TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG BÁO CÁO KẾ TOÁN TRÁCH NHIỆM
Bản chất và vai trò của kế toán quản trị
1.1.1.1 Bản chất của Kế toán quản trị
Thông tin kế toán quản trị (KTQT) cung cấp các số liệu tài chính và vật chất về hoạt động, quá trình, đơn vị kinh doanh, sản phẩm, dịch vụ và khách hàng của tổ chức Các số liệu này gồm giá thành tính toán của sản phẩm, hoạt động hoặc bộ phận trong kỳ kế hoạch hoặc kỳ thực hiện, giúp hỗ trợ quản lý và ra quyết định hiệu quả.
Hệ thống thông tin KTQT đóng vai trò là nguồn thông tin cơ bản hỗ trợ quá trình ra quyết định và kiểm tra trong tổ chức Nó cung cấp các thông tin quan trọng giúp các thành viên trong tổ chức đưa ra quyết định chính xác hơn, từ đó nâng cao hiệu quả và thành công chung của tổ chức.
Hệ thống thông tin quản trị (KTQT) là một quá trình sử dụng các yếu tố đầu vào để tạo ra các đầu ra phù hợp với yêu cầu quản lý Quá trình trung tâm của hệ thống bao gồm hoạt động thu thập, đo lường, lưu giữ, phân tích, báo cáo và quản trị thông tin nhằm hỗ trợ quyết định và điều hành doanh nghiệp Đầu vào của hệ thống là tất cả những thông tin cần thiết cho quản lý, trong khi đầu ra là các báo cáo chuyên dụng để hoạch định, tổ chức thực hiện, kiểm soát và ra quyết định Hệ thống KTQT có tính linh hoạt cao, không bị giới hạn bởi quy định nào, và phù hợp với mục tiêu của nhà quản trị Người sử dụng thông tin trong hệ thống này là những người có trách nhiệm trong doanh nghiệp.
Mô hình vận động của hệ thống thông tin KTQT có thể được khái quát qua sơ đồ sau:
Nguồn: Don R.Hansen và Maryanne M Mowen, ©1997
Sơ đồ 1.1: HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ
1.1.1.2 Vai trò của kế toán quản trị
Vai trò của KTQT là cung cấp thông tin chính xác và kịp thời giúp nhà quản trị ra quyết định hiệu quả trong các chức năng quản trị cơ bản như hoạch định, tổ chức thực hiện, kiểm soát – kiểm tra, phân tích, điều chỉnh và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.
Ra quyết định là chức năng then chốt trong quản trị doanh nghiệp, xuyên suốt các giai đoạn từ lập kế hoạch, tổ chức thực hiện đến kiểm tra, đánh giá Nhà quản lý ở mọi cấp độ đều phải đưa ra các quyết định phù hợp nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả của tổ chức Trong quá trình xây dựng chiến lược phù hợp, các nhà quản trị cần ra các quyết định chiến lược chính xác để hướng dẫn tổ chức hướng tới mục tiêu đề ra Đồng thời, việc ra quyết định điều hành hàng ngày đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển hoạt động của doanh nghiệp.
Trong quản lý, chất lượng quyết định phụ thuộc vào độ chính xác và đầy đủ của thông tin được xử lý Vai trò của kế toán quản trị (KTQT) là cung cấp thông tin có ý nghĩa để hỗ trợ quá trình ra quyết định của nhà quản lý KTQT cần hiểu rõ quy trình ra quyết định của từng cấp quản trị và cung cấp loại thông tin phù hợp, giúp đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả Việc sử dụng thông tin sai hoặc không phù hợp có thể dẫn đến quyết định sai lầm, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của tổ chức.
QUÁ TRÌNH ĐẦU RA ĐẦU VÀO
NGƯỜI SỬ DỤNG THÔNG TIN
Sơ đồ 1.2: CÁC CẤP ĐỘ QUẢN TRỊ VÀ LOẠI QUYẾT ĐỊNH PHẢI THỰC HIỆN
(1) Đối với quyết định có tính chiến lược của nhà quản trị cấp cao:
KTQT cung cấp thông tin chiến lược quan trọng giúp tổ chức xác định rõ các mục tiêu và đánh giá khả năng đạt được của chúng Các dữ liệu này bao gồm khả năng sinh lời của toàn bộ tổ chức cũng như từng bộ phận, nhu cầu về thiết bị, vốn và các nguồn lực khác Thông tin chiến lược có vai trò thiết yếu trong việc xây dựng kế hoạch phát triển phù hợp và đảm bảo mục tiêu của doanh nghiệp khả thi và hiệu quả.
Nguồn thông tin được tổng hợp từ cả dữ liệu nội bộ và bên ngoài tổ chức, đảm bảo tính đa dạng và phong phú Các thông tin này có tính tổng hợp cao, phù hợp cho phân tích dài hạn và quyết định chiến lược Báo cáo đánh giá liên quan đến toàn bộ tổ chức, có thể đi sâu vào các chi tiết cụ thể để cung cấp cái nhìn toàn diện Thông tin được kết hợp giữa dữ liệu định lượng và dữ liệu định tính, giúp xây dựng bức tranh rõ ràng hơn về tình hình Tuy nhiên, do tính chất dự đoán tương lai, không thể đảm bảo sự chính xác tuyệt đối của các dự báo này.
