Giới thiệu
Lý do thực hiện việc nghiên cứu
Điểm trung bình học phần KTVM của các lớp cao đẳng tại trường CĐCNTĐ trong những năm gần đây thường thấp, với điểm thi cuối kỳ đa số của sinh viên nằm trong khoảng 3-6 điểm, dẫn đến kết quả học tập chung của cả học phần không cao Cụ thể, thống kê điểm trung bình của hai lớp CSC10021001 và CSC10021004 trong học kỳ 1 năm học 2014-2015 do giảng viên phụ trách cho thấy kết quả học tập còn nhiều hạn chế, phản ánh sự cần thiết cải thiện phương pháp giảng dạy và nâng cao chất lượng đào tạo để nâng cao hiệu quả học tập của sinh viên.
Bảng 1: Kết quả học tập học phần KTVM của SV Khoa Quản Trị Kinh
SV Điểm Trung bình Thi cuối kỳ Điểm thi thấp nhất Điểm thi cao nhất
Trung bình kết quả học tập
Nguồn: Tính toán tổng hợp
Bảng thống kê cho thấy điểm trung bình cuối kỳ của hai lớp CSC10021001 và CSC10021004 rất thấp, lần lượt là 3,4 và 3,7 điểm Nhìn chung, cả hai lớp đều có điểm trung bình thi dưới mức trung bình, trong đó điểm cao nhất đạt 5,8 điểm nhưng số lượng sinh viên đạt điểm này không nhiều Để nâng cao kết quả học tập của sinh viên trong học phần KTVM, giảng viên nhận thấy cần thiết phải triển khai các giải pháp cải thiện quá trình học tập và nâng cao điểm số của sinh viên.
Trong quá trình giảng dạy môn Kỹ thuật viễn thông (KTVM) cho sinh viên các khoá Cao đẳng khóa 12, 13, 14, người dạy nhận thấy có nhiều nguyên nhân chính dẫn đến sinh viên học không tốt phần học này Các yếu tố như phương pháp giảng dạy chưa phù hợp, sinh viên còn thiếu kiến thức nền tảng vững chắc, và kỹ năng thực hành hạn chế là những nguyên nhân hàng đầu gây ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên Bên cạnh đó, việc thiếu động lực học tập, thiếu tài liệu hỗ trợ và môi trường học chưa thực sự thúc đẩy cũng góp phần làm giảm hiệu quả tiếp thu kiến thức của sinh viên trong môn KTVM.
- SV thụ động trong quá trình học tập
- Kỹ năng tính toán không vững
- Kiến thức kinh tế xã hội rất khó hiểu đối với SV năm nhất
Đối với học phần KTVM, kết quả học tập chủ yếu dựa trên các bài kiểm tra trắc nghiệm giữa kỳ và bài thi cuối kỳ Sinh viên năm nhất thường gặp khó khăn do ảnh hưởng của phương pháp học ở phổ thông, dẫn đến tình trạng thụ động và thiếu kỹ năng làm việc nhóm để thảo luận các vấn đề kinh tế phức tạp Để nâng cao kiến thức và thái độ tích cực trong học tập, giảng viên cần tổ chức hoạt động thảo luận nhóm nhỏ, thúc đẩy phản biện lẫn nhau về thuật ngữ và bài tập kinh tế, giúp sinh viên hiểu sâu hơn và cải thiện kết quả học phần KTVM.
Vấn đề nghiên cứu: PPTLN có nâng cao kết quả học tập học phần
KTVM của SV hay không?
