NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ KIỂM SOÁT KHÍ THẢI CÔNG NGHIỆP
Tổng quan về khí thải công nghi ệp
1.1.1 Khái niệm và đặc điểm của khí thải công nghiệp
1.1.1.1 Khái niệm khí thải công nghiệp
Hiện nay, trên thế giới cũng như tại Việt Nam, có nhiều quan điểm và cách tiếp cận khác nhau về khái niệm khí thải và khí thải công nghiệp (KTCN) Việc hiểu rõ các định nghĩa này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các chính sách môi trường hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực của ô nhiễm không khí Khí thải công nghiệp là các chất gây ô nhiễm phát sinh từ hoạt động sản xuất, góp phần làm tăng mức độ ô nhiễm không khí và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng Do đó, việc nhận diện đúng và quản lý hiệu quả khí thải công nghiệp đang ngày càng trở nên cấp thiết để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Khí thải được định nghĩa là khí độc hại sinh ra trong quá trình sản xuất và sinh hoạt, theo Từ điển Tiếng Việt của Nhà xuất bản Đà Nẵng năm 2017 Đây là chất khí có tính độc hại và hình thành từ hoạt động sản xuất, sinh hoạt hàng ngày Nhìn từ góc độ chung nhất, khí thải được xem là một loại chất thải Theo Khoản 12 Điều 3 của Luật Bảo vệ môi trường năm 2014, khí thải là một phần trong các loại chất thải cần được kiểm soát để bảo vệ môi trường. -Tối ưu bài viết về khí thải theo chuẩn SEO hiệu quả với giải pháp viết lại chuyên nghiệp, giúp nâng cao xếp hạng ngay! [Learn more](https://pollinations.ai/redirect/draftalpha)
Khái niệm về chất thải được quy định tại Luật Khoáng sản 2014 của Quốc hội, theo đó "chất thải là vật chất được thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác" Trong đó, khí thải công nghiệp (KTCN) được hiểu là các vật chất thải ra từ hoạt động công nghiệp, có những đặc điểm riêng biệt so với các loại chất thải khác Các khái niệm về khí thải và KTCN thường dựa trên tính chất vật lý của chúng, như định nghĩa của PGS.TS Đinh Xuân Thắng, khí thải là hệ hai pha chứa các hạt rắn hoặc lỏng lơ lửng (sol khí), gồm bụi, khói và sương mù, phân biệt dựa trên kích thước hạt và trạng thái của các chất chứa trong khí Các quy định của Liên minh châu Âu, như Chỉ thị số 2001/80/EC, cũng xác định khí thải dựa trên tính chất vật lý, mô tả khí thải là dòng khí chứa các chất rắn, lỏng hoặc khí, với lưu lượng thể tích được đo bằng mét khối trên giờ tại điều kiện tiêu chuẩn.
7 Hoàng Phê chủ biên (2017), Từ điển tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng, tr.659
Theo Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh – Viện Môi trường và Tài nguyên (2014), giáo trình "Kỹ thuật xử lý ô nhiễm không khí" của Đinh Xuân Thắng, xuất bản bởi Nhà xuất bản Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh, trang 95, trình bày các phương pháp kỹ thuật hiệu quả trong xử lý ô nhiễm không khí, giúp nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường không khí trong cộng đồng.
Directive 2001/80/EC of the European Parliament and Council, dated October 23, 2001, establishes limits on emissions of certain pollutants into the air from large combustion plants This regulation applies to power plants with thermal capacities exceeding 50 MW, and the term "emissions" used within the directive is equivalent to "industrial exhaust gases."
Mặc dù các khái niệm về KTCN phản ánh phần nào tính chất lý học của chất thải công nghiệp, nhưng chúng chưa thể hiện rõ mối quan hệ giữa KTCN và nguồn phát thải Việc xác định mối quan hệ này rất quan trọng vì là căn cứ để xác định chủ thể có nghĩa vụ pháp lý trong quản lý, giảm thiểu và xử lý KTCN Một số khái niệm liên quan đến khí thải tập trung vào vị trí thải ra môi trường, như trong Luật Phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm không khí năm 1981 của Ấn Độ, tại Điểm j Điều 2 nêu rõ rằng "khí thải là chất rắn, chất lỏng hoặc chất khí thoát ra từ các ống khói, ống dẫn hoặc lối ra khác".
Trong Luật Kiểm soát ô nhiễm không khí của Nhật Bản năm 1968 sửa đổi năm
Năm 1996, các nhà làm luật đã bắt đầu sử dụng thuật ngữ “muội và khói” để mô tả các chất ô nhiễm Theo Điều 2 của luật này, “muội và khói” được định nghĩa là các chất khí hoặc bụi bẩn, bao gồm các thành phần cụ thể được liệt kê trong danh mục quy định Việc sử dụng thuật ngữ này giúp phân định rõ ràng các loại chất ô nhiễm không khí và nâng cao hiệu quả trong công tác kiểm soát môi trường Đây là bước quan trọng trong việc thiết lập khung pháp lý nhằm bảo vệ chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng.
