Lý do khách quan
Các công trình nghiên cứu về sự kết nối giữa các đơn vị ngôn ngữ đã bắt đầu được chú trọng từ những năm 1970, góp phần hình thành ngành ngôn ngữ học văn bản phát triển với nhiều thành tựu nổi bật Những nghiên cứu tiêu biểu như của W Dressler (1970), P Hartmann (1972), Teun van Dijk, M.A.K Halliday và Hassan đã đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ các mối liên hệ ngôn ngữ trong văn bản.
Nghiên cứu liên kết trong văn bản tiếng Việt đã được đặt nền móng từ hơn 40 năm trước, nhờ công trình của Trần Ngọc Thêm (1980, 1985), mở đường cho nhiều nghiên cứu sau này Các tác giả trong nước như Diệp Quang Ban và Trịnh Sâm cùng Nguyễn Thị Việt Thanh đã tiếp tục khám phá về tính mạch lạc và liên kết trong tiếng Việt qua các công trình tiêu biểu từ những năm 1998 đến 2009 Các nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong phát triển khung lý thuyết về liên kết ngữ pháp và liên kết mạch lạc trong ngôn ngữ Việt Nam.
Trong vòng 15 năm qua, nhiều nhà ngôn ngữ học Việt Nam đã tập trung nghiên cứu về ngôn ngữ báo chí, đặc biệt là ngôn ngữ báo in và phát thanh, trong khi nghiên cứu về ngôn ngữ truyền hình vẫn còn rất mới mẻ Việc phân tích tính liên kết giữa các tin trong bản tin thời sự phát sóng trên truyền hình là lĩnh vực chưa được khám phá nhiều, mở ra hướng nghiên cứu tiềm năng Đồng thời, sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả để nâng cao chất lượng chương trình truyền hình, chuyển tải thông tin chính xác, nhanh chóng và hấp dẫn đến đông đảo khán giả là nhiệm vụ hàng đầu của người làm truyền hình theo góc độ ngôn ngữ học.
Kiến thức chuyên môn trong ngành ngôn ngữ học nói chung và ngôn ngữ học văn bản nói riêng đã tạo nền tảng vững chắc để nghiên cứu mạch lạc và liên kết trong ngôn ngữ truyền hình Nghiên cứu về sự liên kết giữa các tin trong một bản tin thời sự giúp làm rõ phạm vi ứng dụng của ngôn ngữ trong giao tiếp, từ đó nâng cao hiệu quả của ngôn ngữ báo chí – truyền thông Những kiến thức này không chỉ góp phần hiểu sâu hơn về lý thuyết mà còn ứng dụng thực tiễn trong việc cải thiện kỹ năng truyền đạt thông tin qua phương tiện truyền hình.
Lý do chủ quan
Năm 2017, tôi bắt đầu công tác tại Trung tâm Tin tức – Đài Truyền hình TP.HCM với vai trò phóng viên – biên tập viên Phòng Chính trị Văn xã Công việc của tôi bao gồm trực tiếp sản xuất tin, viết bài, đọc bản tin, dựng chương trình, đồng thời tôi cũng tham gia biên tập các văn bản tin nhằm nâng cao kỹ năng biên tập và ngôn ngữ báo chí Qua công việc này, tôi đã có nhiều cơ hội tiếp cận và nghiên cứu sâu hơn về ngôn ngữ báo chí và ngôn ngữ truyền hình, từ đó nâng cao khả năng truyền đạt thông tin một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.
Kể từ năm 2019, tôi đảm nhận nhiệm vụ biên tập chương trình "60 Giây", hợp tác cùng các tiền bối nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực truyền hình, giúp tôi hiểu rõ hơn về một chương trình thời sự có rating cao và nhận được phản hồi tích cực từ khán giả trong và ngoài khu vực miền Nam Việc nghiên cứu sâu về mối liên hệ giữa các tin trong chương trình để phát hiện điểm hạn chế và khắc phục chính là phương pháp giúp hoàn thiện và phát triển nội dung, đồng thời là cơ hội để tôi trau dồi kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp.
Lịch sử nghiên cứu đề tài
Năm 1949, K Boost phát hiện ra rằng trong văn bản có sự liên hệ chặt chẽ giữa các câu, giống như những sợi dây liên kết Những sợi dây này tạo thành một mạng lưới dày đặc kéo dài từ câu này sang câu khác, giúp các câu trong văn bản gắn bó với nhau một cách chặt chẽ Hiện tượng này được gọi là “tính liên kết”, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mạch lạc và thống nhất của bài viết.
Năm 1976, M.A.K Halliday và R Hasan đã nghiên cứu về “Liên kết trong tiếng Anh” và nhấn mạnh rằng mạch lạc, liên kết không chỉ liên quan đến nội dung mà còn bao gồm các yếu tố như tình thái, cách thức, độ mạnh và các nguồn ý nghĩa của ngôn ngữ Họ cho rằng, khi nói về liên kết và mạch lạc, cần xem xét nhiều thành tố khác nhau để hiểu rõ sự thống nhất của văn bản Đến năm 1978, H.G Widdowson trong công trình “Dạy tiếng theo giao tiếp” đã phân biệt rõ giữa sự liên kết văn bản và mạch lạc diễn ngôn, nhấn mạnh rằng mạch lạc thể hiện qua cấu trúc theo quy ước của tương tác lời nói.
Tác giả giải thích vì sao chúng ta có khả năng tạo ra một chuỗi lời nói mạch lạc ngay cả khi các phát ngôn rõ ràng không liên kết chặt chẽ về mặt hình thức Ông đưa ra ví dụ minh họa rằng, mặc dù các câu không có liên kết rõ ràng, chúng vẫn có thể góp phần xây dựng một ý tưởng liên tục và hợp lý trong trò chuyện hoặc văn bản Điều này giúp làm rõ cơ chế tạo ra sự hợp nhất trong lời nói, bất chấp tính không liên kết về hình thức của các phát ngôn.
A: That's the telephone (Có điện thoại) B: I'm in the bath (Anh đang tắm)
Trong chuỗi lời nói này, các phát ngôn không liên kết chặt chẽ về mặt hình thức, nhưng vẫn có sự liên kết logic nhờ vào ngữ cảnh và cách triển khai mệnh đề hợp lý Mặc dù các câu như "OK" hay "Thôi được" dường như không có liên kết rõ ràng, chúng vẫn trở nên có ý nghĩa khi đặt trong bối cảnh phù hợp và được trình bày một cách hợp lý, thể hiện sự liên kết nội tại của ngữ cảnh giao tiếp.
Tiếp theo, những bài báo đầu tiên đăng trên tạp chí Ngôn ngữ vào những năm
1980 - 1982, cuốn chuyên khảo “Hệ thống liên kết văn bản tiếng Việt” xuất bản năm
Năm 1985, Trần Ngọc Thêm xuất bản công trình đầu tiên tại Việt Nam về ngôn ngữ học văn bản, trong đó tác giả trình bày hệ thống liên kết văn bản trong tiếng Việt qua ba phần chính: tính liên kết và đơn vị liên kết, các phương thức liên kết giữa phát ngôn, và hệ thống liên kết các cấp độ nội dung Công trình đã xây dựng khung lý thuyết và hệ thống phân loại các bình diện liên kết nội dung, đồng thời phân biệt rõ liên kết hình thức và liên kết nội dung dựa trên dữ liệu tiếng Việt Theo tác giả, việc xác định sự khác biệt này là cơ sở để hiểu rõ hơn về cấu trúc và phương thức thể hiện liên kết trong văn bản tiếng Việt.
Liên kết nội dung được thể hiện qua hệ thống các phương thức liên kết hình thức, giúp truyền đạt mối liên kết nội dung một cách rõ ràng và hiệu quả Trong đó, liên kết hình thức đóng vai trò chủ yếu trong việc thể hiện và diễn đạt sự liên kết nội dung liên kết, góp phần nâng cao sự mạch lạc và thống nhất của bài viết.
