MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU VÀ Ý NGHĨA KHOA HỌC
Luận văn tập trung hệ thống hóa các khái niệm về du lịch văn hóa đã tồn tại, nhằm làm nền tảng cho việc tìm hiểu và tổng kết thực tiễn hoạt động du lịch văn hóa tại ĐBSCL Đề tài góp phần nâng cao nhận thức khoa học và cung cấp luận cứ để phát triển du lịch văn hóa vùng ĐBSCL và toàn ngành du lịch Việt Nam Đồng thời, nghiên cứu mở rộng cơ sở lý luận cho ngành Văn hóa học ứng dụng và thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch học.
Luận văn nhằm đóng góp nhỏ về khái niệm du lịch văn hóa bằng cách xây dựng hệ thống lý luận và phân loại du lịch văn hóa để cung cấp cái nhìn tổng thể hơn về khái niệm này Điều này rất cần thiết để phát triển các chiến lược đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch hiện nay Bên cạnh đó, nghiên cứu còn cung cấp cái nhìn toàn diện về chiến lược phát triển du lịch văn hóa ở ĐBSCL, góp phần nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa và quyền lợi lâu dài của cộng đồng địa phương trong quá trình xã hội hóa du lịch văn hóa.
LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ
Du lịch văn hóa đã nhận được nhiều sự quan tâm và đầu tư nghiên cứu từ các tổ chức quốc tế kể từ thập niên 1980, như Hiệp hội Nghiên cứu Du lịch và Giáo dục ATLAS, Trung tâm Châu Âu về Nghiên cứu Văn hoá vùng và Truyền thống ECTARC, Hội đồng châu Âu, Ủy ban Châu Âu, và Hệ thống Du lịch Văn hoá Châu Âu ECTN Tuy nhiên, thuật ngữ "Cultural tourism" hay "ngành du lịch văn hóa" thực sự bắt đầu gây tiếng vang vào năm 1995 trong tác phẩm *International Tourism: Identify & Change* của Lanfant tại Anh Quốc, khơi dậy một khái niệm mới về bản chất của du lịch và mối quan hệ giữa du lịch và văn hóa Từ đó, các nhà nghiên cứu tích cực xây dựng và hoàn thiện khái niệm du lịch văn hóa Năm 1999, tại cuộc họp lần thứ XII của Hội đồng Quốc tế về Những công trình kỷ niệm và khu di tích (ICOMOS) ở Mexico, đã đưa ra bản hiến chương về du lịch văn hóa, góp phần định hình rõ ràng hơn khái niệm này trong lĩnh vực nghiên cứu và thực tiễn.
Nghiên cứu sâu về du lịch văn hóa đã góp phần hình thành và phát triển môn học này trở thành một ngành đào tạo chính quy tại nhiều quốc gia trên thế giới Tại Anh, chương trình thạc sĩ du lịch văn hóa đã được mở từ năm 1997, đáp ứng nhu cầu nâng cao kiến thức và kỹ năng cho các nhà quản lý và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này Trong khi đó, Australia cũng đã triển khai chương trình đào tạo cử nhân ngành du lịch văn hóa từ nhiều năm trước, góp phần thúc đẩy phát triển ngành du lịch bền vững và đa dạng về mặt văn hóa.
Từ năm 2000, Trường đại học Calgary tại Canada bắt đầu đào tạo thạc sĩ chuyên ngành du lịch văn hóa, đóng góp vào việc nâng cao nhận thức và nghiên cứu trong lĩnh vực này Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu và hội thảo quốc tế do WTO, ECTN và UNESCO tổ chức về du lịch văn hóa, tuy nhiên, lý luận về du lịch văn hóa ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, vẫn còn chưa đầy đủ và chưa rõ ràng Du lịch văn hóa và xu hướng phát triển của ngành khoa học mới này đặt ra nhiều thách thức mới trong cách nhìn nhận và xây dựng cơ sở lý luận phù hợp Do đã quen xem du lịch văn hóa chỉ là một phần của hoạt động du lịch chung, chúng ta cần nhận thức rõ hơn về vai trò và tiềm năng của du lịch văn hóa trong phát triển bền vững ngành du lịch.
The International Council on Monuments and Sites (ICOMOS) recognizes the importance of integrating cultural tourism with other types of travel such as leisure, eco-tourism, and sports tourism However, there are still significant challenges and misconceptions regarding cultural tourism, leading to an incomplete and often one-sided understanding of its value and significance Enhancing awareness and expanding ideas about cultural tourism are essential for promoting sustainable and authentic cultural experiences worldwide.
Văn hóa và cuộc sống của cư dân Đồng bằng sông Cửu Long đã được nghiên cứu sâu rộng, mang lại nhiều giá trị khoa học Trong đó, tác phẩm "Văn hóa và cư dân đồng bằng sông Cửu Long" của Nguyễn Công Bình, Lê Xuân Diệm và Mạc Đường, do Nhà xuất bản Chính trị quốc gia sự thật xuất bản năm 1990, là một công trình tiêu biểu phản ánh rõ nét đặc trưng văn hóa và sinh hoạt của người dân khu vực này Các nghiên cứu này góp phần giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa đặc thù của vùng ĐBSCL trong bối cảnh phát triển hiện đại.
Văn minh miệt vườn của Sơn Nam, được xuất bản bởi Nhà xuất bản Văn hóa năm 1992, đã góp phần khắc họa nét đặc trưng của văn hóa miền quê Nam Bộ Ngoài ra, sách "Văn hóa Nam Bộ trong không gian xã hội Đông Nam Á" của ĐHQG TP.HCM, in bởi Nhà xuất bản TP.HCM, đã mở rộng hiểu biết về vị trí và vai trò của văn hóa Nam Bộ trong bối cảnh khu vực Đông Nam Á Các tác phẩm này đều nhấn mạnh tầm quan trọng của các giá trị văn hóa miền sông nước trong lịch sử và đời sống cộng đồng.
Các công trình nghiên cứu về du lịch văn hóa vùng đồng bằng sông Cửu Long còn hạn chế về chiều sâu, mặc dù có nhiều giáo trình, bài viết trên các tạp chí và tham luận tại hội nghị đề cập đến chủ đề này Những tác giả đã phân tích văn hóa du lịch và du lịch văn hóa từ nhiều góc độ khác nhau, góp phần làm giàu nguồn tài liệu quý giá cho việc nghiên cứu và phát triển du lịch văn hóa ở ĐBSCL hiện nay Các tài liệu như "Văn hoá các dân tộc Tây Nam bộ" của Trần Văn Bính, "Du lịch ba miền Đất phương Nam" của Bửu Ngôn và "Nam Bộ xưa và nay" của Tạp chí Xưa & Nay là nền tảng quan trọng để các nhà nghiên cứu phân tích sâu về các khía cạnh của du lịch văn hóa trong khu vực.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN TƯ LIỆU
Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu tổng hợp liên ngành, phân tích, so sánh và khảo sát thực địa để nghiên cứu về du lịch văn hóa và hiện trạng phát triển của du lịch văn hóa vùng ĐBSCL Trong quá trình nghiên cứu, tác giả kết hợp kiến thức và lý luận của ngành Văn hóa học với lý thuyết về Du lịch học, dựa trên các định nghĩa, khái niệm và thuật ngữ về du lịch văn hóa của các nhà khoa học trong và ngoài nước để xây dựng nền tảng lý luận vững chắc This integrated approach giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng và tiềm năng phát triển của du lịch văn hóa trong khu vực.
Nguồn tư liệu sử dụng để viết luận văn gồm những tài liệu về văn hóa, lịch sử, kinh tế, du lịch được sưu tầm trong và ngoài nước
Tài liệu trong nước: Viện nghiên cứu ĐBSCL, Viện Chiến lược phát triển của
Bộ Kế hoạch Đầu tư phối hợp cùng các website của các tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) cung cấp thông tin về chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của vùng Các tài liệu của Trường đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn TP.HCM góp phần làm rõ các định hướng du lịch và văn hóa đặc trưng của ĐBSCL Ngoài ra, các sách, báo, bài tham luận về du lịch và văn hóa ĐBSCL giúp nâng cao nhận thức về tiềm năng phát triển bền vững của vùng, thúc đẩy sự quan tâm của cộng đồng và các nhà đầu tư Tất cả những nguồn tư liệu này đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chiến lược phát triển du lịch và văn hóa của Đồng bằng Sông Cửu Long.
Tài liệu nước ngoài về du lịch văn hóa bao gồm các nghiên cứu từ các tổ chức lớn như ECTN, ATLAS, WTO, UNESCO, cùng với sách, báo và tham luận của các nhà khoa học hàng đầu thế giới Những nguồn tài liệu này cung cấp kiến thức phong phú, sâu sắc về xu hướng, chiến lược phát triển du lịch văn hóa toàn cầu Được tổng hợp từ các tổ chức uy tín và các chuyên gia quốc tế, các tài liệu này giúp định hướng các hoạt động du lịch bền vững, nâng cao giá trị văn hóa địa phương Việc tiếp cận các nguồn tài liệu quốc tế giúp mở rộng kiến thức, góp phần nâng cao hiệu quả trong phát triển ngành du lịch văn hóa.
BỐ CỤC CỦA LUẬN VĂN
Lịch sử ra đời
Nhu cầu khám phá, tìm hiểu những vùng đất mới là một trong những nhân tố góp phần tạo nên ngành công nghiệp du lịch ngày nay
Ngay từ thời cổ đại, người Ai Cập đã khám phá những vùng đất xa xôi và mô tả lại những điều kỳ lạ qua nhiều hình thức, đồng thời vẽ bản đồ các vùng đất "lạ" để sau này có thể quay lại cùng người thân Những hành động này được xem là tiền đề của các sách du lịch hiện đại, phản ánh xu hướng tự nhiên của con người trong việc tìm hiểu và nhận thức thế giới xung quanh Người Hy Lạp cổ cũng từng đến các miếu thần ở Delphi hay Dodona để xin quẻ, biểu hiện của niềm tin và mong muốn khám phá bí ẩn Trong thời Trung cổ, các tín đồ Kitô giáo đã đi khắp châu Âu săn tìm di vật thiêng liêng để làm "bảo vật" hoặc bán lấy lời, đồng thời mang về những vật thiêng làm vật thờ trong nhà, chính là hình thức sơ khai của du lịch hành hương Các nhà truyền giáo Anh thời Trung cổ thường xuyên thực hiện các chuyến hành trình tới các thành phố lạ để truyền đạo và tìm kiếm gia vị, vừa nâng cao kiến thức vừa khám phá thế giới xung quanh.
Vào thế kỷ 14, Ibn Battuta, nhà du hành nổi tiếng người Ả Rập, đã lập kỷ lục với hành trình dài 120.000 km suốt 30 năm khắp các khu vực của thế giới Hồi giáo Ông khám phá nhiều thành phố quan trọng và ghi lại những trải nghiệm đáng kinh ngạc trong hành trình dài này Những cuộc du hành của Ibn Battuta góp phần quan trọng vào việc mở rộng kiến thức về văn hóa, địa lý và xã hội của khu vực trong thời kỳ Trung Cổ.
6 Những thành phố của Hy Lạp cổ đại
Ibn Battuta sinh ra tại Tangier, Ả Rập vào năm 1304 và là nhà du lịch nổi tiếng với hành trình dài hơn 30 năm khám phá các vùng đất trên khắp thế giới Ả Rập, Trung Á, Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Quốc và Ấn Độ Ông đã chinh phục hoang mạc Sahara với hành trình vượt hơn 120.000 km, ghi lại những trải nghiệm quý giá về văn hóa, địa lý và lịch sử của các vùng đất ông đã đến thăm.
Tangier (quê hương của ông) qua Thổ Nhĩ Kỳ, xuyên Tây Á vào Trung Hoa, Ấn Độ và đã khám phá ra hoang mạc Sahara
(1820-1873) Hình 1.1: Những người tiên phong khám phá các vùng đất mới
Cuối thế kỷ 18, cuộc cách mạng công nghiệp ở châu Âu đã tạo ra thị trường du lịch mới đầy tiềm năng, thúc đẩy việc cải thiện hệ thống giao thông và rút ngắn thời gian di chuyển giữa các thành phố Sự phát triển công nghiệp nhanh chóng đã thay đổi diện mạo của các đô thị lớn, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và hình thành thói quen sử dụng dịch vụ công cộng Tuy nhiên, chế độ lao động theo giờ giấc đã đặt ra thách thức trong việc đáp ứng nhu cầu ngày nghỉ cho công nhân, mở ra những xu hướng mới trong lĩnh vực dịch vụ và vận chuyển.
