NỘI DUNG
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN
1 Cơ sở lí luận 1.1 Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Phương pháp dạy học trò chơi kết hợp với mô hình lớp học đảo ngược đã được nghiên cứu rộng rãi across nhiều môn học và cấp học khác nhau, mang lại hiệu quả giáo dục cao Khi áp dụng phương pháp này, học sinh tích cực tham gia vào quá trình học tập thông qua trò chơi, giúp nâng cao khả năng tiếp thu kiến thức và phát triển kỹ năng Mô hình lớp học đảo ngược thúc đẩy sự chủ động của học sinh bằng cách chuẩn bị bài ở nhà và thảo luận, thực hành trong lớp, tạo môi trường học tập tương tác và sáng tạo hơn Kết hợp giữa phương pháp trò chơi và lớp học đảo ngược đã chứng minh là một giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng dạy học đồng thời phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại.
Hiện nay, chưa có nghiên cứu về áp dụng lớp học đảo ngược kết hợp phương pháp trò chơi trong giảng dạy môn Sinh học, đặc biệt là lớp 12 Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh rằng các phương pháp này mang lại kết quả tích cực, cải thiện rõ rệt hiệu quả học tập của học sinh Ngoài ra, học sinh trở nên hứng thú hơn với việc học các môn học khác nhau, đồng thời phát triển và rèn luyện nhiều kỹ năng quan trọng Những kết quả này góp phần nâng cao chất lượng dạy và học, thúc đẩy đổi mới phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn.
1.2.1 Mô hình “Lớp học đảo ngược”
Mô hình lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) là một phương pháp học tập đổi mới, ngược lại với mô hình truyền thống, nhằm tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức của học sinh Được ra đời tại Mỹ cách đây hơn 10 năm, mô hình này đã được áp dụng rộng rãi tại nhiều trường học từ cấp tiểu học đến đại học, mang lại hiệu quả cao trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập.
Hình ảnh so sánh mô hình lớp học truyền thống với mô hình lớp học đảo ngược
Mô hình lớp học đảo ngược nhằm thúc đẩy hoạt động hóa quá trình học tập của học sinh, nâng cao sự tương tác giữa người học và môi trường học tập để cập nhật kiến thức từ vốn có đến kiến thức mới cần nắm vững Giáo viên cần xây dựng môi trường học tập thoải mái, năng động để khơi dậy sự sáng tạo trong tiếp thu kiến thức và tạo cơ hội phát triển tư duy của học sinh Trong mô hình này, việc dạy học phải dựa trên hoạt động học của học sinh, đặt trọng tâm vào việc thúc đẩy sự chủ động và tích cực của người học trong quá trình học tập.
Dựa trên nghiên cứu vai trò của giáo viên và nhiệm vụ của người học trong mô hình lớp học truyền thống cũng như lớp học đảo ngược, bảng so sánh sau đây giúp làm rõ những điểm khác biệt chính Trong mô hình lớp học truyền thống, giáo viên đóng vai trò chính trong việc giảng dạy và truyền đạt kiến thức, còn người học chủ yếu lắng nghe và tiếp thu kiến thức một cách thụ động Ngược lại, trong mô hình lớp học đảo ngược, vai trò của giáo viên chuyển sang hướng hướng dẫn và tạo điều kiện để người học chủ động học tập, nghiên cứu và làm việc nhóm Người học trong lớp học đảo ngược đảm nhiệm nhiệm vụ thực hành, phân tích, và vận dụng kiến thức một cách tích cực hơn, giúp nâng cao khả năng tư duy độc lập và khả năng giải quyết vấn đề Sự khác biệt này không chỉ thay đổi cách tiếp cận dạy và học mà còn mang lại nhiều lợi ích về mặt phát triển kỹ năng và tư duy phản biện của người học.
- Học sinh làm theo hướng dẫn
- Học sinh có bài tập về nhà
- “GV chia sẻ bài giảng, tài liệu, sách, video, trang web, cho người học nghiên cứu tại nhà”
- GV hướng dẫn, tổ chức thảo luận, và chuẩn hóa các nội dung bài học trên lớp
- “Người học hiểu sâu hơn các khái niệm, ứng dụng và có sự kết nối với nội dung đã tạo ra khi thảo luận tại lớp.”
- Người học nhận được sự hỗ trợ khi cần thiết
Mô hình lớp học đảo ngược dựa trên nền tảng lý thuyết về học tập tích cực (active learning), giúp thúc đẩy sự chủ động của người học trong quá trình khám phá và tiếp cận kiến thức Phương pháp này khuyến khích sinh viên tương tác tích cực trong lớp học để nâng cao hiệu quả học tập, hướng tới một hình thức dạy học đổi mới, linh hoạt và phản ánh đúng xu hướng giáo dục hiện đại.
