Mục đích nghiên cứu
Trong Thánh Tông di thảo, truyện dân gian được bảo lưu những đặc điểm chính như nghệ thuật tự sự đặc sắc và việc thể hiện rõ nét phẩm chất cùng số phận của nhân vật Các truyện này thường mang yếu tố thần thoại, truyền kỳ, phản ánh đời sống tâm linh và truyền thống văn hóa của cộng đồng Đặc điểm nổi bật của truyện dân gian trong tác phẩm này là khả năng kết hợp giữa các yếu tố kỳ ảo và chân thực, giúp tạo nên sự hấp dẫn, mang đậm giá trị nhân văn và giáo dục Một số nhà nghiên cứu cho rằng, nhiều truyện trong Thánh Tông di thảo còn mang đặc điểm của truyện truyền kỳ đích thực, thể hiện khả năng kể chuyện linh hoạt và giàu tính tượng trưng.
Trong Thánh Tông di thảo, nhận thức về đặc trưng của truyện truyền kỳ tập trung vào việc sử dụng yếu tố kỳ, nghệ thuật biểu hiện tâm trạng nhân vật và sự dung hợp các thể loại Các yếu tố kỳ phù hợp nhằm tạo nên sự kỳ ảo, hấp dẫn cho câu chuyện, đồng thời nghệ thuật thể hiện tâm trạng nhân vật giúp độc giả cảm nhận sâu sắc nội tâm của nhân vật trong truyện Ngoài ra, sự kết hợp đa dạng các thể loại góp phần làm phong phú nội dung, tạo nên tính thống nhất và độc đáo cho truyện truyền kỳ trong tác phẩm.
3.3 Lý giải và đánh giá sự tích hợp những giá trị thuộc hai hệ thống văn học trong một tác phẩm văn ch-ơng Việt Nam thời trung đại.
giới hạn nghiên cứu
Luận văn tập trung nghiên cứu các phương diện nghệ thuật tự sự trong tác phẩm, đặc biệt là cách thức thể hiện nhân vật và các yếu tố kỳ ảo mang đậm tính thần thoại Đồng thời, bài viết phân tích sự dung hợp độc đáo giữa thể loại cổ tích thần kỳ và truyện truyền kỳ trong Thánh Tông di thảo từ hệ, tạo nên một hệ quy chiếu phong phú và đa dạng Các yếu tố kỳ ảo cùng cách thể hiện nhân vật góp phần làm nổi bật giá trị nghệ thuật và ý nghĩa sâu sắc của tác phẩm, thể hiện sự sáng tạo trong thể loại và phong cách tự sự.
Ph-ơng pháp nghiên cứu
Luận văn sử dụng các ph-ơng pháp nghiên cứu văn học phổ biến, trong đó chú trọng ph-ơng pháp so sánh.
bè côc luËn v¨n
CÊu tróc tuyÕn tÝnh trong tù sù
1.1.1 Khái niệm cấu trúc tuyến tính
Thánh Tông di thảo là một tác phẩm văn xuôi trung đại ở loại tác phẩm này, cấu trúc tự sự chủ yếu theo tuyến tính
Văn xuôi tự sự Việt Nam trong các thế kỷ đầu chịu ảnh hưởng lớn từ tự sự dân gian và sử ký, dẫn đến đặc điểm chủ yếu là cấu trúc tuyến tính rõ ràng Nghiên cứu về Thánh Tông di thảo giúp làm rõ nét đặc điểm này trong dòng văn học tự sự cổ truyền của Việt Nam.
Cấu trúc tuyến tính là cách tổ chức, sắp xếp các chi tiết, sự kiện theo trục thời gian, không gian xuôi chiều, liên tiếp
Thời gian nghệ thuật là hình thức tồn tại của hình tượng nghệ thuật, thể hiện tính chỉnh thể của nó Nó xuất phát từ thế giới khách quan và trở thành hình tượng thời gian trong nghệ thuật, khi thời gian vật lý trải qua độ khúc xạ lớn Thời gian nghệ thuật được đo bằng nhiều thước đo khác nhau, dựa trên sự lặp lại các hiện tượng trong đời sống hàng ngày Các thời đại văn học, thể loại và tác giả đều có quan niệm về thời gian nghệ thuật riêng, trong đó các tác phẩm trung đại thường thể hiện thời gian theo trật tự xuôi chiều, phản ánh quan niệm về trật tự tự nhiên và tính logic của thời gian.
Không gian nghệ thuật thể hiện tính chỉnh thể của hình tượng nghệ thuật, phản ánh đặc trưng thẩm mỹ và tái hiện đời sống Nó có nguồn gốc từ không gian thế giới khách quan nhưng mang tính thẩm mỹ và biểu hiện riêng của thế giới tinh thần Không gian nghệ thuật được đo đếm chính xác như không gian địa lý trong thế giới khách quan, nhưng nó còn chịu ảnh hưởng của quan niệm từng thời kỳ và khác nhau theo từng thể loại nghệ thuật.
Không gian và thời gian là hai yếu tố quan trọng tồn tại trong hình tượng nghệ thuật, góp phần thể hiện góc nhìn của nhà văn về con người và cuộc đời Cấu trúc tuyến tính trong tác phẩm giúp người đọc dễ dàng hiểu cách thể hiện không gian và thời gian, tạo nên sự xuyên suốt và logic cho nội dung Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến cảm nhận của độc giả mà còn phản ánh quan điểm nghệ thuật của tác giả về cuộc sống và nhân sinh.
1.1.2 Mô hình cấu trúc tuyến tính phổ biến trong Thánh Tông di thảo
Có ba mô hình cấu trúc tuyến tính phổ biến:
Qúa khứ - hiện tại - t-ơng lai Mô hình này phổ biến trong văn học dân gian, văn học trung đại
Mô hình cấu trúc theo hiện tại - quá khứ chủ yếu có trong văn học trung đại ví dụ trong thơ của Bà Huyện Thanh Quan
Mô hình hiện tại - t-ơng lai xuất hiện trong thơ mới rất phổ biến
1.1.3 Sự t-ơng đồng và khác biệt với cấu trúc tuyến tính trong cổ tích thần kỳ Điểm t-ơng đồng và khác biệt về cấu trúc tuyến tính của Thánh Tông di thảo và truyện cổ tích thần kỳ đ-ợc thể hiện rõ qua diễn biến về thời gian và không gian trong tác phẩm
Thánh Tông di thảo chịu ảnh hưởng rõ nét từ truyện dân gian, đặc biệt là truyện cổ tích thần kỳ, thể hiện qua cách xử lý thời gian và không gian trong tác phẩm một cách trực tiếp và sinh động.
Trong Thánh Tông di thảo và truyện cổ tích, cấu trúc theo trật tự thời gian xuôi chiều chiếm vai trò chủ đạo Các câu chuyện cổ tích thần kỳ thường tuân thủ nghiêm ngặt trình tự thời gian, giúp tạo nên sự logic và mạch lạc, ví dụ như trong truyện "Cây tre trăm đốt" với trình tự câu chuyện rõ ràng theo chiều thời gian Việc duy trì trình tự này góp phần làm cho câu chuyện dễ hiểu, tạo nên cảm giác chân thực và tăng tính hấp dẫn cho người đọc.
Anh lực điền làm việc chăm chỉ cho nhà giàu, được hứa sẽ gả con gái của phú ông nếu làm đúng như lời Sau ba năm nỗ lực, anh không nhận thấy lời hứa đó được thực hiện, thay vào đó, con gái phú ông lại gả cho người khác giàu có hơn Anh cảm thấy buồn bặn và hỏi phú ông về việc này, nhận được câu trả lời: "Hãy đi kiếm cây tre trăm đốt về ta sẽ gả con gái." Anh lên rừng tìm kiếm mãi không thành công, sau đó gặp ông lão và nhận được câu thần chú đặc biệt: "Khắc nhập! Khắc nhập!" Nhờ câu thần chú, anh chặt trăm khúc tre về, làm theo lời dặn và cuối cùng đã lấy được con gái phú ông, sống hạnh phúc viên mãn.
Truyện "Hoá thành dê" có kết cấu theo trật tự thời gian rõ ràng, kể về một gia đình sinh được ba cô gái nhưng đều đòi hỏi cao, khiến cả nhà giàu lẫn nhà nghèo đều gặp khó khăn Trong làng, có một người đàn bà sinh được một đứa con là dê, lớn lên bà mẹ quyết định tìm vợ cho con dê Cô út trong gia đình đồng ý lấy dê làm chồng, tạo nên câu chuyện kỳ lạ và mang đậm yếu tố truyền thống dân gian.
Họ sống hạnh phúc còn hai cô chị ghen với hạnh phúc của hai em nên đi tìm dê lấy làm chồng nhưng không được như ý‛
Trong truyện chồng dê trong Thánh Tông di thảo, câu chuyện được kể theo trình tự thời gian, bắt đầu với việc cô lo ma chay cho mẹ sau khi mẹ mất, chăm sóc hương khói trong suốt ba năm để thể hiện lòng thành kính Sau đó, cô cảm thấy buồn bã và lo lắng về số phận của người phụ nữ phải theo chồng, lo rằng ai sẽ thờ phụng mẹ khi cô lấy chồng Khi hết tang mẹ, cô gặp chàng dê, và mặc dù ban đầu gặp nhiều khó khăn, cuối cùng họ đã kết duyên và hạnh phúc bên nhau.
Truyện Tinh chuột có kết cấu thời gian theo trình tự hợp lý, bắt đầu từ việc anh quyết định đi học để lập thân sau khi lấy vợ, trong khi đó, một con chuột thần biến hóa thành hình dạng anh và lẻn vào phòng vợ mỗi đêm Sau một thời gian, người cha nhận thấy nhiều biểu hiện khác lạ của con dâu và gọi con trai về nhà để giải quyết Khi đoàn tụ, anh thể hiện nỗi nhớ vợ qua các bài thơ tinh tế, nhưng vợ không hiểu vì cho rằng những lời nói đó quá hoa mỹ và thừa Cuối cùng, phát hiện ra con chuột thành tinh đã biến hóa thành anh gây rối, nhưng nhờ sự giúp đỡ của tác giả và các thần linh, họ đã phá giải được âm mưu ma quái, giúp cuộc sống vợ chồng trở lại hạnh phúc Trong truyện Hai Phật cãi nhau, câu chuyện cũng được kể theo trình tự thời gian rõ ràng, bắt đầu từ ngày 27 tháng 8, khi nước rút và họ đi thuyền để kiểm tra thiệt hại, rồi cuối ngày, khi thuyền được buộc lại và mọi người yên tĩnh nghỉ ngơi, thể hiện rõ trình tự các sự kiện theo đúng thứ tự thời gian.
Ta đẩy cửa trông vào ‛
Hầu hết các truyện trong "Truyền kỳ mạn lục" của Nguyễn Dữ đều thể hiện thời gian theo trật tự xuôi chiều, không có sự xáo trộn hay xen kẽ giữa hiện tại, quá khứ và tương lai Các sự kiện được kể liên tiếp theo dòng thời gian, phản ánh nguyên tắc cảm thụ thế giới và tư duy nghệ thuật của thời trung đại Thời gian trong truyện trùng khớp với thời gian trong nội dung, tạo nên một diễn biến mạch lạc theo tuyến tính Điều này thể hiện sự phong phú trong cảm nhận và tư duy của các tác phẩm trung đại, góp phần làm rõ tính chân thực và sinh động của câu chuyện.
