3 MỤC LỤC CHƢƠNG 1 MỞ ĐẦU 5 CHƢƠNG 2 NỘI DUNG 6 2 1 Lý thuyết 6 2 1 1 Cổ phiếu 6 a) Khái niệm 6 b) Phân loại 6 c) Đặc điểm 7 d) Đầu tư cổ phiếu 7 2 1 2 Cổ phiếu Ngân hàng 8 a) Khái niệm 8 b) Đặc điểm[.]
NỘI DUNG
Lý thuyết
Theo khoản 1 Điều 121 của Luật Doanh nghiệp 2020, cổ phiếu là chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu của người nắm giữ đối với một số cổ phần của công ty cổ phần Cổ phiếu có thể được phát hành dưới dạng chứng chỉ giấy, bút toán ký sổ hoặc dữ liệu điện tử, phản ánh quyền lợi của cổ đông trong công ty Việc sở hữu cổ phiếu mang ý nghĩa quan trọng trong việc thể hiện quyền lợi và trách nhiệm của cổ đông đối với doanh nghiệp.
Theo khoản 1 Điều 4 Luật Chứng khoán 2019, cổ phiếu được hiểu là một loại chứng khoán, là tài sản được giao dịch trên sàn chứng khoán b) Phân loại
Theo Điều 114 Luật doanh nghiệp 2020, cổ phiếu được phân chia thành các loại sau đây:
Cổ phiếu thường, còn gọi là cổ phiếu phổ thông, thể hiện quyền sở hữu của cổ đông đối với công ty Khi sở hữu cổ phiếu này, cổ đông có quyền tham gia các cuộc họp hội đồng quản trị, quyền biểu quyết các quyết định của công ty, cũng như quyền quản lý và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp Đây là loại cổ phiếu mang lại quyền lợi chính cho các cổ đông trong việc ảnh hưởng và giám sát công ty phát hành.
Cổ phiếu ưu đãi là loại cổ phiếu mang lại cho người sở hữu các quyền lợi đặc biệt như nhận cổ tức, quyền biểu quyết và quyền được hoàn lại phần vốn góp từ công ty phát hành Trong đó, cổ phiếu ưu đãi cổ tức, cổ phiếu ưu đãi hoàn lại và cổ phiếu ưu đãi biểu quyết là ba loại phổ biến nhất, giúp nhà đầu tư có sự lựa chọn phù hợp với mục tiêu sinh lời và chiến lược đầu tư của mình.
Cổ phiếu ưu đãi cổ tức mang lại cho người sở hữu quyền nhận cổ tức cao hơn so với cổ phiếu phổ thông, nhưng không cho phép tham gia họp Hội đồng quản trị hoặc biểu quyết các quyết định lớn của công ty Ngoài ra, cổ phiếu ưu đãi cổ tức thường không có quyền bầu cử vào Ban kiểm soát hoặc Hội đồng quản trị, tập trung chính vào lợi ích về mặt lợi nhuận cổ tức.
Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại cho phép người nắm giữ được hoàn lại số vốn góp từ công ty khi có yêu cầu bất cứ lúc nào hoặc theo các điều kiện đã thỏa thuận trước Tuy nhiên, cổ phiếu này không mang quyền biểu quyết, không tham gia các cuộc họp đại hội cổ đông, cũng như không được đề cử người vào Hội đồng quản trị hoặc Ban kiểm soát công ty.
Cổ phiếu ưu đãi biểu quyết giúp người sở hữu có quyền biểu quyết nhiều hơn so với cổ phiếu phổ thông, đồng thời được tham gia họp đại hội cổ đông, đề cử người vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát công ty Tuy nhiên, cổ phiếu ưu đãi biểu quyết không được phép chuyển nhượng sang người khác, tạo nên đặc điểm riêng biệt trong quyền lợi và tính ổn định của loại cổ phiếu này.
Cổ phiếu có một số đặc điểm chủ yếu sau đây:
Mệnh giá cổ phiếu là giá trị ban đầu được xác định bằng tiền của mỗi cổ phiếu Một số công ty nước ngoài có quy định về mức mệnh giá tối thiểu của cổ phiếu theo luật pháp Tuy nhiên, tại các công ty Việt Nam, Luật Doanh nghiệp không quy định về mệnh giá cổ phiếu Giá trị thực tế của cổ phiếu phụ thuộc vào hoạt động sản xuất kinh doanh và các yếu tố thị trường khác.
