TỔNG QUAN
Lý do chọn đề tài
Trước nhu cầu lớn về học tập và đào tạo nguồn nhân lực phục vụ sự phát triển của đất nước, chính sách xã hội hóa giáo dục của Nhà nước đã thúc đẩy sự ra đời của nhiều trường tư thục bên cạnh các trường công lập Tuy nhiên, trong thời gian ngắn, các trường ngoài công lập tại TP Hồ Chí Minh thường gặp khó khăn về tuyển sinh, cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên và chất lượng đào tạo Phần lớn thí sinh thường lựa chọn kỹ lưỡng và cân nhắc khi chọn Trường Cao đẳng, đặc biệt nếu không trúng tuyển vào các trường đại học Vì vậy, xây dựng uy tín, nâng cao chất lượng đào tạo và hình ảnh trường là yếu tố cốt lõi giúp phụ huynh và thí sinh tin tưởng, đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của các trường cao đẳng ngoài công lập.
Khi Việt Nam gia nhập WTO, nền kinh tế bắt đầu hội nhập sâu rộng với thị trường quốc tế Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực để phù hợp với tiêu chuẩn khu vực và toàn cầu Giáo dục từ lâu đã được xem là đòn bẩy chiến lược thúc đẩy phát triển kinh tế quốc gia Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thủ Đức chú trọng nâng cao chất lượng đào tạo của Khoa Tài chính – Kế toán nhằm góp phần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Sự đổi mới trong giáo dục không chỉ đáp ứng yêu cầu xã hội hóa mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế đất nước Chính vì vậy, tôi chọn đề tài “Phân tích các yếu tố tác động đến chất lượng đào tạo của khoa Tài chính – Kế toán Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thủ Đức” nhằm đóng góp vào mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo của nhà trường.
Mục tiêu của đề tài
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo của khoa Tài chính kế toán bao gồm cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên, chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy Phân tích các yếu tố này giúp xác định những điểm cần cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập tại khoa Để nâng cao chất lượng đào tạo, cần đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại, tuyển dụng giảng viên có trình độ chuyên môn cao và cập nhật nội dung chương trình phù hợp với yêu cầu thực tiễn Áp dụng phương pháp giảng dạy tích cực, khuyến khích nghiên cứu và thực hành cũng là những giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng đào tạo của khoa Tài chính kế toán.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài
Nghiên cứu tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo của khoa Tài chính kế toán tại Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thủ Đức Đối tượng khảo sát chính là sinh viên của khoa Tài chính kế toán tại trường, giúp đưa ra các đánh giá chính xác về chất lượng đào tạo từ góc nhìn của sinh viên Kết quả nghiên cứu nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và cải tiến chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tế của sinh viên và yêu cầu của ngành nghề.
Phạm vi nghiên cứu: Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thủ Đức.
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng để nghiên cứu đề tài
Nghiên cứu tổng hợp lý thuyết từ các nghiên cứu trước đây nhằm xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết
Chúng tôi đã tiến hành phỏng vấn chuyên gia gồm hai giảng viên khoa Tài chính – Kế toán để điều chỉnh thang đo và sửa câu hỏi, đảm bảo người khảo sát hiểu đúng ý định Sau đó, thực hiện khảo sát thử nghiệm với 25 sinh viên nhằm phân tích kết quả và hoàn thiện câu hỏi Cuối cùng, chỉnh sửa bảng câu hỏi để hình thành bộ công cụ khảo sát chính thức và tiến hành khảo sát chính thức nhằm thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy.
Dựa trên kết quả nghiên cứu định tính, nghiên cứu định lượng sẽ được thực hiện bằng cách thu thập dữ liệu thông qua khảo sát với bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 cấp Mẫu khảo sát dự kiến gồm khoảng 300 sinh viên đang theo học tại khoa tài chính kế toán, Trường cao đẳng Công Nghệ Thủ Đức Sau khi thu thập dữ liệu, kết quả khảo sát sẽ được nhận xét và phân tích trên phần mềm SPSS 20.0 để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của nghiên cứu.
Sơ đồ nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng, bắt đầu bằng việc tổng hợp các nghiên cứu và lý thuyết trước đó về chất lượng đào tạo của khoa Tài chính Kế toán Quá trình này giúp xây dựng danh sách các hoạt động và yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo, sau đó được tham khảo ý kiến chuyên gia để xác định và bổ sung những yếu tố cần thiết Cuối cùng, bảng câu hỏi được thiết lập nhằm thu thập dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu, đảm bảo tính chính xác và toàn diện của kết quả.
Tham khảo tạp chí, sach, các nghiên cứu thực nghiệm Đặt vấn đề nghiên cứu
Xây dựng mô hình thang đo Điều chỉnh thang đo Điều tra khảo sát
Xử lý số liệu thu thập được
Phỏng vấn giảng viên và thảo luận nhóm
Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Nghiên cứu này góp phần cung cấp cái nhìn tổng quan về chất lượng đào tạo ngành tài chính kế toán thông qua đánh giá từ phía người học Kết quả nghiên cứu cũng hỗ trợ nhà trường trong việc xác định và định hướng các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo nghề Những kết luận này giúp nâng cao hiệu quả công tác đào tạo, từ đó nâng cao uy tín và chất lượng chương trình đào tạo của trường.
Các trường, các cơ sở trong cùng lĩnh vực đào tạo nghề có thể tham khảo kết quả nghiên cứu trong quá trình nghiên cứu chất lượng đào tạo.
Kết cấu đề tài
Chương 1: Tổng quan Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4 Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và kiến nghị
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH
Chất lượng đào tạo
2.1.1 khái niệm về chất lượng đào tạo
Trong những năm gần đây, các phương tiện truyền thông Việt Nam đã dành nhiều ý kiến về chất lượng đào tạo, nhưng đây vẫn là một khái niệm khó xác định và đo lường rõ ràng Hiểu về chất lượng giáo dục còn khác nhau giữa từng người, phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp cận và đánh giá Khái niệm này đã được bàn luận từ nhiều góc độ khác nhau, nhằm nâng cao tiêu chuẩn đào tạo và đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội.
Hệ thống kiểm định quốc gia Việt Nam đánh giá chất lượng dựa trên phản hồi của khách hàng về mức độ quan trọng của các đặc trưng phẩm chất, đảm bảo tính nhất quán và giá trị về mặt tài chính Đào tạo nghề nâng cao chất lượng thông qua việc đáp ứng yêu cầu của khách hàng, tập trung vào đào tạo con người và khuyến khích mọi đóng góp xây dựng tổ chức Để phát triển bền vững, tổ chức cần có tầm nhìn dài hạn, quản lý sự thay đổi hiệu quả, đổi mới sáng tạo liên tục, vận hành hữu hiệu và thực hiện chiến lược tiếp thị phù hợp với thị trường mục tiêu.
Karapetrovic và Willnorn (1997) định nghĩa chất lượng là khả năng của một sản phẩm đáp ứng các yêu cầu quy định Trong lĩnh vực đào tạo, sản phẩm chính là sinh viên, bao gồm kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và năng lực tổng thể của họ trong quá trình học tập và rèn luyện Chất lượng đào tạo được thể hiện qua khả năng sinh viên đáp ứng các tiêu chuẩn đề ra và phát triển toàn diện trong quá trình học tập.
Chất lượng đào tạo được định nghĩa là sự đáp ứng mục tiêu đề ra của trường học, bao gồm sứ mạng, mục đích và đặc điểm của chương trình đào tạo Mục tiêu phải phù hợp với chức năng, nhiệm vụ và nguồn lực của nhà trường, đồng thời đảm bảo đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế, xã hội và đất nước.
Chất lượng đào tạo là hoạt động phối hợp giữa người dạy và người học, tạo thành một hệ thống thống nhất giữa dạy và học trong cơ sở giáo dục Quản lý chất lượng đào tạo đòi hỏi sự quy định chặt chẽ về mục tiêu, chương trình, nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức, cơ sở vật chất và thiết bị dạy học, cùng với các tiêu chuẩn về đánh giá kết quả và thời gian đào tạo.
Chất lượng đào tạo là một khái niệm rộng, khó định nghĩa và đo lường, với nhiều cách hiểu khác nhau Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đánh giá chất lượng đào tạo dựa trên năng lực và kiến thức của sinh viên tốt nghiệp cao đẳng Đặc biệt, đối với khoa Tài chính - Kế toán của Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức, chất lượng đào tạo được thể hiện qua việc trang bị cho sinh viên đủ kỹ năng và kiến thức để đáp ứng các yêu cầu của xã hội Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo sinh viên có năng lực thích nghi và sẵn sàng làm việc trong môi trường thực tế.
Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo
Dựa trên văn bản xác thực họp nhất số 08/ VBHN-BGDĐT ngày 03/03/2014, quy định về tiêu chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục trường cao đẳng, có hiệu lực kể từ ngày ký, việc đánh giá chất lượng giáo dục cao đẳng dựa trên 10 tiêu chuẩn chính Các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo các trường cao đẳng đáp ứng các yêu cầu về chất lượng đào tạo, phương pháp giảng dạy, cơ sở vật chất và nguồn lực học tập Việc áp dụng các tiêu chuẩn này nhằm nâng cao chất lượng giáo dục, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên phát triển toàn diện Đây là cơ sở quan trọng để các trường cao đẳng tự đánh giá và cải tiến hoạt động đào tạo phù hợp với yêu cầu thực tiễn.
Chất lượng đào tạo tại các trường đại học bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như sứ mạng và mục tiêu của trường, tổ chức và quản lý, chương trình đào tạo, hoạt động đào tạo, đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên và nhân viên, người học, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ, thư viện cùng các trang thiết bị học tập và cơ sở vật chất, quản lý tài chính, cũng như mối quan hệ giữa nhà trường và xã hội Trong đó, cơ sở vật chất bao gồm hệ thống giảng đường, phòng thực hành, phòng thí nghiệm, các phương tiện hỗ trợ dạy và học, thư viện và nguồn tài liệu đáp ứng nhu cầu của người học; nhiều nghiên cứu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của cơ sở vật chất trong nâng cao chất lượng đào tạo.
Các nghiên cứu khoa học đòi hỏi cơ sở vật chất hiện đại, đặc biệt là thư viện và thiết bị công nghệ thông tin phù hợp để phục vụ nghiên cứu Một trường học chất lượng tối thiểu cần đảm bảo có đủ không gian học tập, bàn ghế, phòng thực hành với trang thiết bị đầy đủ, cũng như hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ truy cập internet miễn phí cho giảng viên và học sinh Đặc biệt, hệ thống thư viện đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tài nguyên và kiến thức cần thiết để thúc đẩy hoạt động nghiên cứu và học tập hiệu quả.
Các cơ sở vật chất ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng giáo dục, bao gồm các trang thiết bị như âm thanh, nhiệt độ và ánh sáng trong phòng học, phòng tập và phòng thực hành thí nghiệm (Theo Schneider, 2002) Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường học tập thoải mái, bao gồm không khí trong lành, không gian rộng rãi và môi trường yên tĩnh Ngoài ra, không gian học tập của học sinh, không gian làm việc của giáo viên, kích thước phòng học, thư viện và mảng cây xanh trong trường đều góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và sự hưng phấn trong quá trình học tập.
Phạm Thị Cúc Phương (2008) nhấn mạnh vai trò quan trọng của cơ sở vật chất và thiết bị dạy học trong việc nâng cao chất lượng giáo dục và đảm bảo chất lượng đào tạo của trường nghề, giúp học viên có thể tiếp cận và làm chủ công nghệ sản xuất hiệu quả sau tốt nghiệp Để đạt được điều này, các trường đào tạo nghề cần trang bị cơ sở vật chất, thiết bị thực hành đầy đủ, đồng bộ, hiện đại phù hợp với nội dung chương trình đào tạo, thậm chí công nghệ phải đi trước công nghệ của ngành sản xuất Trường nghề cần có phòng học bộ môn phù hợp với từng ngành học, thư viện hiện đại, trung tâm thông tin, kết nối internet để hỗ trợ nghiên cứu và tìm hiểu của giảng viên và người học Hệ thống sách, tài liệu giáo khoa, tham khảo, giáo trình, tạp chí chuyên ngành cũng phải được trang bị đầy đủ, nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.
Trong đào tạo nghề, việc có chương trình đào tạo chất lượng, đội ngũ giáo viên có chuyên môn và kinh nghiệm là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và chất lượng đào tạo Tuy nhiên, nếu hệ thống cơ sở vật chất không đáp ứng yêu cầu đào tạo, sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập Do đó, nguồn tài chính cho xây dựng và duy trì cơ sở vật chất đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo nghề Tài chính đầu tư đủ mạnh giúp trang bị thiết bị giảng dạy, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên, góp phần đảm bảo chất lượng đào tạo Đặc biệt, đội ngũ giảng viên là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo nghề; theo Luật giáo dục nghề nghiệp (2014), giáo viên dạy nghề cần đáp ứng các tiêu chuẩn về phẩm chất đạo đức, sức khỏe và trình độ chuyên môn, trong khi Luật dạy nghề (2006) yêu cầu giáo viên phải giảng dạy lý thuyết và thực hành phù hợp với hình thức đào tạo tại các cơ sở dạy nghề.
Theo Bế Thị Điệp (2012), ngoài việc trang bị kiến thức cần thiết, giáo viên cần phát triển kỹ năng giảng dạy tích cực với phương pháp lấy sinh viên làm trung tâm Giáo viên thường xuyên động viên và khuyến khích sinh viên để tạo hứng thú trong quá trình học tập, giúp sinh viên tự do phát triển ý tưởng sáng tạo và nâng cao kết quả học tập.
Giảng viên ngày nay không chỉ truyền đạt kiến thức cần thiết mà còn giúp sinh viên phát triển kỹ năng suy nghĩ phê bình, viết khéo léo và nói thành thạo Họ cần hiểu rõ các vấn đề thực tế hiện nay để tích hợp vào các khóa học và vận dụng trong các tình huống thực tế Vai trò của giảng viên đóng vai trò trọng yếu trong việc đảm bảo chất lượng tốt nghiệp của sinh viên, như nhấn mạnh bởi Fife và Fanosik (1999).
Chất lượng đào tạo là kết quả tổng hòa của nhiều yếu tố, trong đó đội ngũ giáo viên đóng vai trò quan trọng hàng đầu Theo John Ralph (2000), chất lượng của đội ngũ giảng dạy ảnh hưởng lớn và trực tiếp đến hiệu quả đào tạo trong mỗi chương trình Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng chất lượng đào tạo phụ thuộc nhiều vào khả năng sư phạm, vốn kiến thức, trình độ chuyên môn của giáo viên, cùng với kinh nghiệm thực tế và kinh nghiệm giảng dạy mà họ tích lũy được.
Giảng viên đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo chất lượng đào tạo bằng cách gợi mở và khuyến khích sự đam mê sáng tạo nghề nghiệp của người học Họ luôn tích cực hỗ trợ trong quá trình hình thành nhân cách và tác phong công nghiệp của sinh viên Trong các buổi thực hành, giảng viên là người huấn luyện viên tận tụy, mẫu mực và bao dung, giúp học viên phát triển kỹ năng thực hành hiệu quả Công tác giảng dạy không chỉ trang bị kiến thức mà còn hướng dẫn kỹ năng và giúp hình thành nhân cách cho người học Người giảng viên cần yêu nghề, có trình độ chuyên môn cao, tay nghề tốt, sở hữu tài năng sư phạm và thành thạo các phương tiện hỗ trợ dạy học để nâng cao chất lượng đào tạo.
Dựa trên các phân tích trên, tiêu chuẩn đánh giá một giáo viên giảng dạy bao gồm kiến thức vững chắc, kỹ năng giảng dạy và truyền đạt tốt, đồng thời phải là người hòa nhã, thân thiện, biết lắng nghe và chia sẻ với người học Phẩm chất đạo đức, hay còn gọi là sự tâm huyết đối với nghề, là yếu tố không thể thiếu đối với người làm trong ngành sư phạm Người học là đối tượng, mục tiêu và chủ thể của quá trình đào tạo; dù cơ sở vật chất tốt và đội ngũ giáo viên chuyên nghiệp, nhưng ý thức và thái độ của người học không cao sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng đào tạo Môi trường học tập đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tinh thần học tập của sinh viên; môi trường tốt, thân thiện, cởi mở giúp nâng cao hiệu quả đào tạo, trong khi môi trường tiêu cực có thể gây nản lòng và tạo áp lực tâm lý giảm chất lượng đào tạo, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục nghề Chương trình đào tạo là điểm khởi đầu không thể thiếu, vì nó xác định kết cấu và nội dung hướng tới kết quả đầu ra; theo các nghiên cứu, việc thiết kế chương trình phù hợp sẽ nâng cao chất lượng đào tạo và đảm bảo đáp ứng nhu cầu của người học.
Chương trình đào tạo bao gồm thiết kế và cấu trúc nội dung dựa trên các thuộc tính phân phối khác nhau, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục (Fallows và Steven, 2000) Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả giảng dạy và học tập Theo nghiên cứu của Baruch và Leeming (1996), chương trình giảng dạy có ảnh hưởng lớn đến thành công của quá trình giáo dục, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng nội dung phù hợp và có cấu trúc rõ ràng để thúc đẩy sự phát triển của học sinh và sinh viên.
Chương trình đào tạo đóng vai trò quan trọng đối với người học, người sử dụng lao động và nhà trường, giúp xác định nội dung học tập phù hợp và hiệu quả Việc phát triển chương trình học cần đáp ứng nhu cầu của trường học và sinh viên để đảm bảo chất lượng đào tạo Ngoài ra, việc dự báo năng lực của sinh viên tốt nghiệp từ một trường cụ thể là yếu tố quan trọng để cải thiện và điều chỉnh chương trình đào tạo phù hợp hơn.
