Tổng quan về đại dịch COVID-19
Nguồn gốc, triệu chứng lâm sàng và biến chứng
COVID-19 là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính do virus SARS-CoV-2 gây ra Những trường hợp đầu tiên được phát hiện tại Vũ Hán, Trung Quốc vào tháng 12/2019, liên quan đến bệnh nhân nhập viện vì viêm phổi không rõ nguyên nhân Ban đầu, dịch bệnh này được cho là bắt nguồn từ chợ hải sản tại thành phố Vũ Hán Hiện nay, COVID-19 đã lan rộng ra toàn cầu, gây ra một đại dịch nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng trên quy mô toàn thế giới.
Các triệu chứng của COVID-19 có thể khác nhau giữa các bệnh nhân, nhưng các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm sốt, ho khan và mệt mỏi Ngoài ra, còn xuất hiện các triệu chứng ít gặp hơn như đau họng, nhức đầu, mất khả năng ngửi và nếm, tiêu chảy và phát ban da Một số người mắc COVID-19 có thể gặp các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, đau ngực hoặc mất giọng nói Thời gian xuất hiện triệu chứng thường trung bình sau 5-6 ngày kể từ khi nhiễm virus, nhưng cũng có trường hợp triệu chứng chỉ xuất hiện sau 14 ngày ủ bệnh.
COVID-19 có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, hội chứng suy hô hấp cấp tính và suy đa phủ tạng, đe dọa tính mạng người bệnh Bệnh cũng có thể dẫn đến các biến chứng tim mạch như suy tim, loạn nhịp, tắc cục máu đông và đột quỵ, cũng như các vấn đề thần kinh như co giật, viêm não, và tăng nguy cơ tử vong.
Cách thức lây bệnh
COVID-19 lây lan qua các giọt và hạt nhỏ chứa virus được phát tán khi người nhiễm thở, nói chuyện, ho, hắt hơi hoặc hát Những giọt này có thể xâm nhập vào cơ thể người khác qua đường hít thở hoặc tiếp xúc với mắt, mũi, miệng Nguy cơ lây nhiễm tăng khi tiếp xúc gần với người bệnh ở khoảng cách dưới 5m trong thời gian dài Ngoài ra, virus có thể lây qua các bề mặt bị nhiễm, khiến người khác dễ dàng nhiễm bệnh khi chạm tay vào và đưa lên mặt.
Những đối tượng có nguy cơ cao nhiễm COVID-19
SARS-CoV-2 có thể lây nhiễm ở mọi lứa tuổi, nhưng nguy cơ nhiễm ít gặp hơn ở trẻ dưới 14 tuổi và triệu chứng thường nhẹ hơn ở người trẻ tuổi Nguy cơ mắc COVID-19 tăng theo tuổi tác, trở thành yếu tố nguy cơ chính đối với bệnh, đặc biệt ở người cao tuổi Tỷ lệ tử vong do COVID-19 cao hơn rõ rệt ở nhóm người cao tuổi do chức năng phổi giảm sút và hệ miễn dịch hoạt động chậm lại, khiến vi rút hoạt động mạnh và gây ra phản ứng viêm quá mức, dẫn đến nguy cơ tử vong tăng cao.
Nguy cơ xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng của COVID-19 tăng theo tuổi tác, đặc biệt ở những bệnh nhân từ 85 tuổi trở lên có nguy cơ cao nhất Ở Hoa Kỳ, khoảng 80% trường hợp tử vong do COVID-19 là những người từ 65 tuổi trở lên, với nguy cơ tử vong càng cao hơn đối với những người cao tuổi mắc các bệnh lý nền hoặc tình trạng sức khỏe kèm theo.
Nam giới thường nhạy cảm hơn với SARS-CoV-2 so với nữ giới, do đó giới tính nam được xem là yếu tố nguy cơ nhiễm COVID-19 vì họ thường phải ra khỏi nhà hoạt động nhiều hơn, tiếp xúc trong cộng đồng cao hơn [67] Đái tháo đường là bệnh lý chuyển hóa phổ biến, làm suy yếu hệ miễn dịch và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, đặc biệt trong đại dịch COVID-19 [67], [101], [105] Các nghiên cứu cho thấy bệnh đái tháo đường làm tăng khả năng mắc COVID-19 và gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hoặc tử vong cao gấp 3 lần so với người khỏe mạnh, đặc biệt khi bệnh không được kiểm soát tốt [67], [86].
Béo phì, tương tự như đái tháo đường, làm suy yếu hệ thống miễn dịch của cơ thể và làm tăng nguy cơ nhiễm COVID-19 cũng như làm tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn Một nghiên cứu tại Pháp cho thấy, tỷ lệ bệnh nhân béo phì mắc COVID-19 xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng cao gấp 7 lần so với người khỏe mạnh.
Bệnh tim mạch mạn tính
Bệnh tim mạch mãn tính như tăng huyết áp, suy tim, bệnh cơ tim và bệnh mạch vành có thể làm trầm trọng hơn các triệu chứng do COVID-19 gây ra Nhiều nghiên cứu cho thấy, tăng huyết áp, bệnh tim mạch và bệnh mạch máu não đều làm tăng tỷ lệ nhiễm COVID-19 lần lượt lên 2,3; 2,9 và 3,9 lần Ngoài ra, tăng huyết áp còn làm tăng nguy cơ tử vong do COVID-19 lên gấp 3,5 lần so với người khỏe mạnh.
Bệnh đường hô hấp mạn tính
Bệnh lý đường hô hấp mãn tính như COPD, hen phế quản (HPQ), xơ nang (có hoặc không có ghép phổi), tăng huyết áp động mạch phổi và xơ phổi đều làm tăng nguy cơ gặp biến chứng nghiêm trọng hoặc tử vong khi mắc COVID-19 Các nghiên cứu cho thấy bệnh nhân mắc COPD và HPQ có nguy cơ cao hơn bị các biến chứng nặng hoặc tử vong do COVID-19, làm rõ tầm quan trọng của việc quản lý tốt các bệnh lý hô hấp trong bối cảnh dịch bệnh.
Bệnh nhân ung thư có nguy cơ nhiễm COVID-19 cao hơn, phụ thuộc vào loại ung thư và phương pháp điều trị Các bệnh nhân này thường sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, làm suy yếu hệ thống miễn dịch và tăng khả năng mắc các bệnh nhiễm trùng Một nghiên cứu tại Vũ Hán, Trung Quốc, cho thấy tỷ lệ tử vong do COVID-19 tăng đáng kể ở bệnh nhân ung thư, đặc biệt cao hơn ở những người mắc ung thư máu như thiếu máu hồng cầu liềm và thalassemia.
Ngoài ra, một số tình trạng và bệnh lý khác cũng làm tăng nguy cơ mắc COVID-
19 là nguyên nhân làm suy yếu chức năng phổi, tim, tuần hoàn và hệ bài tiết, đồng thời làm giảm khả năng miễn dịch của cơ thể Các bệnh lý liên quan như bệnh thận mạn tính, hội chứng suy giảm miễn dịch (HIV), viêm khớp dạng thấp và lupus ban đỏ hệ thống đều có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi tác động này.
Các biện pháp kiểm soát sự lây lan COVID-19
Chính phủ các quốc gia đều đưa ra nhiều khuyến cáo nhằm giúp người dân bảo vệ sức khỏe của bản thân và người thân khỏi nguy cơ nhiễm COVID-19 Các biện pháp phòng ngừa cơ bản bao gồm việc đeo khẩu trang đúng cách, thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và dung dịch sát khuẩn, duy trì khoảng cách an toàn trong các hoạt động hàng ngày và hạn chế tụ tập đông người Ngoài ra, việc tiêm vắc-xin phòng COVID-19 cũng được khuyến khích để nâng cao khả năng miễn dịch cộng đồng Việc tuân thủ các hướng dẫn này giúp giảm thiểu sự lây lan của virus và bảo vệ cộng đồng khỏi dịch bệnh.