Phương pháp dạy học này thúc đẩy tính tự chủ trong học tập của người học, giúp họ chủ động tìm hiểu trước kiến thức cần thiết và chuẩn bị cho bài học Sinh viên có khả năng khám phá các vấn đề liên quan trước, thay vì chờ đợi giáo viên truyền đạt kiến thức trên lớp Điều này tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự tự lực và chủ động trong quá trình học.
Vận dụng mô hình lớp học đảo ngược giúp học sinh chủ động học tập bằng cách nghiên cứu tài liệu và bài học ở nhà Khi đến lớp, học sinh sẽ dành thời gian để làm bài tập, trao đổi kiến thức với bạn bè và giải quyết các vấn đề do giáo viên đặt ra Quá trình học trước bài kết hợp các phương pháp như học nhóm, thuyết trình và dạy lại kiến thức cho người khác, tạo nên một phương pháp học tập hiệu quả Những phương pháp này kết hợp lại tạo thành mô hình tháp học tập Franklin, thúc đẩy sự tham gia tích cực của học sinh trong quá trình học.
1.2.2 Kỹ thuật sử dụng trò chơi trong dạy học
Phương pháp dạy học qua trò chơi là một hình thức giảng dạy hiệu quả trong việc cung cấp kiến thức và kỹ năng môn Sinh học Các trò chơi này giúp hình thành nền tảng kiến thức vững chắc và thúc đẩy sự hứng thú trong quá trình học tập Giáo viên thường tổ chức các trò chơi để giúp học sinh củng cố kiến thức cũ và bổ sung những kiến thức còn thiếu một cách sinh động Truyền đạt kiến thức thông qua các câu hỏi trong trò chơi là một phương pháp học tập hiệu quả, khơi gợi sự tò mò và ham muốn khám phá kiến thức mới Những trò chơi học tập dựa trên nội dung môn Sinh học, sử dụng câu hỏi liên quan nhằm bổ sung kiến thức cho học sinh và tạo điều kiện cho việc học trở nên thú vị, hấp dẫn hơn.
Phương pháp dạy học bằng trò chơi đóng vai trò quan trọng trong quá trình giảng dạy và học tập, giúp củng cố kiến thức cho học sinh và nâng cao hiệu quả giảng dạy của giáo viên Phương pháp này còn thúc đẩy tinh thần học tập của học sinh, khơi dậy sự sáng tạo và phát huy kỹ năng của các em Ngoài ra, việc sử dụng trò chơi trong dạy học góp phần nâng cao chất lượng lớp học, tạo môi trường học tập năng động, vui tươi, thoải mái và kích thích sự tích cực trong quá trình tiếp thu và ghi nhớ kiến thức Theo Luật Giáo dục 2005 (Điều 5), phương pháp giáo dục cần phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động và tư duy sáng tạo của người học, đồng thời bồi dưỡng năng lực tự học, ý chí vươn lên và đam mê học tập của học sinh.
Phương pháp giảng dạy đóng vai trò quyết định kết quả học tập của học sinh, tuy nhiên, sự thụ động của các em lại là yếu tố ảnh hưởng lớn đến hiệu quả giảng dạy Giáo viên cần xây dựng và áp dụng các phương pháp dạy học tích cực để thúc đẩy học sinh tham gia đa dạng các hoạt động học tập Các phương pháp này từ đơn giản đến nâng cao, phù hợp với trình độ học sinh, giúp hình thành thói quen học tập theo các phương pháp mới Để đạt thành công, giáo viên cần sáng tạo và tích hợp các phương pháp giảng dạy phù hợp với đặc điểm của học sinh, đồng thời thúc đẩy sự hợp tác giữa giáo viên và học sinh để nâng cao hiệu quả học tập.
1.2.3 Mô hình tháp học tập
Theo tháp học tập của Franklin, chúng ta chỉ nhớ được 5% những gì mình nghe giảng trực tiếp từ giáo viên, nhưng khả năng ghi nhớ tăng lên tới 90% khi dạy lại kiến thức cho người khác Các số liệu trong kim tự tháp học tập cho thấy sách vở và bài giảng trên lớp thiếu đi yếu tố tương tác, khiến lượng kiến thức được tiếp thu ban đầu bị rơi rụng tới 80-90% Phương pháp học tập có sự tương tác giúp nâng cao khả năng ghi nhớ và hiệu quả học tập, thúc đẩy học viên hiểu sâu hơn kiến thức đã học.