Giả thuyết nghiên cứu: PPTLN có nâng cao kết quả học tập học phần
Khái niệm phương pháp thảo luận nhóm
Phương pháp dạy học nhóm có nguồn gốc từ lâu trong lịch sử, do nhà triết học Hy Lạp Socrate khởi xướng với phương pháp hội thoại và tranh luận nhằm tìm kiếm chân lý Tại Việt Nam, phương pháp này được thể hiện qua câu thành ngữ “Học thầy không tày học bạn” và hiện nay trở thành một trong những phương pháp dạy học tích cực phù hợp với yêu cầu đổi mới trong giáo dục Phương pháp dạy học nhóm góp phần thúc đẩy quá trình giảng dạy và học tập hiệu quả trong bối cảnh xã hội hiện đại, hỗ trợ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
PPTLN là tổ chức giúp học sinh thảo luận và trao đổi trong nhóm nhỏ, nhằm phát huy tính tích cực và chủ động của học sinh trong quá trình học tập Phương pháp này khuyến khích học sinh gặp mặt trực tiếp để thảo luận về các chủ đề được đặt ra dưới dạng câu hỏi hoặc bài tập nhận thức, qua đó tăng cường khả năng tư duy và trao đổi ý kiến Trong hoạt động PPTLN, học sinh giữ vai trò trung tâm trong việc tham gia thảo luận, còn giáo viên đóng vai trò hướng dẫn, nêu vấn đề, gợi ý và tổng kết các nội dung Đây là phương pháp học tập tích cực, thúc đẩy sự chủ động và hợp tác giữa học sinh và giáo viên.
PPTLN là phương pháp dạy học hợp tác hiệu quả với cách tổ chức nhóm hợp lý, khuyến khích sự tham gia tích cực của từng học sinh Phương pháp này giúp học sinh các nhóm đạt được mục tiêu chung trong thời gian hạn chế, đồng thời tạo không khí sôi nổi, thúc đẩy môi trường học tập tích cực PPTLN đặc biệt có lợi cho những học sinh nhút nhát, ít phát biểu ý kiến, giúp các em tự tin hơn khi xây dựng bài cùng các bạn Tất cả thành viên trong nhóm cùng nhau giải quyết yêu cầu của giáo viên, thúc đẩy khả năng hợp tác và phát triển kỹ năng làm việc nhóm của học sinh.
PPTLN thúc đẩy hợp tác, thảo luận nhóm và tổng hợp kết quả, tạo ra môi trường học tập tự sửa lỗi và học hỏi lẫn nhau, giúp giảm tính chủ quan và tăng tính khách quan khoa học Quá trình này làm cho kiến thức trở nên sâu sắc, bền vững và dễ nhớ hơn nhờ sự giao lưu giữa các thành viên trong nhóm Thảo luận nhóm còn đáp ứng nhu cầu học tập cá nhân, khuyến khích sự độc lập tự chủ, cho phép học sinh đưa ra các giải pháp và cách thể hiện riêng biệt cho từng vấn đề, phù hợp với phương pháp học hướng tới người học.
PPTLN nổi bật với những ưu điểm vượt trội như phát huy khả năng tư duy, thúc đẩy hợp tác và tăng cường tổ chức của nhóm, đồng thời tạo sự hiểu biết giữa học sinh và giáo viên Thông qua phương pháp này, mối quan hệ giữa người dạy và học trở nên thân thiết hơn, giúp giáo viên nắm bắt nhu cầu, tâm lý và khả năng tiếp thu kiến thức của học sinh để điều chỉnh phương pháp giảng dạy nhằm đạt hiệu quả cao nhất Tuy nhiên, một số hạn chế của PPTLN là giáo viên có thể tập trung quá nhiều vào hình thức, xem nhẹ nội dung thực chất của cuộc thảo luận, đồng thời đối mặt với không gian hạn chế và thời gian cố định của tiết học.
Trong quá trình thảo luận, thường xảy ra tình trạng chỉ vài thành viên tích cực tham gia trong khi số còn lại chỉ phụ thuộc và làm theo, dẫn đến không khí lớp học trở nên ồn ào và mất trật tự.
