GIỚI THIỆU
Giới thiệu môn học
Báo cáo tài chính là học phần quan trọng được giảng dạy tại phòng lý thuyết, trong đó sinh viên học trong 30 tiết với mục tiêu chính là nâng cao kiến thức về lĩnh vực này Mục tiêu về kiến thức giúp sinh viên nắm vững các nguyên tắc, quy trình và phương pháp lập báo cáo tài chính chuẩn xác và chuyên nghiệp Việc học tập này góp phần tạo nền tảng vững chắc cho sinh viên trong việc phân tích, đánh giá các báo cáo tài chính doanh nghiệp Ngoài ra, chương trình còn nhấn mạnh kỹ năng thực hành để sinh viên có thể áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế.
Trong học phần này, sinh viên sẽ nắm vững các hình thức kế toán và hiểu rõ khái niệm, nội dung, nguyên tắc, yêu cầu về báo cáo tài chính, từ đó nhận biết và giải thích mối liên hệ giữa số dư tài khoản và các chỉ tiêu trong báo cáo tài chính Đặc biệt, sinh viên được hướng dẫn các phương pháp tính toán và xây dựng các báo cáo tài chính như bảng cân đối phát sinh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp, và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Mục tiêu về kỹ năng giúp sinh viên thành thạo lập các bảng báo cáo này trên giấy thủ công theo yêu cầu của Bộ Tài chính (Thông tư 200/TT-BTC), dựa trên số liệu từ các sổ sách và xử lý bằng máy tính Về thái độ, sinh viên nhận thức rõ vai trò quan trọng của kế toán đối với phát triển kinh tế và xã hội, đồng thời rèn luyện tác phong làm việc nghiêm túc, cẩn thận, tăng ý thức trách nhiệm với tập thể Nội dung học phần gồm 3 bài, trong đó Bài 1 giới thiệu về chứng từ kế toán trong 8 tiết, còn Bài 2 tập trung vào báo cáo tài chính và phương pháp lập, thực hiện trong 22 tiết, giúp sinh viên có cái nhìn tổng quát và kỹ năng thực hành vững chắc trong lĩnh vực kế toán tài chính.
2.2 Lý do thực hiện việc nghiên cứu
Trong quá trình giảng dạy, quan sát SV lập báo cáo tài chính, GV nhận thấy
SV khi lập bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp gặp một số khó khăn:
Sau khi hoàn thành các bài tập vận dụng và tổng hợp trên giấy, sinh viên gặp khó khăn trong việc xác định kết quả đúng hay sai, thiếu phương pháp phát hiện sai sót Khi giáo viên hỏi về các báo cáo tài chính đã lập, sinh viên tỏ ra không tự tin và không biết trả lời chính xác, cho thấy cần cải thiện kỹ năng kiểm tra và đánh giá kết quả công việc.
“Em không biết là làm đúng hay sai”
- Trong quá trình nhìn số liệu sinh viên hay bị nhầm con số
- Nhập số vào máy tính tay bị nhầm do quá nhiều số cần cộng trừ
Sinh viên thường gặp phải nhầm lẫn khi đưa kết quả lên bảng cân đối kế toán do nhầm lẫn giữa các mã số, như ghi sai số liệu của mã số 121 vào mã số 112 Để khắc phục vấn đề này, giảng viên đề xuất giải pháp giúp sinh viên tự kiểm tra lại kết quả bài tập, cung cấp cơ sở đối chiếu đáng tin cậy để sinh viên chỉnh sửa, ghi nhớ và khắc phục các lỗi sai một cách hiệu quả.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến việc sinh viên chưa đạt kết quả cao trong việc lập báo cáo tài chính Qua quá trình giảng dạy môn Báo cáo tài chính ở lớp cao đẳng khóa 12, 13, giảng viên nhận thấy các nguyên nhân chính bao gồm kiến thức nền tảng chưa vững chắc, kỹ năng thực hành còn yếu, thiếu sự hiểu biết sâu về các quy định kế toán và quản lý tài chính, cũng như chưa làm quen với các phần mềm kế toán chuyên dụng Ngoài ra, sinh viên còn gặp khó khăn trong việc áp dụng lý thuyết vào thực tế và thiếu tự tin khi thực hành lập báo cáo tài chính đúng chuẩn Những yếu tố này đã ảnh hưởng không nhỏ đến khả năng hoàn thiện bài báo cáo chính xác, đầy đủ, theo đúng thời hạn.
Thời lượng học của các môn học được thiết kế ngắn, với Bảng cân đối kế toán chỉ 6 tiết và Bảng báo cáo lưu chuyển tiền tệ 5 tiết, giúp sinh viên nhanh chóng nắm bắt kiến thức cơ bản Sinh viên còn được yêu cầu tự thực hiện các bài tập vận dụng tổng hợp tại nhà để nâng cao khả năng thực hành và hiểu sâu hơn về môn học Điều này đảm bảo quá trình học tập diễn ra hiệu quả, tiết kiệm thời gian mà vẫn đáp ứng yêu cầu đào tạo chất lượng.
- Bảng cân đối kế toán và bảng lưu chuyển tiền tệ có quá nhiều mã số chi tiết dễ nhầm lẫn khi lập báo cáo
Sinh viên thường thiếu tính cẩn thận khi xử lý các con số trong các dữ liệu liên quan, dẫn đến việc đọc nhầm các số toán học do có quá nhiều số cần ghi chép từ các sổ liên quan và báo cáo tài chính Họ dễ ghi nhầm mã số trên báo cáo tài chính, đặc biệt là những mã số cần ghi âm (*) để nhập số dương, khiến dữ liệu bị sai lệch Ngoài ra, sinh viên còn mắc lỗi khi cộng nhầm các giá trị của các mã số ghi âm (*) mà phải dùng phép trừ để điều chỉnh, gây ảnh hưởng đến độ chính xác của số liệu và kết quả cuối cùng.