- Oxit lưu huỳnh được tạo ra do đốt nhiên liệu và các chất tương tự;
- Muội và bụi tạo ra do đốt nhiên liệu và các chất tương tự, hoặc sử dụng điện làm nguồn phát nhiệt lượng;
Cadmium, Clo, Hydrogen fluoride và các chất khác được tạo ra qua quá trình đốt, tổng hợp, phân giải hoặc các hình thức xử lý hóa học (trừ xử lý cơ học), và theo chỉ định của Nội các, những chất này có thể gây tác động bất lợi đến sức khỏe con người và môi trường sống.
Khái niệm về muội và khói của Nhật Bản đề cập đến các thành phần vật chất như oxit lưu huỳnh, bụi, cadmium, clo, hydrogen fluoride, chì, cùng với nguồn gốc tạo ra các chất này như đốt nhiên liệu, tổng hợp hoặc phân giải chất Thuật ngữ này nhấn mạnh các thuộc tính có hại cho sức khỏe và môi trường sống, mặc dù không dùng từ “khí thải” hay “khí thải công nghiệp” Theo Điều 1 của đạo luật, mục đích chính là bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường khỏi ô nhiễm không khí thông qua việc kiểm soát lượng phát thải muội và khói.
10 Parliament of India, The Air (prevention and control of pollution) act, No 14 of 1981
Các quy định về kiểm soát ô nhiễm không khí, như Luật Bảo vệ Môi trường của Nhật Bản và Luật Không khí Sạch của Hoa Kỳ, đều nhấn mạnh việc kiểm soát các chất gây hại trong khí thải công nghiệp để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường Thuật ngữ “khí thải công nghiệp” dùng để chỉ các chất thải phát sinh từ hoạt động của các nhà máy và cơ sở kinh doanh thải ra không khí, bao gồm cả các thành phần vô hại và nguy hiểm cần kiểm soát Việc xác định một chất có liên quan đến phạm vi ô nhiễm hay không dựa trên tính chất “gây ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe con người hoặc môi trường” là hướng tiếp cận hợp lý, như quy định trong luật của Nhật Bản và Mỹ Trong đó, luật của Hoa Kỳ xem xét danh sách các chất gây ô nhiễm trong mục 7412(b), trong đó một chất có thể được đưa vào nếu có cơ sở hợp lý cho thấy nó có thể gây tác động tiêu cực đối với sức khỏe con người hoặc môi trường.
Trong các văn bản quy phạm pháp luật về bảo vệ môi trường tại Việt Nam, khái niệm KTCN (khí thải công nghiệp) được định nghĩa là hỗn hợp các thành phần vật chất phát thải ra môi trường không khí từ ống khói, ống thải của các cơ sở sản xuất, chế biến, kinh doanh và dịch vụ công nghiệp theo QCVN 19:2009/BTNMT Khái niệm này tương tự với định nghĩa khí thải trong Luật phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm không khí của Ấn Độ, khi xác định KTCN liên quan đến vị trí phát tán khí thải tại các ống khói, ống thải của các cơ sở công nghiệp.
Nghị định số 38/2015/NĐ-CP ngày 24 tháng 4 năm 2015 của Chính phủ về quản lý chất thải và phế liệu đã giới thiệu khái niệm Kỹ Thuật Công Nghiệp (KTCN) mới, có cách tiếp cận và quy định khác biệt so với tiêu chuẩn QCVN 19:2009/BTNMT Theo Khoản 8 Điều 3 của Nghị định này, KTCN được hiểu là các công trình, thiết bị, hoạt động sản xuất và dịch vụ có liên quan đến xử lý, tái chế, tiêu hủy chất thải, phế liệu nhằm đảm bảo tiêu chuẩn an toàn môi trường và sức khỏe cộng đồng, phù hợp với các quy định mới về kiểm soát và quản lý chất thải Nghị định này đặt ra các quy định mới nhằm tăng cường công tác quản lý, kiểm tra chất lượng và hạn chế tác động tiêu cực của các hoạt động KTCN đối với môi trường và cộng đồng.
Khí thải công nghiệp là chất thải tồn tại ở dạng khí hoặc hơi, phát sinh từ hoạt động sản xuất và dịch vụ công nghiệp Theo quy định của QCVN, khí thải này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá ảnh hưởng của ngành công nghiệp đến môi trường Việc kiểm soát khí thải công nghiệp giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí và bảo vệ sức khỏe cộng đồng Do đó, các doanh nghiệp cần tuân thủ các tiêu chuẩn về khí thải để đảm bảo hoạt động sản xuất bền vững và thân thiện với môi trường.
12 Clean Air Act, Latest amendment by the Clean Air Act Amendments of 1990
13 https://www.gpo gov/fdsys/p kg/USCODE-2 013-title42/html/USCODE-201 3-title42-chap 85 -subchapI-partA-sec7 412.htm, truy cập ngày 04/6/2018
KTCN không giới hạn phát thải chỉ từ ống khói, ống thải của nhà máy vì khí thải còn phát sinh từ các vị trí khác như lỗ thông gió, bồn chứa hóa chất hoặc bãi nguyên liệu, giúp mở rộng công tác kiểm soát khí thải không khí Việc quy định KTCN ở trạng thái “khí hoặc hơi” là cần thiết để phân biệt với các dạng phát thải khác như nhiệt lượng, tiếng ồn hoặc ánh sáng, thể hiện sự đa dạng của các tác nhân gây ô nhiễm từ hoạt động công nghiệp Tuy nhiên, các quy định hiện hành chưa rõ ràng về khái niệm “trạng thái khí” hoặc “trạng thái hơi”, dẫn đến khó xác định các thành phần phát thải thực sự ở dạng khí hay hơi, gây ra sự thiếu thống nhất trong việc kiểm soát và đánh giá khí thải công nghiệp.