(2) Đối với quyết định có tính chiến thuật của nhà quản trị cấp trung gian:
KTQT cung cấp thông tin quan trọng giúp tổ chức đưa ra quyết định về phân bổ nguồn lực hiệu quả và giám sát việc sử dụng chúng Các dữ liệu này bao gồm các chỉ số năng suất đo lường kết quả theo giờ/người hoặc theo giờ máy, các báo cáo phân tích biến động hoạt động và dự báo dòng tiền chính xác Thông tin này hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, nâng cao khả năng thích nghi với biến động thị trường và định hướng chiến lược phát triển bền vững.
Thông tin chiến thuật chủ yếu lấy từ nguồn nội bộ, nhưng cũng tham khảo các nguồn bên ngoài để đảm bảo tính toàn diện Những dữ liệu này thường được tổng hợp ở mức thấp, phù hợp cho các chiến lược trung hạn và ngắn hạn Chúng tập trung mô tả và phân tích các hoạt động hoặc các bộ phận cụ thể trong tổ chức Thông tin chiến thuật thường được soạn thảo định kỳ hoặc theo yêu cầu của nhà quản trị nhằm đáp ứng kịp thời các nhu cầu quản lý Ngoài ra, các loại dữ liệu này bao gồm cả thông tin định lượng và định tính để cung cấp bức tranh toàn diện về hoạt động của doanh nghiệp.
RA QUYẾT ĐỊNH CHIẾN LƯỢC
RA QUYẾT ĐỊNH CHIẾN THUẬT
RA QUYẾT ĐỊNH TÁC NGHIỆP
(3) Đối với các quyết định tác nghiệp:
KTQT cung cấp thông tin hoạt động cho cấp quản lý cơ sở nhằm hỗ trợ họ điều hành và thực hiện nhiệm vụ tại các phân xưởng hoặc phòng ban Thông tin này bao gồm các dữ liệu về lương, giờ làm việc, và chi tiết hoạt động hàng ngày của nhân viên, giúp quản lý đưa ra quyết định chính xác Thông tin thường được cập nhật hàng tuần, nhưng trong các hoạt động cấp bách như theo dõi nguyên liệu, dữ liệu có thể được cung cấp theo giờ, phút hoặc thậm chí theo giây đối với sản xuất tự động.
Thông tin tác nghiệp chủ yếu được lấy từ các nguồn nội bộ, đảm bảo độ chính xác cao nhờ phân tích chi tiết dựa trên số liệu thu thập ban đầu Các dữ liệu này liên quan trực tiếp đến kỳ hiện hành và gắn liền với từng công việc cụ thể, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành Thông tin tác nghiệp được soạn thảo thường xuyên để cập nhật tình hình mới nhất, đồng thời mang tính định lượng cao, hỗ trợ các quyết định chiến lược chính xác hơn.
Chức năng và đối tượng sử dụng thông tin kế toán quản trị
1.1.2.1 Chức năng của thông tin KTQT
Thông tin KTQT đa dạng, phản ánh chất lượng dịch vụ, số lượng đầu vào như giá lao động, khả năng sinh lời, hiệu quả và công suất Các chức năng của thông tin KTQT thể hiện qua năm hoạt động chính, giúp nâng cao quản lý và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động doanh nghiệp Những thông tin này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động và ra quyết định chiến lược, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của tổ chức.
Kiểm soát điều hành là quá trình cung cấp thông tin phản hồi cho công nhân và các nhà quản lý về hiệu quả cùng chất lượng của các hoạt động đang diễn ra Quá trình này giúp đảm bảo hoạt động doanh nghiệp diễn ra theo kế hoạch, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng công việc Việc kiểm soát điều hành đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh rõ tình hình hoạt động, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định đúng đắn nhằm tối ưu hóa hiệu quả công việc.
Tính toán giá thành sản phẩm là quá trình đo lường và phân bổ chi phí của các hoạt động liên quan đến thiết kế và sản xuất từng sản phẩm hoặc dịch vụ đối với các công ty không sản xuất, chế biến Quá trình này giúp xác định chính xác chi phí, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và tối ưu lợi nhuận Việc tính giá thành sản phẩm đảm bảo kiểm soát chi phí chặt chẽ, hỗ trợ hoạch định ngân sách và ra quyết định đúng đắn Áp dụng phương pháp tính giá thành phù hợp giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Tính toán giá vốn hàng bán là quá trình phân bổ các chi phí tiếp thị, bán hàng, phân phối và quản lý cho từng khách hàng Quá trình này giúp xác định chính xác giá vốn của dịch vụ hoặc sản phẩm phục vụ từng khách hàng, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quản lý tài chính doanh nghiệp Việc phân bổ chi phí hợp lý góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và hỗ trợ đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.
Quản lý kiểm soát là quá trình quan trọng nhằm cung cấp thông tin chính xác về việc thực hiện các nhiệm vụ của nhà quản lý và các đơn vị hoạt động kinh doanh, giúp đảm bảo hoạt động hiệu quả và đáp ứng mục tiêu đề ra.
