NỘI DUNG
1.1.1 Tình hình nghiên cứu mô hình động và việc vận dụng lý thuyết mô hình động trong dạy học
Công nghệ thông tin đã trở thành một công cụ quan trọng được sử dụng từ lâu trên toàn thế giới, bắt đầu phổ biến rộng rãi ở Hoa Kỳ từ năm 1995 khi Internet được đưa vào sử dụng (Wiles và Bondi, 2002) Ban đầu, công nghệ thông tin chủ yếu được áp dụng trong quản lý dữ liệu, tính toán và thiết kế đồ họa, sau đó được tích hợp mạnh mẽ vào các lĩnh vực giáo dục, đặc biệt trong các trường đại học Các quốc gia như Anh, Pháp, Đức đã ứng dụng công nghệ thông tin trong nhiều hoạt động nhà trường, đặc biệt là trong giảng dạy và quản lý học tập Các giảng viên tại các trường đại học có nền giáo dục tiên tiến đã sớm sử dụng các chức năng của công nghệ thông tin để nâng cao chất lượng giảng dạy và đào tạo.
Ứng dụng quan trọng của Công nghệ Thông tin trong dạy học là tạo các hình ảnh, bảng biểu, sơ đồ và đặc biệt là các mô hình động nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy Mô hình động được hiểu là các mô hình được tạo ra bằng các phần mềm chuyên dụng và thiết bị hiện đại, giúp truyền đạt kiến thức sinh động và trực quan hơn Sự phát triển mạnh mẽ của CNTT toàn cầu đã thúc đẩy việc sử dụng đa dạng các phần mềm để tạo ra các mô hình động, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và hỗ trợ quá trình học tập hiệu quả hơn.
Dưới ảnh hưởng của xu hướng toàn cầu, Việt Nam đã bắt đầu ứng dụng công nghệ thông tin từ những năm đầu thập niên 1990 Tuy nhiên, việc tích hợp công nghệ thông tin vào hoạt động dạy học chỉ bắt đầu phổ biến trong những năm đầu thế kỷ XXI Ban đầu, nghiên cứu về ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục mới chỉ giới hạn ở một số môn học tại các trường đại học Sau này, nhiều nhà khoa học và nhà giáo dục đã bắt đầu thực hiện các nghiên cứu hệ thống hơn, thể hiện ở nhiều cấp độ khác nhau, từ các trường đại học, cao đẳng đến các cấp độ giáo dục khác.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TAÌ 07 1.1 Cơ sở lý luận
Tình hình nghiên cứu mô hình động và việc vận dụng lý thuyết mô hình động
Công nghệ thông tin là một công cụ quan trọng được sử dụng từ lâu trên thế giới, bắt đầu từ năm 1995 tại Hoa Kỳ với sự phổ biến của Internet (Wiles và Bondi, 2002) Ban đầu, công nghệ thông tin chủ yếu phục vụ quản lý dữ liệu, tính toán và thiết kế đồ họa Sau đó, công nghệ này được tích hợp vào hệ thống giáo dục, đặc biệt trong các trường đại học nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và quản lý Các quốc gia như Anh, Pháp, Đức đã ứng dụng công nghệ thông tin rộng rãi trong các hoạt động nhà trường, góp phần phát triển các phương pháp giảng dạy và quản lý hiện đại Giảng viên ở các trường đại học có nền giáo dục tiên tiến đã sử dụng hiệu quả các chức năng của công nghệ thông tin trong hoạt động giảng dạy, mang lại hiệu quả và sự đổi mới trong quá trình học tập.
Ứng dụng quan trọng của CNTT trong dạy học là tạo các hình ảnh, bảng biểu, sơ đồ và đặc biệt là các mô hình động, giúp nâng cao hiệu quả truyền đạt kiến thức Mô hình động được tạo ra nhờ các phần mềm chuyên dụng và thiết bị hiện đại, giúp học sinh dễ dàng hình dung và hiểu rõ hơn nội dung bài học Sự phát triển mạnh mẽ của CNTT toàn cầu đã thúc đẩy việc sử dụng đa dạng các phần mềm để tạo ra các mô hình động, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập.
Trong bối cảnh xu hướng công nghệ toàn cầu, Việt Nam đã bắt đầu ứng dụng công nghệ thông tin vào giáo dục từ những năm đầu của thập niên 1990, tuy nhiên, việc tích hợp này chủ yếu mới diễn ra vào những năm đầu của thế kỷ XXI Các nghiên cứu về ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở Việt Nam ban đầu chỉ dừng lại ở một số môn học lẻ tẻ tại các trường đại học, nhưng sau đó đã trở nên hệ thống hơn với nhiều cấp độ khác nhau, từ các trường đại học, cao đẳng đến các trường phổ thông cấp trung học và tiểu học Nhiều đề tài nghiên cứu tiêu biểu như: "Vấn đề lịch sử thế giới theo phương pháp dạy học hiện đại" hay giải pháp đạt giải nhì tại Hội thi Sáng tạo kỹ thuật tỉnh Đồng Nai với dự án "Thiết kế và sử dụng mô hình động trong dạy học sinh học 10 bằng phần mềm Macromedia Flash" của TS Nguyễn Phúc Chỉnh và Nguyễn Đình Tâm (2008) tại Trường Đại học Thái Nguyên Ngoài ra, các trường đại học sư phạm như Hà Nội, Hà Nội II cùng nhiều trường khác đã có đề tài nghiên cứu về ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy các môn Toán, Lịch sử, Địa lý, góp phần thúc đẩy chuyển đổi phương pháp dạy học hiện đại tại Việt Nam.
Trong khảo sát gần đây của Bộ Giáo dục và Đào tạo về tự đánh giá 20 trường đại học hàng đầu của Việt Nam, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào xây dựng chương trình đào tạo và giảng dạy còn nhiều hạn chế do chưa có chính sách hỗ trợ hiệu quả Ngoài ra, sự thiếu đồng thuận từ phía giảng viên cũng ảnh hưởng đến quá trình tích hợp công nghệ vào giáo dục đại học tại Việt Nam.
Hiện nay, công nghệ thông tin (CNTT) đang phát triển mạnh mẽ và thâm nhập sâu rộng vào nhiều lĩnh vực, trong đó giáo dục là một trong những lĩnh vực được đổi mới rõ rệt Các phương pháp dạy học truyền thống dần thay thế bằng các phương pháp mới dựa trên công nghệ, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và tạo hứng thú cho học sinh Việc ứng dụng CNTT trong giảng dạy phổ biến tại các trường THPT, đặc biệt là việc sử dụng các mô hình động trong bài giảng điện tử, giúp học sinh dễ dàng hình dung và ghi nhớ kiến thức hơn Các phần mềm như Microsoft Office PowerPoint và Violet hiện đang được sử dụng rộng rãi để tạo và thiết kế bài giảng điện tử, góp phần nâng cao chất lượng và sự tương tác trong quá trình giảng dạy.
2 phần mềm này có thể tạo ra các bài giảng với các mô hình sinh động.
Cơ sở khoa học của việc thiết kế và sử dụng mô hình động trong quá trình dạy học
Trong quá trình dạy học, truyền thông tin không chỉ từ giáo viên đến học sinh mà còn qua lại giữa học sinh và giáo viên, giữa học sinh và phương tiện dạy học hoặc giữa các học sinh với nhau Các kênh truyền tải thông tin gồm có kênh thị giác, kênh thính giác và kênh khứu giác, trong đó kênh thị giác hoạt động nhanh nhất và hiệu quả nhất Hiểu rõ các kênh truyền tải này giúp nâng cao hiệu quả dạy và học thông qua việc tối ưu hóa các phương pháp truyền đạt và tiếp nhận thông tin.
Xử lý thông tin là quá trình sử dụng các thao tác tư duy để phân tích, phân loại và sắp xếp thông tin vào các hệ thống nhất định, qua đó thiết lập mối quan hệ giữa các dữ liệu Hiệu quả của quá trình này phụ thuộc vào chất lượng thông tin và năng lực nhận thức của từng học sinh, góp phần nâng cao khả năng hiểu và vận dụng kiến thức một cách hiệu quả.
Ngày nay, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, kiến thức lý thuyết ngày càng được tích hợp vào chương trình học, nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và nhận thức của học sinh Tuy nhiên, việc chuyển đổi các kiến thức lý thuyết, cơ chế hoặc hình ảnh trực quan vào quá trình dạy - học vẫn là vấn đề then chốt để cải thiện chất lượng giáo dục Nhận thức, dù ở mức độ nào, cũng phản ánh thực tế khách quan vào ý thức con người, trong đó cảm giác là nền tảng đầu tiên giúp tiếp cận và hiểu thế giới.
Nhiều công trình nghiên cứu của Sapovalenco, Driga, Presman, Veix, Top, Tonligreria đã khẳng định rằng, phương pháp tổ chức học tập (PTTQ) là yếu tố then chốt quyết định chất lượng dạy và học trong trường học PTTQ không chỉ nâng cao hiệu quả giảng dạy mà còn mở ra cơ hội giải quyết những mâu thuẫn lớn trong quá trình hấp thụ khối lượng tri thức ngày càng lớn của học sinh Trong bối cảnh phát triển nhanh của khoa học, kỹ thuật và công nghệ hiện nay, PTTQ giúp khắc phục hạn chế về thời gian học tập có hạn trong nhà trường và tạo ra triển vọng mới cho quá trình giáo dục.
