1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Giáo trình kỹ thuật lấy mẫu và xử lý số liệu (ngành công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng)

63 4 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giáo trình kỹ thuật lấy mẫu và xử lý số liệu (ngành công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng)
Tác giả Nhóm tác giả: ThS. Lê Xuân Lâm
Trường học Trường Cao Đẳng Xây Dựng Thành Phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
Thể loại Giáo trình
Năm xuất bản 2022
Thành phố TP.Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 63
Dung lượng 4,19 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG TRONG HỆ SI (15)
  • CHƯƠNG 2: NGUYÊN TẮC LẤY MẪU CÁC LOẠI VẬT LIỆU (29)
  • CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY CỦA PHÉP ĐO (43)
  • CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ KHOAN LẤY LÕI BÊ TÔNG TẠI HIỆN TRƯỜNG (51)

Nội dung

CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG TRONG HỆ SI

Chương này giúp sinh viên làm quen với hệ thống các đơn vị đo lường khác nhau, từ đó nâng cao kiến thức về đo lường và quy đổi đơn vị một cách chính xác Việc hiểu rõ các đơn vị đo lường sẽ giảm thiểu bỡ ngỡ khi làm việc với máy móc, thiết bị hiển thị các đơn vị khác nhau trong thực tế công nghiệp Đặc biệt, sinh viên sẽ được trang bị kỹ năng quy đổi các đơn vị đo lường phù hợp với mục đích công việc, góp phần nâng cao năng lực chuyên môn và tự tin khi ra trường làm việc.

Sinh viên thực hành chuyển đổi giữa các đơn vị đo lường khác nhau để nắm vững kiến thức về đo lường trong vật lý Họ sử dụng các thiết bị đo lường đa dạng để đo các đại lượng vật lý như nhiệt độ, thời gian, khối lượng và chiều dài Qua bài tập này, sinh viên nâng cao kỹ năng thực hành và hiểu rõ hơn về cách sử dụng thiết bị đo lường chính xác trong thực tế Đây là bước quan trọng giúp sinh viên vận dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn một cách hiệu quả.

Chương 1 giới thiệu các đơn vị đo lường trong hệ SI (System International), thường được sử dụng phổ biến trong kỹ thuật và ngành công nghiệp vật liệu xây dựng Chương giúp sinh viên nắm vững các đơn vị đo lường trong hệ SI và thành thạo trong việc quy đổi giữa các đơn vị đo khác nhau, từ đó nâng cao kỹ năng thực hiện công việc chính xác và hiệu quả.

Sau khi học xong chương này, người học có khả năng:

- Trình bày và giải thích được khái niệm, phân loại các đơn vị đặc trưng cho các đại lượng khác nhau

- Trình bày và giải thích được khái niệm, vai trò, phạm vi ứng dụng và quy đổi của các đơn vị

- Nhận diện, phân biệt được các đơn vị đại diện cho các đơn vị đo lường khác nhau

- Có khả năng tính toán, quy đổi giữa các đơn vị khác nhau

 Về năng lực tự chủ và trách nhiệm:

- Ý thức được tầm quan trọng và ý nghĩa thực tiễn của các đơn vị đo lường trong kỹ thuật

- Tuân thủ nội quy, quy định nơi làm việc

 PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP CHƯƠNG 1

Người dạy nên áp dụng phương pháp giảng dạy tích cực như diễn giảng, vấn đáp và dạy học theo vấn đề để khuyến khích sự tham gia tích cực của người học Đồng thời, yêu cầu học viên thực hiện các câu hỏi thảo luận và bài tập chương 1, có thể làm việc cá nhân hoặc nhóm để nâng cao hiệu quả học tập và phát triển kỹ năng tư duy phản biện.

Người học cần chủ động đọc trước giáo trình chương 1 để chuẩn bị cho buổi học Họ cũng nên hoàn thành đầy đủ các câu hỏi thảo luận và bài tập tình huống của chương 1, có thể làm cá nhân hoặc theo nhóm, và nộp đúng hạn theo yêu cầu của giảng viên.

 ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CHƯƠNG 1

- Phòng học chuyên môn hóa/nhà xưởng: xưởng thực hành

- Trang thiết bị máy móc: Máy chiếu và các thiết bị dạy học khác

- Học liệu, dụng cụ, nguyên vật liệu: Chương trình môn học, giáo trình, tài liệu tham khảo, giáo án, phim ảnh, và các tài liệu liên quan

- Các điều kiện khác: Không có

 KIỂM TRA VÀ ĐÁNH GIÁ CHƯƠNG 1

 Kiến thức: Kiểm tra và đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kiến thức

 Kỹ năng: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kĩ năng

 Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, người học cần:

+ Nghiên cứu bài trước khi đến lớp

+ Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập

+ Tham gia đầy đủ thời lượng môn học

+ Nghiêm túc trong quá trình học tập

 Điểm kiểm tra thường xuyên: 1 điểm kiểm tra (hình thức: bài tập thực hành)

 Kiểm tra định kỳ lý thuyết: không có

Khái niệm về đơn vị đo lường

Đo lường là quá trình gán một số cho một đặc tính của đối tượng hoặc sự kiện, giúp định lượng các đặc điểm này một cách chính xác Quá trình này cho phép so sánh các đối tượng hoặc sự kiện khác nhau dựa trên các giá trị đã đo lường, từ đó đưa ra các phân tích và đánh giá chính xác hơn Đo lường đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, giáo dục, và quản lý, nhằm nâng cao hiệu quả công tác và đưa ra quyết định đúng đắn Việc sử dụng các phương pháp đo lường đúng chuẩn giúp đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả, góp phần nâng cao chất lượng của các nghiên cứu và hoạt động thực tiễn.

