1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Llwp 30 05 2020 tap 2 2 bản vẽ phần trạm biến áp nhà máy điện gió

97 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Llwp 30 05 2020 tập 2 2 bản vẽ phần trạm biến áp nhà máy điện gió
Trường học Trường Đại học Điện lực
Chuyên ngành Kỹ thuật điện
Thể loại Bản vẽ kỹ thuật
Năm xuất bản 2020
Thành phố Khánh Hòa
Định dạng
Số trang 97
Dung lượng 18,2 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bản vẽ thiết kế kỹ thuật Trạm biến áp nhà máy điện gió tại Quảng Trị Bản vẽ thiết kế trạm biến áp bao gồm các mặt bằng, mặt cắt bố trí thiết bị, các bản vẽ thiết kế phần điện, phần xây dựng, các bản vẽ nhà trạm, tường rào trạm, đường vào trạm

Trang 2

Nhà máy điện gió Liên Lập TKKT

NỘI DUNG BIÊN CHẾ HỒ SƠ

Hồ sơ thiết kế kỹ thuật phần trạm biến áp công trình “Nhà máy điện gió Liên Lập” được biên chế thành các tập như sau:

TẬP 3: TỔNG DỰ TOÁN TẬP 4: PHỤ LỤC TÍNH TOÁN

Tập 4.1: Phụ lục tính toán phần Nhà máy Tập 4.2: phụ lục tính toán phần Trạm biến áp Tập 4.3: phụ lục tính toán phần Đường dây 35kV

TẬP 5: CHỈ DẪN KỸ THUẬT

Tập 5.1: Chỉ dẫn kỹ thuật phần Nhà máy Tập 5.2: Chỉ dẫn kỹ thuật phần Trạm biến áp Tập 5.3: Chỉ dẫn kỹ thuật phần Đường dây 35kV

TẬP 6: BÁO CÁO CHUYÊN NGÀNH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY TẬP 7: BÁO CÁO KẾT QUẢ KHẢO SÁT XÂY DỰNG

TẬP 8: QUY TRÌNH BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG Đây là Tập 2.2: Các bản vẽ phần trạm biến áp (Ấn bản 01) – Thuộc TẬP 2 hồ sơ Thiết kế kỹ thuật Nhà máy điện gió Liên Lập

Trang 3

Nhà máy điện gió Liên Lập TKKT

Trang 4

Nhà máy điện gió Liên Lập TKKT

Trang 5

Nhà máy điện gió Liên Lập TKKT

Trang 6

Nhà máy điện gió Liên Lập TKKT

A CÁC BẢN VẼ PHẦN ĐIỆN

Trang 7

22kV 110kV

[2x40MVA]

(40MVA)

AC400/8km AC400/6km

AC196/83km AC185/24km [[25+40MVA]]

AC400/7km AC400/8km AC400/3km

AC400/4km AC400/5km AC400/15km

[[40+63MVA]]

AC400/5km AC400/4km AC400/13km

110kV

220kV [250MVA] [[2x250MVA]]

22kV 110kV 22kV

110kV [[63MVA]]

2xAC400/2x27km

AC400/69km AC400/24km

AC240/6km

AC185/28km

AC185/23km AC185/34km

22kV

22kV

35kV 110kV 110kV

[2x25MVA]

(30MW) (25MVA)[2x25MVA]

25MVA(2x25MVA)[[25+40MVA]]

[[25+40MVA]]

(20MW)

(2x30MVA) (2x40MVA)

22kV

110kV

22kV 22kV 35kV

110kV 63MVA 63MVA 63MVA

25MVA(40MVA) [40MVA]

[[2x40MVA]]

25+40MVA [2x40MVA]

[[40+63MVA]]

22kV 110kV

22kV 110kV

[49.5MW]

[63MVA]

AC185[[2x185]]/7km

125MVA (2x125MVA) [125+250MVA]

AC400/2x22km

AC400/1km

22kV 110kV

[600MVA]

[[2x600MVA]]