Trong lý luận dạy học, quá trình dạy - học là sự truyền thông tin quan trọng bao gồm lựa chọn, sắp xếp và phân phối thông tin trong môi trường sư phạm phù hợp, cùng với sự tương tác giữa người học và nội dung Mỗi tình huống dạy - học đều truyền đi một thông điệp chủ đề hoặc câu hỏi thúc đẩy tư duy của học sinh, đồng thời phản hồi từ người dạy giúp đánh giá và điều chỉnh quá trình học tập Các mô hình động được thiết kế bằng phần mềm tin học đóng vai trò cầu nối trong việc truyền tải thông tin giữa thầy và trò, tạo nên một môi trường học tập hiệu quả và linh hoạt.
Mô hình động là phương tiện trực quan đặc biệt, giúp giáo viên tổ chức và thực hiện quá trình dạy học một cách hợp lý và hiệu quả Được nghiên cứu và tạo ra bằng phần mềm tin học, mô hình động thường được trình chiếu cùng bài giảng điện tử, tăng tính tương tác và sinh động trong giờ học Để phát huy tối đa hiệu quả của mô hình động, giáo viên cần biết cách kết hợp linh hoạt với các phương pháp dạy học khác, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy Đối với học sinh, việc quan sát các mô hình động giúp hình thành kiến thức, kỹ năng, thái độ tích cực, đồng thời phát triển nhân cách toàn diện.
Các mô hình động là công cụ hỗ trợ đắc lực cho giáo viên trong quá trình tổ chức hoạt động dạy học ở mọi khâu của quá trình giảng dạy Chúng không thể thiếu trong việc vận dụng phối hợp các phương pháp dạy học cụ thể, giúp giáo viên trình bày bài giảng một cách ngắn gọn nhưng vẫn đầy đủ, sinh động và hiệu quả.
GV Mô hình động (PTTQ) HS
Bản chất và vai trò của các mô hình động
1.1.3.1 Bản chất của mô hình động
Bản chất của mô hình và mô hình động
Mô hình là những vật thay thế cho đối tượng nghiên cứu dưới dạng trực quan, giúp vật chất hoá hoặc mô tả các cấu trúc, hiện tượng và quá trình một cách rõ nét Chúng cho phép trình bày sự vật, hiện tượng trong không gian ba chiều, có thể là tĩnh hoặc động, từ đó làm quá trình nhận thức trở nên đầy đủ và trực quan hơn.
Mô hình là một hệ thống được hình dung trong trí tưởng tượng hoặc thể hiện bằng vật chất, phản ánh hoặc tái tạo đối tượng nghiên cứu Nhờ đó, mô hình có khả năng thay thế đối tượng thực tế, giúp người học hiểu rõ hơn về đối tượng đó và cung cấp thông tin mới.
Việc phân loại các mô hình hiện nay vẫn chưa được thống nhất, dẫn đến khó khăn trong việc xác định các loại mô hình phù hợp Trong khuôn khổ luận văn này, chúng tôi chỉ tập trung phân loại mô hình dựa theo dạng thức của chúng, chia thành hai loại chính Việc phân loại theo hình thức giúp làm rõ đặc điểm từng loại mô hình, từ đó dễ dàng áp dụng trong nghiên cứu và thực tiễn Đây là bước cần thiết để nâng cao hiểu biết về các mô hình trong lĩnh vực của chúng tôi và đảm bảo tính chính xác, rõ ràng trong phân tích.
Mô hình cấu trúc đối tượng phản ánh rõ nét các dấu hiệu bản chất, các bộ phận và mối quan hệ phổ biến giữa chúng của đối tượng một cách trực quan Đây là phương tiện hữu hiệu giúp học sinh hiểu rõ bản chất và cấu trúc của đối tượng học tập thông qua các sơ đồ và biểu đồ minh họa sinh động.
Mô hình vận động phản ánh trực quan tính chất, quá trình và chiều hướng vận động của đối tượng, khác biệt hoàn toàn so với mô hình cấu trúc mang tính tĩnh tại Các đường biểu diễn trong mô hình này không chỉ thể hiện số lượng thành phần và mối quan hệ giữa chúng mà còn phản ánh logic vận động và sự phát triển của các đối tượng Mô hình động được thiết kế dựa trên hai cách tiếp cận chính, góp phần nâng cao khả năng mô tả quá trình biến đổi của đối tượng một cách toàn diện và sinh động hơn.
Có hai cách để sử dụng mô hình trong dạy học Cách đầu tiên là giáo viên sử dụng mô hình có thể tháo rời các chi tiết, giúp học sinh dễ dàng ghép các phần lại với nhau phù hợp với nội dung bài học Cách thứ hai là áp dụng các mô hình động được thiết kế trên các phần mềm tin học như PowerPoint, Macromedia Flash hoặc Violet, tạo ra trải nghiệm trực quan sinh động hơn cho học sinh.
Ví dụ về cơ chế vận chuyển chủ động trong sinh học bao gồm các mô hình kỹ thuật di truyền, giúp hiểu rõ quá trình chuyển đổi gen và chức năng của các gene Ngoài ra, mô hình xâm nhập của virus vào tế bào chủ là quá trình quan trọng trong nghiên cứu phát triển các phương pháp phòng chống bệnh tật, đặc biệt là sự xâm nhập của HIV vào tế bào human Hiểu biết về các cơ chế này giúp cập nhật kiến thức mới trong lĩnh vực sinh học phân tử, góp phần nâng cao hiệu quả trong điều trị và phòng ngừa các bệnh do virus gây ra.
Mô hình hóa là phương pháp nghiên cứu thực nghiệm dựa trên việc xây dựng mô hình của hiện tượng, quá trình hoặc sự vật thay vì nghiên cứu trực tiếp trong tự nhiên Phương pháp này giúp dễ dàng phân tích, kiểm thử và dự đoán các đặc điểm của hiện tượng một cách chính xác hơn Mô hình hóa đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học và công nghệ, hỗ trợ đưa ra các giải pháp tối ưu trong thực tiễn.
Để đảm bảo tính khả thi của các kết quả nghiên cứu, cần xây dựng mô hình phù hợp và khả thi, sao cho các kết quả thí nghiệm trên mô hình có thể áp dụng hiệu quả vào thực tế “thực địa” Việc này giúp đảm bảo độ chính xác và ứng dụng thực tiễn của các mô hình kỹ thuật và nghiên cứu địa chất trong quá trình thiết kế và thi công.
Quá trình mô hình hoá bao gồm:
Trong mô hình động, quá trình truyền tải nội dung lý thuyết, các cơ chế và tranh tĩnh trở thành các quá trình diễn ra có tính hệ thống và logic Mô hình này thể hiện rõ sự kết hợp giữa mặt tĩnh và mặt động thông qua biểu đồ động, giúp mô phỏng các quá trình phức tạp một cách trực quan và chính xác hơn.
1.1.3.2 Vai trò của mô hình động a Hiệu quả thông tin
Sinh học là môn khoa học nghiên cứu các đối tượng sống, bao gồm đặc điểm cấu tạo, quá trình sinh lý, sinh hóa, cũng như mối quan hệ giữa các tổ chức sống và môi trường Sơ đồ là công cụ truyền tải thông tin hiệu quả trong sinh học, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như giúp minh họa dễ hiểu các quá trình sinh học phức tạp và tối ưu hóa khả năng tiếp nhận kiến thức.
Ngôn ngữ sơ đồ vừa rõ ràng, trực quan và chi tiết, đồng thời cũng mang tính khái quát và hệ thống cao Sơ đồ hóa và mô hình động giúp tiếp cận nội dung tri thức theo hướng logic tổng - phân - hợp, cho phép phân tích các yếu tố cấu thành thành các sự kiện rồi tổng hợp chúng thành một hệ thống thống nhất Phương pháp này thuận lợi cho việc khái quát hóa và hình thành các khái niệm khoa học dựa trên lý luận lý thuyết.
Sơ đồ hóa là phương pháp giúp phản ánh trực quan cả mặt tĩnh và mặt động của sự vật hiện tượng theo không gian và thời gian, đồng thời đưa các kiến thức lý thuyết thành các mô hình phát triển logic Trong dạy học Sinh học, sơ đồ hóa được khai thác hiệu quả để thể hiện yếu tố cấu trúc của sinh vật (mặt tĩnh) và hoạt động, chức năng sinh học của các cấu trúc đó (mặt động), giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc và chức năng trong hệ sinh thái.
Qua nghiên cứu và tìm hiểu cho thấy mô hình động có thể có các vai trò chính sau:
Việc cung cấp kiến thức cho học sinh một cách chính xác và chắc chắn giúp nâng cao độ tin cậy của nguồn thông tin họ tiếp nhận Khi kiến thức được truyền đạt rõ ràng và đáng tin cậy, học sinh dễ ghi nhớ lâu hơn và hình thành nền tảng kiến thức vững chắc để phát triển kỹ năng học tập hiệu quả Điều này không chỉ giúp học sinh nâng cao kết quả học tập mà còn tạo nền tảng cho sự tự tin trong quá trình học tập dài hạn.
