MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐẢM BẢO AN NINH LƯƠNG THỰC VỚI PHÁT TRIỂN CÁC KHU CÔNG NGHIỆP Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG
An ninh lương thực và các tiêu chí đánh giá
An ninh lương thực được hiểu là sự đảm bảo về tiếp cận và sản xuất đủ lượng lương thực đáp ứng tiêu chuẩn dinh dưỡng, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sinh kế của cộng đồng.
An ninh lương thực đảm bảo nguồn cung cấp lương thực ổn định cho người dân để không gặp phải đói, không chỉ trong một năm mà còn dự trữ lâu dài để đối phó với biến động xấu như thiên tai và dịch bệnh Việc duy trì hệ thống dự trữ lương thực giúp đảm bảo an toàn thực phẩm và ổn định cuộc sống của cộng đồng trong mọi tình huống khẩn cấp Điều này còn góp phần nâng cao năng lực ứng phó và giảm thiểu tác động của các biến động tiêu cực đến sản xuất và cung ứng lương thực.
An ninh lương thực được hiểu là đảm bảo người sản xuất lương thực không bị nghèo đi, dù có thể gặp khó khăn về kinh tế nhưng vẫn duy trì được mức sống tối thiểu Trong nghĩa rộng, điều này đảm bảo rằng nguồn cung ứng thực phẩm không bị gián đoạn, góp phần duy trì ổn định xã hội Đảm bảo an ninh lương thực giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân, giảm thiểu đói nghèo và thúc đẩy phát triển bền vững.
An ninh lương thực không chỉ đơn thuần đảm bảo đủ nguồn cung để không ai bị đói mà còn phải giữ cho người làm ra lương thực không bị nghèo đi, dù chỉ là nghèo hơn so với mặt bằng xã hội Việc chỉ nhấn mạnh an ninh lương thực theo nghĩa hẹp sẽ dẫn đến suy giảm năng suất sản xuất và thu hẹp diện tích đất trồng lúa Để đảm bảo an ninh lương thực bền vững, cần tính đến lợi ích của người nông dân trồng lúa, không để họ bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển.
1.2) Các tiêu chí đánh giá
An ninh lương thực là việc đảm bảo cung cấp đủ số lượng và chất lượng lương thực cần thiết cho người dân hàng ngày Để đạt được điều này, cần cung cấp thực phẩm với hàm lượng dinh dưỡng phù hợp, góp phần đảm bảo sức khỏe và cuộc sống của cộng đồng Ngoài ra, an ninh lương thực cũng liên quan đến việc giảm nghèo, vì người dân không thể đảm bảo an ninh lương thực nếu họ sống trong đói nghèo Các tiêu chuẩn đánh giá nghèo đói khác nhau giữa các quốc gia, gọi là chuẩn nghèo, phản ánh những điều kiện sống tối thiểu để đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế bền vững.
Theo khảo sát mức sống hộ gia đình năm 2004 của Tổng cục Thống kê Việt Nam, chuẩn nghèo lương thực, thực phẩm là 124.000 đồng/1 người/tháng đối với khu vực nông thôn và 163.000 đồng/1 người/tháng đối với khu vực thành thị Tỷ lệ hộ nghèo theo chuẩn này là 7% toàn quốc, trong đó nông thôn chiếm 8,13% và thành phố là 3,33% Đến giai đoạn 2006 – 2010, Chính phủ đã quy định chuẩn nghèo mới là 200.000 đồng/1 người/tháng cho khu vực nông thôn và 260.000 đồng/1 người/tháng cho thành phố, nhằm phản ánh rõ hơn mức sống của người dân.
1.3) Tỉnh hình an ninh lương thực Việt Nam hiện nay
1.3.1 Tình hình an ninh lương thực trên thế giới
Trong năm 2006, giá lương thực bắt đầu tăng mạnh, đặc biệt là trong năm 2008, kéo theo giá các loại thực phẩm chăn nuôi và sữa đều tăng Chi phí vận tải tăng cao khiến các nước phải chi tiêu nhiều hơn cho việc nhập khẩu lương thực Báo cáo "Triển vọng lương thực" của FAO dự báo rằng sản lượng lương thực của các nước xuất khẩu năm 2008 đạt thấp, khiến nguồn cung phần lớn các loại ngũ cốc tiếp tục thấp hơn so với nhiều năm trước, trong khi nhu cầu tiêu dùng và sản xuất công nghiệp vẫn tăng Giá lúa mì giảm trong năm 2008 nhờ mở rộng diện tích canh tác toàn cầu, tuy nhiên giá ngô đã bắt đầu tăng trở lại do nhu cầu nhiên liệu sinh học tăng, và đến tháng 9/2008, giá ngô cao hơn cùng kỳ năm ngoái khoảng 30% FAO dự đoán diện tích trồng ngô tiếp tục tăng, có khả năng làm giá ngô giảm nhẹ trong năm 2008 Trong năm 2007, sản lượng lương thực toàn cầu đạt kỷ lục 2,82 tỷ tấn, trong đó sản lượng lúa mì tăng 4,8% lên 626 triệu tấn nhờ phục hồi sản xuất tại các nước xuất khẩu chính, còn sản lượng thóc gạo dự kiến đạt 423 triệu tấn, tăng 3 triệu tấn so với năm 2006 Sản lượng các loại ngũ cốc phụ tăng 5,6%, đặc biệt là ngô có mùa bội thu tại các nước Nam Mỹ Các khu vực như Viễn Đông và Cận Đông ghi nhận sản lượng lúa mì và lúa gạo khả quan, trong khi Mexico và các nước Trung Mỹ, vùng Caribe cũng đạt mùa vụ bội thu Tuy nhiên, tại miền đông châu Phi, dù sản lượng lúa mì tăng và tình hình cung cấp lương thực đã được cải thiện, nhiều người vẫn còn phụ thuộc vào viện trợ lương thực để sống sót.
Hiện có 34 quốc gia đang đối mặt với các vấn đề khẩn cấp về an ninh lương thực, chủ yếu ở châu Phi, châu Á và các vùng khác bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt gây gián đoạn sản xuất Trong năm 2008, giá thực phẩm tăng vọt trên toàn cầu, kết hợp với giá dầu tăng cao đã đẩy lạm phát lên các nước đang phát triển Mặc dù sản lượng lương thực Trung Quốc tăng 2,8% trong năm qua, nước này vẫn dự báo thiếu hụt 4,8 triệu tấn lương thực vào năm 2010 do nhu cầu tiêu thụ ngày càng lớn, buộc phải nhập khẩu ngày càng nhiều Ấn Độ, đất nước đông dân thứ hai thế giới, có khả năng trở thành nhà nhập khẩu lương thực lớn nhất với nhu cầu 254,9 triệu tấn vào năm 2011, trong khi khả năng sản xuất chỉ đạt hơn 211,3 triệu tấn, dẫn đến thiếu hụt khoảng 20 triệu tấn Các chuyên gia nhận định rằng nguyên nhân chính của tình trạng thiếu lương thực toàn cầu là do biến đổi khí hậu làm tăng bão lũ, hạn hán kéo dài, nguồn nước ngọt khan hiếm, cùng với các yếu tố khác như nội chiến, trình độ canh tác lạc hậu và quá trình đô thị hóa nhanh chóng gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất nông nghiệp và diện tích canh tác.
1.3.2) Tình hình an ninh lương thực ở Việt Nam hiện nay
Mặc dù Việt Nam đứng thứ hai thế giới về xuất khẩu gạo với hơn 3 triệu tấn mỗi năm, tuy nhiên, vấn đề an ninh lương thực vẫn là ưu tiên hàng đầu trong các chính sách của chính phủ Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và tăng cường nguồn cung lương thực để đảm bảo ổn định cho nền kinh tế và đời sống nhân dân Chính phủ Việt Nam luôn chú trọng đề cao các biện pháp bảo vệ an ninh lương thực, nhằm đối phó với những thách thức toàn cầu và biến đổi khí hậu Việc xuất khẩu gạo thành công không đồng nghĩa với việc giảm thiểu rủi ro về an ninh lương thực nội địa, do đó, các chiến lược phát triển đều tập trung vào sự bền vững của nguồn cung lương thực trong nước.