Luôn tuân thủ các hướng dẫn của địa phương bằng cách cập nhật và theo dõi các tư vấn mới nhất tại cấp địa phương, khu vực và quốc gia để đảm bảo thông tin phù hợp và chính xác nhất.
Việc duy trì khoảng cách tối thiểu 1 mét với người khác là rất quan trọng để phòng tránh lây nhiễm Ngay cả khi họ không có biểu hiện bị bệnh, mọi người vẫn có thể nhiễm vi rút do khả năng lây truyền trước khi xuất hiện các triệu chứng Giữ khoảng cách giúp giảm nguy cơ lây nhiễm virus và bảo vệ sức khỏe cộng đồng hiệu quả.
Đeo khẩu trang ba lớp vừa vặn để đảm bảo hiệu quả phòng chống dịch, đặc biệt khi không thể giữ khoảng cách với người khác hoặc khi ở trong phòng kín có nhiều người Trước khi đeo và tháo khẩu trang, cần rửa sạch tay để tránh lây nhiễm vi khuẩn và virus.
Để giảm nguy cơ lây nhiễm, nên tránh đến những nơi đông người, những khu vực kín, kém thông thoáng, đặc biệt là trong nhà Khi ở trong nhà, tốt hơn hết là mở cửa sổ để tăng cường thông gió và lưu thông không khí, đồng thời hạn chế tiếp xúc lâu dài với người khác.
Tránh chạm vào các bề mặt, đặc biệt là tại nơi công cộng hoặc cơ sở y tế, để giảm nguy cơ lây nhiễm COVID-19 từ các bề mặt bị nhiễm vi khuẩn Đồng thời, nên làm sạch các bề mặt thường xuyên bằng chất khử trùng tiêu chuẩn để đảm bảo môi trường sạch sẽ và an toàn hơn.
- Che miệng khi ho hoặc hắt hơi bằng khăn giấy, sau đó vứt khăn giấy vào thùng rác
- Tiêm phòng: tiêm phòng COVID-19 khi đến lượt, thực hiện theo hướng dẫn và khuyến cáo của địa phương về tiêm phòng vắc xin phòng bệnh COVID-
19 Đặc biệt, tại thời điểm đợt dịch bùng phát mạnh mẽ, chính phủ của các quốc gia sẽ thực thi lệnh phong tỏa (lockdown) và giãn cách xã hội (social distancing) từng khu vực hoặc toàn quốc, bao gồm hàng loạt biệt pháp bắt buộc áp dụng như hạn chế ra đường nếu không cần thiết, giữ khoảng cách nhất định với người khác, tạm phong tỏa trường học, các địa điểm tụ tập đông người.
Tình hình đại dịch COVID-19 trên thế giới và ở Việt Nam
Tính đến ngày 28/5/2021, trên thế giới có gần 170 triệu trường hợp xác định nhiễm COVID-19 được ghi nhận trên 222 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó, khoảng
Đã có 151 triệu bệnh nhân được chữa khỏi COVID-19 và khoảng 3,5 triệu ca tử vong, tương đương tỷ lệ tử vong khoảng 2% Hiện nay, còn khoảng 14,5 triệu người đang nhiễm bệnh, trong đó có khoảng 93 nghìn trường hợp ở mức độ nặng Hoa Kỳ, Ấn Độ và Brazil đứng đầu danh sách các quốc gia có số ca nhiễm COVID-19 cao nhất thế giới, phản ánh tác động nghiêm trọng của đại dịch trên quy mô toàn cầu.
Châu Á trở thành trung tâm của đợt bùng phát dịch COVID-19 bắt đầu từ Trung Quốc vào đầu năm 2020, và gần đây nhiều quốc gia như Ấn Độ, Nepal và Nhật Bản ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng các ca nhiễm bệnh Tính đến ngày 28/5/2021, Ấn Độ đã ghi nhận hơn 300 nghìn ca tử vong liên quan đến COVID-19 và khoảng 27 triệu ca nhiễm, đứng thứ hai sau Hoa Kỳ Hiện nay, Ấn Độ là tâm dịch mới của toàn cầu, đối mặt với sự xuất hiện của chủng virus mới có khả năng tăng tốc độ lây lan và mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh.
Châu Âu là khu vực ghi nhận đợt bùng phát đại dịch thứ hai vào tháng 3 năm 2020, với tổng cộng khoảng 46 triệu ca nhiễm và hơn 1 triệu ca tử vong tính đến ngày 28/5/2020 Trong những tháng gần đây, một số quốc gia châu Âu đã chứng kiến sự gia tăng đột biến các ca nhiễm COVID-19, tuy nhiên, tốc độ tăng mới đang chậm lại tại các nước bị ảnh hưởng nặng nề như Thổ Nhĩ Kỳ, Nga và Đức Xu hướng chung của dịch bệnh tại châu Âu hiện nay là giảm so với giai đoạn trước, cho thấy các biện pháp kiểm soát hiệu quả hơn và tiến trình kiểm soát dịch bệnh đang được cải thiện. -Cải thiện nội dung SEO về COVID-19 ở châu Âu nhanh chóng và chính xác với [Draft Alpha](https://pollinations.ai/redirect/draftalpha).
Tại Bắc Mỹ, ngoại trừ Hoa Kỳ, tình hình dịch COVID-19 đã được kiểm soát tương đối tốt kể từ khi bùng phát Tuy nhiên, Hoa Kỳ vẫn ghi nhận là quốc gia có đợt dịch hoạt động mạnh nhất thế giới, với hơn 34 triệu ca nhiễm và hơn 600 nghìn ca tử vong do COVID-19, những con số cao nhất toàn cầu Gần đây, số ca nhiễm và tử vong tại Hoa Kỳ đang có xu hướng giảm so với giai đoạn trước.
Các đợt giảm số ca nhiễm COVID-19 tại nhiều quốc gia, như Hoa Kỳ và châu Âu, có mối liên hệ chặt chẽ với việc triển khai các chiến dịch tiêm chủng tích cực Đến ngày 28/5/2021, có 189 quốc gia và vùng lãnh thổ thực hiện chương trình tiêm chủng cộng đồng, trong đó Trung Quốc và Hoa Kỳ dẫn đầu về số lượng liều đã tiêm, lần lượt là 513 triệu và 286 triệu Các loại vắc-xin COVID-19 đã được cấp phép sử dụng tại nhiều quốc gia và tổ chức như EU và WHO, góp phần kiểm soát dịch bệnh hiệu quả Hiện nay, tỷ lệ tiêm chủng toàn cầu đạt khoảng 21% dân số, tương đương với khoảng 1 trên 5 người đã được tiêm vắc-xin COVID-19.
1.1.5.2 Tình hình COVID-19 tại Việt Nam
Việt Nam ghi nhận trường hợp dương tính COVID-19 đầu tiên vào ngày 23/01/2020, bắt đầu tiến trình kiểm soát dịch bệnh từ đó Từ đó đến nay, đất nước đã trải qua 4 đợt bùng phát dịch COVID-19 trong cộng đồng, thể hiện những giai đoạn khó khăn trong công tác phòng chống dịch Mặc dù so với các quốc gia trên thế giới, Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia kiểm soát dịch tốt nhất, nhưng việc đối phó với dịch bệnh vẫn còn nhiều thách thức do tình hình dịch còn diễn biến phức tạp trên phạm vi toàn cầu Đợt dịch đầu tiên kéo dài từ 23/01/2020 đến 16/04/2020, với tổng thời gian là 85 ngày, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong chiến lược chống dịch của Việt Nam.
