Giới thiệu đề tài
Trong bối cảnh hiện nay, có nhiều xu hướng đổi mới phương pháp dạy học nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục Việc đổi mới này yêu cầu đảm bảo các điều kiện về phương tiện, cơ sở vật chất cùng tổ chức và quản lý phù hợp Một trong những hướng đi chính ở Việt Nam là cải tiến các phương pháp dạy học truyền thống để phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục.
- Kết hợp đa dạng các phương pháp dạy học
- Vận dụng dạy học giải quyết vấn đề
- Vận dụng dạy học theo tình huống
- Vận dụng dạy học định hướng hành động
- Tăng cường sử dụng phương tiện dạy học và công nghệ thông tin hợp lý hỗ trợ dạy học
- Sử dụng các kỹ thuật dạy học phát huy tính tích cực và sáng tạo
- Chú trọng các phương pháp dạy học đặc thù bộ môn
- Bồi dưỡng phương pháp học tập tích cực cho học sinh
Phương pháp dạy học còn mang tính chủ quan, mỗi giáo viên dựa trên kinh nghiệm riêng của mình để xác định hướng đi phù hợp Việc cải tiến phương pháp giảng dạy đòi hỏi sự chủ động và sáng tạo của từng giáo viên để phù hợp với đặc điểm học sinh và mục tiêu giảng dạy Do đó, việc tích lũy và chia sẻ kinh nghiệm cá nhân là yếu tố quan trọng góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.
Chương trình đào tạo đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng đào tạo ở mọi cấp học, ngành học Việc xây dựng chương trình đào tạo cần theo hướng dẫn của các quy định và tiêu chuẩn giáo dục nhằm đảm bảo tính đồng bộ và phù hợp với yêu cầu thực tiễn Chương trình đào tạo tốt giúp nâng cao kiến thức, kỹ năng và năng lực của học sinh, sinh viên, góp phần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Do đó, việc thiết kế và cập nhật chương trình đào tạo cần đảm bảo tính linh hoạt, sáng tạo và phù hợp với xu hướng phát triển của xã hội.
Bộ và Sở Giáo dục và Đào tạo yêu cầu nâng cao tính chuyên sâu của môn học, đảm bảo cân đối giữa lý thuyết và thực hành, đồng thời gắn kết chặt chẽ với thực tiễn sản xuất và xã hội Khoa Điện – Điện tử Trường Cao đẳng Công Nghệ Thủ Đức đã có gần 4 năm đào tạo trình độ cao đẳng, với chương trình liên tục được cập nhật và chỉnh sửa hàng năm để phù hợp với xu hướng phát triển mới Hiện tại, khoa đang xây dựng chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận CDIO, nhằm nâng cao năng lực thực hành và phát triển kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên.
2.2 Cơ sở thực tiễn ă ề d y ề ở TPHCM:
Theo báo Sài Gòn Online, hệ thống dạy nghề tại Thành phố Hồ Chí Minh còn nhiều bất cập và tồn tại, bất chấp sự phát triển về quy mô và đa dạng hóa hình thức đào tạo Mặc dù liên kết đào tạo nghề quốc tế đã được mở rộng, chất lượng đào tạo nghề vẫn chưa đáp ứng yêu cầu thị trường, yếu về trình độ và kỹ năng nghề nghiệp Chính sách quản lý chồng chéo, nguồn lực đầu tư phân tán và manh mún đã làm giảm hiệu quả hoạt động của hệ thống dạy nghề, khiến năng lực của các cơ sở đào tạo chưa được phát huy tối đa và hoạt động còn nhiều hạn chế.
Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm đào tạo nhân lực lớn nhất cả nước, hàng năm có hơn 70.000 sinh viên tốt nghiệp từ các trường Đại học, Cao đẳng Ngoài ra, còn có khoảng 180.000 người có chuyên môn từ các lớp học trung cấp, đào tạo nghề ngắn hạn, trong đó hơn 40% là lao động nữ Các ngành nghề đào tạo phổ biến gồm lĩnh vực kỹ thuật chiếm 40% và quản lý nghiệp vụ chiếm 60%, góp phần đáp ứng nhu cầu tuyển dụng của thị trường lao động tại thành phố.
