Phương pháp nghiên cứu 7
Trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ nói trên của luận văn, chúng tôi dùng các phương pháp nghiên cứu sau:
4.1 Phương pháp thống kê, phân loại được dùng khi khảo sát sưu tập, thống kê, phân loại lớp thành ngữ Hán - Việt
4.2 Phương pháp miêu tả được dùng khi nghiên cứu miêu tả về cấu tạo, ngữ nghĩa của lớp thành ngữ Hán – Việt
4.3 Phương pháp so sánh được dùng khi tìm hiểu những biến đổi của thành ngữ Hán - Việt khi đi vào hệ thống tiếng Việt
4.4 Phương pháp qui nạp được dùng khi nêu đánh giá và khi viết tiểu kết các chương, viết phần kết luận của luận văn
5 Đóng góp của luận văn
Nghiên cứu này là đề tài đầu tiên tập trung vào cấu tạo, nghĩa và cách sử dụng của lớp thành ngữ Hán – Việt trong ngôn ngữ viết tiếng Việt, góp phần thúc đẩy nghiên cứu về kho tàng thành ngữ Việt Nam Luận văn nhấn mạnh vào sự phong phú về số lượng, đa dạng về kiểu loại cấu tạo, ngữ nghĩa cũng như nguồn gốc xuất xứ của thành ngữ Hán – Việt trong văn bản viết.
6 Bố cục của luận văn
Ngoài Mở đầu, Kết luận và Phụ lục (danh sách thành ngữ Hán - Việt), phần Nội dung của luận văn gồm 3 chương:
Chương 1: Giới thuyết liên quan đến đề tài
Chương 2: Đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa của thành ngữ Hán - Việt trong tiếng Việt
Chương 3: Việc sử dụng thành ngữ Hán - Việt trong ngôn ngữ viết tiếng Việt
GIỚI THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.1 Xung quanh khái niệm thành ngữ
1.1.1 Về định nghĩa thành ngữ
Thành ngữ là một đơn vị ngôn ngữ đặc biệt và phức tạp, gây khó khăn trong việc xác định chính xác khái niệm Hiện chưa có một định nghĩa chuẩn về thành ngữ do tính đa dạng và phức tạp của nó, mặc dù đây là vấn đề thu hút sự quan tâm nghiên cứu của các nhà ngôn ngữ học.
Dương Quảng Hàm trong tác phẩm "Việt Nam văn học sử yếu" (1951) là người đầu tiên đề cập đến thành ngữ tiếng Việt, với quan niệm: "Thành ngữ là những lời nói có sẵn để ta tiện dùng mà diễn đạt một ý gì hoặc một trạng thái gì cho có màu mè," nhấn mạnh vai trò của thành ngữ trong việc thể hiện ý nghĩa và tạo vẻ sinh động cho lời nói.
Nguyễn Thiện Giáp (1975) trong cuốn Từ vựng học tiếng Việt định nghĩa thành ngữ là những cụm từ cố định, mang tính hoàn chỉnh về nghĩa và có tính gợi cảm cao Thành ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc làm phong phú vốn từ vựng cũng như thể hiện sâu sắc ý nghĩa dân gian Hiểu rõ về thành ngữ giúp người học tiếng Việt nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và diễn đạt sắc nét hơn.
Tiếp đó tác giả Nguyễn Văn Tu, trong Từ và vốn từ tiếng Việt hiện đại
Trong bài viết này, tác giả (1976) đã nhận định rằng thành ngữ là các cụm từ cố định, trong đó các từ đã mất đi tính độc lập đến mức cao về nghĩa để hợp thành một khối vững chắc, hoàn chỉnh Nghĩa của thành ngữ không phải do từng yếu tố trong đó tạo ra, mà đã được cố định và mang ý nghĩa riêng biệt Điều này nhấn mạnh vai trò của thành ngữ trong ngôn ngữ, góp phần làm phong phú và chính xác thêm cho việc sử dụng từ ngữ trong giao tiếp.
Trong ngữ cảnh này, hình tượng có thể xuất hiện hoặc không, và ý nghĩa của chúng có thể khác biệt so với các từ tương ứng Tuy nhiên, các ý nghĩa này cũng có thể được giải thích bằng cách phân tích nguồn gốc từ nguyên học của từng từ, giúp hiểu rõ hơn về sự đa dạng và phức tạp của nghĩa trong ngôn ngữ.
Trong chuyên khảo Vấn đề cấu tạo của tiếng Việt hiện đại, tác giả Hồ
Lê quan niệm rằng, thành ngữ là những tổ hợp từ gồm nhiều thành phần hợp lại với nhau, có tính vững chắc về cấu tạo và mang ý nghĩa bóng bẩy để miêu tả các hình ảnh, hình tượng, tính cách hoặc trạng thái nào đó.
Năm 1986, Nguyễn Văn Mệnh khẳng định rằng thành ngữ tiếng Việt thường là các cụm từ không phải là câu hoàn chỉnh, khác với tục ngữ có cấu trúc là một câu trọn vẹn Ông nhấn mạnh rằng trong so sánh giữa thành ngữ và tục ngữ, thành ngữ về mặt hình thức ngữ pháp chỉ là các cụm từ, trong khi tục ngữ luôn là những câu đầy đủ và trọn vẹn Điều này giúp làm rõ đặc điểm ngữ pháp giữa hai dạng cố định này trong tiếng Việt, góp phần hiểu rõ hơn về đặc điểm cấu trúc của thành ngữ và tục ngữ.