Đơn vị đo lường là đại lượng được chọn làm chuẩn dùng thống nhất trong cả nước theo quy định của pháp luật để xác định vật chất về mặt lượng, bao gồm các yếu tố như trọng lượng, khối lượng và kích thước Việc sử dụng đơn vị đo lường chuẩn giúp đảm bảo tính chính xác, thống nhất và dễ dàng trong việc so sánh, kiểm tra và quản lý các thông số kỹ thuật, góp phần nâng cao hiệu quả trong các hoạt động sản xuất, thương mại và khoa học.

Hệ đo lường quốc tế (SI), viết tắt của Système International d’unités bằng tiếng Pháp, là hệ thống đo lường thống nhất và được sử dụng phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới.

- Hệ đo lường quốc tế SI được sử dụng trong hoạt động kinh tế, thương mại, khoa học, giáo dục và công nghệ,…

Năm 1960, Hệ thống Đơn vị quốc tế (SI) chính thức được chọn làm tiêu chuẩn chuẩn hóa của hệ đo lường quốc tế, thay thế hệ thống cũ dựa trên các đơn vị xentimét – gam – giây Việc này đã đánh dấu bước chuyển đổi quan trọng trong việc thống nhất và nâng cao độ chính xác của các đơn vị đo lường toàn cầu Đồng thời, hệ thống SI còn được mở rộng với việc bổ sung một số đơn vị đo lường mới nhằm phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật và khoa học tiên tiến.

Trong hệ đo lường, có 7 đơn vị cơ bản và một số đơn vị dẫn xuất, đi kèm với bộ tiền tố để mở rộng phạm vi đo lường Các đơn vị đo lường phi SI có thể dễ dàng chuyển đổi sang hệ SI hoặc ngược lại nhờ vào các hệ số chuyển đổi đơn vị chính xác Hầu hết các đơn vị phi SI đã được thiết lập lại theo các đơn vị của hệ SI để đảm bảo tính nhất quán và dễ dàng trong việc chuẩn hóa.

Hình 1 - Bảy đơn vị cơ sở trong hệ thống SI Mũi tên chỉ từ đơn vị đến những đơn vị phụ thuộc vào nó

Các đơn vị đo lường của Hệ SI được chọn lựa dựa trên các hội nghị quốc tế do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (BIPM) tổ chức Hệ SI chính thức được đặt tên lần đầu tiên vào năm 1960 và đã được cập nhật, bổ sung các đơn vị đo lường vào năm 1971, đảm bảo tiêu chuẩn toàn cầu về đo lường chính xác và đồng nhất.

Nguồn gốc của hệ mét (SI) bắt đầu từ những năm 1640, do các nhà khoa học Pháp phát minh và được phổ biến rộng rãi hơn sau Cuộc Cách mạng Pháp năm 1789 Hệ mét chính thức được phát triển từ năm 1791 bởi hội đồng Viện Hàn lâm Khoa học Pháp, được ủy nhiệm bởi Palais Bourbon và Louis XVI, nhằm tạo ra một hệ đo lường thống nhất, hợp lý Các nhà khoa học nổi bật như Antoine-Laurent Lavoisier, Pierre-Simon Laplace và Adrien-Marie Legendre đã sử dụng các nguyên tắc đo chiều dài, thể tích và khối lượng dựa trên những đề xuất của giáo sĩ Anh John Wilkins từ năm 1668 và khái niệm sử dụng kinh tuyến gốc Trái Đất làm đơn vị đo lường, ban đầu được đề xuất bởi Gabriel Mouton năm 1670 Hệ mét hướng tới việc lựa chọn các đơn vị đo lường khách quan, không tùy ý, phản ánh tư tưởng chính thức của cuộc cách mạng là "lý trí thuần túy," đồng thời là sự cải tiến đáng kể so với các đơn vị đo lường truyền thống phụ thuộc vào khu vực và địa phương.

Chiều dài là đơn vị đo lường quan trọng nhất trong các phép đo, trong đó mét là đơn vị cơ bản Đặc biệt, một mét đã được xác định dựa trên khoảng cách từ cực đến xích đạo dọc theo kinh tuyến đi qua Paris, cụ thể là bằng 1/10.000.000 của khoảng cách này.

Nó dài hơn xấp xỉ 10% so với 1 thước Anh Một chiếc thước platine với tiết diện hình chữ X đã được sản xuất giúp dễ dàng kiểm tra và đảm bảo tiêu chuẩn chiều dài chính xác Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ chính xác của các dụng cụ đo lường, phục vụ các mục đích kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc tế.

Trong thế kỷ XVIII, việc đo đạc thực tế chiều dài của góc phần tư kinh tuyến gặp nhiều khó khăn, khiến chiếc thước mẫu platin đầu tiên bị ngắn hơn 0,2 mm so với đúng chiều dài Để khắc phục vấn đề này, các chiều dài bước sóng của các tia bức xạ khác nhau đã được sử dụng để định nghĩa một cách trừu tượng và ổn định hơn về chiều dài của đơn vị mét Cuối cùng, mét đã được định nghĩa là khoảng cách mà ánh sáng có thể truyền trong chân không trong một khoảng thời gian xác định, đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong đo đạc toàn cầu.

NGUYÊN TẮC LẤY MẪU CÁC LOẠI VẬT LIỆU

Chương 2 trình bày về tầm quan trọng của việc đo lường, quy chuẩn và tiêu chuẩn trong kiểm định nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ Nội dung chính bao gồm lý do cần thiết phải thực hiện đo lường chính xác, vai trò của tiêu chuẩn trong tiêu chuẩn hoá và nâng cao năng lực cạnh tranh Chương cũng giới thiệu các hoạt động lấy mẫu trong kiểm định, giúp đảm bảo độ chính xác và tính khách quan của kết quả đánh giá chất lượng Việc hiểu rõ về các quy trình này là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả kiểm định và đáp ứng yêu cầu của các tiêu chuẩn quốc tế.