110kV 110kV

[2x660MW]

500kV 500kV

Trang 8

E01 MBA T1

M

M

P1 P2

MV GridWind Power Plant

MV GridWind Power Plant

P1 P2

CXV/DSTA-3x[2x(1x500mm2)]

Trang 9

A B C

A B

MK2 MK1

Trang 10

3xB8bE02

E03

3xB8a

1000010000

1000010000

CT

12000

F4aB

3xF1a3xF1a

TK-70Fmax=0.5m

DS1ESDS1P&2xPI

C122xDS1P&PI

DS2ESCVT

Fence

3xB2b6xB4b

3xF2a

3xB2bB7aB3b

B3bB3a

2xB7a

3xB3a

B3b2xB3a

2250 2900

3xE1a3xE1b

3xE2a1xAAC-800

3xB3a3xB3b3xB5b

Trang 11

123kV, 300-400-500/1/1/1/1/1/1A;

CL 5P20/0.2/0.5/0.5/5P20/5P20 30/10/10/10/30/30VA

-034

CVT

CL 0.2/0.5/0.5 - 10/10/10VA

035

5

4 Segment 10.4m

06Lot

TL 1:#

CNTK

Trang 12

A B C

A B C

SA CVT

A B

MK2 MK1

2500

2500 2500

2500 2500 2500 2500 2500 2500

Trang 13

3

3

33

02 03

01 01

- 01 02 03

2 (CV50) 2

01 01

02 01 02 03

2 (CV50) 2

123

2

03 13 06 03 06 - -

2 (CV50) 2

2

2 (CV120) 2

2 (CV50) 2

Co 90 0

04 06 02 06 04 02 02 - -

DETAIL 08:

2500

13

4526

/ MATERIAL LIST

STT

01 02 03 04 05 06 07

2

2 (CV120) 2

Co 90 0

DETAIL 09:

2500 2 5 4 6

7 1

02 03 01 03 02

2

2 (CV120) 2

2

2 (CV120) 2

05 04 02 04

NOTE:

/ The quantity of PVC conduit is noted in secondary electrical material part.

/ PVC conduit shall be buried underground from equipment to cable trench.

EARTHING FOR 35KV CABLE TERMINALS EARTHING FOR 110kV DISCONNECTING SWITCH (DS+2ES) EARTHING FOR 110kV CIRCUIT BREAKER (CB) EARTHING FOR 110kV CURRENT TRANSFORMER (CT)

EARTHING FOR 110kV CAPACITY VOLTAGE TRANSFORMER (CVT) EARTHING FOR 110kV LIGHTING ARRESTER (LA) EARTHING FOR AUXILIARY TRANSFORMER

/ Bare copper C120mm 2 / Exothermic welding / Earthing wire

/ Bare copper C120mm 2 / Exothermic welding / Earthing rod (Copper steel, 2.5m)