Cổ phiếu là giấy tờ có giá trị xác nhận quyền sở hữu cổ phần và tư cách thành viên trong công ty cổ phần, không có giới hạn về thời gian Thời hạn của cổ phiếu phụ thuộc vào sự tồn tại của doanh nghiệp phát hành, góp phần đảm bảo quyền lợi của cổ đông trong suốt quá trình hoạt động của công ty.
Cổ phiếu là một loại tài sản lưu thông trên thị trường chứng khoán, có thể được chuyển nhượng giữa nhiều người khác nhau Đầu tư cổ phiếu là hoạt động mua bán cổ phiếu của các công ty niêm yết nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận Giao dịch cổ phiếu online qua máy tính, laptop hoặc điện thoại đã trở nên phổ biến, giúp nhà đầu tư dễ dàng tham gia thị trường Đầu tư cổ phiếu là hình thức đầu tư được nhiều người ưa chuộng nhờ khả năng sinh lợi cao và tiện lợi trong giao dịch.
- Là hình thức đầu tư đem lại lợi nhuận cao trong dài hạn
Nắm giữ chứng khoán đồng nghĩa với việc nhà đầu tư sở hữu một phần của doanh nghiệp và hưởng lợi từ lợi nhuận dựa trên mức độ tăng trưởng của công ty đó Trung bình, các công ty cổ phần trên thị trường chứng khoán có mức tăng trưởng khoảng 20% mỗi năm, vượt xa lợi nhuận 6-7% hàng năm từ các hình thức đầu tư khác Điều này cho thấy đầu tư chứng khoán có tiềm năng sinh lời cao và phù hợp với các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận vượt trội.
Gửi tiết kiệm tại ngân hàng mang lại những lợi ích như an toàn và lãi suất ổn định Tuy nhiên, để tăng trưởng vốn và thu lợi nhuận cao hơn, nhà đầu tư nên chọn đầu tư vào các công ty cổ phần tiềm năng tăng trưởng nhanh Khi giá cổ phiếu của các công ty này tăng, bạn có thể thu về lợi nhuận từ chênh lệch giá mua và bán cổ phiếu Ngoài ra, nhà đầu tư còn nhận cổ tức khi công ty kinh doanh có lãi, góp phần tăng thêm nguồn thu nhập từ khoản đầu tư của mình.
- Là tài sản có tính thanh khoản cao nhất chỉ sau tiền mặt
Tính thanh khoản là khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách dễ dàng và nhanh chóng Thị trường chứng khoán là nơi các nhà đầu tư mua bán cổ phiếu tập trung, đáp ứng nhanh chóng các lệnh mua và bán Nhờ đó, cổ phiếu nắm giữ có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt, tạo thuận lợi cho hoạt động đầu tư và thanh khoản của nhà đầu tư.
Đầu tư cổ phiếu là hình thức đầu tư có tính linh hoạt cao, yêu cầu số vốn tối thiểu chỉ từ vài triệu đồng, ít hơn nhiều so với đầu tư bất động sản hay vàng Nhà đầu tư có thể nhanh chóng thu lợi nhuận mà không cần chờ đợi lâu, chỉ cần giữ cổ phiếu trong tối thiểu hai ngày và bán ra khi cổ phiếu đạt mức giá mong muốn, giúp tối đa hóa lợi nhuận một cách dễ dàng và linh hoạt.
2.1.2 Cổ phiếu Ngân hàng a) Khái niệm
Cổ phiếu ngân hàng là nhóm cổ phiếu thuộc ngành ngân hàng, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế quốc gia Tại Việt Nam, các hình thức ngân hàng đa dạng như ngân hàng thương mại, ngân hàng đầu tư và ngân hàng doanh nghiệp đều hoạt động dưới sự giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) Ngân hàng cung cấp các dịch vụ tài chính cho cá nhân và doanh nghiệp, bao gồm lưu trữ tiền mặt, dịch vụ tín dụng và quản lý tài chính Tiền gửi ngân hàng và tiền mặt ngắn hạn được sử dụng để cho vay dài hạn, tạo ra tính thanh khoản trên thị trường và duy trì nguồn cung tiền ổn định.