Kiểm soát chiến lược là quá trình cung cấp thông tin về việc thực hiện cạnh tranh lâu dài của tổ chức, bao gồm các điều kiện thị trường, thị hiếu của khách hàng và các tiến bộ công nghệ Quá trình này giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược phù hợp với biến động thị trường và công nghệ mới, đảm bảo sự phát triển bền vững Việc nắm bắt thông tin chính xác về cạnh tranh và xu hướng thị trường là yếu tố then chốt để đạt được lợi thế cạnh tranh lâu dài.
1.1.2.2 Đối tượng sử dụng thông tin KTQT
KTQT cung cấp thông tin để đáp ứng các nhu cầu về thông tin của các thành viên trong tổ chức một cách hiệu quả, giúp hỗ trợ quá trình ra quyết định Tuy nhiên, nếu thông tin không đáng tin cậy, các nhà quản trị có thể đưa ra quyết định kinh doanh sai lầm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của tổ chức Nhu cầu sử dụng thông tin KTQT cũng khác nhau tùy theo chức năng và nhiệm vụ của các cấp quản lý, điều này thể hiện rõ qua các cấp bậc quản trị khác nhau.
Bảng 1.1: ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG THÔNG TIN KTQT Đối tượng sử dụng Quyết định
Nhà quản trị cấp thấp
Người trực tiếp thực hiện nhiệm vụ trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp phải có trách nhiệm và trình độ phù hợp để đảm nhận công việc Việc báo cáo kết quả công việc giúp nhà quản trị đánh giá trách nhiệm của nhân viên và xác định các biện pháp nâng cao hiệu quả công việc Qua đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hoá việc sử dụng các nguồn lực, nâng cao năng suất và đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững.
Nhà quản trị các cấp độ trung và cấp cao
Người điều hành hoạt động kinh doanh ở nhiều cấp độ cần có thông tin chính xác để điều hành, đánh giá và kiểm tra hiệu quả hoạt động Họ phải chọn phương thức kinh doanh phù hợp với mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, dựa trên trình độ và trách nhiệm của từng cấp quản lý Việc cung cấp dữ liệu đầy đủ và kịp thời giúp các nhà điều hành đưa ra quyết định phù hợp, tối ưu hóa hoạt động và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Các bộ phận cấu thành kế toán quản trị
Từ những phân tích các thông tin của KTQT, có thể nhận thấy các bộ phận cơ bản cấu thành nên KTQT gồm:
Một số vấn đề chung về kế toán trách nhiệm
Hệ thống dự toán ngân sách là công cụ quan trọng giúp các nhà quản trị định lượng, lập kế hoạch và kiểm soát tài chính doanh nghiệp Nó bao gồm các loại dự toán như dự toán ngân sách chủ đạo, dự toán ngân sách linh hoạt và dự toán vốn, nhằm đảm bảo quản lý tài chính hiệu quả và phù hợp với mục tiêu phát triển của tổ chức.
Kế toán theo các trung tâm trách nhiệm là công cụ quan trọng giúp nhà quản trị kiểm soát và đánh giá trách nhiệm quản trị trong các đơn vị, bộ phận phân quyền Việc xác định rõ các trung tâm trách nhiệm và nhiệm vụ báo cáo của chúng là chìa khóa để nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo trách nhiệm rõ ràng trong tổ chức.
Hệ thống kế toán chi phí đóng vai trò là công cụ quan trọng trong việc ghi chép và phân tích các khoản mục chi phí, giúp nhà quản trị xác định chính xác giá thành sản phẩm và đánh giá kết quả kinh doanh Ngoài ra, hệ thống này còn hỗ trợ dự toán chi phí cho kỳ kế hoạch, từ đó lập kế hoạch hiệu quả và kiểm soát chi phí chặt chẽ Điều này còn tạo nền tảng để đánh giá trách nhiệm quản trị của các bộ phận liên quan, nâng cao hiệu quả quản lý tài chính doanh nghiệp.
Bốn là, thiết lập thông tin cho việc ra quyết định và dự báo
Phân tích mối quan hệ nội tại giữa các nhân tố chi phí, khối lượng và lợi nhuận là yếu tố quan trọng trong việc xác định điểm hòa vốn để hỗ trợ quyết định sản xuất và tiêu thụ một cách hiệu quả Đồng thời, việc phân tích thông tin kế toán quản trị giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định đầu tư ngắn hạn và dài hạn chính xác, tối ưu hóa hiệu suất và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Hệ thống KTQT (Hệ thống Thống kê Quản trị) là công cụ thu thập, xử lý và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính quan trọng cho các nhà quản trị doanh nghiệp Đây giúp hỗ trợ trong việc hoạch định chiến lược, kiểm soát hoạt động, ra quyết định chính xác và điều hành hiệu quả các bộ phận cũng như toàn bộ doanh nghiệp Với vai trò then chốt trong quản lý doanh nghiệp, hệ thống KTQT nâng cao khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác, thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức.