Bụi là các phần tử chất rắn thể rời rạc, hình thành trong quá trình nghiền, ngưng kết và các phản ứng hóa học, và dưới tác dụng của dòng khí hoặc không khí, bụi chuyển thành trạng thái lơ lửng trong không khí Theo Giáo trình kỹ thuật xử lý ô nhiễm không khí, bụi là vật chất thể rắn thể rời rạc tạo thành trong các quá trình sản xuất, và trong QCVN 19:2009/BTNMT, bụi được định nghĩa là các hạt nhỏ hơn 75 μm có khả năng lơ lửng trong không khí trong một thời gian nhất định Ngoài bụi, các kim loại như đồng, chì cũng tồn tại dưới dạng các hạt rắn bay lơ lửng trong không khí, đặt câu hỏi về việc liệu trạng thái này có được xem là "trạng thái khí hoặc hơi" hay không.
14 Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh – Viện Môi trường và Tài Nguyên, tlđd (8), tr.3
Tổng quan về kiểm soát khí thải công nghiệp
1.2.1 Khái niệm kiểm soát khí thải công nghiệp
Kiểm soát được hiểu là hoạt động nhằm phát hiện và ngăn chặn những hành vi trái quy định, theo định nghĩa của Từ điển tiếng Việt do Nhà xuất bản Đà Nẵng năm 2017 Trong quan điểm này, kiểm soát đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các hành vi sai phạm được phát hiện kịp thời và xử lý phù hợp dựa trên các quy định đã đề ra Bên cạnh đó, GS.TS Nguyễn Quang Quynh chỉ ra rằng kiểm soát còn là tổng hợp các phương sách để nắm bắt và điều hành đối tượng hoặc khách thể quản lý, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành trong các lĩnh vực khác nhau.
Henry Fayol là một trong những người đầu tiên đề cập đến khái niệm kiểm soát trong quản trị, nhấn mạnh rằng kiểm soát là quá trình theo dõi hoạt động để phát hiện sai sót và điều chỉnh kịp thời nhằm ngăn ngừa lỗi lặp lại Ông định nghĩa kiểm soát dựa trên các tiêu chuẩn, kế hoạch đã đề ra, giúp xem xét hoạt động có sai sót hay không để đảm bảo công việc đạt hiệu quả cao nhất Theo Fayol, kiểm soát trong quản trị giúp tổ chức duy trì sự phù hợp với mục tiêu đề ra, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh Việc áp dụng kiểm soát phù hợp sẽ hạn chế rủi ro, cải thiện chất lượng và tối ưu hóa quy trình làm việc trong doanh nghiệp.
Trong luận án tiến sĩ của mình, tác giả Bùi Đức Hiển nhấn mạnh rằng kiểm soát là quá trình theo dõi, kiểm tra, giám sát để nắm bắt diễn biến của sự việc, dự đoán hướng phát triển, đảm bảo hoạt động đi đúng hướng nhằm phòng ngừa, ngăn chặn và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.
Theo Hà Thu từ VnExpress, các nước thiệt hại hàng trăm tỷ USD do ô nhiễm môi trường gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế toàn cầu Ô nhiễm môi trường không chỉ làm tăng chi phí xử lý và bảo vệ sức khỏe mà còn gây thiệt hại lớn về tài chính cho các quốc gia Các chuyên gia cảnh báo rằng nếu không kiểm soát ô nhiễm, hậu quả sẽ ngày càng nghiêm trọng hơn, đe dọa sự phát triển bền vững của các nền kinh tế Việc đầu tư vào các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm là cần thiết để bảo vệ môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực đến tài chính quốc gia.
34 Nguyễn Quang Quynh (2005), Lý thuyết k iểm toán, Nxb Tài chính, tr.12
Kiểm soát không chỉ bao gồm việc theo dõi, kiểm tra, phát hiện và xử lý sai phạm mà còn bao gồm hoạt động dự báo để đảm bảo quá trình diễn ra đúng, tốt và hiệu quả hơn Khái niệm này phù hợp với các quan điểm hiện đại về kiểm soát, trong đó kiểm soát không còn chỉ là phản ứng sau khi phát hiện lỗi mà còn là một hoạt động dự báo nhằm ngăn ngừa sai sót xảy ra Tác giả hoàn toàn đồng tình với quan điểm hiện đại này, khẳng định kiểm soát là một quá trình tổng thể giúp nâng cao hiệu quả quản lý và vận hành.