Cổ phiếu ngành ngân hàng có những đặc thù riêng biệt nhờ vào đặc điểm kinh doanh vốn đã đặc thù của ngành Những đặc điểm nổi bật của cổ phiếu ngân hàng bao gồm khả năng sinh lợi ổn định, mức độ rủi ro phù hợp và vai trò trung tâm trong nền kinh tế Thị trường chứng khoán thường xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như lợi nhuận, tỷ lệ dự phòng rủi ro và tình hình thực hiện các khoản vay để đánh giá tiềm năng của cổ phiếu ngành ngân hàng Ngoài ra, cổ phiếu ngân hàng còn có xu hướng phụ thuộc vào chính sách lãi suất và các quy định pháp luật của nhà nước, ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động Hiểu rõ những đặc điểm này sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác hơn khi tham gia vào thị trường cổ phiếu ngân hàng.
- Tiền là sản phẩm kinh doanh chính, các dịch vụ bao gồm tín dụng, đầu tư và vay vốn,…
- Ngân hàng chịu sự giám sát gắt gao đến từ NHNN để đảm bảo sự an toàn, uy tín và minh bạch cho tất cả mọi người
Thực trạng ngành Ngân hàng Error! Bookmark not defined 1 Kết quả kinh doanh 2022
2.2.1 Kết quả kinh doanh năm 2022
Theo báo cáo tài chính hợp nhất năm 2022 của các ngân hàng niêm yết trên sàn chứng khoán, có 22 ngân hàng ghi nhận tăng trưởng lợi nhuận so với năm trước, nhiều ngân hàng đạt mức cao nhất từ trước đến nay Đóng góp của ngành ngân hàng vào ngân sách nhà nước cũng ngày càng lớn nhờ vào lợi nhuận khủng này Thu nhập lãi thuần của phần lớn ngân hàng đều có mức tăng trưởng ấn tượng so với năm 2021, phản ánh tình hình hoạt động tích cực của ngành trong năm qua.
Trong năm 2022, thị trường chứng khoán nói chung và cổ phiếu ngân hàng nói riêng đã trải qua mức giảm mạnh, với hầu hết giá trị cổ phiếu ngân hàng giảm từ 10-60% Sự sụt giảm này phản ánh xu hướng tiêu cực của thị trường chứng khoán năm 2022, gây ảnh hưởng lớn đến nhà đầu tư và các ngân hàng.
Năm 2022, lợi nhuận ngân hàng có sự phân hóa rõ nét, nổi bật là sự trở lại của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, với lợi nhuận tăng mạnh Tín dụng được đổ vào các lĩnh vực ưu tiên, lãi suất kiểm soát hợp lý và chất lượng tài sản tốt là những yếu tố chính giúp các ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước nhận được room tín dụng từ Ngân hàng Nhà nước Điều này đã góp phần cải thiện kết quả kinh doanh của các ngân hàng trong năm này, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Theo báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại (NHTM) niêm yết, lợi nhuận của ngành ngân hàng duy trì tăng trưởng ổn định chủ yếu nhờ doanh thu từ hoạt động tín dụng vẫn ở mức cao, ngay cả trong năm 2020 mặc dù nền kinh tế bị ảnh hưởng nặng nề bởi dịch COVID-19, lợi nhuận trước thuế vẫn tăng 16,12% so với năm 2019 Nguyên nhân chính của sự tăng trưởng này là do nhu cầu sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tăng mạnh trong bối cảnh dịch bệnh, cùng với chính sách giảm lãi suất cho vay nhằm kích cầu vốn vay và hỗ trợ phát triển kinh tế Năm 2022, tín dụng của các ngân hàng này tăng mạnh trong khi nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ; tuy nhiên, khảo sát của Ngân hàng Nhà nước cho thấy nhiều tổ chức tín dụng không đạt kỳ vọng về kết quả kinh doanh quý IV/2022, dù tổng thể trong năm, 80% tổ chức tín dụng nhận định tình hình kinh doanh đã cải thiện so với năm trước.
Trong báo cáo tài chính năm 2021 của 28 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết, hoạt động tín dụng vẫn chiếm khoảng 60% đến 80% tổng tài sản của các ngân hàng, cho thấy lĩnh vực này đóng vai trò then chốt trong hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam.