Sau khi học xong chương này, người học có khả năng:

- Trình bày và giải thích được khái niệm đo lường, quy chuẩn, tiêu chuẩn, lấy mẫu theo giới hạn chất lượng chấp nhận

- Trình bày và giải thích được khái niệm, vai trò, phạm vi ứng dụng của phương pháp lấy mẫu

- Nhận diện được nội dung: đo lường, lấy mẫu

- Phân tích được những yếu tố tác động đến kết quả đạt được

 Về năng lực tự chủ và trách nhiệm:

- Ý thức được tầm quan trọng và ý nghĩa thực tiễn của việc đo lường, phương pháp lấy mẫu

- Tuân thủ nội quy, quy định nơi làm việc

 PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP CHƯƠNG 2

Đối với người dạy, việc áp dụng phương pháp giảng dạy tích cực như diễn giảng, vấn đáp và dạy học theo vấn đề giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy Đồng thời, yêu cầu người học thực hiện các câu hỏi thảo luận và bài tập chương 2 (theo nhóm hoặc cá nhân) nhằm thúc đẩy tư duy phản biện và tự học Những phương pháp này góp phần nâng cao kỹ năng học tập và phát triển năng lực tư duy sáng tạo của học viên.

Người học cần chủ động đọc trước giáo trình chương 2 để chuẩn bị cho buổi học Đồng thời, hoàn thành đầy đủ các câu hỏi thảo luận và bài tập tình huống của chương 2 theo cá nhân hoặc nhóm, và nộp lại đúng thời gian quy định cho người dạy.

 ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CHƯƠNG 2

- Phòng học chuyên môn hóa/nhà xưởng: xưởng thực hành, phòng lý thuyết

- Trang thiết bị máy móc: Máy chiếu và các thiết bị dạy học khác, …

- Học liệu, dụng cụ, nguyên vật liệu: Chương trình môn học, giáo trình, tài liệu tham khảo, giáo án, phim ảnh, và các tài liệu liên quan

- Các điều kiện khác: Không có

 KIỂM TRA VÀ ĐÁNH GIÁ CHƯƠNG 2

 Kiến thức: Kiểm tra và đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kiến thức

 Kỹ năng: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kĩ năng

 Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, người học cần:

+ Nghiên cứu bài trước khi đến lớp

+ Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập

+ Tham gia đầy đủ thời lượng môn học

+ Nghiêm túc trong quá trình học tập

 Điểm kiểm tra thường xuyên: 1 điểm kiểm tra (hình thức: bài tập thực hành)

 Kiểm tra định kỳ lý thuyết: không có

2.1 Các quy định của pháp luật về đo lường: a) Pháp lệnh đo lường

Pháp lệnh của Ủy ban Thường vụ Quốc hội số 16/1999/PL-UBTVQH10 ngày 06 tháng 10 năm 1999 quy định về đo lường nhằm đảm bảo tính thống nhất và chính xác trong đo lường, góp phần thúc đẩy công bằng xã hội và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các tổ chức, cá nhân Việc đo lường còn giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, hàng hóa, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, vật tư và năng lượng, đồng thời đảm bảo an toàn, bảo vệ sức khỏe và môi trường Ngoài ra, pháp lệnh còn thúc đẩy phát triển khoa học và công nghệ, tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước, tạo điều kiện thuận lợi trong giao lưu quốc tế và xác định giá trị của các đại lượng cần đo một cách chính xác.

Pháp lệnh này quy định về đơn vị đo lường hợp pháp và chuẩn đo lường, đảm bảo việc sử dụng các đơn vị đo lường được Nhà nước công nhận và cho phép phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia Ngoài ra, pháp lệnh cũng điều chỉnh các quy định về kiểm định và hiệu chuẩn phương tiện đo để đảm bảo độ chính xác trong quá trình đo lường Các quy định về phép đo và hàng đóng gói sẵn theo định lượng nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong thương mại Đồng thời, pháp lệnh hướng dẫn về sản xuất, buôn bán, xuất khẩu, nhập khẩu phương tiện đo, tạo ra môi trường pháp lý chặt chẽ, thúc đẩy hoạt động đo lường chính xác và an toàn.

Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam công nhận Hệ đơn vị đo lường quốc tế (viết tắt theo thông lệ quốc tế là SI)

Chính phủ quy định đơn vị đo lường hợp pháp phù hợp với Hệ đơn vị đo lường quốc tế b) Chuẩn đo lường:

Là phương tiện kỹ thuật để thể hiện đơn vị đo lường và dùng làm chuẩn để xác định giá trị đại lượng thể hiện trên phương tiện đo

Mẫu chuẩn của chất hoặc vật liệu là một dạng đặc biệt của chuẩn đo lường để xác định thành phần và tính chất của chất hoặc vật liệu

Hệ thống chuẩn đo lường của từng lĩnh vực đo gồm chuẩn quốc gia và các chuẩn có độ chính xác thấp hơn

2.2 Phân biệt Quy chuẩn và tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn quốc gia là các quy định về đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý dùng làm chuẩn để phân loại, đánh giá sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ, quá trình và môi trường trong hoạt động kinh tế kỹ thuật nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của các đối tượng này Nội dung của tiêu chuẩn bao gồm các quy định về đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý, nhằm đảm bảo tiêu chuẩn hóa và nâng cao chất lượng trong các lĩnh vực kinh tế-xã hội Các đối tượng áp dụng tiêu chuẩn quốc gia bao gồm sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ, quá trình, môi trường và các đối tượng khác trong hoạt động kinh tế-xã hội Hệ thống tiêu chuẩn tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiêu chuẩn hóa, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, góp phần phát triển kinh tế bền vững quốc gia.

 Tiêu chuẩn quốc gia: TCVN

 Tiêu chuẩn cơ sở: TCCS e Xây dựng và công bố

Các Bộ quản lý chuyên ngành chịu trách nhiệm xây dựng dự thảo tiêu chuẩn TCVN phù hợp với lĩnh vực của mình Sau đó, họ trình Bộ Khoa học và Công nghệ xem xét và phê duyệt để chính thức công bố áp dụng, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp và nâng cao chất lượng ngành nghề.