Quy trình tổ chức dạy học theo phương pháp PPTLN gồm năm bước quan trọng giúp nâng cao hiệu quả học tập Đầu tiên, giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ để tạo điều kiện cho học sinh trao đổi, hợp tác Tiếp theo, giáo viên giao nhiệm vụ cụ thể cho từng nhóm để đảm bảo rõ mục tiêu học tập Sau đó, các nhóm làm việc tích cực để hoàn thành nhiệm vụ, phát huy tinh thần cộng tác Bước thứ tư là đại diện các nhóm trình bày kết quả nghiên cứu, đồng thời các nhóm khác góp ý, tranh luận để làm rõ nội dung Cuối cùng, giáo viên tổng hợp các ý kiến, rút ra kết luận chung nhằm củng cố kiến thức và đánh giá kết quả học tập của học sinh.
Khi sử dụng PPTLN, cần chọn chủ đề thảo luận nhóm phù hợp để đảm bảo hiệu quả học tập Người tham gia cần có kiến thức và kỹ năng làm việc nhóm, đồng thời đáp ứng các điều kiện và phương tiện cần thiết để hỗ trợ hoạt động nhóm Các thành viên phải nắm vững nhiệm vụ của nhóm, thể hiện thái độ làm việc nghiêm túc và tích cực, và số lượng thành viên phù hợp để đảm bảo quá trình thảo luận diễn ra hiệu quả.
Tổng quan các công trình nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng 4 3 Phương pháp
Nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng (NCKHSPUD) là xu hướng chung của nghiên cứu giáo dục trong thế kỷ XXI, được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam Phụng sự cho hoạt động của các nhà nghiên cứu, NCKHSPUD còn trở thành hoạt động thường xuyên của giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục Đây đóng vai trò quan trọng trong việc giúp giáo viên phân tích các hoạt động trong lớp học và nhà trường, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy và quản lý giáo dục.
Hiểu rõ thực tế giúp xác định những vấn đề cần cải thiện trong quá trình dạy học Từ đó, áp dụng các biện pháp tác động phù hợp để thay đổi hiện trạng, nâng cao chất lượng giảng dạy và thúc đẩy hiệu quả học tập của học sinh Đồng thời, việc phát triển năng lực chuyên môn, nghiệp vụ là yếu tố quan trọng giúp giáo viên tự hoàn thiện bản thân và nâng cao hiệu quả công tác giảng dạy.
Nghiên cứu của nhóm tác giả Đinh Thị Thảo, Nguyễn Thị Thìn, Bùi Văn Ngụi trong tài liệu “NCKHSPUD” chỉ ra rằng việc sử dụng các tệp có định dạng Flash và Video Clip trong dạy học giúp học sinh lớp 4 Trường Tiểu học Sông Đà hiểu bài tốt hơn so với phương pháp chỉ sử dụng hình ảnh trong sách giáo khoa Kết quả nghiên cứu cho thấy, lớp thực nghiệm sử dụng các tệp công nghệ mới đạt điểm trung bình 8,29 cao hơn rõ rệt so với lớp đối chứng với 7,21 điểm, với phân tích T-test cho thấy p < 0,05, chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê Các phát hiện này khẳng định rằng việc tích hợp video và tệp Flash trong giảng dạy chủ đề Vật chất và Năng lượng nâng cao hiệu quả học tập của học sinh lớp 4.
Nghiên cứu của nhóm tác giả Koh Puay Koon, Lee Li Li, Siti Nawal, Tan Candy và Tan Jing Yang từ Trường trung học cơ sở Dunman, Singapore đã chứng minh rằng việc học sinh trung học hỗ trợ lẫn nhau trong lớp học thúc đẩy hành vi thực hiện nhiệm vụ môn Toán và nâng cao thành tích học tập Các học sinh được phân loại theo năng lực và tính cách, trong đó học sinh có năng lực cao hơn hỗ trợ cho học sinh yếu hơn dưới sự hướng dẫn của giáo viên Dữ liệu thu thập từ các bộ câu hỏi trước và sau mỗi bài học cùng quan sát hành vi học sinh cho thấy rõ tác động tích cực của hoạt động hỗ trợ lẫn nhau đến kết quả học tập.