Chương trình đào tạo cần mở rộng nhằm không chỉ tập trung vào kỹ năng kỹ thuật mà còn phát triển kỹ năng giao tiếp, lãnh đạo, sáng tạo và tinh thần kinh doanh của người học Các kỹ năng làm việc nhóm và khả năng thích nghi với môi trường toàn cầu cũng rất quan trọng để sinh viên thành công trong công việc và hoạt động kinh doanh sau tốt nghiệp Việc tích hợp các kỹ năng này vào chương trình học là thiết yếu để thúc đẩy giao tiếp hiệu quả giữa các trường và doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo sinh viên được trang bị các tiêu chuẩn nghề nghiệp cần thiết Giảng viên cần hiểu rõ các tiêu chuẩn này và trang bị kiến thức cùng kỹ năng phù hợp để thiết kế khóa học, giáo trình và phương pháp dạy phù hợp, từ đó tạo động lực thúc đẩy quá trình đào tạo hiệu quả hơn.
Chương trình giảng dạy cần được liên tục cập nhật để phù hợp với những thay đổi bên ngoài, xem như một quá trình phát triển không ngừng chứ không phải là một thực thể cố định Tham khảo ý kiến của người sử dụng lao động giúp các tổ chức giáo dục phát triển chương trình phù hợp hơn, từ đó hỗ trợ sinh viên phát triển kiến thức và kỹ năng thiết yếu từ khi còn học tại trường Qua việc giao tiếp với nhà tuyển dụng, các trường có thể nhận biết điểm mạnh, điểm yếu của sinh viên tốt nghiệp cũng như các vấn đề trong quá trình học tập, từ đó cải thiện chất lượng đào tạo và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường lao động.
Nghiên cứu thực nghiệm mô hình về chất lượng đào tạo
Chất lượng đào tạo, theo Đặng Quốc Bảo (2001), là kết quả cuối cùng của sự tác động tích cực từ các yếu tố cấu thành quá trình đào tạo Ông nhấn mạnh rằng các nhân tố này đóng vai trò quyết định đến chất lượng đào tạo, tạo nên một mô hình tổng thể giúp đánh giá và cải thiện hiệu quả giáo dục Mô hình của ông cung cấp nền tảng phân tích rõ ràng về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo, từ đó hướng đến nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập trong các hệ thống giáo dục.
Phương pháp và phương tiện đào tạo
Cơ sở vật chất, tài chính Hình 1.1: Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo
Chất lượng đào tạo chịu ảnh hưởng lớn từ mục tiêu đào tạo, là những kiến thức và kỹ năng mà người học đạt được sau khi tốt nghiệp Mục tiêu đào tạo đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả chương trình đào tạo, giúp giáo viên xác định nội dung giảng dạy phù hợp và lựa chọn phương pháp giảng dạy hiệu quả Việc thiết lập rõ ràng mục tiêu đào tạo không chỉ hướng dẫn quá trình giảng dạy mà còn đảm bảo người học đạt được các kỹ năng cần thiết sau khi hoàn thành chương trình đào tạo.
Phương pháp đào tạo đóng vai trò quyết định đến chất lượng của quá trình học tập, thể hiện sự phối hợp giữa các phương pháp dạy và học phù hợp Để nâng cao hiệu quả đào tạo, việc lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp là yếu tố then chốt Bên cạnh đó, hoạt động đào tạo hiệu quả còn đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa phương pháp đào tạo và các phương tiện hỗ trợ, nhằm tối ưu hóa quá trình học tập và giảng dạy.
Giáo viên đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo chất lượng đào tạo bằng những tiêu chuẩn về phẩm chất đạo đức, sự tâm huyết với nghề, kiến thức chuyên môn, tác phong và lối sống character Những yếu tố này càng được đảm bảo tốt thì quá trình dạy và học sẽ càng hiệu quả, nâng cao chất lượng đào tạo Ngược lại, nếu giáo viên thiếu các tiêu chuẩn này, chất lượng giảng dạy và học tập có thể bị ảnh hưởng tiêu cực.
Sinh viên là trung tâm của hoạt động đào tạo, là yếu tố quyết định chất lượng giáo dục Kiến thức, nhận thức, khả năng và thái độ học tập của người học ảnh hưởng mạnh mẽ đến kết quả đào tạo Khi các yếu tố này được phát triển tốt, chất lượng đào tạo sẽ được nâng cao rõ rệt Ngược lại, các yếu tố chưa đạt yêu cầu sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả học tập và chất lượng đào tạo tổng thể.
Chương trình đào tạo thể hiện nội dung toàn khóa học ở các trình độ khác nhau của từng ngành, bao gồm cơ cấu môn học, thời gian đào tạo và tỷ lệ phân bổ giữa lý thuyết và thực hành Việc xây dựng chương trình đào tạo hợp lý và logic giúp quá trình giảng dạy diễn ra thuận lợi, nâng cao khả năng nhìn nhận vấn đề của người dạy và người học Điều này góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và đảm bảo sự vận hành hiệu quả của toàn bộ chương trình.
Cơ sở vật chất và tài chính phục vụ đào tạo gồm các phòng học lý thuyết, phòng thực hành, xưởng thực tập và thư viện, giúp hỗ trợ hiệu quả cho quá trình giảng dạy và học tập Các phương tiện và thiết bị học tập hiện đại góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của sinh viên và ngành nghề Đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại không chỉ giúp tạo môi trường học tập tích cực mà còn thúc đẩy sự phát triển toàn diện của người học.
Mô hình nghiên cứu
Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan, đề tài nghiên cứu đề xuất mô hình ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo của Khoa Tài chính – Kế toán, trong đó các yếu tố chính bao gồm chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên, môi trường học tập và người học Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và đảm bảo hiệu quả giáo dục của khoa Mô hình nghiên cứu kết hợp các yếu tố này giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng và chất lượng đào tạo, từ đó có thể đề xuất giải pháp phù hợp để cải thiện và nâng cao chất lượng đào tạo trong lĩnh vực tài chính – kế toán.
Cơ sở vật chất Đội ngũ giảng viên
Chất lượng đào tạo của khoa tài
Môi trường học tập chính kế toán
Hình 1.2: Mô hình đề xuất các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo của Khoa Tài Chính Kế Toán Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thủ Đức
Các giả thuyết sau được phát triển để chứng minh mối quan hệ giữa các yếu tố quan trọng như chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên, môi trường học tập và người học ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng đào tạo của khoa Tài chính - Kế toán Việc nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của chương trình đào tạo phù hợp, cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ giảng viên có trình độ cao, môi trường học tập tích cực và sự chủ động của người học trong nâng cao chất lượng đào tạo Các yếu tố này góp phần tạo nên một môi trường học tập hiệu quả, giúp sinh viên đạt được kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành tốt nhất. -Nâng tầm chất lượng đào tạo tài chính kế toán với giải pháp học tập hiện đại và đội ngũ giảng viên xuất sắc, [tìm hiểu ngay](https://pollinations.ai/redirect/2699274).
Bảng 2 1: Các giả thuyết được phát triển
Yếu tố Giả thuyết Dấu kỳ vọng
Chương trình H1: Chương trình đào tạo sẽ có ảnh hưởng tích + đào tạo cực đến chất lượng đào tạo
Cơ sở vật chất H2 đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng tích cực đến chất lượng đào tạo, giúp tạo môi trường học tập thuận lợi cho học viên Đội ngũ giảng viên H3 là yếu tố then chốt quyết định chất lượng đào tạo, góp phần nâng cao hiệu quả học tập và truyền đạt kiến thức hiệu quả.
Môi trường học H4: Môi trường học tập sẽ có ảnh hưởng tích + tập cực đến chất lượng đào tạo
Người học H5: Người học sẽ có ảnh hưởng tích cực đến + chất lượng đào tạo
Tóm tắt
Chương 2 giới thiệu về chất lượng đào tạo, chương trình đào tạo, đội ngủ giảng viên, cơ sở vật chất, người học tác động đến chất lượng đào tạo của khoa Tài Chính Kế Toán Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thủ Đức Trên cơ sở lý thuyết và kết quả nghiên cứu định tính, chương này đưa ra mô hình nghiên cứu nghiên cứu
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này được thực hiện qua hai giai đoạn chính: đầu tiên, nghiên cứu sơ bộ được triển khai thông qua các cuộc phỏng vấn chuyên sâu nhằm thu thập dữ liệu ban đầu và hiểu rõ về vấn đề; tiếp đến, nghiên cứu định lượng được tiến hành bằng các phương pháp khảo sát để phân tích dữ liệu lớn, đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của kết quả.