Nghiên cứu này cung cấp một hệ thống liên kết toàn diện và chi tiết trong ngôn ngữ, từ liên kết giữa các hình vị, các từ trong câu, đến liên kết giữa các câu, đoạn văn và toàn bộ văn bản Mối quan hệ biện chứng chặt chẽ giữa các mặt này thể hiện rõ ràng qua việc phân tích các cấp độ khác nhau trong cấu trúc ngôn ngữ, từ mức nhỏ đến lớn, giúp hiểu rõ cách các yếu tố ngôn ngữ phối hợp và liên kết với nhau một cách logic và có hệ thống.
Năm 1998, Diệp Quang Ban đã nghiên cứu và phát triển những kết quả của Trần Ngọc Thêm về văn bản tiếng Việt Cuốn “Văn bản và liên kết trong tiếng Việt” trình bày các nội dung chính như văn bản, mạch lạc, liên kết và đoạn văn, trong đó đặc biệt nhấn mạnh vai trò của mạch lạc và hệ thống liên kết nội dung Tác giả dành 25 trang để phân tích mạch lạc trong văn bản và toàn bộ chương 2 để thảo luận về các hình thức liên kết, liên kết nội dung, liên kết phi cấu trúc tính, cùng các ví dụ minh họa từ Trần Ngọc Thêm Đến năm 2002, Diệp Quang Ban xuất bản cuốn sách “Giao tiếp - Văn bản - Mạch lạc - Liên kết - Đoạn văn”, trong đó dành phần lớn để bàn luận về liên kết Khái niệm “mạch lạc” theo Diệp Quang Ban chính là “liên kết nội dung” mà Trần Ngọc Thêm đã đề cập.
Nguyễn Thị Việt Thanh mở rộng và phát triển các kết quả nghiên cứu của Trần Ngọc Thêm theo một hướng khác, tập trung vào việc phân tích “Hệ thống liên kết lời nói tiếng Việt” Bà đi sâu vào nghiên cứu các đặc điểm liên kết trong lời nói tiếng Việt nhằm làm rõ cấu trúc và các quy luật tổ chức của hệ thống này Nghiên cứu của bà góp phần làm giàu hiểu biết về đặc trưng ngôn ngữ của tiếng Việt, đồng thời cung cấp những kiến thức giá trị cho các nghiên cứu về liên kết trong lời nói và ứng dụng trong giảng dạy tiếng Việt Đây là một đóng góp quan trọng giúp nâng cao hiệu quả nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ trong lĩnh vực truyền đạt bằng lời nói.
Trong ngôn ngữ nói, các yếu tố ngôn ngữ đóng vai trò khác biệt so với trong ngôn ngữ viết, khi không còn là phương tiện duy nhất để truyền đạt thông tin Lời nói có thể tồn tại dưới dạng chưa hoàn chỉnh về hình thức, cấu trúc, nội dung, nhấn mạnh đặc điểm quan trọng giúp phân biệt với văn bản Tuy nhiên, nhờ các yếu tố phi ngôn ngữ như tình huống, hàm ý, ngữ điệu, hiệu quả giao tiếp bằng lời vẫn không thua kém giao tiếp qua văn bản Theo nghiên cứu của K Boost năm 1949 và Nguyễn Thị Việt Thanh, các phát ngôn không chỉ đơn thuần cộng gộp mà còn liên kết chặt chẽ thành các đơn vị chức năng, thể hiện qua các phương thức liên kết như thế đồng nghĩa, thế đại từ, lặp từ vựng và tỉnh lược nhằm thực hiện tốt chức năng giao tiếp.
Năm 2005, luận văn “Từ ngữ liên kết phạm vi câu và văn bản trong tiếng Việt” của Lâm Uyên Bá đã phân tích các mối liên hệ giữa các đơn vị trong hệ thống ngôn ngữ, góp phần nâng cao hiệu quả xây dựng văn bản Luận văn còn giúp nhận diện và phân loại các từ ngữ liên kết, hỗ trợ quá trình tổ chức nội dung rõ ràng và logic hơn trong văn bản tiếng Việt.
Trong luận án tiến sĩ ngữ văn "Ngôn ngữ nói và viết (Qua cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh)" năm 2008, Hồ Mỹ Huyền nhấn mạnh rằng ngôn ngữ nói và viết không phải là hai hệ thống ngôn ngữ hoàn toàn tách biệt, có thể thay thế cho nhau Bà cho rằng, không tồn tại hai hệ thống ngôn ngữ độc lập, vì người nói hay viết đều sử dụng cùng một chất liệu ngôn ngữ Luận án đã làm sáng tỏ những khác biệt cơ bản giữa ngôn ngữ nói và viết, giải quyết những vấn đề mà các hướng nghiên cứu khác chưa phân tích thỏa đáng.
Trong luận án tiến sĩ Ngữ văn năm 2011, tác giả Phan Thị Ai nhấn mạnh rằng mạch lạc là mạng lưới quan hệ nội dung giữa các từ trong câu, các câu trong đoạn và các đoạn trong văn bản tạo thành một chỉnh thể thống nhất Tác giả khẳng định rằng liên kết và mạch lạc có mối quan hệ chặt chẽ nhưng đồng thời cũng có sự phân biệt rõ ràng; liên kết thể hiện qua các yếu tố ngữ pháp và từ vựng ở bề mặt văn bản, trong khi mạch lạc thuộc về tầng sâu, tầng nghĩa ngầm bên dưới của văn bản Hầu hết các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học đều đồng ý rằng có sự khác biệt giữa liên kết và mạch lạc, nhưng không có ý kiến phản đối đáng kể về bản chất của hai khái niệm này.
Phong cách ngôn ngữ báo chí là một lĩnh vực đã được nghiên cứu từ rất sớm, góp phần thúc đẩy sự phát triển của phong cách học tại Việt Nam Trong cuốn sách đầu tiên về phong cách học, “Giáo trình Việt ngữ tập 3 – Tu từ học” (1964), Đinh Trọng Lạc đã đề cập rõ nét về phong cách báo chí, đánh dấu mốc quan trọng cho sự hình thành và phát triển khoa học phong cách học tại Việt Nam.
Năm 1999, Hữu Đạt xuất bản cuốn “Phong cách học tiếng Việt hiện đại”, trong đó tác giả trình bày chi tiết về phong cách ngôn ngữ báo chí Ông phân tích đặc điểm ngôn ngữ của phong cách báo chí, kết cấu văn bản, các dạng tồn tại của văn bản báo chí và vấn đề chuẩn hóa ngôn ngữ báo chí.
Mục đích nghiên cứu
Bài viết nhằm hoàn thiện chương trình bản tin thời sự truyền hình, đặc biệt là chương trình "60 Giây", với mục tiêu nâng cao sức hấp dẫn của hình thức trình bày Nội dung của chương trình cần được xây dựng có tính logic và liên kết chặt chẽ hơn nhằm nâng cao chất lượng và thu hút khán giả Việc cải tiến này giúp tăng tính chuyên nghiệp và phù hợp hơn với nhu cầu của khán giả modern, đồng thời nâng cao vị thế của chương trình trên thị trường truyền hình.
Chương trình "60 Giây" nổi bật với đặc điểm là các bản tin ngắn gọn, độc lập, yêu cầu sự liên kết nội tại trong nội dung để truyền tải thông tin hiệu quả Việc duy trì sự liên kết này đòi hỏi sử dụng các phương tiện ngôn ngữ và cận ngôn ngữ phù hợp, nhằm đảm bảo các tin tức được kết nối logic và dễ hiểu cho người xem Chính vì vậy, kỹ năng sử dụng ngôn từ một cách linh hoạt và chính xác đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng nội dung cho chương trình "60 Giây".