Dần dần, quan niệm mới về giải trí và tổ chức các chuyến đi du lịch cho công nhân cũng hình thành và phát triển
Nhiều người cho rằng, sự hình thành và phát triển của du lịch xuất phát từkỷ nguyên máy hơi nước ở châu Âu và Bắc Mỹ
Vào năm 1821, tàu thủy chạy bằng hơi nước bắt đầu kết nối các thành phố lớn của châu Âu, như giữa Dover (Anh) và Calais (Pháp), phục vụ hàng trăm nghìn hành khách mỗi năm Tiếp đó, dịch vụ này mở rộng qua sông Rhin, sông Rhôn và sông Danube, góp phần thúc đẩy hoạt động du hành Việc mở rộng mạng lưới đường sắt giúp con người đi xa hơn, nhanh hơn và dễ dàng hơn, đồng thời tạo ra nhu cầu lớn về dịch vụ du lịch an toàn, chuẩn bị kỹ lưỡng cho các chuyến đi dài Các du khách giàu có thường thuê hướng dẫn viên để đảm bảo chuyến đi của họ an toàn và thuận lợi, qua đó đã phát hiện ra một thị trường dịch vụ hướng dẫn du lịch cực kỳ phát triển và cần thiết.
Bắt đầu từ đó, sách du lịch cầm tay sơ khai và các nhà tổ chức du lịch đã xuất hiện để đáp ứng nhu cầu khám phá Đến giữa thế kỷ 19, ngành du lịch trở thành một ngành công nghiệp gồm các hãng du lịch, sách hướng dẫn, chuyến đi trọn gói, khách sạn, vận chuyển bằng đường sắt và lịch trình tàu chạy, nhằm cung cấp dịch vụ du lịch đảm bảo và hấp dẫn hơn cho khách hàng Những nhân vật quan trọng tiên phong phát triển ngành du lịch châu Âu là John Murray người Anh (1808-1892), Baedeker người Đức (1801-1859) trong lĩnh vực xuất bản, và Thomas Cook, nhà đại lý du lịch người Anh (1808-1892).
Nhiều quyển sách về du lịch qua các chuyến đi đã ra đời để phục vụ những độc giả yêu thích khám phá, như “Chuyến đi lớn 8” (1749) của Thomas Nugent và “Một chuyến đi Calais” (1776) của Samuel Foote Các tác phẩm này không chỉ ghi lại trải nghiệm mà còn góp phần thúc đẩy ngành du lịch phát triển, trở thành nguồn cảm hứng cho những chuyến hành trình sau này Sách đỏ cầm tay (Hand held red book) cũng là một trong những tài liệu quan trọng giúp du khách dễ dàng lựa chọn điểm đến và lập kế hoạch chuyến đi.
Baedeker ban đầu chỉ viết những bài tường thuật về các kỷ niệm trong chuyến đi mà không phải là sách hướng dẫn du lịch chứa đựng các thông tin cần thiết cho hành trình xa Những cuốn sách này không thực sự hữu ích đối với du khách vào thời điểm đó Vì vậy, vào năm 1840, các tác phẩm này đã được thay thế bằng các cuốn sổ đỏ của Murray và Baedeker, với thiết kế nhỏ gọn, dễ cầm, phù hợp để bỏ túi và cập nhật theo từng thời kỳ Baedeker còn tự mình thực hiện các chuyến đi để kiểm chứng tính xác thực của các thông tin, nhằm cung cấp cho du khách những dữ liệu chính xác và hữu ích nhất trong các hướng dẫn du lịch của mình.
Grand Tour 8 cấp đã đề ra hệ thống xếp hạng khách du lịch và khách sạn dựa trên các "sao", một tiêu chuẩn đánh giá chất lượng phổ biến và ảnh hưởng lớn trong ngành công nghiệp du lịch ngày nay Chủ sở hữu này cũng là người sáng tạo ra phương pháp sử dụng các sao để phân loại các khu du lịch, góp phần nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ và trải nghiệm khách hàng trong ngành du lịch.
Sách chỉ dẫn bìa đỏ và các sách hướng dẫn du lịch hiện đại thường bị phê phán là đã giới thiệu các di sản kiến trúc như những công trình kỷ niệm siêu sao, một cách thiếu liên hệ với đời sống thực tế của đất nước và nhân dân đã xây dựng chúng Để thu hút khách du lịch giàu có, các quyển sách này đôi khi phải cường điệu hóa thông tin nhằm làm tăng tính hấp dẫn của điểm tham quan, gây ảnh hưởng đến sự chân thực của nội dung.
Các chuyến tham quan quốc tế mang lại cơ hội quý giá để mở rộng hiểu biết về văn hóa và tinh thần của con người, như lời nhà tổ chức du lịch Thomas Cook đã nhấn mạnh Trong năm 1841, ông bắt đầu tổ chức các chuyến du hành bằng xe lửa tiết kiệm cho công nhân Anh, sau đó chuyển sang phục vụ khách hàng cao cấp Năm 1855, ông đã dẫn đoàn các khách quan trọng như tu sĩ, thầy thuốc, ngân hàng, kỹ sư và nhà buôn nổi tiếng sang Ý, thiết lập mạng lưới liên kết chặt chẽ với các dịch vụ ăn uống, khách sạn và chính quyền địa phương để đảm bảo sự chu đáo cho khách hàng Nhờ kỹ năng liên kết và quảng bá hợp lý, hãng du lịch của Thomas Cook đã nhanh chóng chiếm được lòng tin và sự yêu mến của khách hàng cao cấp tại Anh, từ đó tạo dựng uy tín và quyền lực lớn trong ngành du lịch.
Các chuyến đi của Thomas Cook ngày càng thu hút sự chú ý của dư luận, không chỉ dừng lại ở mục đích khám phá hay giao lưu mà còn liên quan đến việc khai thác tài nguyên và phụ nữ đẹp tại các vùng đất quyến rũ, dẫn đến thái độ “chiếm đoạt” chứ không chỉ đơn thuần là ngắm nhìn Khách hàng của ông thường sử dụng vũ lực để chiếm đoạt các món hàng quý giá của người địa phương, khiến các chuyến đi của Thomas Cook trở thành nguồn lo ngại lớn cho cư dân địa phương, gắn liền với những từ ngữ tiêu cực như “xâm nhập”, “đội quân” hay “bọn cướp” Do đó, nhiều người xem du lịch thời đó như một hình thức chủ nghĩa đế quốc, và sau mỗi chuyến đi, khách hàng cùng doanh nghiệp của ông ngày càng trở nên giàu có Thomas Cook được ví như một danh tướng của những chuyến du ngoạn thời đó, những thông tin quan trọng mà ông thu thập từ các vùng giàu có trở thành báu vật cực kỳ quý giá đối với chính quyền địa phương, trước khi họ quyết định xâm chiếm vùng đất mới Doanh nghiệp của Thomas Cook còn được xem như tác nhân thúc đẩy chế độ xâm lược, bóc lột và áp bức, trở thành một trong những trụ cột hỗ trợ quyền lực quân sự và hành chính của Anh tại Ai Cập.
Trong quá khứ, ngành du lịch đã từng phát triển và bị chi phối bởi mục đích xâm lược của chủ nghĩa đế quốc, dẫn đến mục đích thực sự của du lịch bị ảnh hưởng nghiêm trọng Du lịch thường chỉ phát triển ở những vùng có hòa bình và ổn định chính trị Sau Hội chứng Stendhal năm 1837, du lịch thẩm mỹ và du lịch “lịch sự” trở thành mục tiêu của những người yêu thích du lịch chân chính, tập trung vào việc thưởng thức và bảo vệ vẻ đẹp văn hóa của cộng đồng địa phương Khái niệm du lịch văn hóa bắt nguồn từ giai đoạn này, khi mối quan hệ giữa cộng đồng cư dân và khách du lịch được quan tâm hơn, và thuật ngữ “cultured traveler” bắt đầu được sử dụng để chỉ những khách du lịch tìm kiếm trải nghiệm văn hóa thực sự của địa phương.
Theo góc độ văn hóa lịch sử, nhiều người cho rằng du lịch văn hóa đã xuất hiện trước khi ngành du lịch hiện đại được hình thành Khách du lịch văn hóa vốn là những người tìm tòi, khám phá các giá trị văn hóa, truyền thống của các địa phương từ xa xưa Điều này cho thấy rằng, du lịch văn hóa là một dạng hình thức du lịch có nguồn gốc lâu đời, phản ánh mối quan hệ gắn bó giữa con người với di sản và bản sắc văn hóa của cộng đồng.
Trong quá khứ, người ta từng nhận định rằng "Bá chủ danh nghĩa của Ai Cập là nhà vua, nhưng quyền lực thực sự thuộc về Lord Cromer." Đồng thời, "Toàn quyền danh nghĩa chỉ là phó vương, còn quyền lực thực sự nằm trong tay Thomas Cook và con trai của ông," theo Roy Malkin (1999) trong bài viết "Từ người lữ hành thời xưa đến tân du khách" trên Tạp chí UNESCO số kép 7&8.
Qúa trình phát triển
Chuyến du lịch trọn gói đầu tiên do Thomas Cook tổ chức vào năm 1860 từ Anh sang Ý và Hy Lạp đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự hình thành và phát triển của ngành du lịch, đặc biệt hướng đến trải nghiệm văn hóa.[Swinglehurst, 1982: 48] Sau đó, các đại lý lữ hành phát triển nhanh chóng và góp phần xây dựng ngành du lịch chuyên nghiệp Tuy nhiên, ngành du lịch rất nhạy cảm với biến động chính trị, như chiến tranh, khi xảy ra nhiều cuộc xung đột, điều này đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của du lịch châu Âu qua các thời kỳ.
Lịch sử châu Âu giai đoạn trước Tây lịch chứng kiến sự thống trị của đế chế La Mã cổ đại và các cuộc chiến tranh tôn giáo giữa Đạo Thiên Chúa và Tin Lành (1618-1648), tạo nên bối cảnh chính trị rối ren Thời kỳ hoàng kim của đế chế Napoleon khiến tình hình kinh tế chính trị châu Âu thêm phần căng thẳng, trước khi đế quốc này bị đánh đổ vào năm 1813, mở ra thời kỳ bản đồ các nước châu Âu được định hình lại Tuy nhiên, sau đó liên tiếp diễn ra các cuộc chiến tranh tay đôi như cuộc chiến Phổ-Áo (1862-1866), ảnh hưởng sâu sắc đến sự thay đổi không ngừng của chính trị và địa lý châu lục này.
Trong giai đoạn Pháp (1870-1871), khi Phổ bao vây Paris, nước Đức đã hoàn toàn độc lập và Wilhelm lên ngôi Hoàng đế năm 1871, đánh dấu sự phục hưng mạnh mẽ của đất nước này Đến năm 1907, Chiến tranh thế giới lần thứ nhất bắt đầu giữa các phe Liên minh gồm Đức, Ý, Áo-Hungary và phe Đồng minh gồm Anh, Pháp, Nga, kết thúc vào năm 1914 Chiến tranh đã khiến ngành du lịch bị gián đoạn dài hạn, nhưng sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, những nỗ lực vì hòa bình và phát triển du lịch đã được thúc đẩy, nổi bật với việc thành lập Tổ chức Du lịch Thế giới năm 1925, mở ra một giai đoạn quan trọng trong lịch sử phát triển kinh tế du lịch toàn cầu Tuy nhiên, ngành du lịch lại nhanh chóng bị ảnh hưởng tiêu cực bởi Chiến tranh thế giới thứ hai, khiến sự phục hồi gặp nhiều khó khăn.
Sau Thế chiến thứ II, từ năm 1950 đến 1990, ngành du lịch thế giới đã trải qua sự phát triển mạnh mẽ, thúc đẩy bởi sự phục hồi kinh tế tại châu Âu Nhờ vào sự tăng trưởng kinh tế vượt bậc, nhu cầu du lịch ngày càng tăng cao, kích thích sự “bùng nổ” tiêu thụ dịch vụ du lịch toàn cầu.
Từ năm 1950 đến 1960, lượng khách du lịch quốc tế đến Bắc Âu, Tây Âu và các bãi biển Địa Trung Hải ngày càng tăng mạnh Những năm này chứng kiến sự mở rộng của ngành du lịch, thu hút nhiều du khách từ khắp nơi trên thế giới đến khám phá vẻ đẹp thiên nhiên và các điểm đến nổi bật của khu vực Sự phát triển này góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương và tăng cường mối quan hệ quốc tế qua các chuyến du lịch.