Quá trình thiết kế nghiên cứu bắt đầu bằng việc xác định kích thước mẫu phù hợp để đo lường các biến nghiên cứu Tiếp theo, công tác phát triển công cụ khảo sát đảm bảo tính chính xác và phù hợp của dữ liệu thu thập Sau đó, phân tích dữ liệu và thủ tục thu thập dữ liệu được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu Các bước này sẽ được trình bày chi tiết trong các phần tiếp theo của bài viết.
Giai đoạn đầu của nghiên cứu tập trung vào phương pháp nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu, nhằm khám phá các yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo của khoa Tài chính Kế toán tại Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức.
Chúng tôi đã tiến hành phỏng vấn hai giáo viên ngành Tài chính Kế toán cùng với các sinh viên năm thứ ba trong khoa nhằm điều chỉnh các thang đo và chỉnh sửa câu hỏi để đảm bảo người khảo sát hiểu đúng ý định của câu hỏi Sau đó, cuộc khảo sát thử nghiệm được thực hiện trên 25 người để thu thập dữ liệu ban đầu Kết quả thu được từ cuộc điều tra thí điểm đã được phân tích kỹ lưỡng nhằm hoàn thiện dụng cụ khảo sát, đảm bảo độ chính xác và tính khả thi trong nghiên cứu chính.
Nghiên cứu định tính được thực hiện nhằm làm rõ những vấn đề còn mơ hồ và nâng cao độ chính xác của dữ liệu Việc tiến hành điều tra thí điểm là phương pháp phổ biến để giảm thiểu lỗi thủ tục và sai số trong quy trình thu thập dữ liệu Điều này giúp đảm bảo nhận được thông tin có giá trị hơn từ người trả lời, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu.
Dựa trên kết quả nghiên cứu định tính, nghiên cứu định lượng sẽ được thực hiện bằng cách thu thập dữ liệu qua các cuộc điều tra và khảo sát sử dụng bảng câu hỏi có kèm thang đo phù hợp.
Nghiên cứu định lượng bắt đầu sau khi xây dựng bảng câu hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1932) Quá trình này bao gồm các bước cụ thể để thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy cho phân tích thống kê.
Thực hiện việc điều tra khảo sát : sử dụng phiếu khảo sát ( Xem phần phụ lục 1) Nhận xét kết quả khảo sát.
Các biến đo lường
Trong nghiên cứu này, chất lượng đào tạo được xác định là biến phụ thuộc, phản ánh mức độ hiệu quả của quá trình đào tạo Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm biến chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên, môi trường học tập và người học, tạo thành các biến độc lập chính tác động đến kết quả cuối cùng của chất lượng đào tạo Việc phân tích các yếu tố này giúp đánh giá tổng thể về hiệu quả của hệ thống giáo dục và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo toàn diện.
Chất lượng đào tạo là một khái niệm rộng lớn, dễ gây khó khăn trong việc định nghĩa và đo lường chính xác Đối với mục đích nghiên cứu này, thành công trong chất lượng đào tạo của một trường cao đẳng được thể hiện qua chất lượng sinh viên tốt nghiệp Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo sinh viên có năng lực và kỹ năng phù hợp với yêu cầu của ngành nghề, giúp nâng cao uy tín và chất lượng giáo dục của nhà trường.
Chất lượng sinh viên tốt nghiệp luôn là mối quan tâm hàng đầu của xã hội, nhà tuyển dụng và các nhà giáo dục Nhiều sinh viên sau khi ra trường thiếu các kỹ năng thiết yếu để làm việc thực tế tại doanh nghiệp, như kỹ năng giải quyết công việc và làm việc nhóm Đánh giá chất lượng đào tạo nghề được thực hiện qua phản hồi của người sử dụng lao động, thông qua các phiếu thăm dò chất lượng Các doanh nghiệp sau khi tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp xem xét việc sinh viên hoàn thành nhiệm vụ được giao như một cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả của quá trình đào tạo.
Chất lượng đào tạo có thể được đánh giá qua nhiều phương pháp như kết quả học tập, sự thay đổi về hành vi của người học trước và sau khóa học, ý kiến của người sử dụng lao động, điểm số các hoạt động trong quá trình đào tạo, và bảng điểm tổng hợp Trong nghiên cứu này, để phù hợp với chủ đề đánh giá chất lượng đào tạo dưới góc nhìn của người học, chúng tôi dựa trên cơ sở lý thuyết đã trình bày ở chương 2 để xác định các biến chính đo lường chất lượng đào tạo, nhằm đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả đánh giá.
Bảng 3.1: Các biến đo lường chất lượng đào tạo
Mã câu hỏi Nội dung CLĐT 1 Kiến thức, kỹ năng vững vàng CLĐT2 Khả năng giải quyết vấn đề CLĐT3 Khả năng làm việc nhóm
Tài liệu tham khảo Muaray và Robinson (2001), Harrvey và Green (1994) Toàn
(2011), chuẩn đầu ra bậc đào tạo hệ Cao đẳng của khoa tài chính kế toán trường cao đẳng công nghệ thủ đức
Trong nghiên cứu này, chất lượng đào tạo của khoa Tài chính Kế toán được đánh giá bằng thang đo Likert 5 mức độ, giúp đo lường mức độ hài lòng của sinh viên ngành Kế toán doanh nghiệp Sinh viên đang theo học tại khoa sẽ tham gia phỏng vấn để cung cấp thông tin chính xác về chất lượng đào tạo, nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy và đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên.
Phát biểu một chương trình đào tạo tốt đóng một vai trò quan trọng nâng cao chất lượng của học sinh tốt nghiệp ( Trương Quang Được, 2006)
Nghiên cứu của Harden (1986) và Posner & Rudnitskva (1991) tập trung vào việc xác định mục đích và nội dung của chương trình đào tạo, cũng như cách thiết kế và đánh giá hiệu quả của nó Một chương trình đào tạo hiệu quả cần phù hợp với nhu cầu thực tế của môi trường làm việc, và sự linh hoạt cùng khả năng thích ứng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các chương trình để bắt kịp sự thay đổi liên tục của xã hội Thêm vào đó, chương trình đào tạo giúp học sinh áp dụng lý thuyết vào thực tế, và hiệu quả của nó có thể được đo bằng các chỉ số rõ ràng.
Mã câu hỏi CT1 CT2 CT3 CT4 CT5
Nội dung môn học được phân bố hợp lý, đảm bảo cân đối giữa thời lượng lý thuyết và thực hành để nâng cao hiệu quả học tập Các môn học bổ sung kiến thức cho nhau, giúp sinh viên phát triển toàn diện và liên kết kiến thức một cách dễ dàng Nội dung của các môn học luôn gắn kết chặt chẽ với thực tiễn đời sống và công việc, từ đó thúc đẩy khả năng ứng dụng trong thực tế cho người học.
Tài liệu môn học phong phú và luôn được cập nhật
Cơ sở vật chất đóng vai trò quan trọng trong quá trình dạy và học, vì có cơ sở vật chất tốt mới đảm bảo tổ chức các hoạt động học tập hiệu quả Một hệ thống cơ sở vật chất phù hợp giúp huy động tối đa sự tham gia của sinh viên, từ đó thúc đẩy họ chủ động khai thác và tiếp nhận kiến thức dưới sự hướng dẫn của giáo viên Để triển khai các phương pháp dạy học tiên tiến và hiệu quả, cần phải sở hữu điều kiện vật chất đạt tiêu chuẩn, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.
Cơ sở vật chất đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh uy tín của trường học, vì nó là yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo Thực tiễn tại Việt Nam và quốc tế cho thấy, để phát triển toàn diện nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của xã hội tri thức, đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại và đầy đủ là điều không thể thiếu Nội thất và trang thiết bị phù hợp không chỉ nâng cao hiệu quả giảng dạy mà còn thúc đẩy sự sáng tạo, tích cực học tập của học sinh và sinh viên Vì vậy, xây dựng cơ sở vật chất đồng bộ là một yếu tố quyết định để trường học có thể đào tạo nhân lực chất lượng cao trong thời đại mới.
Dựa vào cơ sở lý thuyết lý thuyết chương 2, cơ sở vật chất được đo bằng các chỉ số trình bày sau :
Trường học đã trang bị đầy đủ thiết bị, phương tiện dạy và học hiện đại để nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập Phòng máy tính thực hành được trang bị các thiết bị phù hợp, đáp ứng tốt nhu cầu học tập của sinh viên, tạo điều kiện thuận lợi để các em phát triển kỹ năng công nghệ cần thiết trong thời đại 4.0.
