QUAN ĐIỂM CỦA CHỦ NGHĨA MÁC - LÊNIN VỀ CON NGƯỜI
Nguồn gốc, bản chất và vai trò của của con người
Các nhà triết học thần học coi con người và xã hội như những hình thái biểu hiện của một đấng siêu nhiên, trong khi các nhà duy tâm khách quan như Platon và Hêghen sử dụng “ý niệm” hoặc “ý niệm tuyệt đối” để lý giải nguồn gốc và bản chất con người Triết học cổ điển Đức, đặc biệt C.Mác, đã chỉ ra những sai lầm của Hêghen và Phoiơbắc khi xây dựng quan điểm duy tâm về con người là hiện thân của “ý niệm tuyệt đối” và đồng nhất tính sinh học vào bản chất con người, tách con người khỏi đời sống xã hội và hòa tan bản chất con người vào bản chất tôn giáo Triết học Mác-Lênin đã khám phá ra rằng con người là một thực thể thống nhất giữa các mặt sinh học, xã hội và tinh thần, qua đó mở ra hiểu biết sâu sắc hơn về đặc trưng tồn tại của con người Thành tựu của di truyền học đã xác nhận luận điểm của chủ nghĩa Mác về sự thống nhất của thế giới vật chất, tạo nền tảng vững chắc để bác bỏ các quan điểm thần bí và tôn giáo về con người Nhờ quan điểm duy vật về lịch sử, C.Mác và Ph.Ăngghen nhận thức con người là kết quả của quá trình tiến hóa lâu dài trong hàng triệu năm của vật chất, là “một cơ thể phức tạp nhất mà giới tự nhiên sản sinh ra được”.
Con người là một bộ phận của giới tự nhiên, sinh ra từ động vật và có cơ sở phân tử cũng như tổ chức tế bào giống như tổ tiên động vật [22,35] Khoa học chứng minh rằng tiền đề đầu tiên của sự tồn tại của con người là sự sống và thể xác, với thể xác tự nhiên chứa đựng các thuộc tính quan trọng như nhu cầu ăn, uống, ngủ, duy trì nòi giống và tự vệ, mà thiếu những yếu tố này con người không thể tồn tại [72,268-269] Như Ph Ănghen nhận xét trong tác phẩm Biện chứng của tự nhiên, chúng ta với tất cả xương thịt, máu mủ và đầu óc đều thuộc về giới tự nhiên [72,268-269], còn C Mác khẳng định rằng giới tự nhiên chính là thân thể vô cơ của con người, và con người sống dựa trên giới tự nhiên, từ đó gắn kết cuộc đời thể xác và tinh thần của mình với thế giới tự nhiên [22,135] Con người luôn tồn tại và hoạt động trong mối quan hệ chặt chẽ với giới tự nhiên, chính những nhu cầu cá nhân là động lực thúc đẩy quá trình vận động lịch sử và nhận thức của con người về thế giới [22,135].
Con người như các loài động vật khác, cũng phải tìm kiếm điều kiện cần thiết để tồn tại trong tự nhiên, đấu tranh với tự nhiên và thú dữ để sinh tồn Qua hàng triệu năm, con người đã phát triển từ loài vượn thành người, thể hiện quá trình tiến hóa tạo nên bản tính sinh học đặc trưng của loài người Với cấu tạo sinh học cao cấp nhất, con người là kết quả của quá trình phát triển lâu dài của thế giới tự nhiên, là bước ngoặt vĩ đại trong tiến trình sinh tồn và tiến hóa trên trái đất Tuy cao cấp nhất, nhưng con người vẫn duy trì mối liên hệ sâu sắc với tổ tiên, có khả năng chinh phục và cải tạo tự nhiên Là sinh vật có tính loài, hoạt động có ý thức và tự do, con người hình thành các mối quan hệ xã hội, được định hình bởi cả yếu tố tự nhiên và xã hội, trong đó yếu tố xã hội góp phần tạo nên sự khác biệt vượt bậc so với động vật khác Triết học của Mác sử dụng phương pháp duy vật biện chứng để nhận thức rằng, quá trình lao động sản xuất là nguồn gốc đặc trưng của con người, từ đó hình thành văn hóa vật chất và tinh thần Lao động là môi trường xã hội, là điều kiện cơ bản, giúp con người sáng tạo và phản ánh thực tại khách quan, đồng thời duy trì mối liên hệ giữa con người và tự nhiên Các yếu tố sinh học chi phối phát triển ban đầu, nhưng xã hội ngày càng đóng vai trò quyết định, đặc biệt trong hình thành nhân cách người hiện đại Con người là thực thể “sinh vật - xã hội”, có ý thức, tính nhân văn và khả năng cải tạo thế giới, thể hiện sự phát triển dựa trên hoạt động sản xuất, ngôn ngữ và hoạt động lịch sử Triết học của Mác nhấn mạnh rằng, trong khi tự nhiên giúp hình thành cơ thể, thì hoạt động sản xuất và sáng tạo của con người mới tạo ra đời sống vật chất và tinh thần, vượt xa cách kiếm sống của các loài động vật khác, đồng thời phản ánh khả năng sản xuất và xây dựng thế giới theo những quy luật của cái đẹp và tự do.