/ CV-1x50mm 2 / Exothermic welding / Copper cosse

/ CV-1x50mm 2 / Exothermic welding / Copper cosse

/ CV-1x50mm 2 / Exothermic welding / Copper cosse

/ Bare copper C120mm 2 / Exothermic welding / Copper cosse / CV-1x120mm 2

/ Clamp / CV-1x50mm 2 / Copper cosse /

/ 90 0

/ Bare copper C120mm 2 / Exothermic welding / Copper cosse / CV-1x120mm 2

/ Clamp / CV-1x50mm 2 / Copper cosse /

/ 90 0

/ Bare copper C120mm 2 / Exothermic welding / Copper cosse / CV-1x120mm 2

/ Clamp /

/ 90 0

02 03 01 01 03 02

/ Bare copper C120mm 2 / Exothermic welding / Copper cosse / CV-1x120mm 2

/ Clamp /

/ Bare copper C120mm 2 / Exothermic welding / Copper cosse / CV-1x120mm 2

02 03 01 01 03 02 02

/ Bare copper C120mm 2 / Exothermic welding / Copper cosse / CV-1x120mm 2

/ Clamp /

4-2020 CNTK

Trang 14

A B C

A B

Fence

MK5 MK4 MK3

MK2 MK1

1.1

AN

06

0101

07

27-1mm

0210

Trang 16

MCB 2P 25A 6kA

Contactor 1NO-25A

MCB 2P 25A 6kA

ABC+N+PE

B

Contactor2NC-25A

CV-(1x1.5)mm2 5m

MCB 2P 25A 6kA C

Contactor2NC-25A

CV-(1x1.5)mm2 5m

MCB 2P 25A 6kA A

Contactor2NC-25A

CV-(1x1.5)mm2 5m

MCB 3P 40A 10kA

Contactor3NC-40A

PE

+ -

ALT DEL

I4 I3 I5 I6 I7 I8

CVV-(2x2.5)mm2;

20m

MCB 1P-10A 6kA

MCB 1P 25A 6kA A

Contactor1NC-25A

CV-(1x1.5)mm2 5mCVV-(2x6)mm2; 20m

F308

.

MCB 2P 25A 6kA

MCB2P6A4,5kA

MCB 2P 6A

CVV-(2x2.5)mm2; L=30m PE:

CNTK

Trang 17

MCB 3P 40A 10kA B+N+PE

1

MCB 2P 20A 4,5kA

CVV-(2x1.5); 16m CVV-(2x1.5); 21m CVV-(2x1.5); 16m

MCB 2P 25A 6kA B+N+PE

PE

MCB 2P 20A 4,5kA

CVV-(2x6)mm2; 10m PE:

CVV-(2x1.5); 11m CVV-(2x1.5); 14m

1

MCB 2P 20A 4,5kA

PE

MCB 2P 20A 4,5kA

CVV-(2x6)mm2; 20m PE:

CVV-(2x1.5); 9m CVV-(2x1.5); 7m

MCB 2P 20A 4,5kA

CVV-(2x4); 9m PE:

MCB 2P 20A 4,5kA

PE

MCB 2P 20A 4,5kA

CVV-(2x6)mm2; 10m PE:

CVV-(2x1.5); 9m CVV-(2x1.5); 7m

MCB 2P 20A 4,5kA

PE

MCB 2P 20A 4,5kA

CVV-(2x6)mm2; 20m PE:

CVV-(2x1.5); 9m CVV-(2x1.5); 7m

MCB 2P 20A 4,5kA

CVV-(2x4); 9m PE:

MCB 2P 20A 4,5kA

MCB 2P 20A 4,5kA

MCB 2P 20A 4,5kA

MCB 2P 20A 4,5kA

1

MCB 2P 20A 4,5kA

Trang 18

S16

S2B7.S1

D17

D15

S11B6[3]

S10

CSSCS17

B6.S1

S13S1

TG1

B4.S2TG3S9

TG4

P5

S8B4[3]

EXITB5[3]

mmm

0101071212110203110100202060207030212110203010101

I

STT

0102030405060708

MCB 2P - 25A - 6kAMCB 2P - 20A - 4,5kA

mmmmm

0101042525493649

01020304

07080910

MCB 2P - 25A - 6kAMCB 2P - 20A - 4,5kAMCB 2P - 6A

mmmm

01020406

10207820

Trang 19

STT S.L

0102030405

010101

C-8C-7C-6C-5C-4

SWITCH ENTHERNET

UTP CAT6Camera

MONITOR

C-3C-2C-1

500

1009

100

30

: Camera Speed Dome

A B C

A B

Fence

MK5 MK4 MK3

MK2 MK1

C-3

C-1C-2

C-7

TL 1:#

CNTK

Trang 20

BK2

BK4BK3

BK15BK14

BK7BK8BK9BK10

4 1 2 3

? ENTER MORE EVENTS EXIT

MORE FIRE EVENTS

Fire

AC Power On Pre-Alarm Fire Output Active

On Test Panel Sounder Delay Active

Point Bypassed Silenced

General Trouble Power Trouble System Trouble NAC Trouble Supervisory Alarm

Alarm Power Sounder Lamp Reset Fire Programmable Silence Silence Test Drill Function Re-Sound

