TỔNG QUAN
Lý do chọn đề tài
Đại dịch Sar-Covi-2 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng, gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế, thị trường tài chính và các lĩnh vực xã hội trên toàn cầu Tại Việt Nam, sau gần hai năm kể từ khi dịch xuất hiện, tác động của virus Corona đã làm trì trệ các hoạt động kinh tế, gây ra tỷ lệ thất nghiệp và nghèo đói tăng cao chưa từng có trong lịch sử Sự ra đời của dịch bệnh này đã tạo ra những thay đổi chưa từng có tiền lệ trong mọi khía cạnh của đời sống kinh tế xã hội của các quốc gia, khiến cộng đồng toàn cầu phải đối mặt với những thách thức lớn chưa từng có trước đây.
Theo khảo sát nhân viên tái định hình công việc EY năm 2021, hơn một nửa (54%) nhân viên trên toàn thế giới sẽ cân nhắc rời bỏ công việc sau đại dịch Covid-19 nếu không được cung cấp khả năng linh hoạt về địa điểm và thời gian làm việc Tại Việt Nam, các doanh nghiệp đang phải đối mặt với những thử thách lớn trong hoạt động kinh doanh do tác động của đại dịch.
Trong cuốn sách về quản trị nguồn nhân lực của tác giả Trần Kim Dung (2011) nhấn mạnh rằng “Con người là tài sản quý nhất”, đồng thời sự thành công của doanh nghiệp khẳng định vai trò trọng yếu của nhân viên Nhân viên đóng vai trò là yếu tố quan trọng nhất của tổ chức, vì họ trực tiếp góp phần vào sự phát triển và thành công của doanh nghiệp (Nguyễn Thị Ngọc Phương, 2020) Trong bối cảnh đại dịch Covid-19, các doanh nghiệp lớn nhỏ trên toàn thế giới phải đối mặt với thách thức thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), đặc biệt trong việc bảo vệ quyền lợi và sự hài lòng của nhân viên Khó khăn do dịch bệnh làm cho nền kinh tế trở nên phức tạp, đòi hỏi các doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược hoạt động, trong đó việc chăm sóc và duy trì lòng trung thành của nhân viên là yếu tố dễ bị bỏ quên và cần quản lý chặt chẽ để tránh lãng phí nguồn lực (Võ Minh Luật, 2017).
Thuật ngữ “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp” xuất hiện chính thức lần đầu tiên năm 1953 trong cuốn sách Trách nhiệm xã hội của doanh nhân (Social
Các nhà quản lý tài sản cần tuyệt đối tránh làm tổn hại đến quyền và lợi ích của người khác, theo lời khuyên của Howard Rothmann Bowen về trách nhiệm của doanh nhân Mỗi tổ chức, công ty, chính phủ đều nhìn nhận trách nhiệm doanh nghiệp (CSR) theo các góc độ và quan điểm khác nhau, phù hợp với điều kiện và trình độ phát triển của mình (Nguyễn Ngọc Thắng, 2010) Đặc biệt, các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất có đội ngũ lao động lớn do phải vận hành nhiều phân xưởng, khu công nghiệp, kho bãi khi hoạt động mở rộng Tuy nhiên, hoạt động sản xuất trong 9 tháng đầu năm cùng các ngành kinh doanh khác đang gặp nhiều khó khăn do tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19, đặc biệt là đợt dịch thứ tư (Đỗ Văn Tân).
2021) Gần đây nhất, theo Tổng cục thống kê (2021), tổng sản phẩm trong nước
GDP quý III/2021 ước tính giảm 6,17% so với cùng kỳ năm trước, mức giảm sâu nhất kể từ khi Việt Nam bắt đầu công bố số liệu GDP quý Khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 1,04%, trong khi đó, khu vực công nghiệp và xây dựng giảm 5,02%, và lĩnh vực dịch vụ giảm 9,28%, phản ánh tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 đến các ngành kinh tế chính Trong quý này, tiêu dùng cuối cùng giảm 2,83%, còn tích lũy tài sản tăng 1,61%, xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tăng 2,51%, tuy nhiên nhập khẩu lại tăng 10,75%, cho thấy sự phục hồi không đồng đều trong hoạt động thương mại Đại dịch COVID-19 là nguyên nhân chủ yếu làm giảm tiêu thụ hàng hóa, dẫn đến nhiều vấn đề như cắt giảm lương, giảm giờ làm và quyết định nghỉ việc của nhân viên trong bối cảnh khó khăn này.
Trong năm 2021, đại dịch Covid-19 ảnh hưởng lớn đến TP.HCM, với diện tích 2.061 km² và dân số trên 9 triệu người, trong đó hơn 3,6 triệu người (chiếm hơn 66%) nằm trong độ tuổi lao động Số lượng doanh nghiệp hoạt động tại TP.HCM đạt 219.051, gồm 281 doanh nghiệp nhà nước, 213.571 doanh nghiệp tư nhân và 5.199 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thành phố Sự gia tăng số doanh nghiệp đi đôi với nguồn lao động dồi dào, mang lại cả thách thức và cơ hội cho sự phát triển của các doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam nói chung.
Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn của Việt Nam, nổi bật với lực lượng lao động có trình độ cao và số lượng doanh nhân nhạy bén với thị trường, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động hội nhập quốc tế Thành phố còn đóng vai trò là “đầu tàu” kinh tế của cả nước, góp phần thúc đẩy sự phát triển của Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội trong khu vực và toàn cầu.
Từ cuối tháng 5 năm 2021 đến nay, TP.HCM trở thành tâm dịch bệnh với tình hình bùng phát nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến nhân viên và người lao động đang làm việc hoặc chịu ảnh hưởng của dịch bệnh Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với nhân viên là yếu tố quan trọng đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, mang lại các lợi ích như tăng doanh số, nâng cao năng suất lao động, giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc, thu hút lao động có tay nghề cao và mở rộng thị trường Chính những người lao động đóng vai trò then chốt trong khả năng cạnh tranh và sự tồn tại của doanh nghiệp, là nền tảng cho thành công dài hạn Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu doanh nghiệp có thực hiện trách nhiệm xã hội đối với nhân viên hay không, và việc đó có giúp doanh nghiệp nhận được sự hài lòng, trung thành từ phía nhân viên hay không?
Các nghiên cứu trước đó cho thấy còn nhiều hạn chế trong việc nghiên cứu trách nhiệm xã hội (CSR) và lòng trung thành của nhân viên, đặc biệt là chưa có nghiên cứu nào trong bối cảnh dịch Covid-19 diễn ra tại TP.HCM Hầu hết các công trình trong nước tập trung vào các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các yếu tố trách nhiệm xã hội mà chưa nghiên cứu sâu về tác động của các yếu tố này đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên Ngoài ra, các nghiên cứu chưa tổng quát hóa các nhân tố thuộc trách nhiệm xã hội và chỉ đề cập đến mối quan hệ chung chung giữa CSR và cam kết tổ chức của nhân viên Việc nghiên cứu một cách hệ thống, kết hợp phân tích định lượng và định tính về ảnh hưởng của CSR trong thời kỳ dịch bệnh giúp đề xuất các giải pháp quản trị phù hợp, nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong và sau đại dịch, đồng thời cung cấp những đóng góp thiết thực về lý luận và thực tiễn trong bối cảnh phức tạp của TP.HCM.
Nhóm tác giả chọn nghiên cứu về ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên trong bối cảnh đại dịch Covid-19 tại TP.HCM, nhằm làm rõ các yếu tố CSR tác động đến nhân viên từ cuối năm 2021 đến nửa đầu năm 2022 Đề tài kết hợp phân tích thực trạng để rút ra bài học kinh nghiệm, giúp các nhà lãnh đạo nhìn nhận lại hoạt động và chính sách của doanh nghiệp Qua đó, nâng cao công tác CSR đối với nhân viên, tăng cường hiệu quả hoạt động kinh doanh, góp phần phát triển bền vững doanh nghiệp tại Việt Nam nói chung và TP.HCM nói riêng.