Học sinh chủ động tìm hiểu kiến thức, thảo luận và trao đổi sẽ giúp hiểu bài sâu hơn và ghi nhớ lâu hơn Việc trải nghiệm thực tế và dạy lại người khác, như qua các hoạt động thuyết trình, còn nâng cao khả năng tiếp thu và củng cố kiến thức Điều này chứng tỏ rằng phương pháp học chủ động mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao khả năng học tập của học sinh.
Minh họa mô hình tháp học tập
Việc vận dụng các phương pháp dạy học tích cực mới, điển hình như phương pháp dạy học trò chơi kết hợp với mô hình lớp học đảo ngược, là bước quan trọng trong đổi mới phương pháp giáo dục Phương pháp này giúp học sinh hứng thú hơn với bài học, tăng cường khả năng ghi nhớ và phát triển các năng lực, phẩm chất cần thiết để hoàn thiện bản thân.
2.3 Vai trò của biện pháp vận dụng mô hình “Lớp học đảo ngược” kết hợp trò chơi trong dạy học
Việc vận dụng mô hình “Lớp học đảo ngược” kết hợp trò chơi trong dạy học giúp học sinh phát triển năng lực sáng tạo và tăng hứng thú với việc học Các phương pháp dạy học tích cực này giúp truyền đạt kiến thức dễ dàng hơn và tăng khả năng ghi nhớ của học sinh Ngoài ra, việc kết hợp các phương pháp này còn thúc đẩy sự chủ động và sáng tạo trong học tập của các em Đặc biệt, phương pháp dạy học này tạo ra môi trường lớp học thoải mái, năng động và vui vẻ, giúp giảm thiểu cảm giác nhàm chán trong quá trình học tập.
2.4 Cơ sở khoa học của dạy học môn Sinh học khi vận dụng mô hình
“Lớp học đảo ngược” kết hợp trò chơi để phát triển năng lực cho học sinh
2.4.1 Khả năng vận dụng tổ chức dạy học Sinh học vận dụng mô hình
GIẢI PHÁP TỔ CHỨC DẠY HỌC BẰNG MÔ HÌNH LỚP HỌC ĐẢO NGƯỢC KẾT HỢP TRÒ CHƠI KHI TÌM HIỂU CHỦ ĐỀ “QUẦN THỂ
1 Thiết kế quy trình dạy học chủ đề bằng mô hình “Lớp học đảo ngược” kết hợp trò chơi trong môn Sinh học
Để bắt đầu áp dụng mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học sinh học, giáo viên cần lựa chọn những bài học mang tính thực tế và phù hợp để học sinh tự học và tìm kiếm thông tin, như các chủ đề về môi trường sống và các nhân tố sinh thái hoặc các đặc trưng cơ bản của quần thể sinh vật.
Trong bước 2, giáo viên giao nhiệm vụ học tập cho học sinh bằng cách thiết kế hoặc sưu tầm các bài giảng, video, và tài liệu tham khảo để học sinh chủ động tìm hiểu kiến thức Việc này giúp học sinh phát triển kỹ năng tự học, nâng cao khả năng tìm kiếm thông tin và chuẩn bị tốt hơn cho bài học sắp tới Các nhiệm vụ như thiết kế, sưu tầm bài giảng, video và tài liệu liên quan là cách giáo viên hướng dẫn học sinh tích cực khám phá kiến thức Qua quá trình tìm kiếm tư liệu, học sinh có thể nắm bắt phần nào nội dung sẽ được học, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và phát triển tư duy độc lập.
Bước 3: Học sinh xem bài giảng, video, tài liệu ở nhà và hoàn thành nội dung học tập đã được giao nhiệm vụ
Sau khi thu thập các tài liệu và bài giảng liên quan, giáo viên cần hướng dẫn học sinh xem xét và học trước các tài liệu này tại nhà Việc này giúp các em hiểu rõ bài học sắp tới và nâng cao hiệu quả học tập Chuẩn bị trước tài liệu là bước quan trọng để học sinh tiếp cận nội dung bài học một cách chủ động và tự tin hơn.
Bước 4: Lên lớp học sinh thực hành, thuyết trình, thảo luận trao đổi với nhau và với giáo viên trên lớp
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, học sinh sẽ bắt đầu thực hành, thảo luận và thuyết trình nội dung đã tìm kiếm được để nâng cao kỹ năng giao tiếp Quá trình này giúp học sinh tự tin hơn khi trình bày ý tưởng và nhận phản hồi từ bạn bè cùng giáo viên Việc thảo luận và thuyết trình còn thúc đẩy khả năng phản biện, ghi nhớ kiến thức và phát triển kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả.