Hiện nay, Việt Nam đã đạt được an ninh lương thực ở tầm quốc gia, nhưng vẫn chưa đảm bảo an toàn thực phẩm, đặc biệt là an ninh dinh dưỡng cho hộ gia đình và cá nhân Nguy cơ mất an ninh lương thực và dinh dưỡng ngày càng tăng cao trong bối cảnh biến đổi khí hậu, năng lượng sinh học và khủng hoảng tài chính toàn cầu Thay đổi khí hậu và năng lượng sinh học gây ra nhiều thiên tai như bão, lũ lụt, hạn hán, đồng thời thúc đẩy thay đổi hệ sinh thái và sinh vật, làm trầm trọng thêm các tác động tiêu cực đến nguồn cung lương thực Các hoạt động con người như phá rừng, săn bắt, chuyển đất nông nghiệp sang sản xuất nhiên liệu, gia tăng dân số và công nghiệp hóa đã làm suy thoái môi trường Trong những năm gần đây, khủng hoảng năng lượng và tài chính đã gây khó khăn lớn cho sản xuất lương thực thực phẩm, khi giá cả tăng theo giá năng lượng và dự trữ lương thực toàn cầu giảm xuống mức thấp kỷ lục Các vấn đề liên quan đến an ninh lương thực, dinh dưỡng và sức khỏe đang đe dọa trực tiếp tính mạng và chất lượng cuộc sống của nhân dân, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển Theo dự báo của Liên Hợp Quốc, Việt Nam nằm trong danh sách năm quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi hiện tượng nước biển dâng cao.
Một quốc gia sản xuất hàng hóa và dịch vụ để phục vụ tiêu dùng nội địa, đồng thời hướng tới xuất khẩu thu về ngoại tệ Lương thực là một loại hàng hóa quan trọng, không nằm ngoài mục đích này, khi đáp ứng đủ nhu cầu tiêu dùng và tích lũy sẽ được buôn bán và xuất khẩu sang các vùng hoặc quốc gia khác Việc xuất khẩu lương thực không chỉ thúc đẩy nền kinh tế mà còn tạo điều kiện cho các quốc gia khác tiếp cận nguồn cung, góp phần bảo đảm an ninh lương thực toàn cầu.
Việt Nam có điều kiện tự nhiên thuận lợi với hai đồng bằng lớn là đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long, hai vựa lúa chính của khu vực Đông Nam Á Hàng năm, nước ta sản xuất khoảng 40 triệu tấn ngũ cốc, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, tích lũy dự trữ và còn dư thừa để xuất khẩu, góp phần quan trọng vào nền kinh tế quốc gia.
Mặc dù sản lượng lương thực đạt từ 4 đến 5 triệu tấn, nhưng vấn đề thiếu bền vững vẫn đáng lo ngại Khi xảy ra mất mùa hoặc gặp phải các thời tiết bất lợi, giá cả lương thực sẽ bị ảnh hưởng ngay lập tức, gây ra những tác động tiêu cực đến an ninh lương thực quốc gia Điều này nhấn mạnh tính cần thiết của việc xây dựng các giải pháp sản xuất lương thực ổn định và bền vững để đảm bảo an ninh thực phẩm lâu dài.
Hiện có một số vấn đề lớn ảnh hưởng tới sản xuất nông nghiệp của nông dân:
Chi phí nguyên liệu đầu vào cao đang là thách thức lớn đối với ngành nông nghiệp Việt Nam, khi mà tỷ lệ nhập khẩu chiếm đến 70% cho các sản phẩm như lúa, chăn nuôi lợn, đặc biệt là nguyên liệu chế biến thức ăn gia súc, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, xăng dầu Trong khi đó, Thái Lan chỉ có tỷ lệ nhập khẩu nguyên liệu khoảng 57%, còn Đài Loan chưa đến 43% đối với thức ăn bò sữa Các doanh nghiệp nước ngoài thận trọng đầu tư trực tiếp vào sản xuất nông nghiệp, nhưng lại tập trung vào sản xuất nguyên liệu đầu vào và cung ứng vật tư nông nghiệp nhằm thúc đẩy hiệu quả sản xuất.
Thứ hai, giá đầu vào bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như thuế nhập khẩu (NK), thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), đồng thời nông dân còn phải chịu các chênh lệch giá do hoạt động đầu cơ và hình thức cho vay nặng lãi, bao gồm vay tiền và vay vật tư.
- Thứ 3, diện tích đất canh tác bình quân đầu người chỉ còn trên dưới
Khu công nghiệp và điều kiện hình thành khu công nghiệp
Là một quần thể liên hoàn các xí nghiệp được xây dựng trên vùng có vị trí địa lý thuận lợi, điều kiện tự nhiên và xã hội phát triển, cùng với cơ sở hạ tầng tốt, nhằm thu hút đầu tư trong và ngoài nước Quần thể này hướng tới hoạt động sản xuất công nghiệp và kinh doanh dịch vụ đạt hiệu quả cao nhờ cơ cấu hợp lý và môi trường đầu tư thuận lợi.
Khu công nghiệp ở Việt Nam có định nghĩa tương tự như trên thế giới và chia sẻ những đặc điểm chung như là trung tâm tập trung các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh và dịch vụ công nghiệp nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương và quốc gia Các khu công nghiệp này thường có quy hoạch rõ ràng, hệ thống hạ tầng đồng bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất và thu hút đầu tư nước ngoài Đặc điểm nổi bật của khu công nghiệp Việt Nam là sự đa dạng trong ngành nghề, từ công nghiệp chế biến, lắp ráp đến công nghiệp công nghệ cao, góp phần nâng cao năng suất và cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Khu công nghiệp có đặc điểm nhận biết rõ ràng về ranh giới, thể hiện tính chất riêng biệt và quy hoạch không gian của khu vực Điều này giúp xác định vị trí chính xác để xây dựng và phát triển các hoạt động công nghiệp, đảm bảo quản lý hiệu quả và phù hợp với kế hoạch phát triển đô thị.
Khu công nghiệp là nơi tập trung các doanh nghiệp công nghiệp, thể hiện rõ đặc điểm quy hoạch ngành nghề Mục tiêu chính của khu công nghiệp là thúc đẩy phát triển công nghiệp, góp phần tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm cho cộng đồng.
Khu công nghiệp là khu vực không có dân cư sinh sống, đây vừa là đặc điểm vừa là điều kiện quan trọng để phát triển các khu công nghiệp, giúp đảm bảo tính tập trung của hoạt động công nghiệp Việc này hạn chế tối đa ảnh hưởng của quá trình xây dựng và hoạt động công nghiệp đến đời sống của người dân xung quanh, từ đó nâng cao hiệu quả và sự bền vững của khu công nghiệp.
2.3) Vai trò của khu công nghiệp với sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước:
Các khu công nghiệp ở Việt Nam bắt đầu hình thành và phát triển từ chính sách đổi mới của Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ VI năm 1986, góp phần quan trọng vào quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước Phát triển khu công nghiệp là chiến lược then chốt để xây dựng nền tảng cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đồng thời thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam Vai trò của các khu công nghiệp thể hiện qua việc tạo điều kiện thu hút đầu tư, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và nâng cao năng lực sản xuất của quốc gia.
Khu công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc huy động nguồn vốn lớn từ nhiều nguồn khác nhau nhằm phát triển kinh tế Thực tiễn cho thấy, vốn là yếu tố then chốt để thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hoạt động sản xuất kinh doanh Để đạt tốc độ cao trong công nghiệp hóa, cần có các chính sách, cơ chế và biện pháp huy động và quản lý vốn hiệu quả nhất Hệ thống các chính sách thu hút vốn đầu tư đồng bộ góp phần quan trọng trong việc huy động lượng vốn lớn, bao gồm cả vốn trong nước và vốn nước ngoài, để thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Khu công nghiệp là trung tâm tiếp nhận công nghệ mới và nơi tập trung các ngành nghề sáng tạo, đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa, thúc đẩy phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Khu công nghiệp là trung tâm tập trung các doanh nghiệp công nghiệp và dịch vụ công nghiệp, góp phần nâng cao tỷ trọng ngành công nghiệp trong GDP của cả nước Đặc biệt, các khu công nghiệp thu hút các dự án có vốn lớn và công nghệ cao như dầu khí, sản xuất ô tô, xe máy, dụng cụ văn phòng, qua đó thúc đẩy sự phát triển của các ngành nghề mới và đa dạng hóa cơ cấu ngành công nghiệp Mặc dù số lượng dự án quy mô lớn còn hạn chế, nhưng chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng ngành công nghiệp Việt Nam.