Các công trình nghiên cứu về NCKHSPUD tại Việt Nam đã được thực hiện rất nhiều, phản ánh sự quan tâm và nỗ lực của cộng đồng khoa học trong lĩnh vực này Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có công trình nào đủ mức độ để tổng hợp hoặc đánh giá toàn diện các kết quả nghiên cứu đã được công bố Điều này cho thấy vẫn còn nhiều khoảng trống trong tổng thể kiến thức về NCKHSPUD tại Việt Nam, cần có các nghiên cứu sâu hơn để phân tích và phát triển lĩnh vực này một cách bài bản và toàn diện hơn.
Hiện nay, chưa có nhiều nghiên cứu khoa học sâu về đề tài PPTLN, chủ yếu chỉ xuất hiện các bài tiểu luận hoặc bài viết sơ sài thuộc khối giáo dục phổ thông, chưa phù hợp với chuẩn mực và phương pháp nghiên cứu của NCKHSPUD Vì vậy, tôi đã quyết định chọn ứng dụng PPTLN trong dạy học ở bậc cao đẳng làm đề tài nghiên cứu của mình, nhằm góp phần nâng cao nhận thức và áp dụng hiệu quả phương pháp này trong giáo dục đại học.
Khách thể nghiên cứu
Đề tài được thực hiện trên đối tượng SV 2 lớp học phần KTVM: lớp CSK10021002 lớp CSK10021003
SV học lớp này là sinh viên năm nhất của Khoa Tài chính kế toán, có trình độ đầu vào tương đương nhau và được phân lớp ngẫu nhiên Các sinh viên trong lớp đều có tỷ lệ giới tính cân bằng, đảm bảo sự đa dạng và công bằng trong quá trình học tập Điều này giúp tạo môi trường học tập đồng đều, hỗ trợ phát triển kỹ năng và kiến thức cho các sinh viên mới bắt đầu vào ngành.
Bảng 2: Số lượng SV hai lớp học phần KTVM phân theo giới tính
Nguồn: Tính toán tổng hợp
Thiết kế nghiên cứu
Chọn 2 lớp có trình độ tương đương để xác định tác động của việc thảo luận nhóm có ảnh hưởng như thế nào đến kết quả học tập:
- Lớp CSK10021003 (lớp đối chứng): Dạy theo phương pháp truyền thống
- Lớp CSK10021002 (lớp thực nghiệm): Dạy theo phương pháp truyền thống kết hợp PPTLN
Lớp Tổng số Nam Tỷ lệ nam (%) Nữ Tỷ lệ nữ (%)
Bảng 3: Thiết kế nghiên cứu
Lớp Kiểm tra trước tác động Tác động Kiểm tra sau tác động Đối chứng
O1 Dạy theo phương pháp truyền thống O3
Dạy theo phương pháp truyền thống kết hợp thảo luận nhóm
- Phân chia nhóm: lớp thực nghiệm có 53 SV, được chia thành 13 nhóm, trong đó 12 nhóm, mỗi nhóm có 4 SV và 1 nhóm có 5 SV
Nhóm thảo luận về các thuật ngữ trong KTVM và các bài tập liên quan, đồng thời thảo luận các vấn đề kinh tế xã hội liên quan đến nội dung bài học để đảm bảo mọi thành viên hiểu rõ và hoàn thành bài tập theo yêu cầu của giảng viên Giảng viên sẽ yêu cầu bất kỳ thành viên nào trình bày, sau đó các nhóm khác sẽ phản biện nhằm nâng cao hiểu biết và kỹ năng thảo luận của học viên.
- Sử dụng phép kiểm chứng T-test độc lập.