Việc làm cho hoạt động giảng dạy trở nên rõ ràng, cụ thể hơn giúp nâng cao khả năng của học sinh trong việc tiếp thu các sự vật, hiện tượng cũng như các quá trình phức tạp Điều này giúp học sinh dễ dàng hiểu và nắm vững những kiến thức khó khăn mà bình thường các em gặp phải, từ đó thúc đẩy quá trình học tập hiệu quả hơn.
- Rút ngắn thời gian giảng dạy mà việc lĩnh hội kiến thức của HS lại nhanh hơn
- Giải phóng cho GV khỏi một khối lƣợng lớn các công việc tay chân, do đó làm tăng khả năng nâng cao chất lƣợng dạy - học
- Dễ gây đƣợc cảm tình và sự chú ý của HS
Các nguyên tắc xây dựng mô hình động trong dạy học
Nguyên tắc xây dựng mô hình động nhằm hướng dẫn việc thiết kế các mô hình phù hợp để phục vụ quá trình dạy học hiệu quả Quá trình chuyển tải kiến thức lý thuyết thành các mô hình động được thực hiện bằng các phần mềm tin học chuyên dụng, giúp tăng cường trải nghiệm học tập và khả năng tiếp cận kiến thức Các nguyên tắc này đảm bảo mô hình động phản ánh chính xác nội dung kiến thức, phát huy tính sáng tạo và khả năng tương tác trong quá trình học Việc áp dụng đúng nguyên tắc sẽ giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy và hỗ trợ học sinh phát triển tư duy logic, phân tích và giải quyết vấn đề một cách linh hoạt.
1.1.4.1 Nguyên tắc thống nhất giữa mục tiêu - nội dung - phương pháp dạy học
Nguyên tắc thiết kế mô hình động nhấn mạnh sự cần thiết của việc đồng bộ ba thành tố chính trong quá trình dạy học là mục tiêu, nội dung và phương pháp Ba yếu tố này phải tương tác một cách hữu cơ để đảm bảo sự thống nhất và hiệu quả trong quá trình giảng dạy Khi giải quyết thành công mối quan hệ giữa mục tiêu, nội dung và phương pháp, quá trình dạy học sẽ đạt được kết quả cao hơn.
Mục tiêu dạy - học là các tiêu chí về nhận thức và kỹ năng cần đạt được trong quá trình giảng dạy, phù hợp với nội dung bài hoặc chương học cụ thể Mục tiêu bài học được xác định dựa trên nội dung kiến thức, đặc điểm tâm lý nhận thức của học sinh, và năng lực sư phạm của giáo viên Việc xác định rõ mục tiêu và nội dung kiến thức giúp lựa chọn phương pháp dạy học phù hợp, phát huy tối đa khả năng tư duy sáng tạo của học sinh Để xây dựng một mô hình dạy học thống nhất, việc thiết kế cần trả lời các câu hỏi liên quan đến ba thành tố chính của quá trình dạy học.
- Thiết kế mô hình động để làm gì?
- Mô hình động đƣợc thiết kế nhƣ thế nào?
- Việc thiết kế mô hình động liên quan với việc sử dụng mô hình động nhƣ thế nào?
Trong quá trình thiết kế và sử dụng mô hình động, việc thống nhất mục tiêu, nội dung và phương pháp dạy học là yếu tố then chốt Điều này giúp chúng ta đặt ra và trả lời các câu hỏi cốt lõi, từ đó thiết kế những mô hình động phù hợp với nội dung bài học, đảm bảo tính logic khoa học cũng như mục đích giáo dục Một mô hình động hiệu quả cần phản ánh rõ mục tiêu giảng dạy, nội dung học tập và phương pháp truyền đạt, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập.
1.1.4.2 Nguyên tắc thống nhất giữa toàn thể và bộ phận
Mối quan hệ giữa toàn thể và bộ phận là nền tảng của tư duy tiếp cận cấu trúc hệ thống trong thiết kế mô hình động Việc giải quyết được mối quan hệ này thể hiện rõ sự hiểu biết về cách các thành phần tương tác và phối hợp trong hệ thống Quán triệt tư tưởng tiếp cận cấu trúc hệ thống giúp tạo ra các mô hình động chính xác và hiệu quả hơn trong phân tích và thiết kế Đạt được sự thống nhất giữa toàn thể và bộ phận là chìa khóa để xây dựng các hệ thống linh hoạt, thích nghi và tối ưu.
Quán triệt tư tưởng cấu trúc hệ thống trong việc thiết kế mô hình động để dạy học sinh học, cần phải trả lời đƣợc các câu hỏi sau:
- Thiết kế mô hình động dạy học cho hệ thống nào?
- Trong hệ thống có bao nhiêu yếu tố? Và đó là những yếu tố nào?
- Giữa các yếu tố trong hệ thống liên hệ với nhau nhƣ thế nào?
Trong hệ thống lớn, các yếu tố và các hệ thống nhỏ liên kết chặt chẽ theo một quy luật nhất định, giúp duy trì sự cân bằng và hoạt động hiệu quả Quy luật chi phối này chính là sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố cấu trúc, trong đó các hệ thống nhỏ hoạt động như các thành phần cấu trúc của hệ thống lớn, đồng thời cũng là hệ thống của những yếu tố nhỏ hơn nữa Sự tuần tự và mối quan hệ này tạo thành một quy luật tổng thể, đảm bảo tính liên kết chặt chẽ và khả năng thích nghi của hệ thống.
1.1.4.3 Nguyên tắc thống nhất giữa cụ thể và trừu tượng
Hệ thống là tập hợp các thuộc tính, mặt và mối quan hệ tác động qua lại lẫn nhau của sự vật hoặc hiện tượng khách quan, tạo nên sự cấu trúc có tính liên kết Trong khi đó, khái niệm trừu tượng đề cập đến bộ phận của thực thể toàn diện, được tách ra và cô lập khỏi mối liên hệ với các thuộc tính, mặt và quan hệ còn lại của hệ thống đó Hiểu rõ về sự khác biệt giữa hệ thống và trừu tượng giúp phân tích chính xác hơn các yếu tố cấu thành và mối liên hệ trong các hiện tượng tự nhiên và xã hội.
Mô hình động được xây dựng dựa trên các yếu tố trừu tượng để tạo thành một biểu diễn rõ ràng và cụ thể Việc xác định chính xác các mối quan hệ giữa các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo mô hình phản ánh đúng ý muốn và đạt được tính sư phạm cao Điều này giúp chúng ta phát triển những mô hình hiệu quả, phù hợp với mục tiêu đã đề ra.
Trong quá trình thiết kế mô hình động, việc xác định rõ mối quan hệ giữa các yếu tố cụ thể và trừu tượng là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của mô hình Điều này giúp các nhà thiết kế hiểu rõ từng đối tượng riêng biệt, từ đó đề ra các giải pháp phù hợp và hiệu quả Việc phân tích rõ mối quan hệ này không chỉ nâng cao khả năng mô phỏng mà còn tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của mô hình động Do đó, xác định mối liên hệ giữa các yếu tố cụ thể và trừu tượng là bước then chốt trong quá trình phát triển mô hình động thành công.
1.1.4.4 Nguyên tắc thống nhất giữa dạy và học
Trong dạy học bằng mô hình động, sự thống nhất giữa dạy và học thể hiện rõ qua vai trò tổ chức, chỉ đạo của giáo viên nhằm phát huy tính tích cực và tự lực của học sinh trong quá trình tiếp thu tri thức Giáo viên sử dụng mô hình động để truyền đạt kiến thức hoặc hướng dẫn học sinh tự xây dựng các grap, giúp rèn luyện thói quen tính tích cực và tự lực Học sinh học tập qua mô hình động như một công cụ tư duy, từ đó hình thành phẩm chất như tính tích cực, độc lập trong suy nghĩ và hoạt động, đồng thời phát triển khả năng sáng tạo trong học tập và nghiên cứu Để đảm bảo học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển tư duy thông qua hoạt động dạy học bằng mô hình động, cần thực hiện các hướng đi phù hợp nhằm thúc đẩy toàn diện quá trình học tập.
- Tạo bầu không khí học tập tích cực
- Phát triển tƣ duy thông qua tổ chức tiếp thu và tổng hợp kiến thức
- Phát triển tƣ duy thông qua việc mở rộng và tinh lọc kiến thức
- Phát triển tƣ duy qua việc sử dụng kiến thức có hiệu quả
Khi thiết kế các mô hình động, giáo viên cần tuân thủ nguyên tắc về tính thẩm mỹ để tạo ra sản phẩm hấp dẫn và chuyên nghiệp Việc lựa chọn gam màu phù hợp với nội dung giúp truyền tải thông điệp rõ ràng hơn, tăng tính thuyết phục cho bài giảng Ngoài ra, hạn chế lợi dụng quá mức các hiệu ứng đồ họa của phần mềm công nghệ thông tin để tránh gây rối mắt và mất đi sự cân đối trong trình bày.
Phương pháp thiết kế và hiệu chỉnh mô hình động
1.1.5.1 Phương pháp thiết kế a Yêu cầu về phương diện phần mềm
Việc lựa chọn phần mềm hoặc công cụ thiết kế mô hình động đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình phát triển dự án Các công cụ được lựa chọn cần đáp ứng các tiêu chuẩn về độ chính xác, dễ sử dụng và khả năng tích hợp để đảm bảo hiệu quả công việc Việc xác định các tiêu chuẩn này giúp tối ưu hóa quá trình thiết kế, nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng Chọn đúng phần mềm phù hợp sẽ hỗ trợ quá trình mô hình hóa động một cách dễ dàng và chính xác hơn.