Alarm

Fire Alarm Control

Enable Access

2x1.5mm2

EOL - Trans T1

10 PairsDistribution Box

Trang 21

300200

200 300

32/25.1100mm.330mm

Trang 22

S1 S2 S3

ODF S4

A B C

H11H12

H13H14

H15

DC

TM1P1

bottle 5kg CO2 portable fire extinguisher

4kg MFZ powder portable fire extinguisher

All dimensions and elevations are in mm

024

Set of regulation and firefighting sentry's order

015

Fire protection diagram3

45kg MFZ powder trolley fire extinguisher

Trang 23

MV GridWind Power Plant

T2

E05 MBA T3

M

E01 MBA T1

MBA T2

E04 TBA 220kV

5P20

F87BFR/PMU/PQF67PQDBCU2xF86

M02M010.2

2xF74

F87T1

I/O

0.50.5

# from 110kVBus Transfer

3P

M03F67

0.5F67

M04

F67M04

J12

F67M04

M

M

P1 P2

MV GridWind Power Plant

Trang 24

Backup from Solar Panels

INTERLOCKNKING SYSTEM

Computerized Control System

I/O Unit I/O Unit

Generator 0,4kV-250kVA

TRANS T2

TD2 Auxiliary Transformer Dyn11

M06

CL0.5-2.5VA F:2A

M06 MFM

F:2A

800/1A CL0.5-2.5VA

B Y R F:2A

F:2A 27/59

-Q1 In=800A

-Q2 In=800A

HEATER & PAN

F:2A

800/1A CL0.5-2.5VA

B Y R F:2A

F:2A 27/59

F:2AF:2A27/59

CL0.5-2.5VA

380/220Vac Auxiliary Power Supply Panel

=AC2

Electric Interlocking

-Q3In=400A

-Q4 In=800A

FAC115 2P 32A

FAC114 2P 32A

FAC113 2P 32A

FAC112 4P 40A

FAC111 4P 40A

FAC110 4P 40A

FAC109 4P 40A

FAC108 4P 63A

FAC107 4P 63A

FAC106 4P 63A

FAC105 4P 63A

FAC104 4P 63A

FAC103 4P 150A

FAC102 4P 150A

FAC101 4P 250A

FAC201 4P 250A

FAC202 4P 150A

FAC203 4P 150A

FAC204 4P 63A

FAC205 4P 63A

FAC206 4P 63A

FAC207 4P 63A

FAC208 4P 63A

FAC209 4P 40A

FAC210 4P 40A

FAC211 4P 40A

FAC212 4P 40A

FAC213 2P 32A

FAC214 2P 32A

FAC215 2P 32A

FAC216 2P 32A

FAC217 2P 32A

FAC218 2P 32A -Q5

In=800A

Lighting & Heater Indoor Panels

Battery Changer Panel - C1 Firefighting Pumb Station

Cooling System T2 Transformer Cooling System T3 Transformer Indoor Repair and Maintenance

- Each MCCBs have two auxiliary switch contacts (On/Off, On/Trip) for Computerized Control System.

- Each MCCBs 4P (at least 100A) have a logic module for short-circuit and over-current protection