Trong giai đoạn từ 1958 đến 1960, các bãi biển đẹp của châu Âu gần như không thể đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách du lịch Mục đích chính của các chuyến du lịch thời điểm này là trải nghiệm sản phẩm du lịch 3S (Mặt trời, Biển, Cát), phản ánh xu hướng "mốt" của du lịch châu Âu những năm này [Richard Greg, 1996: 13].
Từ năm 1970 đến 1980, sự bùng nổ kinh tế và xu hướng toàn cầu hóa đã thúc đẩy sự ra đời của khái niệm “du lịch đại chúng” (Mass Tourism) Đây đã gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đối với môi trường và văn hóa địa phương, làm thức tỉnh ý thức về những hậu quả của du lịch đại chúng Trong bối cảnh này, cộng đồng ngày càng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của phát triển du lịch bền vững để bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa Đồng thời, ngày càng nhiều du khách quan tâm đến các trải nghiệm du lịch có ý thức và trách nhiệm, góp phần thúc đẩy ngành du lịch phát triển một cách cân bằng và bền vững.
Sự quá tải tại các khu du lịch biển đông đúc ở châu Âu đã dẫn đến giảm chất lượng dịch vụ và tăng giá cả, khiến du lịch biển không còn giữ vị trí “mốt thời thượng” Nhiều du khách, đặc biệt là giới trung thượng lưu, bắt đầu ưa chuộng các tour tham quan di tích lịch sử và trải nghiệm văn hóa, có không gian sinh hoạt cộng đồng Xu hướng này thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp văn hóa nhằm cung cấp dịch vụ đa dạng và bền vững hơn cho du lịch châu Âu Chính điều này đã hình thành khái niệm “du lịch văn hóa” (Cultural Tourism) như một phương thức phát triển du lịch thích hợp với nhu cầu thụ hưởng các tiện ích văn hóa của khách hàng, nhằm duy trì sự hấp dẫn và bền vững của ngành du lịch trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Ngành du lịch thế giới đã phát triển mạnh mẽ từ năm 1990 đến 2000, nhờ vào các cải tiến về hàng không, khách sạn và nhà hàng cùng hệ thống đặt vé toàn cầu, internet và các sáng kiến công nghệ viễn thông Xu hướng toàn cầu hóa thúc đẩy sự mở rộng của ngành du lịch quốc tế, khi ngày càng nhiều người dân ở các quốc gia giàu có yêu thích những chuyến du lịch xa xỉ Theo số liệu của WTO, giai đoạn 1997-2000 chứng kiến sự tăng trưởng rõ rệt của ngành du lịch toàn cầu.
Bảng 1.1: Số lượng khách du lịch tăng trưởng từ năm 1997 đến năm 2000
Châu Âu đi du lịch sang ĐNA/TBD
Châu Âu sang châu Mỹ 19,5 triệu 65 triệu Châu Âu sang châu Phi 6,9 triệu 19 triệu
Châu Á sang châu Âu 14,3 triệu 47 triệu Châu Mỹ sang châu Âu 23,6 triệu 44 triệu Châu Mỹ sang châu Á 6,2 triệu 20 triệu Châu Phi sang châu Âu 3,5 triệu 11 triệu
(Nguồn của Tổ chức Du lịch Thế giới 2000)
Ngành du lịch đang trên đà tăng trưởng vượt bậc, với tốc độ phát triển nhanh hơn nhiều so với tăng trưởng GDP toàn cầu Theo Tổ chức Du lịch Thế giới, trong khi tăng trưởng GDP toàn cầu chỉ khoảng 3%, ngành du lịch tăng trưởng đến 4,3%, chứng tỏ sức mạnh và tiềm năng lớn của ngành này Năm 1997, thu nhập từ du lịch đã chiếm gần 8% giá trị xuất khẩu hàng hóa toàn cầu và 34% trong tổng xuất khẩu dịch vụ, góp phần quan trọng vào nền kinh tế thế giới Với đà phát triển này, Tổ chức Du lịch Thế giới dự đoán số lượt khách quốc tế sẽ tăng từ 650 triệu vào năm 2000 lên đến 1,6 tỷ người vào năm 2020, cùng với đó là tổng chi tiêu của khách du lịch cũng tăng vọt, thúc đẩy ngành du lịch trở thành lĩnh vực chiến lược của nhiều quốc gia.
KHÁI QUÁT THỰC TIỄN HOẠT ĐỘNG CỦA DU LỊCH VĂN HÓA
Theo thống kê năm 2005, châu Âu đã tiếp đón 444 triệu lượt khách quốc tế Dự báo đến năm 2020, số lượng khách du lịch quốc tế đến châu Âu sẽ tăng lên 717 triệu, cho thấy sự phát triển vượt bậc của ngành du lịch khu vực này.
Dưới đây là các câu giúp bạn xây dựng đoạn văn rõ ràng, có tính liên kết và phù hợp với SEO:Với 444 triệu khách du lịch hàng năm, trong đó 85% là khách du lịch nhằm trải nghiệm văn hóa, ngành du lịch văn hóa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu Theo dự báo của Tổ chức du lịch thế giới WTO, năm 2020, du lịch văn hóa sẽ trở thành một trong năm ngành kinh tế chủ chốt của thế giới Ngành du lịch văn hóa đã tạo ra hơn 24,3 triệu việc làm tại châu Âu, chiếm 12,1% tổng số việc làm của toàn ngành, đồng thời đóng góp 11,5% vào GDP của khu vực Riêng tại Tây Ban Nha, năm 2004, đã có 53,4 triệu khách du lịch, trong đó 14% nhằm mục đích khám phá văn hóa, 60% trải nghiệm các hoạt động văn hóa, và 29 triệu khách đến nghỉ dưỡng Tóm lại, du lịch và du lịch văn hóa không phải là kết quả của một phát minh khoa học, mà hình thành một cách tự nhiên như một nhu cầu tìm hiểu thế giới xung quanh của con người.
1.2 KHÁI QUÁT THỰC TIỄN HOẠT ĐỘNG DU LỊCH VĂN HÓA
Ngày nay, du lịch văn hóa đã vượt ra ngoài khái niệm truyền thống thành một ngành khoa học độc lập, thu hút sự quan tâm nghiên cứu của nhiều chuyên gia Các nhà khoa học châu Âu đóng vai trò tiên phong trong lĩnh vực này, góp phần phát triển kiến thức và thúc đẩy sự hiểu biết về giá trị văn hóa qua các hoạt động du lịch.
1.2.1 Một số nước trên thế giới
Trong nhiều quốc gia trên thế giới, hoạt động xây dựng và phát triển du lịch văn hóa ngày càng được đẩy mạnh để thúc đẩy ngành du lịch bền vững Các hội nghị quốc tế về du lịch văn hóa, như Hội nghị “Vùng du lịch văn hóa Trung Đông” diễn ra từ ngày 22-23/12/2005 với sự tham gia của các nước như Liban, Syria, Jordan, Ả Rập Saudi, Tunisia, Maroc và Iran, nhằm thúc đẩy hợp tác phát triển ngành du lịch văn hóa trong khu vực Trung Đông Mới đây nhất, từ ngày 22-24/12/2006, Hội nghị ECTN về “Du lịch văn hóa châu Âu lần III” tại Gothenburg, Thụy Điển đã quy tụ 200 đại biểu gồm các quan chức ngành du lịch và nhà nghiên cứu, tạo cơ hội giao lưu chia sẻ kinh nghiệm và thúc đẩy các dự án hợp tác phát triển du lịch văn hóa châu Âu.
11 Richards 2006: “Cultural Tourism in Europ”
Nhiều quốc gia hàng đầu như Canada, Đan Mạch, Phần Lan, Đức, Ý, Jordan, Hà Lan, Na Uy, Ba Lan, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha đã tham gia nghiên cứu chiến lược phát triển du lịch văn hóa châu Âu Các quốc gia này đã cùng nhau báo cáo kết quả điều tra, phân tích các xu hướng và cơ hội trong ngành du lịch văn hóa nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững và cạnh tranh của châu Âu trên bản đồ du lịch quốc tế Đây là một bước quan trọng trong việc định hướng các chính sách du lịch phù hợp với xu hướng toàn cầu hóa và mong muốn tạo ra giá trị văn hóa đặc trưng cho khu vực.
Nhiều chương trình hành động được triển khai nhằm thúc đẩy du lịch văn hóa, giúp giải quyết tình trạng xâm hại các di sản văn hóa phổ biến UNESCO và Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO) đã thực hiện các dự án như Chương trình Bảo vệ di sản văn hóa Thế giới tại Petra (Jordan), Angkor (Campuchia) và Machu Picchu (Peru) Các hoạt động này bao gồm tổ chức quảng bá các chuyến du lịch văn hóa, có sự tài trợ từ các hãng hàng không và khách sạn, góp phần nâng cao ý thức bảo vệ di sản và phát triển bền vững ngành du lịch.
Dự án The Slave Route “Con đường nô lệ” của EU và WTO nhằm thống kê, bảo tồn và phục chế các công trình lịch sử và địa danh liên quan đến vấn đề mua bán nô lệ xuyên đại dương tại châu Phi, châu Mỹ và vùng Caribbean Trong khi đó, dự án The Silk Roads “Con đường tơ lụa” của WTO được phát triển thành tuyến đường du lịch văn hóa ở các quốc gia Trung Á, góp phần kể lại lịch sử giao lưu văn hóa xa xưa Các dự án này không chỉ giữ gìn giá trị lịch sử mà còn thúc đẩy phát triển du lịch và gìn giữ di sản văn hóa đặc sắc của khu vực.
Dự án nghiên cứu “Du lịch văn hóa châu Âu” của tổ chức ATLAS, được tài trợ bởi DGXXIII thuộc Hội đồng châu Âu, đã thúc đẩy nhận thức về phát triển du lịch văn hóa trong các quốc gia châu Âu Dự án này góp phần khơi dậy các vấn đề liên quan đến phát triển du lịch văn hóa, đồng thời thúc đẩy các chương trình đào tạo chuyên ngành về du lịch văn hóa tại nhiều quốc gia, từ đại học đến sau đại học.
Như vậy, ta có thể hình dung về một “xu hướng” du lịch văn hóa đang phát triển rất nhanh trên thế giới
Nghiên cứu về du lịch văn hóa tại Việt Nam vẫn còn khá mới mẻ so với nhiều quốc gia trên thế giới Tuy nhiên, qua quá trình phát triển của du lịch Việt Nam, chúng ta có thể nhận thấy vẫn tồn tại những “dáng dấp” của du lịch văn hóa, góp phần thúc đẩy sự đa dạng và hấp dẫn của ngành du lịch trong nước.
Ngành du lịch Việt Nam chính thức được thành lập vào ngày 09/07/1960, đánh dấu mốc quan trọng trong lịch sử phát triển của ngành Cùng năm, Hội đồng Chính phủ ban hành Nghị định 26/CP, thành lập Công ty Du lịch Việt Nam trực thuộc Bộ Ngoại thương Sự kiện này đã mở đầu cho sự ra đời và phát triển của ngành du lịch Việt Nam, góp phần thúc đẩy kinh tế và quảng bá hình ảnh quốc gia ra quốc tế.
Vào ngày 31/12/1990, Hội đồng Bộ trưởng ban hành Nghị định số 447/HĐBT quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Bộ Văn hóa-Thông tin-Thể thao và Du lịch Năm 1990, Trường Cao Đẳng Văn hóa Nghệ thuật TP Hồ Chí Minh đã đưa môn văn hóa du lịch vào giảng dạy cho sinh viên, dựa trên nền tảng văn hóa học ứng dụng Sau đó, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội và trường Nghiệp vụ Du lịch Sài Gòn cũng xây dựng và giảng dạy môn văn hóa du lịch cho sinh viên Hiện nay, môn văn hóa du lịch là môn thi tốt nghiệp tại các trường đại học có khoa Du lịch như Trường đại học Văn Lang và Trường đại học Hùng Vương, góp phần nâng cao kiến thức và kỹ năng cho sinh viên ngành du lịch.
Ngành du lịch Việt Nam còn khá non trẻ so với các nước phát triển, với nhiều bất cập trong nghiên cứu lý luận và nhận thức, đặc biệt về lĩnh vực du lịch văn hóa chưa được hình thành rõ nét và chưa nhiều sự quan tâm đầu tư nghiên cứu nghiêm túc Tuy nhiên, các nhà lãnh đạo và nhà khoa học đã nhận thức rõ vai trò của văn hóa như một yếu tố then chốt thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội, đặc biệt trong ngành du lịch, thông qua các hoạt động văn hóa lễ hội và xúc tiến du lịch Năm 1990, ngành du lịch Việt Nam ghi nhận nhiều sự kiện quan trọng, trong đó có chương trình "Những ngày văn hóa thể thao các dân tộc Việt Nam" tại Thành phố Hồ Chí Minh nhân kỷ niệm 100 năm ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh và 15 năm thống nhất đất nước, góp phần đẩy mạnh phát triển ngành và đón nhận gần 300.000 khách quốc tế lần đầu tiên.