3.2.4 Đội ngủ giảng viên Để truyền đạt hữu hiệu đến sinh viên, ngoài kỹ năng sư phạm, giảng viên cần phải có kiến thức về chuyên môn để triển khai những lý thuyết và ý tưởng từ nội dung của giáo trình Qua trình bày ở chương 2, giảng viên là một yếu tố quan trọng trong dạy học, trong nghiên cứu này đội ngủ giảng viên được đo lường bằng bằng các chỉ số sau
Giảng viên có kiến thức chuyên sâu về môn học đảm bảo chia sẻ kiến thức chính xác và cập nhật nhất, giúp sinh viên nắm vững kiến thức cơ bản cũng như nâng cao Khả năng truyền đạt rõ ràng, dễ hiểu là yếu tố quan trọng giúp sinh viên tiếp thu bài học hiệu quả và tránh nhầm lẫn trong quá trình học tập Một giảng viên tốt còn khuyến khích sinh viên chủ động học tập, tạo môi trường học tập tích cực và thúc đẩy sự tự lập trong nghiên cứu Đánh giá sinh viên công bằng và phản ánh đúng năng lực giúp sinh viên nhận biết rõ điểm mạnh, điểm cần cải thiện và phát triển toàn diện trong quá trình học tập Cuối cùng, khả năng truyền đạt của giảng viên tốt góp phần nâng cao trải nghiệm học tập, tạo động lực và thúc đẩy sinh viên đạt thành tích cao.
Môi trương học tập là một yếu tố ảnh hưởng không nhỏ tới chất lượng đào tạo, từ cơ sở lý thuyết nêu ở chương 2, môi trường học tập được đo lường bằng các chỉ số sau :
Mã câu hỏi Nội dung MT1 Thân thiện với người học MT2 Nhân viên văn phòng khoa có thái độ phục vụ tốt MT3 Khi sinh viên cần hỗ trợ, giảng viên và nhân viên phòng ban luôn quan tâm giải quyết
Người học đóng vai trò quan trọng trong quá trình đào tạo khi vừa là đối tượng, vừa là mục tiêu, đồng thời là chủ thể tham gia tích cực Theo lý thuyết trong chương 2, sự progreso của người học được đánh giá qua các chỉ số cụ thể, phản ánh khả năng tiếp thu kiến thức và phát triển kỹ năng của họ trong quá trình học tập Việc hiểu rõ vai trò của người học giúp nâng cao hiệu quả đào tạo và hướng tới đào tạo cá nhân hóa phù hợp với nhu cầu từng đối tượng Các chỉ số đánh giá này đóng vai trò then chốt trong việc đo lường sự thành công của quá trình học tập và sự phát triển toàn diện của người học.
Phương pháp thu thập thông tin và phương pháp lấy mẫu
Dữ liệu được thu thập từ các sinh viên đang theo học tại khoa Tài chính - Kế toán Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức Quá trình khảo sát nhằm nắm bắt thông tin chính xác về kiến thức và thái độ của sinh viên trong lĩnh vực tài chính kế toán Việc thu thập dữ liệu giúp nghiên cứu có cơ sở thực tiễn rõ ràng để đưa ra những kết luận phù hợp với thực trạng.
Trong nghiên cứu này, mẫu được lựa chọn theo phương pháp phi xác suất và thuận tiện để đảm bảo tính khả thi và nhanh chóng Phương pháp phân tích dữ liệu chính được sử dụng bao gồm phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm xác định các yếu tố tiềm ẩn, cùng với phân tích hồi quy bội để đánh giá mối quan hệ giữa các biến Các bước này giúp nghiên cứu phân tích dữ liệu một cách chính xác và có hệ thống, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
Theo Hair và cộng sự (2010), để sử dụng EFA, mẫu tối thiểu nên là 50 đến 100 trường hợp với tỷ lệ quan sát trên biến đo lường từ 5:1, tốt nhất là 10:1 Trong mô hình nghiên cứu này có 22 biến, bao gồm 19 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc, do đó số mẫu tối thiểu phù hợp dao động trong khoảng 110 đến 220 mẫu Vì vậy, tác giả đã chọn kích thước mẫu là 300 sinh viên để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của kết quả nghiên cứu.
Phương pháp phân tích dữ liệu
Sau khi thu thập, làm sạch và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS 20.0, các phương pháp phân tích phù hợp đã được áp dụng để nâng cao độ chính xác của nghiên cứu Các kỹ thuật phân tích dữ liệu này giúp xác định các mối liên hệ, xu hướng và đặc điểm nổi bật của dữ liệu, góp phần thúc đẩy kết quả nghiên cứu chính xác và có giá trị thực tiễn cao Việc sử dụng SPSS 20.0 là bước quan trọng trong quá trình xử lý dữ liệu, đảm bảo tính khách quan và tin cậy của các phân tích thống kê.
Lập bảng tần số để mô tả mẫu thu thập theo các thuộc tính như giới tính, độ tuổi Cronbach’s Alpha
Phương pháp này giúp người phân tích loại bỏ các biến không phù hợp và hạn chế các biến rác trong quá trình nghiên cứu, đồng thời đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha Những biến có hệ số tương quan-tổng (item-total correlation) nhỏ hơn 0,3 sẽ bị loại bỏ để đảm bảo tính chính xác của thang đo Thang đo có hệ số Cronbach’s Alpha từ 0,6 trở lên được xem là phù hợp cho các nghiên cứu về những khái niệm mới (Nunnally, 1978; Peterson, 1994; Slater, 1995) Thông thường, các thang đo có hệ số từ 0,7 đến 0,8 là phổ biến và đáng tin cậy Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng, khi hệ số Cronbach’s Alpha đạt từ 0,8 trở lên đến gần 1 thì đó là thang đo có độ tin cậy cao và tốt nhất.
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) là kỹ thuật được sử dụng để thu nhỏ và tóm tắt dữ liệu Sau khi đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha và loại bỏ các biến không đảm bảo độ tin cậy, EFA giúp xác định các tập hợp biến cần thiết cho nghiên cứu Phương pháp này rất hữu ích trong việc tìm ra mối quan hệ giữa các biến và tối ưu hóa cấu trúc dữ liệu trong nghiên cứu.
Trong phân tích nhân tố, trị số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ phù hợp của phân tích Trị số KMO cần nằm trong khoảng từ 0,5 đến 1 để đảm bảo phân tích nhân tố có tính khả thi cao Nếu trị số KMO nhỏ hơn 0,5, điều đó cho thấy phân tích có thể không phù hợp với dữ liệu, cần xem xét lại dữ liệu hoặc lựa chọn phương pháp phân tích khác.
Phân tích nhân tố sử dụng Eigenvalue để xác định số lượng nhân tố cần giữ lại trong mô hình Chỉ các nhân tố có Eigenvalue lớn hơn 1 mới được xem là có ý nghĩa và phù hợp để giữ lại Eigenvalue thể hiện mức độ biến thiên được giải thích bởi từng nhân tố, giúp đánh giá tầm quan trọng của chúng Những nhân tố có Eigenvalue nhỏ hơn 1 không mang lại lợi ích trong việc tóm tắt thông tin, vì chúng không giải thích biến thiên nhiều hơn so với một biến gốc ban đầu.
Ma trận nhân tố (component matrix) hoặc ma trận nhân tố xoay (rotated component matrix) là phần quan trọng trong phân tích nhân tố, giúp thể hiện các hệ số biểu diễn chuẩn hóa theo các nhân tố Hệ số tải nhân tố (factor loading) cho biết mức độ liên quan giữa các biến và các nhân tố, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa chúng Trong phương pháp trích nhân tố principal components, các hệ số tải nhân tố cần có giá trị lớn hơn 0,5 để đảm bảo tính phù hợp và độ tin cậy của phân tích.
Xây dựng phương trình hồi qui
Sau khi trích xuất các nhân tố từ phân tích nhân tố khám phá EFA, cần kiểm tra các giả định cần thiết như phần dư chuẩn hóa và hệ số phóng đại VIF để đảm bảo tính hợp lệ của mô hình Nếu các giả định không vi phạm, mô hình hồi quy tuyến tính bội sẽ được xây dựng, giúp đánh giá mức độ phù hợp của mô hình qua hệ số R² đã điều chỉnh, phản ánh độ chính xác của dự đoán.
Tóm tắt
Chương này giới thiệu phương pháp nghiên cứu cơ bản gồm hai bước chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức Nghiên cứu sơ bộ tập trung vào nghiên cứu định tính thông qua thảo luận nhóm và phỏng vấn thử nhằm hiểu rõ vấn đề nghiên cứu Nghiên cứu chính thức được thực hiện bằng phương pháp nghiên cứu định lượng để thu thập dữ liệu có tính khách quan và chính xác hơn Đồng thời, chương này cũng trình bày kế hoạch phân tích dữ liệu thu thập được để đảm bảo tính hệ thống và rõ ràng Trong chương tiếp theo, các kết quả kiểm định sẽ được trình bày rõ ràng, minh bạch nhằm đánh giá độ tin cậy và ý nghĩa của dữ liệu nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Mô tả mẫu
Sỗ phiếu gửi đi khảo sát là 300 phiếu, số phiếu thu về 300 phiếu, sau khi loại ra phiếu không hợp lệ, kích thước mẫu dùng vào nghiên cứu là 277
Bảng 4.1: Thông tin về mẫu khảo sát
Số người có trả lời
Số người có trả lời
Tỷ lệ Phần trăm Phần trăm Tần số % hợp lệ tích lũy
SINH VIÊN NĂM MẤY ( NT)
Tỷ lệ Phần trăm Phần trăm Tần số % hợp lệ tích lũy Năm 1
Nguồn: xử lý số liệu bằng SPSS 20.0
Kết quả khảo sát cho thấy có 10 nam và 267 nữ tham gia phỏng vấn, trong đó tỷ lệ nữ chiếm đến 96,4%, trong khi nam chỉ chiếm 3,6% Sự chênh lệch về giới tính này phản ánh đặc thù ngành học kế toán, nơi thường có tỷ lệ nữ nhiều hơn nam.