Trang 25

Computerized Control System

380/220Vac

Auxiliary Power Supply Panel

F:2A27/59

M06

CL0.5-2.5VAF:2A

-Q1In=100A

HEATER & PAN

F:2A

THHEATER & PAN

F:2A

M06MFM

F:2A

100/1ACL0.5-2.5VA

F:2AF:2A27/59

380/220Vac Auxiliary Power Supply Panel

=AC2

Electric Interlocking

-Q2In=100A

FAC1112P16A

FAC1144P63A

FAC1102P32A

FAC1094P40A

FAC1084P40A

FAC1074P40A

FAC1062P20A

FAC1054P63A

FAC1042P25A

FAC1034P63A

FAC1024P63A

FAC1014P100A

FAC2014P100A

FAC2022P32A

FAC2034P40A

FAC2044P63A

FAC2052P25A

FAC2064P40A

FAC2072P16A

FAC2082P32A

FAC2094P40A

FAC2102P20A

FAC2112P32A

FAC2122P32A

FAC2132P32A-Q3

In=100A

Lighting & Heater Indoor Panels Lighting & Heater 35kV Switchgear

Spare SpareCooling System T1 Transformer Indoor Repair and Maintenance

- Each MCCBs have two auxiliary switch contacts (On/Off, On/Trip) for Computerized Control System

- Each MCCBs 4P (at least 100A) have a logic module for short-circuit and over-current protection

Lighting & Heater 35kV Switchgear PLC control power

Trang 26

M M

R

-Q03

64

AS VS

1 1

1 1 1

1

ON ON 1 1

0 0 0

0 0

Battery Charger - C2 380Vac/220Vdc FAC201

0-250V

-100/1/100A MCB-100A

MCB-100A

F:1A 0-300V27/59

F:1A F:1A

F:1A

SHUNT 100A 0-100A

0-300V 220Vdc BB, In-100A

Q05 2P 100A

NI-CD Battery 220Vdc-100Ah/5h INTERLOCKING SYSTEM

Computerived Control System

-Q04 -Q05

-Q01 -Q02 -Q03

NI-CD Battery 220Vdc-100Ah/5h

I/O UNIT

Electrical Interlocking

FDC201 2P 20A

FDC202 2P 20A

FDC203 2P 20A

FDC204 2P 20A

FDC205 2P 40A

FDC206 2P 20A

FDC207 2P 25A

FDC201 2P 32A

FDC208 2P 16A

FDC209 2P 16A

FDC211 2P 20A

FDC212 2P 16A

FDC213 2P 20A

FDC214 2P 32A

FDC215 2P 32A

FDC216 2P 40A

FDC102 2P 32A

FDC103 2P 32A

FDC104 2P 40A

FDC105 2P 10A

FDC106 2P 20A

FDC107 2P 16A

FDC108 2P 16A

FDC109 2P 32A

FDC110 2P 25A

FDC111 2P 20A

FDC112 2P 40A

FDC113 2P 20A

FDC114 2P 20A

-100/1/100A MCB-100A

MCB-100A 0-300V

27/59

27/59

F:1A F:1A F:1A

-Q01

Q04 2P 100A

220Vdc BB, In-100A

Trang 28

700800

600500

1600150014001300

11001200

1000900

18001700

2100200019002200

ES-38

ES-35

ES-15

C12C11

Transformer and incoming feeder

Rear

Front

STT

BCUPQD

2

345

1111

Trang 29

NETWORKPRINT SERVER

Spare

DNP3IEC 60870-5-104

IEC 60870-5-104

(HOST + SGW) 2

PDQF87TF67BCU

F67

&BCUF27/59

I/O - AC

AC - DC - Fire alarmsystem

I/O - DC

I/O FACP

ETHERNET SWITCH 1ETHERNET SWITCH 4

IEC 61400-25

Nhà máyTBA 110kV NMĐG Liên Lập

Trang 30

HOST + SGW 1

ROUTER SWITCH

(2x4)mm2

FDC2012P-20A

HOST + SGW 2

ROUTERSWITCH

INVERTER DC/AC - 2220VDC/220VAC, 1,5kWFDC201

Trang 31

MV GridWind Power Plant

T2

E05 MBA T3

M

E01 MBA T1

MBA T2

E04 TBA 220kV

M

M

P1 P2

MV GridWind Power Plant

M

M

0.20.5

0.50.5

0.50.5

CXV/DSTA-3x[2x(1x500mm2)]

