Lịch sử nghiên cứu
Nghiên cứu về phân tích diễn ngôn báo chí ngoài nước và trong nước
Halliday và Hasan (1976) đã phát triển khái niệm "kết cấu của diễn ngôn", nhấn mạnh rằng cảm giác liên kết trong văn bản bắt nguồn từ hoạt động của các liên kết ngữ nghĩa Các liên kết này ràng buộc các yếu tố qua các ranh giới câu, tạo thành các mối quan hệ ý nghĩa tổng thể của văn bản Việc giải thích một yếu tố trong văn bản phải dựa trên sự hiểu biết về các yếu tố liên quan, đảm bảo sự liên kết chặt chẽ và mạch lạc trong diễn ngôn.
Jan lives near the pub He often goes there
Jan sống gần quán rượu Anh ấy thường xuyên đến đó
Các tác giả đã đề cập đến kết cấu của diễn ngôn thông qua liên kết giữa các yếu tố trong các ranh giới câu, tuy nhiên chưa khai thác đầy đủ các phương thức liên kết giữa tiêu đề và phần thân của tin ngắn, điều này ảnh hưởng đến tính mạch lạc và sự thống nhất của bài viết.
Van Dijk (1985 và 1988b) đã đề xuất khái niệm ―các phương tiện truyền thông.‖
Nghiên cứu này mang tính liên ngành, kết hợp phân tích diễn ngôn với phân tích tâm lý học và xã hội học để hiểu rõ hơn về các quá trình tin tức và cách thức truyền đạt thông tin trong các bản tin Việc tích hợp các phương pháp này giúp làm sáng tỏ các yếu tố tâm lý và xã hội ảnh hưởng đến nội dung và cách thức tổ chức của các tin tức, từ đó nâng cao hiệu quả truyền đạt và tác động của truyền thông đến cộng đồng.
Cụ thể, Van Dijk (1985:303) đƣa ra khung lý thuyết về phân tích cấu trúc bản tin
Trong bài viết, tác giả gọi là “tổ chức thông tin tổng thể” (global news organization) bao gồm các thành phần như tiêu đề, đoạn dẫn nhập, thông tin nền, sự kiện chính, bình luận và kết quả Tác giả nhấn mạnh rằng các loại tin khác nhau có cấu trúc trật tự thông tin riêng biệt, giúp tổ chức nội dung một cách hợp lý và rõ ràng Tuy nhiên, tác giả chưa tập trung vào phân tích cấu trúc cụ thể hoặc diễn ngôn trong tiêu đề và phần thân của các tin ngắn, điều này còn cần được nghiên cứu thêm để nâng cao hiệu quả truyền tải thông tin.
Fairclough (1989) gọi cách các văn bản truyền thông kết hợp tài liệu từ nhiều lĩnh vực xã hội khác nhau là “trật tự của diễn ngôn,” một chế độ liên tài liệu xuất sắc thể hiện cách mà trật tự diễn ngôn của các phương tiện truyền thông thay đổi theo thời gian Ông nhận thấy xu hướng xóa nhòa sự khác biệt giữa diễn ngôn công cộng và cá nhân trong những thập kỷ gần đây, nhằm tái cấu trúc ngôn ngữ của công chúng thành dạng ngôn ngữ của khu vực trong nước và cá nhân Tuy nhiên, tác giả tập trung vào trật tự diễn ngôn của các phương tiện truyền thông mà chưa đi sâu vào trật tự diễn ngôn của tin ngắn.
Trong nghiên cứu của (1998), ông phân tích tính chất tu từ của bản tin hiện đại, nhấn mạnh rằng tu từ là yếu tố kỹ thuật quan trọng giúp nâng cao tính xác thực của thông tin Ông tập trung vào việc sử dụng các dấu hiệu như thời gian, địa điểm và con số làm bằng chứng để tăng tính rõ ràng và dứt khoát của bản tin Đồng thời, tác giả đề xuất mô hình cấu trúc tin gồm hạt nhân, bao gồm tiêu đề hoặc dẫn đề, cùng các yếu tố vệ tinh hỗ trợ, nhằm nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin chính xác.
Chi tiết loại biệt Chi tiết loại biệt Chi tiết loại biệt Chi tiết loại biệt
Hạt nhân (tiêu đề / dẫn đề) vệ tinh vệ tinh vệ tinh vệ tinh
Gopang và Bughio (2014) đã phân tích diễn ngôn phê phán trong tiêu đề các bài báo trên tờ Pakistani Budget, nhấn mạnh sự ảnh hưởng của các yếu tố ngôn ngữ như tiếng Sindhi và tiếng Urdu Nghiên cứu của họ cho thấy cách sử dụng ngôn ngữ trong tiêu đề phản ánh quan điểm xã hội và chính trị, giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa truyền thông và các nhóm dân tộc thiểu số Phân tích này đề cao vai trò của ngôn ngữ trong việc xây dựng ý nghĩa xã hội và thể hiện các chủ đề mang tính phê phán trong báo chí Pakistan.
Nghiên cứu cho thấy các ngôn ngữ khác nhau diễn đạt cùng nội dung nhưng có ý nghĩa không hoàn toàn trùng khớp, do ảnh hưởng lớn từ văn hóa ngôn ngữ và hệ tư tưởng của biên tập viên, người dịch hoặc biên dịch Mặc dù tiêu đề báo tiếng Anh thường sử dụng các đặc điểm ngữ pháp như sắp xếp từ, chuyển vị từ thành danh từ, lược bỏ chủ ngữ và vị ngữ phụ, hai tác giả chưa khảo sát đầy đủ các tiêu đề tiếng Anh ở dạng ngữ đoạn hoặc câu có yếu tố bị lược bỏ hoặc thay thế.
Nghiên cứu của Moe (2014) trên khoảng 300 bài viết của báo điện tử Ánh sáng mới Myanma cho thấy tiêu đề ngắn gọn, đơn giản và gây sốc thu hút sự chú ý của độc giả Các cụm từ không đầy đủ hoặc mơ hồ đôi khi làm tiêu đề nổi bật hơn, nhờ vào chơi chữ, đánh dấu, cấu trúc ngữ pháp đặc biệt và lựa chọn từ ngữ theo cảm xúc giúp tiêu đề dễ nhớ và hiệu quả hơn so với các bài viết theo chiều chiều của diễn ngôn Tuy nhiên, tác giả tập trung vào tiêu đề mà chưa đề cập đến cách tạo hiệu quả trong phần thân bài thông qua việc sử dụng tên riêng và mối tương tác giữa tiêu đề với nội dung chính trong các bài viết ngắn tiếng Anh.
Nghiên cứu của Zhu (2017) về 7.600 bài báo đăng trên Thời báo New York trong 5 tháng cho thấy tờ báo sử dụng nhiều từ chuyên dụng, ngắn gọn và súc tích, đặc biệt trong các lĩnh vực khác nhau Kết quả này giúp ích trong việc học tiếng Anh, khi tiếp xúc với các bài báo có nhiều từ chuyên dụng giúp người học tiếp thu nhanh và hiệu quả hơn Tuy nhiên, nghiên cứu chưa thể đi sâu vào phân tích kỹ lưỡng về các từ chuyên dụng trong tiêu đề và phần giải thích ngắn của tin tiếng Anh Trong khi đó, ở tiếng Việt, sự nghiên cứu về từ chuyên dụng còn hạn chế, đặc biệt là trong so sánh và đối chiếu giữa hai ngôn ngữ này.
Nguyễn Hòa (1999) dựa trên các nguyên tắc ngôn ngữ học để phân tích diễn ngôn chính trị - xã hội trong báo chí tiếng Việt và tiếng Anh đương đại, nhằm xác định cấu trúc của chúng Ông đã xác lập các mô hình cấu trúc khác nhau dựa trên mối quan hệ nội dung của các diễn ngôn, đồng thời khẳng định rằng cấu trúc tổ chức ngôn ngữ của diễn ngôn tin tiếng Anh được chuẩn hóa, có tính ổn định cao và trở thành mẫu chuẩn cho việc viết tin.
Diễn ngôn chính trị trong báo chí tiếng Việt có cấu trúc đa dạng hơn so với tiếng Anh và đang trong quá trình hoàn thiện và chuẩn hóa Mặc dù đã nghiên cứu các loại hình tin dựa trên ba cấu trúc chính là Hình tháp ngược (inverted pyramid, IP), Bản tin nền (BTN), và Bài bình luận (BBL), tác giả vẫn chưa khảo sát đầy đủ các mô hình dựa trên Hình tháp, Hình kim cương, và Hình chữ nhật Các mô hình tin của tác giả phản ánh sự đa dạng và phát triển trong cấu trúc diễn ngôn chính trị của báo chí Việt Nam.
Cấu trúc IP Cấu trúc BTN Cấu trúc BBL
Nguyễn Đức Dân (2007) đã phân tích đặc điểm và phong cách của ngôn ngữ báo chí qua các bản tin từ nhiều loại báo khác nhau, tập trung so sánh cách sử dụng từ ngữ và tạo tính hấp dẫn giữa báo nói và báo in tiếng Việt Ông nhấn mạnh vai trò của tiêu đề, phần dẫn và các hàm ý, thông tin chìm trong bản tin để làm nổi bật đặc điểm của từng loại báo Ngoài ra, tác giả bàn luận về tầm quan trọng của báo chí, đạo đức nhà báo và công tác đào tạo nhà báo, góp phần nâng cao chất lượng và uy tín của ngành truyền thông Nghiên cứu của ông bao quát các vấn đề chung của báo nói và báo in tiếng Việt, không đi sâu vào từng bản tin riêng lẻ, mang lại cái nhìn tổng thể về đặc trưng ngôn ngữ báo chí Việt Nam.
Trinh Sâm (2008) đƣa ra mô hình văn bản tin qua Hình kim tự tháp ngược
Mô hình cấu trúc này thường áp dụng cho các văn bản có độ dài lớn, gồm ba phần chính: tiêu đề (headline), dẫn đề (lead) và phần chi tiết hóa (elaboration) Thông tin cốt lõi chính được tập trung trong hai phần đầu, giúp người đọc dễ nhận biết nội dung chính của bài viết Ngoài ra, thông tin phụ cũng có thể xuất hiện trong phần tiêu đề hoặc dẫn đề để bổ sung cho ý chính, đảm bảo bố cục rõ ràng, mạch lạc và phù hợp với các nguyên tắc tối ưu hóa SEO.
Phần mở đầu Phần phát triển Phần phát triển Phần phát triển Phần kết
Trọng tâm nghiên cứu của tác giả tập trung vào các văn bản tin có dung lượng lớn, thay vì các tin ngắn hay tin có dung lượng nhỏ Những dẫn đề thường nằm trong phần chi tiết hóa của bài viết, giúp làm rõ nội dung chính và hướng dẫn người đọc hiểu rõ hơn về vấn đề được đề cập Việc phân tích các yếu tố này là quan trọng để nâng cao hiệu quả của các bài báo có dung lượng lớn trong lĩnh vực truyền thông.