Hoạt động sinh sống của con người là hoạt động có ý thức, khác biệt rõ rệt với hoạt động sinh sống của động vật, chủ yếu dựa trên bản năng Con người làm cho hoạt động sinh sống của mình trở thành đối tượng của ý chí và ý thức cá nhân, điều này là điểm quan trọng phân biệt con người với động vật Hoạt động sinh sống có ý thức không chỉ giúp con người duy trì sự tồn tại mà còn thể hiện khả năng tự điều chỉnh và phát triển, qua đó khẳng định vị trí độc đáo của con người trong thế giới tự nhiên.
B ả n ch ất con ngườ i là t ổ ng hòa các quan h ệ xã h ộ i
C.Mác và Ph.Ăngghen đã phát triển triết học về con người dựa trên thực tế và hoạt động thực tiễn của cá nhân trong các mối quan hệ phức tạp Họ nhấn mạnh rằng triết học của họ hoàn toàn khác với triết học Đức truyền thống, chủ trương xuất phát từ con người hiện thực, từ hoạt động và đời sống thực của họ Theo đó, triết học không bắt nguồn từ những ý tưởng, hình dung hay tượng trưng trừu tượng mà từ những con người đang hành động trong đời sống thực tế Quá trình phát triển của tư tưởng phản ánh chính quá trình đời sống vật chất của con người và những ảo tưởng trong tâm trí cũng chính là những sản phẩm của quá trình vật chất này, có thể xác định qua kinh nghiệm và điều kiện vật chất cụ thể.
C.Mác và Ph.Ăngghen đã vượt lên trên tất cả các học thuyết mang tính thần thánh, ý niệm, tự nhiên, trừu tượng trong lịch sử khi coi: “bản chất con người không phải là một cái trừu tượng cố hữu của cá nhân riêng lẻ Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa những mối quan hệ” [12,11] Đây là luận điểm cực kỳ quan trọng trong triết học Mác - Lênin, dẫn đến bước ngoặt về chất trong lịch sử triết học về xã hội, về con người Trong sự tồn tại của mình, con người không tách rời xã hội, con người chịu sự điều chỉnh của các quan hệ xã hội trong việc hình thành nhân cách, cũng như phát triển chính bản thân mình Mỗi cá nhân là một chỉnh thể năng động, phát triển thống nhất giữa cái chung và cái đặc thù và cái đơn nhất Vai trò và giá trị của mỗi cá nhân chỉ có thể bộc lộ và có ý nghĩa khi đặt trong quan hệ với xã hội, với cộng đồng Do đó, con người cá nhân không thể tách khỏi con người tập thể
Con người là một thực thể phức hợp vô cùng đa diện, đa dạng, và đa hệ
Sự hình thành và phát triển bản chất con người chịu ảnh hưởng tổng hợp và đa chiều của các yếu tố xã hội, trong đó quan hệ sản xuất giữ vai trò quyết định, chi phối các quan hệ giữa người với người, tự nhiên và khả năng chinh phục tự nhiên Quan hệ sản xuất là trung tâm trong hệ thống các quan hệ xã hội, phản ánh trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và hình thành nền tảng phân hóa xã hội, quy định bản chất con người theo tư tưởng của C.Mác Những mối quan hệ trong lao động sản xuất không chỉ hình thành các quan hệ xã hội mà còn tác động trở lại, làm biến đổi các quan hệ đó, tạo nên cơ sở hình thành xã hội, nơi chứa đựng các cá thể và mối quan hệ giữa con người với nhau, quy định bản chất của họ C.Mác và Ph.Ăngghen nhấn mạnh rằng con người trong xã hội phát triển dựa trên các mối quan hệ xã hội hiện thực, đặt trong thể chế cộng đồng; không có cộng đồng, cá nhân khó có thể phát triển, khẳng định chính mình hay nhận biết bản thân Bản chất con người vừa phản ánh đặc điểm chung của sự phát triển xã hội loài người, vừa mang đặc trưng riêng của từng giai đoạn lịch sử Theo C.Mác và Ph.Ăngghen, cá nhân chỉ thật sự tự do trong cộng đồng, vì sự liên hợp và hợp tác xã hội mới tạo điều kiện để cá nhân phát triển toàn diện năng lực và đạt tự do cá nhân.