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Đối tƣợng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của luận văn này là mối liên kết giữa các tin trong chương trình "60 Giây" Chương trình "60 Giây" là một bản tin thời sự tổng hợp của Đài Truyền hình Thành phố Hồ Chí Minh, với thời lượng 30 phút mỗi số, gồm từ 20 đến 25 tin tức khác nhau.
Phạm vi nghiên cứu
Luận văn tập trung nghiên cứu liên kết giữa các tin trong chương trình "60 Giây", đồng thời mở rộng phạm vi để phân tích toàn bộ chương trình nhằm so sánh và làm rõ sự khác biệt giữa mối liên kết nội bộ các tin và liên kết giữa các tin khác nhau trong chương trình.
Về mặt thời gian, Luận văn nghiên cứu 304 chương trình "60 Giây", trong đó có
152 chương trình "60 Giây" Sáng và 152 chương trình "60 Giây" Chiều của Đài Truyền hình Thành phố Hồ Chí Minh phát từ ngày 1/1/2020 đến ngày 31/5/2020
Như đã nói ở trên, mỗi chương trình dao động từ 20 – 25 tin, như vậy việc nghiên cứu
304 chương trình "60 Giây" tương đương với việc nghiên cứu hơn 6.000 tin
Khoảng thời gian từ 1/1/2020 đến 31/5/2020 là giai đoạn đặc biệt chưa từng có trong lịch sử báo chí Việt Nam cũng như truyền hình trong 30 năm gần đây Đây là khoảng thời gian chứng kiến sự xuất hiện và bùng phát của đại dịch COVID-19, bắt đầu từ tháng 12/2019 tại thành phố Wuhan, Trung Quốc Giai đoạn này ảnh hưởng lớn đến nội dung và phương thức truyền tải thông tin của các phương tiện truyền thông Việt Nam, đặt ra những thách thức mới cho ngành báo chí trong việc cập nhật, đưa tin chính xác và nhanh chóng về dịch bệnh.
Vũ Hán, thuộc tỉnh Hồ Bắc ở miền Trung Trung Quốc, là nơi bắt đầu bùng phát dịch COVID-19, sau đó virus đã lây lan ra nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu Ngày 11/2/2020, Ủy ban quốc tế về phân loại virus chính thức đặt tên cho chủng virus này là SARS-CoV-2, đồng thời ngày 11/3/2020, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tuyên bố dịch COVID-19 là đại dịch toàn cầu Tính đến nay, thế giới vẫn đang đối mặt với những diễn biến phức tạp của dịch bệnh, những tác động nghiêm trọng mà đại dịch mang lại và nhiều ẩn số chưa có lời giải.
Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 diễn biến phức tạp, khoảng thời gian từ ngày 1/1/2020 đến 31/5/2020 ghi nhận sự gia tăng đáng kể về sự quan tâm của công chúng đối với các chương trình truyền hình Theo biểu đồ rating dành cho người xem tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Cần Thơ, các thể loại như Thể thao, Tin tức, Phim dài tập và Gameshow đã thu hút lượng lớn khán giả trong giai đoạn này Điều này cho thấy rằng trong thời gian dịch bệnh, khán giả có xu hướng chú ý nhiều hơn đến các nội dung giải trí và thông tin liên quan tới cộng đồng.
2020 (tức ngày 1/1/2020), lượng khán giả tại 4 thành phố lớn theo dõi chương trình tin tức đã tăng vọt
Trong mỗi đợt bùng phát của dịch COVID-19, các chương trình tin tức trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, giúp người dân cập nhật nhanh chóng tình hình dịch bệnh và các vấn đề liên quan ảnh hưởng đến đời sống xã hội Nhận thức rõ tầm quan trọng này, các bản tin thời sự của các kênh truyền hình quốc gia và địa phương luôn nhận được sự tin tưởng, yêu mến từ khán giả, đặc biệt là tại TP Hồ Chí Minh và Hà Nội Trong đó, chương trình "60 Giây" của Đài Truyền hình Thành phố Hồ Chí Minh là một trong những kênh tin tức được người dân tin cậy và quan tâm hàng đầu.
1 Rating là một đơn vị đo lường khán giả, thể hiện số lượng khán giả bình quân trên 1 phút của một phương tiện truyền
Báo cáo rating của khán giả tại 4 thành phố lớn (Hà Nội, TP.Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ) cho thấy xu hướng xem truyền hình theo các thể loại chính như thể thao, tin tức, phim nhiều tập Các dữ liệu này phản ánh rõ nét sở thích và thói quen xem truyền hình của người dân tại các thành phố lớn Việt Nam Thể thao và phim nhiều tập luôn thu hút lượng lớn khán giả, trong khi thể loại tin tức duy trì lượng xem ổn định, phù hợp với nhu cầu cập nhật thông tin của khán giả Báo cáo này giúp các nhà sản xuất và đài truyền hình hiểu rõ hơn về thị hiếu khán giả, từ đó điều chỉnh nội dung phù hợp và tối ưu hóa chiến lược phát sóng.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn ngữ liệu
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn áp dụng nhiều phương pháp, thủ pháp nghiên cứu để có thể rút ra những kết luận hữu ích về tính liên kết trong văn bản:
Phương pháp nghiên cứu lý thuyết, hay còn gọi là phương pháp nghiên cứu tài liệu, tập trung vào việc thu thập và xử lý các cơ sở lý thuyết liên quan đến chủ đề nghiên cứu Phương pháp này giúp xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc dựa trên các tài liệu, tài liệu nghiên cứu và các nguồn tin cậy để làm cơ sở cho đề tài liên kết văn bản Việc này đảm bảo sự chính xác và khả năng áp dụng cao trong quá trình phân tích và phát triển đề án nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu miêu tả:
Bao gồm miêu tả định lƣợng và miêu tả định tính
Miêu tả định lượng là quá trình xác định các yếu tố có thể đo đếm, như số tin, số chủ đề, hoặc số tin liên quan đến một chủ đề cụ thể Các yếu tố này được thống kê và phân loại dựa trên tần suất xuất hiện để mô tả đặc điểm rõ ràng và chính xác Việc đo lường các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về mức độ phổ biến và xu hướng của nội dung trong lĩnh vực nghiên cứu hoặc phân tích dữ liệu Điều này hỗ trợ tối ưu hóa các chiến lược nội dung và nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin.
Miêu tả định tính bao gồm các yếu tố có thể nhận diện trực tiếp như chủ đề, phạm vi đề tài, thời gian phát sóng, kênh phát sóng, và các yếu tố này đều hiển thị rõ trên giao diện Đồng thời, cũng cần nhận diện các yếu tố gián tiếp như quan niệm và thái độ của biên tập viên, người dẫn chương trình, có thể được thể hiện rõ hoặc qua ẩn ý.
Trong nghiên cứu của chúng tôi, phương pháp thống kê đã được áp dụng trên tập hợp 304 văn bản tin "60 Giây", giúp tổng hợp hơn 6.000 nội dung hiện đạt và không đạt yêu cầu về mạch lạc và liên kết Phương pháp này đã tạo ra nguồn dữ liệu phong phú, phục vụ hiệu quả cho công tác phân tích và viết luận văn.
Phương pháp phân tích của chúng tôi tập trung vào việc khảo sát mối liên hệ giữa các câu trong một phát ngôn, các tin trong cụm tin, cũng như các cụm tin trong toàn bộ chương trình phát sóng Ngoài ra, chúng tôi còn xem xét các yếu tố cận ngôn ngữ như cử chỉ, điệu bộ, thái độ và trang phục của người dẫn chương trình để hiểu rõ hơn về cách truyền tải thông điệp hiệu quả, phù hợp với các tiêu chuẩn SEO nhằm nâng cao phạm vi tiếp cận và tối ưu hóa nội dung truyền tải.