Ngày 26/10/1992 Chính phủ ban hành Nghị định số 05/CP thành lập Tổng cục
Ngành văn hóa và du lịch Việt Nam bắt đầu quan tâm đến việc phát huy các yếu tố văn hóa truyền thống để thúc đẩy sự phát triển du lịch bền vững Nhờ định hướng văn hóa trong phát triển du lịch, ngành đã đạt được nhiều thành công ban đầu, trong đó ngày 26/12/1994 đánh dấu sự kiện Việt Nam đón tiếp hơn 1 triệu khách du lịch sau 4 năm nỗ lực Để tiếp tục thúc đẩy sự phát triển này, các chương trình đổi mới nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp của ngành du lịch Việt Nam đã được triển khai nhằm đẩy mạnh thu hút khách và phát triển kinh tế du lịch nước nhà.
Năm 2000 ngành du lịch đưa ra chương trình mang tên: "Liên hoan Văn hóa
Năm 2000, Việt Nam tổ chức Hội xuân Du lịch văn hóa và chính thức phát động khẩu hiệu "Việt Nam - Điểm đến thiên niên kỷ mới", nhằm quảng bá hình ảnh đất nước đến du khách quốc tế Đồng thời, Chính phủ đã ra mắt Chương trình Hành động Quốc gia về Du lịch, tập trung thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch, trong đó đặc biệt nhấn mạnh vai trò của văn hóa và truyền thống dân tộc như những nội dung then chốt This strategic approach đã góp phần nâng cao vị thế của du lịch Việt Nam trên bản đồ du lịch thế giới.
Ngày 5-7/11/2001, lần đầu tiên Hà Nội đăng cai Hội nghị ASEF 13 với chủ đề
“Cultural heritage, Man and Tourism” (Di sản văn hóa, con người và du lịch) với sự tham gia của 52 đại biểu của 8 nước ASEAN và 9 nước châu Âu
Vào ngày 11/6/2004, hơn 150 đại diện từ các quốc gia châu Á, gồm Bộ trưởng và lãnh đạo các cơ quan du lịch quốc gia, đã tham gia Hội nghị Bộ trưởng Du lịch Đông Á - Thái Bình Dương tại TP Huế, dưới sự chủ trì của Tổ chức Du lịch quốc tế và Tổng cục Du lịch Việt Nam Hội nghị tập trung vào chủ đề “Du lịch văn hóa và giảm đói nghèo”, đánh dấu lần đầu tiên tại Việt Nam diễn ra một cuộc họp quốc tế lớn về du lịch văn hóa Sự kiện này góp phần thúc đẩy hợp tác khu vực và phát triển du lịch bền vững dựa trên giá trị văn hóa truyền thống.
Các hoạt động văn hóa nhằm thu hút khách du lịch được thực hiện nhiều nơi trong năm 2005 như
- Năm du lịch Nghệ An 2005, có tổ chức tuần lễ Văn hóa du lịch, "Ngày hội văn hóa các dân tộc Việt Nam" cũng được tổ chức hoành tráng
CÁC VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ DU LỊCH VĂN HÓA TỪ GÓC NHÌN VĂN HÓA HỌC
1.3.1 Khái niệm du lịch văn hóa
1.3.1.1 T ổ ng h ợ p và đị nh ngh ĩ a v ề Du l ị ch v ă n hóa
14 Nguồn của Tổ chức Du lịch thế giới 2000
15 ECTN INTERREGIIIC Project 2006 (báo cáo dự án phát triển Du lịch văn hóa của ECTN)
Du lịch văn hóa là một thuật ngữ phức tạp và đa dạng về định nghĩa, phản ánh sự hòa quyện giữa yếu tố "văn hóa" và "du lịch" Hiện có nhiều cách hiểu khác nhau về du lịch văn hóa tùy thuộc vào góc nhìn của từng người, nhưng tựu trung đều nhấn mạnh việc khám phá và trải nghiệm các giá trị văn hóa đặc trưng của điểm đến Để hiểu rõ hơn về khái niệm này, trước tiên cần phân tích ý nghĩa của từng thành phần "văn hóa" và "du lịch" riêng biệt.
Thứ nhất, Định nghĩa Du lịch:
Theo Holloway, du lịch là quá trình di chuyển ngắn hạn tạm thời của con người đến những điểm đến bên ngoài nơi họ sinh sống và làm việc Hoạt động du lịch bao gồm cả việc di chuyển cho các mục đích khác nhau, như tham quan, du ngoạn hoặc các mục đích cá nhân khác Trong thời gian ở tại điểm đến, du khách tham gia vào các hoạt động đa dạng để khám phá và trải nghiệm văn hóa, thiên nhiên hoặc giải trí Du lịch góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, tạo cơ hội giao lưu văn hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương.
Theo Tổ chức Du lịch Thế giới WTO, du lịch được định nghĩa là các hoạt động của con người trong quá trình đi du hành và lưu lại tại nơi khác với nơi cư trú trong thời gian ngắn hơn một năm, nhằm mục đích nghỉ ngơi, kinh doanh hoặc các mục đích khác.
[WTO, 1993] 18 Thứ hai, Định nghĩa Văn hóa:
Văn hóa là một khái niệm phức tạp, theo William, đây là một trong những từ khó nhất trong tiếng Anh để hiểu rõ, phản ánh mức độ trừu tượng và đa nghĩa của nó [William 1983: 12] Từ “văn hóa” mang nhiều nghĩa khác nhau, được sử dụng để chỉ những khái niệm có nội hàm đa dạng, phản ánh chiều sâu và tính phong phú của nền tảng xã hội và nhân văn.
Nhà nhân học người Anh, Edward B Tylor, định nghĩa văn hóa là một tổng thể phức hợp gồm tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, pháp luật và phong tục Theo ông, văn hóa còn bao gồm mọi khả năng và thói quen mà con người tiếp thu như một thành viên xã hội Định nghĩa này góp phần làm rõ bản chất toàn diện của văn hóa trong các nghiên cứu nhân học.
Tourism involves the temporary, short-term movement of people to destinations outside their usual places of residence and work It encompasses various purposes for travel, including leisure, business, and other activities, as well as day visits and excursions.
Tourism involves individuals traveling and staying outside their usual residence for less than one year, engaging in activities such as leisure, business, or other pursuits This sector encompasses the activities people undertake during their visits to destinations beyond their everyday environment, contributing significantly to local economies and cultural exchange Understanding the definition of tourism is essential for developing effective strategies in the travel and hospitality industries.
Theo William, văn hóa gồm ba phần chính: thứ nhất, là quá trình tổng hợp trí tuệ, tinh thần và phát triển thẩm mỹ; thứ hai, như một biểu hiện của một lối sống đặc biệt; và thứ ba, bao gồm các công việc và hoạt động thực tiễn liên quan đến trí tuệ và thẩm mỹ.
Theo Tomlinson thì “ V ă n hóa như là một tiến trình và văn hóa như là một sản phẩm” “Culture as process and culture as product”[Tomlinson 1991: 4]
Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, hình thành từ sự tương tác giữa con người và môi trường tự nhiên, xã hội của họ (Trần Ngọc Thêm, 2001)
Hiện nay, có nhiều định nghĩa về du lịch văn hóa được các nhà nghiên cứu hàng đầu tại các quốc gia phát triển, đặc biệt là châu Âu, đưa ra Du lịch văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá và trải nghiệm các giá trị văn hóa độc đáo của từng địa phương Theo các chuyên gia, loại hình du lịch này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch mà còn góp phần bảo tồn và phát huy các nét văn hóa truyền thống Vì vậy, du lịch văn hóa ngày càng trở thành xu hướng hấp dẫn đối với du khách muốn tìm hiểu sâu hơn về lịch sử, nghệ thuật, phong tục tập quán của cộng đồng địa phương.
Theo Giáo sư, Tiến sĩ Richards Greg, du lịch văn hóa được định nghĩa là quá trình di chuyển của người dân từ nơi cư trú thường xuyên đến những khu vực hấp dẫn về văn hóa nhằm mục đích tích lũy trải nghiệm và thông tin mới để đáp ứng các nhu cầu văn hóa của họ (Richard Greg, 1996: 24)
Richards định nghĩa du lịch văn hóa là hoạt động khám phá và trải nghiệm những nhu cầu văn hóa của cá nhân Ông đồng tình với khái niệm “những sản phẩm văn hóa” như là các yếu tố góp phần làm tăng giá trị trải nghiệm du lịch Du lịch văn hóa góp phần thúc đẩy việc tìm hiểu và thưởng thức các giá trị văn hóa đặc trưng của điểm đến Đây là hình thức du lịch nhằm thỏa mãn nhu cầu thưởng thức nghệ thuật, lịch sử và phong tục tập quán của địa phương Việc khám phá các sản phẩm văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm du khách và giữ gìn giá trị văn hóa của cộng đồng địa phương.
Cultural Productions phản ánh việc coi nhu cầu sử dụng các “sản phẩm văn hóa” là nhu cầu thực tế của người dân Theo tiến sĩ Richard Prentice, Giảng viên Trường Đại học Nottingham (Anh), trong bài phát biểu “Khái niệm du lịch văn hóa” tại hội nghị “Phát triển du lịch văn hóa ở Anh” ngày 16/12/2003, ông đã định nghĩa du lịch văn hóa là hoạt động du lịch được xây dựng, dâng hiến hoặc tiêu thụ như một hình thức thể hiện nhận thức cao về văn hóa.
20 “The movement of persons to cultural attractions away from their normal place of residence, with the intention to gather new information and experiences to satisfy their cultural needs”
21 Richards Prentice 2003: “Conceptualising cultural tourism” Second De Haan Tourism Management Conference: Developing Cultural Tourism, University of Nottingham
22 Cultural tourism is Tourism constructed, proffered and or consumed as an appreciation of culture
Theo định nghĩa của Richard, du lịch văn hóa bắt nguồn từ động cơ nhận thức về văn hóa của cá nhân Ông không tập trung vào việc phân loại hay mô tả chi tiết các đối tượng du lịch văn hóa, mà nhấn mạnh vào sự thúc đẩy của khách du lịch trong việc khám phá và hiểu biết về các giá trị văn hóa This perspective giúp làm rõ mối liên hệ giữa nhu cầu nhận thức và hành vi du lịch văn hóa, góp phần phát triển chiến lược marketing hiệu quả cho ngành du lịch.
Theo giáo sư tiến sĩ Stebbin, du lịch văn hóa là một loại hình du lịch đặc biệt dựa trên sự nghiên cứu và tham gia vào những trải nghiệm văn hóa sâu sắc, mới lạ, cũng như các hoạt động thẩm mỹ, trí tuệ, xúc cảm hoặc tâm lý.
TỔNG QUAN NGUỒN TÀI NGUYÊN DU LỊCH VĂN HÓA VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
2.1.1 Lịch sử khai thác Đồng bằng sông Cửu Long chỉ mới được người Việt khai thác trong vòng 300 năm trở lại đây, song lịch sử của vùng đất này đã có từ lâu
Nền văn hóa Óc Eo bắt đầu xuất hiện vào những năm đầu công nguyên, đánh dấu bước tiến quan trọng trong lịch sử khai phá vùng đất này Các di chỉ bia đá có niên đại của nền văn hóa Óc Eo cho thấy nó thuộc vương quốc Phù Nam, nằm trên con đường giao thương giữa Ấn Độ và Trung Hoa Vương quốc Phù Nam tồn tại từ thế kỷ 2 đến thế kỷ 8, với thời kỳ thịnh vượng từ thế kỷ 3 đến thế kỷ 5 Các phát hiện khảo cổ gần đây cho thấy, văn hóa Óc Eo không chỉ tập trung ở bờ Tây sông Hậu (An Giang) mà còn trải rộng trên 9 tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long và cả TP.Hồ Chí Minh Đến thế kỷ 7, vương quốc Phù Nam suy vong, bị thay thế bởi vương quốc Chân Lạp, khiến các công trình của văn hóa Óc Eo bị vùi lấp trong những cánh đồng ngập phèn mênh mông Đến thế kỷ 13, mặc dù đế quốc Angkor đang trong thời kỳ hưng thịnh, vùng đất ĐBSCL vẫn còn hoang vu, như mô tả trong “Chân Lạp phong thổ ký” của Châu Đạt Quan.