- Kỹ năng tính toán chưa tốt: Bấm máy tính nhầm; Cộng sai các mã tổng hợp từ các mã số chi tiết
- Xác định mã số của các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính sai
Trong các nguyên nhân gây ra sai sót trên báo cáo tài chính, giáo viên nhận thấy nguyên nhân chính là do lỗi trong quá trình tính toán Sai sót này ảnh hưởng đáng kể đến tính chính xác của báo cáo, do đó cần chú trọng kiểm tra kỹ lưỡng các bước tính toán để đảm bảo sự chính xác và minh bạch tài chính.
Để nâng cao độ chính xác trong việc lập báo cáo tài chính, giảng viên hướng dẫn sinh viên kết hợp lập trên giấy và trên Excel, giúp sinh viên tự kiểm tra, đối chiếu và sửa lỗi sai Việc này giúp sinh viên khắc phục các hạn chế khi làm bằng giấy, cải thiện kết quả học tập trong học phần Báo cáo tài chính Các bước lập báo cáo trên Excel dựa trên kết quả từ giấy, từ đó giúp giảm thiểu lỗi do nhầm lẫn số liệu, sai mã số hoặc tính toán sai trên bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Sinh viên tự kiểm tra, đánh giá kết quả lập báo cáo tài chính trên giấy giúp nâng cao kỹ năng phân tích và nhận diện lỗi trong quá trình thực hành Việc kết hợp lập báo cáo tài chính trên Excel không chỉ giúp cải thiện độ chính xác và hiệu quả công việc mà còn góp phần nâng cao kết quả học tập học phần Báo cáo tài chính Áp dụng phương pháp này giúp sinh viên phát triển các kỹ năng mềm như tư duy phản biện và tự học, từ đó nâng cao chất lượng học tập và chuẩn bị tốt hơn cho nghề nghiệp sau này.
Việc tự kiểm tra và đánh giá kết quả lập báo cáo tài chính trên giấy kết hợp với sử dụng Excel giúp nâng cao hiệu quả học tập của sinh viên trong học phần Báo cáo tài chính Phương pháp này giúp sinh viên nắm vững kiến thức, cải thiện kỹ năng phân tích và lập báo cáo tài chính một cách chính xác hơn Áp dụng công cụ Excel vào quá trình học tập còn thúc đẩy khả năng tự kiểm tra, giảm thiểu sai sót và nâng cao chất lượng bài làm Nhờ đó, sinh viên có thể đạt kết quả học tập tốt hơn trong môn học này, đáp ứng yêu cầu về kỹ năng thực hành và kiến thức chuyên môn.
2.3 Khái niệm phương pháp tự kiểm tra, đánh giá
Tự kiểm tra, đánh giá trong học tập giúp sinh viên liên hệ giữa nhiệm vụ đã thực hiện và mục tiêu học tập, thúc đẩy khả năng tự nhận thức về nỗ lực và tiến bộ cá nhân Quá trình này giúp sinh viên nhìn lại quá trình học tập, phát hiện những điểm cần điều chỉnh để hoàn thiện bản thân, như cải thiện cách nhìn tổng quan hoặc thực hành kỹ năng mới để đạt được độ thuần thục Sinh viên cần chủ động tham gia vào việc xác định các tiêu chí đánh giá phù hợp, qua đó nâng cao khả năng phản biện và tự điều hướng quá trình học tập của chính mình Tự đánh giá thể hiện sự tự nhìn nhận rõ ràng hơn về quá trình học, tạo điều kiện cho sự phát triển toàn diện của sinh viên.
Việc tự kiểm tra, đánh giá mang lại nhiều lợi ích cho sinh viên trong quá trình học tập Nó giúp sinh viên nhìn lại bằng chứng của quá trình học, hình tượng hóa quá trình học của bản thân và người khác, qua đó nâng cao ý thức về tiến trình học tập Sinh viên có thể đánh giá mức độ hoàn thành dựa trên các tiêu chí đã đề ra, nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và xác định các phần cần cải thiện để tiến bộ hơn trong các giai đoạn tiếp theo Kết quả là kiến thức của sinh viên được tổ chức có hệ thống, dễ tiếp cận và phát triển một cách hiệu quả hơn.
PL-NCKHUD-N.T.HẠNH nhấn mạnh vai trò của việc nâng cao trách nhiệm và sáng kiến của sinh viên, giúp các em tích cực tham gia hơn trong quá trình học tập Sinh viên có thể nhận thức rõ rằng các tiêu chí đánh giá có thể khác nhau tùy thuộc vào mục tiêu và bối cảnh cụ thể, từ đó phát huy tối đa khả năng của bản thân trong từng hoàn cảnh.
2.4 Tổng quan các công trình nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng
Nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng hiện nay là xu hướng chung của nghiên cứu khoa học giáo dục trong thế kỷ XXI, được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là tại Việt Nam Đây không chỉ là hoạt động dành riêng cho các nhà nghiên cứu mà đã trở thành phần không thể thiếu trong công tác của các giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục NCKHSPUD có vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy, cải tiến phương pháp giáo dục và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của hệ thống giáo dục quốc gia.
Khái niệm phương pháp tự kiểm tra, đánh giá
Tự kiểm tra và đánh giá trong học tập giúp sinh viên liên hệ giữa nhiệm vụ đã thực hiện và các mục tiêu đã đặt ra, qua đó phát hiện các điểm cần cải thiện để hoàn thiện bản thân Quá trình này giúp sinh viên tự nhìn nhận nỗ lực, tiến bộ cá nhân và điều chỉnh phương pháp học phù hợp, bằng cách xem lại quá trình và mở rộng kiến thức qua các cách nhìn mới, yêu cầu giải thích thêm hoặc thực hành các kỹ năng mới để đạt đến mức độ thành thạo Sinh viên nên tham gia vào việc xác định các tiêu chí đánh giá phù hợp, nhằm nâng cao hiệu quả học tập và phát triển kỹ năng tự đánh giá, coi đó là bước quan trọng để làm phong phú quá trình học tập của chính mình.