1.2 Một số vần đề chung về kế toán trách nhiệm
1.2.1 Bản chất và vai trò của kế toán trách nhiệm
1.2.1.1 Bản chất của kế toán trách nhiệm
Theo quan điểm quản trị, kế toán là thành phần then chốt trong hệ công cụ quản lý kinh tế và tài chính của doanh nghiệp, có vai trò quan trọng trong quản lý, điều hành và kiểm soát hoạt động kinh tế, tài chính, đồng thời cung cấp thông tin hỗ trợ đạt hiệu quả cao trong quản trị doanh nghiệp Hệ thống kế toán trách nhiệm (KTTN) được vận dụng để phân chia tổ chức thành các trung tâm trách nhiệm, từ đó giúp đánh giá kết quả hoạt động của từng bộ phận dựa trên trách nhiệm được giao Việc sử dụng KTTN giúp đo lường, kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động của từng cấp cá nhân, bộ phận và cấp quản lý trong doanh nghiệp.
KTTN là nội dung cốt lõi của Nguyên lý Quản trị, vì vậy quá trình hình thành và phát triển của KTTN phản ánh sự phát triển của Nguyên lý Quản trị Do đó, sự tiến bộ của KTTN đồng hành cùng sự tiến bộ của các nguyên tắc quản trị, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý trong các tổ chức và doanh nghiệp.
KTTN lần đầu tiên được đề cập ở Mỹ vào năm 1950 trong tác phẩm “Basic organizational planning to tie in with responsibility accounting” của Ailman, H B., mở đầu cho sự quan tâm ngày càng lớn đến vấn đề này trên toàn thế giới Trong những thập kỷ tiếp theo, nhiều tác giả như Atkinson, R D., Banker, R S Kaplan, S M Young và James R Martin đã đưa ra các quan điểm đa dạng về KTTN, phản ánh sự phát triển và mở rộng của lĩnh vực này trong quản trị doanh nghiệp.
◙ Theo nhóm tác giả Anthony A.Atkinson, Rajiv D.Banker, Robert S.Kaplan and S.mark Young thì KTTN là:
Hệ thống kế toán giúp thu thập, tổng hợp và báo cáo dữ liệu kế toán liên quan đến trách nhiệm của từng nhà quản lý trong tổ chức Các báo cáo này phản ánh chi phí, thu nhập và hoạt động của từng khu vực hoặc đơn vị, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và ra quyết định Việc phân chia trách nhiệm rõ ràng qua hệ thống kế toán là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quản lý tài chính tổ chức.
Hệ thống cung cấp thông tin đánh giá trách nhiệm và thành quả của các nhà quản lý, tập trung chính vào các yếu tố như thu nhập và các khoản chi phí mà họ có quyền kiểm soát đầu tiên, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và đưa ra các quyết định phù hợp.
Hệ thống kế toán cần tạo ra các báo cáo rõ ràng về các đối tượng có thể kiểm soát và không thể kiểm soát đối với cấp quản lý, nhằm đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quản lý Việc phân tách rõ ràng các đối tượng này là nhiệm vụ cơ bản của kế toán trách nhiệm và báo cáo trách nhiệm, giúp quản lý đưa ra quyết định phù hợp Nhận diện những đối tượng có thể kiểm soát là yếu tố then chốt trong quá trình xây dựng hệ thống báo cáo trách nhiệm, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý doanh nghiệp.
Theo nhóm tác giả Weygandt, Kieso và Kimmel, kế toán Tài chính Nhà (KTTN) là bộ phận của Kế toán Tổng hợp (KTQT), chịu trách nhiệm về việc ghi nhận, báo cáo về thu nhập và chi phí dựa trên quyền quyết định của nhà quản lý trong hoạt động hàng ngày KTTN đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin tài chính chính xác để hỗ trợ quyết định quản lý, đảm bảo minh bạch và hiệu quả trong doanh nghiệp.
Kế toán trách nhiệm (KTTN) là hoạt động thu thập, tổng hợp và báo cáo thông tin tài chính của các trung tâm trách nhiệm khác nhau trong tổ chức, còn gọi là kế toán hoạt động hoặc kế toán khả năng sinh lợi Nó theo dõi các chi phí, thu nhập và lợi nhuận đến các nhà quản lý đặc thù, những người chịu trách nhiệm ra quyết định và thực hiện các hành động liên quan KTTN phù hợp với các tổ chức nơi nhà quản lý cấp cao được chuyển giao quyền ra quyết định để kiểm soát hiệu quả hoạt động tài chính.
KTTN (Kinh tế tư nhân) được áp dụng cho các cấp quản lý thuộc quyền, trong đó ý tưởng chính là hoạt động của từng nhà quản lý Hiệu quả đánh giá của họ dựa trên khả năng quản lý các công việc được giao nằm trong phạm vi ảnh hưởng của mình, thể hiện qua kết quả quản lý tốt hay xấu [18].