Thời gian đ-ợc tổ chức theo trật tự xuôi chiều làm cho cốt truyện đơn giản hơn, nội tâm nhân vật cũng đơn giản và mờ nhạt
Thời gian trong Thánh Tông di thảo chủ yếu phản ánh mô hình thời gian trong truyện cổ tích thần kỳ, đặc trưng bởi việc sử dụng thời quá khứ rõ rệt Đây là cấu trúc phổ biến trong văn học trung đại và văn học dân gian, giúp tạo nên nét đặc trưng cho thể loại này.
Truyện cổ tích thần kỳ luôn dẫn ng-ời nghe về quá khứ xa xôi Thánh
Tông di thảo giúp người đọc hiểu rõ quá khứ qua những năm tác giả trải qua và chứng kiến các sự kiện Các truyện truyền kỳ trong Thánh Tông di thảo thường có kết cấu thời gian giống truyện cổ tích thần kỳ, nhưng khi phân tích lời đối thoại và các sự kiện, ta nhận thấy thời gian trong truyện không hoàn toàn giữ nguyên như vậy.
Không gian kỳ ảo là biểu tượng của thế giới thần linh, âm phủ và thủy phủ, thể hiện sự huyền bí và kỳ diệu trong nghệ thuật Các thể loại này đều có điểm chung về việc xây dựng không gian nghệ thuật mang đậm yếu tố kỳ ảo, tạo nên một không gian thượng giới đầy mê hoặc và huyền bí Tác giả đã khéo léo khắc họa không gian thủy phủ trong truyện, mang đến khán giả cảm giác vừa tưởng tượng vừa chân thực về một thế giới siêu nhiên đầy kỳ ảo.
CÊu tróc phi tuyÕn tÝnh
1.2.1 Cấu trúc phi tuyến tính ở Thánh Tông di thảo
Cấu trúc phi tuyến tính không dựa vào trình tự thời gian để tổ chức tác phẩm, giúp tạo ra sự phong phú và phức tạp trong cách kể chuyện Thánh Tông di thảo thể hiện rõ đặc điểm này khi không miêu tả thời gian theo trật tự rõ ràng, mà biến hoá linh hoạt, phù hợp với yếu tố thần kỳ Điều này làm nổi bật các yếu tố khác như nhân vật, cốt truyện và nghệ thuật hồn cấu trở nên độc đáo, rõ nét hơn, tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với các truyện cổ tích thần kỳ mang cấu trúc tuyến tính truyền thống.
Trong Thánh Tông di thảo, diễn biến thời gian phức tạp hơn nhiều so với truyện cổ tích thần kỳ, tác giả miêu tả rõ nét sự xen kẽ giữa quá khứ và hiện tại để làm nổi bật chiều sâu tâm lý của nhân vật Những đoạn mô tả tâm trạng nhân vật khi chuyển đổi giữa các mốc thời gian giúp người đọc cảm nhận rõ nét diễn biến nội tâm phức tạp, đồng thời tăng tính hấp dẫn và chân thực của tác phẩm Đây là đặc điểm nổi bật giúp Thánh Tông di thảo ghi điểm trong lòng độc giả yêu thích các tác phẩm mang chiều sâu tâm lý và cấu trúc phức tạp.
Trong truyện của Lê Thánh Tông, thời gian xác định rõ ràng, đó là thời gian trong quá khứ nhưng không bị đẩy xa xăm như trong các câu chuyện cổ tích Điều này giúp câu chuyện trở nên chân thực và dễ liên hệ hơn với người đọc, đồng thời thể hiện rõ nét đặc trưng của văn học thời Lê Thời gian trong truyện phản ánh nét đặc sắc của lịch sử và truyền thống dân tộc, tạo nên sự hòa hợp giữa quá khứ và hiện tại.
Lê Thánh Tông đã giới thiệu rõ thời gian và triều đại ngay từ đầu truyện, giúp người đọc dễ dàng xác định bối cảnh lịch sử Ví dụ, trong truyện "Hai gái thần", tác giả ghi rõ "Hồi ấy là năm thứ t- niên hiệu Thuận Thiên", thể hiện rõ mốc thời gian lịch sử Tương tự, trong truyện "Yêu nữ Châu Mai", câu chuyện diễn ra vào cuối niên hiệu Nguyên Phong triều nhà Trần, với mô tả về một nữ yêu tinh biến hóa thành nhiều dạng quái gở, góp phần xây dựng bối cảnh lịch sử rõ nét cho truyện.
Trong văn học, có hai loại tính năng thể hiện thời gian khác nhau, phục vụ các mục đích khác nhau Truyện cổ tích sử dụng không gian quá khứ để hồi tưởng về những miền đất xa xôi, nơi chứa đựng những ước mơ về cuộc sống hạnh phúc và truyền tải giá trị cái thiện luôn chiến thắng cái ác Trong khi đó, Thánh Tông di thảo lại dùng thời gian hiện thực để phản ánh cuộc sống đương đại, hướng độc giả tới những vấn đề hiện tại của xã hội.
Trong truyện "Duyên lạ nước hoa", thời gian được kết hợp giữa thực tại và thế giới của giấc mơ, tạo nên một dòng chảy xuyên suốt câu chuyện Giấc mơ đóng vai trò là cầu nối giữa hai thế giới, trong đó những diễn biến của thế giới hư ảo ảnh hưởng trực tiếp đến hành động của nhân vật trong thực tại Thời gian của cõi trần được sắp đặt dựa trên các giấc mơ, đặc biệt là những giấc mơ của Chu sinh về thế giới loài bướm, từ đó định đoạt số phận và tương lai của nhân vật Những dự đoán trong giấc mơ giúp Chu sinh nhận thức được các bước đi tiếp theo trong cuộc sống, chẳng hạn như câu nói "Mộng Trang vội nâng dậy" thể hiện linh cảm và dự báo về hành động của nhân vật trong câu chuyện.
Trước khi chia ly rồi lại sum hợp là điều bình thường trong cuộc đời Thiếp lo cho chàng cô đơn, lạnh lẽo nên đã cho Đồng Nhân đi theo hầu hạ, không nên oán trách quá mức Đêm qua nghe Quốc mẫu ra lệnh khởi hành, thiếp đã trằn trọc mãi đến sáng Trong lòng thiếp có một lá ngọc mềm, đã đề một bài thơ thể hiện tình cảm, gửi đến lang quân Dù chàng luôn mang trong mình, thiếp vẫn mong được bên cạnh chàng mãi mãi để bao bọc và chia sẻ…
Sau khi trở về với chú, Chu Sinh nghe chú kể về người con gái bị khóc bên đường tên Nhân Dựa theo lời dặn của Mộng Trang, Chu Sinh đã quyết định lấy cô gái đó làm thiếp.
Trong truyện Hai thần hiếu đễ, tương lai được dự báo qua cuộc gặp gỡ tình cờ và cuộc trò chuyện của Nguyễn Tử Khanh với người anh trai đã khuất, thể hiện tinh thần hiếu thảo và truyền thống gia đình sâu sắc Đoạn truyện nhấn mạnh ý nghĩa của sự kết nối tâm linh và lòng hiếu thảo trong văn hóa Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh việc chuẩn bị cho tương lai dựa trên những giá trị đạo đức truyền thống Câu chuyện phản ánh rõ nét mối liên hệ giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, qua đó truyền tải thông điệp về lòng hiếu thảo thiêng liêng và sự trân trọng những người đã khuất.
Trong dịp nghỉ lễ Thượng Nguyên vào tháng Giêng năm sau, hai ngôi miếu thờ đối diện nhau thu hút nhiều lượt người đi lại, chuyện trò tấp nập Quân hầu được lệnh lánh ra ngoài, cởi cẩm nang lấy ra hai phong thư để trao cho Tử Khanh, mang theo lời dặn dò cẩn thận.
Cung mệnh em vất vả, anh cũng không làm thế nào đỡ được Trong ba tháng qua, anh đã hết sức nỗ lực để giúp con và cháu thành công Em nên cẩn thận và kỹ càng trong hai tuần này, đặc biệt là ba ngày trước kỳ thi, khi xem chữ ghi trên đề thi để dạy con và cháu học thuộc, nhằm giúp họ đỗ đạt Luật trời rất nghiêm, nếu để lộ thông tin cho người ngoài biết, cả hai bên đều sẽ gặp hậu quả nặng nề.
Và t-ơng lai đã diễn ra nh- đúng lời anh đã dặn tr-ớc:
Khi kỳ thi đến, gia đình con cháu nhất quyết làm theo lời dặn, và kết quả là tất cả đều đỗ tú tài, giúp gia đình trở nên phú quý Vào đúng ngày thượng nguyên năm sau, gia đình họp mặt để bàn bạc rõ ràng về thành quả này Sau buổi họp, mọi người đều hài lòng và tắt nghỉ, thể hiện sự vui mừng và tự hào về thành tích đạt được.
Việc dự đoán thời gian tương lai tạo sự hấp dẫn và làm phức tạp cốt truyện, góp phần thu hút người đọc Sự kết hợp giữa thời gian hiện tại, quá khứ và tương lai không thường thấy trong truyện cổ tích, giúp tạo nên nét đặc biệt cho câu chuyện Khả năng thể hiện các chiều thời gian đa dạng chính là minh chứng cho tài năng sáng tạo của tác giả trong việc xây dựng câu chuyện hấp dẫn và đầy tính khám phá.
Việc sử dụng thời gian đa chiều hầu nh- có trong tất cả các truyện:
Truyện tinh chuột, truyện chồng dê, Truyện yêu nữ Châu Mai, Truyện hai gái thÇn
Trong truyện truyền kỳ, nhân vật có thể tồn tại cả trong thế giới thực và thế giới ảo, làm cho thời gian và không gian trở nên phức tạp và phá vỡ tuyến tính truyền thống Ví dụ, trong truyện "Hai Phật cãi nhau", tác giả đã sáng tạo ra một không gian rộng lớn, đầy những đe dọa của trận lụt, giúp mở rộng phạm vi câu chuyện và tạo ra một thế giới đa chiều, hấp dẫn.
Trong buổi chiều, khi ông đi thuyền để xác định thiệt hại, ông khẩn trương hỗ trợ dân khắc phục hậu quả Sự kiện kỳ ảo tại bến đò Vân Giang thu hút sự chú ý với không khí mờ mịt, tạo nên một bối cảnh đặc biệt và đầy mê hoặc.
Vai trò của hành động đối với việc thể hiện phẩm chất và số phận nh©n vËt
2.1.1 Sự t-ơng đồng và khác biệt với cổ tích thần kỳ 2.1.1.1 Sự t-ơng đồng
Hành động của nhân vật đóng vai trò then chốt trong việc thể hiện phẩm chất và số phận của họ Những hành động này không chỉ phản ánh tính cách cá nhân mà còn giúp người đọc hoặc người xem đánh giá đúng về nhân vật đó Qua hành động, nhân vật thể hiện nội tâm và giá trị của mình, từ đó xây dựng hình ảnh rõ nét trong lòng công chúng Chính vì vậy, phân tích hành động nhân vật là yếu tố quan trọng trong việc hiểu và đánh giá sâu sắc về tính cách cũng như quá trình phát triển của nhân vật trong câu chuyện.