Việc tự kiểm tra và đánh giá mang lại nhiều lợi ích cho sinh viên, giúp họ nhìn lại bằng chứng của quá trình học tập và hình tượng hóa quá trình học của bản thân cũng như người khác Thông qua việc sử dụng các tiêu chí đánh giá, sinh viên có thể xem xét lại những phần đã làm, đánh giá mức độ hoàn thành và xác định xem đã đáp ứng yêu cầu hay chưa, từ đó nâng cao ý thức về quá trình học tập của chính mình Kết quả là kiến thức được tổ chức một cách có hệ thống, dễ tiếp cận hơn, đồng thời giúp sinh viên nhận diện điểm mạnh, điểm yếu để đề ra hướng phát triển phù hợp trong các giai đoạn tiếp theo Tự đánh giá còn thúc đẩy sinh viên phát triển khả năng tự phản biện và nâng cao hiệu quả học tập.
PL-NCKHUD-N.T.HÀNH đặt ra câu hỏi về mức độ trách nhiệm và sáng kiến của sinh viên, nhằm thúc đẩy sự tham gia tích cực của các em Sinh viên có thể nhận thấy các tiêu chí đánh giá phù hợp với mục tiêu và bối cảnh khác nhau, giúp họ hiểu rõ hơn về trách nhiệm và khả năng sáng tạo của bản thân trong quá trình học tập và hoạt động.
2.4 Tổng quan các công trình nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng
Nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng hiện nay là xu hướng chung của nghiên cứu khoa học giáo dục trên toàn thế giới trong thế kỷ XXI, đặc biệt tại Việt Nam Hoạt động này không chỉ dành cho các nhà nghiên cứu mà đã trở thành phần không thể thiếu trong công tác giảng dạy của giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục NCKHSPUD đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy, đổi mới phương pháp giáo dục và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục quốc gia.
GV thường xuyên xem xét các hoạt động trong lớp học và trường học để phân tích thực tế và tìm ra các biện pháp tác động nhằm thay đổi hiện trạng, nâng cao chất lượng dạy học Đồng thời, giáo viên còn phát triển năng lực chuyên môn và nghiệp vụ, tự hoàn thiện bản thân để đáp ứng tốt hơn yêu cầu giảng dạy và nâng cao hiệu quả học tập của học sinh.
Các công trình NCKHSPUD tiêu biểu đã được giới thiệu trong tài liệu “NCKHSPUD” của Nhà xuất bản Đại học sư phạm, trong đó đề tài “Nâng cao kết quả học tập về không khí trong chủ đề Vật chất và năng lượng cho học sinh lớp 4 qua việc sử dụng tệp Flash và Video Clip” của nhóm tác giả Đinh Thị Thảo, Nguyễn Thị Thìn, Bùi Văn Ngụi chỉ ra rằng việc tích hợp các tệp Flash và Video giúp học sinh hiểu bài tốt hơn so với chỉ sử dụng hình ảnh trong sách giáo khoa Nghiên cứu thực hiện trên hai lớp 4A1 (thực nghiệm) và 4A2 (đối chứng) của trường tiểu học Sông Đà cho thấy, lớp thực nghiệm có điểm trung bình học tập là 8,29 cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng là 7,21 Kết quả kiểm tra T-test với p < 0,05 khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm, qua đó chứng minh hiệu quả của phương pháp học tập qua các phương tiện kỹ thuật số như Flash và Video Clip. -Nâng cao hiệu quả giảng dạy với các tệp Flash và Video Clip tương tác theo nghiên cứu của Đinh Thị Thảo, xem chi tiết [tại đây](https://pollinations.ai/redirect/2699274).
Tệp PL-NCKHUD-N.T.HANH bao gồm các định dạng Flash và Video Clip phù hợp cho hoạt động dạy học, giúp nâng cao kết quả học tập của học sinh lớp 4 về chủ đề không khí thuộc bài "Vật chất và năng lượng." Các tài liệu này hỗ trợ giảng dạy sinh động, tăng tính tương tác và giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm liên quan đến không khí trong chương trình học tại trường Tiểu học Sông Đà.
Việc tự học đóng vai trò quan trọng trong nâng cao chất lượng đào tạo đại học theo hình thức tín chỉ hiện nay, khi sinh viên tự hoàn thiện và làm phong phú vốn tri thức thông qua nỗ lực cá nhân (Phan Bích Ngọc, 2009) Sinh viên tự sắp xếp thời gian và trình tự nghiên cứu tài liệu cơ bản cũng như tài liệu mở rộng, với vai trò của giảng viên là người hướng dẫn theo dõi quá trình học tập Thành quả học tập chủ yếu phụ thuộc vào năng lực và cố gắng của sinh viên, đặc biệt trong các kỳ thi cuối môn hoặc cuối học phần Công tác tự học ngày càng trở nên cần thiết, đòi hỏi nhiều cố gắng hơn, nhằm trang bị cho sinh viên kiến thức mới nhất, khoa học nhất, cùng nhiều kinh nghiệm thực tiễn để đạt kết quả học tập mong muốn.
Nguyễn Thị Hồng Nam và Trịnh Quốc Lập (2008) trong bài viết “Người học đánh giá và tự đánh giá lẫn nhau – một cách làm mới trong việc đánh giá kết quả học tập” trên Tạp chí Khoa học, Đại học Cần Thơ, nhấn mạnh rằng việc sinh viên tự kiểm tra và đánh giá giúp nâng cao khả năng hiểu bài và kiến thức của sinh viên Đồng thời, phương pháp này cho phép giảng viên không chỉ đánh giá khả năng vận dụng kiến thức của sinh viên mà còn nhận diện được khả năng phân tích, nhận xét và phê phán của họ.
Trịnh Quốc Lập (2008) nhấn mạnh rằng năng lực tự học không chỉ là đặc điểm của người học phương Tây mà còn có thể phát triển ở sinh viên châu Á, bao gồm cả Việt Nam Ông cho rằng trong bối cảnh Việt Nam, năng lực tự học có thể được nâng cao thông qua việc ứng dụng phương pháp học tập tự điều chỉnh Bài viết chứng minh rằng việc phát triển năng lực tự học phù hợp với đặc điểm của sinh viên Việt Nam sẽ giúp họ tự chủ hơn trong quá trình học tập.