Khu công nghiệp đã tạo ra lực lượng lao động có tay nghề cao, thích ứng với nền công nghiệp hiện đại, đồng thời phát triển đội ngũ cán bộ quản lý giỏi Một trong những mục tiêu chính của phát triển khu công nghiệp là tạo việc làm cho người lao động, giúp họ tiếp cận công nghệ mới và làm việc trong môi trường kỷ luật cao Mặc dù số lượng lao động thu hút chưa lớn, nhưng những lao động này đã rèn luyện kỹ năng và bản lĩnh, góp phần nâng cao trình độ lao động của đội ngũ lao động Việt Nam, thúc đẩy tác động lan tỏa và phát triển nền công nghiệp hiện đại, tiên tiến.
Các doanh nghiệp khu công nghiệp thu hút một lượng lớn lao động Việt Nam vào các vị trí quản lý, giúp họ tiếp xúc với phương pháp quản trị doanh nghiệp hiện đại và tiên tiến Nhân viên được đào tạo kỹ năng marketing, quản lý tài chính, tổ chức nhân sự, từ đó áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến vào hoạt động doanh nghiệp của mình, nâng cao hiệu quả kinh doanh Đồng thời, quá trình này cũng giúp truyền đạt kỹ năng quản lý cho lực lượng lao động Việt Nam, góp phần thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp trong nước.
Khu công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng quốc gia, góp phần thúc đẩy kinh tế phát triển Xây dựng hệ thống hạ tầng đồng bộ là điều kiện cần thiết để thu hút đầu tư và tạo thuận lợi cho các nhà đầu tư trong quá trình triển khai dự án Ngoài các chính sách ưu đãi tài chính và quản lý thuận lợi từ phía nhà nước, việc đảm bảo cơ sở hạ tầng kỹ thuật phù hợp đã trở thành yếu tố quyết định thành công của các khu công nghiệp.
Khu công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực quản lý của các cơ quan nhà nước về quản lý khu công nghiệp tại Việt Nam Mặc dù đây là mô hình mới và còn đối diện với nhiều thách thức trong quản lý nhà nước, nhưng thực tiễn phát triển đã mang lại nhiều bài học quý giá nhằm hoàn thiện hơn công tác quản lý khu công nghiệp và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước chung.
Khu công nghiệp mới tại Việt Nam đã khẳng định vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước Mặc dù còn tồn tại nhiều hạn chế, nhưng phát triển khu công nghiệp là phương thức thiết yếu để rút ngắn và đẩy nhanh tiến trình công nghiệp hóa, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế Việc mở rộng các khu công nghiệp giúp trang bị cơ sở vật chất kỹ thuật và thực hiện mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nước công nghiệp vào năm 2020.
Mối quan hệ giữa phát triển khu công nghiệp với vấn đề đảm bảo an ninh lương thực
3.1) Tác động qua lại giữa công nghiệp và nông nghiệp trong quá trình phát triển:
3.1.1) Tác động của công nghiệp đến nông nghiệp
Phát triển công nghiệp đóng vai trò quan trọng hàng đầu trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, ảnh hưởng sâu rộng đến mọi lĩnh vực trong xã hội và đời sống nhân dân Công nghiệp góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống Đặc biệt, công nghiệp còn tác động tích cực đến nông nghiệp, thúc đẩy sự phát triển bền vững của nông thôn và nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp Nhờ công nghiệp, nông nghiệp ngày càng hiện đại, góp phần nâng cao năng suất và thu nhập cho người nông dân.
- Tạo ra nguồn vốn lớn góp phần thúc đẩy nông nghiệp phát triển
- Áp dụng được những thành tựu khoa học, công nghệ vào quá trình sản xuất như : giống, công cụ sản xuất….
- Xây dựng cơ sở hạ tầng, giao thông thủy lợi
- Các ngành công nghiệp chế biến đảm bảo đầu ra cho hàng nông sản,giúp nông dân tiêu thụ sản phẩm
- Góp phần tăng thu nhập cho nông dân
Phát triển công nghiệp mang lại nhiều thành tựu đáng kể, nhưng cũng đi kèm với những hậu quả tiêu cực như mất đất của nông dân và sự chênh lệch thu nhập giữa nông thôn và thành thị Điều này gây ra tình trạng di cư từ nông thôn ra đô thị, kéo theo các vấn đề như ô nhiễm môi trường, thiếu nhà ở và các tệ nạn xã hội khác.
3.1.2) Tác động của nông nghiệp đến công nghiệp:
Nông nghiệp là ngành sản xuất thiết yếu mang lại nguồn lương thực và thực phẩm quan trọng cho con người, đặc biệt đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế của các nước đang phát triển Nó không chỉ cung cấp các sản phẩm tiêu dùng mà còn là nguồn cung cấp yếu tố đầu vào cho hoạt động sản xuất công nghiệp Với hơn 70% dân số nông thôn làm nguồn nhân lực dồi dào, sự gia tăng sản lượng nông nghiệp cùng xu hướng di cư từ nông thôn ra thành thị do sức hút của phát triển kinh tế đã góp phần tạo ra nguồn lao động chính cho quá trình công nghiệp hóa đất nước.
Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, việc xây dựng các khu công nghiệp là bước đi bắt buộc để thúc đẩy phát triển kinh tế Tuy nhiên, thực trạng đang diễn ra cho thấy, mỗi khi các khu công nghiệp mọc lên, diện tích đất nông nghiệp lại giảm sút đáng kể Việc xử lý hài hòa giữa phát triển công nghiệp và bảo vệ đất nông nghiệp là vô cùng cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững cho đất nước.
Diện tích đất canh tác nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất và sản lượng cây trồng Việc mở rộng hoặc giảm diện tích đất nông nghiệp trực tiếp ảnh hưởng đến an ninh lương thực quốc gia Do đó, quản lý bền vững đất nông nghiệp là yếu tố cần thiết để đảm bảo ổn định nguồn cung thực phẩm lâu dài.
CHƯƠNG II : THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ AN NINH LƯƠNG THỰC TRONG XU THẾ PHÁT TRIỂN CÁC KHU CÔNG NGHIỆP THỜI
GIAN QUA VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG.
1 Khái quát đặc điểm tự nhiên KT-XH vùng đồng bằng sông Hồng với phát triển nông nghiệp.
Vùng Đồng bằng sông Hồng nằm ở phía Bắc Việt Nam, gồm 11 tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương như Hà Nội và Hải Phòng, cùng các tỉnh Hải Dương, Hưng Yên, Hà Tây, Hà Nam, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình Với tổng diện tích tự nhiên 1.485.167 ha theo thống kê năm 2005, vùng chiếm 4,49% diện tích cả nước Dân số của khu vực đạt 18.039.476 người vào năm 2005, chiếm 22% tổng dân số cả nước, với mật độ trung bình 1.215 người/km², thể hiện vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và dân cư của Việt Nam.
Vùng đồng bằng sông Hồng nằm trong khoảng từ 20°00' đến 21°20' Bắc và 105°30' đến 107°00' Đông, giáp biển Đông ở phía Đông, các tỉnh Hòa Bình và Phú Thọ ở phía Tây, Thanh Hóa ở phía Nam, và các tỉnh Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Giang, Quảng Ninh ở phía Bắc Đây là vùng châu thổ được bao bọc bởi dải đồi núi dọc theo ba phía Bắc, Tây và Nam, tạo thành một khu vực đất phù sa rộng lớn Phía Đông của đồng bằng mở rộng ra thành hình tam giác dài khoảng 130 km, chứa nhiều cửa sông lớn và vịnh biển kín, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và giao thương của khu vực.
Vùng miền đóng vai trò là trung tâm giao lưu phát triển kinh tế, văn hoá và xã hội của Việt Nam, với Thủ đô Hà Nội là trung tâm chính Hệ thống đường bộ, đường sắt, đường biển và hàng không kết nối vùng miền với các miền trong nước, khu vực và quốc tế, thúc đẩy sự phát triển bền vững và hội nhập toàn diện.
Vùng Đồng bằng sông Hồng nằm trong khu vực phát triển kinh tế xã hội năng động của cả nước, với bề dày truyền thống nền văn minh lúa nước lâu đời, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển nông nghiệp hiệu quả Địa hình đa dạng gồm núi, trung du, đồng bằng và ven biển, hướng thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam với độ cao trung bình từ 0,4 m đến 12 m so với mặt nước biển, chia thành bốn tiểu vùng chính: núi, trung du, đồng bằng và ven biển.