Bước 5: Tổ chức các trò chơi học tập để học sinh tổng hợp và củng cố kiến thức ngay từ trên lớp
Tổ chức các trò chơi liên quan đến kiến thức đã học là phương pháp hiệu quả để củng cố kiến thức cho học sinh Thay vì kiểm tra bài via giấy, giáo viên có thể sử dụng trò chơi để giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách sáng tạo và thú vị hơn Cách học này không chỉ nâng cao tinh thần học tập mà còn giúp các em ghi nhớ kiến thức lâu dài hơn.
Bước 6: Đánh giá hiệu quả của mô hình để rút kinh nghiệm
Sau mỗi lần hoàn thành một mô hình, giáo viên cần xem xét và đánh giá các điểm mạnh cũng như những điểm cần cải thiện để nâng cao chất lượng Việc này giúp rút ra bài học kinh nghiệm quan trọng cho các lần tổ chức tiếp theo, từ đó nâng cao hiệu quả và thành công của các dự án sau này.
2 Phân tích nội dung và xác định mục tiêu chủ đề “ Quần thể sinh vật” – Sinh học 12
Chủ đề quần thể sinh vật sẽ bao gồm 4 bài trong sách giáo khoa là:
Bài 36: Quần thể sinh vật và mối quan hệ giữa các cá thể trong quần thể Bài 37: Các đặc trưng cơ bản của quần thể sinh vật
Bài 38: Các đặc trưng cơ bản của quần thể sinh vật (tiếp theo) Bài 39: Biến động số lượng cá thể của quần thể sinh vật
Trong đó sẽ gồm những nội dung chính như sau:
Nội dung 1: Tìm hiểu về khái niệm quần thể, quá trình hình thành quần thể và mối quan hệ của các cá thể trong quần thể
Nội dung 2: Tìm hiểu đặc trưng cơ bản của quần thể Nội dung 3: Tìm hiểu biến động số lượng cá thể của quần thể
Sau khi học xong chủ đề, học sinh
- Nêu lên được khái niệm vệ quần thể sinh vật
- Biết cách trình bày quá trình hình thành quần thể sinh vật
- Biết cách phân biệt các mối quan hệ trong quần thể
- Hiểu được bản chất, đặc điểm và ý nghĩa của quần thể sinh vật
- Có khả năng ứng dụng các kiến thức lý thuyết vào thực tiễn
3 Thiết kế các hoạt động dạy học chủ đề “ Quần thể sinh vật” vận dụng mô hình “Lớp học đảo ngược” kết hợp trò chơi theo quy trình đã xây dựng
Hoạt động 1: Chia nhóm và hướng dẫn học sinh làm việc tại nhà hiệu quả trước khi lên lớp
Giao nhiệm vụ cho học sinh chuẩn bị bài trước tại nhà và thuyết trình trên lớp nhằm phát triển kỹ năng tự học và tự chủ, giúp học sinh nâng cao khả năng tự nghiên cứu, tự lập trong việc tiếp thu kiến thức, đồng thời thúc đẩy năng lực trình bày và phản biện trong môi trường học tập.
Học sinh chủ động tìm hiểu và khám phá kiến thức trước khi lên lớp giúp nâng cao khả năng tự học và chuẩn bị tốt cho bài học mới Việc nắm vững nội dung trước lớp còn giúp các em tự tin hơn khi tham gia thuyết trình và trình bày ý kiến trong lớp học Thuyết trình trên lớp không chỉ giúp rèn luyện kỹ năng giao tiếp mà còn phát triển sự tự tin, khả năng trình bày rõ ràng và thuyết phục trước đám đông.
* Nội dung và cách thực hiện
Việc giao nhiệm vụ chuẩn bị bài tập ở nhà đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức của học sinh Khi học sinh chủ động khám phá nội dung bài học trước, thời gian trên lớp dành cho việc hiểu sâu hơn và trao đổi với giáo viên được rút ngắn, giúp các em nắm chắc kiến thức hơn Đồng thời, việc này thúc đẩy khả năng tự học, kỹ năng giao tiếp và hợp tác nhóm của học sinh Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của mô hình lớp học đảo ngược trong giáo dục hiện đại.
Các bước thực hiện biện pháp giao nhiệm vụ cho học sinh chuẩn bị bài học trước tại nhà và thuyết trình trên lớp như sau:
Cuối tiết học trước, giáo viên sẽ chia lớp thành các nhóm và giao nhiệm vụ nghiên cứu kiến thức liên quan để chuẩn bị cho bài học tiếp theo Để học nhóm hiệu quả, giáo viên hướng dẫn học sinh lựa chọn hình thức học nhóm online qua Google Meet hoặc học nhóm trực tiếp tại nhà nếu các em gần nhau Học sinh cần làm biên bản học nhóm ghi rõ tên nhóm, thành viên, địa điểm, thời gian học, và nhiệm vụ phân công, giúp nâng cao chất lượng tự học và phát triển kỹ năng làm việc nhóm chuyên nghiệp.