Trong bài viết này, Thánh Tông di thảo được so sánh với các nhân vật cổ tích thần kỳ, đặc biệt tập trung vào phẩm chất và số phận của họ Chúng tôi chủ yếu nghiên cứu sự đối sánh này dựa trên nét tính cách và số phận của các nhân vật, nhằm làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt để phân tích sâu hơn về ý nghĩa của chúng trong văn học cổ điển.
Trong tác phẩm văn học, tính cách nhân vật phụ thuộc vào tài năng của tác giả, thể loại và thời đại, tạo nên những đặc điểm khác nhau Trong truyện cổ tích thần kỳ, do lời đối thoại ít, nhận thức về nhân vật chủ yếu dựa vào hành động của họ Ví dụ, chú bé trong truyện "Sự tích cây vú sữa" là người nghịch ngợm, hay trêu chọc và không nghe lời mẹ, khiến mọi người xem cậu là đứa bé nghịch ngợm Tuy nhiên, sau khi mẹ ốm, cậu bé đã bớt nghịch ngợm và nhanh chóng trở nên hiền lành hơn.
Một ngày, nhân lúc mẹ vắng nhà, cậu bé đã rủ bạn bè đến chơi, phá phách trong nhà và ngoài sân Cậu trốn mẹ và theo chân những người đốn củi, mải mê trèo cây và hái trái lạ Hành động này cho thấy cậu là đứa trẻ hiếu động, dù mẹ vẫn yêu thương cậu hết lòng.
Vào ban đêm, cậu phải nhét tai để tránh nghe thấy những âm thanh rùng rợn, trong khi ban ngày, cậu lang thang bên bờ suối bắt cua, bắt tôm để chống đói Khi mệt mỏi, cậu nằm vật xuống, ăn những lá cây quanh mình để giữ sức Tuy nhiên, đôi khi cậu vô tình ăn phải lá độc, dẫn đến cơn đau bụng dữ dội và ngất xỉu.
Trải qua những khó khăn đói khát, cậu đã trưởng thành và bắt đầu nhận thức về tầm quan trọng của mẹ trong cuộc đời mình Cậu ước ao có mẹ bên cạnh và dần nhận ra giá trị của tình mẫu tử mà trước kia chưa từng trân trọng Dù gặp nhiều thử thách, cậu cố gắng vượt qua để trở về với mẹ, rồi gọi mẹ trong niềm hy vọng và xúc động.
‚Mẹ ơi ! con đói quá Con không bỏ Mẹ đi nữa đâu!‛
Chúng ta đã chứng kiến sự thay đổi rõ rệt của một cậu bé có tính cách hoàn toàn khác trước đây, biết ăn năn và thể hiện tình yêu thương đối với mẹ Hành động sai lầm của cậu không chỉ phản ánh phẩm chất cá nhân mà còn ảnh hưởng lớn đến số phận bất hạnh của cậu sau này.
Truyện Bánh chưng bánh dầy mô tả hành động của Tiết Liêu theo lời dặn trong giấc mơ khi làm bánh, thể hiện sự tỉ mỉ và ý nghĩa văn hóa sâu sắc Ông chọn gạo trắng tinh, loại bỏ hạt vỡ, vo sạch rồi gói trong lá xanh thành hình vuông tượng trưng cho đất, chứa đựng vạn vật của cuộc sống Quá trình nấu chín bánh chưng thể hiện sự cầu kỳ, còn việc giã gạo nấu thành bánh dầy hình tròn tượng trưng cho trời, phản ánh quan niệm về vũ trụ và ý nghĩa của hai loại bánh trong tín ngưỡng truyền thống.
Những hành động của Tiết Liêu đã thể hiện phẩm chất đạo đức đáng quý và khiến vua cha hiểu và cảm nhận rõ lòng trung thành, tình cảm chân thành của chàng Đây là những hành động đã dẫn tới quyết định truyền ngôi cho Tiết Liêu, thể hiện rõ vai trò của hành động trong việc thể hiện phẩm chất và số phận của nhân vật trong các truyện như Hòn trống mái, Hai anh em và cục vàng, Dã tràng, Người con út hiếu thảo, Tham vàng bỏ ngãi Những câu chuyện này cho thấy rằng phẩm chất nhân vật và số phận của họ đều được quyết định bởi hành động, góp phần nâng cao ý nghĩa giáo dục về đạo đức và nhân cách trong văn học dân gian Việt Nam.
Trong Thánh Tông di thảo, hành động của người con dâu đóng vai trò quan trọng thể hiện phẩm chất và số phận nhân vật Cụ thể, trong Truyện lạ nhà thuyền chài, hành động của người con dâu khi bố mẹ chồng và chồng gặp cơn tai biến thể hiện đức hy sinh, trách nhiệm và sự trung thành, qua đó làm nổi bật vai trò của cô trong việc giữ gìn phẩm giá gia đình và thể hiện đạo lý truyền thống.
Ngoạ Vân nhận thấy tình thế nguy cấp, vội giơ tay bắt quyết và hô "biến" để biến thành một con cá to dài khoảng ngàn thước, sở hữu thân lớn với quầng to đến ba mươi đoạn Nàng dùng thân cá chắn ngang chỗ nước tràn vào, giúp bảo vệ nhóm người chài và Thúc Ng- thoát khỏi hiểm họa Nhờ khả năng biến hình linh hoạt, Ngoạ Vân cùng vợ chồng ông chài và Thúc Ng- nhanh chóng trèo lên râu cá an toàn, đảm bảo bình yên Sau đó, nàng xúc động cầm tay Thúc Ng- và khóc, thể hiện sự cảm kích và nỗi niềm sâu sắc trong hoàn cảnh nguy hiểm.
Thiếp vốn là nữ học sỹ ở Long cung, đã gặp gỡ chàng trong những cuộc hẹn trăm năm, tạo nên một mối duyên nghĩa sâu nặng Tuy nhiên, những điều bí mật tưởng chừng không thể tiết lộ đã bị thiên cơ hé lộ, khiến cho cuộc đoàn tụ trở nên vô cùng khó khăn Do đó, từ nay thiếp không còn khả năng chung mộng đẹp cùng chàng nữa, và trong phút chốc, thiếp biến thành rồng theo phương Tây Bắc bay đi xa.
Ngoạ Vân thể hiện lòng hiếu thảo vượt mọi thử thách khi hy sinh hạnh phúc cá nhân để bảo vệ gia đình chồng Hành động của cô cho thấy tình cảm gia đình thiêng liêng và sự tận tụy trong vai trò người vợ hiền Tuy nhiên, chính vì sự trung thành ấy mà số phận của Ngoạ Vân gặp nhiều bất hạnh, cô phải chia lìa chồng trong hoàn cảnh khó khăn Những hành động đó đã khắc họa rõ nét lòng trung thành và hy sinh của cô dành cho gia đình nhà chồng, khiến cuộc đời của cô đầy những thử thách và đau thương.
Trong Truyện chồng dê, ng-ời con gái thể hiện lòng hiếu thảo của mình qua hành động:
Sau khi làm ma mẹ xong, người thân mượn tiếng đến nhờ cậy chú họ, thực chất là để di chuyển đến nơi xa, kiếm sống Họ thường cúng cơm hai buổi mỗi ngày, khóc lóc thảm thiết trong suốt tuần trăm ngày, đặc biệt trong ngày giỗ đầu và ngày hết tang, khiến ai nghe cũng xót xa Tiếng khấn vang vọng, những người gầy yếu, ai nghe thấy hoặc trông thấy dáng vẻ đều khen là người có hiếu Sau ba năm hết tang mẹ, đi tảo mộ mang nỗi lòng xót thương, người con gái thầm nghĩ rằng khi lấy chồng, ai sẽ là người hương khói cho mẹ, khiến mẹ lo buồn trăm ngả, ngậm ngùi trong lòng nhưng không thể thổ lộ.
Duyên kiếp trời định đã đưa nàng gặp chàng trai đội lốt dê, người vốn là đánh xe cho Ngọc Hoàng Vì vô tình làm vỡ viên ngọc sa kim, chàng bị đày xuống hạ giới Nàng là người chung thủy, đã từ bỏ thế giới trần gian để đoàn tụ với chồng nơi thiên giới.
Trong những truyện trên hành động luôn để thể hiện phẩm chất và quyết định số phận của nhân vật
2.1.1.2 Lý giải sự t-ơng đồng
Việc thể hiện nội tâm nhân vật
2.2.1 Đ ối sánh nội tâm nhân vật trong Thánh Tông di thảo với nội tâm nhân vật cổ tích thần kỳ
Nhân vật là yếu tố không thể thiếu trong tác phẩm tự sự, đóng vai trò làm nền tảng tạo nên tiếng nói riêng của tác phẩm Nhân vật chính là nơi tác giả thể hiện nội dung, suy nghĩ và quan điểm của mình, giúp truyền tải thông điệp đến người đọc một cách sinh động và sâu sắc Chính nhờ các nhân vật mà câu chuyện trở nên chân thực, hấp dẫn hơn và tạo nên sức hút đặc biệt cho tác phẩm.
Nhân vật là yếu tố cơ bản trong tác phẩm tự sự, đóng vai trò trung tâm để thể hiện tư tưởng chủ đề của tác phẩm Các yếu tố hình thức của tác phẩm tập trung khắc họa nhân vật, góp phần truyền tải thông điệp nghệ thuật Nhân vật chính là nơi tập trung các giá trị tư tưởng và nghệ thuật của tác phẩm văn học, giúp độc giả hiểu sâu sắc hơn về nội dung và ý nghĩa của tác phẩm.
Truyện cổ tích chủ yếu xoay quanh các nhân vật phiếm chỉ hoặc đồ vật, loài vật, góp phần thể hiện sự đa dạng trong thế giới giả tưởng Các nhân vật này thường không có tên riêng, mà được xác định qua các đặc điểm như là anh, em, mụ dì ghẻ, hoặc các vai trò xã hội như quan huyện hoặc người giúp việc Trong các câu chuyện cổ tích, các loài vật thường đóng vai trung tâm, thể hiện qua hành động để phản ánh phẩm chất nhân cách, đồng thời giúp phân biệt nhân vật chính diện hoặc phản diện Hành động của nhân vật chi phối toàn bộ diễn biến câu chuyện, qua đó phản ánh rõ nét nội dung và ý nghĩa của truyện cổ tích.
Trong Thánh Tông di thảo, phần lớn các nhân vật không có tên hoặc là những con vật, loài vật, ngoài một số nhân vật tiêu biểu được nhắc đến như Yêu nữ Châu Mai, Hai thần hiếu đễ Những nội dung này phản ánh giá trị văn hóa và tín ngưỡng truyền thống, thể hiện qua các câu chuyện kể về các nhân vật nổi bật và các biểu tượng vật chất quan trọng Thánh Tông di thảo không chỉ ghi lại các truyền thuyết dân gian mà còn phản ánh đời sống tâm linh của cộng đồng qua các hình tượng nhân vật và các loài vật mang ý nghĩa tượng trưng.