Vùng Châu thổ sông Hồng có diện tích không lớn nhưng nổi bật với hệ thống sông ngòi phong phú và chảy theo nhiều hướng khác nhau Nhờ vào việc khai thác tài nguyên đất đai hiệu quả và xây dựng hệ thống đê đập dày đặc từ lâu đời, khu vực này đã được phân chia thành nhiều ô lớn nhỏ khác nhau Các con đê, đập còn đóng vai trò là những ranh giới tự nhiên, chia tách các ô và bảo vệ cư dân khỏi lũ lụt, đồng thời tạo điều kiện cho phát triển nông nghiệp và xây dựng cộng đồng bền vững.
Phần đất sát trong và ngoài đê thường cao hơn so với vùng sâu trong đê, làm giảm nguy cơ ngập lụt Các dòng sông lớn chảy qua vùng có đê chính và đê phụ, tạo thành các dải đất rộng với địa hình cao thấp khác nhau Hàng năm, các dải đất ven sông ngày càng được bồi đắp, nâng cao, trong khi lòng sông lắng đọng cát, phù sa, khiến mực nước sông dâng cao vào mùa mưa và tràn ngập vào vùng đất thấp trong đê, ảnh hưởng đến sản xuất và đời sống người dân Các tiểu vùng ven biển có cốt đất thấp, bằng phẳng, làm giảm nguy cơ bị lũ sông đe dọa nhưng lại dễ bị tác động của triều tràn, dù mức độ không lớn và diện tích hẹp.
Vùng có điều kiện địa hình thuận lợi cho khai thác triệt để quỹ đất đai, xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển dân cư và sản xuất Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi cũng dễ dàng hơn nhờ địa hình phù hợp Mặc dù có một số hạn chế về địa hình, nhưng chúng không lớn và chủ yếu mang tính cục bộ, không gây ảnh hưởng đáng kể đến phát triển toàn vùng.
Vùng Đồng bằng sông Hồng có thể canh tác tới ba vụ trong một năm, bao gồm hai vụ lúa chính là vụ Đông Xuân và vụ Hè Thu Ngoài ra, nơi đây còn trồng các loại hoa màu khác để đa dạng hóa nền nông nghiệp và tăng thu nhập cho người nông dân Việc canh tác đa vụ giúp tối ưu hóa diện tích đất và nâng cao năng suất, góp phần phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững khu vực.
Vùng Đồng bằng sông Hồng có diện tích lên đến 1.485.167 ha, nổi bật với 8 nhóm đất chính phù hợp với các mục đích nông nghiệp khác nhau Các nhóm đất này bao gồm đất cát, đất mặn, đất phù sa, đất phèn, đất lầy và than bùn, đất đỏ vàng, đất xám và đất xói mòn trơ sỏi đá Sự đa dạng về nhóm đất giúp vùng Đồng bằng sông Hồng phát triển các ngành nông nghiệp phong phú và đa dạng, đáp ứng tốt nhu cầu của thị trường Đặc biệt, đất phù sa có vai trò quan trọng trong việc duy trì năng suất cao của các vụ mùa, trong khi các nhóm đất như đất mặn, đất phèn đòi hỏi các biện pháp canh tác phù hợp để khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai.
Bảng 01: Đặc điểm thổ nhưỡng vùng Đồng bằng sông Hồng
Phân theo đơn vị hành chính Toàn vùng
Hà Nội Hải Phòng Vĩnh
I Đất cát 261 2.516 427 270 111 233 133 260 1.006 5.217 Đất cát ven biển và cồn cát sông 261 2.516 427 270 111 233 133 260 1.006 5.217
1 Đất0 mặn sú vẹt nước 7.526 3.502 34.934 28.081 74.043
III Đất phèn 34.662 7.612 36.775 79.049 Đăt phèn ít và TB, mặn 34.662 7.612 36.775 79.049
1 Đất phù sa của hệ thống sông Hồng 39.09
2 Đất phù sa của hệ thống sông khác 1.242 22.704 12.515 18.217 53.460 14.215 122.353
V Đất lầy và than bùn 1.570 126 160 13.574 12.870 28.300 Đất lầy 1.570 126 160 13.574 12.870 28.300
1 Đất đỏ vàng trên đất sét và biến chất 19.20
2 Đất đỏ nâu trên đá vôi 5.128 1.058 17.715 23.901
3 Đất vàng nhạt trên đá cát 20.858 2.810 764 4.015 23.113 51.560
4 Đất nâu vàng trên phù sa cổ 2.300 19.88
VIII Đất xói mòn trơ sỏi đá 410 224 5.305 287 12.201 18.427
Nguồn: Số liệu tổng hợp đặc điểm thổ nhưỡng các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trong vùng
Vùng Đồng bằng sông Hồng có diện tích đất phù sa lên đến 756.095ha, chiếm 61,07% tổng diện tích toàn vùng, trong đó đất phù sa của hệ thống sông Hồng là 633.742ha, chiếm 51,19% Điều này cho thấy đây là khu vực có đất đai màu mỡ, thuận lợi để phát triển nông nghiệp, đặc biệt là cây nông nghiệp ngắn ngày nhằm tăng năng suất và phòng tránh thiên tai Đồng bằng sông Hồng là vùng sản xuất lương thực, thực phẩm lớn thứ hai cả nước, sau Đồng bằng sông Cửu Long, với hơn 700.000ha đất đã được sử dụng vào hoạt động nông nghiệp, chiếm 56% diện tích tự nhiên của vùng Ngoài ra, còn có hơn 20.000ha đất chưa được khai thác để sử dụng, nằm trong số diện tích đất phục vụ lâm nghiệp và các mục đích khác.
Thực trạng sản xuất và tiêu dùng lương thực thời gian qua
2.1) Thực trạng sản xuất lương thực vùng Đồng bằng sông Hồng
Kể từ khi có các Nghị quyết của Bộ Chính trị và Chính phủ về chuyển dịch cơ cấu kinh tế, phát triển ngành nghề nông thôn, kinh tế trang trại và tiêu thụ sản phẩm, nông nghiệp Việt Nam đã đạt bước tiến đáng kể Sản lượng lương thực hàng năm tăng hơn một triệu tấn, đồng thời xuất khẩu gạo duy trì trên 3 triệu tấn mỗi năm, mặc dù diện tích lúa giảm dần nhờ chuyển đổi cơ cấu sản xuất theo hướng thâm canh, tăng vụ màu, phát triển thủy sản và chăn nuôi Các mô hình VAC bền vững đã góp phần nâng cao giá trị trên mỗi ha đất nông nghiệp, thúc đẩy sự phát triển toàn diện của ngành nông nghiệp trong vùng đồng bằng sông Hồng.
Trong những năm qua, advancements in science and technology have led to breakthrough innovations such as hybrid crop varieties, cost-reduction measures, and strategies to enhance sustainable competitiveness These developments have been widely applied to increase agricultural productivity and improve the quality of agricultural products.
Hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới đã chuyển dịch mạnh sang hoạt động dịch vụ, đạt tỷ lệ trên 80%, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn Thêm vào đó, hơn 8,5 triệu lượt hộ nông dân được tuyên dương là nông dân sản xuất giỏi, trong đó nhiều hộ đạt thu nhập từ 30-50 triệu đồng mỗi hộ mỗi năm, góp phần xoá đói, giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới bền vững.
Vùng Đồng bằng sông Hồng là một trong hai đồng bằng lớn nhất của cả nước, có quy mô đất đai khoảng 1,5 triệu ha chiếm 20% diện tích cả nước và sản lượng lương thực đạt xấp xỉ bảy triệu tấn, chiếm 20% tổng sản lượng quốc gia Với dân số khoảng 17 triệu người, chiếm gần 22% dân số cả nước, mức bình quân ruộng đất trên đầu người chỉ bằng 40% so với mức bình quân chung Cơ cấu kinh tế nông nghiệp của vùng chủ yếu dựa vào trồng trọt (72%), trong đó cây lương thực chiếm 80%, chăn nuôi chiếm 25%, và dịch vụ nông nghiệp chiếm 3%, phản ánh rõ nét đặc thù nông nghiệp của vùng Đồng bằng sông Hồng.