Mục tiêu nghiên cứu
1.2.1 Mục tiêu tổng quát Đề tài được thực hiện nhằm xác định các yếu tố thuộc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên tại TP.HCM trong đại dịch Covid-19 Từ đó có thể đưa ra những luận cứ khoa học và đề xuất hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên, đặc biệt là trong đại dịch Covid-19
1.2.2 Mục tiêu cụ thể Để thực hiện nghiên cứu “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên trong đại dịch Covid-19: Trường hợp nghiên cứu tại Thành phố Hồ Chí Minh”, nhóm tác giả đã đưa ra 04 mục tiêu cụ thể dưới đây:
Hệ thống hoá cơ sở lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với nhân viên giúp nghiên cứu rõ ràng các khái niệm, khung lý thuyết và kết quả các nghiên cứu liên quan, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng đề tài Việc này hỗ trợ nhà nghiên cứu xác định cấu trúc nội dung phù hợp, phát triển hướng giải quyết vấn đề nghiên cứu và đặt ra các giả thuyết phù hợp với đề tài Đồng thời, hệ thống hoá lý thuyết nâng cao khả năng phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với nhân viên, giúp tối ưu hoá hiệu quả nghiên cứu.
Nghiên cứu xác định các yếu tố trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên trong bối cảnh đại dịch Covid-19 tại Thành phố Hồ Chí Minh Kết quả này không chỉ cung cấp những kiến thức thực tiễn quý báu mà còn góp phần hình thành quan điểm, cách nhìn nhận của nhóm nghiên cứu về thực trạng doanh nghiệp trong thời kỳ khó khăn Ngoài ra, nghiên cứu còn giúp củng cố nền tảng lý thuyết cho việc xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu phù hợp với mục tiêu đề ra.
Trong nghiên cứu tại Thành phố Hồ Chí Minh vào ngày thứ ba, các yếu tố trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp được đo lường về mức độ ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên trong bối cảnh đại dịch Covid-19 Kết quả cho thấy rằng các yếu tố trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đóng vai trò rất quan trọng trong việc thúc đẩy lòng trung thành của nhân viên và nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Việc thực hiện các hoạt động CSR phù hợp góp phần xây dựng lòng tin, tăng sự hài lòng và giảm tỷ lệ nhân viên rời bỏ công ty trong thời kỳ khó khăn Do đó, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là yếu tố then chốt giúp duy trì và phát triển nguồn nhân lực cũng như nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Thứ tư, nghiên cứu chỉ ra rằng các biện pháp quản trị hiệu quả có thể nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên trong bối cảnh dịch Covid-19 Điều này giúp doanh nghiệp xác định hướng đi đúng đắn trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và điều chỉnh phương pháp quản trị phù hợp Việc liên kết lợi ích của doanh nghiệp với lợi ích của nhân viên không chỉ tăng cường sự gắn kết mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức trong thời kỳ khó khăn.
Đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, đặc biệt là việc thực hiện hiệu quả CSR đối với nhân viên để nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của họ Đề tài nhằm làm rõ mối quan hệ, lợi ích và vai trò của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trong việc phát triển nguồn nhân lực bền vững Chính vì vậy, đối tượng nghiên cứu của đề tài được xác định rõ ràng là trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và tác động của nó đối với nhân viên.
Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố thành phần của công tác CSR và ảnh hưởng của chúng đến sự hài lòng cũng như lòng trung thành của nhân viên Đề tài phân tích mối quan hệ giữa hoạt động CSR của doanh nghiệp với mức độ hài lòng và sự trung thành của nhân viên, nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ tác động tích cực của CSR đối với nhân sự và xây dựng chiến lược phát triển bền vững.
Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh tại TP.HCM, dựa trên dữ liệu thống kê của Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM.
Trong nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, nhóm nhân viên làm việc tại các doanh nghiệp tại TP.HCM được xác định là đối tượng khảo sát chính để thu thập dữ liệu Các đối tượng khảo sát gồm nhân viên có kinh nghiệm làm việc lâu năm trong doanh nghiệp, quản lý có kiến thức vững chắc và các chuyên gia có chuyên môn sâu trong lĩnh vực này, nhằm đảm bảo tính chính xác và phù hợp của dữ liệu thu thập.
Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của CSR của doanh nghiệp đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên trong bối cảnh đại dịch Covid-19 tại TP.HCM Các yếu tố nguồn lực được khai thác hiệu quả có thể tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp, thể hiện thành công của tổ chức Khác với các nghiên cứu trước đó chỉ tổng quát về các yếu tố CSR, đề tài này tập trung vào các nhân tố cụ thể tác động đến nhân viên Hiện nay, hiệu quả của CSR đối với sự hài lòng và trung thành của nhân viên trong doanh nghiệp chưa nhận được sự quan tâm đúng mức, đặc biệt trong thời kỳ dịch bệnh Nghiên cứu góp phần cung cấp cái nhìn khách quan cho nhà quản trị về đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh và tác động tích cực của CSR đối với hiệu suất doanh nghiệp.
Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp đang hoạt động tại TP Hồ Chí Minh, dựa trên số liệu thống kê của Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM tính đến đầu tháng 3 năm 2022.
Trong những năm gần đây, số lượng doanh nghiệp tại TP.HCM ngày càng tăng, tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt trong ngành Đồng thời, dịch Covid-19 đã gây ra nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp, đặt ra thách thức lớn về khả năng thích nghi và duy trì hoạt động Vì vậy, việc cải thiện công tác trách nhiệm xã hội (CSR) trở nên cấp thiết, giúp doanh nghiệp duy trì sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên, đồng thời giữ chân nhân viên để họ có thể làm việc hết mình vì sự phát triển của doanh nghiệp.
Cuộc khảo sát được tổ chức qua hai giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ thực hiện vào tháng 01 năm 2022, và nghiên cứu chính thức diễn ra trong tháng 02 năm 2022 Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong từng giai đoạn để phân tích tình hình các lĩnh vực của Việt Nam từ năm 2018 đến 2022, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về sự phát triển của quốc gia trong giai đoạn này.
Ý nghĩa nghiên cứu
Đề tài được thực hiện trong thời gian đại dịch Covid-19 có vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn, góp phần nâng cao nhận thức về tầm ảnh hưởng của dịch bệnh đối với cộng đồng Ý nghĩa khoa học của đề tài giúp mở rộng kiến thức, cung cấp những dữ liệu quý báu để phát triển các giải pháp phòng chống dịch hiệu quả hơn Ngoài ra, nghiên cứu còn mang ý nghĩa thực tiễn cao, hỗ trợ các cơ quan chức năng trong việc xây dựng chiến lược ứng phó phù hợp, đảm bảo an toàn sức khỏe cộng đồng trong bối cảnh hiện nay.
Nghiên cứu về tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên tại các doanh nghiệp TP.HCM có ý nghĩa khoa học quan trọng, giúp khái quát hóa các vấn đề lý luận liên quan đến CSR, sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu phù hợp Kết quả này không chỉ hữu ích cho các nhà nghiên cứu và nhà quản lý trong việc hiểu rõ mối liên hệ giữa CSR và nhân viên mà còn mở ra hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo về cách thức trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có thể gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu góp phần nâng cao hiệu quả quản trị nhân sự và thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp tại TP.HCM.
Kết quả nghiên cứu giúp doanh nghiệp hiểu rõ tác động của trách nhiệm xã hội đối với sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên, từ đó đo lường chính xác mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này Các phân tích này cung cấp cái nhìn thực trạng của doanh nghiệp, hỗ trợ xác định các điểm mạnh yếu và đề xuất các hàm ý quản trị hiệu quả để nâng cao sự hài lòng và trung thành của nhân viên Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu này góp phần thúc đẩy hoạt động quản trị nhân sự bền vững, hướng đến sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp.
Dưới đây là các câu chính thể hiện ý nghĩa của đoạn văn, đảm bảo tính mạch lạc và tối ưu cho SEO: Đề tài giúp doanh nghiệp hoàn thiện hệ thống quản trị nguồn nhân lực và xây dựng chính sách quản trị phù hợp với từng bối cảnh kinh doanh Qua đó, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn mong muốn của nhân viên, từ đó đưa ra các phương pháp tăng sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên để giữ chân nhân tài Đồng thời, nghiên cứu còn giúp các doanh nghiệp nhận thức rõ hơn về trách nhiệm xã hội của mình, xác định các hoạt động đang thực hiện có phù hợp và có làm hài lòng nhân viên hay không Ngoài ra, đề tài còn giúp doanh nghiệp nhận diện những hạn chế trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội và đề xuất các giải pháp khắc phục hiệu quả.