Tổng quan các công trình nghiên cứu khoa học ứng dụng
Đã có nhiều công trình nghiên cứu về NCKHSPUD tại Việt Nam, tuy nhiên vẫn chưa có nghiên cứu nào tập trung vào việc người học tự kiểm tra và tự đánh giá kết quả học tập của mình Chính vì vậy, tôi đã chọn đề tài ứng dụng phương pháp sinh viên tự kiểm tra, đánh giá kết quả lập báo cáo tài chính bằng cách tích hợp chương trình Excel vào giảng dạy tại bậc cao đẳng.
PHƯƠNG PHÁP
Khách thể nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu tập trung vào nhóm sinh viên lớp Báo cáo tài chính, cụ thể là lớp CNC11013003 gồm 53 sinh viên, trong đó 45 sinh viên được chọn để đảm bảo tính đồng bộ về sĩ số với lớp đối chứng, còn 8 sinh viên tự nguyện không tham gia do xa nhà hoặc có việc làm thêm khó sắp xếp tham gia nhóm Ngoài ra, nghiên cứu còn bao gồm lớp CNC11013005 với 45 sinh viên, tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh và phân tích dữ liệu nghiên cứu.
SV hai lớp này là SV năm thứ ba của Khoa Tài chính- Kế toán có trình độ tương đương nhau (Phụ lục 03) Cụ thể như sau:
Bảng 1: Điểm trung bình kết quả học tập học phần KTTC1 và KTTC2 của lớp thực nghiệm (CNC11013003) và lớp đối chứng (CNC11013005)
Tổng số KTTC1 KTTC2 Tổng số KTTC1 KTTC2
Nguồn: Tính toán tổng hợp
Thiết kế nghiên cứu
Chọn 2 lớp có trình độ tương đương để xác định tác động của việc sinh viên tự kiểm tra, đánh giá có ảnh hưởng như thế nào đến kết quả học tập
Lớp CNC11013003 (lớp thực nghiệm) hỗ trợ sinh viên trong việc nghiên cứu và lập báo cáo tài chính, kết hợp phương pháp thủ công trên giấy và sử dụng phần mềm Excel để thực hiện báo cáo nhóm Sinh viên sử dụng kết quả báo cáo tài chính trên Excel làm cơ sở để đối chiếu, kiểm tra chính xác và chỉnh sửa nhằm nâng cao kỹ năng phân tích và xử lý dữ liệu tài chính Quá trình này giúp sinh viên phát triển khả năng ứng dụng thực tế các kiến thức đã học, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu về chuẩn mực và tính chính xác của báo cáo tài chính.
PL-NCKHUD-N.T.HANH đã đánh giá lại kết quả việc lập báo cáo tài chính trên giấy tờ, xác nhận rằng phần lớn sinh viên (8 sinh viên còn lại) không thuộc nhóm nghiên cứu, không thực hiện lập báo cáo tài chính dưới dạng giấy hoặc trên Excel.
- Lớp CNC11013005 (lớp đối chứng): Sinh viên tiến hành lập báo cáo tài chính trên giấy, không lập báo cáo tài chính trên excel
Bảng 3: Thiết kế nghiên cứu
Kiểm tra trước tác động
Kiểm tra sau tác động Đối chứng
Sinh viên chỉ đơn thuần lập báo cáo tài chính trên giấy, không kết hợp làm trên excel
Sinh viên thực hiện lập báo cáo tài chính bằng giấy và Excel để nâng cao kỹ năng phân tích và xử lý số liệu tài chính Sau khi hoàn thành, sinh viên tự kiểm tra và đánh giá kết quả báo cáo để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của dữ liệu tài chính đã lập Quá trình này giúp sinh viên rèn luyện khả năng phân tích tài chính và nâng cao kỹ năng sử dụng các công cụ lập báo cáo như Excel.Sinh viên lập báo cáo tài chính trên giấy và Excel để rèn luyện kỹ năng phân tích và xử lý số liệu tài chính một cách chính xác Sau đó, sinh viên tự kiểm tra, đánh giá kết quả để đảm bảo tính đúng đắn của báo cáo Quá trình này giúp nâng cao kỹ năng phân tích tài chính và làm quen với các công cụ như Excel trong công việc thực tế.
Trong lớp thực nghiệm, có 45 sinh viên được chọn để nghiên cứu, chia thành 11 nhóm, mỗi nhóm gồm 4 sinh viên, ngoại trừ một nhóm có 5 sinh viên, nhằm đảm bảo tính đồng đều trong quá trình nghiên cứu Ngoài ra, có 8 sinh viên không tham gia vào quá trình phân nhóm hoặc nghiên cứu, nhằm giữ tính khách quan và đa dạng của mẫu nghiên cứu Việc tổ chức chia nhóm như vậy giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác của kết quả nghiên cứu, phù hợp với các tiêu chuẩn về chọn mẫu trong nghiên cứu khoa học.
+ Lớp đối chứng: 45 SV được chia làm 11 nhóm, trong đó mỗi nhóm 4
SV và 1 nhóm có 5 SV
- Chuẩn bị máy tính: Các nhóm tham gia nghiên cứu chuẩn bị mỗi nhóm ít
Trong lớp thực nghiệm, sinh viên nhóm nghiên cứu lập báo cáo tài chính trên giấy theo biểu mẫu chuẩn, sau đó chuyển sang lập báo cáo trên Excel để so sánh và rút ra bài học kinh nghiệm Sinh viên tự kiểm tra, chỉnh sửa lỗi trên báo cáo Excel nhằm nâng cao kỹ năng và độ chính xác trong việc lập báo cáo tài chính Ngược lại, lớp đối chứng chỉ lập báo cáo tài chính trên giấy mà không sử dụng phần mềm Excel, phụ thuộc hoàn toàn vào tính toán thủ công, giúp đánh giá hiệu quả của phương pháp sử dụng phần mềm Excel trong quá trình học tập và làm việc.