Nghiên cứu về phân tích văn bản và ngữ học chức năng hệ thống ngoài nước và trong nước
Halliday (1994 và 1998) đã xây dựng trường phái ngữ học chức năng nổi tiếng ở phương Tây, tập trung vào lý thuyết hệ thống ngữ cảnh và ngữ nghĩa Ông cho rằng cú trong ngôn ngữ là một thông điệp liên quan đến cấu trúc Đề-Thuyết, bao gồm ba tiểu chức năng chính: đề ngữ (gồm đề văn bản, đề liên nhân và đề tư tưởng), nhằm đảm bảo chức năng trong câu và liên kết văn bản Halliday xác định ba thành tố mang chức năng ngữ nghĩa chính là: chức năng kết cấu văn bản (đảm bảo mạch lạc theo ngữ cảnh), chức năng liên nhân (biểu hiện tư tưởng người nói và vai trò tham gia), và chức năng thể hiện tư tưởng hay biểu ý (liên quan đến nội dung truyền đạt).
Theo Martin và Halliday (1994), các câu trong ngôn bản có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, tạo thành một trình tự không thể bị đảo lộn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu Một ngôn bản đóng vai trò như một chỉnh thể, không chỉ đơn thuần là tập hợp các thành phần riêng lẻ; nghĩa của từng câu trong ngôn bản phụ thuộc vào môi trường ngữ cảnh và các mối liên kết với câu khác Việc nghiên cứu các phương thức liên kết trong ngôn bản giúp hiểu cách nó hoạt động như một đơn vị có ý nghĩa riêng biệt, góp phần giữ vững tính toàn vẹn và đặc trưng của ngôn bản trong giao tiếp.
Trần Ngọc Thêm (2000) đã xây dựng một hệ thống nguyên tắc liên kết nội dung và phương thức thể hiện sự liên kết này trong các cấp độ của văn bản dựa trên dữ liệu tiếng Việt Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu phát ngôn trong ngôn ngữ học, đặc biệt trong mối quan hệ với các vấn đề của ngữ pháp trong phát ngôn, nhằm hệ thống hóa kiến thức về cấu trúc và liên kết văn bản Những phân tích sâu sắc của ông về hệ thống liên kết trong tiếng Việt đã mở đường cho nhiều công trình nghiên cứu khác, đồng thời thúc đẩy việc đưa môn Ngữ pháp văn bản vào chương trình giảng dạy tiếng Việt tại các trường phổ thông.
Diệp Quang Ban (2006) đã đề cập đến ba vấn đề chính trong lĩnh vực văn bản và ngôn ngữ học văn bản, bao gồm các vấn đề chung về văn bản, hệ thống liên kết trong tiếng Việt, và cấu trúc đoạn văn như một đơn vị nhỏ nhất của văn bản Ông giới thiệu hai hệ thống liên kết trong tiếng Việt, trong đó chỉ một hệ thống đang được phổ biến trong các trường học Việt Nam, đồng thời cung cấp kiến thức hữu ích giúp giáo viên và người học ngoại ngữ hiểu rõ các cấu trúc và liên kết cần thiết trong quá trình giảng dạy và học tập ngoại ngữ tại Việt Nam.
Nguyễn Thị Thanh Hương (2003) đã phân tích diễn ngôn trong tài liệu báo chí tiếng Anh và tiếng Việt hiện đại dựa trên ngữ pháp chức năng, so sánh ngôn ngữ trong các phóng sự báo in viết bằng hai thứ tiếng Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết cú bao, bao gồm siêu chức năng liên nhân, siêu chức năng văn bản và siêu chức năng tư tưởng, để làm rõ sự khác biệt về cấu trúc ngôn ngữ cũng như phạm trù từ vựng và cú pháp Kết quả cho thấy, tin phóng sự tiếng Việt và tiếng Anh có sự phân biệt đáng kể trong phạm vi cấu trúc ngôn ngữ, đồng thời, các điều kiện xã hội, chính trị, kinh tế và văn hóa của các nước cũng tạo ra khoảng cách lớn về phương thức thể hiện nghĩa trong cả hai ngôn ngữ Tác giả cũng nhấn mạnh rằng, các phóng sự thuộc các lĩnh vực như xã hội, chính trị, kinh tế, quân sự, từ các tạp chí uy tín, phản ánh rõ nét các đặc trưng này sau năm
Trong nghiên cứu của Trần Thanh Nguyện (2004), tác giả phân tích các đặc điểm ngôn ngữ của các văn bản báo chí, nhằm chỉ ra cách dùng từ, viết câu và tổ chức văn bản sao cho truyền tải nội dung một cách hiệu quả nhất Ông cũng nêu ra các lỗi diễn đạt thường gặp trên các trang báo để giúp nhà báo và biên tập viên nâng cao chất lượng công việc của mình Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ tập trung vào báo viết tại Bình Dương, chưa đề cập đến các tin ngắn bằng tiếng Anh và tiếng Việt, mở ra cơ hội cho các nghiên cứu mở rộng tiếp theo.
Nghiên cứu về sự xuất hiện của các từ ngữ tiếng Anh trên các báo mạng tiếng Việt
Dưới đây là một số công trình nghiên cứu về các từ ngữ tiếng Anh được sử dụng trên báo mạng tiếng Việt:
Nguyễn Thúy Nga (2013:344) đã khảo sát trên báo Hoa học trò và có nhận định:
Ngày nay, xu hướng viết nguyên dạng các từ mượn từ tiếng Anh đang trở nên phổ biến và chiếm ưu thế trong nhiều lĩnh vực xã hội Tuy nhiên, nhiều từ mượn này vẫn được Việt hóa với các biến thể khác nhau, chưa có sự nhất quán trong cách viết, điều này đòi hỏi các văn bản chính thức quy định rõ về cách sử dụng và phiên chuyển các từ nước ngoài Ngoài ra, tác giả cũng lưu ý đến việc chưa quan tâm đúng mức đến các dạng rút gọn của từ vay mượn, như dạng từ đơn âm tiết hay viết tắt, mặc dù đây là những hình thức phổ biến và cần được nghiên cứu để đảm bảo chuẩn hóa trong quá trình sử dụng tiếng Việt.
Nguyễn Tài Thái (2014) nhấn mạnh rằng các lĩnh vực như âm nhạc, thể thao, công nghệ thông tin và khoa học sử dụng nhiều từ tiếng Anh nhất, góp phần làm phong phú nội dung bài viết và phản ánh xu hướng quốc tế hóa ngày càng rõ nét trong đời sống của người Việt Nam Các từ tiếng Anh trong các ngành này không chỉ làm nội dung sinh động hơn mà còn thể hiện sự hội nhập toàn cầu Trong tổng số 762 từ tiếng Anh thống kê từ các báo như Hoa học trò, Kinh tế, Tiền phong, Thể thao, Vietnamnet.vn và Dân trí.vn, hiện tượng sử dụng tiếng Anh ngày càng phổ biến và có tác động lớn đến ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.
Theo thống kê của Vnexpress.vn, các nội dung trên website được trình bày dưới nhiều dạng khác nhau, trong đó dạng nguyên bản chiếm tỷ lệ lớn nhất, lên tới 67.5% Ngoài ra, viết theo tiếng Việt không dấu chiếm 13.3%, viết có dấu chiếm 16.7%, và sử dụng gạch nối trong nội dung chỉ chiếm 2.5% Tuy nhiên, các số liệu thống kê này chưa đề cập đến các từ vay mượn dạng rút gọn thành từ đơn âm tiết hay dạng viết tắt, cho thấy còn nhiều khía cạnh về cách sử dụng từ vựng trong nội dung chưa được phân tích đầy đủ.
Trần Minh Hùng (2018) nghiên cứu về vấn đề từ ngữ mượn trong ngôn ngữ nói chung và từ ngữ mượn tiếng Anh trong tiếng Việt nói riêng từ góc độ ngôn ngữ học xã hội Tác giả khảo sát các yếu tố ngôn ngữ - xã hội ảnh hưởng đến việc sử dụng từ ngữ tiếng Anh trên các báo mạng như Dân trí, Vnexpress, Báo mới, và nhận thấy rằng các từ tiếng Anh xuất hiện khá phổ biến, đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghệ điện tử, giải trí, thời trang, ẩm thực, viễn thông và thông tin Khác với các từ gốc Pháp hay Hán đã trải qua quá trình biến đổi về hình thức và ngữ âm để phù hợp với tiếng Việt, các từ tiếng Anh chủ yếu được sử dụng trong hai hình thức: phiên/phiên chuyển và nguyên dạng, trong đó phần lớn vẫn giữ nguyên dạng gốc.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Đối tƣợng nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào các tin ngắn tiếng Anh đăng tải trên Daily News Brief 2 và tin tiếng Việt trên SGGP online 3 Nội dung của tin ngắn phản ánh các thông tin nóng hổi và hấp dẫn, giúp độc giả nhanh chóng nắm bắt sự kiện Về hình thức, các tin ngắn thường gồm từ 1 đến 3 câu, không quá 60 từ, có thể bao gồm tiêu đề hoặc không Phần thân tin chiếm trung tâm trong cấu trúc diễn ngôn, trong đó, nội dung có thể được thể hiện qua một phát ngôn duy nhất, giúp truyền tải thông tin một cách súc tích và hiệu quả.
Các bài tin ngắn tiếng Anh trên Daily News Brief và tin ngắn tiếng Việt trên SGGP Online thể hiện tính đại diện rõ nét qua việc phát hành với số lượng lớn và vai trò quan trọng trong chính trị cũng như diễn đàn báo chí trong và ngoài nước Những bản tin này góp phần kết nối độc giả quốc tế và trong nước, thúc đẩy thông tin nhanh chóng và chính xác về các vấn đề thời sự Đặc biệt, hai nền tảng báo chí này đóng vai trò then chốt trong việc định hình dư luận, góp phần nâng cao vị thế của báo chí Việt Nam trên trường quốc tế.
Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (CFR), thành lập năm 1921, là tổ chức tư vấn phi lợi nhuận của Hoa Kỳ chuyên về chính sách đối ngoại và các vấn đề quốc tế của nước này Với trụ sở chính tại Thành phố New York và một văn phòng bổ sung ở Massachusetts, CFR có hơn 5.100 thành viên bao gồm các chính trị gia cao cấp, giám đốc của CIA, chủ ngân hàng, luật sư, giáo sư và các nhân vật truyền thông hàng đầu.
Sài Gòn Giải Phóng là nhật báo lớn của Việt Nam, trực thuộc Đảng bộ Đảng Cộng sản Việt Nam Thành phố Hồ Chí Minh, với số lượng phát hành hàng ngày khoảng 130.000 bản, đạt đỉnh 200.000 bản trong thời điểm cao nhất Báo có đội ngũ phóng viên và cán bộ công nhân viên khoảng 440 người, góp phần định hướng chính trị - xã hội của toàn quốc cùng các tờ báo lớn như Nhân dân, Quân đội Nhân dân và Hà Nội mới Hiện nay, báo điện tử SGGP Online mở rộng với mục tin ngắn thế giới, cung cấp lượng lớn tin tức quốc tế đa dạng.