Vùng Đồng bằng sông Hồng có lợi thế khí hậu mùa đông lạnh, đất phù sa chiếm 80%, cùng hệ thống thủy lợi tối ưu, trong đó 80% diện tích được tưới tiêu chủ động và 60% có nước phù sa tưới Đây cũng là nơi có trình độ khoa học kỹ thuật nông nghiệp và dân trí cao nhất cả nước, với hơn 80% các viện nghiên cứu nông nghiệp tập trung tại đây và nông dân ngày càng nâng cao kỹ thuật canh tác thâm canh Vị trí địa lý gần trung tâm thị trường lớn như Trung Quốc, các nước SNG và Đông Bắc Á mang lại lợi thế cạnh tranh về thị trường Đồng bằng sông Hồng có khả năng huy động vốn và mang lại lợi nhuận cao hơn các vùng khác Ngoài ra, đây còn là một tam giác tăng trưởng với tốc độ đô thị hóa nhanh, tạo điều kiện thuận lợi thúc đẩy phát triển nông nghiệp hàng hóa, cũng như dịch vụ của nông dân.
Đồng bằng sông Hồng đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức, như bình quân diện tích ruộng đất per người thấp nhất cả nước chỉ khoảng 540 m²/người, cùng với tỷ lệ lao động dư thừa hơn 10% mỗi năm dẫn đến thiếu việc làm Quỹ đất nông nghiệp đang tiếp tục giảm nhanh, bao gồm cả đất lúa tốt và đất lúa xấu, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp Môi trường ở đây bị ô nhiễm nặng do thâm canh, phát triển công nghiệp, dịch vụ và đô thị hóa Thu nhập bình quân của hộ nông dân thấp hạn chế khả năng đầu tư, trong khi hệ thống canh tác truyền thống và tâm lý bao cấp khiến sự phát triển bền vững gặp nhiều hạn chế Do đó, Đồng bằng sông Hồng là vùng chịu áp lực phải vươn lên phát triển nhanh hơn các khu vực khác để thúc đẩy kinh tế và nâng cao đời sống cho người dân.
Trong những năm tới, mục tiêu của nông nghiệp nước ta là nâng cao gấp đôi thu nhập trên mỗi hectare và thu nhập hàng năm của hộ nông dân, đồng thời tăng cường sức cạnh tranh bền vững của các mặt hàng nông sản Ưu tiên giữ vững tỷ suất hàng hoá cao ở các vùng Đông Nam Bộ, Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng để phấn đấu dẫn đầu cả nước và đạt tốc độ phát triển nhanh hơn các vùng khác Để đảm bảo cạnh tranh bền vững, nông nghiệp cần dựa trên nền tảng công nghệ mới kết hợp với việc phát triển các sản phẩm nông nghiệp có sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Trong thời kỳ phát triển mới, cách quản lý được đổi mới dựa trên mối quan hệ mới giữa nông dân và các doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ nông sản Việc phấn đấu đạt các mục tiêu mới là yêu cầu tất yếu của nông dân và đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bền vững, mở ra bước ngoặt mới trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn của đất nước.
Đánh giá tác động của sự phát triển khu công nghiệp đến sản xuất và tiêu dùng lương thực
Các khu công nghiệp tập trung đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, nguồn ngân sách trung ương và địa phương Tuy nhiên, việc thu hồi đất để mở rộng các khu công nghiệp đã gây ra nhiều vấn đề xã hội như mất đất sản xuất cho hàng chục nghìn hộ nông dân, khiến họ thiếu việc làm, thu nhập thấp và ngày càng giảm sút Ngoài ra, các tệ nạn xã hội gia tăng, môi trường sinh thái bị ô nhiễm nghiêm trọng, và tình trạng phân hóa thu nhập, đời sống giữa các cư dân nông thôn ngày càng rõ nét.
Tính đến giữa năm 2008, vùng đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) có tổng cộng 42 khu công nghiệp (KCN) tập trung, trong đó có 29 KCN đang hoạt động và 13 KCN đang trong quá trình xây dựng cơ bản Tổng diện tích quy hoạch cho các KCN là 10.024 ha, với diện tích đất công nghiệp có thể cho thuê chiếm 66,3% Hà Nội và Hải Phòng là các địa phương có số lượng KCN tập trung lớn nhất, góp phần thúc đẩy phát triển công nghiệp và thu hút đầu tư tại khu vực.
Hà Tây, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương.
Mặc dù các khu công nghiệp tập trung tại vùng ĐBSH trong những năm qua đã đạt được nhiều kết quả tích cực, nhưng chúng cũng gây ra nhiều vấn đề xã hội nổi bật, cần được xem xét và giải quyết kịp thời.
Việc thu hồi đất nông nghiệp để phát triển khu công nghiệp (KCN) đã gây ảnh hưởng lớn đến hàng chục nghìn hộ nông thôn, chủ yếu là nông dân, khiến họ mất đất sản xuất, đối mặt với thiếu việc làm và thu nhập thấp ngày càng giảm sút.
Theo khảo sát của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, trung bình mỗi hộ bị thu hồi đất tại vùng ĐBSH mất 1,5 lao động, cho thấy tác động tiêu cực đến nguồn nhân lực địa phương Một hectare đất nông nghiệp hàng năm tạo ra việc làm cho 13 lao động nông nghiệp, nhưng người mất việc chủ yếu là nông dân có trình độ văn hóa và chuyên môn thấp, chưa qua đào tạo nghề phi nông nghiệp Điều này khiến cơ hội tìm kiếm việc làm ngoài nông nghiệp của họ trở nên rất khó khăn, gây ảnh hưởng lớn đến đời sống và sinh kế của cộng đồng.
Theo kết quả điều tra của Trường Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội, tỷ lệ lao động không được đào tạo nghề và không có chuyên môn ở các vùng mất đất do đô thị hóa và xây dựng KCN tại Bắc Bộ rất cao Cụ thể, Hà Nội có tỷ lệ này là 76,2%, Hải Phòng 89%, Hà Tây 75%, và Bắc Ninh lên đến 87%, cho thấy nhu cầu cấp thiết về đào tạo nghề và nâng cao kỹ năng cho lao động địa phương để thúc đẩy phát triển kinh tế và giảm thiểu tình trạng thất nghiệp.
Sau khi bị thu hồi đất, tỷ lệ lao động thất nghiệp tại các tỉnh như Hà Nội, Hải Phòng và Bắc Ninh đã tăng đáng kể; ví dụ, tại Hà Nội, tỷ lệ lao động thất nghiệp tăng từ 4,7% lên 12,4% Ngoài ra, số người không có việc làm còn cao hơn ở Hải Phòng (tăng từ 5,1% lên 10,8%) và Bắc Ninh (tăng từ 5,3% lên 7,9%) Sự gia tăng này còn dẫn đến thay đổi cơ cấu nghề nghiệp, với tỷ lệ chuyển sang buôn bán tăng 2,72%, chuyển sang làm thuê, xe ôm tăng 3,64%, và các công việc khác tăng 4,1%, trong khi số người làm việc tại các khu công nghiệp chỉ tăng 2,79%.
Tỷ lệ thời gian lao động của hàng trong độ tuổi tại khu vực nông thôn vùng ĐBSH đã giảm nhanh từ 80,21% năm 2004 xuống còn 78,85% năm 2005 và 78% năm 2006, cho thấy xu hướng giảm rõ rệt trong giai đoạn này Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực thành phố vẫn duy trì trên 6%, cao hơn mức trung bình của cả nước những năm gần đây, phản ánh những thách thức về việc làm và phát triển kinh tế đô thị.
Các tệ nạn xã hội ngày càng phát triển mạnh mẽ trong khi đời sống dân cư nông thôn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là thu nhập giảm và đất nông nghiệp mất đi do diện tích thu hẹp hoặc bị thu hồi Đặc biệt, xu hướng di cư ra thành phố và làm việc tại các khu công nghiệp khiến nhiều người nông thôn ít nhiều rút lui khỏi đồng ruộng, còn lại số ít tiếp tục làm ruộng trong điều kiện quỹ đất ngày càng hạn chế, dẫn đến tình trạng "nhàn cư vi bất thiện" Điều này tạo ra một môi trường thuận lợi để các tệ nạn xã hội nảy sinh và phát triển nhanh chóng tại các vùng nông thôn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh trật tự và cuộc sống cộng đồng.