Trong bài viết này, chúng tôi phân tích cách các thành phần trong bản tin truyền hình thể hiện tính liên kết thông qua các từ ngữ liên kết Các từ liên kết này được đánh giá dựa trên yếu tố ngữ nghĩa, ngữ pháp, loại từ và chức năng cú pháp của chúng trong cấu trúc câu Nhờ đó, bài viết làm rõ cách các yếu tố liên kết góp phần tạo nên một bản tin mạch lạc, dễ hiểu và có tính thuyết phục cao Các yếu tố liên kết này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự liên kết logic giữa các tin trong bản tin truyền hình.
Nguồn ngữ liệu
Chúng tôi sử dụng nguồn tài liệu lý thuyết đa dạng bao gồm sách, báo, tạp chí về ngôn ngữ báo chí và ngôn ngữ truyền hình để đảm bảo độ chính xác và uy tín của nội dung Ngoài ra, các nghiên cứu về tính mạch lạc và liên kết trong văn bản giúp nâng cao chất lượng phân tích của bài viết Một số tài liệu lý thuyết liên ngành, như văn hóa và văn học, cũng được tham khảo để mở rộng góc nhìn và cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc Thông tin về các tài liệu này được liệt kê rõ ràng trong danh mục tài liệu tham khảo, góp phần tăng tính minh bạch và chuyên nghiệp của nghiên cứu.
Chúng tôi sử dụng dữ liệu từ 304 văn bản tin tức "60 Giây" trong khoảng thời gian từ ngày 1/1/2020 đến ngày 31/5/2020, được lưu trữ trong hệ thống tin tức INEWS của Đài Truyền hình Thành phố Hồ Chí Minh Ngoài ra, có 272 file video đã phát sóng được đăng tải trên YouTube và website htv.com.vn, đảm bảo tính đa dạng và phong phú của nguồn tài liệu nghiên cứu.
Trong phần Phụ lục, chúng tôi cung cấp các liên kết video các chương trình cùng với 04 văn bản của chương trình "60 Giây" Do độ dài của các văn bản này lên đến 1.536 trang A4, chúng tôi chỉ gửi link của 02 văn bản chương trình "60 Giây" Sáng và 02 chương trình còn lại để thuận tiện cho độc giả tìm hiểu và tham khảo.
"60 Giây" Chiều làm đại diện) Luận văn đính kèm 01 USB nguồn ngữ liệu bao gồm toàn bộ 272 file video đã phát sóng và 1.536 trang A4 văn bản chương trình "60 Giây".
Câu hỏi, giả thuyết và nhiệm vụ nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu
Chương trình "60 Giây" được đặt tên dựa trên định nghĩa về các tin tức có độ dài tối đa một phút, tạo nên nhịp điệu nhanh, dứt khoát và hấp dẫn Tốc độ dồn dập của các bản tin giúp giữ chân khán giả, đồng thời trở thành đặc điểm biểu tượng của chương trình Chính sự ngắn gọn, súc tích này đã tạo nên sức hút riêng, làm nổi bật tính thời sự và tính năng động của "60 Giây".
Câu hỏi đặt ra là liệu có hay không sự liên kết giữa các tin trong một chương trình thời sự tổng hợp như "60 Giây" Nếu có, sự liên kết này có giống như mối liên hệ trong một văn bản thông thường hay không? Việc khám phá mối liên hệ giữa các tin trong chương trình thời sự giúp hiểu rõ cấu trúc và cách trình bày thông tin một cách logic, có hệ thống Sự liên kết chặt chẽ giữa các tin tức trong chương trình thể hiện tính liên tục và mạch lạc, nhằm giữ cho khán giả dễ dàng theo dõi nội dung Đặc điểm này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin mà còn tối ưu hóa chiến lược SEO bằng cách xây dựng nội dung có liên kết rõ ràng và hợp lý.
Giả thuyết nghiên cứu
Giả thuyết nghiên cứu của chúng tôi cho rằng, nội bộ các tin và các tin/cụm tin trong chương trình "60 Giây" có sự liên kết chặt chẽ về nội dung và hình thức, dựa trên hệ thống liên kết văn bản tiếng Việt đã được Trần Ngọc Thêm trình bày.
Trong quá trình xây dựng từ năm 1985 đến 1999, các phương thức và phương tiện liên kết trong ngôn ngữ truyền hình đặc thù của chương trình "60 Giây" đã phát triển đa dạng Tuy nhiên, do đặc thù của lĩnh vực này, một số phương thức liên kết chỉ được sử dụng nội bộ trong tin tức mà không thể quan sát thấy rõ ràng, trong khi đó, các phương thức khác lại xuất hiện, góp phần làm phong phú hệ thống liên kết tiếng Việt và nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin.
Nhiệm vụ nghiên cứu
6.3.1 Rà soát những phương thức và phương tiện liên kết nào được sử dụng trong nội bộ tin chương trình "60 Giây" mà không được sử dụng giữa các tin, giải thích lý do
6.3.2 Tìm kiếm và phát hiện những phương thức, phương tiện phát sinh và miêu tả chúng
6.3.3 Khảo sát và lập hệ thống các phương thức liên kết được sử dụng trong chương trình "60 Giây".
Ý nghĩa lý luận và ý nghĩa thực tiễn
Ý nghĩa lý luận
Các vấn đề từ thực tiễn sử dụng các phương pháp liên kết trong bản tin truyền hình giúp làm rõ các khía cạnh của lý thuyết ngôn ngữ báo chí nói chung và ngôn ngữ truyền hình nói riêng Việc áp dụng đúng các cách liên kết phù hợp góp phần nâng cao tính mạch lạc, rõ ràng của bản tin Thực tiễn cũng cho thấy rằng, sử dụng các liên kết logic như liên kết nguyên nhân-kết quả hoặc đối lập giúp tăng tính thuyết phục và dễ hiểu cho khán giả Đồng thời, việc phân tích các vấn đề này giúp hiểu rõ hơn về đặc thù của ngôn ngữ truyền hình trong việc xây dựng nội dung truyền thông hiệu quả.
Ý nghĩa thực tiễn
Luận văn đóng vai trò quan trọng trong việc vận dụng các phương pháp, cách thức và phương tiện phù hợp để chọn lựa ngôn từ chính xác, nhằm xây dựng sự mạch lạc và liên kết chặt chẽ giữa các tin trong bản tin truyền hình Điều này không chỉ nâng cao chất lượng của bản tin truyền hình mà còn mở rộng hiểu biết về hệ thống liên kết và tính mạch lạc trong ngôn ngữ tiếng Việt nói chung, góp phần nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin.
Luận văn nhận xét những thiếu sót trong cách dùng từ không chuẩn, gây khó hiểu và bất hợp lý trong các bản tin Điều này dẫn đến việc bản tin thiếu mạch lạc, rời rạc và ít sức thuyết phục Để khắc phục tình trạng này, đề xuất các giải pháp nhằm xây dựng bản tin nội dung chặt chẽ hơn, hấp dẫn về hình thức và nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin.
Luận văn có tính ứng dụng cao và thiết thực đối với người sử dụng tiếng Việt, đặc biệt là những người quan tâm đến thể loại tin tức truyền hình Nó góp phần mở rộng biên độ nghiên cứu ngôn ngữ truyền thông hiện đại và các kết luận trong luận văn sẽ bổ sung vào kho lý luận ngôn ngữ truyền thông, nâng cao hiểu biết về ngôn ngữ trong lĩnh vực này.
Bố cục luận văn
Trong luận văn, nội dung chính được chia thành ba chương chính, bao gồm phần mở đầu, phần kết luận và các chương nghiên cứu chuyên sâu Ngoài ra, tài liệu còn có các phần phụ trợ quan trọng như danh mục các bảng biểu, hình ảnh, mục lục, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục để hỗ trợ việc trình bày và tổ chức nội dung một cách rõ ràng và chuyên nghiệp Các phần này đảm bảo tính hệ thống và dễ dàng tra cứu, giúp người đọc nắm bắt nội dung chính một cách thuận tiện và hiệu quả, đồng thời tuân thủ các quy chuẩn về SEO cho luận văn khoa học.