Trong thời đại hiện đại, công cụ sáng tạo phải tích hợp đồng bộ các yếu tố âm thanh, hình ảnh, hoạt hình và văn bản để tạo ra các mô hình động có giá trị và phạm vi ứng dụng rộng rãi Việc kết hợp này giúp nâng cao tính tương tác, sáng tạo và hiệu quả truyền tải thông điệp, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người dùng trong kỷ nguyên số.
- Dễ thiết kế: phù hợp với khả năng tin học của số đông giáo viên
- Sử dụng tiện lợi và mang lại hiệu quả cao trong học tập b Một số phần mềm thiết kế mô hình động
Hiện nay, có nhiều phần mềm hỗ trợ thiết kế mô hình động với những ưu điểm và nhược điểm riêng Trong luận văn này, chúng tôi đã lựa chọn và sử dụng hai phần mềm chính là Macromedia Flash và Microsoft Office PowerPoint để thiết kế mô hình động, cả hai đều không yêu cầu lập trình bằng các ngôn ngữ bậc cao và phù hợp với người không có kiến thức chuyên sâu về CNTT.
Microsoft Office PowerPoint là phần mềm trình diễn mạnh mẽ, linh hoạt và dễ học trong bộ Microsoft Office, giúp nâng cao chất lượng các bài giảng điện tử và mô hình động phục vụ học tập và thuyết trình Program này nổi bật với khả năng tạo ra các nội dung trình diễn có minh họa sống động, góp phần làm tăng tính hấp dẫn và chuyên nghiệp cho các bài thuyết trình, xemina hoặc các dự án học tập Với PowerPoint, người dùng dễ dàng thiết kế các bài giảng điện tử, mô hình động nhằm nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin và giữ chân khán giả.
Phần mềm Flash có ưu điểm tạo ra các hình ảnh động sinh động cho các quá trình mô tả phức tạp, giúp người dùng dễ hiểu và ghi nhớ kiến thức hơn Các tập tin xuất từ Flash có khả năng hiển thị trên đa dạng hệ điều hành, thiết bị từ máy tính, điện thoại đến tivi, mang lại tiện ích linh hoạt trong giảng dạy và học tập Sử dụng mô hình động từ phần mềm Flash để trình bày các quá trình sinh học giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách sâu sắc hơn, đồng thời tăng cường sự hứng thú và niềm tin vào khoa học Việc tích hợp công nghệ này vào giáo dục góp phần nâng cao chất lượng dạy và học, làm cho bài học trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.
Khi sử dụng Microsoft Office PowerPoint và Macromedia Flash để soạn thảo, thiết kế mô hình động, chúng tôi nhận thấy đây là các chương trình mạnh mẽ, có khả năng hỗ trợ quá trình dạy và học hiệu quả nhờ vào tính năng tạo ra các bài giảng sinh động, trực quan và dễ dàng truyền đạt kiến thức đến học sinh.
Sử dụng Microsoft PowerPoint để thiết kế bài giảng và mô hình động giúp tạo ra các slide theo cấu trúc logic, dễ dàng quản lý và trình bày Các slide được sắp xếp hợp lý, liên kết với nhau trong cùng một file và trình bày theo thứ tự do người thiết kế xác định, hỗ trợ tối đa cho quá trình giảng dạy và truyền đạt kiến thức.
Mô hình động được thiết kế trên Microsoft Office PowerPoint không chỉ giúp lưu trữ hệ thống các mô hình động theo từng phần, môn học và năm học mà còn cho phép cập nhật và chỉnh sửa dễ dàng để nâng cao chất lượng các bài giảng Việc sử dụng PowerPoint giúp người dùng tối ưu hóa quá trình tạo dựng và hoàn thiện các mô hình minh họa, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy Điều này đảm bảo các bài giảng vẫn luôn cập nhật, phù hợp với yêu cầu của chương trình học và giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn.
Phát huy tối đa khả năng đồ họa của máy tính để tạo ra các slide đa dạng về kiểu dáng và màu sắc phong phú, giúp kích thích sự chú ý và hứng thú của học sinh Sử dụng các mô hình đồ họa sinh động mang lại trải nghiệm học tập hấp dẫn hơn, giúp tránh cảm giác nhàm chán và mệt mỏi khi phải làm việc với phương pháp truyền thống như phấn trắng và bảng đen.
Microsoft Office PowerPoint không chỉ hỗ trợ tạo bài giảng mà còn tích hợp các công cụ bổ sung phục vụ cho việc giảng dạy hiệu quả Ngoài ra, PowerPoint cho phép chèn các mô hình động được thiết kế từ phần mềm khác hoặc đưa đoạn video có sẵn để trình chiếu, ví dụ như nhúng Flash vào bài trình chiếu để tăng tính sinh động và hấp dẫn cho bài giảng.
Việc trình bày slide theo thời gian có thể được thực hiện theo ba chế độ: tự động, có định thời gian, và không định thời gian Điều này giúp giáo viên dễ dàng kiểm soát thời gian trình bày, từ đó điều chỉnh quá trình giảng dạy một cách linh hoạt và chủ động Sử dụng chế độ trình bày theo thời gian hỗ trợ nâng cao hiệu quả giảng dạy, giúp mỗi bài học diễn ra suôn sẻ và đúng tiến độ.
Khi sử dụng các mô hình động mô phỏng các quá trình và hiện tượng sinh học, người dùng có thể thao tác trực tiếp trên máy tính như đang thực hiện một thí nghiệm thực tế Điều này giúp tạo ra trải nghiệm tương tác hấp dẫn, gây hứng thú và thúc đẩy sự tò mò của học sinh về các quá trình sinh học phức tạp.
Khi học sinh được tiếp cận hệ thống các mô hình động, điều này giúp nâng cao khả năng ghi nhớ, đào sâu kiến thức, phát triển tư duy và thúc đẩy sự chú ý cao độ trong quá trình học tập Đây chính là mục đích của phương pháp dạy học hiện đại, đặc biệt trong thời đại Công nghệ Thông tin và Truyền thông ngày nay Để hỗ trợ thiết kế các mô hình động hiệu quả, hướng dẫn sử dụng phần mềm Microsoft Office PowerPoint phiên bản 2003 là một bước quan trọng.
Microsoft PowerPoint là phần mềm hỗ trợ đắc lực trong việc trình chiếu các bài thuyết trình, với các chức năng như tạo hiệu ứng cho chữ, hình ảnh minh họa, chèn âm thanh và phim Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa khai thác tối đa tính năng thiết kế sơ đồ và mô hình động, giúp bài thuyết trình trở nên sinh động và chuyên nghiệp hơn Việc sử dụng các sơ đồ, mô hình động trong PowerPoint không những nâng cao khả năng truyền đạt thông điệp mà còn thu hút sự chú ý của khán giả Do đó, người dùng nên tìm hiểu và áp dụng các tùy biến này để nâng cao chất lượng các bài thuyết trình của mình.
Khi muốn trình bày sơ đồ hoặc nguyên lý hoạt động của một hệ thống, sử dụng MS PowerPoint giúp việc thuyết trình trở nên dễ dàng và trực quan hơn Thay vì phải vẽ sơ đồ và in khổ lớn, bạn có thể tạo các bản trình bày chuyên nghiệp trên PowerPoint để người nghe dễ dàng tiếp cận thông tin Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn tránh khỏi sự phức tạp của các phần mềm lập trình chuyên nghiệp, giúp truyền đạt ý tưởng hiệu quả hơn.
Cơ sở thực tiễn
1.2.1 Thực trạng sử dụng mô hình động trong dạy và học Sinh học 10 THPT
Trong quá trình nghiên cứu đề tài này, chúng tôi đã tiến hành khảo sát về tình hình sử dụng các phương pháp dạy học tại một số trường THPT ở Thanh Hóa, Hà Tĩnh và Nghệ An Các kết quả thu thập được đã được tổng hợp và trình bày rõ ràng trong bảng thống kê, giúp nhận diện các xu hướng chính trong phương pháp giảng dạy hiện nay tại các trường trung học phổ thông khu vực miền Trung.
Bảng : Tình hình sử dụng các phương pháp dạy học trường THPT ở
Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh
TT Tên phương pháp Thường xuyên
4 Nêu và giải quyết vấn đề 13 44.83% 11 37.93% 5 17.24%
8 Bài giảng có sử dụng các mô hình động
Theo số liệu từ bảng thống kê, phương pháp giảng dạy được phần lớn giáo viên thường xuyên sử dụng là phương pháp trực quan, chiếm tỷ lệ 82.21%, tiếp đó là phương pháp hỏi đáp với 72.41%, và phương pháp nêu và giải quyết vấn đề đạt 41.83% Tuy nhiên, vẫn có 17.24% giáo viên thường xuyên sử dụng phương pháp thuyết trình trong quá trình giảng dạy.
Các phương pháp dạy học tích cực như sơ đồ hoá, mô hình động, biểu diễn thí nghiệm và hợp tác theo nhóm vẫn chưa được nhiều giáo viên áp dụng thường xuyên Việc tích cực sử dụng các phương pháp này sẽ nâng cao hiệu quả học tập và khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế trong việc triển khai các phương pháp dạy học này trong thực tế giảng dạy hàng ngày.