Chân Bồ bắt đầu với vùng bụi rậm của rừng thấp, nơi có những cửa sông rộng dài hàng trăm dặm, bóng mát của gốc cổ thụ và cây mây tạo thành nhiều chỗ trú ngụ phong phú Quang cảnh nơi đây tràn ngập tiếng chim hót và tiếng thú kêu, tạo nên một không gian thiên nhiên sống động Trong nữa dòng sông, những cánh đồng hoang sơ không có cây cối, còn xa hơn nữa, tầm mắt chỉ còn thấy cỏ dại rộng lớn bao la Hàng trăm, hàng ngàn trâu rừng tụ tập thành từng đàn, tiếp theo là hệ thống đường dốc phủ đầy tre, chạy dài hàng trăm dặm, thể hiện sự phong phú và đa dạng của cảnh quan nơi đây.
40 Một sứ thần nhà Nguyên (Trung Quốc)
Bản đồ 2.1: Bản đồ địa lý vùng ĐBSCL
Kể từ thế kỷ 17, người Việt đã bắt đầu khai phá và định cư tại vùng đất mới thông qua các hành trình mở đất Năm 1620, quốc vương Chân Lạp Pre Chey Chettha II cầu hôn công chúa Ngọc Vạn của chúa Nguyễn Phúc Nguyên, mở ra mối quan hệ hữu nghị giữa hai bên Nhờ tình thông gia này, chúa Nguyễn gửi thuyền chiến và binh lính giúp Chân Lạp chống lại quân xâm lược Xiêm, đồng thời tạo điều kiện cho người Việt di cư đến các vùng đất chưa được khai thác Kể từ đó, vùng đất Mô Xoài Bà Rịa trở thành nơi người Việt khai phá đầu tiên Năm 1698, chúa Nguyễn cử Nguyễn Hữu Cảnh vào Nam, lập phủ Gia Định trên đất Nông Nại, dinh Trấn Biên tại Đồng Nai, và thành lập huyện Tân Bình của Sài Gòn, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình mở rộng và định cư của người Việt tại miền Nam.
Vùng đất Long An và các khu vực lân cận tiếp tục mở rộng về phía Nam, bắt đầu từ năm 1705 khi quân chúa Nguyễn do tướng Nguyễn Cửu Vân giúp đánh bại quân Xiêm và định cư tại Vũng Gù gần Tân An Năm 1708, Mạc Cửu dâng vùng Hà Tiên cho chúa Nguyễn, tạo điều kiện cho dòng lưu dân Việt và Hoa di cư về Mỹ Tho, thúc đẩy sự phát triển kinh tế thương mại của vùng Dưới sự hướng dẫn của Dương Ngạn Địch, người Hoa chống nhà Thanh đã khai hoang mở đất tại Mỹ Tho, nơi cả người Việt lẫn người Hoa cùng xây dựng trung tâm thương mại sầm uất và phát triển nông nghiệp bền vững Trịnh Hoài Đức mô tả Mỹ Tho là trung tâm thương mại lớn với nhà ngói, đình, chùa, ghe thuyền tấp nập, trở thành đô thị phồn hoa, huyên náo, thu hút thương thuyền ngoại quốc từ Hoa, Tây Dương, Chà Và và Nhật Bản Đến năm 1732, chúa Nguyễn thành lập vùng Vĩnh Long làm châu Định Viễn, sau này đổi thành tỉnh Vĩnh Long vào năm 1802, góp phần mở rộng lãnh thổ và tăng cường phát triển vùng đất phía Nam.
Từ năm 1757, vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) thuộc quyền sở hữu của chúa Nguyễn, góp phần hình thành nền văn hóa đặc trưng của khu vực Năm 1832, sau khi tổng trấn Lê Văn Duyệt qua đời, vua Minh Mạng đã tiến hành sửa đổi và chia vùng Nam Bộ thành 6 tỉnh, tạo tiền đề phát triển hành chính và kinh tế của khu vực này trong lịch sử Việt Nam.
Trấn Biên Hòa đổi thành tỉnh Biên Hòa Trấn Phiên An đổi thành tỉnh Phiên An (sau này là Gia Định)
Trấn Định Tường thành tỉnh Định Tường
Trấn Vĩnh Thanh thành hai tỉnh Vĩnh Long và An Giang
Trấn Hà Tiên thành tỉnh Hà Tiên
Trong tập 1 của "Lịch Triều Tạp Kỷ" do Ngô Cao Lãng biên soạn, có mô tả sinh động về sự huyên náo của Mỹ Tho, nơi diễn ra hoạt động buôn bán sầm uất với sự góp mặt của nhiều thương thuyền trong nước đến từ các chợ phố lớn như Mỹ Tho Các thương thuyền này không chỉ góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương mà còn thể hiện sự giao thương sôi nổi, nhộn nhịp của khu vực.
Lúc bấy giờ, Cần Thơ là huyện Vĩnh Định thuộc tỉnh An Giang Từ năm 1859-
Năm 1861, Pháp đã chiếm đóng vùng đất Nam Kỳ Lục Tỉnh gồm Biên Hòa, Gia Định, Định Tường, Vĩnh Long, An Giang và Hà Tiên, marking sự thâu tóm của thực dân Pháp tại khu vực Nam Bộ Việt Nam.
Sau khi Pháp rút khỏi Việt Nam, chính quyền Sài Gòn chia Đồng bằng sông Cửu Long thành 17 tỉnh gồm: Kiến Tường, Kiến Phong, Gò Công, Kiến Hòa, Vĩnh Bình, An Xuyên, Bạc Liêu, Vĩnh Long, Ba Xuyên, Long An, Định Tường, Phong Dinh, Sa Đéc, An Giang, Châu Đốc, Chương Thiện và Kiên Giang Qua nhiều giai đoạn tách nhập địa giới hành chính, Đồng bằng sông Cửu Long hiện nay gồm 12 tỉnh và 1 thành phố trực thuộc trung ương.
Nhờ đức tính cần cù, siêng năng trong lao động và truyền thống đoàn kết trong chống giặc ngoại xâm, cộng đồng người Việt, Hoa, Khmer đã góp phần biến vùng ĐBSCL thành trung tâm kinh tế lớn của cả nước Hiện nay, ĐBSCL đã trở thành vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, nổi bật với sản lượng lương thực, thực phẩm lớn nhất cả nước, với diện tích trồng lúa đạt 3.813.800 ha và sản lượng lương thực đạt 17.477.900 tấn mỗi năm (năm 2002).
Tài nguyên thiên nhiên thiên tạo bao gồm sông, núi, biển, rừng, khí hậu, nguồn nước, suối, hồ, thác, thực vật như rừng, hoa, cây ăn trái và động vật hoang dã, cá, chim… Những tài nguyên này đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và sinh thái của ĐBSCL Ngoài ra, còn có các tài nguyên thiên nhiên nhân tạo như đồng lúa, vườn chim, vườn trái cây, hồ cá và hệ thống kênh đào, góp phần thúc đẩy nền nông nghiệp và du lịch khu vực Tổng thể, tài nguyên thiên nhiên ở ĐBSCL có đặc điểm phong phú, đa dạng và đóng vai trò nổi bật trong sự phát triển bền vững của vùng.
Vùng châu thổ Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) gồm hai phần chính: Thượng châu thổ, nơi các vùng trũng rộng lớn như Đồng Tháp Mười, Tứ Giác Long Xuyên, và Hạ châu thổ, nơi sông Tiền và sông Hậu phân nhánh, cùng các cồn cát ven biển thường xuyên chịu tác động của thủy triều và sóng biển Bề mặt của ĐBSCL nổi bật với các đồi núi đá hoa cương như đỉnh núi Cấm cao 984m, nơi có suối Thanh Long uốn lượn quanh chân núi, cũng như đồi Tức Dụp, tạo nên cảnh quan đặc trưng của miền Tây sông nước.
44 Viện Quốc Gia Thông Kê-Niên giám Thống kê Việt Nam-Sài Gòn 1970 Quyển 6
Cô Tô và núi Thất Sơn là những điểm đến nổi bật thu hút du khách bởi vẻ đẹp tự nhiên huyền bí Khu vực Hà Tiên nổi bật với nhiều đồi đá vôi, những hang động độc đáo và hàng trăm đảo nhỏ, tạo thành quần thể đẹp như “Vịnh Hạ Long 2 của Việt Nam” Đây là những điểm du lịch lý tưởng mang lại trải nghiệm khám phá và tham quan hấp dẫn cho du khách yêu thiên nhiên.
2.1.2.2 V ề m ặ t th ủ y v ă n Đồng bằng sông Cửu Long vừa chịu tác động của chế độ thủy triều Biển Đông và Vịnh Thái Lan, vừa chịu ảnh hưởng của chế độ thủy văn thượng nguồn sông Mekong Mạng lưới sông rạch, kinh đào khá dày đặc hơn 5000 km 45 tạo môi trường sinh thái giao thông, chăn nuôi trồng trọt… Tình trạng ngập lụt vùng ĐBSCL thường bắt đầu tháng 7, 8 và kết thúc vào tháng 11, 12 Tác dụng tích cực của ngập lụt là bồi đắp phù sa, gia tăng sản lượng cá tôm; đẩy mặn, rửa phèn Ngoài ra, bên cạnh nguồn nước sông hồ, ĐBSCL còn có một nguồn nước ngầm lớn có thể khai thác để đáp ứng nhu cầu cung cấp nước sinh hoạt cho người dân nông thôn và thành thị
2.1.2.3 V ề m ặ t khí h ậ u Đồng bằng sông Cửu Long có khí hậu cận xích đạo biển và có nhiệt độ cao quanh năm, trung bình khoảng 26,9 o C, tháng thấp nhất không dưới 25 o C, tháng cao nhất cũng không vượt quá 40 0 C Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11, tương phản với mùa khô từ tháng 12 đến tháng 3 sẽ là nơi lý tưởng cho du khách “nghỉ đông” châu Âu muốn tìm đến nơi ấm áp
THỰC TRẠNG VỀ NGHIÊN CỨU VÀ HOẠT ĐỘNG DU LỊCH VĂN HÓA ĐBSCL
Hệ thống cảng sông tại hạ lưu sông Hậu và sông Tiền đang được triển khai xây dựng nhằm tăng cường khả năng vận chuyển hàng hóa Đồng thời, hệ thống đường thủy và các dự án thủy lợi trong vùng ĐBSCL đang phát triển mạnh mẽ, góp phần nâng cao năng lực giao thương và đảm bảo an toàn lũ lụt Toàn vùng đã hoàn thành hơn 30 công trình thủy lợi và hiện đang thi công nhiều dự án quan trọng khác, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
60 công trình gồm các cụm tuyến dân cư né lũ, các công trình thủy lợi, cải tạo kênh rạch sẽ tạo ra một hướng phát triển đồng bộ cho toàn vùng kinh tế ĐBSCL Mạng lưới điện quốc gia đã thay đổi rõ nét bộ mặt đời sống ở ĐBSCL, với phần lớn dân cư đã có điện sinh hoạt Dịch vụ bưu chính, viễn thông đang phát triển nhanh chóng tại ĐBSCL, với các tỉnh, địa phương đều được phủ sóng điện thoại di động, thúc đẩy sự liên thông và phát triển kinh tế – xã hội của khu vực.
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, số lượng khách sạn và nhà hàng còn hạn chế, đặc biệt là số lượng khách sạn 5 sao Hiện chỉ có duy nhất 2 khách sạn thuộc hệ thống khách sạn Victoria hoạt động tại đây, cho thấy tiềm năng phát triển ngành du lịch và dịch vụ lưu trú còn rất lớn.
(1 ở Cần Thơ và 1 ở Châu Đốc) là có tiêu chuẩn tốt
2.2 THỰC TRẠNG VỀ NGHIÊN CỨU VÀ HOẠT ĐỘNG DU LỊCH VĂN HÓA ĐBSCL
2.2.1 Quan niệm về du lịch văn hóa ở ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long là một vùng sông nước, một vựa lúa lớn nhất của Việt Nam, ĐBSCL có diện tích khoảng gần 4 triệu hécta đất tự nhiên với dân số trên
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng đất rộng lớn với hơn 18 triệu người sinh sống (năm 2002), nổi bật với nguồn lợi về cây ăn trái, thủy hải sản xuất khẩu phong phú và đa dạng chủng loại Đây là vùng đất mới trù phú, có cảnh quan đẹp mắt, cây trái quanh năm tốt tươi, góp phần vào nền kinh tế của cư dân nơi đây Các hoạt động kinh tế chính bao gồm trồng lúa, làm vườn, chăn nuôi, thủ công và nghề biển, tạo nên sự đa dạng sinh kế cho cộng đồng địa phương Du lịch là ngành kinh tế mới xuất hiện muộn so với các vùng khác trên cả nước, mở ra cơ hội phát triển bền vững cho ĐBSCL Ngày 26/10/1992, Chính phủ ban hành Nghị định số 05-CP, chính thức thành lập Tổng cục du lịch, đánh dấu bước khởi đầu cho lĩnh vực này tại khu vực.