Ba là , môi trường sinh thái bị ảnh hưởng nghiêm trọng Đồng bằng sông
Hồng là vùng đất chật, người đông, dẫn đến sự phát triển của các khu công nghiệp (KCN) làm giảm diện tích đất nông nghiệp và làm tăng mật độ dân số Đồng thời, các yếu tố có lợi cho môi trường sinh thái như nguồn nước sạch, thảm thực vật và cây xanh đang dần bị suy giảm Ngược lại, ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng do bụi, nước thải công nghiệp, rác thải từ các KCN, bệnh viện và trường học.
Ở nông thôn, phát sinh nhiều mâu thuẫn mới trong quá trình phát triển khu công nghiệp quy mô lớn, như mâu thuẫn giữa yêu cầu mở rộng quỹ đất cho đô thị hóa và công nghiệp hóa với việc tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho nông dân mất đất; mâu thuẫn giữa việc giải phóng lao động nông nghiệp và tích tụ ruộng đất để phát triển sản xuất hàng hóa với tâm lý, tập quán của người cày cấy truyền thống không muốn xa đồng ruộng; xung đột giữa việc ứng dụng khoa học công nghệ mới để giảm lao động nông nghiệp nhưng lại gặp phải tình trạng dư thừa lao động ngày càng tăng; mâu thuẫn giữa mong muốn tăng năng suất, sản lượng của nông dân vùng đồng bằng sông Hồng và yêu cầu nâng cao chất lượng, độ sạch của nông sản để cạnh tranh tốt hơn; cùng với đó là xu hướng lấy công làm lãi và tích cóp để phòng thân, thể hiện rõ những thách thức trong quá trình phát triển nông nghiệp hiện nay.
Năm 2023, việc thu hồi đất nông nghiệp để mở rộng các khu công nghiệp tại các vùng nông thôn đã ảnh hưởng đến thu nhập và đời sống của người dân địa phương Chính phủ đã thực hiện chính sách đền bù dựa trên giá đất thị trường, giúp các hộ nông dân nhận được khoản tiền khá lớn sau giải tỏa Một số hộ có kinh nghiệm kinh doanh đã tận dụng nguồn vốn này để mở rộng sản xuất và dịch vụ, nâng cao thu nhập và đời sống Tuy nhiên, phần lớn hộ dân còn lại chưa biết cách sử dụng nguồn tiền đúng mục đích phát triển kinh tế, dẫn đến việc tiêu dùng hoang phí, mua sắm đồ đắt tiền, xây dựng nhà cửa hoặc sa vào các tệ nạn xã hội như đánh đề và cờ bạc.
Bảng 39: Quy hoạch sử dụng đất khu công nghiệp đến năm 2010
Hiện trạng năm 2005 Quy hoạch đến năm 2010
Tăng (+), giảm (-) so với hiện trạng
Diện tích (ha) Cơ cấu (%)
Diện tích (ha) Tỷ lệ (%) Đất khu công nghiệp 8.579 31,66 34.550 51,95 25.971 20,29
Theo quy hoạch đến năm 2010, diện tích đất khu công nghiệp đạt 34.550 ha, chiếm 51,95% diện tích đất sản xuất, kinh doanh và chỉ chiếm 2,34% diện tích đất tự nhiên Tổng diện tích đất nông nghiệp là 909.664 ha, chiếm 61,25% đất tự nhiên, giảm 52.893 ha so với năm 2005 Đến năm 2020, diện tích đất nông nghiệp giảm xuống còn 42.800 ha, chiếm 2,88% tổng diện tích đất tự nhiên, tăng 38.754 ha so với năm 2005 Trung bình mỗi năm, diện tích đất nông nghiệp tăng thêm khoảng 2.769 ha Trong giai đoạn 2006-2020, tổng diện tích đất nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp là 148.900 ha, cho thấy rõ xu hướng chuyển đổi đất đai từ nông nghiệp sang các mục đích phi nông nghiệp.
Trong tổng diện tích 38.754 ha đất sản xuất nông nghiệp chuyển đổi, tỷ lệ đất nông nghiệp được chuyển đổi sang đất công nghiệp là 6,3% Điều này cho thấy, từ nay đến năm 2010, vùng đồng bằng sông Hồng vẫn còn tiềm năng phát triển khu công nghiệp Tuy nhiên, để đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, việc quy hoạch và chuyển đổi đất nông nghiệp cần phải thực hiện theo một chiến lược tổng thể phù hợp với định hướng phát triển của cả nước.
Theo kết quả điều tra của Trường Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội, các đối tượng bị thu hồi đất nông nghiệp phải đối mặt với biến động về thu nhập, ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của hộ gia đình Tình hình thu nhập của các hộ bị thu hồi đất thay đổi rõ rệt, gây ra những khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày và ổn định tài chính lâu dài Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của các chính sách hỗ trợ để giúp người dân vượt qua tác động tiêu cực của việc thu hồi đất nông nghiệp.
Mức thay đổi thu nhập các hộ nông dân sau khi bị thu hồi đất so với trước (%)
PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN NINH LƯƠNG THỰC TRONG QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHIỆP Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG
Phát triển khu công nghiệp đảm bảo phát triển kinh tế bền vững và vấn đề
1.1) Quy hoạch sử dụng đất vùng đồng bằng sông Hồng đến năm 2010 và định hướng tới 2020
Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2001-2010, được thông qua tại Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ IX, đề ra mục tiêu nâng cao đời sống vật chất, văn hóa, tinh thần của nhân dân và đưa đất nước thoát khỏi tình trạng kém phát triển, tiến tới mục tiêu trở thành nền công nghiệp hiện đại vào năm 2020 Việt Nam đã điều chỉnh cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng ngành công nghiệp, thương mại và dịch vụ, đồng thời giảm tỷ trọng nông nghiệp Nhờ tăng trưởng kinh tế cao, sự điều chỉnh cơ cấu kinh tế và phân công lại lao động đã làm tăng nhu cầu sử dụng đất đai, đặt ra yêu cầu tổ chức lại dân cư, xây dựng các khu công nghiệp, khu chế xuất, hạ tầng kỹ thuật và xã hội để đáp ứng nhu cầu phát triển, bảo đảm điều kiện sống cho dân cư và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
Trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội và dự kiến đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 của vùng Đồng bằng sông Hồng, nhu cầu sử dụng đất phi nông nghiệp, đặc biệt là đất cho phát triển hạ tầng kỹ thuật, khu công nghiệp, cụm công nghiệp và đô thị sẽ tăng mạnh Sự gia tăng này nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế của vùng và nâng cao chất lượng đô thị cũng như hạ tầng kỹ thuật.
Việc xác định, định hướng sử dụng đất đến năm 2020 của vùng Đồng bằng sông Hồng dựa trên một số cơ sở ssau:
1.1.1) Dự báo dân số của vùng đến năm 2020
Trong giai đoạn 1995-2006, dân số Việt Nam tăng chậm hơn so với tốc độ tăng trưởng lương thực, với mức tăng trung bình khoảng 4,2% mỗi năm Cụ thể, giai đoạn 1996-2000 đạt 5,7%/năm, trong khi từ 2001-2005 mức tăng chậm lại còn 2,8%/năm, cho thấy Việt Nam đã cơ bản đạt an ninh lương thực khi cung vượt cầu Mặc dù hàng năm xuất khẩu 4 triệu tấn gạo, nhưng với tổng sản lượng 40 triệu tấn ngũ cốc/năm, đủ để nuôi sống khoảng 100 triệu dân Do đó, việc dự báo dân số đến năm 2020 là rất quan trọng để xây dựng kế hoạch quy hoạch sử dụng đất, sản xuất và dự trữ lương thực, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.
Chỉ tiêu Năm 2005 Năm 2010 Năm 2020
Dân số Tỷ lệ Dân số Tỷ lệ Dân số Tỷ lệ
- Dự báo dân số đến năm 2010: 18.727,99 nghìn người (100%), trong đó:
+ Dân số đô thị: 6.479,65 nghìn người, chiếm 34,60% dân số.
+ Dân số nông thôn: 12.248,34 nghìn người, chiếm 65,40% dân số.
- Dự báo dân số đến năm 2020: 20.137,85 nghìn người (100%), trong đó:
+Dân số đô thị: 10.919,90 nghìn người, chiếm 54,23% dân số.
+ Dân số nông thôn: 9.217,95 nghìn người, chiếm 45,77% dân số.
1.1.2) Quy hoạch chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất sản xuất nông nghiệp đến năm 2010 và tầm nhìn 2020.