- Sử dụng phép kiểm chứng T-test độc lập
Tiến hành
Thời gian thực hiện thử nghiệm được tổ chức theo lịch giảng dạy nhằm đảm bảo tính khách quan và chính xác Trong quá trình giảng dạy, giảng viên hướng dẫn sinh viên lập bảng cân đối kế toán và bảng báo cáo lưu chuyển tiền tệ trên Excel cho lớp thực nghiệm, trong khi không hướng dẫn lớp đối chứng Đối với bảng kết quả kinh doanh, sinh viên sẽ thực hiện trên giấy để đơn giản hóa quá trình, do đó giảng viên không hướng dẫn làm trên Excel.
- GV dạy bài 1 (chứng từ kế toán, sổ kế toán, hình thức sổ kế toán) cho cả 2 lớp với cùng một phương pháp
GV hướng dẫn nội dung phần 1 của bài 2 về cách lập bảng cân đối số phát sinh cho cả hai lớp cùng một phương pháp, đó là lập bảng trên giấy thay vì sử dụng Excel, nhằm giúp học sinh nắm vững quy trình căn bản và dễ dàng tiếp thu kiến thức.
Trong lớp 11, học sinh đã tiến hành làm bài kiểm tra giữa kỳ lần thứ nhất với nội dung lập bảng cân đối phát sinh (bài 2) Mục đích của bài kiểm tra là để lấy điểm đánh giá kết quả học tập trước nhằm tác động tích cực đến quá trình tiếp thu kiến thức và nâng cao năng lực thực hành của học sinh Việc kiểm tra này giúp giáo viên nắm bắt được năng lực của học sinh trong việc lập bảng cân đối phát sinh, đồng thời tạo động lực để học sinh cố gắng hơn trong học tập.
GV hướng dẫn nội dung thứ hai của bài 2 về cách lập bảng cân đối kế toán cho lớp thực nghiệm, giúp sinh viên hiểu rõ quy trình lập bảng cân đối kế toán chính xác trên giấy Đồng thời, giảng viên còn hướng dẫn sinh viên kết hợp các bước để lập bảng cân đối kế toán một cách hiệu quả và chính xác, nâng cao kỹ năng thực hành và nắm vững kiến thức về kế toán.
PL-NCKHUD-N.T.HANH trên excel Và dùng kết quả trên excel để kiểm tra, đối chiếu với bảng cân đối kế toán được làm trên giấy
GV hướng dẫn nội dung 2 của bài 2 về lập bảng cân đối kế toán cho lớp đối chứng, tập trung vào hướng dẫn sinh viên tự lập bảng trên giấy, không sử dụng excel, nhằm giúp họ nắm vững các nguyên tắc kế toán cơ bản và nâng cao kỹ năng thực hành thủ công.
GV hướng dẫn nội dung thứ ba của bài 2 về cách lập bảng kết quả hoạt động kinh doanh cho cả hai lớp, sử dụng phương pháp lập bảng trên giấy mà không kết hợp làm trên Excel Phương pháp này giúp học sinh hiểu rõ quy trình xác định và ghi nhận kết quả kinh doanh một cách trực quan, nâng cao kỹ năng thực hành thủ công Việc giảng dạy đồng bộ cho hai lớp đảm bảo tính thống nhất và dễ dàng theo dõi, đánh giá quá trình học tập của học sinh.
GV giảng dạy nội dung về lập bảng báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp cho lớp thực nghiệm, hướng dẫn sinh viên thực hành lập bảng này trên giấy để nâng cao kỹ năng thực tiễn Sau đó, GV hướng dẫn sinh viên kết hợp sử dụng Excel để lập bảng báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp, giúp sinh viên làm quen với các công cụ công nghệ hiện đại trong phân tích tài chính Cuối cùng, sinh viên sẽ dùng kết quả từ Excel để kiểm tra và đối chiếu với bảng báo cáo được lập trên giấy, đảm bảo độ chính xác và tính đồng nhất của dữ liệu.
GV hướng dẫn nội dung thứ 4 của bài 2 về cách lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp cho lớp đối chứng, giúp sinh viên hiểu rõ quy trình thực hành Sinh viên được hướng dẫn từng bước để lập bảng báo cáo lưu chuyển tiền tệ bằng giấy, không sử dụng Excel, nhằm nâng cao khả năng thực hành và nắm vững kiến thức Qua đó, học viên có thể vận dụng tốt kiến thức vào thực tiễn kế toán và phân tích tài chính doanh nghiệp.
- Cho 2 lớp làm bài kiểm tra giữa kì lần thứ hai (bài 2) Mục đích lấy điểm kiểm tra sau tác động
- Thi kết thúc học phần
Hướng dẫn thực hiện cho lớp thực nghiệm
Lớp thực nghiệm đều là SV năm thứ 2 và ở nhiều lớp khác nhau Để thuận tiện cho công việc học tập, trao đổi khi làm bài nhóm, GV cho
PL-NCKHUD-N.T.HANH sinh viên tự bắt nhóm 45 SV được chọn làm nghiên cứu chia làm 11 nhóm, mỗi nhóm có 4 SV (10 nhóm), và 1 nhóm có 5 SV
Mỗi nhóm bắt buộc phải chuẩn bị một máy tính và bầu chọn một nhóm trưởng để điều hành công việc, do các thành viên tự nguyện Trong trường hợp không thể bầu chọn nhóm trưởng, giáo viên sẽ chỉ định người đảm nhiệm Nhóm cần ghi lại danh sách các thành viên cùng số điện thoại liên lạc và địa chỉ email để giáo viên gửi tài liệu Thầy cô sẽ triển khai nhiệm vụ qua nhóm trưởng, người này có trách nhiệm phân chia công việc và phối hợp các thành viên thực hiện theo yêu cầu của giáo viên.