Nghiên cứu đã xác định các yếu tố trách nhiệm xã hội tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên tại các doanh nghiệp TP.HCM, từ đó giúp doanh nghiệp hiểu rõ những điểm chưa làm hài lòng nhân viên và ảnh hưởng đến lòng trung thành Các kết quả này cung cấp cơ sở để doanh nghiệp xây dựng chính sách quản trị phù hợp, cải thiện nguồn nhân lực và nâng cao hiệu quả công việc Ngoài ra, nghiên cứu còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tại Việt Nam, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Phương pháp nghiên cứu
Trong nghiên cứu này, phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng để phân tích các vấn đề liên quan đến công tác CSR tại TP.HCM và đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao lòng trung thành và sự hài lòng của nhân viên Các bước thực hiện bao gồm thu thập tài liệu liên quan, phân tích các bài báo khoa học trong và ngoài nước, và xây dựng phiếu khảo sát phù hợp Ngoài ra, việc trao đổi ý kiến với các nhà lãnh đạo, nhân viên doanh nghiệp và giảng viên giúp hoàn thiện mô hình nghiên cứu, đồng thời đề xuất và điều chỉnh các thang đo, các biến quan sát để phục vụ cho nghiên cứu định lượng trong các bước tiếp theo.
Nghiên cứu định lượng sử dụng mô hình nghiên cứu dựa trên các mô hình liên quan đến đề tài để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng Dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi từ nhân viên đang làm việc tại các doanh nghiệp tại TP.HCM Mục tiêu chính là xác định mức độ tác động của hoạt động CSR tại TP.HCM đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên.
Phương pháp thu thập thông tin bao gồm việc sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các nghiên cứu liên quan, báo chí, báo cáo, sách và số liệu phân tích bởi các chuyên gia Đồng thời, dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát, điều tra và tham khảo ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu để đảm bảo tính chính xác và đặc thù của dữ liệu.
Phương pháp xử lý dữ liệu thứ cấp bao gồm việc thảo luận và xin ý kiến từ chuyên gia tư vấn, thống kê, tìm hiểu, so sánh và phân tích các dữ liệu có sẵn Dữ liệu thứ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, AMOS 20.0 và Excel, với các bước chính gồm thống kê mô tả, kiểm tra độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và xây dựng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Kết cấu đề tài nghiên cứu
Báo cáo này trình bày nghiên cứu về tác động của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên trong bối cảnh đại dịch Covid-19 tại TP.HCM Nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích mối liên hệ giữa các hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và thái độ của nhân viên trong giai đoạn đặc biệt này Báo cáo gồm 5 chương với cấu trúc rõ ràng, cung cấp các phân tích chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao sự hài lòng và trung thành của nhân viên trong bối cảnh dịch bệnh Nội dung nghiên cứu giúp các doanh nghiệp hiểu rõ tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội trong duy trì và phát triển nguồn nhân lực trong thời kỳ khó khăn.
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Trình bày, giới thiệu sơ lược lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, ý nghĩa của đề tài, phương pháp nghiên cứu và kết cấu bài nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương này trình bày các khái niệm và nền tảng lý luận liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên, nhằm xác định các yếu tố thuộc trách nhiệm xã hội doanh nghiệp dựa trên các mô hình nghiên cứu trong và ngoài nước Bên cạnh đó, chương còn đề xuất mô hình nghiên cứu phù hợp nhằm phân tích tác động của CSR đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên trong phạm vi nghiên cứu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Ở chương này, bài nghiên cứu giới thiệu phương pháp được sử dụng trong quá trình nghiên cứu Kèm theo là xây dựng quy trình nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu, thiết kế mẫu và xây dựng thang đo dữ liệu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Tổng quát hóa về các doanh nghiệp, số lượng nhân viên, doanh thu, thực trạng hoạt động kinh doanh hiện nay
Các kết quả nghiên cứu sau khi thu thập dữ liệu sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả để mô tả đặc điểm dữ liệu, kiểm tra độ tin cậy của thang đo thông qua Cronbach’s Alpha để đảm bảo tính nhất quán của các công cụ đo lường, thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm xác định các yếu tố tiềm ẩn trong dữ liệu, tiếp đó là phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để xác nhận cấu trúc nhân tố đã đề xuất, và cuối cùng là xây dựng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) nhằm khảo sát các mối quan hệ nguyên nhân và hệ quả giữa các biến trong nghiên cứu.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Dựa trên kết quả nghiên cứu ở chương 4, nghiên cứu tiếp tục phân tích mối liên hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên qua hoạt động CSR Các yếu tố có tác động mạnh đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên tại các doanh nghiệp được xác định rõ ràng Dựa trên kết quả phân tích và định hướng phát triển hiện tại của doanh nghiệp, nhiều đề xuất quản trị nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nhân lực phù hợp với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất tại TP.HCM đã được đề xuất Những hàm ý này giúp các doanh nghiệp cải thiện quá trình quản trị nhân sự, tăng cường sự hài lòng và trung thành của nhân viên, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững.
Chương 1 của bài nghiên cứu giới thiệu tổng quan đề tài, bao gồm mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cũng như các câu hỏi nghiên cứu và ý nghĩa của nó Các tác giả còn tóm tắt nội dung các chương tiếp theo để giúp người đọc dễ dàng nắm bắt toàn bộ quá trình và cấu trúc của nghiên cứu.
CƠ SỞ LÝ LUẬN
Một số khái niệm cơ bản
2.1.1 Trách nhiệm xã hội (Corporate Social Responsibility - CSR)
Hiện nay, trên thế giới có nhiều quan điểm khác nhau về “CSR” đã được công bố và phổ biến rộng rãi Từ năm 1951, sau khi Abrams trình bày khái niệm về trách nhiệm xã hội trong bài viết trên Tạp chí doanh của Đại học Harvard, vấn đề này đã được nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực và thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học Các nghiên cứu của Robin và Reidenbach (1987), Carroll (1991), Leonard và McAdam (2003), Freeman (2004), Crowther và Abreu (2005) đều tập trung phân tích về CSR và cho thấy rằng các quan điểm về CSR đã đa dạng qua thời gian, tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau Keith Davis (1973) định nghĩa CSR là “sự quan tâm và phản ứng của doanh nghiệp với các vấn đề vượt ra ngoài việc thỏa mãn các yêu cầu pháp lý, kinh tế, công nghệ”, trong khi Carroll (1999) mở rộng phạm vi này với ý kiến rằng CSR bao gồm mọi vấn đề kinh tế, pháp lý, đạo đức và các lĩnh vực khác mà xã hội mong đợi từ doanh nghiệp trong từng thời điểm Theo Matten và Moon (2004),
CSR là khái niệm rộng bao gồm các yếu tố như đạo đức kinh doanh, hoạt động từ thiện của doanh nghiệp, vai trò của doanh nghiệp như một công dân xã hội, tính bền vững và trách nhiệm bảo vệ môi trường Việc thực hiện CSR giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tích cực, nâng cao uy tín và đóng góp vào sự phát triển bền vững của cộng đồng và xã hội Chính vì vậy, CSR trở thành một yếu tố không thể thiếu trong chiến lược phát triển của các doanh nghiệp hiện nay.
Hiện tại, các nghiên cứu về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) thường tập trung vào mối quan hệ giữa CSR và người lao động Nhiều tác giả đã sử dụng các phương pháp và yếu tố đa dạng để phân tích chủ đề này, nhưng phần lớn các công trình trước đều nhấn mạnh mối liên hệ giữa CSR và sự hài lòng, gắn kết của nhân viên (Nguyễn Tâm Nhi và cộng sự, 2020; Mai Đăng Tiến và cộng sự, 2020; Nguyễn Thị Ngọc Phương và Đặng Như Ngà, 2020).