268 ca nhiễm COVID-19, trong đó có 100 ca lây nhiễm trong cộng đồng, ghi nhận trên
Trong quá trình dịch COVID-19 tại Việt Nam, đã xảy ra 4 đợt dịch chính với các thông tin quan trọng về diễn biến và số ca mắc Đợt dịch thứ hai kéo dài từ 25/7/2020 đến 01/12/2020, ghi nhận 1.083 ca nhiễm, trong đó có 35 trường hợp tử vong, đặc biệt đợt dịch bùng phát dữ dội tại Đà Nẵng với điểm nóng tại Bệnh viện C Đà Nẵng Đợt dịch thứ ba từ 28/01/2021 đến 25/3/2021, với 1.228 ca nhiễm, không có trường hợp tử vong nào và Hải Dương là tâm dịch chính với 726 ca, chiếm gần 80% tổng số ca Đợt dịch thứ tư bắt đầu từ 27/4/2021 đến nay, tính đến ngày 28/5/2021, đã ghi nhận 3.817 ca nhiễm và 12 trường hợp tử vong trên 31 tỉnh thành, với tốc độ lây lan nhanh và phạm vi rộng hơn Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Chỉ thị số 16 ngày 31/3/2020, yêu cầu thực hiện cách ly toàn xã hội trong 15 ngày nhằm kiểm soát dịch bệnh Tính đến thời điểm hiện tại, 13 tỉnh thành đã không ghi nhận ca tử vong nào.
Tính đến ngày 28/5/2021, Việt Nam mới tiêm vắc-xin cho gần 1,1 triệu người, chiếm tỷ lệ rất thấp trên tổng dân số khoảng 97 triệu người So sánh với các quốc gia Đông Nam Á, tỷ lệ người dân được tiêm chủng của Việt Nam hiện là thấp nhất, phản ánh vẫn còn nhiều thách thức trong chiến dịch phòng chống dịch bệnh.
Tổng quan về hành vi tự chăm sóc bệnh trên bệnh nhân mạn tính
Định nghĩa của hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân mạn tính
Tự chăm sóc (self-care) là quá trình bệnh nhân tự chịu trách nhiệm về sức khỏe của chính mình, hiểu cách cải thiện sức khỏe và nhận biết các yếu tố gây hại Quá trình này diễn ra hàng ngày để duy trì chất lượng cuộc sống và sức khỏe thông qua các hành vi và hoạt động lành mạnh Hành vi tự chăm sóc thể hiện khả năng của mỗi người trong việc đáp ứng nhu cầu, mục tiêu sức khỏe, ngăn ngừa rối loạn chức năng, bệnh tật và đau đớn [25], [40], [50], [69].
Self-care behaviors encompass maintenance, management, and monitoring activities, including self-care maintenance, self-care management, and self-care monitoring These components are essential for individuals to effectively maintain their health and well-being Implementing self-care strategies can improve health outcomes by enabling individuals to actively manage their conditions and monitor their health status regularly Incorporating these practices into daily routines promotes better health maintenance and empowers individuals to take control of their wellness.
Tự chăm sóc duy trì là các hành vi do bệnh nhân mắc bệnh mạn tính thực hiện nhằm duy trì sự ổn định về thể chất và cảm xúc Các ví dụ điển hình bao gồm việc thay đổi lối sống như ngừng hút thuốc và thực hiện chế độ ăn lành mạnh, cũng như tuân thủ điều trị bằng cách uống thuốc đúng giờ để kiểm soát bệnh tốt hơn [69].
Tự chăm sóc quản lý (self-care management) là kỹ năng phản ứng kịp thời với các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh để kiểm soát tình trạng sức khỏe Ví dụ, khi bệnh nhân gặp cơn khó thở do hen phế quản, có thể cần sử dụng thuốc giãn phế quản để giảm triệu chứng Tuy nhiên, nếu khó thở do suy tim, bệnh nhân có thể cần thêm thuốc lợi tiểu để giảm phù nề và cải thiện thở Việc nhận biết đúng nguyên nhân và ứng dụng các phương pháp phù hợp giúp nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Tự chăm sóc theo dõi là quá trình bệnh nhân quan sát để phát hiện những thay đổi trong các dấu hiệu và triệu chứng bệnh, giúp duy trì và quản lý bệnh hiệu quả Ví dụ, bệnh nhân tăng huyết áp theo dõi huyết áp hàng ngày và bệnh nhân đái tháo đường theo dõi mức đường huyết thường xuyên Nghiên cứu tổng quan này tổng hợp bằng chứng về các hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân mắc bệnh mãn tính, bao gồm việc tuân thủ dùng thuốc và các biện pháp chăm sóc không dùng thuốc như chế độ ăn uống phù hợp và tập thể dục đều đặn.
Chăm sóc và duy trì sức khỏe là yếu tố quan trọng trong quá trình điều trị, bao gồm việc thay đổi thói quen sống như bỏ thuốc lá và hạn chế uống rượu để hỗ trợ cải thiện sức khỏe Ngoài ra, việc tự theo dõi hiệu quả điều trị cũng góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo sự tiến bộ của quá trình chăm sóc bản thân.
Tuân thủ dùng thuốc
Theo WHO, “Tuân thủ điều trị là mức độ hành vi của bệnh nhân đối với việc uống thuốc, thay đổi chế độ ăn kiêng và/hoặc lối sống theo khuyến cáo của nhân viên y tế,” bao gồm việc bệnh nhân sử dụng đúng thuốc, đúng liều, đúng thời gian, đúng đường dùng và theo hướng dẫn Khái niệm này đặc biệt áp dụng cho các bệnh mạn tính cần điều trị lâu dài, các bệnh nhân phục hồi chức năng hoặc theo dõi điều trị kéo dài nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.
Mức độ tuân thủ dùng thuốc của bệnh nhân mắc các bệnh lý cấp tính thường cao hơn so với bệnh nhân mắc các bệnh lý mạn tính Tuy nhiên, sự kiên trì trong việc duy trì việc dùng thuốc của bệnh nhân mắc bệnh mạn tính thường thấp rõ rệt và giảm đáng kể sau khoảng 6 tháng đầu điều trị, ảnh hưởng lớn đến hiệu quả điều trị lâu dài.
Tuân thủ điều trị là một yếu tố quan trọng trong quá trình tự chăm sóc duy trì
Hiệu quả của việc tự chăm sóc và duy trì điều trị phụ thuộc vào mức độ tương tác giữa bệnh nhân và nhân viên y tế Sự hợp tác này giúp bệnh nhân dễ dàng thực hiện các hành vi liên quan đến việc sử dụng thuốc trong điều kiện phù hợp và dễ chấp nhận Đảm bảo giao tiếp hiệu quả giữa các bên là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả tự chăm sóc và duy trì điều trị cho bệnh nhân.
Tuân thủ dùng thuốc đóng vai trò thiết yếu trong điều trị các bệnh lý mạn tính, quyết định thành công của quá trình điều trị Việc tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng thuốc giúp kiểm soát tốt các kết quả lâm sàng, giảm thiểu biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân Do đó, tăng cường khả năng tuân thủ thuốc là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả điều trị tối ưu trong các bệnh mạn tính.
Tuân thủ điều trị đúng cách không chỉ nâng cao an toàn cho bệnh nhân mà còn giúp giảm chi phí y tế và tối ưu hóa nguồn lực y tế Việc tuân thủ tốt giảm nguy cơ nhập viện, cấp cứu và thời gian nằm viện, đồng thời giảm khả năng gặp phải các biến chứng của bệnh, góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe và giảm tải hệ thống y tế.