Trong chủ đề Quần thể sinh vật, giáo viên sẽ chia nhóm và giao nhiệm vụ cụ thể cho học sinh để chuẩn bị cho ba nội dung chính đã đề cập, đảm bảo các em hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng và đặc điểm của quần thể sinh vật Các học sinh sẽ phối hợp nghiên cứu và trình bày từng phần nhằm nâng cao kiến thức về quần thể sinh vật, qua đó giúp các em nắm vững nội dung trọng tâm của bài học một cách hiệu quả.
Nội dung 1: Tìm hiểu về khái niệm quần thể, quá trình hình thành quần thể và mối quan hệ của các cá thể trong quần thể
Giáo viên chia lớp thành 6 nhóm:
Nhóm 1 + 2: Tìm hiểu khái niệm quần thể sinh vật, lấy 5 ví dụ mà các em cho rằng đó là quần thể sinh vật và 5 ví dụ cho rằng đó không phải là quần thể sinh vật
Từ đó rút ra dấu hiệu nhận biết quần thể, khái niệm quần thể
Nhóm 3+ 4: Tìm hiểu về quá trình hình thành quần thể Lấy ví dụ minh chứng ngoài thực tế mà học sinh đã biết học được quan sát
Nhóm 5+6: Tìm hiểu mối quan hệ giữa các cá thể trong quần thể
+ Quan hệ hỗ trợ (Xảy ra khi nào? Hỗ trợ để làm gì? Ý nghĩa? Ví dụ)
+ Quan hệ cạnh tranh (Xảy ra khi nào? Biểu hiện ở động vật và thực vật ra sao? Ý nghĩa? Ví dụ)
Nội dung 2: Tìm hiểu đặc trưng cơ bản của quần thể
Giáo viên hướng dẫn học sinh chia lớp thành 6 nhóm để tìm hiểu về các đặc trưng cơ bản của quần thể, yêu cầu mỗi nhóm báo cáo về khái niệm, ví dụ thực tế tại địa phương, đặc điểm, phân loại, yếu tố ảnh hưởng và ý nghĩa của từng đặc trưng Việc này giúp các học sinh nắm vững kiến thức về quần thể một cách rõ ràng và toàn diện Thảo luận dựa trên khảo sát thực tế giúp nâng cao khả năng vận dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc trưng của quần thể như môi trường, tập tính, và sự biến đổi tự nhiên được nhấn mạnh để hiểu rõ hơn về quần thể sinh vật Việc phân tích ý nghĩa các đặc trưng của quần thể giúp chúng ta nhận thức được vai trò của chúng trong hệ sinh thái và các mối quan hệ sinh thái khác.
Nhóm 1: Tỉ lệ giới tính + Nhóm tuổi Nhóm 2: Sự phân bố cá thể của quần thể và mật độ của quần thể Nhóm 3: Kích thước tối thiểu và kích thước tối đa
Nhóm 4: Những nhân tố ảnh hưởng tới kích thước của quần thể Nhóm 5: Tăng trưởng của quần thể sinh vật
Nhóm 6: Tăng trưởng của quần thể người
Nội dung 3: Tìm hiểu biến động số lượng cá thể của quần thể
Giáo viên chia lớp thành các 6 nhóm và giao nhiệm vụ tương ứng:
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
1 Mục đích và nhiệm vụ 1.1 Mục đích
Thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng giả thuyết về việc sử dụng mô hình lớp học đảo ngược kết hợp trò chơi trong giảng dạy chủ đề “Quần thể sinh vật” lớp 12 THPT Kết quả cho thấy phương pháp này góp phần phát triển phẩm chất và năng lực học sinh hiệu quả Áp dụng mô hình này giúp nâng cao chất lượng dạy học môn Sinh học, từ đó thúc đẩy hoạt động học tập tích cực và sáng tạo của học sinh Việc kết hợp lớp học đảo ngược và trò chơi là giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả giáo dục trong chương trình phổ thông hiện nay.
Chúng tôi chọn các lớp đối chứng và lớp thực nghiệm có trình độ tương đương để thực hiện nghiên cứu, nhằm đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả Phương pháp sử dụng mô hình lớp học đảo ngược được đánh giá về tính khả thi và hiệu quả trong giảng dạy chủ đề "Quần thể sinh vật," giúp nâng cao hứng thú học tập của học sinh Dữ liệu thu thập qua bộ công cụ đánh giá được xử lý bằng phương pháp xác suất thống kê, phân tích định tính và định lượng để đánh giá chính xác mức độ phát triển phẩm chất, năng lực của học sinh Kết quả nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn khách quan, khoa học về hiệu quả của phương pháp giảng dạy này trong việc thúc đẩy phát triển toàn diện của học sinh.