Du lịch Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt tại khu vực ĐBSCL, nơi bắt đầu triển khai các chương trình thúc đẩy du lịch Trước đó, du lịch ĐBSCL còn mang tính tự phát, chưa chuyên nghiệp và chưa nhận được nhiều sự quan tâm từ chính quyền cũng như du khách.
Sau hơn mười năm kể từ năm 2003, Liên hoan Du lịch đồng bằng sông Cửu Long – Mekong Festival lần đầu tiên được tổ chức tại Cần Thơ, thu hút sự tham gia của các tỉnh vùng ĐBSCL, thành phố Hồ Chí Minh, Đông Nam Bộ và các trung tâm lữ hành lớn trên toàn quốc Sự kiện này đã đánh dấu bước ngoặt trong lĩnh vực du lịch của khu vực, thúc đẩy các tỉnh trong vùng tích cực xác định hướng phát triển phù hợp với điều kiện đặc thù của từng địa phương Sau đó, các địa phương đã tổ chức nhiều cuộc hội thảo khoa học về phát triển du lịch nhằm lấy ý kiến đóng góp từ các nhà khoa học và công ty lữ hành, góp phần thúc đẩy ngành du lịch phía Nam phát triển bền vững và hiệu quả hơn.
Hội thảo về tiềm năng phát triển du lịch của Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) cho thấy xu hướng du lịch nơi đây còn chủ yếu tập trung vào du lịch sinh thái GS.TS Hoàng Chí Bảo khẳng định rằng ĐBSCL không chỉ là một trung tâm kinh tế quan trọng mà còn là một miền đất văn hóa độc đáo, có tiềm năng phát triển du lịch sinh thái thu hút khách quốc tế và mang lại nguồn thu lớn cho toàn quốc Ông Phan Quốc Hưng nhấn mạnh rằng cần đầu tư mạnh vào ngành du lịch, tận dụng lợi thế hệ sinh thái sông nước để tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù, đồng thời phối hợp giữa các tỉnh, TP Hồ Chí Minh và Đông Nam Bộ để hình thành các tuyến du lịch an toàn, hấp dẫn Chính các cơ quan quản lý du lịch cũng nhận định rằng phát triển du lịch ĐBSCL vẫn chủ yếu hướng đến du lịch sinh thái, phù hợp với đặc điểm tự nhiên và văn hóa của vùng.
Trong chiến lược phát triển du lịch của TP Hồ Chí Minh, du lịch sinh thái được xác định là một trong những hướng ưu tiên phát triển, mặc dù tiềm năng sinh thái của thành phố chưa thể cạnh tranh với Tiền Giang Do đó, việc ngành du lịch Tiền Giang tập trung phát triển du lịch sinh thái như một định hướng chính là một chủ trương đúng đắn và kịp thời để thúc đẩy ngành du lịch địa phương phát triển bền vững.
Cũng có quan điểm xem du lịch sinh thái là bao gồm cả du lịch văn hóa như:
Du lịch sinh thái là hoạt động du lịch có trách nhiệm với môi trường, văn hóa và xã hội, không chỉ dành cho các chuyến tham quan thiên nhiên như rừng và cảnh quan đẹp mà còn bao gồm các hoạt động liên quan đến cộng đồng làng, lễ hội truyền thống và di tích văn hóa lịch sử.
Hiện nay, khái niệm và định hướng phát triển du lịch văn hóa tại vùng ĐBSCL còn chưa được chú trọng đúng mức Trên phạm vi quốc gia, nhiều người vẫn xem du lịch văn hóa chỉ là một dạng sản phẩm nhỏ trong các sản phẩm du lịch tổng thể Thậm chí, các công ty lữ hành thường phân chia các loại hình du lịch như du lịch lễ hội, du lịch tâm linh, du lịch hành hương, du lịch miệt vườn, du lịch di tích lịch sử và di sản mà chưa thực sự rõ ràng về sự khác biệt giữa tên gọi chương trình, chủ đề du lịch và loại hình du lịch Điều này dẫn đến sự dễ nhầm lẫn trong việc xác định và quảng bá các sản phẩm du lịch văn hóa phù hợp.
Ông Lê Nhật Tân, Phó giám đốc Sở Du lịch TP Hồ Chí Minh, đã chia sẻ ý kiến tại hội thảo Phát triển du lịch sinh thái bền vững ở Tiền Giang năm 2004 Trong bài phát biểu của mình, ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển du lịch sinh thái theo hướng bền vững để bảo tồn tài nguyên và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương Ông đề xuất các giải pháp như nâng cao nhận thức cộng đồng, phát triển hạ tầng phù hợp và quảng bá hình ảnh du lịch sinh thái của Tiền Giang ra thị trường trong và ngoài nước Những ý kiến của ông Lê Nhật Tân góp phần định hướng chiến lược phát triển du lịch sinh thái bền vững tại TP Hồ Chí Minh và các tỉnh miền Tây Nam Bộ.
51 Ý kiến của ông Lê Trung Hiếu, Phó phòng Tiếp thị Quản lý khách sạn Sài Gòn Tourist tại Hội thảo
Phát triển du lịch sinh thái bền vững ở Tiền Giang, năm 2004 bán một tour mới người ta thường đưa vào những chủ đề như: Biển xanh Phan Thiết,
Hà Tiên mến yêu, Con đường di sản, về chiến trường xưa… nhằm để tạo sự hấp dẫn cho chương trình du lịch
Chủ đề du lịch không nhất thiết phản ánh chính xác mục đích chuyến đi, ví dụ như Chủ đề Biển xanh Phan Thiết không đồng nghĩa với việc mục đích chính là tham quan biển xanh.
Bảng 2.2: Phân loại chủ đề, loại hình và mục đích du lịch
Chủ đề du lịch Loại hình du lịch Mục đích du lịch
Khám phá chiến trường xưa qua các chuyến du lịch văn hóa giúp bạn lưu giữ những kỷ niệm, hồi ức đẹp về quá khứ Hành trình về đất tổ là dịp để tham quan các di tích lịch sử, thắp nhang thể hiện lòng thành kính đối với những anh hùng liệt sĩ Du lịch sông nước miệt vườn mang đến trải nghiệm thú vị về cuộc sống đồng quê, kết hợp du lịch văn hóa và sinh thái, làm phong phú hành trình khám phá miền quê Việt Nam.
Trải nghiệm cuộc sống miệt vườn
Việc chưa nghiên cứu kỹ về du lịch văn hóa gây cản trở trong việc xác định loại hình du lịch phù hợp tại ĐBSCL Với lợi thế về hệ sinh thái sông nước, khu vực này chủ yếu phát triển các loại hình du lịch sinh thái để khai thác tiềm năng tự nhiên.
2.2.2 Thực trạng đào tạo, phát triển nguồn nhân lực cho du lịch văn hóa ở ĐBSCL
QUẢN LÝ DU LỊCH VĂN HÓA TẠI ĐBSCL
Hiện nay, hoạt động du lịch của các tỉnh miền Tây Nam Bộ được quản lý và chỉ đạo bởi các sở Thương mại - Du lịch trực thuộc Tổng cục Du lịch Một số tỉnh như An Giang, Kiên Giang và Cần Thơ đã tách riêng sở Du lịch, gây ra sự lúng túng trong quản lý các hoạt động văn hóa kết hợp du lịch Do đó, ngành Văn hóa - Thông tin và Thương mại - Du lịch vẫn phải cùng tham gia quản lý các vấn đề liên quan đến du lịch văn hóa để đảm bảo hoạt động diễn ra thuận lợi Tuy nhiên, một số địa phương còn quản lý du lịch văn hóa theo hình thức tự phát, như An Giang thành lập Ban quản lý du lịch văn hóa cấp huyện nhưng lại do UBND địa phương quản lý, không thuộc sở Du lịch Tương tự, tại Cần Thơ, các quận đã thành lập Phòng Văn hóa Thông tin để quản lý hoạt động này.
Thể thao và du lịch là các lĩnh vực phát triển quan trọng của thành phố, tuy nhiên chức năng quản lý nhà nước liên quan lại được gắn với ngành văn hóa thông tin Điều này gây ra sự chồng chéo trong phân công nhiệm vụ, mặc dù thành phố đã có Sở Văn hóa – Thông tin và Sở Du lịch riêng để đảm nhận các lĩnh vực này một cách chuyên môn Việc phân chia rõ ràng chức năng quản lý là cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngành, đồng thời thúc đẩy phát triển bền vững về thể thao và du lịch của địa phương.
2.4.2 Về quản lý nghiệp vụ chuyên môn
Hiện tại, ĐBSCL chưa có quy chế quản lý nghiệp vụ cho du lịch văn hóa, gây khó khăn trong việc phát triển các hoạt động văn hóa phục vụ du lịch Các di tích lịch sử cấp quốc gia và chương trình nghệ thuật hiện do Sở Văn hóa Thông tin quản lý, nhưng nhiều di tích, như Hòn Chông, bia chiến thắng Sóc Xoài và đình Nguyễn Trung Trực, đang bị xâm hại nghiêm trọng bởi việc lấn chiếm của người dân Tình trạng vi phạm này diễn ra nhiều nơi như Kiên Giang, An Giang, Bạc Liêu, trong đó Kiên Giang có 21 di tích cấp quốc gia, còn An Giang với 27 di tích cấp quốc gia và số lượng di tích cấp tỉnh còn nhiều hơn Nhiều di tích trong khu vực này đang gặp nguy hiểm do quản lý yếu kém và hành vi xâm hại tiêu cực.
Du lịch văn hóa ĐBSCL đang phát triển tự phát, mặc dù chưa được hiểu đúng theo các chuẩn mực khoa học chuyên ngành Hiện tại, loại hình du lịch này vẫn chỉ là một phần nhỏ, thậm chí là phụ thuộc vào du lịch sinh thái, do cơ chế quản lý chồng chéo, thiếu thống nhất và thiếu định hướng rõ ràng trong chiến lược phát triển Dù có những hạn chế so với các địa phương khác, nguồn tài nguyên phong phú của ĐBSCL vẫn tạo điều kiện để vùng đất này tự tin phát triển du lịch văn hóa Nếu thay đổi nhận thức và cách tiếp cận theo hướng chuyên nghiệp, như các nước châu Âu đang áp dụng, ĐBSCL hoàn toàn có thể hướng tới một tương lai phát triển du lịch văn hóa sáng sủa hơn.
Các quốc gia khai thác du lịch sinh thái thường là những nước mới phát triển, tận dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên sẵn có để thúc đẩy ngành du lịch Trong khi đó, các quốc gia phát triển chú trọng gìn giữ tài nguyên thiên nhiên và phát huy giá trị văn hóa, lịch sử của mình Những ý tưởng về du lịch văn hóa thường bắt nguồn từ các nước phát triển, nơi giá trị văn hóa được xác định rõ qua các tác phẩm nghệ thuật đắt giá Khi phong trào du lịch sinh thái phát triển mạnh ở các nước mới, các nước phát triển đã phản ứng bằng cách thúc đẩy du lịch bền vững và bảo vệ môi trường, như Nhật Bản hạn chế du khách tiếp xúc trực tiếp với các di tích như Kim Các Tự Các quốc gia phát triển ưu tiên bảo vệ thiên nhiên và giá trị văn hóa hơn là khai thác để bán nhằm duy trì sự bền vững của ngành du lịch Vậy bí quyết để vừa bảo tồn giá trị văn hóa, môi trường vừa thúc đẩy tăng trưởng du lịch chính là phát triển du lịch văn hóa.
Du lịch văn hóa và du lịch sinh thái ĐBSCL nên phát triển theo hướng phù hợp với đặc điểm riêng của từng loại hình Các quốc gia Nam Mỹ, châu Phi và Philippines chủ yếu khai thác du lịch sinh thái dựa trên nền tảng tự nhiên và bảo vệ môi trường; trong khi đó, châu Âu, Úc, Bắc Mỹ lại đẩy mạnh phát triển du lịch văn hóa dựa trên di sản, lịch sử và các giá trị văn hóa đặc trưng Do đó, ĐBSCL cần xác định rõ mục tiêu phát triển phù hợp để tận dụng tối đa tiềm năng du lịch sinh thái hoặc du lịch văn hóa, từ đó nâng cao thương hiệu du lịch của vùng miền.