Kiểm soát là một quá trình gồm nhiều hoạt động trong các giai đoạn khác nhau, bắt đầu từ việc dự báo và phòng ngừa sai sót trước khi thực hiện công việc Trong quá trình thực hiện, kiểm soát gồm theo dõi, kiểm tra và giám sát các hoạt động nhằm phát hiện sai phạm kịp thời Khi có sai phạm, hoạt động kiểm soát đề ra các biện pháp xử lý, ngăn chặn và khắc phục hậu quả do sai phạm gây ra Để đạt hiệu quả cao, quá trình kiểm soát phải dựa trên các kế hoạch và tiêu chuẩn đã được xác định rõ từ trước, nhằm đảm bảo sự hướng dẫn chính xác và hiệu quả của các hoạt động kiểm soát.
Với nhận định trên, tác giả cho rằng khái niệm kiểm soát có thể hiểu như sau:
Kiểm soát là quá trình phòng ngừa, dự báo, theo dõi, kiểm tra và giám sát các hoạt động để đảm bảo phù hợp với kế hoạch và tiêu chuẩn đã đề ra Quá trình này giúp phát hiện, ngăn chặn và xử lý sai phạm kịp thời, đồng thời khắc phục các sự cố xảy ra nhằm đảm bảo hiệu quả công việc tốt nhất.
Kiểm soát KTCN là quá trình phòng ngừa và dự báo nguy cơ ô nhiễm từ KTCN, đảm bảo việc kiểm tra, giám sát khí thải từ các cơ sở công nghiệp ra môi trường không khí phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia Quá trình này còn bao gồm việc kịp thời phát hiện, xử lý các hành vi vi phạm và đề xuất giải pháp nhằm khắc phục ô nhiễm do KTCN gây ra, góp phần bảo vệ môi trường không khí an toàn và bền vững.
1.2.2 Đặc điểm của kiểm soát khí thải công nghiệp
Hoạt động kiểm soát nhà ở không chính thống (KTCN) có thể góp phần gây ô nhiễm môi trường không khí, do đó, việc quản lý và kiểm soát KTCN đóng vai trò quan trọng trong công tác giảm thiểu ô nhiễm không khí Việc kiểm soát KTCN không chỉ giúp hạn chế các hoạt động gây ô nhiễm mà còn đảm bảo môi trường sống lành mạnh cho cộng đồng Do đó, cần có các biện pháp phù hợp để giám sát và xử lý các hoạt động KTCN nhằm bảo vệ chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng.
Bùi Đức Hiển (2016) cho biết pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí tại Việt Nam là lĩnh vực đang được quan tâm đặc biệt Luận án tiến sĩ Luật học của ông tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam nhấn mạnh vai trò của các quy định pháp luật trong việc hạn chế ô nhiễm không khí Các quy định này đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững.
Kiểm soát (quản lý) có những đặc điểm riêng biệt đặc trưng của kỹ thuật công nghiệp, và hoạt động kiểm soát KTCN thể hiện các đặc điểm nổi bật như sau Để hiểu rõ hơn về kiểm soát và quản lý, bạn có thể tham khảo chi tiết tại bài viết trên Wikipedia: https://en.wikipedia.org/wiki/Control_(management) (truy cập ngày 04/6/2018).
Kiểm soát khí thải công nghiệp (KTCN) là quá trình bao gồm nhiều hoạt động trên các giai đoạn khác nhau với sự tham gia của nhiều chủ thể, từ dự báo và phòng ngừa nguy cơ ô nhiễm trước khi các cơ sở hoạt động, đến kiểm tra, giám sát trong quá trình vận hành, phát hiện và xử lý các vi phạm để giảm thiểu ô nhiễm Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp của chủ nguồn thải, các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền và cộng đồng dân cư bị ảnh hưởng, nhằm đảm bảo hiệu quả trong kiểm soát khí thải công nghiệp.
Trong quá trình kiểm soát khí thải công nghiệp, kiểm soát tại nguồn thải được đặt lên hàng đầu, bởi vì KTCN có khả năng lan rộng nếu gặp điều kiện khí hậu phù hợp, gây khó khăn trong việc xác định nguồn phát tán và phạm vi phát tán của khí thải Do đó, kiểm soát tại nguồn thải là giải pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm không khí.
Vào thứ Ba, kiểm soát khí thải công nghiệp (KTCN) cần được hỗ trợ bởi công nghệ và kỹ thuật hiện đại để đạt hiệu quả tối ưu KTCN phát thải vào không khí nhiều thành phần vật chất có hại mà mắt thường con người không thể nhận biết, do đó, việc sử dụng thiết bị công nghệ tiên tiến là yếu tố quyết định trong quá trình kiểm soát khí thải Nhiều quốc gia trên thế giới luôn coi trọng việc ứng dụng các thiết bị công nghệ hiện đại để đảm bảo sự an toàn và bền vững môi trường.