17 nhập từ hoạt động này cũng chiếm tỉ trọng lớn nhất trong tổng thu nhập của các NHTM
Ngoài nguồn tín dụng chính, các ngân hàng còn thu nhập từ phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối và chứng khoán đầu tư Tuy nhiên, biến động tỷ giá, tình trạng trái phiếu doanh nghiệp "đóng băng" và lãi suất trái phiếu chính phủ tăng vào cuối năm đã làm giảm lợi nhuận từ các hoạt động này Tiền gửi không kỳ hạn, nguồn vốn giá rẻ của các ngân hàng, đã giảm đáng kể tại nhiều ngân hàng, gây áp lực lên biên lãi thuần (NIM) của ngành ngân hàng.
- Tăng trưởng tín dụng 2022 cao nhất 5 năm:
Vào quý 4/2022, tăng trưởng tín dụng đạt 14,5%, cao nhất kể từ năm 2018, cho thấy sự phục hồi tích cực của thị trường tín dụng Tuy nhiên, mức tăng trưởng này vẫn thấp hơn so với dự kiến ban đầu, do hạn mức tăng trưởng tín dụng mới chỉ được cấp là 16% vào gần cuối năm 2022.
- Kỳ vọng tăng trưởng chững lại trong năm 2023:
Theo NHNN, tăng trưởng tín dụng sơ bộ cho năm 2023 dự kiến đạt khoảng 14-15%, trong đó mục tiêu hàng đầu vẫn là duy trì sự ổn định và lành mạnh hóa hoạt động của ngành ngân hàng Dù vậy, áp lực lạm phát cao sẽ hạn chế phần nào tốc độ tăng trưởng tín dụng, khi Việt Nam đề ra mức lạm phát mục tiêu dưới 4.5%, tăng 0.5%p so với mục tiêu dài hạn Trong 12 tháng qua, lạm phát cơ bản liên tục tăng từ 0.66% lên 5.21% vào tháng 1/2023, do giá các mặt hàng thiết yếu như điện, giáo dục và xăng dầu tăng cao, gây áp lực lạm phát đáng kể Trong bối cảnh đó, nguồn tín dụng mới sẽ giúp cải thiện thanh khoản thị trường, nhưng chất lượng tài sản năm 2022 suy giảm cùng các rủi ro nợ xấu do thay đổi lãi suất đã khiến các ngân hàng thương mại thận trọng hơn trong việc gia tăng tỷ trọng cho các ngành, doanh nghiệp có rủi ro cao Mặc dù tỷ giá tạm thời ổn định, nhưng rủi ro giảm giá đồng nội tệ vẫn còn tồn tại, do các đợt tăng lãi suất của Fed và nền kinh tế toàn cầu.
Mỹ vẫn tăng trưởng tốt Nhìn chung, dựa trên những yếu tố vĩ mô chưa khả quan,
18 chúng tôi dự phóng tín dụng sẽ chỉ tăng trong khoảng từ 10-12% trong năm 2023, thấp hơn so với mức tăng trưởng mục tiêu của NHNN
- Tìm kiếm giải pháp tăng trưởng tín dụng
Trong năm 2022, tăng trưởng tín dụng vẫn chủ yếu tập trung vào phân khúc bán lẻ, phản ánh xu hướng chuyển dịch của các ngân hàng thương mại nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của khách hàng cá nhân Hầu hết các ngân hàng lớn như BIDV và VietinBank đã cố gắng giảm tỷ trọng dư nợ doanh nghiệp nhằm giảm thiểu rủi ro hệ thống và tăng cường quản lý rủi ro tín dụng Việc tập trung vào phân khúc bán lẻ giúp các ngân hàng nâng cao khả năng kiểm soát danh mục cho vay, đồng thời phát triển các sản phẩm phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện tại.
Trong năm 2022, các khoản vay mới dành cho phân khúc bán lẻ chiếm lần lượt 71% và 77% tổng tăng trưởng tín dụng, thể hiện sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngành ngân hàng trong lĩnh vực này Tỷ trọng cho vay phân khúc bán lẻ của ngành ngân hàng cũng đã tăng 5% điểm phần trăm, đạt mức 51%, cho thấy sự dịch chuyển ưu tiên và mở rộng hoạt động cho vay vào khách hàng cá nhân và hộ gia đình.