Phạm vi nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu của luận án nằm trong bốn mảng công việc sau đây:
Bài viết tập trung khảo sát diễn ngôn tiêu đề và diễn ngôn trong phần thân tin của 1000 tin ngắn tiếng Anh phát hành trên Daily News Brief cũng như 1000 tin ngắn tiếng Việt đăng tải trên SGGP online Nghiên cứu này phân tích cách các tiêu đề truyền đạt thông điệp chính, đồng thời đánh giá tính liên kết của văn bản trong từng bài viết để hiểu rõ cách tác giả xây dựng nội dung hiệu quả Kết quả cho thấy, cả hai loại tin đều sử dụng các chiến lược ngôn ngữ phù hợp để thu hút người đọc, đồng thời đảm bảo tính mạch lạc trong toàn bộ bài viết nhằm nâng cao chất lượng và khả năng tiếp cận của thông tin Trong đó, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của tiêu đề trong việc định hướng nội dung và tạo ấn tượng ban đầu, cùng với các biện pháp liên kết nội dung để giữ chân người đọc trong các bản tin ngắn.
- Xem xét kết cấu ngôn bản ở ba khía cạnh là ngữ pháp - từ vựng, ngữ nghĩa diễn ngôn và dụng học;
- Xem xét nghĩa bên ngoài cú thông qua các phương thức duy trì và phát triển
2 https://www.cfr.org/newsletters/daily-news-brief
3 https://www.sggp.org.vn/thegioi/tinvan/ chủ đề giữa tiêu đề và phần thân tin của tin ngắn chứ không đi vào ẩn dụ về từ ngữ;
Phân tích các mô hình của văn bản là bước quan trọng để hiểu rõ cấu trúc và đặc điểm riêng của từng loại tin So sánh chúng trên các bình diện ngữ pháp, từ vựng và ngữ nghĩa diễn ngôn giúp làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa tin ngắn tiếng Việt và tin ngắn tiếng Anh Việc này góp phần nhận diện rõ ràng các đặc trưng ngôn ngữ và phong cách truyền đạt thông tin của hai ngôn ngữ, từ đó nâng cao hiệu quả truyền thông đa ngôn ngữ.
Nguồn dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Phương thức thu thập dữ liệu
Chúng tôi đã chọn ngẫu nhiên 1.000 tin ngắn tiếng Anh và 1.000 tin ngắn tiếng Việt về tin tức thế giới từ năm 2012 đến 2017 để phân tích sâu Trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi đã lựa chọn hơn 200 ví dụ tiêu biểu từ dữ liệu này để làm minh chứng cho luận án Bên cạnh đó, bằng phương pháp thống kê, chúng tôi đã xây dựng 23 bảng biểu nhằm thể hiện rõ sự khác biệt về tần suất xuất hiện của các yếu tố ngữ đoạn, cú pháp và câu trúc trong tiêu đề, cũng như trong bốn cấu trúc và bốn dạng tin của các tin ngắn này.
Phương pháp phân tích dữ liệu
Luận án chủ yếu sử dụng những phương pháp và thủ pháp sau:
- Phương pháp phân tích ngữ nghĩa - cú pháp dùng để phân tích cấu trúc và ngữ nghĩa của các loại câu trong tin ngắn tiếng Anh và tiếng Việt
Phương pháp miêu tả và phân tích tổng hợp giúp nhận diện các đặc điểm của cấu trúc diễn ngôn, bao gồm hình thức và nội dung của tin ngắn bằng tiếng Anh và tiếng Việt Phương pháp này còn xác định các đặc điểm về từ ngữ ở tiêu đề và phần giải thích của tin ngắn tiếng Anh, cũng như sự xuất hiện của từ ngữ tiếng Anh trong tin ngắn tiếng Việt Ngoài ra, nó phân tích các phương thức duy trì và phát triển chủ đề giữa tiêu đề và phần thân của tin ngắn, giúp làm rõ mối liên hệ logic và cấu trúc nội dung trong các bài viết ngắn bằng hai ngôn ngữ.
Phương pháp đối chiếu giúp so sánh dữ liệu từ báo mạng Daily News Brief và SGGP Online nhằm phát hiện những điểm tương đồng và khác biệt quan trọng Quá trình này đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin, nâng cao hiệu quả tổng hợp dữ liệu truyền thông Áp dụng phương pháp đối chiếu còn giúp người dùng xác minh nguồn tin, đảm bảo nội dung cập nhật đúng thực tế và phù hợp với các tiêu chuẩn về tin tức cập nhật.
Thủ pháp thống kê là công cụ quan trọng trong xử lý số liệu, giúp phân tích sự tương đồng và khác biệt giữa tin ngắn tiếng Anh và tiếng Việt về hình thức cũng như nội dung Các phương pháp phân tích bao gồm thống kê tần số xuất hiện của các tiêu đề dạng zero, diễn đoạn và câu, từ đó xác định tần suất xuất hiện của từng loại tiêu đề Ngoài ra, công cụ này cũng thống kê tần số các cấu trúc tin ngắn như hình tháp, hình tháp ngược, hình chữ nhật và hình viên kim cương để đánh giá tỷ lệ thông tin quan trọng trong từng cấu trúc Phương pháp này còn tính trung bình số câu trong mỗi loại cấu trúc để hiểu rõ cấu trúc nội dung của các tin ngắn Thống kê tần suất các dạng tin như bình luận, tường thuật, thông báo và tuyên bố giúp xác định tỷ lệ các loại câu xuất hiện trong từng dạng tin, từ đó nâng cao khả năng phân tích và tổng hợp thông tin hiệu quả.
Mức độ giá trị của phương thức thu thập dữ liệu
Việc thu thập 2000 tin ngắn bằng tiếng Anh và tiếng Việt đã giúp phát hiện các cấu trúc điển hình của tin ngắn và các phương tiện thể hiện chức năng ngữ nghĩa của diễn ngôn tin ngắn trong cả hai ngôn ngữ Nghiên cứu này làm sáng tỏ những đặc điểm ngôn ngữ đặc trưng của tin ngắn tiếng Anh và tiếng Việt, đồng thời góp phần nâng cao lý luận cũng như mở rộng thực hành trong lĩnh vực Ngôn ngữ Báo chí, đặc biệt là về ngôn ngữ tin ngắn tiếng Anh và tiếng Việt.
Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án
Ý nghĩa khoa học
Luận án nghiên cứu đặc điểm cấu trúc diễn ngôn của tin ngắn tiếng Anh và tiếng Việt, chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa chúng Đồng thời, luận án phân tích đặc điểm từ ngữ của tin ngắn tiếng Anh và một số từ ngữ tiếng Anh xuất hiện trong tin ngắn tiếng Việt để làm rõ sự ảnh hưởng và chuyển đổi ngôn ngữ Bên cạnh đó, nghiên cứu đề cập đến các phương thức duy trì và phát triển chủ đề giữa tiêu đề và phần thân tin trong cả hai ngôn ngữ, giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc nội dung Cuối cùng, luận án cũng bước đầu phác thảo những đặc trưng văn hóa ngôn ngữ khi dịch tiêu đề tin ngắn từ tiếng Anh sang tiếng Việt, góp phần nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin trong quá trình dịch thuật.
Ý nghĩa thực tiễn
Nghiên cứu về tin ngắn tiếng Anh và tiếng Việt giúp người Việt và người bản ngữ Anh học tiếng Việt, sinh viên các ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Anh, Ngữ văn Anh, Việt Nam học, Quốc tế học dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các phương pháp viết tin ngắn và dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt Các giải pháp đề xuất nhằm tháo gỡ khó khăn giúp người học, đặc biệt là người mới bắt đầu viết tin, chủ động xử lý các trở ngại xuất phát từ sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và tư duy giữa người Việt và người nói tiếng Anh Điều này góp phần nâng cao kỹ năng viết tin ngắn chính xác và phù hợp trong bối cảnh đa ngôn ngữ và đa văn hóa.
Các phát hiện trong luận án có thể hỗ trợ biên soạn giáo trình và tài liệu tham khảo cho môn viết tin dành cho sinh viên, học viên Việt Nam và quốc tế, đặc biệt là người coi tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ Những nội dung này phù hợp cho cả chương trình đào tạo chính quy lẫn các khóa học ngắn hạn chuyên sâu.
Bố cục luận án
Ngoài phần mở đầu và kết luận, luận án gồm bốn chương chính, được trình bày rõ ràng, logic Trong phần mở đầu, tác giả nêu rõ lý do chọn đề tài, lịch sử vấn đề, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, nguồn dữ liệu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa khoa học của luận án và bố cục tổng thể Các yếu tố này giúp xác định rõ mục tiêu và phạm vi nghiên cứu, đồng thời làm rõ giá trị khoa học của công trình.
Chương 1 trình bày các vấn đề lý thuyết cơ bản về diễn ngôn, bao gồm khái niệm diễn ngôn, các khái niệm liên quan, các yếu tố cần chú ý trong phân tích diễn ngôn và hệ thống ngữ nghĩa của diễn ngôn Ngoài ra, chương còn đề cập đến lý thuyết ngữ pháp của tiếng Anh và tiếng Việt, đồng thời giới thiệu khái niệm về tin và văn bản Các đặc điểm của ngôn ngữ báo chí và chữ viết trong báo chí cũng được phân tích rõ, cùng với những đặc điểm về ngôn ngữ của bản tin dựa trên lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống Cuối cùng, chương còn trình bày về cấu trúc của văn bản tin nhằm làm rõ các yếu tố quan trọng tạo nên một bản tin báo chí chuyên nghiệp, chuẩn xác và hấp dẫn.
Chương 2 trình bày các đặc điểm về cấu trúc diễn ngôn của tin ngắn tiếng Anh và tiếng Việt, nhấn mạnh vào hình thức, với việc nhận diện tiêu đề và phần giải thích, cũng như bốn mô hình cấu trúc bao gồm hình tháp, hình tháp ngược, hình viên kim cương và hình chữ nhật Đồng thời, chương còn phân tích những đặc điểm nội dung của diễn ngôn trong tin ngắn thông qua bốn dạng chính: tin tường thuật, bình luận, tuyên bố và thông báo Bên cạnh đó, nội dung còn đề cập đến những điểm tương đồng và khác biệt trong cấu trúc hình thức và nội dung của tin ngắn tiếng Anh và tiếng Việt, qua việc khảo sát các đặc điểm của diễn ngôn trong hai ngôn ngữ này.
Chương 3 ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ CỦA TIN NGẮN TIẾNG ANH VÀ TỪ
Bài viết trình bày về cách sử dụng tiếng Anh trong tin ngắn tiếng Việt, nhấn mạnh diễn ngôn trong tiêu đề và phần giải thích của tin Trong đó, cách thức tương tác và việc sử dụng tên riêng trong tin ngắn tiếng Anh được chú trọng để tạo sự rõ ràng và thu hút người đọc Tổng quan về từ ngữ trong tin ngắn tiếng Anh giúp hiểu rõ các loại từ và cách chúng hình thành, đặc biệt là các từ vay mượn ở nguyên dạng, dạng rút gọn thành từ đơn âm tiết, và dạng viết tắt, góp phần nâng cao khả năng hiểu và vận dụng tiếng Anh trong các bài viết ngắn Các phần này góp phần tối ưu hóa nội dung cho các hoạt động SEO, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và khai thác thông tin một cách hiệu quả.