Tiến hành
Thời gian thực nghiệm được giữ nguyên theo lịch giảng dạy để đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu Trong quá trình giảng dạy, giáo viên tổ chức thảo luận nhóm tại lớp thực nghiệm nhằm nâng cao hiệu quả học tập, trong khi lớp đối chứng không tiến hành hoạt động này Việc phân chia rõ ràng giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng giúp đánh giá chính xác hiệu quả của phương pháp giảng dạy mới Đây là chiến lược quan trọng để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
- GV giảng dạy bài 1 + 2 cho cả 2 lớp (không tổ chức thảo luận)
- Cho 2 lớp làm bài kiểm tra giữa kì thứ nhất (bài 2)
- GV giảng dạy bài 3 + 4 + 5 cho lớp đối chứng - không tổ chức thảo luận
- GV giảng dạy bài 3 + 4 + 5 cho lớp thực nghiệm – tổ chức chia nhóm thảo luận
- Cho 2 lớp làm bài kiểm tra giữa kỳ thứ hai (bài 3 + 4 +5)
- Thi kết húc học phần
Quá trình tổ chức thảo luận nhóm được thực hiện như sau:
Để giúp sinh viên hiểu sâu nội dung bài học lý thuyết, giáo viên tổ chức thảo luận các thuật ngữ quan trọng trong KTVM nhằm nâng cao kiến thức chuyên môn Ngoài ra, lớp học còn thảo luận các bài tập tự luận và trắc nghiệm để kiểm tra và củng cố kiến thức đã học Bên cạnh đó, các vấn đề kinh tế xã hội liên quan đến nội dung bài học cũng được đưa ra thảo luận để phát triển tư duy phản biện và nâng cao khả năng ứng dụng thực tiễn của kiến thức.
Lớp thực nghiệm gồm 53 sinh viên được chia thành 13 nhóm, trong đó có 12 nhóm gồm 4 sinh viên và 1 nhóm gồm 5 sinh viên Vì sinh viên là thế hệ đầu tiên và học phần KTVM được giảng dạy vào học kỳ một, giáo viên chưa thể xếp loại học lực để phân nhóm chính xác Do đó, việc chia nhóm ban đầu được thực hiện ngẫu nhiên theo thứ tự bảng chữ cái trong danh sách, mỗi nhóm gồm 4 sinh viên Sau đó, giáo viên điều chỉnh nhóm bằng cách phân bổ những sinh viên tích cực, thường xuyên tham gia phát biểu trong 6 tuần đầu của khóa học, nhằm đảm bảo các nhóm có sự cân đối về hoạt động học tập và khuyến khích sự chủ động của sinh viên trong lớp.
Mỗi nhóm sẽ tự nguyện bầu chọn một nhóm trưởng để điều hành hoạt động nhóm Trong trường hợp không thành công trong việc bầu chọn, giáo viên sẽ chỉ định các sinh viên tích cực đã phân bổ vào các nhóm đảm nhận vị trí nhóm trưởng Việc chọn lựa nhóm trưởng góp phần thúc đẩy tinh thần tự quản và trách nhiệm trong nhóm.
Trong giờ thảo luận, các thành viên nhóm được giáo viên bố trí ngồi quay mặt vào nhau để thúc đẩy sự trao đổi và hợp tác Các sinh viên ngồi bàn trên quay mặt xuống bàn dưới nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc thảo luận nhóm hiệu quả Không chấp nhận hình thức nhóm thảo luận ngồi hàng ngang để đảm bảo quá trình giao tiếp và tương tác tốt hơn giữa các thành viên.
Giới hạn thời gian thảo luận:
Thời gian thảo luận được giới hạn phù hợp với từng loại nội dung Đối với các câu hỏi liên quan đến làm rõ ý nghĩa các thuật ngữ kinh tế hoặc trả lời câu hỏi tự luận, thời gian thảo luận tối đa là 10 phút mỗi câu hỏi Đối với câu hỏi trắc nghiệm, thời gian thảo luận nhanh chóng hơn, chỉ từ 2 đến 3 phút mỗi câu hỏi Trong khi đó, các vấn đề kinh tế xã hội liên quan cần được thảo luận trong vòng 15 phút để đảm bảo hiểu rõ và phân tích đầy đủ.