Kế toán trách nhiệm (KTTN) là hệ thống cung cấp thông tin về kết quả và hiệu quả hoạt động của từng bộ phận trong doanh nghiệp, giúp đo lường và đánh giá hoạt động liên quan đến đầu tư, lợi nhuận, doanh thu và chi phí mà các bộ phận kiểm soát Ý tưởng chính của James R Martin là phân chia cơ cấu tổ chức thành các trung tâm trách nhiệm để quản lý tốt hơn, đặc biệt phù hợp với các tổ chức lớn đa ngành nghề Việc phân quyền tạo ra hệ thống nhiều cấp bậc, đòi hỏi cấp trên theo dõi và đánh giá kết quả công việc của cấp dưới, nhằm đảm bảo sử dụng hiệu quả các nguồn lực trong doanh nghiệp Do đó, KTTN là công cụ quan trọng giúp quản lý hiệu quả hoạt động của từng bộ phận, đảm bảo mục tiêu tổng thể của tổ chức.
Đặc trưng về công tác kế toán và báo cáo kế toán trách nhiệm trong công ty cổ phần
Bảng 1.8: Báo cáo trách nhiệm của trung tâm đầu tư
Nội dung Kế hoạch Thực hiện Chênh lệch
6 Chi phí chung phân bổ
9 Lợi nhuận sau thuế TNDN
11 Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư (ROI)
12 Thu nhập thặng dư (RI)
Báo cáo trách nhiệm là sản phẩm cuối cùng và cao cấp nhất trong hệ thống KTTN, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống báo cáo KTQT của doanh nghiệp Mỗi trung tâm trách nhiệm và bộ phận sẽ có các báo cáo riêng biệt phù hợp với đặc thù của từng đơn vị, trong đó nội dung báo cáo phản ánh các chỉ tiêu đánh giá kết quả hoạt động của từng trung tâm hoặc bộ phận đó Trong thực tế, không có mẫu biểu chuẩn xác và chi tiết cho báo cáo kết quả hoạt động của từng bộ phận trong các doanh nghiệp, vì vấn đề này phụ thuộc vào đặc thù của từng tổ chức kinh tế, từng doanh nghiệp cụ thể cũng như bản chất của trung tâm trách nhiệm.
Hệ thống báo cáo kế toán trách nhiệm là công cụ quan trọng để đánh giá trách nhiệm quản trị của các cá nhân, bộ phận trong doanh nghiệp thông qua các chỉ tiêu kế toán và tài chính Báo cáo trách nhiệm đóng vai trò là một phần cốt lõi trong hệ thống báo cáo đánh giá trách nhiệm quản trị, giúp xác định rõ quyền hạn và trách nhiệm của từng bộ phận Đây cũng chính là phạm vi nghiên cứu chủ đạo của đề tài, nhằm làm rõ vai trò và ứng dụng của hệ thống báo cáo này trong quản trị doanh nghiệp.
1.4 Đặc trưng về công tác kế toán và báo cáo trách nhiệm trong công ty cổ phần
1.4.1 Một số vấn đề chung về công ty cổ phần
(1) Khái niệm công ty cổ phần
Theo Luật Công ty của Thụy Điển, công ty cổ phần (CTCP) là hình thức doanh nghiệp được thành lập bởi nhiều cá nhân hoặc tổ chức góp vốn dựa trên nguyên tắc lời ăn lỗ chịu Tiền vốn của công ty được chia thành các cổ phần có giá trị bằng nhau, và các cổ đông mua các cổ phần này để trở thành chủ sở hữu của công ty Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số cổ phần mình góp, đồng thời có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần thông qua các giao dịch mua bán cổ phiếu.
Theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam năm 2005: CTCP là DN, trong đó:
- Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần
- Cổ đông có thể là tổ chức, cá nhân; số lượng cổ đông tối thiểu là ba và không hạn chế số lượng tối đa
- Cổ đông chịu trách nhiệm về nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của DN trong phạm vi số vốn đã góp vào DN
Cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, giúp thúc đẩy hoạt động giao dịch và tăng tính thanh khoản của cổ phần Tuy nhiên, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết không được phép chuyển nhượng loại cổ phần này cho người khác, nhằm đảm bảo quyền lợi và quyền biểu quyết của các cổ đông có cổ phần phổ thông trong công ty Những quy định này tạo sự cân bằng giữa quyền tự do chuyển nhượng và bảo vệ lợi ích của các cổ đông trong doanh nghiệp.
Công ty cổ phần (CTCP) là một thực thể doanh nghiệp được thành lập hợp pháp theo quy định của pháp luật, có đặc điểm là có thể dễ dàng chuyển đổi quyền sở hữu Đây là loại hình doanh nghiệp đa chủ, có trách nhiệm hữu hạn, trong đó quyền sở hữu và quyền quản lý được tách khỏi nhau, mang lại sự linh hoạt trong hoạt động và khả năng tồn tại lâu dài vô hạn.
(2) Các loại hình công ty cổ phần
Công ty cổ phần nội bộ (CTCP nội bộ) chỉ phát hành cổ phiếu trong phạm vi giới hạn, thường dành cho sáng lập viên, cán bộ công nhân viên (CBCNV), hoặc các pháp nhân, đơn vị trực thuộc công ty Loại hình này thường không huy động được lượng vốn lớn để mở rộng hoạt động hoặc phạm vi kinh doanh Do đó, CTCP nội bộ chủ yếu tồn tại trong giai đoạn đầu của quá trình hình thành và phát triển của công ty, mang tính chất giới hạn về quy mô và khả năng huy động vốn.