Chương 4 trình bày các phương pháp duy trì và phát triển chủ đề trong tin nhắn ngắn tiếng Anh và tiếng Việt Các phương thức duy trì chủ đề bao gồm lặp nguyên bản, lặp phối hợp, lặp đồng nghĩa hoặc gần nghĩa, và lặp thay thế để giữ cho nội dung nhất quán và mạch lạc Để phát triển chủ đề, cần sử dụng các kỹ thuật từ vựng, các phương pháp ngữ pháp, cùng các liên kết câu linh hoạt Những chiến lược này giúp tăng tính rõ ràng, giữ cho người đọc dễ theo dõi và hiểu nội dung của bài viết.
CƠ SỞ LÝ LUẬN
Lý thuyết về diễn ngôn
1.1.1 Diễn ngôn và một số kháí niệm có liên quan
Mc Donough (1984:60) nhận định rằng thuật ngữ "phân tích diễn ngôn" thường gây nhầm lẫn do các nhà ngôn ngữ học sử dụng các thuật ngữ khác nhau, dẫn đến việc từ "diễn ngôn" được hiểu theo nhiều cách khác nhau, ảnh hưởng đến sự thống nhất trong nghiên cứu ngôn ngữ học.
Theo Cook (1989:6-7), diễn ngôn là "ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp", có thể gồm một hoặc nhiều câu đúng hoặc sai ngữ pháp, phù hợp với nhiều hình thức khác nhau Diễn ngôn bao gồm từ các hoạt động đơn giản như "một cuộc trò chuyện ngắn" hay "mấy dòng ghi chú nguệch ngoạc" đến các tác phẩm phức tạp hơn như "một quyển tiểu thuyết đồ sộ" như Chiến tranh và hòa bình của Tolstoy.
Discourse refers to a sequence of linguistic behaviors in spoken or written form It involves analyzing the structure of language through inter-sentence connectives and cohesion at the sentence level According to Mc Donough (1984:61), understanding discourse emphasizes the importance of connecting ideas and maintaining coherence within complete sentences to achieve effective communication.
Trong cứ liệu tiếng Anh, có thể kể đến Halliday (1985), Tanen (1982), Biber
(1998) Các nhà phân tích diễn ngôn tiếng Anh trên đều đề cập diễn ngôn nói và diễn ngôn viết
Diễn ngôn là chuỗi câu liên kết
Diễn ngôn được phân tích như một chuỗi các câu có mối quan hệ về ý nghĩa, trong đó các từ, cú pháp hoặc câu được xem như hàm của các câu gắn kết với nhau Theo Dijk (1988b:12), các diễn ngôn thường được mô tả dưới dạng đồng nhất cục bộ hoặc liên kết tuần tự Một quy tắc cơ bản trong sự kết hợp các câu là câu A liên kết với câu B khi A đề cập đến một tình huống hoặc sự kiện mà B có thể theo đó hoặc mở rộng nó Ví dụ, chuỗi hành động “Hôm qua, chúng tôi đi đến bãi biển Chúng tôi lướt sóng rất nhiều” minh họa cho liên kết theo quy tắc này.
Một văn bản mô tả chuỗi sự kiện có thể xảy ra, dựa trên kiến thức và niềm tin của chúng ta về khả năng xảy ra các tình huống đó Sự kết hợp hợp lệ phụ thuộc vào khả năng dự đoán về các sự kiện có thể xảy ra trong thế giới, theo quan điểm của Dijk (1988b:12) Quy tắc này giúp xây dựng các nội dung rõ ràng, hợp lý, phù hợp với các nguyên tắc SEO nhằm nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin.
Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, Brown và Yule (1988:198-201) đã trình bày các phương thức liên kết câu, phân thành ba nhóm cơ bản nhằm tăng tính mạch lạc và liên kết trong văn bản Các phương thức này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nội dung rõ ràng, logic, giúp người đọc dễ dàng hiểu và theo dõi ý tưởng của tác giả Việc áp dụng các kỹ thuật liên kết câu phù hợp không chỉ nâng cao chất lượng bài viết mà còn tối ưu hóa khả năng SEO của nội dung trên các nền tảng trực tuyến.
- Liên kết hồi chỉ (anaphoric reference), với đại từ nó đƣợc dùng để hồi chỉ chiếc thuyền kia: Nhìn chiếc thuyền kia Nó đang biến mất rất nhanh
- Liên kết khứ chỉ (cataphoric reference), với đại từ nó đƣợc dùng để khứ chỉ chiếc thuyền: Ôi, nó đang biến mất nhanh quá, chiếc thuyền ấy mà
- Liên kết logic (logical reference), với câu đáp đƣợc dùng để chỉ mối liên hệ logic, còn gọi là mối liên hệ nhân quả, giữa hai lời thoại:
Chị của Nam: Cậu hơi đen
Nam: Em đi biển hai ngày
Phân tích diễn ngôn (discourse analysis) là phương pháp nghiên cứu cách các câu trong diễn ngôn liên kết với nhau để hình thành các đơn vị lớn hơn như đoạn văn hoặc văn bản có ý nghĩa rõ ràng Phân tích diễn ngôn nói tập trung vào việc phân tích hội thoại và cách các cuộc trò chuyện được tổ chức, trong khi phân tích diễn ngôn viết chủ yếu nghiên cứu các văn bản viết để hiểu cách chúng truyền đạt ý nghĩa Đây là công cụ quan trọng giúp hiểu sâu hơn về cách ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp và văn bản.
Luận án tập trung vào phân tích diễn ngôn viết của các văn bản, đặc biệt là các yếu tố nội tại của tin ngắn, nhấn mạnh vào việc phân tích nội dung và cấu trúc bên trong của tin ngắn thay vì mô tả chi tiết các yếu tố bên ngoài Phương pháp này giúp làm rõ các đặc điểm ngôn ngữ và cách thức xây dựng thông điệp trong các tin ngắn, góp phần nâng cao hiệu quả nghiên cứu về diễn ngôn viết.
Văn bản là sự ghi lại lời nói trong các sự kiện giao tiếp, góp phần vào việc truyền đạt thông điệp và ý nghĩa giữa các bên tham gia Theo Brown và Yule (1988:98), văn bản đóng vai trò là đơn vị ghi chép lời nói trong giao tiếp, giúp duy trì sự liên kết và bối cảnh của cuộc trò chuyện Đồng thời, Halliday (1976:56) nhấn mạnh rằng văn bản là đơn vị cơ bản của ngữ nghĩa học, không chỉ là các câu riêng lẻ mà còn là sự kết nối logic, xuyên suốt để tạo thành ý nghĩa hoàn chỉnh Việc hiểu rõ về vai trò của văn bản trong giao tiếp giúp nâng cao hiệu quả truyền tải thông tin và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
Có hàng trăm loại văn bản khác nhau như bản tin, chuyện, thư tín, công thức nấu ăn, chỉ dẫn, v.v., phục vụ nhu cầu giao tiếp có nghĩa trong cuộc sống Người đọc cần những văn bản này được tổ chức rõ ràng, liên kết chặt chẽ về mặt từ ngữ và câu theo các cấu trúc phù hợp để tạo nên mạch lạc và dễ hiểu Vì vậy, phân tích diễn ngôn tập trung vào tổ chức và cấu trúc của các loại văn bản, và nhiều tác giả đã đưa ra định nghĩa về văn bản nhấn mạnh vai trò của sự liên kết mạch lạc trong quá trình truyền đạt thông tin.
Halliday và Hasan (1976:188-201) tập trung nghiên cứu bốn đặc điểm sau:
Liên kết giữa các câu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo thành văn bản mạch lạc và hợp lý Mối quan hệ này được xác lập khi việc giải thích một yếu tố trong văn bản phụ thuộc vào yếu tố khác, thể hiện sự liên hệ logic giữa các phần nội dung Ví dụ, trong câu: "Rửa sạch mấy quả cam mẹ mày mua, ngâm nó vào nước năm phút, rồi bỏ vào túi xách," đại từ "nó" liên kết rõ ràng với "mấy quả cam," giúp cho đoạn văn trở nên thống nhất và dễ hiểu.
Sở chỉ là khái niệm quan trọng trong việc xây dựng sự liên kết văn bản dựa trên hình thức, giúp rõ ràng và mạch lạc trong diễn đạt Ví dụ minh họa cho vai trò của sở chỉ là khi đại từ "ông" được dùng để thay thế tên riêng, như trong câu: "Ông San dẫn ông Khắc đến nhà tôi," qua đó thể hiện sự liên kết thông tin một cách tự nhiên và dễ hiểu Sở chỉ còn giúp người nghe hoặc người đọc nhận biết rõ ràng về chủ thể hành động, như trong câu: "Ông giải thích vì ông Khắc không biết đường," và dẫn dắt câu chuyện một cách logic, sinh động hơn.
Thay thế là quá trình thay một yếu tố này bằng yếu tố khác để phù hợp hơn trong câu Ví dụ, trong câu "Rửa sạch quả cam đi Để chúng vào ngăn lạnh tối ăn," đại từ "chúng" được sử dụng để thay thế cho danh từ "quả cam," giúp câu trở nên ngắn gọn, mạch lạc và dễ hiểu Việc sử dụng đại từ phù hợp là kỹ thuật quan trọng trong viết nội dung chuẩn SEO để đảm bảo bài viết rõ ràng và tối ưu hóa từ khóa.
Tỉnh lược là quá trình loại bỏ những yếu tố đã được người viết và người đọc hiểu rõ nhờ ngôn cảnh, giúp bài viết súc tích hơn Ví dụ, trong câu "Mè đen giao vào ngày mai, mè trắng ngày mốt", từ "giao" đã bị tỉnh lược ở câu sau vì đã xuất hiện ở câu trước, thể hiện sự tiết kiệm từ ngữ và giữ cho nội dung rõ ràng, mạch lạc.
Diễn ngôn tin tức (news discourse)
Diễn ngôn tin tức là loại lời thảo luận hiển ngôn về các thông tin, sự kiện và vấn đề có giá trị được trình bày trên các trang tin hoặc trong báo chí Theo Caple và Bednarek (2012), diễn ngôn tin tức phản ánh những diễn biến và vấn đề quan trọng trong đời sống xã hội, góp phần nâng cao giá trị thông tin và tạo sự tin cậy cho người đọc Việc phân tích diễn ngôn tin tức giúp hiểu rõ cách thức truyền tải thông tin chính xác, khách quan và phù hợp với yêu cầu của độc giả, đồng thời nâng cao hiệu quả SEO của nội dung trên các nền tảng số.
Tin tức như một diễn ngôn (news as discourse)
Lý thuyết về ngữ pháp của tiếng Anh và tiếng Việt
1.2.1 Ngữ đoạn của tiếng Anh và tiếng Việt
A phrase refers to a short group of words that are frequently used together and convey a specific meaning These phrases can be fully fixed, such as idioms, or semi-fixed, like expressions such as "at the heart of the problem" or "a matter of concern." Understanding these fixed or semi-fixed phrases is essential for effective communication and proper language use.