Thực hiện thảo luận nhóm
- Yêu cầu SV xem lại lại nội dung lý thuyết bài học vừa được GV hướng dẫn
- Hướng dẫn cách thực hiện và định hướng thảo luận, phân bổ thời gian hợp lý, giao nhiệm vụ cụ thể rõ ràng cho từng nhóm
- Giải đáp thắc mắc của học sinh trước khi chính thức đi vào hoạt động
Trong quá trình thảo luận, giảng viên chuyển từ vai trò người hướng dẫn sang người giám sát để đảm bảo sinh viên tập trung và tham gia tích cực Việc này giúp tránh tình trạng một số sinh viên mất tập trung, đứng ngoài cuộc thảo luận Thay đổi này cũng thúc đẩy môi trường học tập chủ động, nâng cao hiệu quả trao đổi giữa giảng viên và sinh viên.
Di chuyển, quan sát toàn bộ lớp để giám sát được mọi hoạt động, chú ý đến yêu cầu mà SV phải thực hiện
Trong quá trình giám sát các nhóm thảo luận, giảng viên sẽ hướng dẫn nhóm đi đúng hướng nếu phát hiện nhóm chưa hiểu rõ yêu cầu, tránh lạc đề Đồng thời, nếu nhóm tranh luận sôi nổi nhưng căng thẳng và không đưa ra quyết định cuối cùng, giảng viên sẽ can thiệp để điều chỉnh kịp thời, đảm bảo cuộc thảo luận đạt hiệu quả và đúng mục tiêu đề ra.
- Quan sát để xem có học sinh nào “đứng bên lề” hoạt động không Nếu có,
GV tìm cách đưa SV vào không khí hoạt động thảo luận của nhóm
- Nhắc thời gian để các nhóm hoàn thành phần thảo luận của mình đúng thời gian quy định
- Trong suốt thời gian thảo luận nhóm, thỉnh thoảng cũng rất hữu ích nếu
GV xen lời bình luận của mình vào giữa cuộc thảo luận của một nhóm
- Đại diện từng nhóm lên trình bày trước lớp Có thể trình bày dưới hình thức nói, viết hoặc kết hợp cả hai
Sau phần trình bày của nhóm, giáo viên yêu cầu các nhóm khác tham gia phản biện và tương tác để thúc đẩy sự trao đổi ý kiến chính xác và xây dựng Các thành viên từ các nhóm khác phát biểu bổ sung hoặc tranh luận nhằm làm rõ các ý chính, đảm bảo sự hiểu biết đúng đắn về nội dung trình bày Hoạt động phản biện và tranh luận giúp nâng cao khả năng diễn đạt, phát triển tư duy phản biện và thúc đẩy sự hợp tác trong quá trình học tập.
GV giữ vai trò là trọng tài trong cuộc phản biện, đảm bảo cuộc thảo luận diễn ra một cách công bằng và hiệu quả Với kỹ năng điều phối khéo léo, GV hướng dẫn các ý kiến tranh luận một cách rõ ràng, tránh gây xung đột hoặc tranh cãi không cần thiết Vai trò của GV là người định hướng, giúp các bên trình bày quan điểm một cách logic, có trật tự để đạt được kết quả phản biện xây dựng và có ý nghĩa.
SV dẫn đến phản bác nhau một cách gay gắt
- GV chủ động sắp xếp thời gian để tất cả các nhóm được luân phiên trình bày kết quả thảo luận, và phản biện nhóm khác
GV tổng kết các vấn đề mà sinh viên đã thảo luận, đánh giá các ý kiến và giải đáp mọi câu hỏi liên quan để đảm bảo sinh viên nắm bắt đầy đủ nội dung quan trọng Việc tổng hợp và chốt lại vấn đề giúp sinh viên ghi nhớ các kiến thức cơ bản và cần thiết một cách hiệu quả.
Đo lường
- Đề kiểm tra giữa kỳ thứ nhất (trước tác động)
- Đề kiểm tra giữa kỳ thứ hai (sau tác động)
- Đề thi trắc nghiệm online cuối kỳ (sau tác động)
Đánh giá trước tác động và sau tác động trên 2 lớp tương đương:
- Trước tác động: Đánh giá kết quả kiểm tra giữa kỳ thứ nhất của 2 lớp với cùng một đề (bài 2)
- Sau tác động: Đánh giá kết quả kiểm tra giữa kỳ thứ hai của 2 lớp với cùng một đề (bài 3, 4, 5)
- Đánh giá kết quả thi cuối kỳ của 2 lớp
- Đánh giá kết quả học tập.