[23] Bệnh nhân tuân thủ dùng thuốc kém liên quan đến giảm mức độ hài lòng về dịch vụ y tế điều trị [48]
Việc thiếu tuân thủ trong việc sử dụng thuốc thường biểu hiện qua các hành động như ngừng thuốc đột ngột, dùng thuốc không đều đặn hoặc sử dụng thuốc sai thời điểm, sai cách dùng và sai liều so với hướng dẫn của bác sĩ Kém tuân thủ trong điều trị thuốc đã được ghi nhận phổ biến, đặc biệt ở các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, suy tim, đái tháo đường, loãng xương, bệnh thận mãn và COPD, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả điều trị và sức khỏe người bệnh.
Tuân thủ các biện pháp chăm sóc không dùng thuốc
Các biện pháp chăm sóc không dùng thuốc cho bệnh nhân mắc bệnh mạn tính bao gồm việc tuân thủ chế độ ăn hợp lý, duy trì luyện tập thể dục đều đặn và tự giám sát các chỉ số sức khỏe như đường huyết, huyết áp, nhịp tim cùng cân nặng Những biện pháp này giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Hoạt động thể chất bao gồm mọi chuyển động của cơ thể giúp tăng tiêu hao năng lượng Luyện tập thể dục là hoạt động có kế hoạch, lặp đi lặp lại nhằm mục đích cải thiện sức khỏe tổng thể Các lợi ích của việc luyện tập thể dục bao gồm nâng cao độ nhạy insulin, kiểm soát cân nặng, giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch, cải thiện mức lipid, huyết áp và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh tim mạch cũng như tử vong.
Để kiểm soát bệnh đái tháo đường hiệu quả, bệnh nhân cần tập thể dục đều đặn nhằm giảm lượng calo và chất béo tích tụ trong cơ thể Ăn nhiều thức ăn có hàm lượng calo cao kết hợp lười vận động làm tăng nguy cơ biến chứng như đột quỵ và bệnh tim mạch [79] Tập luyện thể dục giúp cải thiện kiểm soát đường huyết, tăng cường sức chịu đựng và sức bền, đặc biệt đã được chứng minh hiệu quả ở bệnh nhân đái tháo đường típ 1 [70] Lợi ích của tập thể dục phụ thuộc vào các yếu tố như tần suất, cường độ, loại hình tập luyện, tuổi tác và sự tuân thủ chế độ tập luyện của bệnh nhân Tập thể dục thường xuyên còn giúp kiểm soát cân nặng, tăng nhạy cảm insulin, cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ tử vong liên quan đến bệnh tim mạch [15].
Tập thể dục thường xuyên giúp kiểm soát tần suất và mức độ các cơn hen suyễn, COPD, giảm đau và duy trì sức mạnh cơ bắp tại các khớp bị viêm khớp, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư Bên cạnh đó, chế độ ăn uống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quá trình hồi phục và duy trì sức khỏe toàn diện.
Chế độ ăn uống không lành mạnh và ít tham gia luyện tập thể dục đang là nguyên nhân hàng đầu gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng toàn cầu Một chế độ ăn uống lành mạnh không những giúp phòng tránh suy dinh dưỡng mà còn là nền tảng cho sức khỏe tối ưu, ngăn ngừa và giảm tiến triển các bệnh mạn tính như đái tháo đường, bệnh tim mạch, ung thư và các bệnh liên quan đến béo phì Ăn uống hợp lý với nhiều chất xơ, ít chất béo bão hòa từ thịt và phô mai giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn ở bệnh nhân đái tháo đường và duy trì cân nặng hợp lý ở người béo phì Để bảo vệ tim mạch, chế độ ăn nên giàu trái cây và rau củ chứa nhiều chất xơ và hợp chất sinh học có khả năng giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch mạn tính như đột quỵ và tăng huyết áp Thực đơn nhiều hoa quả, rau củ, đậu, gia vị như nghệ, gừng và trái cây theo mùa cung cấp các chất chống oxy hóa có hiệu quả trong việc chống viêm, đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.
Uống rượu là một yếu tố nguy cơ chính của nhiều bệnh và tình trạng mạn tính Lượng rượu tiêu thụ trung bình, cách uống rượu và chất lượng của đồ uống có cồn đều ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ tử vong cũng như tỷ lệ mắc các bệnh mãn tính liên quan đến rượu Tổng lượng rượu tiêu thụ đóng vai trò quan trọng trong các bệnh mãn tính liên quan đến rượu, trong khi cách uống rượu chủ yếu tác động đến các bệnh tim mạch do thiếu máu cục bộ.
Việc tiêu thụ rượu với lượng lớn có liên quan đến tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường típ 2 do làm tăng trọng lượng cơ thể và nồng độ chất béo trung tính trong máu Hạn chế uống rượu giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh đái tháo đường típ 2 và các vấn đề sức khỏe khác Uống nhiều rượu còn làm tăng nguy cơ cao huyết áp, rối loạn nhịp tim, tắc nghẽn mạch hoặc vỡ mạch máu não Ngoài ra, rượu còn gây ra các bệnh về gan như gan nhiễm mỡ, viêm gan do rượu, xơ gan; các bệnh thần kinh như động kinh, rối loạn trầm cảm; và ung thư thực quản Rượu ảnh hưởng đến nhận thức, giảm khả năng phán đoán và ghi nhớ thuốc, từ đó làm giảm khả năng tuân thủ điều trị của bệnh nhân.
Hút thuốc là nguyên nhân chính gây ra và yếu tố nguy cơ dẫn đến các bệnh mãn tính nghiêm trọng như đái tháo đường, bệnh phổi và bệnh tim mạn tính Việc hút thuốc không chỉ làm tình trạng các bệnh này xấu đi nhanh chóng mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống và gia tăng nguy cơ tử vong Ngoài ra, hút thuốc còn liên quan đến khả năng tuân thủ điều trị kém ở bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính này, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả điều trị và tiến triển của bệnh.
Bỏ hút thuốc lá giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh tim mạch Sau 1 năm bỏ thuốc, nguy cơ mắc bệnh mạch vành giảm đi một nửa, mang lại lợi ích sức khỏe rõ rệt Sau 15 năm từ khi ngừng hút thuốc, nguy cơ mắc bệnh tim mạch gần như tương đương với người không hút thuốc, nhấn mạnh lợi ích lâu dài của việc bỏ thuốc Ngoài ra, sau 2-5 năm bỏ hút thuốc, nguy cơ đột quỵ cũng giảm xuống mức giống như những người không hút thuốc, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.
Bỏ hút thuốc lá giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh ung thư và các bệnh lý đường hô hấp Sau 10 năm cai thuốc, nguy cơ mắc ung thư miệng, cổ họng và thực quản giảm đi một nửa, rõ ràng là lợi ích sức khỏe lâu dài của việc từ bỏ thuốc lá Trong vòng 1 đến 9 tháng sau khi bỏ thuốc, các lông mao trong phổi phục hồi chức năng, tăng khả năng xử lý chất nhầy, làm sạch phổi và giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp, cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống.
Tự theo dõi hiệu quả điều trị
Bệnh nhân mắc bệnh mạn tính cần được hướng dẫn cách tự theo dõi hiệu quả điều trị như tự theo dõi đường huyết và huyết áp tại nhà Tự theo dõi đường huyết (SBGM) đã chứng minh là nền tảng quan trọng giúp bệnh nhân đái tháo đường quản lý bệnh hiệu quả, cung cấp thông tin để điều chỉnh liều thuốc, nhận biết tình trạng đường huyết, và thúc đẩy thay đổi hành vi lối sống Đồng thời, việc theo dõi huyết áp tại nhà giúp phát hiện sớm các tình trạng cao huyết áp, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường và bệnh thận, hỗ trợ theo dõi quá trình điều trị để điều chỉnh lối sống và thuốc phù hợp, nhằm kiểm soát tốt sức khỏe và phòng ngừa biến chứng.