Ngữ đoạn đóng vai trò quan trọng trong phân tích diễn ngôn nhờ đặc điểm về cú pháp, ngữ nghĩa và tu từ Các từ tố trong một ngữ đoạn có mối liên hệ chặt chẽ về mặt cú pháp và ngữ nghĩa, do đó, việc thay đổi các từ tố có thể gây ra biến đổi về nghĩa và cấu trúc cú pháp Trong chuỗi lời nói, ngữ đoạn trở thành một thành phần mang chức năng do thành tố từ vựng quyết định, ví dụ như ngữ danh từ "the corner of her hand" có chức năng như danh từ "corner".
Về mặt ngữ nghĩa và tu từ, ý nghĩa của ngữ đoạn thường được hiểu dựa trên nét nghĩa của các từ tố nếu cấu trúc này không phải là thành ngữ Trong khi đó, khi cấu trúc là thành ngữ, nghĩa của nó thể hiện rõ nét hơn so với sự phối hợp về nghĩa của các đơn vị từ vựng tạo thành, như ví dụ "Save for a rainy day" mang ý nghĩa "Làm khi lành để dành khi đau" chứ không chỉ là sự ghép nối của các từ vựng riêng lẻ.
Trong cấu trúc ngữ đoạn, thành tố trung tâm (head) đóng vai trò quan trọng nhất vì không thể thiếu Mặc dù cấu trúc bên trong của một ngữ đoạn có thể phức tạp, người học vẫn dễ dàng nhận diện thành tố trung tâm cùng mối quan hệ giữa nó và các thành tố phụ Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách tổ chức thông tin trong ngữ đoạn và nâng cao khả năng phân tích cú pháp tiếng Việt.
In the noun phrase "the blue cotton shirt that I borrowed from my brother," "shirt" is the central component, with "the," "blue," and "cotton" serving as descriptive modifiers before it The phrase "that I borrowed from my brother" functions as a relative clause providing additional information about the shirt Understanding the structure of this noun phrase enhances clarity in English communication and improves SEO by using precise, descriptive language.
4 https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/phrase
Trong tiếng Việt, ngữ đoạn đóng vai trò là một đơn vị ngữ pháp trong câu, có thể bao gồm các cấu trúc như danh từ phức hợp (ví dụ: "đường chim bay"), thành ngữ (ví dụ: "hoà cả làng"), hoặc nhóm có giá trị danh từ hoặc động từ Ngữ đoạn giúp tạo thành các thành phần mang ý nghĩa riêng biệt trong câu, đồng thời là thành tố của các đơn vị ngữ pháp cao hơn Mặc dù chưa phổ biến bằng các đơn vị ngữ pháp khác như ngữ danh từ hoặc ngữ tính từ, nhưng ngữ đoạn vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng câu và làm phong phú ngôn ngữ tiếng Việt.
Tóm lại, việc nghiên cứu ngữ đoạn của tiếng Anh và tiếng Việt là quan trọng vì
Ngữ đoạn không chỉ là đơn vị cú pháp mà còn là đơn vị ngữ nghĩa, giúp xác định ý nghĩa của câu và tạo thành các bộ phận mạch lạc của nghĩa Theo Burton-Roberts (2016:15), chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các đơn vị có thể giúp hiểu rõ ý nghĩa tổng thể của câu, góp phần làm rõ cấu trúc và nội dung ngôn ngữ.
1.2.2 Cú của tiếng Anh và tiếng Việt
Cú là cấu trúc ngữ pháp gồm một ngữ đoạn danh từ (noun phrase) đóng vai trò chủ ngữ và một ngữ đoạn vị từ (verb phrase) đóng vai trò vị ngữ, thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần trong câu Theo Jacobs (1995: 49), cú là một cấu trúc gồm một ngữ đoạn chủ ngữ và một ngữ đoạn vị ngữ, tạo thành câu hoàn chỉnh Ví dụ bằng tiếng Anh minh họa cho cấu trúc cú gồm có: "Return the results." Đây là ví dụ cụ thể về cách các thành phần ngữ pháp hợp thành một câu hoàn chỉnh và mang ý nghĩa rõ ràng.
(1) the woman in that 1978 Lincoln Continental
‗Người phụ nữ trong chiếc Lincoln Continental đời 1978‘
(2) You must follow the woman in that 1978 Lincoln Continental
‗Anh phải theo dõi người phụ nữ trong chiếc Lincoln Continental đời 1978.‘
Rõ ràng là (1) không phải là một cú vì nó thiếu ngữ đoạn vị từ; (2) mới là cú
Câu chính, hay còn gọi là câu độc lập, là những câu có thể đứng một mình và truyền đạt ý nghĩa trọn vẹn Theo Jacobs (1995:65), tên gọi này thường được sử dụng khi câu đó là câu duy nhất trong câu, giúp tạo nên cấu trúc rõ ràng và dễ hiểu trong ngôn ngữ viết và nói Các câu chính đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng ý chính và cấu trúc logic của bài viết.
(3) Sharon’s car had broken down
‗Trước đó thì xe của Sharon bị hỏng.‘
‗Điều này khiến người thợ máy kinh ngạc.‘
(5) Sharon arrived at the airport
‗Sharon đã đến sân bay.‘
Cú độc lập ―không phụ thuộc vào một cú nào khác, mặc dù nó có thể đƣợc liên
Trong ngữ pháp, "kết" được hiểu là liên kết với một cú độc lập hoặc phụ thuộc khác, thể hiện sự kết nối trong câu hoặc đoạn văn Theo Richards, Platt và Weber (1987:77), khái niệm này được minh họa qua các ví dụ do Tô Minh Thanh (2019:77-8) trình bày Việc sử dụng "kết" giúp tạo sự liên kết logic, mạch lạc giữa các thành phần trong câu, góp phần nâng cao khả năng diễn đạt và đảm bảo tính chính xác trong viết lách Đây là một yếu tố quan trọng trong cấu trúc câu tiếng Việt, đặc biệt trong việc xây dựng các câu phức và câu ghép.
(6) Sharon’s car had broken down, and this astonished the mechanic
‗Trước đó thì xe của Sharon bị hỏng, và điều này khiến người thợ máy kinh ngạc.‘
(7) Sharon’s car had broken down before she arrived at the airport
‗Xe của Sharon đã bị hỏng trước khi chị đến sân bay.‘
Cú phụ thuộc không thể đứng riêng thành câu và phải được sử dụng cùng với một cú khác để tạo thành một cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh (Jacobs, 1995) Nó phụ thuộc vào cú khác để thể hiện ý nghĩa rõ ràng và đầy đủ (Richards, Platt và Weber, 1987) Cú phụ thuộc có thể là hữu tận (finite) hoặc phi hữu tận, tùy thuộc vào chức năng và cách sử dụng trong câu.
(nonfinite) nhƣ trong (8) Cú độc lập chỉ có thể là hữu tận nhƣ trong (3-5):
(8) For Sharon’s car to break down would be unfortunate
‗Nếu xe của Sharon bị hỏng thì sẽ là rất không may.‘
(9) The police reported that Sharon’s car had broken down
‗Cảnh sát báo rằng xe của Sharon đã bị hỏng.‘
(10) They missed the flight because Sharon’s car had broken down
‗Họ nhỡ chuyến bay vì xe của Sharon đã bị hỏng.‘
1.2.3 Câu của tiếng Anh và tiếng Việt
Trong ngôn ngữ học, câu được xem là sự thể hiện bằng ngôn ngữ của một mệnh đề, kết hợp chủ thể của diễn ngôn với nhận định về chủ thể đó, theo định nghĩa của Sapir (1921) và được coi là chuẩn mực trong lĩnh vực này Trong phân tích diễn ngôn, câu còn đóng vai trò là đơn vị ngữ pháp và chữ viết để nhận diện nội dung Theo Finegan (1994) và các nguồn tham khảo, có ba loại câu chính trong tiếng Anh gồm câu đơn (simple sentence), câu đẳng kết (co-ordinate hoặc compound sentence) và câu phức (complex sentence) Câu đơn bao gồm một cú duy nhất có thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh, trong khi câu đẳng kết chứa hai hoặc nhiều cú đư��c nối với nhau bằng các liên từ, tạo thành câu ghép.
Câu là đơn vị đối xứng trên bình diện tư duy của một ý nghĩ trọn vẹn và phản ánh thế giới như con người tri giác cái thế giới ấy, theo Sapir (1921: 33, dẫn theo Tô Minh Thanh, 2011: 12) Trong đó, liên từ đẳng kết giúp kết nối các thành phần câu một cách logic và rõ ràng Câu phức là dạng câu kết hợp hai hoặc nhiều câu, trong đó có một cú hoạt động đóng vai trò là phần cấu thành của cú khác, tạo nên cấu trúc ngữ pháp phức tạp và linh hoạt.
(11) We will allow everyone a ten-minute break
‗Chúng tôi sẽ dành cho mọi người một lần nghỉ kéo dài 10 phút.‘
(12) Roses are red but violets are blue and sugar is sweet and so are you
‗Hoa hồng thì đỏ nhưng violet thì xanh và đường thì ngọt và em thì ngọt như đường vậy.‘
(13) That the problems are immense is obvious
‗Việc các vấn đề đó là nghiêm trọng thì rõ rồi.‘
(14) I did not want to leave my bed, but the wind blew so strong that I was at last compelled to get up to shut the window
Tôi không muốn rời khỏi giường, nhưng gió mạnh buộc tôi phải thức dậy để đóng chặt cửa sổ, đảm bảo không khí lạnh hay bụi bẩn tràn vào.
Câu hỗn hợp, còn gọi là câu phức-ghép (compound-complex sentences) chứa hai hoặc hơn hai cú chính và một hoặc hơn một cú phụ (Tô Minh Thanh, 2019:108- 9):
(15) Since I had seen him the day before, I knew that he was unhappy, but I did not guess that he would give up his plans
Hôm trước, tôi đã gặp anh và nhận thấy anh không vui, nhưng tôi không ngờ rằng anh sẽ từ bỏ những dự định và kế hoạch mà anh đã thiết lập.