Chương 1 trình bày những CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN của luận văn
Chương 2 đi vào nghiên cứu các phương thức và phương tiện LIÊN KẾT CHỦ ĐỀ TRONG CHƯƠNG TRÌNH "60 GIÂY" CỦA ĐÀI TRUYỀN HÌNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Chương 3 nghiên cứu về các phương thức và phương tiện LIÊN KẾT LOGIC TRONG CHƯƠNG TRÌNH "60 GIÂY" CỦA ĐÀI TRUYỀN HÌNH THÀNH PHỐ
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN
Cơ sở lý luận
Trong lĩnh vực ngôn ngữ học Việt Nam, các nhà nghiên cứu đã đề xuất nhiều khái niệm và cách hiểu khác nhau về thuật ngữ "text" Năm 1985, Trần Ngọc Thêm định nghĩa "text" là văn bản, phản ánh cách hiểu của ngôn ngữ học thế giới về tài liệu ngôn ngữ Đến năm 1991, Cao Xuân Hạo gọi "text" là "ngôn bản", thể hiện sự đa dạng trong cách tiếp cận khái niệm này Hiện nay, thuật ngữ "discourse" còn được dịch là "diễn ngôn" hoặc "ngôn bản" trong một số tài liệu nghiên cứu như của Đỗ Hữu Châu (1993) và Hoàng Văn Vân (2001), cho thấy sự phong phú trong cách diễn đạt và hiểu biết về "text" trong ngôn ngữ học Việt Nam.
Năm 1976, Halliday & Hasan định nghĩa văn bản là một đơn vị ngôn ngữ trong sử dụng, không phải chỉ dựa trên yếu tố hình thức hay kích thước, mà là một đơn vị mang ý nghĩa Họ nhấn mạnh rằng văn bản không giống như câu hay mệnh đề, mà nên được xem như một đơn vị nghĩa, phản ánh ý nghĩa tổng thể hơn là cấu trúc hình thức Theo đó, một văn bản không chỉ là tập hợp các câu, mà là một khối có tính hợp nhất về nội dung và ý nghĩa, làm nổi bật vai trò của ý nghĩa trong cấu trúc và nhận diện của một văn bản.
Trần Ngọc Thêm là nhà nghiên cứu đầu tiên của Việt Nam về hệ thống liên kết văn bản tiếng Việt, trong đó ông xem văn bản như một hệ thống gồm các câu như các phần tử, có cấu trúc xác định vị trí và mối quan hệ giữa các câu với nhau cũng như toàn bộ văn bản Ông nhấn mạnh rằng liên kết trong văn bản là mạng lưới các quan hệ và liên hệ chặt chẽ, giúp tăng cường tính mạch lạc và logic cho văn bản Đến năm 1989, Trần Ngọc Thêm đã phát triển khái niệm “văn bản” sâu hơn trong bài viết “Văn bản như một đơn vị giao tiếp”, trong đó ông phân tích sự khác biệt giữa văn bản và lời nói Theo ông, bên cạnh văn bản còn có lời nói, và cả hai được gọi chung là “ngôn phẩm”, phản ánh các hình thức giao tiếp bằng ngôn ngữ trong đời sống hàng ngày.
Diệp Quang Ban định nghĩa văn bản là một đơn vị gồm lời nói hoặc lời viết, có cấu trúc và đề tài rõ ràng, như truyện kể, bài thơ, đơn thuốc hay biển chỉ đường, phản ánh tính đa dạng và phức hợp của các dạng thức văn bản Theo tác giả, khái niệm này có thể dùng chung cho cả thuật ngữ diễn ngôn mà chưa cần phân biệt rõ ràng, cho thấy các nhà nghiên cứu có quan niệm rộng về khái niệm văn bản Các yếu tố quan trọng trong văn bản bao gồm cấu trúc, đề tài và mục đích truyền đạt thông tin rõ ràng.
- Văn bản có thể tồn tại ở dạng viết hoặc dạng nói;
- Văn bản có thể dài, cũng có thể ngắn;
- Về cấu trúc, văn bản có cấu trúc nghĩa và cấu trúc hình thức;
- Văn bản có đề tài (hoặc chủ đề)
Trần Ngọc Thêm nhận định rằng sự ra đời của ngôn ngữ học văn bản là "cuộc cách mạng thứ hai" trong lĩnh vực ngôn ngữ học, nâng ngôn ngữ học lên tầm một khoa học toàn diện Đối tượng nghiên cứu của ngữ pháp văn bản là các biểu hiện theo quy luật trong quá trình cấu tạo các đơn vị câu và các đơn vị cú pháp khác để hình thành các văn bản Văn bản được coi là biểu hiện ngôn ngữ thể hiện ý đồ giao tiếp, trong đó đặc trưng chính gồm tính liên kết, tính hoàn chỉnh về nội dung và kết cấu, nhằm tạo ra các sản phẩm giao tiếp rõ ràng và logic.
Kể từ năm 1968, tên gọi "ngữ pháp văn bản" ngày càng được nhiều nhà ngôn ngữ học đề cập và nghiên cứu Lĩnh vực văn bản đã trở thành một phần quan trọng trong ngôn ngữ học, theo cách hình tượng của V.A Zvegintsev, gần như đã trở thành một “Vũ trụ ngôn ngữ học” Điều này cho thấy tầm ảnh hưởng ngày càng lớn của ngữ pháp văn bản trong nghiên cứu ngôn ngữ hiện đại (Trần Ngọc Thêm, 1999, tr 12).
1.1.2 Một số đặc điểm của văn bản viết và văn bản nói
Nhiều nhà ngôn ngữ học đã sử dụng thuật ngữ “text” (văn bản) và “discourse” (diễn ngôn) để phân biệt giữa văn bản nói và văn bản viết Tuy nhiên, ranh giới giữa hai khái niệm này vẫn chưa rõ ràng, khiến nghiên cứu về các dạng văn bản này gặp nhiều thách thức trong việc xác định chính xác phạm vi và đặc điểm của từng loại.
Hướng thứ nhất cho văn bản viết (written text) đối lập văn bản nói (spoken discourse)
Phân biệt giữa văn bản viết và lời nói có thể chưa chính xác, vì người ta thường dùng bài viết để phát biểu trước công chúng Trong phạm vi truyền hình, người dẫn chương trình trình bày nội dung dựa trên văn bản biên tập sẵn, khiến sự phân biệt giữa văn bản nói và văn bản viết trở nên mờ nhạt, thậm chí khó có thể đối lập rõ ràng.
Hướng thứ hai về quan điểm phân tích văn bản và diễn ngôn bao gồm hai cách nhìn chính Cách thứ nhất xem văn bản như một kiến trúc lý luận trừu tượng, trong khi diễn ngôn là hiện thực hóa của văn bản (V Dijk), tương tự như câu và phát ngôn Cách thứ hai, theo Guy Cook, nhận định rằng văn bản là một chuỗi ngôn ngữ được giải thích về mặt hình thức, còn diễn ngôn là chuỗi ngôn ngữ mang ý nghĩa hoàn chỉnh, được hợp nhất và có mục đích rõ ràng.
Trong hướng thứ ba, mọi sự kiện đều được xem như là diễn ngôn, mang ý nghĩa diễn đạt thông qua lời nói hoặc viết Các diễn ngôn này có thể ở dạng nói hoặc viết, trong đó các diễn ngôn viết thành các văn bản Văn bản là các nội dung được biên soạn bằng chữ viết, tạo thành từ câu, giúp truyền đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và có cấu trúc Ngược lại, các diễn ngôn nói được thể hiện qua phát ngôn, mang tính tức thời và tương tác trực tiếp.