Phương pháp dạy học sử dụng các mô hình động hiện nay đã được đưa vào giảng dạy với tần suất cao, chủ yếu tại các trường điểm và trường trung tâm thành phố Tuy nhiên, việc áp dụng phương pháp này vẫn chưa phát huy tối đa hiệu quả vốn có của nó, còn nhiều tiềm năng còn chưa được khai thác triệt để.
Trong thực tiễn, không có phương pháp giảng dạy nào là hoàn toàn phù hợp cho mọi tình huống Việc lựa chọn phương pháp phải dựa trên mục tiêu, nội dung bài học, yêu cầu nhận thức và đặc điểm tâm lý học sinh Thậm chí, nhiều giáo viên thường kết hợp nhiều phương pháp để đạt được hiệu quả dạy học tối ưu và phù hợp nhất với từng đối tượng học sinh.
Sử dụng mô hình động trong dạy học là một phương pháp mới và không được sử dụng thường xuyên, theo chúng tôi do những nguyên nhân sau:
Việc sử dụng mô hình động đòi hỏi giáo viên phải nắm vững quy trình lập mô hình động thời gian, điều này yêu cầu một quá trình chuẩn bị bài soạn công phu và tốn nhiều thời gian Tuy nhiên, giáo viên còn phải dành thời gian cho cuộc sống hàng ngày, khiến việc áp dụng mô hình động gặp nhiều khó khăn Ngoài ra, lĩnh vực dạy học mô hình động còn thiếu các nghiên cứu về phương pháp và biện pháp sử dụng graphical tools, dẫn đến khó khăn trong việc thiết kế bài soạn phù hợp với phương pháp này.
Trong dạy học, việc sử dụng mô hình động thành công phụ thuộc nhiều vào mức độ tham gia của học sinh trong thiết kế và tìm hiểu bài, đòi hỏi học sinh hoạt động độc lập và tìm tòi trong quá trình nhận thức Tuy nhiên, học sinh hiện nay thường quen với lối học thụ động, dựa trên ghi chép máy móc và không đọc sách giáo khoa, thiếu di duy và tư duy sáng tạo trong tiếp thu kiến thức Ngoài ra, thực hiện bài giảng theo phương pháp mô hình động yêu cầu thời gian chuẩn bị và các phương tiện kỹ thuật hỗ trợ, điều này gây khó khăn vì thời gian giới hạn của tiết học và cơ sở vật chất chưa đầy đủ tại các trường phổ thông, như máy chiếu và các thiết bị cần thiết khác.
Việc ứng dụng phương pháp mô hình động hiện nay còn hạn chế trong các trường THPT do những nguyên nhân chính, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến việc nâng cao chất lượng dạy và học.
Việc ứng dụng mô hình động trong giảng dạy còn hạn chế do việc tích hợp CNTT vào giáo dục diễn ra chậm và khả năng vi tính của giáo viên chưa đáp ứng yêu cầu Hầu hết các trường học vẫn thiếu trang thiết bị hiện đại hoặc chưa tận dụng hiệu quả vào quá trình giảng dạy, gây ra những bất cập lớn Mặc dù nhiều giáo viên đã bắt đầu sử dụng giáo án điện tử và phương tiện dạy học dựa trên mô hình động, sự tiến bộ vẫn còn chậm so với xu hướng đổi mới giáo dục của đất nước.
1.2.2 Phân tích nội dung, cấu trúc phần kiến thức “Sinh học tế bào” - Sinh học
THIẾT KẾ, SƯU TẦM, HIỆU CHỈNH VÀ SỬ DỤNG MÔ HÌNH ĐỘNG ĐỂ DẠY HỌC PHẦN KIẾN THỨC TẾ BÀO HỌC - SINH HỌC 10 THPT
bài Tên bài Tiết dạy
I Thành phần hoá học của tế bào
Bài 3: Các nguyên tố hoá học và nước của tế bào - Các bon hiđrat
Bài 4: Lipit – prôtêin Bài 6: Axít nuclêic
II Cấu trúc của tế bào
Bài 7:Tế bào nhân sơ Bài 8:Tế bào nhân thực Bài (9+10): Tế bào nhân thực (tiếp theo) Bài 11:Vận chuyển các chất qua màng sinh chất
Bài 12: Thực hành: Thí nghiêm co và phản co nguyên sinh Bài tập Kiểm tra 1 tiết
Tiết 6 Tiết7 Tiết 8 Tiết 9 Tiết 10
III:Chuyển hoá vật chất và chuyển hoá năng lƣợng của tế bào
Bài 13: Khái quát về chuyển hoá vật chất và năng lƣợng trong tế bào
Bài 14: Enzim và vai trò của enzim trong quá trình chuyển hoá vật chất
Bài 15: Thực hành: Một số thí nghiệm về enzim Bài 16: Hô hấp tế bào
Bài 17: Quang hợp Ôn tập
Tiết 14 Tiết 15 Tiết16 Tiết 17 Tiết 18
1.2.2.1 Tính hệ thống, tính kế thừa, tính lô gic của phần “ Sinh học tế bào” SH
Chương trình sinh học THPT được xây dựng dựa trên nền tảng của chương trình THPT cải cách, đã kế thừa và nâng cấp các kiến thức trong chương trình cơ bản Các kiến thức đã được bổ sung thêm kiến thức mới và cấu trúc lại theo hướng đổi mới nội dung, phù hợp với định hướng chung về cải cách chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Chương mở đầu của Sinh học 10 giới thiệu tổng quan về thế giới sinh vật, giúp học sinh nhìn nhận sự đa dạng và phong phú của sinh giới từ các dạng sống đơn giản như vi rút đến các động vật có vú lớn với cấu tạo phức tạp, đều có điểm chung là đều được cấu tạo từ tế bào Sau khi có cái nhìn toàn diện về sinh giới và cấu trúc cơ thể sinh vật, chương học tập trung vào nghiên cứu tế bào - đơn vị cấu tạo nên mọi sinh vật, bao gồm thành phần hoá học, cấu trúc, chuyển hoá năng lượng và quá trình phân bào.
Phần “Sinh học tế bào” đòi hỏi học sinh có tư duy logic cao vì kiến thức khá trừu tượng và khó quan sát trực tiếp Nó kế thừa kiến thức từ các lớp trước về thực vật, động vật, cơ thể người, đồng thời nghiên cứu các khái niệm rộng về sự phân bào, ADN, ARN và protein Nhiệm vụ của phần này là tổng hợp, hệ thống hóa và nâng cao kiến thức về thành phần hoá học, cấu trúc tế bào và các quá trình sinh học liên quan, giúp học sinh hiểu sâu hơn về cấu tạo và chức năng của tế bào trong sinh học lớp 10.
Kiểm tra học kỳ I Tiết 19
Bài 18: Chu kỳ tế bàovà qua trình nguyên phân Bài 19: Giảm phân
Bài 20: Thực hành: Quan sát các chu kì của nguyên phân
Chương trình “Sinh học tế bào” có cấu trúc hệ thống cao, bắt đầu từ việc tìm hiểu các thành phần hoá học của tế bào để giúp học sinh hiểu sâu về cấu trúc tế bào của sinh vật nhân sơ và sinh vật nhân chuẩn Tiếp đó, chương trình đi sâu vào nghiên cứu quá trình chuyển hoá vật chất và năng lượng trong tế bào, nhằm làm rõ cách tế bào duy trì hoạt động sống Cuối cùng, nội dung học tập tập trung vào quá trình phân bào, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và duy trì của các sinh vật.
Tế bào là đơn vị cấu tạo nên cơ thể sinh vật, chính vì vậy các thành phần cấu tạo nên tế bào cũng quyết định cấu trúc và chức năng của toàn bộ cơ thể Quá trình chuyển hóa chất và năng lượng trong tế bào thể hiện rõ quá trình trao đổi chất của cơ thể, giúp duy trì sự sống Quá trình nguyên phân của tế bào đóng vai trò quan trọng trong việc cơ thể lớn lên và phát triển, trong khi quá trình giảm phân đảm bảo sinh sản và duy trì sự ổn định của bộ nhiễm sắc thể qua các thế hệ tế bào và sinh vật.
Phần “Sinh học tế bào” SH 10 - THPT thể hiện tính kế thừa, tính logic và hệ thống trong kiến thức về tế bào, giúp học sinh hiểu biết một cách sâu sắc và có hệ thống Điều này đảm bảo quá trình học tập trở nên rõ ràng, dễ tiếp thu và phù hợp với quy chuẩn giáo dục, nâng cao khả năng ghi nhớ và vận dụng kiến thức sinh học tế bào một cách hiệu quả.
1.2.2.2 Nội dung chương phần kiến thức Sinh học tế bào - Sinh học 10 THPT
Chương trình sinh học phổ thông được tổ chức theo cấu trúc mở rộng, kế thừa và phát triển nội dung từ cấp THCS lên THPT Trong học kỳ lớp 6, học sinh học về sinh học cơ thể thực vật, vi khuẩn và nấm; lớp 7 nghiên cứu sinh học cơ thể động vật; lớp 8 đi sâu vào sinh học cơ thể người; và lớp 9 khám phá các lĩnh vực như di truyền, biến dị và sinh thái Nội dung kiến thức của THCS được trình bày theo hướng chuyên sâu từng lĩnh vực, còn chương trình THPT tiếp cận theo hướng sinh học đại cương, bao gồm các cấp độ tổ chức sống từ thấp đến cao như sinh học tế bào, sinh học cơ thể, sinh học trên cơ thể như loài, quần thể, hệ sinh thái và sinh quyển Trong mỗi phần, kiến thức được sắp xếp từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ hiện tượng đến bản chất, nhằm xây dựng kiến thức toàn diện và hệ thống cho học sinh.