Sau đây là các câu quan trọng thể hiện ý nghĩa của đoạn văn, đã được tối ưu hóa cho SEO:Việc thực hiện hoạt động CSR đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn lực cần thiết cho nhân viên vượt qua thử thách trong công việc (Nguyễn Hữu Khôi, 2020) CSR không những là trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mà còn góp phần nâng cao năng lực và tinh thần làm việc của đội ngũ nhân viên (Mai Đăng Tiến và cộng sự, 2020) Có nhiều quan điểm khác nhau về CSR, phản ánh sự đa dạng trong cách các tổ chức, công ty và chính phủ nhìn nhận trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp dựa trên điều kiện, đặc điểm và trình độ phát triển của mình (Nguyễn Ngọc Thắng, 2010) Trong đó, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là một khái niệm rộng lớn và thách thức lớn trong quá trình đo lường và đánh giá (Mai Đăng Tiến và cộng sự, 2020).
Dù có nhiều định nghĩa khác nhau về CSR và các tranh cãi của các chuyên gia về khái niệm chính xác của CSR, tổng kết lý thuyết cho thấy rằng trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19 diễn biến phức tạp, CSR đã trở thành một chiến lược quản trị quan trọng giúp doanh nghiệp tổ chức hoạt động kinh doanh hiệu quả.
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là một thuật ngữ quan trọng toàn cầu, thể hiện cam kết của doanh nghiệp trong việc thúc đẩy hạnh phúc cộng đồng thông qua hoạt động kinh doanh có đạo đức và đóng góp vào các nguồn lực của công ty.
CSR được hiểu là cam kết của doanh nghiệp trong việc đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững thông qua các hoạt động nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống của người lao động, gia đình họ, cộng đồng và xã hội, mang lại lợi ích cho doanh nghiệp và sự phát triển chung của xã hội.
2.1.2 Sự hài lòng trong công việc
Hài lòng trong công việc, theo Locke (1969), là trạng thái cảm xúc dễ chịu xuất phát từ kết quả thẩm định công việc mà một người đã đạt được hoặc được tạo điều kiện để đạt được các giá trị công việc Nhân viên sẽ cảm thấy hài lòng khi làm việc trong môi trường thoải mái, không bị gò bó hay ép buộc, đồng thời được cung cấp đầy đủ điều kiện trong quá trình làm việc Hài lòng trong công việc không những giúp tăng hiệu quả và năng suất làm việc mà còn góp phần nâng cao sự gắn kết và động lực làm việc của nhân viên.
Sự hài lòng công việc, theo Ellickson và Logsdon (2002), thể hiện mức độ yêu thích và thái độ tích cực của nhân viên đối với công việc và môi trường làm việc của họ Khi được giao nhiệm vụ mà nhân viên yêu thích, họ sẽ làm việc với nhiệt huyết, năng động và chủ động, từ đó nâng cao hiệu quả và chất lượng công việc Do đó, sự hài lòng trong công việc đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hiệu suất làm việc của nhân viên.
Thuật ngữ sự hài lòng trong công việc đề cập đến cảm giác tích cực của nhân viên về công việc của họ (Robbins, 2007), là tổng hợp các cảm xúc thuận lợi hoặc không thuận lợi mà nhân viên đánh giá về công việc của mình (Newstrom, 2007) Một môi trường làm việc thúc đẩy sự phát triển cá nhân, có các chương trình đào tạo, xây dựng môi trường chuyên nghiệp và tạo điều kiện hỗ trợ lẫn nhau sẽ khiến nhân viên cảm thấy hài lòng hơn trong công việc.
Sự hài lòng về nghề nghiệp, theo Nguyễn Vân Hạnh (2013), là cảm xúc chủ quan của cá nhân đối với công việc của họ, thể hiện qua cảm giác thỏa mãn hoặc không thỏa mãn, thoải mái hoặc không thoải mái dựa trên các yếu tố cơ bản liên quan đến công việc Nó phản ánh thái độ và phản ứng của cá nhân đối với nghề nghiệp, bao gồm cả yếu tố cảm xúc, niềm tin và hành vi Sự hài lòng nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự gắn bó và hiệu quả làm việc của nhân viên.
2.1.3 Lòng trung thành của nhân viên
Lòng trung thành của nhân viên bắt nguồn từ tình cảm thực sự và ý định gắn bó lâu dài với tổ chức Theo nghiên cứu của Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2016), nhân viên trung thành luôn giữ sự kết nối chặt chẽ với tổ chức trong mọi hoàn cảnh, nhằm hướng tới mục tiêu chung của tổ chức Chính vì vậy, xây dựng lòng trung thành là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức.
Lòng trung thành của nhân viên được định nghĩa là sự cam kết của nhân viên đối với thành công của tổ chức và tin rằng làm việc tại đây là lựa chọn tối ưu cho họ Nhân viên trung thành không chỉ có ý định gắn bó lâu dài với tổ chức mà còn ít khi tìm kiếm cơ hội việc làm mới hoặc chấp nhận các đề nghị thay thế khác Theo nghiên cứu của Loyalty Research Centre (1990), lòng trung thành thể hiện qua việc nhân viên không chỉ trung thành mà còn hỗ trợ tích cực cho sự phát triển của tổ chức Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc xây dựng môi trường làm việc khuyến khích sự trung thành của nhân viên để đảm bảo sự bền vững và thành công lâu dài cho doanh nghiệp.
Theo Rajput và cộng sự (2016), lòng trung thành của nhân viên được định nghĩa là sự gắn bó tâm lý hoặc cam kết với tổ chức, góp phần vào sự phát triển của doanh nghiệp Lòng trung thành của nhân viên còn được hình thành nhờ vào việc gia tăng sự hài lòng trong công việc, giúp duy trì mối quan hệ lâu dài và ổn định giữa nhân viên và tổ chức Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy hiệu quả công việc và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Lòng trung thành của nhân viên được định nghĩa là biểu hiện của sự cam kết mạnh mẽ với tổ chức, thể hiện qua mức độ đồng thuận và gắn bó của cá nhân với tổ chức đó Theo Mowday và cộng sự (1982), lòng trung thành phản ánh sức mạnh của sự đồng nhất giữa cá nhân và tổ chức, cùng với sự tham gia tích cực vào hoạt động và mục tiêu của tổ chức Do đó, việc xây dựng lòng trung thành của nhân viên đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hiệu quả hoạt động và phát triển lâu dài của tổ chức.
Một số lý thuyết liên quan
2.2.1 Lý thuyết về Trách nhiệm xã hội của Caroll (1991)
Trách nhiệm xã hội là vấn đề được nghiên cứu từ nhiều năm trước và ngày càng phổ biến Theo lý thuyết của Archie B Caroll (1991), các doanh nghiệp khi thực hiện trách nhiệm xã hội cần quan tâm đến bốn yếu tố chính: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện Mô hình kim tự tháp của ông nhấn mạnh rằng trách nhiệm kinh tế là nền tảng, tiếp theo là các nghĩa vụ pháp lý, các chuẩn mực đạo đức và cuối cùng là các hoạt động từ thiện xã hội.
Hình 0.1 Tháp trách nhiệm xã hội Caroll
Trong quá trình hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp phải đảm bảo trách nhiệm kinh tế, là trách nhiệm cung cấp hàng hóa và dịch vụ thiết yếu cho xã hội Các sản phẩm và dịch vụ này cần có giá cả hợp lý để đảm bảo lợi nhuận phù hợp, giúp duy trì hoạt động bền vững của doanh nghiệp Vai trò chính của doanh nghiệp là sản xuất và phân phối các sản phẩm, dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của con người trong xã hội Mọi trách nhiệm khác của doanh nghiệp đều dựa trên nền tảng trách nhiệm kinh tế, phản ánh tầm quan trọng của việc đảm bảo lợi ích kinh tế trong hoạt động kinh doanh.
Trong hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp bắt buộc tuân thủ các quy định pháp luật do chính quyền ban hành nhằm đảm bảo tính hợp pháp của mọi hoạt động Trách nhiệm pháp lý đóng vai trò là nghĩa vụ bắt buộc của doanh nghiệp trong quá trình hoạt động kinh doanh, nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan Việc thực hiện đầy đủ trách nhiệm pháp lý không chỉ giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro pháp lý mà còn góp phần xây dựng hình ảnh uy tín và bền vững trên thị trường.