Việc tự theo dõi hiệu quả điều trị tại nhà giúp bệnh nhân tiết kiệm chi phí khám chữa bệnh và nâng cao ý thức trách nhiệm chăm sóc sức khỏe cá nhân, góp phần cải thiện kết quả điều trị và giảm tải cho các phòng khám.
Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 lên các hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân mạn tính
Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 lên tuân thủ dùng thuốc
Nhiều nghiên cứu cho rằng tỷ lệ tuân thủ việc sử dụng thuốc của bệnh nhân mắc bệnh mãn tính đã giảm trong thời gian đại dịch COVID-19 Tejera-Perez và cộng sự đã phân tích dữ liệu về tỷ lệ bệnh nhân thay đổi liều lượng thuốc đái tháo đường típ 1 tại Tây Ban Nha, cho thấy sự gia tăng xu hướng không tuân thủ điều trị trong giai đoạn phong tỏa so với trước đó.
Một số nghiên cứu cho thấy tuân thủ điều trị thuốc ở bệnh nhân mạn tính không những không giảm mà còn có thể cải thiện tình hình bệnh Nghiên cứu của Samargandy và cộng sự đã chỉ ra rằng việc tuân thủ đúng liều lượng và thời điểm sử dụng thuốc có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân mãn tính Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện theo đúng hướng dẫn của bác sĩ nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 lên các biện pháp chăm sóc không dùng thuốc
Trong thời kỳ đại dịch, xu hướng tăng tuân thủ sử dụng thuốc lá có thể do bệnh nhân lo lắng về các triệu chứng hô hấp liên quan hoặc dễ bị nhầm lẫn với triệu chứng của COVID-19 Nghiên cứu của Al Agha và cộng sự tại Ả Rập Xê Út cho thấy, trong thời gian phong tỏa, việc duy trì tuân thủ dùng insulin và tần suất sử dụng insulin hàng ngày không bị ảnh hưởng đáng kể đối với bệnh nhân đái tháo đường típ 1 so với trước thời kỳ phong tỏa.
1.3.2 Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 lên các biện pháp chăm sóc không dùng thuốc
Việc phong tỏa và giãn cách xã hội do đại dịch COVID-19 đã làm giảm hoạt động luyện tập thể dục, đặc biệt ảnh hưởng đến các bệnh nhân mắc bệnh lý mạn tính như béo phì, tăng huyết áp và đái tháo đường Các quy định hạn chế tiếp xúc ngoài trời và đóng cửa các khu tập thể thao, bể bơi khiến cho khả năng luyện tập của bệnh nhân giảm đi đáng kể Nhiều nghiên cứu, như của Al Agha và cộng sự ở Ả Rập Saudi, đã ghi nhận sự giảm tuân thủ chế độ vận động hàng ngày của bệnh nhân đái tháo đường típ 1 do phong tỏa Tương tự, nghiên cứu của Cransac-Miet và cộng sự tại Pháp trên bệnh nhân hội chứng vành mạn cũng cho thấy tác động tiêu cực của phong tỏa đến mức độ tuân thủ tập thể dục Các nghiên cứu khác cũng nhất quán về xu hướng giảm thời gian và cường độ tập luyện của nhiều nhóm bệnh nhân mạn tính trong bối cảnh dịch bệnh và các biện pháp giãn cách xã hội.
Việc phong tỏa và giãn cách xã hội ảnh hưởng đáng kể đến chế độ ăn hàng ngày của bệnh nhân, đặc biệt là việc tiếp cận thực phẩm tươi sống bị hạn chế dẫn đến những thay đổi trong thói quen ăn uống Nghiên cứu của Almandoz và cộng sự tại Hoa Kỳ cho thấy, trong thời gian đại dịch COVID-19, bệnh nhân gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận nguồn thực phẩm do hạn chế ra ngoài và tiếp xúc xã hội, khiến họ có xu hướng mua nhiều thực phẩm dự trữ hơn Việc hạn chế ra ngoài còn giúp bệnh nhân có thêm thời gian nấu nướng tại nhà, làm tăng tần suất ăn uống hàng ngày, tuy nhiên cũng làm giảm sự tuân thủ chế độ ăn lành mạnh và đúng giờ Đồng thời, trong giai đoạn dịch bệnh, thời gian rảnh rỗi của bệnh nhân tăng lên, dẫn đến xu hướng tiêu thụ rượu và thuốc lá nhiều hơn, như nghiên cứu của Yan (2020) tại Trung Quốc đã chỉ ra, trong đó bệnh nhân đái tháo đường tăng tần suất uống rượu và hút thuốc trong mùa dịch so với trước đó.
Trong khi nhiều bệnh nhân có thể ít tuân thủ các biện pháp thay đổi lối sống, hoạt động tự giám sát các chỉ số sức khỏe tại nhà lại có xu hướng tăng lên, đặc biệt với bệnh nhân đái tháo đường típ 1, đã ghi nhận sự cải thiện trong việc tự theo dõi đường huyết trong thời kỳ phong tỏa [2] Những thay đổi tích cực này phần lớn do bệnh nhân có nhiều thời gian hơn và động lực cao hơn để quản lý bệnh effectively Ngoài ra, truyền thông đã góp phần nâng cao nhận thức của bệnh nhân về tầm quan trọng của việc kiểm soát đường huyết nhằm giảm nguy cơ nhiễm COVID-19 và các biến chứng liên quan, từ đó thúc đẩy họ thực hiện tốt hơn các hành vi chăm sóc sức khỏe [2].
Sự cần thiết của việc tiến hành nghiên cứu
Đại dịch COVID-19 đã gây ra ảnh hưởng chưa từng có đối với hệ thống quản lý bệnh mạn tính, làm giảm số lượng và gián đoạn các hoạt động khám chữa bệnh trực tiếp Các biện pháp cách ly và giãn cách xã hội không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tự chăm sóc của bệnh nhân mạn tính mà còn gây tác động tiêu cực đến việc tuân thủ điều trị và thực hiện các biện pháp cải thiện lối sống như chế độ ăn uống và tập luyện Những thay đổi này có thể dẫn đến ảnh hưởng xấu đến kết quả lâm sàng của các bệnh mạn tính Tuy nhiên, các đặc điểm liên quan đến hoạt động tự chăm sóc bệnh mạn tính như tuân thủ thuốc, tự giám sát chỉ số sức khỏe và thực hiện các biện pháp cải thiện lối sống trong giai đoạn dịch bệnh vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Tổng quan hệ thống này nhằm tổng hợp các bằng chứng về tác động của đại dịch COVID-19 đối với hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân mắc bệnh mạn tính Nghiên cứu đánh giá các thay đổi trong việc tuân thủ dùng thuốc, chế độ ăn lành mạnh, luyện tập thể dục, thói quen hút thuốc và uống rượu, cùng với hiệu quả điều trị Kết quả dự kiến sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về sự thay đổi hành vi chăm sóc cá nhân của bệnh nhân trong bối cảnh dịch bệnh Thông tin này sẽ là nguồn tham khảo quý giá cho nhân viên y tế trong việc đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp nhằm duy trì sức khỏe và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mạn tính trong tình hình mới.