TCCS là các tổ chức sản xuất, kinh doanh tổ chức xây dựng và công bố tiêu chuẩn để áp dụng trong phạm vi hoạt động của mình, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất Tiêu chuẩn này có hiệu lực tự nguyện, khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức ứng dụng trong sản xuất, kinh doanh và dịch vụ để thúc đẩy sự cạnh tranh và phát triển bền vững của ngành nghề.

Quy chuẩn kỹ thuật là các quy định về mức giới hạn của đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý nhằm đảm bảo an toàn, vệ sinh, sức khoẻ con người, bảo vệ động vật, thực vật, môi trường, cũng như bảo vệ lợi ích quốc gia và quyền lợi người tiêu dùng Nó áp dụng cho các sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ, quá trình, môi trường trong hoạt động kinh tế-xã hội Nội dung của quy chuẩn gồm các giới hạn kỹ thuật và yêu cầu quản lý cụ thể nhằm đảm bảo các mục tiêu an toàn và bảo vệ môi trường Hệ thống quy chuẩn kỹ thuật của Việt Nam phân loại theo các lĩnh vực khác nhau để phù hợp với từng đối tượng, mục đích sử dụng.

 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia: QCVN

 Quy chuẩn kỹ thuật địa phương: QCĐP e Xây dựng, ban hành

QCVN do các Bộ quản lý chuyên ngành xây dựng và ban hành nhằm áp dụng cho các lĩnh vực được phân công quản lý, đảm bảo tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật sau khi đã lấy ý kiến chuyên gia và các bên liên quan để đảm bảo tính khả thi và phù hợp với thực tiễn.

Bộ Khoa học và Công nghệ

Quy chuẩn kỹ thuật do UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương tổ chức xây dựng và ban hành nhằm áp dụng trên địa bàn quản lý của địa phương, đảm bảo sự thống nhất trong lĩnh vực kỹ thuật Hiệu lực của quy chuẩn này là bắt buộc, bắt buộc các tổ chức và cá nhân liên quan thực hiện đúng để đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn trong hoạt động phát sinh trong phạm vi quản lý.

2.2.3 So sánh giữa tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật

Cùng đề cập đến nội dung về đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý; cùng đối tượng quản lý

Cùng đề cập đến nội dung về đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý; cùng đối tượng quản lý

Về hệ TCVN: Tiêu chuẩn quốc gia QCVN:Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia thống ký hiệu

TCCS: Tiêu chuẩn cơ sở QCĐP: Quy chuẩn kỹ thuật địa phương

Tiêu chuẩn quy định rõ đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý, đóng vai trò làm tiêu chuẩn để phân loại, đánh giá sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ, quá trình, môi trường và các đối tượng khác Việc áp dụng tiêu chuẩn giúp đảm bảo chất lượng, phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật và nâng cao hiệu quả quản lý trong các lĩnh vực khác nhau Đây là nền tảng để xác định các tiêu chí đánh giá chính xác, hỗ trợ quá trình kiểm tra, nghiệm thu và đảm bảo sự đồng bộ trong hoạt động sản xuất và kinh doanh.

Quy chuẩn kỹ thuật thiết lập mức giới hạn đối với các đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý liên quan Đây là các quy định nhằm đảm bảo an toàn, sức khỏe con người và bảo vệ môi trường Áp dụng quy chuẩn kỹ thuật giúp kiểm soát các yếu tố có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống và tài nguyên tự nhiên Việc tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng, an toàn và bền vững trong các hoạt động sản xuất và kinh doanh.

Tiêu chuẩn được dùng để phân loại đánh giá nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của đối tượng

Quy chuẩn kỹ thuật quy định mức giới hạn kỹ thuật bắt buộc mà các đối tượng phải tuân thủ nhằm đảm bảo an toàn, sức khoẻ, môi trường và quyền lợi người tiêu dùng Việc tuân thủ các quy chuẩn này còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh và bảo vệ lợi ích quốc gia.

Về hiệu lực Tự nguyện Bắt buộc

Hình 2.1 – Mẫu dấu chứng nhận 2.3 Lấy mẫu theo giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL)

Trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, các nhà quản lý luôn muốn đảm bảo sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về chất lượng theo mục tiêu đề ra Để đạt được mục tiêu về chất lượng, kiểm soát lỗi sản phẩm ở mức chấp nhận được là yếu tố thiết yếu trong quá trình kiểm soát chất lượng Thuật ngữ AQL (Chỉ số Chấp Nhận Mức Độ Lỗi) là tiêu chuẩn quan trọng giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm trong quá trình kiểm tra chất lượng sản phẩm sản xuất.

2.3.1 Tổng quan về tiêu chuẩn AQL a Tiêu chuẩn AQL là gì?

ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY CỦA PHÉP ĐO

Chương 3 giới thiệu các kiến thức cơ bản về số liệu thống kê phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và kiểm định, bao gồm các khái niệm như giá trị trung bình, giá trị trung vị, phương sai, độ lệch chuẩn, và sai số phép đo Các nội dung này giúp hiểu rõ về các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác và độ tin cậy của dữ liệu thống kê, bao gồm sai số hệ thống, sai số ngẫu nhiên và độ chụm của dữ liệu Áp dụng các kiến thức này là cách để nâng cao chất lượng phân tích số liệu trong các dự án xây dựng và kiểm định kỹ thuật.