Văn bản nói là hình thức giao tiếp trực tiếp nhằm trao đổi thông tin và xây dựng các mối quan hệ xã hội Loại ngôn ngữ trong văn bản nói thường mang tính nhất thời, ít tổ chức hơn so với văn bản viết, chứa đựng thông tin không súc tích nhưng sinh động hơn Văn bản nói thường ngắn gọn, nội dung đơn giản và sử dụng nhiều dấu hiệu đưa đẩy, từ đệm để thể hiện thái độ và cảm xúc Ngoài ra, các yếu tố như cử chỉ, điệu bộ và thái độ đóng vai trò quan trọng như phương thức cận ngôn ngữ hỗ trợ trong giao tiếp nói.
Văn bản viết là hình thức trao đổi gián tiếp giữa người viết và người đọc, chủ yếu để truyền tải thông tin một cách lâu dài và có tính chất trường cửu Nội dung của văn bản thường phong phú, dài, phức tạp và có thể bao gồm hình ảnh, sơ đồ, bảng biểu để minh họa rõ hơn Ngôn ngữ trong văn bản viết được chọn lọc kỹ lưỡng, trau chuốt và thống nhất theo chủ đề chính Theo nhận định của Goody, con người dành nhiều thời gian hơn cho ngôn ngữ viết so với ngôn ngữ nói.
Trong phạm vi luận văn, nội dung của người dẫn chương trình trên truyền hình không chỉ phản ánh văn bản viết đã được biên tập sẵn qua màn hình chiếu (prompter), mà còn thể hiện khả năng sáng tạo và phong cách thể hiện qua cử chỉ, điệu bộ, ngữ điệu, thái độ và cách di chuyển trong phim trường Những yếu tố này góp phần làm nổi bật đặc thù của truyền hình và sẽ được phân tích chi tiết hơn trong các chương sau.
Liên kết (cohesion) là thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ các phương tiện ngôn ngữ như ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp giúp tạo sự liên kết chặt chẽ trong câu, đoạn và toàn bộ văn bản Việc xây dựng liên kết hiệu quả đảm bảo tính mạch lạc và rõ ràng của bài viết, góp phần nâng cao chất lượng nội dung Các phương thức liên kết chính bao gồm quy chiếu, tỉnh lược, liên hợp và tổ hợp từ vựng, giúp liên kết các phần của văn bản một cách tự nhiên và logic.
Liên kết là mối quan hệ về ngữ pháp và từ vựng trong một văn bản hoặc câu, đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức nội dung và tạo ra ý nghĩa rõ ràng Nó được hiểu là những phần nối kết giúp cấu trúc câu chuyện hoặc đoạn văn mạch lạc hơn, từ đó nâng cao hiệu quả truyền tải thông điệp Việc sử dụng liên kết đúng cách góp phần làm cho văn bản trở nên logic, dễ hiểu và phù hợp với các nguyên tắc SEO trong viết nội dung.
Cơ sở thực tiễn
Ngôn ngữ báo chí là dạng ngôn ngữ phi nghệ thuật tồn tại dưới dạng nói và viết trong các thể loại như tin, bình luận, phỏng vấn, ký, phóng sự, nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin nhanh chóng và chính xác về nhiều lĩnh vực Ngôn ngữ báo chí sử dụng đa dạng các lớp từ ngữ phổ thông, diễn đạt ngắn gọn, rõ ràng, dễ hiểu và tuân thủ các chuẩn mực xã hội chung Trong mối quan hệ với thực tế, ngôn ngữ báo chí phản ánh các tin tức và sự kiện qua từ ngữ, giúp truyền tải thông điệp đến công chúng một cách hiệu quả Nhìn từ góc độ giao tiếp, các sự kiện trong báo chí chính là các hình thức giao tiếp đã được mã hóa thành thông điệp gửi đến đông đảo độc giả Do đó, ngôn ngữ báo chí có đặc trưng riêng và chịu nhiều yếu tố tác động khách quan lẫn chủ quan.
Báo chí có hai chức năng chính là cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và tạo ra tác động tích cực tới độc giả trên nhiều lĩnh vực như giáo dục, thẩm mỹ và giải trí Ngoài ra, báo chí còn có khả năng lôi cuốn, hấp dẫn công chúng bằng những nội dung về các vấn đề thời sự hàng ngày Sự phát triển không ngừng của các phương tiện kỹ thuật, sự giao lưu hội nhập toàn cầu và khả năng cạnh tranh thông tin đã đem lại cho báo chí nhiều năng lực mới và những yêu cầu ngày càng cao để đáp ứng sự phát triển của thời đại.
Thời sự là những tin tức mang giá trị nhất thời, trong đó những tin đưa muộn theo mốc thời gian sẽ giảm dần giá trị, tuy nhiên tất cả các sự kiện đáng quan tâm đều phải được “gói” trong một chương trình Không thể loại trừ những tin tức quan trọng như dự báo thời tiết, thiên tai, an toàn giao thông, tin về các giải đấu thể thao hoặc Olympic khỏi khung thời sự Đặc điểm của chức năng, thể loại và yêu cầu thời đại buộc thông tin báo chí phải trở thành dạng thông tin nén: phản ánh sự kiện diễn ra trong không gian rộng nhưng chuyển tải trong thời gian ngắn, hoặc biểu hiện tối thiểu để truyền đạt nội dung tối đa Ngôn ngữ báo chí vì vậy đòi hỏi sự ngắn gọn, dẫn đến tiêu chuẩn về số câu và số chữ trong các loại bài viết được quy định chặt chẽ Phong cách viết ngắn gọn này xuất phát từ nhu cầu kể nhiều chuyện trong ngày của nhà báo và sự ưu thích của người đọc đối mặt với các tin tức thời sự xử lý ngắn gọn, giúp họ tiết kiệm thời gian và dễ dàng tiếp nhận thông tin.
Mọi bài báo cần được viết rõ ràng, chính xác và dễ hiểu để đảm bảo thông tin truyền tải hiệu quả Nếu nội dung chưa đạt yêu cầu, biên tập viên có trách nhiệm chỉnh sửa để đảm bảo chất lượng Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng "Báo chí ta không phải để phục vụ một số ít người xem mà để phục vụ nhân dân", nhấn mạnh vai trò phục vụ nhân dân của báo chí Việt Nam.
Nhà nghiên cứu ngôn ngữ Hoàng Anh nhấn mạnh rằng ngôn ngữ báo chí cần phải là thứ ngôn ngữ dành cho tất cả mọi người, phản ánh tính phổ cập rộng rãi Theo ông, ngôn ngữ báo chí phải dễ hiểu, dễ tiếp cận để đảm bảo thông điệp đến được với độc giả một cách hiệu quả Đây là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng và tính bao quát của ngôn ngữ truyền thông trong xã hội.
Đời sống bài báo thường ngắn gọn và không mang tính chất tác phẩm văn học Người đọc chủ yếu tìm đến báo để thỏa mãn nhu cầu thông tin nhanh chóng Vì vậy, nội dung bài viết cần rõ ràng và dễ hiểu, tránh gây nhầm lẫn hoặc khó tiếp cận, nhằm giữ chân độc giả và đáp ứng mong đợi về thông tin chính xác, súc tích (Nguyễn Quang Hòa, 2016, Biên tập báo chí, tr 106-107)
Trong phạm vi ngôn ngữ báo chí và truyền hình, việc đảm bảo các nguyên tắc ngôn ngữ là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các chương trình thời sự như "60 Giây" Ngôn từ sử dụng cần chính xác, ngắn gọn và phù hợp để giữ tính khách quan đồng thời thu hút, hấp dẫn khán giả.
