ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Các bệnh nhân được chẩn đoán HCVC đã xuất viện trong khoảng thời gian từ ngày 26/01/2015 đến ngày 26/04/2015 tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ và Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ.
Các bệnh nhân nội trú được chẩn đoán khi xuất viện liên quan đến các bệnh lý tim mạch như đau thắt ngực không ổn định (I20.0), nhồi máu cơ tim cấp (I21) và nhồi máu cơ tim tiến triển (I22), theo hệ thống phân loại quốc tế về bệnh tật phiên bản 10 (ICD-10) Những chẩn đoán này phản ánh mức độ nghiêm trọng và các giai đoạn khác nhau của các vấn đề về tim mạch, giúp định hướng điều trị và theo dõi bệnh nhân hiệu quả hơn Việc phân loại chính xác các bệnh lý này theo ICD-10 còn góp phần nâng cao chất lượng dữ liệu y tế, hỗ trợ nghiên cứu và cải thiện chiến lược phòng ngừa bệnh.
Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các bệnh nhân không có thông tin về thuốc được chỉ định khi xuất viện Cụ thể, các trường hợp này gồm bệnh nhân đã nhập viện nhưng chuyển sang bệnh viện khác để tiếp tục điều trị, bệnh nhân trốn viện, xin xuất viện hoặc bệnh nhân tử vong trong quá trình nằm viện Những tiêu chuẩn này giúp đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu nghiên cứu về thuốc và điều trị sau khi bệnh nhân xuất viện.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu cắt ngang mô tả có phân tích
Cỡ mẫu được tính theo công thức
𝑑 2 Trong đó: N: cỡ mẫu nghiên cứu nhỏ nhất cần có
Z: hệ số tin cậy, Z=1,96 với độ tin cậy α = 95% p: tỷ lệ % ước tính thuốc được sử dụng theo hướng dẫn điều trị Chọn p = 0,5, khi đó p(1-p) sẽ lớn nhất và cỡ mẫu là tối đa d: là khoảng sai lệch mong muốn giữa tỷ lệ từ mẫu và tỷ lệ thực của quần thể Chọn d = 0,07
Cỡ mẫu tối thiểu cần thiết cho nghiên cứu là N ≥ 196 bệnh nhân để đảm bảo tính đáng tin cậy của dữ liệu Tuy nhiên, dựa trên dự đoán khoảng 10% mẫu có khả năng bị hao hụt trong quá trình lấy mẫu và theo dõi, cỡ mẫu thực tế nên là N ≥ 216 để đảm bảo đủ số lượng bệnh nhân phù hợp cho phân tích.
Thời gian chọn mẫu trong bệnh viện diễn ra từ ngày 26/01/2015 đến ngày 26/04/2015 hoặc đến khi đạt đủ số lượng mẫu theo kế hoạch Các bệnh nhân đáp ứng các tiêu chuẩn chọn mẫu và không có tiêu chuẩn loại trừ sẽ được đưa vào nghiên cứu trong khoảng thời gian này, đảm bảo tính đại diện và độ chính xác của kết quả nghiên cứu.
Mỗi bệnh nhân nghiên cứu sẽ được theo dõi biến cố trong vòng 30 ngày sau khi xuất viện, với thời gian bắt đầu từ ngày xuất viện Thời gian theo dõi kết thúc vào ngày 26/05/2015, đánh dấu sự kết thúc của quá trình theo dõi biến cố đối với từng bệnh nhân trong nghiên cứu.
2.2.4 Phương pháp thu thập và xử lý số liệu
2.2.4.1 Xây dựng phiếu thu thập thông tin
Xây dựng phiếu thu thập thông tin gồm 5 bước
Bước đầu tiên trong quá trình nghiên cứu là xác định các hướng dẫn điều trị HCVC được áp dụng tại hai bệnh viện cũng như các nhóm thuốc sử dụng theo những hướng dẫn này Đồng thời, chúng tôi xem xét một số hồ sơ bệnh án tại các khoa Tim mạch của mỗi bệnh viện để đánh giá thực trạng thực hiện các hướng dẫn điều trị.
Bước 2 trong quy trình thu thập dữ liệu y tế là xây dựng phiếu thu thập thông tin ban đầu, bao gồm các thông tin quan trọng như thông tin về bệnh nhân, chi tiết quá trình nhập viện, các yếu tố nguy cơ tim mạch, tiền sử bệnh lý, dấu hiệu sinh tồn, kết quả cận lâm sàng, thuốc sử dụng trong 24 giờ đầu nhập viện và lúc xuất viện Việc thiết lập phiếu thu thập này giúp đảm bảo dữ liệu chính xác, đầy đủ để phục vụ chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả.
- Bước 3: Sử dụng phiếu thu thập thông tin ban đầu để thu thập thử 15 hồ sơ bệnh án tại 2 bệnh viện
- Bước 4: Điều chỉnh lại và xây dựng phiếu thu thập thông tin hoàn chỉnh
- Bước 5: Sử dụng phiếu thu thập thông tin hoàn chỉnh để thu thập số liệu chính thức từ các hồ sơ bệnh án
2.2.4.2 Xác định việc sử dụng thuốc theo hướng dẫn điều trị
Áp dụng chỉ số kê đơn
Sử dụng các chỉ số kê đơn là một trong những cách hiệu quả để đánh giá việc sử dụng thuốc theo hướng dẫn điều trị Các chỉ số này đã được chấp nhận rộng rãi và áp dụng trên toàn thế giới, giúp đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc quản lý thuốc Năm 2006, Krumholz đã phát triển bộ chỉ số kê đơn dành cho bệnh lý HCVC dựa trên các hướng dẫn điều trị của AHA cho các trường hợp như NMCT cấp (1999), ĐTNKÔĐ/NMCT không ST chênh lên (2002) và NMCT có ST chênh lên (2004), góp phần nâng cao chất lượng quản lý điều trị.
Năm 2008, ông cập nhật bộ chỉ số dựa trên hướng dẫn điều trị mới của AHA (2007), giúp nâng cao hiệu quả trong quản lý bệnh Hiện nay, trên thế giới đã phát triển nhiều chỉ số kê đơn trong điều trị HCVC, phù hợp với từng phương pháp tiếp cận y học hiện đại Tại Việt Nam, có hai nghiên cứu năm 2014 đã xây dựng và áp dụng các chỉ số kê đơn trong điều trị HCVC, đóng góp vào việc tối ưu hóa quản lý bệnh tại địa phương.
Bảng 2.1 Các chỉ số kê đơn điều trị HCVC 24 giờ đầu nhập viện và khi xuất viện
STT Chỉ số kê đơn Mô tả
Mức khuyến cáo-mức bằng chứng
Sử dụng aspirin trong vòng
24 giờ sau khi nhập viện cho các bệnh nhân HCVC nếu không có CCĐ
Khi được chỉ định, liều khởi đầu của aspirin cho các bệnh nhân HCVC nên từ
3 Liệu pháp ức chế kết tập tiểu cầu kép khi nhập viện
Sử dụng thuốc ức chế thụ thể P2Y12(clopidogrel, prasugrel hoặc ticagrelor) phối hợp cùng với aspirin trong vòng 24 giờ cho các bệnh nhân HCVC nếu không có CCĐ
Khi được chỉ định, clopidogrel được dùng với liều khởi đầu 300-600 mg ở các bệnh nhân