Cơ cấu sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản đang chuyển đổi theo hướng sản xuất hàng hóa, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành Trong đó, tỷ trọng nông nghiệp giảm từ 91,97% năm 2000 xuống còn 89,78% năm 2005, trung bình mỗi năm giảm 0,44%, thể hiện sự chuyển dịch tích cực trong cơ cấu ngành Lâm nghiệp cũng có xu hướng giảm nhẹ từ 0,98% xuống còn 0,83% trong cùng giai đoạn, trung bình mỗi năm giảm 0,03% Ngược lại, ngành thuỷ sản ngày càng đóng vai trò quan trọng khi tăng từ 7,05% lên 9,38% trong năm 2005, phản ánh xu hướng phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực này trong cơ cấu kinh tế nông lâm thủy sản.
2005 (bình quân mỗi năm tăng 0,47%).
Một số mặt hàng nông, lâm, thuỷ sản như hoa quả và thuỷ hải sản đã xâm nhập thành công vào thị trường trong nước và quốc tế, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho vùng và cả nền kinh tế quốc gia Việc mở rộng thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm đã giúp các sản phẩm này tăng trưởng bền vững và nâng cao uy tín của ngành nông nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế Ngoài ra, phát triển các mặt hàng chủ lực này đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy xuất khẩu, tạo nhiều cơ hội việc làm và góp phần nâng cao thu nhập cho người dân.
Đến năm 2010 và 2020, ngành nông nghiệp của vùng sẽ chuyển mình mạnh mẽ sang sản xuất hàng hóa tập trung, đa dạng hóa các loại sản phẩm với cơ cấu hợp lý và chất lượng cao để phù hợp với nền kinh tế thị trường Đổi mới này nhằm nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp, thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao thu nhập cho người nông dân trong khu vực.
Mục tiêu phát triển nông nghiệp đặt ra là nâng giá trị sản xuất trên một hectare đất nông nghiệp từ mức hiện tại 34-35 triệu đồng lên 55-60 triệu đồng vào các năm 2010 và 2020, nhằm thúc đẩy nền kinh tế nông nghiệp phát triển bền vững Đồng thời, cần cố gắng ổn định sản lượng lương thực có hạt đạt khoảng 7 triệu tấn mỗi năm để đảm bảo an ninh lương thực cho địa phương.
Dự kiến đến năm 2020, diện tích đất sản xuất nông nghiệp giảm còn khoảng 615.277 ha, giảm 148.747 ha so với năm 2005 Trong khi đó, quy hoạch đến năm 2010 đề ra diện tích đất nông nghiệp khoảng 680.013 ha, giảm 84.011 ha so với hiện trạng năm 2005.
Năm 2005, giá trị sản xuất ngành nông nghiệp đạt 24.165,70 tỷ đồng, chiếm 89,78% tổng giá trị sản xuất ngành nông, lâm, thuỷ sản của vùng Trong khi đó, ngành nông nghiệp của vùng đóng góp khoảng 18,00% vào tổng giá trị sản xuất của cả nước, đạt 137.114,9 tỷ đồng.
Cơ cấu sản xuất nông nghiệp đã có sự chuyển dịch tích cực, với tỷ trọng ngành chăn nuôi và dịch vụ trong nông nghiệp ngày càng tăng, trong khi tỷ trọng ngành trồng trọt giảm đi Điều này phản ánh xu hướng đa dạng hóa và phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam Nhờ sự chuyển dịch này, ngành nông nghiệp đang trở nên linh hoạt hơn, góp phần nâng cao hiệu quả và thu nhập cho người nông dân.
Ngành trồng trọt đóng vai trò là ngành sản xuất chủ lực trong nông nghiệp, chiếm tỷ trọng cao trong giá trị sản xuất nông nghiệp Trong những năm gần đây, ngành trồng trọt tại các tỉnh trong vùng đã từng bước chuyển sang hình thức sản xuất hàng hóa tập trung, hình thành các vùng chuyên canh nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đảm bảo phù hợp với thị trường tiêu thụ Tuy nhiên, giá trị sản xuất ngành trồng trọt đã giảm từ mức 72,90% năm 2000 xuống còn 67,30% năm 2005, phản ánh sự biến đổi trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp.
Trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2005, diện tích đất canh tác hàng năm và diện tích gieo trồng cây lương thực đều giảm, với diện tích trồng cây lương thực có hạt giảm từ 1.306,1 nghìn ha xuống còn 1.220,8 nghìn ha, trong đó diện tích trồng lúa cả năm giảm từ 1.212,6 nghìn ha xuống còn 1.138,8 nghìn ha Sản lượng lương thực toàn vùng cũng giảm từ 6.867,9 nghìn tấn năm 2000 xuống còn 6.533,8 nghìn tấn năm 2005, trung bình mỗi năm giảm khoảng 66,82 nghìn tấn Mặc dù năng suất lúa tăng chậm từ 54,3 tạ/ha lên 54,4 tạ/ha trong giai đoạn này, nhưng vẫn cao hơn năng suất lúa bình quân cả nước (48,9 tạ/ha) Riêng bình quân đầu người về lương thực (quy thóc) cũng có những biến động đáng chú ý trong thời gian này.
2005 đạt trên 362,2 kg/người, giảm 40,90 kg/người so với năm 2000
1.2) Quy hoạch khu công nghiệp
Thành tựu phát triển các khu công nghiệp trong thời gian qua đã khẳng định chủ trương phát triển các khu công nghiệp là đúng đắn và phù hợp Các khu công nghiệp đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển ngành công nghiệp, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo nhiều cơ hội việc làm cho người lao động, và thúc đẩy chuyển giao công nghệ nhanh chóng Ngoài ra, chúng còn sản xuất nhiều hàng hoá tiêu dùng nội địa và sản phẩm xuất khẩu có tính cạnh tranh cao, đồng thời thu hút lượng lớn vốn đầu tư, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội toàn diện.
1.2.1) Quy hoạch phát triển khu công nghiệp.
Năm 2005, diện tích đất khu công nghiệp đạt 8.579 ha nhưng chỉ mới lấp đầy 27,10% diện tích, chiếm 40,70% tổng diện tích đất của các khu công nghiệp đã thành lập và hoạt động, cho thấy mức độ sử dụng đất chưa tận dụng hết tiềm năng phát triển.
Về lâu dài các khu công nghiệp trong vùng được phát triển theo hướng:
Các khu công nghiệp phát triển cần có tầm nhìn dài hạn, đặt hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường làm mục tiêu hàng đầu Việc xây dựng các khu công nghiệp phù hợp với định hướng phát triển chung của cả nước và từng địa phương giúp thúc đẩy sự bền vững, nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo sự phát triển kinh tế cân bằng.
Phương hướng và giải pháp đảm bảo an ninh lương thực trong quá trình phát triển khu công nghiệp ở vùng đồng bằng sông Hồng
Phân tích môi trường trong nước và quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc định hình mối quan hệ giữa đảm bảo an ninh lương thực và phát triển khu công nghiệp vùng đồng bằng sông Hồng Các yếu tố nội tại như nguồn lực sản xuất, chính sách nông nghiệp và khả năng thích ứng của các ngành liên quan ảnh hưởng trực tiếp đến sự cân bằng giữa an ninh lương thực và phát triển khu công nghiệp Trong khi đó, các biến động quốc tế về thị trường, thương mại, chính sách toàn cầu và biến đổi khí hậu tạo ra áp lực mới, đòi hỏi các cơ quan quản lý và doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược phù hợp Việc thực hiện hiệu quả phân tích môi trường này giúp giảm thiểu rủi ro, thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu công nghiệp đồng thời đảm bảo cung ứng lương thực ổn định cho khu vực.
Hiện tại, tình trạng trì trệ của nền kinh tế Mỹ không còn là vấn đề nóng như trước, trong khi đó, nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lương thực nghiệm trọng Sự thiếu hụt này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người dân và đe dọa đến an ninh lương thực toàn cầu Các vấn đề về kinh tế và lương thực đang đặt ra những thách thức lớn cho các quốc gia trên thế giới trong thời điểm hiện tại.
Chính phủ các nước châu Á, vùng được mệnh danh là "vựa lúa của thế giới," đang phải đối mặt với cuộc khủng hoảng lương thực nghiêm trọng Việt Nam, một trong những quốc gia xuất khẩu gạo lớn, cũng không nằm ngoài cuộc chiến này khi quyết định cắt giảm 22% lượng gạo xuất khẩu nhằm kiềm chế lạm phát và đảm bảo an ninh lương thực cho người dân.