Trong lớp học, có 45 sinh viên tham gia nghiên cứu và 8 sinh viên không tham gia lập báo cáo tài chính trên Excel, nên việc bố trí chỗ ngồi được thực hiện phù hợp để thuận tiện cho việc học tập Các nhóm tham gia nghiên cứu (11 nhóm) sẽ được sắp xếp gồm 5 nhóm ngồi ở dãy ngoài cùng bên trái và 6 nhóm ở dãy ngoài cùng bên phải, mỗi nhóm ngồi trên một bàn dài theo hàng ngang nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quan sát và thực hiện trên máy tính Trong khi đó, 8 sinh viên còn lại chỉ lập báo cáo tài chính trên giấy sẽ được bố trí tại dãy ghế ở giữa lớp để đảm bảo sự phân chia hợp lý.
- Giới hạn thời gian thực hiện
* Đối với nội dung lập bảng cân đối kế toán (Tổng số tiết: 6 tiết)
+ GV tiến hành thuyết trình lý thuyết với thời lượng (2 tiết)
+ GV hướng dẫn cách xác định mã số CĐKT (5 phút)
+ SV tiến hành xác định mã số CĐKT cho bài tập vận dụng trang 50,51,52,53 (15 phút)
+ GV chỉnh sửa mã số CĐKT cho bài tập vận dụng và 4 bài tập tổng hợp
+ GV giao bài tập về nhà cho SV (1 tuần)
+ GV kiểm tra, ghi nhận việc hoàn thành nhiệm vụ về nhà của SV (10 phút)
+ GV hướng dẫn phương pháp lập bảng CĐKT trên excel cho bài tập vận dụng (10 phút)
+ Nhóm SV thực hành luyện tập lập bảng CĐKT trên excel cho bài tập vận dụng (15 phút)
+ SV tiến hành báo cáo lỗi sai, chỉnh sửa, hoàn thiện bảng CĐKT trên giấy (10 phút)
+ SV thực hiện bài tập luyện tập lập bảng CĐKT trên excel cho 4 bài tập tổng hợp (45 phút)
+ SV tiến hành đối chiếu, báo cáo lỗi sai, chỉnh sửa, hoàn thiện bảng CĐKT trên giấy cho 4 bài tập tổng hợp (30 phút)
+ GV nhận xét, đánh giá, ghi nhận kết quả (15 phút)
* Đối với nội dung lập bảng báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp (Tổng số tiết là 5 tiết))
+ GV tiến hành thuyết trình lý thuyết với thời lượng (60 phút)
+ GV hướng dẫn cách xác định mã số LCTT (5 phút)
+ SV tiến hành xác định mã số LCTT cho bài tập vận dụng trang 89,90,91,93 (10 phút)
+ GV chỉnh sửa mã số LCTT cho bài tập vận dụng và 2 bài tập tổng hợp 1,2 trang 121 168 (15 phút)
+ GV giao bài tập về nhà cho SV (1 tuần)
+ GV kiểm tra, ghi nhận việc hoàn thành nhiệm vụ về nhà của sinh viên
+ GV chỉnh sửa, cung cấp mã số chính xác cho bài tập tổng hợp 3,4 (7 phút)
+ GV hướng dẫn phương pháp lập bảng LCTT trên excel cho bài tập vận dụng và bài tập tổng hợp số 01 (20 phút)
+ Nhóm SV thực hành luyện tập lập bảng LCTT trên excel cho bài tập vận dụng và 4 bài tập tổng hợp (50 phút)
+ SV tiến hành tự kiểm tra, đối chiếu , và báo cáo lỗi sai, chỉnh sửa, hoàn thiện bảng LCTT trên giấy (30 phút)
+ GV nhận xét, đánh giá, ghi nhận kết quả (10 phút)
Lập bảng cân đối kế toán
+ Tài liệu học tập môn BCTC
+ Dụng cụ học tập (Tập, viết, máy tính tay, biểu mẫu bảng CĐKT)
+ Máy vi tính (Mỗi nhóm 1 máy vi tính)
+ Bảng CĐKT của bài tập vận dụng và 4 bài tập tổng hợp đã được SV thực hiện trên giấy
Công việc thực hiện trên lớp
+ GV tiến hành thuyết trình lý thuyết với thời lượng 2 tiết cụ thể:
Trình bày nội dung và mục đích lập bảng CĐKT (10 phút)- PL01 Trình bày nguyên tắc lập bảng CĐKT (10 phút)- PL01
Trình bày cơ sở lập bảng CĐKT năm (5 phút)- PL01
Trình bày kết cấu bảng CĐKT năm (5 phút)- PL01
Phương pháp lập bảng CĐKT năm (60 phút)- PL01
+ GV tiến hành khái quát lại cách lập bảng CĐKT, hướng dẫn SV thực hiện xác định mã số CĐKT cho bài tập vận dụng trang 50,51,52,53 (5 phút) – PL01
Sinh viên dựa vào phương pháp lập bảng cân đối kế toán (CĐKT) kết hợp với phiếu hướng dẫn trong tài liệu học tập và theo chỉ định của giảng viên để gọi tên, xác định mã số CĐKT trên cơ sở dữ liệu bảng cân đối phát sinh, đảm bảo quá trình học tập và thực hành đúng quy trình.
PL-NCKHUD-N.T.HANH bài tập vận dụng trang 50,51,52,53 GV nhận xét câu trả lời và cung cấp mã số CĐKT chính xác (10 phút)
Để hiểu rõ cách xác định mã số CĐKT, sinh viên tiếp tục thực hiện công việc xác định mã số cho các bài tập tổng hợp số 01 trên các trang 121 đến 124 trong vòng 10 phút Sau đó, giáo viên sẽ chỉnh sửa mã số CĐKT cho các bài tập tổng hợp trên các trang từ 121 đến 168 trong vòng 15 phút, đảm bảo chính xác và phù hợp với yêu cầu đề bài.
Giáo viên yêu cầu sinh viên thực hiện công việc tại nhà dựa trên các mã số CĐKT đã được chỉnh sửa Sinh viên cần ghi số liệu lên biểu mẫu bảng CĐKT trên giấy và hoàn thành bảng CĐKT cho bài tập vận dụng trang 50, 51, 52, 53 Đây là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu trong quá trình học tập.