Sinh học lớp 10 gồm ba phần chính, trong đó phần đầu giới thiệu về tổ chức sống nhằm khái quát và hệ thống hóa kiến thức đã học ở chương trình THCS qua 6 bài học Phần sinh học thực vật (SHTB) có 4 chương, trình bày theo logic từ cấu tạo đến các biểu hiện hoạt động sống của sinh vật, tập trung vào các hoạt động của tế bào như trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản, giúp học sinh vận dụng để giải thích các hiện tượng thực tiễn trong cuộc sống Phần thứ ba giới thiệu về sinh học vi sinh vật, đặc thù riêng của chúng so với sinh vật cơ thể khiến phần này tách biệt rõ ràng, bao gồm 3 chương với 15 bài học, nội dung chủ yếu tập trung vào các hoạt động sinh học của vi sinh vật như chuyển hóa, sinh trưởng, sinh sản, cũng như các ứng dụng của vi sinh vật trong đời sống và y học.
Phần Sinh học tế bào (SH10) cung cấp kiến thức căn bản về cấu trúc, chức năng của thành phần tế bào sinh vật nhân chuẩn và sinh vật nhân sơ, cùng với quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng để duy trì hoạt động sống của tế bào Nội dung được trình bày theo thứ tự logic từ cấu tạo đến hoạt động sống, từ đơn giản đến phức tạp, giúp học viên hệ thống hóa kiến thức dễ dàng Phần này gồm nhiều chương, trong đó Chương 1 tập trung vào thành phần hoá học của tế bào, với số bài học tăng từ 4 lên 6 ở các trình độ khác nhau; Chương 2 mở rộng về cấu trúc tế bào, gồm từ 6 đến 8 bài, kèm bài ôn tập cuối cùng Chương 3 mô tả hoạt động chuyển hóa vật chất và năng lượng của tế bào, có từ 5 đến 7 bài, tùy cấp độ, và Chương 4 đi sâu vào quá trình sinh trưởng và sinh sản của tế bào, gồm 3 đến 4 bài, kết thúc bằng bài ôn tập vừa tổng hợp kiến thức của Chương 3 và 4.
* Chương 1 - Thành phần hoá học của tế bào
Chương này giới thiệu về các thành phần hóa học cơ bản của tế bào, gồm thành phần nguyên tố và thành phần hợp chất Tế bào được cấu tạo từ khoảng 25 nguyên tố tự nhiên, nhưng tỷ lệ phần trăm của các nguyên tố trong tế bào không giống như trong tự nhiên, với nguyên tố đa lượng chiếm hàm lượng từ 10^-4 trở lên, còn nguyên tố vi lượng có hàm lượng dưới 10^-4 Thành phần hợp chất trong tế bào gồm hai loại chính là chất hữu cơ và chất vô cơ, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của tế bào.
Trong môi trường trung bình, nước là hợp chất vô cơ quan trọng nhất đối với sự sống, được trình bày rõ trong các giáo trình hóa học Nhờ cặp electron chung giữa oxy và hydro, phân tử nước có tính phân cực nhờ sự lệch về phía oxy, trong đó nguyên tử oxi mang điện tích âm Tính phân cực của nước đóng vai trò then chốt trong các quá trình sinh học và các phản ứng hóa học diễn ra trong cơ thể sống.
Nước có các đặc tính quan trọng như dễ hòa tan các chất, nhiệt độ bay hơi tương đối cao, và khả năng hình thành các liên kết hiđrô, nhờ vào nguyên tử hiđrô tích điện dương Những đặc tính này quy định các chức năng của nước, như trở thành dung môi tốt cho phản ứng hóa sinh và môi trường lý tưởng cho các quá trình sinh học Nước bay hơi giúp giải phóng nhiệt, điều hòa nhiệt độ cơ thể, còn khả năng hình thành liên kết hiđrô với các phân tử phân cực khác giúp bảo vệ cấu trúc của tế bào Bên cạnh đó, sức căng mặt ngoài lớn của nước giúp nhiều loài sinh vật di chuyển trên mặt nước, điều này khiến ta có thể khẳng định rằng "không có nước thì không có sự sống".
Trong chương trình sinh học lớp 10, học sinh tập trung nghiên cứu bốn loại đại phân tử hữu cơ quan trọng gồm prôtêin, axít nuclêic, lipít và hiđratcacbon Hiđratcacbon được chia thành ba nhóm chính là đường đơn, đường đôi và đường đa, trong đó đặc biệt cần xác định công thức chung và phân biệt cấu tạo cùng chức năng của các loại đường này, đặc biệt là tinh bột và xenlulôzơ về mặt cấu trúc và vai trò trong tế bào Hiđratcacbon đóng vai trò chính trong cung cấp năng lượng và xây dựng cấu trúc tế bào Lipít gồm lipít đơn giản như mỡ, dầu và sáp, và lipít phức tạp như sterôit và phospholipít, có điểm chung là không tan trong nước, và đặc biệt quan trọng trong cấu trúc của màng tế bào Prôtêin là đại phân tử có tính đa dạng cao, cấu tạo từ các nguyên tố amino axit, với cấu trúc không gian phức tạp và chức năng đa dạng trong tế bào Axít nuclêic gồm ADN và ARN, với kiến thức cơ bản đã được học trong lớp 9, nay được khái quát về chức năng của chúng trong tế bào, phân biệt rõ vai trò mang thông tin di truyền với cấu trúc quy định tính trạng Học sinh còn được thực hành nhận biết các thành phần hoá học của tế bào, tách chiết ADN và phân tích thành phần các nguyên tố, giúp phát triển kỹ năng tự học thông qua nội dung được xây dựng từ đơn giản đến phức tạp, kết hợp giữa hình ảnh và chữ viết một cách hợp lý.
Trong tế bào, các nguyên tố hoá học không tồn tại độc lập mà liên kết với nhau để tạo thành các hợp chất hữu cơ và vô cơ Những hợp chất này tiếp tục liên kết và tương tác bên trong tế bào để hình thành các cấu trúc phức tạp như bào quan, màng tế bào, chất nguyên sinh Các cấu trúc này phối hợp và tương tác để xây dựng nên một tổ chức sống hoàn chỉnh là tế bào, cơ sở của sự sống.
* Chương 2 - Cấu trúc của tế bào
Nội dung chương này đi sâu về cấu tạo và chức năng của các thành phần cấu tạo nên
Tế bào vi khuẩn bao gồm các thành phần chính như màng sinh chất, tế bào chất, các bào quan và nhân, với cấu tạo và chức năng phù hợp để thực hiện các hoạt động sống của chúng Các bào quan của tế bào có thể có một hoặc hai màng sinh chất hoặc không có màng, và chúng đảm nhiệm các chức năng thiết yếu như tổng hợp protein, trao đổi chất và năng lượng Chương trình sinh học lớp 10 yêu cầu phân loại các loại bào quan dựa trên số lượng màng sinh chất, giúp học sinh hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của từng loại Vận chuyển các chất qua màng tế bào gồm hai phương thức chính là vận chuyển chủ động và thụ động; trong đó, vận chuyển thụ động dựa trên quy luật vật lý, gồm khuếch tán và thẩm thấu, trong khi vận chuyển chủ động cần tiêu thụ năng lượng để di chuyển ngược nồng độ Những chất tan trong nước có khả năng vận chuyển tích cực, còn các chất tan trong lipít chỉ di chuyển thụ động qua màng Nghiên cứu cấu tạo và chức năng của các thành phần tế bào giúp nhận thức về tính biện chứng trong các tổ chức sống, thể hiện rõ sự thống nhất giữa cấu trúc và chức năng của tế bào Bài thực hành co phản co nguyên sinh cuối chương thể hiện tính thấm có chọn lọc của màng tế bào qua hiện tượng sinh lý này Qua đó, học sinh hiểu tại sao tế bào là đơn vị sống cơ bản thay vì các bào quan, và vì sao tế bào có khả năng tồn tại độc lập, phát triển thành cơ thể hoàn chỉnh Đồng thời, bài học còn làm rõ đặc tính cấu trúc theo nguyên tắc thứ bậc và tính nổi trội của các tổ chức trong thế giới sống.
* Chương 3 - Chuyển hoá vật chất và năng lượng trong tế bào
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
Mục đích của thực nghiệm sư phạm là nhằm kiểm tra hiệu quả của phương pháp dạy học sử dụng mô hình động, hướng đến việc thúc đẩy tính tích cực của học sinh trong quá trình học tập Vật lý này giúp đánh giá khả năng phát huy năng lực sáng tạo và chủ động của học sinh thông qua các hoạt động thực nghiệm, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập trong môn học.