C.Mác và Ph.Ănghen nhấn mạnh rằng bản chất con người được hình thành qua các mối quan hệ xã hội, các nhu cầu và quan hệ mà con người tiếp xúc trong quá trình sản xuất và đời sống vật chất Họ khẳng định rằng, con người không thể lựa chọn hay tự tạo ra các quan hệ xã hội mà phải gia nhập những quan hệ đã có, làm cho bản chất con người mang tính xã hội chứ không chỉ là thực thể sinh vật Trong lịch sử phát triển của xã hội, những thay đổi về phương thức sản xuất làm thay đổi hình thái kinh tế - xã hội và góp phần phát triển năng lực, tư duy của con người; do đó, bản chất con người từng bước hướng đến sự hoàn thiện hơn Các quan hệ xã hội đóng vai trò quyết định trong việc hình thành và xác định nhu cầu, mục đích hoạt động của cá nhân Bác bỏ ý kiến tách rời hiện tại và tương lai, họ cho rằng thế hệ sau sẽ kế thừa di sản của thế hệ hiện tại, vì vậy, đánh giá bản chất con người phải dựa trên toàn bộ các quan hệ xã hội đã và đang tồn tại qua các thời kỳ Ph.Ănghen nhấn mạnh rằng để đảm bảo sự bình đẳng giữa các cá nhân, cần thoát ly mọi đặc tính giới tính, cá nhân và các quan hệ thực tế, chỉ còn lại khái niệm thuần túy về con người.
Con người chỉ thực sự đạt được sự “hoàn toàn bình đẳng” khi họ được nhìn nhận như những cá thể độc lập, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội Tuy nhiên, điều này là không tưởng vì con người là sản phẩm của xã hội luôn vận động, và chính sự thay đổi của xã hội này ảnh hưởng sâu sắc đến cá nhân Vì vậy, sự bình đẳng tuyệt đối giữa con người là điều khó có thể đạt được trong thực tế xã hội ngày càng phát triển.
Con ngườ i là ch ủ th ể c ủ a l ị ch s ử
Con người bắt nguồn từ giới tự nhiên nhưng khác biệt với các loài động vật khác, vì con người không hoàn toàn lệ thuộc vào tự nhiên mà biết cách làm chủ và biến đổi nó để phục vụ cho nhu cầu của mình Trong khi động vật sử dụng tự nhiên theo bản năng để tồn tại, con người đã tạo ra những biến đổi phù hợp với cuộc sống, trở thành chủ thể thống trị thế giới tự nhiên Con người không chỉ đứng ở vị trí trung tâm của thế giới mà còn làm chủ cuộc sống, không ngừng khai thác mọi tiềm năng nhằm hướng tới sự tiến bộ và hoàn thiện Họ không phải là thực thể đứng ngoài xã hội mà là chủ thể quyết định các quá trình phát triển, định hình xã hội trong mọi lĩnh vực.