1.2.2 Đôi nét về chương trình "60 Giây"
Chương trình "60 Giây" ra mắt từ năm 2012 do Trung tâm Tin tức Đài Truyền hình Thành phố Hồ Chí Minh sản xuất đã thu hút lượng khán giả lớn trên cả nước, đặc biệt là tại khu vực Đông Nam Bộ Ngay từ khi mới ra đời, "60 Giây" đã đảm nhận sứ mệnh truyền tải thông tin phong phú, cô đọng và phản ánh mọi mặt của đời sống xã hội, chú trọng các lĩnh vực dân sinh phù hợp với nhu cầu và sự quan tâm của đông đảo khán giả Chính vì vậy, "60 Giây" luôn nằm trong nhóm đầu bảng xếp hạng rating, đo lường số lượng khán giả trung bình trong mỗi phút xem của chương trình, được đánh giá cao không chỉ của Đài Truyền hình Thành phố Hồ Chí Minh mà còn so sánh với các chương trình tin tức khác trên các kênh truyền hình tại Việt Nam.
Kể từ ngày 1/10/2016, Đài Truyền hình TP.HCM đã mở rộng chương trình "60 Giây" với phiên bản buổi sáng, phát sóng từ 6h30 đến 7h00 hàng ngày trên cả hai kênh HTV7 và HTV9, nhằm mang đến những tin tức nhanh chóng, cập nhật Thành công của phiên bản buổi chiều đã thúc đẩy đài tiếp tục phát động "60 Giây" buổi sáng, phân biệt rõ ràng với "60 Giây" buổi chiều để tăng cường khả năng cung cấp thông tin kịp thời cho khán giả.
Chương trình "60 Giây" Sáng tập trung phản ánh các vấn đề an sinh xã hội, trật tự an toàn giao thông, văn hóa, giải trí, thể thao, đồng thời đặc biệt chú trọng lĩnh vực kinh tế trong nước và quốc tế, khoa học môi trường, đời sống Chương trình theo sát các sự kiện quốc tế và các chủ đề được dư luận quan tâm, nhằm cung cấp những thông tin ngắn gọn, dễ hiểu, đầy đủ và cập nhật liên tục để đáp ứng nhu cầu của khán giả xem truyền hình Các bản tin của "60 Giây" Sáng thường là những thông tin mới, nóng, được các biên tập cập nhật ngay trong đêm và rạng sáng để đảm bảo tính thời sự và chính xác.
Chương trình "60 Giây" có cấu trúc giống nhiều chương trình tin tức truyền hình hiện nay, với phần phát sóng các tin trong nước trước và sau đó là các tin thế giới Nội dung các tin trong nước chủ yếu tập trung vào các sự kiện diễn ra tại miền Nam và đặc biệt là tại Thành phố Hồ Chí Minh nhằm đáp ứng nhu cầu cập nhật thông tin của khán giả khu vực phía Nam.
Chủ thể của chương trình "60 Giây" gồm có biên tập viên truyền hình, người dẫn chương trình, đạo diễn phim trường và khán giả, dựa trên mô hình truyền thông do Harold Lasswell đề xuất năm 1948 Trong tiểu luận "The Structure and Function of Communication in Society," ông mô tả quá trình truyền thông một cách súc tích: "Ai nói cái gì, bằng kênh nào, cho ai và nhằm mục đích gì." Mô hình này đã trở thành một trong những mô hình truyền thông phổ biến nhất thời đó vì tính đơn giản, dễ hiểu và ứng dụng rộng rãi của nó.
Hình 3 Mô hình truyền thông của Harold Lasswell (Nguồn: Tác giả)
Mô hình của Harold Lasswell xác định các yếu tố chính trong nghiên cứu truyền thông, bao gồm nguồn, thông điệp, kênh truyền, người nhận, và hiệu ứng của hoạt động truyền thông Để hiểu rõ bản chất, quá trình và hiệu quả của truyền thông, nhà nghiên cứu cần tập trung vào mối liên hệ giữa các yếu tố này như một hệ thống thống nhất Việc phân tích các yếu tố này giúp đánh giá chính xác tác động của truyền thông, từ nguồn gửi thông điệp đến phản ứng của người nhận Ngoài ra, nghiên cứu còn đòi hỏi xem xét sự liên kết logic và liên kết chặt chẽ giữa các thành phần để mô hình truyền thông trở nên toàn diện và hiệu quả hơn.
Luận văn này phân tích tác động của chủ đề, đồng thời xem xét các yếu tố S - M - C - R - E để đóng góp vào lĩnh vực ngôn ngữ báo chí, ngôn ngữ truyền hình và nghiên cứu truyền thông, nhằm nâng cao hiểu biết về cách thức truyền tải thông tin hiệu quả trong các phương tiện truyền thông hiện đại.
1.2.3 Một số thuật ngữ và quy trình sản xuất chương trình "60 Giây" 1.2.3.1 Một số thuật ngữ thường dùng và quy ước
Người dẫn chương trình, hay còn gọi là MC, là thuật ngữ viết tắt của “Master of Ceremonies”, mang ý nghĩa là “bậc thầy của nghệ thuật giao tiếp” Theo Nguyễn Bá Kỷ, người nói trên truyền hình bao gồm hai đối tượng chính là người dẫn chương trình (Master of Ceremonies) và người nói (Speaker), gồm phóng viên, biên tập viên, phát thanh viên, bình luận viên, những người đại diện nhà đài nói trước công chúng Trong lĩnh vực truyền hình quốc tế như Mỹ, Anh, thuật ngữ "Speaker on Television" còn phân biệt rõ ràng như Host cho talk show, Guest cho khách mời, Anchor hoặc Announcer cho chương trình thời sự, và Presenter cho các chương trình chuyên đề, tạp chí Ở các gameshow, người dẫn thường được gọi là hoạt náo viên, thể hiện vai trò gây ấn tượng và giữ nhịp chương trình Tại Việt Nam, thuật ngữ MC đã trở thành cách gọi phổ biến và chung cho mọi thể loại chương trình truyền hình.
Tiểu kết
Liên kết có nội hàm rộng hơn mạch lạc và bao gồm cả liên kết hình thức lẫn liên kết nội dung Theo quan điểm của Trần Ngọc Thêm, liên kết nội dung gồm liên kết chủ đề và liên kết logic, đều cần thiết để hình thành một văn bản hoàn chỉnh Trong luận văn này, chúng tôi chọn không sử dụng khái niệm "mạch lạc" để tập trung vào các khía cạnh của liên kết trong quá trình xây dựng văn bản.
Trong phạm vi luận văn, nội dung của người dẫn chương trình chủ yếu là bản ghi chép của văn bản nói, đã được biên tập từ trước do đặc điểm của truyền hình Do đó, không có sự khác biệt rõ ràng giữa văn bản nói và văn bản viết, vì chúng đều phản ánh cùng một nội dung đã qua chỉnh sửa và chuẩn bị sẵn.
Các đặc trưng về cử chỉ, điệu bộ, thái độ và trang phục của người dẫn chương trình đóng vai trò là các phương tiện liên kết cận ngôn ngữ quan trọng Những yếu tố này không chỉ bổ sung cho giọng nói mà còn truyền tải các sắc thái ý nghĩa đặc trưng, giúp thể hiện rõ ràng thông điệp và nội dung truyền đạt Việc sử dụng phù hợp các đặc điểm này góp phần nâng cao hiệu quả giao tiếp của người dẫn chương trình, tạo ấn tượng tích cực và thúc đẩy sự kết nối với khán giả.
LIÊN KẾT CHỦ ĐỀ TRONG CHƯƠNG TRÌNH "60 GIÂY"
CỦA ĐÀI TRUYỀN HÌNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
2.1 Liên kết chủ đề và sự thể hiện của nó
2.1.1 Liên kết chủ đề bao gồm các phương thức liên kết duy trì chủ đề và các phương thức phát triển chủ đề
Liên kết chủ đề đòi hỏi toàn bộ văn bản tập trung xoay quanh một chủ đề chính nhất quán Chủ đề chính được phân chia thành các chủ đề con, thể hiện qua phần nêu của các phát ngôn trong bài viết Sự liên kết chủ đề của văn bản chính là quá trình tổ chức hợp lý các chủ đề và phần nêu của các phát ngôn để tạo thành một hệ thống thống nhất, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu nội dung.