2 Tiến hành thực nghiệm sư phạm
- Xây dựng kế hoạch bài dạy chủ đề “Quần thể sinh vật” sử dụng mô hình lớp học đảo ngược kết hợp trò chơi
Gặp gỡ với giáo viên dạy thực nghiệm để trao đổi ý tưởng và thống nhất mục đích, nội dung, phương pháp giảng dạy cũng như cách kiểm tra đánh giá học sinh trong quá trình thực hiện thực nghiệm Quản lý việc lựa chọn lớp thực nghiệm và lớp đối chứng, đồng thời xác định thời gian thực hiện để ghi nhận kết quả chính xác và phản ánh đúng nội dung nghiên cứu.
2.2 Đối tượng thực nghiệm sư phạm
- Tiến hành chọn 4 cặp lớp dạy thể nghiệm và dạy đối chứng ở Trường THPT Anh Sơn 1 và THPT Anh Sơn 3
Trường THPT Anh Sơn 1 Trường THPT Anh Sơn 3
Các cặp lớp được chọn làm đối chứng và thực nghiệm có số lượng, trình độ tương đương nhau
Lớp thực nghiệm tập trung vào giảng dạy chủ đề “Quần thể sinh vật” bằng phương pháp mô hình lớp học đảo ngược kết hợp trò chơi Phương pháp này giúp nâng cao khả năng tiếp thu kiến thức của học sinh thông qua hoạt động học tập chủ động và sáng tạo Chương trình được thiết kế dựa trên kế hoạch chi tiết tại phụ lục 2, đảm bảo tính hệ thống và phù hợp với mục tiêu giáo dục Áp dụng mô hình lớp học đảo ngược kết hợp trò chơi đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao kỹ năng phân tích và vận dụng kiến thức sinh học của học sinh.
+ Lớp đối chứng: Dạy học chủ đề “Quần thể sinh vật” theo phương pháp truyền thống
Kết quả đánh giá sau khi học chủ đề tại các lớp thực nghiệm và lớp đối chứng đã được tổng hợp và xử lý bằng công cụ toán học trên phần mềm Excel Phương pháp này giúp đánh giá chính xác và khách quan mức độ hiệu quả của biện pháp dạy học được thử nghiệm, đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu Qua đó, chúng tôi có thể xác định rõ ảnh hưởng của phương pháp giảng dạy đối với kết quả học tập học sinh, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao chất lượng giảng dạy.
3 Kết quả thực nghiệm và đánh giá
* Đánh giá mức độ hứng thú trong quá trình học tập
Thông qua phiếu điều tra (Phụ lục), chúng tôi đã thu thập kết quả khảo sát về mức độ hứng thú của học sinh sau khi học chủ đề, so sánh giữa các lớp thực nghiệm và đối chứng Kết quả cho thấy sự tăng cao về sự hứng thú của học sinh trong các lớp thực nghiệm nhờ phương pháp giảng dạy mới, góp phần nâng cao hiệu quả học tập Những dữ liệu này giúp đánh giá chính xác tác động của phương pháp giảng dạy đối với sự thích thú và động lực học của học sinh.
339 học sinh, trong đó 169 HS thực nghiệm và 170 HS đối chứng) được thể hiện qua bảng 1 và biểu đồ 1:
Bảng 1: Kết quả điều tra hứng thú học tập của HS sau khi học chủ đề Đối tượng SL Rất hứng thú Hứng thú Bình thường Không hứng thú
SL TL (%) SL TL (%) SL TL (%) SL TL (%)
Biểu đồ 1: So sánh mức độ hứng thú của HS lớp thực nghiệm với lớp đối chứng
Kết quả trên cho thấy:
Việc giảng dạy chủ đề "Quần thể sinh vật" theo phương pháp mô hình lớp học đảo ngược kết hợp trò chơi đã giúp nâng cao mức độ thích thú của học sinh so với phương pháp dạy học truyền thống Cụ thể, tỷ lệ học sinh thể hiện mức độ rất hứng thú cao hơn 14.26%, và mức độ hứng thú cao hơn 7.22% trong lớp thực nghiệm Đồng thời, tỷ lệ học sinh không hứng thú đã giảm 5.89% so với lớp đối chứng, cho thấy phương pháp này hiệu quả trong việc thúc đẩy sự hứng thú và tăng cường khả năng học tập của học sinh.