1.2.3 Vai trò của kiểm soát khí thải công nghiệp
Hoạt động kiểm soát Kỹ thuật Công nghệ nhằm hạn chế tác hại của KTCN đối với đời sống con người và môi trường Chính sách và biện pháp kiểm soát này đóng vai trò quan trọng trong giảm thiểu rủi ro, đảm bảo an toàn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng Việc giám sát chặt chẽ các hoạt động KTCN giúp duy trì sự phát triển bền vững, hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên Nhờ đó, hoạt động kiểm soát KTCN góp phần xây dựng môi trường sống sạch đẹp, an toàn và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
Khái quát quá trình phát tri ển của pháp luật về kiểm soát khí thải công nghiệp
1.3.1 Pháp luật về kiểm soát khí thải công nghiệp tại một số quốc gia điển hình
Nước Anh là một quốc gia tiên phong trong cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầu từ thế kỷ XVII và nhanh chóng trở thành cường quốc công nghiệp lớn nhất châu Âu Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa cũng gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường từ rất sớm, đặc biệt là ô nhiễm không khí do khí thải từ các hoạt động công nghiệp Từ những năm 1840, người ta đã nhận thức rõ về tác động tiêu cực của ô nhiễm không khí đối với sức khỏe cộng đồng Điều này dẫn đến việc ban hành đạo luật kiểm soát ô nhiễm đầu tiên liên quan đến khí thải từ các nhà máy công nghiệp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người.
Đạo luật Giảm thiểu khói thải năm 1853 (Smoke Nuisance Abatement (Metropolis) Act, 1853) là nền tảng đầu tiên về luật kiểm soát khí thải chính thức của Anh, đánh dấu những nỗ lực hiệu quả đầu tiên trong việc kiểm soát ô nhiễm không khí Tuy nhiên, đạo luật này chỉ đặt nền móng ban đầu cho các luật về kiểm soát khí thải sau này Những nỗ lực ban đầu này đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của các chính sách kiểm soát khí thải môi trường.
Đạo luật Alkali năm 1863 yêu cầu giảm ít nhất 95% khí thải độc hại thông qua việc pha loãng hơi axit bằng nước, tạo ra tác động đáng kể trong việc giảm ô nhiễm Sau khi luật có hiệu lực, lượng khí thải đã giảm từ 14.000 tấn mỗi năm xuống còn 45 tấn Đạo luật Alkali thứ hai năm 1874 bắt buộc các cơ sở công nghiệp phải áp dụng các biện pháp tốt nhất để xử lý ô nhiễm, trở thành nền tảng xây dựng chính sách kiểm soát ô nhiễm không khí tại Anh trong hơn 100 năm tiếp theo.
Hoa Kỳ nổi tiếng với lịch sử lâu dài trong việc bảo vệ môi trường không khí và dẫn đầu thế giới trong giải pháp chống ô nhiễm không khí Nhiều hành động về chất lượng không khí tại Hoa Kỳ bắt nguồn từ sự kiện năm 1948, khi thị trấn công nghiệp Donora, Pennsylvania, trải qua 5 ngày đám mây ô nhiễm bao phủ gây thiệt hại lớn, khiến 20 người chết và gây ra các triệu chứng bệnh tật cho cư dân.
Năm 1955, quốc hội Mỹ đã thông qua luật liên bang về ô nhiễm không khí, tuy nhiên, chỉ sau các lần sửa đổi và bổ sung, Đạo luật kiểm soát ô nhiễm không khí năm 1970 mới thực sự trở thành văn bản pháp lý quan trọng đánh dấu sự phát triển các thiết chế kiểm soát ô nhiễm không khí tại Hoa Kỳ Đạo luật này đã thiết lập các tiêu chuẩn chuẩn cho sáu chất gây ô nhiễm chính bao gồm sulfur dioxide, nitơ dioxit, carbon monoxide, ozone, hạt rắn và chì, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng không khí và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Tại Châu Á, Nhật Bản là một trong những quốc gia đầu tiên thiết lập quy định về kiểm soát ô nhiễm môi trường Trong giai đoạn từ 1950 đến 1960, tốc độ phát triển nhanh của các ngành công nghiệp đã gây áp lực lớn lên môi trường, đặc biệt là ô nhiễm không khí ngày càng gia tăng Trước tình hình này, Chính phủ Nhật Bản đã nhanh chóng cải thiện hệ thống pháp luật và thành lập các cơ quan chuyên trách nhằm kiểm soát ô nhiễm môi trường hiệu quả hơn.
47 “GG3068: Atmospheric Pollution - Lecture 8 Air Pollution: Solutions and Prospects ”, https://www st-andrews.ac.uk/~dib2/atmos/control.html, truy cập ngày 04/6/2018
48 Karolina Kuklinska, Lidia Wolska, Jacek Namiesnik (2015), “Air quality policy in the U.S and the
Trong quá trình quản lý nhà nước về môi trường, Luật Kiểm soát ô nhiễm không khí năm 1968 là đạo luật chính thức đầu tiên nhằm kiểm soát khí thải từ các cơ sở phát thải muội, khói, bụi, amiang và VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) Qua các năm 1976, 1983, 1994 và 1999, các quy định về kiểm soát phát thải đã được cập nhật liên tục, nhằm nâng cao hiệu quả trong quản lý ô nhiễm không khí.
Các quy định về SOx và NOx tại các khu vực đặc biệt đã được thiết lập nhằm kiểm soát chặt chẽ các cơ sở phát thải ô nhiễm không khí quy mô nhỏ, góp phần giảm thiểu tác động đến môi trường Bên cạnh đó, kiểm soát phát thải dioxin cũng đã được đưa vào pháp luật, tạo nền tảng pháp lý hoàn chỉnh để quản lý và giảm thiểu ô nhiễm không khí tại Nhật Bản Những điều này đã xây dựng nền tảng vững chắc cho việc kiểm soát khí thải công nghiệp, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy phát triển bền vững.