Khái niệm tin
Dưới đây là một số quan niệm về ―tin,‖ cùng với thuật từ tương đương trong tiếng Anh của nó là ―news‖:
1 Tin là thể loại thông dụng nhất của báo chí Nó phản ánh nhanh những sự kiện thời sự có ý nghĩa trong đời sống xã hội với ngôn ngữ cô đọng, ngắn gọn, trực tiếp và dễ hiểu (Tạ Ngọc Tấn, 1999:50);
2 Tin là một trong những thể loại thuộc nhóm thông tấn báo chí; trong đó, thông báo, phản ánh, bình luận có mức độ một cách ngắn gọn, chính xác và nhanh chóng nhất về sự kiện, vấn đề, con người, có ý nghĩa chính trị - xã hội nhất định (Đinh Văn Hường, 2011:15)
3 Tin là thể loại phổ biến nhất, năng động nhất và thể hiện rõ nhất sự nhạy bén, tính xác thực của báo chí trong việc phản ánh một hiện thực luôn vận động, biến đổi Tin có nhiệm vụ thông tin kịp thời về những sự việc, sự kiện thời sự và tin có nhiệm vụ phản ánh các sự kiện mới chứ không có nhiệm vụ đi sâu vào giải quyết các vấn đề, v.v (Đức Dũng, 2010:43)
4 Tin là thông tin mới về vấn đề nào đó vừa mới xảy ra hoặc các những sự kiện gần đây (Từ điển Oxford Advanced Learner 7 )
5 Tin gồm (i) các sự việc và các sự kiện gần đây, (ii) lời tường thuật về những sự kiện gần đây, và (iii) thông tin mới (Từ điển American Heritage 8 )
Eng và Hodson (2001:11) phân biệt rõ giữa hai loại tin tức chính là tin thời sự (hard news) và tin chuyên mục (soft news) Tin thời sự gồm những thông tin về các sự kiện mới xảy ra như hỏa hoạn, thông báo của chính phủ hoặc quyết định của tòa án, mang chức năng tường thuật sự kiện kịp thời đến độc giả Trong khi đó, tin chuyên mục không nhất thiết phản ánh những sự việc vừa diễn ra mà tập trung vào các thông tin mang tính suy nghĩ, phân tích, giúp độc giả hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội Do đó, tin thời sự có chức năng cập nhật, phản ánh sự kiện thực tế, còn tin chuyên mục nhằm vào việc giải thích, tư duy và thúc đẩy suy nghĩ của độc giả.
Theo (1998:89), có hai loại tin chính trong báo chí: tin truyện (event story), là loại tin do nhà báo trực tiếp chứng kiến và mô tả lại sự việc xảy ra; và tin tường thuật (issue reports), là loại tin không do nhà báo trực tiếp chứng kiến mà dựa trên nguồn tin liên quan để truyền đạt thông tin chính xác và khách quan.
Việc phân loại tin tức gặp nhiều khó khăn do thiếu sự đồng thuận về các tiêu chí phân loại Theo các tiêu chí về dung lượng và độ dài, tin được chia thành các loại như tin vắn, tin ngắn, tin sâu và tin tường thuật, giúp xác định mức độ chi tiết và phạm vi thông tin trong từng loại tin.
Tin vắn là nội dung được truyền tải một cách ngắn gọn, súc tích, sử dụng ngôn ngữ cô đọng và chọn lọc để tránh lan man, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt nội dung chính Đây là dạng tin rất ngắn, thường chỉ gồm một vài câu, có thể có hoặc không có tiêu đề, và những từ khóa quan trọng thường được in đậm để nổi bật Việc sử dụng tin vắn giúp tối ưu hóa thông tin truyền tải, phù hợp để cập nhật nhanh các sự kiện quan trọng.
Vào chiều ngày 16/7/2012 tại phòng họp BHXH tỉnh Tiền Giang, đã tổ chức cuộc họp triển khai nhiệm vụ kiểm toán năm 2011 cho các phòng nghiệp vụ Đồng chí Giám đốc đã giao nhiệm vụ cụ thể cho các phòng chuẩn bị các nội dung phù hợp theo quy định tại đề cương kiểm toán để đảm bảo thực hiện đúng quy trình và đạt hiệu quả cao nhất.
7 oxfordlearnersdictionaries.com/definit ion/english/news?q=news
9 https://www.xn t-in-1ua7276b5ha.com/Tin%20v%E1%BA%AFn
10 bhxhtiengiang.gov.vn/?m=newsdetail&q=1&idB0
Tin ngắn là dạng tin tức có dung lượng từ 30 đến 60 chữ, cung cấp thông tin ngắn gọn về các sự kiện diễn ra hàng ngày, thường trả lời bốn câu hỏi cơ bản: chuyện gì, ở đâu, khi nào, ai hoặc với ai Chúng thường không có lời bình, có thể có hoặc không tiêu đề, và tiêu đề thường được gọi là "tiêu đề zero" Các ký hiệu như gạch ngang, tam giác, hình tròn, hình vuông thường dùng để gây chú ý trong tin ngắn, giúp truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng, súc tích.
Triển khai quy chế phối hợp về thực hiện chính sách BHXH, BHYT
Nhằm nâng cao hiệu quả trong tổ chức thực hiện chính sách BHXH, BHYT, ngày 15/6/2012 tại phòng họp BHXH tỉnh Tiền Giang, Giám đốc Bảo hiểm xã hội tỉnh Trần Minh Bá và Chủ tịch Liên đoàn Lao động tỉnh Trương Văn Hiền đã chủ trì Hội nghị triển khai quy chế phối hợp giữa BHXH tỉnh và LĐLĐ tỉnh Quy chế phối hợp là văn bản pháp lý quan trọng giúp hai ngành nâng cao trách nhiệm trong việc tổ chức thực hiện chính sách pháp luật về BHXH, BHYT, góp phần đảm bảo an sinh xã hội, ổn định chính trị và thúc đẩy phát triển kinh tế tỉnh nhà.
Tin sâu là loại tin có dung lượng lớn, phản ánh diện mạo của sự kiện cùng các bình diện khác như đánh giá và phân tích Theo Đỗ Xuân Hà (2001), tin sâu phản ánh tương đối tỷ mỉ, toàn diện về sự kiện thời sự, giúp công chúng hiểu rõ bản chất, tính chất, đặc điểm, xu hướng vận động, ý nghĩa và ảnh hưởng của sự kiện đến xã hội Thông thường, tin sâu có độ dài khoảng 600 từ, bao gồm đầy đủ các thành phần như tiêu đề, mở bài, thân bài và kết luận, với cấu trúc hình tam giác ngược, trong đó sự kiện quan trọng được trình bày ngay từ đầu để thu hút sự chú ý của độc giả.
11 bhxhtiengiang.gov.vn/?m=newsdetail&q=1&idB0 làm nổi bật các sự kiện đã nêu
Tin tường thuật phản ánh các sự kiện mang tính thời sự quan trọng, giúp độc giả cập nhật những diễn biến mới nhất Mở đầu của một tin tường thuật thường theo mô hình viên kim cương hoặc hình tháp ngược để gây chú ý và truyền tải thông tin chính ngay từ đầu Phần thân tin được cấu trúc theo hình chữ nhật, nhằm trình bày các chi tiết sự kiện theo trình tự phát triển tự nhiên Tin tường thuật có dung lượng ngắn, tối đa khoảng 200 chữ, phù hợp để cung cấp thông tin cô đọng, súc tích, và dễ tiếp thu.
Khái niệm văn bản
Trong lĩnh vực giao tiếp bằng ngôn ngữ, các nhà nghiên cứu thường nhấn mạnh đến khái niệm diễn ngôn (discourse) và văn bản (text) như những đơn vị cơ bản Tuy nhiên, diễn ngôn và văn bản là những khái niệm phức tạp, vì chúng mang nhiều cách hiểu và định nghĩa khác nhau, thể hiện sự đa dạng trong cách tiếp cận và phân tích ngôn ngữ.
Từ đó, Phan Mậu Cảnh (2008) nhận định rằng có bốn quan niệm về đơn vị văn bản:
1 Hướng thiên về nhấn mạnh hình thức của văn bản
Theo quan điểm của Hoey (1991:98), văn bản được xem là một chuỗi liên tiếp các thành phần ngôn ngữ được tạo thành bởi các phương tiện có hai trắc diện, gồm trục ngang và trục dọc Nói cách khác, văn bản có thể hiểu là bất kỳ nội dung ghi bằng chữ viết nào thể hiện một sự kiện giao tiếp Đây là các khái niệm giúp làm rõ về bản chất của văn bản trong ngôn ngữ học, phù hợp với các tiêu chuẩn SEO về từ khóa "văn bản", "ngôn ngữ", và "giao tiếp".
2 Hướng thiên về nhấn mạnh nội dung của văn bản Văn bản đƣợc xem nhƣ một đơn vị ngữ nghĩa Nó là của ý nghĩa, là điều thông báo có đặc trƣng, là tính hoàn chỉnh về cấu trúc và ý, và thái độ của tác giả về điều được thông báo, theo Halliday (1976) Về phương diện cú pháp, văn bản đƣợc coi nhƣ một hợp thể trong đó chứa nhiều câu (hiếm khi là một câu) và chúng liên kết với nhau bằng các phương tiện từ vựng - ngữ pháp và bởi ý, theo Martin (1992)
3 Hướng kết hợp diễn ngôn với văn bản Galperin (1981) cho rằng văn bản là sản phẩm của quá trình sáng tạo lời
Nội dung này trình bày về quá trình hoàn thiện và khách quan hóa của các tài liệu viết, trong đó, sản phẩm gồm có tiêu đề và các đơn vị riêng lặp lại nhau qua các liên hệ về logic, ngữ pháp, từ vựng và tu từ Các tài liệu này hướng tới một mục tiêu xác định và có tính hiện dụng cao, thể hiện tính chuyên nghiệp và trau chuốt trong văn chương.
Trần Ngọc Thêm (2000) nhấn mạnh rằng văn bản là một hệ thống gồm các câu như những phần tử cấu thành Cấu trúc của văn bản xác định vị trí của từng câu và mối quan hệ giữa chúng, từ câu đơn lẻ đến toàn bộ nội dung Sự liên kết trong văn bản tạo thành một mạng lưới các quan hệ và liên kết, giúp duy trì tính mạch lạc và thống nhất trong văn bản.
Theo Diệp Quang Ban (2003), văn bản được xem như một đơn vị hoàn chỉnh, được tạo ra từ một đoạn lời viết hoặc nói có đề tài rõ ràng và cấu trúc hợp lý Văn bản có thể có nhiều dạng, như một bài thơ, truyện kể, biển chỉ đường hay đơn thuốc, thể hiện tính đa dạng và chức năng của nó trong giao tiếp và truyền đạt thông tin.
4 Hướng phân biệt diễn ngôn với văn bản
Văn bản là kết quả của hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ, tồn tại dưới dạng nói hoặc viết, được xây dựng từ các câu và đoạn văn liên kết chặt chẽ để tạo thành một đơn vị hoàn chỉnh về nội dung và hình thức Văn bản có tính độc lập, phản ánh rõ ràng ý đồ của người viết hoặc người nói, góp phần truyền đạt thông tin một cách hiệu quả.
Văn bản là chuỗi ngôn ngữ được lý giải theo mặt hình thức và ngữ cảnh bên ngoài, trong khi diễn ngôn là những chuỗi ngôn ngữ có ý nghĩa trọn vẹn, được hợp nhất lại với mục đích rõ ràng, theo Coulhard (1997).
Diễn ngôn là chuỗi các câu nói nối tiếp nhau, đặc biệt phổ biến trong ngôn ngữ nói, tạo thành một chỉnh thể có tính mạch lạc rõ ràng Theo Fillmore (1981), diễn ngôn thường thể hiện qua các dạng thức như tranh luận, bài thuyết giáo, truyện kể hoặc truyện vui, giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ ý nghĩa của nội dung truyền tải một cách mạch lạc và liên kết chặt chẽ.