Hợp đồng xã hội giữa doanh nghiệp và xã hội thể hiện sự kỳ vọng rằng các doanh nghiệp sẽ tuân thủ các quy định pháp luật trong quá trình thực hiện các sứ mệnh kinh tế của mình Việc thực thi hợp đồng xã hội giúp xây dựng mối quan hệ tin cậy giữa doanh nghiệp và cộng đồng, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Trách nhiệm đạo đứcTrách nhiệm pháp lýTrách nhiệm kinh tế
Trách nhiệm đạo đức đóng vai trò là các tiêu chuẩn và mong đợi phản ánh sự quan tâm của doanh nghiệp đến quyền lợi của người tiêu dùng, nhân viên, cổ đông và cộng đồng, dù không luôn được quy định trong pháp luật Trong bối cảnh pháp luật còn chưa hoàn thiện hoặc liên tục thay đổi, trách nhiệm đạo đức trở thành một chuẩn mực, tiêu chuẩn xã hội về hành vi đúng đắn hoặc bị cấm Nó thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, thúc đẩy các doanh nghiệp hoạt động với mức độ đạo đức cao hơn yêu cầu pháp luật Mặc dù được xem như lớp tiếp theo của kim tự tháp CSR, trách nhiệm đạo đức có mối quan hệ chặt chẽ và tác động qua lại với trách nhiệm pháp lý, góp phần mở rộng phạm vi và nâng cao tiêu chuẩn hoạt động của doanh nghiệp trong xã hội.
Hoạt động từ thiện của doanh nghiệp thể hiện cam kết đáp ứng kỳ vọng của xã hội về vai trò tích cực của các doanh nghiệp trong cộng đồng Các hoạt động này bao gồm việc đóng góp tiền bạc, vật chất và nguồn lực nhằm thúc đẩy phúc lợi và thiện chí của cộng đồng Tham gia các chương trình từ thiện thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, góp phần xây dựng hình ảnh uy tín và bền vững.
Mỗi doanh nghiệp khi thực hiện CSR cần phải đảm bảo trách nhiệm kinh tế, tuân thủ các quy định pháp luật của chính quyền, hoạt động kinh doanh đạo đức và tham gia hoạt động từ thiện Việc thực hiện đầy đủ các trách nhiệm này giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh, tăng năng suất và tạo điều kiện cho doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững trong dài hạn.
2.2.2 Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984)
Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) bắt nguồn từ nghiên cứu của Freeman (1984), nhấn mạnh rằng các tổ chức có trách nhiệm đối xử công bằng với mọi bên liên quan Trong trường hợp có xung đột lợi ích giữa các bên, doanh nghiệp cần chủ động đạt được sự cân bằng tối ưu để đảm bảo lợi ích của tất cả các bên.
Freeman định nghĩa các bên liên quan hay đối tượng hữu quan theo hai hướng chính: “định nghĩa hẹp” gồm những nhóm người cần thiết cho sự tồn tại và thành công của doanh nghiệp, trong khi “định nghĩa rộng” bao gồm mọi tập thể hoặc cá nhân ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động kinh doanh Trong đó, theo quan điểm của Freeman, các đối thủ cạnh tranh không được xem là các bên liên quan trong “định nghĩa hẹp” vì họ không đóng vai trò thiết yếu đối với sự tồn tại và thành công của doanh nghiệp.
Theo Freeman (1993) định nghĩa các bên hữu quan của công ty bao gồm những nhóm và cá nhân có lợi hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động của công ty Những bên này có quyền lợi cần được bảo vệ hoặc tôn trọng, và hành động của công ty phải xem xét đến lợi ích của các bên liên quan để đảm bảo sự bền vững và đạo đức trong hoạt động kinh doanh.
Các thành phần của các bên liên quan bao gồm:
Chủ sở hữu (Owners) là người góp vốn vào công ty dưới dạng cổ phiếu hoặc trái phiếu, mong đợi nhận lợi nhuận từ doanh nghiệp Họ có thể sở hữu cổ phần thông qua việc mua cổ phiếu, được thừa kế hoặc nhận tặng theo quy định của pháp luật Việc sở hữu cổ phần giúp chủ sở hữu tham gia vào lợi nhuận và quyền quyết định của công ty.
Người lao động là những người có sinh kế thường xuyên bị đe dọa và kỹ năng chuyên môn của họ không phải lúc nào cũng phù hợp với tất cả các thị trường Họ sử dụng sức lao động của mình để đổi lấy tiền lương, bảo hiểm và các lợi ích có ý nghĩa trong công việc Để xây dựng lòng trung thành, doanh nghiệp cần đáp ứng nhu cầu của người lao động và sẵn sàng hỗ trợ họ vượt qua các khó khăn trong cuộc sống Khi doanh nghiệp chăm lo cho đời sống của nhân viên, họ sẽ dễ dàng nhận được sự trung thành và gắn bó lâu dài từ phía người lao động.
Nhà cung cấp (Suppliers) là bên cung cấp nguyên liệu và sẽ xác định được chất lượng và giá cả của sản phẩm cuối cùng của công ty
Khách hàng (Customers) là những người sẽ dùng tiền để mua hàng hóa của công ty và nhận lại được những lợi ích của sản phẩm
Cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cơ sở hạ tầng, nguồn tiêu thụ và nguyên liệu cho doanh nghiệp Đổi lại, doanh nghiệp cần đóng góp cho cộng đồng thông qua các khoản thuế và các khoản hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội Ngoài ra, doanh nghiệp còn có trách nhiệm giảm thiểu tác động tiêu cực và ô nhiễm tới môi trường, thúc đẩy sự bền vững và trách nhiệm xã hội.
Quản lý đóng vai trò quan trọng trong công ty vì họ có cổ phần và trách nhiệm bảo vệ lợi ích của công ty hoặc tập đoàn Họ cần duy trì sự cân bằng trong mối quan hệ giữa các bên liên quan để đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
2.2.3 Lý thuyết về trách nhiệm xã hội của Spence (2016)
Các doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế, chiếm hơn 95% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam tính đến cuối năm 2019, đóng góp 45% vào GDP và thu hút hơn 5 triệu lao động Tương tự, tại châu Âu, các doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm 99% tất cả các doanh nghiệp, sử dụng khoảng 100 triệu người, đóng góp hơn một nửa vào GDP và giữ vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế của khu vực.
Một số nghiên cứu có liên quan
2.3.1 Nghiên cứu của Nguyễn Tâm Nhi và cộng sự (2020)
Nghiên cứu “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động: nghiên cứu tình huống tại Khu chế xuất Tân Thuận” của Nguyễn Tâm Nhi và cộng sự nhằm mục đích khám phá các thành phần thuộc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động Kết quả nghiên cứu dựa trên phương pháp cả định tính và định lượng, khảo sát 400 lao động chiếm 0.8% tổng số lao động tại Khu chế xuất, mang lại góc nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến CSR Các yếu tố này gồm: thời gian làm việc và nghỉ ngơi, hợp đồng lao động, an toàn và vệ sinh lao động, chính sách lương thưởng, đãi ngộ và phúc lợi, cơ hội đào tạo và thăng tiến, thương lượng tập thể qua công đoàn, đảm bảo thu nhập, và bảo hiểm xã hội Trong đó, “An toàn và vệ sinh lao động” đóng vai trò quan trọng nhất, ảnh hưởng lớn nhất đến nhận thức về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Hình 0.4 Mô hình của Nguyễn Tâm Nhi và cộng sự
Nguồn: Nguyễn Tâm Nhi và Cộng sự, 2020
2.3.2 Nghiên cứu của Lâm Thị Hồng (2020)
Nghiên cứu “Xây dựng thang đo đánh giá Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp” của tác giả Lâm Thị Hồng (2020) nhằm phân tích cách ba doanh nghiệp tiêu biểu trong cùng ngành phản ứng với các yếu tố xã hội, từ đó đề xuất một thang đo đánh giá trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Trong nghiên cứu, tác giả đã xác định được 7 yếu tố chính thuộc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, góp phần xây dựng công cụ đánh giá toàn diện và chính xác hơn về trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp hiện nay Đây là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về trách nhiệm xã hội trong lĩnh vực doanh nghiệp, giúp các tổ chức phát triển bền vững và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
(1) Quyền con người, (2) Sự đa dạng hóa, (3) Đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên,
(4) Sức khỏe và an toàn lao động, (5) Tính an toàn của sản phẩm và trách nhiệm
Nhận thức của người lao động
Mức độ đánh giá sự hài lòng về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động
Chính sách đãi ngộ và phúc lợi
An toàn và vệ sinh lao động
Thời gian làm việc và nghỉ ngơi
An toàn và vệ sinh lao động
Kỷ luật và xử phạt
Bảo hiểm xã hội Quy định khác Quyền con người Thực hành lao động
Thực tiễn và hoạt động cộng đồng
Tham gia và phát triển cộng đồng là một trong những yếu tố quan trọng trong chiến lược doanh nghiệp hiện nay Thương lượng tập thể giữa doanh nghiệp và nhân viên góp phần xây dựng môi trường làm việc tích cực và giữ chân nguồn lực chất lượng Doanh nghiệp cần có trách nhiệm đối với cộng đồng bằng các hoạt động xã hội và bền vững Đồng thời, việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống giúp nâng cao năng suất và hạnh phúc của nhân viên Nghiên cứu khảo sát ba tập đoàn ôtô toàn cầu hàng đầu là BMW (Đức), Fiat (Ý), và một số doanh nghiệp Châu Âu khác để phân tích các chiến lược phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp trong ngành sản xuất xe hơi.