Trong quá trình toàn cầu hóa và công nghiệp hóa, nhiều quốc gia đã ban hành các đạo luật nhằm kiểm soát ô nhiễm không khí Ví dụ, Singapore đã có Luật Không khí năm 1971, trong khi Liên bang Đức đề ra Luật phòng ngừa tác động có hại từ ô nhiễm không khí, tiếng ồn, độ rung và các hiện tượng tương tự năm 1974 Ấn Độ ban hành Luật Phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm không khí năm 1981, Phillipines có Luật Không khí sạch năm 1999, còn Trung Quốc đưa ra Luật Phòng chống và kiểm soát ô nhiễm khí quyển năm 2000 Những đạo luật này thể hiện nỗ lực của các quốc gia trong việc điều chỉnh và kiểm soát ô nhiễm khí quyển nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
1.3.2 Pháp luật quốc tế về kiểm soát khí thải công nghiệp
Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế toàn cầu, nhiều quốc gia đều xây dựng nền công nghiệp của mình nhưng cũng phải đối mặt với vấn đề ô nhiễm môi trường do hoạt động công nghiệp gây ra Ô nhiễm không khí từ các hoạt động công nghiệp (KTCN) đang trở thành một vấn đề đáng báo động, ban đầu xuất hiện ở nhiều quốc gia rồi dần trở thành vấn đề toàn cầu Nhiều điều ước quốc tế, tiêu biểu như Công ước về Ô nhiễm không khí xuyên biên giới tầm xa (Convention on Long-Range Transboundary Air Pollution), đã được ký kết nhằm giảm thiểu tác động của ô nhiễm không khí xuyên biên giới.
Năm 1979, một công ước quan trọng về môi trường đã được ban hành và có hiệu lực từ năm 1983, nhằm giảm thiểu các chất ô nhiễm không khí độc hại Đây là công ước đầu tiên trong lĩnh vực môi trường, áp dụng cả ở Châu Âu và Bắc Mỹ, thể hiện nỗ lực toàn diện trong việc bảo vệ không khí sạch và sức khỏe cộng đồng.
Trong suốt 30 năm qua, Công ước đã mở rộng bằng 8 Nghị định thư nhằm thiết lập các mục tiêu nghiêm ngặt để hạn chế phát thải các chất ô nhiễm như lưu huỳnh, nitơ oxit, các chất ô nhiễm hữu cơ bền và hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường toàn cầu.
49 Aki Nakauchi (2012), “Kinh nghiệm từ chính sách kiểm soát ô nhiễm môi trường của Nhật Bản”,
Tạp chí Môi trường, số 10/2012, tr 53
Dự án Tăng cường thể chế quản lý chất lượng không khí tại Việt Nam (2015) nhấn mạnh việc bảo vệ sức khỏe con người khỏi các nguồn ô nhiễm tĩnh như amoniac và kim loại nặng độc hại Nhiều điều ước quốc tế như Công ước Vienna về bảo vệ tầng ô-dôn (1985), Nghị định thư Montreal (1987), và Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (1992) đã được hình thành nhằm kiểm soát chất thải gây ô nhiễm không khí Nghị định thư Kyoto ký năm 1997, có hiệu lực từ năm 2005, là bước ngoặt quan trọng thúc đẩy các quốc gia chung tay giảm lượng khí nhà kính, đánh dấu xu hướng toàn cầu kiểm soát ô nhiễm không khí và giảm thiểu hiệu ứng nhà kính.
1.3.3 Pháp luật về kiểm soát khí thải công nghiệp tại Việt Nam
(1) Giai đoạn trước ngày 10 tháng 01 năm 1994
Trước khi Luật Bảo vệ môi trường số 29-L/CTN ngày 27 tháng 12 năm 1993 (Luật BVMT năm 1993) có hiệu lực, các quy định về bảo vệ môi trường tại Việt Nam còn khá sơ sài và phân tán trong nhiều văn bản khác nhau Do nền kinh tế bao cấp và khủng hoảng kinh tế những năm 1970, nền kinh tế Việt Nam chậm phát triển, đặc biệt là lĩnh vực công nghiệp Chính vì những lý do này, vấn đề kiểm soát khí thải công nghiệp hầu như không nhận được sự quan tâm hay đề cập trong các quy định pháp luật thời kỳ đó.
(2) Giai đoạn từ ngày 10 tháng 01 năm 1994 đến trước ngày 01 tháng 7 năm
Khi Luật BVMT năm 1993 có hiệu lực từ ngày 10 tháng 1 năm 1994, các nội dung ban đầu liên quan đến kiểm soát khí thải công nghiệp (KTCN) ở Việt Nam bắt đầu được ghi nhận nhưng còn hạn chế và đơn giản Luật chỉ đề cập đến vấn đề này trong Khoản 2 Điều 29 với hành vi cấm là “thải khói, bụi, khí độc, mùi hôi thối gây hại vào không khí” Năm 1996, Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường ban hành Quyết định 2920/QĐ-MTg ngày 21 tháng 12, theo đó nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến KTCN được ban hành như TCVN 5939-1995 về chất lượng không khí và tiêu chuẩn KTCN đối với bụi và các chất vô cơ, góp phần thúc đẩy kiểm soát khí thải công nghiệp tại Việt Nam.