Trong cuốn Từ vựng ngữ nghĩa tiếng Việt, Giáo sư Đỗ Hữu Châu nhấn mạnh rằng thành ngữ được xem là đặc tính của những từ có tính tương đương về mặt chức năng cấu tạo câu Ông cho biết: “Cái quyết định để xác định ngữ cố định là tính tương đương với từ của chúng về chức năng cấu tạo câu”, và giải thích rằng ngữ cố định không chỉ vì chúng có sẵn hoặc bắt buộc như từ mà còn bởi vì chúng có thể thay thế cho từ trong câu hoặc kết hợp với từ để tạo lập câu, phản ánh vai trò ngữ pháp của chúng trong ngôn ngữ Việt Nam.
Thành ngữ là các cụm từ hoặc ngữ cố định mang ý nghĩa nguyên khối, tạo thành một chỉnh thể định danh có ý nghĩa chung khác biệt hoàn toàn so với tổng các ý nghĩa của thành tố cấu thành Theo Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học, thành ngữ không mang nghĩa đen và hoạt động như một từ riêng biệt trong câu, góp phần làm phong phú ngôn ngữ và ngữ pháp trong tiếng Việt.
Từ điển thuật ngữ văn học (Lê Bá Hán, Nguyễn Khắc Phi, Trần Đình
Thành ngữ tiếng Việt là đoạn câu hoặc cụm từ có sẵn, mang tính cố định và bền vững, nhằm thể hiện một quan niệm hoặc nhận xét một cách sinh động và hấp dẫn Khác với tục ngữ, thành ngữ không truyền đạt một ý nghĩa trọn vẹn độc lập mà tập trung vào việc nhấn mạnh một ý nghĩa qua hình thức diễn đạt nghệ thuật Dù ngắn hay dài, thành ngữ có chức năng tương đương như từ, nhưng được tô điểm bằng sự diễn đạt sinh động, góp phần làm phong phú và sinh động hơn nội dung ngôn ngữ.
Hoàng Văn Hành là tác giả hàng đầu về lĩnh vực hợp từ cố định bền vững, có vai trò quan trọng trong phân tích hình thái cấu trúc và ý nghĩa của ngôn ngữ Ông được xem là "giáo sư đầu ngành" trong nghiên cứu hợp từ cố định, giúp làm rõ các quy tắc và đặc điểm của chúng trong ngôn ngữ Việt Nam Các hợp từ này không chỉ hoàn chỉnh và bóng bảy về ý nghĩa mà còn được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong khẩu ngữ, góp phần thúc đẩy hiệu quả truyền đạt thông tin Công trình của Hoàng Văn Hành đã đóng góp quan trọng vào việc hiểu rõ và phổ biến các dạng hợp từ cố định trong ngôn ngữ Việt, phù hợp với các tiêu chuẩn SEO về từ khóa như "hợp từ cố định", "ngôn ngữ Việt Nam", và "giao tiếp hàng ngày".
Tóm lại, mặc dù có nhiều cách hiểu khác nhau về thành ngữ, nhưng về cơ bản các khái niệm này đều thống nhất về nội hàm của nó, nhấn mạnh rằng thành ngữ là những cụm từ cố định, có kết cấu vững chắc, chức năng định danh và mang ý nghĩa biểu trưng Các nghiên cứu trước và quá trình khảo nghiệm đã giúp hình thành một quan niệm tổng quát về thành ngữ, cho thấy chúng được sử dụng như những từ để biểu đạt các ý nghĩa đặc trưng trong ngôn ngữ.
1.1.2 Về việc phân loại thành ngữ
Thành ngữ là một đơn vị ngôn ngữ phức tạp, việc xác định tiêu chuẩn để phân loại thành ngữ gặp nhiều khó khăn, dẫn đến nhiều cách phân loại khác nhau Một trong những phương pháp phổ biến là phân loại thành ngữ dựa trên số lượng thành tố trong cấu tạo Theo Lương Văn Đang và Nguyễn Lực trong cuốn "Thành ngữ tiếng Việt", thành ngữ được chia thành 3 kiểu dựa trên cấu trúc này.
1/ Kiểu thành ngữ có kết cấu ba tiếng Ví dụ: ác như hùm; bé hạt tiêu;…
Các thành ngữ có kết cấu bốn tiếng là dạng phổ biến nhất trong tiếng Việt, ví dụ như "bán vợ đợ con," "ác giả ác báo," và "ăn to nói lớn."
Kiểu 2/ tiếp tục được chia ra 3 kiểu nhỏ:
2.1/ Kiểu thành ngữ ghép lặp (như: ăn bớt ăn xén;, chết mê chết mệt; chúi đầu chúi mũi; )
2.2/ Kiểu thành ngữ là tổ hợp 4 từ đơn (như: nhắm mắt xuôi tay; nhà tranh vách đất; ăn bờ ở bụi…)
3/ Kiểu thành ngữ có kết cấu 5 hay 6 tiếng cũng tương đương như kiểu kết cấu trên (như: trẻ không tha, già không thương; treo đầu dê bán thịt chó )
Một số thành ngữ có kết cấu từ bảy, tám, mười tiếng Chúng có thể do