- Kiểm định tính đúng đắn của giả thuyết khoa học
3.2 Nhiệm vụ của thực nghiệm sƣ phạm
- Đánh giá hệ thống các mô hình động đã xây dựng cho nội dung chương trình Sinh học tế bào – Sinh học 10 THPT
Việc sử dụng hệ thống các mô hình động đã giúp nâng cao hiệu quả hoạt động nhận thức của học sinh lớp 10 tại Trường THPT – DTNT Tân Kỳ – Nghệ An, Trường THPT Quỳ Hợp I – Quỳ Hợp – Nghệ An và Trường THPT Thái Lão – Hưng Nguyên Phương pháp này thúc đẩy sự tích cực học tập, khơi dậy khả năng tư duy độc lập và sáng tạo của học sinh Nghiên cứu cho thấy, việc áp dụng các mô hình động góp phần cải thiện kết quả học tập, phát triển kỹ năng phân tích và đánh giá vấn đề một cách linh hoạt Đồng thời, hệ thống các mô hình này còn hỗ trợ giáo viên trong việc xây dựng các hoạt động giảng dạy sinh động, phù hợp với năng lực của học sinh Từ đó, giúp nâng cao chất lượng giáo dục và thúc đẩy tinh thần học tập tích cực của học sinh trong các trường trung học phổ thông miền núi Nghệ An.
Chúng tôi tiến hành dạy 3 bài thuộc chương I,II, IV phần Sinh học tế bào SGK Sinh học 10 cơ bản bằng việc sử dụng mô hình động
TT Tên bài dạy Số tiết
1 Bài 3: Các nguyên tố hoá học và nước 1
2 Bài 11: Vận chuyển các chất qua màng 1
3 Bài 18: Chu kỳ tế bào và qua trình nguyên phân 1
Trong quá trình giảng dạy phần Sinh học tế bào ở trường THPT, việc sử dụng mô hình động kết hợp với các phương pháp giảng dạy khác đã giúp nâng cao hiệu quả học tập của học sinh Phương pháp này giúp truyền tải kiến thức phức tạp một cách trực quan, dễ hiểu hơn, từ đó kích thích sự hứng thú học tập Khi so sánh giữa các lớp thực nghiệm áp dụng mô hình động và các lớp đối chứng sử dụng phương pháp truyền thống, đã cho thấy rõ sự tiến bộ về kiến thức và khả năng làm việc của học sinh trong lớp thực nghiệm Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc tích hợp mô hình động vào giảng dạy sinh học tế bào giúp nâng cao chất lượng giảng dạy, góp phần thúc đẩy phương pháp giảng dạy hiện đại phù hợp với xu hướng giáo dục.
3.4.1 Xác định đối tượng thực nghiệm
- Chúng tôi thực nghiệm sƣ phạm tại 6 lớp 10 (3 lớp TN và 3 lớp ĐC) ban cơ bản ở
+ Trường THPT – DTNT Tân Kỳ (Tân Kỳ - Nghệ An) + Trường THPT Quì Hợp I (Quì Hợp - Nghệ An) + Trường THPT Thái Lão (Hưng Nguyên - Nghệ An )
Dựa trên kết quả phân loại học sinh, chúng tôi đã chọn mỗi trường một lớp thực nghiệm (TN) và một lớp đối chứng (ĐC) có quy mô và chất lượng học tập tương đương nhau Cả hai lớp đều do cùng một giảng viên giảng dạy để đảm bảo tính công bằng và độ tin cậy của nghiên cứu.
- Lớp thực nghiện được dạy bằng phương pháp sử dụng mô hình động theo hướng phát huy tính tích cực của HS Bài soạn do chúng tôi thiết kế
- Lớp đối chứng đƣợc dạy theo giáo án mà GV giảng dạy tại lớp đó áp dụng
Các lớp thực nghiệm và đối chứng do cùng một GV dạy, đồng đều về thời gian, nội dung kiến thức và các điều kiện khác
3.4.3 Các bước tiến hành a) Chuẩn bị thực nghiệm
- Bước chuẩn bị cho công việc thực nghiệm là một bước rất quan trọng, nó quyết định tính chính xác và sự thành công của thực nghiệm
- Bước chuẩn bị thực nghiệm bao gồm các công việc sau:
Trước khi thực nghiệm, chúng tôi đã khảo sát trình độ nhận thức chung của học sinh thông qua quá trình điều tra và nhận xét đánh giá của các giáo viên trực tiếp giảng dạy.
+ Chuẩn bị kiểm tra về điều kiện cơ sở vật chất các phương tiện phục vụ cho bài giảng
Trong quá trình chọn giáo viên trực tiếp giảng dạy, cần đảm bảo các giáo viên đã tốt nghiệp đúng ngành sư phạm và có nhiều kinh nghiệm giảng dạy tại trường THPT Việc thống nhất mục tiêu, yêu cầu và nội dung bài học giữa giáo viên và nhà quản lý là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng giảng dạy Ngoài ra, cần trao đổi và thống nhất phương pháp soạn giáo án, các bước kiểm tra, đánh giá, tiêu chí đánh giá và cách xử lý thông tin để nâng cao hiệu quả đào tạo.
- Lớp đối chứng giáo án soạn theo giáo viên giảng dạy tại lớp
- Lớp thực nghiệm giáo án soạn theo phương pháp sử dụng mô hình động theo hướng phát huy tính tích cực của học sinh b) Tiến hành thực nghiệm
GV tiến hành giảng dạy các giáo án đã được soạn sẵn, bao gồm lớp đối chứng và lớp thực nghiệm, nhằm kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của học sinh Quá trình đánh giá tập trung vào các khía cạnh quan trọng như kiến thức, kỹ năng và sự phát triển trí tuệ của học sinh, giúp xác định hiệu quả của các phương pháp giảng dạy và nâng cao chất lượng giáo dục.
- Trong quá trình thực nghiệm chúng tôi tiến hành kiểm tra 3 bài, 2 bài đầu thời gian
Mỗi bài kiểm tra có thời lượng khoảng 5 phút hoặc 15 phút, tùy thuộc vào nội dung và mục đích của từng bài Các bài kiểm tra có thể được tổ chức vào cuối các tiết học để đánh giá toàn diện kiến thức của học sinh Đề bài kiểm tra được cung cấp trong phần phụ lục của tài liệu nhằm đảm bảo tính rõ ràng và chính xác cho các kỳ thi.
- Sau thực nghiệm 2 tuần chúng tôi kiểm tra độ bền kiến thức của HS bằng 2 bài kiểm tra với 1 bài 15 phút, 1 bài thời gian 45 phút/bài
- Cuối cùng chúng tôi phân tích kết quả
3.5.1 Về mặt định lượng: Sau khi tiến hành dạy thực nghiệm xong chúng tôi tiến hành kiểm tra và chấm bài kết quả thu đƣợc nhƣ sau:
Bảng 3.1: Phân loại trình độ học sinh qua các lần kiểm tra trong quá trình thực nghiệm
Trong quá trình kiểm tra, tỷ lệ học sinh điểm yếu kém ở các lớp thực nghiệm consistently thấp hơn so với các lớp đối chứng và có xu hướng giảm dần theo các lần kiểm tra Ngược lại, ở các lớp đối chứng, tỷ lệ học sinh yếu kém luôn cao hơn và không thể hiện xu hướng giảm qua các lần kiểm tra, chứng tỏ phương pháp trong các lớp thực nghiệm hiệu quả hơn trong việc giảm tỷ lệ học sinh yếu kém.
Các lớp thực nghiệm có tỷ lệ điểm khá cao hơn so với lớp đối chứng trong các kỳ kiểm tra, với tỷ lệ này tăng dần từ 48,1% đến 57,7% qua các bài kiểm tra thứ 1 đến thứ 3, trong khi ở lớp đối chứng, tỷ lệ điểm khá không ổn định, duy trì quanh mức 35,6% đến 38,6% Điểm giỏi ở các lớp thực nghiệm cũng cho thấy xu hướng tăng đều qua các bài kiểm tra, lần lượt là 11,5%, 14,7% và 16,7%, minh chứng cho sự tiến bộ rõ rệt của học sinh trong nhóm thực nghiệm.
Việc áp dụng mô hình động trong giảng dạy phần sinh học tế bào đã thúc đẩy tính tích cực học tập của học sinh, giúp tăng tỷ lệ học sinh khá giỏi Tuy nhiên, ở lớp đối chứng, phần trăm điểm giỏi không ổn định và có xu hướng giảm qua các thế hệ, như các số liệu 1,3; 2,0; 2,6 thể hiện rõ sự khác biệt này.
Bảng 3.2 : So sánh kết quả ở hai nhóm lớp thực nghiệm và lớp đối chứng qua các lần kiểm tra trong quá trình thực nghiệm
Phương án n X m s CV(%) dTN - DC td
Trong tổng thể, bảng cho thấy điểm trung bình cộng của lớp thực nghiệm qua 3 lần kiểm tra đều cao hơn lớp đối chứng, với hiệu dạy trị trung bình giữa hai nhóm đều dương, phản ánh kết quả học tập của lớp thực nghiệm cao hơn Điểm trung bình của lớp thực nghiệm tăng dần từ lần kiểm tra thứ nhất đến thứ ba (6,7; 7,15; 7,43), cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong quá trình tiếp thu kiến thức của học sinh Trong khi đó, điểm trung bình của lớp đối chứng ổn định quanh mức 5,8 đến 6,24 qua các đợt kiểm tra, chứng tỏ phương pháp giảng dạy không thay đổi nhiều và ít thúc đẩy sự phát triển của học sinh.