Sau khi học xong chương này, người học có khả năng:

Giá trị trung bình là trung tâm của dữ liệu giúp phản ánh xu hướng tổng thể của bộ dữ liệu Giá trị trung vị cho biết điểm giữa của dữ liệu đã sắp xếp, phù hợp để dùng khi dữ liệu phân phối không đều hoặc có ngoại lệ Phương sai đo lường mức độ biến thiên của dữ liệu so với giá trị trung bình, trong khi độ lệch chuẩn thể hiện độ phân tán của các dữ liệu quanh trung bình một cách dễ hiểu hơn Sai số phép đo gồm có sai số hệ thống, là sai số cố định và có thể kiểm soát được, và sai số ngẫu nhiên, phát sinh do yếu tố ngẫu nhiên trong quá trình đo lường Độ chụm của kết quả thử nghiệm phản ánh khả năng lặp lại và độ chính xác của các phép đo, tạo nên hình ảnh toàn diện về độ tin cậy của dữ liệu trong phân tích thống kê.

- Trình bày và giải thích được khái niệm, vai trò, phạm vi ứng dụng của thuật ngữ trên

Trong phân tích dữ liệu, việc nhận diện các nội dung như giá trị trung bình, giá trị trung vị, phương sai, độ lệch chuẩn, và sai số phép đo là rất quan trọng để đánh giá chính xác dữ liệu Các yếu tố này giúp xác định độ chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, bao gồm cả sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên Đồng thời, việc hiểu rõ về độ chụm của dữ liệu giúp đảm bảo rằng các kết quả thu được có tính lặp lại và phù hợp trong các phép đo lặp lại.

- Phân tích được những yếu tố tác động đến kết quả đạt được

 Về năng lực tự chủ và trách nhiệm:

Ý thức rõ tầm quan trọng và ý nghĩa thực tiễn của việc xác định độ chảy xoè của hỗn hợp bê tông tươi giúp đảm bảo chất lượng và công năng của công trình Việc đo cường độ nén của đá bê tông là yếu tố then chốt trong đánh giá khả năng chịu lực của cấu kiện bê tông, góp phần nâng cao độ bền và tuổi thọ của dự án Đồng thời, kiểm tra độ chống thấm nước của bê tông là biện pháp quan trọng để đảm bảo khả năng bảo vệ cấu trúc khỏi tác động của ẩm ướt và nước, giữ gìn tính an toàn và hiệu quả lâu dài của công trình.

- Tuân thủ nội quy, quy định nơi làm việc

 PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP CHƯƠNG 3

Người dạy nên áp dụng phương pháp giảng dạy tích cực như diễn giảng, hỏi đáp và dạy học theo vấn đề để kích thích sự tham gia của học sinh Đồng thời, yêu cầu người học thực hiện các câu hỏi thảo luận và bài tập trong Chương 1, có thể thực hiện theo hình thức cá nhân hoặc nhóm để nâng cao hiệu quả học tập và phát triển kỹ năng tư duy phản biện.

Người học cần chủ động đọc trước giáo trình chương 2 để nâng cao khả năng tiếp thu kiến thức Họ nên hoàn thành đầy đủ các câu hỏi thảo luận và bài tập tình huống trong chương 2, làm việc cá nhân hoặc nhóm, rồi nộp đúng hạn cho người dạy Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước giờ học giúp nâng cao hiệu quả học tập và tích lũy kiến thức cần thiết.

 ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CHƯƠNG 3

- Phòng học chuyên môn hóa/nhà xưởng: xưởng thực hành, phòng học lý thuyết

- Trang thiết bị máy móc: Máy chiếu và các thiết bị dạy học khác, bàn dằn, côn Abram, máy nén bê tông

- Học liệu, dụng cụ, nguyên vật liệu: Chương trình môn học, giáo trình, tài liệu tham khảo, giáo án, phim ảnh, và các tài liệu liên quan

- Các điều kiện khác: Không có

 KIỂM TRA VÀ ĐÁNH GIÁ CHƯƠNG 3

 Kiến thức: Kiểm tra và đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kiến thức

 Kỹ năng: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kĩ năng

 Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, người học cần:

+ Nghiên cứu bài trước khi đến lớp

+ Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập

+ Tham gia đầy đủ thời lượng môn học

+ Nghiêm túc trong quá trình học tập

 Điểm kiểm tra thường xuyên: 1 điểm kiểm tra (hình thức: bài tập thực hành)

 Kiểm tra định kỳ lý thuyết: không có

Giá trị trung bình (mean) là loại trung bình được tính bằng cách chia tổng của một tập hợp số cho số lượng các số trong tập hợp đó, giúp đo lường trung tâm của dữ liệu một cách chính xác Công thức tính giá trị trung bình: tổng các số chia cho số lượng các phần tử trong tập hợp Ứng dụng của giá trị trung bình rất phổ biến trong phân tích dữ liệu, thống kê, và nhiều lĩnh vực khác để đánh giá xu hướng và diễn giải dữ liệu một cách rõ ràng.

Với: 𝑥: 𝑠ố 𝑡𝑟𝑢𝑛𝑔 𝑏ì𝑛ℎ ; 𝑛: 𝑠ố 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑐á𝑐 𝑠ố ℎạ𝑛𝑔 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 1 𝑡ậ𝑝 ℎợ𝑝 ; xi : các số hạng trong tập số

Số trung vị (tiếng Anh: median) là một giá trị chia đều phân bố, tách phần lớn hơn và nhỏ hơn của một mẫu hoặc quần thể Nó tượng trưng cho giá trị nằm chính giữa trong một phân bố, nơi số các quan sát dưới hoặc bằng trung vị bằng với số các quan sát trên hoặc bằng trung vị Trong đó, 1/2 quần thể có các giá trị nhỏ hơn hoặc bằng trung vị, và 1/2 còn lại có các giá trị lớn hơn hoặc bằng trung vị Để xác định số trung vị của danh sách số, ta sắp xếp các giá trị theo thứ tự tăng dần và chọn giá trị nằm ở vị trí trung tâm; nếu danh sách có số quan sát chẵn, ta lấy trung bình của hai giá trị nằm giữa Điều này giúp xác định chính xác điểm trung tâm của phân bố dữ liệu, phù hợp với quy tắc tối ưu cho phân tích thống kê.