Các quy luật tự nhiên như quy luật về sự phù hợp giữa cơ thể và môi trường, quy luật về quá trình trao đổi chất tác động đến phương diện sinh học của con người Các quy luật tâm lý và ý thức hình thành dựa trên nền tảng sinh học, giúp hình thành tư tưởng, tình cảm, khát vọng, niềm tin và ý chí Các quy luật xã hội quy định mối quan hệ giữa con người, điều chỉnh hành vi xã hội và xây dựng hệ thống xã hội Hệ thống các quy luật này tác động tổng thể, tạo nên sự thống nhất giữa yếu tố sinh học và xã hội trong con người Tuy nhiên, khác với các loài động vật, con người mang đặc điểm riêng giúp nhận thức rõ tầm quan trọng của việc tồn tại và ý nghĩa của cuộc sống Nếu động vật tồn tại theo bản năng và quy luật tự nhiên, thì con người có khả năng thống trị, biến đổi tự nhiên để phục vụ cho mục đích của mình Con người là chủ thể của lịch sử xã hội, sản xuất của cải vật chất và tác động vào tự nhiên để cải tạo môi trường Quá trình này đòi hỏi con người phải hiểu và nắm bắt các quy luật của chính bản thân để có thể kiểm soát và điều chỉnh quá trình cải biến tự nhiên Chính hoạt động sáng tạo và sản xuất của con người đã hình thành nền văn hóa vật chất và tinh thần, đồng thời qua các hoạt động cách mạng, con người đã ghi dấu các bước tiến mới trong lịch sử phát triển của mình Mặc dù tự nhiên và xã hội vận động theo quy luật khách quan, nhưng quá trình vận động của con người luôn xuất phát từ nhu cầu, động cơ và mục tiêu rõ ràng, qua đó con người có khả năng hạn chế hoặc mở rộng phạm vi ảnh hưởng của các quy luật phù hợp với lợi ích của mình Không thể có xã hội và sự vận động xã hội nếu không có con người là chủ thể hoạt động sinh động nhất, đồng thời chính con người là nhân tố quyết định sự phát triển và tiến bộ của cải vật chất.
Xã hội là sản phẩm của con người trong sự gắn kết cộng đồng và các mối quan hệ đa dạng, phản ánh thực thể xã hội phức tạp Từ khi xuất hiện, con người đã tự khám phá tự nhiên, thúc đẩy sự phát triển của xã hội và hiểu rõ hơn về chính bản thân mình Trong lịch sử tư tưởng nhân loại, con người luôn là chủ thể của quá trình phát triển xã hội, với quan điểm của C.Mác và Ph.Ănghen nhấn mạnh rằng tự nhiên luôn tồn tại khách quan và là đối tượng của hoạt động con người, xuất phát từ nhu cầu nội tại của chính mình Quá trình nhận thức lịch sử bắt đầu từ việc con người tự nhận thức về chính mình, vì lịch sử không chỉ là những sự kiện khách quan mà còn là kết quả của hoạt động và ý chí của con người Nhận thức lịch sử chính là sự tự nhận thức và hoạt động của con người, qua đó con người không chỉ làm nên lịch sử mà còn mong muốn hiểu biết tiến trình lịch sử dựa trên thành tựu và năng lực của chính bản thân.
Trong quan niệm duy vật về lịch sử, các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác-Lênin nhấn mạnh vai trò của con người trong việc tạo nên lịch sử và thay đổi thế giới Con người không chỉ là mục tiêu của sự phát triển toàn diện mà còn là động lực thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển, qua đó nâng cao khả năng khai thác tự nhiên và tạo ra các cơ sở vật chất mới cho xã hội Chủ nghĩa Mác-Lênin khẳng định rằng con người là chủ thể quyết định trong hoạt động sản xuất và tiến trình lịch sử, đặc biệt trong thời đại tri thức khi vai trò của con người càng trở nên quan trọng hơn trong việc tạo ra tri thức mới, góp phần thúc đẩy sự tiến bộ xã hội C.Mác đã nhấn mạnh: “Cùng với con người, chúng ta bước vào lịch sử,” thể hiện vai trò trung tâm của con người trong quá trình phát triển của nhân loại.
Khi xem xét mối quan hệ giữa con người và tự nhiên, các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác-Lênin nhấn mạnh vai trò của đời sống sản xuất của con người, coi đó là cốt lõi của tồn tại loài người Theo họ, công nghiệp và hoạt động sản xuất là những quan hệ lịch sử hiện thực phản ánh mối liên hệ giữa tự nhiên và khoa học tự nhiên với con người Tự nhiên chỉ tồn tại nhờ lao động và canh tác của con người, qua đó thể hiện tính đặc thù của quá trình sản xuất và sự cải tạo thực tiễn thế giới vật chất Lịch sử nhân loại bắt đầu từ hoạt động sản xuất vật chất, là nền tảng để hình thành mối quan hệ giữa con người và tự nhiên, đồng thời tự nhiên trở thành kết quả lịch sử của sự sáng tạo của con người Con người sử dụng sức mạnh tự nhiên, vận dụng vật chất, để chiếm hữu và tác động vào tự nhiên, biến nó thành công cụ phục vụ đời sống Như C Mác đã nói, lịch sử thế giới chính là sự sáng tạo của con người qua lao động, sinh thành của tự nhiên dành cho con người Mặc dù con người có những mặt tự nhiên như các loài động vật, nhưng bản chất của con người vượt ra ngoài tự nhiên thuần túy, vì họ thực hiện sinh hoạt theo cách riêng của mình, hình thành văn hóa và tạo ra lịch sử cho xã hội Con người không chỉ sống trong trạng thái tự nhiên đơn thuần, mà còn hoạt động chủ động để làm chủ tự nhiên, biến đổi xã hội và chính bản thân mình qua quá trình lịch sử.