Trong lớp thực nghiệm, học sinh tích cực tham gia hoạt động học, không khí học tập sôi nổi, giúp học sinh lĩnh hội kiến thức chắc chắn, phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo trong quá trình học Ngược lại, tại các lớp đối chứng, không khí học tập bình thường, học sinh chưa đạt mức độ tích cực, chủ yếu tiếp nhận kiến thức qua sách giáo khoa và lời giảng của giáo viên Việc ứng dụng mô hình lớp học đảo ngược kết hợp trò chơi trong dạy học chủ đề “Quần thể sinh vật” đã tạo sự hứng thú cho học sinh, là tiền đề giúp các em dễ tiếp thu kiến thức, yêu thích bộ môn, từ đó thúc đẩy đam mê tìm hiểu các lĩnh vực khoa học nói chung và sinh học nói riêng.
* Đánh giá hiệu quả hình thành năng lực chung cho HS qua quá trình dạy học
Kết quả đánh giá định lượng thông qua phiếu điều tra và thang đo năng lực chung (Phụ lục) trên 339 học sinh cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng sau khi hoàn thành chủ đề Trong đó, 169 học sinh thuộc nhóm thực nghiệm có mức đánh giá năng lực cao hơn so với 170 học sinh của nhóm đối chứng Những dữ liệu này cung cấp cái nhìn chính xác về tác động của phương pháp giảng dạy mới đến năng lực của học sinh Các kết quả này được trình bày chi tiết trong Bảng 2, phản ánh sự tiến bộ rõ rệt của nhóm thực nghiệm và hỗ trợ các luận điểm về hiệu quả của phương pháp giảng dạy đã áp dụng.
Bảng 2: Kết quả đánh giá mức độ phát triển các năng lực chung
Kết quả Thực nghiệm Đối chứng
1 Tự chủ và tự học
2 Giao tiếp và hợp tác
3 Giải quyết vấn đề và sáng tạo
Trong quá trình đánh giá năng lực của học sinh theo ba mức độ, học sinh lớp thực nghiệm thể hiện hiệu quả nổi bật hơn so với lớp đối chứng ở mức độ cao nhất, mức độ 3 Điều này cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của học sinh lớp thực nghiệm trong các tiêu chí đánh giá năng lực Các kết quả này khẳng định hiệu quả của phương pháp giảng dạy mới đã nâng cao khả năng và năng lực của học sinh rõ rệt hơn so với phương pháp truyền thống.
+ Đối với năng lực tự chủ và tự học khả năng hình thành mức độ 3 lớp thực nghiệm cao hơn 12.1% so với lớp đối chứng;
+ Đối với năng lực giao tiếp và hợp tác lớp thực nghiệm cao lớp đối chứng là 10.75%;
+ Với tiêu chí năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo tỉ lệ này là 7.85%
Kết quả này chứng minh tính hiệu quả của việc hình thành và phát triển năng lực chung cho học sinh thông qua phương pháp tổ chức hoạt động tự làm mô hình trong dạy học chủ đề “Quần thể sinh vật” môn Sinh học 12 THPT, góp phần nâng cao khả năng tư duy, sáng tạo và vận dụng kiến thức của học sinh trong môn học.
* Hình thành năng lực đặc thù (năng lực bộ môn) cho học sinh qua quá trình dạy học
Chúng tôi sử dụng công cụ đánh giá là bài kiểm tra trắc nghiệm được xây dựng dựa trên 4 mức độ nhận biết, thông hiểu, vận dụng và vận dụng cao để đo lường mức độ lĩnh hội kiến thức của học sinh Kết quả kiểm tra được thể hiện rõ ràng trong bảng 3 và biểu đồ 2, giúp đánh giá chính xác năng lực của học sinh Link đề kiểm tra chi tiết tại https://azota.vn/de-thi/kmh758, đảm bảo sự minh bạch và dễ dàng tiếp cận cho giáo viên và học sinh.
Bảng 3: Kết quả điểm số bài kiểm tra cuối chủ đề
12A1, 12D2, 12C1, 12C4 ĐỐI CHỨNG 12A2, 12D3, 12C2, 12C5 Điểm Số HS Tỉ lệ % Số HS Tỉ lệ
Biểu đồ 2: So sánh khả năng hình thành năng lực bộ môn giữa lớp TN với ĐC
Bảng 3 và biểu đồ 2 cho thấy:
Việc áp dụng phương pháp sử dụng mô hình lớp học đảo ngược kết hợp trò chơi vào giảng dạy đã giúp nâng cao hiệu quả học tập của học sinh Cụ thể, tỷ lệ học sinh đạt điểm giỏi ở lớp thực nghiệm cao hơn lớp đối chứng 6.01%, và tỷ lệ học sinh có điểm khá cũng tăng thêm 4.4% Đồng thời, phương pháp này còn giảm tỷ lệ học sinh trung bình và yếu, đặc biệt tỷ lệ học sinh yếu giảm 2.92% ở lớp thực nghiệm so với đối chứng, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và thúc đẩy sự tiến bộ của học sinh.