Hình 3.1 – Minh hoạ cách tính số trung vị 3.3 Phương sai

Trong lý thuyết xác suất và thống kê, phương sai của một biến ngẫu nhiên đo lường mức độ phân tán thống kê của biến đó Phương sai thể hiện mức độ các giá trị của biến thường lệch khỏi giá trị kỳ vọng của nó Đây là chỉ số quan trọng giúp hiểu rõ hơn về độ biến thiên và tính ổn định của dữ liệu trong phân tích thống kê.

Phương sai của biến ngẫu nhiên giá trị thực là moment trung tâm, đại diện cho độ biến thiên của dữ liệu Đây còn chính là nửa bất biến (cumulant) thứ hai của phân phối Ngoài ra, phương sai được định nghĩa là bình phương của độ lệch chuẩn, phản ánh mức độ phân tán của biến ngẫu nhiên quanh giá trị trung bình.

Nếu = 𝐸(𝑋)là giá trị kỳ vọng của biến ngẫu nhiên X, thì phương sai là 𝑣𝑎𝑟(𝑋) 𝐸((𝑋 − 𝜇) )

Phương sai là giá trị kỳ vọng của bình phương của độ lệch của biến ngẫu nhiên X so với giá trị trung bình của nó, hay nói cách khác, là "trung bình của bình phương khoảng cách của mỗi điểm dữ liệu tới điểm trung bình" Nó thể hiện mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh trung bình và thường được ký hiệu là var(X), 𝜎², hoặc đơn giản là 𝜎 Phương sai giúp đo lường độ biến động của dữ liệu, là yếu tố quan trọng trong phân tích thống kê và xác định độ chính xác của các ước lượng.

Lưu ý: định nghĩa trên áp dụng cho cả các biến ngẫu nhiên rời rạc và liên tục

Độ lệch chuẩn, hay còn gọi là độ lệch tiêu chuẩn, là một đại lượng thống kê đo mức độ phân tán của dữ liệu trong bảng tần số Nó được tính bằng cách lấy căn bậc hai của phương sai, giúp xác định mức biến thiên của tập dữ liệu Khi hai tập dữ liệu có cùng trung bình cộng, tập nào có độ lệch chuẩn lớn hơn chứng tỏ dữ liệu biến thiên nhiều hơn Tuy nhiên, so sánh độ lệch chuẩn không có ý nghĩa nếu trung bình cộng của hai tập dữ liệu không bằng nhau Ngoài ra, độ lệch chuẩn còn được dùng để tính sai số chuẩn bằng cách chia nó cho căn bậc hai của số lượng quan sát trong tập dữ liệu, từ đó xác định độ chính xác của các ước lượng thống kê.

Độ lệch chuẩn của tổng thể (σ) thể hiện mức độ phân tán của các thành phần trong quần thể, trong khi trung bình (μ) mô tả giá trị trung bình của toàn bộ dữ liệu Trong đó, phần tử thứ i (xₙ) đại diện cho một thành phần cụ thể trong tổng thể và N là tổng số các thành phần có mặt trong quần thể Hiểu rõ các khái niệm này giúp phân tích dữ liệu chính xác hơn, đáp ứng các yêu cầu về SEO trong lĩnh vực thống kê và phân tích dữ liệu.

Tương tự, độ lệch chuẩn của mẫu được tính bằng công thức:

Trong đó, s là độ lệch chuẩn của mẫu, 𝑥 là trung bình của mẫu, xi là thành phần thứ i của mẫu, và n là tổng số thành phần của mẫu

Ta cần phân biệt rõ 2 ký hiệu:

 σ: Dùng khi nói về quần thể

 s: Dùng khi nói về mẫu

Sai số là giá trị chênh lệch giữa kết quả đo được hoặc tính toán so với giá trị chính xác của một đại lượng Hiểu rõ về sai số giúp cải thiện độ chính xác trong các phép đo và phân tích dữ liệu Việc giảm thiểu sai số là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng kết quả trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

Khi đo đạc nhiều lần một đại lượng, kết quả thường có sự khác biệt dù đã cẩn thận Điều này cho thấy rằng trong quá trình đo có tồn tại sai số, và kết quả thu được chỉ mang tính chất gần đúng Hiểu rõ về sai số đo lường giúp nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của các kết quả đo đạc trong quá trình thực hiện.

 ∆i = X - Li gọi là sai số thực

 Vi = x - Li gọi là sai số gần đúng

 x là trị gần đúng nhất (trị xác suất)

 Li là trị đo lần thứ i

Do điều kiện đo khác nhau, dẫn đến ∆i và Vi cũng khác nhau giữa các lần đo

Có nhiều nguyên nhân gây nên sai số, nhưng chủ yếu là các nguyên nhân sau:

 Do máy móc và dụng cụ đo thiếu chính xác

 Do người đo với trình độ tay nghề chưa cao, khả năng các giác quan bị hạn chế

 Do điều kiện ngoại cảnh bên ngoài tác động tới, ví dụ như thời tiết thay đổi, mưa gió, nóng lạnh bất thường,…

ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ KHOAN LẤY LÕI BÊ TÔNG TẠI HIỆN TRƯỜNG

ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ KHOAN LẤY LÕI BÊ TÔNG TẠI HIỆN

Chương 4 là chương giới thiệu nội dung cơ bản về đánh giá kết quả đo có được từ việc nén các lõi bê tông

Sau khi học xong chương này, người học có khả năng:

- Trình bày và giải thích được khái niệm lấy mẫu thử tại hiện trường, khoan lõi bê tông

- Trình bày và giải thích được khái niệm, vai trò, phạm vi ứng dụng của kết quả nén mẫu lõi bê tông

Để đảm bảo quá trình kiểm tra chất lượng bê tông diễn ra hiệu quả, cần nhận diện rõ 4 nội dung chính gồm yêu cầu kỹ thuật và quy trình thực hiện Các bước chính bao gồm kỹ thuật khoan lấy lõi bê tông chính xác, chuẩn bị mẫu thử phù hợp, tiến hành thử cường độ nén bê tông để đánh giá chất lượng, và cuối cùng là kiểm tra, phân tích kết quả cùng báo cáo tổng hợp đầy đủ Việc nắm vững các bước này giúp đảm bảo kết quả kiểm tra chính xác, đáp ứng tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật đề ra.