Xã hội là sản phẩm của sự tác động qua lại giữa con người, và lịch sử của nhân loại chính là lịch sử phát triển của từng cá nhân Con người đã bước ngoặt tiến từ vương quốc của tất yếu sang vương quốc của tự do khi làm chủ tự nhiên và xã hội một cách có ý thức, kiểm soát các lực lượng khách quan đã thống trị lịch sử trước đó Chính con người bắt đầu tự mình sáng tạo ra lịch sử một cách hoàn toàn tự giác, nhờ vào khả năng lao động và sáng tạo Nhờ đó, con người trở thành động lực chính thúc đẩy sự phát triển kinh tế-xã hội, thúc đẩy các thay đổi về hình thái kinh tế-xã hội từ lạc hậu đến hiện đại, từ bất công sang công bằng, đồng thời là chủ thể sáng tạo ra các giá trị và nền văn minh của nhân loại.
Vấn đề giải phóng con người
Vấn đề giải phóng con người đã xuất hiện từ rất lâu trong lịch sử xã hội loài người, khi con người nhận thức về chính mình và những mâu thuẫn xã hội gây ra sự đau khổ và bất bình đẳng Triết học Mác-Lênin đã mang đến một bước ngoặt mới trong tư duy về giải phóng, coi đó không chỉ là giải pháp riêng biệt mà là nguyên tắc chung cho mọi sự giải phóng của con người Triết học Mác-xét mang đậm tính nhân văn sâu sắc, xác định rằng con người là trung tâm của quá trình giải phóng và mục tiêu cao nhất của chủ nghĩa Mác-Lênin là hướng tới sự tự do, bình đẳng và phát triển toàn diện cho con người.
Tính t ấ t y ế u gi ải phóng con ngườ i
Trong xã hội, những mặt đối lập luôn tồn tại cùng nhau, là nguồn gốc sinh ra mâu thuẫn, đặc biệt rõ nét trong xã hội tư bản chủ nghĩa khi phương thức bóc lột ngày càng hiện đại và tinh vi hơn Lao động của người công nhân không phải để thỏa mãn nhu cầu cá nhân mà chỉ nhằm sinh tồn thể xác, khiến họ trở thành nạn nhân của lao động cưỡng bức Chức năng và giá trị sống của công nhân bị bóp méo do chính sức lao động của họ làm cho kiệt quệ, đồng thời chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bất công, bóc lột và sự tha hóa trong xã hội Hệ thống tư bản tích tụ các tư liệu sản xuất vào tay một số tập đoàn tư bản giàu có, biến phần lớn người lao động thành người vô sản và buộc họ phải làm thuê dưới sự bóc lột của giai cấp tư sản, qua đó duy trì chu kỳ bóc lột liên tục không ngừng.