Việc áp dụng phương pháp sử dụng mô hình học sinh tự làm vào dạy học chủ đề “Quần thể sinh vật” đã giúp hình thành năng lực bộ môn đặc thù (năng lực sinh học) tốt hơn so với khi chưa áp dụng các giải pháp trong đề tài Điều này cho thấy phương pháp này nâng cao hiệu quả dạy học, phát triển khả năng nhận thức và kiến thức của học sinh trong lĩnh vực sinh học Sử dụng mô hình học sinh tự làm đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực bộ môn, góp phần cải thiện kết quả kiểm tra dựa trên cùng cấu trúc đề và mức độ nhận thức yêu cầu.
Kết quả đánh giá sau thực nghiệm cho thấy mô hình lớp học đảo ngược kết hợp trò chơi mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao kiến thức và động lực học tập của học sinh trong môn Sinh học chủ đề "Quần thể sinh vật" Phương pháp này giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách chủ động và sáng tạo, từ đó thúc đẩy quá trình tiếp thu bài học hiệu quả hơn Ngoài ra, việc tích hợp trò chơi vào giảng dạy tạo sự hứng thú và tăng cường khả năng ghi nhớ thông tin về các quần thể sinh vật trong sinh học Các kết quả này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình lớp học đảo ngược kết hợp trò chơi trong giảng dạy nội dung sinh học phức tạp.
12 -THPT đã góp phần nâng cao hứng thú học tập, đồng thời phát triển phẩm chất và năng lực học sinh, từ đó nâng cao chất lượng dạy học.
KHẢO SÁT SỰ CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT
Trong đề tài "Phát triển năng lực học sinh thông qua tổ chức dạy học bằng mô hình 'Lớp học đảo ngược' kết hợp trò chơi", việc xác định mức độ cần thiết và tính khả thi của bốn giải pháp là bước quan trọng để nâng cao hiệu quả giảng dạy môn Sinh học lớp 12 với chủ đề “Quần thể sinh vật” Các giải pháp này cần được đánh giá dựa trên khả năng phù hợp với năng lực học sinh, tính thực tiễn áp dụng trong nhà trường, cũng như tiềm năng thúc đẩy sự chủ động học tập và phát triển tư duy sinh học của học sinh Việc phân tích kỹ lưỡng sẽ giúp xác định các giải pháp tối ưu, đảm bảo việc tổ chức lớp học đảo ngược kết hợp trò chơi phù hợp, sáng tạo, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập chủ đề "Quần thể sinh vật".
Trên cơ sở đánh giá đó để tìm ra phương án điều chỉnh nếu cần
2 Nội dung và phương pháp khảo sát
Khảo sát mức độ cấp thiết thiết và tính khả thi của 4 biện pháp sau:
- Thiết kế quy trình dạy học chủ đề bằng mô hình “Lớp học đảo ngược” kết hợp trò chơi trong môn Sinh học
- Phân tích nội dung và xác định mục tiêu chủ đề “ Quần thể sinh vật” – Sinh học 12
- Thiết kế các hoạt động dạy học chủ đề “ Quần thể sinh vật” vận dụng mô hình
“Lớp học đảo ngược” kết hợp trò chơi theo quy trình đã xây dựng
- Thiết kế các tiêu chí và bộ công cụ kiểm tra, đánh giá hoạt động học tập và kết quả học tập của học sinh
2.2 Phương pháp khảo sát và thang đánh giá
Phương pháp khảo sát chính được thực hiện thông qua việc trao đổi bằng bảng hỏi, sử dụng công cụ Google Form để thu thập dữ liệu nhanh chóng và chính xác Bạn có thể truy cập vào biểu mẫu khảo sát qua liên kết: https://forms.gle/xsMEEofPFianYTqp9 Thang đánh giá trong khảo sát gồm 04 mức, tương ứng với điểm số từ 1 đến 4, giúp đánh giá mức độ phù hợp hoặc hài lòng của người tham gia một cách rõ ràng và dễ phân tích.
Không cấp thiết 1 Không khả thi 1 Ít cấp thiết 2 Ít khả thi 2
Rất cấp thiết 4 Rất khả thi 4
Tính điểm trung bình X theo phần mềm Excel
MỨC ĐÁNH GIÁ X MỨC ĐÁNH GIÁ X
Không cấp thiết 0 đến