- Công ty cổ phần đại chúng: là CTCP phát hành cổ phiếu rộng rãi trong công chúng
Như vậy, một CTCP nội bộ khi bắt đầu tăng trưởng và thêm nhiều cổ phần mới được phát
43 hành là hình thức huy động vốn bằng cách phát hành cổ phần, qua đó cổ phần của công ty được giao dịch mua bán trên thị trường chứng khoán Khi thực hiện phương thức này, doanh nghiệp chuyển đổi thành CTCP đại chúng, mở rộng cơ hội huy động vốn và tăng cường khả năng phát triển kinh doanh Bổ sung vốn qua các hành này giúp công ty nâng cao năng lực tài chính, thu hút nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững trên thị trường chứng khoán.
Công ty cổ phần đại chúng, còn gọi là công ty niêm yết (CTNY), là công ty cổ phần đáp ứng điều kiện đăng ký chứng khoán phát hành vào danh mục các chứng khoán giao dịch trên thị trường chứng khoán Để được đăng ký niêm yết, các công ty này phải đáp ứng các yêu cầu pháp luật của từng quốc gia, trong đó tại Việt Nam, chủ yếu các công ty niêm yết cổ phiếu và trái phiếu trên thị trường chứng khoán.
(3) Đặc điểm công ty cổ phần
♦ CTCP thường có những đặc điểm sau:
Thứ nhất, là một tổ chức pháp nhân riêng biệt: CTCP được thành lập theo pháp luật của
Theo Luật Doanh nghiệp năm 2005, nhà nước được xem là tổ chức độc lập, có tư cách pháp nhân riêng biệt với các pháp nhân khác, đồng thời tồn tại tách biệt rõ ràng với các chủ sở hữu công ty, đảm bảo quyền hạn và trách nhiệm pháp lý riêng cho từng chủ thể.
Thứ 2, các cổ đông chỉ có trách nhiệm giới hạn: trong CTCP, cổ đông chỉ chịu trách nhiệm giới hạn trong số cổ phần đã đóng góp
Quyền sở hữu cổ phần của công ty có thể chuyển nhượng mà không ảnh hưởng đến sự tồn tại và hoạt động của công ty Các cổ đông hoàn toàn có thể chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác theo quy định mà không gây gián đoạn hoặc làm gián đoạn hoạt động kinh doanh của công ty Điều này đảm bảo tính linh hoạt trong quản lý và giao dịch cổ phần, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Thứ tư, tách biệt giữa chủ sở hữu và quản lý: Người quản lý công ty do Hội đồng quản trị
Hội đồng quản trị (HĐQT) thường được chỉ định từ các thành viên trong chính HĐQT, các cổ đông, hoặc các bên thuê ngoài Do đó, cổ đông sở hữu cổ phần trong công ty cổ phần (CTCP) không nhất thiết là người trực tiếp quản lý hoặc điều hành công ty.
Để một doanh nghiệp được công nhận là công ty cổ phần (CTCP), việc đáp ứng đủ số cổ đông tối thiểu theo luật định là điều kiện bắt buộc Theo quy định pháp luật của nhiều quốc gia, số cổ đông tối thiểu để thành lập CTCP thường là 7 người, nhằm đảm bảo tính minh bạch và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
Chính phủ đặt ra các quy định chặt chẽ đối với công ty cổ phần (CTCP) nhằm bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và các bên liên quan Do CTCP có khả năng phát hành cổ phiếu và trái phiếu để huy động vốn từ công chúng, các quy định này liên quan đến thành lập, điều lệ công ty, phát hành cổ phiếu, trái phiếu và kiểm toán đều nhằm đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp trong hoạt động của công ty Chính sách kiểm soát chặt chẽ giúp giới hạn trách nhiệm của cổ đông chủ sở hữu trong phần vốn góp, đồng thời tăng cường sức mạnh và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
44 công khai toàn bộ thông tin kinh doanh cho các nhà đầu tư và các đối tác khác của công ty có thể ra quyết định
CTCP là loại hình doanh nghiệp phù hợp với điều kiện nền kinh tế thị trường, phát triển mạnh mẽ trong môi trường cạnh tranh Phần lớn các công ty cổ phần, đặc biệt là CTNY, hoạt động đa lĩnh vực và ngành nghề, với quy mô lớn, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
1.4.2 Các đặc trưng về công tác kế toán trong công ty cổ phần Đặc trưng của công tác kế toán trong CTCP là hiệu quả của quá trình kế toán được đánh giá gắn liền với việc tạo ra giá trị cho các cổ đông Theo Rappaport (1998), mục đích hoạt động của CTCP là mang lại “sự giàu có” cho cổ đông, các nhà đầu tư càng nhiều càng tốt hay nói khác hơn là tối đa hóa lợi ích của cổ đông Đây chính là số tiền có được với những mức lãi suất cạnh tranh từ các thị trường vốn và tiến hành đầu tư số tiền này để khai thác triệt để trong những thị trường hàng hóa, thông qua cổ tức và sự gia tăng giá cổ phiếu Mối liên hệ giữa thị trường vốn và thị trường hàng hóa trong việc làm gia tăng giá trị cổ đông được thể hiện qua sơ đồ sau:
Nguồn: Được in lại từ Rapaport, A (1998), “tạo lập giá trị cổ đông: Sự hướng dẫn dành cho nhà quản lý và nhà đầu tư”, NXB New York.
