn ở phụ nữ tại cùng bệnh viện, với tỷ lệ nữ chiếm 77% so với nam 23% Tuy nhiên, một nghiên cứu khác của Mgyasi và cộng sự tại Bệnh viện Bawku, Ghana, cho thấy tỷ lệ tăng nhãn áp ở nam cao gấp đôi nữ, lần lượt là 65,5% và 34,5%, phản ánh sự khác biệt về phân bố giới trong các cộng đồng khác nhau.
Dữ liệu nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nữ giới mắc bệnh tăng nhãn áp hiện cao gần gấp đôi so với nam giới Tuy nhiên, sự phân bố giới tính trong mẫu nghiên cứu không phản ánh chính xác tỷ lệ giới tính trong cộng đồng Mặc dù vậy, việc chọn mẫu hoàn toàn ngẫu nhiên giúp đảm bảo tính khách quan của kết quả nghiên cứu.
4.2.4 Tuổi của bệnh tăng nhãn áp
Trong 41 trường hợp trong mẫu nghiên cứu mắc bệnh tăng nhãn áp, tuổi trung bình của bệnh tăng nhãn áp trong mẫu này là 56,8 ± 14,4 tuổi Tỉ lệ mắc bệnh trên 50 tuổi chiếm đến 75,6% Về mặt dịch tễ học đã xác định tuổi là yếu tố nguy cơ của bệnh Theo Kanski có 4 - 7% dân số trên 40 tuổi bị tăng nhãn áp thì có 1% trong số đó sẽ tiến triển thành glaucoma mỗi năm [19] Nguy cơ này sẽ ngày càng tăng sau mỗi thập niên [19] Trong nghiên cứu của Eyetec cho thấy tỉ lệ này tăng 1,2% [16] Các bệnh nhân trong mẫu chủ yếu trên 50 tuổi, điều này cũng phù hợp với tính chất dịch tễ của bệnh Ở hai nhóm tuổi từ 18 - 39 tuổi và 40 - 49 tuổi có tỉ lệ như nhau là 12,2% Bệnh nhân trẻ tuổi nhất là 18 tuổi và bệnh nhân lớn tuổi nhất là 82 tuổi Theo nghiên cứu của Nguyễn Thảo Hương tuổi trung bình của mẫu nghiên cứu là 48,7 ± 12, nhỏ nhất là 24 tuổi và cao nhất là 77 tuổi [2] Như vậy khoảng tuổi mắc bệnh tăng nhãn áp trong mẫu nghiên cứu của chúng tôi rộng hơn, có lẽ do số lượng mẫu nghiên cứu của chúng tôi lớn hơn (Nguyễn Thảo Hương n = 78 [2])
Kết quả nghiên cứu của Biện Thị Cẩm Vân Bệnh Viện Mắt Thành Phố
Hồ Chí Minh (2011) độ tuổi trung bình của người bệnh là 51,72 ± 8,29 với n = 229 [9] gần phù hợp với kết quả của mẫu nghiên cứu chúng tôi
Nghiên cứu tại bệnh viện ở Hong Kong do Fan Bao Jian và Leung Yuk-fai thực hiện cho thấy độ tuổi trung bình mắc bệnh TNA là 62,2 ± 12,2 tuổi, phù hợp với mẫu nghiên cứu của chúng tôi, trong đó tuổi trung bình cũng dao động khoảng trên 35 đến 83 tuổi Ngoài ra, nghiên cứu của Mgyasi và cộng sự tại Bệnh viện Bawku, Ghana với 1.335 bệnh nhân cho thấy tuổi trung bình mắc TNA là 56 tuổi, trong đó có 23,6% dưới 40 tuổi, còn phù hợp với kết quả của chúng tôi trong việc xác định phân bố tuổi của bệnh nhân.
4.2.5 Lý do đến khám bệnh của bệnh TNA
Kết quả nghiên cứu cho thấy, nguyên nhân gây mờ mắt chiếm tỷ lệ cao nhất là 63,4%, trong đó lý do khác chỉ chiếm 2,4%, phù hợp với các triệu chứng của bệnh lý tăng nhãn áp góc mở và glaucoma Người bệnh có thể đến khám vì các lý do khác nhau, đôi khi bệnh được phát hiện tình cờ khi khám vì bệnh lý mắt khác, đặc biệt ở độ tuổi trên 50 Mức độ nhìn mờ trong TNA dễ bị bỏ sót khi kèm các bệnh lý gây mờ mắt như đục thủy tinh thể hoặc tổn thương võng mạc đáy mắt Lý do khác trong nghiên cứu chủ yếu là khám sức khỏe định kỳ, cho thấy TNA có thể gặp ở những người không có triệu chứng rõ ràng, nâng cao nguy cơ muộn chẩn đoán và điều trị glaucoma góc mở, gây hậu quả nguy hiểm cho sức khỏe mắt.