Dưới đây là các câu chính phản ánh nội dung của đoạn văn, đã được tối ưu hóa cho SEO và đảm bảo tính mạch lạc:1 Theo kết quả điều tra của Tổng Cục Thống kê, sự mất cân đối cục bộ về cung cầu lao động vẫn tiếp tục tồn tại, đặc biệt là thiếu lao động có tay nghề cao trong khi tỷ lệ lao động qua đào tạo vẫn cao.2 Thị trường lao động thành phố chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa lực lượng lao động có kinh nghiệm, trình độ chuyên môn kỹ thuật và học sinh, sinh viên mới ra trường.3 Sinh viên mới tốt nghiệp gặp khó khăn trong cạnh tranh do thiếu kinh nghiệm làm việc, kiến thức thực tế về ngành nghề và kỹ năng nghề.4 Ngoài nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp, trình độ và kỹ năng nghề của học viên từ các cơ sở giáo dục nghề nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp.
Việc tập trung chuyên môn và nâng cao phương pháp giảng dạy đã góp phần đáng kể vào việc cải thiện chất lượng lao động tốt nghiệp từ các trường dạy nghề Đây là một trong những phương án hiệu quả nhất giúp giải quyết bài toán việc làm cho học viên từ các cơ sở đào tạo nghề, thúc đẩy sự phát triển của ngành nghề và thị trường lao động.
Các giảng viên tại Khoa Điện - Điện tử bày tỏ lo ngại về thái độ học tập thiếu tích cực của sinh viên, đặc biệt trong giờ thực hành Nhiều sinh viên không tự giác hoàn thành nhiệm vụ mà chỉ làm khi có sự giám sát chặt chẽ của giảng viên, dẫn đến hiệu quả học tập giảm sút Các sinh viên còn có xu hướng biểu hiện tâm trạng uể oải, buồn ngủ hoặc lơ là, thậm chí nghe nhạc, xem video trên điện thoại trong giờ thực hành, gây ảnh hưởng đến quá trình học tập và thực hành của toàn lớp.
Tác giả là giảng viên nhiều năm kinh nghiệm trong giảng dạy thực hành môn Kỹ thuật xung – Số bậc cao đẳng Qua các phần thực hành, tác giả xác nhận hiện trạng và tình hình thực tế của quá trình học tập và áp dụng kỹ thuật xung trong chương trình đào tạo Những kiến thức thực tiễn này giúp nâng cao chất lượng giảng dạy, đáp ứng yêu cầu của ngành kỹ thuật điện tử và truyền thông.
-Một số sinh viên ít tập trung chưa chịu khó lắp ráp mạch điện, thậm chí làm việc khác trong giờ thực hành
-Một số sinh viên yếu chịu khó lắp ráp mạch điện nhưng không đạt kết quả tốt
-Một số sinh viên giỏi hoàn thành bài tập sớm cảm thấy dư thời gian, muốn làm thêm những bài tập khác hoặc nâng cao
- Kết quả kiểm tra, thi chưa cao, chưa đồng đều
Tác giả đã thử nhiều giải pháp như kiểm tra thường xuyên và cho điểm thấp những học sinh không tích cực, nhưng vẫn chưa cải thiện được tình hình Qua nghiên cứu, tác giả nhận thấy nguyên nhân chủ yếu là một số sinh viên thiếu tự tin trong quá trình lắp ráp mạch điện do nhiều lần thất bại, dẫn đến mất tự tin và rơi vào trạng thái “buông trôi” Ngoài ra, những sinh viên yếu về kỹ năng lắp ráp, do thiếu kỹ năng từ các môn học trước hoặc do thực sự yếu, cũng gặp khó khăn trong đạt kết quả tốt Một số sinh viên có thành tích tốt sớm hoàn thành bài tập và muốn tìm hiểu thêm các vấn đề liên quan để mở rộng kiến thức.