Sinh viên năm mấy: theo năm học , có 88 sinh viên năm 1 chiếm 31,8%, có 72 sinh viên năm 2 chiếm 26%, và có 117 sinh viên năm 3 chiếm 42,3% Xem chi tiết ở phụ luc 1.
Đánh giá thang đo
Các thang đo trong nghiên cứu sẽ được kiểm định bằng công cụ Cronbach Alpha để loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu hoặc các thang đo chưa phù hợp Hệ số tin cậy Cronbach Alpha từ 0.8 đến 1 được xem là rất tốt, trong khi từ 0.7 đến gần 0.8 được chấp nhận sử dụng, còn từ 0.6 trở lên phù hợp trong các nghiên cứu về các khái niệm mới hoặc trong trường hợp người trả lời chưa quen với nội dung Ngoài ra, các quan sát có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0.3 trong mỗi yếu tố sẽ được xem là đạt yêu cầu và tiếp tục sử dụng để phân tích các yếu tố khám phá, đảm bảo tính đáng tin cậy của thang đo trong nghiên cứu (Nunnally, 1978; Peterson, 1994; Slater, 1995).
Hoàng Trọng Và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008)
Bảng 4.2 trình bày kết quả Cronbach Alpha của các thang đo, cho thấy tất cả đều có hệ số tin cậy cao, đảm bảo độ chính xác của dữ liệu nghiên cứu Cụ thể, hệ số Cronbach Alpha của “chương trình đào tạo” đạt 0.834, phản ánh mức độ tin cậy tốt trong việc đo lường yếu tố này Ngoài ra, “cơ sở vật chất” có hệ số Cronbach Alpha là 0.730, thể hiện tính ổn định và đáng tin cậy của thang đo trong khảo sát.
Đội ngũ giảng viên có hệ số tương quan cao nhất với các yếu tố liên quan, đạt 0.900, tiếp theo là “người học” với 0.881, “chất lượng đào tạo” với 0.851, và “môi trường học tập” với 0.779 Các hệ số tương quan biến tổng đều khá cao, phần lớn đều lớn hơn 0.5, trừ các biến như Phòng học không đảm bảo tiêu chuẩn (0.381), Sinh viên dễ tiếp cận tài liệu thư viện (0.487), Thân thiện với người học (0.368), Hoạt động tư vấn nghề nghiệp đáp ứng nhu cầu người học (0.475), Nhân viên phòng ban có thái độ phục vụ tốt (0.4), và Dịch vụ ăn ở đáp ứng tốt (0.478) Nếu loại bỏ biến Phòng học không đảm bảo tiêu chuẩn, Cronbach Alpha của thang đo “cơ sở vật chất” sẽ tăng từ 0.748 lên 0.752; tương tự, loại bỏ biến MHL-thân thiện với người học làm cho Cronbach Alpha của “môi trường học tập” tăng từ 0.717 lên 0.732 Tuy nhiên, các biến quan sát này đều có tương quan hồi quy lớn hơn 0.3 và Cronbach Alpha của các thang đo đều trên 0.6, do đó vẫn giữ lại để phân tích nhân tố khám phá (EFA) tiếp theo nhằm đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của mô hình (Nunnally & Burnstein, 1994).
Bảng 4.2 : Cronbach Alpha của các nhân tố
Chỉ số Cronbach’s Alpha của chương trình đào tạo đạt 0.834, chứng tỏ độ tin cậy của thang đo trong việc đánh giá các yếu tố liên quan Thang đo này phản ánh mức độ phù hợp và độ nhất quán của các biến trong quá trình khảo sát Việc sử dụng chỉ số Cronbach’s Alpha cao như 0.834 cho thấy các biến trong thang đo đều có mối liên hệ chặt chẽ và phù hợp để đo lường nội dung nghiên cứu một cách chính xác và tin cậy.
Môn học phân bố hợp lý 16,22 5,593 ,626 ,806
Thời lượng lý thuyết và thực hành đảm bảo
Môn học bổ sung kiến thúc cho nhau
Nội dung môn học gắn với thực tiển
Tài liệu môn học phong phú và luôn được cập nhật
Cơ sở vật chất : Cronbach’s Alpha = 0.730
Nhà trường trang bị đầy đủ thiết bị phương tiện dạy và 4,03 ,851 học
Phòng máy tính thực hành đáp ứng nhu cầu học tập của sinh 4,23 ,628 viên Đội ngũ giảng viên : Cronbach’s Alpha = 0.900 Giảng viên có kiến thức
,582 a chuyên sâu về môn học
Giảng viên có khả năng truyền đạt rõ ràng, dễ hiểu
Giảng viên khuyến khích sinh viên chủ động học tập
Giảng viên đánh giá sinh viên công bằng, phản ánh đúng năng lực sinh viên
Khả năng truyền đạt giáo viên tốt
,727 ,883 Môi trường học tập : Cronbach’s Alpha = 0.779
Thân thiện với người học
Nhân viên văn phòng khoa có thái độ phục vụ tốt
Khi sinh viên cần hỗ trợ, giảng viên và nhân viên phòng ban luôn quan tâm giải quyết
Người học : Cronbach’s Alpha = 0.881 Thái độ học tập tích cực Ý thức tự học cao
Nhận thức đúng đắn về nghề nghiệp
Các dịch vụ ( đăng ký môn hoc, thẻ thư viện ) được cung cấp trong thời gian hợp lý
Chất lượng đào tạo : Cronbach’s Alpha = 0.708
Kiến thức, kỹ năng vững vàng 7,82 1,267 ,635 ,869
Khả năng giải quyết công việc 7,86 1,088 ,746 ,767
Khả năng làm việc nhóm 7,79 1,063 ,788 ,725
Nguồn : Ước lượng biến từ phần mềm spss 20.0
4.2.2 Phân tích nhân tố khám phá EFA
Phân tích nhân tố khám phá là phương pháp phân tích thống kê giúp rút gọn tập hợp các biến quan sát có mối tương quan, từ đó tạo ra các nhân tố mới ít biến hơn nhưng vẫn giữ được nhiều ý nghĩa và nội dung thông tin của dữ liệu ban đầu Phương pháp này rất phù hợp để giảm độ phức tạp của dữ liệu và tăng hiệu quả trong quá trình phân tích Từ đó, các nhà nghiên cứu có thể dễ dàng hiểu và diễn giải các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiện tượng nghiên cứu.
4.2.2.1 Thang đo các thành phần độ tin cậy
Khi thang đo đạt độ tin cậy, các biến quan sát sẽ được sử dụng trong phân tích nhân tố khám phá EFA với các yều sau:
Hệ số KMO >= 0,5 với mức ý nghĩa của kiểm định Bartlett < 0,05 Hệ số tải nhân tố >=0,5
Trong phân tích nhân tố, cần chấp nhận thang đo khi tổng phương sai trích đạt từ 50% trở lên và hệ số Eigenvalue lớn hơn 1, đảm bảo khả năng giải thích các biến quan sát Đồng thời, hệ số tải nhân tố của một biến quan sát giữa các nhân tố phải lớn hơn 0,3 để đảm bảo tính phân biệt rõ ràng giữa các nhân tố, nâng cao độ tin cậy của phân tích.
Trong quá trình phân tích EFA sử dụng thang đo các thành phần đánh giá chất lượng đào tạo, tác giả đã áp dụng phương pháp trích xuất thành phần chính (Principal Component Analysis - PCA) kết hợp phép xoay varimax để tối đa hóa khả năng giải thích biến số Việc dừng quá trình trích xuất được thực hiện dựa trên tiêu chí Eigenvalue > 1, nhằm xác định các yếu tố có ý nghĩa thống kê cao nhất Phương pháp này giúp xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo một cách rõ ràng và hiệu quả.
Phân tích nhân tố khám phá lần 1 xác định có 4 nhân tố với hệ số KMO = 0.893 và kiểm định Bartlett’s test đạt 3102,331 (p = 0,000), cho thấy dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố Trong quá trình phân tích, biến GV5 (khả năng truyền đạt của giáo viên) bị loại bỏ do có tải trọng yếu trên cả hai nhân tố (0,678 và 0,401), gây khó khăn trong việc đảm bảo giá trị phân biệt, dẫn đến không đạt yêu cầu rõ ràng Tương tự, biến CT4 (nội dung môn học gắn liền với thực tiễn) cũng bị loại bỏ vì sự khác biệt giữa các hệ số tải trọng không đủ lớn (0,613 và 0,356), ảnh hưởng đến tính phân biệt của biến trong mô hình.