Trong truyện cổ tích thần kỳ, tác giả chú trọng miêu tả hành động của các nhân vật để tạo nên sự sinh động và hấp dẫn Ví dụ, trong truyện "Hai Phật cãi nhau," cuộc tranh luận giữa các tượng Phật được mô tả rõ nét, nhưng nội tâm của nhân vật lại ít được thể hiện Trong khi đó, truyện "Duyên lạ n-ớc hoa" tập trung kể lại các diễn biến ly kỳ trong cuộc đời nhân vật Chu sinh, ít đề cập đến cảm xúc hay suy nghĩ nội tâm để tạo chiều sâu cho câu chuyện.
2.2.1.2 Lý giải sự t-ơng đồng
Thánh Tông di thảo là tác phẩm đầu tiên mở đầu cho thể loại truyện truyền kỳ, gây ấn tượng với việc chịu ảnh hưởng lớn từ truyện dân gian, dẫn đến nhân vật trong một số truyện còn đơn giản về nội tâm Trong số 20 truyện của tác phẩm, chỉ có 13 truyện truyền kỳ, thể hiện sự khác biệt rõ nét so với truyện cổ tích thần kỳ Các truyện không thuộc thể loại truyền kỳ trong Thánh Tông di thảo có nhiều điểm tương đồng với truyện cổ tích, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa các thể loại truyện dân gian trong văn học Việt Nam cổ đại.
Trong Thánh Tông di thảo cuộc sống được tái hiện một cách chân thực và sinh động, mang lại cái nhìn sâu sắc và độc đáo của tác giả Chính nhờ đó, nội tâm nhân vật được thể hiện rõ nét hơn, giúp độc giả cảm nhận sâu sắc về những trải nghiệm và cảm xúc của họ So với truyện cổ tích thần kỳ, tác phẩm này mang lại chiều sâu tâm lý và chân thật hơn trong cuộc sống nhân vật.
Trong truyện "Gặp tiên ở hồ Lãng Bạc", tâm trạng của nhân vật và nhà văn hòa quyện chặt chẽ, phản ánh qua nghệ thuật kể chuyện tập trung vào việc khắc họa tâm lý nhân vật Câu chuyện thể hiện rõ nét sự băn khoăn, xúc động của hoàng tử sau lần gặp mặt với khách tiên, tạo nên một bức tranh tâm trạng sâu sắc và chân thực Nhà văn Thánh Tông Di Thảo đã sử dụng thành công kỹ thuật miêu tả nội tâm để làm tăng sức hấp dẫn và chiều sâu cho tác phẩm.
Bạn đang suy nghĩ: "Tối nay có lễ hội gì khiến người ấy nói chuyện như vậy?" hoặc có thể họ đang tìm lý do từ chối bằng cách nói khác, hoặc có thể đó là một hiện tượng thần thánh nào đó.
Trong trạng thái hoảng sợ tột độ, mọi người nhanh chóng sai tiểu tốt quay thuyền lên bờ và đưa về phủ để nghỉ ngơi Tuy nhiên, lòng ai nấy đều không yên, ánh đèn vẫn sáng lên trong đêm, khi những người còn thức đều ngồi lặng lẽ, bâng khuâng suy nghĩ về những điều kỳ lạ xảy ra Câu chuyện mang đến cảm giác rùng rợn, khiến người nghe không khỏi rùng mình trước những hiện tượng huyền bí và cảm giác bất an ngày đêm.
Tại sao chỉ nửa vầng trăng tỏ sáng và tiếng địch véo von lại khiến ta thay đổi, coi thường mọi giá trị trân quý hơn cả những bầu mây nước Nỗi lòng này bắt nguồn từ đâu? Chính ánh trăng mơ hồ và âm thanh dịu dàng đã tác động sâu sắc đến tâm hồn, khiến ta nhận thức lại giá trị của cuộc sống và niềm yêu thích những điều giản dị, bình yên.
Văn phong của tác giả khác biệt hoàn toàn với truyện kể dân gian, thể hiện qua việc lượng tự sự tăng lên rõ rệt và ngòi bút hướng nội sâu sắc hơn Điều này mở ra tiền đề để những truyện ngắn tâm lý đạt tới đỉnh cao trong văn xuôi của Nguyễn Dữ sau này, thể hiện sự phát triển rõ nét trong phong cách sáng tác của ông.
Nhân vật trong Thánh Tông di thảo có nhiều yếu tố kỳ lạ, tạo nên sự khác biệt so với nội tâm nhân vật trong truyện cổ tích Những nhân vật trong truyện truyền kỳ có khả năng sống và giao tiếp với thế giới thần tiên, ma quỷ, điều này khiến mối quan hệ trở nên đa dạng, phức tạp hơn và đẩy nội tâm của họ phát triển theo nhiều hướng khác nhau Hầu hết các nhân vật trong tác phẩm mang màu sắc kỳ lạ, huyền ảo, vừa thể hiện sự huyền bí vừa góp phần làm phong phú nội tâm nhân vật Lê Thánh Tông luôn xây dựng những chi tiết thần kỳ để tạo chiều sâu cho tâm lý nhân vật, góp phần làm nên nét đặc trưng và sự hấp dẫn của tác phẩm.
Ngoạ Vân trong Truyện lạ nhà thuyền chài là một nữ học sĩ nhân hậu, ngoan hiền và bắt cá giỏi, đã kết duyên vợ chồng với chàng Thúc Ngọc – con ông thuyền chài Từ ngày có nàng dâu, gia đình Thúc Ngọc trở nên giàu có hơn, thể hiện rõ tấm lòng hiếu thảo và sự thương chồng của Ngoạ Vân Một chi tiết ấn tượng là khi cô gặp cơn tai biến, thể hiện nội tâm sâu sắc và sự hy sinh của nhân vật Yếu tố kỳ ảo xuất hiện khi Ngoạ Vân biến thành con cá khổng lồ để bảo vệ gia đình, và sự đau đớn khi phải tiết lộ thiên cơ cho thấy tình cảm thiêng liêng và sự từ biệt đau đớn Lê Thánh Tông đã thành công khắc họa sâu sắc nội tâm của Ngoạ Vân qua những mô tả xúc động, làm nổi bật hình ảnh người phụ nữ có lòng trung thành, hiếu thảo và hy sinh cao cả.
Trong Thánh Tông di thảo, các nhân vật thể hiện nội tâm qua độc thoại và đối thoại, tạo nên sự khác biệt rõ nét so với nhân vật trong truyện cổ tích thần kỳ Hầu hết các nhân vật trong truyện đều thể hiện rõ tính cách, phẩm chất và suy nghĩ của mình, cho dù đó là trong Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ hay các tác phẩm văn học sau này Nhân vật của Lê Thánh Tông còn được khắc họa nội tâm qua các bài thơ, vì thơ ca, phú có ưu thế hơn văn xuôi trong việc bộc lộ cảm xúc và tâm trạng nhân vật Đây là đặc điểm nổi bật của các truyện truyền kỳ trong việc thể hiện chiều sâu tâm lý nhân vật.
2.2.1.4 Lý giải sự khác biệt
Sự t-ơng đồng và khác biệt so với của Truyền kỳ mạn lục
3.2.1 Sự t-ơng đồng và khác biệt ở vai trò của cái kỳ lạ 3.2.1.1 Vai trò của cái kỳ trong nghệ thuật
Yếu tố kỳ ảo đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều tác phẩm văn xuôi tự sự thời trung đại, phản ánh đặc trưng của lối tư duy trung đại Nhà văn Nghê Trác nhấn mạnh rằng, "Vô truyền bất kỳ, vô kỳ bất truyền", cho thấy yếu tố kỳ ảo là phương tiện không thể thiếu để tác phẩm đạt đến mức cao hơn Trong quan niệm truyền thống, để văn chương có thể tiến xa, cần phải có đôi cánh của yếu tố kỳ, cái lạ, nhằm thúc đẩy sự sáng tạo và làm nổi bật nội dung tác phẩm.
Lê Thánh Tông và Nguyễn Dữ đã thể hiện rõ ý thức trong việc xây dựng chuyện kỳ lạ, sử dụng yếu tố kỳ như một phần trung tâm trong tự sự để truyền tải các ý tưởng một cách hình tượng và sâu sắc Cái kỳ không đơn thuần là một yếu tố bổ sung hay có thể gạt bỏ để nhận ra giá trị thực sự của tác phẩm, mà là một hạt nhân tự sự giúp tăng cường tính nghệ thuật và ý nghĩa của tác phẩm theo quan điểm của nhiều nhà nghiên cứu.
Trong truyện truyền kỳ trung đại Việt Nam, yếu tố kỳ mang đậm ảnh hưởng của văn học dân gian, sử ký và tôn giáo, thể hiện qua các tác phẩm bắt đầu với phong cách thô sơ, mộc mạc, gần gũi với yếu tố siêu nhiên và thần thoại như Việt điện u linh, Thiền uyển tập anh Các tác giả tập trung phản ánh những điều kỳ lạ tạo nên sự thần kỳ của nhân vật, đồng thời Vũ Quỳnh và Kiều Phú ghi chép sáng tạo các truyện dân gian, góp phần làm phong phú thể loại này Thêm vào đó, Thánh Tông di thảo và Truyền kỳ mạn lục mở ra bước tiến mới theo hướng sáng tạo nghệ thuật, khéo léo lôi cuốn người đọc và tinh tế phản ánh thực tại cuộc sống qua các câu chuyện kỳ lạ.
Trước Lê Thánh Tông và Nguyễn Dữ, các tác giả chủ yếu viết về hành trạng các nhân vật quan trọng như anh hùng, nhân vật thần thoại, vua chúa và các bậc tu hành hiển hách Đến tác phẩm của hai tác giả này, hiện thực đời sống xuất hiện với nội dung thời sự, phản ánh những con người bình thường từ tầng lớp dưới của xã hội như gái điếm, ăn mày, học trò Những nhân vật đời thường này được khắc họa rõ nét trong các tác phẩm như "Người hành khất giàu" của Lê Thánh Tông và "Chuyện người con gái Nam Xương" của Nguyễn Dữ Hai tác giả đã kết hợp yếu tố kỳ ảo một cách tài tình, hấp dẫn, tạo nên cốt truyện sinh động và gần gũi với cuộc sống thường nhật, làm cho tác phẩm trở nên hấp dẫn và sâu sắc hơn.
Người hành khất trong Thánh Tông di thảo sống nghèo khổ, cô đơn dưới túp lều lụp xụp, không người thân thích Sau khi bà ta qua đời, mọi người xung quanh phát hiện rất nhiều của cải dưới mái nhà cũ, đặt ra câu hỏi về nguồn gốc của những tài sản này Điều kỳ lạ là, trong khi bà ta sống nghèo khổ và làm nghề hành khất, tại sao lại có của cải lớn như vậy? Nhà văn Lê Thánh Tông thể hiện tài năng qua việc xây dựng các tình tiết vừa đan xen tạo yếu tố bất ngờ, đồng thời cho thấy yếu tố kỳ không nhất thiết đến từ thần tiên hay ma quỷ, mà xuất hiện ngay trong chính cuộc sống hàng ngày, khiến câu chuyện trở nên hấp dẫn và đầy bất ngờ.