Sơ đồ 1.5: MỐI LIÊN HỆ GIỮA THỊ TRƯỜNG VỐN VÀ THỊ TRƯỜNG HÀNG
HÓA TRONG VIỆC LÀM GIA TĂNG GIÁ TRỊ CỔ ĐÔNG
Báo cáo trách nhiệm trong công ty cổ phần ở một số nước trên thế giới và bài học
1.5.1 Tổ chức kế toán trách nhiệm và báo cáo trách nhiệm trong công ty cổ phần ở một số nước trên thế giới
KTQT (Kinh tế tri thức) chủ yếu hình thành, phát triển và được ứng dụng tại các quốc gia có nền kinh tế phát triển như Mỹ, Anh, Pháp, Đức, Nhật Bản Trong những nước này, nhận thức và vận dụng KTQT đã không ngừng phát triển, khẳng định vai trò quan trọng trong cung cấp thông tin hỗ trợ quản trị doanh nghiệp Đặc biệt, các công ty cổ phần (CTCP), vốn là loại hình doanh nghiệp chiếm đa số tại các nước phát triển, đã quan tâm và áp dụng rộng rãi nội dung của KTTN để nâng cao hiệu quả hoạt động và cạnh tranh trên thị trường.
KTQT (Quản trị Thông tin) bắt đầu hình thành và phát triển mạnh mẽ trong các doanh nghiệp sản xuất tại Mỹ, đứng hàng đầu thế giới trong việc cung cấp thông tin hữu ích để hỗ trợ quyết định quản trị thông qua các kỹ thuật định lượng thông tin Trong quá trình phát triển qua nhiều giai đoạn khác nhau, KTQT đều khẳng định vai trò của thông tin tài chính trong việc hoạch định và kiểm soát hoạt động sản xuất kinh doanh Các công ty lớn như General Motors, Ford Motor, Kodak, IBM đã nghiên cứu và ứng dụng mạnh mẽ hệ thống KTTN (Hệ thống Thông tin Quản trị), điều này thể hiện rõ nét qua các nội dung tổ chức KTTN tại các doanh nghiệp này.
KTTN được tổ chức nhằm thu thập, tổng hợp và báo cáo dữ liệu kế toán liên quan đến trách nhiệm của từng nhà quản lý riêng biệt trong tổ chức Các báo cáo này phản ánh chi phí, thu nhập và số liệu hoạt động của từng khu vực trách nhiệm hoặc đơn vị dựa trên hệ thống phân quyền rõ ràng trong tổ chức Mục đích chính là cung cấp thông tin kiểm soát phạm vi hoạt động mà nhà quản trị được ủy thác quản lý, đảm bảo sự minh bạch và chính xác trong quá trình đánh giá hiệu quả hoạt động của các đơn vị.
Trung tâm trách nhiệm là khu vực hoặc bộ phận trong tổ chức mà nhà quản lý chịu trách nhiệm quản lý và điều hành Các công ty thường phân chia trung tâm trách nhiệm thành bốn loại chính gồm trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu, trung tâm lợi nhuận và trung tâm đầu tư, phù hợp với các cấp quản lý khác nhau nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Các trung tâm chi phí là nơi chịu trách nhiệm về các khoản chi phí mà không trực tiếp tạo ra doanh thu từ hoạt động bán hàng hóa hoặc dịch vụ Nhà quản lý tại các trung tâm này tập trung kiểm soát và tối ưu hóa chi phí để nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức Hiểu rõ vai trò của các trung tâm chi phí giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt ngân sách và nâng cao hiệu suất hoạt động.
Trung tâm 53 chịu trách nhiệm chính về các hạng mục chi tiêu đã được xác định rõ ràng, thường liên quan đến quản lý cấp cơ sở Mục tiêu của trung tâm chi phí là tối ưu hóa và giảm thiểu chi phí trong dài hạn để nâng cao hiệu quả hoạt động Tuy nhiên, việc tập trung vào việc cắt giảm chi phí trong ngắn hạn có thể không phù hợp và khó thực hiện thực tế, dẫn đến các hạn chế trong quản lý tài chính của trung tâm này.
Các trung tâm doanh thu là những đơn vị chịu trách nhiệm chính về việc đạt được doanh thu Tuy nhiên, các nhà quản lý của trung tâm này cũng có nhiệm vụ kiểm soát các chi phí phát sinh trong phạm vi công việc của mình để đảm bảo hiệu quả hoạt động.