Kết quả phân tích nhân tố khám phá lần thứ hai sau khi loại bỏ các biến GV5 và CT4 cho thấy hệ số KMO đạt 0,891, cho thấy mức độ phù hợp của phân tích nhân tố Kiểm định Bartlett’s test có giá trị chi-square là 2636,813 với mức ý nghĩa 0,000, xác nhận tính khả thi của phân tích Các biến đều có hệ số tải nhân tố lớn hơn 0,5, đảm bảo độ hợp lý của mô hình, trong đó một số biến còn có giá trị phân biệt lớn hơn 0,3, tăng cường độ tin cậy của kết quả phân tích.
Phương sai trích đạt 73,182%, thể hiện 5 nhân tố giải thích được 73,182% biến thiên của dữ liệu, cho thấy các thang đo đều đáng tin cậy để rút ra kết luận Điểm dừng của các yếu tố là tại nhân tố thứ 5 với Eigenvalue = 1,094, xác định số lượng nhân tố phù hợp trong phân tích Hệ số tải nhân tố đều lớn hơn 0,5, cùng với một số biến đảm bảo giá trị phân biệt lớn hơn 0,3 (GV2, NH2, CT5), đảm bảo tính thực tiễn và ý nghĩa của các nhân tố (Kết quả cụ thể được trình bày trong phụ lục 3).
Bảng 4 3: Kết quả phân tích EFA thang đo các thành phần của chất lượng đào tạo
Ma trân xoay nhân tố
Nhân tố thứ 1 gồm GV1, GV3, GV4, GV2 Nhân tố này được tạo thành từ 4 trong
Trong thang đo chất lượng đào tạo, có 5 biến quan sát đánh giá về đôi ngủ giảng viên (GV) Một trong những yếu tố quan trọng là giảng viên có kiến thức chuyên sâu về môn học, luôn đảm bảo về mặt chuyên môn khi giảng dạy Giảng viên còn khuyến khích sinh viên chủ động học tập và đánh giá sinh viên công bằng, phản ánh đúng năng lực của họ Ngoài ra, khả năng truyền đạt rõ ràng, dễ hiểu của giảng viên thể hiện rõ năng lực sư phạm xuất sắc trong giảng dạy Nhân tố này được đặt tên là “GV”.
Nhân tố 2, gọi là “NH”, bao gồm bốn biến quan sát: NH1, NH2, NH3, và NH4 Các biến này phản ánh thái độ học tập tích cực, ý thức tự học cao, nhận thức đúng đắn về nghề nghiệp, và các dịch vụ hỗ trợ như đăng ký môn học hay thẻ thư viện được cung cấp trong thời gian hợp lý Nhân tố này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả học tập và trải nghiệm của sinh viên.
Nhân tố 3, gọi là "CTĐT," bao gồm bốn biến quan sát chính: thời lượng ký thuyết và thực hành đảm bảo, môn học bổ sung kiến thức cho nhau, môn học phân bổ hợp lý, và tài liệu môn học phong phú, luôn được cập nhật Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng chương trình đào tạo, góp phần nâng cao hiệu quả học tập và đáp ứng nhu cầu của sinh viên Việc đảm bảo thời lượng phù hợp giữa lý thuyết và thực hành giúp sinh viên tiếp thu kiến thức một cách toàn diện, trong khi sự phối hợp giữa các môn học giúp nâng cao tính liên kết nội dung Đồng thời, tài liệu phong phú, cập nhật liên tục là yếu tố then chốt thúc đẩy sự nghiên cứu và tự học của sinh viên, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo.
Nhân tố 4, gọi là “MT”, gồm ba biến quan sát là MT1, MT2 và MT3, thể hiện thái độ phục vụ tốt của nhân viên văn phòng khoa Các biến này phản ánh khả năng hỗ trợ sinh viên khi cần thiết, sự quan tâm và giải quyết vấn đề kịp thời từ giảng viên và nhân viên phòng ban Nhân tố này nhấn mạnh đến mối quan hệ thân thiện, tận tâm của đội ngũ nhân viên với người học, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm của sinh viên tại trường.
Nhân tố 5, gọi là “Cơ sở vật chất” (CSVC), bao gồm hai biến quan sát là CS1 và CS2 CS1 phản ánh việc nhà trường trang bị đầy đủ thiết bị và phương tiện dạy học, trong khi CS2 đánh giá phòng máy tính thực hành đáp ứng tốt nhu cầu học tập của sinh viên Việc đảm bảo cơ sở vật chất đầy đủ và hiện đại góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và trải nghiệm học tập của sinh viên.
4.2.2.2 Thang đo chất lượng đào tạo
Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu
Sau khi hoàn thành giai đoạn phân tích nhân tố, đã xác định được 5 nhân tố để đưa vào kiểm định mô hình nghiên cứu; giá trị nhân tố thể hiện trung bình các biến quan sát trong mỗi nhân tố nhằm đánh giá mức độ phù hợp của các thành phần Phân tích tương quan Pearson được sử dụng để kiểm tra sự phù hợp của các biến khi đưa vào mô hình hồi quy, đảm bảo các thành phần có mối liên hệ rõ ràng và hợp lý Kết quả của phân tích hồi quy sẽ được sử dụng để kiểm định các giả thuyết từ H1 đến H5, góp phần xác định tác động của các nhân tố đến biến phụ thuộc và nâng cao độ chính xác của mô hình nghiên cứu.
Mô hình hồi qui có dạng sau :
Chất lượng đào tạo = ߚ 0 + ߚ 1 *đội ngủ giảng viên + + ߚ 2 ∗người học +ߚ 3 ∗ chương trình đào tạo + ߚ 4 ∗ môi trường học tập +ߚ 5 ∗ cơ sở vật chất Đ ܶ◌ = ߚ 0 + ߚ 1 ∗ ܸܩ + ߚ 2 ∗ ܪ ܰ◌ + ߚ 3 ∗ ܶܥĐ ܶ◌ + ߚ 4 ∗ ܶܯ + ߚ 5 ∗ ܸܵ CLĐT : chất lượng đào tạo
GV: Đội ngũ giảng viên NH: Người học
CTĐT: Chương trình đào tạo MT: Môi trường học tập CSVC: Cơ sở vật chất
Kiểm định hệ số tương quan Pearson được sử dụng để xác định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc Một trong những điều cần lưu ý là khi các biến độc lập có tương quan chặt chẽ với nhau, điều này có thể dẫn đến vấn đề đa cộng tuyến trong phân tích hồi quy Việc kiểm tra hệ số tương quan Pearson giúp đảm bảo tính chính xác của mô hình, tránh những ảnh hưởng tiêu cực của đa cộng tuyến đến kết quả phân tích.
Theo ma trận tương quan, các biến có ý nghĩa thống kê ở mức 0,00, cho thấy mối tương quan rõ ràng giữa các yếu tố Trong đó, hệ số tương quan giữa chất lượng đào tạo và các biến độc lập là tương đối cao, nổi bật là đội ngũ giảng viên có mức tương quan tuyến tính cao nhất (0,718), cho thấy ảnh hưởng rõ ràng của đội ngũ giảng viên đến chất lượng đào tạo Do đó, các biến độc lập này có thể được đưa vào mô hình để giải thích rõ hơn về chất lượng đào tạo, như đã trình bày chi tiết trong Phụ lục 5.
Bảng 4.5: Ma trận tương quan giữa các biến
Các biến Chất Đội ngủ Người Chương Cơ sở vật Môi lượng đào giảng viên học trình đào chất trường tạo tạo học
Chất lượng đào 1 tạo Đội ngủ giảng 0,619 1 viên
Phân tích hồi quy được thực hiện với 5 biến độc lập bao gồm: GV, NH, CTĐT, MT, CSVC, nhằm xác định ảnh hưởng của những yếu tố này đến biến phụ thuộc CLĐT Kết quả thống kê mô tả các biến đã được phân tích để đảm bảo tính chính xác và toàn diện của mô hình hồi quy Điều này giúp hiểu rõ các yếu tố chính ảnh hưởng đến CLĐT và nâng cao hiệu quả nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục và phát triển nguồn nhân lực.
Giá trị của các biến độc lập được tính trung bình dựa trên các biến quan sát thành phần của chúng sau phân tích nhân tố EFA trên ma trận xoay nhân tố Tương tự, giá trị của biến phụ thuộc là trung bình các biến quan sát về chất lượng đào tạo của khoa tài chính kế toán Phân tích hồi quy được thực hiện theo phương pháp Enter, trong đó các biến được đưa vào cùng lúc để xác định các biến có ý nghĩa thống kê phù hợp Kết quả phân tích cho thấy những biến nào phù hợp và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng đào tạo của khoa.