Sinh viên cần hoàn thành 4 bài tập tổng hợp từ trang 121 đến 168 trong vòng một tuần Các sinh viên nộp lại 5 bài tập theo yêu cầu cho giáo viên vào đầu giờ tuần sau Giáo viên đã quy định rõ rằng mỗi bài tập không được thực hiện sẽ bị trừ 1 điểm vào điểm hệ số 2, và sinh viên không làm bài nào sẽ nhận điểm 0 Đây là yêu cầu quan trọng để đảm bảo việc đánh giá chính xác kết quả học tập của sinh viên.
Để đảm bảo có tài liệu về bảng CĐKT trên giấy để đối chiếu với bảng trên Excel, giáo viên kiểm tra và ghi nhận việc hoàn thành nhiệm vụ của từng sinh viên theo thỏa thuận Với số lượng sinh viên đông, giáo viên thực hiện kiểm tra chéo các nhóm nhằm đảm bảo thời lượng bài học, bằng cách nhóm này kiểm tra nhóm kia và báo cáo kết quả Đồng thời, giáo viên sao chép dữ liệu bài tập trên Excel qua USB cho sinh viên, gồm các bài tập vận dụng từ trang 50-53 và các bài tập tổng hợp 1,2,3,4 liên quan đến lập bảng CĐKT từ trang 121-168 Công việc này được thực hiện trong vòng 10 phút.
PHÂN TÍCH DỮ LIỆU VÀ KẾT QUẢ
Mô tả và so sánh dữ liệu
Bảng 3: So sánh giá trị trung bình trước tác động của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng
KQ trước tác động Kết quả điểm kiểm tra giữa kỳ thứ nhất
Số thống kê Lớp thực nghiệm Lớp đối chứng
Giá trị cao nhất 10 10 Độ lệch TC (SD) 1,4 1,2
Nguồn: Tính toán tổng hợp
Giá trị P = 0,46 > 0,05 cho thấy không có ý nghĩa thống kê, nghĩa là sự chênh lệch điểm số trung bình giữa hai lớp thực nghiệm và đối chứng có khả năng xảy ra ngẫu nhiên Do đó, kết luận rằng không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm, và hai nhóm được coi là tương đương nhau về mặt điểm số.
Bảng 4: So sánh giá trị trung bình sau tác động hai lớp thực nghiệm và lớp đối chứng
Kết quả sau tác động
Kết quả điểm kiểm tra giữa kỳ thứ 2
Kết quả điểm thi cuối kỳ Kết quả học tập
Giá trị cao nhất 10 10 10 10 10 10 Độ lệch TC (SD) 1,4 1,7 1,7 2,3 1,3 1,8
Nguồn: Tính toán tổng hợp
Như trên đã chứng minh rằng kết quả kiểm tra giữa kỳ thứ nhất của hai lớp thực nghiệm và đối chứng trước tác động là tương đương nhau Sau tác động kiểm chứng chênh lệch điểm của hai nhóm này bằng T-test đối với kết quả của kiểm tra giữa kỳ thứ 2, kết quả thi cuối kỳ và kết quả học tập đều cho giá trị p gần như bằng không Điều đó cho thấy, sự chênh lệch về điểm số sau tác động của hai nhóm rất có ý nghĩa , tức là chênh lệch kết quả điểm trung bình của bài kiểm tra giữa kỳ thứ 2, kết quả thi cuối kỳ và kết quả học tập của lớp thực nghiệm cao hơn lớp đối chứng là không phải ngẫu nhiên mà là do ảnh hưởng của tác động
Phép kiểm định T-Test đã xác định được chênh lệch điểm trung bình là có ý nghĩa, chúng ta cũng cần phân tích ảnh hưởng của tác động lớn như thế nào thông qua trị số SMD và dùng bảng tiêu chí Cohen để phân loại ảnh hưởng của tác động
Chênh lệch giá trị trung bình chuẩn SMD (kết quả kiểm tra giữa kỳ thứ hai):
Chênh lệch giá trị trung bình chuẩn SMD (kết quả thi cuối kỳ):
Chênh lệch giá trị trung bình chuẩn SMD (kết quả thi học tập):
Theo bảng tiêu chí Cohen, chênh lệch giá trị trung bình chuẩn của hai lớp đối với kết quả kiểm tra giữa kỳ thứ hai là 0,65 ; kết quả thi cuối kì là 0,57 và kết quả học tập là 0,56 cho thấy mức độ ảnh hưởng của phương pháp “SV tự kiểm tra, đánh giá lại việc lập báo cáo tài chính trên giấy thông qua việc kết hợp lập báo cáo tài chính trên excel” đạt mức trung bình (0,5 – 0,79)
Kết quả thi của lớp thực nghiệm có điểm trung bình cao hơn lớp đối chứng tới 1,3 điểm (7,1 so với 5,8), cho thấy phương pháp giảng dạy mới mang lại hiệu quả rõ rệt Ngoài ra, giá trị điểm tối thiểu – tối đa của lớp thực nghiệm là 3,5 – 10, trong khi lớp cũ có phạm vi điểm từ 1,5 – 10, cho thấy sự đồng đều và nâng cao chất lượng học tập trong lớp thực nghiệm.