Kinh nghi ệm pháp luật của Liên minh châu Âu và Nhật Bản trong việc kiểm soát khí thải công nghiệp
Hoạt động sản xuất công nghiệp tại châu Âu chiếm phần lớn lượng khí thải gây ô nhiễm không khí, góp phần lớn vào vấn đề ô nhiễm môi trường Cộng đồng châu Âu đã triển khai nhiều chính sách và quy định qua các năm nhằm kiểm soát khí thải công nghiệp, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường Các quy định quan trọng bao gồm Chỉ thị số 2001/80/EC ngày 23 tháng 10 năm 2001 về hạn chế phát thải các chất ô nhiễm từ nhà máy đốt lớn, Chỉ thị số 94/66/EC ngày 15 tháng 12 năm 1994 sửa đổi Chỉ thị 88/609/EEC về kiểm soát khí thải, Chỉ thị số 2008/1/EC ngày 15 tháng 01 năm 2008 về phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm tích hợp, và mới đây nhất là Chỉ thị số 2010/75/EU nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát khí thải công nghiệp trong khu vực.
24 tháng 11 năm 2010 về phát thải công nghiệp 55
Nhìn chung, các quy định về kiểm soát KTCN tại EU mang lại tính hiệu quả dựa trên các trụ cột cơ bản sau:
Chính sách kiểm soát phát thải công nghiệp qua cấp phép là yếu tố cốt lõi trong hệ thống môi trường của EU Theo Chỉ thị số 2010/75/EU, các thiết bị công nghiệp được liệt kê trong Phục lục I bắt buộc phải vận hành theo giấy phép do các cơ quan chức năng của quốc gia thành viên cấp Đây là quy định bắt buộc nhằm đảm bảo kiểm soát chặt chẽ các hoạt động gây phát thải, góp phần bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững.
Chỉ thị số 2010/75/EU quy định rõ rằng các quốc gia thành viên phải thực hiện các biện pháp cần thiết để đảm bảo rằng không có nhà máy hay lò đốt nào hoạt động mà không có giấy phép hợp lệ Mục tiêu của chỉ thị là nâng cao hiệu quả quản lý và kiểm soát khí thải, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng Các cơ quan chức năng cần nghiêm túc kiểm tra và xử lý các hoạt động không phép nhằm duy trì sự tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường Thực hiện đúng các quy định của chỉ thị giúp nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp.
Dưới hướng dẫn của Điều 55 và Điều 56 trong Tuyên bố 2010/75/EU về kiểm soát ô nhiễm công nghiệp, các quốc gia thành viên có thể cấp phép chung cho nhiều cơ sở công nghiệp cùng hoạt động của một người điều hành tại cùng một địa điểm hoặc cho các phần của một cơ sở do các người điều hành khác nhau quản lý Việc cấp phép này nhằm tạo sự linh hoạt trong quá trình cấp phép và phải ghi rõ trách nhiệm của từng người điều hành trong giấy phép để đảm bảo quản lý hiệu quả và tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.
Để được cấp phép hoạt động, chủ nguồn thải cần nộp đơn xin cấp giấy phép đáp ứng các yêu cầu quy định Theo Khoản 1, Điều 12 của Chỉ thị số 2010/75/EU, đơn xin phép phải bao gồm mô tả về cơ sở công nghiệp, hoạt động của nó, các vật liệu, chất và năng lượng sử dụng hoặc tạo ra, nguồn phát thải, tình trạng địa điểm, tính chất và lượng chất thải dự kiến cùng ảnh hưởng của chúng đến môi trường, công nghệ nhằm ngăn ngừa và giảm phát thải, các biện pháp đảm bảo thực hiện nghĩa vụ của người điều hành và các biện pháp theo dõi lượng phát thải Những thông tin này là cơ sở để cơ quan có thẩm quyền xem xét và quyết định cấp phép, từ đó xác định liệu nguồn thải của cơ sở có đủ điều kiện hoạt động hay không.
Các điều kiện của giấy phép
Theo Điều 14 của Chỉ thị số 2010/75/EU, các quốc gia thành viên bắt buộc đảm bảo rằng giấy phép hoạt động phải bao gồm tất cả các biện pháp cần thiết để đáp ứng các yêu cầu về nghĩa vụ cơ bản của người điều hành và tiêu chuẩn chất lượng môi trường theo quy định của chỉ thị này Đối với Kỹ thuật Công nghiệp (KTCN), các biện pháp cơ bản trong giấy phép cần phải bao gồm các biện pháp cụ thể nhằm đảm bảo tuân thủ các quy chuẩn về bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực và duy trì các tiêu chuẩn chất lượng môi trường phù hợp Việc đảm bảo đầy đủ các biện pháp này không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn thúc đẩy hoạt động sản xuất bền vững, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Các giá trị giới hạn phát thải đối với chất gây ô nhiễm được quy định rõ trong Phụ lục II của chỉ thị, nhằm kiểm soát lượng khí thải từ các cơ sở công nghiệp Các chất gây ô nhiễm khác có thể phát thải với khối lượng đáng kể tùy thuộc vào tính chất và khả năng gây ô nhiễm, dẫn đến sự chuyển đổi ô nhiễm từ môi trường này sang môi trường khác Việc tuân thủ các giới hạn này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực từ hoạt động công nghiệp.