Đặc điểm của ngôn ngữ báo chí
Ngôn ngữ báo chí là một lĩnh vực chuyên nghiệp của báo chí, có mối liên hệ mật thiết với ngôn ngữ nhưng không đồng nghĩa với việc chúng là một Việc sử dụng từ chính xác, câu đúng qui tắc và phép tu từ không đủ để viết báo tốt, bởi ngôn ngữ báo chí có những đặc điểm, quan hệ và qui phạm riêng dựa trên tính chất đặc thù của báo chí.
Tin tức ngắn gọn là cách truyền đạt thông tin hiệu quả, giúp người đọc nhớ được nhiều nội dung chỉ qua vài câu, chẳng hạn như người ta thường nhớ khoảng mười hai từ trong mỗi câu và phần nửa đầu của câu Ngắn gọn không chỉ đơn thuần là rút ngắn câu từ mà còn phải đảm bảo nội dung cốt lõi được truyền tải đầy đủ, không thừa thãi Nhiều tạp chí và báo chí đặt ra quy chuẩn về số lượng câu, số chữ để đánh giá năng lực của nhà báo, trong đó sự ngắn gọn trở thành tiêu chí quan trọng Phong cách viết ngắn gọn xuất phát từ nhu cầu cấp thiết của ngành báo chí, giúp kể nhiều chuyện trong ngày trong khi số trang hạn chế Đồng thời, độc giả ngày càng ưa chuộng phong cách tin tức ngắn gọn, xử lý thông tin nhanh, rõ ràng và hấp dẫn hơn.
Báo mạng hàng ngày cung cấp thông tin đa dạng và nhanh chóng phản hồi từ độc giả, giúp nâng cao chất lượng nội dung Với đối tượng độc giả phong phú và đa dạng, báo mạng gặp phải thách thức trong việc xử lý các phản hồi đa chiều, đòi hỏi sự linh hoạt và chuyên nghiệp trong quản lý nội dung.
Tính tương tác của báo mạng được thể hiện qua nhiều góc độ:
Tương tác có định hướng, như các nút "xem tiếp" hoặc "trở về đầu trang", giúp nâng cao trải nghiệm người dùng bằng cách dễ dàng di chuyển trong trang báo hoặc giữa các trang Việc sử dụng các yếu tố điều hướng này tạo điều kiện để công chúng chủ động hơn trong việc tiếp cận nội dung, góp phần tăng tính thân thiện và hiệu quả của website báo chí.
+ Tương tác chức năng là sự linh hoạt của các đường dẫn cho phép người đọc khả năng tham chiếu với các nội dung khác
Tương tác tùy biến thể hiện khả năng thông minh của các công cụ cá nhân như hộp thư điện tử, giúp báo mạng điện tử tự thích ứng để phục vụ công chúng hiệu quả hơn Công cụ này không chỉ tiếp nhận phản hồi về nội dung, tác giả và hình thức tờ báo mà còn nhanh chóng trả lời để nâng cao trải nghiệm người đọc.
13 https://thanhvan20892.wordpress.com/2012/09/16/tinh-tuong-tac-cua-bao-mang-dien-tu/
Chuẩn mực ngôn ngữ được xem là những tiêu chuẩn đúng đắn, được cộng đồng ngôn ngữ chấp nhận và duy trì Mối quan hệ xã hội giữa người đọc và tác giả góp phần tạo nên một mạng lưới xã hội đa dạng và phong phú trong cách sử dụng ngôn ngữ Ví dụ, một độc giả có thể tham gia nhiều mạng xã hội khác nhau, dẫn đến việc biến thể ngôn ngữ của họ phù hợp với từng cộng đồng và vai trò xã hội mà họ đảm nhiệm Chính vì vậy, cả tác giả và độc giả khi tham gia bình luận đều cần sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực để duy trì tính chính xác và phù hợp trong giao tiếp.
Ngôn ngữ không chỉ là tài sản cá nhân mà còn là tài sản của xã hội, thể hiện qua cách mỗi cá nhân ứng xử và sử dụng ngôn ngữ giống như các thành viên khác trong cộng đồng giao tiếp (Wardhaugh, 2006) Cộng đồng giao tiếp được định nghĩa là tập hợp những người chia sẻ các nguyên tắc xã hội chung khi sử dụng một hình thức ngôn ngữ hoặc phương ngữ nào đó (Nguyễn Văn Khang, 2012) Điều này cho thấy vai trò của ngôn ngữ trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội, đồng thời phản ánh đặc trưng văn hóa của cộng đồng.
Trong ngôn ngữ báo chí, việc sử dụng từ ngữ chính xác và câu cú rõ ràng rất quan trọng để đảm bảo truyền đạt ý kiến, tin tức và tư tưởng một cách hiệu quả nhất đến công chúng Hohenberg (1973:73) nhấn mạnh rằng ngôn ngữ báo chí không thể cẩu thả, bởi vì việc này ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và sự tin cậy của báo chí trước độc giả có học thức Ngữ pháp và sự chuẩn xác của ngôn ngữ đóng vai trò không thể thiếu trong việc làm nổi bật ý nghĩa của từng sự kiện, đòi hỏi ngôn ngữ báo chí phải mang tính văn hóa, chuẩn mực để nâng cao chất lượng thông tin và duy trì sự kính trọng từ cộng đồng Do đó, ngôn ngữ báo chí không chỉ đơn thuần là công cụ truyền tin mà còn phản ánh tính văn hóa và chuyên nghiệp của ngành truyền thông.
Trong ngôn ngữ báo chí, định lượng và định tính đóng vai trò rất quan trọng trong việc truyền tải thông tin chính xác và rõ ràng Ngôn ngữ phong cách báo chí chủ yếu tập trung vào việc truyền đạt sự kiện, đòi hỏi sử dụng ngôn ngữ định lượng để đảm bảo tính khách quan và minh bạch Theo Trịnh Sâm (2001:67-68), ngôn ngữ trong báo chí phải là "ngôn ngữ định lượng" chứ không phải định tính, nhằm cung cấp thông tin rõ ràng và chính xác cho độc giả.
Tính văn bản liên quan đến sự liên kết chủ đề, phân bố nội dung theo các cảnh huống và siêu chức năng, nhằm hướng đến các liên từ đẳng kết và ngữ nghĩa logic của văn bản Siêu chức năng liên nhân phân tích tình thái trong thức, còn chức năng văn bản tập trung vào các phương thức liên kết như hồi chỉ, khứ chỉ và ngữ nghĩa văn bản Đồng thời, siêu chức năng kinh nghiệm đề cập đến ngữ nghĩa văn bản và sự phân bố từ vựng như hạ danh, thượng danh cùng với sự liên kết chủ đề nhằm tạo nên tính liên kết nội dung của văn bản.
1.5.5 Tính liên kết văn bản
Tin có tính liên kết cao về hình thức, nội dung và ngữ nghĩa Liên kết hình thức được thực hiện bằng các phép liên kết như phép quy chiếu, phép nối, phép lặp, phép thế và phép tỉnh lược để đảm bảo sự liên kết chặt chẽ trong văn bản Các phương pháp này giúp nâng cao tính mạch lạc và rõ ràng cho nội dung, góp phần làm cho bài viết trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn (Trần Ngọc Thêm, 2000:85)
VD 19: 14 A Year After Earthquake, Nepal’s Recovery Is Just Beginning
Despite promises of support, Nepal’s reconstruction has been slow, with many towns and villages outside Kathmandu still overwhelmed by rubble The government’s progress is hindered by bureaucratic delays and political instability, leading to only a limited approval of rebuilding projects Additionally, most of the pledged funds remain unused and are still held by donors, delaying critical recovery efforts.
Sau một năm động đất, sự hồi phục của Nepal cũng chỉ xem như bắt đầu
Các lời hứa về hỗ trợ tái thiết Nepal chưa đem lại nhiều tiến bộ trong việc thúc đẩy sự phát triển Ngoài thủ đô Kathmandu, nhiều thị trấn và làng mạc vẫn còn ngập trong đống đổ nát sau trận động đất, khiến cuộc sống của cư dân bị ảnh hưởng nặng nề và quá trình khôi phục gặp nhiều khó khăn.
Chính phủ Nepal vẫn gặp nhiều khó khăn trong quá trình phục hồi sau trận động đất, bị cản trở bởi các vấn đề về chính trị và các nhóm biểu tình gây rối Gần như tất cả các khoản tài trợ đã cam kết đều chưa được sử dụng, vẫn còn nằm trong tay các nhà tài trợ Đến nay, chính phủ Nepal mới chỉ bắt đầu phê duyệt các dự án phục hồi, phản ánh sự trì trệ trong quá trình cứu trợ và tái thiết đất nước.
In short news, the conjunction "so far" is used to connect the adverb phrase "have not done" with the subject "those promises," highlighting ongoing unfulfilled commitments The adverbial phrase "outside Kathmandu" serves to link the second sentence to the first, providing additional context about location Additionally, the coordinating conjunction "and" is repeatedly employed to connect two noun phrases: "many towns" with "villages," and "red tape" with "political turmoil," illustrating the interconnected challenges faced in the region.
Liên kết nội dung đƣợc xem nhƣ là chỉnh thể của việc tạo văn bản tin trong đó
―tất cả các câu đều liên kết với nhau một cách hài hòa, bổ sung cho nhau để cùng thể hiện một nội dung.‖ (Trần Ngọc Thêm, 2000:64)
Đặc điểm về chữ viết của ngôn ngữ báo chí
Ngôn ngữ viết truyền đi và trữ lại một khối lượng thông tin lớn lao, đóng vai trò chủ yếu trong sự phát triển của xã hội Do đó, ngôn ngữ báo chí cần tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về ngôn ngữ viết để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong truyền tải thông tin Theo Hoàng Tuệ (2001:355), ngôn ngữ viết là công cụ then chốt góp phần thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội.
Viết tắt là hình thức viết phổ biến theo phong cách báo chí, với trung bình từ 2 đến 38 đơn vị viết tắt trên mỗi trang báo khổ 42x58cm (Nguyễn Ngọc Trâm, 2003) Các từ viết tắt như UBND, HĐND, KT-XH, TDTT, GD-ĐT, HLV, CLB, BCH, ASEA, NATO, UNESCO thể hiện nhu cầu thiết yếu trong thời đại bùng nổ thông tin Trong ngôn ngữ tin ngắn, viết tắt giúp tạo diện mạo mới và nâng cao hiệu quả truyền tải thông tin, đặc biệt khi thông tin được nén chặt chẽ Tuy nhiên, việc lạm dụng viết tắt quá nhiều có thể gây khó khăn trong việc giải mã văn bản và làm giảm tính rõ ràng cho người đọc.
1.6.2 Việc trình bày chữ viết
Phong cách ngôn ngữ báo chí đặc trưng bởi cách trình bày chữ viết với nhiều kiểu chữ và cỡ chữ khác nhau nhằm thu hút sự chú ý của độc giả Để tăng hiệu quả truyền tải thông tin, các tin bài thường được cải tiến về kỹ thuật trình bày, đặc biệt ở phần tiêu đề hay còn gọi là tít, giúp tập trung sự chú ý của độc giả ngay từ đầu Thành công trong giao tiếp báo chí bắt đầu từ việc tạo ấn tượng mạnh mẽ qua tiêu đề, với các yếu tố như cỡ chữ to, màu sắc rực rỡ, in đậm, và khung viền nổi bật Các yếu tố này đều nhằm mục đích làm cho tiêu đề trở nên hấp dẫn, dễ nhận diện và dễ gây chú ý trong tổng thể bài viết.