Sau khi tìm hiểu nguyên nhân của thực trạng, tác giả đề xuất các giải pháp thay thế:
Giảng viên chú trọng thu hút sự chú ý của sinh viên ít tập trung bằng cách giao nhiệm vụ cụ thể và hướng dẫn trực tiếp trong quá trình học lắp ráp mạch, nhằm nâng cao hiệu quả học tập và thúc đẩy sự tham gia tích cực của các sinh viên này.
- Giảng viên trực tiếp sửa mạch cho sinh viên yếu
Giảng viên phân công và khuyến khích sinh viên khá giỏi hỗ trợ bạn trong việc lắp ráp mạch điện, nhằm thúc đẩy tinh thần hợp tác và tự giác Việc sinh viên hỗ trợ lẫn nhau giúp nâng cao hiệu quả học tập, thúc đẩy sự tích cực và tự chủ trong quá trình thực hành Chính nhờ sự giúp đỡ này, sinh viên không chỉ hoàn thiện kỹ năng lắp ráp mạch điện mà còn đạt được kết quả khả quan hơn, mang lại lợi ích thiết thực cho quá trình học tập và rèn luyện kỹ năng kỹ thuật.
Nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng việc hỗ trợ lẫn nhau trong lớp học có tác dụng tích cực đối với tất cả học sinh phổ thông, kể cả những em có khó khăn về chú ý, tiếp thu bài học cũng như các vấn đề về cảm xúc và hành vi Đề tài "Tác động của việc học sinh trung học cơ sở hỗ trợ lẫn nhau trong lớp học đối với hành vi thực hiện nhiệm vụ môn Toán" do nhóm nghiên cứu gồm Koh Puay Koon, Lee Li Li, Siti Nawal, Tan Candy thực hiện nhằm làm rõ ảnh hưởng của hỗ trợ lẫn nhau đến thái độ và hành vi học tập của học sinh môn Toán Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng môi trường học tập hỗ trợ, giúp nâng cao khả năng thực hiện nhiệm vụ và cải thiện kỹ năng học tập của học sinh.
Tại Trường THCS Dunman, Singapore, hoạt động hỗ trợ lẫn nhau giữa học sinh đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao kết quả học tập môn Toán Học sinh yêu thích việc được tạo cơ hội liên kết và hợp tác, giúp cải thiện hành vi trong lớp và thúc đẩy sự tự lập trong học tập Nhờ đó, điểm số của nhóm học sinh yếu đã có sự tiến bộ rõ rệt, chứng tỏ vai trò của việc học nhóm và hỗ trợ đồng đẳng trong quá trình học tập.
Phương pháp
Khách thể nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện tại xưởng thực hành B106, thuộc Khoa Điện - Điện tử Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức, tập trung vào hai lớp sinh viên khóa 14, ngành Kỹ Thuật Điện tử Truyền thông Thời gian thực nghiệm diễn ra từ tháng 10/2015 đến tháng 11/2015, nhằm đánh giá hiệu quả đào tạo và nâng cao kỹ năng thực hành cho sinh viên trong lĩnh vực điện tử truyền thông.
2015 Người nghiên cứu trực tiếp giảng dạy lớp thực nghiệm CSC11302101 và lớp đối chứng CSC11302102.
Thiết kế
Thiết kế sử dụng kiểm tra thực hành trước tác động và sau tác động đối với lớp thực nghiệm CSC11302101 và lớp đối chứng CSC11302102:
Lớp Kiểm tra trước tác động
Tác động Kiểm tra sau tác động
Kiểm chứng trước tác động và sau tác động bằng phép T-test độc lập.