Theo Tổ chức Lương - Nông Liên Hợp quốc (FAO), vật giá leo thang hiện là nguyên nhân chính gây ra cuộc khủng hoảng lớn toàn cầu, khiến Chương trình Lương thực Thế giới (WFP) phải cắt giảm khẩu phần lương thực cho 73 triệu người ở 78 quốc gia Mức tăng giá này làm nổi bật nguy cơ suy dinh dưỡng quy mô lớn đang ngày càng rõ rệt Ngay cả các quốc gia giàu có cũng bắt đầu cảm nhận tác động của tình hình, với giá bột mì cao khiến giá mỳ ống và bánh mỳ tại Italy tăng mạnh, trong khi ở Nhật Bản, giá bánh miso làm từ gạo và lúa mạch cũng tăng Chính phủ Pháp và Australia đang tiến hành điều tra về giá lương thực, và yêu cầu các nhà sản xuất cùng siêu thị hạn chế việc tăng giá thực phẩm để đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng.
Chính phủ các nước châu Á đang nỗ lực đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh thị trường gạo toàn cầu gặp nhiều biến động Tại Thái Lan, nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, các doanh nghiệp đầu mối tiếp tục gom hàng và huỷ hợp đồng xuất khẩu để ứng phó với tình trạng khan hiếm hàng và tăng giá, đặc biệt sau khi Ai Cập và Campuchia ban hành lệnh cấm xuất khẩu gạo Giá lương thực tăng cao cũng gây bất ổn tại Haiti, thúc đẩy các cuộc biểu tình phản đối giá cả tăng cao tại thủ đô Port-au-Prince Ấn Độ, quốc gia xuất khẩu 4 triệu tấn gạo mỗi năm, đã áp đặt lệnh cấm xuất khẩu tất cả các loại gạo ngoại trừ gạo basmati nhằm cung cấp đủ lương thực cho hơn một tỷ người và giảm bớt áp lực tăng giá trong nước.
Dù Việt Nam hiện đang dư thừa gạo và chịu ảnh hưởng từ các yếu tố toàn cầu, vẫn cần nhìn nhận vấn đề an ninh lương thực như một lời nhắc nhở nghiêm túc, bởi dân số đông với 73% sống ở nông thôn và đất canh tác ngày càng bị thu hẹp do chuyển đổi mục đích sử dụng cho phát triển công nghiệp và đô thị Các thiên tai, dịch bệnh và tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu gây thiệt hại lớn, dự kiến Việt Nam sẽ nằm trong top 5 nước chịu thiệt hại nặng nhất do biến đổi khí hậu, với nguy cơ mất đất và giảm sản lượng lương thực đáng kể Một số địa phương còn có nhận thức và hành động chưa đúng đắn, chuyển đổi đất nông nghiệp sang mục đích công nghiệp mà hiệu quả không tương xứng, dự báo đến năm 2025, Việt Nam có thể phải chuyển đổi 10-15% diện tích đất nông nghiệp để phục vụ các mục tiêu phát triển kinh tế.
Sự lãng phí đất nông nghiệp vẫn diễn ra nghiêm trọng do vấn đề quy hoạch chưa hiệu quả Hai tỉnh liền kề mở khu công nghiệp trên đất lúa và thu hút các dự án công nghiệp có công nghệ tương tự, dẫn đến thiếu khả năng lấp đầy diện tích; trong khi đó, nhiều địa phương khác còn tồn đọng đất đồi và đất bạc màu bỏ không, gây lãng phí nguồn tài nguyên quý giá Bộ trưởng đề cập đến việc cần thiết sửa đổi quy hoạch theo Luật Đất đai 2003 để khắc phục tình trạng này, đảm bảo sử dụng hiệu quả đất đai, giảm thiểu sự lãng phí và phát triển bền vững.
Bộ Tài nguyên và Môi trường khẳng định, quy hoạch sử dụng đất phù hợp để đảm bảo an ninh lương thực cần được nghiên cứu kỹ lưỡng và bổ sung ngay vào luật Bộ trưởng Nguyên cho biết, nhiều văn bản luật đã đề cập đến các thông số về diện tích đất trồng lúa và đất dành cho an toàn lương thực, nhưng ranh giới giữa các vùng đất này còn chưa rõ ràng.
Bài học từ Philippines cho thấy việc chuyển đổi đất nông nghiệp lấy đất cho khu công nghiệp đã gây ra thiệt hại lớn đối với sản xuất lương thực, khiến Philippines phải nhập khẩu 1,5 triệu tấn gạo mỗi năm và người dân chỉ còn được mua 3kg gạo với giá ưu đãi Chính phủ Philippines đang dự kiến chi 960 triệu USD cho kế hoạch “những cánh đồng” nhằm vực dậy ngành nông nghiệp và bảo vệ an ninh lương thực quốc gia Việt Nam cũng đang đối mặt với nguy cơ mất đất nông nghiệp cho các lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ nếu không có các chiến lược điều chỉnh phù hợp, điều này có thể dẫn đến tương lai thiếu bền vững cho nền nông nghiệp nước nhà.
2.2) Quan điểm, phương hướng, mục tiêu đảm bảo an ninh lương thực.
Trong những năm gần đây, ngành nông nghiệp Việt Nam đã đạt được sự phát triển toàn diện, tạo ra lượng lớn hàng hóa nông, lâm, thủy sản để đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu Sự phát triển này đảm bảo nguồn lương thực dự trữ quốc gia, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đất nước và nâng cao đời sống của nhân dân.
Thị trường gạo thế giới đã ghi nhận gần chục phiên tăng giá liên tiếp do căng thẳng về nguồn cung Việt Nam tích cực mở rộng diện tích trồng trọt nhằm đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao số lượng, chất lượng gạo xuất khẩu Để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần triển khai các giải pháp đồng bộ trong thời gian tới, vừa duy trì ổn định nội địa vừa nâng cao vị thế xuất khẩu gạo trên thị trường quốc tế.
Giữ vững diện tích đất trồng lúa là yêu cầu cấp thiết, theo thống kê của Bộ Tài nguyên-Môi trường, từ năm 2001-2005 đã có gần 32.000 ha đất nông nghiệp bị chuyển đổi sang mục đích phi nông nghiệp, chiếm khoảng 4% tổng diện tích đất nông nghiệp hiện có Nhiều khu công nghiệp và đô thị tại các tỉnh đồng bằng sông Hồng như Hà Nội, Hưng Yên, Hải Dương, Bắc Ninh, Thái Bình, Hà Nam vẫn chủ yếu sử dụng quỹ đất dành cho trồng lúa, dẫn đến nguy cơ giảm diện tích đất nông nghiệp và ảnh hưởng đến an ninh lương thực Chính sách giữ vững đất trồng lúa cần được thực thi nghiêm nhằm đảm bảo nguồn lương thực ổn định và phát triển bền vững của đất nước.
Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đang phối hợp với các bộ ngành xây dựng chiến lược phát triển lúa gạo đến năm 2030 để thúc đẩy ngành nông nghiệp bền vững Chiến lược này nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị của gạo Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế Việc phát triển lúa gạo bền vững góp phần bảo vệ môi trường, cải thiện đời sống nông dân và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nông nghiệp của đất nước.
Trong giai đoạn 2015-2020, đã có các quy hoạch cụ thể về diện tích sản xuất lúa gạo theo từng vùng sinh thái, nhằm đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững ngành nông nghiệp Các kế hoạch này đặt ra yêu cầu bảo đảm diện tích lúa đủ để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong nước, đồng thời duy trì phát triển sản xuất ổn định và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường Việc xác định rõ diện tích lúa đến năm 2020 giúp các địa phương triển khai các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao năng suất và chất lượng gạo xuất khẩu.
Năm 2020, diện tích đất lúa đạt ít nhất 615.277 ha, trong khi quy hoạch đến năm 2010 đã mở rộng lên 680.013 ha Tuy nhiên, việc giữ đất lúa gặp nhiều khó khăn do thiếu bản quy hoạch cụ thể về đất nông nghiệp, khiến nhiều địa phương dễ dàng chuyển đổi đất lúa để phục vụ phát triển công nghiệp hoặc xây sân golf giữa đồng bằng.