Phân tích dữ liệu và kết quả
Bảng 4: So sánh giá trị trung bình của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng trước tác động
KQ trước tác động Kết quả kiểm tra giữa kỳ thứ nhất
Số thống kê Lớp đối chứng Lớp thực nghiệm
Giá trị cao nhất 9,5 9,5 Độ lệch TC (SD) 1,02 1,67
Nguồn: Tính toán tổng hợp
Dựa trên kết quả phân tích, giá trị P = 0,31 lớn hơn mức ý nghĩa 0,05, cho thấy sự khác biệt về điểm số trung bình giữa hai lớp thực nghiệm và đối chứng không có ý nghĩa thống kê Do đó, hai nhóm được xem là tương đương và không có sự khác biệt đáng kể trong kết quả nghiên cứu.
Bảng 5: So sánh giá trị trung bình hai lớp thực nghiệm và lớp đối chứng sau tác động
KQ sau tác động Kết quả kiểm tra giữa kỳ thứ 2 Kết quả thi cuối kỳ Kết quả học tập
Số thống kê Lớp đối chứng
Giá trị cao nhất 7 8,75 7 8 7,4 8,5 Độ lệch TC (SD) 0,51 0,96 0,99 1,32 0,68 0,96
Nguồn: Tính toán tổng hợp
Kết quả kiểm tra giữa kỳ thứ nhất của hai lớp thực nghiệm và đối chứng trước tác động cho thấy không có sự khác biệt đáng kể Sau khi áp dụng tác động, phân tích bằng T-test đối với điểm số của kỳ thi giữa kỳ thứ hai, thi cuối kỳ và thành tích học tập cho thấy giá trị p gần như bằng không, xác lập sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm Điều này chứng tỏ, sự chênh lệch điểm số sau tác động của hai lớp là rõ ràng và không ngẫu nhiên, phản ánh ảnh hưởng trực tiếp của tác động đến kết quả học tập của học sinh.
Phép kiểm định T-Test đã xác định được sự chênh lệch có ý nghĩa trong điểm trung bình, thể hiện sự khác biệt rõ ràng giữa các nhóm Để đánh giá mức độ ảnh hưởng của tác động này, chúng ta cần phân tích trị số SMD (độ lớn của hiệu ứng chuẩn hóa) và so sánh với bảng tiêu chí Cohen nhằm phân loại mức độ ảnh hưởng của tác động đó Việc sử dụng cả hai phương pháp này giúp đưa ra nhận định chính xác về mức độ tác động trong nghiên cứu.
Chênh lệch giá trị trung bình chuẩn SMD (kết quả kiểm tra giữa kỳ thứ hai):
=6,98 − 5,49 0,51 = 2,92 Chênh lệch giá trị trung bình chuẩn SMD (kết quả thi cuối kỳ):
=5,20 − 4,43 0,99 = 0,78 Chênh lệch giá trị trung bình chuẩn SMD (kết quả thi học tập):
Theo bảng tiêu chí Cohen, mức độ ảnh hưởng của tổ chức thảo luận nhóm đối với kết quả kiểm tra giữa kỳ thứ hai đạt mức rất lớn với giá trị SMD là 2,92, và đối với thành tích học tập là lớn với SMD là 0,94 Tuy nhiên, ảnh hưởng này chỉ mang tính trung bình đối với kết quả thi cuối kỳ, với SMD là 0,78, cho thấy tác động của hoạt động thảo luận nhóm giảm dần theo các kỳ thi.
Kết quả thi của lớp thực nghiệm cho thấy điểm trung bình cao hơn so với khóa trước, đạt mức chênh lệch 5,2 điểm so với 3,7 điểm Ngoài ra, các giá trịMin – Max của lớp thực nghiệm cũng cao hơn, từ 2,4 đến 8, trong khi khóa trước có khoảng giá trị thấp hơn, từ 1,6 đến 5,8 Những số liệu này thể hiện rõ sự cải thiện rõ rệt về kết quả học tập của lớp thực nghiệm so với các khóa trước, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập trong quá trình khảo sát.