- Các biện pháp giám sát và quản lý chất thải, phương pháp đo lường, tần số và thủ tục đánh giá
Theo khoản 15, Điều 3 của Chỉ thị số 2010/75/EU, “người điều hành” được hiểu là cá nhân hoặc pháp nhân có trách nhiệm vận hành hoặc kiểm soát toàn bộ hoặc một phần cơ sở công nghiệp Họ có quyền kiểm soát kỹ thuật hoạt động của cơ sở dựa trên sự ủy quyền và theo quy định của pháp luật các quốc gia thành viên.
Các doanh nghiệp có nghĩa vụ cung cấp thông tin về phát thải cho các cơ quan có thẩm quyền ít nhất một lần mỗi năm, giúp theo dõi và đánh giá mức phát thải hàng năm Thông tin này phải phản ánh chính xác dữ liệu phát thải, từ đó thuận tiện trong việc so sánh với các tiêu chuẩn kỹ thuật tốt nhất hiện hành Việc cung cấp định kỳ dữ liệu phát thải còn hỗ trợ các cơ quan quản lý trong việc đưa ra các chính sách giảm thiểu ô nhiễm hiệu quả và phù hợp với thực tế Đây là yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo minh bạch và thúc đẩy các doanh nghiệp nâng cao trách nhiệm môi trường của mình.
Các điều kiện bảo dưỡng cần bao gồm các yêu cầu về kiểm tra định kỳ để đảm bảo hoạt động ổn định của thiết bị Ngoài ra, cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa và xử lý các hoạt động bất thường như khởi động, tắt máy, phát hiện rò rỉ, sửa chữa hỏng hóc cũng như tạm dừng hoặc ngừng hoạt động để duy trì hiệu quả và an toàn của hệ thống.
Giấy phép cần được quy định điều kiện rõ ràng để giảm thiểu ô nhiễm dài hạn và vượt biên giới, từ đó đảm bảo mức độ bảo vệ môi trường tối ưu Việc áp dụng các điều kiện này giúp hạn chế tác động tiêu cực của hoạt động công nghiệp, góp phần duy trì sự bền vững của môi trường quốc tế.
Rà soát lại và cập nhật các điều kiện của giấy phép
Theo Điều 21 Chỉ thị số 2010/75/EU, các cơ quan chức năng có thẩm quyền định kỳ rà soát và cập nhật các điều kiện trong giấy phép khi cần thiết Người điều hành phải cung cấp đầy đủ thông tin, bao gồm kết quả giám sát phát thải và dữ liệu liên quan, để các cơ quan có thẩm quyền xem xét và so sánh hoạt động của cơ sở công nghiệp với tiêu chuẩn phát thải của kỹ thuật tốt nhất có sẵn Ngoài ra, các cơ quan này có thể sử dụng bất kỳ thông tin nào thu thập được qua quá trình giám sát hoặc kiểm tra để đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.
Trong vòng 4 năm kể từ ngày cơ sở công nghiệp được cấp phép, cơ quan có thẩm quyền phải tiến hành rà soát và cập nhật tất cả các điều kiện của giấy phép nếu cần thiết Việc rà soát và cập nhật giấy phép cần thực hiện trong các trường hợp như hoạt động của cơ sở gây ô nhiễm đáng kể, buộc phải điều chỉnh hoặc bổ sung mức giới hạn phát thải; sử dụng công nghệ mới để đảm bảo an toàn trong vận hành; hoặc khi có sự thay đổi nhằm đáp ứng tiêu chuẩn môi trường mới hoặc đã được điều chỉnh Điều này nhằm đảm bảo cơ sở công nghiệp luôn tuân thủ đúng các quy định về bảo vệ môi trường và duy trì hoạt động theo tiêu chuẩn quốc gia.
1.4.1.2 Sử dụng các kỹ thuật tốt nhất có sẵn Để kiểm soát hiệu quả nguồn KTCN, Chỉ thị số 2010/75/EU yêu cầu một cơ sở công nghiệp chỉ được cấp phép khi đảm bảo các giá trị giới hạn phát thải phải dựa trên các kỹ thuật tốt nhất có sẵn (Best Available Techniques)
Theo Phụ lục III Chỉ thị số 2010/75/EU, các tiêu chí chính để xác định kỹ thuật tốt nhất có sẵn bao gồm việc sử dụng công nghệ phát thải thấp và các chất ít nguy hại, đồng thời đảm bảo lợi ích trong việc thu hồi và tái chế các chất trong quy trình sản xuất Các kỹ thuật này cần đã được thử nghiệm thành công trên quy mô công nghiệp so với các phương pháp tương tự, dựa trên tiến bộ khoa học công nghệ, đặc tính và khối lượng chất thải, cũng như ngày đưa vào vận hành tại các cơ sở công nghiệp và thời gian cần thiết để giới thiệu kỹ thuật mới.
(9) Mức tiêu thụ và tính chất của nguyên liệu được sử dụng, hiệu suất năng lượng;