Chiến lược tìm kiếm
Nhóm nghiên cứu đã xác định câu hỏi nghiên cứu chính: "Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đối với hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân mắc bệnh mạn tính." Câu hỏi này được phân tích theo phương pháp PICOS nhằm xác định các từ khóa chính cho chiến lược tìm kiếm, giúp tăng hiệu quả trong quá trình thu thập dữ liệu và tổng hợp các bằng chứng liên quan.
- P (population/bệnh nhân): bệnh nhân mắc bệnh mạn tính (bệnh điều trị dài ngày)
- I (intervention/nhóm can thiệp): trong thời gian đại dịch COVID-19 hoặc trong thời gian thực hiện các biện pháp phong tỏa hoặc giãn cách xã hội (GCXH) do COVID-19
- C (comparison/nhóm đối chứng): trước thời gian đại dịch COVID-19 hoặc không trong thời gian thực hiện các biện pháp phong tỏa hoặc GCXH do COVID-19
Kết quả đầu ra ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi tự chăm sóc của người bệnh, bao gồm việc tuân thủ điều trị, duy trì chế độ ăn uống hợp lý, tập thể dục đều đặn, và kiểm soát các thói quen gây hại như hút thuốc và uống rượu Ngoài ra, việc tự theo dõi hiệu quả điều trị cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kết quả sức khỏe tổng thể.
- S (studies/nghiên cứu): nghiên cứu quan sát (hình thức khảo sát, phỏng vấn trên bệnh nhân)
Nhóm nghiên cứu tìm kiếm hệ thống trên cơ sở dữ liệu PubMed các nghiên cứu trong thời gian từ 11/2019 đến 3/2021
Để xác định các từ khóa ban đầu cho câu hỏi nghiên cứu về “COVID-19” và các hành vi tự chăm sóc như “self-care, medication adherence, diet, exercise”, chúng tôi sử dụng hai chiến lược tìm kiếm chính Một là tìm kiếm dựa trên hệ thống MeSH (Medical Subject Headings), giúp đảm bảo tính chính xác và hệ thống của các từ khóa y học Hai là tìm kiếm dựa trên các từ đồng nghĩa trong các bài báo liên quan để mở rộng phạm vi tìm kiếm Việc kết hợp hai phương pháp này nhằm nâng cao độ nhạy và độ chính xác của kết quả tìm kiếm cuối cùng, từ đó hỗ trợ phân tích hiệu quả các hành vi tự chăm sóc trong bối cảnh COVID-19.
Các từ khóa và cú pháp tìm kiếm được trình bày trong Phụ lục 1 và Phụ lục 2.
Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ
Tiêu chuẩn lựa chọn
Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính, được xác định theo danh sách các bệnh cần chữa trị dài ngày quy định trong Thông tư 46/2016/TT-BYT của Bộ Y tế, cụ thể trong Phụ lục 3.
Nghiên cứu quan sát về ảnh hưởng của dịch COVID-19 đến hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân, bao gồm việc tuân thủ dùng thuốc, chế độ ăn uống hợp lý và chế độ luyện tập thể dục đều đặn Kết quả cho thấy dịch bệnh đã tác động đáng kể đến việc bệnh nhân duy trì các hoạt động tự quản lý sức khỏe của mình trong thời gian đại dịch, góp phần nâng cao nhận thức và ý thức phòng ngừa Việc tuân thủ thuốc đúng liều, chế độ ăn cân đối, cùng luyện tập thể dục đều đặn là yếu tố quan trọng giúp bệnh nhân kiểm soát tốt tình trạng bệnh trong bối cảnh dịch bệnh diễn biến phức tạp.
Tiêu chuẩn loại trừ
In scientific publishing, various types of articles play crucial roles, including review articles that provide comprehensive overviews of research topics, conference abstracts that summarize key findings presented at meetings, case reports that detail individual patient cases, commentaries offering expert opinions and insights, and letters to the editor that facilitate academic discussion These diverse article types contribute to advancing medical knowledge and fostering scholarly communication.
- Các nghiên cứu không ghi nhận kết quả về ảnh hưởng của đại dịch COVID-
19 lên việc thực hiện các hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân mạn tính.
Quy trình lựa chọn nghiên cứu
Quy trình sàng lọc tiêu đề và abstract
Trong bước đầu tiên, tất cả các nghiên cứu tìm được đều được lưu trữ trong phần mềm Endnote 9 theo câu lệnh tìm kiếm Tiếp theo, các nghiên cứu trùng lặp được loại bỏ nhanh chóng bằng chức năng "duplicated" của Endnote 9, giúp đảm bảo dữ liệu sạch và chính xác cho quá trình phân tích tiếp theo.
Bước 2: Loại bỏ các nghiên cứu không có bản tóm tắt (abstract)
Bước 3: Loại bỏ các nghiên cứu không liên quan đến đại dịch COVID-19
Bước 4: Loại bỏ các nghiên cứu không phải nghiên cứu gốc
Bước 5: Loại bỏ các nghiên cứu không tiến hành trên đối tượng bệnh nhân mạn tính (Theo Thông tư 46/2016/TT-BYT)
Bước 6: Loại bỏ các nghiên cứu không ghi nhận các kết cục về tuân thủ dùng thuốc, chế độ ăn hoặc chế độ tập thể dục
Trong quá trình lựa chọn nghiên cứu, nếu không có đủ thông tin để xác định rõ ràng hoặc loại bỏ những nghiên cứu không phù hợp, các nghiên cứu này vẫn được đưa vào danh sách lựa chọn ban đầu Tiếp theo, các bước sàng lọc bản đầy đủ (fulltext screening) sẽ được thực hiện để đánh giá kỹ hơn và quyết định có nên tiếp tục xem xét kỹ lưỡng hay loại bỏ nghiên cứu đó Quy trình này đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong lựa chọn các tài liệu phù hợp cho nghiên cứu của bạn.
Quy trình sàng lọc bản đầy đủ
Bước 1: Loại bỏ các nghiên cứu không tìm được bản đầy đủ
Bước 2: Loại bỏ các nghiên cứu không phải nghiên cứu có nội dung quan sát (khảo sát, phỏng vấn bệnh nhân)
Bước 3: Loại bỏ các nghiên cứu không tiến hành trên đối tượng bệnh nhân mạn tính (Theo Thông tư 46/2016/TT-BYT)
Bước 4 tập trung vào việc loại bỏ các nghiên cứu không ghi nhận ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đối với các hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân mạn tính, bao gồm việc tuân thủ dùng thuốc, thay đổi chế độ ăn uống và thói quen tập thể dục.
Chiết xuất dữ liệu
Một file chiết xuất dữ liệu bằng Microsoft Excel được xây dựng để ghi nhận tối đa các thông tin phù hợp với các chỉ tiêu nghiên cứu Nội dung ghi nhận trong file bao gồm các dữ liệu cần thiết để phân tích, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ nhằm hỗ trợ quá trình nghiên cứu hiệu quả Việc tổ chức dữ liệu khoa học trong Excel giúp dễ dàng sắp xếp, xử lý và phân tích thông tin, từ đó nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Nghiên cứu được thực hiện bởi tác giả chính [Tên tác giả], công bố vào năm [Năm công bố] với tiêu đề “[Tiêu đề]” trên tạp chí [Tên tạp chí] Thời gian nghiên cứu diễn ra vào [Thời gian nghiên cứu], tại địa điểm [Địa điểm nghiên cứu] Bối cảnh nghiên cứu tập trung vào [Bối cảnh nghiên cứu], nhằm mục tiêu hiểu rõ về [Chủ đề hoặc vấn đề nghiên cứu] Các bộ câu hỏi sử dụng trong nghiên cứu được thiết kế nhằm thu thập dữ liệu chính xác và đầy đủ, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu Thiết kế nghiên cứu theo phương pháp [Loại thiết kế], hình thức thu thập dữ liệu chủ yếu là [Hình thức thu thập dữ liệu], tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích dữ liệu sau đó Phương pháp phân tích thống kê được áp dụng để xử lý dữ liệu, đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả nghiên cứu.