- Phân tích được những yếu tố tác động đến kết quả đạt được

 Về năng lực tự chủ và trách nhiệm:

- Ý thức được tầm quan trọng và ý nghĩa thực tiễn của việc khoan lõi lấy mẫu thử cường độ nén của bê tông

- Tuân thủ nội quy, quy định nơi làm việc

 PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP CHƯƠNG 4

Đối với người dạy, cần áp dụng phương pháp giảng dạy tích cực như diễn giảng, vấn đáp, và dạy học theo vấn đề để thúc đẩy sự tham gia của học viên Đồng thời, yêu cầu người học thực hiện các câu hỏi thảo luận và bài tập của chương 1, có thể làm việc theo nhóm hoặc cá nhân, nhằm nâng cao khả năng tư duy và vận dụng kiến thức.

Người học cần chủ động đọc trước giáo trình chương 6 để chuẩn bị cho buổi học, giúp nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức Đồng thời, hoàn thành đầy đủ các câu hỏi thảo luận và bài tập tình huống trong chương 2 theo cá nhân hoặc nhóm, đảm bảo nộp đúng hạn theo quy định Việc này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn thể hiện tinh thần học tập tích cực và trách nhiệm của người học.

 ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CHƯƠNG 4

- Phòng học chuyên môn hóa/nhà xưởng: xưởng thực hành, ma1y khoan lõi bê tông, máy nén bê tông

- Trang thiết bị máy móc: Máy chiếu và các thiết bị dạy học khác, bàn dằn, côn Abram, máy nén bê tông

- Học liệu, dụng cụ, nguyên vật liệu: Chương trình môn học, giáo trình, tài liệu tham khảo, giáo án, phim ảnh, và các tài liệu liên quan

- Các điều kiện khác: Không có

 KIỂM TRA VÀ ĐÁNH GIÁ CHƯƠNG 4

 Kiến thức: Kiểm tra và đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kiến thức

 Kỹ năng: Đánh giá tất cả nội dung đã nêu trong mục tiêu kĩ năng

 Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Trong quá trình học tập, người học cần:

+ Nghiên cứu bài trước khi đến lớp

+ Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập

+ Tham gia đầy đủ thời lượng môn học

+ Nghiêm túc trong quá trình học tập

 Điểm kiểm tra thường xuyên: 1 điểm kiểm tra (hình thức: bài tập thực hành)

 Kiểm tra định kỳ lý thuyết: không có

4.1 Kỹ thuật khoan lấy lõi bê tông:

4.1.1 Quy trình khoan rút lõi bê tông

Để định vị máy khoan chính xác vào vị trí cần khoan, bạn hãy đo khoảng cách từ điểm khoan đến vị trí lõi cần khoan Sau đó, di chuyển máy đến vị trí đã đánh dấu và cố định máy cách tường khoảng 20-50cm tùy thuộc vào loại máy khoan Cuối cùng, lắp mũi khoan 12mm vào máy khoan cầm tay và bắt đầu khoan vào tường một cách chính xác và an toàn.

- Đà (dầm) đến độ cứng tắc kê chịu được lực máy là được

- Đóng tắc kê vào lỗ vừa khoan

- Dùng cây đóng con đạn trong tắc kê bung ra

Bạn cần rút đầu máy tách ra khỏi bàn máy (trường hợp khoan sàn để nguyên), sau đó sử dụng khóa 19 để siết chặt bulong vào tắc kê sao cho vừa tay Tiếp theo, siết chặt con tán để đè lên long đền và bàn máy, hoàn thiện quá trình lắp đặt một cách chắc chắn và an toàn.

- Lắp mũi khoan vào đầu máy, sau đó lắp đầu máy vào bàn máy vừa định vị ở trên

Xoay máy và mũi khoan đến vị trí cần khoan, sau đó siết chặt con ốc lại để máy cố định Và không sê dịch

Lắp ống ti ô được kết nối từ thùng nước vào vòi nước của máy

Để bật máy khoan rút lõi bê tông đúng cách, bắt đầu bằng việc quay máy từ từ để mũi khoan nhẹ nhàng bám vào mặt bê tông Sau đó, mở vòi nước của máy để làm mát mũi khoan và giảm bụi bẩn, đảm bảo quá trình khoan hiệu quả và an toàn.

Khi mũi khoan bám chắc vào bê tông, tiến hành quay máy để khoan sâu hơn nhưng không nên nhấn ép quá mạnh, chỉ cần quay từ từ và đều đặn Trong quá trình khoan, sau khi đã khoan được khoảng 2-3cm, nên dừng lại và kéo máy ra để loại bỏ mạt bê tông và nước tích tụ, giúp mũi khoan không bị khô, giảm nguy cơ kẹt mũi Thủ thuật này cần lặp đi lặp lại cho đến khi hoàn thành quá trình khoan, đảm bảo hiệu quả và độ chính xác của công việc.

6.1.2 Những nguyên nhân và cách khắc phục khi bị kẹt mũi khoan

– Bị kẹt do thiếu nước, lẹm sắt, con tán của bulong siết vào đế máy bị lỏng, quá trình quay (vận hành) máy bị nghiêng mũi,…

Trong quá trình khoan, cần chú ý kiểm soát lượng nước để tránh nước không thoát ra ngoài mũi khoan, gây ra tình trạng kẹt mũi Đặc biệt, khi mũi khoan nhỏ hoặc gần hết me, việc quan tâm và điều chỉnh lượng nước là vô cùng quan trọng để đảm bảo quá trình khoan diễn ra thuận lợi và hiệu quả.