Daimler (Đức) sử dụng khảo sát và phương pháp phân tích nội dung để nghiên cứu các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến doanh nghiệp Kết quả cho thấy, các yếu tố đạt điểm cao nhất bao gồm: đa dạng hóa, tính an toàn của sản phẩm, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với sản phẩm, quyền con người, đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên, cũng như sức khỏe và an toàn lao động Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao uy tín và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Hình 0.5 Mô hình của Lâm Thị Hồng
2.3.3 Nghiên cứu của Đặng Tiến Mai và Cộng sự (2020)
Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố thuộc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) ảnh hưởng đến cam kết của người lao động đối với tổ chức Tác giả đã tiến hành khảo sát trực tiếp 250 nhân viên làm việc tại các công ty tại TP.HCM để đo lường tác động của CSR đến mức độ cam kết của nhân viên Kết quả nghiên cứu nhằm đề xuất mô hình phân tích mối quan hệ giữa CSR và cam kết tổ chức của người lao động, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
Tính an toàn và trách nhiệm đối với sản phẩm
Cân bằng trong công việc và cuộc sống Trách nhiệm cộng động Đào tạo và phát triển
Trong lĩnh vực sức khỏe và an toàn lao động, có năm yếu tố chính ảnh hưởng đến cam kết của tổ chức, bao gồm: (1) Sức khỏe và an toàn lao động nhằm đảm bảo môi trường làm việc an toàn cho nhân viên, (2) Cân bằng giữa công việc và cuộc sống giúp nâng cao sự hài lòng và gắn kết của nhân viên, (3) Đào tạo và phát triển kỹ năng để nâng cao năng lực và thúc đẩy sự tiến bộ trong công việc, (4) Tự chủ trong công việc tạo điều kiện cho nhân viên thể hiện trách nhiệm và sáng tạo, (5) Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp góp phần xây dựng hình ảnh tích cực và thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức.
Nghiên cứu cho thấy CSR có ảnh hưởng tích cực đến sự gắn bó của người lao động với tổ chức, đặc biệt qua các yếu tố như đào tạo và phát triển, tự chủ trong công việc, và lợi ích nhận được Các lợi ích mà nhân viên nhận được đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy cam kết tình cảm và duy trì trung thành với công ty Kết quả cho thấy CSR không chỉ nâng cao cam kết cảm xúc của nhân viên mà còn thúc đẩy khả năng duy trì nhân sự lâu dài trong tổ chức.
Hình 0.6 Mô hình của Đặng Tiến Mai và cộng sự
Nguồn: Đặng Tiến Mai và Cộng sự, 2020
2.3.4 Nghiên cứu của Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2016) Đề tài: “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên Tổng công ty Lắp máy Việt Nam (Lilama)” của tác giả Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2016) nghiên cứu thực hiện với mục tiêu xác định các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của họ Dựa trên các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước tác giả đã đề xuất được mô hình nghiên cứu với 8 thành phần lần lượt như sau: (1) Môi trường làm việc, (2) Lương và công nhận, (3) Sự phù hợp với mục tiêu, (4) Sự trao
TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH
NGHIỆP ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG CAM KẾT TỔ CHỨC
Cam kết duy trì quyền, (5) Đào tạo và phát triển, (6) Văn hóa doanh nghiệp, (7) Sự hỗ trợ của tổ chức,
Nghiên cứu khảo sát 200 nhân viên tại Lilama bao gồm cán bộ quản lý cấp trung, quản lý cấp cơ sở, nhân viên và công nhân, nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành trong công việc Kết quả phân tích cho thấy có 6 yếu tố chính ảnh hưởng theo thứ tự giảm dần: chế độ đãi ngộ, văn hóa doanh nghiệp, sự trao quyền, thương hiệu tổ chức, sự hỗ trợ tổ chức Trong đó, thương hiệu của tổ chức là một trong những yếu tố quan trọng góp phần nâng cao lòng trung thành của nhân viên Các phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy của thang đo, phân tích mối phù hợp của mô hình, thử nghiệm giả thuyết và phân tích nhân tố khám phá, nhằm đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Hình 0.7 Mô hình của Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đan Khôi
Nguồn: Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đan Khôi (2016)
2.3.5 Nghiên cứu của Aharon Tziner và cộng sự (2011)
Nghiên cứu này phân tích mối liên hệ giữa khái niệm vĩ mô về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và các yếu tố vi mô như công bằng tổ chức và sự hài lòng trong công việc của nhân viên Kết quả từ khảo sát 286 nhân viên cho thấy CSR có ảnh hưởng tích cực đến cả công bằng tổ chức và sự hài lòng trong công việc Đồng thời, hệ thống các mối quan hệ này cho thấy CSR tác động gián tiếp đến sự hài lòng trong công việc thông qua vai trò trung gian của yếu tố công bằng tổ chức.
Lòng trung thành và công bằng tổ chức là yếu tố quan trọng trong quản lý doanh nghiệp Nhà quản lý cần chú trọng phát triển và thực hiện các chính sách CSR như một chiến lược kinh doanh nhằm tăng cường lợi nhuận dài hạn của tổ chức Nghiên cứu cho thấy CSR có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hài lòng trong công việc, thông qua việc trung gian làm tăng cảm giác công bằng trong tổ chức, từ đó thúc đẩy sự gắn kết và trung thành của nhân viên.
Hình 0.8 Mô hình của Aharon Tziner và Cộng sự
Nguồn: Aharon Tziner và Cộng sự, 2011
2.3.6 Nghiên cứu của Andelka Stojanovic và cộng sự (2020)
Nghiên cứu của Andelka Stojanovic và cộng sự tập trung vào tác động của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đến lòng trung thành của nhân viên và hiệu suất hoạt động kinh doanh Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội tích cực giúp tăng cường lòng trung thành và sự gắn bó của nhân viên Đồng thời, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp còn cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh qua việc nâng cao hình ảnh thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng Các doanh nghiệp có chiến lược CSR rõ ràng và thực thi tích cực thường ghi nhận hiệu suất kinh doanh vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội trong việc xây dựng môi trường làm việc tích cực và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Nghiên cứu năm 2020 tại các quốc gia châu Âu nhằm đánh giá mức độ công nhận và nhận thức của các công ty về hoạt động CSR, cũng như khả năng nhận diện các hoạt động này Dữ liệu được thu thập thông qua các cuộc phỏng vấn độc lập với nhân viên, không liên quan đến ngành nghề, sở hữu hoặc quy mô công ty Cuộc khảo sát, dựa trên các nghiên cứu tương tự, đã hỏi ý kiến của 450 người tham gia Kết quả chỉ ra rằng việc thực hiện CSR có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động chung của doanh nghiệp.