TL 1:#

CNTK

Trang 32

5

6

2S12S2

2S3

TEST BLOCKXA51

MCB1, 4P-440V-2ANO/NCCL0.2-10VA

CL0.2-10VA

CNTK

Trang 33

5

6

3S13S2

3S3

TEST BLOCKXA52

MCB1, 4P-440V-2ANO/NCCL0.5-10VA

CL0.5-10VA

TL 1:#

CNTK

Trang 34

TEST BLOCKXAJ1

CL0.5-10VA

CL0.5-10VACORE 1

CORE 1

CNTK

Trang 35

1a1n

1a

1n

MCB1, 4P-440V-2ANO/NC

CL0.5-10VA

CL0.5-10VACORE 1

CORE 1

TL 1:#

CNTK

Trang 36

PMU PQ BCU MFM HOST1, 2 SGW1, 2 EWS HIS GPS LAN WAN CR BE

PPC

FACP RT1,2 RT3 RT1,2 SW-L3 FW TEL STM TPS JB ODF NMOC OPGW O/E PQD

87B 50BF FR 67/67N 50/5150/51N 50BF 25

27/59 81 59N/64 FR

27/59 67/67N 50/5150/51N 67Ns 59N/64 50BF 25 FR BCU 74 86

Trang 37

700800

600500

1600150014001300

11001200

1000900

18001700

210020001900

khung

213

Trang 38

HOTLINEPABXIP

FR SYSTEM

TCP/IP IEC60870-5-104

SCADA/EMSSYSTEM

GATEWAYSCADA1

SCADA2

FE/E1

SCADA/EMSSYSTEM

FR SYSTEM

HOTLINEPABXIP

Trang 39

5m 5m5m

TL 1:#

CNTK

Trang 40

T1

Q2 Q1

BAY NUMBER BAY NAME

E01 110kV INCOMING FEEDER - T1

ES38 ES35

DS3

CB ES15

C12-110kV C11-110kV

Trang 41

CLOSING ORDER FROM CB SWITCH LOCAL/REMOTE KEY (BCU) ON LOCAL CLOSING ORDER FROM BCULOCAL/REMOTE KEY (BCU) ON REMOTE CONTROL SELECTION FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON DISPATCH

CONTROL SELECTION FROM HMI

CLOSING ORDER FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON SUBSTATION

CONTROL SELECTION FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON OCC

CLOSING ORDER FROM OCC

CLOSING ORDER FROM DISPATCHING

CONTROL SELECTION FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON DISPATCH

CONTROL SELECTION FROM HMI

CLOSING ORDER FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON SUBSTATION

CONTROL SELECTION FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON OCC

CLOSING ORDER FROM OCC

CLOSING ORDER FROM DISPATCHING

"ON/OFF" SWITCH FOR CB ON "ON"

CLOSING ORDER FROM CB SWITCH

LOCAL/REMOTE KEY (BCU) ON LOCAL CLOSING ORDER FROM BCULOCAL/REMOTE KEY (BCU) ON REMOTE

PROTECTION TRIPPING

SF6 GAS PRESSURE OK

CB POLE DISCORDANCE

CB L/R SWITCH ON LOCAL LOCAL OPENING ORDER

CB L/R SWITCH ON REMOTE

CB=**TRIPPING

CB=**CLOSING

CB L/R SWITCH ON REMOTE LOCAL CLOSING ORDER

Trang 42

CONTROL SELECTION FROM HMI

CLOSING ORDER FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON SUBSTATION

CONTROL SELECTION FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON OCC

CLOSING ORDER FROM OCC

CLOSING ORDER FROM DISPATCHING

CONTROL SELECTION FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON DISPATCH

CONTROL SELECTION FROM HMI

CLOSING ORDER FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON SUBSTATION

CONTROL SELECTION FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON OCC

CLOSING ORDER FROM OCC

CLOSING ORDER FROM DISPATCHING

DIGITAL CONTROL SYSTEMCONTROL AND SOFTWARE INTERLOCKING PROCESS

CB=E02-CB CLOSEDDS=E02-DS1 CLOSEDDS=E02-DS2 CLOSED

ES=E01-ES15 OPEN ES=E01-ES35 OPEN

ES=E02-ES14 OPEN

"ON/OFF" SWITCH FOR CB ON "ON"