Trong truyện "Chuyện ngời con gái Nam Xơng" của Nguyễn Dữ, tác giả thể hiện sự sáng tạo vượt bật khi đưa Vũ Thị Thiết xuất hiện ở phần kết, khác với hình mẫu truyền thống Vũ Nơng không chết mà sống hạnh phúc trong thủy cung, tạo ra yếu tố kỳ ảo và thần kỳ cho tác phẩm, từ đó nâng cao giá trị nghệ thuật của truyện Lê Huy Bắc nhận xét rằng chi tiết này góp phần làm nổi bật phong cách sáng tạo và tư duy nghệ thuật đặc sắc của Nguyễn Dữ.
Truyện người thiếu phụ Nam X-ương không hổ thẹn khi cạnh tranh với bất kỳ tác phẩm tuyệt tác nào trong lĩnh vực truyện ở Việt Nam, nhờ vào tính truyện hấp dẫn và khả năng phản ánh hiện thực bằng hình tượng và ngôn từ Đặc biệt, tác phẩm đã được cách tân rất nhiều để phù hợp với xu hướng sáng tạo mới.
Trong văn học, kịch là một thủ pháp nghệ thuật tài tình giúp tác giả thể hiện nội dung một cách rõ ràng và chân thực Truyện "Hai Phật cãi nhau" của Lê Thánh Tông và "Chuyện cái chùa hoang ở Đông Triều" là những tác phẩm nổi bật sử dụng yếu tố kịch để phản ánh cuộc sống và giá trị nhân văn sâu sắc Các tác phẩm này không chỉ mang ý nghĩa nghệ thuật mà còn giúp người đọc hiểu rõ hơn về thực trạng xã hội và những bài học cuộc sống thông qua các tình huống kịch đặc sắc Sử dụng yếu tố kịch trong truyện góp phần làm tăng tính hấp dẫn, sinh động và chân thực, từ đó truyền tải thông điệp một cách hiệu quả hơn.
Nguyễn Dữ sáng tạo nên những tác phẩm hài hước, đậm đà yếu tố thần kỳ qua các cuộc trò chuyện của các tượng Phật, phản ánh sâu sắc nét hài hước châm biếm xã hội Các tác giả sử dụng yếu tố kỳ ảo để gửi gắm các thông điệp sâu sắc về nhân sinh, đặc biệt là phê phán những hành xử của các vị sư, thần tượng Phật giáo Trong bối cảnh nước lụt gây khốn đốn cho dân lành, các tượng Phật bằng gỗ và đất sét không những không cứu giúp mà còn tranh giành địa vị, của cải và nói năng khoác lác, thể hiện sự mỉa mai về lòng tin và đạo đức trong xã hội.
Các vị thần Phật trong "Chuyện cái chùa hoang ở Đông Triều" bất ngờ bị phát hiện là thủ phạm chính trong các vụ trộm cắp xảy ra trong huyện Theo góc nhìn của các nhà văn, hình tượng Phật giáo hiện lên phản ánh những hình ảnh tiêu cực như tham lam, sa đoạ, vô trách nhiệm và thậm chí hài hước Điều này cho thấy một góc nhìn phê phán về cách xã hội nhìn nhận các biểu tượng tâm linh trong văn hóa Việt Nam.
Lê Thánh Tông và Nguyễn Dữ đã sử dụng yếu tố hài hước như một vũ khí lợi hại để thể hiện nội dung tác phẩm, mang đậm màu sắc văn học hiện thực hơn so với các tác phẩm của Lý Tế Xuyên, Vũ Quỳnh và Kiều Phú, những nhà văn theo đuổi truyền thống mực thước Họ đã phá vỡ cấu trúc cũ của truyện truyền kỳ, gần gũi hơn với đời sống thường nhật và phản ánh nhiều quan điểm xã hội khác nhau, trong đó Nho giáo đóng vai trò phán xét nổi bật Các tư tưởng Đạo giáo vẫn giữ vị trí quan trọng và sâu xa trong các tác phẩm, giúp các nhà văn tìm thấy sự gần gũi với quan điểm sáng tác của họ Chính điều này đã khiến những truyện đặc sắc như Truyện lạ nhà thuyền chài, Duyên lạ nước hoa, Từ trong Thánh Tông di thảo và Truyền kỳ mạn lục mang đậm màu sắc Đạo giáo, thể hiện sự giao thoa giữa các hệ tư tưởng trong văn học cổ Việt Nam.
Các tác giả thể hiện thế giới thần kỳ trong các truyện như "Thức lấy vợ tiên" hay "Truyện kỳ ngộ ở Trại Tây" gắn liền với tư tưởng thoát ly của Đạo giáo, mang đậm nét huyền bí và kỳ ảo Những câu chuyện này phản ánh triết lý sống thoát tục, gần gũi với thiên nhiên và sống phóng khoáng, giúp các nhân vật thoát khỏi hiện thực đen tối Đạo giáo với quan điểm thoát tục và huyền thoại kỳ bí đã tạo nên sức hút mạnh mẽ cho các nhà văn viết truyện truyền kỳ, mở ra nhiều khả năng phát huy trí tưởng tượng và thể hiện các yếu tố kỳ ảo đa dạng trong tác phẩm.
Hai tác giả đã sáng tạo ra các hình thức mới mẻ, góp phần làm nổi bật đặc điểm của thể loại truyện truyền kỳ, giúp câu chuyện trở nên hấp dẫn và lôi cuốn hơn Lê Thánh Tông và Nguyễn Dữ là những nhà văn tiêu biểu của thế hệ mới, mang phong cách sáng tạo độc đáo trong các tác phẩm của mình Những đóng góp này đã làm phong phú và đa dạng thêm cho dòng truyện truyền kỳ Việt Nam, thu hút sự quan tâm của độc giả từ thế hệ này đến thế hệ khác.
Lý Tế Xuyên, Vũ Quỳnh và Kiều Phú không sáng tác mà siêu tập, hiệu đính)
Lê Thánh Tông và Nguyễn Dữ đã sử dụng một cách có ý thức yếu tố „kỳ“ như một chất liệu nghệ thuật quan trọng trong tác phẩm của mình Họ xác định rõ vai trò của yếu tố kỳ, giúp không làm giới hạn, mà còn làm nổi bật những phản ánh sâu sắc về cuộc sống và thể hiện rõ tư tưởng của nhà văn đến người đọc Giá trị của các truyện được khơi dậy mạnh mẽ hơn nhờ sự khéo léo trong việc lồng ghép yếu tố kỳ, điển hình là truyện „Hai Phật cãi nhau“, góp phần làm tăng chiều sâu của nội dung và ý nghĩa tác phẩm.
Lê Thánh Tông sử dụng yếu tố kỳ trong các tác phẩm điêu khắc Phật bằng gỗ, thể hiện những suy nghĩ và hành động của Phật Thích Ca mang tính phản biện về sự vô dụng, khoác lác và giả dối của con người Ngòi bút của ông trở nên sắc nét hơn nhờ yếu tố kỳ, giúp tác phẩm đạt đến trình độ nhuần nhuyễn giữa mặt kỳ ảo và thực tế Cái kỳ trong tác phẩm đã nâng cao giá trị của cái thực lên một cấp độ mới, phản ánh sự hòa quyện tinh tế giữa hai yếu tố này trong nghệ thuật.
Dung hợp thể loại, một đặc điểm của truyện truyền kỳ
4.1.1 Phối hợp -u thế của các loại văn
X-a nay mỗi thể loại văn học đích thực đều có đặc điểm riêng ở hình thức để thể hiện cuộc sống Truyện truyền kỳ cũng vậy Không thể cho rằng truyện truyền kỳ là những điều kỳ lạ vẫn đ-ợc l-u truyền, vì vô hình trung đã biến tác giả truyện truyền kỳ dù tài năng nhất thành ng-ời s-u tầm đơn giản Quan niệm này nó phủ nhận thực tế là có nhiều truyện tr-ớc khi đ-ợc văn nhân sáng tạo thì ch-a hề xuất hiện trên đời, không thấy đ-ợc sự khác biệt giữa truyện dân gian và truyện truyền kỳ Tác giả truyện truyền kỳ rất chú trọng vẻ đẹp ngôn từ (đ-ợc l-u truyền bằng chữ viết) Cho đến nay khái niệm truyện truyền kỳ ở n-ớc ta vẫn còn hiểu theo nhiều phạm vi khác nhau: Có ng-ời cho rằng hễ có thần linh ma quái là truyện truyền kỳ, tính cả Việt điện u linh và Lĩnh Nam chích quái
Truyện truyền kỳ là truyện ngắn cổ điển Trung Quốc, với dung lượng ngắn gọn và phong cách gần giống truyện ngắn hiện đại Mặc dù thể loại này bị loại khỏi hệ thống phân loại cổ điển trong văn học, nhưng nó vẫn tồn tại trong đời sống hàng ngày dưới dạng các tác phẩm văn học hoàn chỉnh và đặc trưng bởi các đơn vị chủ thể rõ ràng.
Truyện truyền kỳ Trung Quốc bắt nguồn từ truyện kể dân gian, thuộc thể loại tự sự mang đậm nét truyền thống Các nhà văn đã sáng tạo và phát triển thể loại này thành văn học bác học, kết hợp các tình tiết kỳ quái hấp dẫn nhưng vẫn mang ý nghĩa trần thế Nhờ đó, truyện truyền kỳ không chỉ thu hút sự chú ý của độc giả mà còn thể hiện giá trị nghệ thuật đặc sắc, phản ánh sâu sắc đời sống và tâm lý con người.
Truyền kỳ đời Đường ảnh hưởng mạnh mẽ đến truyền kỳ Việt Nam về nội dung và hình thức Khái niệm truyện truyền kỳ được hiểu theo nhiều cách, từ góc độ lịch sử hình thành đến cách phân tích các đơn vị của thể loại, nhưng chưa có sự thống nhất rõ ràng Chúng tôi đồng ý rằng truyện truyền kỳ là thể văn xuôi tự sự viết bằng chữ Hán của văn học trung đại, with its origins rooted in ancient and medieval Chinese literature.
Truyện truyền kỳ là thể loại văn học có diện mạo và tính chất riêng biệt, thường sử dụng các thể loại như văn xuôi, văn vần, văn biền ngẫu để thể hiện nội dung đa dạng Thể loại này đặc trưng bởi phương thức diễn đạt phong phú, từ phô diễn tâm tình (trữ tình) đến thuật bày sự việc (tự sự) và biện luận lý giải (chính luận) Nó phản ánh tính chất lịch sử vừa ổn định, vừa có sự biến đổi phù hợp với xu hướng phát triển của văn học.
Sự dung hợp thể loại là đặc điểm quan trọng trong truyện truyền kỳ, mang lại ưu thế lớn trong việc thể hiện nội tâm nhân vật, thể hiện tư tưởng của tác giả và nghệ thuật của tác phẩm Tác giả không bị giới hạn trong việc diễn đạt cảm xúc, và trong những tình huống khó xử hoặc xuất hiện yếu tố thần linh kỳ quái, các bài thơ thường xuất hiện như cầu nối và giải mã các hành động của nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện Nhờ sự pha trộn các thể loại, nhân vật và nghệ thuật trong truyện truyền kỳ trở nên mới mẻ so với truyện cổ tích thần kỳ, qua đó tăng thêm sức hấp dẫn và tính sáng tạo của thể loại truyền kỳ.