Các đặc điểm của bệnh nhân bao gồm tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ dựa trên bệnh lý, tuổi trung bình khoảng X tuổi, tỷ lệ nam giới là Y%, cân nặng trung bình/Z BMI, cùng với thông tin về thuốc đang sử dụng Ngoài ra, bệnh nhân còn mắc các bệnh lý kèm theo như A, B, C và có các tình trạng khác như hút thuốc, uống rượu, góp phần ảnh hưởng đến quá trình điều trị và kết quả nghiên cứu.
Các kết quả nghiên cứu cho thấy, đại dịch COVID-19 đã ảnh hưởng đáng kể đến các hành vi tự chăm sóc của người dân, bao gồm việc tuân thủ dùng thuốc, duy trì chế độ ăn lành mạnh, thực hiện chế độ tập thể dục đều đặn, tự theo dõi hiệu quả điều trị tại nhà, cũng như thói quen hút thuốc và uống rượu Những thay đổi này phản ánh tác động của đại dịch đến lối sống và ý thức chăm sóc sức khỏe cá nhân trong cộng đồng Việc nắm bắt các kết cục này giúp nâng cao hiểu biết về cách dịch bệnh ảnh hưởng đến hành vi tự quản lý sức khỏe của người dân.
Tổng hợp kết quả
Đặc điểm các nghiên cứu
Bảng 3.2 trình bày các đặc điểm cụ thể của các nghiên cứu trong tổng quan hệ thống
Trong 31 nghiên cứu được lựa chọn, có 16 nghiên cứu (51,6%) được tiến hành bằng hình thức khảo sát trực tuyến, 12 nghiên cứu (38,7%) thu thập dữ liệu thông qua khảo sát bằng điện thoại và 3 nghiên cứu (9,67%) thực hiện thông qua phỏng vấn trực tiếp
Các nghiên cứu được thực hiện từ tháng 11/2020 đến tháng 7/2020 tập trung chủ yếu vào bệnh nhân đái tháo đường, chiếm 48,4% trong tổng số đối tượng nghiên cứu Cỡ mẫu của các nghiên cứu này dao động từ 9 đến 8.168 bệnh nhân, cho thấy phạm vi rộng về quy mô nghiên cứu và độ đa dạng của các nhóm đối tượng.
Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đến hành vi tự chăm sóc gồm các yếu tố chính như sau: chế độ tập thể dục bị ảnh hưởng mạnh nhất với 29 trường hợp (chiếm 93,5%), tiếp đến là chế độ ăn với 12 trường hợp (38,7%), và việc tuân thủ sử dụng thuốc cũng bị ảnh hưởng đáng kể với 8 trường hợp (25,5%).
Bảng 3.2 Đặc điểm các nghiên cứu
STT Tác giả, năm công bố Địa điểm Đối tượng nghiên cứu
So sánh các kết cục
Kết cục chính về ảnh hưởng của đại dịch lên các hành vi tự chăm sóc
Chế độ ăn Tập thể dục
Tự theo dõi hiệu quả
2021 [2] Ả Rập Xê Út ĐTĐ típ 1 150 Trong TKPT (4/2020
2020 [9] Italia ĐTĐ típ 1 154 Trước và trong dịch
[54] Ả Rập Xê Út ĐTĐ típ 1 65 Trong TKPT
Tây Ban Nha ĐTĐ típ 1 603 Trong GCXH
[71] Hà Lan ĐTĐ típ 1 và típ 2 435
[37] Ba Lan ĐTĐ 124 Trong dịch (7/2020) Trong sv trước dịch X X
Trung Quốc ĐTĐ 585 Trong dịch (4/2020 –
2020 [4] Hoa Kỳ Béo phì 123 Trong dịch (4/2020) Trong sv trước dịch X X
2020 [29] Israel Bệnh mạn tính 315 Trong GCXH
Rối loạn phổ tự kỷ (ASD)
[43] Israel Đa xơ cứng 130 Trong dịch (5/2020 –
Vương quốc Anh Động kinh 71 Trước và trong dịch
Xơ nang (không ghép phổi)
2021 [82] Hà Lan Bệnh tim mạch 155 Trong TKPT
Phỏng vấn qua điện thoại
[20] Italia ĐTĐ típ 1 48 Trong TKPT
[83] Ấn Độ ĐTĐ típ 1 52 Trong TKPT (3/2020
2021 [6] Ả Rập Xê Út ĐTĐ típ 2 394 Trong TKPT
Tây Ban Nha ĐTĐ típ 2 72 Trong TKPT (4/2020
2020 [28] Italia Bệnh thần kinh cơ 149 Trong TKPT (4/2020
Vương quốc Anh COPD 160 Trong TKPT (6/2020
Bệnh tim mạch 246 Trong dịch (4/2020) Trong sv trước dịch X
[74] Ấn Độ ĐTĐ típ 2 110 Trong TKPT
[80] Nhật Bản ĐTĐ 463 Trong GCXH
2020 [3] Ả Rập Xê Út Suy tim 82
Trong sv trước TKPT X ĐTĐ: đái tháo đường, THA: tăng huyết áp, HCVM: hội chứng vành mạn, COPD: bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
TKPT: thời kỳ phong tỏa, GCXH: giãn cách xã hội.
Đặc điểm các bộ câu hỏi đánh giá các hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân mạn tính
Các bộ câu hỏi đánh giá hành vi tự chăm sóc của bệnh nhân mạn tính trong giai đoạn COVID-19 giúp đo lường mức độ tuân thủ điều trị, chế độ ăn uống, luyện tập thể dục, thói quen hút thuốc và uống rượu, cũng như khả năng tự theo dõi điều trị Những bộ câu hỏi này đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu để đánh giá hành vi bệnh nhân và được trình bày chi tiết trong Phụ lục 4.
Các bộ câu hỏi phần lớn đều được tự xây dựng, nhằm đảm bảo tính phù hợp và chính xác trong đánh giá các hành vi tự chăm sóc Cấu trúc câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu, giúp người tham gia trả lời nhanh chóng và chính xác Đa phần các bộ câu hỏi bao gồm từ 1 đến 4 câu hỏi để đánh giá từng hành vi tự chăm sóc, trong đó, khoảng 70,5% bộ câu hỏi chỉ gồm 1 câu duy nhất, tối ưu hóa quá trình khảo sát và nâng cao hiệu quả đánh giá.
Đặc điểm bệnh nhân trong các nghiên cứu
Các nghiên cứu trình bày trong Bảng 3.3 và 3.4 nhằm mô tả đặc điểm của bệnh nhân với bệnh đái tháo đường Trong tổng số 15 nghiên cứu về đối tượng bệnh nhân đái tháo đường, có 7 nghiên cứu (46,7%) tập trung vào bệnh nhân đái tháo đường típ 1, 3 nghiên cứu (20,0%) nghiên cứu nhóm bệnh nhân đái tháo đường típ 2, và 5 nghiên cứu (33,3%) kết hợp cả bệnh nhân đái tháo đường típ 1 và típ 2.
Phần lớn các nghiên cứu trên bệnh nhân ĐTĐ típ 1 phân bố ở độ tuổi trung niên
Trong các nghiên cứu về bệnh nhân ĐTĐ típ 2, nhóm tuổi từ 30 đến 45 tuổi chiếm tỷ lệ 4/7 và thiếu niên từ 8 đến 13 tuổi chiếm 3/7 Các đặc điểm về cân nặng, tình trạng hút thuốc, bệnh kèm theo và thuốc đang sử dụng ít được mô tả chi tiết trong các nghiên cứu này Phần lớn bệnh nhân ĐTĐ típ 2 trong các nghiên cứu này đều ở độ tuổi trung niên hoặc trẻ tuổi trưởng thành, phản ánh xu hướng phổ biến của bệnh trong các nhóm tuổi này.