Như vậy, giả thiết của đề tài là: “PPTLN có nâng cao kết quả học học phần KTVM của SV” đã được kiểm chứng
Biểu đồ 1: So sánh điểm kiểm tra giữa kỳ, điểm thi và kết quả học tập học phần KTVM giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng
Nguồn: Tính toán tổng hợp
KT giữa kỳ thứ nhất KT giữa kỳ thứ hai Thi cuối kỳ KQHT
Trước tác động Sau tác động bbbbbbbbbbbbbbbbbbbb
Nhóm đối chứng Nhóm thực nghiệm
Bàn luận
Việc áp dụng hình thức thảo luận lớp đối với lớp thực nghiệm cho thấy điểm số trung bình của sinh viên nhóm này cao hơn so với sinh viên lớp đối chứng Cụ thể, kết quả trung bình của bài kiểm tra thứ hai của lớp thực nghiệm là 6,98, cao hơn so với 5,49 của lớp đối chứng, chênh lệch 1,49 điểm Tương tự, kết quả trung bình thi cuối kỳ của lớp thực nghiệm là 5,20 so với 4,43 của lớp đối chứng, chênh lệch 0,77 điểm Điểm kiểm tra giữa kỳ và điểm thi cuối kỳ của lớp thực nghiệm đều cao hơn lớp đối chứng, với mức chênh lệch lần lượt là 0,64 và 0,79 điểm, cho thấy kết quả học tập của lớp thực nghiệm tốt hơn rõ rệt Điều này chứng tỏ phương pháp PPTLN gây ra sự khác biệt đáng kể đến kết quả thi và học tập của sinh viên Tổng thể, điểm số trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn so với lớp đối chứng, phản ánh hiệu quả tích cực của hình thức thảo luận lớp đối trong quá trình học tập.
Chênh lệch giá trị trung bình chuẩn (SMD) của kết quả trung bình bài kiểm tra thứ hai, thi cuối kỳ và kết quả học tập lần lượt là 2,92; 0,78 và 0,94, cho thấy mức độ ảnh hưởng của các tác động đến kết quả học tập là rất lớn.
Kết quả kiểm tra T-test điểm trung bình của ba kết quả sau tác động trên hai nhóm đều có giá trị p < 0,001, cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê Điều này xác nhận rằng chênh lệch điểm trung bình giữa hai nhóm không phải do ngẫu nhiên mà xuất phát từ tác động của lớp thực nghiệm.
- Một số SV ở lớp thực nghiệm vẫn chưa tích cực tham gia thảo luận nhóm,
GV phải thường xuyên nhắc nhở
Thời lượng hạn chế của buổi thảo luận khiến giáo viên không thể cho tất cả các nhóm trình bày ý kiến, gây ảnh hưởng đến hiệu quả của phương pháp này Kết quả thảo luận của từng nhóm chưa được phát huy tối đa do thời gian hạn chế, làm giảm khả năng thể hiện ý kiến và phân tích sâu sắc của các nhóm Để nâng cao hiệu quả, cần điều chỉnh thời lượng và tổ chức phù hợp nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho tất cả các nhóm trình bày ý kiến một cách đầy đủ và rõ ràng hơn.
- Bàn ghế ngồi học là bàn đôi nên khó khăn trong việc di chuyển chỗ ngồi cũng như việc tổ chức thảo luận mang lại hiệu quả chưa cao
Điểm thi cuối kỳ thường thấp hơn điểm kiểm tra giữa kỳ thứ hai do điều kiện tổ chức và thi không đồng nhất, như khoảng cách chỗ ngồi giữa các sinh viên, hình thức làm bài trên giấy trong khi thi online, và tâm lý thi cử Vì vậy, không thể so sánh chính xác điểm sau tác động giữa hai kỳ thi này.