Nhà tư bản đã lấy đi phần thặng dư của người công nhân để tạo ra giá trị thặng dư, qua đó duy trì sự vận động và phát triển của chủ nghĩa tư bản dựa trên sự bóc lột sức lao động của công nhân làm thuê Quá trình này không tạo ra sở hữu cho người lao động mà chỉ tạo ra tư bản, nghĩa là sở hữu bóc lột lao động làm thuê, và điều này chỉ có thể tăng lên nếu sản xuất liên tục dẫn đến việc bóc lột ngày càng nhiều công nhân Trong chế độ quyền sở hữu chỉ thuộc về giai cấp tư sản, sự sở hữu vận động theo hai cực đối lập: tư bản và người lao động, trong đó nhà tư bản khai thác lợi nhuận từ sức lao động của công nhân, người lao động phải tiêu hao sức lực mà không nhận lại lợi ích xứng đáng C.Mác và Ph.Ăngghen gọi công nhân là “người tư bản”, vì họ làm việc để tạo ra tư bản cho chủ tư bản, nhưng lại không được hưởng lợi ích tương xứng mà phải đối mặt với sự bóc lột và áp bức Họ nhận thấy rằng trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, người công nhân không còn là yếu tố cá nhân mà đã trở thành một yếu tố có “địa vị xã hội trong sản xuất”, thể hiện sự liên kết chặt chẽ trong dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Tư bản là kết quả của hoạt động tập thể của toàn xã hội, phản ánh tính xã hội của quá trình sản xuất, chứ không phải của cá nhân đơn lẻ Tuy nhiên, thực tế giai cấp tư sản lại biến tư bản thành sở hữu cá nhân, dẫn tới các xu hướng tiêu cực như công nhân càng sản xuất nhiều thì càng tiêu thụ ít, và giá trị họ tạo ra khiến họ mất đi phẩm cách và sức khỏe Những sản phẩm do công nhân tạo ra trở nên càng tinh xảo, họ lại càng trở nên tàn tạ, và những thứ văn minh càng do họ tạo ra làm họ trở nên man rợ hơn Lao động mạnh mẽ không đồng nghĩa với sức khỏe của công nhân, khi lao động ngày càng phức tạp khiến họ trở nên thiếu trí tuệ và trở thành nô lệ của tự nhiên.
Sở hữu tư nhân là nguyên nhân chính gây ra bất công xã hội và sự tha hóa của lao động trong hệ thống tư bản, khiến người công nhân bị bóc lột và mất đi tính nhân đạo trong quá trình sản xuất Theo C.Mác, giá trị trung bình của lao động làm thuê chỉ đủ để tái sản xuất cuộc sống thấp nhất của công nhân, phản ánh rõ sự bất công trong phân phối của cải Công nhân, bị coi là hàng hóa, có giá trị thấp hơn giá trị thực của chính họ, dẫn đến đời sống trái ngược với những gì họ sản xuất, và là nguyên nhân gốc rễ gây ra đau khổ và bất công Quá trình tư hữu tạo ra sự tha hóa trong lao động, tách người lao động khỏi tư liệu sản xuất, biến con người thành công cụ duy trì sự tồn tại cá nhân, làm suy thoái thân thể và phẩm giá của họ Lao động bị tha hóa còn dẫn đến việc con người mất kết nối với bản chất nhân loại, trở nên xa lạ và bất nhân, gây xung đột giữa người với người và phủ định bản chất con người Dù các phương tiện sản xuất có hiện đại đến đâu, người lao động vẫn phải chịu bóc lột và áp bức, vì lao động chưa thực sự tự nguyện và chưa được giải phóng hoàn toàn, điều này chứng tỏ xã hội vẫn chưa đạt đến đỉnh cao của sự tiến bộ.
Theo C.Mác, sự tha hóa của con người trong chủ nghĩa tư bản không chỉ ảnh hưởng đến công nhân mà còn tác động tiêu cực đến nhà tư bản, khi chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa khiến cả hai phía đều mất nhân tính Chủ nghĩa tư bản khiến người công nhân bị mất nhân tính do bị khai thác và biến thành công cụ lao động, trong khi nhà tư bản cũng bị tha hóa khi đặt lợi nhuận lên trên nhân phẩm và giá trị đạo đức Sự tha hóa trong chủ nghĩa tư bản thể hiện rõ qua việc nhà tư bản không còn nhận thức về giá trị nhân thân của công nhân, gây ra một hệ quả là cả xã hội đều mất đi tính người.
Trong xã hội tư bản, giai cấp tư sản nắm giữ quyền lực toàn diện, kiểm soát mọi lĩnh vực của đời sống xã hội và trở thành nô lệ cho chính đồng tiền của mình Mặc dù tưởng chừng họ được tự do tối đa với niềm vui và hạnh phúc, nhưng thực chất, tiền là sức mạnh và thước đo giá trị của mỗi con người trong xã hội tư bản Nỗi lo sợ mất tiền và khát vọng tích lũy càng nhiều tiền khiến các tư sản rơi vào vòng xoáy bạo lực, bị đồng tiền điều khiển một cách mù quáng, dẫn đến sự tha hóa của chính họ trong cuộc chiến khốc liệt giữa các tập đoàn tư bản.