Năm 2022 chứng kiến thị trường nợ ảm đạm và giảm mạnh về mức phát hành trái phiếu doanh nghiệp (TPDN), cụ thể tổng lượng phát hành giảm 65.6% so với cùng kỳ, đạt 255.2 nghìn tỷ đồng Đặc biệt, các công ty phát triển dự án bất động sản và công ty xây dựng lần lượt phát hành 52 nghìn tỷ và 21.5 nghìn tỷ đồng, giảm lần lượt 80.8% và 59.7% Nhóm các tổ chức tín dụng cũng phát hành 136.8 nghìn tỷ đồng, giảm 42.1% so với năm trước Trong các cuộc họp gần đây, chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và các doanh nghiệp bất động sản đã đề xuất nhiều giải pháp nhằm giải quyết khó khăn về thanh khoản của ngành, như hoãn áp dụng yêu cầu đối với nhà đầu tư chuyên nghiệp đến ngày 1/1/2024, gia hạn trái phiếu không quá hai năm, chuyển đổi thanh toán trái phiếu thành khoản vay hoặc tài sản khác, và đề xuất ngân hàng mua lại TPDN Tuy nhiên, thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng khiến các giải pháp này còn gặp nhiều hạn chế trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp bất động sản giải quyết khó khăn ngắn hạn về thanh khoản.
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) thể hiện sự linh hoạt hơn trong chính sách tín dụng bất động sản nhằm hỗ trợ thị trường phát triển ổn định Trong khi các ngân hàng vẫn duy trì sự thận trọng đối với các khoản vay có rủi ro cao, Thống đốc NHNN khẳng định không ngăn chặn việc tăng trưởng tín dụng cho ngành bất động sản Mục tiêu chính của các biện pháp hạn chế là đảm bảo sự ổn định của ngành ngân hàng và nền kinh tế trong năm cuối cùng của năm.
Trong năm 2022, tín dụng bất động sản đạt mức 2,58 triệu tỷ đồng, tăng 24,3% so với cùng kỳ và vượt xa mức tăng trưởng chung của ngành là 14,5% Mặc dù vậy, các khoản giải ngân mới dự kiến sẽ chủ yếu tập trung vào mục đích vay mua nhà để ở, nhằm giảm thiểu rủi ro tập trung vào lĩnh vực doanh nghiệp bất động sản.
Trong quý 4/2022, lãi suất hấp dẫn đã thúc đẩy dòng tiền gửi khách hàng tại 27 ngân hàng niêm yết tăng đáng kể, với 62% tổng tiền gửi huy động trong năm đến từ quý này Tổng huy động vốn của các ngân hàng này đã tăng từ 4.1% cuối quý 3 lên 10.7% vào cuối năm 2022, phản ánh sự cạnh tranh về lãi suất huy động Lãi suất tiền gửi hiện nay hấp dẫn hơn so với trái phiếu chính phủ trong các loại tài sản cố định, đồng thời rủi ro thấp hơn nhiều so với trái phiếu doanh nghiệp, giúp thu hút dòng tiền ổn định và an toàn cho nhà đầu tư.
Trong hai tháng đầu năm 2023, cuộc đua lãi suất huy động đã chững lại do tình trạng thiếu thanh khoản vào cuối và giữa quý 4/2022, khiến các ngân hàng thương mại liên tục tăng lãi suất để cải thiện tình hình Tuy nhiên, Ngân hàng Nhà nước đã hạn chế đẩy mạnh điều chỉnh lãi suất, đặc biệt là tại các ngân hàng vừa và nhỏ, nhằm duy trì sự ổn định cho hệ thống ngân hàng Cầu vốn cho tăng trưởng tín dụng cuối năm không quá lớn, đi kèm với lượng thanh khoản dồi dào từ thị trường liên ngân hàng, giúp lãi suất liên ngân hàng giảm nhiệt Kết quả, lãi suất huy động đã giảm đáng kể, và không còn xuất hiện các mức lãi suất vượt 10% trong kênh huy động chính thức.