Các tên gọi, danh từ hoặc đại từ biểu thị cùng một đối tượng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chủ đề của bài viết Chúng giúp tạo nên một chuỗi đồng nhất, đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa các phần của nội dung Các yếu tố trong chuỗi đồng nhất này nhất thiết phải liên kết với nhau bằng một hoặc nhiều phương thức liên kết duy trì chủ đề, giúp tăng tính mạch lạc và rõ ràng cho bài viết Việc sử dụng các phương thức liên kết này không chỉ nâng cao chất lượng nội dung mà còn thúc đẩy tối ưu hóa SEO, giúp bài viết dễ dàng tiếp cận và thu hút sự chú ý của độc giả.
Các tên gọi biểu thị các đối tượng khác nhau đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển chủ đề và mở rộng nội dung bài viết Chúng giúp giới thiệu các đối tượng mới, tạo thành chuỗi liên kết logic trong văn bản Trong chuỗi này, dù có thể xuất hiện các yếu tố không liên kết trực tiếp, nhưng thường chúng đều được kết nối qua phép liên tưởng hoặc phép đối, góp phần làm rõ và mạch lạc nội dung (Trần Ngọc Thêm, 1999, tr 239-240).
Bảng 2 trình bày hệ thống các phương thức liên kết văn bản, bao gồm năm phương thức duy trì chủ đề như lặp từ vựng, thế đồng nghĩa, thế đại từ, tỉnh lược yếu và tỉnh lược mạnh Ngoài ra, bảng còn giới thiệu hai phương thức phát triển chủ đề là đối chiếu và liên tưởng, góp phần nâng cao tính liên kết và mạch lạc cho bài viết Những phương thức này giúp duy trì và phát triển chủ đề một cách linh hoạt, hiệu quả trong quá trình biên soạn văn bản.
Liên kết chủ đề không chỉ giới hạn trong phạm vi giữa các phát ngôn mà còn thể hiện ở nhiều cấp độ khác nhau, bao gồm liên kết giữa các đoạn văn, giữa các vế trong câu, và giữa các từ Việc hiểu rõ các loại liên kết này giúp nâng cao khả năng tổ chức nội dung một cách logic và mạch lạc, góp phần làm cho bài viết trở nên dễ hiểu và hấp dẫn hơn đối với người đọc Trong soạn thảo nội dung, việc sử dụng các liên kết phù hợp cũng cải thiện SEO, giúp tăng khả năng xuất hiện trên các công cụ tìm kiếm.
2.1.2 Liên kết chủ đề trong chương trình "60 Giây" cũng thể hiện rõ nét ở nhiều cấp độ:
Cấp độ 1: Liên kết trong nội bộ tin;
Cấp độ 2: Liên kết giữa các tin trong một cụm tin;
Trong phân tích truyền hình, liên kết cấp độ 3 đề cập đến mối liên hệ giữa các cụm tin trong cùng một chương trình, giúp tạo nên một cấu trúc đồng nhất và chặt chẽ Trong khi đó, liên kết cấp độ 4 thể hiện mối liên hệ giữa các chương trình khác nhau trong cùng một giai đoạn lịch sử, như nghiên cứu về chương trình "60 Giây" từ ngày 1/1/2020 đến 31/5/2020 Trong giai đoạn này, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, hầu hết các chương trình đều đề cập đến chủ đề này, tạo thành sự liên kết cấp độ 4 mang tính liên ngôn mạnh mẽ.
Trong bài viết này, chúng tôi xem mỗi tin là một văn bản nhỏ, một cụm tin là một văn bản lớn, và một chương trình như "60 Giây" là một siêu văn bản, giúp hiểu rõ cấu trúc và tổ chức của các dạng văn bản truyền thông Các ngôn phẩm, như lời nói hay các đơn vị tương đương, đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng liên kết nội bộ và liên ngôn phẩm, nhằm tạo ra một hệ thống liên kết chặt chẽ Dù liên kết xảy ra ở các cấp độ khác nhau, từ liên kết phát ngôn trong nội bộ tin, liên kết giữa các tin, đến liên ngôn phẩm, đều sử dụng chung một hệ thống liên kết đã được giới thiệu, với sự khác biệt về phương thức và tần suất sử dụng Hệ thống phương thức liên kết giữ nguyên cấu trúc chung, mang lại tính liên tục và mạch lạc cho các bài viết, truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.
Chương trình “60 Giây” của Đài Truyền hình TP.HCM tập trung vào các tin tức thời sự liên quan đến các sự kiện quan trọng trong lĩnh vực chính trị - xã hội, an ninh - trật tự, văn hóa - giải trí được cập nhật trong thời gian gần nhất Tất cả các tin trong mỗi tập đều có chung chủ đề “Tin tức thời sự,” phản ánh những vấn đề được công chúng quan tâm nhất Các nội dung như thơ ca, phim ảnh, hay bài hát không phù hợp để phát sóng trong chương trình này vì chúng không thuộc loại tin tức thời sự, giúp duy trì tính chuyên biệt và hấp dẫn của chương trình.
2.2 Liên kết duy trì chủ đề trong chương trình "60 Giây"
Liên kết duy trì chủ đề trong bài viết được thực hiện qua ba phương thức chính, bao gồm lặp từ vựng nhằm nhấn mạnh nội dung chính, sử dụng thế (gồm thế đồng nghĩa và thế đại từ để thay thế danïh từ, giúp câu văn linh hoạt hơn), và áp dụng tỉnh lược, trong đó có tỉnh lược yếu để bỏ bớt thông tin không cần thiết và tỉnh lược mạnh để tóm tắt nội dung một cách ngắn gọn, giúp câu chuyện trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn (Trần Ngọc Thêm, 1985).
“Phép lặp từ vựng là một dạng thức của phương thức lặp mà ở đó chủ tố và lặp tố là những yếu tố từ vựng (từ thực, cụm từ)
Lặp từ vựng là dạng thức liên kết phổ biến nhất trong văn bản, giúp thể hiện sự liên kết chủ đề của nội dung Khi hai câu chứa các từ lặp lại, điều đó cho thấy chúng bàn về cùng một chủ đề, củng cố mạch nội dung của văn bản Việc sử dụng lặp từ vựng là một kỹ thuật quan trọng để duy trì sự thống nhất và liên kết chặt chẽ giữa các phần của bài viết.
2.2.1.1 Phép lặp từ vựng trong nội bộ tin chương trình "60 Giây"
Xét ví dụ 1, nội dung hiện của hai người dẫn chương trình "60 Giây" Chiều ngày 01/03/2020 có phép lặp từ vựng
Theo Tổng cục Thống kê, trong hai tháng đầu năm 2020, số lượt khách quốc tế đến Việt Nam đạt hơn 3,23 triệu người, tăng 4,8% so với cùng kỳ năm trước Tuy nhiên, đây là mức tăng thấp nhất trong vòng 4 năm trở lại đây, phản ánh những ảnh hưởng tiêu cực của tình hình kinh tế xã hội trong giai đoạn này.
Dịch COVID-19 đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến ngành du lịch Việt Nam, khiến lượng khách quốc tế đến trong tháng 2/2020 giảm mạnh so với tháng trước và cùng kỳ năm 2019 Đặc biệt, số lượt khách từ các nước như Trung Quốc, Singapore, Hàn Quốc giảm sâu do lo ngại dịch lây lan Theo nhận định của Tổng cục Du lịch, ngành du lịch là ngành dịch vụ tổng hợp phục vụ con người, và là ngành chịu tác động mạnh nhất từ dịch COVID-19.