Lòng tham vô hạn của đồng tiền khiến các nhà tư bản hy sinh mọi giá trị chân chính của con người, sẵn sàng bán rẻ lương tâm, danh dự và thậm chí hy sinh cả người thân để kiếm lợi Theo C.Mác, chế độ tư hữu và lao động bị tha hóa khiến tư duy con người trở nên ngu xuẩn, phiến diện và biến mọi cảm xúc phong phú thành cảm giác chiếm hữu, dẫn đến hoạt động bóc lột lực lượng sản xuất, tàn phá tự nhiên và làm tha hóa nhân cách con người Nền sản xuất tư bản đã biến con người thành hàng hóa, mất hết nhân phẩm về tâm hồn lẫn thể xác, gây ra tai họa lớn nhất của chế độ này Những nhà tư bản chỉ chăm lo hưởng thụ, coi lao động của người khác như chiếc bánh mì cho đam mê cá nhân, đã trở thành nô lệ cho của cải và xa lạ với chính bản thân Chính việc đặt lợi nhuận lên trên tất cả đã biến họ thành những kẻ thực dụng, lạnh lùng, khiến các mối quan hệ con người trở nên đơn thuần dựa trên tiền bạc Vì vậy, C.Mác kêu gọi xoá bỏ chế độ tư hữu và lao động bị tha hóa như một giải pháp khẩn cấp để cứu vớt và giải phóng con người khỏi ách nô lệ của tư bản.
Con đườ ng gi ải phóng con ngườ i
Các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác đã trình bày quan điểm về con người với mục tiêu giải phóng con người khỏi sự nô lệ, tha hóa, bất công và bần cùng hóa Giải phóng con người và người lao động là lý tưởng cao cả trong xây dựng học thuyết của C.Mác và V.I Lênin Trong Bản thảo kinh tế triết học năm 1844, C.Mác đã phát triển phạm trù lao động bị tha hóa, tạo ra hệ thống lý luận triết học giúp soi sáng con đường giải phóng nhân loại và khắc phục tình trạng tha hóa bản chất con người Ông nhấn mạnh rằng “bất kỳ sự giải phóng nào cũng bao hàm việc trả lại thế giới con người, những quan hệ con người với chính bản thân họ,” qua đó giúp “người lao động thoát khỏi lao động bị tha hóa,” hướng tới một xã hội công bằng và tự do hơn.
C.Mác và Ph.Ăngghen coi con người là điểm xuất phát và mục tiêu cao nhất của sự giải phóng, nhấn mạnh xây dựng một xã hội tươi đẹp để con người phát triển toàn diện khả năng của mình Họ nhấn mạnh rằng con người không chỉ là một tồn tại trừu tượng mà là trung tâm của thế giới, bao gồm nhà nước và xã hội, phản ánh quan điểm con người là thành phần cốt lõi của đời sống cộng đồng.
Giải phóng con người trong quan điểm của các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác-Lênin là việc đưa con người thoát khỏi sự hạn chế về đẳng cấp, địa vị và vị trí xã hội, nhìn nhận bản chất phổ biến và tính loài của con người trong suốt quá trình tồn tại Điều này giúp con người sống nhân bản hơn, bình đẳng hơn trên thực tế Do đó, đấu tranh để chống lại các thế lực tự nhiên hoặc xã hội là điều tất yếu, đặc biệt là chống lại những thế lực do chính con người tạo ra Các triết gia Mácxít nhận thức rõ bản chất đằng sau khẩu hiệu bác ái của giai cấp tư sản, rằng quá trình tích lũy tư bản đã dẫn đến tình trạng lao động bị tha hóa, và làm rõ nguyên nhân của sự bần cùng hóa của người công nhân trong hệ thống tư bản.