 Kết luận: muốn khắc phục thì không có cách nào hơn là chúng ta nên để ý đến nước trong quá trình khoan

Khi khoan vào khoảng 2-7cm, chúng ta sẽ gặp lớp sắt đầu tiên, và việc cắt ngang qua cây sắt thường không gây vấn đề gì Tuy nhiên, nếu chỉ cắt một phần nhỏ của cây sắt, dễ dẫn đến tình trạng kẹt mũi khoan, đặc biệt đối với những người chưa có nhiều kinh nghiệm khoan.

Khi khoan qua lớp sắt mà nghe thấy tiếng sộp sộp lạ, bạn nên kéo đầu máy và mũi khoan ra để kiểm tra Sau đó, dùng cây đục dẹp để đóng lõi bê tông đã khoan được và lấy lõi bê tông chứa cây sắt ra để kiểm tra xem có lẹm sắt không Chỉ khi đã xác định không còn sắt cản trở, bạn mới tiến hành khoan tiếp, đảm bảo quá trình khoan diễn ra an toàn và hiệu quả.

C Con bulong siết vào bàn máy bị lỏng

– Trong quá trình khoan, chúng ta hay con bulong bị lỏng

 Kết luận: kiểm tra thường xuyên con bulong bằng cách dùng khóa 17 siết chặt lại

D Quá trình quay máy bị nghiêng mũi

Trường hợp mũi khoan bị kẹt do nghiêng là vấn đề thường xuyên gặp phải trong quá trình khoan Điều này xảy ra do chúng ta thường nôn nóng và cố ép cho mũi khoan làm việc nhanh chóng, dẫn đến việc vô tình làm mũi khoan bị lệch khỏi vị trí ban đầu Khi buông tay hoặc không kiểm soát kỹ, mũi khoan dễ bị kẹt, gây khó khăn và nguy hiểm trong quá trình thi công Để tránh tình trạng này, cần giữ bình tĩnh, thao tác chính xác và kiểm tra mũi khoan thường xuyên giúp đảm bảo quá trình khoan diễn ra an toàn và hiệu quả.

Kết luận là khi khoan vào khoảng 2-3cm, bạn nên kéo ra và đẩy vào nhiều lần để mũi khoan giữ vị trí chính xác Hoặc, tốt nhất, bạn nên thả tay quay để mũi khoan quay tự nhiên vài giây giúp mũi khoan trở lại vị trí thẳng ban đầu, đảm bảo quá trình khoan chính xác và hiệu quả.

Dụng cụ để thi công bao gồm

1 Máy khoan rút lõi bê tông chuyên dụng

2 Mũi khoan rút lõi bê tông

3 Máy khoan cầm tay: để khoan tắc kê giữ đế máy

4 Đồ nghề: o Mũi khoan cài 12mm cho máy cầm tay o Tắc kê đạn M12

Cây đóng tắc kê giúp tắc kê nở ra và bám chặt vào tường, đảm bảo độ vững chắc cho quá trình thi công Bộ phụ kiện gồm bulong và tán 10mm cùng long đền được vặn vào tắc kê để cố định đế máy khoan rút lõi bê tông một cách chắc chắn Khóa (cờ lê) 19 được sử dụng để tháo lắp ốc định vị giữa tắc kê và máy khoan, đảm bảo quá trình thao tác thuận tiện và an toàn Ngoài ra, ống ti ô có đường kính 8mm với chiều dài khoảng 10-30 mét (tùy thuộc vào khoảng cách giữa các công trình) dùng để kết nối từ thùng chứa nước đến máy khoan rút lõi bê tông, giúp làm mát mũi khoan và ngăn chặn tình trạng kẹt mũi trong quá trình làm việc.

Kiềm răng, khóa 36: để tháo mũi khoan, hay lúc bị kẹt mũi

* Vị trí khoan, cắt mẫu bê tông

Vị trí khoan, cắt mẫu bê tông cần được lựa chọn để đảm bảo các yêu cầu:

 Hạn chế làm giảm khả năng chịu lực của kết cấu

 Cách xa mối nối, mạch ngừng, mép kết cấu và các khuyết tật nhìn thấy (nứt, rỗ, phân lớp, ăn mòn, cháy…)

 Tránh cốt thép lẫn trong mẫu thử

Sử dụng thiết bị dò cốt thép theo TCVN 9356:2012 giúp xác định chính xác vị trí các thanh cốt thép trong kết cấu bê tông Việc kết hợp khảo sát này với các bản vẽ thiết kế và hoàn công đảm bảo chọn lựa những vùng, vị trí phù hợp cho phương pháp khoan lấy mẫu Điều này giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả của quá trình kiểm tra, đảm bảo an toàn và đúng quy chuẩn kỹ thuật.

+ Trường hợp không tránh được cốt thép, cho phép có 1 thanh cốt thép đường kính không quá 16mm trong mẫu kích thước tiết diện lớn hơn hoặc bằng 100mm

+ không cho phép có cốt thép:

Trong các mẫu thử nén khi các mẫu thử này có kích thước có tiết diện nhỏ hơn 100mm và trong mẫu thử kéo dọc trục

Tại khoảng 1/3 giữa của khẩu độ uốn của mẫu lăng trụ thử kéo khi uốn

Trên khoảng cách nhỏ hơn 30mm tính từ tiết diện dự kiến bị chẻ vỡ khi bửa

Khi sử dụng kết quả thí nghiệm theo tiêu chuẩn này để đánh giá cấp bê tông trong kết cấu hoặc lô kết cấu, cần đảm bảo vị trí khoan, cắt mẫu, kích thước viên mẫu, số lượng viên và số tổ mẫu phù hợp với hướng dẫn đánh giá cường độ chịu nén của bê tông trên công trình Các yếu tố này phải tuân thủ đúng các yêu cầu về phạm vi, phương pháp, và tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả đánh giá bê tông trong xây dựng.

Ngày đăng: 21/08/2023, 11:06

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w