Bảng 4 6: Bảng đánh giá độ phù hợp của mô hình
Mô hình Các biến được đưa vào Các biến bị loại bỏ Phương pháp
1 NH, MT, GV, CSVC, CTĐT b Enter
Mô hình R R 2 R2 hiệu Sai số chuẩn dự Durbin-Watson chỉnh đoán
Biến độc lập: NH, MT, GV, CSVC, CTĐT Biến phụ thuộc: CLĐT
Kiểm định F trong bảng phân tích phương sai là phép kiểm định giả thuyết về độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính tổng thể Kết quả kiểm định cho thấy giá trị sig rất nhỏ (sig = 0,000), phản ánh rằng mô hình hồi quy phù hợp với dữ liệu và có ý nghĩa thống kê Điều này xác nhận mối quan hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập, từ đó đảm bảo tính khả thi của mô hình trong phân tích dữ liệu.
Bảng 4 7: Phân tích phương sai ( hồi qui)
Mô hình Tổng các bình df Trung bình F Sig phương bình phương
Biến phụ thuộc: CLĐT b.Biến dự đoán: NH, MT, GV, CSVC, CTĐT
Bảng 4 8: Hồi qui sử dụng phương pháp Enter
Mô hình Hệ số hồi qui chưa Hệ số hồi qui t Sig Thống kê đa cộng chuẩn hóa chuẩn hóa tuyến
B Std Error Beta Toleranc VIF e
Trong bảng 4.8 trên, nếu sig < 0,05 tương đương với độ tin cậy 95% và giá│t│
Trong quá trình đào tạo, có bốn nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo, bao gồm Giáo viên (GV), Chương trình đào tạo (CTĐT), Nhà trường (NH), và yếu tố khác đã được xác nhận là có tác động đáng kể dựa trên kết quả hồi quy.
Hệ số hồi quy thể hiện dưới hai dạng: chưa chuẩn hóa và đã chuẩn hóa Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa (B) phụ thuộc vào thang đo của biến, khiến việc so sánh mức độ tác động của các biến độc lập trong cùng mô hình trở nên khó khăn (Nguyễn Đình Thọ, 2011) Ngược lại, hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta, ký hiệu β) đã được chuẩn hóa các biến, giúp dễ dàng so sánh mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc Biến độc lập có trọng số lớn hơn mang nghĩa là biến đó có tác động mạnh hơn đến biến phụ thuộc.
Chất lượng đào tạo của khoa tài chính kế toán chịu tác động lớn nhất bởi đội ngũ giảng viên (β = 0,344), cho thấy việc giảng viên biết cách tương tác và khơi gợi hứng thú học tập của sinh viên là yếu tố then chốt Ngoài việc trang bị kiến thức vững vàng, giảng viên cần thường xuyên khuyến khích sinh viên đưa ra ý tưởng mới, lắng nghe ý kiến của sinh viên và cùng họ giải quyết khó khăn trong quá trình học Chương trình đào tạo (β = 0,270) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kiến thức phù hợp thực tế, đồng thời nâng cao kỹ năng sáng tạo, giao tiếp và thuyết trình của sinh viên Môi trường học tập (β = 0,192) ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo bằng cách tạo môi trường thân thiện, hỗ trợ sinh viên khi cần thiết, góp phần nâng cao hiệu quả học tập Cuối cùng, yếu tố người học (β = 0,126) yêu cầu sinh viên có thái độ tích cực, ý thức tự học và nhận thức đúng về nghề nghiệp để đạt kết quả cao khi tốt nghiệp, khi các yếu tố như đội ngũ giảng viên, chương trình đào tạo và môi trường học tập đều tốt.
Biến cơ sở vật chất “ CSVC” không trùng khớp với dấu kỳ vọng ban đầu và sig 0,476 > 0,05 , vậy ta loại biến : “ CSVC”
Bảng 4.9: Bảng tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết H1, H2, H3,H4, H5
STT Giả thuyết sig Kết quả kiểm định
1 H1: Chương trình đào tạo sẽ có ảnh hưởng 0,049 Chấp nhận tích cực đến chất lượng đào tạo
2 H2: Cơ sở vật chất đào tạo sẽ có ảnh 0,476 Bác bỏ hưởng tích cực đến chất lượng đào tạo
3 H3: Đội ngũ giảng viên sẽ có ảnh hưởng 0,000 Chấp nhận tích cực đến chất lượng đào tạo
4 H4: Môi trường học tập sẽ có ảnh hưởng 0,000 Chấp nhận tích cực đến chất lượng đào tạo
5 H5: Người học sẽ có ảnh hưởng tích cực 0,000 Chấp nhận đến chất lượng đào tạo
4.3.3 Kiểm tra sự vi phạm các giả thuyết trong mô hình hồi qui tuyến tính 4.3.3.1 Kiểm tra giả định quan hệ tuyến tính
Kiểm tra giả định trong mô hình hồi quy tuyến tính có thể được thực hiện bằng cách vẽ đồ thị phân tán giữa phần dư và giá trị dự đoán đã chuẩn hóa Nếu giả thuyết về mối liên hệ tuyến tính và phương sai bằng nhau đúng, thì phần dư sẽ phân tán ngẫu nhiên mà không có mối liên hệ rõ rệt với giá trị dự đoán Đồ thị (phụ lục 7: Scatter plot) cho thấy phần dư chuẩn hóa tập trung xung quanh đường hoành độ 0, xác nhận rằng giả định quan hệ tuyến tính không bị vi phạm và mô hình hồi quy phù hợp.
4.3.3.2 Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến
Cộng tuyến là trạng thái trong đó các biến độc lập có tương quan chặt chẽ với nhau, gây khó khăn trong việc phân biệt ảnh hưởng của từng biến đến biến phụ thuộc Hiện tượng đa cộng tuyến làm giảm tính hợp lý của các hệ số hồi quy, tăng độ lệch chuẩn và giảm ý nghĩa thống kê của các biến độc lập Khi các hệ số xác định (R-squared) vẫn cao nhưng đa cộng tuyến xuất hiện, khả năng các biến này không thực sự đóng góp đáng kể sẽ tăng lên Để kiểm tra hiện tượng này, người ta thường sử dụng chỉ số VIF, trong đó nếu VIF của một biến độc lập lớn hơn 10, thì biến đó hầu như không có giá trị trong việc giải thích biến thiên của mô hình.
Y trong mô hình MLR ( Hair & cộng sự 2006 trích trong Nguyễn Đình Thọ, 2011)
Dựa trên kết quả bảng 4.8, hệ số VIF của các biến độc lập dao động từ 1,616 đến 2,273, tất cả đều nhỏ hơn ngưỡng 10, cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình Điều này xác nhận rằng các biến độc lập có khả năng giải thích độc lập và không gây nhiễu lẫn nhau trong phân tích.
4.3.3.3 Kiểm tra hiện tượng tự tương quan
1 < d < 3 : Mô hình không có hiện tượng tự tương quan
0 < d < 1 : Mô hình có hiện tượng tự tương quan dương
3 < d < 4 : Mô hình có hiện tượng tự tương quan âm Dựa vào kết quả bảng 4.6 : ta có gia trị thống kê của Durbin waston : d = 1,559
Dựa trên giá trị trị thống kê d nằm trong khoảng từ 0 đến 4, cụ thể là d = 1.559, ta áp dụng quy tắc kiểm định Durbin-Waston để kiểm tra tự tương quan trong mô hình Kết quả này cho thấy mô hình không có hiện tượng tự tương quan, giúp đảm bảo tính chính xác của phân tích thống kê.
Tóm tắt
Chương này trình bày kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo dựa trên hệ số Cronbach Alpha, đảm bảo tính chính xác của công cụ đo lường Phân tích nhân tố EFA đã xác định được năm nhân tố chính, mô hình sau đó được hiệu chỉnh và đặt tên lại gồm: Chất lượng đào tạo (CLĐT), Đội ngủ giảng viên (GV), Người học (NH), Chương trình đào tạo (CTĐT), Môi trường học (MT), và Cơ sở vật chất (CSVC).
Phân tích hồi quy đa biến chỉ ra rằng chất lượng đào tạo của khoa Tài chính kế toán chịu ảnh hưởng chính từ bốn yếu tố: đội ngủ giảng viên, chương trình đào tạo, môi trường học tập và người học Trong đó, đội ngủ giảng viên đóng vai trò quan trọng nhất và có ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng đào tạo của khoa Các kiểm định giả thuyết đều xác nhận sự tác động của các nhân tố này, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của đội ngũ giảng viên trong việc nâng cao hiệu quả giảng dạy và chất lượng đào tạo.
Chương tiếp theo sẽ trình bày tóm tắt kết quả nghiên cứu,kết luận , ý nghĩa của nghiên cứu, hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.