CHƯƠNG 3 ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH VĂN HÓA ĐỒNG
Để thúc đẩy phát triển du lịch văn hóa vùng ĐBSCL, cần xác định rõ các định hướng và giải pháp khoa học phù hợp với tiềm năng của khu vực Việc đánh giá tầm quan trọng của du lịch văn hóa giúp định hướng chiến lược phát triển bền vững, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế giúp đưa ra các giải pháp tối ưu Phân tích SWOT về du lịch văn hóa ĐBSCL là bước quan trọng để lựa chọn mô hình phát triển phù hợp, khai thác hiệu quả các giá trị văn hóa đặc trưng của vùng đất giàu tiềm năng này.
3.1 NHỮNG TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN DU LỊCH VĂN HÓA
Du lịch văn hóa là ngành kinh tế quan trọng, thúc đẩy phát triển các ngành khác và tạo thêm việc làm, tăng thu nhập cho cộng đồng Phát triển du lịch văn hóa còn giúp khẳng định giá trị văn hóa truyền thống của vùng, góp phần bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Các lợi ích chính của du lịch văn hóa bao gồm thúc đẩy liên kết liên ngành và xã hội hóa cao, đồng thời nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa của địa phương.
Phát triển du lịch văn hóa đồng nghĩa với việc đa dạng hóa các hình thức cung cấp dịch vụ văn hóa và thúc đẩy ngành công nghiệp văn hóa phát triển Sự tăng trưởng của khách du lịch văn hóa góp phần nâng cao quỹ bảo tồn và phát triển các giá trị văn hóa, đặc biệt tại các điểm du lịch nổi bật Điều này giúp thúc đẩy kinh tế địa phương và bảo vệ các di sản văn hóa quý giá, mang lại lợi ích bền vững cho ngành du lịch và văn hóa.
Phát triển du lịch văn hóa không chỉ thúc đẩy "kênh tiêu thụ dịch vụ văn hóa" mà còn giúp các sản phẩm văn hóa tự hoàn thiện và phát triển, góp phần quảng bá hiệu quả giá trị văn hóa Ở châu Âu, các phương tiện truyền thông rộng rãi hỗ trợ việc phổ biến giá trị văn hóa, biến di sản thành những vật phẩm gần gũi, mang lại cảm giác ngạc nhiên, thư giãn và vui thích cho du khách Sự tăng trưởng của các tour du lịch văn hóa chứng minh rằng du lịch văn hóa giúp các di sản hòa nhập vào kinh tế, đặt ra yêu cầu bảo tồn và nâng cao giá trị văn hóa truyền thống một cách bền vững.
Phát triển du lịch văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Nhờ đó, giá trị văn hóa truyền thống được duy trì liên tục qua các thế hệ, góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị văn hóa đặc trưng của địa phương Sự kết hợp giữa du lịch và văn hóa không chỉ thúc đẩy phát triển kinh tế mà còn giúp gìn giữ và lan tỏa bản sắc văn hóa Việt Nam một cách bền vững.
Phát triển du lịch văn hóa sẽ có những đóng góp quan trọng cho phát triển kinh tế
Phát triển du lịch văn hóa là hình thức quảng bá hiệu quả nhất giúp nâng cao hình ảnh đất nước và con người Những ấn tượng tích cực này góp phần tạo lợi thế cạnh tranh cho các sản phẩm hàng hóa của quốc gia đó Người tiêu dùng thường có xu hướng ưa chuộng sử dụng các sản phẩm từ những quốc gia mà họ yêu thích và đánh giá cao về văn hóa và du lịch.
Thứ hai, phát triển du lịch văn hóa sẽ làm cho địa phương có sức hấp dẫn về thu hút đầu tư, tạo cơ hội phát triển kinh tế
Phát triển du lịch văn hóa vào thứ Ba sẽ tạo thêm nhiều việc làm và nguồn thu nhập cho địa phương Sự tăng trưởng của ngành du lịch văn hóa không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần nâng cao đời sống cộng đồng địa phương Ngoài ra, nguồn thu từ du lịch văn hóa đã thúc đẩy việc thành lập các thiết chế văn hóa mới và tái định hướng hoạt động của các cơ quan văn hóa hiện có, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống.
Du lịch văn hóa giúp khách du lịch hiểu rõ hơn về nét đặc trưng văn hóa của cộng đồng địa phương, từ đó thúc đẩy sự thấu hiểu và giảm thiểu bất đồng giữa các dân tộc Điều này góp phần xây dựng nền hòa bình bền vững và củng cố mối quan hệ quốc tế rộng mở.
Du lịch văn hóa giúp người dân địa phương tiếp xúc và giao lưu với văn hóa hiện đại, từ đó họ có trách nhiệm giữ gìn và phát huy bản sắc dân tộc Thông qua hoạt động này, họ cũng được tuyên truyền các nét văn hóa đặc trưng của đất nước, từ đó thức tỉnh lòng yêu nước và tự hào dân tộc Ngoài ra, du lịch văn hóa còn góp phần giảm thiểu các mâu thuẫn về tôn giáo, tín ngưỡng, sắc tộc giữa các cộng đồng, thay vào đó thúc đẩy sự đoàn kết và hợp tác, tạo nền tảng ổn định và trật tự xã hội bền vững.
THAM KHẢO MỘT SỐ KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN DU LỊCH VĂN HÓA TRÊN THẾ GIỚI
Thái Lan là một quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á với ngành du lịch tăng trưởng mạnh mẽ trong khu vực châu Á Năm 2002, gần 11 triệu khách du lịch quốc tế đã đến Thái Lan, thúc đẩy quốc gia này đặt ra kế hoạch phát triển du lịch với tầm nhìn đầy tham vọng Chiến lược “Thailand: The Tourism Capital of ASIA” nhằm biến Thái Lan thành “thủ đô” du lịch của châu Á, minh chứng cho sự quyết tâm đưa ngành du lịch của đất nước ngày càng phát triển Sự phát triển của du lịch và du lịch văn hóa tại Thái Lan có thể được lý giải qua các yếu tố như việc thu hút lượng lớn khách quốc tế và tạo dựng hình ảnh quốc gia hấp dẫn, cổ vũ nền kinh tế địa phương phát triển bền vững.
Thứ nhất, cơ cấu tổ chức của cơ quan quản lý văn hóa hoạt động hiệu quả
Tại Thái Lan, cơ quan quản lý văn hóa cao nhất là Hội đồng Văn hóa Quốc gia
Cơ quan “Office of the National Culture Commission” (ONCC) trực thuộc Bộ Giáo dục Quốc gia, được thành lập vào năm 1979 nhằm điều phối các hoạt động văn hóa của tổ chức và cá nhân trong và ngoài nước Hội đồng văn hóa Quốc gia Thái quản lý hệ thống các cơ quan văn hóa tại các tỉnh thành và địa phương, gọi chung là “Cultural Center” (Trung tâm Văn hóa) Những Trung tâm Văn hóa thường được đặt trong các trường đại học hoặc cao đẳng tại những vùng không có trường đại học, và chịu sự quản lý của giám đốc Sở Giáo dục, cho thấy mục tiêu và hoạt động của các cơ quan này gần như đồng nhất dưới sự quản lý của ngành giáo dục.
Thứ hai, sự đầu tư lớn cho phát triển ngành “Công nghiệp Văn hóa” Quốc gia
Có năm chính sách lớn về văn hóa tại Thái Lan như sau:
1 Hỗ trợ và bảo tồn văn hóa Thái ở mọi mặt thông qua giáo dục, nghiên cứu, cổ vũ và phát triển để làm cho văn hóa có thể phục vụ như một công cụ quan trọng nhằm giải quyết những vấn đề, động viên hướng dẫn cuộc sống cá nhân để phát triển kinh tế, xã hội và tiến bộ chính trị, và củng cố chủ quyền quốc gia
2 Phổ biến văn hóa Thái cho người Thái để có thể làm cho họ hiểu và nhận ra những giá trị của văn hóa họ và chuyển những giá trị này thành hành động Sự hiểu biết và đánh giá cao văn hóa Thái phải hướng tới bảo đảm an ninh, toàn vẹn quốc gia và hiểu biết lẫn nhau giữa những người trong nước cũng như trên thế giới
3 Đẩy mạnh văn hóa truyền thống địa phương và văn hóa dân tộc để khắc ghi nhận thức truyền thống và văn hóa vùng đồng thời khuyến khích sự chấp nhận và hài hòa đa dạng thống nhất và bình yên
4 Hổ trợ và đẩy mạnh trao đổi văn hóa ở cấp độ vùng và quốc tế với mục tiêu sáng tạo hiểu biết quốc tế để sửa đổi mang tính chọn lọc những tiện ích và sự say mê tiếp thu văn hóa ngoại sinh trong dòng chảy văn hóa Thái và đoàn kết văn hóa
5 Hỗ trợ và hợp tác xúc tiến và hợp tác giữa đại diện chính quyền và những tổ chức cá nhân khuyến khích tham gia vào những hoạt động văn hóa Tất cả những hình thức và phương tiện sẽ được bảo đảm sự huy động nguồn tài nguyên quốc gia để bảo tồn, đẩy mạnh và phát triển văn hóa.[Ministry of Education, Office of The National Culture Comission, 1981: 33]
Sáng thứ ba, sự phối hợp hiệu quả giữa các mục tiêu phát triển và hoạt động của cơ quan quản lý văn hóa cùng quản lý du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ngành du lịch Chính phủ Thái Lan đặc biệt quan tâm đến ảnh hưởng và tác động của văn hóa đối với du lịch, thể hiện rõ qua các nguyên tắc hoạt động chủ đạo của Bộ Du lịch và Thể thao Thái Lan Mối liên hệ này giúp thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch, đồng thời bảo tồn nét đẹp văn hóa truyền thống của đất nước.
1 Phát triển cũng như đẩy mạnh du lịch bền vững và giảm thiểu những tác động tiêu cực của văn hóa, xã hội và môi trường tự nhiên để bảo tồn nguồn tài nguyên quốc gia cho những lợi ích của thế hệ mai sau
2 Nâng cao và mở rộng tính đa dạng của công nghiệp văn hóa bằng sự phát triển cũng như quản lý những nguồn tài nguyên du lịch tiềm năng với thái độ phát hiện những lợi ích tối đa
3 Chuẩn hóa sản phẩm du lịch để thu hút khách
4 Sử dụng đặc thù Thái như một điểm nhấn quốc gia khi xây dựng hình ảnh thương hiệu cho từng vùng và giúp nó cùng phát triển
5 Đưa ra những sản phẩm từ nhiều quan điểm khác nhau để phục vụ nhu cầu của khách du lịch bởi vì thực tế có đến 5% khách du lịch là những người đã từng đến Thái
6 Đẩy mạnh những sự kiện thể thao quốc tế như là một hoạt động chính của khách du lịch
7 Phát triển quản lý hợp nhất thông tin, quan hệ công chúng, quan hệ khách hàng thông qua việc sử dụng công nghệ thông tin.[Auggaphon Brickshawana 55 , 2003]
Singapore là một đảo quốc có ngành công nghiệp du lịch phát triển mạnh mẽ trong khu vực Đông Nam Á, thu hút lượng khách du lịch quốc tế lớn hàng năm Từ những năm 1970 đến 1980, nền kinh tế Singapore đã có bước nhảy vọt, biến đất nước trở thành trung tâm thương mại và dịch vụ hàng đầu châu Á Quá trình đô thị hóa nhanh chóng và hiện đại hóa đất nước đã tạo ra sức ép lớn về hạ tầng và môi trường đô thị Tuy nhiên, Singapore cũng phải đối mặt với thách thức trong việc quản lý sự phát triển bền vững của ngành du lịch và duy trì môi trường tự nhiên.
Việc thiếu chú trọng vào sách văn hóa trong phát triển du lịch đã gây ra nhiều hậu quả tiêu cực Các sản phẩm du lịch mang đậm giá trị lịch sử và đặc trưng văn hóa gần như bị bỏ quên hoặc hy sinh để phù hợp với mục đích thương mại Điều này đã dẫn đến sự bỏ qua các vấn đề bảo tồn di sản và phát triển văn hóa bền vững Các nghiên cứu của Khan (1990) và Chang cùng Yeol (1999) đều cảnh báo về hậu quả của việc coi nhẹ yếu tố văn hóa trong quá trình phát triển du lịch.