Các tác phẩm chữ Hán trước Thánh Tông như Việt điện u linh và Lĩnh nam chích quái ghi lại nhiều truyện huyền bí, thần thoại mang tính truyền kỳ Trong Việt điện u linh có 26 truyện, trong đó chúng tôi nhận thấy có 7 truyện pha trộn các thể loại khác nhau, như: "Uy địch dũng cảm hiển thắng đại vương", "Chứng an minh ứng hiệu quốc công phụ phép sự tích thần xã an an sử", "Quả nghị công chính uy vệ công", "Quảng lợi thánh Hựu uy tế phu ứng đại vương", "Xung thiên hữu liệt chiêu ứng uy tín đại vương", "Khai thiên trần quốc trung phù tà dực đại vương" và "Thiên lộ linh ứng chương vữ quốc công" Các tác phẩm này phản ánh sự phong phú và đa dạng trong các truyện thần thoại, truyền kỳ của văn hóa Việt cổ.
Lĩnh Nam chích quái gồm 22 truyện trong đó có 7 truyện sử dụng lối xen kẽ pha lẫn các thể loại khác: Truyện Đổng Thiên V-ơng, Truyện Ông Lý
Truyện núi Tản Viên kể về truyền thuyết linh thiêng và huyền bí của ngọn núi thiêng trong văn hóa Việt Nam Các truyện về hai vị thần ở Long Nhân và Nh- Nguyệt đề cập đến những hiện tượng siêu nhiên và những câu chuyện thần thoại đặc sắc liên quan đến các địa danh này Truyện về Đạo Hạnh và Nguyễn Minh Không phản ánh dấu ấn của các đạo sĩ nổi tiếng trong lịch sử tín ngưỡng Việt Nam, thể hiện sức mạnh và đức tin tâm linh qua các truyền thuyết Các câu chuyện về D-ơng Không Lộ và Nguyễn Giác Hải mô tả cuộc đời và những phép thuật kỳ diệu của các vị cao nhân, góp phần làm phong phú kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam Truyện Hà Lôi còn lưu giữ những truyền thuyết về một địa danh thiêng liêng, biểu tượng của sự linh thiêng và huyền bí trong tâm thức người Việt.
Sự pha trộn thể loại là một đặc điểm nổi bật về mặt hình thức trong văn học, xuất hiện từ lâu trước khi truyện truyền kỳ ra đời Khi thể loại truyện truyền kỳ xuất hiện, nó đã chịu ảnh hưởng rõ nét từ các thể loại trước đó, phản ánh quy luật tự nhiên của sự phát triển thể loại văn học.
Sự pha trộn thể loại trong Thánh Tông di thảo là một hiện tượng tất yếu của tác phẩm Khảo sát truyện trong tác phẩm cho thấy rõ sự đa dạng và kết hợp các thể loại khác nhau, phản ánh đặc trưng phong phú trong sáng tác của thời kỳ này.
4.1.2 Dung hợp thể loại nhìn từ ph-ơng diện thể hiện nhân vật tự sự
Thánh Tông di thảo thể hiện sự sáng tạo độc đáo của nhân vật tự sự, với việc sử dụng "ta" để kể chuyện Trong văn học trung đại Việt Nam, nhân vật "ta" không chỉ là người kể chuyện mà còn thể hiện vai trò người biết chuyện, như trong truyện Hai Phật cãi nhau, Yêu nữ Châu Mai và Tinh chuột Sự xuất hiện của tác giả trong truyện là một thủ pháp thường gặp trong truyền kỳ đời Đường, giúp tạo nên tính chân thực và sinh động cho câu chuyện Điều này thể hiện rõ qua ví dụ như Truyện Nhậm Thị của Thẩm, mang đậm phong cách truyền kỳ cổ trung đại.
Lý Kế thể hiện sự kế thừa và ảnh hưởng từ truyền kỳ đời Đường, đồng thời khẳng định nét sáng tạo độc đáo và phong cách riêng của tác giả Lê Thánh Tông Nội dung truyện mang đậm tinh thần và giá trị văn hóa của người Việt, phản ánh các đặc trưng truyền thống dân tộc và góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa Việt Nam qua các tác phẩm văn học lịch sử.
Giọng điệu của Thánh Tông khác biệt rõ rệt so với phong cách dân gian, nhờ vào những sáng tạo mang tính cá thể và sự tham gia của nhà văn như một nhân vật trong tác phẩm Sự xuất hiện của nhân vật thứ ba, chính là hiện thân của nhà văn – người chiến thắng có uy quyền của vua, thể hiện tầm nhìn và tư tưởng của tác giả, đánh dấu bước tiến mới của thể loại, khẳng định sức sáng tạo tự thân của nhà văn cùng sức mạnh của hạt nhân tự sự Nhân vật tự sự thể hiện rõ phong cách và tư tưởng của tác giả qua sự dung hợp các thể loại như thơ, phú, văn tế, giúp thể hiện nội dung một cách đa dạng, hấp dẫn hơn Tác giả sử dụng phương tiện hợp lý này để trực tiếp chuyển tải suy nghĩ của mình tới người đọc, đồng thời góp phần làm tăng sức hấp dẫn của nghệ thuật kể chuyện và làm nổi bật nội tâm nhân vật Những tác phẩm như bài phú Lãng Bạc Hồ hay phú Tây Hồ Hoài Cổ mô tả vẻ đẹp của cảnh vật phía tây thành, qua đó thể hiện rõ phong cách và tầm nhìn của tác giả một cách thanh cao, vui vẻ và nhàn nhã.
Hồ Tây thành thú, Cảnh ấy tình này, Rầy kim, mai cổ
Tiếng địch ai đ-a, Điệu chài ai x-ớng?
Nh- oán nh- than Khi lên khi xuống, Hồn ai khóc ở đầm sâu
Ta véi quay ra, Khách đã lìa xa
Thì bóng ng-ời còn thấy đâu mà
Chỉ thấy n-ớc hồ bao la, Lau xanh và s-ơng mờ!
Bài phú là một lời tự sự kể về những cảnh tượng kỳ bí, thể hiện rõ tài năng và tâm trạng của tác giả khi ngắm nhìn vẻ đẹp của sông nước Đồng thời, bài phú còn là cầu nối thể hiện cảm xúc băn khoăn của hoàng tử sau lần gặp gỡ khách tiên, phản ánh sâu sắc những suy tư nội tâm trước vẻ đẹp thần kỳ của thiên nhiên và những thử thách trong tâm hồn.
Một đêm suy nghĩ về lý do tại sao người ấy lại nói những điều bất thường, liệu có phải nhằm tìm lý do từ chối hoặc do ảnh hưởng từ thần thánh nào đó?
Đối sánh sự dung hợp thể loại trong Thánh Tông di thảo và trong Truyền kỳ mạn lục
4.2.1 Thống kê, phân loại các truyện có sự dung hợp thể loại ở hai tác phẩm
Thánh Tông di thảo là tập văn xuôi chữ Hán gồm 19 truyện và phụ lục, trong đó có con tằm vàng là phần phụ lục Phụ lục này chứa văn bản được dịch ngắn gọn nhất, phù hợp với mục tiêu giới thiệu nội dung và tính toàn diện của tác phẩm Tập trung vào nội dung chính, Thánh Tông di thảo góp phần quan trọng vào kho tàng văn học truyền thống Việt Nam.
Việt một trang), và có nội dung khá hoàn chỉnh, vì thế chúng tôi xem nh- một truyện, nh- vậy có thể nói Thánh Tông di thảo gồm 20 truyện
Trong số 20 truyện của Thánh Tông di thảo, có 13 văn bản truyện truyền kỳ, trong đó 11 truyện có sử dụng các bài đoản thi để tăng thêm chiều sâu và giá trị nghệ thuật Truyện Người trần ở thủy phủ nổi bật với việc sử dụng tới 15 bài đoản thi và hai bài phú, chiếm khoảng một nửa số dòng của truyện, thể hiện rõ nét phong cách hòa quyện giữa văn xuôi và thơ ca Ngay đầu truyện, đã xuất hiện liên tục các bài thơ, tạo nên điểm nhấn nghệ thuật đặc trưng Truyện đã được dịch sang tiếng Việt trên hơn 17 trang, trong đó hơn 9 trang là sự pha trộn của các thể loại, chủ yếu là thơ, góp phần làm tăng tính hấp dẫn và đặc sắc cho tác phẩm.
Trong truyện "Gặp tiên ở hồ Lãng Bạc," tác giả sử dụng bài phú dài chiếm khoảng một phần ba nội dung để thể hiện rõ nét tính cách nhân vật một cách tinh tế, đồng thời mô tả cảnh vật một cách sâu sắc, ý vị hơn Phần văn biền ngẫu đóng vai trò quan trọng trong việc mở ra và kết nối các yếu tố kỳ ảo, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ đa dạng của người đọc Các câu văn này không chỉ giúp thể hiện tính cách nhân vật mà còn làm phong phú thêm cảm nhận về không gian, tạo nên sức hấp dẫn và chiều sâu cho tác phẩm.
Lê Thánh Tông thành công trong việc thể hiện văn xuôi đồng thời thể hiện sự sáng tạo qua việc sử dụng đa dạng các thể loại như thơ, từ, phú, bài hát nhằm mở rộng nội dung và đề tài trong tác phẩm Phương pháp này tạo ra lối viết mở, giúp tác giả khai thác đề tài về phụ nữ và tình yêu đôi lứa một cách linh hoạt và phong phú hơn Sự hòa quyện giữa tự sự và trữ tình trong tác phẩm mang lại nét sinh động, hấp dẫn và độc đáo, trở thành đặc trưng nghệ thuật của thể loại truyền kỳ, tiêu biểu như tác phẩm Thánh Tông di thảo Ngoài ra, sự pha trộn thể loại này còn được thấy rõ trong tác phẩm Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ, thể hiện sự đa dạng và phong phú trong sáng tạo văn học của thời kỳ đó.
Trong Truyền kỳ mạn lục, có đến 14 truyện pha trộn nhiều thể loại, thể hiện sự phong phú và đa dạng của tác phẩm Các truyện nổi bật bao gồm "Câu chuyện ở đền Hạng Vương," "Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu," "Chuyện cây gạo," "Chuyện kỳ ngộ ở Trại Tây," "Chuyện đối tụng ở Long cung," "Chuyện nghiệp oan của Đào Thị," "Từ Thức lấy vợ tiên," "Chuyện yêu quái ở Xương Giang," "Chuyện đối đáp của người tiều phu ở núi Na," "Chuyện nàng Tuý Tiêu," "Chuyện bữa tiệc đêm ở Đà Giang," "Chuyện Lý Tướng Quân," "Chuyện Lệ Nương," và "Cuộc nói chuyện ở Kim Hoa." Các câu chuyện này thể hiện sự kết hợp đa dạng thể loại, phản ánh sâu sắc đời sống tâm linh và xã hội trong văn hóa truyền thống Việt Nam.