Với tỷ lệ thừa cân (BMI >25) lên đến 84,8% - 100,0% ở những người trên 40 tuổi, tình trạng này đang trở thành vấn đề sức khỏe nghiêm trọng Trong các nghiên cứu về bệnh nhân ĐTĐ típ 1 và típ 2, nhóm bệnh nhân ĐTĐ típ 1 có chỉ số BMI trung bình thấp hơn, dao động từ 23 đến 26, trong khi nhóm ĐTĐ típ 2 có chỉ số BMI trung bình cao hơn, từ 26 đến 30 Điều này cho thấy mức độ thừa cân, béo phì ngày càng phổ biến và ảnh hưởng rõ rệt đến bệnh tiểu đường ở người cao tuổi.
1 sử dụng insulin (99,6% - 100%) cao hơn bệnh nhân ĐTĐ típ 2 (44,0% - 58,0%)
Trong các nghiên cứu về bệnh nhân mắc bệnh mạn tính khác, có 43,8% (7 trong số 16 nghiên cứu) tập trung vào các bệnh tim mạch mạn tính như suy tim, tăng huyết áp, và hội chứng vành mạn Ngoài ra, các nghiên cứu còn khảo sát các bệnh mạn tính khác như COPD, Parkinson, động kinh, béo phì, xơ nang, rối loạn phổ tự kỉ, bệnh thần kinh cơ, và các bệnh lý mạn tính hỗn hợp khác, phản ánh đa dạng các tình trạng bệnh lý mãn tính ở bệnh nhân.
Hầu hết các nghiên cứu về bệnh nhân mắc bệnh tim mạch tập trung vào nhóm người cao tuổi trên 60 tuổi, trong đó tỷ lệ nam giới cao hơn nữ giới Tuy nhiên, các đặc điểm như cân nặng, tình trạng hút thuốc, các bệnh kèm theo và loại thuốc đang sử dụng ít khi được đề cập đến trong các nghiên cứu này, làm nổi bật khoảng trống trong dữ liệu liên quan đến yếu tố lối sống và điều trị của bệnh nhân tim mạch cao tuổi.
Bảng 3.3 Đặc điểm của bệnh nhân đái tháo đường trong các nghiên cứu
Tác giả, năm công bố
Típ ĐTĐ Giới tính nam (%) Tuổi
Bảng 3.4 Đặc điểm của bệnh nhân mắc bệnh mạn tính khác
STT Tác giả, năm công bố Bệnh lý
Biến chứng (%) Đặc điểm dùng thuốc
ACEI: 14,3%; ARB: 74,3%; CCB: 20,0%; Lợi tiểu: 34,3%; BB: 25,7%; Statin: 37,1%; Hạ đường huyết: 40,0%
Hội chứng vành mạn 61% 65,5 (11,1) - - - - - Aspirin và các thuốc chống đông khác, statins, BB, ACEI
Rối loạn phổ tự kỉ 89% 16,87
- - - Tỷ lệ bệnh nhân (BN) đang dùng thuốc: 56%
- bDMARD (có hoặc không có csDMARD): 32,0%
Xơ nang (không ghép phổi)
[68] Động kinh 14% 20,76 - - - - - - Đang dùng thuốc: 97%
1 : Rung nhĩ, tăng huyết áp, bệnh mạch vành, hở van tim
2 : Nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực, bệnh van tim, suy tim, bệnh tim mạch mạn tính khác
Các bệnh tâm thần, rối loạn chuyển hóa, bệnh tim mạch, ung thư hoặc bệnh tự miễn dịch, bệnh chỉnh hình và các bệnh mạn tính khác cần được theo dõi và điều trị phù hợp Trong điều trị, sử dụng các loại thuốc như csDMARD (DMARD tổng hợp truyền thống) và bDMARD (DMARD sinh học) để kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
ACEI: thuốc ức chế men chuyển, ARB: thuốc chẹn thụ thể angiotensin, BB: chẹn beta, CCB: chẹn kênh Canxi.
Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 lên tuân thủ dùng thuốc
Các đặc điểm thay đổi tuân thủ dùng thuốc được trình bày rõ ràng trong Bảng 3.5 đối với các nghiên cứu thực hiện tại một thời điểm, giúp đánh giá chính xác mức độ tuân thủ của người bệnh Trong khi đó, các nghiên cứu tiến hành tại hai thời điểm được tóm tắt trong Bảng 3.6, cung cấp cái nhìn toàn diện về xu hướng thay đổi tuân thủ theo thời gian, từ đó hỗ trợ các phân tích về hiệu quả điều trị và sự tuân thủ của bệnh nhân trong quá trình nghiên cứu.
Các nghiên cứu đánh giá về sự thay đổi tuân thủ dùng thuốc tại một thời điểm cho thấy, trong các bệnh nhân đái tháo đường, có xu hướng tự giảm liều thuốc điều trị trong đợt dịch hoặc thời điểm khác so với trước đó Ở bệnh nhân COPD, tỷ lệ sử dụng ống hít duy trì hàng ngày có xu hướng tăng Trong khi đó, bệnh nhân viêm khớp dạng thấp lại có xu hướng giảm liều thuốc trong đợt dịch Đối với bệnh tim mạch, tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc không thay đổi hoặc tăng lên (90,5%), mặc dù chỉ có một nghiên cứu liên quan đến nhóm bệnh nhân này.
Bảng 3.6 trình bày các nghiên cứu đánh giá sự thay đổi trong tuân thủ sử dụng thuốc điều trị tại hai thời điểm khác nhau Các nghiên cứu này cho thấy tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ điều trị bệnh ĐTĐ (bao gồm insulin và thuốc điều trị đường uống) có xu hướng giữ nguyên hoặc giảm sau khi thực hiện kiểm traपो trạng thái tuân thủ, tuy mức giảm không đáng kể Điều này cho thấy việc duy trì tuân thủ thuốc vẫn còn nhiều thách thức nhưng mức độ thay đổi không quá lớn.
Bảng 3.5 Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 lên tuân thủ dùng thuốc trong các nghiên cứu được tiến hành tại 1 thời điểm
STT Tác giả, năm công bố Bệnh lý So sánh N Tiêu chí đánh giá thủ dùng thuốc
Tỷ lệ bệnh nhân (%) Tăng
Viêm khớp dạng thấp Trong sv trước dịch 8168
Mức độ thay đổi liều bDRARD 4,0% 96,0% - Mức độ thay đổi liều csDRARD 16,0% 84,0% -
Bệnh tim mạch Trong sv trước dịch 246 Tỷ lệ BN tuân thủ dùng thuốc 17,8% 9,5% 72,7%
2021 [56] COPD Trong sv trước TKPT 160 Số lần sử dụng ống hít duy trì hàng ngày a 26,3% 2,5% 71,2%
2021 [81] ĐTĐ típ 1 Trong sv trước TKPT 603 Thay đổi liều/số lượng thuốc 19,7% 46,2% 33,1%
[88] ĐTĐ típ 1 Trong sv trước TKPT 34 Số liều insulin mà BN mua 6,1% 15,2% 78,7%
[80] ĐTĐ típ 1 và típ 2 Trong sv trước GCXH 463
Tỷ lệ BN thiếu insulin 8,8% 0% 91,2%
Số lần BN không dùng thuốc cho các bệnh mắc kèm hàng tuần 3,2% 0,7% 47,5% a : p