Sự hài lòng trong công việc
Sự công bằng của tổ chức
Sự hài lòng nội tại
Sự hài lòng bên ngoài
Công lý theo thủ tục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự công bằng và minh bạch trong hoạt động của doanh nghiệp Tương tác công ty tích cực giúp xây dựng lòng trung thành của nhân viên, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động kinh doanh Đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường công lý theo thủ tục sẽ góp phần cải thiện môi trường làm việc, giữ chân nhân viên và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Hình 0.9 : Mô hình của Andelka Stojanovic và cộng sự
Nguồn: Andelka Stojanovic và Cộng sự, 2020
Đánh giá chung
2.4.1 Về vấn đề nghiên cứu
Các nghiên cứu toàn cầu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ giữa CSR và lòng trung thành của người lao động, cho thấy CSR có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng và trung thành của nhân viên Kết quả nghiên cứu trong nước cũng đồng thuận về vai trò của CSR trong việc thúc đẩy lòng trung thành của nhân viên đối với doanh nghiệp Các nghiên cứu này đều chỉ ra rằng CSR giúp giữ chân nhân viên và nâng cao sự trung thành, như các công trình của Maignan và Ferrell (2004), Andelka Stojanovic (2020), Nguyễn Thị Ngọc Phương và Đặng Như Ngà (2020), Nguyễn Hữu Khôi (2020) Ngoài ra, các nghiên cứu còn phân tích các yếu tố thành phần bên trong của CSR nhằm làm rõ tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đối với lòng trung thành của người lao động.
Các hoạt động của CSR
Các rào cản đối với việc thực hiện CSR
Lòng trung thành của nhân viên
Hiệu quả kinh doanh được nâng cao nhờ mối quan hệ tích cực giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và nhân viên, giúp thúc đẩy sự hài lòng và tăng cường sự gắn bó của nhân viên với công ty Các nghiên cứu của Lâm Thị Hồng (2015), Prentice (2019), Wen và cộng sự (2019), cùng Nguyễn Tâm Nhi và cộng sự đã chỉ rõ rằng CSR không chỉ góp phần cải thiện hình ảnh doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất làm việc và sự trung thành của nhân viên Điều này cho thấy vai trò của CSR trong việc xây dựng môi trường làm việc tích cực, từ đó thúc đẩy hiệu quả kinh doanh bền vững.
Nghiên cứu trong nước cho thấy rằng nâng cao lòng trung thành của nhân viên đòi hỏi cải thiện các yếu tố thành phần trong trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) Các công trình trước đó đều thống nhất về ảnh hưởng tích cực của CSR đối với sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên Do đó, phương pháp thứ hai được lựa chọn để đánh giá tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên trong bối cảnh đại dịch Covid-19, nhằm đảm bảo mức độ hiệu quả và phù hợp của nghiên cứu.
2.4.2 Về tình hình nghiên cứu
Các yếu tố trong CSR có ảnh hưởng rõ rệt đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên đối với doanh nghiệp Mặc dù các nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng đã phần nào làm rõ mức độ tác động của các yếu tố CSR tới lòng trung thành, nhưng vẫn còn hạn chế về độ chính xác và phạm vi Các yếu tố trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và thúc đẩy thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Tuy nhiên, cách tiếp cận nghiên cứu của các tác giả còn khác biệt, dẫn đến kết quả và nhận định không hoàn toàn nhất quán.
Nghiên cứu của Lâm Thị Hồng (2015) chỉ ra có 7 yếu tố thuộc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, bao gồm quyền con người, sự đa dạng hóa, đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên, tính an toàn của sản phẩm và trách nhiệm doanh nghiệp đối với sản phẩm, sức khỏe và an toàn lao động, trách nhiệm đối với cộng đồng, và một yếu tố khác phù hợp với ngành nghề và hoạt động của từng doanh nghiệp Tuy nhiên, mỗi doanh nghiệp sẽ thực hiện trách nhiệm xã hội theo cách riêng phù hợp với đặc thù và mục tiêu của mình.
Sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc là yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp Theo Lâm Thị Hồng, mỗi doanh nghiệp có mối quan tâm và ưu tiên riêng về các yếu tố xã hội trong CSR, tùy thuộc vào mục tiêu chiến lược của từng doanh nghiệp Tuy nhiên, việc chỉ chú trọng vào một số yếu tố mà bỏ qua các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Các doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức và nỗ lực để thực hiện tốt các yếu tố CSR, từ đó đảm bảo sự phát triển bền vững Ngoài ra, các nghiên cứu về vấn đề này tại Việt Nam còn rất hạn chế, và sự khác biệt về thời gian, vùng nghiên cứu cũng tạo ra nét đặc trưng riêng trong kết quả nghiên cứu.
Bảng ma trận tổng hợp một số nghiên cứu trước có liên quan
Dựa trên các nghiên cứu trước đó, một số yếu tố liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) xuất hiện liên tục trong nhiều nghiên cứu Nhóm tác giả đã xây dựng một bảng ma trận tổng hợp nhằm đánh giá tần suất và tầm ảnh hưởng của các yếu tố này Các yếu tố CSR tích cực có ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên đối với doanh nghiệp Kết quả này giúp định hướng lựa chọn các yếu tố quan trọng phục vụ cho việc đề xuất mô hình nghiên cứu tiếp theo, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị nhân sự và phát triển bền vững doanh nghiệp.
Bảng ma trận dựa trên tổng hợp các nghiên cứu đã tham khảo, liệt kê các yếu tố trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có tác động tích cực đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy mối quan hệ tích cực giữa nhân viên và doanh nghiệp Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự và xây dựng môi trường làm việc tích cực Từ đó, doanh nghiệp có thể tăng cường thương hiệu và giữ chân nhân viên trung thành lâu dài.
Bảng 0.2 Ma trận tổng hợp các nghiên cứu trước có liên quan
Cân bằng trong cuộc sống và công việc Đào tạo và phát triển
Sức khỏe và an toàn
Cân bằng trong cuộc sống và công việc Đào tạo và phát triển
Sức khỏe và an toàn
(2015) X X X X Đặng Tiến Mai và Cộng sự
Ngọc Phương và Đặng Như Ngà
Aharon Tziner và Cộng sự
Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp
Đề xuất mô hình nghiên cứu và giải thuyết nghiên cứu
2.6.1.1 Sự ảnh hưởng của CSR đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên đối với doanh nghiệp tại TP.HCM
Chương 2 cung cấp cơ sở lý thuyết về các khái niệm nghiên cứu và tổng kết các nghiên cứu liên quan Sau quá trình tổng kết lý thuyết sẽ có nhiều câu hỏi nghiên cứu mà nhóm tác giả đã đặt ra trước đó Tiếp theo, nhóm tác giả đã tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn thông tin về tình hình hoạt động của các doanh nghiệp tại TP.HCM ở chương 4 Thực hiện nghiên cứu định tính với các chuyên gia đã cung cấp thông tin về CSR Sau khi tổng hợp ý kiến chuyên gia ở chương 4 cho CSR có ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên đối với doanh nghiệp Dựa vào kết quả tổng kết lý thuyết (Chương 2) và nghiên cứu định tính (Chương 4), nhóm tác giả xác định sự tác động của các yếu tố thuộc CSR có tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên Theo đó, nhóm tác giả xây dựng giả thuyết như sau:
2.6.1.2 Ảnh hưởng của yếu tố Môi trường đến sự hài lòng của nhân viên
Môi trường trong CSR là yếu tố quan trọng của môi trường làm việc, luôn được người lao động quan tâm vì liên quan đến sự thuận tiện cá nhân và giúp họ hoàn thành tốt nhiệm vụ (Bùi Thị Thu Minh và Lê Nguyễn Đoan Khôi, 2017) Doanh nghiệp có thể bảo vệ môi trường trong hoạt động sản xuất bằng cách nghiên cứu và áp dụng công nghệ sử dụng nguồn năng lượng tái tạo, thay thế hoặc lắp đặt thiết bị tiết kiệm năng lượng, cũng như hạn chế sử dụng hóa chất độc hại và vật liệu chứa hóa chất (Châu Thị Lệ Duyên và cộng sự, 2014) Môi trường trong CSR không chỉ là môi trường làm việc lành mạnh, năng động, sáng tạo mà còn đòi hỏi doanh nghiệp phải bảo vệ môi trường để bảo vệ khách hàng, cộng đồng và chính nhân viên của mình.