CLOSING ORDER FROM CB SWITCH LOCAL/REMOTE KEY (BCU) ON LOCAL CLOSING ORDER FROM BCU

LOCAL/REMOTE KEY (BCU) ON REMOTE

CB=E01-CB OPENDS=E01-DS1 OPEN

CB=E02-CB CLOSEDDS=E02-DS1 CLOSEDDS=E02-DS2 CLOSED

"ON/OFF" SWITCH FOR CB ON "ON"

CLOSING ORDER FROM CB SWITCH LOCAL/REMOTE KEY (BCU) ON LOCAL CLOSING ORDER FROM BCU LOCAL/REMOTE KEY (BCU) ON REMOTE

MANUAL CRANK OPERATION

DS L/R/M SWITCH ON MANUAL

DS L/R/M SWITCH ON LOCAL LOCAL CONTROL ORDER

DS L/R/M SWITCH ON REMOTE

THESE CONDITIONS ARE LOCATED INSIDE THE DRIVE MECHANISM MOTOR SUPPLY MCB ON DRIVE INTERNAL DOOR CLOSED MANUAL LOCK NOT ACTIVEDEARTHING BLADE OPEN

DS=E01-DS1OPERATION

DS=E01-DS2OPERATION

MOTOR SUPPLY MCB ON DRIVE INTERNAL DOOR CLOSED MANUAL LOCK NOT ACTIVEDEARTHING BLADE OPEN

THESE CONDITIONS ARE LOCATED INSIDE THE DRIVE MECHANISM

DS L/R/M SWITCH ON LOCAL LOCAL CONTROL ORDER

ES=E01-ES15 OPEN ES=E01-ES35 OPEN ES=E01-ES38 OPEN ES=E02-ES14 OPEN ES=E02-ES15 OPEN ES=E02-ES24 OPEN ES=E02-ES25 OPEN

CNTK

Trang 43

CONTROL SELECTION FROM HMI

CLOSING ORDER FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON SUBSTATION

CONTROL SELECTION FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON OCC

CLOSING ORDER FROM OCC

CLOSING ORDER FROM DISPATCHING

CONTROL SELECTION FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON DISPATCH

CONTROL SELECTION FROM HMI

CLOSING ORDER FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON SUBSTATION

CONTROL SELECTION FROM HMI

SUBS/OCC/DISPATCH ON OCC

CLOSING ORDER FROM OCC

CLOSING ORDER FROM DISPATCHING

DIGITAL CONTROL SYSTEMCONTROL AND SOFTWARE INTERLOCKING PROCESS

NTERLOCKING PROCESS

"ON/OFF" SWITCH FOR CB ON "ON"

CLOSING ORDER FROM CB SWITCH LOCAL/REMOTE KEY (BCU) ON LOCAL CLOSING ORDER FROM BCU

LOCAL/REMOTE KEY (BCU) ON REMOTE

DS L/R/M SWITCH ON REMOTE

MOTOR SUPPLY MCB ON DRIVE INTERNAL DOOR CLOSED MANUAL LOCK NOT ACTIVEDEARTHING BLADE OPEN

DS=E01-DS3OPERATION

CB=E02-CBTRIPPING

ES=E01-ES15 & -ES35OPERATION

"ON/OFF" SWITCH FOR CB ON "ON"

CLOSING ORDER FROM CB SWITCH LOCAL/REMOTE KEY (BCU) ON LOCAL CLOSING ORDER FROM BCU LOCAL/REMOTE KEY (BCU) ON REMOTE

DS =E02-DS1 OPEN

DS =E02-DS2 OPEN

ES=E02-ES24OPERATION

SF6 GAS PRESSURE OK

CB POLE DISCORDANCE

CB L/R SWITCH ON LOCAL LOCAL OPENING ORDER

Ngày đăng: 22/08/2023, 14:58

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w