4.2.2 Vai trò của dung hợp thể loại trong Thánh Tông di thảo và trong Truyền kỳ mạn lục
4.2.2.1 Sự dung hợp thể loại nhìn từ việc chuyển tải cái kỳ lạ
Trong truyện truyền kỳ, sự kết hợp các thể loại được coi là nét đặc sắc vượt trội, thể hiện tài năng của tác giả qua việc sử dụng đa dạng thể loại trong cùng một tác phẩm Việc này giúp tác phẩm truyền kỳ nổi bật hơn so với văn xuôi thuần túy, qua đó làm rõ khả năng sáng tạo và nghệ thuật của người viết Tuy nhiên, điều đặc biệt ở truyện truyền kỳ chính là sự dung hợp thể loại không chỉ nhằm thể hiện tài năng mà còn thể hiện qua mọi khía cạnh của tác phẩm, đặc biệt là khả năng truyền tải những câu chuyện kỳ bí, huyền ảo một cách hấp dẫn và lôi cuốn.
Sự dung hợp thể loại góp phần xác lập vai trò tạo nghĩa cho yếu tố kỳ trong tác phẩm, cho phép nhà văn huyền thoại hoá hiện thực bằng yếu tố kỳ, làm cho các bài thơ và bài phú trở nên huyền ảo, lung linh hơn nhưng vẫn gần gũi với thực tại Trong truyện Duyên lạ nước hoa, tác giả miêu tả mối quan hệ giữa Chu Sinh và thế giới thần tiên đầy mơ hồ, kỳ diệu nhưng vẫn mang đậm chất hiện thực, thể hiện cuộc đời nhân vật qua các chi tiết chân thực như việc Chu Sinh mồ côi cha mẹ, sống cùng chú thím xấu tính và cuối cùng nằm nhịn đói chờ đợi trong hoàn cảnh đầy bi thương.
Trong đoạn văn, có hình ảnh một viên quan đầu đội mũ và hàng chục người theo hầu, tay cầm thẻ bài vàng có dòng chữ «Sắc cho phò mã vào chầu Khâm thử» Nội dung này mô tả sự chuẩn bị và sĩ diện trong hoạt động cung đình, phản ánh quy trình quan trọng liên quan đến việc điều hành triều đình vàvai trò của các quan lại trong việc truyền đạt chỉ dụ của vua Đây là thể loại thể hiện cảnh quan trọng trong cuộc sống cung đình, nhấn mạnh về quyền lực, trật tự và nghi lễ hoàng gia trong lịch sử Việt Nam.
Trong văn bản, "Chỉ là văn bản ghi lệnh của nhà vua về vấn đề trọng đại tới đối tượng hẹp" thể hiện rõ nội dung quan trọng và có tính quyền lực cao Phần chú thích cuối truyện giải thích về thuật ngữ "Khâm thử," chỉ rõ rằng trong thời phong kiến, cuối sắc chỉ của vua thường có hai chữ này nhằm thể hiện sự kính cẩn và trang nghiêm khi thực hiện lệnh Sự kết hợp giữa thể loại này đã mở ra những yếu tố thần kỳ, như cánh cửa dẫn vào thế giới kỳ ảo, đồng thời hé mở thân phận chàng Chu Sinh và tạo sự tò mò cho độc giả Tiếp đó, câu chuyện diễn biến khi Chu Sinh ở đất nước Hoa, nơi mà thực và ảo đan xen, khiến mạch truyện thêm phần hấp dẫn và ly kỳ Cuối cùng, sự xuất hiện của bài thơ góp phần làm phong phú nội dung, nâng cao giá trị nghệ thuật và tạo cảm xúc đặc biệt cho người đọc.
Méng vÒ th¨m n-íc Hoa, Tỉnh giấc lại văn thơ
Lửa bếp không hề đỏ, Dung nhan đẹp qua x-a
Bài thơ tạo sự kết nối giữa thế giới ảo và thực, thể hiện qua nhân vật người chú xuất hiện với câu hỏi “Người chú lấy làm lạ không hiểu vì lẽ gì” Độc giả sẽ tưởng rằng phần tiếp theo sẽ đề cập đến những sự kiện thực tế, nhưng thay vào đó, câu chuyện về vương quốc Nớ-ớt Hoa lại tiếp tục, mở ra một thế giới kỳ ảo mới Bài thơ đóng vai trò như một cầu nối, dẫn dắt người đọc vào câu chuyện, kết hợp yếu tố tưởng tượng và thực tại một cách tinh tế.
Bài thơ xuất hiện như một chứng minh cho sự tồn tại của thế giới kỳ ảo, khiến chính nhân vật và người đọc đều rơi vào trạng thái mơ hồ, không biết đâu là thực, đâu là mơ Ví dụ, những hình ảnh mơ hồ trong bài thơ làm cho người đọc cảm nhận rằng thực tại và ảo tưởng lẫn lộn, tạo nên một cảm giác vừa chân thực vừa huyền hoặc Điều này thể hiện rõ khả năng của thơ ca trong việc khám phá những chiều sâu của thế giới tâm linh và trí tưởng tượng, khiến người đọc khó phân biệt giữa thực tại và mơ ước.
Nhất kiếm hoành thu kịch giản tuyền, Nghĩ t-ơng nhị tiểu tiếp song thiên
Hoa c-ơng đối ngạn -ng đông th-ợng,
Hồ thuỷ lâm l-u thả hữu tuyền
Nhất thập nhất triêu tiêu túc hối, Lục thiên thử dạ thoại tiền duyên
L-ơng nhân vật tác mê hoa ý, Điên đảo phùng quân thập ngũ niên dịch:
Trong mùa thu, một thanh gươm đặt qua khe suối để chuẩn bị đưa nhị tiểu (chữ nhị và ch- tiểu) tiếp tục hành trình Khi đến song thiên (chữ song và chữ thiên), nên rẽ về phía đông khi gặp ngọn đối ngạn với núi Hoa, để đảm bảo hành trình thuận lợi Cuối cùng, hướng về ngòi Hồ - Thuỷ, du khách nên quay về phía hữu để tiếp tục khám phá khu vực phong cảnh tuyệt đẹp này.
Ngày ‚nhất thập nhất ‛ sẽ tiêu trừ đ-ợc thúc hối; Đêm lục thiên ấy sẽ nói chuyện về duyên tr-ớc
Khuyên chàng đừng quá lòng mê hoa:
Trong bài viết, nhấn mạnh rằng các tác phẩm trong "Duyên lạ nước hoa" không chỉ đóng vai trò kết nối mà còn mở cửa cho các yếu tố kỳ ảo xuất hiện, đặc biệt qua các câu chuyện như Truyện lạ nhà thuyền chài, Truyện chồng dê, Người trần ở thủy phủ, Truyện tinh chuột và Một dòng chữ lấy được gái thần Những câu chuyện này đều đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu thế giới kỳ ảo, tạo nên nét đặc sắc và hấp dẫn cho tác phẩm.
Tác giả nhấn mạnh giá trị của tình yêu đôi lứa, tình cảm vợ chồng và sự quyến rũ, thể hiện qua các tác phẩm mang phong cách kỳ ảo Trong truyện, các bài thơ miêu tả cảnh vợ chồng gặp nhau thể hiện sự gắn bó, hòa quyện tình cảm sâu sắc Nội dung này nhấn mạnh tình cảm gia đình thiêng liêng, đồng thời làm nổi bật chủ đề tình yêu và đam mê trong một thế giới huyền bí đầy mê hoặc.
Nhớ ai nh- cắt nh- mài, Dẫu mài không đứt dẫu chùi không phai
Cắt mài lòng những nhớ ai, Cao, cao hơn núi, dài, dài hơn mây
Bài thơ thể hiện nỗi nhớ da diết của người trai dành cho nàng, khi lòng chốn cũ vẫn còn vương vấn hình bóng xưa, khiến tâm hồn anh bối rối, bồn chồn Nỗi nhớ ấy khiến anh thường xuyên cảm thấy bối rối, khó ngủ, chán ăn, đặc biệt vào những đêm đông lạnh lẽo, ngày dài trĩu nặng cảm xúc Khi người yêu xa cách, anh cảm thấy tình cảm dâng trào như kéo dài qua ba mùa thu, thể hiện sự trông đợi và tình cảm sâu đậm, khiến tâm hồn anh luôn trong trạng thái bồn chồn, rối loạn.
Biệt ly trời khéo vẽ trò, Vắng tanh nh- nhạn, tịt mù tin ng-
Trải qua mới một năm d-, Phòng không đêm vắng dạ nh- thế này
T×nh si mét mèi x-a nay
Sự khác biệt
Hai tác phẩm này có nhiều điểm tương đồng về nội dung, đặc biệt trong việc miêu tả tình yêu, nhưng cũng có những điểm khác biệt rõ rệt Trong Thánh Tông Di Thảo, việc thể hiện tình yêu thành công hơn trong việc khắc họa cảm xúc chân thực, ít xuất hiện các câu thơ mang tính chất lả lơi hay miêu tả tình dục như trong Truyền Kỳ Mạn Lục Trong khi đó, Truyền Kỳ Mạn Lục được xem là dấu mốc quan trọng trong sự phát triển của quan niệm về tự do cá nhân trong văn học trung đại Việt Nam, đặc biệt qua việc khắc họa các nhân vật được tự do thể hiện dục vọng, tình dục như một phạm trù cá nhân Các tác phẩm này còn ghi nhận hình ảnh các cuộc hoan lạc và tình yêu đắm say giữa người và ma quỷ, qua đó phản ánh nét đặc trưng của văn học trung đại Việt Nam về các chủ đề nhạy cảm.
Giấc xuân mê mệt chốn hoang liêu, Bỗng s-ợng sùng thay cuộc ấp yêu
Măng ngọc vuốt ve nghiêng xuyến trạm, Dải là cởi áo trút hài thêu
Mộng tàn gối b-ớm buâng khuâng lạc, Xuân hết cành khuyên khắc khoải kêu Đồng huyệt ch-a tròn nguyền -ớc ấy, Vì nhau một thác sẵn xin liều
Hay những bài thơ lả lơi, cợt ghẹo của hai nàng Liễu, Đào:
Màu hôi dâm dấo áo là, Mây xanh đôi nét tà tà nh- chau
Gío xuân xin nhẹ nhàng nhau, Thân non mềm chịu đ-ợc đâu phũ phàng
(Duyên kỳ ngộ ở Trại Tây)
Trong Truyền kỳ mạn lục, tình yêu được thể hiện phức tạp hơn qua tâm trạng của người phụ nữ, phản ánh sâu sắc những cảm xúc đa chiều và nội tâm phong phú của nhân vật nữ Trong khi đó, nhân vật nữ trong Thánh Tông di thảo thể hiện tâm lý đơn giản hơn, mang vẻ đẹp chân phương và tinh tế Các bài thơ của Nguyễn vẫn còn giữ được những nét đặc trưng về tình cảm, góp phần làm rõ hơn về cảm xúc và tâm trạng của các nhân vật nữ trong các tác phẩm văn học cổ điển Việt Nam.