Theo Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2017), việc doanh nghiệp tạo môi trường thuận lợi giúp tăng cường tương tác với nhân viên thông qua việc chia sẻ đánh giá từ cấp trên và tổ chức các cuộc họp định kỳ, từ đó nhân viên cảm thấy mình là một phần của tổ chức Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng một môi trường làm việc lành mạnh giúp nhân viên cảm thấy yên tâm hơn trong công việc và nâng cao lòng trung thành với doanh nghiệp Bên cạnh đó, kết quả của Bangwal và cộng sự (2018) cho thấy môi trường làm việc có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc và ý định gắn bó lâu dài của nhân viên Điều này khẳng định mối quan hệ thuận chiều giữa môi trường làm việc và sự hài lòng của nhân viên đối với tổ chức, dẫn đến giả thuyết H1a được đề xuất trong nghiên cứu.
Giả thuyết H1a đề xuất rằng môi trường làm việc có tác động tích cực đến sự hài lòng của nhân viên Trong đó, yếu tố quyền con người đóng vai trò quan trọng giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên trong môi trường công sở, tạo điều kiện để họ cảm thấy được tôn trọng và tự do thể hiện ý kiến Sự ảnh hưởng của các quyền con người đến sự hài lòng của nhân viên thể hiện rõ qua khả năng tham gia vào các quyết định và môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy sự gắn kết và nâng cao hiệu suất làm việc.
Hiện nay, có nhiều tài liệu đề cập đến quyền con người, như Bộ tiêu chuẩn quốc gia ISO 26000:2013 nhấn mạnh vai trò của quyền con người trong trách nhiệm xã hội, Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền của Liên Hợp Quốc năm 1948 khẳng định quyền cơ bản của mỗi cá nhân, và Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (International Covenant on Civil and Political Rights) cũng là những nền tảng quan trọng bảo vệ quyền con người trên toàn cầu.
Quyền con người là quyền cơ bản của tất cả các loài người, bao gồm hai nhóm chính Thứ nhất, các quyền liên quan đến công dân và chính trị, như quyền được sống, tự do, bình đẳng trước pháp luật và tự do phát biểu ý kiến Thứ hai, các quyền về kinh tế, xã hội và văn hóa, bao gồm quyền được làm việc, quyền có ăn, quyền hưởng các tiêu chuẩn cao về sức khỏe, quyền giáo dục và quyền an sinh xã hội.
Theo Bản tuyên ngôn thế giới về quyền con người của Liên Hợp Quốc năm 1948, mọi người sinh ra đều tự do, bình đẳng về nhân phẩm và quyền Tuyên bố này khẳng định rằng tất cả mọi người đều có quyền hưởng tất cả các tự do và quyền lợi mà không phân biệt về chủng tộc, màu da, giới tính, ngôn ngữ, tôn giáo, quan điểm chính trị hoặc bất kỳ nguồn gốc nào khác Ngoài ra, quyền con người không bị giới hạn bởi vị trí chính trị, quyền tài phán quốc tế hay thuộc về quốc gia, vùng lãnh thổ, bất kể quốc gia độc lập hay không tự quản, đảm bảo quyền bình đẳng trên toàn thế giới.
Mọi dân tộc đều có quyền tự quyết, giúp họ tự do xác định vị trí chính trị và theo đuổi phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa của mình Mỗi con người có quyền sống vốn có, và quyền này phải được pháp luật bảo vệ, không ai được tự ý tước đoạt mạng sống của người khác (International Covenant on Civil and Political Rights, 1966) Tại Việt Nam, quyền con người và quyền công dân trong các lĩnh vực chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được quốc gia công nhận, tôn trọng và bảo vệ theo Hiến pháp và pháp luật Các quyền này chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong những trường hợp cần thiết do lý do quốc phòng, an ninh, trật tự xã hội, đạo đức xã hội, hoặc sức khỏe cộng đồng Mọi công dân đều được bảo vệ pháp luật và có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ theo quy định của nhà nước, đồng thời không bị phân biệt đối xử trong các lĩnh vực đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa và xã hội.
Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cũng có thể gây ra các tác động tiêu cực đến xã hội và quyền con người Để đạt được phát triển bền vững, các doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp tôn trọng quyền con người trong kinh doanh, nhằm hạn chế các ảnh hưởng tiêu cực và thúc đẩy trách nhiệm xã hội.
Khi doanh nghiệp chú trọng đến quyền con người, hiệu quả kinh doanh sẽ tăng cao và mang lại lợi nhuận đáng kể Môi trường doanh nghiệp tích cực có ảnh hưởng lớn đến việc thúc đẩy quyền con người trong doanh nghiệp đó, góp phần tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh và bền vững Việc quan tâm đến quyền con người không chỉ nâng cao uy tín doanh nghiệp mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững và cạnh tranh trên thị trường.
Các doanh nghiệp tránh khỏi quyền con người và vi phạm quyền lao động có thể gây giảm doanh thu, vì mối quan hệ giữa quyền con người và doanh nghiệp là mối quan hệ hai bên cùng có lợi Mặc dù nhiều doanh nghiệp lo ngại rằng việc tuân thủ quyền con người sẽ làm tăng chi phí và giảm lợi nhuận, nhưng nếu không thực hiện đúng cam kết về nhân quyền, có thể dẫn đến vi phạm, lạm dụng quyền, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận và gia tăng rủi ro pháp lý như kiện tụng hoặc đình công Nghiên cứu của Robinson (2000) nhấn mạnh rằng việc thực hiện quyền con người đúng cách giúp bảo vệ lợi ích lâu dài của doanh nghiệp, trong khi khảo sát của Alok và Wali (2017) cho thấy quyền con người có tác động tích cực đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên.
Quyền con người trong doanh nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển và tăng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Khi doanh nghiệp chú trọng, tôn trọng và lắng nghe nhân viên, họ sẽ cảm thấy hài lòng với công việc và môi trường làm việc, từ đó phát huy hết khả năng và đóng góp tích cực Được quyền phát triển bản thân trong môi trường doanh nghiệp giúp nhân viên ngày càng cố gắng nâng cao năng lực, tạo động lực thúc đẩy lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh Ngược lại, nếu doanh nghiệp không đảm bảo quyền con người, nhân viên sẽ cảm thấy mất niềm tin, không còn gắn bó và dễ dàng rời bỏ công ty, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của tổ chức Do đó, nhóm tác giả xây dựng giả thuyết H1b về mối liên hệ tích cực giữa quyền con người và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
Giả thuyết H1b đề xuất rằng quyền con người có tác động tích cực đến sự hài lòng của nhân viên Trong đó, yếu tố đào tạo và phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao mức độ hài lòng của nhân viên, góp phần thúc đẩy môi trường làm việc tích cực và sự gắn bó lâu dài của nhân viên với tổ chức Việc cung cấp các chương trình đào tạo phù hợp giúp nhân viên phát triển kỹ năng, nâng cao hiệu quả làm việc và cảm thấy được tôn trọng, từ đó tăng cường sự hài lòng và cam kết với công việc.
Việc đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên có tác động tích cực đến việc nâng cao hiệu suất làm việc của tổ chức cũng như tăng lợi thế cạnh tranh của quốc gia, đồng thời thúc đẩy tinh thần khuyến khích và động viên nhân viên (Kang et al., 2008) Các doanh nghiệp nên chú trọng đến các chương trình đào tạo quốc tế, kỹ năng quản lý, kỹ năng nghề nghiệp, minh bạch về thời gian đào tạo, cũng như tổ chức các khóa đào tạo về quyền con người và phát triển bền vững để nâng cao hiệu quả nhân lực và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) Nghiên cứu chỉ ra rằng đào tạo và phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự hài lòng của nhân viên và được xác nhận trong nhiều công trình nghiên cứu như của Schmidt (2007), Chaudhary & Bhaskar (2016), Kim & Scullion, cũng như các nghiên cứu của Lâm Thị Hồng (2015) và Mai Đăng Tiến (2020) Tổng thể, đào tạo và phát triển nhân viên là yếu tố then chốt góp phần xây dựng mô hình nghiên cứu toàn diện về ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến sự gắn bó và tinh thần làm việc của nhân viên.
Từ thực tế hoạt động của các doanh nghiệp tại Việt Nam, cùng với các nghiên cứu trước đó và tổng kết lý thuyết, nhóm tác giả đưa ra giả thuyết H1c nhằm làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường hiện nay.
Giả thuyết H1c: Đào tạo và phát triển tác động tích cực đến sự hài lòng của nhân viên
2.6.1.5 Ảnh hưởng của yếu tố Sức khỏe và an toàn lao động đến sự hài lòng của nhân viên