Đến năm 1984, Chính phủ Singapore mới nhận thức rõ vai trò của việc bảo tồn di sản và phát triển công nghiệp văn hóa để thúc đẩy du lịch Chính quyền Singapore xem văn hóa như là một "thuốc chữa bá bệnh" (Panacea) cho ngành công nghiệp du lịch của đất nước, nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố văn hóa trong chiến lược phát triển du lịch bền vững [Chang, 1998: 82].
Năm 1984, Singapore đã xác định một chiến lược phát triển du lịch mới tập trung vào việc phát triển văn hóa trong du lịch, với nhiều chính sách và chương trình hành động mang đậm nét văn hóa đặc trưng Trong đó, các kế hoạch cải cách du lịch như “Singapore: Sự quyến rũ và huyền bí phương Đông” (Singapore: Oriental Mystique and Charm) và “Singapore: Khoảnh khắc châu Á” (Singapore: Instant Asia) đã thể hiện rõ mục tiêu thúc đẩy hình ảnh quốc gia gắn liền với nét văn hóa đặc trưng của châu Á Đến năm 1986, Singapore đã xây dựng kế hoạch trị giá 223 triệu đô la nhằm biến đất nước thành trung tâm du lịch văn hóa của châu Á, khẳng định quyết tâm phát triển du lịch gắn liền với bản sắc văn hóa đặc biệt của quốc gia này.
PHÂN TÍCH SWOT VỀ DU LỊCH VĂN HÓA ĐBSCL
57 Thống kê của British Tourist Authority,1993
Phân tích SWOT là công cụ giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và rủi ro trong quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh, từ đó đề ra các giải pháp phù hợp để tận dụng cơ hội và khắc phục điểm yếu Việc sử dụng phân tích SWOT là rất cần thiết trong tất cả các lĩnh vực đầu tư và phát triển kinh doanh, đặc biệt trong ngành du lịch, khi kết hợp với phân tích PESTO để có cái nhìn toàn diện hơn Phân tích SWOT theo PESTO bao gồm xem xét các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, khoa học công nghệ và tổ chức, giúp ngành dịch vụ, như du lịch, đưa ra các chiến lược phù hợp để phát triển bền vững Tại ĐBSCL, việc áp dụng phân tích SWOT mang lại cái nhìn tổng quan về các cơ hội và thách thức trong khu vực.
Trong những năm qua, cùng với quá trình đổi mới, hội nhập, Việt Nam nói chung ĐBSCL nói riêng đều đạt được những thành quả lớn
Việt Nam duy trì sự ổn định chính trị liên tục trong khi thế giới và khu vực đối mặt với nhiều biến động, làm thay đổi diện mạo của đất nước trên trường quốc tế Tại ĐBSCL, tình hình chính trị xã hội ổn định qua nhiều năm nhờ truyền thống đoàn kết và hòa hợp về tôn giáo, văn hóa của cư dân cùng sự quan tâm của nhà nước Sự ổn định này góp phần thúc đẩy phát triển du lịch và du lịch văn hóa trong khu vực.
Nhiều chính sách và chủ trương của Đảng và Nhà nước đã tạo sự thay đổi rõ rệt trong bộ mặt xã hội của ĐBSCL Các chương trình hành động hiệu quả đã góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, nâng cao đời sống người dân và thúc đẩy sự tiến bộ của cộng đồng tại khu vực này.
Phong trào toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa đã góp phần nâng cao chất lượng đời sống xã hội tại ĐBSCL Chiến lược phát triển vùng Đồng bằng sông Cửu Long hướng tới thúc đẩy phát triển bền vững và hiệu quả, đồng thời xã hội hóa giáo dục tại ĐBSCL góp phần mở rộng cơ hội học tập và nâng cao dân trí Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII về toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát huy nội lực cộng đồng, xây dựng nếp sống văn minh, góp phần ổn định và phát triển kinh tế – xã hội của khu vực.
Làm cho văn hóa thấm sâu vào toàn bộ đời sống và hoạt động xã hội, từng người, từng gia đình, từng tập thể và cộng đồng, tạo ra đời sống tinh thần cao đẹp, trình độ dân trí cao, khoa học phát triển để phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước Nhờ đó, ĐBSCL có bộ mặt xã hội phát triển ổn định, trở thành thế mạnh thúc đẩy du lịch và du lịch văn hóa phát triển bền vững.
Đồng bằng sông Cửu Long là vùng đất màu mỡ, phì nhiêu, phù hợp không chỉ để trồng lúa mà còn để phát triển cây ăn trái có hiệu quả kinh tế cao Vùng đất này sở hữu hệ thống sông ngòi chằng chịt, bờ biển dài cùng nhiều bãi tắm đẹp, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển giao thông đường biển, đường thủy và đường bộ Ngoài ra, ĐBSCL còn có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú như núi non, biển, sông, rừng, ao hồ, góp phần hình thành các khu du lịch giá trị cao, điển hình là đảo Phú Quốc và Hà Tiên.
Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) nổi bật với cộng đồng cư dân đa văn hóa, tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho du lịch văn hóa Khu vực này còn lưu giữ nhiều tài sản văn hóa vật thể và phi vật thể độc đáo, trở thành lợi thế lớn thu hút du khách yêu thích khám phá văn hóa và di sản truyền thống.
Vùng đất Đồng bằng Sông Cửu Long có một lịch sử lâu đời và phong phú, nổi bật với các di tích khảo cổ Óc Eo đã gây ngạc nhiên cho nhiều nhà nghiên cứu sử học quốc tế Những giá trị văn hóa, lịch sử và nhân học của di tích này có tiềm năng trở thành di sản văn hóa thế giới trong tương lai.
Trong suốt chiều dài lịch sử phát triển của khu vực ĐBSCL, bên cạnh các di tích lịch sử như đình, chùa, miếu, lăng, nơi đây còn có nhiều di tích kháng chiến cách mạng có giá trị lớn Đây là vùng đất xuất thân của các danh nhân nổi bật của Việt Nam như Nguyễn Trung Trực và Trương Vĩnh Ký, góp phần làm phong phú kho tàng di sản lịch sử của đất nước Những di tích này không chỉ giữ gìn ký ức lịch sử mà còn trở thành nguồn tài nguyên quý giá cho việc sản xuất các bộ phim lịch sử có giá trị giáo dục và văn hóa cao.
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) hưởng lợi từ chương trình “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa,” góp phần thúc đẩy xã hội hóa văn hóa và là lợi thế lớn trong việc phát triển du lịch văn hóa Vùng đất này sở hữu đội ngũ lao động trẻ trung, năng động, trở thành nguồn lực quý giá để thúc đẩy ngành du lịch văn hóa phát triển bền vững.
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đóng vai trò là trung tâm kinh tế văn hóa của cư dân nông nghiệp lúa nước khu vực Đông Nam Á, thu hút sự chú ý của khách du lịch quốc tế Vị trí địa lý thuận lợi này tạo điều kiện cho sự liên kết và phát triển du lịch văn hóa trong tiểu vùng sông Mekong, góp phần thúc đẩy tourism và phát triển bền vững khu vực.
Sự phát triển liên tục của giao thông và viễn thông, cùng với các chủ trương phát triển khoa học công nghệ của Đảng và Nhà nước dành cho Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), đã thúc đẩy khu vực từng bước theo kịp những tiến bộ công nghệ trong lĩnh vực dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ du lịch Đây chính là lợi thế cạnh tranh quan trọng giúp du lịch ĐBSCL phát triển bền vững và thu hút nhiều du khách hơn.
Có thể nói ĐBSCL hội tụ rất nhiều lợi thế để có thể đẩy mạnh phát triển du lịch và du lịch văn hóa
Khu vực ĐBSCL hiện đang sở hữu số lượng di sản còn hạn chế và chưa có di sản thế giới nào được công nhận, chỉ dừng lại ở các di tích lịch sử cấp quốc gia Tuy nhiên, hy vọng trong tương lai gần các khám phá về di tích văn hóa Óc Eo và đàn ca tài tử Nam Bộ sẽ được công nhận là di sản văn hóa thế giới, góp phần nâng cao vị thế văn hóa của khu vực.
Đồng bằng sông Cửu Long hiện có số lượng sự kiện và lễ hội còn hạn chế, đặc biệt là các lễ hội chuyên đề hiện đại so với các thành phố lớn trên cả nước Điều này là một trong những điểm yếu của ngành du lịch ĐBSCL, ảnh hưởng đến khả năng thu hút du khách và phát triển ngành du lịch địa phương.
Đội ngũ hướng dẫn viên quốc tế gặp khó khăn trong việc thuyết minh về văn hóa và lịch sử Việt Nam do khả năng ngoại ngữ hạn chế Vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) có trình độ dân trí thấp nhất cả nước, với tỷ lệ người có trình độ đại học, trung học chuyên nghiệp và cao đẳng chỉ chiếm 0,15%, thấp hơn mức trung bình toàn quốc là 0,36% Những hạn chế này ảnh hưởng lớn đến việc phát triển ngành dịch vụ du lịch và nâng cao trải nghiệm cho khách quốc tế.
TÓM TẮT GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DU LỊCH VĂN HÓA ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
Phát triển du lịch văn hóa là cần thiết để thúc đẩy ngành du lịch tại ĐBSCL, tuy nhiên không thể phủ nhận vai trò và những đóng góp quan trọng của du lịch sinh thái trong những năm qua Theo ý kiến của tác giả, mô hình phát triển tối ưu từ nay đến 2015 là sự kết hợp giữa phát triển du lịch văn hóa và củng cố du lịch sinh thái thông qua các biện pháp bảo vệ môi trường Áp dụng hình thức Eco-Cultural Tourism – còn gọi là “Du lịch văn hóa sinh thái” – sẽ giúp thúc đẩy du lịch bền vững tại khu vực này Để phát triển du lịch văn hóa, cần thực hiện các giải pháp như bảo vệ di sản, nâng cao ý thức cộng đồng và phát huy giá trị văn hóa địa phương.
Để thúc đẩy phát triển du lịch và văn hóa tại ĐBSCL, cần thành lập một Ủy ban điều phối nhằm tổ chức và đẩy mạnh các hoạt động văn hóa liên kết với chương trình hành động quốc gia về du lịch.
Về quản lý du lịch văn hóa, mục tiêu hàng đầu là tạo điều kiện thuận lợi và cơ hội phát triển cho các hoạt động văn hóa nghệ thuật cũng như thúc đẩy các sáng kiến phát triển du lịch văn hóa Chính sách quản lý nhằm khuyến khích sáng tạo, hỗ trợ doanh nghiệp và cộng đồng địa phương tham gia tích cực vào các hoạt động văn hóa, góp phần nâng cao giá trị của ngành du lịch văn hóa.
Vào thứ ba, tập trung vào tiếp thị du lịch văn hóa và xây dựng chương trình quảng bá toàn cầu mang tên “Global Media Marketing” Các hoạt động này nhằm giới thiệu và tôn vinh các nét đặc sắc văn hóa tại ĐBSCL, qua đó thu hút lượng khách du lịch quốc tế và tạo sự chú ý đến các giá trị văn hóa đặc biệt của khu vực.
Thứ tư, chú trọng phát triển giáo dục và đào tạo du lịch văn hóa nhằm nâng cao năng lực nguồn nhân lực trong ngành Đầu tư vào các chương trình đào tạo chuyên ngành về du lịch văn hóa tại bậc đại học và sau đại học giúp đáp ứng nhu cầu thị trường và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việc mở rộng các hình thức đào tạo chuyên sâu góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và hướng tới nâng tầm thương hiệu du lịch văn hóa của đất nước.
Thứ Năm, tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa nhằm kêu gọi hợp tác đầu tư và tài trợ, thúc đẩy hợp tác trong nước và quốc tế Các chương trình này hướng đến thu hút đầu tư vào lĩnh vực du lịch văn hóa tại ĐBSCL, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao giá trị văn hóa khu vực.
Việc triển khai chiến lược phát triển du lịch văn hóa tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là cần thiết nhờ vào tính bền vững mà nó mang lại Các giải pháp phát triển du lịch văn hóa tại ĐBSCL sẽ giúp hình thành những ý tưởng và định hướng quan trọng trước khi thực hiện các kế hoạch cụ thể Các cơ sở cho những giải pháp này được lựa chọn dựa trên phân tích và so sánh các mô hình thành công của châu Âu, đặc biệt là tổ chức ECTN, phù hợp với điều kiện của vùng ĐBSCL Việt Nam Đối với các giải pháp có tính chiến lược dài hạn, cần thực hiện từng bước một cách phù hợp với tình hình phát triển của khu vực Điều đặc biệt quan trọng là phải đánh giá đúng tầm ảnh hưởng của phát triển du lịch văn hóa để làm động lực thúc đẩy các quyết định phát triển trong tương lai.