Đánh giá Error! Bookmark not defined 1 Khó khăn của cổ phiếu ngành Ngân hàng
2.3.1 Khó khăn của cổ phiếu ngành Ngân hàng
Giá cổ phiếu ngành ngân hàng đã có sự hồi phục rõ rệt từ tháng 11/2022 đến đầu năm 2023 nhờ vào các tin tức tích cực về hạn mức tín dụng mới và kết quả kinh doanh quý tăng trưởng Sự cải thiện này thể hiện rõ sự phục hồi của thị trường ngân hàng trong giai đoạn này Các yếu tố như mở rộng hạn mức tín dụng và kết quả hoạt động kinh doanh khả quan đã thúc đẩy tâm lý nhà đầu tư và đẩy mạnh giá cổ phiếu ngành ngân hàng.
Mặc dù tình hình vẫn khả quan và vấn đề thanh khoản tạm thời đã được kiểm soát, tuy nhiên, nhóm dự báo rằng trong quý 2, ngành ngân hàng sẽ đối mặt với một số thách thức khó khăn Các vấn đề này có thể ảnh hưởng đến hoạt động và hiệu quả của các ngân hàng trong giai đoạn tới Do đó, cần theo dõi sát sao các yếu tố ảnh hưởng và chuẩn bị các giải pháp thích hợp để ứng phó.
Trong quý 2, các ngân hàng duy trì tăng trưởng tín dụng một cách thận trọng do room tín dụng hạn chế hơn so với cùng kỳ và nguy cơ thanh khoản có thể tái diễn khi khoảng cách giữa tín dụng và cung tiền vẫn còn rất lớn Khoảng cách này đang có dấu hiệu tăng trở lại trong hai tháng đầu năm nay, khi cung tiền chỉ tăng 0,05% từ đầu năm, thấp hơn nhiều so với mức tăng 0,77% của tín dụng Vì vậy, kỳ vọng các ngân hàng sẽ đẩy mạnh huy động trong quý 2, nhằm tận dụng lãi suất huy động mới được điều chỉnh giảm để nâng cao khả năng thanh khoản.
Thứ hai, NIM quý 2 dự kiến tiếp tục chịu áp lực giảm do chi phí vốn cao hơn từ hoạt động huy động của ngân hàng trong quý 4 năm trước Lợi suất danh mục cho vay cũng sẽ giảm nhanh hơn theo sự điều chỉnh của lãi suất huy động mới, gây áp lực lên biên lợi nhuận ròng của các ngân hàng trong quý này.
Về chất lượng tài sản, cần tiếp tục theo dõi phần nợ nhóm 2 trong báo cáo tài chính quý 1 để đánh giá tác động, mặc dù hiện tại đã nhận thấy đây là một rủi ro tiềm ẩn Chất lượng tài sản toàn ngành đang có dấu hiệu suy giảm khi tỷ lệ nợ xấu tăng cao.
2022 (của 27 ngân hàng đang được niêm yết) đạt 1,61%, tăng 0,23 điểm % theo năm
Nợ nhóm 5 ghi nhận tăng mạnh nhất ở mức 62%, nhóm 3 và 4 lần lượt tăng 16,9% và 23,6% Đáng chú ý, nợ nhóm 2 toàn ngành tăng tới 77,5%
Theo các chuyên gia, lợi nhuận ngành ngân hàng năm 2023 dự kiến sẽ giảm tốc do tăng trưởng tín dụng chậm lại, biên lãi ròng (NIM) thu hẹp và chi phí tín dụng tăng Tuy nhiên, cơ hội vẫn mở ra cho các ngân hàng có định giá rẻ, bộ đệm vốn vững chắc, chất lượng tài sản lành mạnh, tỷ lệ an toàn vốn cao và cơ cấu tín dụng lành mạnh, đặc biệt là những ngân hàng tích cực tham gia tái cơ cấu hệ thống.
Dự kiến tăng trưởng lợi nhuận của ngành sẽ chậm lại, đạt khoảng 11% so với cùng kỳ trong năm 2023-2024, giảm so với mức 34% của năm 2022 Tuy nhiên, điểm sáng nổi bật là sức khỏe nội tại của các ngân hàng đã được cải thiện rõ rệt so với trước đây, cho thấy tính bền vững và khả năng thích ứng của ngành ngân hàng trong giai đoạn tới.
37 và ngành ngân hàng vẫn được hưởng lợi nhiều nhất từ câu chuyện tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong dài hạn
Ngành đang được định giá ở mức thấp lịch sử với chỉ số P/B năm 2023 là 1,2 lần, cao hơn mức -2 độ lệch chuẩn trung bình 3 năm Đây tạo ra cơ hội đầu tư dài hạn rất hấp dẫn do mức định giá còn thấp so với giá trị thực, phù hợp để thu lợi nhuận bền vững trong tương lai.