Liên hệ dữ liệu
Bảng 5: Khảo sát tương quan điểm kiểm tra trước và sau tác động của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng
Giá trị r Lớp thực nghiệm Lớp đối chứng
Nguồn: Tính toán tổng hợp
Hệ số tương quan điểm kiểm tra trước tác động và sau tác động của lớp thực nghiệm là r = 0,53 và lớp đối chứng là r = 0,59
Theo bảng tiêu chí của Hopkins, kết quả kiểm tra trước và sau tác động của cả lớp thực nghiệm và lớp đối chứng có mức tương quan lớn từ 0,5 đến 0,7, cho thấy rằng sinh viên làm tốt bài kiểm tra ban đầu thường đạt kết quả cao trong bài thi sau tác động Điều này chứng tỏ sự ổn định và dự đoán chính xác của các kết quả kiểm tra trong cả hai nhóm, giúp đánh giá chính xác tác động của các yếu tố nghiên cứu (Phụ lục 23,24)
Bảng 6: Kiểm chứng kết quả nghiên cứu
TT KIỂM CHỨNG KQ SO SÁNH ĐÁNH GIÁ
A Trước tác động của nhóm TN+ĐC 0,46 > 0,05 Ko có ý nghĩa
B Sau tác động của nhóm TN+ĐC 0,00 < 0,05 Có ý nghĩa
2 Mức độ ảnh hưởng 0,57 0,5 – 0,79 Trung bình
3 Hệ số tương quan a Kết quả KT trước và sau tác động của nhóm thực nghiệm 0,53 0,5 – 0,7 Tương quan lớn
B Kết quả KT trước và sau tác động của nhóm đối chứng 0,59 0.5 – 0.7 Tương quan lớn
Giả thiết của đề tài là phương pháp sinh viên tự kiểm tra và đánh giá kết quả lập báo cáo tài chính trên giấy kết hợp với việc sử dụng Excel nhằm nâng cao hiệu quả học tập của sinh viên trong học phần báo cáo tài chính Phương pháp này đã được kiểm chứng qua các tính toán tổng hợp, cho thấy cải thiện rõ rệt về chất lượng báo cáo tài chính của sinh viên Kết quả nghiên cứu xác nhận rằng sự kết hợp giữa thực hành trên giấy và sử dụng Excel giúp sinh viên nắm vững kiến thức, nâng cao kỹ năng phân tích và lập báo cáo tài chính chính xác hơn Đây là phương pháp hiệu quả để thúc đẩy quá trình học tập, nâng cao kết quả học tập trong môn học báo cáo tài chính.
KT giữa kỳ thứ nhất KT giữa kỳ thứ hai Thi cuối kỳ KQHT
Trước tác động Sau tác động
Trước tác động Sau tác động
Biểu đồ 1: So sánh điểm kiểm tra giữa kỳ, điểm thi và kết quả học tập học phần BCTC giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng
Nguồn: Tính toán tổng hợp
BÀN LUẬN
Việc áp dụng phương pháp "Sinh viên tự kiểm tra, đánh giá kết quả lập báo cáo tài chính trên giấy kết hợp lập báo cáo tài chính trên Excel" đã cho thấy hiệu quả rõ rệt, khi điểm số trung bình của sinh viên lớp thực nghiệm cao hơn nhóm đối chứng Cụ thể, điểm trung bình của bài kiểm tra thứ hai của lớp thực nghiệm đạt 8,7, trong khi lớp đối chứng chỉ 7,6, chênh lệch 1,1 điểm Kết quả thi cuối kỳ của lớp thực nghiệm cũng cao hơn, với trung bình 7,1 so với 5,8 của lớp đối chứng, chênh lệch 1,3 điểm Ngoài ra, điểm kiểm tra giữa kỳ và điểm thi tổng kết của lớp thực nghiệm đều cao hơn, lần lượt là 7,7 so với 6,7, chứng tỏ phương pháp này giúp nâng cao kết quả học tập của sinh viên.
Phương pháp "Sinh viên tự kiểm tra, đánh giá kết quả lập báo cáo tài chính trên giấy kết hợp với Excel" đã tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong kết quả của bài kiểm tra thứ hai, kỳ thi cuối kỳ và kết quả học tập của sinh viên Kết quả nghiên cứu cho thấy lớp thực nghiệm đạt điểm trung bình cao hơn so với lớp đối chứng, chứng tỏ phương pháp này góp phần nâng cao hiệu quả học tập và khả năng thực hành của sinh viên trong lĩnh vực báo cáo tài chính.
Chênh lệch giá trị trung bình chuẩn (SMD) của kết quả bài kiểm tra thứ hai, thi cuối kỳ và kết quả học tập lần lượt là 0,65; 0,57 và 0,56, cho thấy mức độ ảnh hưởng của các tác động đến kết quả học tập đều đạt mức trung bình.
Kết quả kiểm chứng T-test điểm trung bình của ba kết quả sau tác động trên hai nhóm đều cho giá trị P < 0,001, chứng tỏ sự khác biệt rõ ràng giữa các nhóm không phải do ngẫu nhiên Điều này cho thấy tác động trên lớp thực nghiệm đã tạo ra sự thay đổi đáng kể về điểm trung bình giữa hai nhóm Những kết quả này xác nhận tính thống kê của sự chênh lệch, nhấn mạnh vai trò của yếu tố tác động trong quá trình nghiên cứu.
Hệ số tương quan điểm kiểm tra trước và sau tác động của lớp thực nghiệm là r = 0,53, cho thấy mức độ liên hệ tích cực giữa điểm kiểm tra ban đầu và sau tác động Tương tự, hệ số tương quan của lớp đối chứng là r = 0,59, phản ánh mối liên hệ giữa điểm kiểm tra trước và sau trong nhóm đối chứng Kết quả này chứng minh rằng học sinh có điểm kiểm tra cao trước tác động thường duy trì điểm cao sau tác động, thể hiện sự ổn định trong kết quả đánh giá.
- Một số SV ở lớp thực nghiệm vẫn chưa tích cực tham gia làm việc nhóm,
GV phải thường xuyên nhắc nhở
- Thời lượng cho SV thực hiện lập báo cáo tài chính trên excel hạn chế nên
GV không thể cho phép tất cả các nhóm trình bày ý kiến, kết quả của nhóm nên chưa phát huy tối đa hiệu quả của phương pháp này
Bàn ghế ngồi học được kê sát nhau, gây khó khăn cho giáo viên trong việc đi vào quan sát và chỉnh sửa kịp thời các lỗi sai của sinh viên khi thực hiện lập báo cáo tài chính trên Excel Điều này ảnh hưởng đến quá trình hướng dẫn và nâng cao kỹ năng làm báo cáo của sinh viên, cần bố trí bàn ghế hợp lý để đảm bảo môi trường học tập hiệu quả.
Thời gian học phần chỉ có 30 tiết, mặc dù nội dung nhiều, dẫn đến giảng viên không thể chỉnh sửa từng lỗi sai của từng sinh viên Vì vậy, sinh viên cần tự hoàn thiện bài tập của mình để nâng cao kỹ năng và kiến thức.