Dữ làm miêu tả tâm trạng, tình yêu của ng-ời phụ nữ rất tỉ mỉ, nhiều tầng bậc
Thánh Tông di thảo chịu ảnh hưởng lớn từ văn học dân gian, đặc biệt là truyện cổ tích thần kỳ, giúp thể hiện nét đặc trưng của văn học truyền thống Trong khi đó, Truyền kỳ mạn lục cũng chịu ảnh hưởng của văn học dân gian, nhưng còn bị tác động mạnh mẽ từ truyền kỳ đời Đường và Tiễn đăng tân thoại của Cù Hựu (Trung Quốc) Những nguồn cảm hứng này góp phần tạo nên sự đa dạng và phong phú trong nội dung cũng như hình thức của các tác phẩm truyền kỳ.
Hiện tượng dung hợp thể loại trong văn học có nhiều cách giải thích khác nhau, như cho rằng tài hoa của tác giả thể hiện qua những bài thơ, từ, hoặc nhận định đó là hình thức hòa quyện giữa tự sự và trữ tình Nhiều người khẳng định rằng, nếu không thể diễn đạt qua ngôn ngữ thơ ca ước lệ, sẽ khó lòng mô tả những cuộc hoan lạc của nhân vật trong truyện Có thể thấy, tất cả các ý kiến này đều không sai Đặc biệt, đối với truyện truyền kỳ, sự dung hợp thể loại là nét đặc trưng mang giá trị thẩm mỹ nổi bật của thể loại này.
Chất l-ợng dung hợp thể loại ở hai tác phẩm
Thánh Tông di thảo và Truyền kỳ mạn lục là hai tác phẩm tiêu biểu của văn học thế kỷ XV-XVI, phản ánh sự phát triển nghệ thuật của thời kỳ này Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ được gọi là "thiên cổ kỳ bút" nhờ giá trị lịch sử và sáng tạo nổi bật Lê Thánh Tông và Nguyễn Dữ đã góp phần mở rộng con đường của văn xuôi, đưa nghệ thuật phản ánh cuộc sống con người lên một tầm cao mới Khi lấy con người làm trung tâm phản ánh, hai tác giả đã khám phá ra sức mạnh phi thường của con người: "Núi có thể bạt đi, gò có thể san bằng, nước lớn có thể bắt lui, sông to có thể cắt đứt", thể hiện sức mạnh vượt qua thiên nhiên của con người Chính nhờ đó, nhân vật trong tác phẩm khiến thần linh phải khiếp sợ, và cả trời đất như Ngọc Hoàng cũng phải tỉnh giấc khỏi mê muội, chứng tỏ sức mạnh và ý chí phi thường của nhân loại Khắp thế gian, dù là cõi trời hay địa ngục, con người vẫn có thể đặt chân đến, thể hiện sự tự do và khả năng chiến thắng mọi giới hạn.
Nguyễn Dữ không chỉ phát hiện ra con người như chúa tể của muôn loài mà còn dành nhiều tâm huyết cho những người bị áp bức, đặc biệt là phụ nữ trong xã hội xưa Với tài năng văn chương của mình, ông đã thổi vào nhân vật sức sống kỳ lạ, tạo nên những nhân vật sống động, đầy cảm xúc Ngoài ra, Nguyễn Dữ còn khai thác thế giới kỳ diệu của tình yêu, mang đến những câu chuyện chứa đựng nhiều câu chuyện ngọt ngào, cay đắng, phản ánh chân thực về các mối tình mang màu sắc nhục cảm.
Ngọc yếm nhậm dung trâm truỵ kế, Kim thiền cơ phạ thác tiêm yêu, Yên th- đ-ờng ngọc hồng do thấp, Hãn thoái mai trang bạch vị tiêu
Đầu cài én ngọc hình nghiêng chếch và L-ng thắt ve vàng dáng uể oải thể hiện sự tinh tế trong cách xây dựng hình tượng nhân vật Khi mô tả đường nở hồng đậm, như thể đang rực rỡ và đậm đà, giúp làm nổi bật vẻ đẹp và trạng thái tâm lý của nhân vật Mai khi rã hết trắng chưa phai, phản ánh quá trình biến chuyển của câu chuyện hoặc nhân vật qua các giai đoạn khác nhau Sự dung hợp thể loại trong hai tác phẩm không chỉ làm phong phú thêm yếu tố thẩm mỹ mà còn giúp tạo dựng hình tượng nhân vật sâu sắc hơn, đồng thời tăng tính hấp dẫn với yếu tố kỳ lạ, độc đáo trong truyện.
Sự kết hợp giữa văn xuôi và văn vần giúp thể hiện mọi nội dung của tác phẩm và nội tâm nhân vật một cách đa dạng và sâu sắc Thơ ca xuất hiện phổ biến trong Thánh Tông di thảo cũng như Truyền kỳ mạn lục, vẫn tuân thủ cấu trúc cốt truyện tự sự truyền thống Khi có sự tham gia của văn vần, các mối liên hệ trong cốt truyện không bị xê dịch, thậm chí còn thể hiện mối liên hệ chặt chẽ hơn, góp phần làm tăng tính logic và hấp dẫn của tác phẩm.
Sự dung hợp thể loại trong các tác phẩm như thơ, phú, văn tế tạo nên nét đặc trưng riêng biệt, có thể tồn tại độc lập với các thể loại văn học khác Các bài thơ, phú, từ, thơ đường luật trong truyện giúp miêu tả và thể hiện cảm xúc, tâm trạng của nhân vật một cách phong phú và sâu sắc Điều này góp phần làm tăng giá trị nghệ thuật và sức truyền cảm của tác phẩm, đồng thời thể hiện rõ nét tính đa dạng và sáng tạo trong văn học cổ điển Việt Nam.
Sự đan xen giữa văn xuôi và văn vần trong Thánh Tông di thảo và trong
Truyền kỳ mạn lục không làm mờ đi tính tự sự mà còn làm nổi bật hơn, thể hiện rõ đời sống nội tâm qua nhiều hình thức đa dạng Những đoạn miêu tả nội tâm của nhân vật yêu đương thường xen kẽ các bài thơ, giúp thể hiện cảm xúc chân thực và sâu sắc Trong truyện dân gian, sự kết hợp giữa văn vần và văn xuôi cũng góp phần làm phong phú và sinh động hơn cho câu chuyện, tạo nên sự cân đối giữa hình thức và nội dung.
Sự dung hợp thể loại trong hai tác phẩm có những hạn chế nhất định, khi một số truyện tác giả quá lạm dụng việc xuất hiện của thơ ca, từ ngữ, phú Ví dụ như truyện "Cuộc nói chuyện thơ ở Kim Hoa" trong Truyền kỳ mạn lục, trong đó ngoài hai bài thơ và bốn bài từ xuất hiện có nguyên cớ rõ ràng, thì những đoạn thơ rải rác khác lại không phù hợp với nội dung cốt truyện Điều này cho thấy việc pha trộn thể loại chưa được thực hiện một cách hài hòa, ảnh hưởng đến tính liên kết và chất lượng của tác phẩm.
Quân v-ơng yếu dục tiêu nhàn hận, -ng hoán Kim Hoa học sĩ lai dịch:
(Quân v-ơng nếu muốn khuây khoả buồn nản, Hãy gọi Kim Hoa học sĩ vào)
Trong truyện "Người trần ở thủy phủ" (Thoại Thánh Tông di thảo), số lượng bài thơ và phú xuất hiện ngay đầu truyện dày đặc, khiến người đọc gặp khó khăn trong việc nắm bắt toàn bộ ý nghĩa của câu chuyện.
Mặc dù còn có những hạn chế trong sự dung hợp thể loại, nhưng cả hai tác phẩm đều thể hiện nội dung đa dạng và mở rộng hơn nhờ sự xuất hiện của các bài văn vần và tài năng của tác giả được thể hiện rõ ràng Những hạn chế này không làm giảm đi thành công của các tác phẩm đối với nền văn học trung đại Việt Nam, mà ngược lại, trở thành cơ sở để các tác phẩm sau này nhận diện rõ ưu điểm và nhược điểm, từ đó phát triển hơn nữa.
Thánh Tông di thảo là tác phẩm tiêu biểu đánh dấu bước đột phá của văn xuôi tự sự từ thế kỷ XV - XVI Vì thế, nó góp phần đưa thể loại này vào quỹ đạo nghệ thuật, với trung tâm phản ánh là con người Thời điểm này, Lê Thánh Tông đã thành công trong việc phát triển văn học lấy con người làm đối tượng trung tâm, qua đó khám phá sức mạnh phi thường của con người như "núi có thể bạt đi, gò có thể san bằng, nước có thể bắt lui, sông to có thể cắt đứt" (Ngọc nữ về tay chân chủ).
Lê Thánh Tông đã phát hiện ra sức mạnh của con ng-ời
Thánh Tông di thảo đánh dấu bước tiến quan trọng trong sự phát triển của thể loại truyện ngắn trung đại cổ Việt Nam Tác phẩm sử dụng kỳ lạ như một bút pháp nghệ thuật và đặc trưng của thể loại, góp phần phản ánh thực tế và tạo ra xu hướng mới trong sáng tạo nghệ thuật Nghệ thuật tự sự trong Thánh Tông di thảo khác biệt rõ rệt so với truyện cổ tích thần kỳ, tiến gần hơn tới cuộc sống thực tế và mở rộng khả năng sáng tạo của thể loại.
Nội dung của truyện mang đến những nét mới đầy thú vị, khác biệt so với văn học dân gian và các giai đoạn trước, mở ra hướng đi sáng tạo và độc đáo trong sáng tác văn học.
Trong Thánh Tông di thảo, các mối tình nam nữ được khắc họa với nhiều màu sắc và vẻ đẹp đa dạng, từ tình yêu giữa hai hồn ma cho đến tình yêu thiêng liêng của vợ chồng thần núi, hay là tình yêu giữa người và vật biến thành người Tác phẩm thể hiện rõ nét lòng son sắt và sự hy sinh cao cả của các nhân vật, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp trong yêu thương Không khí trữ tình và phóng khoáng trong ngòi bút của tác giả giúp khắc họa chân thực và cảm xúc của các mối tình này Ví dụ điển hình là tình của Đại tướng Man, bỏ việc vua để gặp vợ rồi cùng chết theo nhau, hay tình yêu của nữ Châu Mai kiên cường chờ đợi chồng bất chấp mọi hành hạ và khinh bỉ, thể hiện sự chân thành và bất khuất trong tình yêu.
Trong Thánh Tông di thảo, hầu hết các nhân vật nữ đều được nhận xét là đáng yêu, đáng trọng và luôn nhận được sự yêu ái từ Lê Thánh Tông Các phụ nữ này, từ yêu nữ chuyển thành người, vợ thần núi, chúa bớm đến cô con dâu nhà chài đều thể hiện lòng trung thành tuyệt đối với chồng, đồng thời cũng sở hữu tài năng, quyền lực và địa vị không kém gì đấng mày râu.
Thánh Tông di thảo thể hiện rõ lòng tự hào dân tộc và tình yêu đất nước, thể hiện sự căm thù đối với giặc Nguyên như Vương Thông và Hoàng Phúc Sự tự hào về chiến thắng trong cuộc kháng chiến chống quân Minh là niềm tự hào vẻ vang của dân tộc, góp phần khẳng định ý chí đấu tranh giành độc lập và tự do cho đất nước.