Dự báo tăng trưởng tín dụng ngành ngân hàng trong năm 2023 có thể đạt mức 14-15%, tương đương với năm 2022 Tuy nhiên, kết quả kinh doanh của ngành trong quý 1 và quý 2 dự kiến sẽ giảm so với cùng kỳ năm trước do nền lợi nhuận cao của quý 1-2/2022 và lãi suất huy động cuối năm ngoái ở mức cao, lên tới 11-12% ở một số ngân hàng Hiện tại, lãi suất huy động trung bình đã giảm đáng kể so với trước, khoảng 9-9,5% Nhóm dự đoán rằng kết quả kinh doanh của các ngân hàng năm 2023 sẽ phân hóa mạnh, không còn duy trì sự ổn định như các năm trước.
Các ngân hàng có quản trị rủi ro tốt thường có nợ xấu thấp và tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao, đảm bảo khả năng kiểm soát rủi ro hiệu quả Những ngân hàng điển hình trong nhóm này bao gồm MBB, TCB, VCB, MSB và ACB, có tỷ lệ CASA cao, phản ánh sức mạnh trong huy động vốn và sự ổn định tài chính.
Nhóm ngân hàng có tăng trưởng tín dụng cao như MBB, HDB, và VCB đang hỗ trợ các ngân hàng khác qua các chương trình hỗ trợ 0 đồng và tái cơ cấu, dự kiến sẽ ghi nhận tăng trưởng mạnh mẽ trong thời gian tới Tuy nhiên, VPB, với FE Credit ghi nhận lỗ 3.000 tỷ đồng năm 2022, có nguy cơ tiếp tục thâm hụt trong năm 2023, cần lưu ý về tiềm năng rủi ro Trong khi đó, MBB, HDB và VCB dự báo sẽ ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận trên 20%, cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn.
Ngân hàng có chi phí vốn cao, CASA thấp, tỷ lệ nợ xấu cao và tỷ lệ bao phủ nợ xấu thấp đối mặt với khả năng giảm lợi nhuận trong năm nay Nếu các ngân hàng này không thực hiện cơ cấu lại hoạt động, họ có thể gặp rủi ro lỗ trong tương lai Các ngân hàng có quy mô nhỏ, cho vay nhiều và tỷ lệ nợ xấu cao đều ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh và khả năng duy trì lợi nhuận ổn định.
Năm 2023 ghi nhận sự khởi đầu của “cơn mưa” trả cổ tức tiền mặt từ các ngân hàng, trong đó nổi bật là VIB, TPB, ACB và VPB đã đưa ra tín hiệu rõ ràng và thực hiện chia cổ tức Xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục lan rộng sang nhiều ngân hàng khác trong những năm tới, mang lại lợi ích lớn cho nhà đầu tư và thúc đẩy sự ổn định của ngành ngân hàng tại Việt Nam.
Hệ thống an toàn vốn (CAR) của các ngân hàng hiện nay khá cao, trung bình khoảng 11,5%, vượt xa mức tối thiểu 8% theo tiêu chuẩn Basel 2 Một số ngân hàng có tỷ lệ CAR trên 12%, thậm chí nếu áp dụng tiêu chuẩn Basel 3, các ngân hàng này vẫn đủ điều kiện để trả cổ tức tiền mặt hấp dẫn Điều này phản ánh khả năng duy trì hoạt động ổn định và khả năng chia sẻ lợi nhuận cho cổ đông.
Trước năm 2019, ngành ngân hàng đã trả cổ tức tiền mặt đều đặn, mặc dù một số ngân hàng gặp khó khăn về lỗ và buộc phải huy động thêm vốn để duy trì hoạt động Trong năm 2023, dự kiến sẽ có sự phân hoá rõ rệt giữa các ngân hàng khi nhiều tổ chức cần cải thiện hiệu quả kinh doanh Để đánh giá cổ phiếu ngân hàng một cách hiệu quả, chúng tôi khuyến nghị dựa trên ba tiêu chí chính: tăng trưởng lợi nhuận tích cực, khả năng sinh lời ổn định và tiềm năng mở rộng trong tương lai.
Cổ tức cao, Định giá rẻ