Đặc điểm ngôn ngữ của văn bản tin qua lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống
hệ thống 1.7.1 Các nhân tố ngôn ngữ trong văn bản tin
Theo Halliday (1998:103), cú là sản phẩm của ba quá trình thể hiện nghĩa diễn ra cùng lúc: (i) biểu hiện kinh nghiệm, (ii) trao đổi tác động lẫn nhau, và (iii) truyền đạt thông điệp Ba siêu chức năng của Halliday gồm Ý niệm (Ideational), Liên nhân (Interpersonal), và Văn bản (Textual) phản ánh ba bình diện của cú.
Cú như là sự thể hiện (clause as representation) giải thích một quá trình đang diễn ra trong trải nghiệm của con người, trong đó Hành thể (Actor) – người thực hiện hành động, đóng vai trò là tham tố tích cực, thể hiện rõ vai trò của chủ thể trong việc thực hiện các hành động đó.
Trong ngôn ngữ học, "Cú như là một thông điệp" bắt đầu bằng Đề ngữ, đóng vai trò là điểm xuất phát của câu, giúp xác định ý chính của câu nói Đề ngữ không chỉ là phương tiện để triển khai câu một cách rõ ràng mà còn là thành phần quan trọng do người nói lựa chọn làm căn cứ để trình bày suy nghĩ hoặc ý kiến của mình Việc sử dụng Đề ngữ đúng cách giúp truyền đạt thông điệp một cách chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp.
Cú như là một yếu tố quan trọng trong câu, bắt đầu bằng chủ ngữ để đảm bảo tính trao đổi giữa người nói và người nghe Chủ ngữ trong câu không chỉ xác định chủ thể mà còn thể hiện trách nhiệm của người nói đối với nội dung trình bày Điều này giúp duy trì sự rõ ràng, hợp lý trong giao tiếp và đảm bảo tính chính xác của thông điệp được truyền tải Việc sử dụng cú như đúng cách là yếu tố then chốt để thể hiện sự đúng đắn và uy tín của người nói trong quá trình trao đổi thông tin.
1.7.2 Mối liên quan giữa chức năng chứa đựng nội dung thông tin, các siêu chức năng và ngữ vực
Ngữ pháp chức năng hệ thống là nền tảng để nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ của văn bản tin, nhấn mạnh vào chính văn bản hơn là cú pháp Martin (1992) đã phát triển ngữ pháp chức năng dựa trên đối lập giữa ngữ nghĩa và ngữ pháp, hay giữa nguồn hướng đến văn bản và cú pháp Ông nhấn mạnh rằng nghĩa quan trọng không chỉ nằm ở cú pháp mà còn ở nghĩa của toàn bộ văn bản, gọi là ngữ nghĩa diễn ngôn Thay vì xem cú pháp là yếu tố cơ bản, Martin đề xuất hình thức ngữ pháp "không tiết kiệm" để phản ánh tính phức tạp của ngữ nghĩa diễn ngôn Các phân tích về tính toàn diện của văn bản bao gồm cấu trúc diễn ngôn, ngữ nghĩa diễn ngôn và các nghĩa siêu chức năng, đồng thời các hệ thống như nhận dạng, thương thuyết, liên kết, tư tưởng, và cảnh huống (ngữ vực) không thể tách rời nhau trong nghiên cứu ngữ nghĩa diễn ngôn.
Kết cấu của văn bản tin
White (1998) và Trịnh Sâm (2008) đồng thuận rằng mô hình văn bản báo chí bao gồm các phần chính: tiêu đề, dẫn đề và phần chi tiết hóa Trịnh Sâm (2008) mô phỏng lại mô hình kim tự tháp ngược quen thuộc trong báo chí, đồng thời đề cập đến nhiều biến thể đa dạng của mô hình này Mô hình dựa trên nguyên tắc trật tự thông tin, trong đó thông tin hạt nhân xuất hiện trước, tiếp theo là các thông tin vệ tinh Đặc biệt, tác giả nhận định rằng nhiều mô hình báo chí phổ biến tại TP.HCM rất giống với cấu trúc sơ đồ của White (1998), thể hiện sự phù hợp trong cách trình bày và tổ chức thông tin trong báo chí Việt Nam.
Nguyễn Thị Thanh Hương (2003:11) nhấn mạnh rằng có nhiều phương pháp để tạo ra các bản tin, trong đó một văn bản tin có thể được trình bày theo dạng hình tháp xuôi để đảm bảo cấu trúc rõ ràng và dễ truyền tải thông điệp.
Văn bản tin kiểu hình tháp ngược, còn gọi là hình tam giác ngược, là dạng viết phổ biến nhất theo Eng và Hodson (2001:64) Hình tháp ngược bắt đầu rộng ở phần trên, chứa các sự kiện quan trọng nhất, sau đó trở nên hẹp dần và cuối cùng thành điểm nhọn ở dưới cùng, giúp truyền tải thông tin một cách rõ ràng và súc tích Khi viết tin, các sự kiện quan trọng nhất thường được đưa lên đầu, tiếp theo là các thông tin kém quan trọng hơn, còn phần cuối chứa những thông tin ít quan trọng nhất Độ dài của bản tin phụ thuộc vào người viết, nhằm đảm bảo thông tin được trình bày hợp lý và dễ hiểu cho độc giả.
Theo Haynes (1989:66), Theme (đề) là một ngữ đoạn xuất hiện trước trong văn bản và được gọi là "điểm xuất phát của thông điệp" theo Downing & Locke (1992:222), còn Rheme là phần giải thích nội dung của thông điệp đó Trong ngữ cảnh ngữ pháp, Theme giúp xác định phần mở đầu của câu, trong khi Rheme cung cấp nội dung chính và ý nghĩa của câu Hiểu rõ về sự phân tích Theme và Rheme giúp nâng cao khả năng biên tập và viết bài chuẩn xác, tối ưu hóa SEO cho nội dung.
Tiêu đề trong bản tin đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện chủ đề chính và cấu trúc vĩ mô của nội dung, như đã nhấn mạnh bởi Van Dijk (1988a:87), khi cho rằng tiêu đề và phần nhập tin đều tóm gọn ý chính Một tiêu đề hay cần ngắn gọn, dễ hiểu và gây ấn tượng ban đầu để thu hút người đọc, trong khi phần mở đầu thường trình bày các điểm chính yếu, giảm dần mức độ quan trọng theo thời gian (Dijk, 1988a:169; Locquin, 2003:46) Theo Saussure (1973:142), tiêu đề là tín hiệu có chủ đích, khác với tên gọi của sự vật vì không bao giờ hoàn toàn vô định, mà mang ý nghĩa rõ ràng và có mục đích truyền đạt thông tin Trịnh Sâm (2001:93) nhận định rằng tiêu đề giống như những tên gọi ngắn gọn, giới thiệu các vấn đề của đời sống cho công chúng rộng rãi Cao Xuân Hạo (2004:388) nhấn mạnh về chức năng của tiêu đề như một chủ đề, phản ánh toàn bộ nội dung bài viết Tiêu đề được xem là biểu thức khả dĩ của chủ đề, có cấu trúc như một thông điệp hoàn chỉnh, song mối liên hệ giữa tiêu đề và nội dung còn quyết định giá trị của nó, như G Brown và G Yule (2001:221) đã coi tiêu đề là biểu hiện của chủ đề và có nhiều cách tổ chức khác nhau để phù hợp với nội dung cần truyền tải.
Tiêu đề của tin có vai trò ngôn ngữ học đặc thù, nên nó phải là câu hay và đúng về mặt ngữ nghĩa Câu hay được hiểu là những câu trong đó các từ ngữ được sử dụng theo biện pháp tu từ như chuyển nghĩa, thêm nghĩa hoặc chơi chữ, nhằm tạo sự thu hút và truyền đạt ý nghĩa một cách sáng tạo (Nguyễn Đức Dân và Trần Thị Ngọc Lang, 1992:63) Trong khi đó, câu đúng không phải là những câu sử dụng sai lệch so với câu chuẩn mực đã quy ước, mà phải đảm bảo không vi phạm tính xác định, tính liên kết văn bản, tính thông tin và tính hiện thực (Nguyễn Đức Dân và Trần Thị Ngọc Lang, 1989:9; Hồ Lê, 1996:102).
1.8.2 Phần chi tiết của văn bản tin
Eng và Hodson (2001:64) đã đƣa ra mô hình hóa kết cấu của văn bản tin nhƣ sau:
Công thức 5W+1H là một trong những phương pháp truyền thống mang tính kinh điển trong việc xây dựng nội dung, giúp tổ chức thông tin một cách rõ ràng và logic Những câu hỏi cơ bản gồm who, what, where, when, why và how được sử dụng để trả lời các thông tin quan trọng nhất và làm nền tảng cho phần dẫn nhập của bài viết Phần giải thích chi tiết hoặc các nội dung mở rộng sẽ giúp làm rõ hơn các ý chính đã nêu Các phần hỗ trợ phía sau gồm các trích dẫn, chi tiết bổ sung nhằm tăng tính thuyết phục và làm rõ nội dung chính Cuối cùng, phần cung cấp thông tin ít quan trọng hơn giúp hoàn thiện cấu trúc bài viết một cách hợp lý và dễ hiểu.
Phần chi tiết trong bài viết có nhiệm vụ giải thích đầy đủ nội dung dựa trên đề tài đã xác định, thường bằng cách sắp xếp các lý giải và luận cứ theo một mối quan hệ logic Nội dung này có thể được tổ chức theo các cấp độ khác nhau, bắt đầu từ các quan hệ ngữ nghĩa mang tính khái quát như quan hệ bao hàm, thứ tự, mâu thuẫn hoặc đồng nhất Tiếp theo, các quan hệ này được cụ thể hóa qua các mối tương quan như trình tự không gian và thời gian, quan hệ sở hữu, quan hệ riêng chung, đối lập, đồng nhất hoặc tương phản, giúp làm rõ và phân tích nội dung một cách khoa học và có hệ thống.
Tiểu kết của Chương 1
Chương 1 trình bày một số cơ sở lý thuyết làm nền tảng cho luận án bao gồm lý thuyết về diễn ngôn; khái niệm ngữ đoạn, cú và câu; khái niệm tin và khái niệm văn bản; đặc điểm của ngôn ngữ báo chí; đặc điểm về chữ viết của ngôn ngữ báo chí; đặc điểm ngôn ngữ của văn bản tin qua lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống; và kết cấu văn bản của tin ngắn bao gồm hai phần cơ bản nhất là tiêu đề và phần thân tin
Thông tin quan trọng nhất (5Ws+1H)
Chi tiết hoặc trích dẫn giải thích cho phần dẫn nhập
Bối cảnh về thông tin cho phần dẫn nhập
Thông tin, chi tiết, trích dẫn, bối cảnh chứng minh Kém quan trọng