Hiệu số trung bình cộng (dTN-ĐC) của các bài kiểm tra đều mang giá trị dương và có xu hướng tăng dần theo các lần kiểm tra, từ 0,9; 0,95; đến 1,19 với độ tin cậy 99%, cho thấy khối lớp TN đạt kết quả học tập cao hơn rõ ràng so với lớp ĐC Sử dụng mô hình động phần sinh học tế bào trong dạy học đã thúc đẩy tích cực hóa năng lực học sinh và nâng cao chất lượng kết quả học tập Độ biến thiên trong các lần kiểm tra của lớp TN luôn thấp hơn lớp ĐC và có chiều hướng giảm dần theo thời gian, thể hiện tính ổn định của kết quả Hệ số biến thiên của lớp TN từ lần thứ nhất là 17,4 giảm xuống còn 14,7 ở lần thứ 3, chứng tỏ phương pháp dạy học dựa trên mô hình động giúp duy trì kết quả ổn định và bền vững Ngược lại, độ biến thiên của lớp ĐC dao động không theo quy luật rõ ràng, phản ánh mức độ biến động lớn hơn và không đều đặn hơn so với lớp thực nghiệm.
Bảng 3.3 : Phân loại các bài kiểm tra trong thực nghiệm
Biểu đồ 3.1: So sánh kết quả kiểm tra ở các lớp thực nghiệm và đối chứng
Phương án n x m CV(%) dTN - DC td
Sau khi tiến hành thực nghiệm xong chúng tôi tiến hành kiểm tra độ bền kiến thức và thu đƣợc kết quả nhƣ sau:
Bảng 3.4 : Phân loại trình độ học sinh qua các lần kiểm tra sau thực nghiệm
Bảng 3.5: Bảng so sánh kết quả ở các lớp thực nghiệm và lớp đối chứng qua các lần kiểm tra sau thực nghiệm
Bài TN Phương án n x m s CV(%) dTN - DC td
Số bài bài bài bài %
2 TN 156 11 7,5 39 25,0 82 52,56 24 15,38 ĐC 152 27 17,6 61 40,3 57 37,50 6 3,95 Tổng TN 312 24 7,9 79 25,32 168 53,85 41 13,14 ĐC 304 57 18,5 121 39,0 113 37,17 12 3,95
Biểu đồ 3.2: So sánh kết quả kiểm tra sau thực nghiệm
Dựa trên bảng 3.4, bảng 3.5 và biểu đồ 3.2, kết quả của lớp thực nghiệm thể hiện điểm trung bình đạt mức khá, giỏi cao hơn so với lớp đối chứng, cho thấy hiệu quả tích cực của phương pháp giảng dạy mới Ngoài ra, điểm số của lớp thực nghiệm sau quá trình thực nghiệm vẫn duy trì ổn định so với giai đoạn ban đầu, chứng minh tính bền vững của kiến thức khi áp dụng phương pháp dạy học hướng phát huy tính tích cực của học sinh, đặc biệt khi sử dụng tranh mô hình động trong giảng dạy sinh học tế bào.
Sử dụng mô hình động nhằm phát huy tính tích cực của học sinh đã giúp nhóm lớp thực nghiệm thể hiện rõ rệt sự đam mê, nhiệt huyết và tinh thần học tập tích cực hơn so với nhóm đối chứng Đồng thời, mô hình này còn nâng cao khả năng khai thác và tích luỹ kiến thức, phát triển năng lực tư duy và giúp kiến thức bền vững hơn trong quá trình học tập của học sinh.
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
Hiện nay, giáo viên Sinh học tại các trường THPT ở tỉnh Nghệ An đã tích cực áp dụng phương pháp dạy học tích cực với tần suất cao nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy Tuy nhiên, phương pháp dạy học theo mô hình động vẫn còn ít được các giáo viên sử dụng phổ biến Việc đa dạng hóa phương pháp giảng dạy, đặc biệt là áp dụng các mô hình động, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả học tập của học sinh Thúc đẩy việc ứng dụng các phương pháp dạy học hiện đại sẽ giúp nâng cao chất lượng giáo dục môn Sinh học tại các trường THPT vùng Nghệ An.
Việc áp dụng mô hình động vào giảng dạy sinh học tế bào lớp 10 THPT là cần thiết để nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức cho học sinh và phát triển khả năng tự học, tự nghiên cứu của các em Tuy nhiên, để đạt được kết quả cao, cần có quá trình nghiên cứu lâu dài và liên tục để hoàn thiện phương pháp giảng dạy phù hợp Việc tích hợp mô hình động giúp học sinh hình thành ý thức chủ động trải nghiệm và khám phá kiến thức một cách sinh động và trực quan hơn Đây là một hướng đi mang lại nhiều lợi ích trong việc nâng cao chất lượng giáo dục sinh học, nhưng đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và kiên trì của các nhà giáo dục nhằm tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy.
Thực hiện mục đích của luận văn, đối chiếu với các nhiệm vụ của đề tài, chúng tôi đã giải quyết đƣợc các vấn đề sau:
1 Hệ thống hóa đƣợc cơ sở lý luận của việc xây dựng mô hình động bao gồm: phân tích được bản chất và vai trò của mô hình động Nêu được phương pháp thiết kế mô hình động trên 2 phần mềm Microsoft Office Powerpoint và Macromedia Flash Trình bày đƣợc cơ sở thực tiễn của việc thiết kế các mô hình động trong dạy học phần Sinh học tế bào lớp 10 THPT
2 Tiến hành điều tra việc dạy học ở một số trường phổ thông về phương pháp dạy học có sử dụng mô hình động theo hướng phát huy tính tích cực của hoc sinh và phát hiện ra rằng ở một số trường học đã sử dụng CNTT trong dạy học, trong đó có sử dụng các mô hình động, nhƣng chủ yếu các GV sử dụng mô hình động để minh họa kiến thức và giảng giải cho học sinh Các mô hình động chủ yếu là do các giáo viên sưu tầm qua các buổi tập huấn hoặc trên mạng Internet Kết quả của việc dạy ở GV phổ thông có sử dụng mô hình động chƣa cao, một phần do GV soạn giáo án chƣa chuẩn, hầu hết các giáo án soạn có phần chữ quá dài, mô hình động lướt qua nhanh, học sinh thấy vui mắt nhưng chưa nhớ đƣợc kiến thức thông qua mô hình động
Chúng tôi đã xây dựng quy trình thiết kế, sưu tầm và hiệu chỉnh các mô hình động phù hợp, đồng thời hướng dẫn sử dụng các phần mềm thiết kế mô hình một cách chuyên nghiệp Dựa trên các quy trình này, chúng tôi đã thành công trong việc thiết kế 10 mô hình động hỗ trợ giảng dạy, cũng như sưu tầm và chỉnh sửa 15 mô hình động trong lĩnh vực kiến thức tế bào học, sinh học 10 THPT Các mô hình này giúp nâng cao hiệu quả học tập, hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của tế bào, đồng thời cung cấp tài liệu trực quan sinh động cho học sinh.
4 Đề xuất một số phương pháp và biện pháp sử dụng mô hình động trong dạy học phần Sinh học tế bào, trong khâu hình thành kiến thức mới, củng cố và hoàn thiện kiến thức và hướng dẫn 3 cách liên kết mô hình động trong bài giảng Powerpoint
5 Chúng tôi đã xây dựng một số giáo án có sử dụng mô hình động như là phương tiện trực quan làm tài liệu giúp cho GV các trường THPT có thể tham khảo và vận dụng vào để dạy
Thực nghiệm sư phạm đã chứng minh giả thuyết khoa học của đề tài là hoàn toàn chính xác, khi sử dụng mô hình động kết hợp với các phương pháp dạy học khác giúp nâng cao khả năng tiếp thu kiến thức Sinh học tế bào của học sinh Ngoài ra, phương pháp mô hình động còn rèn luyện cho học sinh kỹ năng tự học, tính độc lập và sáng tạo trong quá trình học tập.
Trên cơ sơ nghiên cứu đề tài này chúng tôi đƣa ra một số kiến nghị sau:
Cần tiếp tục mở rộng nghiên cứu về phương pháp này nhằm khẳng định hiệu quả của nó trong giáo dục phổ thông Việc thiết kế và điều chỉnh các mô hình động phù hợp với các kiến thức Sinh học khác sẽ hỗ trợ giáo viên trong việc làm tài liệu tham khảo và ứng dụng linh hoạt trong quá trình dạy học Đẩy mạnh nghiên cứu sẽ giúp tối ưu hóa phương pháp này, nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập trong chương trình phổ thông.
2 Để giúp cho GV có thể thiết kế và sử dụng các mô hình động nói riêng và CNTT nói chung vào trong quá trình giảng dạy có hiệu quả, chúng tôi đề nghị các trường nên thường xuyên mở các khóa học về việc hướng dẫn giảng dạy bằng CNTT
3 Mặt khác, sử dụng CNTT cần có sự đầu tư về trang thiết bị, các phương tiện liên quan như máy tính, máy chiếu, phòng học đa năng vì vậy chúng tôi đề nghị các trường quan tâm hơn đến việc đầu tƣ các loại trang thiết bị này.