Qui trình
Chọn hai lớp CSC11302101 và CSC11302102, Sau khi sinh viên học xong phần
Trong tuần 6, bài học tập trung vào thiết kế mạch logic tổ hợp sử dụng các cổng logic cơ bản, giúp sinh viên hiểu rõ cấu trúc và chức năng của các mạch số Để kiểm tra tác động của quá trình thiết kế, sinh viên thực hiện các bài thực hành giống nhau nhằm đánh giá tính chính xác và hiệu quả của mạch Ngoài ra, phản hồi về sự tương đương của hai lớp mạch được xác định bằng phép kiểm T-test độc lập, đảm bảo tính khách quan và chính xác trong phân tích dữ liệu.
Trong nghiên cứu này, lớp thực nghiệm CSC11302101 được tổ chức để sinh viên lắp ráp mạch có sự hỗ trợ lẫn nhau, kết hợp với sự giám sát chặt chẽ của giảng viên nhằm tăng cường khả năng học tập Lớp đối chứng CSC11302102 được sử dụng để so sánh tác động của phương pháp dạy học, nhằm đánh giá hiệu quả của việc tổ chức lớp thực nghiệm Thời gian thực hiện nghiên cứu là giữa học kỳ I năm học 2015-2016, với nội dung giảng dạy tập trung vào phần kỹ thuật mạch điện tử, giúp sinh viên nâng cao kỹ năng thực hành và vận dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế Các phương pháp này nhằm tối ưu hóa quá trình học tập của sinh viên và nâng cao chất lượng giảng dạy trong môn học, phù hợp với các tiêu chuẩn SEO về giáo dục và đào tạo kỹ năng thực hành.
“Hoạt động của Flip-Flop JK kích cạnh” (tuần 11) - thuộc chương trình chi tiết của môn học Kỹ thuật xung – Số
Sau khi sinh viên hoàn thành bài giảng, kiểm tra sau tác động được thực hiện bằng một bài thực hành giống nhau cho cả lớp thực nghiệm CSC11302101 và lớp đối chứng CSC11302102 để đánh giá hiệu quả của phương pháp giảng dạy Phép thử T-test độc lập được sử dụng để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm, từ đó kiểm chứng tác động của phương pháp giảng dạy đến kết quả học tập của sinh viên.
Đo lường
Kiểm tra sau khi học xong phần “Thiết kế mạch logic tổ hợp dùng các cổng logic cơ bản” (trước tác động) ề kiể ộng (Ph l c 3a- ề 1)
Kiểm tra sau khi học xong phần “Hoạt động của Flip-Flop JK kích cạnh”(sau tác động) ề kiểm tra ộng (Ph l c 4a- ề 2)
B ểm kiể ộng l p th c nghi m (Ph l c 3b)
B ểm kiể ộng l i ch ng(Ph l c 3c)
B ểm kiể ộng l p th c nghi m (Ph l c 4b)
B ểm kiể ộng l i ch ng(Ph l c 4c)
Phân tích dữ liệu và kết quả
Mô tả dữ liệu
Bảng 1: Mô tả dữ liệu hai nhóm thực nghiệm và đối chứng trước tác động
Trước tác động Mốt Trung vị Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn
Bảng 2: Mô tả dữ liệu hai nhóm thực nghiệm và đối chứng sau tác động
Sau tác động Mốt Trung vị Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn
So sánh dữ liệu
Phép kiểm chứng t-test độc lập được sử dụng để xác định xem có sự khác biệt đáng kể giữa giá trị trung bình của hai lớp thực nghiệm và đối chứng trước và sau khi tác động hay không Kết quả phân tích dựa trên giá trị p (xác suất xảy ra ngẫu nhiên), trong đó giá trị p nhỏ hơn mức độ ý nghĩa đã chọn cho thấy sự khác biệt giữa hai nhóm là có ý nghĩa thống kê Phép kiểm t này giúp các nhà nghiên cứu đánh giá chính xác ảnh hưởng của tác động lên các biến số trung bình của các lớp học.
Bảng 3: So sánh dữ liệu hai nhóm thực nghiệm và đối chứng trước và sau tác động
Trước tác động: p > 0.05→ chênh lệch giá trị trung bình của hai lớp là không có ý nghĩa
Sau tác động: p