Các trung tâm lợi nhuận là những trung tâm trách nhiệm mà các nhà quản lý phải chịu trách nhiệm và kiểm soát cả về doanh thu lẫn chi phí phát sinh, nhằm tạo ra lợi nhuận cho tổ chức Một trung tâm chi phí có thể được chuyển đổi thành trung tâm lợi nhuận thông qua việc áp dụng các mức giá chuyển nhượng, giúp xác định doanh thu và chi phí cụ thể cho các đơn vị nội bộ sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm của trung tâm đó Việc này không chỉ tăng khả năng đánh giá hiệu quả hoạt động mà còn hỗ trợ quản lý tài chính chặt chẽ hơn trong doanh nghiệp.
Các trung tâm đầu tư là đơn vị chịu trách nhiệm về thu nhập, chi phí và vốn đầu tư, có cơ sở đầu tư phù hợp để điều chỉnh hoạt động kinh doanh Nhà quản lý trung tâm đầu tư có trách nhiệm và quyền kiểm soát đáng kể đối với các mục tiêu tài chính, thường thuộc cấp quản lý cao cấp Quản lý trung tâm đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất tài chính và đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Mô hình ROI của DuPont là phương pháp phổ biến được các công ty sử dụng để đánh giá trách nhiệm của trung tâm đầu tư Mô hình này phân tích ROI dựa trên hai thành phần chính: doanh thu biên (thu nhập từ hoạt động kinh doanh chia cho doanh thu) và sự chu chuyển vốn (doanh thu chia cho tài sản trung bình) ROI được tính bằng cách nhân hai thành phần này: ROI = (thu nhập từ hoạt động kinh doanh / doanh thu) x (doanh thu / tài sản trung bình) Ngoài ra, ROI còn có thể được tính bằng công thức đơn giản hơn: ROI = (thu nhập từ hoạt động kinh doanh / tài sản trung bình).
Các công ty thường phân loại chi phí theo mức độ hoạt động, gồm định phí, biến phí và chi phí hỗn hợp, nhằm phục vụ phân tích biến động giữa chi phí thực tế và chi phí tiêu chuẩn Việc này giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của sự biến động, từ đó thực hiện các biện pháp kiểm tra và điều chỉnh cần thiết để kiểm soát chi phí hiệu quả.
54 với những hoạt động kinh doanh có vẻ như đang diễn ra tốt đẹp nhưng thực sự hiệu quả mang lại là không tương xứng
Hệ thống báo cáo trách nhiệm do các công ty tổ chức thực hiện khá hoàn hảo, giúp liên kết trách nhiệm với từng trung tâm cụ thể thông qua các báo cáo về tình hình thực hiện kế hoạch đã đề ra Các báo cáo này còn phân tích sự biến động giữa kết quả thực hiện và kế hoạch, từ đó xác định nguyên nhân ảnh hưởng đến sự biến động đó, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và ra quyết định.
- Quy trình lập hệ thống báo cáo trách nhiệm của đa số các công ty được thực hiện qua 3 bước như sau:
Bước 1: Phân chia cơ cấu tổ chức thành những trung tâm trách nhiệm và chuẩn bị dự toán chi phí và thu thập cho mỗi trung tâm trách nhiệm
Bước 2: Đo lường kết quả hoạt động của mỗi trung tâm trách nhiệm
Bước 3: Chuẩn bị những báo cáo kết quả hoạt động kịp thời, so sánh những lượng thực tế với lượng được dự toán [17]
(2) Tổ chức KTTN ở các nước Châu Âu
Trong một số nước Châu Âu như Pháp, Đức, Tây Ban Nha, KTQT gắn liền chặt chẽ với quy định của KTTC và nhấn mạnh vai trò của thông tin kiểm soát nội bộ Nhà nước có ảnh hưởng đáng kể trong quá trình hình thành và phát triển của KTQT ở các quốc gia này KTQT của các nước này đều có tính chuyên môn cao, hướng đến cung cấp thông tin hỗ trợ các chức năng quản trị và kiểm soát trách nhiệm của nhà quản lý Đồng thời, KTTN cũng được áp dụng rộng rãi, thể hiện rõ qua việc sử dụng thông tin để đánh giá và kiểm soát quá trình quản lý doanh nghiệp.
Tổ chức Kế toán tập hợp theo một hệ thống tập hợp thông tin nội bộ, giúp đánh giá hiệu quả quản lý dựa trên các đối tượng có thể kiểm soát được Trong cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp, cần đảm bảo phân quyền rõ ràng để tăng cường quản lý và kiểm soát các hoạt động Hệ thống kế toán cung cấp dữ liệu chính xác sẽ hỗ trợ nhà quản lý đưa ra quyết định phù hợp, nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Mức độ kiểm soát phụ thuộc vào cấp bậc quản lý và cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, được phân thành các trung tâm trách nhiệm khác nhau Việc xác định rõ ràng các trung tâm trách nhiệm giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát và quản lý doanh nghiệp Cơ cấu tổ chức này thể hiện rõ qua sơ đồ, giúp phân chia rõ ràng các trách nhiệm phù hợp với từng loại trung tâm trách nhiệm trong tổ chức.
Sơ đồ 1.10: MỨC ĐỘ KIỂM SOÁT PHỤ THUỘC VÀO CẤP ĐỘ QUẢN TRỊ