Vì vậy, Karl Marx đã phân tích sâu sắc sự vận động và biến đổi của quá trình sản xuất vật chất của xã hội, xác định quy luật khách quan của nó nhằm tìm hiểu nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng tha hóa của con người Ông cho rằng, giải phóng con người và nhân loại bắt nguồn từ hiểu rõ quy luật này Marx và Engels không chỉ tập trung vào sự đấu tranh giai cấp và đối lập giai cấp mà còn nhấn mạnh rằng quy luật giải phóng con người đạt tới tự do cá nhân là điều kiện để phát triển tự do của tất cả mọi người Khi Tuyên ngôn cộng sản nêu rõ: “Những người cộng sản có thể tóm tắt lý luận của mình trong một công thức duy nhất là: xoá bỏ chế độ tư hữu,” điều này không đồng nghĩa rằng mục đích của phong trào cộng sản chỉ đơn thuần là vấn đề sở hữu và kinh tế Ph.Ăngghen đã làm rõ rằng, mục tiêu của cách mạng xã hội chủ nghĩa vượt ra ngoài vấn đề sở hữu để hướng tới việc giải phóng toàn diện con người khỏi sự tha hóa.
Thủ tiêu chế độ tư hữu là nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa cộng sản khoa học nhằm cải tạo toàn diện xã hội Việc xoá bỏ chế độ tư hữu thể hiện rõ lập trường và nguyên tắc chính của chủ nghĩa cộng sản khoa học, vượt xa các học thuyết khác cùng lĩnh vực Theo C.Mác, việc loại bỏ chế độ tư hữu là cách để giai cấp vô sản thực thi bản án chắc chắn đã được định sẵn trong chính chế độ đó, tức là xoá bỏ gốc rễ của bất công xã hội Chỉ khi bản án này được thực hiện thì mới có thể hình thành "hoàn cảnh có tính người" như trong "Bản thảo kinh tế triết học năm 1844"; xoá bỏ chế độ tư hữu nhằm hướng tới sự giải phóng con người dựa trên một nền kinh tế - xã hội mới.
Chủ nghĩa cộng sản khoa học xem việc xóa bỏ chế độ tư hữu là sự tự tha hoá tích cực của con người, nhằm khôi phục bản chất thật của con người do chính con người làm chủ C.Mác khẳng định chủ nghĩa cộng sản là sự phủ định tất yếu và tự nhiên của chế độ tư hữu trong lịch sử xã hội loài người, đánh dấu bước tiến lớn trong sự nghiệp giải phóng con người và trả lại những gì chế độ tư hữu đã cướp đi Chủ nghĩa cộng sản thể hiện sự giải phóng toàn diện các lực lượng bản chất của con người, biến các cảm giác, thuộc tính và nhu cầu của con người thành cảm giác, thuộc tính và nhu cầu xã hội, đồng thời biến thế giới thành “thế giới đối tượng có tính chất người” Điều này giúp giải phóng con người khỏi tôn giáo – biểu hiện của sự tha hoá về ý thức và tinh thần – cũng như khỏi chế độ tư hữu, nhân tố chính tạo nên sự tha hoá trong thực tiễn Vì vậy, chủ nghĩa cộng sản là “sự xoá bỏ tích cực chế độ tư hữu”, là “chủ nghĩa tự nhiên hoàn chỉnh”, “chủ nghĩa nhân đạo toàn diện”, giúp con người chiếm hữu thật sự bản chất của mình, vì con người và vì con người.
Lịch sử cho thấy, quyền tự do của con người không chỉ dựa vào lời tuyên ngôn mà còn phụ thuộc vào điều kiện vật chất thực tế của xã hội Trong các cuộc cách mạng dân chủ tư sản, khái niệm tự do, bình đẳng, bác ái thường chỉ là những hình thức hoa mỹ, bị làm mờ nhạt bởi thực tế xã hội tư sản dẫn đến quyền sở hữu thiêng liêng trở thành quyền chiếm hữu của giới giàu có, trong khi phần còn lại chỉ có quyền bán sức lao động theo giá trị thị trường Chủ nghĩa cộng sản khoa học có ý nghĩa lịch sử bởi nó đề cao con người, tự do và hạnh phúc, đồng thời mang lại một cuộc sống vật chất đủ đầy và văn hoá tinh thần phong phú hơn cho nhân loại Sự phát triển tất yếu của xã hội không thể bị coi là tuyệt đối, bởi hành động của con người có thể phù hợp hoặc không phù hợp với quy luật phát triển, và các phong trào cách mạng đã góp phần thay đổi xã hội, lật đổ chế độ áp bức, xây dựng chính quyền của nhân dân Để thành công, cuộc cách mạng yêu cầu những con người có đạo đức cộng sản, đó chính là đạo đức của những công nhân cách mạng, nhằm mục tiêu giải phóng nhân loại khỏi bóc lột và áp bức.